1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Báo cáo tóm tắt đề tài khoa học và công nghệ cấp Cơ sở: Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần kỹ thuật vi điều khiển

69 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 69
Dung lượng 3,55 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1. Hệ thống đào tạo trực tuyến (12)
    • 1.1 Ra đời của hệ thống trực tuyến (12)
    • 1.2 Cấp độ hệ thống E-Learning (13)
      • 1.2.1 Cấp độ 1 (13)
      • 1.2.2 Cấp độ 2 (13)
      • 1.2.3 Cấp độ 3 (13)
    • 1.3 Mô hình hệ thống đào tạo trực tuyến E-Learning (13)
      • 1.3.1 Mô hình chức năng (13)
      • 1.3.2 Hệ thống quản trị nội dung học tập (LCMS) (14)
      • 1.3.3 Hệ thống quản trị học tập (LMS) (15)
    • 1.4 Ưu, nhược điểm của E-learning (15)
      • 1.4.1 Ưu điểm của E-learning (15)
      • 1.4.2 Nhược điểm của E-learning (16)
  • Chương 2. Sự phát triển của đào tạo trực tuyến tại Việt Nam (18)
    • 2.1 Các giai đoạn phát triển đào tạo trực tuyến tại Việt Nam (18)
      • 2.1.1 Giai đoạn 2003-2016 (18)
      • 2.1.2 Giai đoạn từ 2016 đến 2018 (19)
      • 2.1.3 Giai đoạn từ 2019 đến nay (20)
    • 2.2 Rào cản của Elearning tại Việt Nam (22)
    • 2.3 Cơ hội của Elearning tại Việt Nam (23)
  • Chương 3. Kiểm tra đánh giá trên hệ thống E-Learning (25)
    • 3.1 Kiểm tra đánh giá (25)
      • 3.1.1 Mục đích của kiểm tra đánh giá (26)
      • 3.1.2 Yêu cầu của một bài kiểm tra (26)
      • 3.1.3 Các nguyên tắc đánh giá (27)
    • 3.2 Xây dựng bài kiểm tra trên LMS (27)
      • 3.2.1 Bài tập dạng tự luận (Assignment) (28)
      • 3.2.2 Bài tập dạng trắc nghiệm (Quiz) (28)
    • 3.3 CÁCH TẠO BÀI TẬP DẠNG TỰ LUẬN VÀ CHẤM ĐIỂM (28)
      • 3.3.1 Giảng viên Thiết kế bài kiểm tra (29)
  • Chương 4. THỰC NGHIỆM XÂY DỰNG LỚP HỌC TRỰC TUYẾN CHO HỌC PHẦN KỸ THUẬT VI ĐIỀU KHIẺN (51)
    • 4.1 Tổ chức nội dung (51)
    • 4.2 Lịch trình, nội dung và phương pháp giảng dạy học phần (52)
    • 4.3 Bố trí nội dung trên LMS (56)
    • 4.4 Phương pháp giảng dạy (56)
    • 4.5 Tổ chức nhóm thảo luận (59)
    • 4.6 Tổ chức đánh giá (61)
    • 4.7 Kết luận và kiến nghị (0)
      • 4.7.1 Kết luận (0)
      • 4.7.2 Kiến nghị (0)

Nội dung

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là triển khai xây dựng và tổ chức thực hiện giảng dạy trực tuyến cho học phần kỹ thuật vi điều khiển với việc tổ chức xây dựng đồng bộ học liệu, tài liệu học tập, câu hỏi thảo luận, bài kiểm tra đều được lưu trữ trên nền tảng trực tuyến, người học có thể dễ dàng truy cập những nội dung này vào bất kỳ thời gian nào, ở bất cứ đâu. Bài giảng sẽ được phát trực tiếp để người học tham gia ngay tại thời điểm đó, đồng thời cũng được ghi hình lại làm tài liệu hỗ trợ để sử dụng khi cần.

Hệ thống đào tạo trực tuyến

Ra đời của hệ thống trực tuyến

Sự phát triển các hệ thống máy tính đã mở ra các cụm từ “Online learning”,

"Virtual learning" được đề cập lần đầu vào tháng 10 năm 1999 tại Hội nghị quốc tế về CBT - Computer Based Training Hệ thống đào tạo trực tuyến, hay còn gọi là E-Learning, tạo ra một môi trường học tập cho phép người học tương tác trong không gian học trực tuyến thông qua Internet hoặc các phương tiện truyền thông điện tử khác.

Giai đoạn 1984-1993 chứng kiến sự ra đời của hệ điều hành Windows 3.1, máy tính Macintosh và PowerPoint, cùng với các công cụ đa phương tiện khác, đánh dấu kỷ nguyên số đa phương tiện Những công cụ này cho phép tạo ra bài giảng tích hợp hình ảnh và âm thanh dựa trên công nghệ CBT, giúp người học tiếp cận kiến thức qua đĩa CD-ROM hoặc đĩa mềm Mặc dù có sự phát triển trong hình thức tự học, nhưng việc giao tiếp giữa giảng viên và người học vẫn còn hạn chế, đánh dấu sự khởi đầu cho E-learning Từ năm 1994-1999, sự ra đời của công nghệ Website đã thúc đẩy các nhà cung cấp dịch vụ nghiên cứu cải tiến phương pháp giáo dục truyền thống Sự phổ biến của các phần mềm như Email, Web, trình duyệt và Media player, cùng với ngôn ngữ web HTML và Java, đã góp phần thay đổi bộ mặt giáo dục bằng công cụ đa phương tiện.

Giai đoạn 2000 – 2005 chứng kiến sự bùng nổ của các công nghệ tiên tiến như Java và ứng dụng mạng IP, cùng với việc nâng cấp băng thông Internet và các công nghệ thiết kế Web hiện đại Những tiến bộ này đã tạo ra một cuộc cách mạng lớn trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.

