Tính cấp thiết của đề tài
Trong nền kinh tế thị trường, sự nhanh nhạy và quyết đoán là yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp Mỗi doanh nghiệp, dù hoạt động trong lĩnh vực nào, đều hướng tới mục tiêu chung là khẳng định vị thế và đạt được thành công Mục tiêu của doanh nghiệp có thể thay đổi theo từng giai đoạn, nhưng thành công được đo bằng khả năng tiêu thụ sản phẩm, lượng khách hàng và việc mở rộng thị phần Để nổi bật trong thị trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay, Hapro Mart cần triển khai các chiến lược cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra sự đột phá bền vững trong thị phần, nhất là trong bối cảnh thị trường đã gần như bão hòa.
Về thực tiễn : Cánh cửa hội nhập kinh tế Quốc tế được mở rộng khi Việt
Việc Việt Nam gia nhập WTO đã mở ra cơ hội lớn cho thị trường, được các chuyên gia kinh tế đánh giá là tiềm năng Để khai thác thị trường này, nhiều phương thức kinh doanh mới đã được phát triển, trong đó nổi bật là chuỗi hệ thống bán lẻ, bao gồm siêu thị và chuỗi siêu thị.
Kinh doanh theo chuỗi siêu thị đang trở thành xu hướng hiệu quả trong thời đại hiện nay, nhưng việc thiết lập và vận hành chuỗi siêu thị không phải là điều đơn giản Thị trường này tiềm năng nhưng cũng đầy cạnh tranh, vì vậy việc áp dụng các giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh là rất quan trọng.
Trong những năm trước đây, khi thị trường còn hạn chế và hàng hóa chưa phong phú, Hapro Mart đã xây dựng được thương hiệu uy tín, nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ khách hàng nhờ vào sự cạnh tranh ít ỏi.
Hapro Mart là một chuỗi siêu thị nổi tiếng, nhưng hiện tại đang gặp nhiều khó khăn trong kinh doanh do sự thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng, khi họ tìm kiếm các sản phẩm và dịch vụ mới lạ hơn Thị trường mở với sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh mạnh như Vinmart, Fivimart và Thành Đô Mart, đã tạo ra áp lực lớn lên doanh thu và thị phần của Hapro Mart Để tồn tại và phát triển, Hapro Mart cần đánh giá năng lực cạnh tranh hiện tại, xác định điểm mạnh và lợi thế của mình, đồng thời nhận diện các vấn đề cần khắc phục Chỉ khi đó, chuỗi siêu thị này mới có thể xây dựng các chiến lược cụ thể nhằm đáp ứng nhu cầu thị hiếu của người tiêu dùng và tăng cường doanh thu.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi hệ thống bán lẻ
-Công trình nghiên cứu nước ngoài
Chiến lược cạnh tranh của Michel Porter chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển và những trường hợp thành công, không đề cập nhiều đến các nước đang phát triển Nhóm dịch giả cho rằng cuốn sách này tạo cảm giác rằng mọi lợi thế đã được xác định rõ ràng, như Nhật Bản có lợi thế trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng, trong khi Mỹ nổi bật với lợi thế cạnh tranh về máy tính và phần mềm.
Philip Kotler's "Marketing Management," published by Prentice-Hall in 2010, is regarded as a classic in the field of marketing Since its initial release in 1967, the book has undergone 14 reprints, highlighting its enduring relevance and influence in marketing education and practice.
Cuốn sách "Hoạch định chiến lược marketing hiệu quả" của John Westwood (2000), do Lan Nguyên và Việt Hà dịch, được xuất bản bởi NXB Tổng hợp TP.HCM, nhằm trang bị cho độc giả những kỹ năng cần thiết để xây dựng kế hoạch marketing chuyên nghiệp và khả thi, phù hợp với tình hình kinh doanh của tổ chức Tác phẩm không chỉ cung cấp lý thuyết cơ bản mà còn kèm theo những minh họa thực tiễn, giúp người đọc dễ dàng áp dụng vào thực tế.
