Lời giới thiệu
Tổ chức giáo dục, khoa học và văn hóa thế giới (UNESCO) xác định rằng mục tiêu giáo dục thế kỷ XXI bao gồm việc học để biết, học để làm, học để chung sống và học để tự khẳng định Luật giáo dục Việt Nam năm 2005 cũng nhấn mạnh mục tiêu giáo dục phổ thông là phát triển toàn diện cho học sinh về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cơ bản Điều này nhằm xây dựng năng lực cá nhân, tính năng động và sáng tạo, hình thành nhân cách con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa, đồng thời chuẩn bị cho học sinh tiếp tục học tập hoặc tham gia vào lao động và xây dựng, bảo vệ đất nước.
Trong những năm gần đây, giáo dục Việt Nam đã chuyển từ chương trình nội dung sang tiếp cận năng lực người học, tập trung vào việc học sinh có thể làm gì qua việc học Để đạt được mục tiêu này, cần đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá nhằm nâng cao chất lượng dạy và học Điều này bao gồm việc chuyển từ phương pháp truyền thụ kiến thức sang dạy cách học, áp dụng kiến thức, rèn luyện kỹ năng và hình thành phẩm chất cần thiết, giúp học sinh ứng phó hiệu quả với nhu cầu của cuộc sống.
Báo cáo chính trị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới chương trình và nội dung giảng dạy, phương pháp học tập, cũng như cách thức thi cử theo hướng hiện đại Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, đặc biệt chú trọng đến giáo dục lý tưởng, truyền thống lịch sử cách mạng, đạo đức, lối sống, năng lực sáng tạo, kỹ năng thực hành, tác phong công nghiệp và ý thức trách nhiệm xã hội.
Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại, khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của người học Điều này bao gồm việc phát huy khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng, đồng thời khắc phục lối truyền thụ một chiều và ghi nhớ máy móc Mục tiêu là dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo điều kiện cho người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, từ đó phát triển năng lực cá nhân.
Chiến lược phát triển giáo dục giai đoạn 2011 - 2020, được ban hành theo Quyết định 711/QĐ-TTg ngày 13/6/2012 của Thủ tướng Chính phủ, nhấn mạnh việc đổi mới phương pháp dạy học và đánh giá kết quả học tập Mục tiêu là phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo và nâng cao năng lực tự học của học sinh.
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục nhằm đáp ứng yêu cầu của thời đại, nền giáo dục Việt Nam đang có những chuyển biến tích cực Ngành giáo dục đang đối mặt với nhiều thách thức, yêu cầu phải đào tạo những thế hệ người Việt năng động, sáng tạo và hợp tác Nâng cao chất lượng dạy học môn Ngữ văn và đổi mới phương pháp giảng dạy là nhiệm vụ quan trọng để hiện thực hóa chiến lược giáo dục trong thời kỳ mới Với vai trò là giáo viên, tôi luôn tìm kiếm các phương pháp dạy học hiệu quả để giúp học sinh ghi nhớ và vận dụng kiến thức vào thực tiễn, vì vậy tôi đã chọn đề tài dạy đoạn trích “Hồn Trương Ba, da hàng thịt”.
Trong bài viết này, tôi trình bày về việc đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) tại trường THPT Trần Phú theo hướng phát triển năng lực học sinh Mục tiêu là chuyển từ việc chỉ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất của người học Phương pháp học tập cần kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, đồng thời gắn kết giáo dục nhà trường với giáo dục gia đình và xã hội Qua đó, học sinh sẽ phát triển các năng lực tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề, sáng tạo, cũng như năng lực ngôn ngữ, thẩm mỹ, và khả năng đọc - hiểu và tạo lập văn bản.
Tên sáng kiến
Dạy đoạn trích “Hồn Trương Ba, da hàng thịt” từ Ngữ văn 12, tập 1 cần được tiếp cận từ góc độ đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) nhằm phát triển năng lực học sinh tại trường THPT Trần Phú Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực sẽ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm, đồng thời phát triển kỹ năng phân tích, tư duy phản biện và sáng tạo Thông qua các hoạt động nhóm, thảo luận và thực hành, học sinh sẽ có cơ hội khám phá các giá trị nhân văn và triết lý sâu sắc trong tác phẩm, từ đó hình thành những cảm nhận riêng và khả năng liên hệ với thực tiễn cuộc sống.
Tác giả sáng kiến
- Địa chỉ: Trường THPT Trần Phú
- Số điện thoại: 0819 820 888, Email: ngoclan.tranphu@gmail.com
4 Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến: Lê Thị Ngọc Lan
5 Lĩnh vực áp dụng sáng kiến
Sáng kiến được áp dụng trong lĩnh vực giảng dạy đoạn trích Hồn Trương
Bài viết này đề cập đến việc cung cấp tài liệu cho học sinh chuẩn bị cho kỳ thi THPT Quốc gia, xét tuyển Đại học và Cao đẳng, cũng như thi HSG môn Ngữ văn 12 Đặc biệt, trong nghiên cứu về dạy học tích hợp tại các trường THPT, tôi cho rằng đây là nguồn tư liệu khoa học quan trọng và cần thiết.
6 Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu hoặc áp dụng thử
Sáng kiến được áp dụng lần đầu từ ngày 10/09/2018 đến 10/09/2019
7 Mô tả bản chất của sáng kiến
7.1 Về nội dung của sáng kiến
Năng lực là một khái niệm được nhiều tác giả trong và ngoài nước nghiên cứu và quan tâm Dựa vào các dấu hiệu, chúng ta có thể định nghĩa năng lực một cách rõ ràng.
Năng lực được định nghĩa là thuộc tính tích hợp của nhân cách, bao gồm các đặc tính tâm lý của cá nhân phù hợp với yêu cầu của một hoạt động cụ thể, từ đó đảm bảo cho hoạt động đó đạt được kết quả tốt.
Năng lực là khả năng áp dụng kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng, thái độ và sự hứng thú để hành động một cách hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau trong cuộc sống.
Một số cách định nghĩa khác:
Năng lực là khả năng làm chủ và kết nối các hệ thống kiến thức, kỹ năng và thái độ một cách hợp lý để thực hiện thành công nhiệm vụ hoặc giải quyết hiệu quả các vấn đề trong cuộc sống.
- Năng lực là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức tạp và thực hiện thành công nhiệm vụ trong một bối cảnh cụ thể (OECD 2002).
Năng lực được định nghĩa là một hệ thống các cấu trúc tinh thần bên trong, bao gồm khả năng huy động kiến thức, kỹ năng nhận thức, kỹ năng thực hành, cùng với thái độ, cảm xúc, giá trị đạo đức và động lực của cá nhân Điều này cho phép họ thực hiện thành công các hoạt động trong bối cảnh cụ thể.
Năng lực được chia thành hai loại: năng lực chung và năng lực đặc thù Năng lực chung là những kỹ năng cơ bản cần thiết cho mọi người trong cuộc sống, học tập và làm việc Trong khi đó, năng lực đặc thù là những kỹ năng phát triển theo từng lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như năng lực đặc thù của môn học, được hình thành dựa trên đặc điểm riêng của môn học đó.
1.2 Phân biệt giữa năng lực và kĩ năng
Năng lực là khả năng kết hợp linh hoạt và sáng tạo các kiến thức, kỹ năng và cảm xúc cá nhân để giải quyết hiệu quả các vấn đề trong bối cảnh thực tiễn.
Kỹ năng là khả năng thực hiện một công việc hoàn chỉnh theo quy định hợp lý trong thời gian có hạn và với những điều kiện nhất định, nhằm tạo ra kết quả đạt chất lượng cần thiết.
Năng lực của học sinh được định nghĩa là khả năng ứng dụng tri thức vào thực tiễn, thể hiện qua sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ Điều này bao gồm khả năng hành động hiệu quả, mong muốn và sẵn sàng thực hiện các mục tiêu đã đề ra Năng lực này được hình thành và phát triển thông qua quá trình thực hiện nhiệm vụ học tập cả trong và ngoài lớp học.
