Quản trị các khoản thu của Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội Quản trị các khoản thu của Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội Quản trị các khoản thu của Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội Quản trị các khoản thu của Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội Quản trị các khoản thu của Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội Quản trị các khoản thu của Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội Quản trị các khoản thu của Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội Quản trị các khoản thu của Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội
Lý do lựa chọn đề tài
Trong thời gian thực tập tại Công ty Cổ Phần Thương Mại và Phát Triển Hạ Tầng Hà Nội, tôi nhận thấy rằng tình hình thu nhập của công ty có nhiều biến động, với sự gia tăng không ổn định qua các năm, chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn vốn lưu động Chính sách tín dụng hiện tại gặp nhiều bất cập, ảnh hưởng đến công tác hoạch định và quản trị thu nhập Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, nếu công ty không cải thiện quản trị thu nhập, sẽ khó có thể tồn tại trên thị trường Do đó, việc nâng cao hiệu quả quản trị thu nhập là yếu tố then chốt để công ty đứng vững trong môi trường cạnh tranh hiện nay.
Hà Nội hiện đang đối mặt với vấn đề quản trị tài chính, đặc biệt là khả năng tự chủ trong quản lý các khoản thu còn thấp Lượng vốn bị chiếm dụng và tồn đọng cao, cùng với việc tận dụng nguồn vốn kinh doanh chưa hiệu quả, dẫn đến chi phí lớn trong khi lợi nhuận không tương xứng Kết hợp với kiến thức từ trường học, đề tài này không chỉ phù hợp với chuyên ngành mà còn đáp ứng yêu cầu khóa luận tốt nghiệp của em.
“Quản trị các khoản thu của Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng
Mục đích nghiên cứu
-Nghiên cứu và phân tích thực trạng quản trị khoản thu tại Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội.
-Phân tích các nhân tố môi trường kinh doanh tác động tới quản trị khoản thu tại Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội.
Bài viết này nhằm nhận diện các thành công và vấn đề tồn tại trong quản trị khoản thu tại Công ty CP Thương Mại và Phát triển Hạ tầng Hà Nội, đồng thời phân tích nguyên nhân gây ra những tồn tại này Việc đánh giá hiệu quả quản lý khoản thu sẽ giúp công ty cải thiện quy trình và nâng cao năng lực tài chính, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Dựa trên phân tích thực trạng và các yếu tố môi trường kinh doanh tại Công ty CP Thương Mại và Phát triển Hạ tầng Hà Nội, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục những vấn đề còn tồn tại, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị khoản thu tại công ty.
Phương pháp nghiên cứu đề tài
Để nghiên cứu đề tài, tôi đã áp dụng phương pháp suy diễn từ các mô hình kết hợp với lý thuyết hiện có nhằm phân tích các vấn đề thực tiễn trong quản trị khoản thu tại Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội Để thực hiện phương pháp này, tôi đã sử dụng một số công cụ hỗ trợ.
1 Công tác thu thập số liệu đề tài đã thực hiện việc thu thập theo các hướng:
Để thực hiện một cuộc phỏng vấn chuyên gia hiệu quả, cần tuân theo các bước sau: đầu tiên, xác định đối tượng phỏng vấn phù hợp với chủ đề nghiên cứu; tiếp theo, xây dựng câu hỏi phỏng vấn rõ ràng và cụ thể; sau đó, tiến hành phỏng vấn một cách chuyên nghiệp; cuối cùng, tổng hợp và phân tích kết quả phỏng vấn để rút ra những thông tin giá trị.
Trong quá trình thực tập, việc quan sát thực tế hoạt động kinh doanh của công ty là rất quan trọng, giúp chúng ta nắm bắt rõ hơn tình hình hoạt động hiện tại và hiểu sâu sắc về các quy trình cũng như chiến lược của doanh nghiệp.