Ngày nay, nhu cầu học tập ngày càng tăng cao cùng với sự hỗ trợ mạnh mẽ của công nghệ thông tin đã dẫn đến sự xuất hiện đa dạng các nền tảng giáo dục trực tuyến Những bài giảng trực tuyến sinh động được chuẩn hóa theo nhiều định dạng khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu của người học.

Cấp độ hệ thống E-Learning

Trong hệ thống đào tạo đại học trực tuyến E-Learning, người học đóng vai trò trung tâm, và việc áp dụng mô hình này phụ thuộc vào nhu cầu và điều kiện thực tế Cấp độ 1 của E-Learning, bao gồm CBT (Học trên máy tính) và WBT (Học qua Web), là nền tảng cho mọi mô hình E-Learning Học liệu được cung cấp qua CD-ROM hoặc Web, với mô hình học qua Web ngày càng phát triển Trong quá trình học, học viên tự học mà không có sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên, nhưng vẫn có các bài kiểm tra đánh giá để theo dõi tiến độ.

Cấp độ 2 của dạy E-Learning nâng cao từ cấp độ 1 với sự tham gia của giảng viên trong lớp học Hình thức giảng dạy vẫn diễn ra qua Internet/Intranet, sử dụng Hệ thống Quản lý Học tập (LMS), nhưng có sự tương tác giữa giảng viên và học viên cũng như giữa các học viên với nhau Giảng viên có thể trực tiếp trả lời và đặt câu hỏi, chấm điểm và đánh giá học viên Đồng thời, giảng viên cũng có khả năng đánh giá năng lực của học viên và hướng dẫn họ tham gia các khóa học nâng cao hơn.

Lớp học ảo được tổ chức thông qua hệ thống quản lý học tập (LMS), cho phép người học tham gia vào các buổi học trực tuyến qua Internet/Intranet Tất cả các hoạt động giảng dạy được thực hiện trên mạng, bao gồm các giờ học “live” để thảo luận về các “case studies” Giáo viên có thể hướng dẫn trực tiếp qua e-lab, trong khi sinh viên có thể học trực tiếp hoặc xem lại bài giảng và làm bài tập off-line, mang lại trải nghiệm học tập tương tự như lớp học truyền thống Tất cả các khoá học đều được tổ chức trực tuyến.

Mô hình hệ thống đào tạo trực tuyến E-Learning

Mô hình chức năng hệ thống cung cấp cái nhìn trực quan về các thành phần trong nghiên cứu công nghệ giáo dục từ xa (ADL) và đưa ra mô hình tham chiếu nội dung chia sẻ (SCORM - Sharable Content Object Reference Model) SCORM định nghĩa một môi trường E-Learning như một hệ thống quản lý học tập (LMS - Learning Management System), trong đó LMS là dịch vụ quản lý phân phối và theo dõi nội dung học tập của người học Mặc dù SCORM không mô tả chi tiết các khối chức năng của LMS, nhưng nó tập trung vào các chức năng phân phối và theo dõi nội dung học Chúng ta có thể đề xuất mô hình chức năng dựa trên SCORM để bao quát tất cả các chức năng cần thiết cho một môi trường E-Learning SCORM cũng định nghĩa hai phân hệ: LCMS (hệ thống quản lý nội dung học tập) và LMS (hệ thống quản lý học tập).

Hình 1.1 Mô hình chức năng của hệ thống đào tạo trực tuyến 1.3.2 Hệ thống quản trị nội dung học tập (LCMS)

LCMS là một môi trường đa người dùng cho phép phát triển, lưu trữ, quản lý và phân phối nội dung học tập từ một kho dữ liệu trung tâm Hệ thống này hỗ trợ người dùng trong việc tạo ra và tái sử dụng các đơn vị nội dung nhỏ, nhờ vào việc áp dụng cấu trúc siêu dữ liệu học chuẩn hóa Việc sử dụng các khuôn dạng truy xuất đơn vị kiến thức cũng giúp cho việc tạo ra và chia sẻ nội dung trở nên dễ dàng hơn thông qua các phần mềm công cụ đa năng Để đảm bảo khả năng tương hợp giữa các hệ thống, LCMS được thiết kế theo các tiêu chuẩn về siêu dữ liệu, đóng gói và truyền thông nội dung.

1.3.3 Hệ thống quản trị học tập (LMS)

Hệ thống quản lý học tập (LMS) là công cụ quan trọng trong việc phân phối và tìm kiếm nội dung học tập cho người học, đồng thời quản lý các quá trình học tập Để hoạt động hiệu quả, LMS cần trao đổi thông tin về hồ sơ và thông tin đăng nhập của người dùng với các hệ thống khác Ngoài ra, LMS còn lấy thông tin về vị trí khóa học và hoạt động của sinh viên từ hệ thống quản lý nội dung học tập (LCMS).

Ưu, nhược điểm của E-learning

E-learning giúp nhà trường đạt được những thành tựu không tưởng, phải kể đến việc mở các lớp học không hạn chế số lượng và không phụ thuộc vào lịch trình của giảng viên hay các phòng ban Quy trình mở lớp học được tối ưu và triển khai nhanh chóng hơn rất nhiều

Việc chuyển đổi sang hình thức học trực tuyến sẽ giúp tiết kiệm chi phí đáng kể cho không gian học tập và in ấn giáo trình Các đơn vị giáo dục chỉ cần đầu tư một lần cho việc sản xuất bài giảng, sau đó có thể tái sử dụng hệ thống này cho nhiều lần sau, mang lại hiệu quả kinh tế cao.

Các bài giảng E-learning được thiết kế chuyên nghiệp với quy trình kiểm duyệt nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng nội dung Tri thức trong các bài giảng này được xây dựng một cách nhất quán, không bị ảnh hưởng bởi trình độ hay cảm xúc của giảng viên.

