READING - accuracy n U: sự chính xác; độ chính xác - add v: cộng; thêm vào - appropriate adj: thích hợp - bill n C: hóa đơn - calculate v: tính toán - calculation n: phép tính - capable [r]
Trang 1UNIT 5: TECHNOLOGY AND YOU
VOCABULARY
A READING
- accuracy (n) (U): sự chính xác; độ chính xác
- add (v): cộng; thêm vào
- appropriate (adj): thích hợp
- bill (n) (C): hóa đơn
- calculate (v): tính toán
- calculation (n): phép tính
- capable (adj): có khả năng
Note: capable + of + V- ing
- CD-ROM (n) [C/U] (Compact Disc Read-Only-Memory): đĩa CD
- central processing unit (n) (C): bộ xử lý trung tâm (CPU)
- collection (n) [C/U]: bộ sưu tập; sự sưu tập
- communicator (n): người truyền tin; người truyền đạt
- daily life (n): cuộc sống hang ngày
- data (n): dữ liệu
- device (n): thiết bị; dụng cụ
- display (v): hiển thị; bày ra; trưng bày
- divide (v): chia; phân phát
- document (n): tài liệu
- electronic (adj): (liên quan đến) điện tử
- entertainment (n): giải trí
- floppy disk (n) (C): đĩa mềm
Ex: Save the document to floppy disk before closing it.
- hardware (n) (U): phần cứng
- interact (v): tương tác; kết nối
- illustration (n): sự minh họa
Note: interact + with sth/sb
Ex: Computers can help you to interact with people around the world.
- keyboard (n): bàn phím
- lightning (adj): nhanh; đột ngột
at/with lightning speed: rất nhanh; chớp nhoáng
- machine (n): máy
calculating machine (n): máy tính
- magical (adj): kì diệu
- manage (v): quản lý; điều khiển; trông nom
Ex: Computer programs help you manage your data efficiently.
Trang 2- memo (n): bảng ghi nhớ; thông báo
- miraculous (adj): huyền diệu; kỳ lạ; phi thường
- multiply (v): nhân
- mysterious (adj): huyền bí; bí ẩn
- perfect (adj): tuyệt đối; hoàn hảo
- print (v): in
- printer (n) (C): máy in
- relax (v): thư giãn
- request (n) (C): lời yêu cầu
Ex: requests for leave (đơn xin nghỉ học)
- scenic (adj): có cảnh vật thiên nhiên đẹp
place of scenic beauty (n): thắng cảnh; cảnh đẹp
- screen (n) (C): màn hình; màn ảnh
computer screen (n): màn hình máy tính
- software (n) (U): phần mềm
- speed (n): tốc độ
speed up: làm tăng tốc độ; xúc tiến; đẩy mạnh
- speaker (n): loa
- storage (n): sự lưu trữ
- subtract (v): trừ
- type (v): đánh chữ
- typewriter (n) (C): máy đánh chữ
- visual (adj): (thuộc) thị giác
visual display unit (n): thiết bị hiển thị; màn hình (VDU)
B SPEAKING
- air conditioner (n) (C): máy điều hòa không khí (máy lạnh)
- amount (n): số lượng
- away from house: xa nhà
- bridge (n): cái cầu
- cellphone (n) (C): điện thoại di động
- design (v): thiết kế
- electric cooker (n) (C): nồi cơm điện
- fax = fax machine (n) (C): máy fax
- information technology (n) (U): công nghệ thông tin
- invention (n): sự phát minh
- long distance meeting (n): cuộc họp từ xa
- participant (n) (C): người tham gia/ tham dự
- performance (n): sự biểu diễn
- match (n): cuộc thi đấu
Trang 3 football match (n): trận bóng đá
- process (v): xử lý (dữ liệu)
- prompt (n): sự gợi ý
- store (v): lưu trữ
- technology (n) [C/U]: công nghệ
- transmit (v): truyền; phát
C LISTENING
- decide (v): quyết định
Note: decide + to + V0
- excuse (n) (C): cớ; lý do
- headache (n): chứng nhức đầu
- helpful (adj): có ích; hữu ích
- make an excuse: ngỏ lời xin lỗi
- memory (n): trí nhớ
- refuse (v): từ chối
- secretary (n): thư ký
- shy (adj): mắc cỡ
- since then: kể từ đó
- still (adv): vẫn còn
D WRITING
- adjust (v): điều chỉnh
- connector (n): sự kết nối
- cord (n) (C): dây điện
- imperative (adj): mệnh lệnh
- insert (v): chèn; đưa vào
- instruction (n): sự hướng dẫn
- lift (v): nhấc lên
- make a call: thực hiện cuộc gọi
- make sure (v): đảm bảo
- operate (v): điều khiển
- phone card (n): thẻ điện thoại
- pip (n) (C): tiếng píp điện thoại
- plug in (v): cắm điện vào
- press (v): ấn; nhấn
- public telephone (n): điện thoại công cộng
- receiver (n): ống nghe (ĐT)
- remote control (n): máy điều khiển từ xa
- slot (n): rãnh; khe
Trang 4- turn on: bật; vặn; mở # turn off: tắt; đóng
- volume (n): âm lượng
E LANGUAGE FOCUS
- bookshelf (n): kệ sách
- boot (n): giày ống
- carpet (n): thảm
- destroy (v): tiêu hủy
- dirty (adj): dơ; bẩn
- dry (v): làm khô
- earthquake (n): sự động đất
- floor (n): sàn nhà
- fridge (n): tủ lạnh
- in the West: ở phương Tây
- ink (n): mực
- instrument (n): dụng cụ
- lay/laid/laid: đặt; để
- look after (v): chăm sóc
- man-made (adj): nhân tạo
- patient (n): bệnh nhân
- satellite (n): vệ sinh
- save (v): cứu sống
- show (v): trình chiếu; chỉ; hướng dẫn
- spill (v): tràn; chảy ra
- tidy (adj): sạch sẽ; ngăn nắp
- towel (n): khăn lau