2 Phân tích đánh giá xử lý số liệu: tại đây đề tài đã sử dụng các công cụ để phân tích:
Phương pháp so sánh nhằm đánh giá hiệu quả quản trị khoản thu qua các năm, từ đó nhận diện sự khác biệt và tương đồng, cũng như phân tích sự biến động của doanh thu và chi phí.
Phương pháp tổng hợp và phân loại nhằm mục đích tập hợp và chọn lọc các số liệu liên quan đến các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả quản trị khoản thu của công ty.
- Phương pháp biểu mẫu: dùng biểu mẫu để phân tích số liệu thu thập được.
Kết cấu khóa luận
Ngoài phần lời cảm ơn và phần mở đầu, khóa luận còn bao gồm mục lục, các danh mục bảng biểu, sơ đồ, từ viết tắt, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục Nội dung chính của khóa luận được chia thành 3 chương.
Chương 1: Cơ sở lý thuyết cơ bản của quản trị khoản thu của doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng quản trị khoản thu tại Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội
Chương 3: Các phát hiện nghiên cứu và hướng giải quyết
CƠ SỞ LÝ THUYẾT CƠ BẢN CỦA QUẢN TRỊ KHOẢN THU
Một số khái niệm cơ bản liên quan tới quản trị khoản thu
Khoản thu: Là bộ phận tài sản của doanh nghiệp đang bị các đơn vị hoặc cá nhân khác chiếm dụng mà doanh nghiệp có trách nhiệm thu hồi.
Khoản thu là các chỉ tiêu kinh tế thể hiện mối quan hệ giữa kết quả hoạt động kinh doanh và các chỉ tiêu vốn mà doanh nghiệp sử dụng Nó phản ánh khả năng khai thác và quản lý tài sản trong sản xuất kinh doanh, với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu chi phí.
Khoản thu là yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất kinh doanh, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Để nâng cao hiệu quả, doanh nghiệp cần thu hồi khoản thu đúng hạn, kịp thời và huy động thêm nguồn lực để mở rộng hoạt động Độ lớn khoản thu phụ thuộc vào tốc độ thu hồi nợ cũ, tạo ra nợ mới và các yếu tố bên ngoài như chu kỳ suy thoái kinh tế Do đó, doanh nghiệp nên chú trọng vào các yếu tố có thể kiểm soát, đặc biệt là chính sách tín dụng, để cải thiện chất lượng và quy mô khoản thu.
1.1.2 Khái niệm quản trị khoản thu
Quản trị khoản thu là hoạt động quan trọng nhằm xác định giới hạn hợp lý cho việc mở tín dụng và huy động nguồn lực cho việc thu nợ Các quyết định liên quan đến quản trị khoản thu đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa quy trình thu hồi nợ.
- Xác định các tiêu chuẩn tín dụng
- Thủ thuật đánh giá tín dụng
Các quyết định liên quan đến quản trị khoản thu có ảnh hưởng lớn đến doanh số, lợi nhuận và quy mô thu nhập của công ty Do đó, nhà quản trị tài chính cần phải thận trọng và cẩn trọng trong việc quản lý các khoản thu này.
Quản trị khoản thu là quá trình giảm thiểu rủi ro tài chính bằng cách quản lý hiệu quả thời hạn thanh toán từ khách hàng Khi khách hàng trì hoãn hoặc không thanh toán, doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ mất mát và phát sinh thêm chi phí.
- Doanh nghiệp phải sử dụng nhiều nguồn lực hơn trong việc thu nợ
- Doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn vào tài sản lưu động
Quản trị khoản thu đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược thu hồi nợ linh hoạt và mềm dẻo, nhằm duy trì lòng tin của khách hàng Đồng thời, cần phải giảm thiểu tỷ lệ mất mát ở mức chấp nhận được để đảm bảo hiệu quả tài chính.
