1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Kết quả ViOlympic Toán QG - Xếp giải 2017

172 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 172
Dung lượng 4,54 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

1 43490636 Mai Hoàng Nam 09/01/2007 4 TH A Cần Đăng Huyện Châu Thành An Giang 150 Bạc

2 46902545 Lê Hoàng Phúc 16/12/2007 4 TH A Cần Đăng Huyện Châu Thành An Giang 140 Bạc

3 28543383 Nguyễn Phúc Thắng 10/02/2007 4 TH Lê Quý Đôn TP Long Xuyên An Giang 130 Đồng

5 21748668 Lâm Nguyên Khải 09/11/2006 5 TH Long Hưng Huyện Tân Châu An Giang 240 Bạc

6 45364079 Trịnh Vinh Khoa 24/05/2006 5 TH Long Hưng Huyện Tân Châu An Giang 230 Bạc

7 44003434 Nguyễn Thảo Tú Ngọc 03/08/2006 5 TH Long Hưng Huyện Tân Châu An Giang 220 Bạc

9 43736630 Nguyễn Hồ Minh Tân 01/10/2006 5 TH A Tân An Huyện Tân Châu An Giang 200 Đồng

10 44431937 Tống Võ Minh Tuyết 09/06/2006 5 TH Trần Phú TP Long Xuyên An Giang 200 Đồng

11 14436594 Nguyễn Ngọc Tư Minh 07/09/2006 5 TH B Phú Mỹ Huyện Phú Tân An Giang 190 Đồng

12 45846023 Lý Phước Thuận 31/03/2006 5 TH Long Hưng Huyện Tân Châu An Giang 190 Đồng

13 43725734 Lâm Minh Đại 07/05/2006 5 TH Châu Văn Liêm TP Long Xuyên An Giang 190 Đồng

17 17887766 Lê Thị Kim Ngân 23/03/2006 5 TH Long Hưng Huyện Tân Châu An Giang 170 KK

19 27626113 Ngô Nhựt Bảo Trân 23/01/2003 8 THCS Lý Thường Kiệt TP Long Xuyên An Giang 240 Bạc

Trang 2

20 32061971 Lê Quý Tứ 12/02/2003 8 THCS Long Kiến Huyện Chợ Mới An Giang 220 Đồng

21 45669895 Nghị Tuyết Trân 05/03/2003 8 THCS Hòa Lạc Huyện Phú Tân An Giang 210 Đồng

22 43846982 Tăng Trung Huy 06/10/2003 8 THCS Long Thạnh Huyện Tân Châu An Giang 210 Đồng

23 44301447 Nguyễn Minh Tú 08/04/2003 8 THCS Nguyễn Trãi TP Châu Đốc An Giang 210 KK

24 34042469 Võ Nguyễn Minh Kha 07/04/2002 9 THCS Hòa Lạc Huyện Phú Tân An Giang 260 Vàng

26 43996586 Nguyễn Minh Thiện 04/09/2002 9 THCS Long Thạnh Huyện Tân Châu An Giang 230 Bạc

27 28903181 Lâm Thị Ngọc Duyên 16/01/2002 9 THCS Phú Mỹ Huyện Phú Tân An Giang 230 Bạc

28 42838417 Nguyễn Hồng Phong 31/12/2002 9 THCS Hòa Lạc Huyện Phú Tân An Giang 220 Bạc

29 44214368 Nguyễn Phúc Khang 07/02/2002 9 THCS Tân An Huyện Tân Châu An Giang 210 Bạc

30 44367874 Lê Thanh Phước Đạt 31/03/2002 9 THCS Long An Huyện Tân Châu An Giang 200 Đồng

31 39285559 Âu Thiên Hoàn 10/09/2002 9 THCS Nguyễn Trãi TP Long Xuyên An Giang 200 Đồng

32 44177913 Hồ Xuân Đức 27/12/2002 9 THCS Lý Thường Kiệt TP Long Xuyên An Giang 200 Đồng

33 45206101 Lâm Phạm Trọng Phúc 02/09/2002 9 THCS Bình Mỹ Huyện Châu Phú An Giang 190 Đồng

34 44351763 Trần Thị Bé Lài 05/05/2002 9 THCS Tà Đảnh Huyện Tri Tôn An Giang 190 Đồng

35 35883406 Đỗ Thái Hoàng 28/02/2002 9 THCS Long Thạnh Huyện Tân Châu An Giang 180 KK

36 48248837 Nguyễn Lê Ngọc Hiền 20/03/2002 9 THCS Chợ Vàm Huyện Phú Tân An Giang 180 KK

37 22793738 Đoàn Quang Chính 19/09/1999 12 THPT Nguyễn Văn Hưởng Huyện Chợ Mới An Giang 250 Vàng

38 23538678 Thái Bình 27/03/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 220 Bạc

39 47618148 Trần Minh Hiếu 01/01/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 220 Bạc

40 47840441 Nguyễn Thành Huấn 26/02/2000 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 220 Bạc

41 13495622 Trần Minh Thư 25/10/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 220 Bạc

42 46197274 Nguyễn Thị Trúc Ly 18/02/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 220 Bạc

43 47127966 Phạm Thanh Vân 04/11/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 220 Bạc

44 37514281 Hồ Quốc Đạt 21/07/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 210 Đồng

45 47773847 Nguyễn Gia Thịnh 20/12/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 210 Đồng

46 36567379 Hầu Thế Chương 22/01/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 210 Đồng

47 36795397 Nguyễn Ngọc Minh Khôi 17/02/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 210 Đồng

Trang 3

48 37032124 Phạm Minh Hiếu 21/05/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 200 Đồng

49 50373996 Mã Tuyết Bảo 21/04/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 200 Đồng

50 46612558 Đặng Thái Bình 18/11/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 200 Đồng

51 36568244 Cao Nguyễn Khánh Huy 02/08/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 200 Đồng

52 50456961 Cao Thanh Long 12/12/1999 12 THPT Thoại Ngọc Hầu TP Long Xuyên An Giang 200 KK

53 43998425 Nguyễn Châu Long Hồ 30/08/1999 12 THPT Châu Phú Huyện Châu Phú An Giang 190 KK

Danh sách này có 53 học sinh

Trang 4

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

1 43889300 Phạm Thanh Thiên 03/05/2007 4 TH Trương Công Định TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 170 Bạc

2 44770779 Lê Hải Quang 18/03/2007 4 TH Song Ngữ Vũng Tàu TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 160 Bạc

3 28280306 Đinh Tuấn Khang 26/02/2007 4 TH Trưng Vương TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 150 Bạc

4 35136673 Hồ Trung Chính 17/05/2007 4 TH Song Ngữ Vũng Tàu TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 150 Bạc

5 39715970 Nguyễn Quang Diệu 13/09/2007 4 TH Song Ngữ Vũng Tàu TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 150 Bạc

6 46439799 Nguyễn Dương Thiều Quang 07/09/2007 4 TH Trưng Vương TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 140 Bạc

7 38538148 Lương Hiếu Đạt 11/09/2007 4 TH Trưng Vương TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 130 Đồng

8 43765289 Lê Phạm Minh Toàn 06/08/2007 4 TH Mỹ Xuân Huyện Tân Thành Bà Rịa - Vũng Tàu 120 Đồng

11 43747386 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 29/03/2007 4 TH Nguyễn Bá Ngọc TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 110 Đồng

12 19272764 Vũ Hải Quỳnh 20/09/2007 4 TH Phước Thắng TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 110 Đồng

13 49507991 Lê Hồng Ngọc 21/01/2007 4 TH Quang Trung TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 110 Đồng

14 27766523 Nguyễn Ngọc Khang 02/05/2008 4 TH Song Ngữ Vũng Tàu TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 110 KK

15 20029599 Lê Hoàng Huy 20/11/2007 4 TH Song Ngữ Vũng Tàu TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 110 KK

16 50181710 Lương Thanh Bình Minh 15/05/2007 4 TH Lê Thành Duy TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 110 KK

17 20134003 Hoàng Đức Phát 19/01/2007 4 TH Nguyễn Thái Học TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 100 KK

18 46559094 Bùi Thái Sơn 10/05/2007 4 TH BT Nguyễn Viết Xuân TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 100 KK

Trang 5

19 21426765 Nguyễn Quang Ngọc 07/06/2007 4 TH Bùi Thị Xuân TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 100 KK

20 46354740 Đặng Vũ Hải Đăng 11/08/2006 5 TH Quang Trung TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 300 Vàng

21 43518332 Trần Đặng Lê Huy 05/04/2006 5 TH Nguyễn Thái Học TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 260 Bạc

23 47710388 Đặng Quốc Trung 15/01/2006 5 TH Trưng Vương TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 250 Bạc

24 35590274 Thái Vũ Đức Anh 09/05/2006 5 TH Hạ Long TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Đồng

25 20995832 Võ Khắc Huy 10/11/2006 5 TH Minh Khai Huyện Châu Đức Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Đồng

26 46338159 Bùi Tiến Đạt 25/08/2006 5 TH Quang Trung TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Đồng

27 44264140 Ngô Minh Đăng Khoa 01/09/2006 5 TH Lê Thành Duy TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Đồng

28 27617076 Trần Minh Thái 09/07/2006 5 TH Quang Trung TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Đồng

29 43479014 Trần Linh Khoa 20/11/2006 5 TH Lê Thành Duy TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Đồng

30 43881606 Nguyễn Thị Cẩm Tú 20/07/2006 5 TH Quang Trung TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

31 43403638 Nguyễn Minh Đạt 23/08/2006 5 TH Láng Sim Huyện Xuyên Mộc Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

32 44261932 Tăng Vĩnh Khang 30/06/2006 5 TH Lê Thành Duy TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

36 43803255 Nguyễn Đình Tuấn 22/03/2006 5 TH Nguyễn Thái Học TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

37 46957345 Nguyễn Duy Khương 13/04/2006 5 TH Điện Biên TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

38 48266868 Phạm Bảo Đan 28/01/2006 5 TH Nghĩa Thành Huyện Châu Đức Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

39 43744587 Võ Quang Thành 16/03/2006 5 TH Nguyễn Minh Khanh TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

40 43805109 Phạm Hồng Huy 08/03/2006 5 TH Lương Thế Vinh Huyện Long Điền Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

41 45743923 Nguyễn Nhật Nguyên 23/12/2006 5 TH Song Ngữ Vũng Tàu TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

42 43468904 Tống Ngọc Giang 18/11/2006 5 TH Hòa Hiệp Huyện Xuyên Mộc Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

43 44529233 Lê Phương Nga 04/07/2006 5 TH Song Ngữ Vũng Tàu TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

Trang 6

44 43677898 Ngô Hoàng Sơn 11/11/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 250 Bạc

45 46186728 Nguyễn Lam Sơn 24/06/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 250 Bạc

46 43679541 Hoàng Thiện Minh 10/04/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Bạc

47 29420201 Lê Hồng Minh 09/02/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Bạc

48 47711562 Trần Tuấn Anh 12/08/2003 8 THCS Phú Mỹ Huyện Tân Thành Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Bạc

49 5730324 Võ Hoàng Phúc 05/10/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Bạc

50 44315040 Vũ Ngọc Đức Anh 03/10/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Bạc

51 44009481 Phạm Ngọc Anh 31/03/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Bạc

52 43734962 Phạm Ngọc Hùng 28/09/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Bạc

53 50905519 Bùi Huỳnh Như ý 09/12/2003 8 THCS Phan Chu Trinh Huyện Tân Thành Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

