PHẦN MỞ ĐẦU 1
Lí do chọn đề tài 2
Trong Quyết định số 1400/QĐ-TTG ngày 30/9/2008 về việc phê duyệt Đề án
Mục tiêu của đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008 – 2020" là đổi mới toàn diện việc dạy và học ngoại ngữ, nhằm nâng cao năng lực sử dụng ngoại ngữ của nguồn nhân lực Việt Nam Đến năm 2015, đề án hướng tới việc đạt được tiến bộ rõ rệt trong trình độ ngoại ngữ, đặc biệt ở các lĩnh vực ưu tiên Đến năm 2020, mục tiêu là phần lớn thanh niên tốt nghiệp trung cấp, cao đẳng và đại học có khả năng sử dụng ngoại ngữ độc lập, tự tin trong giao tiếp và làm việc trong môi trường hội nhập Qua đó, ngoại ngữ sẽ trở thành thế mạnh của người dân Việt Nam, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Tiếng Anh là ngoại ngữ phổ biến nhất được giảng dạy tại các trường phổ thông ở Việt Nam và là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu Đây là ngôn ngữ chính thức của hơn 53 quốc gia và vùng lãnh thổ, cũng như là ngôn ngữ chính thức của Liên minh Châu Âu Với vị trí là ngôn ngữ thứ ba được nhiều người sử dụng nhất, tầm quan trọng của tiếng Anh là điều không thể phủ nhận.
Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, Tiếng Anh được coi là môn học quan trọng hàng đầu, là yêu cầu bắt buộc trong kỳ thi tốt nghiệp và xét tốt nghiệp đại học, cao đẳng Tuy học sinh nhận thức được tầm quan trọng của môn học này, nhưng không phải ai cũng học hiệu quả, đặc biệt là học sinh ở vùng khó khăn Theo thống kê từ Trường THPT Nguyễn Trãi, điểm trung bình môn Tiếng Anh trong kỳ thi THPTQG chỉ đạt 3,4 điểm, cho thấy nhiều vấn đề tồn tại Có nhiều nguyên nhân dẫn đến kết quả thấp, như quan niệm rằng học ngôn ngữ là một năng khiếu, thiếu môi trường giao tiếp, và nhiều học sinh bị hổng kiến thức từ các cấp dưới Mặc dù không phủ nhận vai trò của năng khiếu và môi trường, nhưng tôi cho rằng phương pháp học tập và sự tự nhận thức của người học mới là yếu tố quyết định cho hiệu quả học Tiếng Anh, điều này đòi hỏi sự quan tâm từ giáo viên để hỗ trợ học sinh xác định vị trí của mình trong quá trình học.
Phương pháp học hiệu quả nhất phụ thuộc vào từng cá nhân Người học cần tự đánh giá vị trí hiện tại của mình và xác định mục tiêu học tập để xây dựng chiến lược học phù hợp.
Để hỗ trợ học sinh học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai một cách hệ thống và hiệu quả, tôi xin giới thiệu đề tài sáng kiến kinh nghiệm: "Hướng dẫn học sinh xây dựng chiến lược học tập môn tiếng Anh" tại trường trung học phổ thông Phương pháp này nêu rõ các chiến lược mà học sinh giỏi tiếng Anh đã áp dụng để cải thiện kiến thức và kỹ năng học tiếng Đồng thời, phương pháp cũng giúp học sinh nhận thức rõ hơn về trình độ hiểu biết của bản thân trong môn tiếng Anh.
Điểm mới của đề tài 3
Đề tài này tập trung vào học sinh lớp 11 trường THPT Nguyễn Trãi, với điểm mới là cung cấp các bước cụ thể giúp học sinh xây dựng chiến lược học tập môn Tiếng Anh hiệu quả Học sinh sẽ tự xác định mục tiêu học tập, nhận diện điểm yếu trong kiến thức và kỹ năng Tiếng Anh Qua đó, học sinh cần hiểu rõ vị trí hiện tại của mình và những gì cần cải thiện để tiến bộ Từ đó, họ sẽ tự tạo ra các mục tiêu cụ thể và lập kế hoạch học tập phù hợp nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra.
PHẦN NỘI DUNG 4
Thực trạng 4
Trường THPT Nguyễn Trãi tọa lạc tại khu vực có tiềm năng du lịch phát triển, vì vậy học sinh đều nhận thức rõ tầm quan trọng của việc học tiếng Anh trong trường và trong xã hội Các em luôn khao khát nâng cao kết quả học tập thông qua việc áp dụng những sáng kiến kinh nghiệm Với sự phân công từ tổ chuyên môn, tôi có cơ hội tiếp cận nhiều đối tượng học sinh, từ đó đưa ra những đánh giá ban đầu nhằm gợi mở ý tưởng cho việc thực hiện sáng kiến kinh nghiệm.
Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và ý kiến đóng góp của học sinh có thành tích cao đã giúp tôi tổng hợp các phương pháp giảng dạy hiệu quả Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ thông tin cũng mang lại thuận lợi lớn cho việc tham khảo tài liệu và nghiên cứu liên quan.
Một trong những khó khăn cơ bản nhất trong lớp học là sự chênh lệch về năng lực tiếng giữa các học sinh Các em học sinh trung học phổ thông đến từ nhiều trường trung học cơ sở khác nhau, bao gồm cả những vùng đặc biệt khó khăn Điều này dẫn đến sự khác biệt rõ rệt trong khả năng sử dụng tiếng của từng em, do cách tiếp cận môn học không giống nhau.
Nhiều học sinh thiếu kiến thức nền tảng từ các cấp học trước, dẫn đến tâm lý chán nản và không mặn mà với việc học trên lớp.
Tiếng Anh là môn học yêu cầu giao tiếp cao, đặc biệt ở lứa tuổi trung học phổ thông, khi tâm lý học sinh thường biến động Một số em cởi mở, sẵn sàng chia sẻ quan điểm, trong khi số khác lại rụt rè và không muốn hợp tác Khi giáo viên đặt ra vấn đề cần phân tích, nhiều học sinh có ý tưởng nhưng ngại ngùng khi phát biểu ý kiến của mình.
Giải pháp 5
Giáo viên cần định hướng rõ ràng cho học sinh về các chiến lược học tập nhằm củng cố và nâng cao kiến thức, điều này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến thái độ học tập của học sinh trong suốt năm học.
2.1 Chiến lược thứ nhất: Nhận diện bản thân
Câu nói “Biết địch biết ta, trăm trận trăm thắng” nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự hiểu mình trong quá trình học Tiếng Anh Học sinh cần đánh giá khả năng ngôn ngữ của bản thân để xác định xem mình có phải là người học ngoại ngữ hiệu quả hay không Để hỗ trợ điều này, nhóm nghiên cứu của Phó giáo sư Naiman (1978) đã phát triển một phiếu điều tra dành cho người học.
PHIẾU ĐIỀU TRA DÀNH CHO NGƯỜI HỌC GIỎI NGOẠI NGỮ
Khoanh tròn câu trả lời miêu tả cách tiếp cận với việc học ngôn ngữ của bạn:
A = always (luôn luôn) O = often (thường)
S = sometimes (thỉnh thoảng) R = rarely (hiếm khi)
Một người học giỏi ngoại ngữ cần tìm thấy cho mình một kiểu học phù hợp với bản thân
1 Tôi cố gắng để đạt được một điều gì đó trong mỗi tình huống học tập ngay cả khi tôi không thích nó A O S R N
2 Tôi chọn những tình huống học tập phù hợp với mình A O S R N
Người học giỏi ngoại ngữ luôn chủ động, tích cực tham gia vào quá trình học tập ngôn ngữ
3 Ngoài lớp học, tôi tạo ra những hoạt động, tình A O S R N huống giúp tôi sử dụng và học ngoại ngữ
4 Khi đã có sẵn ý tưởng, tôi lựa chọn các hình thức học tập A O S R N
5 Tôi tìm hiểu những vấn đề đặc biệt của riêng mình A O S R N
6 Tôi cố gắng làm điều gì đó hòng tháo gỡ những vấn đề của mình A O S R N
7 Tôi làm những điều mà trước đó bản thân không thường làm để nâng cao hiểu biết về môn Tiếng
Người học giỏi ngoại ngữ cố gắng tìm hiểu xem ngôn ngữ vận hành như thế nào
8 Tôi quan tâm đặc biệt đến ngữ âm A O S R N
9 Tôi quan tâm đặc biệt đến ngữ pháp A O S R N
10.Tôi quan tâm đặc biệt đến từ vựng A O S R N
Người học giỏi ngoại ngữ hiểu rằng ngôn ngữ là công cụ giao tiếp
11.Tôi cố gắng phát triển những kỹ thuật để luyện tập kỹ năng nghe, nói, đọc, và viết A O S R N
12.Tôi cố gắng phát triển những kỹ năng để cải thiện ngữ âm, ngữ pháp, và từ vựng A O S R N
Một người học giỏi ngoại ngữ giống như một thám tử giỏi
13.Tôi giống như một thám tử Tôi tìm kiếm những manh mối có thể giúp tôi hiểu rõ ngôn ngữ vận hành thế nào
14.Khi tôi không biết rõ điều gì, tôi phán đoán A O S R N
15.Tôi nhờ người khác sửa lỗi nếu tôi sai lầm A O S R N
16.Tôi so sánh những điều tôi nói với những điều người khác nói để nhìn nhận xem mình đã sử dụng tiếng Anh đúng cách chưa
17.Tôi suy nghĩ về những điều tôi vừa học A O S R N
Người học giỏi ngoại ngữ học cách suy nghĩ bằng ngoại ngữ mình đang học
18.Tôi cố gắng suy nghĩ bằng tiếng Anh A O S R N
Người học giỏi ngoại ngữ cố gắng vượt qua cảm giác của sự thất bại và thiếu tự tin
19.Tôi vượt qua cảm giác thất bại và sự thiếu tự tin A O S R N của bản thân
20.Tôi tự cười nhạo lỗi lầm của mình A O S R N
Khi hoàn thành phiếu điều tra, học sinh cần xem xét kỹ lưỡng để xây dựng một kế hoạch năng động và hiệu quả nhằm nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh.
2.2 Chiến lược thứ hai: Học cách học Tiếng Anh.
Khi học sinh nhận ra khả năng của mình, giáo viên chia quá trình học thành nhiều giai đoạn và cung cấp phiếu tự đánh giá Những câu hỏi trong phiếu giúp học sinh khám phá phong cách học tập và định hướng chiến lược học tập một cách khoa học Để theo dõi tiến trình học tập, giáo viên hướng dẫn học sinh lập chiến lược học tập môn Tiếng Anh theo từng giai đoạn.
2.2.1 Giai đoạn 1: Chuẩn bị cho việc học ngôn ngữ
Giai đoạn này bao gồm sáu phần, nhằm chuẩn bị cho học sinh bước vào năm học mới và giúp các em xem xét những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình học Đồng thời, nó cung cấp thông tin cần thiết cho giáo viên và học sinh, tạo điều kiện để cùng nhau xác định lộ trình cho giai đoạn 2.
Stage 1: Preparation for language learning
What do you expect from your course in this school year?
What sort of language learner are you?
Why do you need or want to learn English?
How do you organize your learning?
What can you do in a self-access centre?
2.2.1.1 What do you expect from your course in this school year?
(Em mong muốn điều gì đối với môn học trong năm học này?)
Câu hỏi này giúp học sinh xem xét nguyện vọng và thái độ của mình đối với môn học trong năm học mới, từ đó đề xuất các mục tiêu và phương pháp cá nhân để đạt được những mục tiêu đó.
Một học sinh với điểm trung bình môn Tiếng Anh là 4.5 mong muốn đạt 5.8 trong học kỳ I và 6.8 trong học kỳ II, với điểm trung bình cả năm là 6.5 Học sinh sẽ ghi rõ những mục tiêu này vào phiếu và lên kế hoạch cho từng học kỳ Để đạt được những mục tiêu này, học sinh cần tính toán điểm số cần đạt cho từng bài kiểm tra và sẽ được giáo viên hướng dẫn lộ trình ôn tập Học sinh cũng cần chủ động thực hiện các biện pháp như tập trung nghe giảng, ghi chép, làm bài tập, và học nhóm Nếu không đạt được mục tiêu trong bất kỳ bài kiểm tra nào, học sinh phải tìm ra biện pháp điều chỉnh cho các bài kiểm tra tiếp theo.
2.2.1.2 What sort of language learner are you? (Em thuộc đối tượng người học nào?)
Học sinh cần xác định phong cách học tập của mình, bao gồm ba nhóm chính: Nhóm Nhìn (học viên trực quan), Nhóm Nghe (học viên thính giác) và Nhóm Vận động (học viên vận động) Các nhà khoa học đã phân tích và phân loại người học theo những phong cách này để tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức.
Nhóm Nhìn là những người học hiệu quả qua việc đọc và xem hình ảnh minh họa Họ thường thích tự đọc sách hơn là nghe giảng, điều này giúp họ ghi nhớ bài học tốt hơn Việc ghi chép nhiều để đọc lại sau buổi học cũng là một phương pháp học tập hiệu quả của họ.
Nhóm Nghe bao gồm những người có xu hướng học tập thông qua việc nghe và thảo luận Họ thường ưa thích việc nghe giảng hơn là đọc sách, vì vậy nếu được giáo viên giới thiệu những phần hấp dẫn của bài học, họ sẽ có khả năng tiếp thu kiến thức tốt hơn.
Nhóm Vận động là những người học tốt nhất thông qua các hoạt động thực tiễn Họ ưa thích trải nghiệm cá nhân và sẽ hứng thú hơn với việc nghe giảng hay đọc sách nếu được thuyết phục rằng kiến thức đó có ứng dụng thực tế trong công việc cụ thể mà họ sẽ thực hiện.
(Để hiểu rõ hơn về 3 nhóm đối tượng người học này và phương pháp học hiệu quả cho từng đối tượng, xem Phụ lục 1)
2.2.1.3 Why do you need or want to learn English? (Tại sao em lại cần hay muốn học Tiếng Anh?)
Câu hỏi này nhằm hỗ trợ học sinh trong việc phân tích và phân cấp các yêu cầu cá nhân, từ đó giúp các em cân nhắc và lựa chọn mục tiêu dài hạn và ngắn hạn phù hợp.
Học sinh đưa ra nhiều lý do khác nhau cho việc học tiếng Anh, từ những mục tiêu lâu dài như du học, xin việc tại các công ty lớn và giao tiếp hiệu quả, đến những lý do gần gũi như xem chương trình truyền hình, nghe nhạc hay đọc sách báo tiếng Anh Ngoài ra, một số lý do không xuất phát từ bản thân các em, như môn Tiếng Anh là bắt buộc trong chương trình học hoặc sự mong muốn từ phụ huynh Thậm chí, có học sinh cho biết họ cần học tiếng Anh để hiểu nhiệm vụ trong các trò chơi trực tuyến yêu thích.
Mỗi học sinh sẽ đặt ra những mục tiêu học tập khác nhau tùy theo mục đích học của mình Dù là mục tiêu lớn hay nhỏ, việc đạt được những mục tiêu đó là minh chứng cho sự nỗ lực và kết quả học tập đáng ghi nhận của các em.
Đối với học sinh có mục tiêu du học, việc đặt ra các tiêu chí cao về điểm số, kỹ năng giao tiếp và chứng chỉ như IELTS hay TOEFL là rất quan trọng Ở lứa tuổi trung học phổ thông, học sinh cần có định hướng rõ ràng cho ngành học của mình, và những điều kiện này giúp họ chuẩn bị tốt cho thủ tục xin học ở nước ngoài Ngược lại, nếu học sinh chỉ cần đạt điểm tối thiểu môn Tiếng Anh để không bị ảnh hưởng đến việc lên lớp, mục tiêu của họ sẽ đơn giản hơn, tập trung vào việc nắm vững kiến thức cơ bản, áp dụng ngữ pháp và từ vựng để cải thiện điểm số trong các bài kiểm tra.
2.2.1.4 How do you organize your learning? (Em tổ chức việc học của mình như thế nào?)
Hiệu quả 21
Tôi đã áp dụng những phương pháp giảng dạy cho lớp 11A5, một trong ba lớp 11 mà tôi trực tiếp giảng dạy tại trường Trung học Phổ thông Nguyễn Trãi Vào đầu năm học, lớp 11A5 và 11A7 có chất lượng đầu vào khá đồng đều, với đa số học sinh ở mức trung bình yếu Trong khi đó, lớp 11A10 là lớp chọn với chất lượng đầu vào cao hơn và số lượng học sinh khá môn Tiếng Anh nhiều hơn, nên tôi không đưa lớp này vào bảng so sánh với hai lớp còn lại.
Tôi đã thực hiện sáng kiến kinh nghiệm của mình qua từng giai đoạn và theo dõi học sinh lớp 11A5 trong suốt Học kỳ I Sau khi kết thúc học kỳ, tôi so sánh kết quả với lớp 11A7, lớp không áp dụng sáng kiến, và nhận được những kết quả đáng chú ý.
Lớp Tiêu chí đánh giá
Thái độ học tập tích cực, sôi nổi 38% 65%
Cảm thấy tiết học Tiếng Anh thoải mái, ít áp lực, tạo hứng thú 51% 80%
Cảm thấy hài lòng về điểm số sau mỗi bài kiểm tra 35% 71%
Tiến bộ về vốn từ vựng 20% 52%
Tiến bộ về mặt ngữ pháp 66% 77%
Tiến bộ về kỹ năng nghe 20% 55%
Tiến bộ về kỹ năng nói 24% 61%
Tiến bộ về kỹ năng đọc 59% 68%
Tiến bộ về kỹ năng viết 28% 61%
Tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi 2.5% 0%
Tỷ lệ học sinh đạt điểm khá 15% 8.9%
Tỷ lệ học sinh đạt điểm trung bình 32.5% 26.7%
Tỷ lệ học sinh đạt điểm yếu 45% 60%
Tỷ lệ học sinh đạt điểm kém 5% 4.4%
(Số liệu trên lấy từ kết quả phiếu điều tra ở Phụ lục 3 và bảng thống kê từ văn phòng trường THPT Nguyễn Trãi)
Sau khi phân tích số liệu, lớp 11A5 cho thấy sự tiến bộ vượt trội và thái độ học tập tích cực hơn so với các lớp khác Kết quả trung bình môn cuối học kỳ phản ánh rõ nét điều này Mặc dù điểm số chưa cao, nhưng sự nỗ lực của các em đã mang lại phản hồi tích cực, giúp các em tự tin và có động lực cho học kỳ tiếp theo.
Nhà vô địch Marathon Nhật Bản Keizo Yamada chia sẻ trong cuốn tự truyện rằng trước mỗi cuộc đua, ông cẩn thận kiểm tra lộ trình và chia nó thành những chặng nhỏ, ghi nhớ các dấu hiệu bên đường như ngân hàng, cái cây và ngôi nhà màu đỏ Ông chạy hết sức mình đến từng đích nhỏ, giúp dễ dàng hoàn thành cuộc đua Khi mới bắt đầu sự nghiệp, ông thường chỉ nghĩ đến toàn bộ 40 km và cảm thấy chán nản sau 10 km vì mục tiêu quá xa vời.
Để đạt được thành công rực rỡ, việc đặt mục tiêu là chưa đủ; chúng ta cần có chiến lược và kế hoạch hành động cụ thể.
Việc học ngoại ngữ là một quá trình lâu dài và không chỉ đơn thuần là môn học ở trường Lập chiến lược học tập giúp học sinh xác định rõ mục tiêu và con đường đạt được mục tiêu đó Những bước tiến nhỏ, vững chắc sẽ tăng cường hứng thú học tập và tạo cảm giác gần gũi với đích đến, từ đó thúc đẩy thái độ học tập tích cực và sáng tạo hơn.
Hướng dẫn học sinh xây dựng chiến lược học tập là một phần quan trọng trong chiến lược giảng dạy của giáo viên Việc theo dõi sự tiến bộ của học sinh qua từng giai đoạn trong năm học giúp giáo viên quản lý hiệu quả hơn và điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
2 Những bài học kinh nghiệm:
Trong quá trình thực hiện sáng kiến kinh nghiệm, vai trò của giáo viên trong việc định hướng học tập cho học sinh là rất quan trọng Sự gần gũi và tạo niềm tin với học sinh không chỉ giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai sáng kiến.
Bản sáng kiến kinh nghiệm này chưa hoàn thiện, bởi các em vẫn còn một chặng đường dài để phát triển kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh, ngôn ngữ không phải mẹ đẻ Thời gian theo dõi và hướng dẫn các em trong hơn một học kỳ không chỉ mang lại kết quả khả quan cho tôi, mà còn giúp tôi hiểu hơn về mối quan tâm, nhận thức và nguyện vọng của học sinh trung học phổ thông, những thông tin quý giá vượt ngoài mong đợi.
3 Kiến nghị, đề xuất Đối với tổ chuyên môn:
- Tổ chức báo cáo chuyên đề về đề tài tôi vừa nêu trên.
- Tiến hành nhân rộng áp dụng triển khai tại nhiều lớp vào đầu năm học tới. Đối với nhà trường:
- Tổ chức các buổi học ngoại khóa sử dụng tiếng Anh.
- Tổ chức các buổi tham luận cho giáo viên và học sinh về các phương pháp nâng cao chất lượng học tập.
- Thành lập câu lạc bộ Tiếng Anh để các em có thêm điều kiện thực hành tiếng và môi trường giao tiếp.
1 Lí do chọn đề tài 2
2 Điểm mới của đề tài 3
2.1 Chiến lược thứ nhất: Nhận diện bản thân 5
2.2 Chiến lược thứ hai: Học cách học Tiếng Anh 7
2.2.1 Giai đoạn 1: Chuẩn bị cho việc học ngôn ngữ 7
2.2.1.1 What do you expect from your course in this school year? 8
2.2.1.2 What sort of language learner are you? 9
2.2.1.3 Why do you need or want to learn English? 9
2.2.1.4 How do you organize your learning? 10
2.2.1.6 What can you do in a self-access centre? 12
2.2.2 Giai đoạn 2: Rèn luyện kỹ năng 12
2.2.2.1 Bước 1: How do you feel…? 14
2.2.2.2 Bước 2: What do you know …? 14
2.2.2.3 Bước 3: How well are you doing? 17
2.2.2.4 Bước 4: What do you need to do next? 18
2.2.2.5 Bước 5: How do you prefer to learn/ practise …? 18
2.2.2.6 Bước 6: Do you need to build up your confidence? 19
2.2.2.7 Bước 7: How do you organise …? 19
2.3 Chiến lược thứ ba: Đánh giá năng lực học tiếng 19
III KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT 23
2 Những bài học kinh nghiệm 24
1 Hướng Dẫn Thực Hiện Chuẩn Kiến Thức, Kĩ Năng Môn Tiếng Anh Trung
Học Phổ Thông (NXB Giáo Dục – 2010).
