1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Thực trạng và hiệu quả sử dụng dịch vụ quản lý, chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen ở một số đơn vị quản lý bệnh phổi mạn tính tại việt nam

159 15 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thực trạng và hiệu quả sử dụng dịch vụ quản lý, chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen ở một số đơn vị quản lý bệnh phổi mạn tính tại Việt Nam
Tác giả Trần Thị Lý
Người hướng dẫn PGS. TS. Lê Văn Hợi, PGS. TS. Đinh Ngọc Sỹ
Trường học Trường Đại Học Y Hà Nội
Chuyên ngành Y tế công cộng
Thể loại Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản 2019
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 159
Dung lượng 22,22 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

  • MỤC LỤC

  • ĐẶT VẤN ĐỀ

  • Chương 1

  • TỔNG QUAN TÀI LIỆU

    • 1.1. Một số khái niệm và thuật ngữ được sử dụng trong nghiên cứu

    • 1.2. Khái quát về hen và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

      • 1.2.1. Định nghĩa

      • 1.2.2. Đặc điểm

      • 1.2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen và COPD

      • 1.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng của hen và COPD

      • 1.2.5. Các dịch vụ y tế liên quan đến hen, COPD

    • 1.3. Đặc điểm hệ thống y tế và mạng lưới chuyên khoa liên quan đến hen và COPD

      • 1.3.1. Đặc điểm hệ thống y tế

      • 1.3.1.1. Trên thế giới

      • 1.3.2. Đặc điểm mạng lưới chuyên khoa liên quan đến hen và COPD

    • 1.4. Thực trạng các mô hình quản lý hen và COPD tại Việt Nam

      • 1.4.1. Cơ sở xây dựng mô hình quản lý hen và COPD

      • 1.4.1.1. Tỷ lệ mắc hen và COPD cao

      • 1.4.2. Các Chương trình, Dự án liên quan đến thành lập đơn vị quản lý hen, COPD

      • 1.4.3. Thực trạng các mô hình quản lý hen, COPD tại Việt Nam

    • 1.5. Khung lý thuyết nghiên cứu:

  • Chương 2

  • ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

    • 2.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

    • 2.3. Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 1/2017 đến tháng 12/2017 (thu thập số liệu hồi cứu, phỏng vấn, thảo luận nhóm).

    • 2.4. Thiết kế nghiên cứu

    • 2.6. Các chỉ số nghiên cứu

    • 2.7. Phương tiện nghiên cứu

    • 2.10. Sai số và khống chế sai số

    • 2.11. Đạo đức nghiên cứu

  • Chương 3

  • KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

    • 2.12.3. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu

    • 3.2. Thực trạng sử dụng dịch vụ y tế tại các đơn vị CMU nghiên cứu

    • 3.4. Đánh giá hiệu quả của hoạt động quản lý, chăm sóc người COPD, hen của đơn vị CMU tới cải thiện kết quả điều trị bệnh của người bệnh

  • BÀN LUẬN

  • KẾT LUẬN

  • KHUYẾN NGHỊ

  • DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

  • TÀI LIỆU THAM KHẢO

  • Phụ lục 1

  • CÁC PHỤ LỤC

Nội dung

Một số khái niệm và thuật ngữ được sử dụng trong nghiên cứu

Bệnh đồng mắc là thuật ngữ dùng để chỉ một hoặc nhiều bệnh lý kết hợp với một bệnh chính, được xem là tiên phát Thuật ngữ này thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa các bệnh, có thể độc lập hoặc tương tác qua lại, ảnh hưởng đến kết quả điều trị và diễn biến của bệnh chính.

Thang điểm mMRC (Modified British Medical Research Council) là công cụ đánh giá mức độ khó thở ở bệnh nhân COPD, bao gồm 5 câu hỏi với thang điểm từ 0 đến 4 Kết quả cho thấy: 0-1 điểm tương ứng với khó thở nhẹ, 2 điểm là khó thở trung bình, 3 điểm thể hiện khó thở nặng, và 4 điểm chỉ ra khó thở rất nặng.

- Thang điểm CAT (COPD Assessment Test): là bộ câu hỏi đánh giá ảnh hưởng của

COPD lên chất lượng cuộc sống Gồm 8 câu hỏi, mức độ đánh giá từ nhẹ tới nặng, mỗi câu có 6 mức độ, từ 0-5, tổng điểm từ 0 - 40

Thang điểm ACT (Asthma Control Test) là bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm đơn giản giúp đánh giá tình trạng hen suyễn của người bệnh, bao gồm triệu chứng ban ngày, ban đêm, tần suất sử dụng thuốc cắt cơn và ảnh hưởng của hen đến cuộc sống Mỗi câu hỏi được chấm điểm từ 1 đến 5, với tổng điểm tối đa là 25 Nếu đạt 25 điểm, bệnh được kiểm soát hoàn toàn; từ 20 đến 24 điểm cho thấy bệnh được kiểm soát tốt; dưới 20 điểm cho thấy bệnh chưa kiểm soát được; và dưới 15 điểm cho thấy bệnh đang xấu đi Đối với trẻ em dưới 12 tuổi, có bộ câu hỏi ACT riêng.