1.1.3 Một số thuật ngữ có liên quan
Khoản thu có liên quan đến các đối tác có quan hệ kinh tế đối với doanh nghiệp bao gồm các khoản:
- Khoản thu từ khách hàng
- Khoản ứng trước cho người bán
- Khoản tạm ứng cho công nhân viên
- Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ
-Khoản thu từ khách hàng là những khoản cần thu do doanh nghiệp bán chịu hàng hoá, thành phẩm hoặc cung cấp dịch vụ cho khách hàng.
Trong nền kinh tế thị trường, việc các doanh nghiệp chiếm dụng vốn lẫn nhau trong sản xuất kinh doanh là một đặc trưng thương mại quan trọng Hành động này được xem như một "sách lược" kinh doanh hiệu quả, cho phép doanh nghiệp hoạt động mà không cần vốn Do đó, quản lý khoản thu trở nên cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với những doanh nghiệp có tỷ lệ chiếm dụng vốn cao so với vốn kinh doanh.
Khoản ứng trước cho người bán là số tiền mà doanh nghiệp nhận từ người cung cấp khi doanh nghiệp thanh toán trước cho hàng hóa, thành phẩm hoặc dịch vụ chưa được giao.
Khoản thu nội bộ là các khoản thu phát sinh giữa các đơn vị hoặc doanh nghiệp hạch toán kinh tế độc lập với các đơn vị trực thuộc có tổ chức kế toán riêng, hoặc giữa các đơn vị trực thuộc với nhau.
Khoản tạm ứng cho công nhân viên là số tiền hoặc vật tư mà doanh nghiệp cung cấp cho cán bộ công nhân viên nhằm thực hiện nhiệm vụ hoặc giải quyết công việc như mua hàng hóa và thanh toán chi phí công tác.
-Khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ:
Khoản thế chấp là một yếu tố quan trọng trong quan hệ vay vốn, trong đó người vay phải giao tài sản của mình cho người cho vay trong suốt thời gian vay.
Khoản ký cược là số tiền mà doanh nghiệp phải đặt cược khi thuê tài sản theo yêu cầu của bên cho thuê Mục đích của khoản ký cược này là để ràng buộc trách nhiệm vật chất và nâng cao trách nhiệm của người thuê trong việc quản lý và sử dụng tài sản đúng cách Số tiền ký cược thường do bên cho thuê quy định và có thể vượt quá giá trị của tài sản cho thuê.
+ Ký quỹ: là số tiền, hay tài sản được gửi trước để làm tin trong các quan hệ mua bán, nhận đại lý bán hàng, tham gia đấu thầu,…
Nội dung lý thuyết liên quan tới quản trị khoản thu
1.2.1 Hoạch định chính sách tín dụng của doanh nghiệp
Trong mối quan hệ tài chính tín dụng giữa các doanh nghiệp, người bán thường phải bán chịu hàng hóa trong khi người mua cố gắng kéo dài thời hạn thanh toán Mỗi doanh nghiệp đều có khoản mua chịu và bán chịu, tạo thành khoản thu của mình, với mức độ khác nhau từ không đáng kể đến không thể kiểm soát Việc kiểm soát khoản thu và hoạch định chính sách tín dụng liên quan đến việc đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro; không bán chịu có thể mất cơ hội bán hàng, trong khi bán chịu quá nhiều có thể dẫn đến chi phí tăng và rủi ro nợ khó đòi Do đó, doanh nghiệp cần hoạch định chính sách tín dụng một cách chính xác để đảm bảo nguồn vốn kinh doanh ổn định.
Trong hoạch định chính sách tín dụng, doanh nghiệp cần đánh giá giá trị tài sản của khách hàng vay và tình hình tài chính của họ, bao gồm hoạt động sản xuất, quy mô, đối tác và mục tiêu dài hạn cũng như ngắn hạn Dựa trên dữ liệu thu thập được, doanh nghiệp sẽ có phương án tiếp tục hỗ trợ đối tác nợ đọng hoặc xây dựng kế hoạch thu hồi nợ hiệu quả Việc này giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và nâng cao quản trị khoản thu Do đó, các điều kiện tín dụng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong quản lý tài chính.
