9
Rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại
1.1.1 Khái niệm rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng
Tín dụng, theo quan điểm của Theo H Greuning và S Brantanovic (2009), là sự tín nhiệm và tin tưởng lẫn nhau Tín dụng ngân hàng thể hiện mối quan hệ vay mượn giữa ngân hàng và các chủ thể trong nền kinh tế, bao gồm tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân, với yêu cầu hoàn trả gốc và lãi sau một khoảng thời gian nhất định Sự phát triển của công nghệ ngân hàng đã làm nổi bật vai trò quan trọng của tín dụng ngân hàng trong sự phát triển kinh tế quốc gia và toàn cầu.
Theo Luật các tổ chức tín dụng năm 2010, tín dụng được định nghĩa là
Thỏa thuận cho phép tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền trong thời gian nhất định theo nguyên tắc hoàn trả thông qua các hình thức như tín dụng, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.
Như vậy, theo tác giả, “Tín dụng là quan hệ vay, mượn có hoàn trả gốc và lãi sau một thời gian đã cam kết”.
Thực tế trong quá trình kinh doanh hoạt động ngân hàng, rủi ro tín dụng (RRTD) là một đặc điểm luôn tồn tại của hoạt động tín dụng.
Theo J.Bessis (1998), rủi ro tín dụng được hiểu là khả năng xảy ra tổn thất khi ngân hàng cho vay, cụ thể là khả năng thu hồi các khoản thu nhập dự kiến từ khoản tín dụng không được thực hiện đầy đủ về số lượng và thời gian.
Theo Basel II, rủi ro tín dụng (RRTD) là khả năng khách hàng vay hoặc bên đối tác của ngân hàng không thực hiện đúng cam kết đã thỏa thuận Basel II cũng chỉ ra một số nguyên nhân gây ra RRTD, trong đó bao gồm các khái niệm về rủi ro.
1 Nguồn: J.Bessis (1998), Risk Management in Banking, John Wiley&Son
Theo Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2010), các khoản nợ không được thanh toán đúng hạn được xác định khi thời gian thanh toán đối với khách hàng doanh nghiệp là 90 ngày, trong khi khách hàng cá nhân có thể là 90 ngày hoặc hơn nhưng không quá 180 ngày Thêm vào đó, khách hàng vay không có khả năng thanh toán nghĩa vụ nợ cũng được xem xét Các ngân hàng nên tự xây dựng khái niệm RRTD phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh của quốc gia cùng các tổ chức tài chính.
Tại Việt Nam, theo quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết.
Rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại được định nghĩa là nguy cơ mà bên vay không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết với ngân hàng Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn và lợi nhuận của ngân hàng.
Theo giáo trình “Quản trị rủi ro trong kinh doanh ngân hàng” năm 2010 của tác giả Nguyễn Văn Tiến:
RRTD là rủi ro mà Ngân hàng phải đối mặt trong hoạt động kinh doanh, xảy ra khi Ngân hàng không thu hồi được toàn bộ gốc và lãi từ khoản vay hoặc khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn theo cam kết trong hợp đồng tín dụng.
Các đặc điểm của RRTD:
Rủi ro tín dụng gián tiếp xảy ra khi ngân hàng sử dụng vốn huy động từ cá nhân và tổ chức để cho vay, nhưng khách hàng không sử dụng vốn hiệu quả hoặc sai mục đích Điều này dẫn đến việc khách hàng không thể trả lãi và gốc đúng hạn hoặc không có khả năng trả nợ như đã cam kết.
Rủi ro tín dụng rất đa dạng và phức tạp, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau và sự đa dạng hóa trong danh mục cho vay của ngân hàng.
Rủi ro tín dụng là một yếu tố không thể tránh khỏi trong hoạt động tín dụng ngân hàng do sự bất cân xứng thông tin Mặc dù có thể áp dụng các biện pháp để phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn Do đó, rủi ro tín dụng luôn hiện hữu và cần được quản lý một cách hiệu quả trong quá trình cho vay.
- Rủi ro tín dụng mang tính bị động
- Rủi ro tín dụng mang tính đa dạng và phức tạp
- Rủi ro tín dụng mang tính tất yếu
1.1.3 Phân loại rủi ro tín dụng
Căn cứ theo nguyên nhân phát sinh, RRTD được phân thành: rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục.
Rủi ro giao dịch là một loại rủi ro tài chính phát sinh từ những hạn chế trong quy trình giao dịch, đánh giá khách hàng và xét duyệt cho vay.
- Rủi ro danh mục: là một hình thức RRTD mà nguyên nhân phát sinh do những hạn chế trong quản lý danh mục tín dụng của ngân hàng.
Căn cứ theo tính chất của nguyên nhân, RRTD được phân thành: rủi ro khách quan và rủi ro chủ quan.
Rủi ro khách quan là loại rủi ro tín dụng phát sinh từ các yếu tố bên ngoài như thiên tai và dịch bệnh, gây ra tổn thất tín dụng mặc dù ngân hàng và bên vay đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản lý và sử dụng vốn vay.
Rủi ro chủ quan là một dạng của rủi ro tín dụng, phát sinh từ những sai sót của ngân hàng, khách hàng, hoặc cả hai bên.
1.1.4 Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng trong ngân hàng
Nguyên nhân chính gây ra rủi ro tín dụng (RRTD) trong ngành ngân hàng bao gồm ba yếu tố: yếu tố từ phía khách hàng, yếu tố từ phía ngân hàng và yếu tố từ môi trường bên ngoài.
1.1.4.1 Nguyên nhân từ môi trường bên ngoài
Môi trường kinh tế, chính trị, xã hội và môi trường pháp lý trong nước
Quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng thương mại theo Basel II 15 1 Khái niệm quản trị rủi ro
1.2.1 Khái niệm quản trị rủi ro
Quản trị, hay "Management" trong tiếng Anh, chủ yếu được hiểu là quản trị, đặc biệt trong bối cảnh tổ chức và doanh nghiệp Trong khi thuật ngữ quản lý thường liên quan đến quản lý Nhà nước và xã hội ở tầm vĩ mô, quản trị tập trung vào các khía cạnh nhỏ hơn Đối với ngành ngân hàng, quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) là yếu tố thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển, vì chất lượng tín dụng ảnh hưởng lớn đến hoạt động của ngân hàng QTRRTD giúp đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, nhận diện kịp thời các rủi ro và sử dụng các công cụ phù hợp để quản lý rủi ro, từ đó đóng vai trò quan trọng trong quản trị kinh doanh ngân hàng.
Quản trị rủi ro tín dụng là quá trình liên tục và đồng bộ của ngân hàng thương mại, bao gồm các bước nhận diện, đo lường, quản lý, giám sát, phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro Hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, ổn định và hiệu quả cho ngân hàng, nhằm hạn chế rủi ro tín dụng ở mức thấp nhất.
1.2.2 Các nguyên tắc Quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II
Hiệp ước Basel II được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính Trụ cột I quy định về vốn, bao gồm cả rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường trong công thức tính vốn tối thiểu Việc đo lường các loại rủi ro được thực hiện theo hướng dẫn chi tiết Trụ cột II tập trung vào hoạt động thanh tra giám sát, trong khi trụ cột III nhấn mạnh nguyên tắc thị trường và minh bạch thông tin để đảm bảo an toàn cho hoạt động ngân hàng.
