Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Các nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu
Nghiên cứu về biểu đạt cảm xúc qua ngôn ngữ thường liên quan đến ngôn ngữ học tri nhận và tiếp cận từ góc độ liên ngành, kết hợp với các lĩnh vực như văn hóa học, tâm lý học và y học.
Các nghiên cứu về ADYN cảm xúc đã diễn ra sôi nổi từ những năm cuối thế kỷ 20, khi ngôn ngữ học tri nhận thu hút sự chú ý của các nhà ngôn ngữ học Một số nghiên cứu tiêu biểu bao gồm các tác phẩm của Lakoff & Johnson (1980), Lakoff & Kővecses (1987), Kővecses (1986, 1988, 1990a, 1990b, 2000), Gibbs (1994), Urgerer, F & H Schmid (1996), Niemeier, S & R Dirven (1997), và Ning Yu (1998).
Mặc dù không đi sâu vào nghiên cứu cảm xúc, Lakoff & Johnson (1980) đã đưa ra quan điểm về ADYN cùng với những ví dụ kinh điển liên quan đến cảm xúc, như "TÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH" Những khái niệm này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách mà ngôn ngữ hình ảnh hóa các trải nghiệm cảm xúc, đặc biệt là trong tình yêu.
Sự mất trí trong tình yêu, hay "Love is Insanity", được coi là nền tảng cho các nghiên cứu về cảm xúc, đặc biệt là cảm xúc yêu.
Tác giả Kửvecses đã thực hiện nhiều nghiên cứu về khái niệm cảm xúc, đặc biệt là tình yêu, trong các năm 1986, 1988, 1990 và 2000 Ông cho rằng cảm xúc, mặc dù phức tạp, có một cấu trúc ý niệm rõ ràng có thể được giải thích thông qua mô hình lý tưởng và các biện pháp ngôn ngữ học Nghiên cứu của Kửvecses nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ học liên quan đến cảm xúc, thông qua hệ thống các ADYN và HDYN.
Nghiên cứu của Ning Yu (2009) về khái niệm “tim” hay “xīn (tâm)” trong tiếng Trung đã chỉ ra sự khác biệt căn bản trong quan điểm tri nhận giữa Trung Quốc và phương Tây Nghiên cứu này dựa trên khảo sát về ý niệm, làm nổi bật những đặc trưng văn hóa và tư duy của hai nền văn minh.
Khái niệm "tim" trong tư duy người Trung Quốc, theo Ning Yu (2009), thể hiện sự kết hợp giữa cảm xúc và lý trí, khác biệt với quan điểm nhị nguyên của phương Tây Điều này giải thích nhiều sự tương đồng và khác biệt giữa văn hóa phương Đông và phương Tây Tại Hàn Quốc, nghiên cứu về ngôn ngữ học tri nhận và biểu hiện cảm xúc đã phát triển từ sớm, nhưng đến những năm 2000 mới trở nên phong phú hơn, với nhiều nghiên cứu tiêu biểu về cảm xúc yêu như của Kim Hyang-suk (2001), Lim Ji-ryong (2005a) và Na Ik-ju.
Kim Hyang-suk (2001) nghiên cứu các thành ngữ thể hiện cảm xúc trong tiếng Hàn, đặc biệt là tình yêu Tác giả phân tích ADYN tình yêu qua bốn miền nguồn chính: BÁU VẬT, SỰ RUNG ĐỘNG, NỖI NHỚ, và SỰ THA THỨ, cùng với các miền nguồn cấp thấp hơn Đặc biệt, tác giả chú trọng đến mối liên hệ giữa các bộ phận cơ thể và cảm xúc, phân loại thành ngữ theo các bộ phận bên ngoài như tai, mắt và bên trong như lồng ngực, tim Theo thống kê, mắt chiếm 72% trong các thành ngữ về tình yêu, nhưng không có bộ phận cơ thể nào chỉ dành riêng để diễn tả tình yêu.
Lim Ji-ryong (2005a) nghiên cứu cách người Hàn Quốc hình thành ý niệm về tình yêu thông qua hai hình thức tư duy: hoán dụ và ẩn dụ Trong tư duy ẩn dụ, tác giả trình bày
Bài viết đề cập đến 10 miền nguồn tư duy về tình yêu, bao gồm CHẤT LỎNG TRONG VẬT CHỨA, KẺ ĐỊCH, ĐỒ VẬT, THỰC VẬT, THỨC ĂN – RƯỢU, NƯỚC BIỂN, LỬA, SỢI DÂY, QUẢ BÓNG BAY, và TÒA NHÀ Tác giả phân tích hai hiện tượng HDYN và ADYN trong tình yêu, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với phản ứng sinh lý và kinh nghiệm sống HDYN thể hiện tình yêu giữa hai người khác giới, trong khi ADYN bao hàm các hình thức tình yêu khác nhau Mặc dù bài viết thiếu phân tích sâu về đặc thù tri nhận của người Hàn, khung nghiên cứu của Lim Ji-ryong (2005) vẫn được coi là tiêu chuẩn cho nhiều nghiên cứu cảm xúc tại Hàn Quốc.
Na Ik-ju (2008) đã phân tích ý niệm tình yêu trong tiếng Hàn bằng cách sử dụng một số mô hình miền nguồn và đối chiếu với tiếng Anh Bên cạnh những miền nguồn phổ biến như SỰ GẮN KẾT CỦA HAI VẬT THỂ, CUỘC CHIẾN, CUỘC HÀNH TRÌNH, CĂN BỆNH và SỨC MẠNH, tác giả còn chỉ ra một số miền nguồn độc đáo khác để hình dung người yêu, như NGƯỜI YÊU LÀ THỨC ĂN.
Trong bài viết này, chúng ta khám phá hình ảnh "chim câu" và "thần" trong ngữ cảnh tình yêu, đồng thời so sánh với các miền nguồn tương đương trong tiếng Anh như "người yêu là chim" và "người yêu là chủ nhân" Nghiên cứu của Na Ik-ju (2000) chỉ dừng lại ở việc sử dụng ví dụ để minh họa cho các miền nguồn mà chưa cung cấp phân tích và căn cứ khoa học cho quan điểm của mình.