Quản lý bệnh hen và COPD trong nghiên cứu này được định nghĩa là chuỗi hoạt động bắt đầu từ việc phát hiện bệnh, tiếp theo là các bước theo dõi chặt chẽ theo quy trình nhất định Mục tiêu chính là giảm gánh nặng bệnh tật cho người bệnh và giảm chi phí cho cả cá nhân và xã hội.

Dịch vụ y tế bao gồm các hoạt động tương tác giữa nhà cung cấp và khách hàng nhằm đáp ứng nhu cầu sức khỏe, như khám chữa bệnh, hướng dẫn phòng bệnh, giáo dục sức khỏe và tư vấn sức khỏe Những dịch vụ này được thực hiện bởi cả cơ sở y tế nhà nước và tư nhân.

Dịch vụ y tế được sử dụng bởi những người có tình trạng sức khỏe bất thường hoặc khi cần khám bệnh, mua thuốc, hay sử dụng bất kỳ hình thức dịch vụ chăm sóc sức khỏe nào từ các cơ sở y tế.

Bảo hiểm y tế (BHYT) là loại bảo hiểm do Nhà nước quản lý, nhằm huy động sự đóng góp của cá nhân và cộng đồng để chăm sóc sức khỏe cho nhân dân Việt Nam tuân thủ quan điểm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về BHYT như một phần của an sinh xã hội Đây là hình thức bảo hiểm phi lợi nhuận, đảm bảo chi phí y tế cho người tham gia khi gặp rủi ro, ốm đau hoặc bệnh tật.

Khái quát về hen và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Hen là bệnh lý viêm đường thở mạn tính, đặc trưng bởi phản ứng phức tạp gây tắc nghẽn đường thở, tăng phản ứng phế quản và triệu chứng khó thở Theo hướng dẫn GINA, hen không đồng nhất về nguyên nhân và được xác định qua tiền sử xuất hiện các triệu chứng hô hấp như thở khò khè, khó thở, ho và nặng ngực Bệnh có diễn biến thay đổi theo thời gian, với sự hạn chế ở mức độ luồng khí thở ra Các đặc điểm quan trọng của hen bao gồm tính mạn tính, sự thay đổi triệu chứng, tình trạng tắc nghẽn luồng khí và tăng phản ứng trên nền viêm mạn tính đường thở.

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một bệnh phổ biến, đặc trưng bởi sự tắc nghẽn lưu lượng khí thở ra kéo dài và tiến triển, liên quan đến viêm mạn tính của phổi do ô nhiễm khói bụi Các đợt cấp và các bệnh lý phối hợp đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ nặng của bệnh nhân.

- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

+ COPD là một bệnh hô hấp mạn tính thường gặp, tỷ lệ mắc từ 7-19% [1].

+ Triệu chứng: Ho, khó thở khi gắng sức, gia tăng tiết đờm, mệt mỏi, luôn muốn cúi về phía trước để cải thiện hơi thở.

Hút thuốc lá, bao gồm cả hút thuốc thụ động, là một yếu tố nguy cơ chính dẫn đến các vấn đề về phổi Ngoài ra, việc tiếp xúc lâu dài với khói thuốc và các chất gây ô nhiễm cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh Yếu tố di truyền từ gia đình, cùng với tiền sử các bệnh nhiễm trùng phổi ở trẻ em, đặc biệt là những trường hợp lặp lại, cũng góp phần vào nguy cơ này Đặc biệt, những người trên 40 tuổi cần chú ý hơn đến sức khỏe phổi của mình.

+ Là bệnh hô hấp mạn tính phổ biến, tỷ lệ mắc: 1-18% dân số [2].

Hen suyễn có những đặc điểm như thở khò khè, khó thở, nặng ngực và ho, đồng thời gây ra giới hạn luồng khí thở ra Các yếu tố kích phát hen suyễn thường bao gồm hoạt động thể chất, dị nguyên, các chất kích thích, thay đổi thời tiết hoặc nhiễm siêu vi.

+ Triệu chứng và giới hạn luồng khí có thể biến mất tự nhiên hoặc do thuốc.

+ Có phản ứng quá mức của đường thở với kích thích trực tiếp hoặc gián tiếp.

+ Các kiểu hình hen: Hen dị ứng, hen không dị ứng, hen khởi phát muộn, hen có giới hạn luồng khí cố định, hen ở người béo phì.

1.2.3 Tiêu chuẩn chẩn đoán hen và COPD

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) được chẩn đoán xác định qua việc đo chức năng thông khí, với chỉ số FEV1/FVC dưới 0,7 sau khi thực hiện test phục hồi phế quản âm tính Test này áp dụng cho tất cả những người có rối loạn thông khí tắc nghẽn, trong đó bệnh nhân sẽ hít thở Salbutamol liều 400µg trong 6 phút Sau 20 phút, nếu chỉ số FEV1 tăng dưới 200ml và/hoặc tăng dưới 12%, cùng với chỉ số Gaensler dưới 70%, thì có thể xác định bệnh nhân mắc COPD.