54 43680137 Nguyễn Thiên Phú 03/08/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

55 28394077 Nguyễn Hoàng Minh 15/05/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

56 44117226 Ngô Thị Thanh Huyền 10/09/2002 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

57 49855792 Lê Thiên Trường 21/02/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

58 43696828 Nguyễn Thúy Hiền 27/10/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

59 42843963 Võ Tường Vi 27/01/2004 8 THCS Lê Quang Cường TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

60 43653732 Bùi Xuân Thắng 24/05/2003 8 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

61 34548454 Nguyễn Kiều Minh Tâm 29/10/2002 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 260 Vàng

62 44348579 Hồ Vũ Thanh Thảo 21/09/2002 9 THCS Lê Quang Cường TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 250 Bạc

63 44091282 Hoàng Bảo Tần 01/07/2002 9 THCS Hà Huy Tập Huyện Châu Đức Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Bạc

64 44355651 Hồ Vũ Thanh Nhi 21/09/2002 9 THCS Lê Quang Cường TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 240 Bạc

65 44090521 Hoàng Thái Trân 01/07/2002 9 THCS Hà Huy Tập Huyện Châu Đức Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Bạc

66 49096443 Hà Quốc Việt 05/03/2000 9 THCS Lê Quang Cường TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Bạc

67 43567027 Nguyễn Hoàng Mai Thy 02/11/2002 9 THCS Lê Quang Cường TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 230 Bạc

68 7173470 Đường Hớn Toàn 04/01/2002 9 THCS Lê Quang Cường TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

Trang 7

69 36353765 Đỗ Thành Duy 23/01/2002 9 THCS Phú Mỹ Huyện Tân Thành Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

71 43610833 Nguyễn Minh Hiếu 15/04/2002 9 THCS Đất Đỏ Huyện Đất Đỏ Bà Rịa - Vũng Tàu 220 Đồng

72 27837571 Nguyễn Hữu Đình Kỳ 21/04/2002 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 210 Đồng

73 36363328 Diệp Đăng Khoa 28/09/2002 9 THCS Lê Quang Cường TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

74 47023568 Đinh Quang Hiển 24/08/2002 9 THCS Lê Quang Cường TP Bà Rịa Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

75 10903572 Lê Ngọc Lưu 03/04/2002 9 THCS Nguyễn An Ninh TP Vũng Tàu Bà Rịa - Vũng Tàu 210 KK

77 43550534 Nguyễn Thiên An 16/09/2002 9 THCS Phú Mỹ Huyện Tân Thành Bà Rịa - Vũng Tàu 200 KK

78 43266278 Nguyễn Bích Trâm 09/03/2002 9 THCS Phú Mỹ Huyện Tân Thành Bà Rịa - Vũng Tàu 200 KK

79 51755648 Lê Hoàng Đức 25/01/1999 12 THPT Minh Đạm Huyện Long Điền Bà Rịa - Vũng Tàu 230 KK

Danh sách này có 79 học sinh

Trang 8

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

1 39603408 Phạm Ngọc Như Ý 02/04/2007 4 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 140 Bạc

2 27514573 Trần Minh Khôi 24/03/2006 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Bạc

3 43473233 Tăng Võ Tuyết Nghi 30/01/2006 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 230 Bạc

4 39798067 Nguyễn Như Huỳnh 01/07/2006 5 TH Quang Trung Huyện Đông Hải Bạc Liêu 230 Bạc

5 48572921 Phạm Ngọc Minh 12/02/2006 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 220 Bạc

6 42888240 Đồng Nguyễn Hải Lam 01/04/2006 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 220 Bạc

7 15826398 Diệp Thụy Gia Hân 17/08/2006 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 210 Bạc

8 33004322 Trần Tiến Thịnh 25/04/2006 5 TH Giá Rai B Huyện Giá Rai Bạc Liêu 210 Bạc

9 47095168 Nguyễn Thanh An 27/01/2006 5 TH Kim Đồng TP Bạc Liêu Bạc Liêu 210 Đồng

10 43810686 Trần Thụy Đan Vy 16/09/2006 5 TH Phùng Ngọc Liêm TP Bạc Liêu Bạc Liêu 200 Đồng

11 46302183 Huỳnh Quang Vinh 17/04/2006 5 TH Hoa Lư Huyện Vĩnh Lợi Bạc Liêu 200 Đồng

12 42908647 Ngô Ngọc Trâm Anh 03/09/2006 5 TH Hòa Bình A Huyện Hòa Bình Bạc Liêu 200 Đồng

13 44439462 Trần Hữu Nhân 03/01/2016 5 TH Hòa Bình A Huyện Hòa Bình Bạc Liêu 200 Đồng

14 45869909 Quách Ngọc Như Linh 05/09/2006 5 TH Tân Hiệp A Thị xã Giá Rai Bạc Liêu 200 Đồng

15 34398837 Trần Thị Vân Anh 23/09/2006 5 TH Kim Đồng TP Bạc Liêu Bạc Liêu 190 Đồng

16 48841279 Nguyễn Minh Huy 26/05/2006 5 TH Hoa Lư Huyện Vĩnh Lợi Bạc Liêu 180 KK

17 43590971 Trần Ngọc Bích 31/12/2006 5 TH Hòa Bình A Huyện Hòa Bình Bạc Liêu 180 KK

18 45973464 Châu Trọng Đức 19/03/2006 5 TH Hòa Bình A Huyện Hòa Bình Bạc Liêu 170 KK

Trang 9

19 28060575 Trần Tú Trân 14/01/2003 8 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 250 Vàng

20 47827274 Trần Hồng Anh 01/01/2003 8 THCS Võ Thị Sáu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 230 Bạc

21 43663641 Phan Trường Trí 17/02/2003 8 THCS Trần Huỳnh TP Bạc Liêu Bạc Liêu 210 KK

22 49702472 Phạm Thành Trung 12/01/2002 9 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Vàng

23 44084268 Tô Ái Mỹ 15/11/2002 9 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Vàng

24 45795481 Trang Hiểu Tín 27/05/2002 9 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 220 Bạc

25 34892363 Lý Minh Long 23/10/2002 9 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 200 Đồng

26 46723946 Phạm Tấn Thịnh 08/10/2002 9 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 200 Đồng

27 35797491 Lý Gia Mẫn 07/02/2002 9 THCS Võ Thị Sáu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 190 Đồng

28 5633189 Phạm Nguyễn Nhật Minh 29/04/2002 9 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 190 Đồng

29 50326986 Trịnh Tuyết Nhi 09/05/2002 9 THCS Giá Rai B Thị xã Giá Rai Bạc Liêu 180 KK

30 30607357 Nguyễn Ngọc Trúc Vy 22/03/1999 12 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 250 Vàng

31 47884781 Dương Thế Long 27/09/1999 12 THPT chuyên Bạc Liêu TP Bạc Liêu Bạc Liêu 240 Bạc

32 50959273 Trần Trinh Hạ 10/09/1999 12 THPT Giá Rai Thị xã Giá Rai Bạc Liêu 230 Bạc

33 34555392 Nguyễn Minh Trí 19/09/1999 12 THPT Phước Long Huyện Phước Long Bạc Liêu 220 Bạc

Danh sách này có 33 học sinh

Trang 10

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

1 43135821 Nguyễn Xuân Quỳnh 07/03/2007 4 TH Minh Đức 2 Huyện Việt Yên Bắc Giang 180 Bạc

2 49804353 Đỗ Đức Tân 06/04/2007 4 TH Thị trấn Nếnh Huyện Việt Yên Bắc Giang 170 Bạc

3 44038810 Thân Hoàng Hải 27/04/2007 4 TH Bích Động Huyện Việt Yên Bắc Giang 170 Bạc

5 45386295 Vũ Minh Thắng 02/06/2007 4 TH Bích Sơn Huyện Việt Yên Bắc Giang 150 Bạc

6 44534613 Nguyễn Anh Đức 20/04/2007 4 TH Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 140 Bạc

7 43910033 Nguyễn Ngọc Phương 20/04/2007 4 TH Minh Đức 2 Huyện Việt Yên Bắc Giang 140 Bạc

8 45074418 Nguyễn Vũ Trung Đức 10/02/2007 4 TH Lê Hồng Phong TP Bắc Giang Bắc Giang 140 Bạc

9 43747171 Nguyễn Minh Sơn 02/12/2007 4 TH Thị trấn Cao Thượng Huyện Tân Yên Bắc Giang 140 Bạc

11 43838174 Hoàng Minh Thắng 02/11/2007 4 TH Thị trấn Nếnh Huyện Việt Yên Bắc Giang 140 Bạc

13 34416344 Tô Minh Hải Hà 31/07/2007 4 TH Bích Động Huyện Việt Yên Bắc Giang 130 Đồng

14 46201286 Nguyễn Tuấn Hùng 18/09/2007 4 TH Bích Động Huyện Việt Yên Bắc Giang 130 Đồng

15 50281950 Nguyễn Công Gia Minh 24/12/2007 4 TH Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 130 Đồng

16 43534270 Hoàng Khánh Linh 16/05/2007 4 TH Nghĩa Trung 1 Huyện Việt Yên Bắc Giang 130 Đồng

17 43419121 Nguyễn Hoàng Hiển 31/01/2007 4 TH Bích Sơn Huyện Việt Yên Bắc Giang 130 Đồng

18 49765159 Ngô Hoàng Tùng 04/03/2007 4 TH Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 120 Đồng

Trang 11

19 49499724 Vũ Thùy Linh 04/09/2007 4 TH Nghĩa Trung 1 Huyện Việt Yên Bắc Giang 120 Đồng

20 42759463 Nguyễn Hoàng Hà 23/07/2007 4 TH Bích Sơn Huyện Việt Yên Bắc Giang 120 Đồng

21 43924934 Hoàng Thế Hải 21/01/2007 4 TH Bích Động Huyện Việt Yên Bắc Giang 100 KK

22 42982484 Nguyễn Tiến Tài 07/08/2007 4 TH Minh Đức 2 Huyện Việt Yên Bắc Giang 100 KK

23 45483178 Tạ Thuỳ Trang 08/07/2006 5 TH Quảng Minh 2 Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

24 43997193 Nguyễn Trà My 20/02/2006 5 TH Bích Sơn Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

25 48098468 Phạm Ngọc Anh 23/07/2006 5 TH Bích Sơn Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

26 44250868 Đỗ Việt Trung 31/08/2006 5 TH Thị trấn Nếnh Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

27 44028191 Tô Trung Kiên 19/01/2006 5 TH Nghĩa Trung 1 Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

28 43884505 Vũ Hoàng Mai Anh 14/06/2006 5 TH Bích Sơn Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

29 43929500 Nguyễn Hoàng Dương 25/11/2006 5 TH Bích Sơn Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

30 47135574 Chu Thị Phương Lan 02/07/2006 5 TH Quảng Minh 1 Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

33 44080447 Đỗ Ngọc Trí Cường 13/05/2006 5 TH Bích Sơn Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

34 47142672 Đào Văn Toàn 19/08/2006 5 TH Minh Đức 2 Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

35 43808366 Phạm Ngọc Thanh Tú 23/11/2006 5 TH Minh Đức 2 Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

36 44593636 Tống Đức Hiển 01/06/2006 5 TH Bích Sơn Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

37 43820530 Điều Khánh Linh 29/07/2006 5 TH Tự Lan Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