Kim Tae-heon (2008) đã so sánh cách thể hiện tình yêu trong ca từ tiếng Anh và tiếng Hàn, nhấn mạnh vai trò văn hóa trong việc hình thành các tư duy ẩn dụ Ông cho rằng các ca khúc tiếng Anh thường tập trung vào khía cạnh tích cực của tình yêu, trong khi ca khúc tiếng Hàn lại thiên về những khía cạnh tiêu cực, điều này phản ánh giá trị quan, chế độ, lịch sử và truyền thống văn hóa của mỗi quốc gia Đặc biệt, miền nguồn SỰ XA CÁCH VỀ THỂ XÁC được xem là trung tâm trong ca từ tiếng Hàn, thể hiện niềm tin vào tình yêu, gắn liền với tính bảo thủ và ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo trong quan điểm truyền thống về tình yêu của người Hàn.
Nhiều nghiên cứu đã so sánh các biểu hiện cảm xúc trong thơ ca và ca từ giữa các ngôn ngữ, như No Jin-seo (2007) với ADYN trong tiếng Anh và tiếng Hàn, Kwon Yeon-jin (2014) về ẩn dụ tình yêu, và Uemura Mayumi (2018) về tình yêu giữa người Hàn và Nhật Ở Việt Nam, luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2013) đã so sánh các thành ngữ biểu thị cảm xúc liên quan đến các bộ phận cơ thể trong tiếng Hàn và tiếng Việt, tập trung vào năm cảm xúc: giận, vui, buồn, ghét, sợ Các nghiên cứu về cảm xúc yêu ở Hàn Quốc thường dựa trên ca từ, trong khi ở Việt Nam, lĩnh vực ngôn ngữ học tri nhận về ADYN cảm xúc đã thu hút sự chú ý trong khoảng 10 năm qua Một số nghiên cứu tiến sĩ đáng chú ý bao gồm Ly Lan (2010), Trần Thế Phi (2016), và Trần Văn Nam (2017) liên quan đến cảm xúc yêu.
Ly Lan (2010) đã khảo sát ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của nhóm từ biểu đạt tình cảm trong tiếng Anh và tiếng Việt, tập trung vào bốn tình cảm chính: vui, yêu, sợ và giận, qua hai phương diện ý niệm hóa và cơ sở nghiệm thân Luận án của bà hệ thống hóa một cách đa chiều các cơ sở tri nhận nghiệm thân và ý niệm miền nguồn, sử dụng nguồn tư liệu phong phú để minh họa cho khung nghiên cứu Trong khi đó, Trần Thế Phi (2016) nghiên cứu ADYN cảm xúc qua khảo sát thành ngữ tiếng Việt cho năm loại cảm xúc: vui, buồn, giận, sợ, yêu và so sánh với thành ngữ tiếng Anh Tác giả chú trọng vào việc thống kê và phân tích ngữ liệu, đồng thời tìm kiếm lý giải từ sự khác biệt văn hóa Đặc biệt, trong phân tích cảm xúc yêu, luận án đề cập đến các miền nguồn như sự hợp nhất các thành phần, phép thuật, thức ăn ngon miệng, điên rồ và lửa, nhưng chỉ dừng lại ở mức độ giới thiệu trong một chương của luận án.
Các nghiên cứu về hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu
So với ADYN, nghiên cứu về HDYN còn hạn chế hơn Mặc dù có một số tác giả tập trung vào HDYN, nhưng thường thì HDYN chỉ được nhắc đến như một hiện tượng phụ trong các nghiên cứu về ADYN, theo Lakoff.
Nghiên cứu của Lakoff & Johnson (1980) đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi nhận thức về hoán dụ, khi họ khẳng định rằng hoán dụ không chỉ là một khía cạnh ngôn ngữ mà còn là cấu trúc tư duy, thái độ và hành vi của con người.
Theo Koevecses (1986, 2010) và Radden & Kửvecses (1999), hoán dụ được phân biệt từ quan điểm tri nhận so với cách hiểu truyền thống, trong đó hoán dụ được coi là một hiện tượng ý niệm và quá trình tri nhận, hình thành trong mô hình tri nhận lý tưởng (ICM).
Goossens (1990) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa ẩn dụ và hoán dụ, tập trung vào hệ thống các biểu thức tương tác trong hai trường hợp chính: ẩn dụ từ hoán dụ và hoán dụ trong ẩn dụ.
Theo Barcelona (2000), hoán dụ là quá trình chiếu xạ từ một miền tri nhận này sang miền tri nhận khác, với hai miền này nằm trong cùng một miền hoặc ICM, tạo ra một tiếp cận tâm lý cho miền đích Định nghĩa này không chỉ kế thừa những ưu điểm của các định nghĩa trước mà còn bổ sung khái niệm về tiếp cận tâm lý, nhấn mạnh vai trò tri nhận trong hoán dụ và cho rằng hoán dụ không nhất thiết phải có chức năng chỉ thị Tại Hàn Quốc, nghiên cứu về hoán dụ cảm xúc tiêu biểu có thể thấy qua các công trình của Lim Ji-ryong từ năm 1999 đến 2005.
Phản ứng cơ thể trong tư duy hoán dụ của người Hàn được thể hiện qua các bộ phận bên trong và bên ngoài, theo nghiên cứu của Lim Ji-ryong (2005a) Tác giả đã sử dụng ngữ liệu từ kho ngữ liệu điện tử và các tác phẩm tiểu thuyết để liệt kê những hiện tượng sinh lý đại diện cho cảm xúc yêu, như sự gia tăng thân nhiệt, nhịp tim, và các phản ứng khác như run rẩy hay rối loạn ngôn ngữ Nghiên cứu sâu hơn về phản ứng màu sắc của cơ thể cũng được thực hiện bởi Lim Ji-ryong (2005b), dựa trên trích dẫn từ văn học Mặc dù các nghiên cứu của ông chủ yếu liệt kê và thiếu phân tích từ các góc độ văn hóa, xã hội, nhưng khung nghiên cứu của ông đã trở thành nền tảng cho nhiều nghiên cứu về cảm xúc sau này.
