1. Trang chủ
  2. » Nông - Lâm - Ngư

Đề cương LV Tốt nghiệp Đánh giá Quản lý rừng bền vững và Chứng chỉ rừng

31 41 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 31
Dung lượng 260 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN 1

  • ĐẶT VẤN ĐỀ

    • 1.1. Tính cấp thiết của đề tài

    • 1.2. Mục đích nghiên cứu

    • 1.3. Mục tiêu cụ thể:

    • 1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

      • 1.4.1. Ý nghĩa khoa học

      • 1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn

    • 1.5. Điểm mới của đề tài

      • 1.5.1. Về lý luận

      • 1.5.2. Về thực tiễn

    • 1.6. Đối tượng, giới hạn và phạm vi nghiên cứu

      • 1.6.1. Đối tượng nghiên cứu

      • 1.6.2. Giới hạn nghiên cứu

      • 1.6.3. Phạm vi nghiên cứu

  • PHẦN 2

  • TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

    • 2.1. Một số vấn đề cơ bản

      • 2.1.1. Khái niệm về quản lý rừng bền vững

      • 2.1.2. Khái niệm về chứng chỉ rừng

    • 2.2. Tiếp cận chứng chỉ rừng trên Thế giới và ở Việt Nam

      • 2.2.1. Chứng chỉ rừng trên thế giới

  • PHẦN 3

  • NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

    • 3.1. Nội dung nghiên cứu

      • 3.1.1. Đánh giá quản lý rừng theo tiêu chuẩn QLRBV của FSC

  • - Đánh giá cấu trúc rừng trồng và năng suất gỗ rừng trồng, điều chỉnh diện tích và sản lượng rừng trồng về cấu trúc chuẩn, ổn định.

    • 3.1.2. Đánh giá quản lý chuỗi hành trình sản phẩm theo tiêu chuẩn FSC

    • 3.2. Phương pháp nghiên cứu

      • 3.2.1. Quan điểm, phương pháp luận nghiên cứu

      • 3.2.2. Đánh giá quản lý rừng

  • Mẫu phiếu 1: Phiêu đánh giá quản lý rừng theo tiêu chuẩn của FSC

  • Ngày…….tháng…năm ….

  • Phiếu số:…………….

  • Chỉ số

  • Bước 7: Lập kế hoạch khắc phục lỗi chưa phù hợp

  • Chỉ số

  • (2)

    • 3.2.3. Giám sát thực hiện Kế hoạch quản lý rừng

  • BIỂU KẾ HOẠCH GIÁM SÁT

  • PHẦN 4

  • DỰ KIẾN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

  • PHẦN 5

  • KẾ HOẠCH THỰC HIỆN

  • TÀI LIỆU THAM KHẢO

Nội dung

Đề cương đề tài nghiên cứu luân văn tốt nghiệp Thạc sĩ chuyên ngành Lâm sinh: “ Đánh giá hoạt động Quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Bình Thuận, tỉnh Bình Thuận”

Tính cấp thiết của đề tài

Tài nguyên rừng đóng vai trò quan trọng trong đời sống con người, không chỉ cung cấp sản phẩm cho phát triển kinh tế, xã hội mà còn khôi phục môi trường sinh thái, giảm thiểu thiên tai do biến đổi khí hậu, bảo vệ nguồn nước và cải tạo đất Tuy nhiên, trong những năm gần đây, diện tích và chất lượng rừng tự nhiên ở Việt Nam và trên thế giới đang suy giảm, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống và khả năng cung cấp sản phẩm rừng cho phát triển bền vững Theo báo cáo của FAO năm 2015, tổng diện tích rừng toàn cầu đã giảm 3%, từ 4.128 triệu ha vào năm 1990 xuống còn 3.999 triệu ha.

Tính đến năm 2015, diện tích rừng tự nhiên tại Việt Nam đã giảm từ 3.961 ha xuống 3.721 ha Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, tổng diện tích rừng hiện nay đạt 14,38 triệu ha, trong đó rừng tự nhiên chiếm 10,24 triệu ha và rừng trồng chiếm 4,14 triệu ha, với độ che phủ đạt 41,19% Mặc dù diện tích rừng và độ che phủ có xu hướng tăng lên nhờ các chương trình trồng rừng và khoanh nuôi tái sinh tự nhiên, chất lượng rừng vẫn tiếp tục suy giảm do khai thác rừng tự nhiên không đúng quy trình và hoạt động khai thác bất hợp pháp.

Quản lý kinh doanh rừng cần đảm bảo lợi ích kinh tế, hỗ trợ cộng đồng dân cư và bảo vệ môi trường sinh thái, hướng đến quản lý rừng bền vững Thực tế cho thấy, chỉ dựa vào luật pháp và công ước không đủ để bảo vệ diện tích và chất lượng rừng Do đó, việc thiết lập quản lý rừng bền vững (QLRBV) và chứng chỉ rừng (CCR) là giải pháp quan trọng được cộng đồng quốc tế và nhiều quốc gia quan tâm.