38 43814828 Lê Quang Chính 20/04/2006 5 TH Tự Lan Huyện Việt Yên Bắc Giang 300 Vàng

39 43838402 Nguyễn Tiến Đức 22/01/2006 5 TH Trung Sơn 1 Huyện Việt Yên Bắc Giang 290 Vàng

40 43820200 Ngô Thị Tuyết Mai 16/05/2006 5 TH Hương Mai Huyện Việt Yên Bắc Giang 290 Vàng

41 43887414 Đoàn Anh Thư 30/01/2006 5 TH Bích Động Huyện Việt Yên Bắc Giang 290 Vàng

42 44947017 Nguyễn Hoàng Khôi 27/12/2006 5 TH Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 280 Vàng

43 44731038 Ngô Phương Thảo 09/07/2006 5 TH Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 250 Vàng

Trang 12

44 47424569 Đào Phương Hân 25/02/2006 5 TH Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 230 Bạc

45 46959006 Nguyễn Danh Bảo 03/01/2006 5 TH Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 220 Bạc

47 35409619 Phan Trần Bằng 01/09/2006 5 TH Nhã Nam Huyện Tân Yên Bắc Giang 210 Bạc

48 48242679 Trần Minh Khôi 22/03/2006 5 TH Thị trấn Cao Thượng Huyện Tân Yên Bắc Giang 210 Bạc

49 14179844 Phạm Hữu Huy Hoàng 04/03/2006 5 TH Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 200 Đồng

50 44171594 Trần Anh Đức 22/02/2006 5 TH Thị trấn Neo Huyện Yên Dũng Bắc Giang 190 Đồng

51 47440306 Trần Tuấn Anh 07/03/2006 5 TH Thị trấn Thắng Huyện Hiệp Hoà Bắc Giang 190 Đồng

52 44490397 Vũ Tuấn Hùng 22/05/2003 8 THCS Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 290 Vàng

53 49452153 Hà Minh Chính 23/04/2003 8 THCS Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 280 Vàng

55 32498188 Nguyễn Ngọc Hiệp 17/05/2003 8 THCS Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 260 Vàng

56 43947834 Chu Thị Nga 22/07/2003 8 THCS Thân Nhân Trung Huyện Việt Yên Bắc Giang 260 Vàng

57 41661027 Nguyễn Trung Kiên 06/03/2003 8 THCS Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 250 Vàng

58 50388200 Ngô Việt Hùng 13/06/2003 8 THCS Trần Hưng Đạo Huyện Lục Ngạn Bắc Giang 240 Bạc

59 43674840 Phạm Công Minh 05/11/2003 8 THCS Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 240 Bạc

60 50469031 Hà Minh Hiếu 08/08/2003 8 THCS Trần Hưng Đạo Huyện Lục Ngạn Bắc Giang 240 Bạc

61 49610722 Nguyễn Tùng Lâm 13/10/2003 8 THCS Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 230 Bạc

62 45110135 Nguyễn Thị Ngọc Hà 22/12/2003 8 THCS Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 230 Bạc

63 49322555 Trương Minh Hùng 10/10/2003 8 THCS Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 230 Bạc

64 33928249 Đàm Phương Nhung 02/02/2003 8 THCS Trần Hưng Đạo Huyện Lục Ngạn Bắc Giang 230 Bạc

66 49357895 Đoàn Hữu Quân 08/01/2003 8 THCS Trần Phú TP Bắc Giang Bắc Giang 230 Đồng

67 50535418 Đỗ Ngọc Minh 12/10/2003 8 THCS Trần Hưng Đạo Huyện Lục Ngạn Bắc Giang 230 Đồng

68 28095946 Nguyễn Mạnh Đức 27/10/2003 8 THCS Trần Hưng Đạo Huyện Lục Ngạn Bắc Giang 230 Đồng

Trang 13

69 13410687 Ngụy Ngọc Huy 23/11/2003 8 THCS Thị trấn Huyện Yên Dũng Bắc Giang 230 Đồng

70 47288846 Nguyễn Thị Minh Phượng 27/07/2003 8 THCS Trần Hưng Đạo Huyện Lục Ngạn Bắc Giang 220 Đồng

71 50308649 Bùi Thị Hương Trà 21/10/2003 8 THCS Trần Hưng Đạo Huyện Lục Ngạn Bắc Giang 220 Đồng

72 44033704 Hà Thị Thảo Linh 25/04/2003 8 THCS Thị trấn Huyện Yên Dũng Bắc Giang 220 Đồng

73 43663971 Nguyễn Đức Dương 15/09/2003 8 THCS Thị trấn Huyện Yên Dũng Bắc Giang 210 KK

74 35037749 Nguyễn Thị Thắng 15/01/2003 8 THCS Thị trấn Huyện Yên Dũng Bắc Giang 200 KK

75 35144272 Trần Tiến Đức 28/03/2002 9 THCS Thân Nhân Trung Huyện Việt Yên Bắc Giang 280 Vàng

76 44137266 Phạm Minh Quân 18/09/2002 9 THCS Thân Nhân Trung Huyện Việt Yên Bắc Giang 270 Vàng

77 45038194 Chu Bá Hiếu 16/03/2002 9 THCS Thân Nhân Trung Huyện Việt Yên Bắc Giang 270 Vàng

78 46467154 Trần Tiến Đạt 07/03/2002 9 THCS Tiên Hưng Huyện Lục Nam Bắc Giang 260 Vàng

79 47463792 Nguyễn Thị Thanh Hiền 24/08/2002 9 THCS Thân Nhân Trung Huyện Việt Yên Bắc Giang 250 Vàng

80 43944751 Đỗ Văn Hiếu 05/08/2002 9 THCS Thân Nhân Trung Huyện Việt Yên Bắc Giang 250 Vàng

81 45131761 Vũ Hương Mơ 10/11/2002 9 THCS Thị trấn Huyện Yên Dũng Bắc Giang 240 Vàng

82 47058755 Nguyễn Việt Hoàng 17/01/2002 9 THCS Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 230 Bạc

83 51171480 Mạc Thị Thanh Vân 20/09/2002 9 THCS Dĩnh Kế TP Bắc Giang Bắc Giang 230 Bạc

84 28019343 Nguyễn Minh Quang 14/10/2002 9 THCS Thị trấn Huyện Yên Dũng Bắc Giang 230 Bạc

85 49459909 Bạch Đăng Khôi 01/07/2002 9 THCS Dĩnh Kế TP Bắc Giang Bắc Giang 230 Bạc

86 25698198 Nguyễn Quốc Nhật Minh 19/03/2002 9 THCS Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 220 Bạc

87 49977716 Lại Hà Minh 12/02/2002 9 THCS Trần Hưng Đạo Huyện Lục Ngạn Bắc Giang 210 Bạc

88 44640538 Phan Việt Hà 07/05/2002 9 THCS Xuân Phú Huyện Yên Dũng Bắc Giang 210 Bạc

89 43635802 Lương Mai Hằng 12/03/2002 9 THCS Thị trấn Huyện Yên Dũng Bắc Giang 210 Bạc

90 49605191 Nguyễn Đức Tuấn 02/01/2002 9 THCS Dĩnh Kế TP Bắc Giang Bắc Giang 200 Đồng

91 48429060 Tống Thị Kiều Trinh 08/03/2002 9 THCS Tiên Hưng Huyện Lục Nam Bắc Giang 200 Đồng

92 27586309 Diêm Thị Quyên 09/05/2002 9 THCS Thân Nhân Trung Huyện Việt Yên Bắc Giang 200 Đồng

93 46385325 Nguyễn Đình Dương 17/04/2002 9 THCS Ngô Sỹ Liên TP Bắc Giang Bắc Giang 200 Đồng

Trang 14

94 34414563 Vũ Thị Thanh Bình 11/08/2002 9 THCS Thị trấn Tân Dân Huyện Yên Dũng Bắc Giang 190 Đồng

95 46440892 Nguyễn Đức Huy 24/07/2002 9 THCS Tiên Hưng Huyện Lục Nam Bắc Giang 180 KK

96 36076974 Nghiêm Văn Nghĩa 04/09/1999 12 THPT Lạng Giang 3 Huyện Lạng Giang Bắc Giang 270 Vàng

97 48870465 Cao Quang 18/03/1999 12 THPT Lạng Giang 2 Huyện Lạng Giang Bắc Giang 270 Vàng

98 48359100 Đỗ Xuân Hào 04/03/1999 12 THPT Việt Yên 1 Huyện Việt Yên Bắc Giang 260 Vàng

99 48814794 Nguyễn Trọng Quyết 30/12/1999 12 THPT Lạng Giang 2 Huyện Lạng Giang Bắc Giang 250 Vàng

100 49179116 Phạm Thị Minh Thùy 31/07/1999 12 THPT Tân Yên 1 Huyện Tân Yên Bắc Giang 220 Bạc

101 50903087 Phạm Thị Lan 08/12/1999 12 THPT chuyên Bắc Giang TP Bắc Giang Bắc Giang 220 Bạc

102 47814818 Hoàng Thị Kim Thoa 21/04/1999 12 THPT Yên Dũng 3 Huyện Yên Dũng Bắc Giang 220 Bạc

103 49784439 Luu Quang Huy 09/08/1999 12 THPT Việt Yên 1 Huyện Việt Yên Bắc Giang 210 Đồng

104 40031223 Nguyễn Tuấn Ngọc 11/03/1999 12 THPT Lạng Giang 2 Huyện Lạng Giang Bắc Giang 210 Đồng

105 48916328 Đặng Văn Nam 20/01/1999 12 THPT Hiệp Hoà 2 Huyện Hiệp Hoà Bắc Giang 210 Đồng

107 35472137 Nguyễn Thị Minh Anh 12/02/1999 12 THPT Yên Thế Huyện Yên Thế Bắc Giang 200 Đồng

108 34818997 Nguyễn Ngọc Đức 20/03/1999 12 THPT Yên Thế Huyện Yên Thế Bắc Giang 200 Đồng

109 49178347 Trần Tài Phú 28/11/1999 12 THPT Tân Yên 1 Huyện Tân Yên Bắc Giang 200 KK

110 48856568 La Quang Tùng 10/05/1999 12 THPT Hiệp Hoà 2 Huyện Hiệp Hoà Bắc Giang 190 KK

Danh sách này có 110 học sinh

Trang 15

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

1 34105225 Lê Thị Hương Liên 09/07/2003 8 THCS Vũ Kiệt Huyện Thuận Thành Bắc Ninh 240 Bạc

2 45432283 Đỗ Minh Triết 25/10/2003 8 THCS Hàn Thuyên Huyện Lương Tài Bắc Ninh 230 Bạc

3 43509387 Nguyễn Đăng Quang 10/09/2003 8 THCS Vũ Kiệt Huyện Thuận Thành Bắc Ninh 220 Đồng

4 49020581 Nguyễn Tiến Dũng 04/11/2003 8 THCS Kim Chân TP Bắc Ninh Bắc Ninh 220 Đồng

5 43914729 Nguyễn Việt Anh 28/03/2003 8 THCS Hàn Thuyên Huyện Lương Tài Bắc Ninh 220 Đồng

6 46092436 Nguyễn Văn Hưng 12/03/2003 8 THCS Nguyễn Đăng Đạo TP Bắc Ninh Bắc Ninh 220 Đồng

7 45721387 Trần Quang Tài 15/01/2003 8 THCS Yên Phong Huyện Yên Phong Bắc Ninh 220 Đồng