Các nghiên cứu về hoán dụ cảm xúc chủ yếu được thực hiện ở quy mô luận văn thạc sĩ, tập trung so sánh với ngôn ngữ khác như tiếng Trung, tiếng Nhật và tiếng Anh Nội dung các nghiên cứu thường xoay quanh biểu đạt hoán dụ liên quan đến bộ phận cơ thể và màu sắc gắn liền với cảm xúc Tại Việt Nam, nghiên cứu về hoán dụ ngữ nghĩa (HDYN) cảm xúc còn hạn chế, đặc biệt là trong lĩnh vực tình yêu, và thường chỉ được đề cập như một phần trong các nghiên cứu về ẩn dụ.
Theo nghiên cứu của Ly Lan (2010), Trần Bá Tiến (2012) và Trần Trung Hiếu (2015), số lượng các biến thể ngữ nghĩa (BTNN) trên nền tư duy hình dung (HDYN) chỉ bằng khoảng 1/3 so với các BTNN trên nền tư duy phân tích (ADYN) trong cả tiếng Hàn và tiếng Việt.
Ly Lan (2010) đã nghiên cứu hình thức diễn đạt cảm xúc trong tiếng Việt và tiếng Anh, coi đây là một phương thức quan trọng trong việc hình thành ý niệm về các cảm xúc như hạnh phúc, yêu, sợ và giận Nghiên cứu chỉ ra rằng mỗi cảm xúc có xu hướng thể hiện theo một cách ý niệm hóa riêng biệt; trong đó, cảm xúc sợ thường thiên về hoán dụ, giận có thể biểu hiện theo cả hai xu hướng, trong khi hạnh phúc và tình yêu chủ yếu sử dụng ẩn dụ.
Trần Bá Tiến (2012) đã nghiên cứu đặc điểm hoán dụ tri nhận của thành ngữ biểu thị cảm xúc như giận dữ, vui, buồn, xấu hổ và sợ hãi trong tiếng Anh và tiếng Việt Ông chỉ ra những khác biệt văn hóa trong cách mà hai ngôn ngữ này sử dụng tư duy hoán dụ để diễn đạt cảm xúc.
Trần Trung Hiếu (2015) đã nghiên cứu tính nghiệm thân của các ý niệm chỉ cảm xúc trong cấu trúc “X (Vị từ) + bộ phận cơ thể người” trong tiếng Việt, từ góc độ ADYN và HDYN Nghiên cứu tập trung vào các HDYN cảm xúc tiêu biểu, bao gồm đặc điểm cụ thể của cảm xúc, nguyên nhân gây ra cảm xúc, kết quả của cảm xúc và trạng thái của cảm xúc.
Trong 10 đến 20 năm qua, nghiên cứu về cảm xúc tại Hàn Quốc và Việt Nam đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu, chủ yếu tập trung vào ẩn dụ ý niệm và tổng hợp cảm xúc Các nghiên cứu thường chỉ dừng lại ở quy mô bài viết và khai thác ngữ liệu từ thành ngữ, ca từ và tác phẩm văn học Tại Việt Nam, nghiên cứu đối chiếu chủ yếu là Việt – Anh, trong khi Hàn Quốc thực hiện các nghiên cứu Hàn – Trung, Hàn – Nhật và Hàn – Anh Do đó, nghiên cứu Hàn – Việt về cách biểu đạt cảm xúc yêu qua lời thoại phim truyền hình vẫn còn là một lĩnh vực chưa được khai thác.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn ngữ liệu
5.1 Phương pháp nghiên cứu Để phục vụ cho việc nghiên cứu, luận án có sử dụng các phương pháp và thủ pháp nghiên cứu sau:
Phương pháp miêu tả và phân tích là phương pháp chính trong luận án, dựa trên kết quả thống kê để phân loại ngữ liệu thành các hệ thống ý niệm Luận án tiến hành miêu tả các mô hình ADYN và HDYN, xác định cấu trúc ý niệm qua sự chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích, cũng như cơ chế chiếu xạ của các HDYN Từ đó, luận án phân tích đặc trưng của từng mô hình ADYN và HDYN liên quan đến cảm xúc yêu trong tiếng Hàn Ngoài ra, luận án còn xem xét các biểu thức ẩn dụ giao thoa với hoán dụ, tìm hiểu vai trò của tư duy hoán dụ và mối quan hệ với ẩn dụ trong các biểu thức này.
Luận án áp dụng phương pháp này để phân tích và mô tả các mô hình dịch thuật mà người dịch thường sử dụng, đồng thời nêu rõ các vấn đề phổ biến gặp phải khi dịch các biểu thức ADYN và HDYN liên quan đến cảm xúc yêu trong lời thoại của phim truyền hình Hàn Quốc sang tiếng Việt.
Phương pháp này nhằm xác định sự tương đồng và khác biệt trong cách ý niệm hóa cảm xúc yêu giữa người Hàn và người Việt, thể hiện qua ngữ liệu, từ đó làm nổi bật tính phổ quát và đặc thù trong tư duy và biểu hiện cảm xúc yêu của người Hàn Luận án tập trung vào nghiên cứu liên ngành, sử dụng kết quả từ các lĩnh vực như tâm lý, y học, văn hóa, xã hội, địa lý và lịch sử của Hàn Quốc và Việt Nam để giải thích những đặc trưng trong tư duy và cách thể hiện tình yêu của người Hàn.
5.1.3 Phương pháp thống kê ngôn ngữ học
Luận án áp dụng phương pháp thống kê ngôn ngữ học, bao gồm thống kê định lượng và định tính, nhằm phân tích và so sánh ngữ liệu để làm rõ đặc điểm của các ADYN và HDYN trong lời thoại phim truyền hình Đồng thời, nghiên cứu cũng làm nổi bật các mô hình dịch ADYN, HDYN được sử dụng trong việc dịch phụ đề tiếng Việt cho các bộ phim Hàn Quốc.
Nguồn dữ liệu cho chương 2 và 3 của luận án bao gồm lời thoại từ hai bộ phim truyền hình Hàn Quốc sản xuất trong 15 năm qua, đặc biệt là bộ phim "가문의 영광 (Vinh quang gia tộc)" với 54 tập, được ký hiệu là H1.
Bộ phim "Ngôi nhà hạnh phúc" (16 tập) đã được Việt Nam sản xuất lại với nhiều phiên bản khác nhau, trong đó nổi bật là "Cầu vồng tình yêu" (85 tập) Các bộ phim này được xây dựng dựa trên kịch bản gốc của những bộ phim Hàn Quốc nổi tiếng.
“Ngôi nhà hạnh phúc” (26 tập) và “Vinh quang gia tộc” là hai bộ phim nổi bật về tình yêu và cuộc sống Bộ phim “Vinh quang gia tộc” tập trung vào những câu chuyện tình yêu của 5 cặp đôi thuộc hai gia đình, phản ánh đa dạng các kiểu tình yêu từ trẻ đến trung niên Đây là nguồn tư liệu phong phú về cách biểu đạt tình yêu của nhiều thế hệ người Hàn Quốc.
Nguồn ngữ liệu chính cho chương 4 của luận án bao gồm phụ đề của hai bộ phim truyền hình Hàn Quốc “함부로 애틋하게” (Yêu không kiểm soát) với 20 tập (ký hiệu H3) và “공항 가는 길” (Chờ em nơi phi trường) với 16 tập (ký hiệu H4), phát sóng trên KBS 2 và được dịch trên kênh HTV2 tại thành phố Hồ Chí Minh Bên cạnh đó, chúng tôi cũng tham khảo phụ đề của bộ phim “가문의 영광” (Vinh quang gia tộc) với 54 tập.
“풀하우스(Ngôi nhà hạnh phúc)” (16 tập) là các bộ phim được dịch bởi các kênh online.
Điểm mới của luận án
Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu về ADYN và HDYN cảm xúc yêu trong lời thoại phim truyền hình Hàn Quốc, đối chiếu với tiếng Việt
Khác với các nghiên cứu sử dụng thành ngữ, tác phẩm văn học hay văn bản báo chí làm ngữ liệu, luận án này tập trung vào lời thoại trong phim truyền hình, một dạng diễn ngôn hội thoại gần gũi với ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Nghiên cứu về các biểu thức ADYN trong cảm xúc yêu, bao gồm cả cơ chế hoán dụ và sự giao thoa giữa ADYN và HDYN, là vấn đề chưa được khai thác sâu trong các nghiên cứu về cảm xúc nói chung và cảm xúc yêu nói riêng.
Luận án tập trung vào việc ứng dụng trong lĩnh vực dịch phụ đề phim truyền hình Hàn – Việt, một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng nhưng vẫn chưa được khai thác đầy đủ tại cả Hàn Quốc và Việt Nam.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Hệ thống ADYN và HDYN cảm xúc yêu trong các lời thoại phim truyền hình tiếng Hàn và tiếng Việt là một lĩnh vực nghiên cứu còn chưa được khai thác nhiều ở cả hai quốc gia Việc tìm hiểu và phân tích các yếu tố cảm xúc trong ngữ cảnh này sẽ đóng góp vào sự phát triển của nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Bài viết xác định đặc trưng của ADYN và HDYN trong ngữ liệu lời thoại phim truyền hình, từ đó làm sáng tỏ tư duy ngôn ngữ dân tộc của Hàn Quốc và Việt Nam Việc phân tích này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cách thức giao tiếp mà còn phản ánh văn hóa và bản sắc ngôn ngữ của hai quốc gia.
Nghiên cứu ứng dụng kết quả vào việc dịch ADYN và HDYN từ tiếng Hàn sang tiếng Việt, nhằm xây dựng một quy trình dịch thuật cụ thể cho các đoạn hội thoại cảm xúc trong phim truyền hình Hàn Quốc.
Cung cấp ngữ liệu cho việc nghiên cứu và biên soạn tài liệu dạy học tiếng Hàn cho người Việt và tiếng Việt cho người Hàn, đặc biệt chú trọng vào môn dịch.
- Làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về sau, liên quan đến vấn đề ADYN và HDYN cảm xúc
Bài viết này nhằm tìm hiểu ngôn ngữ và văn hóa của hai dân tộc Hàn Quốc và Việt Nam, đồng thời đóng góp vào việc gìn giữ và phát triển bản sắc văn hóa của mỗi dân tộc.
Bố cục luận án
Ngoài phần mở đầu và kết luận, luận án gồm 4 chương:
Chương 1 của luận án trình bày cơ sở lý luận nghiên cứu, bao gồm các vấn đề lý thuyết về ADYN và HDYN, cảm xúc yêu, ngôn ngữ phim truyền hình, và dịch thuật, đặc biệt là dịch ADYN và HDYN.
Chương 2 Ẩn dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn đối chiếu với tiếng
Luận án phân tích các biểu thức ADYN từ nguồn ngữ liệu, chia thành tám miền nguồn trong tiếng Hàn và tiếng Việt: SỰ GẮN KẾT CỦA HAI VẬT THỂ, CUỘC CHIẾN, CĂN BỆNH, CUỘC HÀNH TRÌNH, SỰ SỞ HỮU, VẬT CHỨA, VẬT THỂ, và SỨC MẠNH Nghiên cứu khảo sát mức độ thông dụng của từng miền nguồn, xác định tỷ lệ xuất hiện trong hai ngôn ngữ, và so sánh sự tương đồng cũng như khác biệt giữa chúng Qua đó, luận án rút ra những đặc điểm phổ quát và đặc thù trong từng miền nguồn.
Chương 3 của luận án nghiên cứu hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu trong tiếng Hàn và tiếng Việt, phân loại các biểu thức HDYN thành ba mô hình chính Nghiên cứu này tập trung vào phản ứng sinh, nhằm so sánh cách thức biểu đạt cảm xúc yêu giữa hai ngôn ngữ.
Lý đại diện cảm xúc yêu và phản ứng biểu lộ cảm xúc yêu cùng với phản ứng hành vi đại diện cảm xúc yêu được phân tích trong luận án Nghiên cứu xác định tỷ lệ xuất hiện của từng mô hình để đánh giá mức độ phổ biến trong các ngôn ngữ khác nhau, đồng thời miêu tả và phân tích đặc điểm của từng mô hình So sánh các mô hình này giúp rút ra những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó tìm ra những đặc điểm phổ quát và đặc thù trong từng mô hình.
Trong chương 3, luận án nghiên cứu các biểu thức ADYN và mối liên hệ của chúng với tư duy hoán dụ, phân loại thành hai loại chính: ẩn dụ từ hoán dụ và hoán dụ trong ẩn dụ Luận án phân tích tính hoán dụ trong từng loại để làm rõ vai trò của hoán dụ và phân biệt với ẩn dụ Đồng thời, nó xác định tần số xuất hiện và đặc điểm của từng mô hình giao thoa, so sánh giữa tiếng Hàn và tiếng Việt nhằm rút ra tính phổ quát hoặc đặc thù của hiện tượng tư duy này trong tiếng Hàn.