+ Strategy (2014 ), Cẩm Nang Kinh Doanh - Chiến Lược Kinh Doanh Hiệu
Quả của nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh.
Cuốn Chiến lược kinh doanh hiệu quả có những nội dung khá quan trọng trong đó phải kể đến
- Phân tích các yếu tố của mô hình SWOT,
- Lựa chọn chiến lược phù hợp với hoạt động kinh doanh,
- Xác định các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh, giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh….
Cuốn sách "Thuật Marketing" của Brian Tracy (2018) giới thiệu 21 yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh Tác phẩm này cung cấp những phân tích sâu sắc về thị trường, nhu cầu của khách hàng và cách xây dựng năng lực cạnh tranh hiệu quả cho doanh nghiệp.
- Đề tài nghiên cứu trong nước :
Đại học Kinh tế Quốc dân (2000) đã nghiên cứu các giải pháp nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp công nghiệp trong bối cảnh hội nhập Đề tài khoa học cấp này tập trung vào việc phát triển chiến lược và cải thiện hiệu suất của các doanh nghiệp để đáp ứng tốt hơn với yêu cầu của thị trường toàn cầu.
Bài viết này trình bày một nghiên cứu sâu rộng về việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong thời đại mới Các phân tích chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu giúp người đọc có cái nhìn sâu sắc về khả năng cạnh tranh hiện tại của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập.
TS Vũ Trọng Lâm (2006) trong tác phẩm "Nâng cao sức cạnh tranh của các doanh nghiệp trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế" đã phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, nêu rõ những điểm mạnh và vấn đề cần khắc phục, đồng thời đề xuất giải pháp cụ thể để nâng cao sức cạnh tranh Cùng với đó, TS Nguyễn Hữu Thắng (2008) trong cuốn sách "Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay" đã chỉ ra lý luận và thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, đưa ra bốn nội dung giải pháp lớn: nâng cao năng lực hoạt động, sử dụng hiệu quả nguồn lực, cải thiện môi trường kinh doanh, và phát triển các định chế hỗ trợ doanh nghiệp, kèm theo các giải pháp chi tiết hơn.
Vương Đình Huệ (2016) trong bài viết "Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế" đã đề xuất các giải pháp quan trọng để cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia Các giải pháp này bao gồm việc tăng cường thể chế và thực thi thể chế, ổn định kinh tế vĩ mô bền vững, nâng cao năng suất lao động, và mở rộng khả năng tiếp cận nguồn lực cũng như thị trường trong nước và quốc tế Bên cạnh đó, tác giả nhấn mạnh việc phát triển mạnh mẽ các loại hình doanh nghiệp Việt Nam và tăng cường kết nối khu vực, đồng thời chú trọng đến các giải pháp phát triển bền vững.
Đào Thị Phương Mai, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phan Thị Thu Hoài và TS Nguyễn Tiến Dũng, đã thực hiện luận văn thạc sĩ năm 2011 về “Phát triển chuỗi siêu thị bán lẻ Hapromart của công ty siêu thị Hà Nội” Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp mở rộng thị trường và chuỗi siêu thị, bao gồm xây dựng thêm siêu thị vừa và nhỏ tại khu vực ngoại thành và các tỉnh lân cận, cũng như tăng cường quảng bá và triển khai các chương trình khuyến mãi nhằm thu hút khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn nghiên cứu kết hợp tư duy biện chứng và quan điểm lịch sử để đánh giá toàn diện hoạt động của chuỗi hệ thống bán lẻ Hapro Mart tại Hà Nội Nghiên cứu tập trung vào thực trạng năng lực cạnh tranh của Hapro Mart và đề xuất các giải pháp dựa trên các phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh thống kê nhằm làm rõ vấn đề.
- Phương pháp thu thập dữ liệu
Thu thập thông tin về chiến lược cạnh tranh mà chuỗi hệ thống bán lẻ Hapro Mart đang thực hiện và hiệu quả của chiến lược đó.