1.2.2.1 Trụ cột 1 của Basel II – Yêu cầu vốn tối thiểu
Tương tự như Basel I, Basel II vẫn quy định mức vốn an toàn tối thiểu (CAR) là 8%, được xác định như sau:
Tỷ lệ vốn tối thiểu ổ ố
Tổng vốn: Xác định giống như Basel I, tổng vốn = vốn cấp I + vốn cấp II
Vốn cấp I, theo quyết định số 457/2015/QĐ-NHNN, bao gồm vốn điều lệ, lợi nhuận không chia và các quỹ dự trữ được hình thành từ lợi nhuận của tổ chức tín dụng Các quỹ này bao gồm quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ dự phòng tài chính và quỹ đầu tư phát triển.
Vốn cấp II, hay còn gọi là vốn bổ sung, bao gồm các thành phần như lợi nhuận chưa công bố, giá trị tài sản được đánh giá lại, các khoản dự phòng rủi ro và các khoản nợ thứ cấp Ngoài ra, trái phiếu chuyển đổi cũng được xem là một phần của vốn cấp II.
Tài sản có rủi ro (RWA) bao gồm rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường theo quy định của Basel I, trong khi Basel II đã bổ sung thêm rủi ro hoạt động vào công thức tính toán Công thức tính RWA cho rủi ro tín dụng được xác định là RWA = Tài sản * hệ số rủi ro.
K: vốn yêu cầu tối thiểu đối với từng loại rủi ro
1.2.2.2 Trụ cột 2 – Thanh tra, giám sát ngân hàng
Với trụ cột này, Basel II nhấn mạnh ba nguyên tắc chủ yếu của công tác kiểm tra giám sát như sau:
Các ngân hàng cần thiết lập quy trình đánh giá mức độ vốn nội bộ dựa trên danh mục rủi ro, đồng thời xây dựng chiến lược để duy trì mức vốn tối thiểu.
Quản lý ngân hàng có trách nhiệm xác định rằng ngân hàng có đủ vốn để đối phó với các rủi ro phát sinh Quá trình quản lý rủi ro bao gồm giám sát từ ban giám đốc, đánh giá an toàn vốn, phân tích rủi ro tổng thể, thực hiện thanh tra và báo cáo, cùng với việc kiểm soát nội bộ.
Nguyên tắc 2 yêu cầu các tổ chức giám sát thực hiện rà soát và đánh giá quy trình đánh giá yêu cầu vốn nội bộ và chiến lược ngân hàng, cũng như khả năng thanh tra và tuân thủ tỷ lệ vốn tối thiểu Hành động giám sát cần phải được thực hiện một cách phù hợp, bao gồm việc kiểm tra tính đầy đủ của các đánh giá rủi ro, đánh giá khả năng vốn, môi trường kiểm toán và sự tuân thủ các tiêu chuẩn tối thiểu.
Các tổ chức giám sát sẽ can thiệp ngay từ giai đoạn đầu để đảm bảo mức vốn không giảm xuống dưới mức tối thiểu Nếu mức vốn không được duy trì theo quy định, họ có thể yêu cầu sửa đổi ngay lập tức.
1.2.2.3 Trụ cột 3 của Basel II – Nguyên tắc thị trường và minh bạch thông tin
Basel II đưa ra nguyên tắc minh bạch chung: Các ngân hàng cần có chính sách về tính minh bạch được hội đồng quản trị thông qua Chính sách này phải thể hiện rõ cách tiếp cận của ngân hàng đối với việc xác định sự minh bạch nào và kiểm soát nội bộ nào sẽ thực hiện theo quá trình minh bạch, thể hiện rõ các mục tiêu và chiến lược dành cho việc công khai hóa các thông tin về thực trạng tài chính và hoạt động của ngân hàng Ngoài ra các ngân hàng phải xây dựng kế hoạch thực hiện công khai tài chính rõ ràng và một quy trình để đánh giá độ chính xác trong các báo cáo của họ Đối với từng loại dủi ro riêng biệt, các ngân hàng phải mô tả các mục tiêu và chính sách quản trị rủi ro.
1.2.3 Phương pháp xác định Rủi ro tín dụng theo Basel II
Basel II đo lường và tính toán hệ số rủi ro đối với các khoản mục tài sản trongQTRRTD Có hai phương pháp cơ bản đó là: Phương pháp chuẩn và phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB)
1.2.3.1 Phương pháp chuẩn đánh giá Rủi ro tín dụng
Theo phương pháp chuẩn, tài sản có rủi ro được xác định như sau:
RWA = Tài sản * hệ số rủi ro
Basel II đề cấp đến xếp hạng tín dụng, không áp dụng cho từng hạng mục tài sản mà còn phụ thuộc vào việc tài sản đó được gắn liền với chủ thế được cấp tín dụng như thế nào, uy tín và xếp hạng tín dụng của chủ thể Việc xếp trọng số tùy thuộc theo mức độ tín nhiệm xếp hàng tín dụng của chủ nợ (từ AAA đến dưới B-). Basel II chia nợ thành 5 nhóm có trọng số rủi ro lần lượt 0%, 20%, 50% và 150%.
1.2.3.2 Phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB)
Hàm số về hệ số rủi ro theo quy định về giám Hệ số rủi ro sát
Hình 1.1: Mô hình xếp hạng nội bộ (IRB)
Xác suất vỡ nợ (PD) là chỉ số quan trọng dùng để đo lường khả năng xảy ra rủi ro tín dụng trong khoảng thời gian một năm Để tính toán PD, các số liệu lịch sử về khoản nợ của khách hàng được xem xét, bao gồm các khoản nợ đã được trả, khoản nợ đang trong hạn và các khoản nợ không thu hồi được.
Theo quy định của Basel II, ngân hàng cần dựa vào số liệu dư nợ của khách hàng trong ít nhất 5 năm trước để tính toán xác suất vỡ nợ trong vòng một năm Dữ liệu thu thập sẽ được phân loại thành 3 nhóm khác nhau.
- Nhóm dữ liệu tài chính lên quan đến các hệ số tài chính của khách hàng cũng như các đánh giá của các tổ chức xếp hạng.
Quy trình quản trị rủi ro tín dụng trong Ngân hàng thương mại
1.3.1 Khái niệm quy trìnhquản trị rủi ro tín dụng
Quy trình quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) là một phương pháp tiếp cận toàn diện và hệ thống nhằm nhận diện, đo lường, quản lý và kiểm soát rủi ro tín dụng cũng như các tác động tiêu cực liên quan Theo Besis (1998) và Greuning & Brajovic (2003), các bước trong quy trình này có tính liên tục và liên kết chặt chẽ, với dữ liệu đầu ra của mỗi bước trở thành đầu vào cho bước tiếp theo Chi phí vận hành hệ thống QTRRTD đóng góp một phần đáng kể vào tổng chi phí hoạt động của ngân hàng, vì vậy, các ngân hàng thương mại cần xây dựng quy định QTRRTD phù hợp với chiến lược hoạt động, khẩu vị rủi ro và khả năng chấp nhận rủi ro của mình để kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả.