8 46064873 Đặng Phương Tuấn 25/06/2003 8 THCS Hàn Thuyên Huyện Lương Tài Bắc Ninh 210 Đồng

9 49592436 Phạm Minh Quang 30/09/2003 8 THCS Nguyễn Đăng Đạo TP Bắc Ninh Bắc Ninh 210 KK

10 46526212 Trương Thị Minh Oanh 07/02/2003 8 THCS Yên Phong Huyện Yên Phong Bắc Ninh 210 KK

11 201129 Nguyễn Hữu Hoan 19/06/2002 9 THCS Hoài Thượng Huyện Thuận Thành Bắc Ninh 250 Bạc

13 46556934 Nguyễn Hữu Thiêm 22/03/2002 9 THCS Yên Phong Huyện Yên Phong Bắc Ninh 240 Bạc

14 46873141 Bùi Xuân Dưỡng 25/06/2002 9 THCS Yên Phong Huyện Yên Phong Bắc Ninh 240 Bạc

15 43553644 Nguyễn Công Quyết 29/09/2002 9 THCS Tân Hồng Thị xã Từ Sơn Bắc Ninh 240 Bạc

16 39667188 Trịnh Hoàng Minh 14/10/2002 9 THCS Lê Văn Thịnh Huyện Gia Bình Bắc Ninh 240 Bạc

17 12831719 Nguyễn Mạnh Hùng 16/06/2002 9 THCS Lê Văn Thịnh Huyện Gia Bình Bắc Ninh 230 Bạc

18 12261874 Nguyễn Hải Dương 14/08/2002 9 THCS Nguyễn Cao Huyện Quế Võ Bắc Ninh 230 Bạc

Trang 16

19 44453692 Nguyễn Ngọc Anh 17/02/2002 9 THCS Yên Phong Huyện Yên Phong Bắc Ninh 220 Đồng

20 37469476 Lê Phú Trọng 10/02/2002 9 THCS Nguyễn Đăng Đạo TP Bắc Ninh Bắc Ninh 220 Đồng

21 43923196 Nguyễn Sỹ Anh Tuấn 26/06/2002 9 THCS Tiên Du Huyện Tiên Du Bắc Ninh 210 Đồng

22 44032245 Nguyễn Trọng Nhật 27/09/2002 9 THCS Lê Văn Thịnh Huyện Gia Bình Bắc Ninh 210 Đồng

23 43913652 Lê Thị Khánh Hòa 09/11/2002 9 THCS Lê Văn Thịnh Huyện Gia Bình Bắc Ninh 210 Đồng

24 39182455 Tạ Việt Hoàn 13/03/2002 9 THCS Nguyễn Cao Huyện Quế Võ Bắc Ninh 210 KK

25 50769064 Trần Mạnh Hùng 25/05/2002 9 THCS Từ Sơn Thị xã Từ Sơn Bắc Ninh 210 KK

26 9339581 Nguyễn Thị Vân Hà 24/08/2002 9 THCS Vũ Kiệt Huyện Thuận Thành Bắc Ninh 210 KK

Danh sách này có 26 học sinh

Trang 17

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

1 44779190 Trần Thị Thủy Tiên 12/07/2006 5 TH Thanh Phước B Huyện Bình Đại Bến Tre 250 Vàng

2 44407343 Võ Thị Hồng Phương 26/05/2006 5 TH Thị trấn Huyện Bình Đại Bến Tre 250 Vàng

3 44915841 Nguyễn Lê Đông Phúc 04/01/2006 5 TH Thị trấn Huyện Bình Đại Bến Tre 240 Bạc

6 42917250 Nguyễn Hoàng Minh 11/09/2006 5 TH Thị trấn Huyện Bình Đại Bến Tre 220 Bạc

7 19573395 Huỳnh Nguyệt Thanh 12/11/2006 5 TH 1 Thị trấn Huyện Mỏ Cày Nam Bến Tre 190 Đồng

10 47040858 Nguyễn Quang Đăng 04/02/2006 5 TH An Hiệp Huyện Châu Thành Bến Tre 180 KK

12 43736283 Nguyễn Thị Thanh Thảo 21/07/2006 5 TH Nguyễn Văn Khá Huyện Châu Thành Bến Tre 180 KK

13 10111932 Trang Sĩ Trọng 27/10/2003 8 THCS Thị trấn Chợ Lách Huyện Chợ Lách Bến Tre 240 Bạc

14 12209266 Dương Huỳnh Huyền Vi 28/03/2003 8 THCS TP Bến Tre TP Bến Tre Bến Tre 230 Bạc

15 18914055 Nguyễn Đoàn Phúc Đức 01/01/2003 8 THCS TP Bến Tre TP Bến Tre Bến Tre 230 Bạc

Trang 18

17 43389033 Đào Trọng Toàn 16/10/2004 8 THCS TP Bến Tre TP Bến Tre Bến Tre 220 Đồng

19 44233722 Phạm Thụy Bích Truyền 10/09/2002 9 THCS Vĩnh Phúc TP Bến Tre Bến Tre 240 Vàng

20 44506704 Nguyễn Hoàng Anh 20/08/2002 9 THCS TP Bến Tre TP Bến Tre Bến Tre 240 Vàng

23 43697166 Nguyễn Thị Thanh Thúy 15/07/2002 9 THCS Ba Mỹ Huyện Ba Tri Bến Tre 230 Bạc

24 43337546 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 25/02/2002 9 THCS Tân Thạch Huyện Châu Thành Bến Tre 210 Bạc

25 5840301 Võ Lê Hoàng Nhật Hà 05/05/2002 9 THCS Thị trấn Ba Tri Huyện Ba Tri Bến Tre 210 Bạc

26 29528652 Võ Đăng Thuận 16/11/2002 9 THCS Quới Sơn Huyện Châu Thành Bến Tre 200 Đồng

29 44976493 Nguyễn Thị Xuân Thương 18/07/2002 9 THCS Vĩnh Phúc TP Bến Tre Bến Tre 190 Đồng

30 45187215 Phùng Trần Đăng Khôi 06/09/2002 9 THCS Thị trấn Ba Tri Huyện Ba Tri Bến Tre 190 Đồng

32 50851224 Lê Huỳnh Hữu ân 12/03/2002 9 THCS Thị trấn Ba Tri Huyện Ba Tri Bến Tre 190 Đồng

34 35826144 Hạ Chí Nhựt 13/01/2002 9 THCS Thị trấn Ba Tri Huyện Ba Tri Bến Tre 180 KK

35 43790047 Phạm Hoàng Phương Nhi 03/04/2002 9 THCS Tân Thạch Huyện Châu Thành Bến Tre 180 KK

37 45468454 Nguyễn Gia Phú 04/09/2002 9 THCS Thị trấn Ba Tri Huyện Ba Tri Bến Tre 180 KK

38 48329213 Trịnh Vũ Hoàng 18/11/1999 12 THPT chuyên Bến Tre TP Bến Tre Bến Tre 300 Vàng

39 16694545 Nguyễn Nhật Vi 04/01/1999 12 THPT chuyên Bến Tre TP Bến Tre Bến Tre 200 Đồng

40 27414319 Bui Quang Linh 12/06/1999 12 THPT Cheguevara Huyện Mỏ Cày Nam Bến Tre 190 KK

41 49454607 Phan Quốc Thiện 20/07/1999 12 THPT chuyên Bến Tre TP Bến Tre Bến Tre 190 KK

Trang 19

42 18994754 Nguyễn Tấn Lợi 03/03/1999 12 THPT Nguyễn Đình Chiểu TP Bến Tre Bến Tre 190 KK

43 46675855 Nguyễn Hoàng Sơn 29/06/1999 12 THPT Nguyễn Thị Minh Khai Huyện Mỏ Cày Nam Bến Tre 190 KK

Danh sách này có 43 học sinh

Trang 20

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

2 50379950 Nguyễn Cảnh Bé 20/01/2008 4 TH Thuận Giao 2 Thị xã Thuận An Bình Dương 120 Đồng

3 50154320 Nguyễn Nhật Nam 15/12/2006 4 TH Hưng Lộc Thị xã Thuận An Bình Dương 110 Đồng

4 44797893 Nguyễn Tấn Phát 17/05/2007 4 TH Đoàn Thị Điểm Huyện Dĩ An Bình Dương 110 Đồng

5 45098723 Nguyễn Trần Duy Khánh 16/11/2006 5 TH Minh Thạch Huyện Dầu Tiếng Bình Dương 260 Bạc

6 36102191 Hồ Tuấn Anh 23/04/2006 5 TH Trần Quốc Toản Thị xã Thuận An Bình Dương 260 Bạc

7 44558096 Phan Thị Mỹ Duyên 01/01/2006 5 TH Minh Thạch Huyện Dầu Tiếng Bình Dương 210 KK

10 43415507 Đỗ Hương Giang 02/02/2006 5 TH Nguyễn Du TP Thủ Dầu Một Bình Dương 210 KK

11 45082098 Pham Thanh Hai Binh 01/10/2004 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 260 Vàng

12 5830431 Nguyễn Nhật Nam 11/02/2003 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 250 Bạc

13 44571337 Phạm Đức Tuệ 02/09/2003 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 240 Bạc

14 48443868 Nguyễn Huỳnh Minh Đăng 23/06/2003 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 230 Đồng

15 35298504 Nguyễn Lê Quốc Hưng 13/04/2003 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 220 Đồng

16 44524266 Nguyễn Lê Thành Đạt 26/05/2003 8 THCS Mỹ Phước Thị xã Bến Cát Bình Dương 220 Đồng

17 36717618 Trương Lê Quỳnh Hoa 04/10/2003 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 220 Đồng

18 44228905 Phạm Quang Hưng 28/10/2003 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 220 Đồng

Trang 21

19 48273864 Nguyễn Vũ Hải Minh 08/03/2003 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 220 Đồng

20 47869173 Trần Minh Định 13/06/2003 8 THCS Trần Đại Nghĩa Thị xã Thuận An Bình Dương 220 Đồng

21 18936951 Lương Minh Tuấn 27/09/2003 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 220 Đồng

22 47542041 Huỳnh Vân Thùy 16/01/2003 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 210 Đồng

23 36406258 Đoàn Cao Minh Trí 10/08/2003 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 210 Đồng

24 40805345 Đinh Nhật Giang 03/10/2003 8 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 210 KK

25 34595411 Lê Hoài Nhật Huy 02/03/2003 8 THCS Mỹ Phước Thị xã Bến Cát Bình Dương 210 KK

27 19047175 Cấn Xuân Hùng 14/11/2002 9 THCS Trần Hưng Đạo Huyện Phú Giáo Bình Dương 260 Vàng

28 35213817 Nguyễn Hoàng Duy 04/11/2002 9 THCS Trần Hưng Đạo Huyện Phú Giáo Bình Dương 250 Vàng

29 47546309 Bùi Sơn Nam 23/08/2002 9 THCS Trần Hưng Đạo Huyện Phú Giáo Bình Dương 250 Vàng

30 29724559 Đinh Hoàng Phúc 08/11/2002 9 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 250 Bạc

31 43853268 Đặng Nguyễn Anh Tuấn 18/11/2002 9 THCS Trần Đại Nghĩa Thị xã Thuận An Bình Dương 240 Bạc

32 19624801 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa 29/01/2002 9 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 240 Bạc

33 5532360 Nguyễn Minh Đức 18/02/2002 9 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 240 Bạc

34 13343921 Vương Nguyễn Như Kim 11/07/2002 9 THCS Chu Văn An TP Thủ Dầu Một Bình Dương 230 Bạc