Luận văn thực hiện phân tích thống kê dựa trên thông tin thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, sử dụng phương pháp thống kê kinh tế để hệ thống hóa và phân tích dữ liệu Qua đó, luận văn minh họa các nội dung liên quan đến đề tài, thực hiện so sánh và đánh giá, đồng thời dự báo tình hình để rút ra nhận xét và kết luận Kết quả phân tích được khái quát hóa thành các nội dung lý luận, nguyên tắc chung, cùng với mô hình và giải pháp thực tiễn cho chuỗi siêu thị.
Phương pháp điều tra khảo sát được thực hiện bằng cách phát 100 phiếu khảo sát ý kiến khách hàng tại các điểm bán hàng của Harpro Mart Dữ liệu thu thập được sẽ được tổng hợp và phân tích để rút ra kết luận, đồng thời so sánh với các đối thủ cạnh tranh như Vinmart và Fivimart.
- Nguồn dữ liệu : Các dữ liệu được thu thập từ các nguồn sau:
+ Nguồn bên trong doanh nghiệp :
- Các tài liệu lưu hành nội bộ của công ty siêu thị Hà Nội.
- Các số liệu báo cáo tình hình hoạt động kinh doanh của công ty như báo cáo tài chính của công ty siêu thị Hà Nội.
+ Nguồn bên ngoài doanh nghiệp :
- Bài giảng, Giáo trình của Trường Đại học Thương Mại, các tài liệu tham khảo
- Các dữ liệu thu thập từ các tài liệu đã công bố, báo, tạp chí…
Các tài liệu lưu trữ, hồ sơ và văn kiện pháp lý từ các cơ quan quản lý Nhà nước và tổ chức chính trị xã hội, cùng với chứng nhận và khen thưởng từ các cấp, các ngành, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và lưu giữ thông tin.
- Các thông tin trên truyền hình, internet, phát thanh.
Kết cấu luận văn
Nội dung của luận văn được chia làm 3 chương :
Chương 1 : Lý luận chung về chuỗi hệ thống bán lẻ và năng lực cạnh tranh của chuỗi hệ thống bán lẻ
Chương 2 : “ Thực trạng năng lực cạnh tranh của chuỗi hệ thống bán lẻ Hapro Mart của công ty siêu thị Hà Nội ”
Chương 3 trình bày các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi hệ thống bán lẻ Hapro Mart tại thị trường Hà Nội Những giải pháp này tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình quản lý hàng hóa và tăng cường marketing để thu hút khách hàng Đồng thời, Hapro Mart cần chú trọng đến việc phát triển đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và áp dụng công nghệ mới trong hoạt động kinh doanh Việc thực hiện những giải pháp này sẽ giúp Hapro Mart nâng cao vị thế cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng tại Hà Nội.
LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHUỖI HỆ THỐNG BÁN LẺ VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHUỖI HỆ THỐNG BÁN LẺ
Một số khái niệm cơ bản
1.1.1 Khái niệm bán lẻ và chuỗi hệ thống bán lẻ
Bán lẻ là một hoạt động lâu đời của con người và đã có nhiều định nghĩa khác nhau được đưa ra Dưới đây là một số định nghĩa phổ biến và được công nhận rộng rãi về bán lẻ.
Theo phân loại ngành dịch vụ tài liệu số TN.GNS/W/120 từ vòng đàm phán Uruguay của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và danh mục sản phẩm trung tâm tạm thời của Liên hợp quốc (CPC), việc hiểu rõ các quy định và phân loại này là rất quan trọng trong việc phát triển và quản lý dịch vụ tài chính toàn cầu.
Dịch vụ bán lẻ là quá trình cung cấp hàng hóa cho người tiêu dùng hoặc các hộ gia đình từ một địa điểm cố định hoặc các địa điểm khác, kèm theo các dịch vụ liên quan.
Theo Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 2 năm 2007, Khoản 8, Điều 3 quy định chi tiết về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan đến doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Bán lẻ là hoạt động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng
+ Trong cuốn “Quản trị Marketing” (2001), Phillip Kotler đưa ra định nghĩa về bán lẻ như sau:
Bán lẻ là quá trình cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, nhằm phục vụ cho nhu cầu cá nhân và không mang tính thương mại.