Chứng chỉ rừng là yếu tố quan trọng để xác nhận quản lý rừng bền vững (QLRBV) của chủ rừng, giúp xây dựng niềm tin với cộng đồng quốc tế, chính phủ, và người tiêu dùng Các chủ rừng có chứng chỉ sẽ chứng minh được nguồn gốc xuất xứ của nguyên liệu từ các khu rừng được quản lý bền vững, đồng thời hướng tới sản phẩm xanh sạch, bảo vệ môi trường Đây là một phần trong chiến lược phát triển lâm nghiệp Quốc Gia.

Từ năm 2006 đến 2020, ngành lâm nghiệp Việt Nam cần quản lý bền vững 8,4 triệu ha rừng sản xuất, trong đó bao gồm 4,15 triệu ha rừng trồng, tập trung vào rừng nguyên liệu công nghiệp và lâm sản ngoài gỗ Đồng thời, 3,36 triệu ha rừng sản xuất là rừng tự nhiên và 0,62 triệu ha rừng tự nhiên phục hồi cho sản xuất nông lâm kết hợp Ngành lâm nghiệp cũng cần phấn đấu để ít nhất 30% diện tích rừng sản xuất đạt chứng chỉ rừng.

Chứng chỉ rừng là công cụ quan trọng cho quản lý bền vững rừng, đặc biệt là rừng kinh doanh, tương tự như chứng chỉ ISO dành cho các đơn vị liên quan đến lâm sản Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng mô hình chứng chỉ này, góp phần vào quản lý rừng bền vững, đặc biệt ở các khu vực rừng phòng hộ và rừng đặc dụng, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường Tuy nhiên, tại Việt Nam, khái niệm chứng chỉ rừng vẫn còn mới mẻ, với rất ít công ty lâm nghiệp và cá nhân quan tâm, và nhiều người chưa biết bắt đầu từ đâu.

Nghiên cứu và đánh giá mô hình quản lý rừng bền vững (QLRBV) cùng với chứng chỉ rừng (CCR) là cần thiết để đề xuất các giải pháp hỗ trợ hiệu quả cho các công ty, doanh nghiệp và cá nhân trong lĩnh vực kinh doanh rừng Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển bền vững dựa trên ba yếu tố chính: kinh tế, xã hội và môi trường.

Chứng chỉ rừng không chỉ giúp tăng khả năng tiếp cận thị trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội cho cộng đồng, tuy nhiên, để hiện thực hóa những lợi ích này, cần có khung chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương, trung ương và cộng đồng quốc tế Việc áp dụng quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng cần được đánh giá hệ thống để giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường quản lý rừng, đồng thời đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan Kinh nghiệm từ quá trình này sẽ giúp khẳng định chứng chỉ rừng như một công cụ quan trọng trong quản lý rừng bền vững, và cần thiết lập các giải pháp pháp lý khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp trong bảo vệ và phát triển rừng.

Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Bình Thuận, được thành lập theo quyết định hợp nhất số 3616/QĐ–UBND ngày 16 tháng 12 năm 2015 của UBND tỉnh Bình Thuận, là kết quả của việc hợp nhất giữa Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Bình Thuận (cũ) và Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Hàm Tân.

Công ty chuyên quản lý bảo vệ rừng, trồng rừng và khai thác, chế biến gỗ, cung cấp dịch vụ lâm nghiệp Trong những năm qua, công ty đã hoàn thành tốt nhiệm vụ sản xuất kinh doanh, đạt lợi nhuận và thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước, nâng cao đời sống cán bộ công nhân viên, góp phần phát triển kinh tế - xã hội địa phương Để tiếp tục phát huy thành quả, công ty đặt mục tiêu quản lý rừng bền vững, nhằm phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường Theo Thông tư 38/2014/TT-BNNPTNT, công ty tham gia chương trình quản lý rừng bền vững trong chiến lược phát triển lâm nghiệp quốc gia giai đoạn 2016–2020, với mục tiêu đến năm 2020 có ít nhất 50% diện tích rừng trồng được cấp Chứng chỉ quản lý rừng bền vững Công ty là một trong ba đơn vị lâm nghiệp tại Bình Thuận được phê duyệt Phương án QLRBV và hiện đang triển khai các hoạt động sản xuất kinh doanh theo định hướng bền vững trên ba yếu tố: kinh tế, xã hội và môi trường.

Dựa trên những vấn đề đã nêu và tình hình thực tế tại Công ty, đề tài nghiên cứu "Đánh giá hoạt động Quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng tại Công ty Lâm nghiệp Bình Thuận, tỉnh Bình Thuận" đã được lựa chọn để thực hiện.

Mục đích nghiên cứu

Đánh giá thực trạng quản lý rừng và chuỗi sản phẩm tại Công ty Lâm nghiệp Bình Thuận là cần thiết để xác định và khắc phục các lỗi không tuân thủ theo yêu cầu của FSC Việc này nhằm hỗ trợ công ty đạt được các tiêu chuẩn tối thiểu về Quản lý Rừng Bền Vững (QLRBV) và được cấp Chứng chỉ Quản lý Rừng (CCR FM/CoC), đồng thời duy trì chứng chỉ này trong tương lai.