1.3.2 Quy trình quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại
Quy trình QTRRTD bao gồm bốn bước cơ bản tạo thành chu trình khép kín: nhận diện RRTD, đo đường RRTD bằng các mô hình, kiểm soát rủi ro tín dụng và xử lý RRTD Các bước trong quy trình này có mối liên hệ chặt chẽ, với kết quả của mỗi bước trước là tiền đề cho bước tiếp theo.
Nhận diện rủi ro tín dụng
Xử lý RRTD hay tài trợ
RRTD Đo đường RRTD bằng các mô hình
Kiểm soát rủi ro tín dụng
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Sơ đồ 1.1: Quy trình quản trị rủi ro tín dụng
1.3.2.1 Nhận diện rủi ro tín dụng
Nhận diện rủi ro là bước đầu tiên trong quản trị rủi ro của ngân hàng thương mại, bao gồm việc xác định liên tục và có hệ thống các rủi ro tín dụng (RRTD) thông qua việc theo dõi môi trường hoạt động và quy trình cấp tín dụng Quá trình này giúp thống kê không chỉ những rủi ro đã xảy ra mà còn dự báo những rủi ro mới có thể xuất hiện Các dấu hiệu nhận biết RRTD, bao gồm dấu hiệu tài chính và phi tài chính của khách hàng, cho phép ngân hàng phát hiện sớm các khoản tín dụng có vấn đề, từ đó áp dụng các biện pháp thích hợp nhằm giảm thiểu tổn thất.
Các bước trong nhận diện rủi ro tín dụng:
- Bước 1: Xác định địnhướngh của ngân hàng trong hoạt động cấp tín dụng.
- Bước 2: Tiếp cận, thu thập thông tin khách hàng và người có liênvà làmquan việc với các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan.
Bước 3: Nhận diện rủi ro phi tài chính bao gồm việc đánh giá tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh thực tế, khả năng và kinh nghiệm quản lý điều hành, cũng như chất lượng của cán bộ nhân viên tham gia vào hoạt động này, cùng với các đối tác của khách hàng.
Bước 4: Nhận diện rủi ro qua các chỉ số tài chính, bao gồm phương án vay vốn, báo cáo tài chính, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ của khách hàng.
1.3.2.2 Đo lường rủi ro tín dụng bằng các mô hình Đo lường RRTD bằng các mô hình là bước tiếp theo sau khi nhận diện được nguy cơ rủi ro Đo lường RRTD bằng các mô hình nhằm lượng hóa mức độ rủi ro của khách hàng, từ đó xác định phần bủ RRTD và giới hạn tín dụng an toàn tối đa đối với từng khách hàng cụ thể, đồng thời để trích lập dự phòng RRTD.
Mô hình đo lường RRTD bao gồm hai loại chính: mô hình định tính và mô hình lượng hóa Các ngân hàng có thể lựa chọn sử dụng một trong hai loại mô hình này hoặc kết hợp cả hai, tùy thuộc vào tình hình thực tế của từng ngân hàng.
Các bước trong đo lường rủi ro tín dụng như sau:
- Bước 1: Nhập liệu,phân tích các chỉ số phi tài chính.
- Bước 2: Nhập liệu,hânp tích các chỉ số tài chính.
- Bước 3: Thực hiện xếp hạng tín dụng nội bộ hoặc các mô hình để lượng RRTD đối với mỗi khoản cấp tín dụng.
1.3.2.3 Kiểm soát rủi ro tín dụng
Kiểm soát rủi ro tài chính là việc áp dụng các biện pháp, kỹ thuật và chiến lược nhằm ngăn chặn hoặc giảm thiểu tổn thất và ảnh hưởng tiêu cực đối với ngân hàng Quá trình này bao gồm việc kiểm soát tần suất và mức độ của rủi ro, tổn thất hoặc lợi ích, giúp ngân hàng duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.
Các bước trongkiểm soát RRTD bao gồm:
- Bước 1:Đa dạng hóa danh mục cấp tín dụng.
- Bước 2:Phân loại nợ và trích lập dự phòng RRTD.
- Bước 3:Xây dựng chính sách và quy trình tín dụng.
Bước 4: Thiết lập hệ thống báo cáo và kiểm soát hoạt động QTRRTD là cần thiết để đảm bảo sự liên lạc hiệu quả giữa các đơn vị Hệ thống này bao gồm việc báo cáo từ các đơn vị kinh doanh đến các đơn vị nghiệp vụ của trụ sở chính (HO), từ các khối nghiệp vụ HO đến Ban điều hành, và từ Ban điều hành đến Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị.
Các kỹ thuật kiểm soát RRTD gồm:
Né tránh rủi ro là biện pháp mà ngân hàng chủ động áp dụng để phòng ngừa rủi ro trước khi chúng xảy ra, đồng thời tìm cách loại bỏ các nguyên nhân chính có thể dẫn đến rủi ro tín dụng.
- Ngăn ngừa tổn thất: tìm cách giảm bớt các rủi ro có thể xảy ra.
- Giảm thiểu tổn thất: là các biện pháp xử lý sau khi rủi ro xảy ra nhằm giảm tới mức thấp nhất tổn thất do rủi ro gây ra.
- Chuyển giao kiểm soát rủi ro.
- Đa dạng hóa: các sản phẩm trong ngân hàng để phân tán rủi ro.
1.3.2.4 Xử lý rủi ro tín dụng thông qua tài trợ rủi ro tín dụng
Xử lý RRTD là việc sử dụng các công cụ, kỹ thuật để tài trợ cho chi phí của rủi ro và tổn thất từ hoạt động tín dụng.
Các bước trong xử lý RRTD như sau:
Ngân hàng thương mại (NHTM) có thể xử lý rủi ro tín dụng (RRTD) bằng cách sử dụng nguồn vốn từ quỹ dự phòng RRTD đã được phân loại theo tiêu chuẩn để bù đắp các tổn thất dự kiến Ngoài ra, NHTM còn có thể áp dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng trao đổi tín dụng, hợp đồng quyền chọn tín dụng, hợp đồng trao đổi các khoản tín dụng rủi ro, hoặc thực hiện chứng khoán hóa các khoản vay để giảm thiểu rủi ro.
Bước 2: Thực hiện các biện pháp tài trợ rủi ro như xử lý tài sản đảm bảo để thu hồi nợ, chuyển giao rủi ro, và thực hiện bán nợ, bao gồm cả bán nợ tham gia và chuyển nhượng nợ.
- Bước 3: Xử lý RRTDốiđvới các tổn thất không lường trước được rủi ro: Ngân hàng phải dùng vốn tự có làm nguồn dự phòng để bù đắp.
Bước 4: Thu hồi các khoản nợ đã xử lý rủi ro là một quá trình quan trọng, trong đó các khoản vay khó thu hồi sẽ được theo dõi riêng biệt Mỗi trường hợp sẽ có biện pháp và phương án xử lý cụ thể nhằm tối ưu hóa khả năng thu hồi nợ.
1.3.3 Chỉ tiêu đánh giá kết quả hoạt động quản trị rủi ro tín dụng
1.3.3.1 Chỉ tiêu phản ánh tỷ trọng các nhóm nợ quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro hoạt trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và thông tư 09/2014/TT-NHNN ngày 18/3/2014 sửa đổi, bổ sung một số điều của thông tư 02/2013/TT-NHNN, thì các nhóm nợ được phân chia như sau:
Nhóm 1 - Nợ đủ tiêu chuẩn: Đây là các khoản nợ mà Tổ chức tín dụng (TCTD) đánh giá có khả năng thu hồi toàn bộ cả nợ gốc lẫn lãi đúng hạn.
Kinh nghiệm về quy trình quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank)
mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank)
Năm 2013, VietinBank tiếp tục chuyển đổi mô hình QTRRTD giai đoạn 2 theo chuẩn Basel II, và là ngân hàng tiên phong trong việc triển khai xây dựng mô hình
Mô hình ba lớp phòng vệ QTRRTD, hay còn gọi là vòng kiểm soát, là phương pháp giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro Việc chuyển đổi sang mô hình này dựa trên ba vòng kiểm soát chặt chẽ, góp phần giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng.
Vòng kiểm soát Vòng kiểm soát thứ hai Vòng kiểm soát thứ nhất thứ ba
Các bộ phận trực Các bộ phận QTRR chuyên trách Kiểm tra tiếp kinh doanh kiểm toán
Mảng Mảng Mảng Mảng nội bộ
Các bộ phận khác QTRR
TD thị hoạt tổng trường động thể
Nguồn: http://www.tinmoi.vn/chuyen-doi-mo-hinh-tin-dung-huong-toi-khach-hang-
Hình 1.2: Mô hình Quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank
1.4.1 Quy trình QTRRTD tại VietinBank
Quy trình QTRRTD tại VietinBank gồm 4 bước:
Cán bộ kinh doanh (CBKD) sẽ tư vấn khách hàng lập hồ sơ đề nghị cấp tín dụng sau khi tìm hiểu nhu cầu Khi khách hàng cung cấp đầy đủ hồ sơ, CBKD tiến hành thẩm định dựa trên 5 tiêu chí: năng lực pháp lý, năng lực tài chính, phương án vay vốn, tài sản bảo đảm và các rủi ro tiềm ẩn Sau khi hoàn tất thẩm định, CBKD lập tờ trình đề nghị cấp tín dụng gửi đến cấp thẩm quyền phê duyệt Đối với các khoản vay lớn và phức tạp, cán bộ thẩm định độc lập sẽ kiểm tra lại tờ trình và hồ sơ trước khi đơn vị cấp tín dụng gửi lên phòng Thẩm định theo quy định của VietinBank.
Sau khi khoản cấp tín dụng được phê duyệt, CBKD sẽ chuyển toàn bộ hồ sơ tín dụng cho phòng kế toán để kiểm tra tính đầy đủ và chính xác Phòng kế toán sẽ kiểm soát các chứng từ chứng minh nhu cầu sử dụng vốn trước khi tiến hành giải ngân Sau khi giải ngân, CBKD sẽ tiếp tục theo dõi khách hàng định kỳ.
VietinBank đã triển khai hệ thống chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB) nhằm đánh giá và phân loại khách hàng một cách phù hợp Đồng thời, ngân hàng cũng đã ký kết hợp đồng với Công ty tư vấn Ernst & Young để cải tổ hệ thống quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) theo tiêu chuẩn Basel II Hệ thống mới sẽ sử dụng phương pháp thống kê để đo lường RRTD, nâng cao độ chính xác và lượng hóa các tổn thất dự kiến (EL) cũng như tổn thất ngoài dự kiến (UL).
Kiểm soát RRTD tại VietinBank bao gồm hai nội dung chính là: Kiểm soát tuân thủ, và xây dựng hệ thống quy trình xử lý nợ có vấn đề.
Kiểm soát tuân thủ tại VietinBank bao gồm việc thường xuyên kiểm tra các đơn vị cấp tín dụng, yêu cầu họ lập báo cáo định kỳ và đột xuất Điều này nhằm phát hiện kịp thời và ngăn ngừa rủi ro tín dụng phát sinh trong quá trình cấp tín dụng của các đơn vị này.
VietinBank chú trọng xây dựng quy trình xử lý nợ có vấn đề, đảm bảo phản ứng kịp thời khi có sự thay đổi trong các chỉ số tín dụng như tăng trưởng tín dụng nhanh, cơ cấu tín dụng tập trung vào một ngành, hoặc khi nợ xấu vượt ngưỡng cho phép Các đơn vị nghiệp vụ tại phòng QTRR sẽ cập nhật thông tin hàng ngày bằng cách chạy số liệu báo cáo và nhận báo cáo từ các đơn vị khác Thông tin này sẽ được báo cáo lên Ban điều hành và Ủy ban xử lý rủi ro để đề xuất phương án xử lý thích hợp.
Để kiểm soát RRTD hiệu quả, VietinBank chú trọng phát triển công nghệ thông tin nhằm xuất báo cáo nhanh chóng và chính xác Kể từ ngày 18/8/2011, ngân hàng đã áp dụng hệ thống nhắc nợ qua SMS, hỗ trợ các cán bộ kinh doanh quản lý lượng khách hàng lớn và giúp khách hàng dễ dàng lưu trữ thông tin về số tiền cần thanh toán.
VietinBank thực hiện phân loại nợ và trích lập dự phòng theo thông tư 002/2013/TT-NHNN của Ngân hàng nhà nước Ngân hàng sẽ theo dõi các dấu hiệu bất thường từ khách hàng như chậm thanh toán, không trả được nợ, hoặc tình hình tài chính khó khăn, nhằm đánh giá nguy cơ phát sinh RRTD Để đảm bảo an toàn tài chính, VietinBank tiến hành đánh giá tình trạng khoản cấp tín dụng ít nhất một lần mỗi năm và kiểm tra định kỳ mỗi ba tháng.
Các giải pháp xử lý nợ bao gồm cơ cấu lại khoản nợ, tài trợ RRTD thông qua việc miễn giảm lãi phạt cho khách hàng gặp khó khăn tài chính, hoặc thực hiện khởi kiện và phát mại tài sản bảo đảm.
1.4.2 Bài học kinh nghiệm từ mô hình quản trị rủi ro tín dụng của VietinBank
Để tối ưu hóa hoạt động Quản trị Rủi ro Tín dụng (QTRRTD), việc phân tách các cấu phần tham gia là rất quan trọng Điều này giúp nhận diện rủi ro tín dụng của khách hàng một cách hiệu quả, từ đó xây dựng khung quy trình QTRRTD rõ ràng và hệ thống.
Thứ hai, xây dựng hệ thống cơ chế, chính sách tín dụng đồng bộ.
Tại VietinBank, quy định và quy trình tín dụng cùng với hệ thống chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ được thực hiện một cách đồng bộ Đặc biệt, ngân hàng cũng đưa ra các quy định kịp thời và cảnh báo tín dụng để ứng phó với những biến động bất thường trong môi trường pháp lý, kinh tế và kinh doanh.
Quản lý điều hành tín dụng cần tập trung vào cơ chế, chính sách và quy trình rõ ràng, đồng thời phân quyền cho cá nhân và đơn vị trong quá trình thực hiện Chính sách tín dụng phải phục vụ nhu cầu hợp lý của khách hàng, đồng thời kiểm soát rủi ro tín dụng (RRTD) hiệu quả Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, cần phát triển các sản phẩm tín dụng phong phú, giúp đa dạng hóa danh mục cấp tín dụng.