Hoạt động bán lẻ là quá trình kinh doanh mua hàng hóa với số lượng lớn từ nhà sản xuất, nhà nhập khẩu hoặc nhà bán sỉ, sau đó chia nhỏ và bán lại cho người tiêu dùng để đáp ứng nhu cầu cá nhân hoặc gia đình Nhà bán lẻ có thể là nhà sản xuất, nhà bán sỉ hoặc nhà bán lẻ, và có nhiều hình thức thực hiện bán lẻ, bao gồm bán hàng trực tiếp, qua điện thoại, qua máy bán hàng tự động và bán hàng trực tuyến.
Từ những định nghĩa trên ta có thể rút ra một số đặc điểm cơ bản của bán lẻ như sau:
Hàng hóa trong lĩnh vực bán lẻ được mua với mục đích tiêu dùng cá nhân, không nhằm mục đích thương mại, do đó chúng không còn khả năng quay lại thị trường sau khi đã được trao đổi Người mua hàng trong trường hợp này chính là người tiêu dùng cuối cùng, thể hiện đặc điểm cơ bản nhất của hoạt động bán lẻ.
Khách hàng hiện nay trở nên chủ động và độc lập trong việc đưa ra quyết định mua sắm Trong lĩnh vực bán lẻ, người bán thường không tiến hành khảo sát nhu cầu trước khi tiếp cận người tiêu dùng Khách hàng có khả năng tài chính vững vàng, động cơ mua sắm rõ ràng và khả năng tự quyết định tương đối cao.
Các cửa hàng bán lẻ hiện nay cung cấp một loạt hàng hóa đa dạng và phong phú, nhằm đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh Tại các cửa hàng chuyên doanh, nhà sản xuất không ngừng đa dạng hóa sản phẩm với nhiều kích cỡ, chất lượng, màu sắc và kiểu dáng, tạo điều kiện cho khách hàng có nhiều sự lựa chọn hơn.
Chuỗi hệ thống bán lẻ là một tổ chức bao gồm từ hai siêu thị hoặc cửa hàng trở lên, cùng chia sẻ quan điểm và loại hình kinh doanh dưới một tên gọi chung Chúng được quản lý và điều hành theo một định hướng thống nhất từ một văn phòng chính Các siêu thị trong chuỗi này cung cấp cùng một chủng loại hàng hóa với giá cả đồng nhất, đồng thời có thể bổ sung các mặt hàng khác phù hợp với nhu cầu địa phương Hoạt động thu mua và phân phối hàng hóa được tổ chức một cách tập trung và quy mô lớn.
Một chuỗi hệ thống bán lẻ bao gồm nhiều hình thức đa dạng như chuỗi siêu thị bán lẻ, hệ thống trung tâm thương mại và cả hệ thống thương mại điện tử bán lẻ Đặc điểm chính giúp phân biệt một hệ thống bán lẻ được tổ chức theo mô hình chuỗi với các cửa hàng, siêu thị hoạt động độc lập là sự kết nối và quản lý thống nhất giữa các đơn vị thành viên trong chuỗi.
Một chuỗi siêu thị nhỏ thường có từ 2 đến 10 cửa hàng, trong khi chuỗi siêu thị lớn có từ 11 cửa hàng trở lên.
Các siêu thị trong chuỗi thường cung cấp cùng một loại hàng hóa với giá cả thống nhất, đáp ứng nhu cầu cao của thị trường và khách hàng Những sản phẩm này thường là các nhãn hiệu nổi tiếng, có kiểu dáng, kích cỡ và màu sắc phù hợp với nhóm khách hàng mục tiêu Ngoài ra, các chuỗi siêu thị lớn cũng chú trọng phát triển nhãn hàng riêng, tạo nên sự đặc trưng cho hệ thống của mình như một phần trong chiến lược sản phẩm.
- Về tổ chức, sở hữu và điều hành, các siêu thị này được thống nhất và tập trung theo mô hình giống nhau.