2 College Study Skills (Trường Đại Học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng -
3 Kỷ Yếu Hội Thảo “Nâng Cao Hiệu Quả Học Tập & Hoạt Động Đoàn –
Hội” (Trường Đại Học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng – 2008)
4 The good language learner (N Naiman et al – 1978)
5 http://uqroolizate.blogspot.com/2010/05/tips-to-improve-your-skills-try- them.html
Phụ lục 1: THREE LEARNING STYLES
Everyone has a unique approach to processing and learning new information, which can be categorized into three primary cognitive learning styles: visual, auditory, and kinesthetic Recognizing the characteristics of each style can enhance your understanding of your personal learning preferences and identify the most effective study methods for you By tailoring your study techniques to align with your preferred learning style, you can optimize your study time and improve your grasp of various subjects and concepts Each learning style offers specific strategies that cater to different ways individuals learn best.
• Uses visual objects such as graphs, charts, pictures, and seeing information
• Can read body language well and has a good perception of aesthetics
• Able to memorize and recall various information
• Tends to remember things that are written down
• Learns better in lectures by watching them
• Retains information through hearing and speaking
• Often prefers to be told how to do things and then summarizes the main points out loud to help with memorization
• Notices different aspects of speaking
• Often has talents in music and may concentrate better with soft music playing in the background
• Likes to use the hands-on approach to learn new material
• Is generally good in math and science
• Would rather demonstrate how to do something rather than verbally explain it
• Usually prefers group work more than others
• Turn notes into pictures, charts, or maps
• Avoid distractions (windows, doorways, etc.)
• Learn the big picture first and then focus on the details
• Make mind and concept maps instead of outlines
• Color code parts of new concepts in your notes
• Use flash cards when trying to study vocabulary
• Record lectures and then listen to them
• Repeat material out loud and in your own words
• Discuss materials in your study groups
• Listen to wordless background music while studying
• Learn new material while doing something active (e.g., read a textbook while on a treadmill)
• Try to take classes with instructors who encourage demonstrations and fieldwork.
Tiết Lộ Bí Mật Về Chiến Thắng Của Nhà Vô Địch Marathon Keizo Yamada
Giải Marathon Boston năm 1953 đã ghi dấu ấn với chiến thắng bất ngờ của vận động viên vô danh người Nhật, Keizo Yamada, khi anh vượt qua nhiều ứng cử viên hàng đầu để trở thành nhà vô địch Khi được phỏng vấn về bí quyết chiến thắng, Yamada cho biết: "Tôi dùng mưu trí để chiến thắng" Mặc dù Marathon là môn thể thao yêu cầu sức mạnh và sự bền bỉ, nhiều người vẫn cho rằng câu trả lời của Yamada chỉ mang tính xã giao và giấu nghề.
Ba năm sau, Yamada tiếp tục khẳng định tài năng của mình khi giành chức vô địch tại giải Marathon Quốc tế Fukuoka Khi được phỏng vấn về bí quyết chiến thắng lần thứ hai, Yamada chia sẻ: "Tôi dùng mưu trí để chiến thắng", khiến nhiều người tò mò về phương pháp của anh.
Mười năm sau, Yamada tiết lộ bí mật trong cuốn tự truyện của mình rằng trước mỗi cuộc đua, anh cẩn thận kiểm tra lộ trình và chia nó thành từng chặng nhỏ, ghi nhớ những dấu hiệu bên đường như ngân hàng, cái cây, và ngôi nhà màu đỏ Anh chạy hết sức mình đến từng đích, giúp dễ dàng hoàn thành cuộc đua Khi mới bắt đầu sự nghiệp marathon, Yamada thường cảm thấy nản lòng khi nghĩ đến toàn bộ 40 km, nhưng nhận ra rằng để đạt được thành công, chỉ đặt mục tiêu là không đủ; cần có chiến lược và kế hoạch hành động cụ thể.