Các hệ thống đánh giá và giám sát tự động không chỉ đáp ứng nhu cầu về kiến thức và kỹ năng cho người học mà còn góp phần nâng cao uy tín thương hiệu của nhà trường.

Học tập chủ động không còn rào cản với E-learning, cho phép học viên học mọi lúc, mọi nơi chỉ với một chiếc máy tính hoặc điện thoại thông minh Họ có thể tự thiết kế lộ trình học phù hợp với khả năng cá nhân mà không cần di chuyển đến địa điểm cụ thể nào.

Trước khi triển khai, hệ thống bài giảng E-learning được thiết kế với nhiều hình thức tương tác như video hai chiều, trò chơi hóa và quiz, nhằm làm cho nội dung trở nên hấp dẫn, đa dạng và thu hút người học hơn.

Triển khai mô hình E-learning giúp nhà trường linh hoạt tùy chỉnh tính năng, bổ sung bài giảng mới và đào tạo nhân viên mới mà không cần tốn chi phí cho địa điểm, giảng viên hay tài liệu in ấn như phương pháp truyền thống.

E-learning gặp phải nhược điểm lớn là hạn chế tương tác giữa học viên và giảng viên, dẫn đến giảm cơ hội học tập và giao tiếp Nhân viên thường chỉ tương tác qua màn hình, thiếu sự trao đổi trực tiếp với đồng nghiệp và giảng viên Điều này cũng khiến giảng viên cảm thấy thiếu hứng thú khi chỉ thực hiện các video hướng dẫn mà không nhận được phản hồi từ học viên Để khắc phục, cần khai thác triệt để các công cụ giao tiếp như boxchat, forum, và lớp học ảo real-time, đồng thời gia tăng yếu tố tương tác trong bài giảng thông qua gamification, quiz, và video học tập.

Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, nhiều người gặp khó khăn trong việc tiếp cận các công cụ và nền tảng mới, đặc biệt là E-learning, một hình thức đào tạo công nghệ mới mẻ Để cải thiện trải nghiệm học tập, doanh nghiệp nên thiết kế bài giảng E-learning theo phong cách tối giản và giao diện thân thiện Ngoài ra, việc xây dựng chatbot và đội ngũ hỗ trợ 24/24 cũng rất quan trọng để giúp người học vượt qua những trở ngại trong quá trình học.

Tính linh hoạt của E-learning mang đến lợi ích lớn cho người học, cho phép họ tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức cho doanh nghiệp trong việc duy trì tỉ lệ hoàn thành khóa học Khi không còn rào cản trong việc học, người học dễ dàng trì hoãn, học đối phó, dẫn đến hiệu quả đào tạo giảm sút.

Ngoài ra nếu bài giảng không đủ hấp dẫn, nhân viên dễ dàng cảm thấy chán nản và bỏ dở bài giảng

Hiện nay, tỉ lệ thông tin cá nhân bị đánh cắp và lợi dụng cho các hành vi lừa đảo đang gia tăng Khi nhiều người cùng lúc đăng nhập vào hệ thống E-learning, nguy cơ tin tặc truy cập vào hệ thống của các cơ quan, tổ chức từ khắp nơi trên thế giới cũng tăng theo, dẫn đến việc có thể bị đánh cắp tài liệu đào tạo nội bộ và dữ liệu của nhân viên.

Sự phát triển của đào tạo trực tuyến tại Việt Nam

Các giai đoạn phát triển đào tạo trực tuyến tại Việt Nam

Học trực tuyến đang trở thành xu hướng tất yếu trong giáo dục, giúp xóa bỏ rào cản địa lý và khoảng cách xã hội So với phương pháp học truyền thống, học trực tuyến khắc phục những bất lợi về thời gian, địa điểm và chi phí Người học chỉ cần có thiết bị kết nối Internet để tham gia vào quá trình học tập một cách linh hoạt và thuận tiện.

Từ năm 2003-2006, nhiều nghiên cứu và đề tài liên quan đến giáo dục trực tuyến đã được triển khai, chủ yếu dựa trên hệ thống mã nguồn mở Moodle Năm 2006, các hội thảo quy mô lớn được tổ chức, trong đó có hội thảo do Viện Công nghệ thông tin Việt Nam, mang lại thông tin quý giá cho giáo dục online Đại học Công nghệ – Đại học Quốc Gia Hà Nội và Đại học Xây dựng là những đơn vị tiên phong trong ứng dụng giáo dục trực tuyến Giai đoạn này tập trung vào hệ thống giáo dục dựa trên đối tượng và chủ đề Báo cáo về Tình hình Giáo dục của Chính phủ trước kỳ họp Quốc hội tháng 10 năm 2004 đã nhấn mạnh việc mở rộng học chế tín chỉ tại các trường đại học và cao đẳng, với mục tiêu đến năm 2010, hầu hết các trường áp dụng hình thức đào tạo này.

Năm 2007-2008, sự xuất hiện của các doanh nghiệp giáo dục trực tuyến đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lĩnh vực giáo dục Giai đoạn này chú trọng vào việc xây dựng kho dữ liệu học tập và phát triển các công cụ tìm kiếm nội dung học tập hiệu quả Ngày 15 tháng 8 năm 2007, Bộ trưởng đã chính thức công nhận sự phát triển này.

Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Quyết định số 43/2007/QĐ-BGDĐT, quy định về đào tạo đại học và cao đẳng hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ.

Vào năm 2009-2010, thị trường E-Learning trở nên sôi động với sự ra mắt của hoc360.vn Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển mình khi người học được đặt ở vị trí trung tâm, với các bài giảng được ghi hình và xử lý hậu kỳ chuyên nghiệp Bộ Giáo dục và Đào tạo đã hợp tác cùng các doanh nghiệp để triển khai E-Learning và tổ chức thi trực tuyến, như trong các cuộc thi.