Điều kiện doanh nghiệp bao gồm đặc điểm sản phẩm, ngành nghề và tiềm lực tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách tín dụng Doanh nghiệp lớn với tiềm lực tài chính mạnh và sản phẩm bền vững thường có khả năng mở rộng chính sách tín dụng hơn so với doanh nghiệp nhỏ với sản phẩm dễ hư hỏng Đối với các doanh nghiệp có tính thời vụ, cần khuyến khích tiêu thụ trong thời gian cao điểm để thu hồi vốn hiệu quả.
- Điều kiện khách hàng: Điều kiện của khách hàng được đánh giá dựa vào các phán đoán sau:
Vốn hay sức mạnh tài chính là chỉ số quan trọng phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro thanh toán Yếu tố này được xác định dựa trên quy mô vốn chủ sở hữu, tổng giá trị tài sản và khả năng sinh lợi từ hoạt động kinh doanh.
(2) Khả năng thanh toán: được đánh giá qua hệ số thanh toán chung, hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán lãi vay …của khách hàng.
Tư cách tín dụng là thái độ tự giác trong việc thanh toán nợ của khách hàng, đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch tín dụng, vì mỗi giao dịch này được coi là một cam kết thanh toán.
(4) Vật thế chấp: là tài sản khách hàng dùng đảm bảo cho món nợ của mình.
Điều kiện kinh tế, bao gồm sự phát triển chung của nền kinh tế và mức độ phát triển của từng vùng địa lý, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán nợ của khách hàng.
1.2.2 Tổ chức thực hiện kế hoạch quản trị khoản thu
Tổ chức thực hiện kế hoạch quản trị khoản thu trong doanh nghiệp là yếu tố quan trọng phản ánh năng lực quản lý tài chính và tài sản, nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu chi phí Doanh nghiệp cần chú trọng vào ba vấn đề chính: nhân sự, kỹ thuật và tài chính để đảm bảo hiệu quả trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt trong quản trị khoản thu Đội ngũ nhân sự cần phải khéo léo và tinh tế để đưa ra các phương án giải quyết hiệu quả, mang lại lợi ích cho cả hai bên Một số phương pháp có thể áp dụng bao gồm
-Chiết khấu thanh toán cho khách hàng
Là biện pháp khuyến khích khách hàng trả tiền sớm bằng cách thực hiện việc giảm giá đối với các trường hợp mua hàng trả tiền trước thời hạn.
Hiện nay, việc gọi điện nhắc nhở khách hàng về hạn thanh toán đang trở nên phổ biến và mang lại lợi ích cho cả hai bên Doanh nghiệp nên cử nhân viên thực hiện cuộc gọi để đàm phán, nhắc nhở và đốc thúc khách hàng trả nợ đúng hạn, nhưng cần khéo léo để không làm mất lòng đối tác Để đạt hiệu quả cao, công ty cũng nên tổ chức các buổi tập huấn nhằm đào tạo nhân viên về kỹ năng đàm phán, giúp họ giao tiếp với khách hàng một cách tinh tế, từ đó thu hồi nợ kịp thời mà vẫn giữ được mối quan hệ tốt đẹp.
Cử cán bộ uy tín và có khả năng đàm phán đến thương lượng với đối tác là phương pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp đạt được những giải pháp có lợi cho cả hai bên, từ đó thúc đẩy quá trình đối tác nhanh chóng thanh toán nợ.
Để quản trị khoản thu hiệu quả và thuận tiện cho việc theo dõi, doanh nghiệp cần phân loại, phân tích và đánh giá các khoản thu một cách chi tiết Một số phương pháp kỹ thuật phân tích khoản thu bao gồm việc áp dụng các chỉ số tài chính, phân tích xu hướng và đánh giá hiệu suất thu hồi.