Thứ ba, phân công chức năng, nhiệm vụ của các đơn vị tham gia vào quy trình
QTRRTD rõ ràng, minh bạch.
Việc kiểm soát tập trung đã tạo ra kênh thông tin hiệu quả giữa các ĐVCTD và các khối nghiệp vụ tại Trụ sở chính của VietinBank, giúp tăng cường sự phối hợp và kiểm soát Tuy nhiên, nếu không có quy trình rõ ràng, công việc có thể bị yêu cầu nhiều lần từ các đơn vị khác nhau, dẫn đến sự chồng chéo trong kiểm soát Để khắc phục tình trạng này, VietinBank đã xây dựng quy trình QTRRTD, trong đó xác định rõ nhiệm vụ và trách nhiệm của các đơn vị, nhằm tránh sự chồng chéo trong công tác quản lý.
Thứ tư, xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB)
VietinBank thực hiện chấm điểm XHTDNB bằng cách phân loại khách hàng thành ba nhóm: doanh nghiệp (KHDN), cá nhân (KHCN) và tổ chức tín dụng (TCTD) Phần mềm chấm điểm tín dụng của VietinBank, được tư vấn bởi Ernst & Young, đã áp dụng các tiêu chí theo Basel II KHCN được chia thành cá nhân tiêu dùng và cá nhân kinh doanh, trong khi KHDN được phân loại theo 34 ngành nghề và quy mô doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp siêu nhỏ.
VietinBank luôn tuân thủ và áp dụng phân loại nợ cùng với việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (RRTD) theo đúng quy định của pháp luật và thông tư 02/2013/TT-NHNN, nhằm đảm bảo có phương án xử lý RRTD hiệu quả.
THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ QUY TRÌNH QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI DƯƠNG
Tổng quan về Ngân hàng Thương mại TNHH Một thành viên Đại Dương (OceanBank)
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của OceanBank
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương, trước đây là Ngân hàng TMCP Nông thôn Hải Hưng, được thành lập vào năm 1993 Năm 2007, ngân hàng đã chuyển đổi mô hình và đổi tên thành Ngân hàng TMCP Đại Dương, với tên viết tắt là OceanBank để xây dựng nhận diện thương hiệu Đến năm 2015, OceanBank tiếp tục thực hiện chuyển đổi mô hình và đổi tên thành Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương.
OceanBank bắt đầu từ một ngân hàng địa phương với vốn điều lệ 300 triệu đồng Nhờ vào nỗ lực không ngừng của Hội đồng Quản trị và Ban điều hành, OceanBank đã đổi mới và phát triển mạnh mẽ, nâng cao nhận diện thương hiệu và mô hình kinh doanh hiện đại, đạt vốn điều lệ 4.000 tỷ đồng vào năm.
Từ năm 2009 đến 2014, sự phát triển nhanh chóng của ngân hàng kết hợp với quản trị rủi ro tín dụng yếu kém đã dẫn đến việc Ngân hàng Nhà nước yêu cầu chuyển nhóm nợ sang nhóm 5 đối với các khoản nợ có khả năng mất vốn lên tới hơn 14.000 tỷ đồng, cùng với yêu cầu trích lập dự phòng 100% vào tháng 12/2014 Hệ quả là OceanBank rơi vào tình trạng âm vốn chủ sở hữu và mất thanh khoản Đến tháng 5/2015, Ngân hàng Nhà nước đã mua lại toàn bộ cổ phần của OceanBank với giá 0 đồng, sau đó chuyển đổi mô hình thành ngân hàng 100% vốn Nhà nước và đổi tên thành NHTM TNHH MTV Đại Dương.
Các mốc lịch sử đáng ghi nhớ của OceanBank:
Năm 2007, Ngân hàng TMCP nông thôn Hải Hưng đã chuyển đổi mô hình hoạt động và chính thức đổi tên thành Ngân hàng TMCP Đại Dương, với tên viết tắt là OceanBank.
OceanBank, tăng vốn điều lệ lên 1.000 tỷ đồng vào ngày 5/6/2007.
- Năm 2008, đưa phần mềm FlexCube vào sử dụng tại OceanBank Ngày
28/11/2008 được chấp thuận tăng vốn điều lệ lên 2.000 tỷ đồng.
Năm 2009, công ty đã mở rộng mạng lưới với việc thành lập 5 chi nhánh mới và 12 phòng giao dịch, bao gồm chi nhánh Thăng Long tại Hà Nội, chi nhánh Vũng Tàu tại Bà Rịa – Vũng Tàu, chi nhánh Vinh tại Nghệ An, chi nhánh Cà Mau tại Cà Mau và chi nhánh Quảng.
Vào tháng 1 năm 2009, chúng tôi đã ký kết thỏa thuận hợp tác toàn diện với Tập đoàn Dầu khí Quốc Gia Việt Nam, qua đó trở thành cổ đông lớn và chiến lược của Ngân hàng.
- Tháng 5/2009: Hoàn thành việc tăng vốn điều lệ lên 2.000 tỷ đồng.
- Tháng 10/2010: Hoàn thành việc tăng vốn lên 3.500 tỷ đồng và phát hành thẻ quốc tế Visa.
Năm 2011, OceanBank đã mở thêm 6 chi nhánh mới tại các tỉnh Thanh Hóa, Nha Trang, Đồng Nai, Thái Bình, Quy Nhơn và Bình Dương, nâng tổng số chi nhánh lên 21 trên toàn quốc, cùng với hơn 100 điểm giao dịch PGD và quỹ tiết kiệm Đồng thời, ngân hàng cũng ra mắt trung tâm hỗ trợ và chăm sóc khách hàng 24/4 với số điện thoại 1800588815.
- Năm 2013: Phát triển nhận diện thương hiệu, thay đổi logo và diện mạo của các chi nhánh, PGD.
Năm 2014, Thanh tra NHNN chi nhánh Hà Nội đã phát hiện các sai phạm trong hoạt động tín dụng và huy động vượt trần của OceanBank, yêu cầu chuyển nhóm nợ có khả năng mất vốn sang nhóm 5 Hậu quả là một số lãnh đạo trong Hội đồng Quản trị và Ban điều hành của ngân hàng này đã bị khởi tố hình sự.
Vào tháng 1 năm 2015, OceanBank gặp khó khăn về thanh khoản và ghi nhận âm vốn chủ sở hữu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã can thiệp để hỗ trợ quản lý và điều hành ngân hàng, đồng thời OceanBank được đưa vào diện kiểm soát đặc biệt.
Vào tháng 5 năm 2015, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã chính thức mua lại OceanBank với giá 0 đồng, sau đó chuyển đổi mô hình thành ngân hàng 100% vốn nhà nước và đổi tên thành Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương Đồng thời, NHNN đã yêu cầu Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) hỗ trợ trong việc điều hành ngân hàng này.
2.1.2 Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương
Sau khi chuyển đổi từ ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân sang ngân hàng 100% vốn nhà nước, OceanBank đã điều chỉnh cơ cấu tổ chức để phù hợp với tình hình kinh doanh hiện tại, được hỗ trợ điều hành bởi Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam.