Trong năm học 2009-2010, các hoạt động nổi bật như thiết kế hồ sơ bài giảng điện tử E-Learning, cuộc thi giải toán trực tuyến trên website Violympic.vn và thi Olympic tiếng Anh trên mạng xã hội Go – ioe.go.vn đã thu hút sự quan tâm của đông đảo học sinh.

Từ năm 2011, nhiều công ty đã chú trọng vào phân tích hành vi học tập và phát triển ứng dụng giáo dục, dẫn đến sự ra đời của ViettelStudy vào năm 2013, thu hút sự chú ý lớn từ thị trường Sự phát triển của các thiết bị cầm tay như máy tính, máy tính bảng và điện thoại đã tạo điều kiện thuận lợi cho mô hình học tập trực tuyến Đến năm 2015, số lượng đơn vị giáo dục trực tuyến gia tăng nhanh chóng, với sự phân cấp và chuyên môn hóa rõ rệt Năm 2015 cũng đánh dấu sự quan tâm đến Big Data trong giáo dục trực tuyến và việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục online tại Việt Nam, tạo nền tảng cho sự phát triển chất lượng trong lĩnh vực này.

Sự gia tăng các đơn vị giáo dục trực tuyến đã dẫn đến việc phân cấp và chuyên môn hóa trong lĩnh vực này Nhiều tổ chức đang chú trọng đến Big Data trong giáo dục trực tuyến và phát triển hệ sinh thái giáo dục online tại Việt Nam Chính phủ cũng đã điều chỉnh công tác đào tạo trực tuyến, trong khi Bộ Giáo dục và Đào tạo hợp tác với doanh nghiệp để triển khai E-Learning và tổ chức thi trực tuyến.

Năm 2016, Thông tư số 12/2016/TT-BGDĐT đã chính thức quy định việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý giáo dục, trong đó định hình các khái niệm như “Ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo qua mạng”, “Học tập điện tử (E-Learning)” và “Đào tạo kết hợp (Blended learning)” Ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo qua mạng được hiểu là việc sử dụng thiết bị điện tử, phần mềm, học liệu điện tử và mạng viễn thông, chủ yếu là Internet, nhằm cải tiến phương pháp dạy và học, nâng cao hiệu quả đào tạo Một mô hình phổ biến trong ứng dụng công nghệ thông tin là Đào tạo kết hợp, kết hợp giữa học tập điện tử và phương thức dạy học truyền thống để nâng cao chất lượng giáo dục.

Học tập điện tử (E-Learning) cho phép người học tự học mọi lúc, mọi nơi thông qua các học liệu điện tử đa phương tiện như video, âm thanh và hình ảnh Các hình thức học tập như m-Learning (học qua thiết bị di động), u-Learning (học qua tương tác thực tế ảo) và smart-Learning (phương tiện học tập thông minh) đều thuộc về E-Learning Năm 2017, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 10/2017/TT-BGDĐT quy định về đào tạo từ xa trình độ đại học, chỉ rõ các phương thức như thư tín và phát thanh - truyền hình, thể hiện sự điều chỉnh rõ ràng về nguồn học liệu.

2.1.3 Giai đoạn từ 2019 đến nay

Trước tình hình dịch Covid-19 diễn biến phức tạp, nhiều trường học phải tạm đóng cửa và chuyển sang hình thức giảng dạy trực tuyến Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Công văn số 795/BGDĐT-GDĐH yêu cầu các cơ sở đào tạo thực hiện các biện pháp phòng chống dịch phù hợp Để đảm bảo an toàn và thực hiện kế hoạch năm học, nhiều cơ sở đã chủ động triển khai đào tạo từ xa (ĐTTX) và trực tuyến Bộ GDĐT khuyến khích sử dụng phương thức đào tạo trực tuyến, đồng thời yêu cầu các cơ sở đảm bảo chất lượng đào tạo và các điều kiện cần thiết như hệ thống kỹ thuật, học liệu, giảng viên và cán bộ hỗ trợ theo quy định hiện hành.

Ngày 23/3/2020, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Công văn số 988/BGDĐT-GDĐH nhằm đảm bảo chất lượng đào tạo từ xa (ĐTTX) trong thời gian phòng chống dịch Covid-19 Công văn nhấn mạnh việc công nhận kết quả học tập tích lũy tại các cơ sở đào tạo đối với các khóa học chính quy và vừa làm vừa học, dựa trên các điều kiện thực tế Các cơ sở đào tạo cần tổ chức các học phần qua hệ thống ĐTTX với đầy đủ học liệu và các công cụ hỗ trợ như LMS và LCMS, đồng thời giám sát quá trình đào tạo và có hệ thống thi trực tuyến đảm bảo tính trung thực Đối với các học phần chỉ tổ chức qua các công cụ dạy học trực tuyến theo thời gian thực như Microsoft Teams hay Zoom, việc đánh giá kết thúc học phần chỉ được thực hiện khi học viên hoàn thành đầy đủ khối lượng học tập Nếu không, các cơ sở đào tạo phải tổ chức học bù khi trở lại học tập trung để đảm bảo chất lượng chương trình đào tạo.

Hiện nay, Bộ GD-ĐT đang lấy ý kiến để ban hành quy định về ba hình thức tổ chức dạy học trực tuyến Hình thức đầu tiên là dạy học trực tuyến hỗ trợ dạy học trực tiếp, cho phép giáo viên cung cấp tài liệu và hướng dẫn học sinh tự học Hình thức thứ hai là dạy học trực tuyến thay thế một phần quá trình dạy học trực tiếp, trong đó giáo viên và học sinh có thể tương tác thông qua các hoạt động nhóm tại trường Cuối cùng, hình thức thứ ba là dạy học trực tuyến hoàn toàn thay thế dạy học trực tiếp, áp dụng khi học sinh không thể đến trường do dịch bệnh, thiên tai hoặc các điều kiện cụ thể khác.