Tổ chức mua hàng quy mô lớn giúp thu hút ưu đãi giá cả và hỗ trợ từ nhà cung cấp trong marketing, đồng thời giảm chi phí mua hàng Đây là yếu tố quan trọng trong chính sách mua hàng tập trung của toàn chuỗi.
Công ty Siêu Thị Hà Nội hiện đang phát triển chuỗi hệ thống bán lẻ chủ yếu thông qua các siêu thị bán lẻ Chuỗi siêu thị này bao gồm nhiều siêu thị của một hoặc nhiều doanh nghiệp liên kết, có đặc điểm kinh doanh tương tự về hàng hóa, giá cả, quản lý và biển hiệu, thường mang một tên gọi thống nhất.
1.1.2 Định nghĩa , đặc trưng, vai trò của siêu thị và chuỗi siêu thị
Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của chuỗi hệ thống bán lẻ/ siêu thị
1.2.1 Các yếu tố cấu thành NLCT nguồn
- Nguồn lực tài chính và hệ thống chuỗi cửa hàng
Vốn là nguồn lực thiết yếu cho doanh nghiệp trong chuỗi hệ thống bán lẻ, vì không có vốn, doanh nghiệp không thể thành lập và hoạt động Doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cần có nguồn vốn dồi dào và khả năng huy động vốn khi cần thiết, đồng thời sử dụng vốn hiệu quả và quản lý chi phí rõ ràng Do đó, doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn cung vốn, vì thiếu vốn sẽ ảnh hưởng lớn đến kết quả hoạt động, hạn chế đầu tư vào công nghệ hiện đại, đào tạo nâng cao trình độ nhân sự và nghiên cứu thị trường.
Hệ thống chuỗi cửa hàng phụ thuộc vào nguồn lực tài chính của doanh nghiệp Doanh nghiệp có vốn mạnh sẽ phát triển chuỗi cửa hàng và siêu thị với quy mô lớn, đầu tư hiện đại và đa dạng nguồn hàng Điều này giúp thu hút khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Trong kinh doanh, con người đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo thành công Nguồn lực con người là yếu tố quyết định tạo ra lợi thế cạnh tranh, đặc biệt đối với các doanh nghiệp thương mại, giúp cung cấp dịch vụ hiệu quả nhất cho khách hàng.
Nguồn lực con người của doanh nghiệp được thể hiện qua số lượng và chất lượng lao động, bao gồm trình độ học vấn, tay nghề, sức khỏe và văn hóa lao động Doanh nghiệp có tiềm lực nhân sự mạnh mẽ sẽ sở hữu đội ngũ lao động trung thành và có chuyên môn cao, từ đó nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí và hạ giá thành sản phẩm, góp phần tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
- Uy tín, thương hiệu doanh nghiệp.
Uy tín thương hiệu được coi là sức mạnh vô hình của doanh nghiệp.
Uy tín thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiêu thụ sản phẩm Khi uy tín thương hiệu được nâng cao, doanh nghiệp sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn hơn so với đối thủ.
Việc xây dựng thương hiệu sản phẩm và thương hiệu doanh nghiệp là một quá trình dài hạn và liên tục, không thể đạt được trong thời gian ngắn Một thương hiệu được người tiêu dùng yêu thích không chỉ mang lại thành công lớn cho doanh nghiệp mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh khó bị vượt qua Khách hàng thường khó rời bỏ thương hiệu mà họ đã quen thuộc Thương hiệu doanh nghiệp được hình thành từ nhiều yếu tố như uy tín, chất lượng sản phẩm, hình ảnh lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp Do đó, không nhiều doanh nghiệp trên thị trường có được lợi thế cạnh tranh từ thương hiệu Những doanh nghiệp sở hữu lợi thế này sẽ có năng lực cạnh tranh vượt trội hơn so với đối thủ.