35 46896979 Bành Thế Huy 07/01/2002 9 THCS Trần Đại Nghĩa Thị xã Thuận An Bình Dương 210 KK

36 44054627 Đỗ Văn Dương 01/10/2002 9 THCS Nguyễn Văn Trỗi Thị xã Thuận An Bình Dương 200 KK

37 43454960 Trịnh Thị Thúy 12/05/2002 9 THCS Nguyễn Văn Trỗi Thị xã Thuận An Bình Dương 200 KK

38 47946852 Huỳnh Lâm Hoài Thu 09/07/1999 12 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 250 Đồng

39 45236530 Nguyễn Đỗ Nhật Khang 09/09/1999 12 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 240 Đồng

40 45389827 Vương Nhật Duy 04/10/1999 12 THPT chuyên Hùng Vương TP Thủ Dầu Một Bình Dương 230 KK

41 45013188 Lê Quang Linh 06/07/1999 12 THPT Lê Lợi Huyện Bắc Tân Uyên Bình Dương 230 KK

Danh sách này có 41 học sinh

Trang 22

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

1 45189208 Nguyễn Gia Bảo 04/01/2007 4 TH Hoài Hương 1 Huyện Hoài Nhơn Bình Định 140 Bạc

2 42967944 Lê Thanh Sang 09/08/2007 4 TH Số 2 Ân Tường Tây Huyện Hoài ân Bình Định 140 Bạc

3 50416682 Phạm Chí Viễn 15/07/2007 4 TH Bồng Sơn 3 Huyện Hoài Nhơn Bình Định 130 Đồng

4 34070653 Hồ Thanh Bằng 01/01/2007 4 TH Phước Thành 1 Huyện Tuy Phước Bình Định 130 Đồng

5 45206986 Nguyễn Đỗ Thành Phúc 03/06/2007 4 TH Lê Hồng Phong TP Quy Nhơn Bình Định 130 Đồng

6 43868725 Đoàn Trung Trực 06/08/2007 4 TH Số 1 Nhơn Bình TP Quy Nhơn Bình Định 130 Đồng

7 50193636 Trần Quốc Phú 01/01/2007 4 TH Bồng Sơn 3 Huyện Hoài Nhơn Bình Định 130 Đồng

8 44405332 Phạm Lê Thiên Triệu 23/11/2007 4 TH Hoài Đức 1 Huyện Hoài Nhơn Bình Định 120 Đồng

9 45077402 Trần Nguyễn Kỳ Anh 09/10/2007 4 TH Số 2 Ngô Mây Huyện Phù Cát Bình Định 120 Đồng

10 43988942 Nguyễn Gia Phú 01/03/2007 4 TH Thị trấn Diêu Trì 1 Huyện Tuy Phước Bình Định 120 Đồng

11 36957812 Nguyễn Hoàng An 27/04/2007 4 TH Lý Thường Kiệt TP Quy Nhơn Bình Định 120 Đồng

12 45098548 Nguyễn Nhật Trường 17/06/2007 4 TH Số 1 Nhơn Bình TP Quy Nhơn Bình Định 110 Đồng

13 43971174 Huỳnh Nguyên Phát 15/04/2006 5 TH Mỹ Lộc Huyện Phù Mỹ Bình Định 270 Vàng

14 45072622 Hồ Thị Tường Vy 18/03/2006 5 TH Số 1 Mỹ Châu Huyện Phù Mỹ Bình Định 260 Vàng

15 44046776 Phùng Quang Thịnh 05/06/2006 5 TH Bình Dương Huyện Phù Mỹ Bình Định 240 Bạc

16 49600732 Đặng Hoàng Tuấn 16/07/2006 5 TH Bình Dương Huyện Phù Mỹ Bình Định 240 Bạc

18 45347456 Nguyễn Thị Nhã Hòa 23/10/2006 5 TH Bình Dương Huyện Phù Mỹ Bình Định 240 Bạc

Trang 23

19 43440064 Nguyễn Quốc Hưng 27/02/2006 5 TH Thị trấn Phù Mỹ 1 Huyện Phù Mỹ Bình Định 240 Bạc

20 35210066 Nguyễn Châu Giang Kiệt 23/01/2006 5 TH Số 1 Mỹ Châu Huyện Phù Mỹ Bình Định 240 Bạc

21 45122930 Nguyễn Đình Khang 13/02/2006 5 TH Nhơn Phú 1 TP Quy Nhơn Bình Định 240 Bạc

23 48231542 Bùi Thị Chính 17/04/2006 5 TH Mỹ Hiệp 1 Huyện Phù Mỹ Bình Định 220 Bạc

26 28292889 Võ Thành Nhân 20/05/2006 5 TH Bình Dương Huyện Phù Mỹ Bình Định 220 Bạc

28 43470815 Nguyễn Bùi Anh Văn 08/03/2006 5 TH Bình Dương Huyện Phù Mỹ Bình Định 220 Bạc

29 35551872 Võ Hiếu Thắng 27/05/2006 5 TH Mỹ Hiệp 1 Huyện Phù Mỹ Bình Định 220 Bạc

30 43556649 Huỳnh Hồng Nhung 09/08/2006 5 TH Mỹ Lộc Huyện Phù Mỹ Bình Định 210 Bạc

31 44780419 Trần Trọng Chiến 14/03/2006 5 TH Số 1 Mỹ Thắng Huyện Phù Mỹ Bình Định 210 Đồng

32 43559454 Trần Quang Huy 17/05/2006 5 TH Bình Dương Huyện Phù Mỹ Bình Định 210 Đồng

33 47171312 Phan Thị Thu Hạnh 11/10/2006 5 TH Mỹ Lợi 2 Huyện Phù Mỹ Bình Định 210 Đồng

34 44045132 Huỳnh Như Quỳnh 11/06/2006 5 TH Bình Dương Huyện Phù Mỹ Bình Định 200 Đồng

35 45176264 Nguyễn Lê Gia Thịnh 01/04/2006 5 TH Số 1 Mỹ Thắng Huyện Phù Mỹ Bình Định 200 Đồng

36 44303438 Phan Nhật Minh 07/08/2006 5 TH Bình Dương Huyện Phù Mỹ Bình Định 200 Đồng

37 45100308 Nguyễn Khánh Hoàng 19/02/2006 5 TH Phước Lộc 1 Huyện Tuy Phước Bình Định 200 Đồng

38 44177138 Nguyễn Trần Nhật Hoàng 07/01/2006 5 TH Bồng Sơn 1 Huyện Hoài Nhơn Bình Định 190 Đồng

39 43920995 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 13/01/2006 5 TH Bồng Sơn 1 Huyện Hoài Nhơn Bình Định 190 Đồng

40 42189541 Lê Thị Hồng Trúc 06/05/2006 5 TH Mỹ Lợi 2 Huyện Phù Mỹ Bình Định 190 Đồng

41 44046752 Nguyễn Thị Hồng Anh 12/10/2005 5 TH Bình Dương Huyện Phù Mỹ Bình Định 190 Đồng

42 34468367 Nguyễn Thanh Hữu 23/06/2006 5 TH Phước Lộc 1 Huyện Tuy Phước Bình Định 190 Đồng

43 44045033 Nguyễn Gia Hân 28/12/2006 5 TH Bình Dương Huyện Phù Mỹ Bình Định 190 Đồng

Trang 24

44 43979891 Đặng Minh Nghĩa 07/09/2006 5 TH Mỹ Lộc Huyện Phù Mỹ Bình Định 180 Đồng

46 44044654 Nguyễn Huy Hoàng 07/08/2006 5 TH Bình Dương Huyện Phù Mỹ Bình Định 180 KK

47 43805119 Nguyễn Phan Nhật Minh 25/09/2003 8 THCS Đống Đa TP Quy Nhơn Bình Định 260 Vàng

48 43557623 Huỳnh Nguyên Phúc 09/04/2003 8 THCS Mỹ Lộc Huyện Phù Mỹ Bình Định 250 Bạc

49 43770462 Nguyễn Thành Nhân 09/11/2003 8 THCS Tam Quan Bắc Huyện Hoài Nhơn Bình Định 250 Bạc

50 34079519 Nguyễn Thị Trúc Vi 31/01/2003 8 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 250 Bạc

51 48369848 Trương Thúy Hằng 09/01/2003 8 THCS Số 2 Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 250 Bạc

52 34634471 Diệp Linh Chi 10/02/2003 8 THCS Số 2 Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 250 Bạc

53 6678196 Dương Phúc Thắng 03/03/2003 8 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 240 Bạc

54 5944618 Nguyễn Quốc Đạt 07/08/2003 8 THCS Hoài Hương Huyện Hoài Nhơn Bình Định 240 Bạc

55 43910962 Nguyễn Đức Thịnh 15/03/2003 8 THCS Thị trấn Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 240 Bạc

56 44878605 Nguyễn Cẩm Hà 04/10/2003 8 THCS Phước Lộc Huyện Tuy Phước Bình Định 240 Bạc

57 45169737 Bùi Tấn Sỹ 09/06/2003 8 THCS Phước Lộc Huyện Tuy Phước Bình Định 240 Bạc

58 12527256 Trà Trần Quý Bình 17/09/2003 8 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 230 Bạc

59 27713918 Bùi Lê Trọng Đức 02/12/2003 8 THCS Thị trấn Phù Mỹ Huyện Phù Mỹ Bình Định 230 Bạc

60 44237198 Nguyễn Tuyến 12/03/2003 8 THCS Thị trấn Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 230 Bạc

61 42988758 Nguyễn Tấn Dũng 01/01/2002 8 THCS Phước Lộc Huyện Tuy Phước Bình Định 230 Đồng

62 1969416 Đỗ Bảo Trân 04/12/2003 8 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 220 Đồng

63 43955351 Nguyễn Ngọc Phú 23/01/2003 8 THCS Số 2 Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 220 Đồng

64 42904872 Huỳnh Thế Khải 23/08/2003 8 THCS Thị trấn Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 220 Đồng

65 30026436 Lê Bảo Nguyên 20/11/2003 8 THCS Mỹ Hiệp Huyện Phù Mỹ Bình Định 220 Đồng

66 47635793 Phạm Kim Ngọc 19/10/2003 8 THCS Số 2 Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 210 KK

67 5828339 Nguyễn Vũ Thịnh 21/03/2003 8 THCS Thị trấn Phù Mỹ Huyện Phù Mỹ Bình Định 210 KK

68 19239453 Lê Thành Đô 01/08/2003 8 THCS Lê Hồng Phong TP Quy Nhơn Bình Định 210 KK

Trang 25

69 34185607 Nguyễn Ngô Anh Khoa 13/11/2003 8 THCS Mỹ Hiệp Huyện Phù Mỹ Bình Định 210 KK

70 45615396 Nguyễn Gia Vương 21/01/2002 9 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 250 Vàng

71 43825240 Trần Lê Thái Như 26/09/2002 9 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 250 Vàng

72 49443168 Nguyễn Trà My 06/06/2002 9 THCS Số 2 Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 250 Vàng

73 43822853 Hồ Thị Hồng Hà 05/01/2002 9 THCS Số 2 Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 250 Vàng

74 28993786 Phạm Nguyễn Hoàng Hiệp 02/02/2002 9 THCS Ngô Văn Sở TP Quy Nhơn Bình Định 250 Vàng

75 2310445 Bùi Trần Huân 09/04/2002 9 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 240 Vàng

