Việt Nam đang từng bước hội nhập vào nền kinh tế quốc tế, khi nền kinh tế thịtrường đang trên đà phát triển, các mối quan hệ nảy sinh trong quá trình sản xuất kinhdoanh ngày càng trở nên phong phú và phức tạp, tạo ra sự cạnh tranh, thách thức đồng thờicũng tạo ra những điều kiện tiền đề, thời cơ mới. Vì thế, trong bối cảnh vừa cơ hội vừathách thức như hiện nay đặt các doanh nghiệp vào thế hoặc là đấu tranh để tồn tại, pháttriển tạo dựng thương hiệu hoặc là thất bại và biến mất. Do đó, bất cứ một doanh nghiệpnào cũng tìm mọi biện pháp để nâng cao doanh thu, giảm thiểu chi phí nhưng vẫn đảm bảochất lượng sản phẩm, dịch vụ để có thể thu được lợi nhuận tối đa. Vì vậy, công tác tổ chứckế toán là công cụ quản lý đắc lực, cung cấp thông tin cần thiết và chính xác cho nhà quảnlý. Đồng thời cũng là căn cứ để các nhà quản lý đưa ra những quyết định, chiến lược pháttriển phù hợp với doanh nghiệp trong tương lai.
Khái niệm về Doanh thu, Chi phí và Hiệu quả hoạt động kinh doanh của
Doanh thu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Doanh thu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp là tổng giá trị lợi ích kinh tế thu được trong kỳ kế toán từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường và các hoạt động khác, góp phần tăng vốn chủ sở hữu, không bao gồm vốn của cổ đông hoặc chủ sở hữu.
Doanh thu là giá trị mà công ty thu được từ việc bán sản phẩm, đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh tại một thời điểm nhất định Phân tích doanh thu giúp đánh giá hiện trạng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Doanh thu của doanh nghiệp được tạo ra từ các hoạt động:
• Doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh chính
• Doanh thu từ hoạt động tài chính
• Doanh thu từ hoạt động bất thường
- Đối với từng loại hình doanh nghiệp thì doanh thu được hiểu theo các cách khác nhau:
• Đối với các cơ sở khai thác chế biến: Doanh thu là toàn bộ tiền bán sản phẩm
• Đối với ngành xây dựng: Doanh thu là giá trị công trình hoàn thành và bàn giao
• Đối với ngành vận tải: Doanh thu là tiền cước vận tải
• Đối với ngành thương nghiệp: Doanh thu là tiền bán hàng hóa
• Đối với hoạt đọng đại lý, ủy thác: Doanh thu là tiền hoa hồng được hưởng
• Đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ: Doanh thu là tiền bán dịch vụ
• Đối với hoạt động kinh doanh tiền tệ: Doanh thu là tiền lãi thu được
• Đối với hoạt động bảo hiểm: Doanh thu là phí bảo hiểm bán được
• Đối với hoạt động cho thuê tài sản: Doanh thu là tiền cho thuê tài sản,….
Chi phí hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Chi phí hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thể hiện bằng tiền toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa mà doanh nghiệp chi ra để thực hiện nhiệm vụ sản xuất kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định Để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp cần có ba yếu tố cơ bản.
Chi phí sản xuất kinh doanh (SXKD) thực chất là sự chuyển giao vốn và giá trị từ ba yếu tố sản xuất cơ bản: tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động, vào các đối tượng tính giá như sản phẩm hàng hóa, dịch vụ và lao vụ Toàn bộ chi phí SXKD mà doanh nghiệp (DN) chi ra trong một kỳ bao gồm chi phí của bộ phận sản xuất kinh doanh chính và chi phí từ các hoạt động khác.
Chi phí sản xuất tại các doanh nghiệp thực chất là sự chuyển giao vốn vào các đối tượng tính giá cụ thể, phản ánh vốn mà doanh nghiệp đầu tư vào quá trình sản xuất.
Hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp phản ánh khả năng sử dụng nguồn lực để đạt được mục tiêu Nó thể hiện mối quan hệ giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra, với độ chênh lệch giữa hai yếu tố này càng lớn thì hiệu quả càng cao.
Nội dung cơ bản về kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Chi phí
Chi phí sản xuất là tổng hợp các hao phí về lao động và vật chất trong quá trình sản xuất sản phẩm Sự biến động của chi phí sản xuất phản ánh khả năng quản lý và khai thác các yếu tố sản xuất của doanh nghiệp, từ đó đánh giá hiệu quả thực hiện định mức chi phí Giá thành và giá bán sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, do đó việc phân tích nguyên nhân biến động của chúng cung cấp thông tin quan trọng cho nhà quản trị trong việc quản lý chi phí và định giá sản phẩm nhằm tối ưu hóa lợi nhuận Tính toán và phân tích chi phí sản xuất giúp doanh nghiệp xác định mức giá bán cần thiết để bù đắp chi phí, từ đó xây dựng kế hoạch sản xuất và tiêu thụ nhằm đạt được lợi nhuận tối đa hoặc ít nhất là hòa vốn.
Doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân và đề xuất biện pháp tiết kiệm chi phí sản xuất, qua đó giúp nhà quản trị hình dung rõ hơn về hiệu quả hoạt động kinh doanh Việc tính toán chính xác chi phí sản xuất là yếu tố quan trọng để lựa chọn đầu vào, xử lý đầu ra sản phẩm và xác định định mức chi phí hợp lý Ngoài phân tích và tổng hợp chi phí, doanh nghiệp cần điều chỉnh chi phí theo chiến lược thị trường để đảm bảo hiệu quả hoạt động Việc này đóng vai trò then chốt trong việc xác định định mức chi phí hợp lý.
Mục tiêu chính của doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị tài sản cho các chủ sở hữu, do đó, họ phải chi tiêu một số khoản nhất định trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh Cấu trúc chi phí sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại hình kinh doanh của từng doanh nghiệp Ngoài ra, các loại chi phí cũng có thể được tiếp cận và phân loại theo nhiều góc độ khác nhau tùy theo mục đích nghiên cứu Dưới đây là một số phương pháp phân loại chi phí.
Các yếu tố chi phí được phân loại dựa trên tính chất của chúng, bao gồm nguyên vật liệu, nhiên liệu điện năng, tiền lương, bảo hiểm xã hội, khấu hao tài sản cố định và các yếu tố chi phí khác bằng tiền Những yếu tố này đều thuộc nhóm chi phí có cùng nội dung kinh tế nguyên thủy, không phụ thuộc vào nơi chi ra hay mục đích sử dụng.
• Căn cứ theo mối quan hệ giữa chi phí và mức độ hoạt động chia thành 2 loại: Chi phí cố định và chi phí thay đổi
+ Chi phí cố định là những chi phí không thay đổi hoặc thay đổi không đáng kể khi sản lượng ( mức độ hoạt động ) thay đổi
+ Chi phí thay đổi là những chi phí sẽ thay đổi cùng chiều với sự thay đổi của sản lượng
Chi phí của doanh nghiệp được phân loại thành hai loại chính dựa trên mối quan hệ với các khoản mục trên báo cáo tài chính, bao gồm chi phí sản phẩm và chi phí thời kỳ.