- Hen [2],[38]: Người bệnh có tiền sử mắc hen Đo chức năng thông khí sau test hồi phục phế quản FEV1 tăng > 200ml và/hoặc tăng ≥12%; chỉ số Gaensler ≥70%. xii

1.2.4 Các yếu tố ảnh hưởng của hen và COPD

Hen và COPD có ba nhóm yếu tố nguy cơ chung, bao gồm hút thuốc lá, yếu tố di truyền và yếu tố môi trường như khói và bụi, đặc biệt gia tăng ở các nước đang phát triển Theo WHO, nếu chỉ dựa vào giải pháp điều trị, chi phí sẽ rất cao, và hơn một nửa gánh nặng của các bệnh phổi mạn tính có thể được phòng ngừa thông qua các sáng kiến nâng cao sức khỏe Do đó, việc đầu tư sớm vào các hoạt động phòng ngừa các yếu tố nguy cơ là vô cùng quan trọng và cần thiết.

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng hen và COPD, bao gồm các yếu tố bảo vệ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường sức khỏe, cũng như các yếu tố nguy cơ làm gia tăng khả năng xuất hiện vấn đề sức khỏe Việc xác định rõ ràng các yếu tố này là cần thiết để xây dựng giải pháp can thiệp hiệu quả nhằm cải thiện sức khỏe Các yếu tố này không chỉ bao gồm thuộc tính và hành vi cá nhân mà còn liên quan đến tình trạng kinh tế, xã hội và môi trường Đặc biệt, các yếu tố này tương tác với nhau, có thể mang lại tác động tích cực hoặc tiêu cực đến sức khỏe của mỗi người.

Bảng 1.1: Các yếu tố ảnh hưởng đến hen và COPD [3], [56].

Cấp độ Yếu tố nguy cơ Yếu tố bảo vệ

Các đặc điểm cá nhân

- Kiến thức về bệnh kém

- Gia đình có tiền sử mắc Hen, COPD

- Kiến thức về bệnh tốt

- Gia đình không có tiền sử mắc Hen, COPD

Yếu tố nghề nghiệp - Tiếp xúc khói, bụi - Không tiếp xúc với khói bụi

Thực trạng/ hoàn cảnh kinh tế-xã hội

- Thu nhập thấp, nghèo đói

- Công việc quá căng thẳng hoặc thất nghiệp

- Kinh tế được bảo đảm

- Hài lòng và thành công trong công việc xiii

Cấp độ Yếu tố nguy cơ Yếu tố bảo vệ

Các yếu tố môi trường

- Khó khăn hoặc không được tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản

- Kỳ thị, phân biệt đối xử

- Bất bình đẳng xã hội và giới

- Trải nghiệm chiến tranh hoặc thảm họa

- Công bằng trong tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản

- Công bằng, chia sẻ của xã hội

- Môi trường sống được bảo đảm về an ninh và an toàn

1.2.5 Các dịch vụ y tế liên quan đến hen, COPD

Các báo cáo thống kê chỉ ra rằng hen và COPD đang gia tăng với tỷ lệ tử vong cao, tạo gánh nặng cho gia đình và xã hội Mặc dù tình trạng kiểm soát bệnh hen và COPD của người bệnh còn rất thấp, nhưng tỷ lệ tiếp cận dịch vụ chăm sóc và quản lý cũng hạn chế Hiện tại, các cơ sở y tế chủ yếu tập trung vào điều trị đợt cấp, trong khi việc theo dõi, quản lý và tư vấn cho bệnh nhân sau khi ra viện vẫn còn thiếu sót.

- Kết nối dịch vụ tại bệnh viện và cộng đồng

- Lồng ghép với bệnh mạn tính khác

XD Mạng lưới y tế (CMU/DCMU) Truyền thông

Tư vấn sức khỏe Khám sàng lọc

Tổ chức sinh hoạt CLB Quản lý, theo dõi tại cộng đồng

Khám, chẩn đoán xác định Điều trị: nội trú, ngoại trú

Phục hồi chức năng hô hấp

Sơ đồ 1.1: Các dịch vụ y tế liên quan đến hen và COPD xiv

Các dịch vụ y tế liên quan đến hen và COPD đã cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện khả năng tiếp cận và nâng cao chất lượng dịch vụ Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều khó khăn và hạn chế cần giải quyết Do đó, cần có các phương pháp tiếp cận mới để vượt qua những rào cản hiện tại, nhằm tăng cường khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế cho bệnh nhân hen và COPD, đặc biệt là trong việc cung cấp và quản lý dịch vụ lồng ghép.

Tổng hợp dịch vụ y tế cho bệnh nhân hen và COPD giúp nhà hoạch định chính sách đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả, từ đó tăng cường tỷ lệ tiếp cận dịch vụ y tế và giảm gánh nặng bệnh tật trong cộng đồng.