Tại OceanBank, Hội đồng thành viên đứng đầu trong quản trị điều hành, hỗ trợ bởi Ban kiểm soát, kiểm toán nội bộ, các ủy ban và văn phòng Hội đồng thành viên Ban điều hành gồm 10 khối nghiệp vụ, 2 trung tâm, 1 ban và các chi nhánh phòng giao dịch, mỗi khối nghiệp vụ được chia thành các phòng với nhiệm vụ và chức năng rõ ràng, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và tối ưu hóa quản lý ngân hàng.
2.1.3 Kết quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương từ năm 2013 đến năm 2018
Bảng 2.1: Kết quả hoạt động kinh doanh của OceanBank trong giai đoạn 2013
Tiền gửi của 51.924 47.802 29.592 30.349 31.260 32.510 Khách hàng
Nguồn: Báo cáo tài chính của OceanBank
Kết quả kinh doanh của OceanBank giai đoạn 2013-2018 cho thấy, trước khi Thanh tra NHNN phát hiện sai phạm, ngân hàng hoạt động khá hiệu quả Năm 2013, tổng tài sản đạt khoảng 67 nghìn tỷ đồng, tăng 7,25% so với năm 2012, với lợi nhuận sau thuế là 189 tỷ đồng và ROE đạt 4,34% Tuy nhiên, năm 2014, lợi nhuận giảm mạnh do mất thanh khoản, dẫn đến việc NHNN yêu cầu chuyển một số khoản nợ sang nhóm 5 và khởi tố lãnh đạo ngân hàng Đến năm 2015, VietinBank tiếp quản OceanBank và tiến hành bán tài sản để xử lý nợ nhóm 5, ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Ngân hàng NH đã đạt lợi nhuận vượt 1 nghìn tỷ đồng, bắt đầu có lãi từ năm 2016 Cụ thể, năm 2018, lợi nhuận sau thuế của NH đạt 135 tỷ đồng, tăng 17,39% so với năm 2017, với ROE đạt 0,5%.
Sau khi Thanh tra NHNN tiến hành thanh tra OceanBank và phát hiện các sai phạm trong hoạt động huy động vốn và cấp tín dụng, ngân hàng này đã thực hiện việc chuyển nhóm nợ hơn tại bảng kết quả kinh doanh theo từng loại hoạt động [phụ lục 5, tr 95].
Thực trạng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng thương mại TNHH MTV Đại Dương
2.2.1 Thực trạng quy trình cấp tín dụng tại OceanBank
Quy trình cấp tín dụng tại OceanBank quy định rõ ràng về trình tự và thủ tục cấp tín dụng, nhằm xác định trách nhiệm của các đơn vị và cá nhân liên quan Điều này giúp hạn chế rủi ro tín dụng (RRTD) và là văn bản quan trọng trong việc xây dựng quy trình tín dụng của OceanBank.
QTRRTD Quy trình cấp tín dụng tại OceanBank bao gồm 12 bước như sơ đồ sau:
Bước • Tìm kiếm, tiếp cận khách hàng
Bước• Tiếp cận và kiểm tra hồ sơ đề nghị cấp tín dụng
Bước• Phê duyệt đề xuất cấp tín dụng/Phê duyệt tín dụng tại ĐVCTD
Bước• Thẩm định độc lập và phê duyệt tín dụng tại TSC
Bước • Quyết định cấp tín dụng
Bước • Bàn giao hồ sơ tín dụng
Bước• Kiểm tra, giám sát tín dụng, điều chỉnh lãi suất, và thu nợ gốc, lãi, phí
Bước • Xử lý các phát sinh
Bước• Thanh lý HĐCTD, giải chấp, xuất kho TSBĐ
Sơ đồ 2.1: Quy trình cấp tín dụng tại OceanBank
Quy trình cấp tín dụng đã được cải tiến với nhiều vị trí mới so với quy trình trước khi chuyển đổi mô hình ngân hàng thành NHTM TNHH MTV với 100% vốn nhà nước.
Phòng kinh doanh tại các ĐVCTD gồm hai bộ phận độc lập: bộ phận kinh doanh và bộ phận thẩm định Hai bộ phận này phối hợp chặt chẽ để hỗ trợ trong việc tìm kiếm và phân tích nhu cầu cấp tín dụng của khách hàng.
Phòng hỗ trợ kinh doanh tại chi nhánh sẽ bị ngừng hoạt động Thay vào đó, sẽ có phòng đảm bảo kiểm soát tính chính xác và đầy đủ của hồ sơ cấp tín dụng, cùng với việc kiểm soát trước các quy trình liên quan.
36 trong và sau khi giải ngân.
- Ngoài ra, quy trình cấp tín dụng này cũng quy định cụ thể chức năng, nhiệm vụ và quy trình cụ thể trong quá trình cấp tín dụng.
2.2.2 Cơ cấu tín dụng theo đối tượng khách hàng và loại hình doanh nghiệp
Trước năm 2014, OceanBank đã tập trung tài trợ vốn cho các tổ chức kinh tế, đặc biệt là các công ty con và liên quan của tập đoàn VinGroup, như CTCP Tập đoàn Đại Dương (Ocean Group), CTCP Tập đoàn xây dựng và thương mại Thăng Long (Tincom group) và CTCP Đại An Đồng thời, OceanBank cũng ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trong thị phần bán lẻ và xây dựng thương hiệu tốt trong giai đoạn này.
Từ năm 2013 đến năm 2018, OceanBank đã ghi nhận sự thay đổi trong cơ cấu tín dụng theo đối tượng khách hàng và loại hình doanh nghiệp, như được thể hiện trong bảng số liệu [Phụ lục 06, tr 96] Sự phân bổ này phản ánh chiến lược phát triển và định hướng phục vụ khách hàng của ngân hàng.
Từ năm 2013 đến 2018, OceanBank đã tập trung chủ yếu vào việc cấp tín dụng cho các tổ chức kinh tế, với tỷ trọng cho vay luôn vượt quá 90% trong các năm 2013, 2014 và 2015 Tuy nhiên, từ năm 2015 đến 2016, ngân hàng này đã bị hạn chế cho vay đối với doanh nghiệp và chuyển hướng sang thu hồi nợ đối với các khoản nợ có nguy cơ mất vốn Kể từ năm 2016, OceanBank đã cấp mới trên 2.000 tỷ đồng cho khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh, chiếm 15,75% tổng dư nợ tín dụng Đến năm 2018, ngân hàng tiếp tục tăng trưởng tín dụng cho khách hàng bán lẻ, với tỷ trọng cho vay cá nhân và hộ gia đình đạt 46,44%, nhờ vào mức độ rủi ro thấp và tính bền vững cao hơn so với các tổ chức kinh tế.
2.2.3 Cơ cấu tín dụng theo các ngành kinh tế:
Qua bảng cơ cấu tín dụng theo ngành kinh tế của OceanBank giai đoạn từ năm
Từ năm 2013 đến 2018, các ngành đầu tư vào dự án bất động sản, đặc biệt là ngành xây dựng và kinh doanh bất động sản, luôn chiếm tỷ trọng cao trong dư nợ cấp tín dụng, với tỷ lệ lần lượt là 18,37% và 27,02% vào năm 2014, giảm xuống còn 13,04% và 18,52% vào năm 2018 Sự tập trung cấp tín dụng vào bất động sản trong bối cảnh thị trường đóng băng từ 2012 đến 2014 đã dẫn đến nguy cơ mất vốn, khiến nhiều khoản vay bị chuyển sang nhóm nợ xấu theo yêu cầu của NHNN Kể từ năm 2015, OceanBank đã tăng cường thu hồi nợ, dẫn đến sự giảm rõ rệt trong tổng dư nợ cấp tín dụng, đồng thời chuyển hướng phát triển sang khách hàng bán lẻ, đặc biệt là cho vay cho các hoạt động sản xuất và dịch vụ tiêu dùng của hộ gia đình, với dư nợ tăng từ 157 tỷ đồng (0,53% tổng dư nợ vào 31/12/2014) lên 3452 tỷ đồng (17,37% tổng dư nợ vào 31/12/2018).