Rào cản của Elearning tại Việt Nam

Giáo dục trực tuyến đang trở thành cơ hội lớn cho các nước đang phát triển, giúp cải cách giáo dục và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội Tại Việt Nam, mặc dù quá trình cải cách giáo dục diễn ra chậm, nhưng đào tạo trực tuyến có thể tăng tốc độ cải tiến này Tuy nhiên, nguồn lực đầu tư vào giáo dục trực tuyến vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của nó Năm 2016, tổng số tiền đầu tư vào các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực giáo dục công nghệ toàn cầu đạt gần 8 tỉ USD, tương đương với thị trường trò chơi trực tuyến, trong khi ngành giáo dục được định giá cao hơn 50 lần, lên tới 91 tỉ USD.

Tính đến cuối năm 2016, Việt Nam ghi nhận 309 dự án đầu tư trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo với tổng vốn đăng ký hơn 767 triệu USD Theo thống kê từ Tổ chức Topica Founder Institute, năm 2015 có 67 công ty khởi nghiệp nhận đầu tư, trong đó 3 đến 4 công ty hoạt động trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến Đến năm 2016, Kyna.vn (trước đây là Delta Việt), chuyên cung cấp khóa học kỹ năng mềm và chuyên môn, là đơn vị duy nhất nhận đầu tư từ Quỹ CyberAgent Ventures (Nhật).

Theo The Economist, các khóa học trực tuyến phổ biến nhất trên thế giới bao gồm quản trị kinh doanh, công nghệ thông tin, khoa học và khoa học xã hội Nghiên cứu từ Đại học Washington cho thấy, 80% người đăng ký khóa học MOOC thuộc nhóm thu nhập thấp và trung bình Tại Việt Nam, ông Hiển cho biết rằng các công ty giáo dục trực tuyến phát triển một cách tự phát, dẫn đến việc trong 3 năm qua, mặc dù có nhiều doanh nghiệp tham gia thị trường, nhưng chất lượng vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu.

Giáo dục số hiện nay bao gồm các mô hình học trực tuyến như Video Streaming, tương tác người – máy và tương tác người – người, trong đó mô hình tương tác giữa học viên và giảng viên được ưa chuộng hơn cả Tuy nhiên, nhiều chương trình tại Việt Nam vẫn chỉ tập trung vào luyện thi đại học, luyện tiếng Anh và các khóa học kỹ năng mềm, dẫn đến sự đồng nhất trong phương pháp dạy và học Kết quả là sinh viên thường học chỉ vì bị ép buộc, mở video cho đủ giờ, hoặc bỏ học giữa chừng do thiếu động lực và hỗ trợ khi gặp khó khăn trong kiến thức.

Cơ hội của Elearning tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tính đến tháng 1 năm 2020, có 68,17 triệu người sử dụng internet, trong đó 65 triệu người đã tham gia các phương tiện truyền thông xã hội để giải trí, kết nối bạn bè và chia sẻ thông tin Sự gia tăng khoảng 6,2 triệu người dùng internet (tăng hơn 10%) cho thấy rằng khả năng tiếp cận công nghệ không còn là rào cản đối với việc học tập và phát triển của người dân.

Tính đến tháng 1 năm 2020, tỷ lệ người sử dụng Internet tại Việt Nam đạt 70% trong tổng dân số Số liệu cho thấy, từ tháng 4 năm 2019 đến tháng 1 năm 2020, số người sử dụng mạng xã hội đã tăng nhanh chóng với 5,7 triệu người, tương đương với mức tăng khoảng 9,6% Hiện tại, sự thâm nhập của truyền thông xã hội tại Việt Nam đạt 67% trong tổng số dân.

Tính đến tháng 1 năm 2020, Việt Nam ghi nhận hơn 145,8 triệu kết nối mạng dữ liệu di động, cho thấy mỗi người dân có thể sử dụng nhiều thiết bị di động khác nhau cho các mục đích như giải trí và công việc Mặc dù nguồn pin trên các thiết bị di động có giới hạn, thời gian sử dụng internet trong ngày của người dùng lại rất cao Từ tháng 1 năm 2019 đến tháng 1 năm 2020, lượng kết nối di động tại Việt Nam đã tăng thêm 2,7 triệu lượt, tương đương với mức tăng hơn 1,9% Điều này dẫn đến số lượng thiết bị kết nối internet tại Việt Nam vào tháng 1 năm 2020 đạt khoảng 150% so với tổng dân số.

Dịch COVID-19 tại Việt Nam đã khiến hàng triệu học sinh không thể trở lại trường học từ Tết Nguyên đán Trong bối cảnh chưa rõ thời gian kiểm soát dịch, nhiều trường đã áp dụng các giải pháp giáo dục trực tuyến để duy trì hoạt động giảng dạy và kết nối với học sinh.

Theo xu hướng đào tạo trực tuyến, ViettelStudy đã ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng người dùng, với 2,57 triệu tài khoản mới được tạo trong khoảng thời gian từ 5.2 đến 24.3 Trong số đó, gần 323.500 tài khoản được người dùng tự đăng ký Hệ thống cũng đã có thêm 40.410 khóa học mới và 25.769 trường đã tham gia cấp tài khoản cho học sinh Lượng truy cập hệ thống đạt 3,4 triệu lượt và tổng số pageview lên tới 64,6 triệu.

