Lời giới thiệu
Quá trình toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ, tác động đến mọi lĩnh vực, đặc biệt là khoa học, công nghệ và giáo dục, dẫn đến sự thay đổi nhanh chóng về cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực ở nhiều quốc gia Điều này yêu cầu giáo dục đào tạo phải thay đổi căn bản và toàn diện, từ triết lý, mục tiêu đến nội dung, phương pháp và hình thức dạy học, nhằm phát triển hệ thống năng lực cần thiết cho người học để tham gia hiệu quả vào thị trường lao động trong nước và quốc tế Do đó, phát triển chương trình giáo dục phổ thông dựa trên tiếp cận năng lực là sự lựa chọn tất yếu, phù hợp với yêu cầu phát triển của xã hội.
Trong bối cảnh hội nhập và đổi mới giáo dục, việc cải cách phương pháp dạy và học là rất cần thiết Chúng ta cần chuyển từ phương pháp dạy học truyền thụ một chiều sang việc rèn luyện kỹ năng, hình thành năng lực và phẩm chất cho người học Gần đây, đổi mới sinh hoạt chuyên môn và phương pháp dạy học đã được chú trọng, với sự chuyển hướng từ chương trình giáo dục nội dung sang tiếp cận năng lực người học Điều này có nghĩa là thay vì chỉ quan tâm đến việc học sinh tiếp thu kiến thức, chúng ta cần chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn Việc tăng cường học tập nhóm và xây dựng mối quan hệ hợp tác giữa giáo viên và học sinh là rất quan trọng để phát triển năng lực xã hội Trong chương trình Vật lí THPT lớp 11, "Định luật Ôm đối với toàn mạch" là một nội dung quan trọng, nhưng nếu giáo viên chỉ sử dụng phương pháp dạy học truyền thống, học sinh sẽ không có hứng thú và dẫn đến tình trạng học tập thụ động.
Dựa trên các lý do đã nêu, tôi xin chia sẻ với quý thầy cô và đồng nghiệp về sáng kiến "Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh với chuyên đề: Định luật Ôm đối với toàn mạch" trong báo cáo sáng kiến kinh nghiệm năm học 2019 – 2020, nhằm góp phần đổi mới phương pháp giảng dạy và học tập cho học sinh, giáo viên và các đồng nghiệp.
Tên sáng kiến
Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh với chuyên đề " Định luật Ôm đối với toàn mạch "
Tác giả sáng kiến
- Họ và tên: Đào Thị Phương Lan
- Địa chỉ tác giả sáng kiến: Trường THPT Vĩnh Yên
- Số điện thoại: 0985570376 mail:daothiphuonglan.c3vinhyen@vinhphuc.edu.vn
Lĩnh vực áp dụng sáng kiến
Đề tài "Dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh với chuyên đề Định luật Ôm đối với toàn mạch" không chỉ giúp học sinh nắm vững nội dung bài học mà còn phát triển khả năng huy động kiến thức, kỹ năng và tư duy sáng tạo Qua đó, học sinh sẽ hiểu và lý giải các mối liên quan giữa các hiện tượng trong tự nhiên, đồng thời tăng cường khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề trong học tập và thực tiễn.
6 Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu: Tháng 11/2018
- Tính mới, tính sáng tạo của sáng kiến:
Để nâng cao hiệu quả dạy học và phát triển năng lực của người học, việc áp dụng quan điểm dạy học đổi mới trong sinh hoạt chuyên môn là rất cần thiết Nghiên cứu bài học với chuyên đề "Định luật Ôm đối với toàn mạch" sẽ giúp giáo viên thiết kế các hoạt động học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia và khám phá kiến thức Qua đó, giáo viên có thể cải thiện phương pháp giảng dạy, tạo ra môi trường học tập tương tác và phát triển tư duy phản biện cho học sinh.
Dạy học cần tập trung vào việc phát triển năng lực học sinh, yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn.
7.1 Dạy học theo định hướng phát triển năng lực
Năng lực là khả năng kết hợp các kiến thức, kỹ năng và yếu tố tâm lý cá nhân như hứng thú, niềm tin và ý chí để thực hiện thành công một công việc trong một bối cảnh cụ thể.
Năng lực cá nhân được đánh giá qua cách thức và kết quả giải quyết vấn đề trong cuộc sống Mặc dù có thể phân tách phẩm chất và năng lực, nhưng năng lực thực sự bao hàm cả hai yếu tố này.
Người học có năng lực hành động về một loại hay lĩnh vực hoạt động nào đó cần hội tụ đủ các dấu hiệu cơ bản:
- Có kiến thức hay hiểu biết hệ thống/chuyên sâu về một loại hay lĩnh vực hoạt động
- Biết cách tiến hành hoạt động hiệu quả và đạt kết quả phù hợp với mục đích
- Hành động có kết quả, ứng phó linh hoạt, hiệu quả trong những điều kiện mới, không quen thuộc
Hình thành năng lực học sinh là quá trình giúp các em làm chủ kiến thức, kỹ năng và thái độ phù hợp với độ tuổi Điều này cho phép các em kết nối và vận dụng những gì đã học vào việc hoàn thành nhiệm vụ học tập và giải quyết hiệu quả các vấn đề trong cuộc sống.