1.2.2 Các yếu tố cấu thành NLCT trên thị trường
- Lựa chọn phân đoạn và định vị thị trường mục tiêu
Thị trường người tiêu dùng trong hệ thống bán lẻ bao gồm một tập khách hàng đa dạng, với mỗi cá nhân có nhu cầu và thói quen mua sắm khác nhau Sự khác biệt này về ý muốn, sở thích, sức mua, vị trí địa lý và thái độ mua sắm ảnh hưởng lớn đến hành vi tiêu dùng Tuy nhiên, các siêu thị không thể áp dụng chính sách riêng cho từng khách hàng Do đó, việc phân đoạn nhu cầu là cần thiết để hiểu rõ đặc tính của từng nhóm khách hàng, từ đó lựa chọn các biện pháp tiếp cận và khai thác thị trường phù hợp, nhằm đạt được các mục tiêu marketing chiến lược.
Các siêu thị thường phân đoạn thị trường hàng tiêu dùng qua hai tiêu thức chính: địa dư và nhân khẩu học Phân đoạn theo địa dư yêu cầu chia thị trường thành các đơn vị như thành phố, quận nội thành và vùng ngoại ô Sau khi xác định các đơn vị địa lý, siêu thị tiếp tục phân đoạn khách hàng dựa trên các biến số nhân khẩu học như giới tính, tuổi tác và thu nhập.
Sau khi phân đoạn thị trường, các chuỗi siêu thị bán lẻ cần quyết định số lượng đoạn thị trường sẽ bao quát và cách xác định đoạn tốt nhất, thường thống nhất giữa các siêu thị trong chuỗi Có ba cách để đáp ứng thị trường: marketing không phân biệt, marketing phân biệt và marketing tập trung Nếu muốn tiết kiệm chi phí, các siêu thị sẽ chọn marketing không phân biệt, tập trung vào nhu cầu phổ biến và sử dụng một danh mục mặt hàng duy nhất Ngược lại, marketing phân biệt yêu cầu tiềm lực tài chính và nhân lực để nghiên cứu và phát triển các chương trình marketing phù hợp cho từng khu vực Trong khi đó, marketing tập trung cho phép siêu thị chiếm lĩnh thị phần lớn trong một hoặc vài tiểu thị trường, nhờ vào việc hiểu rõ nhu cầu địa phương và xây dựng uy tín trong sản phẩm.
Để đáp ứng nhu cầu thị trường, siêu thị cần thu thập dữ liệu về doanh số bán hàng, mức lãi và độ cạnh tranh của từng khu vực Qua đó, siêu thị có thể xác định các khu vực hấp dẫn và lựa chọn khu vực phù hợp nhất với khả năng kinh doanh của mình để khai thác thành công.
- Định vị trên giá trị chuỗi hệ thống bán lẻ trên thị trường mục tiêu
Khi xác định thị trường trọng điểm để xâm nhập, chuỗi siêu thị cần xác định vị trí của mình trên thị trường đó Việc định vị có thể dựa vào đặc điểm của sản phẩm (như hàng cao cấp, giá cao hay chất lượng trung bình với giá rẻ) hoặc đặc tính của chuỗi siêu thị (như tiện lợi, thân thiện, dịch vụ tốt) Quy trình định vị bao gồm ba bước quan trọng.
Siêu thị cần xác định rõ những điểm khác biệt của sản phẩm như chất lượng, giá cả và dịch vụ đi kèm để tạo sự phân biệt với đối thủ cạnh tranh.
- Thứ hai: Siêu thị phải áp dụng các tiêu chuẩn để lựa chọn những điểm khác biệt quan trọng nhất.
- Thứ ba: Tạo ra được những tín hiệu có hiệu quả để thị trường mục tiêu có thể phân biệt được mình với đối thủ cạnh tranh.