Kiểm tra đánh giá trên hệ thống E-Learning

Kiểm tra đánh giá

Kiểm tra đánh giá là một khâu quan trọng trong quá trình dạy học, yêu cầu sự nghiêm túc từ cả giáo viên và học sinh để đảm bảo tính công bằng và chính xác Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc này thường mang tính thủ tục, thiếu khách quan và tạo áp lực cho người học, dẫn đến lãng phí thời gian và tiền bạc Để đơn giản hóa quá trình này, nhiều phần mềm như McMix, NetopSchool, Tomato, Edquiz và Violet đã được ứng dụng Dù vậy, các phần mềm này vẫn còn hạn chế, như chưa hỗ trợ nhiều loại câu hỏi, không hoạt động trên Internet, thiếu hỗ trợ tiếng Việt, và chức năng tính điểm cũng như hệ thống câu hỏi chưa được tổ chức thành cơ sở dữ liệu có hệ thống để tái sử dụng.

Hệ thống E-Learning đã mang lại nhiều chuyển biến tích cực cho hoạt động dạy và học, cho phép quá trình học diễn ra linh hoạt ở nhiều địa điểm và thời gian khác nhau, giúp người học chủ động quản lý thời gian và tiết kiệm chi phí đi lại Trong đó, Moodle là một hệ thống E-Learning hiệu quả, cho phép giáo viên tạo khóa học và bài kiểm tra trực tuyến, đồng thời tạo điều kiện cho sinh viên và giảng viên trao đổi, thảo luận dễ dàng Sinh viên có thể tiếp cận tri thức một cách chủ động và tự đánh giá năng lực thông qua các bài kiểm tra Moodle hỗ trợ nhiều dạng câu hỏi như trắc nghiệm, tự luận và có khả năng xáo trộn câu hỏi và đáp án, cùng với tính năng phản hồi tức thì giúp sinh viên nhận diện sai sót và điều chỉnh kịp thời, từ đó hình thành phương pháp dạy học mới, linh hoạt và tiết kiệm thời gian.

Moodle cung cấp hệ thống giám sát bài làm của học sinh rất hiệu quả, cho phép giáo viên thiết lập thời hạn, thời gian làm bài, và số lần làm bài cho từng học sinh Hệ thống cũng ghi lại thông tin về thời điểm và địa chỉ máy mà học sinh sử dụng để làm bài kiểm tra Chức năng này giúp giáo viên theo dõi quá trình làm bài, từ đó hạn chế gian lận trong thi cử.

Moodle không chỉ có chức năng kiểm tra mà còn hỗ trợ khảo sát và thăm dò ý kiến, giúp giáo viên nắm bắt ý kiến của học sinh về các vấn đề trong giảng dạy Điều này cho phép giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời Hệ thống câu hỏi trong Moodle được tổ chức và lưu trữ trong cơ sở dữ liệu, dễ dàng cho việc chỉnh sửa và bổ sung Ngoài ra, câu hỏi có thể được soạn trực tiếp trên hệ thống hoặc nhập từ file dữ liệu thông qua chức năng Import.

3.1.1 Mục đích của kiểm tra đánh giá

Giúp người học nâng cao kiến thức và hệ thống hóa thông tin, đồng thời phát hiện lỗ hổng trong tri thức để kịp thời bổ sung, rèn luyện thói quen tìm hiểu sâu sắc tài liệu và giải quyết vấn đề Đối với giáo viên, điều này cho phép theo dõi tình hình học tập của từng sinh viên và cả lớp, từ đó phát hiện những thiếu sót trong nội dung giảng dạy và các phương pháp chưa phù hợp để điều chỉnh và cải thiện.

Dựa trên việc kiểm tra và đánh giá, nhà trường, phụ huynh và các cơ quan quản lý có khả năng theo dõi quá trình giảng dạy của giảng viên cùng với tình hình học tập của sinh viên, từ đó giúp cải thiện và phát triển chương trình giảng dạy một cách hiệu quả.

3.1.2 Yêu cầu của một bài kiểm tra Đáng tin cậy: Là khái niệm cho biết bài kiểm tra đo bất cứ cái gì mà nó đo với sự tin cậy có căn cứ, ổn định đến mức nào Bài kiểm tra đáng tin cậy nói lên tính chất vững chãi của điểm số Độ tin cậy của bài kiểm tra tùy thuộc vào 3 yếu tố:

- Phù hợp với trình độ sinh viên, bài kiểm tra không quá khó hay quá dễ

- Nhiễu khi làm bài, các hoạt đọng tiêu cực…

- Sự khách quan của người chấm Để khắc phục yếu tố này giảng viên cần có thang điểm rất chi tiết

Bài kiểm tra cần phải dễ sử dụng, tổ chức và chấm điểm, đồng thời tiết kiệm chi phí Nội dung bài kiểm tra phải được soạn thảo cẩn thận để tránh hiểu lầm từ người học, kèm theo hướng dẫn rõ ràng, thời gian làm bài, điểm số và tài liệu tham khảo (nếu có) Việc chấm bài cần được thực hiện một cách dễ dàng với thang điểm chính xác nhằm nâng cao độ tin cậy của kết quả.

3.1.3 Các nguyên tắc đánh giá Đánh giá phải dựa vào mục tiêu dạy học: Dạy học nhằm mục đích gì thì khi đánh giá giảng viên phải dựa vào mục đích đề ra ban đầu đó Đánh giá phải khách quan: Trong mọi trường hợp giảng viên cũng không được có ác cảm hay thiện cảm chen vào trong quá trình đánh giá Mà đánh giá phải khách quan, dựa vào kết quả mà người giảng viên thu được của giảng viên Đánh giá phải toàn diện, đánh giá không những chỉ chú trọng vào kiến thức của người học mà cần cả về mọi mặt từ tác phong, thái độ đến kiến thức Đánh giá phải thường xuyên và có kế hoạch Kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo cũng như mọi hoạt động của con người đều có quá trình vận động và phát triển không ngừng, cho nên kết quả đánh giá chỉ có giá trị thực sự ngay trong thời điểm đánh giá Do đó đánh giá chính xác, phải thực hiện thường xuyên và có kế hoạch trong quá trình dạy học Đánh giá phải nhằm cải tiến phương pháp giảng dạy, hoàn chỉnh chương trình Qua các kiểm tra, đánh giá, giảng viên cũng như các cơ quan giáo dục tìm hiểu những tác nhân đưa đến kết quả vạch ra những ưu điểm để phát huy, phát hiện những nhược điểm để sửa chữa, cải tiến phương pháp giảng dạy, sửa đổi chương trình học cho thích hợp với mục tiêu đào tạo.