Luận án tập trung vào việc khảo sát bản dịch phụ đề phim Hàn từ tiếng Hàn sang tiếng Việt, nhằm nhận diện phương thức dịch và phân tích đặc điểm của các mô hình dịch thông dụng khi dịch các biểu thức cảm xúc yêu như ADYN và HDYN Thông qua việc phân tích, luận án cũng khái quát hóa các vấn đề thường gặp khi dịch các biểu thức này, từ đó đề xuất hướng giải quyết hiệu quả Việc nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao chất lượng bản dịch phụ đề phim Hàn mà còn đóng góp vào việc phát triển lý thuyết dịch thuật.
Luận án đề xuất một quy trình dịch cho ADYN và HDYN cảm xúc yêu khi chuyển thể phim truyền hình Hàn Quốc sang tiếng Việt, dựa trên phân tích chi tiết từ các chương 2, 3 và 4, đồng thời phân tích từng công đoạn và minh họa bằng ví dụ cụ thể.
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Các vấn đề về ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm
1.1.1 Ẩn dụ ý niệm và các loại ẩn dụ ý niệm
Theo quan điểm tiền tri nhận, ẩn dụ được nghiên cứu chủ yếu trên bình diện ngôn từ, với chức năng và phạm vi sử dụng được xác định qua vai trò của phép tu từ trong văn học và thơ ca Aristotle được coi là người đầu tiên đề cập đến khái niệm ẩn dụ ngôn từ, với định nghĩa kinh điển trong hai tác phẩm “Rhetoric” và “Poetics.” Ông định nghĩa ẩn dụ là phương thức chuyển tên gọi giữa các loại và chủng, cũng như theo nguyên tắc tương suy.
Quan điểm của Aristotle đã thống trị nghiên cứu về ẩn dụ cho đến cuối thế kỷ 20, khi Johnson và Lakoff giới thiệu cách tiếp cận mới về các khái niệm ẩn dụ trong tác phẩm “Metaphors We Live By” (1980) Họ phân biệt giữa ẩn dụ ngôn từ và ADYN, cho rằng ẩn dụ không chỉ là thuộc tính của từ ngữ mà còn là thuộc tính của ý niệm và tư duy ADYN vượt qua vai trò công cụ ngôn từ, thể hiện trong cơ chế tư duy của con người Các tác giả đã cung cấp nhiều ví dụ cho thấy ẩn dụ tồn tại trong các cuộc hội thoại hàng ngày, giúp con người cụ thể hóa những khái niệm trừu tượng thông qua hệ thống ý niệm quen thuộc và phổ biến trong tri thức của chúng ta.
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp nhiều biểu tượng ẩn dụ thể hiện cảm xúc, cho thấy cách mà chúng ta diễn đạt những khái niệm trừu tượng Để hiểu và truyền đạt cảm xúc, chúng ta thường dựa vào trải nghiệm từ những sự vật cụ thể xung quanh, như hình ảnh "cơn giận bốc lên ngùn ngụt".
Tình yêu của họ đã kết thúc, để lại nỗi buồn sâu sắc khiến tôi tan nát Chúng ta có thể hiểu rằng giận dữ giống như lửa, tình yêu là một cuộc hành trình, và nỗi buồn chính là sự đau đớn về thể xác Những khái niệm này được gọi là ADYN, phản ánh những cảm xúc mạnh mẽ mà con người trải qua trong mối quan hệ.
ADYN được xác lập khi một miền ý niệm được hiểu thông qua một miền ý niệm khác, trong đó miền nguồn (source domain) là miền chứa các biểu đạt ẩn dụ và miền đích (target domain) là miền được hiểu qua miền nguồn Mỗi miền nguồn tồn tại như một hệ thống kinh nghiệm có tổ chức, giúp ta hiểu miền đích (Kửvecses, 2010, tr.4) Ví dụ, các miền nguồn cụ thể như LỬA, CUỘC HÀNH TRÌNH, và ĐAU ĐỚN VỀ THỂ XÁC có thể được sử dụng để diễn đạt các cảm xúc trừu tượng như GIẬN DỮ, YÊU, và BUỒN.
Theo Kửvecses (2010), có nhiều cách phân loại ẩn dụ (ADYN), trong đó bốn cách chính từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận rất quan trọng Thứ nhất, phân loại theo tính quy ước, chia thành ẩn dụ quy ước cho các biểu thức ổn định và ẩn dụ phi quy ước cho các biểu thức mới mẻ Thứ hai, phân loại theo chức năng, bao gồm ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ bản thể và ẩn dụ định hướng, mỗi loại có chức năng riêng Thứ ba, phân loại theo bản chất, gồm ẩn dụ dựa trên tri thức cơ bản và ẩn dụ dựa trên lược đồ hình ảnh Cuối cùng, phân loại theo mức độ tổng quát, với ẩn dụ tổng quát cao và ẩn dụ cụ thể.
Chúng tôi chọn quan điểm phân loại theo chức năng tri nhận như một phương thức của tư duy (Kửvecses, 2010, tr.37-40) Tuy nhiên, sự phân loại này chỉ mang tính tương đối vì nhiều loại ADYN có thể trùng nhau Ngữ liệu khảo sát cho thấy cơ chế ẩn dụ liên quan đến cảm xúc yêu chủ yếu dựa trên ẩn dụ cấu trúc và ẩn dụ bản thể, vì vậy chúng tôi sẽ đi sâu vào hai loại ADYN này.
Ẩn dụ cấu trúc là loại ẩn dụ có chức năng tri nhận, giúp hiểu nghĩa của miền đích thông qua hệ thống cấu trúc tri thức của miền nguồn Điều này diễn ra nhờ sự chiếu xạ giữa các thành tố cấu trúc của hai miền, cho phép chúng ta sử dụng một ý niệm đã được cấu trúc rõ ràng để cấu trúc hóa một ý niệm khác.