2.2.4 Cơ cấu theo kỳ hạn tín dụng
Bảng 2.4: Cơ cấu tín dụng của OceanBank theo kỳ hạn tín dụng trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2018 Đơn vị: tỷ đồng
Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng
Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng
Nguồn: Báo cáo tài chính của OceanBank
Biểu đồ 2.1: Cơ cấu tín dụng của OceanBank theo kỳ hạn tín dụng trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2018
Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Nguồn: Tác giả tự vẽ
Bảng cơ cấu tín dụng của OceanBank giai đoạn 2013-2018 cho thấy ngân hàng chưa xác định rõ ràng chiến lược cho vay ngắn hạn hay trung dài hạn.
Từ năm 2013 đến 2014, OceanBank đã chuyển trọng tâm từ cho vay ngắn hạn sang cho vay trung và dài hạn Tuy nhiên, từ tháng 1 đến tháng 8 năm 2015, ngân hàng này ngừng cấp tín dụng theo yêu cầu của NHNN, dẫn đến sự giảm rõ rệt của các khoản nợ ngắn hạn và trung, dài hạn do chuyển nhóm nợ và yêu cầu khách hàng tất toán khoản vay có nguy cơ mất vốn Bắt đầu từ năm 2016, OceanBank tập trung vào cho vay tiêu dùng cho khách hàng bán lẻ, khiến nợ ngắn hạn tăng 2.279 tỷ đồng so với năm 2015 Mặc dù tổng dư nợ dài hạn vẫn chiếm tỷ trọng cao và không thay đổi nhiều do các khoản nợ xấu, đến năm 2018, tỷ trọng của tổng dư nợ dài hạn đã gần bằng tổng dư nợ ngắn hạn nhờ vào việc thu hồi dần các khoản nợ xấu.
Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại TNHH
Tại bảng cơ cấu tín dụng của OceanBank theo nhóm nợ trong giai đoạn từ năm
Từ năm 2013 đến 2018, sau khi NHNN công bố kết luận thanh tra năm 2014, OceanBank ghi nhận sự gia tăng nợ xấu, với 12.204 tỷ nợ nhóm 5, 120 tỷ nợ nhóm 4 và 532 tỷ nợ nhóm 3, tỷ lệ nợ xấu đạt 54,21% Trong năm 2015 và 2016, tỷ lệ nợ xấu tiếp tục tăng do các khoản nợ nhóm 1 chủ yếu là nợ ngắn hạn đến hạn trả Sự kiện OceanBank mất thanh khoản vào tháng 1 năm 2015 đã khiến doanh nghiệp không thể rút tiền, dẫn đến việc không trả lương cho nhân viên và mất niềm tin vào ngân hàng Tuy nhiên, vào năm 2017 và 2018, tỷ lệ nợ nhóm 1 của OceanBank đã cải thiện, đạt 32,42% vào năm 2018, tăng 6,59% so với năm 2015.
Nợ khoanh và nợ chờ xử lý của Tổng công ty công nghiệp tàu thủy (SBIC) và các thành viên đã được chuyển sang Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) và Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines) từ năm 2013, không thay đổi trong suốt thời gian qua Các khoản nợ này đã được hoán đổi thành trái phiếu của Công ty Mua bán nợ Việt Nam (DATC) OceanBank đã phân loại các khoản cho vay này vào nhóm 5 và thực hiện trích lập dự phòng đầy đủ theo quy định pháp luật Đến năm 2018, nhóm nợ này đã giảm xuống còn 295 tỷ đồng, giảm 8 tỷ so với năm 2015 nhờ vào việc xử lý một phần nợ.
2.3.2 Rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại Oceanbank
Biểu đồ 1.2: Cơ cấu tín dụng của OceanBank theo nhóm nợ trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2018
Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Trong giai đoạn 2012-2013, việc cấp tín dụng chủ yếu tập trung vào các công ty xây dựng và bất động sản, trong khi thị trường bất động sản đang đóng băng, dẫn đến nguy cơ không đảm bảo khả năng trả nợ Nhiều khoản vay phải được cơ cấu lại để tránh rơi vào nhóm nợ xấu Chất lượng tín dụng kém cùng với việc OceanBank không công bố thông tin minh bạch đã dẫn đến sự gia tăng đột biến của nợ xấu và các khoản nợ có khả năng mất vốn vào năm 2014 Từ năm 2014, tỷ lệ nợ xấu tiếp tục gia tăng.
Năm 2018, tỷ lệ nợ xấu của OceanBank đạt 64,70%, buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro và đối mặt với tình trạng âm vốn chủ sở hữu, mất thanh khoản vào tháng 1 năm 2015 Do đó, nhiệm vụ chính của OceanBank sau khi chuyển đổi thành ngân hàng TNHH MTV 100% vốn nhà nước là thu hồi nợ xấu và hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro tín dụng, nhằm được Ngân hàng Nhà nước phê duyệt tái cấu trúc và trở lại hoạt động kinh doanh bình thường.
Từ việc nhận diện RRTD theo hai cấp độ trên, trong giai đoạn từ 2013 đến
2018, tthực trạng hoạt động QTRRTD tại OceanBank cụ thể như sau:
Phân tích báo cáo tài chính (BCTC) là một yếu tố then chốt trong hoạt động tín dụng, giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay và nhận diện rủi ro tín dụng (RRTD) Quy trình này diễn ra qua hai giai đoạn: giai đoạn thẩm định trước khi cho vay và trong suốt quá trình cho vay Trong giai đoạn thẩm định, ngân hàng sẽ phân tích BCTC của khách hàng trong ít nhất hai năm gần nhất đối với khách hàng doanh nghiệp (KHDN) hoặc sáu tháng đối với khách hàng cá nhân (KHCN) Trong giai đoạn cho vay, vào đầu mỗi quý, ngân hàng sẽ tiến hành đánh giá BCTC để theo dõi tình hình tài chính của khách hàng, xác định khả năng thu hồi nợ và nhận diện các rủi ro tiềm ẩn do sự bất ổn tài chính của khách hàng.
Thực trạng quy trình quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TM TNHH
2.4.1 Quy trìnhQuản trị rủi ro tín dụng tại OceanBank
Từ tháng 4 năm 2015 đến 2018, sau khi chuyển đổi thành NHTM TNHHMTV Đại Dương, OceanBank đã nhận ra các lỗ hổng và sự lỏng lẻo trong
OceanBank đã liên tục cải tiến quy định và quy trình cấp tín dụng, thay thế các chính sách sản phẩm không phù hợp nhằm hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD).