Mục tiêu cụ thể

Đánh giá các yếu tố cơ bản và phát hiện lỗi chưa phù hợp theo tiêu chuẩn QLRBV của FSC trong quản lý rừng và chuỗi sản phẩm của Công ty là cần thiết Đồng thời, đề xuất giải pháp khắc phục các lỗi này sẽ giúp Công ty sớm đạt được chứng chỉ rừng FM/CoC.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu và đề xuất chính sách phù hợp với thực trạng quản lý rừng và luật tục địa phương là cần thiết để hướng tới quản lý rừng bền vững về môi trường, kinh tế và xã hội.

Công ty Lâm nghiệp Bình Thuận đã thực hiện đánh giá mức độ đáp ứng các nguyên tắc, tiêu chí và chỉ số của bộ tiêu chuẩn FSC trong công tác quản lý rừng Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý rừng mà còn đảm bảo tính bền vững và bảo vệ môi trường.

Để được cấp và duy trì chứng chỉ FM/CoC, Công ty cần xác định các biện pháp khắc phục các lỗi không phù hợp với tiêu chuẩn FSC về quản lý rừng bền vững.

Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp tài liệu quý giá cho các công trình nghiên cứu về đánh giá cấp CCR, đồng thời hỗ trợ các cơ quan quản lý Nhà nước và chuyên môn trong việc xây dựng chiến lược phát triển và quản lý rừng bền vững trong tương lai.

Điểm mới của đề tài

Bài viết này nhằm xác định các thách thức và rào cản trong việc thực hiện quản lý rừng bền vững (QLRBV) theo tiêu chuẩn FSC tại tỉnh Bình Thuận Qua đó, chúng tôi đưa ra những khuyến nghị và giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách quản lý rừng bền vững, gắn liền với lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường trong khu vực.

- Đánh giá các yếu tố cơ bản phục vụ QLRBV và CCR theo tiêu chuẩn FSC tại Công ty Lâm nghiệp Bình Thuận.

- Xây dựng hệ thống giám sát phù hợp với yêu cầu của FSC về QLRBV

Đối tượng, giới hạn và phạm vi nghiên cứu

- Các hoạt động QLR của Công ty.

- Tiêu chuẩn QLRBV của FSC và các văn bản có liên quan đến QLR của quốc tế và của Việt Nam.

Luận văn này đánh giá công tác quản lý rừng của Công ty từ khi bắt đầu thực hiện quản lý rừng bền vững cho đến giai đoạn đánh giá nội bộ Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của các biện pháp quản lý và sự phát triển bền vững của rừng trong suốt quá trình này Kết quả sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và thành tựu trong việc bảo vệ môi trường rừng.

- Hoạt động đánh giá chuỗi hành trình sản phẩm (CoC) chỉ thực hiện từ giai đoạn khai thác ơ rừng đến bãi gỗ của các nhà máy chế biến.

Nghiên cứu áp dụng bộ tiêu chuẩn QLRBV phiên bản V 1.0, một tiêu chuẩn tạm thời của Tập đoàn Tư vấn GFA (CHLB Đức), nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý rừng tại Công ty Lâm nghiệp Bình Thuận.

Công ty Lâm nghiệp Bình Thuận hoạt động trong khu vực có sự quản lý chặt chẽ, nơi mà các yếu tố từ địa phương ảnh hưởng đến các hoạt động quản lý rừng (QLR) của công ty.

Một số vấn đề cơ bản

2.1.1 Khái niệm về quản lý rừng bền vững

Quản lý rừng bền vững (SFM) là khái niệm mới được hình thành từ cuối thế kỷ XX, khi thế giới nhận ra rằng sự phát triển kinh tế nhanh chóng đã dẫn đến tổn hại môi trường và lạm dụng tài nguyên Các tổ chức quốc tế uy tín về lâm nghiệp như ITTO, IUFRO, FAO và FSC đã khởi xướng và thúc đẩy phong trào này nhằm bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng.

- FC cùng với hội nghị thượng đỉnh toàn cầu về môi trường và phát triển 1992 tại Brazil

Quản lý rừng bền vững theo tổ chức gỗ nhiệt đới quốc tế (ITTO):

QLRBV là quá trình quản lý lâm phận bền vững nhằm đạt các mục tiêu quản lý rừng, bao gồm sản xuất liên tục các sản phẩm và dịch vụ, bảo tồn giá trị di truyền và năng suất tương lai của rừng, đồng thời hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

Quản lý rừng bền vững theo Tiến trình Helsinki (QLRBV) là quá trình quản lý rừng và đất rừng nhằm duy trì đa dạng sinh học, năng suất và khả năng tái sinh của rừng Mục tiêu của QLRBV là bảo vệ sức sống của rừng và tiềm năng của nó trong hiện tại và tương lai, đồng thời đảm bảo các chức năng sinh thái, kinh tế và xã hội ở cấp địa phương, quốc gia và toàn cầu, mà không gây hại cho các hệ sinh thái khác.

Quản lý rừng bền vững (QLRBV) nhằm đạt được sự ổn định về diện tích rừng, bảo vệ đa dạng sinh học, nâng cao năng suất kinh tế và đảm bảo hiệu quả môi trường sinh thái Đồng thời, QLRBV cần linh hoạt trong việc áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương, được công nhận bởi các quốc gia và quốc tế Mục tiêu chính của QLRBV là ngăn chặn tình trạng mất rừng, đảm bảo khai thác rừng không mâu thuẫn với việc duy trì diện tích và chất lượng rừng, đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái lâu dài cho con người và thiên nhiên QLRBV hướng tới sự bền vững đồng thời trong ba yếu tố: kinh tế, môi trường và xã hội.