Trong thế giới phức tạp của cảm xúc, con người thường sử dụng các khái niệm cụ thể để hiểu và tổ chức những trải nghiệm nội tâm Các hình ảnh như "Tình yêu là cuộc hành trình" hay "Tình yêu là căn bệnh" thể hiện cách mà con người diễn đạt và cảm nhận về tình yêu, cho thấy sự đa dạng và chiều sâu của cảm xúc này.
LÀ CUỘC CHIẾN đều là ẩn dụ cấu trúc
ADYN kinh điển của Lakoff và Johnson mô tả tình yêu như một cuộc hành trình (LOVE IS A JOURNEY) Khi nói “Chúng ta không đi tới đâu cả” trong bối cảnh tình cảm, cụm từ này ám chỉ một chuyến đi với điểm đến cụ thể nhưng không dẫn đến nơi nào Câu nói này chứa ba thành phần chính: người tham gia, chuyến đi và đích đến Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tình yêu, người nói không chỉ đề cập đến những người tham gia thực sự mà là những người yêu nhau, không phải chuyến đi thực tế mà là các sự kiện trong mối quan hệ, và không phải đích đến cụ thể mà là mục tiêu của mối quan hệ tình cảm.
Các thành tố cấu trúc của miền ý niệm nguồn tương đương với các thành tố cấu trúc của miền ý niệm đích Theo Kửvecses (2010), chúng ta hiểu ý niệm miền đích thông qua miền nguồn nhờ sự tương đương giữa hai miền này, trong đó các thành tố cấu trúc miền đích tương ứng với các thành tố cấu trúc miền nguồn Những tương đương này được gọi là chiếu xạ (mappings).
Theo Kửvecses (2010), miền đích không tồn tại các thành tố trước khi được cấu trúc hóa từ miền nguồn Việc áp dụng miền nguồn vào miền đích giúp hình thành ý niệm miền đích với cấu trúc và hệ thống riêng Cụ thể, ý niệm cuộc hành trình đã tạo ra ý niệm tình yêu Kửvecses thực hiện một thí nghiệm tư duy để chứng minh rằng con người không thể hình dung về đích đến, những khó khăn hay lựa chọn trong tình yêu mà không liên kết với ý niệm cuộc hành trình Điều này chỉ ra rằng miền đích tình yêu không có cấu trúc độc lập trước khi được cấu trúc hóa từ miền nguồn cuộc hành trình.
➢ Ẩn dụ bản thể (Ontological Metaphors)
Khác với ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ bản thể không cung cấp cấu trúc tri nhận cho miền đích mà liên quan đến bản chất của sự tồn tại Loại ẩn dụ này thể hiện kinh nghiệm của chúng ta dưới dạng các vật thể, vật chất và vật chứa, giúp chúng ta nhận diện rõ ràng hơn những cấu trúc trong các miền ý niệm ít hoặc không có cấu trúc (Kửvecses, 2010, tr.38-39).
Khi chúng ta kết nối trải nghiệm cá nhân với các vật thể cụ thể, điều này cho phép chúng ta phân loại, định lượng và diễn giải để hiểu rõ hơn về những kinh nghiệm đó (Lakoff và Johnson, 1980, tr.25).
Để hiểu rõ hơn về các phạm trù trừu tượng như tâm trí và tình cảm, chúng ta thường ngầm định chúng như những vật thể sở hữu, ví dụ qua các cụm từ như “nỗi buồn của tôi” hay “niềm vui của tôi” Một dạng ẩn dụ bản thể điển hình là ẩn dụ vật chứa, trong đó ý niệm được xem như những vật chứa tách biệt với thế giới bên ngoài Các câu như “Họ tìm thấy hạnh phúc trong tình yêu” hay “Cô tìm mọi cách để thoát ra khỏi nỗi sợ hãi” cho thấy các ý niệm như TÌNH YÊU, NỖI SỢ HÃI và NỖI BUỒN được hiểu như không gian riêng, mà chúng ta có thể bước vào hoặc thoát ra Hơn nữa, những ý niệm này còn có thể được hình dung như các vật chất trong vật chứa, chẳng hạn như khi nói “kìm nén cơn giận” hay “giận sôi sùng sục”, ta đang tri nhận cơn giận dưới dạng khí hoặc lỏng.
Các vấn đề về cảm xúc yêu
1.2.1 Khái niệm cảm xúc yêu
Khi nghiên cứu tình yêu qua lăng kính tâm lý học, lý thuyết tam giác tình yêu của Robert Sternberg thường được nhắc đến Lý thuyết này phân tích ba thành phần chính của tình yêu: sự thân mật, đam mê và cam kết, từ đó giúp hiểu rõ hơn về các mối quan hệ tình cảm.
Người đang yêu Dấu hiệu đang yêu Độ mãnh liệt của tình yêu
CĂN BỆNH Triệu chứng của bệnh
Mức độ của bệnh Người bệnh
Theo Sternberg (1986), tình yêu được hình thành từ ba yếu tố chính: đam mê, thân mật và cam kết Đam mê thể hiện qua sự hấp dẫn về ngoại hình và ham muốn thể xác; thân mật là cảm giác gần gũi và hạnh phúc khi ở bên nhau; cam kết là sự trung thành và nỗ lực duy trì mối quan hệ Dựa vào sự kết hợp của các yếu tố này, Sternberg phân loại tình yêu thành bảy loại: Thích (chỉ có thân mật), Tình yêu cuồng dại (chỉ có đam mê), Tình yêu trống rỗng (chỉ có cam kết), Tình yêu lãng mạn (đam mê và thân mật), Tình bầu bạn (thân mật và cam kết), Tình yêu dại khờ (đam mê và cam kết), và Tình yêu trọn vẹn (có đủ ba yếu tố) Theo Từ điển Tiếng Việt, "yêu" có hai nghĩa: tình cảm dễ chịu với một đối tượng và tình cảm thắm thiết dành riêng cho một người khác giới Luận án này xác định tình yêu ở nghĩa thứ hai và mở rộng định nghĩa này để bao gồm các tình cảm tương tự, trong đó nghiên cứu tập trung vào sáu loại tình yêu theo Sternberg, ngoại trừ loại có yếu tố thân mật không xuất hiện trong tình yêu nam nữ.