Phương pháp thường được sử dụng để đánh giá vị thế của nhãn hiệu trên thị trường trọng điểm là hệ thống chất lượng – giá bán:
Hình 1.1 Định vị theo hệ Q/P (Quality/Price)
- Năng lực tổ chức và triển khai các chương trình Marketing mix
Xác lập danh mục mặt hàng kinh doanh
Danh mục mặt hàng kinh doanh của chuỗi siêu thị cần phải phù hợp với kỳ vọng của thị trường mục tiêu Các chuỗi siêu thị cần xác định độ rộng của danh mục (hẹp hay rộng), chiều dài và chiều sâu (nông hay sâu), cũng như độ bền tương hợp của các mặt hàng trong danh mục để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Quyết định về chiều rộng và chiều sâu của danh mục mặt hàng kinh doanh ảnh hưởng đến sự đa dạng và phong phú của sản phẩm Các chuỗi siêu thị chuyên doanh thường tập trung vào một bộ sản phẩm hẹp nhưng sâu, trong khi các chuỗi siêu thị tổng hợp cung cấp danh mục rộng nhưng lại có ít lựa chọn cho mỗi loại sản phẩm Hơn nữa, chuỗi siêu thị cần xác định phẩm cấp chất lượng hàng hóa, từ cao cấp đến trung bình, thấp, hoặc nhiều cấp chất lượng để khách hàng có thể lựa chọn.
Về nguyên tắc, chuỗi siêu thị cần phải cân nhắc các yếu tố sau khi quyết định danh mục mặt hàng kinh doanh của mình:
Nhu cầu của khách hàng mục tiêu được xác định thông qua nghiên cứu và phân tích hành vi của họ Việc hiểu rõ nhu cầu này là rất quan trọng để phát triển chiến lược marketing hiệu quả.
Thấp khách hàng trên thị trường mục tiêu là yếu tố tiên quyết để chuỗi siêu thị xác lập danh mục mặt hàng kinh doanh của mình.
Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của chuỗi hệ thống bán lẻ/siêu thị
*Môi trường Chính trị, luật pháp và quản lý của nhà nước về kinh tế
Chính trị và luật pháp đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Sự ổn định chính trị và hệ thống pháp luật đồng bộ, rõ ràng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc tham gia và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.
Các quy định pháp luật bắt buộc có thể tạo ra rào cản cho hàng hóa nước ngoài, như tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và an toàn lao động, gây khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu Một số quốc gia áp dụng ưu đãi thuế xuất khẩu để khuyến khích xuất khẩu và tăng thuế nhập khẩu nhằm hạn chế hàng hóa nước ngoài, khuyến khích tiêu dùng nội địa Để cạnh tranh hiệu quả với doanh nghiệp nước ngoài, các công ty cần nắm vững các quy định của nước sở tại, từ đó nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.
*Môi trường Kinh tế: “ Các nhân tố thuộc môi trường kinh tế có ảnh hưởng quan trọng tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ”
Kinh tế tăng trưởng cao thúc đẩy chi tiêu của khách hàng, tạo điều kiện cho các công ty mở rộng thị phần và gia tăng lợi nhuận Ngược lại, suy giảm kinh tế làm giảm chi tiêu tiêu dùng, gia tăng áp lực cạnh tranh và dẫn đến các cuộc chiến giá trong các ngành bão hòa.
Lạm phát có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của nền kinh tế, dẫn đến tăng trưởng chậm hơn, lãi suất cao hơn và sự biến động không ổn định của tỷ giá hối đoái.
Tỷ lệ lạm phát gia tăng đang trở thành một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các công ty, khiến cho việc lập kế hoạch đầu tư trở nên rủi ro và khó khăn Sự không chắc chắn này làm cho các công ty gặp khó khăn trong việc dự đoán tương lai và xác định giá cả cho các sản phẩm, dẫn đến việc họ e ngại đầu tư Kết quả là, hoạt động kinh tế giảm sút và nền kinh tế có nguy cơ rơi vào tình trạng đình trệ.
Sự biến động tỷ giá ảnh hưởng lớn đến khả năng cạnh tranh của các công ty trên thị trường toàn cầu Khi đồng nội tệ giảm giá so với ngoại tệ, sản phẩm nội địa trở nên rẻ hơn, giúp doanh nghiệp tăng cường xuất khẩu và giảm áp lực từ đối thủ nước ngoài Ngược lại, nếu doanh nghiệp phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, việc đồng nội tệ mất giá có thể gây khó khăn tài chính Trong trường hợp đồng nội tệ tăng giá, hàng hóa sản xuất trong nước sẽ kém cạnh tranh hơn, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động xuất khẩu.