Đặc điểm hệ thống y tế và mạng lưới chuyên khoa liên quan đến hen và COPD

Hệ thống y tế có thể được phân loại dựa trên tiếp cận kinh tế học, tập trung vào hai câu hỏi cơ bản: “Ai cung cấp dịch vụ?” và “Ai chi?” Nhà cung cấp dịch vụ có thể là nhà nước, tư nhân hoặc sự kết hợp của cả hai Nếu cả hai cùng tham gia, hệ thống được gọi là hệ thống chăm sóc sức khỏe hai thành phần, với mức độ cung cấp khác nhau tùy theo từng quốc gia Ngược lại, nếu chỉ có nhà nước cung cấp hoặc chiếm phần lớn, như ở Canada, thì đó là hệ thống chăm sóc sức khỏe một thành phần.

Cơ cấu hệ thống cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe (CSSK) và khám chữa bệnh (KCB) khác nhau ở mỗi quốc gia Nhiều nước có mạng lưới bác sĩ đa khoa, bên cạnh bệnh viện, dưỡng đường và trung tâm chuyên khoa, để đảm bảo KCB ban đầu cho người dân Các cơ sở y tế này có thể là công, tư hoặc kết hợp giữa hai loại.

Mô tả hệ thống cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe (CSSK) không phải là điều đơn giản, và việc xác định "Ai chi?" còn phức tạp hơn Thông thường, vấn đề này thường được đề cập đến trong các cuộc thảo luận về trách nhiệm tài chính và nguồn lực trong lĩnh vực CSSK.

3 nguồn chi: Nhà nước, tập thể và cá nhân. xv

Với nguồn chi từ Nhà nước: Theo nguồn này người ta chia làm 3 nhóm: (1)

Mô hình hệ thống y tế bao gồm ba nhóm chính: (1) Nhóm Nhà nước bao cấp toàn bộ, nơi Nhà nước chi trả toàn bộ chi phí, như ở các nước xã hội chủ nghĩa trước đây và hiện nay tại một số quốc gia như Anh và Canada; (2) Nhóm Nhà nước đóng vai trò quản lý và điều hòa thị trường chăm sóc sức khỏe; và (3) Nhóm trung gian với nhiều mức độ chi trả khác nhau từ Nhà nước, là mô hình phổ biến hiện nay ở nhiều quốc gia.

Mỹ, Nhà nước chỉ chi trả khi cần thiết: chi cho người già, người tàn tật, người nghèo không có khả năng chi trả.

Người dân có thể chi trả cho dịch vụ sức khỏe qua hai hình thức: trực tiếp và gián tiếp Hình thức trực tiếp yêu cầu người dân thanh toán viện phí cho nhà cung cấp dịch vụ y tế dựa trên dịch vụ sử dụng Trong khi đó, hình thức gián tiếp cho phép người dân đóng phí bảo hiểm hàng năm, và công ty bảo hiểm sẽ chi trả thay cho bệnh nhân, có thể bao gồm chi phí 100% hoặc các hình thức đồng chi trả khác nhau.

Với nguồn chi từ tập thể: chẳng hạn như các chủ xí nghiệp chi trả chi phí

Bảo hiểm y tế là một thành tố quan trọng trong hệ thống y tế, giúp cung cấp tài chính cho các dịch vụ sức khỏe Cơ chế tài chính cho các dịch vụ này ở các nước có sự khác biệt lớn, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kinh tế, văn hóa và xã hội Các quỹ từ thiện cũng đóng vai trò trong việc hỗ trợ người nghèo, góp phần vào hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện.

Bảo hiểm y tế (BHYT) là một vấn đề quan trọng và được các nhà khoa học pháp lý nghiên cứu sâu sắc, bởi vì nó thể hiện tính nhân đạo và sự chia sẻ cộng đồng BHYT đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy công bằng xã hội, đồng thời bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho mọi người Mục tiêu BHYT toàn dân là định hướng chung của các quốc gia trong việc triển khai chính sách bảo hiểm y tế.

BHYT tự nguyện không được hưởng ứng đồng đều trên toàn cầu; trong khi một số quốc gia như Anh và các nước Bắc Âu đã quen với hệ thống bao cấp toàn bộ, thì Mỹ lại không áp dụng điều này Nhiều quốc gia châu Á như Nhật Bản, Thái Lan, Trung Quốc và Hàn Quốc đã triển khai BHYT toàn dân với tỷ lệ bao phủ lên đến 80-90% dân số trong suốt vài năm qua.

Hiện nay, chi phí cho hoạt động khám chữa bệnh (KCB) đang gia tăng đáng kể trong hệ thống y tế của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Mỹ Sự gia tăng này đang trở thành một vấn đề nổi cộm, gây lo ngại cho cả người dân và chính phủ.

Từ năm 1986, chi phí y tế cho mỗi người chỉ là 1.872 USD, nhưng đến năm 2000, con số này đã tăng lên 5.039 USD và dự kiến sẽ đạt 8.228 USD vào năm 2010 Do đó, chính sách bảo hiểm y tế (BHYT) đã được điều chỉnh theo từng giai đoạn và có sự khác biệt giữa các khu vực cũng như các quốc gia.

Tại nhiều quốc gia, luật pháp yêu cầu thực hiện bảo hiểm y tế toàn dân (BHYT) với điều kiện GDP bình quân đầu người đạt trên 1.500 USD Mặc dù thời gian hoàn thành BHYT toàn dân có thể khác nhau, nhưng đều cần sự chỉ đạo và điều hành của Nhà nước cùng với sự tham gia của toàn bộ người dân, đảm bảo 100% dân số có bảo hiểm y tế.