76 51153124 Đỗ Hữu Tuấn 22/04/2002 9 THCS Thị trấn Phù Mỹ Huyện Phù Mỹ Bình Định 240 Vàng

77 34641367 Nguyễn Thuý Quỳnh 25/10/2002 9 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 240 Vàng

78 11868819 Trần Khải 13/02/2002 9 THCS Lương Thế Vinh TP Quy Nhơn Bình Định 240 Vàng

79 42452911 Ngô Huỳnh Trưởng 01/12/2002 9 THCS Hoài Châu Bắc Huyện Hoài Nhơn Bình Định 240 Vàng

80 48780881 Trương Quốc Huy 10/06/2002 9 THCS Số 2 Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 230 Bạc

81 46043609 Phùng Lê Toàn Nhân 21/04/2002 9 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 230 Bạc

83 44305188 Huỳnh Anh Vũ 16/04/2002 9 THCS Số 2 Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 230 Bạc

84 44466551 Trần Quang Huy 18/04/2002 9 THCS Hoài Thanh Tây Huyện Hoài Nhơn Bình Định 230 Bạc

85 35152073 Võ Đăng Khoa 19/04/2002 9 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 230 Bạc

86 49435420 Nguyễn Thị Diệu Hiền 16/09/2002 9 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 230 Bạc

87 49544164 Phạm Trung Vĩnh 18/02/2002 9 THCS Nguyễn Huệ TP Quy Nhơn Bình Định 230 Bạc

88 50310931 Nguyễn Nhật Nam 22/07/2002 9 THCS Nguyễn Huệ TP Quy Nhơn Bình Định 230 Bạc

89 46792763 Lê Nguyễn Phước Hưng 29/03/2002 9 THCS Lương Thế Vinh TP Quy Nhơn Bình Định 220 Bạc

90 46175135 Mai Thùy Duyên 16/04/2002 9 THCS Số 2 Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 220 Bạc

91 46726965 Hồ Trọng Nhân 10/11/2002 9 THCS Ân Đức Huyện Hoài Ân Bình Định 220 Bạc

92 43801106 Trần Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 02/04/2002 9 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 220 Bạc

93 36331515 Võ Huỳnh Anh Vũ 26/02/2002 9 THCS Hoài Châu Bắc Huyện Hoài Nhơn Bình Định 220 Bạc

Trang 26

94 44285625 Nguyễn Bá Thời 08/08/2002 9 THCS Mỹ Tài Huyện Phù Mỹ Bình Định 210 Bạc

95 45676542 Nguyễn Ngô Thục 27/03/2002 9 THCS Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 210 Bạc

96 43611070 Nguyễn Võ Tấn Hải 13/02/2002 9 THCS Mỹ Tài Huyện Phù Mỹ Bình Định 200 Đồng

98 35617687 Hà Nguyễn Minh Vũ 17/03/2002 9 THCS Ngô Văn Sở TP Quy Nhơn Bình Định 200 Đồng

99 45706770 Nguyễn Thị Như Quỳnh 01/05/2002 9 THCS Mỹ Tài Huyện Phù Mỹ Bình Định 200 Đồng

100 45898443 Lê Minh Trí 15/01/2002 9 THCS Nguyễn Huệ TP Quy Nhơn Bình Định 200 Đồng

101 45197509 Lê Minh Ngọc 02/10/2002 9 THCS Nguyễn Huệ TP Quy Nhơn Bình Định 200 Đồng

102 49680201 Mai Chí Tiến 13/04/2002 9 THCS Số 2 Bồng Sơn Huyện Hoài Nhơn Bình Định 190 Đồng

103 44051676 Võ Trường Giang 22/03/2002 9 THCS Hoài Thanh Tây Huyện Hoài Nhơn Bình Định 190 Đồng

104 47371544 Thân Thị Thương Thương 19/02/2002 9 THCS Mỹ Hiệp Huyện Phù Mỹ Bình Định 180 KK

105 44274898 Lê Thị Thúy Hằng 02/01/2002 9 THCS Hoài Thanh Tây Huyện Hoài Nhơn Bình Định 180 KK

106 46196303 Phạm Anh Quân 06/10/2002 9 THCS Lương Thế Vinh TP Quy Nhơn Bình Định 180 KK

107 30744758 Bùi Thanh Thắng 30/04/1999 12 THPT Nguyễn Diêu Huyện Tuy Phước Bình Định 240 Bạc

108 30213064 Nguyễn Thị Thủy Tiên 04/06/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 240 Bạc

109 43542953 Trần Quang Tùng 03/06/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 240 Bạc

110 27622118 Nguyễn Thị Nha Tra 02/06/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 240 Bạc

111 43912404 Đỗ Lê Vy 02/09/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 240 Bạc

112 34997286 Lê Thị Bích Hạnh 12/09/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 240 Bạc

113 45278119 Trần Cao Cường 17/06/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 230 Bạc

114 34441373 Trần Thị Thanh Nhi 01/04/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 230 Bạc

115 44160054 Trương Duy Bảo 19/04/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 230 Bạc

116 27742726 Lê Quỳnh Trang 21/02/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 230 Bạc

117 43514663 Nguyễn Anh Khải 16/11/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 230 Bạc

118 44582677 Võ Trung Tín 04/03/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 230 Bạc

Trang 27

119 44390674 Trần Thị Mỹ Trinh 01/05/1999 12 THPT Số 3 An Nhơn Thị xã An Nhơn Bình Định 220 Bạc

120 30134040 Nguyễn Thị Trúc Đào 10/02/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 210 Đồng

121 43676360 Trần Thị Thanh Kiều 09/04/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 210 Đồng

122 49379055 Mai Tấn Tài 16/03/1999 12 THPT Số 3 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 210 Đồng

123 44494042 Lê Phan Khánh Trình 30/10/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 200 Đồng

124 33929710 Phan Nguyễn Bảo Ngân 06/11/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 200 Đồng

125 44644564 Trần Minh Quang 16/09/1999 12 THPT Nguyễn Đình Chiểu Thị xã An Nhơn Bình Định 200 KK

126 44306419 Huỳnh Hữu Nghĩa 16/05/1999 12 THPT Nguyễn Đình Chiểu Thị xã An Nhơn Bình Định 200 KK

127 43897119 Nguyễn Thị Thu Thảo 11/09/1999 12 THPT Số 3 An Nhơn Thị xã An Nhơn Bình Định 200 KK

128 45164024 Nguyễn Thành Thắng 02/10/1999 12 THPT Số 1 Tuy Phước Huyện Tuy Phước Bình Định 190 KK

Danh sách này có 128 học sinh

Trang 28

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

1 35738751 Thòng Thượng Hà 05/08/2003 8 THCS Nghĩa Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 260 Vàng

2 43936409 Nguyễn Hoàng Mi 10/04/2003 8 THCS Nghĩa Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 260 Vàng

3 37419684 Phạm Tài Phú Vĩ 06/03/2003 8 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 250 Bạc

4 39563241 Trịnh Huỳnh Trọng Nghĩa 12/03/2003 8 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 250 Bạc

5 41651487 Đặng Phạm Gia Phú 20/10/2003 8 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 250 Bạc

6 49524759 Hoàng Thành Nam 10/08/2003 8 THCS Nghĩa Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 250 Bạc

7 47549558 Pham Viet Hoang 28/05/2003 8 THCS Nghĩa Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 240 Bạc

8 43633669 Trần Thị Kim Hoàng 20/06/2003 8 THCS Nghĩa Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 240 Bạc

9 43980809 Trần Thị Phương Uyên 07/12/2003 8 THCS Bình Thắng Huyện Bù Gia Mập Bình Phước 240 Bạc

11 44543363 Trịnh Thị Hải Âu 06/10/2003 8 THCS Nghĩa Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 230 Bạc

12 43917171 Nguyễn Thanh Hương 19/12/2003 8 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 230 Bạc

13 44644313 Đoàn Thị Thu Hoài 29/06/2003 8 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 230 Bạc

14 44325294 Nguyễn Diệu Linh 20/04/2003 8 THCS Minh Hưng Huyện Chơn Thành Bình Phước 230 Đồng

15 27127284 Trần Quốc Tuấn 24/10/2003 8 THCS & THPT Lương Thế Vinh Huyện Bù Đăng Bình Phước 220 Đồng

16 35403589 Huỳnh Nguyễn Toàn Thắng 23/12/2003 8 THCS Tân Xuân Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 220 Đồng

18 47188682 Phan Trung Tuấn 26/08/2003 8 THCS Minh Hưng Huyện Chơn Thành Bình Phước 220 Đồng

19 40518906 Nguyễn Phạm Tường Vy 12/11/2003 8 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 220 Đồng

Trang 29

20 28036610 Bùi Thị Trà Giang 12/02/2003 8 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 220 Đồng

21 46177938 Nguyễn Vũ Hoàng Hải 15/10/2003 8 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 220 Đồng

22 35033958 Châu Thị Mỹ Lệ 20/01/2003 8 THCS Minh Hưng Huyện Chơn Thành Bình Phước 220 Đồng

23 43673129 Mai Thị Huyền Linh 21/04/2003 8 THCS Minh Hưng Huyện Chơn Thành Bình Phước 220 Đồng

24 35306153 Nguyễn Lê Phương Hà 13/10/2003 8 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 220 Đồng

25 45347429 Nguyễn Thị Thùy Linh 16/08/2003 8 THCS Quang Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 210 Đồng

26 44229089 Vũ Thị Thanh Huyền 04/04/2003 8 THCS Quang Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 210 Đồng

27 43625437 Nguyễn Thị Kiều Linh 24/08/2003 8 THCS Quang Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 210 Đồng

28 44888518 Nguyễn Thanh Tuấn 25/04/2003 8 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 210 KK

30 46285379 Nguyễn Thị Vân Anh 16/10/2003 8 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 210 KK

32 45236164 Nguyễn Hoàng An 08/04/2002 9 THCS Tân Xuân Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 260 Vàng

33 41140732 Võ Phạm Tuấn Dũng 12/09/2002 9 THCS Tân Xuân Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 260 Vàng

34 43669615 Lê Thanh Hải 18/09/2002 9 THCS Tiến Hưng Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 240 Vàng

35 40263854 Lương Ngọc Chung 20/12/2002 9 THCS Tân Phú Huyện Đồng Phú Bình Phước 240 Vàng

37 45221656 Phạm Xuân Quý 02/03/2002 9 THCS Quang Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 220 Bạc

38 49274414 Ngô Nguyễn Hoàng Huy 30/04/2002 9 THCS Tân Xuân Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 220 Bạc

39 43843987 Nguyễn Vương Xuân Chính 20/09/2002 9 THCS Tiến Hưng Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 220 Bạc

41 33996560 Nguyễn Hoàng Ân 12/02/2002 9 THCS Tân Đồng Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 220 Bạc

42 46709177 Trương Đỗ Thị Nguyên 14/03/2002 9 THCS Quang Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 210 Bạc

43 45179654 Dương Thị Thùy Dung 18/06/2002 9 THCS Thác Mơ Thị xã Phước Long Bình Phước 210 Bạc

44 50895798 Lê Thị Mỹ Duyên 01/03/2002 9 THCS Nghĩa Trung Huyện Bù Đăng Bình Phước 210 Bạc

45 35417460 Nguyễn Ngọc Huỳnh Giang 19/05/2002 9 THCS Tân Bình Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 210 Bạc

46 48721376 Nguyễn Huy Hiếu 22/03/2002 9 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 210 Bạc

