NỘI DUNG CHUYÊN ĐỀ
Hệ thống kiến thức cơ bản về một số quy luật chủ yếu của lớp vỏ địa lí
1.1 Khái niệm và giới hạn
Lớp vỏ cảnh quan là phần phức tạp nhất của hành tinh, bao gồm nhiều thành phần vật chất như thạch quyển, thủy quyển, khí quyển, thổ nhưỡng quyển và sinh quyển Nó không chỉ chứa các thể xâm nhập mắc ma mà còn bao gồm toàn bộ các thể hữu cơ sống trong các quyển này.
Chiều dày lớp vỏ cảnh quan dao động từ 30-35 km, tính từ giới hạn dưới của tầng ô-zôn cho đến đáy vực thẳm đại dương, bao gồm cả lớp vỏ phong hoá trên lục địa.
1.2 Các dấu hiệu của lớp vỏ cảnh quan
Lớp vỏ cảnh quan được xác định bởi hai dấu hiệu cơ bản: nền móng là bề mặt vật lý của Trái đất, khác biệt với các lớp bên trong của vỏ Trái đất, cho thấy lớp vỏ này không xuất hiện đồng thời với Trái đất mà có thể hình thành song song Đặc trưng nổi bật nhất của lớp vỏ cảnh quan là sự phân dị lãnh thổ, tức là sự phân chia thành các đơn vị lãnh thổ riêng biệt, gọi là vỏ cảnh quan hay tổng thể địa lý tự nhiên Những đơn vị lãnh thổ này không giống nhau về nguồn gốc nhưng đồng nhất về thành phần, cấu tạo và mối quan hệ trong từng đơn vị.
1.3 Nguồn gốc phát triển của vỏ cảnh quan
Trong quá trình hình thành Trái đất, nhiệt phóng xạ bên trong đã tích tụ, làm nóng chảy các vật chất và tạo ra lớp vỏ thạch quyển Lớp thạch quyển khác biệt với lớp bên trong, đồng thời hấp thụ khí và hơi nước từ các vật chất nóng chảy, hình thành khí quyển và thuỷ quyển Sự xâm nhập giữa ba quyển: thạch quyển, khí quyển và thuỷ quyển diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt khi sinh quyển ra đời, dẫn đến sự hoàn thiện về cấu trúc và tạo nên lớp vỏ cảnh quan Lớp vỏ cảnh quan xuất hiện sau khi Trái đất hình thành.
2 Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ cảnh quan
Quy luật là mối liên hệ cơ bản giữa các hiện tượng, chi phối sự phát triển của chúng Con người không thể sáng tạo ra quy luật mà chỉ có khả năng điều chỉnh phạm vi tác động của chúng theo nhu cầu và lợi ích cá nhân Tuy nhiên, quy luật vẫn tồn tại một cách khách quan, độc lập với ý thức của con người.
Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ cảnh quan đề cập đến mối quan hệ tương tác giữa các thành phần và từng bộ phận của lãnh thổ trong lớp vỏ cảnh quan.
Lớp vỏ địa lý của trái đất có sự đa dạng lớn về các hệ thống, nhưng vẫn chia sẻ những dấu hiệu chung Những dấu hiệu này góp phần tạo nên tính thống nhất và hoàn chỉnh cho lớp vỏ địa lý.
Các hệ thống thường được cấu thành từ nhiều hợp phần và bộ phận khác nhau Hợp phần cấu tạo bao gồm các yếu tố vật chất và năng lượng, trong khi các bộ phận cấu tạo là những đơn vị lớn và nhỏ nằm trong hệ thống.
Các bộ phận và thành phần trong hệ thống địa lý có mối quan hệ tương tác chặt chẽ, chịu tác động của cả nội lực và ngoại lực Mỗi thành phần không chỉ nằm trong một chỉnh thể mà còn ảnh hưởng lẫn nhau, tạo thành một hệ thống vật liệu thống nhất Tính hoàn chỉnh của hệ thống này rất cao, đến nỗi nếu có sự thay đổi ở một khâu nào đó, tất cả các khâu còn lại cũng sẽ thay đổi theo.
- Giữa hệ thống và môi trường bên ngoài cũng có sự thống nhất với nhau.
Nguyên nhân hình thành quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lý là do tất cả các thành phần của nó đều chịu tác động của ngoại lực và nội lực, không tồn tại một cách cô lập Các thành phần này luôn tương tác, trao đổi vật chất và năng lượng, tạo nên sự gắn bó chặt chẽ, từ đó hình thành một thể thống nhất và hoàn chỉnh.
2.3 Biểu hiện của quy luật
Mỗi hợp phần của lớp vỏ địa lý phát triển theo quy luật riêng, nhưng không tồn tại cô lập mà luôn chịu ảnh hưởng lẫn nhau Sự trao đổi vật chất và năng lượng giữa các bộ phận cấu thành là yếu tố quyết định tính hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lý Tất cả các hợp phần hoạt động phối hợp, tạo thành một hệ thống thống nhất, trong đó mỗi hợp phần phụ thuộc và ảnh hưởng đến các hợp phần khác Tính hoàn chỉnh của hệ thống này rất lớn, đến mức một sự thay đổi nhỏ trong bất kỳ khâu nào cũng sẽ tác động đến toàn bộ hệ thống địa lý.
Quy mô thay đổi trong hệ thống địa lý phụ thuộc vào sự biến đổi của các bộ phận cấu thành, với tốc độ phát triển khác nhau giữa các hợp phần như cơ sở nham thạch, địa hình, khí hậu, nước, thổ nhưỡng, thực vật và động vật Những đối tượng và hiện tượng trong lớp vỏ địa lý có cường độ vận động khác nhau, được quy định bởi các đặc điểm chất lượng của chúng Đồng thời, một đối tượng cũng có thể có tính động lực khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh xung quanh Trong lớp vỏ địa lý, các hợp phần này có thể kìm hãm hoặc thúc đẩy sự tiến hóa của các hợp phần khác, thể hiện tính thống nhất và hoàn chỉnh của hệ thống.
Ví dụ 1: Hiện tượng hiệu ứng nhà kính.
Hiệu ứng nhà kính là kết quả của sự trao đổi không cân bằng năng lượng giữa trái đất và không gian xung quanh, gây ra sự gia tăng nhiệt độ trong khí quyển Hiện tượng này hoạt động theo cơ chế tương tự như nhà kính trồng cây.
Các tác nhân gây hấp thụ bức xạ sóng dài trong khí quyển bao gồm CO2, bụi, hơi nước, khí mêtan và khí CFC Trong số này, vai trò gây hiệu ứng nhà kính của các chất khí được sắp xếp theo thứ tự: CO2 là tác nhân chính, tiếp theo là CFC, sau đó là CH4 và cuối cùng là O3.
Sự gia tăng nhiệt độ trái đất do hiệu ứng nhà kính ảnh hưởng sâu sắc đến môi trường, dẫn đến nhiều thay đổi trong các yếu tố tự nhiên khác.
Phương tiện và phương pháp giảng dạy chuyên đề
Tranh ảnh, lược đồ và bản đồ giáo khoa địa lý là công cụ quan trọng giúp giáo viên và học sinh hiểu rõ hơn về các quy luật tự nhiên và xã hội Những tư liệu này cung cấp thông tin trực quan, hỗ trợ giáo viên trong việc hướng dẫn học sinh tìm hiểu và khai thác kiến thức hiệu quả Học sinh có thể sử dụng các tranh ảnh và lược đồ để nắm bắt thông tin một cách sinh động và dễ hiểu hơn.
Hiệu ứng nhà kính để dạy học phần quy luật thống nhất và hoàn chỉnh
Sơ đồ dạy nguyên nhân quy luật địa đới
Phân bố các kiểu thảm thực vật chính để dạy học quy luật địa đới
Phân bố các nhóm đất chính để dạy học quy luật địa đới
Sự phân bố vành đai khí áp và đới gió chính
Sự phân bố các vòng đai nhiệt trên Trái Đất
Bản đồ các đới khí hậu trên Trái Đất
Sơ đồ phân bố các vành đai thực vật ở núi Ki li man gia rô
Trong quá trình dạy và học các quy luật địa lý, việc khai thác bảng số liệu là rất quan trọng Những bảng số liệu này thể hiện rõ ràng các quy luật và biểu hiện của chúng, giúp người học dễ dàng nắm bắt thông tin Dưới đây là một số ví dụ về bảng số liệu có thể sử dụng trong quá trình giảng dạy.
NHIỆT ĐỘ TRUNG BÌNH NĂM VÀ BIÊN ĐỘ NHIỆT THEO VĨ ĐỘ
Nhiệt độ trung bình năm
BIÊN ĐỘ NHIỆT NĂM Ở CÁC VĨ ĐỘ THUỘC BCB, BCN
Vĩ độ ( 0 ) Bán cầu Bắc ( 0 C) Bán cầu Nam ( 0 C)
SỰ PHÂN BỐ LƯỢNG MƯA TRÊN TRÁI ĐẤT
Bán cầu Bắc Bán cầu Nam
Vĩ độ Lượng mưa
Vĩ độ Lượng mưa
Các video về biến đổi khí hậu và tác hại của việc phá vỡ cân bằng sinh thái đóng vai trò quan trọng trong việc giảng dạy quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lý Những tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giáo dục học sinh về ý thức bảo vệ môi trường, giúp hình thành nhận thức và trách nhiệm đối với hành tinh.
Máy chiếu, máy tính, bảng tương tác và máy chiếu vật thể là những thiết bị hiện đại hỗ trợ giảng dạy, giúp tiết học trở nên sinh động và hấp dẫn hơn.
2 Phương pháp giảng dạy Để dạy và học chuyên đề các quy luật địa lí có hiệu quả hơn, giáo viên cần khai thác tối đa các hình thức tổ chức dạy học và các phương pháp dạy học; có sự kết hợp cả các phương pháp truyền thống và hiện đại, có thể ứng dụng mô hình VNEN trong dạy học từng phần kiến thức.
Để khai thác hiệu quả kiến thức, học sinh cần xây dựng nền tảng vững chắc bằng cách nắm vững các kiến thức cơ bản và luyện tập với nhiều dạng bài tập khác nhau Theo kinh nghiệm cá nhân, tỷ lệ thời gian phân bổ cho chuyên đề nên là 2:1:1.
(2 phần kiến thức nền, 1 phần bài tập, 1 phần luyện đề).
Một số phương pháp dạy học có thể áp dụng:
2.1 Phương pháp đàm thoại gợi mở Đàm thoại gợi mở là một phương pháp truyền thống, sử dụng tương đối phổ biến trong các trường Để có được hiẹu quả cao, giáo viên nên chuẩn bị câu hỏi lớn cho học sinh Trong đó có một số câu hỏi nhỏ hơn, có quan hệ lôgic với nhau, tạo ra sự liên hệ với câu hỏi lớn Khi học sinh tìm hiểu, giáo viên nên đưa ra các gợi ý nhỏ cho học sinh, giúp học sinh nắm kiến thức một cách vững chắc nhất.
2.2 Phương pháp dạy học theo nhóm
Phương pháp dạy học theo nhóm khuyến khích học sinh học tập trong môi trường hợp tác, giúp họ trao đổi và chia sẻ kinh nghiệm lẫn nhau Phương pháp này không chỉ hỗ trợ việc định hướng bài làm mà còn giúp học sinh sử dụng các phương tiện để giải quyết vấn đề Tuy nhiên, một hạn chế của phương pháp này là yêu cầu nhiều thời gian để học sinh tìm hiểu, vì vậy giáo viên cần kiểm soát thời gian giảng dạy một cách hiệu quả.
Phương pháp đóng vai trong dạy học địa lí khuyến khích học sinh nhập vai vào thực tế cuộc sống, giúp họ hiểu và giải quyết các tình huống cụ thể từ nhiều góc độ khác nhau trong xã hội Phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm bắt quá trình ra quyết định mà còn mở rộng quan điểm của họ Khi tham gia, học sinh thể hiện khả năng diễn xuất, kết hợp giữa thực tế và sự sáng tạo, tạo ra cảm xúc cho người học Ví dụ, trong việc dạy về quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lí, giáo viên có thể cho học sinh đóng vai để trải nghiệm sâu sắc hơn.
Nếu em là giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường của một tỉnh, khi một doanh nghiệp muốn thực hiện dự án thủy điện trên dòng sông, em sẽ cần lắng nghe doanh nghiệp trình bày về các vấn đề như tác động môi trường, quy trình xin phép, kế hoạch bảo vệ nguồn nước, và các biện pháp giảm thiểu ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương Bên cạnh đó, em cũng cần xem xét các khía cạnh liên quan đến an toàn đập, lợi ích kinh tế cho cộng đồng, và sự tham gia của người dân trong quá trình ra quyết định.
- B2: Giáo viên gọi học sinh trình bày ý kiến của mình
- B3: Học sinh khác phản biện
- B4: Giáo viên chuẩn kiến thức
Phương pháp động não là kỹ thuật hiệu quả để giải quyết nhiều vấn đề, giúp người học nhanh chóng phát triển ý tưởng và giả định phong phú về một chủ đề cụ thể.
Phương pháp động não được sử dụng bằng cách giáo viên đưa ra chủ đề cần thảo luận, khuyến khích học sinh phát biểu ý kiến để tìm ra các ý nhỏ liên quan Mỗi ý kiến sẽ được ghi lại trên giấy và trình chiếu bằng máy chiếu vật thể, giúp các học sinh khác cùng xem xét và chỉnh sửa.
Thực địa là phương pháp dạy học truyền thống quan trọng trong môn địa lí, giúp học sinh xóa bỏ sự nhàm chán và áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế Phương pháp này không chỉ củng cố kiến thức mà còn phát triển tình yêu quê hương đất nước Đối với học sinh trường THPT chuyên, việc kết hợp các chuyến trải nghiệm sáng tạo với lớp học sẽ nâng cao hiểu biết về quy luật địa lí ở Việt Nam, như trải nghiệm tại Vườn Quốc gia Hoàng Liên và leo Phan Xi Păng để khám phá sự phân hóa theo độ cao của các thành phần tự nhiên.
2.6 Ứng dụng mô hình VNEN trong dạy học Đây là mô hình trường học mới được áp dụng ở nước ta, bước đầu triển khai với cấp THPT Mô hình VNEN kích thiwchs được học sinh trong việc chủ động tìm hiểu và khai thác kiến thức, tự tìm hiểu những kiến thức mình cần, đồng thời phát huy được nhiều năng lực của học sinh, phù hợp với đối tượng học sinh giỏi học đội tuyển ở các trường THPT chuyên Tuy nhiên, giáo viên cần vận dụng linh hoạt mô hình VNEN trong giảng dạy.
Một số dạng câu hỏi và bài tập liên quan đến chuyên đề
1 Câu hỏi và bài tập dạng trình bày Đây là dạng câu hỏi đơn giản nhất, dễ làm nhất vì yêu cầu của câu hỏi là trình bày một vấn đề về quy luật địa lí Học sinh chỉ cần nắm được kiến thức cơ bản thì hoàn toàn có thể làm tốt câu hỏi này Lưu ý học sinh khi viết cần mạch lạc, đi trực tiếp vào vấn đề, không vòng vo, lạc định hướng trả lời.
Ví dụ 1: Thế nào là quy luật địa đới? Nguyên nhân tạo ra quy luật địa đới là gì?
Quy luật địa đới đề cập đến sự biến đổi có hệ thống của các yếu tố địa lý và cảnh quan theo vĩ độ, từ xích đạo đến hai cực.
Dạng cầu của Trái đất ảnh hưởng đến góc chiếu của tia sáng Mặt trời, dẫn đến sự thay đổi lượng bức xạ Mặt trời mà bề mặt đất nhận được từ xích đạo đến hai cực.
Bức xạ Mặt trời đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhiều hiện tượng và quá trình tự nhiên trên bề mặt Trái đất Sự phân bố theo đới của bức xạ Mặt trời đã ảnh hưởng đến tính địa đới của các thành phần cảnh quan địa lý.
Ví dụ 2: Quy luật địa đới được thể hiện qua mạng lưới sông ngòi trên Trái Đất như thế nào?
- Chế độ nước sông ngòi phản ánh tính địa đới thông qua ngồn cung cấp nước ở các vành đai như sau:
+ Ở vành đai xích đạo: Dòng chảy sông suối nhiều nước quanh năm, phản ánh đúng chế độ mưa lớn và quanh năm ở xích đạo.
Trong vành đai nhiệt đới, khí hậu đặc trưng bởi một mùa mưa và một mùa khô, dẫn đến dòng chảy của sông ngòi diễn ra liên tục suốt năm nhưng vẫn theo mùa Điều này tạo ra sự phân chia rõ rệt giữa mùa kiệt và mùa lũ.
Ở khu vực cận nhiệt đới, tính chất địa đới thể hiện rõ nét tại bờ tây các lục địa Các dòng sông thường đầy nước vào mùa thu đông và cạn kiệt vào mùa hè thu, điều này phản ánh chế độ mưa đặc trưng của khí hậu Địa Trung Hải.