Xây dựng bài kiểm tra trên LMS

Moodle cho phép tạo nhiều loại câu hỏi như câu hỏi tự luận, câu hỏi so khớp, câu hỏi trả lời ngắn, câu hỏi đa lựa chọn, câu hỏi so khớp ngẫu nhiên, câu hỏi đúng sai và câu hỏi tính toán Sau khi thiết kế, các câu hỏi sẽ được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của Moodle để sử dụng lại sau này, đồng thời có thể xuất thành file để chia sẻ với các hệ thống Moodle khác mà không cần soạn lại Tính năng này giúp tập hợp câu hỏi từ nhiều nguồn khác nhau, tạo ra một ngân hàng câu hỏi phong phú và đa dạng.

Hình 1.2 Giao diện thết lập bài tập, kiểm tra trên LMS 3.2.1 Bài tập dạng tự luận (Assignment):

Bài tập có thể được trình bày dưới dạng văn bản hoặc file, và giảng viên có khả năng thiết lập thời gian cho học viên hoàn thành và nộp bài Sau khi hết thời hạn, học viên sẽ không thể nộp bài hoặc nếu vẫn nộp, sẽ bị trừ điểm.

Bài tập có thể tập trung vào một chủ đề duy nhất hoặc bao gồm nhiều nội dung liên quan đến nhiều chủ đề khác nhau Giáo viên sẽ chấm điểm trực tiếp và nhập điểm vào hệ thống.

3.2.2 Bài tập dạng trắc nghiệm (Quiz):

Câu hỏi trắc nghiệm thuộc nhiều dạng khác nhau Một số dạng câu hỏi GV thường hay sử dụng là:

CÁCH TẠO BÀI TẬP DẠNG TỰ LUẬN VÀ CHẤM ĐIỂM

Quy trình tạo bài tập tự luận và chấm điểm bao gồm ba bước chính: đầu tiên là thiết kế bài kiểm tra, tiếp theo là giao nhận bài kiểm tra từ học sinh, và cuối cùng là đánh giá kết quả để xác định mức độ hiểu biết của người học.

3.3.1 Giảng viên Thiết kế bài kiểm tra

Các bước thực hiện thêm bài tập dạng này như sau:

Bước 2: Bật chế độ chỉnh sửa => Thêm hoạt động hoặc tài nguyên

Bước 3: Click chọn Assignment Thêm

Bước 4: Điền thông tin ở phần Thông tin chung:

- Tên bài tập: đặt tên cho bài tập/kiểm tra, ví dụ: Bài kiểm tra giữa kỳ, Bài tập về nhà,…

Giáo viên có thể nhập yêu cầu bài tập trong phần mô tả, bao gồm thời gian làm bài, hình thức nộp bài, các quy định cụ thể và những lưu ý quan trọng khác cho học sinh khi thực hiện bài tập.

- Hiển thị mô tả ở trang khóa học: Nếu muốn mục mô tả được hiển thị ở khóa học, thì click tùy chọn này

- Thêm tập tin (Additional files): Nếu GV muốn học viên tải về file bài tập Bài tập đã được GV thiết kế riêng và upload lên hệ thống

Bước 5: Tùy chỉnh thời hạn nộp bài

- Allow submission from: Thời gian học viên có thể bắt đầu nộp bài

- Hạn chót: Thời gian kết thúc nộp bài

Thời gian gia hạn nộp bài cho học viên, hay còn gọi là cut-off date, cho phép giáo viên xem xét và chấp nhận bài nộp trễ hạn so với thời gian đã được quy định trong hạn chót.

- Remind me to grade by: Hệ thống sẽ nhắc GV thời gian nhập điểm, trả kết quả về cho học viên

Lưu ý: Những thiết lập này chỉ có hiệu lực khi GV click chọn nút Mở

Bước 6: Tùy chỉnh hình thức nộp bài

- Submission types: GV có thể yêu cầu học viên nộp bài thông qua: Online text, hoặc File submission, hoặc cả hai

- Online text: Học viên sẽ nhập nội dung văn bản vào khung nhập văn bản

- File submissions: Học viên sẽ nộp một hay nhiều tập tin bài làm của mình

- Word limit: Nếu chọn kiểu nộp bài Online text, GV nhập vào số từ giới hạn của bài làm của học viên.

- Maximum number of updated files: Quy định số lượng tập tin tối đa mà học viên có thể nộp.

- Maximum submission size: Quy định kích thước tối đa của tập tin bài làm được upload.

Trong một số trường hợp, giáo viên có thể yêu cầu học viên nộp bài làm chỉ theo một hoặc một vài định dạng nhất định, chẳng hạn như chỉ được nộp file văn bản hoặc file ảnh.

Bước 7: Tùy chỉnh hình thức phản hồi

- Feedback comments: GV có thể để lại phần phản hồi đánh giá cho mỗi bài tập được nộp

- Offline grading wordsheet: GV có thể download hoặc upload file bảng điểm khi tiến hành đánh giá

- Feedback files: GV có thể upload các tập tin phản hồi đánh giá kết quả cho học viên

- Require students to click the submit button: Yêu cầu học viên phải nhấn chọn nút Nộp bài trước khi tiến hành nộp bài cho GV

- Attempts reopened: Cho phép học viên có thể nộp lại bài hay không

Học viên không được phép nộp lại bài làm của mình theo thiết lập mặc định Tuy nhiên, giáo viên có thể cho phép học viên nộp lại một bài làm khác hoặc cập nhật bài đã nộp, với số lần tối đa nộp lại được quy định trong phần Maximum attempts.