1.2.2 Phản ứng tâm sinh lý và cơ sở nghiệm thân của ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm cảm xúc yêu
Cảm xúc, theo Từ điển Thuật ngữ Tâm lý học (Vũ Dũng chủ biên, 2012), là phản ứng rung chuyển của con người trước kích động vật chất hoặc sự việc, bao gồm hai mặt.
Những phản ứng sinh lý do thần kinh thực vật gây ra bao gồm tim đập nhanh, ra mồ hôi, thay đổi nội tiết, co thắt cơ bắp, run rẩy và rối loạn tiêu hóa.
Phản ứng tâm lý thể hiện qua các thái độ, lời nói, hành vi và cảm xúc như dễ chịu, khó chịu, vui sướng hay buồn khổ, thường mang tính bột phát và gây khó khăn cho chủ thể trong việc kiềm chế.
Phản ứng sinh lý dưới sự điều khiển của hệ thần kinh thực vật chủ yếu liên quan đến việc tiếp nhận kích thích và tiết ra hoóc môn Từ "hoóc môn" có nguồn gốc từ
“Hormaein” trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là kích thích hoặc làm cho hưng phấn Khi cơ thể nhận tín hiệu từ những biến đổi, hoóc môn được tiết ra qua mạch máu đến các tế bào, kích thích chúng truyền đạt trạng thái mới của cơ thể Điều này tạo nền tảng cho tri nhận nghiệm thân chính của ADYN và HDYN, đặc biệt là trong cảm xúc yêu.
Khi yêu, cơ thể sản sinh ra các hoóc môn như dopamin, adrenalin và noradrenalin, dẫn đến những phản ứng sinh lý như rối loạn nhịp tim, hoạt động trí não và các biểu hiện bên ngoài như đỏ mặt, miệng lắp bắp Những phản ứng này cho thấy con người thường sử dụng các dấu hiệu sinh lý để biểu đạt tình yêu, hoặc mượn ý niệm về căn bệnh để suy nghĩ về tình cảm Ở giai đoạn sau, hoóc môn oxytocin và vasopressin được tiết ra qua tiếp xúc thân thể, tạo ra cảm giác gắn kết, tin cậy và chung thủy, góp phần vào tư duy rằng tình yêu là sự gắn kết giữa hai cá thể Ngoài ra, phản ứng tâm lý còn phụ thuộc vào các bộ phận thần kinh như hệ viền và dưới đồi thị, phản ánh khả năng đối phó với những tình huống bất ngờ trong tình yêu.
2 https://vnexpress.net/tin-tuc/khoa-hoc/cai-nhin-moi-ve-tinh-yeu-theo-quan-diem-khoa-hoc-2050636.html
3 http://news.chosun.com/site/data/html_dir/2016/09/23/2016092301172.html
4 http://lg-sl.net/product/infosearch/curiosityres/readCuriosityRes.mvc?curiosityResId=HODA2017110174 biểu hiện của cảm xúc tùy thuộc đặc điểm của phong tục tập quán, của nền văn hóa xã hội (Từ điển Thuật ngữ Tâm lý học do Vũ Dũng chủ biên, 2012, tr 43)
Những phản ứng tâm lý tạo nên cơ sở nghiệm thân cho các ADYN và HDYN về tình yêu, cho phép chúng ta cảm nhận và quan sát biểu hiện tình cảm qua ánh mắt, gương mặt và hành vi của những người đang yêu Theo Kửvecses (1986), HDYN SỰ GẦN GŨI THÂN THỂ biểu thị cho tình yêu, thể hiện qua việc những người yêu thường muốn ở bên nhau Khi sử dụng biểu thức này, chúng ta liên kết khái niệm “tình yêu” với “sự gần gũi thân thể”, từ đó hình thành những tư duy phức tạp hơn về tình yêu, như trong các ADYN TÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH.
1.3 Văn bản ngôn ngữ phim truyền hình và ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm trong lời thoại
Văn bản phim truyền hình là một thể loại văn bản đặc biệt, kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh, bao gồm hình ảnh động, lời thoại, tiếng động và phụ đề Thông tin trong phim có thể được truyền tải qua hình ảnh, âm thanh hoặc cả hai, thể hiện tính chất đa phương thức Luận án sẽ tập trung nghiên cứu ngôn ngữ nói, cụ thể là lời thoại trong phim truyền hình.
Theo Từ điển chuyên ngành Quốc ngữ Hàn Quốc, văn bản phim truyền hình tập trung vào hình ảnh cuộc sống con người và sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt nội dung Hội thoại trong kịch bản được thể hiện qua các diễn viên, tái hiện diễn ngôn đời thường bằng ngôn ngữ cụ thể và thực tế.
Ngôn ngữ phim truyền hình và ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm trong lời thoại 27 1.4 Các vấn đề về dịch
Trong hai bộ phim được khảo sát, tình yêu là chủ đề chiếm ưu thế trong các biểu thức tình cảm, vượt trội hơn so với các cảm xúc như vui, buồn, giận hay sợ Điều này phản ánh nhu cầu giao tiếp về cảm xúc yêu thương thường cao hơn các cảm xúc khác Thực tế cho thấy, trong cả hội thoại phim và đời thực, người nói thường không trực tiếp bày tỏ cảm giác giận hay vui mà thường thể hiện qua thái độ Ngược lại, khi nói về tình yêu, họ có xu hướng muốn giãi bày và miêu tả cảm xúc của mình một cách chi tiết hơn Sự khác biệt này cũng nổi bật trong nghiên cứu về ADYN và HDYN yêu trong ngữ liệu ngôn ngữ phim truyền hình.
1.4 Các vấn đề về dịch
1.4.1 Khái niệm dịch và dịch phụ đề
Dịch có nhiều định nghĩa khác nhau Theo Newmark (1988), dịch là chuyển nghĩa một văn bản sang ngôn ngữ khác theo cách mà tác giả dự kiến Larson (1984) định nghĩa dịch là việc chuyển tải ý nghĩa từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ tiếp nhận Nida (1982) nhấn mạnh rằng dịch là sự tái tạo thông điệp của ngôn ngữ nguồn trong ngôn ngữ tiếp nhận, với sự tương đương tự nhiên và gần nhất về nghĩa lẫn phong cách.