Trong vành đai ôn đới lạnh và cận cực ở rìa bắc lục địa Âu - Á và Bắc Mỹ, mùa đông nước sông thường đóng băng tại các khu vực băng giá, trong khi vào mùa xuân và đầu hè, hiện tượng lũ lụt xảy ra do tuyết tan.
+ Ở cực nước sông ở thể rắn.
Quy luật địa đới cho thấy sự phân bố nguồn cung cấp nước khác nhau theo vĩ độ: gần xích đạo, lượng nước mưa dồi dào, trong khi gần cực, nước chủ yếu đến từ băng tuyết tan.
Ví dụ 3: Những biểu hiện nào chứng tỏ địa hình mang tính địa đới?
Thể hiện trong quá trình hình thành địa hình.
Trong vùng nhiệt đới ẩm ướt, phong hóa hóa học đóng vai trò chủ yếu trong quá trình hình thành địa hình Dòng nước có ảnh hưởng quan trọng đến việc tạo ra các dạng địa hình, đặc biệt là thung lũng sông.
- Ở vùng khí hậu khô khan: Quá trình phong hóa vật lí diễn ra chủ yếu, hình thành các dạng địa hình do gió (cồn cát, nấm đá).
Trong vùng khí hậu băng giá và lạnh, phong hóa vật lý đóng vai trò chủ yếu trong việc hình thành địa hình Các đặc điểm địa hình điển hình như đá lưng cừu và hồ băng hà là kết quả của quá trình này.
Ví dụ 4: Quy luật địa đới và phi địa đới có mối quan hệ với nhau như thế nào?
Tính địa đới bị biến dạng bởi các yếu tố phi địa đới, dẫn đến sự hình thành các địa ô và đai cao khác nhau trong mỗi đới Chẳng hạn, khí hậu nhiệt đới có những đặc điểm chung về nhiệt độ và lượng mưa, trong khi khí hậu địa trung hải của cận nhiệt đới lại có sự khác biệt rõ rệt.
Các quy luật địa đới và phi địa đới tương tác đồng thời và ảnh hưởng lẫn nhau, nhưng mỗi quy luật lại có vai trò chủ yếu trong từng trường hợp cụ thể, chi phối sự phát triển của tự nhiên.
Bài tập cho học sinh tự luyện tập:
Bài tập 1: Trình bày khái niệm, nguyên nhân, biểu hiện và ý nghĩa của quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lí
Bài tập 2: Trình bày biểu hiện của quy luật đai cao ở nước ta
Bài tập 3: Trình biểu hiện của quy luật địa ô ở nước ta
Bài tập 4: Biểu hiện của quy luật địa đới ở nước ta như thế nào
2 Câu hỏi và bài tập dạng so sánh Đây là dạng câu hỏi tương đối khó, đối với dạng này, cần đảm bảo được một số yêu cầu chủ yếu sau đây:
Để thành công trong việc giải quyết các dạng câu hỏi, việc nắm vững kiến thức cơ bản là điều kiện tiên quyết Điều này không chỉ áp dụng cho dạng so sánh mà còn cho tất cả các dạng câu hỏi khác.
Khái quát hóa kiến thức là bước quan trọng để xác định các tiêu chí so sánh phù hợp với yêu cầu của câu hỏi Việc này không chỉ giúp thí sinh có bài làm mạch lạc mà còn giảm thiểu khả năng bỏ sót ý.
- Biết cách hệ thống hoá, phân loại và sắp xếp kiến thức theo các tiêu chí, lấp đầy các tiêu chí so sánh.
- Bước thứ nhất: Tìm sự giống nhau và khác nhau giữa các đối tượng cần phải so sánh.
- Bước thứ hai: Xác định các tiêu chí đểso sánh.
- Bước thứ ba: "Lấp đầy" các tiêu chí bằng kiến thức đã học.
Ví dụ 1: So sánh quy luật địa ô và quy luật đai cao?
Gợi ý Tiêu chí so sánh: Khái niệm, nguyên nhân, biểu hiện của quy luật.
* Giống nhau: Đều là quy luật phi địa đới.
- Là quy luật phân bố không phụ thuộc vào tính chất phân bố theo địa đới của các thành phần địa lí và cảnh quan.