Chi phí sản phẩm bao gồm các khoản chi liên quan đến quá trình sản xuất và chế tạo, cũng như chi phí mua hàng để bán Những khoản chi này bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung.
Chi phí nguyên, vật liệu trực tiếp: là toàn bộ những chi phí về nguyên liệu, vật liệu trực tiếp tham gia vào việc SX, chế tạo sản phẩm
Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm toàn bộ tiền lương, tiền công, trợ cấp, phụ cấp và các khoản trích theo lương như BHXH, BHYT, KPCĐ, BHTN mà doanh nghiệp phải chi trả cho người lao động tham gia trực tiếp vào quy trình sản xuất sản phẩm.
Chi phí sản xuất chung là tổng hợp các chi phí phát sinh trong phân xưởng sản xuất, không bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp Nói cách khác, đây là các chi phí nhằm tổ chức, quản lý và phục vụ cho quá trình sản xuất tại các phân xưởng và tổ đội sản xuất.
+ Chi phí nhân viên phân xưởng gồm CP tiền lương, các khoản phải trả, các khoản trích theo lương của nhân viên phân xưởng, tổ đội sản xuất
+ Chi phí vật liệu: Bao gồm CP vật liệu dùng chung cho phân xưởng SX với mục đích là phục vụ và quản lý sản xuất
+ Chi phí dụng cụ: Bao gồm những CP về công cụ, dụng cụ dùng cho phân xưởng để phục vụ sản xuất và quản lý sản xuất
+ Chi phí khấu hao TSCĐ: bao gồm toàn bộ CP khấu hao của TSCĐ thuộc các phân xưởng sản xuất quản lý và sử dụng
Chi phí dịch vụ mua ngoài bao gồm các chi phí liên quan đến dịch vụ hỗ trợ cho hoạt động sản xuất và quản lý tại phân xưởng cũng như đội ngũ sản xuất.
+ Chi phí khác bằng tiền: là các khoản chi trực tiếp bằng tiền dùng cho việc phục vụ và quản lý sản xuất ở phân xưởng sản xuất
Khi hàng hóa chưa được bán, chi phí sản phẩm được ghi nhận trong giá thành hàng tồn kho trên Bảng cân đối kế toán Khi sản phẩm được tiêu thụ, chi phí này sẽ chuyển thành "giá vốn hàng bán" trong báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh.
Chi phí thời kỳ là chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh mà không tạo ra giá trị hàng tồn kho, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của kỳ Theo hệ thống kế toán hiện hành, chi phí thời kỳ bao gồm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
Chi phí bán hàng: Là CP phát sinh trong quá trình bán hàng đó là CP lưu thông và
Chi phí tiếp thị phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm, bao gồm hàng hóa, lao vụ và dịch vụ Các loại chi phí này bao gồm chi phí quảng cáo, chi phí giao hàng, giao dịch, hoa hồng bán hàng, chi phí nhân viên bán hàng và các chi phí khác liên quan đến bảo quản và tiêu thụ sản phẩm hàng hóa.
Chi phí quản lý doanh nghiệp là những khoản chi phí liên quan đến việc phục vụ và quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh chung cho toàn bộ doanh nghiệp Những chi phí này bao gồm: chi phí nhân viên quản lý, chi phí đồ dùng văn phòng, khấu hao tài sản cố định sử dụng cho toàn doanh nghiệp, cùng với các loại thuế và phí có tính chất chi phí, và chi phí tiếp khách.
Phân loại hàng hóa và dịch vụ giúp nhà quản trị hiểu rõ từng mặt hàng mà doanh nghiệp kinh doanh Tuy nhiên, do những hạn chế trong việc phân bổ chi phí bảo hiểm và chi phí quản lý cho từng sản phẩm, phương pháp phân loại này chỉ còn mang tính chất lý thuyết.
Doanh thu
Doanh thu là một chỉ tiêu kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, phản ánh tổng hợp quy mô tổ chức SXKD của doanh nghiệp
Doanh thu phản ánh mức độ chấp nhận của thị trường đối với sản phẩm của doanh nghiệp, vì việc tiêu thụ sản phẩm luôn liên quan chặt chẽ đến tình hình thị trường Khi doanh thu cao và tiêu thụ nhiều, điều này chứng tỏ sản phẩm đã đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng.
Doanh thu là chỉ số quan trọng phản ánh vị thế của doanh nghiệp trên thị trường, cho thấy sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp được khách hàng chấp nhận Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khắc nghiệt, chỉ những doanh nghiệp có doanh thu cao và lượng khách hàng lớn mới có thể tồn tại và phát triển Mặc dù các yếu tố như nhân lực, tài nguyên và công nghệ có thể dễ dàng tiếp cận, thị trường tiêu thụ sản phẩm vẫn là thách thức lớn nhất Do đó, doanh nghiệp sẽ gặp rủi ro lớn nếu sản phẩm không được tiêu thụ hiệu quả trên thị trường.
Doanh thu của doanh nghiệp không chỉ giúp bù đắp chi phí sản xuất mà còn là nguồn tài chính để thanh toán nghĩa vụ với ngân sách và nợ vay Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lợi nhuận, từ đó đảm bảo điều kiện cần thiết cho quá trình tái sản xuất giản đơn và mở rộng.
Doanh thu là kết quả của quá trình luân chuyển vốn, đánh dấu sự hoàn tất của chu trình kinh doanh Tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp diễn ra khi sản phẩm được bán cho người mua, từ đó doanh nghiệp nhận được tiền thanh toán Quá trình này được xem là hoàn tất khi bên mua chấp nhận thanh toán Đối với doanh nghiệp sản xuất, doanh thu có thể phát sinh từ nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm doanh thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và hoạt động tài chính.
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ bao gồm doanh thu từ việc bán sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất, bán hàng hóa mua vào, và bán bất động sản đầu tư Ngoài ra, doanh thu còn phát sinh từ việc thực hiện các hợp đồng trong một hoặc nhiều kỳ kế toán, cung cấp dịch vụ vận tải và cho thuê tài sản cố định theo phương thức thuê hoạt động.
Doanh thu hoạt động tài chính của doanh nghiệp bao gồm các khoản thu từ tiền lãi, tiền bản quyền, cổ tức, lợi nhuận chia và các nguồn thu khác như đầu tư vào chứng khoán ngắn hạn và dài hạn, thu hồi hoặc thanh lý vốn góp liên doanh, cũng như đầu tư vào công ty liên kết và công ty con Ngoài ra, doanh thu còn bao gồm thu nhập từ các hoạt động đầu tư khác, chênh lệch lãi do bán ngoại tệ, chênh lệch lãi từ chuyển nhượng vốn, và các khoản doanh thu tài chính khác.
Trong quá trình sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp phát sinh nhiều khoản doanh thu và thu nhập Dựa trên thông tin doanh thu, doanh nghiệp có thể xác định chính xác kết quả kinh doanh cho từng loại hình sản xuất và sản phẩm Để quản lý hiệu quả các khoản doanh thu, doanh nghiệp nên phân loại doanh thu theo nhiều cách khác nhau.
Phân loại doanh thu theo mối quan hệ với hệ thống tổ chức kinh doanh
Phân loại theo tiêu thức này DT bán hàng bao gồm hai loại: DT bán hàng nội bộ và
Doanh thu bán hàng của doanh nghiệp được chia thành hai loại chính: doanh thu bán hàng nội bộ và doanh thu bán hàng ra ngoài Doanh thu bán hàng nội bộ là tổng doanh thu từ việc tiêu thụ sản phẩm giữa các đơn vị trực thuộc trong hệ thống tổ chức của doanh nghiệp Ngược lại, doanh thu bán hàng ra ngoài phản ánh toàn bộ doanh thu từ khối lượng sản phẩm, hàng hóa mà doanh nghiệp đã bán cho khách hàng bên ngoài, không thuộc phạm vi nội bộ.
Việc phân loại doanh thu theo tiêu thức này giúp doanh nghiệp xác định chính xác kết quả hoạt động kinh doanh, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn trong việc lựa chọn các phương án kinh doanh hiệu quả.
Phân loại doanh thu theo khu vực địa lý
Doanh thu của doanh nghiệp được chia thành hai loại chính: doanh thu nội địa, bao gồm các khoản thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ trong nước, và doanh thu quốc tế, bao gồm các khoản thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ phát sinh ở nước ngoài.
Phân loại theo tiêu thức địa lý giúp nhà quản trị đánh giá mức độ hoạt động, sinh lợi và rủi ro kinh doanh của từng khu vực Từ đó, các nhà quản trị có thể đưa ra giải pháp và phương án kinh doanh hợp lý Đồng thời, phân loại này cũng cung cấp số liệu cần thiết cho việc lập báo cáo tài chính của từng bộ phận doanh nghiệp.
Phân loại doanh thu theo tình hình kinh doanh
Doanh thu của doanh nghiệp được phân loại thành các loại chính: Doanh thu bán hàng hóa, là tổng doanh thu từ khối lượng hàng hóa đã bán trong kỳ; Doanh thu bán thành phẩm, bao gồm doanh thu từ sản phẩm và thành phẩm đã tiêu thụ trong kỳ; Doanh thu cung cấp dịch vụ, là tổng doanh thu từ các dịch vụ đã hoàn thành và được thanh toán bởi khách hàng; Doanh thu trợ cấp, trợ giá, là các khoản doanh thu nhận được từ nhà nước khi thực hiện các nhiệm vụ cung cấp sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ theo yêu cầu; và Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư, bao gồm doanh thu từ cho thuê và bán, thanh lý bất động sản đầu tư.
Phân loại doanh thu giúp doanh nghiệp xác định doanh thu từ từng loại hình hoạt động, từ đó xác định tỷ trọng doanh thu của mỗi loại và nhận diện hoạt động mũi nhọn Qua đó, doanh nghiệp có thể xây dựng phương án kinh doanh hợp lý và hiệu quả.
Doanh thu gồm có doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính, thu nhập khác và doanh thu thuần
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ là giá trị của sản phẩm hàng hóa và dịch vụ mà doanh nghiệp đã xác định để bán trong một kỳ nhất định, được tính toán theo công thức cụ thể.
Doanh thu được tính bằng công thức Σqi * pi, trong đó qi đại diện cho khối lượng sản phẩm và dịch vụ loại i mà doanh nghiệp đã tiêu thụ trong kỳ, được đo bằng đơn vị hiện vật Giá bán đơn vị của sản phẩm hàng hóa loại i được ký hiệu là pi, với i chạy từ 1 đến n, trong đó n là tổng số mặt hàng mà doanh nghiệp đã tiêu thụ trong kỳ.
GIỚI THIỆU CHUNG
Giới thiệu về doanh nghiệp
2.1.1 Tên, quy mô và địa chỉ của công ty:
- Tên công ty: Công ty Cổ phần RFS
- Tên giao dịch: RFS Joint Stock Company
- Tên viết tắt: RFS JSC
- Địa chủ trụ sở: Thôn Đồng Hải – xã An Hưng – huyện An Dương – thành phố Hải Phòng
- Quy mô công ty: 25 người
- Vốn điều lệ: 5.000.000.000 ( 5 tỷ đồng )
- Email: hotung.le@gmail.com
2.1.2 Quá trình hình thành và phát triển của công ty
Công ty Cổ phần RFS là một doanh nghiệp độc lập với tư cách pháp nhân và có con dấu riêng theo quy định Công ty tự chủ trong hoạt động kinh doanh và tài chính, đồng thời chịu trách nhiệm pháp lý cho mọi hoạt động của mình.
Công ty hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh thực phẩm, đã hoàn thành kế hoạch và nghĩa vụ với Nhà nước từ khi thành lập vào ngày 15 tháng 1 năm 2013, với giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh do Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng – An Dương cấp Mặc dù gặp khó khăn trong những năm đầu, công ty đã phát triển bền vững nhờ vào chiến lược đúng đắn, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh để bảo toàn và phát triển vốn Sau 7 năm hoạt động, sản phẩm của công ty chủ yếu phục vụ thị trường nội địa.
2.1.3 Chức năng, nhiệm vụ, ngành nghề hoạt động sản xuất kinh doanh a) Chức năng, nhiệm vụ của công ty
Công ty Cổ phần RFS là doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, hoạt động sản xuất kinh doanh theo chức năng và nhiệm vụ được pháp luật quy định, đồng thời được pháp luật bảo vệ Công ty đảm nhận nhiều chức năng và nhiệm vụ quan trọng trong lĩnh vực của mình.
Xây dựng và thực hiện các mục tiêu kế hoạch theo yêu cầu của Nhà nước, đồng thời sản xuất và kinh doanh đúng với ngành nghề đã đăng ký và mục đích thành lập doanh nghiệp.
Tuân thủ chính sách và pháp luật của Nhà nước là điều kiện tiên quyết trong quản lý sản xuất, kinh doanh Điều này bao gồm việc thực hiện đúng các quy định trong các hợp đồng kinh doanh với đối tác trong và ngoài nước.
- Quản lý và sử dụng vốn theo đúng quy định và đảm bảo có lãi
Nghiên cứu và phát triển là yếu tố quan trọng để nâng cao năng suất lao động và thu nhập của người lao động, đồng thời tăng cường sức cạnh tranh của công ty trên thị trường cả trong nước và quốc tế.
- Chịu sự kiểm tra và thanh tra của các cơ quan Nhà nước, tổ chức có thẩm quyền theo quy định của Pháp luật
Công ty Cổ phần RFS cam kết tuân thủ các quy định của Nhà nước về bảo vệ quyền lợi người lao động, vệ sinh an toàn lao động và bảo vệ môi trường sinh thái Chúng tôi đảm bảo phát triển bền vững và thực hiện đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật cùng với các quy định liên quan đến hoạt động của công ty.
Bảng 2.1: Ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp
2 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng
3 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
4 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ, thủy nội địa
NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA
Khái quát tình hình hoạt động kinh doanh của công ty qua 2 năm ( 2018-2019 )
Công ty Cổ phần RFS đã hoạt động hiệu quả trong những năm qua nhờ vào việc đầu tư đổi mới trang thiết bị hiện đại và ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất kinh doanh Những nỗ lực này đã góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty Để có cái nhìn rõ hơn về tình hình kinh doanh, hãy tham khảo bảng số liệu sau (Bảng 3.1).
BẢNG 3.1 BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH QUA 2 NĂM (2018 - 2019)
Chênh lệnh % theo Doanh thu thuần
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,810,132,026 22,393,958,074 133.22 5,583,826,048 33.22 100.00 100.00
2 Các khoản giảm trừ doanh thu - - - 0 (100.00) 0.00 0.00
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,810,132,026 22,393,958,074 133.22
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 822,963,438 1,331,910,548 161.84
6 Doanh thu hoạt động tài chính 204,542 371,916 181.83 167,374 81.83 - -
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 - - (100.00) - -
8 Chi phí quản lý kinh doanh 613,041,330 1,038,109,333 169.34 425,068,003 69.34 3.65 4.64
9 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 210,126,650 294,173,131 140.00 84,046,481 40.00 1.25 1.31
13 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 210,126,650 294,173,138 140.00 84,046,488 40.00 1.25 1.31
14 Chi phí thuế TNDN hiện hành 42,025,330 58,834,626 140.00 16,809,296 40.00 0.25 0.26
15 Lợi nhuận sau thuế TNDN 168,101,320 235,338,505 140.00 67,237,185 40.00 1.00 1.05
Qua số liệu của Bảng 3.1 Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh qua 2 năm (2018 -
2019) ta thấy tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty có sự biến động rất lớn về các khoản mục doanh thu cũng như chi phí, cụ thể:
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2019 đạt 5.583.826.048 ngàn đồng, tăng 33,22% so với năm 2018, cho thấy sự phát triển của công ty trong thời gian gần đây Tuy nhiên, sự tăng trưởng này không đáng kể do nền kinh tế gặp khó khăn và lạm phát phức tạp, khiến các nhà đầu tư thận trọng trong việc đầu tư và sản xuất Mặc dù doanh thu của nhiều doanh nghiệp trong ngành giảm, công ty vẫn ký kết nhiều hợp đồng và đơn đặt hàng lớn trong năm 2019, dẫn đến lượng sản phẩm tiêu thụ cao Sản lượng tiêu thụ và doanh thu của công ty phụ thuộc vào nhu cầu của người tiêu dùng, sự đầu tư và phát triển kinh tế - xã hội hàng năm.
Trong năm 2018 và 2019, Công ty không ghi nhận bất kỳ khoản giảm trừ doanh thu nào, cho thấy xu hướng thực hiện chính sách bán hàng ổn định và chưa mở rộng mặt hàng Điều này phản ánh sự phổ biến của sản phẩm đối với người tiêu dùng.
Doanh thu tăng kéo theo giá vốn hàng bán cũng tăng, từ năm 2018 đến 2019, giá vốn hàng bán đã tăng 5.071.878.938 ngàn đồng, tương ứng với mức tăng 31,74% Sự gia tăng này không chỉ do công ty mở rộng quy mô sản xuất và cần nhiều nguyên vật liệu, mà còn do biến động giá nguyên vật liệu Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần RFS cho rằng việc tăng giá nguyên vật liệu không ảnh hưởng lớn đến hoạt động sản xuất kinh doanh nhờ vào nguồn cung cấp ổn định từ các nhà cung cấp uy tín Tuy nhiên, công ty cũng cần lưu ý đến việc tăng chi phí đầu vào, vì điều này sẽ tác động đến tổng chi phí của công ty.
Lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2018 đạt 822.963.438 ngàn đồng, trong khi năm 2019 tăng lên 1.331.910.548 ngàn đồng, tương ứng với mức tăng 508.947.110 ngàn đồng, tức là 61,84% so với năm trước Sự gia tăng này cho thấy tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của lợi nhuận gộp trong lĩnh vực bán hàng và cung cấp dịch vụ.
Công ty đã chứng tỏ khả năng quản lý chi phí sản xuất hiệu quả, với 36 vụ nhanh hơn tốc độ tăng trưởng doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Sự hiện diện của các nhà cung cấp nguyên vật liệu lớn tại Hải Phòng là một lợi thế quan trọng, giúp Công ty chủ động trong việc đảm bảo nguồn nguyên liệu cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Doanh thu hoạt động tài chính năm 2019 đạt 167.374 ngàn đồng, tăng 81,83% so với năm 2018 Sự tăng trưởng này chủ yếu do lãi suất huy động của ngân hàng tăng, dẫn đến lãi tiền gửi và tiền cho vay cũng tăng theo Ngoài ra, hoạt động hiệu quả của các doanh nghiệp mà Công ty đã đầu tư và góp vốn liên doanh cũng góp phần quan trọng vào doanh thu này.
Hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty chủ yếu phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu và hàng hóa từ các nhà cung cấp uy tín Công ty cũng chịu ảnh hưởng lớn từ chính sách lãi suất cho vay của ngân hàng, tình hình ngoại tệ khan hiếm và lãi suất nội tệ thường xuyên thay đổi Tuy nhiên, chi phí tài chính cho hoạt động sản xuất kinh doanh trong 2 năm qua đã giữ ổn định mà không phát sinh thêm chi phí.
Công ty Cổ phần RFS, với quy mô nhỏ và hoạt động chủ yếu tại địa phương và trong nước, có chi phí bán hàng rất thấp do vị trí thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa Khách hàng chủ yếu của công ty là tại Hải Phòng và các khu vực trong nước, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển Thêm vào đó, việc giảm thiểu chi phí công cụ dụng cụ và phương tiện truyền dẫn ở bộ phận bán hàng cũng góp phần làm giảm tổng chi phí này.
Chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2019 đã tăng 425.068.003 ngàn đồng, tương đương với mức tăng 69,34% so với năm 2018 Nguyên nhân chủ yếu của sự gia tăng này là do giá cả hàng hóa tăng, dẫn đến việc tăng lương cho cán bộ nhân viên và chi phí văn phòng phẩm phục vụ cho công tác quản lý cũng tăng theo.
Năm 2019, nhờ vào việc điều chỉnh hợp lý giá bán và chính sách bán hàng, mặc dù chi phí tăng cao nhưng công ty vẫn đạt được lợi nhuận thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh lên tới 294.173.131 ngàn đồng, tăng 40% so với năm 2018 Sự khác biệt trong lợi nhuận thuần giữa hai năm chủ yếu do doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2018 thấp hơn, trong khi tốc độ tăng chi phí lại cao hơn so với năm 2019 Công ty cũng đã quản lý tốt chi phí bán hàng, góp phần vào sự gia tăng lợi nhuận.
37 chi phí này giảm nên đã làm lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của năm 2019 cao hơn so với năm 2018
- Lợi nhuận sau thuế năm 2018 là 168.101.320 ngàn đồng, sang năm 2019 lợi nhuận là
Năm 2023, công ty đạt doanh thu 235.338.505 ngàn đồng, tăng 67.237.185 ngàn đồng, tương đương 40% so với năm 2018 Mặc dù chi phí tăng, lợi nhuận sau thuế vẫn tăng nhờ doanh thu tăng mạnh hơn chi phí Trong bối cảnh nền kinh tế khó khăn do lạm phát cao và khủng hoảng kinh tế toàn cầu, công ty đã thực hiện những thay đổi hiệu quả trong quản lý, giúp tình hình hoạt động tương đối tốt Lợi nhuận sau thuế hàng năm đều có xu hướng tăng Để đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty, cần phân tích sâu hơn về doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
Phân tích tình hình doanh thu của Công ty qua 2 năm ( 2018 - 2019 )
BẢNG 3.2: PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH DOANH THU
Tỷ trọng Số tiền Tỷ trọng Tuyệt đối Tương đối
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,810,132,026 99.999 22,393,958,074 99.998 133.22 5,583,826,048 33.22
Doanh thu bán hàng hóa 16,700,000,026 99.345 22,201,745,674 99.142 132.94 5,501,745,648 32.94
Doanh thu bán thành phẩm 0 - 0 - - - -
Doanh thu cung cấp dịch vụ 110,132,000 0.655 192,212,400 0.858 174.53 82,080,400 74.53
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 70,839,984 0.421 150,921,445 0.674 213.05 80,081,461 113.05
CCDV ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên 26,789,335 0.159 30,290,995 0.135 113.07 3,501,660 13.07
Dịch vụ ăn uống khác 12,502,681 0.074 10,999,960 0.049 87.98 -1,502,721 -12.02
2 Doanh thu hoạt động tài chính 204,542 0.001 371,916 0.002 181.83 167,374 81.83
Lãi tiền gửi, tiền cho vay 204,542 0.001 371,916 0.002 181.83 167,374 81.83
Cổ tức, lợi nhuận được chia 0 - 0 - - - -
Lãi khoản bán các khoản đầu tư tài chính 0 - 0 - - - -
Doanh thu hoạt động tài chính khác 0 - 0 - - - -
BIỂU ĐỒ 3.1: DOANH THU NĂM 2018 BIỂU ĐỒ 3.2: DOANH THU NĂM 2019
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Doanh thu hoạt động tài chính
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Doanh thu hoạt động tài chính
Trong quá trình sản xuất kinh doanh, công ty luôn chú trọng đến việc phân tích tình hình tăng trưởng doanh thu qua các năm để dự đoán và lập kế hoạch cho tương lai Sự kiện xảy ra trong hoạt động đòi hỏi công ty phải có biện pháp ứng phó kịp thời, vì vậy việc phân tích doanh thu là điều cần thiết So sánh doanh thu qua các năm giúp đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Đặc biệt, đối với Công ty Cổ phần RFS, hoạt động trong lĩnh vực cạnh tranh cao, phân tích doanh thu giai đoạn 2018 - 2019 trở nên cực kỳ quan trọng để hiểu rõ sự biến động của doanh thu.
Dựa vào bảng 3.2 và các biểu đồ 3.1, 3.2, có thể nhận thấy rõ sự biến động tổng doanh thu của công ty trong hai năm 2018 và 2019 theo chiều hướng khác nhau.
Năm 2019, tổng doanh thu đạt 22.394.329.990 đồng, tăng 33,22% so với 16.810.336.568 đồng năm 2018, nhờ vào sự gia tăng doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ cũng như doanh thu hoạt động tài chính Cụ thể, doanh thu bán hàng tăng 5.583.826.048 đồng, trong khi doanh thu hoạt động tài chính tăng 181.83 triệu đồng, tương ứng với mức tăng 81,83% Mặc dù thu nhập khác giữ ổn định, sự tăng trưởng này chủ yếu do nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và thực phẩm sạch Ngoài ra, lạm phát 11,75% trong năm 2019 cũng đã ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa, dẫn đến sự tăng giá bán Để hiểu rõ hơn về sự biến động doanh thu, cần phân tích chi tiết từng thành phần doanh thu và ảnh hưởng của chúng đến tổng doanh thu.
Doanh thu của Công ty Cổ phần RFS được chia làm 3 thành phần chính:
- Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
- Doanh thu hoạt động tài chính
- Doanh thu khác ( thu nhập khác )
Công ty chuyên sản xuất và cung cấp các sản phẩm thực phẩm tiêu dùng trong nước, dẫn đến sự chênh lệch lớn về tỷ trọng doanh thu giữa các loại doanh thu thành phần Doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ luôn là nguồn thu chính của công ty trong suốt thời gian qua.
Trong hai năm qua, doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng doanh thu, cho thấy sự ổn định và quan trọng của hai nguồn thu này trong hoạt động kinh doanh.
+ Năm 2018 doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ chiếm 99.999%
+ Năm 2019 doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ chiếm 99,998%
Cơ cấu doanh thu của Công ty hầu như không thay đổi, với tỷ trọng doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ luôn chiếm ưu thế Doanh thu hoạt động tài chính chủ yếu đến từ lãi tiền gửi ngân hàng, mặc dù tỷ trọng này nhỏ nhưng đang có xu hướng tăng dần trong tổng doanh thu.
Doanh thu từ hoạt động tài chính của công ty chỉ chiếm 0,001% vào năm 2018 và tăng lên 0,002% vào năm 2019, cho thấy sự không đáng kể so với doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ Trong mọi công ty, doanh thu từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ luôn chiếm tỷ trọng lớn và là nguồn thu nhập chính, đóng vai trò quan trọng trong tổng doanh thu.
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty chiếm tỷ trọng lớn trong tổng doanh thu, đạt gần 95% trong suốt 2 năm qua Mặc dù có sự thay đổi nhỏ qua các năm, tỷ trọng này vẫn giữ ổn định, cho thấy sự phụ thuộc mạnh mẽ vào nguồn doanh thu này.
Năm 2019, Công ty ghi nhận sự tăng trưởng trong doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, đạt 5.583.826.048 ngàn đồng, tương ứng với 33,22% so với năm 2018 Sự tăng trưởng này chủ yếu nhờ vào chính sách ưu đãi thuế và lãi suất vay vốn 4% từ Nhà nước, cùng với việc điều chỉnh hợp lý trong chính sách bán hàng và sự trung thành của khách hàng lâu năm Tuy nhiên, giá bán giảm nhẹ đã ảnh hưởng đến doanh thu tổng thể của Công ty.
Năm 2018, sự cạnh tranh trong ngành thực phẩm trở nên gay gắt với sự gia nhập của nhiều doanh nghiệp trong nước và nước ngoài Các công ty buộc phải tìm cách giảm giá thành để chiếm lĩnh thị trường, dẫn đến cuộc cạnh tranh khốc liệt Chính sách bán hàng của công ty đã làm giá bán giảm nhằm thu hút khách hàng và tăng sản lượng bán ra để bù đắp cho sự sụt giảm về giá.
Năm 2018, doanh thu của công ty giảm do việc áp dụng chính sách giảm giá, mặc dù sản lượng bán ra tăng nhưng không đủ để bù đắp cho sự sụt giảm giá bán.
Năm 2019, doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ đã tăng đáng kể so với năm 2018, đạt 22.392.958.074 ngàn đồng, cao hơn nhiều so với 16.810.132.026 ngàn đồng của năm trước Sự gia tăng này chủ yếu do sản lượng tiêu thụ và giá bán tăng lên, cùng với việc công ty ký kết nhiều hợp đồng lớn Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng mở rộng quy mô sản xuất và khách hàng thân thiết đặt hàng với số lượng lớn hơn Công ty đã áp dụng các phương thức bán hàng và thanh toán hiệu quả, góp phần làm tăng doanh thu đáng kể trong năm 2019.
• Doanh thu hoạt động tài chính
Doanh thu hoạt động tài chính của Công ty Cổ phần Bê tông Điện lực Khánh Hòa đã tăng mạnh trong hai năm qua, với doanh thu tài chính năm 2019 đạt 167.374 ngàn đồng, tương ứng với mức tăng 81,83% so với năm 2018 Sự gia tăng này chủ yếu do lãi suất huy động ngân hàng tăng, dẫn đến lãi tiền gửi và tiền cho vay cũng tăng theo Tuy nhiên, các khoản cổ tức và lợi nhuận từ đầu tư không có sự phát sinh trong năm 2019 Hoạt động kinh doanh của Công ty trong năm 2019 đã đạt hiệu quả cao hơn đáng kể so với năm trước, cùng với việc tăng vốn góp từ các công ty, nâng tổng số vốn góp lên 2.592.880.003 ngàn đồng tính đến ngày 31/12/2019.
Thu nhập khác của công ty bao gồm các khoản thu không thường xuyên, chẳng hạn như thu từ vi phạm hợp đồng, cho thuê nhà, bán hồ sơ thầu và thanh lý tài sản cố định.
Các khoản thu nhập bất thường thường khó kiểm soát và hiếm khi phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Phân tích tình hình chi phí của Công ty trong 2 năm ( 2018 – 2019 )
Chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của công ty; mỗi biến động của chi phí đều tác động đến lợi nhuận Việc kiểm soát và giảm thiểu chi phí là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh Phân tích chi phí sản xuất giúp nhà quản trị đánh giá tình hình chi phí và khả năng tiết kiệm, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động Trong hai năm qua, chi phí của công ty đã có nhiều biến động phức tạp do nhiều yếu tố tác động Bảng số liệu dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về sự biến động chi phí qua các năm.
BẢNG 3.3: PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH CHI PHÍ
Tỷ trọng Số tiền Tỷ trọng Tuyệt đối Tương đối
Chi phí nguyên vật liệu 6,556,778,900 39.498 10,889,000,667 49.271 166.1 4,332,221,767 2,168,484,730
Tiền lương và các khoản trích theo lương 3,445,667,889 20.757 2,789,665,400 12.623 81.0 -656,002,489 -1,793,072,892
Chi phí khấu hao tài sản cố định 1,609,665,900 9.697 1,009,778,433 4.569 62.7 -599,887,467 -1,131,077,214
Chi phí khác bằng tiền 1,368,277,455 8.243 595,154,026 2.693 43.5 -773,123,429 -1,224,654,989
3 Chi phí quản lý doanh nghiệp 613,041,330 3.693 1,038,109,333 4.697 169.3 425,068,003 222,764,364
Chi phí nhân viên quản lý 65,900,778 0.397 150,009,985 0.679 227.6 84,109,207 62,361,950
Chi phí đồ dùng văn phòng 5,001,235 0.030 39,998,067 0.181 799.8 34,996,832 33,346,424
Chi phí Khấu hao tài sản cố định 1,001,126 0.006 4,088,944 0.019 408.4 3,087,818 2,757,446
Tiền lương công nhân viên 488,182,500 2.941 718,400,000 3.251 147.2 230,217,500 69,117,275
Các khoản chi phí khác 829,572 0.005 15,789,167 0.071 1903.3 14,959,595 14,685,836
BIỂU ĐỒ 3.7: TỔNG CHI PHÍ NĂM 2018 BIỂU ĐỒ 3.8: TỔNG CHI PHÍ NĂM 2019
Chi phí sản phẩm Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp Chi phí tài chính
Chi phí sản phẩm Chi phí bán hàngChi phí quản lý doanh nghiệp Chi phí tài chínhChi phí khác
Dựa trên số liệu từ Bảng 3.3 về tình hình chi phí của Công ty trong hai năm và các biểu đồ 3.7 và 3.8, có thể nhận thấy tổng chi phí của công ty đã có sự gia tăng trong suốt thời gian này.
Năm 2019, tổng chi phí của Công ty Cổ phần RFS đã tăng mạnh lên 5.499.946.941 ngàn đồng, tương ứng với mức tăng 33,1% so với năm 2018 Sự gia tăng này chủ yếu do chi phí sản phẩm và chi phí quản lý doanh nghiệp, trong đó chi phí sản phẩm tăng 5.074.878.938 ngàn đồng (31,7%) do sản lượng tiêu thụ cao và tình hình lạm phát cuối năm khiến giá nguyên vật liệu tăng Đồng thời, chi phí quản lý doanh nghiệp cũng tăng đáng kể 425.068.003 ngàn đồng (69,3%) chủ yếu do chi phí tiền lương tăng cao để đáp ứng nhu cầu sống của cán bộ công nhân viên Ngược lại, năm 2018, chi phí thấp hơn nhờ lãi suất cho vay giảm và các biện pháp tiết kiệm chi phí vận chuyển, công cụ dụng cụ, cũng như sự quản lý chi phí hiệu quả từ Ban lãnh đạo Chi phí của công ty được phân chia thành năm loại: chi phí sản phẩm, chi phí tài chính, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí khác, và sẽ được phân tích qua các biểu đồ trong bài viết.
BIỂU ĐỒ 3.9: CHI PHÍ SẢN PHẨM NĂM 2018 BIỂU ĐỒ 3.10: CHI PHÍ SẢN PHẨM NĂM 2019
CHI PHÍ SẢN PHẨM NĂM 2018
Chi phí nguyên vật liệu Nhiên liệu
Tiền lương và các khoản trích theo lương Chi phí khấu hao tài sản cố định
Chi phí khác bằng tiền
CHI PHÍ SẢN PHẨM NĂM 2019
Chi phí nguyên vật liệu Nhiên liệu
Tiền lương và các khoản trích theo lương Chi phí khấu hao tài sản cố định
Chi phí khác bằng tiền
Từ số liệu Bảng 3.3 và các biểu đồ trên cho ta thấy:
Trong tổng chi phí của hai năm, chi phí sản phẩm luôn chiếm tỷ trọng lớn, thể hiện sự ổn định trong cơ cấu chi phí qua các năm.
+ Năm 2018 chi phí sản phẩm chiếm 96,307%
+ Năm 2019 chi phí sản phẩm chiếm 95,303%
Trong bối cảnh hiện tại, tỷ trọng chi phí sản phẩm đã giảm nhẹ, phản ánh sự điều chỉnh phù hợp với tình hình kinh tế và quy mô sản xuất của Công ty Các loại chi phí khác như chi phí bán hàng, chi phí tài chính và các khoản chi phí khác chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng chi phí, không có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận Hơn nữa, trong quá trình sản xuất kinh doanh, hầu như không phát sinh thêm chi phí nào.
Chi phí quản lý doanh nghiệp chiếm tỷ trọng cao thứ hai sau chi phí sản phẩm, mặc dù vẫn thấp hơn nhiều so với chi phí sản phẩm, với tỷ lệ tăng từ 3,693% năm 2018 lên 4,697% năm 2009 Trong khi đó, chi phí sản phẩm là chi phí lớn nhất của công ty, chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng chi phí và đã tăng lên trong 2 năm qua.
Năm 2018, chi phí sản phẩm thấp hơn năm 2019 do giá mua vào giảm, bao gồm giá rau củ quả, thịt, thực phẩm và vật liệu xây dựng Công ty cũng được hưởng ưu đãi từ các nhà cung cấp lớn, giúp kiểm soát chi phí đầu vào hiệu quả Mặc dù sản lượng tiêu thụ chỉ tăng nhẹ, nhưng tốc độ tăng chi phí sản phẩm vẫn thấp hơn doanh thu Đến năm 2019, chi phí sản phẩm tăng đột ngột do sản lượng tiêu thụ và giá bán tăng cao, cùng với sự biến động giá của thực phẩm thiết yếu Tình hình lạm phát cuối năm đạt 11,75% đã ảnh hưởng lớn đến chi phí sản phẩm.
Sự gia tăng nhanh chóng của 53 hàng hóa trên thị trường đã dẫn đến chi phí nhân công và giá dịch vụ thuê ngoài cho việc vận chuyển nguyên vật liệu sản xuất tăng cao, từ đó làm gia tăng chi phí sản phẩm.
Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, các doanh nghiệp cần đẩy mạnh chiến lược marketing và đầu tư phát triển thị trường mới để mở rộng tiêu thụ sản phẩm Công ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang cũng áp dụng những chiến lược này, tuy nhiên, do đặc thù của loại hình doanh nghiệp, chi phí bán hàng của họ luôn ổn định và hầu như không phát sinh.
Nguyên nhân của sự không phát sinh chi phí là do Công ty đã áp dụng các chính sách bán hàng hiệu quả nhằm thu hút khách hàng và tiết kiệm nhiên liệu trong quá trình vận chuyển Chi phí điện thoại và nước sinh hoạt cũng được quản lý hợp lý Công ty tận dụng tối đa công suất phương tiện vận chuyển và trực tiếp cung cấp sản phẩm đến tay khách hàng, giúp giảm chi phí hoa hồng môi giới Trong tương lai, Công ty sẽ tiếp tục hạn chế tối đa các loại chi phí này nhưng vẫn đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.
Chi phí quản lý doanh nghiệp bao gồm tất cả các khoản chi cần thiết để duy trì và điều hành hoạt động của doanh nghiệp, chẳng hạn như chi phí điện nước, chi phí điện thoại phục vụ cho công tác quản lý, và lương cho nhân viên trong bộ máy quản lý.
Theo số liệu, chi phí quản lý doanh nghiệp của Công ty đã có xu hướng tăng trong hai năm gần đây, cụ thể là vào năm 2019, loại chi phí này đã tăng so với năm trước đó.
Năm 2018, chi phí quản lý của công ty đạt 425.068.003 ngàn đồng, tăng 69,3% so với năm trước Sự gia tăng này chủ yếu do nhiều yếu tố như chi phí lương nhân viên quản lý, bảo hiểm, tiền điện nước, điện thoại, công cụ dụng cụ, văn phòng phẩm và chi phí khấu hao tài sản Tất cả các khoản chi này đều có sự biến động mạnh, không ổn định trong xu hướng tăng và giảm.
Tình hình lạm phát năm 2019 với tỷ lệ 11,75% đã dẫn đến sự gia tăng giá cả hàng hóa, buộc công ty phải tăng lương cho cán bộ - nhân viên để đảm bảo mức sống và khuyến khích năng suất làm việc Sự tăng giá này cũng kéo theo chi phí điện, nước tăng, điều này cần được công ty chú trọng hơn Nếu chi phí này tiếp tục tăng, lợi nhuận của công ty sẽ bị ảnh hưởng Do đó, công ty cần áp dụng các biện pháp hiệu quả để vừa tăng doanh thu, vừa tiết kiệm chi phí.
Chi phí khác là loại chi phí chiếm tỷ trọng nhỏ nhất trong tổng chi phí của Công ty và thường không ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận Trong giai đoạn 2018 – 2019, chi phí này không có biến động do Công ty thanh lý hoặc nhượng bán tài sản cố định có lãi, không vi phạm hợp đồng với khách hàng và nhà cung cấp, cùng với việc hạn chế mua các dịch vụ không cần thiết Mặc dù chi phí này không tác động lớn đến kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, nhưng việc quản lý và tiết kiệm chi phí vẫn là điều mà Ban lãnh đạo Công ty cần quan tâm để nâng cao lợi nhuận.
Phân tích tình hình lợi nhuận của Công ty trong 2 năm ( 2018 - 2019)
Lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, phản ánh chất lượng tổng hợp của quá trình này Nó không chỉ thể hiện số lượng mà còn chất lượng của công ty, đồng thời cho thấy hiệu quả sử dụng các yếu tố sản xuất như nguyên liệu, lao động và tài sản cố định Do đó, phân tích tình hình lợi nhuận là cần thiết để đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của công ty.