Kinh tế rừng bền vững đảm bảo hoạt động kinh doanh rừng lâu dài và liên tục, với năng suất và hiệu quả ngày càng cao Điều này bao gồm việc không khai thác lạm dụng vốn rừng, duy trì và phát triển diện tích cũng như trữ lượng rừng, đồng thời áp dụng các biện pháp kỹ thuật nhằm tăng cường năng suất rừng.

Đảm bảo rằng kinh doanh rừng duy trì khả năng bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học, đồng thời không gây hại cho các hệ sinh thái khác là rất quan trọng.

Để bảo đảm sự phát triển bền vững trong kinh doanh rừng, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ xã hội, đồng thời bảo vệ quyền lợi của cộng đồng và xây dựng mối quan hệ tích cực với người dân địa phương.

2.1.2 Khái niệm về chứng chỉ rừng

Theo ISO (1998), chứng chỉ là giấy xác nhận sản phẩm, quá trình hoặc dịch vụ đáp ứng yêu cầu nhất định CCR chứng nhận chất lượng QLR, với nhiều định nghĩa khác nhau nhưng đều bao gồm hai nội dung chính: đánh giá độc lập chất lượng QLR theo tiêu chuẩn quy định và cấp giấy chứng nhận có thời hạn.

Chứng chỉ rừng là giấy chứng nhận xác nhận rằng đơn vị quản lý rừng đã đạt tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững theo quy định của tổ chức chứng chỉ hoặc được ủy quyền Quá trình này đánh giá hiệu quả quản lý rừng nhằm xác nhận rằng chủ rừng tuân thủ các yêu cầu về quản lý bền vững.

Một trong những động lực chính của CCR là thâm nhập vào thị trường tiêu thụ sản phẩm rừng yêu cầu chứng chỉ Do đó, CCR thường liên quan đến chứng chỉ chuỗi hành trình (CoC), xác nhận sản phẩm có nguồn gốc từ rừng được chứng nhận Lợi ích của CCR được thể hiện rõ ràng trên cả ba phương diện: kinh tế, môi trường và xã hội.

Sản phẩm gỗ được chứng nhận FSC không chỉ được phép lưu thông trên thị trường quốc tế mà còn có giá bán cao hơn từ 20 đến 30% so với gỗ không có chứng chỉ, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường Việt Nam hiện nay.

Bảo vệ tài nguyên rừng và đa dạng sinh học là trách nhiệm của tất cả những người tham gia vào thương mại lâm sản Việc này không chỉ giúp duy trì các chức năng sinh thái quan trọng mà còn đảm bảo rừng được bảo vệ và phát triển bền vững.

Để đảm bảo sự tham gia của các bên liên quan trong việc sử dụng tài nguyên rừng, cần tạo ra sự đồng thuận giữa các nhóm đối tượng khác nhau trong hoạt động lâm nghiệp Điều này không chỉ giúp hài hòa lợi ích cá nhân, cộng đồng mà còn phù hợp với lợi ích quốc gia và quốc tế Đồng thời, quyền con người phải được tôn trọng trong quá trình này.

Tiếp cận chứng chỉ rừng trên Thế giới và ở Việt Nam

2.2.1 Chứng chỉ rừng trên thế giới

Năm 1992, Tổ chức gỗ nhiệt đới quốc tế (ITTO) đã đề ra tiêu chí cho quản lý bền vững rừng nhiệt đới Hiện nay, có nhiều quy trình cấp chứng chỉ rừng trên thế giới, bao gồm Hội đồng quản trị rừng quốc tế (FSC), Chương trình phê duyệt các quy trình chứng chỉ rừng (PEFC) của Châu Âu, Sáng kiến lâm nghiệp bền vững (SFI) của Bắc Mỹ, Hội tiêu chuẩn Canada (CSA), Quy trình chứng chỉ quốc gia CertforChile của Chile, Viện nhãn sinh thái Indonesia (LEI) và Hội đồng chứng chỉ gỗ Mã Lai (MTCC) Trong số này, FSC và PEFC hoạt động toàn cầu, trong khi các quy trình khác chỉ giới hạn ở cấp vùng hoặc quốc gia.

Chứng chỉ rừng được coi là công cụ hỗ trợ quan trọng cho chính sách và hoạt động của chính phủ nhằm kiểm soát khai thác gỗ bất hợp pháp, đặc biệt là ở các khu rừng nhiệt đới Nó không chỉ giúp cải thiện quản lý rừng mà còn tạo thuận lợi cho thị trường cho các nhà sản xuất sản phẩm được cấp chứng chỉ Các chuyên gia kinh tế và tổ chức quốc tế như OECD và WB đã khuyến khích sử dụng công cụ kinh tế để bảo vệ môi trường trong gần hai thập kỷ qua OECD đã định nghĩa chứng chỉ rừng là một khuyến khích kinh tế gián tiếp, nhằm tạo ra hoặc cải thiện tín hiệu thị trường và giá cả cho tài nguyên sinh học, khuyến khích bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học.

Chính phủ Đức chỉ cho phép mua gỗ có nguồn gốc hợp pháp từ các khu rừng được quản lý bền vững, với hệ thống chứng chỉ PEFC làm công cụ xác minh tính hợp pháp Để ngăn chặn khai thác gỗ bất hợp pháp và bảo vệ rừng, chính phủ đã thiết lập quy chế bắt buộc áp dụng các phương pháp quản lý bền vững Tại Thụy Điển, tổ chức FSC đã thành lập nhóm xây dựng bộ chứng chỉ để đảm bảo tính bền vững trong ngành gỗ.

Vào năm 1996, nhóm xây dựng bao gồm đại diện từ các doanh nghiệp lâm nghiệp, chính quyền, viện nghiên cứu và tổ chức phi chính phủ đã hình thành Đến năm 1998, nội dung cơ bản của bộ công cụ đã hoàn thành, tạo ra hệ thống chứng chỉ rừng nghiêm ngặt nhất hiện nay trên thế giới Hệ thống này được thiết lập với mục tiêu bảo tồn thiên nhiên, bao gồm cả các khu vực rừng sản xuất, yêu cầu các chủ rừng lớn và cơ quan chính phủ tích hợp các quy định bắt buộc vào các văn bản hướng dẫn.

Chính phủ Canada đã cam kết quản lý rừng bền vững từ năm 1992 thông qua việc xây dựng và phê duyệt chiến lược lâm nghiệp quốc gia Hiện nay, Canada sở hữu hơn 20 triệu ha rừng được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững, là quốc gia có diện tích rừng được chứng nhận lớn nhất trên thế giới.

Từ những năm 1990, quản lý rừng bền vững và cấp chứng chỉ rừng (CCR) đã trở thành chủ đề nóng tại Châu Á, với việc thảo luận về các tiêu chuẩn phù hợp với chính sách từng quốc gia Tuy nhiên, do sự đa dạng về kiểu rừng, việc áp dụng bộ tiêu chuẩn chung vẫn chưa khả thi CCR được xem là công cụ chính sách quan trọng nhất trong quản lý rừng tại khu vực này Châu Á đã tham gia vào các hoạt động quốc tế như hội nghị thượng đỉnh trái đất năm 1992 và gia nhập tổ chức ITTO, nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc cấp chứng chỉ do vấn đề bền vững, chính sách đất đai, quản lý, cũng như nạn khai thác và buôn bán gỗ, động vật hoang dã bất hợp pháp Đến tháng 6 năm 2017, thế giới đã có khoảng 500 triệu ha rừng đạt tiêu chuẩn QLRBV và 43.296 chứng chỉ CoC từ hai hệ thống CCR quốc tế là PEFC và FSC, trong đó FSC đã cấp chứng chỉ cho 83 nước với tổng diện tích gần 197 triệu ha.

Canada dẫn đầu về diện tích rừng được cấp chứng chỉ QLRBV FSC với 54.672.515 ha, theo sau là Nga với 42.924.636 ha Trung Quốc đứng đầu về số lượng chứng chỉ FSC CoC với 4.998 chứng chỉ, trong khi Hoa Kỳ xếp thứ hai với 2.729 chứng chỉ Chứng chỉ PEFC đã được cấp cho 34 nước với hơn 750.000 chủ rừng, tổng diện tích đạt 300.980.324 ha và 11.105 chứng chỉ CoC cho 70 nước Về chứng chỉ QLRBV PEFC FM, Canada cũng đứng đầu với 131.119,991 ha, tiếp theo là Hoa Kỳ với 33.371.408 ha Pháp dẫn đầu về chứng chỉ PEFC CoC với 2.029 chứng chỉ, Đức xếp thứ hai với 1.707 chứng chỉ.

2.2.2 Chứng chỉ rừng tại Việt Nam

Việt Nam đã tham gia hoạt động cấp CCR từ những năm 1998 cho tới nay, cụ thể các giai đoạn như sau:

Kể từ năm 1998, Quỹ quốc tế về bảo vệ thiên nhiên (WWF) đã hợp tác với Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng các cơ quan lâm nghiệp để tổ chức hội thảo quốc gia về quản lý rừng bền vững.

Kể từ đó, WWF Đông Dương đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho Tổ công tác quốc gia Việt Nam, nhằm phát triển bộ tiêu chuẩn quốc gia về quản lý rừng bền vững, dựa trên các nguyên tắc và tiêu chuẩn của FSC.

Giai đoạn 1998 - 2003, hoạt động thúc đẩy Quản lý Bảo vệ rừng chủ yếu do tổ công tác Quốc gia (NWG) dẫn dắt, phối hợp với các tổ chức như TFT, dự án REFAS và WWF Đông Dương, đã góp phần cải thiện quản lý rừng thông qua các dự án hỗ trợ kỹ thuật cho chủ rừng xây dựng mô hình Chứng chỉ rừng Từ năm 2004, các tổ chức này đã tăng cường hoạt động theo từng chương trình riêng, hỗ trợ các đơn vị quản lý rừng, thường là các lâm trường, tiếp cận tiêu chuẩn Quản lý bảo vệ rừng của FSC.

Năm 2002, FSC đã khởi xướng chương trình “Sáng kiến SLIMF” nhằm tăng khả năng tiếp cận chứng chỉ FSC cho các khu rừng quản lý quy mô nhỏ và kém tập trung Chứng chỉ nhóm được thiết kế để giảm chi phí và tạo cơ hội cho các chủ rừng tham gia vào chứng chỉ FSC thông qua việc chia sẻ chi phí chứng chỉ giữa các chủ rừng.

Việc cấp chứng chỉ rừng tại Việt Nam đã nhận được sự ủng hộ từ chính quyền địa phương và sự tự nguyện của các chủ rừng, góp phần vào quản lý rừng bền vững Đặc biệt, chứng chỉ rừng trở thành công cụ cần thiết cho các công ty lâm nghiệp và chủ rừng nhỏ nhằm đáp ứng yêu cầu thị trường toàn cầu Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, nếu không có chứng chỉ, sản phẩm gỗ Việt Nam sẽ khó tiếp cận các thị trường lớn như Châu Âu và Châu Mỹ Do đó, việc áp dụng tiêu chuẩn quản lý rừng để đạt chứng chỉ là mục tiêu hàng đầu cho cả doanh nghiệp nhà nước và tư nhân, cũng như hộ gia đình trồng rừng.

Quản lý rừng bền vững (QLRBV) và chứng chỉ rừng (CCR) tại Việt Nam vẫn còn mới mẻ và thiếu sót trong nhiều khía cạnh Mặc dù đã có hơn 228.000 ha rừng được cấp chứng chỉ FSC, nhưng chỉ 56% trong số đó là rừng trồng và chủ yếu do một số doanh nghiệp tiềm năng tự phát triển Đến nay, Việt Nam chỉ xây dựng được 10 mô hình thí điểm về QLRBV cho rừng tự nhiên, trong đó có 5 mô hình quy mô lớn từ Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam (VINAFOR) với 17.549 ha, Công ty Lâm nghiệp Đắc Tô (hơn 15.700 ha), Công ty lâm nghiệp Nam Trường Sơn (31.800 ha), Công ty Đại Thành (18.590,30 ha) và Công ty lâm nghiệp Hương Sơn (19.749 ha) đã được cấp chứng chỉ FSC.

Việt Nam hiện là một trong những nước xuất khẩu đồ gỗ ngoài trời hàng đầu thế giới, nhưng nguồn nguyên liệu gỗ có chứng chỉ rừng vẫn chưa đáp ứng đủ yêu cầu xuất khẩu, dẫn đến nhu cầu cao về gỗ CCR Việc tìm kiếm nguồn gỗ có chứng chỉ với giá thành hợp lý đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp lâm sản Điều này thúc đẩy các công ty lâm nghiệp hợp tác với chủ rừng để phát triển thị trường bền vững, thực hiện cấp chứng chỉ rừng, từ đó đáp ứng yêu cầu của các nước nhập khẩu và cải thiện quản lý rừng tại Việt Nam, đồng thời mang lại lợi ích về môi trường, kinh tế và xã hội cho các bên liên quan.

Nội dung nghiên cứu

3.1.1 Đánh giá quản lý rừng theo tiêu chuẩn QLRBV của FSC

- Đánh giá cấu trúc rừng trồng và năng suất gỗ rừng trồng, điều chỉnh diện tích và sản lượng rừng trồng về cấu trúc chuẩn, ổn định.

- Đánh giá QLRBV theo bộ 10 nguyên tắc QLRBV của FSC

- Xác định các lỗi chưa phù hợp trong quản lý rừng của Công ty và đề ra các giải pháp khắc phục các lỗi.

3.1.2 Đánh giá quản lý chuỗi hành trình sản phẩm theo tiêu chuẩn FSC

- Đánh giá chuỗi hành trình sản phẩm theo yêu cầu của FSC

- Xác định các lỗi trong quản lý chuỗi hành trình sản phẩm và đề ra các giải pháp khắc phục các lỗi chưa phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu

3.2.1 Quan điểm, phương pháp luận nghiên cứu

QLRBV là phương thức quản lý rừng tiên tiến, yêu cầu đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn QLRBV nhưng cần phù hợp với điều kiện thực tế Để thực hiện đánh giá này, cần phân tích sự tuân thủ của Công ty trên ba khía cạnh: kinh tế, xã hội và môi trường Qua đó, sẽ hình thành bức tranh tổng thể về vấn đề nghiên cứu, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp hợp lý và hiệu quả, giúp Công ty thay đổi phương thức quản lý và có cơ hội nhận chứng nhận CCR trong tương lai.

3.2.2 Đánh giá quản lý rừng

3.2.2.1 Đánh giá các yếu tố cơ bản trong QLR của Công ty a) Đánh giá cấu trúc rừng trồng Keo lai và Bạch đàn.

Công ty lâm nghiệp Bình Thuận đã cung cấp số liệu về diện tích và trữ lượng rừng trồng Keo và Bạch đàn, đảm bảo tính cập nhật, chính thống và độ tin cậy cao cho nghiên cứu cấu trúc rừng.

- Áp dụng phương pháp định lượng trong nghiên cứu sinh thái rừng:

Nghiên cứu phân bố N-D và N-H áp dụng phân bố lý thuyết Weibull, một loại phân bố cho đại lượng liên tục trong miền giá trị (0,+∞) Phân bố Weibull được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về N-D và N-H, đặc biệt tại các khu vực rừng trồng.

Hàm mật độ của phân bố Weibull có dạng: và hàm phân bố có dạng:

Trong đó: và là 2 tham số của phân bố Weibull.

Khi các tham số của phân bố Weibull thay đổi thì dạng đường cong phân bố cũng thay đổi theo.

Nghiên cứu tương quan H-D là rất quan trọng trong việc xác định chiều cao cây rừng thông qua đường kính thân cây, từ đó đánh giá trữ lượng gỗ Việc lựa chọn phương trình tương quan lý thuyết phù hợp nhất dựa trên các kết quả nghiên cứu và khảo sát biểu đồ đám mây điểm trong khu vực nghiên cứu Phương trình lý tưởng phải có các tham số được kiểm định thống kê với giá trị kiểm tra nhỏ hơn mức ý nghĩa 0,05, sai số chuẩn thấp và hệ số xác định cao nhất hoặc tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) nhỏ nhất.

Công ty lâm nghiệp Bình Thuận đã cung cấp số liệu về diện tích và các chỉ tiêu sinh trưởng, tăng trưởng của rừng trồng Những số liệu này được kế thừa đảm bảo tính mới nhất, chính thống và độ tin cậy cao, phục vụ cho việc tính toán điều chỉnh lượng khai thác rừng hiệu quả.

Áp dụng phương pháp điều chỉnh khai thác rừng dựa trên tuổi rừng bằng cách so sánh diện tích và trữ lượng của rừng trồng thực tế với các tiêu chuẩn diện tích và trữ lượng rừng trồng đã được xác định.

3.2.2.2 Đánh giá QLRBV theo bộ tiêu chuẩn FSC (FM).

Đánh giá toàn diện công tác quản lý rừng bao gồm cả hoạt động sản xuất kinh doanh, dựa trên các nguyên tắc, tiêu chí và chỉ số cụ thể.

- Đánh giá tổng thể dựa trên sự tuẩn thủ trên cả 3 yếu tố: Kinh tế, xã hội và môi trường.

Bộ Tiêu chuẩn tạm thời QLRBV-FSC của GFA phiên bản 1.0 (ngày 20/5/2010) bao gồm 10 nguyên tắc và 56 tiêu chí, trong đó các nguyên tắc được cụ thể hóa thông qua các tiêu chí chi tiết với chỉ số và nguồn kiểm chứng rõ ràng Nội dung đánh giá chi tiết theo 10 nguyên tắc được trình bày cụ thể.

1) Nguyên tắc 1- Tuân thủ theo pháp luật và các nguyên tắc của tổ chức FSC (có 6 Tiêu chí và 13 Chỉ số).

2) Nguyên tắc 2- Quyền và trách nhiệm trong sử dụng đất (có 3 Tiêu chí và

3) Nguyên tắc 3- Các quyền của người bản địa (có 4 Tiêu chí và 11 Chỉ số).

4) Nguyên tắc 4- Các quan hệ Cộng đồng và các quyền của Công nhân lâm nghiệp (có 5 Tiêu chí và 25 Chỉ số).

5) Nguyên tắc 5- Các lợi ích từ rừng (có 6 Tiêu chí và 22 Chi số).

6) Nguyên tắc 6- Tác động môi trường (có 10 Tiêu chí và 45 Chỉ số).

7) Nguyên tắc 7- Kế hoạch quản lý và sử dụng đất đai (có 4 Tiêu chí và 19

8) Nguyên tắc 8- Giám sát và đánh giá (có 5 Tiêu chí và 17 Chỉ số).

9) Nguyên tắc 9- Duy trì rừng có giá trị bảo tồn cao (có 4 Tiêu chí và 10 Chỉ số).

10) Nguyên tắc 10- Rừng trồng (có 9 Tiêu chí và 33 Chỉ số)

Phương pháp đánh giá quản lý rừng thông qua ba kênh thông tin: đánh giá trong phòng, đánh giá ngoài hiện trường, tham vấn

- Thu thập các thông tin về các yếu tố tác động đến quản lý rừng.

Hình 2.1 Sơ đồ khung đánh giá quản lý rừng tại CTLN Bình Thuận

- Các bước cụ thể để đánh giá QLR:

Bước 1: Lập kế hoạch nội bộ ban đầu

Tổ chức cuộc họp nội bộ để tổng hợp quá trình đánh giá, thiết lập thời gian biểu và phân công nhiệm vụ cho các nhóm đánh giá Đồng thời, lập danh sách các cá nhân cần tham vấn, chuẩn bị câu hỏi phỏng vấn và lên lịch phỏng vấn, cũng như xây dựng danh sách hiện trường cần khảo sát.

Các chỉ số của mỗi tiêu chí cần được phân làm 4 loại theo phương pháp đánh giá:

- Loại 1: Những chỉ số chỉ có thể đánh giá trong phòng.

- Loại 2: Những chỉ số chỉ có thể đánh giá ngoài hiện trường.

- Loại 3: Những chỉ số cần kết hợp đánh giá trong phòng và hiện trường.

Các điều kiện cơ bản của công ty bao gồm đất đai, nhân lực và tài chính Đánh giá công tác quản lý rừng bền vững (QLRBV) và chuỗi hành trình sản phẩm theo tiêu chuẩn FSC là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững và trách nhiệm trong sản xuất.

Bộ tiêu chuẩn QLRBV của FSC gồm các Nguyên tắc, tiêu chí, chỉ số

Các hoạt động sản xuất kinh doanh, Kế hoạch QLR BV của Công ty giai đoạn 2017 - 2022

Cơ chế, chính sách, luật định, quy định của Quốc tế, Việt Nam, tỉnh Bình

Thuận và của địa phương ảnh hưởng đến quản lý rừng Công ty

Phát hiện các lỗi chưa phù hợp Đề xuất giải pháp, lên kế hoạch khắc phục lỗi

- Loại 4: Những chỉ số cần phỏng vấn các bên liên quan để đánh giá.

Tổ đánh giá cần xác định các tiêu chí hoặc chỉ số không áp dụng cho đơn vị, những yếu tố này sẽ không được xem xét trong quá trình khảo sát đánh giá.

Bước 2: Đánh giá trong phòng

- Mời những người có liên quan đến công tác quản lý rừng cung cấp thông tin và trả lời các câu hỏi có liên quan do họ phụ trách.

Tìm hiểu các văn bản, tài liệu và sổ sách liên quan đến quản lý rừng và sản xuất kinh doanh là rất quan trọng Việc so sánh và đối chiếu các tài liệu này với yêu cầu của bộ Tiêu chuẩn FSC của GFA sẽ giúp đảm bảo tính tuân thủ và nâng cao hiệu quả quản lý rừng.

So sánh nội dung các văn bản tài liệu với yêu cầu của bộ tiêu chuẩn Việt Nam giúp xác định những văn bản nào phù hợp hoặc chưa phù hợp Qua đó, chúng ta có thể đánh giá các tiêu chí đã được thực hiện tốt hay chưa, cũng như mức độ thực hiện của từng tiêu chuẩn.

Để thực hiện hiệu quả, cần đối chiếu từng tiêu chuẩn, tiêu chí và chỉ số với tài liệu liên quan, đồng thời tiến hành phỏng vấn trực tiếp các cán bộ phụ trách thực hiện những tiêu chuẩn và tiêu chí đó.

Bước 3: Tham vấn các bên liên quan

Sử dụng các câu hỏi đã được chuẩn bị liên quan đến quản lý, sử dụng và bảo vệ rừng theo tiêu chuẩn QLRBV của FSC, cũng như chuỗi hành trình sản phẩm, để tham vấn các đối tượng liên quan.

- Nhóm môi trường: Phòng tài nguyên môi trường, các tổ chức bảo tồn

- Cơ quan Nhà nước: Hạt kiểm lâm huyện, Tài chính, Thuế, UBND xã, các phòng ban chức năng của Công ty

- Cộng đồng: dân cư sống quanh công ty, những hộ được giao đất lâm nghiệp liền kề, những hộ có tranh chấp đất đai với đơn vị.

Bước 4: Khảo sát hiện trường

DỰ KIẾN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Sau khi nghiên cứu đề tài này, dự kiến nhận được kết quả chính sau đây:

1) Đánh giá được cấu trúc rừng trồng và năng suất gỗ rừng trồng của Công ty Lâm nghiệp Bình Thuận.

2) Điều chỉnh diện tích và sản lượng rừng trồng của Công ty về cấu trúc chuẩn, ổn định cho các năm tiếp theo.

Công ty Lâm nghiệp Bình Thuận cần đánh giá mức độ đáp ứng các nguyên tắc, tiêu chí và chỉ số của bộ tiêu chuẩn FSC trong công tác quản lý rừng Việc này không chỉ đảm bảo sự bền vững trong quản lý rừng mà còn nâng cao uy tín và trách nhiệm của công ty đối với môi trường.

Để Công ty có thể hoàn thiện và đáp ứng đủ điều kiện cấp chứng chỉ rừng FM/CoC, cần đề ra hệ thống giải pháp khắc phục lỗi và thiết lập hệ thống giám sát hiệu quả.

Trong quá trình thực hiện quản lý rừng bền vững (QLRBV) theo tiêu chuẩn FSC tại tỉnh Bình Thuận, cần xác định rõ các thách thức, khó khăn và rào cản hiện có Từ đó, đưa ra các khuyến nghị và giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện chính sách quản lý rừng bền vững, gắn liền với lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.

T Nội dung công việc Thời gian

1 Viết đề cương, nộp đề cương và bảo vệ đề cương Tháng 9, 10/2017

2 Hoàn chỉnh đề cương và nộp cho Phòng Đào tạo sau đại học Tháng 11/2017

3 Điều tra và thu thập số liệu nghiên cứu Tháng 12/2017 và

4 Báo cáo tiến độ thực hiện đề tài Tháng 4/2018

5 Viết kết quả nghiên cứu Tháng 4, 5/2018

6 Nộp luận văn cho giáo viên hướng dẫn chỉnh sửa lần 1, 2, 3 Tháng 5, 6/2018

Hoàn chỉnh và nộp luận văn chính thức và bản tóm tắt luận văn nghiên cứu cho Phòng Đào tạo sau đại học

8 Bảo vệ luận văn Tháng 8/2018

Ngày đăng: 13/06/2021, 18:14

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w