serew [skru:] bulong cái đực cái giữa.
Trang 1
serew [skru:]
bulong
cái đực cái giữa
hacksaw
[haekso:]
edi cua
penknife
['pennaif]
dao nhip
cái cờ lê
Trang 2
Related Items:
Trang 3
drill [dril]
máy khoan plane [plein]
\ edi bao
oilcan ['silkzen]
cái bơm dầu
wrench [rentf]
chìa nặn đai ốc
rope [roup]
đây thừng ) I
tack [tack]
tapeline ['teiplain]
thước cuộn
staple gun ['steipl gan]
paint gun [peint gan] \
sting phun son