Phân tích tình hình lợi nhuận là yếu tố quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh, giúp nhận diện nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng đến sự tăng giảm lợi nhuận của công ty Dựa trên những phân tích này, doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp tối ưu hóa khả năng kinh doanh nhằm nâng cao lợi nhuận và cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.
55 ty đạt hiệu quả tối đa trong tương lai Để hiểu rõ hơn về tình hình lợi nhuận của Công ty
Cổ phần RFS, ta sẽ tìm hiểu bảng số liệu sau:
BẢNG 3.4: PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH LỢI NHUẬN ( CÁC TỶ SUẤT )
Chỉ tiêu ĐVT 2018 2019 So sánh
Chênh lệch Tuyệt đối Tương đối
Tỷ suất LN trên vốn % 5.18 6.04 116.66 0.86 16.66
Tỷ suất lợi nhuận trên VCĐ % 18.16 0.24 1.32 (17.92) (98.68)
Tỷ suất lợi nhuận trên VLĐ % 9.18 8.07 87.91 (1.11) (12.09)
Tỷ suất lợi nhuận vốn nợ % 16.18 16.57 102.38 0.39 2.38
Tỷ suất lợi nhuận trên Vốn CSH % 14.66 9.51 64.85 (5.15) (35.15)
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu % 1.25 1.31 105.09 0.06 5.09
Tỷ suất lợi nhuận tổng CP % 1.01 1.06 105.14 0.05 5.14
Tỷ suất LN theo lao động đ/ người 6,724,053 9,413,540 140.00 2,689,487 40.00
Theo số liệu từ Bảng 3.4, lợi nhuận sau thuế của Công ty đã tăng trong hai năm gần đây, bất chấp những biến động của nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam Cụ thể, năm 2019, lợi nhuận sau thuế đạt 235.338.505 ngàn đồng, tăng 67.237.185 ngàn đồng, tương đương 40% so với năm 2018 Năm 2009 được xem là năm sôi động với nhiều biến động về chính trị, kinh tế và xã hội trên toàn cầu, ảnh hưởng đến nền kinh tế Việt Nam và tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty Tuy nhiên, lợi nhuận của Công ty vẫn không bị giảm sút.
• Về chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn
Tỷ suất lợi nhuận vốn của doanh nghiệp đã tăng từ 5,18% vào năm 2018 lên 6,04% vào năm 2019, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn ngày càng cao và mở rộng.
• Về tỷ suất lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu
Trong năm 2018, mỗi đồng vốn chủ sở hữu đầu tư mang lại 14,66% lợi nhuận sau thuế, nhưng đến năm 2019, tỷ lệ này giảm xuống còn 9,51% Sự sụt giảm này cho thấy rằng mặc dù doanh thu bán hàng tăng và công ty đã thực hiện các hoạt động tài chính hiệu quả, hạn chế vốn bị chiếm dụng và tăng vốn chủ sở hữu, lợi nhuận thu về vẫn thấp hơn so với năm trước Điều này chứng tỏ rằng công ty đã áp dụng những chính sách hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận trong năm 2019.
• Về tỷ suất lợi nhuận Doanh thu
Trong năm 2018, doanh nghiệp tạo ra 1,25% lợi nhuận sau thuế cho mỗi đồng doanh thu thuần, trong khi năm 2019 con số này tăng lên 1,31% Sự gia tăng này phản ánh sự tăng trưởng về doanh thu và lợi nhuận, cho thấy doanh nghiệp đã có bước phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.
Tỷ suất lợi nhuận doanh thu trung bình của ngành năm 2019 đạt 30%, cho thấy một công ty ở mức trung bình có khả năng tạo ra 0,3 đồng lợi nhuận sau thuế từ mỗi đồng doanh thu thuần.
Công ty đang gặp khó khăn về khả năng sinh lợi trên doanh thu khi tỷ suất lợi nhuận doanh thu thấp hơn mức trung bình ngành, cho thấy cần cải thiện hiệu quả quản lý chi phí Tỷ suất lợi nhuận cao chứng tỏ khả năng sinh lợi tốt hơn và phản ánh hiệu quả quản lý chi phí của doanh nghiệp Để nâng cao lợi nhuận, công ty cần tối ưu hóa chi phí phát sinh, từ đó cải thiện tỷ suất lợi nhuận doanh thu Việc phân tích Báo cáo kết quả kinh doanh sẽ giúp xác định các khoản chi phí lớn nhất gây ra tỷ suất thấp, từ đó đề xuất giải pháp cắt giảm chi phí hiệu quả hơn.
• Tỷ suất lợi nhuận Chi phí
Trong năm 2018, doanh nghiệp thu về 1.01% lợi nhuận cho mỗi đồng chi phí, trong khi năm 2019 con số này tăng lên 1.06% Mặc dù lợi nhuận đã tăng nhẹ vào năm 2019, nhưng sự gia tăng không đáng kể do doanh thu và chi phí cùng tăng.
Tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty trong hai năm 2018-2019 đã có sự chuyển biến phức tạp nhưng tích cực, cho thấy Ban lãnh đạo đã thực hiện các chính sách và thay đổi hiệu quả, góp phần mang lại những thành quả đáng khen ngợi cho Công ty.
59 ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG
Dựa trên phân tích, công ty đang có sự phát triển mạnh mẽ với lợi nhuận sau thuế tăng nhanh và khả năng sinh lợi cao Qui mô hoạt động được mở rộng và các dự án đầu tư mang lại hiệu quả tốt Sự tăng trưởng này cũng đồng nghĩa với việc công ty đóng góp nhiều hơn vào ngân sách nhà nước qua thuế thu nhập doanh nghiệp, góp phần làm giàu đất nước Để nâng cao hiệu quả kinh doanh trong tương lai, cần xác định rõ những thuận lợi và hạn chế hiện tại nhằm đưa ra giải pháp phù hợp.
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đa thành phần đang phát triển, việc phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh trở nên ngày càng quan trọng đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là Công ty Cổ phần RFS Công ty đã đóng góp vào sự phát triển xã hội thông qua việc cung cấp thực phẩm sạch và dịch vụ tiện lợi, đồng thời góp phần vào quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước Doanh thu của công ty tăng cao nhờ vào nhu cầu ngày càng tăng của người dân và xã hội, cùng với việc tiết kiệm chi phí và nâng cao khả năng sử dụng vốn, giúp lợi nhuận tăng trưởng bền vững qua các năm Khả năng thanh toán của công ty luôn được đảm bảo, tạo uy tín và thu hút đầu tư bên ngoài Mặc dù gặp phải nhiều thách thức từ thị trường và biến động chính sách, công ty vẫn biết tận dụng thế mạnh để vượt qua khó khăn, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của tỉnh và cả nước.