Xếp hạng nhóm nợ của doanh nghiệp là quá trình đánh giá và phân loại khả năng thu hồi các khoản nợ, giúp doanh nghiệp theo dõi tình hình tài chính một cách hiệu quả Phương pháp này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho việc đôn đốc khách hàng thanh toán mà còn giảm thiểu rủi ro làm mất lòng khách hàng Các tiêu chí phân loại có thể được áp dụng để tối ưu hóa quy trình quản lý nợ.
Nhóm 1 (nợ loại A) bao gồm các khoản nợ có độ tin cậy cao, thường là các khoản nợ trong hạn mà doanh nghiệp đánh giá có khả năng thu hồi đúng hạn Những khách nợ này thường là các doanh nghiệp có tình hình tài chính vững mạnh, tổ chức tốt và uy tín cao.
Nhóm 2 (nợ loại B) bao gồm các khoản nợ có mức độ rủi ro thấp, thường là những khoản nợ quá hạn dưới 90 ngày và các khoản nợ đã được cơ cấu lại thời hạn Các khách nợ trong nhóm này thường là những doanh nghiệp có tình hình tài chính ổn định, là khách hàng truyền thống và đáng tin cậy.
Xác định tuổi của các khoản thu giúp doanh nghiệp đánh giá chi tiết quy mô và thời gian tương ứng của các khoản thu tại một thời điểm cụ thể Điều này là cơ sở quan trọng để lựa chọn các biện pháp quản lý và chính sách thu tiền hợp lý.
Các nhân tố ảnh hưởng tới quản trị khoản thu
Khoản thu của doanh nghiệp chịu tác động từ các nhân tố môi trường bên trong doanh nghiệp và các nhân tố môi trường bên ngoài doanh nghiệp.
1.3.1 Các nhân tố môi trường bên trong doanh nghiệp
Nhân lực là yếu tố quyết định đến sản xuất kinh doanh, nó bao gồm một số nội dung chủ yếu sau:
Ban giám đốc doanh nghiệp là những cán bộ quản lý cấp cao, chịu trách nhiệm vạch ra chiến lược và điều hành hoạt động kinh doanh Đối với các công ty cổ phần và tổng công ty lớn, ban giám đốc làm việc cùng hội đồng quản trị để quyết định phương hướng kinh doanh Sự ảnh hưởng của các thành viên trong ban giám đốc đến kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh là rất lớn; nếu họ có trình độ, kinh nghiệm và khả năng đánh giá tốt, doanh nghiệp sẽ thu được lợi ích không chỉ về doanh thu và lợi nhuận mà còn về uy tín và lợi ích lâu dài, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Đội ngũ cán bộ quản lý là những người có kinh nghiệm và phong cách quản lý đặc biệt, đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định và xây dựng ê kíp quản lý Kiến thức sâu rộng về lĩnh vực kinh doanh của họ giúp tạo ra những ý tưởng mới và sáng tạo, phù hợp với sự phát triển của doanh nghiệp Sự tương tác trực tiếp với nhân viên cấp dưới và chuyên viên cho phép họ nắm bắt nhu cầu và xu hướng, từ đó thúc đẩy sự trưởng thành của tổ chức.
Nguồn lực vật chất và tài chính
Khả năng tài chính của doanh nghiệp đóng vai trò quyết định trong việc thực hiện các hoạt động đầu tư, mua sắm và phân phối Doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh mẽ sẽ có nhiều cơ hội để đổi mới công nghệ, đầu tư vào trang thiết bị, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm giá thành Điều này không chỉ giúp duy trì mà còn nâng cao sức mạnh cạnh tranh, củng cố vị trí của doanh nghiệp trên thị trường.
Tình trạng máy móc thiết bị và công nghệ ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Đây là yếu tố quan trọng thể hiện năng lực sản xuất, tác động trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, giá thành và giá bán Doanh nghiệp sở hữu hệ thống máy móc và công nghệ tiên tiến cùng khả năng quản lý tốt sẽ tạo ra sản phẩm chất lượng cao với giá thành thấp, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh Ngược lại, doanh nghiệp sử dụng máy móc cũ và công nghệ lạc hậu sẽ khó có khả năng cạnh tranh Hiện nay, việc trang bị máy móc công nghệ dễ dàng hơn, nhưng doanh nghiệp cần sử dụng chúng với quy mô hợp lý để đạt hiệu quả cao.