1.3.1.2 Tại Việt Nam a) Hệ thống cung cấp dịch vụ CSSK:

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng và chi trả dịch vụ khám chữa bệnh (KCB) tại Việt Nam, tương tự như ở nhiều quốc gia khác Hệ thống cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe (CSSK) bao gồm các viện có giường bệnh, bệnh viện và trung tâm phân theo từng tuyến, mỗi cơ sở có chức năng và nhiệm vụ riêng biệt nhằm đáp ứng nhu cầu KCB của người dân.

Sơ đồ 1.2: Mô hình chung Hệ thống tổ chức Ngành Y tế Việt Nam.

Khu vực y tế phổ cập có nhiệm vụ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hàng ngày cho người dân, đảm bảo đáp ứng đầy đủ nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu Khu vực này sử dụng các kỹ thuật thông thường, phổ biến nhưng mang lại hiệu quả cao Phạm vi của khu vực y tế phổ cập bao gồm các cơ sở y tế từ cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương trở xuống.

Hiên nay tuyến y tế tỉnh còn đảm nhiệm cả nhiêm vụ của khu vực y tế chuyên sâu.

Khu vực y tế chuyên sâu đóng vai trò quan trọng trong việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến và mũi nhọn, tập trung vào nghiên cứu khoa học và chỉ đạo kỹ thuật, đồng thời hỗ trợ cho các tuyến y tế cơ sở.

Ngoài hệ thống các cơ sở y tế công lập còn có các cơ sở y tế tư nhân tham gia cung cấp dịch vụ KCB cho người dân.

Tại Việt Nam, nguồn chi trả chi phí chăm sóc sức khỏe (CSSK) đến từ nhiều nguồn khác nhau, trong đó Bảo hiểm y tế Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong hệ thống y tế quốc gia.

- NCKH và chỉ đạo KH-KT.

- Kỹ thuật cao, mũi nhọn.

- Hỗ trợ cho các tuyến trước - Xây dựng các trung tâm KH-

KT cao về y tế tại Hà Nôi và TP.HCM và một số thành phố khác.

- Đảm bảo mọi nhu cầu CSSK cho nhân dân hàng ngày

- Thực hiện nội dung CSSKBĐ.

- Sử dụng kỹ thuật thông thường, phổ biến nhất có tác dụng tốt. Đảm bảo mọi nhu cầu xviii

Thực trạng các mô hình quản lý hen và COPD tại Việt Nam

1.4.1 Cơ sở xây dựng mô hình quản lý hen và COPD

1.4.1.1 Tỷ lệ mắc hen và COPD cao

Bệnh hen, một bệnh hô hấp mạn tính phổ biến, vẫn được xem là bệnh có thể điều trị, nhưng vẫn gây gánh nặng cho y tế và xã hội Đặc biệt, bệnh thường xuất hiện sớm, với khoảng 25% người mắc bệnh trước tuổi 40, ảnh hưởng lớn đến chi phí chăm sóc sức khỏe và năng suất lao động Nghiên cứu của Masoli M và cộng sự vào năm 2004, dựa trên dữ liệu từ chương trình GINA và các nghiên cứu quốc tế về hen và dị ứng ở trẻ em, đã chỉ ra tầm quan trọng của việc hiểu biết về sinh bệnh học và điều trị bệnh hen.

Nghiên cứu từ hai tổ chức đã chỉ ra rằng tỷ lệ mắc hen toàn cầu dao động từ 0,7% ở Ma-cao đến 18,4% ở Scotland, với khoảng 300 triệu người mắc hen trên toàn thế giới Dự đoán cho thấy con số này sẽ tiếp tục gia tăng trong tương lai.

400 triệu người vào năm 2050 khi mà tốc độ đô thị hoá trên toàn cầu đang gia tăng nhanh chóng.

Nghiên cứu Theo dõi sức khoẻ toàn cầu (World Health Survey, WHS) của Tổ chức Y tế Thế giới đã tiến hành đánh giá cắt ngang tại 70 trên 192 quốc gia thành viên trong năm 2002-2003 Đây là một trong những nghiên cứu đa quốc gia lớn nhất về bệnh hen ở người lớn, với kết quả được tổng hợp trong bảng dưới đây.

Bảng 1.2: Tỷ lệ mắc hen ở người lớn ở một số quốc gia theo điều tra của WHS

Quốc gia Tỷ lệ mắc hen ở người lớn

Tỷ lệ mắc chung toàn cầu 4,3%

Tỷ lệ mắc hen ở người lớn đang gia tăng ở các nước phát triển châu Âu, với 49,7% người được chẩn đoán vẫn gặp triệu chứng hô hấp Đặc biệt, Đông Nam Á có tỷ lệ cao nhất, trong đó Việt Nam đạt 59,7% Nguyên nhân chính có thể là do bệnh nhân không được tiếp cận điều trị chuyên khoa và thói quen hút thuốc lá.