Lãi suất ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh Khi doanh nghiệp vay vốn với lãi suất cao, chi phí tăng lên, dẫn đến giá thành sản phẩm cao hơn, từ đó làm giảm sức cạnh tranh so với các đối thủ, đặc biệt là những đối thủ có tiềm lực tài chính mạnh.
*Môi trường Văn hoá xã hội.
Môi trường toàn cầu đã tạo ra sự tương đồng giữa các nền văn hóa, nhưng mỗi quốc gia vẫn giữ lại bản sắc dân tộc và giá trị văn hóa truyền thống Sự khác biệt trong các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, tác động đến nhu cầu của khách hàng và cơ cấu thị trường, từ đó ảnh hưởng đến cách thức giao dịch, loại sản phẩm mà khách hàng lựa chọn và hình thức quảng cáo được chấp nhận.
Sự khác biệt về ngôn ngữ, thói quen tiêu dùng và tôn giáo có thể gây hiểu lầm trong quảng bá sản phẩm, bao gồm biểu tượng, đóng gói và màu sắc Nếu doanh nghiệp không chú ý đến những yếu tố này, họ sẽ phải đối mặt với nguy cơ thất bại.
Yếu tố môi trường vĩ mô luôn biến động, ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến doanh nghiệp Doanh nghiệp cần linh hoạt và phản ứng kịp thời với những thay đổi này để tận dụng cơ hội, giảm thiểu thách thức, từ đó không ngừng phát triển và vượt qua đối thủ.
Vốn là nguồn lực thiết yếu cho sự thành lập và hoạt động của doanh nghiệp Doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh cao thường sở hữu nguồn vốn dồi dào và khả năng huy động vốn khi cần thiết Để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn, doanh nghiệp cần quản lý chi phí một cách minh bạch Việc đa dạng hóa nguồn cung vốn là rất quan trọng, vì thiếu vốn sẽ hạn chế khả năng đầu tư vào công nghệ hiện đại, đào tạo nhân lực và nghiên cứu thị trường, ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
Năng lực tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức mạnh và tiềm lực của doanh nghiệp Các chỉ tiêu chính trong tiêu chí này bao gồm nhiều nhóm khác nhau.
1 Chỉ tiêu đánh giá cơ cấu nguồn vốn
Tỷ lệ nợ = Tổng nợ phải trả/ Tổng vốn(%)
Tỷ lệ phụ thuộc vào nguồn vay bên ngoài càng thấp cho thấy doanh nghiệp hoạt động độc lập và bền vững hơn Việc duy trì tỷ lệ này ở mức trung bình của ngành là điều hợp lý để đảm bảo sự ổn định tài chính.
2 Nhóm các chỉ tiêu đánh giá khả năng thanh toán.
- Khả năng thanh toán nhanh = (Tiền mặt / Tổng nợ ngắn hạn )
Hệ số này cho biết mức độ đảm bảo của nợ ngắn hạn bằng tiền hiện có, với giá trị cao hơn thể hiện tình hình tài chính tốt hơn Tuy nhiên, cần xem xét các khoản phải thu có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của doanh nghiệp Thông thường, doanh nghiệp hoạt động ổn định sẽ có hệ số này bằng 1.
- Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn = Tổng tài sản lưu động/ Tổng nợ ngắn hạn.
Hệ số nợ ngắn hạn so với tài sản lưu động cho biết mức độ đảm bảo của doanh nghiệp; nếu hệ số này quá thấp, doanh nghiệp có nguy cơ mất khả năng thanh toán, trong khi nếu quá cao, có thể cho thấy đầu tư vào tài sản lưu động không hiệu quả Mức hợp lý cho hệ số này là 2.
3 Nhóm các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả.
- Tỷ suất lợi nhuận/ doanh thu = Lợi nhuận/ Doanh thu(%)
“Chỉ số này cho biết trong một đồng hay 100 đồng doanh thu thì có bao nhiêu đồng lợi nhuận thu được Chỉ số này càng cao càng tốt ”