Hệ thống mạng lưới phân phối được tổ chức và quản lý hợp lý sẽ là công cụ hiệu quả để tiếp cận khách hàng Doanh nghiệp có thể thu hút khách hàng thông qua việc tối ưu hóa hình thức mua bán, thanh toán và vận chuyển.
1.3.2 Các nhân tố môi trường bên ngoài doanh nghiệp
Nhân tố môi trường vĩ mô
Sơ đồ 1 1: Sơ đồ các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến khoản thu
Thị trường mà doanh nghiệp tham gia có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả quản trị khoản thu Trong một thị trường tự do cạnh tranh, nếu sản phẩm của doanh nghiệp đã được người tiêu dùng tin tưởng, điều này sẽ thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng thị trường và tăng doanh thu Ngược lại, trong một thị trường không ổn định, hiệu quả quản trị khoản thu sẽ không đạt được sự ổn định cần thiết.
Cơ chế chính sách kinh tế
Mục tiêu, chiến lược phát triển
Tiềm lực tài chính Sứ mệnh
Trạng thái nền kinh tế
Nhà cung cấp, khách hàng, đối tác và nhà đầu tư đang gặp khó khăn trong việc thu hồi khoản thu do kết quả kinh doanh thất thường Thị trường tài chính Việt Nam chưa phát triển hoàn chỉnh, với các chính sách công cụ nợ trung và dài hạn còn hạn chế Giá trị thực của sản phẩm chủ yếu bị áp đặt, không phản ánh đúng giá thị trường, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc huy động vốn cho sản xuất và thực hiện đầu tư dài hạn Điều này cho thấy quản trị khoản thu hiệu quả là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh và quản trị của doanh nghiệp.
Cơ chế quản lý và chính sách của Nhà nước có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt từ khi chuyển sang nền kinh tế thị trường, khi mà doanh nghiệp được tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh Nhà nước đóng vai trò tạo ra hành lang pháp lý và môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển, nhưng bất kỳ thay đổi nào trong chính sách như quy định về khấu hao, tỷ lệ trích lập quỹ hay chính sách thuế đều có thể gây khó khăn cho quản trị tài chính Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp nhanh chóng thích nghi với những thay đổi này, họ có thể duy trì vị thế trên thị trường và phát triển kinh doanh một cách bền vững.
Sự ổn định của nền kinh tế và thị trường có tác động trực tiếp đến doanh thu của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến nhu cầu về vốn kinh doanh Khi các khoản thu được thu hồi đầy đủ, doanh nghiệp có thể sử dụng vốn hiệu quả trong bối cảnh kinh tế ổn định và lạm phát vừa phải Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng công nghệ vào sản xuất Ngược lại, biến động kinh tế có thể gây ra rủi ro cho doanh nghiệp, ảnh hưởng đến chi phí đầu tư, chi phí lãi suất, thuê nhà xưởng và thiết bị, cũng như khả năng tìm nguồn tài trợ.
Tác tộng nhân tố môi trường ngành:
Để sản xuất và kinh doanh, doanh nghiệp cần các yếu tố đầu vào như nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị, công nghệ và cơ sở hạ tầng, mà thường phải mua từ các doanh nghiệp khác Việc thanh toán cho các khoản này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Ngày nay, nhu cầu sử dụng sản phẩm của khách hàng ngày càng cao, yêu cầu các nhà cung cấp tạo ra sản phẩm độc đáo và hấp dẫn Do đó, doanh nghiệp cần sản xuất những sản phẩm này với giá thành hợp lý để đạt lợi nhuận cao Để làm được điều này, doanh nghiệp phải đầu tư hợp lý vào nghiên cứu thị trường, tìm hiểu các mặt hàng ưa chuộng, mẫu mã và bao bì đóng gói Khi nhu cầu khách hàng tăng cao, doanh nghiệp cần tích cực tổ chức và thực hiện các hoạt động để nâng cao hiệu quả, từ đó cải thiện tình hình tài chính.