- COPD: Trên thế giới, hiện có khoảng 600 triệu người mắc COPD với tỷ lệ bệnh

Tỷ lệ mắc bệnh COPD hiện nay dao động từ 2-11% tùy theo từng quốc gia, và có xu hướng gia tăng, tạo gánh nặng cho bệnh nhân, gia đình và xã hội Dự báo số người mắc bệnh sẽ tăng gấp 3-4 lần vào cuối thập kỷ này, khiến COPD trở thành bệnh phổ biến thứ 5 vào năm 2020 Theo thống kê, COPD đứng thứ 6 trong các nguyên nhân gây tử vong vào năm 1990, nhưng dự kiến sẽ leo lên vị trí thứ 3 vào năm 2020 Tại khu vực ASEAN, tỷ lệ mắc COPD ở người từ 30 tuổi trở lên ước tính là 6,3% vào năm 2003, trong đó Việt Nam có tỷ lệ cao nhất là 6,7%, trong khi Hồng Kông và Singapore có tỷ lệ thấp nhất là 3,5%.

Theo điều tra toàn quốc từ 2006 đến 2009, tỷ lệ mắc bệnh COPD ở người từ 15 tuổi trở lên là 2,2%, với nam giới là 3,5% và nữ giới là 1,1% Tỷ lệ này cao hơn ở khu vực nông thôn (2,6%) so với thành phố (1,9%) và miền núi (1,6%) Đặc biệt, ở nhóm tuổi từ 40 trở lên, tỷ lệ mắc bệnh COPD là 4,2%, với nam giới đạt 7,1% và nữ giới 1,9% Sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh ở vùng nông thôn (4,7%) so với thành phố (3,3%) và miền núi (3,6%) cho thấy sự khác biệt rõ rệt Với xu hướng già hóa dân số và thay đổi lối sống, bệnh mạn tính ngày càng trở nên phổ biến và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong tại Việt Nam, trong đó COPD đứng thứ ba sau đột quỵ và nhồi máu cơ tim vào năm 2012.

1.4.1.2 Gánh gặng bệnh hen và COPD

Bệnh hen và COPD mang lại gánh nặng lớn về chi phí điều trị và tỷ lệ tử vong cao Chi phí điều trị cho bệnh nhân hen và COPD là rất đáng kể, ảnh hưởng đến cả cá nhân và hệ thống y tế.

Chi phí điều trị hen lên đến hàng chục tỷ đô la mỗi năm, phụ thuộc vào mức độ kiểm soát của bệnh nhân và các cơn cấp Điều trị cấp cứu tốn kém hơn nhiều so với điều trị dự phòng, trong khi chi phí gián tiếp chiếm tỷ lệ lớn Nghiên cứu cho thấy hầu hết người bệnh hen có thể sống bình thường nếu được phát hiện và điều trị đúng cách, giúp giảm chi phí lên tới 50% và ngăn ngừa 70%-80% trường hợp tử vong Theo WHO, hen làm giảm chất lượng cuộc sống khoảng 15 triệu năm và chiếm 1% tổng gánh nặng bệnh tật, với chi phí tương đương với bệnh lao.

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) gây ra gánh nặng kinh tế đáng kể, chiếm khoảng 6% tổng ngân sách chăm sóc sức khỏe của Liên minh châu Âu, với 56% trong số đó là chi phí cho COPD, tương đương 38,6 tỷ Euro Tại Mỹ, chi phí trực tiếp cho COPD ước tính là 29,5 tỷ đô la, cộng thêm 20,4 tỷ đô la chi phí gián tiếp Đợt cấp COPD là yếu tố chính trong gánh nặng này, với mối liên hệ rõ ràng giữa mức độ nghiêm trọng của bệnh và chi phí chăm sóc y tế Chi phí nằm viện và thở oxy cấp cứu tăng lên theo mức độ nghiêm trọng của COPD, trong khi chi phí chăm sóc tại nhà không phản ánh đầy đủ giá trị kinh tế do người nhà chăm sóc bệnh nhân Do nguồn nhân lực là tài sản quý giá của mỗi quốc gia, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, chi phí gián tiếp từ COPD có thể đe dọa nghiêm trọng đến nền kinh tế.

Để đánh giá gánh nặng bệnh tật do COPD giữa các quốc gia, nghiên cứu “Nghiên cứu gánh nặng bệnh tật toàn cầu” đã phát triển phương pháp ước tính tỷ lệ tử vong và tàn phế do các bệnh tật thông qua số năm tuổi thọ điều chỉnh theo tình trạng khuyết tật (DALYs) DALYs phản ánh tổng số năm mất do tử vong sớm và số năm sống với khuyết tật, được điều chỉnh theo mức độ khuyết tật Năm 1990, COPD đứng thứ 12 trong các nguyên nhân gây tăng DALYs toàn cầu, chiếm 2,1%, và dự đoán sẽ leo lên vị trí thứ 7 vào năm 2030.

Tại Việt Nam, chi phí y tế trung bình cho điều trị COPD là khoảng 1 triệu đồng mỗi năm cho mỗi bệnh nhân, với mức chi phí cao hơn ở thành phố và thấp hơn ở miền núi và nông thôn Miền Trung ghi nhận chi phí nằm viện cao nhất, trong khi miền Nam có chi phí nằm viện thấp nhất nhưng chi phí điều trị tại nhà lại cao nhất Sự khác biệt này phản ánh thói quen sử dụng dịch vụ y tế và cách thức cung cấp dịch vụ của các bác sĩ ở các khu vực khác nhau Điều trị COPD ngoại trú tại nhà được xem là xu hướng hiệu quả, giúp giảm thiểu việc nhập viện Trung bình, bệnh nhân nhập viện do đợt cấp COPD phải nằm viện 10 ngày với chi phí lên tới 5.500.000 đồng, có thể lên đến 47 triệu đồng trong một số trường hợp.

Chi phí thuốc điều trị cho bệnh nhân COPD trong đợt cấp dao động từ 420.000 đồng cho trường hợp nhẹ đến 93.000.000 đồng cho trường hợp nặng, trong khi chi phí điều trị hen cũng tương tự, với chi phí nhẹ là 1.000.000 đồng và nặng là 21.000.000 đồng Điều trị COPD ở giai đoạn ổn định có chi phí khoảng 22.220.000 đồng, so với 221.840.000 đồng cho đợt cấp, cho thấy khả năng tiết kiệm lên đến 90% khi điều trị ở giai đoạn ổn định Các chi phí khác trong đợt cấp bao gồm thiết bị y tế, vật tư bệnh viện, xét nghiệm theo dõi, hỗ trợ dinh dưỡng và tái khám Đặc biệt, chi phí gián tiếp do ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc cũng rất đáng kể, với đợt cấp COPD có thể khiến ít nhất 2 người nghỉ việc, nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn lực con người ở các nước đang phát triển.

Tỷ lệ tử vong do hen đang gia tăng, liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ lưu hành bệnh và tình trạng bệnh lý ngày càng phức tạp, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh đồng mắc Việc sử dụng thêm thuốc như Aspirin hoặc thuốc chẹn Beta mà không biết có bệnh hen kèm theo cũng làm tăng nguy cơ tử vong Tại Mỹ, tỷ lệ tử vong do hen đã tăng từ 14,4/1 triệu người vào năm 1980 lên 21,9/1 triệu người vào năm 1995.

Tỷ lệ tử vong do hen đang gia tăng mặc dù có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị Nguyên nhân có thể do những tiến bộ này chưa được áp dụng rộng rãi cho bệnh nhân, tình trạng ô nhiễm môi trường gia tăng, hoặc do sai sót trong việc sử dụng thuốc Vì vậy, bệnh hen vẫn khó kiểm soát và tỷ lệ tử vong tiếp tục tăng.

Tử vong do COPD là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong toàn cầu, tuy nhiên, thuật ngữ COPD không được sử dụng đồng nhất trong các thống kê Trong ICD-10, các trường hợp tử vong liên quan đến COPD được phân loại trong chương “COPD và các tình trạng liên quan” (mã J42-46), điều này có thể dẫn đến sự nhiễu loạn trong việc phiên giải số liệu tử vong Hơn nữa, việc không phát hiện và chẩn đoán kịp thời COPD cũng ảnh hưởng đến độ chính xác của dữ liệu về tỷ lệ tử vong.

Khung lý thuyết nghiên cứu

Khung lý thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên việc tham khảo các kết quả từ những công trình nghiên cứu đã được công bố Nó kết hợp Biểu đồ Ishikawa và phương pháp phân tích nguyên nhân cốt lõi 5Whys để đưa ra cái nhìn sâu sắc về vấn đề nghiên cứu.

Tỷ lệ sử dụng dịch vụ quản lý, chăm sóc của NB tại đơn vị CMU

Thái độ phục vụ của CBYT

Khả năng tiếp cận CBYT

- Giới tính Các yếu tố thuộc về người bệnh

Các yếu tố thuộc về đơn vị CMU

Hiệu quả quản lý, chăm sóc của đơn vị CMU tới kết quả cải thiện bệnh

Cơ cấu tổ chức, quản lý của CMU

- Hoạt động phụ thuộc nguồn kinh phí hỗ trợ

- CMU hoạt động chủ yếu tại tuyến tỉnh

- Tác động của 1 số chính sách

- Tuân thủ tái khám theo quy định

- Tham gia sinh hoạt CLB theo định kỳ 01 lần/tháng

- Kỹ năng sử dụng thuốc dạng xịt/hít

- Trang thiết bị thiết yếu

- Chế độ làm việc kiêm nhiệm

Sơ đồ 1.7: Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sử dụng DVYT tại CMU [54],[61]