GV cho phép học viên nộp lại bài tập cho đến khi đạt điểm qua, với số lần nộp tối đa được quy định trong Maximum attempts.

Bước 9: Tùy chỉnh thiết lập cho phép học viên nộp bài theo nhóm Học viên có thể nộp bài theo nhóm hoặc cá nhân, với thiết lập mặc định là không Để học viên nộp bài theo nhóm, giáo viên cần phân nhóm cho học viên trong phần ghi danh vào lớp học.

Bước 10: Thiết lập cách tính điểm

- Loại điểm: mặc định là Số điểm (nghĩa là GV cho điểm dựa trên điểm số)

- Số điểm tối đa: GV qui định điểm số cao nhất mà học viên đạt được, ví dụ, với thang điểm 10, thì số điểm tối đa là 10

Phương thức chấm điểm mặc định hiện nay là chấm điểm trực tiếp đơn thuần, trong đó giáo viên tự chấm điểm bài làm của học viên và sau đó nhập điểm vào hệ thống.

- Điểm để qua: GV qui định điểm số thấp nhất mà học viên cần đạt được

Blind marking là tính năng cho phép giáo viên ẩn thông tin của học viên như họ tên và mã số sinh viên trong quá trình chấm bài, nhằm đảm bảo tính khách quan và công bằng trong đánh giá Khi tính năng này được thiết lập là Có, hệ thống sẽ không hiển thị các thông tin cá nhân của học viên.

Để bảo vệ danh tính của giảng viên, hệ thống sẽ không hiển thị tên của giáo viên chấm bài khi học viên xem điểm kết quả bài làm của mình.

Bước 11: Nhấn Lưu và trở về khóa học để lưu lại các thiết lập

2.3 Học viên nhận bài tập, làm bài và nộp bài

Sau khi giáo viên đăng đề bài lên hệ thống, học viên sẽ nhận và thực hiện bài tập trong thời gian quy định Tùy thuộc vào yêu cầu của giáo viên, học viên có thể nhập nội dung trực tiếp vào khung nhập liệu, nộp file hoặc kết hợp cả hai hình thức Khi nộp file, học viên cần chú ý rằng định dạng file phải theo yêu cầu của giáo viên và kích thước tối đa không vượt quá 32MB để đảm bảo việc upload bài tập lên hệ thống.

2.4 Giảng viên xem và chấm điểm bài tập tự luận của học viên

Bước 1: Nhấn chọn vào tên bài tập => Nhấn nút lệnh Điểm để vào màn hình chấm điểm

Bước 2: Giao diện lần lượt hiển thị thông tin bài làm của từng học viên GV sau khi xem bài của học viên có thể:

- Nhập điểm đánh giá vào ô Grade out of 10 (nếu đã thiết lập hệ số thang điểm 10)

- Thêm phản hồi trong mục Feedback comments (nếu có)

- Nhấn Lưu và xem trang tiếp theo để xem bài của học viên tiếp theo

- Hoặc sử dụng thanh điều hướng để chuyển qua bài làm học viên khác

Giáo viên có thể tải xuống các file bài tập mà học viên đã nộp để xem và chấm điểm Để thực hiện điều này, giáo viên cần làm theo các bước hướng dẫn cụ thể.

Bước a: Nhấn lệnh View all submissions

Bước b: GV có thể chọn download tất cả bài tập của học viên, hay chỉ của một vài học viên bằng cách click vào ô Chọn tương ứng

Để tải xuống bài tập của học viên, di chuyển chuột đến cuối màn hình và chọn "Download selected submissions" trong mục "With selected " Sau khi nhấn "Xem", hệ thống sẽ tự động tạo một thư mục chứa toàn bộ file bài tập của các học viên đã chọn, thường được lưu trữ tại thư mục C:\Downloads trên máy tính của giáo viên.

Sau khi hoàn tất việc xem và chấm điểm bài tập, giáo viên có thể thực hiện lại bước đầu tiên để nhập điểm đánh giá của học viên vào sổ điểm (Gradebook).

2.5 Giảng viên chỉnh sửa các thiết lập của bài tập tự luận

Trong trường hợp muốn thay đổi các thiết lập của một bài tập tự luận đã có,

GV thực hiện các bước sau:

Bước 1: Bật chế độ chỉnh sửa => Nhấn vào mục Chỉnh sửa bên cạnh tên bài tập

=> Chỉnh sửa các cài đặt

Bước 2: GV thiết lập lại các thông số của bài tập

Trong trường hợp hết thời gian nộp bài, giáo viên chỉ có thể thay đổi thời gian nộp cho những học viên chưa nộp bài Đối với học viên đã nộp bài, nếu giáo viên muốn cho phép họ nộp lại, giáo viên cần thiết lập thời gian nộp lại trong trang Chấm điểm.

3.1 Quy trình tạo bài tập trắc nghiệm và chấm điểm

Bước 1: Giảng viên thiết kế ngân hàng câu hỏi

Bước 2: Giảng viên khởi tạo bài tập

Bước 3: Giảng viên tạo nội dung bài tập

Bước 4: Cài đặt thời gian

Quy trình này gồm năm bước:

3.2 Giảng viên thiết kế ngân hàng câu hỏi

THỰC NGHIỆM XÂY DỰNG LỚP HỌC TRỰC TUYẾN CHO HỌC PHẦN KỸ THUẬT VI ĐIỀU KHIẺN

Ngày đăng: 11/06/2021, 09:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm