Tổng quan nghiên cứu
Giới thiệu chung về cây thanh long
2.1.1 Nguồn gốc và phân bố
Thanh long ruột trắng (Hylocereus undatus) là một loài cây thuộc họ xương rồng, chủ yếu được trồng để lấy quả Đây là loài thực vật bản địa tại Mexico và các nước Trung Mỹ, Bắc Mỹ, hiện đã được trồng ở ít nhất 22 quốc gia nhiệt đới, bao gồm Úc, Campuchia, Indonesia, miền nam Trung Quốc, Colombia, Ecuador, và Việt Nam Tại Việt Nam, thanh long đã được trồng khoảng 100 năm, ban đầu chỉ phục vụ cho vua chúa và quý tộc, và trở thành hàng hóa từ thập niên 1980 Các vùng sản xuất thanh long lớn tại Việt Nam bao gồm Bình Thuận, Long An, Tiền Giang và Tây Ninh, trong khi thanh long đỏ đang được trồng nhiều hơn ở miền Bắc nhưng với diện tích nhỏ hơn so với thanh long trắng.
Cây thanh long phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới hoặc á nhiệt đới với nhiệt độ trung bình từ 21 - 29 độ C và có khả năng chịu nhiệt độ lên đến 38 - 40 độ C Loại cây này thích hợp trồng ở những khu vực có cường độ ánh sáng mạnh và có khả năng chịu hạn tốt, nhưng lại không chịu được giá lạnh Quá trình quang hợp của thanh long kéo dài, và thời gian ánh sáng ban ngày càng dài sẽ hỗ trợ tốt cho quá trình ra hoa của cây, thường bắt đầu từ tháng.
Từ tháng 5 đến tháng 7, thời gian ngày dài hơn đêm, là giai đoạn chính để thu hoạch thanh long Gần đây, nông dân đã áp dụng công nghệ chiếu sáng bằng đèn điện để kích thích cây ra hoa trái vụ, sử dụng bóng đèn 100W trong khoảng 4 giờ liên tục từ 10-15 đêm để tạo ra cảm ứng ra hoa (Nguyễn Văn Kế, 1997) Theo khuyến cáo của Nerd et al (1999), việc thu hoạch nên diễn ra từ 32-35 ngày sau khi ra hoa, khi quả thanh long chuyển sang màu đỏ và vỏ căng mọng.
Thanh long (Hylocereus spp.) là một chi thuộc họ xương rồng Cactaceae, với 16 loài khác nhau được xác định Các loài này thường được phân loại thành hai nhóm chính dựa trên hình dạng thân: loại dây leo và loại thân thẳng Trong đó, loài dây leo thuộc hai giống Hylocereus và Selenicereus, còn loài thân thẳng thuộc ba giống là Cereu, Pachycereus và Stenocereus Đặc điểm nổi bật của các loài thanh long bao gồm màu sắc của vỏ và thịt quả; ví dụ, H untadus có thịt quả màu trắng, H polyrhizus có thịt quả màu đỏ, và Selenicereus megalanthus có vỏ quả màu vàng với thịt quả trắng.
Bảng 2.1 Các loài thanh long
Hylocereus polyrhzus (Hylocereus monacanthus) Đỏ Đỏ
Nguồn: Gunasena (2006) Bảng 2.2 Tên gọi khác của thanh long ở một số nước
Quốc gia Tên thường gọi
Anh Strawberry Pear, Dragon fruit, Red pitahaya, Night Blooming
Cereus, Belle of the night, conderella Plant, Queen of the night
Bồ Đào Nha Cato-barse, Cardo-ananas
Colombia Pitahaya roja, Pitahaya blanca, Flor de Calis, Ptajaya Đức Distelbrin, Echte stachelbrin
Hawaii Paniniokapunahou, Papipi pua,Panani o ka
Mexico Junco, Flor de calis, Ptajava, Pithaya roja, Tasajo
Pháp Belle de nuit, Cierge-lezard, Pthaya rouge, Pitaya, Poire de chardon Sri Lanka Dragon fruit
Spain is home to various unique plant species, including Chaca, Chak-wob, Flor de caliz, Junco tapatio, pitahaja, Pithaya orejona, Tuna, Nopal Pitjaya, Rena dela noche, and Zacamb In Sweden, notable varieties such as Destelbim, Echtestachelbrin, Dachenfr skogskatus, and Rud pitahaya can be found Additionally, China is known for its Zunlongguo, showcasing the diversity of flora across different regions.
Venezuela Flor de calis, Pitajava, Pithaya roja
Việt Nam Thanh long, Dragon fruit
Nguồn:Gunasena (2006) 2.1.2 Đặc điểm sinh học
Thanh long có hai loại rễ: rễ địa sinh và rễ khí sinh Rễ địa sinh phát triển xuống đất để hút dinh dưỡng, trong khi rễ khí sinh bám vào cây khác để hỗ trợ cây leo Thân và cành của cây chứa nhiều nước, giúp cây chịu hạn lâu Số lượng cành tăng theo năm, với cây một tuổi trung bình có 30 cành, hai tuổi 70 cành, ba tuổi 100 cành, bốn tuổi 130 cành, và từ năm đến sáu tuổi duy trì 150 cành.
Hoa thanh long, một loài hoa lưỡng tính, có kích thước lớn (25-35 cm) và nở vào ban đêm từ 20-23h với màu trắng ngà và mùi thơm đặc trưng Quả thanh long có hình bầu dục, kích thước phụ thuộc vào giống, với thịt quả thơm và nhiều hạt đen nhỏ Hiện tại, chưa có tiêu chuẩn phân cấp kích thước quả thanh long, nhưng theo Le và cộng sự (2006), quả được phân loại theo khối lượng như sau: quả rất lớn (> 500g), quả lớn (389-500g), quả trung bình khá (300-380g), quả trung bình (260-300g), và quả nhỏ (