THỰC TRẠNG KHOẢN THU CỦA CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG HÀ NỘI
MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG HÀ NỘI
2.1 Giới thiệu khái quát về Công ty CP Thương Mại Và phát triển hạ tầng Hà Nội
2.1.1 Khái quát về Công ty CP Thương Mại Và phát triển hạ tầng Hà Nội
Công ty cổ phần Thương Mại và Phát Triển hạ tầng Hà Nội được Sở Kế hoạch
& Đầu tư thành phố Hà Nội Cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số
Công ty cổ phần Thương Mại và Phát Triển hạ tầng Hà Nội, mã số 0107097266, được thành lập ngày 11/11/2015 với vốn điều lệ 2.000.000.000 đồng, chuyên cung cấp vật liệu và thiết bị lắp đặt trong xây dựng Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng đạt tiêu chuẩn với mức giá hợp lý, đồng thời giữ vững giá trị cốt lõi để xứng đáng với sự tin tưởng của khách hàng Với phương châm “Tận tâm - Trách nhiệm - Chân thành”, công ty luôn nỗ lực mang lại sự yên tâm cho khách hàng thông qua dịch vụ chu đáo, đúng tiến độ và phản hồi kịp thời các yêu cầu, nhằm đảm bảo sự hài lòng cao nhất.
- Tên công ty: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG HÀ NỘI
- Tên tiếng Anh: HA NOI INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
- Tên viết tắt: HAINCOM.,JSC
- Trụ sở chính: Số 1 ngách 35 ngõ 260 đường Cầu Giấy, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Loại hình: Công ty Cổ phần Thương Mại
- Bộ máy lãnh đạo: + Ông Nguyễn Văn Hoan ( Chủ tịch HĐQT)
2.1.2 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty CP Thương Mại Và phát triển hạ tầng Hà Nội
Sau 5 năm hình thành và phát triển, Công ty đã vượt qua nhiều khó khăn ban đầu, khẳng định vị thế và đạt được những thành tựu đáng kể Những thành tựu này không chỉ là phần thưởng cho nỗ lực mà còn là động lực để Công ty tiếp tục vững bước chinh phục những đỉnh cao mới.
Ngày 11/11/2015: Thành lập công ty với tên là Công ty Cổ phần Thương Mại
Công ty phát triển hạ tầng Hà Nội, với HĐQT gồm hai thành viên sáng lập, chuyên cung cấp vật liệu và thiết bị xây dựng Trong giai đoạn 2015-2016, công ty thi công các dự án công trình kỹ thuật dân dụng và nhà ở, đồng thời cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng.
Giai đoạn 2016-2018, Công ty CP Thương Mại và phát triển hạ tầng Hà Nội không ngừng khẳng định uy tín bằng cách đầu tư vào chất lượng nguồn nhân lực, công nghệ và trang thiết bị hiện đại Công ty áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật để đổi mới biện pháp thi công, trở thành đối tác quan trọng trong các công trình an ninh, quốc phòng, góp phần bảo đảm an toàn và an ninh quốc gia.
Từ năm 2018 đến nay, Công ty đã dũng cảm theo đuổi những định hướng và khát khao mới, tận dụng nguồn lực hiện có Ngoài lĩnh vực thi công xây dựng chính, Công ty còn mở rộng hoạt động và đa dạng hóa loại hình kinh doanh, bao gồm đầu tư vào cụm công nghiệp và khu công nghiệp.
2.1.3 Cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ của Công ty CP Thương Mại
Và phát triển hạ tầng Hà Nội a) Mô hình tổ chức
Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý cao nhất của công ty, có quyền đại diện cho công ty trong việc đưa ra các quyết định và thực hiện quyền lợi, nghĩa vụ mà không thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông.