Khám phá nghĩa Diễn đạt lại nghĩa
NGÔN NGỮ NGUỒN NGÔN NGỮ TIẾP NHẬN
Mỗi quan điểm về quá trình dịch thuật có thể khác nhau, tập trung vào các khía cạnh khác nhau Tuy nhiên, tất cả đều mô tả một quy trình theo Larson (1984, tr.3), bao gồm việc tìm hiểu từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, tình huống giao tiếp và ngữ cảnh văn hóa của văn bản nguồn Quá trình này đòi hỏi phân tích để quyết định nghĩa và tái xây dựng nội dung với từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phù hợp với ngôn ngữ tiếp nhận và ngữ cảnh văn hóa Larson (1984, tr.4) đã khái quát hóa quy trình này trong .
Quá trình dịch (Larson 1984: 4)
Trong quá trình này, dịch sẽ chịu tác động của các yếu tố nhất định Newmark
Vào năm 1988, tài liệu tr.4 đã nêu ra 10 yếu tố ảnh hưởng đến quá trình dịch và sản phẩm dịch, được phân chia thành 3 nhóm chính.
Trong lĩnh vực dịch thuật, có ba nhóm chính: nhóm liên quan đến ngôn ngữ văn bản nguồn (SL), nhóm liên quan đến ngôn ngữ văn bản đích (TL), và nhóm không thuộc SL hay TL, bao gồm đối tượng của văn bản đích và người dịch Các nghiên cứu về dịch thuật thường tập trung vào những loại văn bản cụ thể như tác phẩm văn học, diễn thuyết chính trị, báo chí, ngôn ngữ truyền hình và phụ đề phim Mỗi thể loại văn bản mang lại những đặc điểm riêng, do đó, yêu cầu áp dụng các lý thuyết dịch khác nhau Luận án này sẽ tập trung vào việc khám phá lý thuyết dịch liên quan đến phụ đề phim.
Phụ đề (subtitle) là dòng chữ hoặc phần hội thoại xuất hiện trên màn hình, thường giữa các hình ảnh động không có âm thanh, hoặc là các câu dịch sang một ngoại ngữ, hiển thị phía dưới màn hình cùng với hình ảnh động trong chương trình truyền hình Dịch phụ đề phim là quá trình chuyển ngữ nội dung lời thoại trong phim thành các dòng phụ đề.
Dịch phụ đề là một quá trình chuyển nghĩa phức tạp, trong đó người dịch đóng vai trò trung tâm, từ việc khám phá nghĩa của văn bản nguồn đến việc diễn đạt lại nghĩa trong văn bản dịch Theo Gambier (2003), dịch phụ đề không chỉ đơn thuần là chuyển từ này sang từ khác, mà còn bao gồm các chiến lược như tóm tắt và nhấn mạnh Khi thực hiện dịch, cần xem xét toàn diện thể loại, phong cách của tác phẩm, cũng như nhu cầu và mong đợi của người xem, cùng với tính đa phương thức của giao tiếp nghe nhìn.
Theo Gottlieb (1992, tr.162), dịch phụ đề là một hình thức dịch thuật đặc biệt với các đặc điểm chính như: được viết, có tính phụ trợ, tính tức thời, tính đồng bộ và tính đa phương thức.
Phụ đề phim có những đặc điểm nổi bật như: được viết dưới dạng chữ chạy trên màn hình, khác biệt với lồng tiếng hay thuyết minh; tính phụ trợ, bổ sung cho hội thoại bằng ngôn ngữ gốc; tính tức thời, vì diễn ra trong thời gian thực của bộ phim, không nằm trong tầm kiểm soát của người xem; tính đồng bộ, diễn ra song song với ngôn ngữ gốc; và tính đa phương, phục vụ nhiều đối tượng khán giả khác nhau.
I don't know!
Gottlieb (1992) đã đưa ra 10 chiến lược dịch phụ đề, bao gồm kéo dài diễn đạt, diễn giải thêm, dùng diễn đạt thay thế, diễn đạt như SL, dùng diễn đạt tương tự, sao chép nguyên văn, chuyển đổi vị trí, tóm lược súc tích, giảm lược, cắt bớt và bỏ Trong số đó, các chiến lược tóm lược súc tích, giản lược và cắt bớt thường được áp dụng nhiều nhất do phụ đề phải tuân thủ giới hạn về thời gian và không gian.
Việc dịch phụ đề không chỉ đơn thuần là chuyển ngữ mà còn phải đảm bảo tính dễ hiểu và đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật Người dịch thường phải lựa chọn giữa các phương án khả thi, tìm ra phương án tối ưu nhất về độ dài mà vẫn giữ được thông tin quan trọng.
1.4.2 Dịch ẩn dụ, hóa dụ và các chiến lược dịch ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm
Dịch ẩn dụ, theo Newmark, là vấn đề quan trọng nhất trong dịch thuật và là trung tâm của lý thuyết dịch Ẩn dụ không chỉ có vai trò lớn trong văn bản mà còn là thách thức không nhỏ đối với các dịch giả.
Larson (1998) chỉ ra rằng ẩn dụ có thể khó hiểu và khó dịch do nhiều yếu tố như hình ảnh xa lạ với ngôn ngữ đích, chủ đề không được đề cập, và sự khác biệt trong cách so sánh giữa các ngôn ngữ Ông nhấn mạnh rằng điểm tương đồng trong ẩn dụ có thể được hiểu khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau, dẫn đến việc một hình ảnh có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau Ví dụ, câu "John is a rock" có thể hiểu là biểu tượng của sự mạnh mẽ trong một nền văn hóa, nhưng lại mang nghĩa đứng im, không di chuyển ở nền văn hóa khác Đặc biệt, trong tư duy người Hàn, “cái đầu bằng đá” thường liên quan đến sự ngu dốt, trong khi người Việt lại coi đá là biểu tượng của sự kiên định và bất biến.
Nhiều nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc dịch ẩn dụ gặp khó khăn chủ yếu do sự truyền tải các yếu tố văn hóa tiềm ẩn giữa hai ngôn ngữ Snell-Hornby (1995) cho rằng vấn đề chính trong dịch ẩn dụ xuất phát từ sự khác biệt văn hóa, dẫn đến sự khác biệt trong ngôn ngữ và cách hình thành ý nghĩa biểu trưng Do đó, nghĩa của ẩn dụ thường mang tính chất đặc thù văn hóa.