Quy trình QTRRTD của OceanBank hiện chỉ bao gồm ba bước: nhận diện rủi ro, đo lường rủi ro và kiểm soát rủi ro Tuy nhiên, quy trình này vẫn thiếu bước quan trọng cuối cùng là xử lý rủi ro.
Quy trình QTRRTD của OceanBank được lập thành05 bước chi tiếtnhư sau:
- Bước 1 - Nhận diện: Xác định loại RRTD tiềm ẩn, nguyên nhân gây ra RRTD và mức độ ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng của OceanBank.
- Bước 2 - Đo lường: Phân tích, đánh giá mức độ nghiêm trọng của RRTD theo phương pháp định tính và/hoặc định lượng.
Bước 3 – Kiểm soát: Thiết lập và thực hiện các biện pháp kiểm soát dựa trên các phương án giảm thiểu, chia sẻ và chuyển tránh rủi ro tín dụng (RRTD) nhằm đảm bảo rằng mức độ RRTD phù hợp với khẩu vị rủi ro của OceanBank.
Bước 4 – Giám sát: Cần theo dõi và kiểm tra để đảm bảo rằng các rủi ro tiềm ẩn được nhận diện, bổ sung, cập nhật, đánh giá và kiểm soát một cách hiệu quả, nhằm thực hiện các biện pháp ứng phó kịp thời.
Bước 5 – Báo cáo: Cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời về tình hình RRTD và hiệu quả các biện pháp kiểm soát RRTD cho các bên liên quan và người có thẩm quyền Điều này giúp đưa ra quyết định phù hợp nhằm hạn chế RRTD và nâng cao hiệu quả công tác quản trị RRTD tại OceanBank.
OceanBank thực hiện QTRRTD tại 02 cấp độ: (i) Cấp độ danh mục và (ii) Cấp độ giao dịch (khách hàng).
2.4.1.1 Nhận diện rủi ro tín dụng:
OceanBank tiến hành đánh giá các yếu tố nội tại và bên ngoài nhằm nhận diện rủi ro tín dụng (RRTD) trong danh mục tín dụng (DMTD) Quá trình này tạo nền tảng cho việc triển khai các biện pháp kiểm soát và hạn chế rủi ro hiệu quả.
- Yếu tố nội tại cần xem xét bao gồm nhưng không giới hạn: Phân tích danh mục tín dụng của Oceanbank (cơ cấu, chất lượng, tốc độ tăng trưởng,…).
Các yếu tố bên ngoài cần được xem xét bao gồm: phân tích dự báo triển vọng kinh tế vĩ mô, đánh giá các ngành kinh tế, và theo dõi các văn bản chỉ đạo điều hành từ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, cùng với các quy định pháp luật hiện hành.
Cấp độ khách hàng là bước đầu tiên trong quy trình cấp tín dụng, cần tuân thủ quy định và hướng dẫn của OceanBank Việc nhận diện rủi ro phải được thực hiện ngay khi tiếp xúc với khách hàng, đảm bảo thu thập đầy đủ thông tin cơ bản về khách hàng, người liên quan, nguồn trả nợ, mục đích khoản tín dụng và các rủi ro có thể xảy ra, đặc biệt đối với khách hàng mới.
Cán bộ tín dụng thường xuyên giao tiếp với khách hàng qua điện thoại và thư điện tử để nhanh chóng phát hiện các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn.
Giao tiếp nội bộ trong ngân hàng rất quan trọng, khi các phòng ban nghiệp vụ thường xuyên trao đổi thông tin và phối hợp chặt chẽ Điều này giúp ngân hàng nắm bắt tình trạng khách hàng và dự án, từ đó kịp thời phát hiện những nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng (RRTD).
Công tác nhận diện rủi ro trong ngân hàng được thực hiện thường xuyên, nhưng hiện tại chỉ áp dụng hai phương pháp chính là phân tích báo cáo tài chính và giao tiếp với khách hàng Việc nhận diện rủi ro nội bộ vẫn còn hạn chế và chủ yếu tập trung vào các số liệu báo cáo.
- Kiểm tra sức chịu đựng (stress test): OceanBank thực hiện stress test đối với
DMTD được sử dụng để đánh giá tác động của kịch bản rủi ro đến cấu trúc và chất lượng vốn của ngân hàng, từ đó xác định khả năng trụ vững trong điều kiện bất lợi Việc thực hiện stress test cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Khối Quản trị rủi ro và các khối kinh doanh tại trụ sở chính.
OceanBank sẽ áp dụng mô hình đo lường RRTD để ước lượng tổn thất danh mục tín dụng, nhằm xác định giá trị tổn thất tín dụng tối đa trong các điều kiện cho phép.
DMTD, từ đó xác định mức vốn cần thiết để chống đỡ cho rủi ro này.
OceanBank cần thực hiện việc chấm điểm XHTDNB của khách hàng trong quá trình thẩm định và cấp tín dụng, cũng như định kỳ hoặc đột xuất khi có biến động bất lợi ảnh hưởng đến hạng tín dụng Mục đích của việc chấm điểm XHTDNB là để cập nhật chính xác mức độ rủi ro của khách hàng.
Làm căn cứ đưa ra quyết định cấp tín dụng đối với khách hàng.
Hỗ trợ xây dựng chính sách khách hàng và ứng xử tín dụng với khách hàng.
Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo hướng dẫn của NHNN.
Hỗ trợ định giá khoản tín dụng.
Đo lường hiệu quả trên cơ sở điều chỉnh rủi ro và hỗ trợ các công tác khác cần xác định mức độ RRTD của khách hàng.
Bảng 2.6: Quy định xếp hạng khách hàng tại OceanBank
Hạng Loại Tình trạng Mức độ rủi ro
AA+ Tối ưu Tình hình tài chính lành mạnh Thấp nhất
AA Loại ưu Tình hình tài chính lành mạnh Thấp
AA- Loại tốt Tình hình tài chính ổn định nhưng có Thấp những hạn chế nhất định
BB+ Loại khá Tình hình tài chính ổn định trong ngắn Trung bình hạn do có một số hạn chế về tài chính và năng lực quản lý
BB Trung bình Những nguy cơ tiềm ẩn khả năng trả nợ Trung bình khá thấp hơn khách hàng loại BB+
BB- Trung bình Khả năng tự chủ tài chính thấp, dòng tiền Cao biến động theo chiều hướng xấu, hiệu quả hoạt động kinh doanh không cao
CC+ Dưới Hiệu quả hoạt động thấp, kết quả kinh Cao
Trung bình doanh nhiều biến động
CC Yếu Hiệu quả hoạt động thấp, tài chính yếu Rất cao kém
CC- Kém Hiệu quả hoạt động rất thấp, bị thua lỗ, Rất cao ngân hàng mất nhiều thời gian và công sức để thu hồi vốn cho vay
D Rất kém Tài chính yếu kém, có nợ khó nòi Đặc biệt cao
OceanBank đã triển khai phần mềm hệ thống xếp hạng tín dụng khách hàng, nhưng do kế thừa nhiều từ VietinBank, hệ thống này vẫn còn một số hạn chế không phù hợp với thực trạng tại OceanBank Phần mềm chỉ đánh giá một số chỉ tiêu cơ bản, dẫn đến kết quả phân tích khách hàng không chính xác, gây khó khăn cho cán bộ tín dụng trong việc đánh giá khách hàng.