Sơ đồ 1.8 Các yếu tố liên quan đến hiệu quả hoạt động của đơn vị CMU

Ngày đăng: 11/06/2021, 07:40

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease (GOLD) (2016), “Global strategy for diagnosis, management and prevention of chronic obstructive pulmonary disease”, revised Sách, tạp chí
Tiêu đề: Globalstrategy for diagnosis, management and prevention of chronic obstructive pulmonarydisease”
Tác giả: Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease (GOLD)
Năm: 2016
2. Global Initiative for Asthma (GINA) (2016), “Global strategy for asthma management and prevention” (GINA) revised Sách, tạp chí
Tiêu đề: Global strategy for asthmamanagement and prevention” (GINA)
Tác giả: Global Initiative for Asthma (GINA)
Năm: 2016
3. Đinh Ngọc Sỹ, Nguyễn Viết Nhung và CS (2010), “Dich tễ học bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) ở Việt Nam và các biện pháp dự phòng, điều trị”, Đề tài cấp nhà nước mã số KC.10.02/06-10 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Dich tễ học bệnh phổi tắc nghẽnmạn tính (COPD) ở Việt Nam và các biện pháp dự phòng, điều trị”
Tác giả: Đinh Ngọc Sỹ, Nguyễn Viết Nhung và CS
Năm: 2010
4. World Health Organization (2007), “Global surveillance, prevention and controlof chronic respiratory diseases: a comprehensive approach” Sách, tạp chí
Tiêu đề: Global surveillance, prevention and controlofchronic respiratory diseases: a comprehensive approach
Tác giả: World Health Organization
Năm: 2007
5. Christopher K.W. Lai, Teresita S. de Guia, You-Young Kim et al (2003). “Asthma control in the Asia-Pacific region: The asthma insights and reality in Asia-Pacific study”, Allergy Clin Immunol; 111: 263-8 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Asthmacontrol in the Asia-Pacific region: The asthma insights and reality in Asia-Pacificstudy”, "Allergy Clin Immunol
Tác giả: Christopher K.W. Lai, Teresita S. de Guia, You-Young Kim et al
Năm: 2003
6. Hội Lao và Bệnh Phổi Việt Nam (2015), “Hướng dẫn quốc gia xử trí hen và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính”, NXB Y học, 5-11; 34-52; 215-227 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hướng dẫn quốc gia xử trí hen và bệnh phổitắc nghẽn mạn tính”, "NXB Y học
Tác giả: Hội Lao và Bệnh Phổi Việt Nam
Nhà XB: NXB Y học"
Năm: 2015
7. Valderas Jose M, Starfield Barbara, Sibbald Bonnie et al (2009), “Defining Comorbidity: Implications for Understanding Health and Health Services”. Annals of family Medicine. 7 (4): 357–63 Sách, tạp chí
Tiêu đề: DefiningComorbidity: Implications for Understanding Health and Health Services”. "Annals offamily Medicine
Tác giả: Valderas Jose M, Starfield Barbara, Sibbald Bonnie et al
Năm: 2009
8. Nguyễn Đình Dự (2007), “Mô tả sự tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế của người dân huyện Vị Xuyên tỉnh Hà Giang năm 2007”, Luận văn thạc sỹ y tế công cộng, trường Đại học y tế công cộng Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Mô tả sự tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế của người dânhuyện Vị Xuyên tỉnh Hà Giang năm 2007”
Tác giả: Nguyễn Đình Dự
Năm: 2007
10. Nguyễn Văn Thành và CS (2012), “Xây dựng mô hình hệ thống quản lý và điều trị hiệu quả bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen trong bệnh viện và cộng đồng”, NXB Y học Sách, tạp chí
Tiêu đề: Xây dựng mô hình hệ thống quản lý và điều trị hiệuquả bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen trong bệnh viện và cộng đồng”
Tác giả: Nguyễn Văn Thành và CS
Nhà XB: NXB Y học
Năm: 2012
11. Brasier ED (2014), “Heterogeneity in Asthma, Advances in Experimental 17”. Medicine and Biology Springer Science and Business Media New York, Vol 795, DOI 10.1007/978-1-4614-8603-9-2 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Heterogeneity in Asthma, Advances in Experimental 17”. "Medicineand Biology Springer Science and Business Media New York
Tác giả: Brasier ED
Năm: 2014
13. Nguyễn Văn Thành (2016), “Quản lý hen tại Việt Nam”, Kỷ hiếu Hội thảo khoa học và đào tạo: Chẩn đoán, điều trị và quản lý hen tại bệnh viện và cộng đồng. Thanh Hóa 11/2016 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản lý hen tại Việt Nam
Tác giả: Nguyễn Văn Thành
Năm: 2016
14. Christopher K.W. Lai, Teresita S. de Guia, You-Young Kim et al (2003), “Asthma control in the Asia-Pacific region: The asthma insights and reality in Asia-Pacific study”. Allergy Clin Immunol, 111: 263-8 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Asthmacontrol in the Asia-Pacific region: The asthma insights and reality in Asia-Pacificstudy”. "Allergy Clin Immunol
Tác giả: Christopher K.W. Lai, Teresita S. de Guia, You-Young Kim et al
Năm: 2003
15. Bộ Y tế và Nhóm đối tác Y tế (2014), “Tăng cường dự phòng và kiểm soát bệnh không lây nhiễm”, báo cáo chung tổng quan ngành y tế năm 2014, Hà Nội 2014 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tăng cường dự phòng và kiểm soát bệnh khônglây nhiễm
Tác giả: Bộ Y tế và Nhóm đối tác Y tế
Năm: 2014
12. To T, Stanojevic S et al (2012). Global asthma prevalence in adults: findings from the cross-sectional world health survey. BMC Public Health 12:204 Khác

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w