Ban giám đốc được Hội đồng quản trị bổ nhiệm và chịu trách nhiệm trước hội đồng cũng như pháp luật Họ có nhiệm vụ ký kết hợp đồng, đề ra chiến lược và tổ chức phân công công việc trong công ty, đồng thời giám sát các hoạt động hàng ngày để đạt được mục tiêu chung Giám đốc cũng có quyền đề bạt và khen thưởng toàn bộ nhân viên trong công ty.
Phó giám đốc điều hành có quyền đề xuất chiến lược cho công ty, tuy nhiên, các chiến lược này phải được giám đốc ký duyệt Nhiệm vụ chính của phó giám đốc là hỗ trợ giám đốc và thực hiện các quyền điều hành mà giám đốc ủy quyền.
Phó giám đốc kinh doanh là người quản lý đội ngũ kinh doanh, đảm bảo hiệu quả công việc và lập kế hoạch cho từng dự án Họ có trách nhiệm giám sát tình hình kinh doanh, đôn đốc nhân viên thực hiện nhiệm vụ và báo cáo kết quả kinh doanh cho giám đốc.
Sơ đồ 2 1: Cơ cấu tổ chức của công ty
Phòng kỹ thuật của Công ty CP Thương mại và Phát triển Hạ tầng Hà Nội chịu trách nhiệm quản lý và kiểm tra số lượng cũng như chất lượng hàng hóa đã ký kết với khách hàng Đồng thời, phòng cũng nghiên cứu và cải tiến các sản phẩm đang kinh doanh nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả.
Phòng hành chính có nhiệm vụ quản lý nhân sự và công tác văn phòng, bao gồm xây dựng định mức lao động, tiền lương, trợ cấp và quyền lợi cho cán bộ công nhân viên Ngoài ra, phòng còn tổ chức ký kết hợp đồng lao động, thực hiện các công tác thi đua khen thưởng và đại diện công ty liên hệ với các tổ chức, cơ quan trong lĩnh vực văn hóa, văn nghệ và thể thao.
Phòng kinh doanh và tiếp thị : thực hiện chức năng kinh doanh và tiếp thị để
PHÒNG TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN
PHÒNG KINH DOANH VÀ TIẾP
Công ty tập trung vào việc mở rộng thị phần thông qua việc phân tích hoạt động kinh doanh và thị trường Đội ngũ tiếp nhận và giải quyết các yêu cầu của khách hàng, đồng thời thực hiện kiểm tra chất lượng dịch vụ Ngoài ra, công ty cũng lập báo cáo chi tiết về hợp đồng và đơn đặt hàng để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý.
Phòng tài chính - kế toán có nhiệm vụ tổ chức công tác tài chính và kế toán, cung cấp thông tin cần thiết cho hoạt động kinh doanh của công ty Đơn vị này chịu trách nhiệm kiểm tra và quản lý tình hình tài chính, đồng thời lập và trình bày báo cáo tài chính theo đúng các chế độ và chuẩn mực kế toán hiện hành.
Các hoạt động kinh doanh được thực hiện dựa trên sự cho phép của nhà nước, đồng thời tổ chức điều hành, kiểm tra và giám sát các hoạt động nội bộ theo ủy quyền của Hội đồng quản trị và Tổng giám đốc.
+ Thực hiện các nhiệm vụ dưới sự chỉ đạo của Hội đồng quản trị và Tổng giám đốc.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao nhất cho người tiêu dùng với phong cách làm việc chuyên nghiệp, đồng thời tạo ra cơ hội việc làm, đóng góp vào ngân sách nhà nước, và nâng cao đời sống cho cán bộ, công nhân viên.
+ Hoạt động chính của công ty là thương mại, bán buôn vật liệu và các thiết bị khác trong xây dựng…
+ Quản lý và sử dụng vốn đúng hiện hành, phải tự trang trải về tài chính kinh doanh có lãi.