1. Trang chủ
  2. » Khoa Học Tự Nhiên

Tài liệu 40 bài bất đẳng thức chọn lọc ppt

3 633 12
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tài liệu 40 bài bất đẳng thức chọn lọc ppt
Tác giả Nguyễn Hữu Minh Tuấn
Chuyên ngành Toán học
Thể loại Tài liệu
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 116,06 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

CÁC BÀI TOÁN BẤT ĐẲNG THỨC CHỌN LỌC

1 ) Cho a,b,c>0 Chứng minh : ( )

3

2

4 4 4

c b a c

b a

abc ca

bc ab

c b a

+ +

≥ + +

+ + +

+ +

2 ) Cho a,b,c>0 Chứng minh : 5

) (

54

3

3 3 3

≥ + + + + +

c b a

abc abc

c b a

3 ) Cho a,b,c≥0 Chứng minh :

2

3 ) ( ) ( )

2

2 2

2

2

≥ +

+ + +

+ + +

+

b a

ab c a c

ca b c b

bc a

4 ) Cho x,y,z≥0;x+ y+z =1 Chứng minh :

2

7 1

1 1

1 1

1

2 2

2 2

2

2

≤ +

+ + +

+ + +

+

x

z z

y y

x

5 ) Cho a,b,c>0 ; ab+bc+ca=1 Chứng minh :

abc

a c

c b

b a

1 6

1 6

1 6

1

3 3

6 ) 0≤x≤1; Chứng minh : x(9 1+x2 +13 1−x2)≤16

7 ) Cho a,b,c>0 ; a+b+c+abc=4 Chứng minh : a+b+cab+bc+ca

8 ) Cho ;1]

2

1 ,

,



c b

1 1

1

+

+ + +

+ + +

+

b

a c a

c b c

b a

9 ) Cho a,b,c≥0;a2 +b2 +c2 =1 ; Chứng minh : a b c abc

4

9

2+

≤ + +

10 ) Chứng minh : a +b + c + a+b+ca+b + b+c +c+a

11 ) Cho a,b,c≥0; a+b+c=1 Chứng minh : 2

4

) ( 4

) ( 4

)

<

− + +

− + +

a

12 ) Cho x,y,z∈[0;1] Chứng minh :

4

3

2 2

2y + y z +z x

x

13 ) Cho a,b,c>0 Chứng minh : 2a(a+b)3 +b 2(a2 +b2) ≤3(a2 +b2)

14 ) Cho a,b,c≥0 Chứng minh : (a+b)2(b+c)2(c+a)2 ≥abc(a+b+2c)(b+c+2a)(c+a+2b)

15 ) Cho a,b,c≥0; a+b+c=3 Chứng minh :

4

3 3 3

+

+ +

+

c a bc

b c

ab a

16 ) Cho a,b,c>0 , abc=1 Chứng minh : (a+b)(b+c)(c+a)+7≥5(a+b+c)

3

2 ,

a Chứng minh : ab 2 + bc 2 + ca 2 ≥ab+bc+ca

) ( ) ( ) (

18 ) Cho a,b,c≥0;a2 +b2 +c2 =3 Chứng minh : 5( + + )+ 3 ≥18

abc c

b a

19 ) Cho a,b,c≥0;a2 +b2 +c2 =3 Chứng minh :

c b a a

c c

b b

a

+ +

≥ +

20 ) Cho a,b,c,d >0;a2 +b2 +c2 +d2 =4 Chứng minh : a3 +b3 +c3 +d3 ≤8

21 ) Cho a,b,c≥0; a3 +b3 +c3 =3 Chứng minh : (ab)4 +(bc)4 +(ca)4 ≤3

22 ) Cho a,b,c>0 Chứng minh : 2

) ( ) ( )

2

2 2

2

2

+

+

c a

c

b c

b a

Trang 2

27 ) Cho a,b,c>0 , abc=1 Chứng minh :

ca bc ab c

b

a+ + + ≥ + +

3 3

1 2

28 ) Cho a,b,c≥0 Chứng minh :

) (

) (

3

2 6

13

2 2 2

c b a

ca bc ab b

a

c a c

b c b

a

+ +

+ +

≥ +

+ +

+ +

29 ) Cho a,b,c≥0; a+b+c=1 Chứng minh : a+b2 + b+c2 + c+a2 ≥2

30 ) Cho a,b,c>0; a+b+c=3 Chứng minh : 2 2 2

2 2 2

1 1 1

c b a c b

31 ) Cho a,b,c>0 Chứng minh : 3(a3 +b3 +c3)2 ≥(a2 +b2 +c2)3

32 ) r,s>0;r2 +s2 =5 Chứng minh : r3 +s6 ≥9

33 ) a,b,c,d ,e>0;a2 +b2 +c2 +d2 +e2 ≥1 Chứng minh :

3

5 2

2 2

2 2

≥ + +

+ + +

+ + +

+ + +

+

+

e b a e

d a e d

c e

d c

b d

c

b

a

34 ) a,b,c>0 Chứng minh :

2 2

2 3

2 2 3

2 2

3

c b a b a

c a

c

b c

b

+

+ +

+ +

35 ) Cho a,b,c>0, Chứng minh :

c b a

b a c b a a

c c

b b

a

+ +

− + + +

≥ +

2

) ( 4

36 ) Giả sử a,b,c là độ dài ba cạnh của 1 tam giác Chứng minh :

2

4 2

≥ +

+

+

+

c a

c

b

c

b

a

37 ) Cho 0≤a,b,c≤1 Chứng minh :

3 2 1

3 1

1 1

1 1

1

abc a

c c

b c

+

4

2 2

2

a c c b b a a

c

c c b

b b a

a

+ + + + +

≥ +

+ +

+ +

39 ) Cho a,b,c,x,y,z >0 Chứng minh : 3 3 3

) )(

)(

40 ) a,b,c>0 Chứng minh : 1

2 2

+

+ +

+

c a c

b c b a

Nguyễn Hữu Minh Tuấn ( vip.nguyenhuuminhtuan@yahoo.com.vn )

Sưu Tầm Và Biên Soạn

Ngày đăng: 13/12/2013, 21:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w