47 27467851 Thiều Quang Thịnh 21/05/2002 9 THCS Thác Mơ Thị xã Phước Long Bình Phước 210 Bạc

Trang 30

48 34990417 Nguyễn Vĩ Khang 17/01/2002 9 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 210 Bạc

49 43703834 Nguyễn Quang Huy 03/10/2002 9 THCS Bình Thắng Huyện Bù Gia Mập Bình Phước 200 Đồng

50 49073894 Nguyễn Đăng Quang 15/02/2002 9 THCS Đắk Ơ Huyện Bù Gia Mập Bình Phước 200 Đồng

51 43702170 Nguyễn Văn Hiệp 17/02/2002 9 THCS Bình Thắng Huyện Bù Gia Mập Bình Phước 200 Đồng

52 45275818 Mai Thành Tôn 30/04/2002 9 THCS Long Bình Huyện Phú Riềng Bình Phước 200 Đồng

53 45753116 Nguyễn Hà Long 02/02/2002 9 THCS Thác Mơ Thị xã Phước Long Bình Phước 200 Đồng

54 45519235 Nguyễn Chí Hữu 21/06/2002 9 THCS Thác Mơ Thị xã Phước Long Bình Phước 200 Đồng

56 37226906 Phan Thái Quang Bình 22/04/2002 9 THCS Tân Bình Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 200 Đồng

57 49348768 Nguyễn Đăng Duy 20/01/2002 9 THCS Tân Phú Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 200 Đồng

58 32145462 Lê Mai Khôi Nguyên 14/12/2002 9 THCS Đắk Ơ Huyện Bù Gia Mập Bình Phước 190 Đồng

61 44744403 Phan Nguyễn Huy Hoàng 25/01/2002 9 THCS Thác Mơ Thị xã Phước Long Bình Phước 190 Đồng

62 45094270 Nguyễn Minh Hảo 21/05/2002 9 THCS Thác Mơ Thị xã Phước Long Bình Phước 190 Đồng

63 45036706 Đặng Nguyễn Ngọc Trinh 04/02/2002 9 THCS An Lộc Thị xã Bình Long Bình Phước 190 Đồng

64 50913004 Phan Thị Khánh Vy 03/12/2002 9 THCS Tân Đồng Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 190 Đồng

65 38975241 Phạm Văn Nam 01/05/2002 9 THCS Nguyễn Trường Tộ Huyện Bù Đăng Bình Phước 180 Đồng

67 46110228 Phạm Dương Phúc Hậu 10/07/2002 9 THCS Thác Mơ Thị xã Phước Long Bình Phước 180 KK

68 47908721 Nguyễn Thị Kim Yến 29/05/1999 12 THPT Thanh Hòa Huyện Bù Đốp Bình Phước 230 Bạc

69 51614076 Bùi Thế Ngọc 10/01/1999 12 THPT Nguyễn Khuyến Huyện Bù Gia Mập Bình Phước 220 Bạc

70 48469825 Phạm Đức Huy 22/08/1999 12 THPT Đồng Xoài Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 220 Bạc

71 48418633 Nguyễn Thành Công 27/01/1999 12 THPT Bù Đăng Huyện Bù Đăng Bình Phước 210 Đồng

72 51382342 Nguyễn Thị Hoa 22/06/1999 12 THPT Ngô Quyền Huyện Phú Riềng Bình Phước 200 Đồng

73 46256780 Nguyễn Minh Nhật 12/10/1999 12 THPT Trần Phú Huyện Hớn Quản Bình Phước 200 Đồng

74 39656980 Nguyễn Thị Linh 21/01/1999 12 THPT Ngô Quyền Huyện Phú Riềng Bình Phước 200 Đồng

Trang 31

75 47661647 Lê Thị Ngọc Thúy 12/03/1999 12 THPT Thanh Hòa Huyện Bù Đốp Bình Phước 200 KK

76 47642859 Trần Nguyễn Tấn Duy 12/07/1999 12 THPT Bù Đăng Huyện Bù Đăng Bình Phước 200 KK

79 51307749 Phan Hoài Nam 03/02/1999 12 THPT Đồng Xoài Thị xã Đồng Xoài Bình Phước 190 KK

80 45178187 Trần Ngọc Trọng 31/10/1999 12 THPT Trần Phú Huyện Hớn Quản Bình Phước 190 KK

Danh sách này có 81 học sinh

Trang 32

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

1 49966806 Trịnh Thị Thiên Kim 18/04/2002 9 THCS Nguyễn Văn Trỗi Huyện Đức Linh Bình Thuận 210 Bạc

2 44513488 Nguyễn Thị Thu Hiền 02/01/2002 9 THPT chuyên Trần Hưng Đạo TP Phan Thiết Bình Thuận 210 Bạc

3 26375641 Huỳnh Vũ Khôi Nguyên 01/01/2002 9 THPT chuyên Trần Hưng Đạo TP Phan Thiết Bình Thuận 210 Bạc

4 3906952 Lưu Minh Anh 08/11/2002 9 THCS Võ Thị Sáu Huyện Tuy Phong Bình Thuận 190 Đồng

5 43619192 Trần Nguyễn Ngọc Hiếu 20/08/2002 9 THCS Lạc Tánh Huyện Tánh Linh Bình Thuận 180 KK

7 44426293 Hoàng Ngọc Thảo Vy 11/05/2002 9 THPT chuyên Trần Hưng Đạo TP Phan Thiết Bình Thuận 180 KK

8 44455403 Đinh Thị Trâm Anh 31/08/2002 9 THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Huyện Tuy Phong Bình Thuận 180 KK

9 39625706 Nguyễn Kim Thiên 06/03/1999 12 THPT Tuy Phong Huyện Tuy Phong Bình Thuận 270 Vàng

Danh sách này có 9 học sinh

Trang 33

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

2 43770393 Cao Ngọc Mai Anh 13/03/2007 4 TH Phan Ngọc Hiển TP Cà Mau Cà Mau 110 Đồng

8 47958946 Nguyễn Viết Đăng 11/07/2006 5 TH Phan Ngọc Hiển TP Cà Mau Cà Mau 190 Đồng

9 43483591 Trần Hoàng Thái Thịnh 06/01/2006 5 TH Phan Ngọc Hiển TP Cà Mau Cà Mau 180 Đồng

10 43713954 Đào Vũ Phương Linh 28/11/2006 5 TH Phan Ngọc Hiển TP Cà Mau Cà Mau 170 KK

15 44509561 Vương Gia Bảo 09/08/2002 9 THCS Phan Ngọc Hiển Huyện Đầm Dơi Cà Mau 210 Bạc

16 45365063 Trần Hữu Nghị 03/11/2002 9 THCS Lương Thế Vinh TP Cà Mau Cà Mau 210 Bạc

17 34554440 Đoàn Vủ Ngoan 27/12/2002 9 THCS Quách Văn Phẩm Huyện Đầm Dơi Cà Mau 200 Đồng

18 35761844 Lê Công Thành Đạt 09/12/2001 9 THCS Hàng Vịnh Huyện Năm Căn Cà Mau 190 Đồng

Trang 34

19 43780851 Võ Thái Bình 06/08/2002 9 THCS Hoà Tân TP Cà Mau Cà Mau 190 Đồng

20 34364266 Trần Trí Nhân 29/07/2002 9 THCS Lương Thế Vinh TP Cà Mau Cà Mau 190 Đồng

21 47940925 Nguyễn Công Sự 09/10/2002 9 THCS Tạ An Khương Nam Huyện Đầm Dơi Cà Mau 190 Đồng

22 43570422 Nguyễn Anh Sơn 17/01/2002 9 THCS Lương Thế Vinh TP Cà Mau Cà Mau 180 KK

23 45478315 Nguyễn Minh Triết 03/02/2002 9 THCS Phan Ngọc Hiển Huyện Đầm Dơi Cà Mau 180 KK

24 45436214 Nguyễn Hoàng Long 11/05/1999 12 THPT chuyên Phan Ngọc Hiển TP Cà Mau Cà Mau 230 Bạc

26 45128501 Nguyễn Lê Tuyết Thảo 09/07/1999 12 THPT chuyên Phan Ngọc Hiển TP Cà Mau Cà Mau 220 Bạc

27 28852862 Lê Khánh Tân 19/01/1999 12 THPT chuyên Phan Ngọc Hiển TP Cà Mau Cà Mau 220 Bạc

28 44944326 Trần Tín Nhiệm 18/03/1999 12 THPT Đầm Dơi Huyện Đầm Dơi Cà Mau 220 Bạc

29 25093055 Đặng Quang Minh 24/06/1999 12 THPT chuyên Phan Ngọc Hiển TP Cà Mau Cà Mau 210 Đồng

30 19181202 Dương Việt Trí 16/03/1999 12 THPT chuyên Phan Ngọc Hiển TP Cà Mau Cà Mau 210 Đồng

32 34182279 Võ Thành Vinh 16/11/1999 12 THPT chuyên Phan Ngọc Hiển TP Cà Mau Cà Mau 210 Đồng

33 35851137 Trần Quốc Anh 18/11/1999 12 THPT chuyên Phan Ngọc Hiển TP Cà Mau Cà Mau 210 Đồng

34 47093998 Tạ Nguyễn Đăng Khoa 26/01/1999 12 THPT Đầm Dơi Huyện Đầm Dơi Cà Mau 210 Đồng

Danh sách này có 34 học sinh

Trang 35

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

1 20846766 Nguyễn Ngọc Trâm 23/03/2007 4 TH Mạc Đĩnh Chi Quận Ninh Kiều TP Cần Thơ 130 Đồng

2 40325076 Nguyễn Thị Hoàng Ngân 26/10/2007 4 TH Trần Quốc Toản Quận Ninh Kiều TP Cần Thơ 130 Đồng

3 45813482 Trịnh Xuân Bách 12/10/2007 4 TH Thốt Nốt 1 Huyện Thốt Nốt TP Cần Thơ 120 Đồng

4 42801393 Từ Ngô Gia Hân 16/08/2007 4 TH Thốt Nốt 1 Huyện Thốt Nốt TP Cần Thơ 110 KK

5 19371188 Phạm Anh Tuấn 07/04/2007 4 TH Võ Trường Toản Quận Ninh Kiều TP Cần Thơ 100 KK

6 45004380 Nguyễn Ngọc Trúc Phương 15/03/2006 5 TH Trần Quốc Toản Quận Ninh Kiều TP Cần Thơ 240 Đồng

7 42392806 Trần Ngọc Minh Thư 25/06/2006 5 TH Võ Trường Toản Quận Ninh Kiều TP Cần Thơ 220 Đồng

9 44439359 Nguyễn Hải Thanh 28/03/2006 5 TH Thốt Nốt 1 Huyện Thốt Nốt TP Cần Thơ 210 KK

10 27649960 Kim Duy Thành 12/02/2003 8 THCS Lương Thế Vinh Quận Ninh Kiều TP Cần Thơ 240 Bạc

11 19402886 Phan Minh Tâm 14/04/2003 8 THCS Đoàn Thị Điểm Quận Ninh Kiều TP Cần Thơ 220 Đồng

12 48931442 Tăng Thiện Đạt 06/08/2003 8 THCS Thới Long Quận Ô Môn TP Cần Thơ 210 Đồng

14 44131992 Lý Thanh Tân 28/11/2002 9 THCS Đoàn Thị Điểm Quận Ninh Kiều TP Cần Thơ 250 Bạc

15 45289532 Trương Chí Bảo 11/07/2002 9 THCS Châu Văn Liêm Quận Ô Môn TP Cần Thơ 230 Bạc

16 44224332 Lữ Thị Chí Thanh 20/03/2002 9 THCS Trung Kiên Huyện Thốt Nốt TP Cần Thơ 210 Đồng

17 49286936 Trần Quang Thắng 24/04/2002 9 THCS Trung Thạnh Huyện Cờ Đỏ TP Cần Thơ 210 Đồng

18 44001345 Dương Thị Cẩm Giang 01/04/2002 9 THCS Thốt Nốt Huyện Thốt Nốt TP Cần Thơ 210 Đồng

Trang 36

19 48789335 Nguyễn Ngọc Quế Anh 06/08/2002 9 THCS Châu Văn Liêm Quận ô Môn TP Cần Thơ 210 KK

20 45124020 Lý Thanh Tiến 11/07/2000 11 THPT Châu Văn Liêm Quận Ninh Kiều TP Cần Thơ 170 Đồng

21 28150913 Trần Quốc Kim 30/07/1999 12 THPT Châu Văn Liêm Quận Ninh Kiều TP Cần Thơ 250 Đồng

Danh sách này có 21 học sinh

Trang 37

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH HỌC SINH ĐOẠT GIẢI CUỘC THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET

NĂM HỌC 2016-2017

(Kèm theo quyết định số /QĐ-BGD&ĐT ngày tháng năm 2017 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT)

1 19103419 Nguyen Huu Nhat Quang 16/01/2007 4 TH Phù Đổng Quận Hải Châu TP Đà Nẵng 140 Bạc

2 45041770 Hoàng Dương Minh Nhật 23/11/2007 4 TH Lê Quý Đôn Quận Hải Châu TP Đà Nẵng 140 Bạc

3 49536569 Huỳnh Quang Minh 04/07/2007 4 TH Trần Văn Ơn Quận Hải Châu TP Đà Nẵng 130 Đồng

4 50464160 Phan Trung Kiệt 08/06/2007 4 TH Ngô Sĩ Liên Quận Liên Chiểu TP Đà Nẵng 110 KK

7 37905841 Nguyen Anh Quoc Quoc 04/12/2007 4 TH Phan Thanh Quận Hải Châu TP Đà Nẵng 100 KK

8 49694731 Nguyễn Viết Thành Đạt 15/03/2007 4 TH Hoàng Văn Thụ Quận Hải Châu TP Đà Nẵng 100 KK

9 43642669 Trần Viết Tường 07/05/2006 5 TH Lê Bá Trinh Quận Ngũ Hành Sơn TP Đà Nẵng 250 Bạc

12 49326087 Ngô Văn Phương 20/03/2003 8 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 240 Bạc

13 46373330 Nguyễn Phú Thuyền 24/11/2003 8 THCS Nguyễn Phú Hường Huyện Hòa Vang TP Đà Nẵng 230 Bạc

14 43223215 Nguyễn Thị Như Ngọc 20/02/2003 8 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 230 Bạc

16 48356421 Hồ Lê Minh Diệp 30/12/2003 8 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 230 Bạc

17 47929227 Phan Dương Hoàng Vũ 12/06/2003 8 THCS Kim Đồng Quận Hải Châu TP Đà Nẵng 220 Đồng

18 46335586 Nguyễn Phước Thịnh 12/02/2003 8 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 220 Đồng

Trang 38

19 42963530 Nguyễn Phước Thảo Nguyên 25/09/2003 8 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 210 Đồng

20 43965999 Nguyễn Lương Trung 18/07/2003 8 DL Hermann Gmeiner Quận Ngũ Hành Sơn TP Đà Nẵng 210 Đồng

21 44270875 Phạm Phú Hưng 17/11/2003 8 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 210 Đồng

22 47051901 Võ Viết Thuận 08/01/2003 8 THCS Lương Thế Vinh Quận Liên Chiểu TP Đà Nẵng 210 Đồng

24 44486232 Lê Viết Lâm 20/07/2003 8 THCS Nguyễn Bá Phát Huyện Hòa Vang TP Đà Nẵng 210 Đồng

25 45342690 Nguyễn Thị Như Ngọc 22/06/2003 8 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 210 KK

26 31572585 Nguyễn Ngọc Phượng Vy 28/10/2003 8 THCS Kim Đồng Quận Hải Châu TP Đà Nẵng 210 KK

27 45159364 Nguyễn Viết Hoài Bảo 21/09/2003 8 THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Quận Ngũ Hành Sơn TP Đà Nẵng 210 KK

28 27360290 Nguyễn Trần Sỹ An 15/03/2003 8 THCS Lương Thế Vinh Quận Liên Chiểu TP Đà Nẵng 210 KK

29 43959733 Nguyễn Trọng Bảo Ngân 16/05/2003 8 THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Quận Ngũ Hành Sơn TP Đà Nẵng 210 KK

30 48169221 Truơng Vĩnh Cát 03/08/2003 8 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 210 KK

32 22313695 Nguyễn Thị Kim Ngân 12/03/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 270 Vàng

33 48726548 Nguyễn Công Thành 08/06/2002 9 THCS Lý Thường Kiệt Quận Hải Châu TP Đà Nẵng 270 Vàng

34 44131654 Võ Huỳnh Thanh Thanh 28/10/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 260 Vàng

35 25606183 Trịnh Hoàng Nam 15/11/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 260 Vàng

36 25622833 Trịnh Minh Thành 18/02/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 260 Vàng

38 44433621 Trần Lê Thanh Huyền 26/01/2002 9 THCS Nguyễn Văn Cừ Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 250 Vàng

39 46379315 Nguyễn Đức Toàn 03/05/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 250 Vàng

40 47937361 Trần Thị Thảo Nhi 03/10/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 250 Vàng

41 46382132 Lê Trần Yến Vi 08/08/2002 9 THCS Nguyễn Văn Cừ Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 250 Vàng

42 47698341 Bùi Lê Nhật Hòa 23/07/2002 9 THCS Phạm Ngọc Thạch Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 250 Vàng

Trang 39

44 21145368 Trần Đại Nghĩa 31/10/2002 9 THCS Nguyễn Huệ Quận Hải Châu TP Đà Nẵng 250 Bạc

48 44985652 Trương Thất Tùng 18/01/2002 9 THCS Phạm Ngọc Thạch Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 240 Bạc

49 43655111 Trương Văn Tân 05/02/2002 9 THCS Phạm Ngọc Thạch Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 240 Bạc

50 44134637 Đặng Công Lê Hoàng 06/01/2002 9 THCS Phạm Văn Đồng Huyện Hòa Vang TP Đà Nẵng 240 Bạc

51 45296458 Nguyễn Lê Quốc Bảo 20/06/2002 9 THCS Phạm Văn Đồng Huyện Hòa Vang TP Đà Nẵng 240 Bạc

52 51225185 Lê Duy Tuấn Anh 08/11/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 240 Bạc

53 36646842 Trần Thị Mỹ Linh 07/01/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 240 Bạc

54 43278671 Huỳnh Trương Phương Nghi 02/04/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 240 Bạc

55 17235925 Nguyễn Vinh Điềm 27/10/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 240 Bạc

56 36953746 Lê Thành Vinh 11/03/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 240 Bạc

57 50452644 Nguyễn Văn Bảo Nguyên 24/05/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 230 Bạc

58 47449303 Nguyễn Thị Kim Phượng 10/09/2001 9 THCS Phạm Ngọc Thạch Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 230 Bạc

59 45370518 Bùi Lê Như Hoà 23/07/2002 9 THCS Phạm Ngọc Thạch Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 230 Bạc

61 47624985 Hồ Nguyễn Đức Duy 02/02/2002 9 THCS Kim Đồng Quận Hải Châu TP Đà Nẵng 230 Bạc

62 49564542 Nguyễn Thanh Lâm 09/11/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 230 Bạc

63 45237491 Đỗ Hữu Thanh Hiền 13/07/2002 9 THCS Đỗ Thúc Tịnh Huyện Hòa Vang TP Đà Nẵng 230 Bạc

64 19115619 Lê Huy Bảo Châu 03/12/2002 9 THCS Phạm Văn Đồng Huyện Hòa Vang TP Đà Nẵng 230 Bạc

65 48372647 Phan Chí Nguyên 13/08/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 230 Bạc

66 25567463 Nguyễn Thanh Thảo 08/09/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 230 Bạc

67 45166181 Nguyễn Diễm Quỳnh 16/09/2002 9 THCS Nguyễn Văn Cừ Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 230 Bạc

68 44383810 Nhiếp Thị Bảo Châu 16/05/2002 9 THCS Nguyễn Phú Hường Huyện Hòa Vang TP Đà Nẵng 220 Đồng

Trang 40

69 34459707 Ngô Huỳnh Quốc Tuấn 19/10/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 220 Đồng

70 43627499 Nguyễn Văn Thanh Sơn 08/01/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 220 Đồng

71 50526204 Trần Lê Như Quỳnh 20/12/2002 9 THCS Phạm Văn Đồng Huyện Hòa Vang TP Đà Nẵng 220 Đồng

72 43969830 Đặng Quốc Thắng 01/03/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 220 Đồng

73 19338247 Nguyễn Thành Trung 28/01/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 220 Đồng

74 44122858 Lê Xuân Bách 07/04/2002 9 THCS Nguyễn Phú Hường Huyện Hòa Vang TP Đà Nẵng 220 Đồng

77 50159698 Trần Văn Nhật Hoàn 08/10/2002 9 THCS Nguyễn Văn Cừ Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 220 Đồng

78 44089564 Trần Đình Nguyên 17/08/2002 9 THCS Chu Văn An Quận Thanh Khê TP Đà Nẵng 220 Đồng

79 46325072 Ngô Văn Tấn Lưu 04/03/2002 9 THCS Nguyễn Văn Cừ Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 220 Đồng

80 43583726 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 09/02/2002 9 THCS Đỗ Thúc Tịnh Huyện Hòa Vang TP Đà Nẵng 220 Đồng

81 45594093 Đặng Thanh Phong 01/11/2002 9 THCS Phạm Ngọc Thạch Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 220 Đồng

82 36386130 Lê Nguyễn Minh Huy 26/10/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 220 Đồng

83 35314687 Huỳnh Ngọc Quang 15/05/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 220 Đồng

84 41436087 Trần Đức Việt 09/03/2002 9 THCS Phạm Ngọc Thạch Quận Sơn Trà TP Đà Nẵng 220 Đồng

85 43895068 Nguyễn Thế Phong 30/04/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 210 Đồng

86 12415078 Nguyễn Hữu Huy 20/12/2002 9 THCS Lê Lợi Quận Ngũ Hành Sơn TP Đà Nẵng 210 Đồng

87 45045209 Lê Phú Quang Khánh 01/02/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 210 Đồng

88 45865402 Hồ Thị Châu Thuận 02/02/2002 9 THCS Hoàng Diệu Quận Thanh Khê TP Đà Nẵng 210 Đồng

90 44296619 Nguyễn Trần Thùy Giang 14/11/2002 9 THCS Nguyễn Phú Hường Huyện Hòa Vang TP Đà Nẵng 210 Đồng

92 46116872 Lê Bùi Toàn Thư 16/01/2002 9 THCS Nguyễn Khuyến Quận Cẩm Lệ TP Đà Nẵng 210 KK

Ngày đăng: 12/06/2021, 15:28

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w