Một bài học thiết kế theo hướng tiếp cận năng lực có mục tiêu tập trung vào việc mô tả kết quả học tập mong đợi, nhấn mạnh các khả năng và năng lực mà học sinh cần đạt được, thay vì chỉ chú trọng vào nội dung kiến thức do giáo viên truyền đạt.
Các khả năng/năng lực mong muốn hình thành ở người học được xác định một cách rõ ràng, có thể quan sát đánh giá được
Thúc đẩy sự tương tác giữa giáo viên và học sinh, cũng như giữa các học sinh với nhau, là rất quan trọng Điều này khuyến khích học sinh tham gia vào việc trao đổi, tranh luận và đánh giá ý kiến, từ đó tạo cơ hội cho việc chia sẻ kinh nghiệm Hơn nữa, việc này còn góp phần cổ vũ tinh thần làm việc hợp tác trong môi trường học tập.
Tạo dựng môi trường học tập thân thiện , học sinh cảm thấy thoải mái, tự do bày tỏ quan điểm cá nhân, từ đó hứng thú tự tin
Nhấn mạnh vào hoạt động tìm hiểu, khám phá… đặc biệt vận dụng kiến thức để giải quyết các tình huống gắn với thực tiễn
Chú trọng phát triển năng lực tư duy bậc cao, giải quyết vấn đề và sáng tạo là rất quan trọng Hoạt động tự học qua việc khai thác, tìm kiếm và xử lý thông tin cần được nhấn mạnh Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi cách tiếp thu khái niệm mới của học sinh, khuyến khích sự thể hiện tích cực, tương tác và suy nghĩ, từ đó tăng cường hứng thú, tự tin và kích thích tư duy sáng tạo của người học.
Dạy học phát triển năng lực cần chú trọng đến kiến thức nhưng cũng yêu cầu thay đổi phương pháp dạy và học Học sinh nên được khuyến khích tham gia chủ động vào việc xây dựng kiến thức, áp dụng tri thức vào thực tiễn và phát triển phương pháp học tập để duy trì việc học suốt đời.
7.2 Mô tả, phân tích các giải pháp
7.2.1 Tổ chức dạy học theo chuyên đề
Bước 1: Xác định mục tiêu và đầu ra
Mục tiêu của chuyên đề (Kiến thức, kĩ năng, thái độ và định hướng /phát triển năng lực)
Sản phẩm đầu ra - kết quả dự kiến đạt được
Bước 2: Xây dựng chuyên đề
Xác định nội dung và phạm vi kiến thức là bước quan trọng trong việc xây dựng chuyên đề giảng dạy Đặt tên cho chuyên đề một cách rõ ràng và hấp dẫn sẽ giúp thu hút sự chú ý của người học Thời lượng giảng dạy cần được xác định hợp lý để đảm bảo quá trình học diễn ra hiệu quả Cuối cùng, việc xác định các điều kiện cần thiết để tổ chức dạy học là yếu tố không thể thiếu nhằm tạo ra môi trường học tập thuận lợi.
Bước 3: Thiết kế các hoạt động dạy học
Thiết kế các hoạt động dạy học theo tiếp cận phát triển năng lực (mục tiêu,gợi ý phương pháp dạy học, yêu cầu cần đạt
Thiết kế công cụ và cách thức đánh giá hoạt động
Bước 4: Tổ chức dạy học
Tổ chức cho học sinh thực hiện các hoạt động học tập của chuyên đề Đánh giá kết quả học tập
Bước 5: Đánh giá và điều chỉnh
7.2.2 Quy trình xây dựng chuyên đề dạy học theo định hướng phát triển năng lực
Mỗi chuyên đề dạy học cần giải quyết một vấn đề học tập cụ thể, do đó việc xây dựng chuyên đề phải tuân theo quy trình rõ ràng.
Bước 1: Xác nhận vấn đề cần giải quyết trong dạy học chuyên đề sẽ xây dựng
Vấn đề cần giải quyết có thể là một trong các loại sau:
- Vấn đề tìm kiếm, xây dựng kiến thức mới
- Vấn đề kiểm nghiệm, ứng dụng kiến thức
- Vấn đề tìm kiếm, xây dựng, kiểm nghiệm và ứng dụng kiến thức mới
Dựa trên chương trình và sách giáo khoa của môn học, cùng với các ứng dụng kỹ thuật và hiện tượng thực tiễn, cần xác định các nội dung kiến thức liên quan đến nhau Những nội dung này được thể hiện qua một số bài/tiết hiện hành, từ đó thống nhất xây dựng các chuyên đề phù hợp.
Tùy thuộc vào nội dung kiến thức, điều kiện thực tế của địa phương và năng lực của giáo viên cũng như học sinh, có thể xác định các mức độ khác nhau trong quá trình giảng dạy và học tập.
Giáo viên khởi xướng vấn đề và hướng dẫn cách giải quyết cho học sinh Học sinh thực hiện các bước giải quyết theo sự chỉ dẫn của giáo viên Cuối cùng, giáo viên đánh giá kết quả công việc của học sinh.
Mức 2: Giáo viên nêu vấn đề, gợi ý để học sinh tìm ra cách giải quyết vấn đề
Học sinh thực hiện cách giải quyết vấn đề với sự giúp đỡ của giáo viên khi cần Giáo viên và học sinh cùng đánh giá