1.3 Những năng lực cần hình thành và phát triển cho học sinh ở trường phổ thông
Các năng lực chung Các năng lực chuyên môn Năng lực Ngữ văn
- Năng lực tự chủ và tự học.
- Năng lực giao tiếp và hợp tác.
- Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.
- Năng lực tìm hiểu tự nhiên và xã hội.
- Năng lực giao tiếp tiếng Việt.
- Năng lực tiếp nhận Văn học.
- Năng lực tạo lập văn bản.
- Năng lực sáng tạo Văn học.
- Năng lực Đọc - hiểu văn bản.
2 Dạy học phát triển năng lực
Dạy học phát triển phẩm chất và năng lực người học là một phương pháp giáo dục tiên tiến, bao gồm các phương pháp như dạy học nêu vấn đề và phát huy tính tích cực của học sinh Điểm khác biệt của phương pháp này là yêu cầu cao hơn về trình độ giảng dạy, đòi hỏi giáo viên phải có phẩm chất và năng lực giảng dạy vượt trội Đặc biệt, một trong những đặc điểm quan trọng nhất của dạy học phát triển năng lực là khả năng đo lường kết quả học tập của học sinh.
Năng lực của học sinh được đánh giá qua việc chứng minh mức độ làm chủ kiến thức và kỹ năng trong một môn học cụ thể, thay vì chỉ dựa vào thời gian học tập và cấp lớp Mặc dù các mô hình học truyền thống có thể đo lường năng lực, nhưng chúng thường bị giới hạn bởi thời gian và cấu trúc lớp học theo từng kỳ học Trong khi hầu hết các trường học truyền thống tuân thủ thời gian học cố định, phương pháp dạy học phát triển năng lực cho phép linh hoạt trong việc học, đồng thời điều chỉnh thời gian học tập theo nhu cầu của học sinh.
Mỗi học sinh là một cá thể độc lập với sự khác biệt về năng lực, sở thích và nền tảng xuất thân, do đó, dạy học phát triển năng lực cần tìm ra những cách tiếp cận phù hợp Phương pháp này không giống như “một cỡ vừa cho tất cả”, mà cho phép học sinh áp dụng kiến thức vào thực tiễn, giúp họ thích ứng với những thay đổi trong cuộc sống Dạy học phát triển năng lực còn giúp một số học sinh hoàn thành chương trình học nhanh hơn, tiết kiệm thời gian và công sức Quan trọng hơn, so với các phương pháp dạy học trước đây, dạy học phát triển phẩm chất và năng lực giúp việc dạy và học gần gũi hơn với mục tiêu hình thành và phát triển nhân cách con người.
2.2 Phương pháp dạy học theo quan điểm phát triển năng lực
Trong quan niệm dạy học mới, một giờ học hiệu quả là khi cả người dạy và người học đều thể hiện tính tích cực, tự giác và sáng tạo Mục tiêu là nâng cao tri thức, bồi dưỡng năng lực hợp tác và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, đồng thời phát triển phương pháp tự học Điều này không chỉ tác động tích cực đến tư tưởng và tình cảm mà còn tạo hứng thú học tập cho người học.
Giờ học đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) không chỉ cần bám sát mục tiêu giáo dục và nội dung dạy học, mà còn phải chú trọng đến đặc điểm tâm sinh lý của học sinh Giáo viên cần tổ chức các hoạt động học tập nhằm rèn luyện tư duy, khả năng tự học và tạo dựng sự tự tin cho học sinh Nguyên tắc tương tác giữa giáo viên và học sinh, cũng như giữa các học sinh với nhau, là rất quan trọng, đảm bảo cả hoạt động dạy và học được phát huy Dù áp dụng phương pháp nào, giáo viên cần đảm bảo học sinh tự mình hoàn thành nhiệm vụ học tập với sự hướng dẫn và tổ chức hợp lý.
2.3 Cấu trúc giáo án dạy học phát triển năng lực