CHƯƠNG 4KIỂM TOÁN VÀ BỐ TRÍ CÁP DUL... BỐ TRÍ CỐT THÉP THƯỜNG- Cốt thép thường được bố trí theo yêu cầu cấu tạo như trong bản vẽ.
Trang 1CHƯƠNG 4
KIỂM TOÁN VÀ BỐ TRÍ CÁP DUL
Trang 24.1 TÍNH TOÁN VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP DƯL
4.1.1 Cốt thép thớ trên trong giai đoạn thi công:
- Cốt thép cường độ cao loại bó xoắn 19 tao có các chỉ tiêu sau:
+ Diện tích mặt cắt ngang: A = 140 mm2
+ Trọng lượng danh định: q = 0.755 N/m
+ Cường độ phá hoại tối thiểu: fpu = 1860 MPa
+ 1 :Hệ số chuyển đổi hình khối ứng suất 0 , 05 0 , 69
7
28 ' 85 , 0
5.7.2.2
+ Diện tích cốt thép DƯL :
) 2
f
Mtt A
P pu
ps
fpu : Cường độ chịu kéo quy định của cốt thép DƯL, fpu=1860 Mpa
Mtt : Mômen tính toán tại mặt cắt đang xét (Nmm)
Diện tích 1 bó cốt thép : Aten = nstxfst
nst : Số tao trong 1 bó cốt thép, nst =19 tao
fst : Diện tích 1 bó cốt thép, fst=140 mm2 Aten = 19 x 140 = 2660 mm2
- Sức kháng uốn danh định được xác định theo công thức:
+ Nếu c< hf tính sức kháng uốn theo công thức mặt cắt chữ nhật
+ Nếu c< hf tính sức kháng uốn theo công thức mặt cắt chữ T
2 ' d ' f A -2 d f 2
a -d f A M
S
y S S
y p
ps ps n
a a
A S
2
h -2
a h β b -b 0.85f 2
' d ' f A -2 d f 2
a -d f A
f 1 w
' c y
S S
y p
ps ps
a a
A S
Trang 3Bờ tụng Thộp Dự ứng lực Thép thường
fc' = 50000 kN/m2 A = 0.00266 m2 fy = 420000 kN/m2
Ec = 35749528.67 kN/m2 Eps = 197000000 kN/m2 Es = 200000000 kN/m2 gbt = 24 kN/m3 fpu = 1860000 kN/m2
fpy = 1674000 kN/m2
Bảng tính và bố trí cốt thép DƯL chịu mômen âm tại các mặt cắt MẶT CẮT K0(1)
Đúc đốt K1 -20143.73 2 2 0.00532 0.04
4
1855716
8 0.035508 52642.14 Đat
Đúc đốt K2 -34742.51 2 4 0.01064 0.08
8
1851433
6 0.071016
104691.5
2 Đat
Đúc đốt K3 -52085.96 2 6 0.01596 0.13
2
1847150
4 0.106524
156150.5
9 Đat
Đúc đốt K4 -72188.92 2 8 0.02128 0.17
6
1842867
1 0.142032
207021.7
6 Đat
Đúc đốt K5 -94922.15 2 10 0.02660 0.21
9
1838681
3 0.176733
257340.8
2 Đat
Đúc đốt K6 -120187.54 2 12 0.03192 0.26
3
1834398
1 0.212241
307050.0
5 Đat
Đúc đốt K7 -126533.22 2 14 0.03724 0.30
6
1830212
2 0.246942
356225.0
7 Đat
Đúc đốt K8 -164530.41 2 16 0.04256 0.34
9
1826026
3 0.281643
404834.8
5 Đat
Đúc đốt K9 -270335.29 2 18 0.04788 0.39
1
1821937
8 0.315537
452941.1
0 Đat
Đúc đốt
0.43 4
1817751
9 0.350238
500433.7
7 Đat
Đúc đốt
0.47 6
1813663
4 0.384132
547440.3
3 Đat
Xong ĐH -316800.00 2 24 0.06384 0.51
8
1809574
9 0.418026
593903.5
8 Đat
Trang 4HL nhịp
biên -350033.13 0 24 0.06384
0.51 8
1809574
9 0.418026
593903.5
8 Đat
HL nhịp
giữa -368184.88 0 24 0.06384
0.51 8
1809574
9 0.418026
593903.5
8 Đat
Trang 5MẶT CẮT K1(3)
Đúc đốt K2 -8509.36 2 2 0.00532 0.04
4
1855716
8 0.035508 47952.77 Đat
Đúc đốt K3 -19297.45 2 4 0.01064 0.08
8
1851433
6 0.071016 104691.5 Đat
Đúc đốt K4 -33033.34 2 6 0.01596 0.13
2
1847150
4 0.106524 156150.6 Đat
Đúc đốt K5 -49569.73 2 8 0.02128 0.17
6
1842867
1 0.142032 207021.8 Đat
Đúc đốt K6 -68789.33 2 10 0.02660 0.21
9
1838681
3 0.176733 257340.8 Đat
Đúc đốt K7 -74267.48 2 12 0.03192 0.26
3
1834398
1 0.212241 307050 Đat
Đúc đốt K8 -104423.97 2 14 0.03724 0.30
6
1830212
2 0.246942 356225.1 Đat
Đúc đốt K9 -192149.04 2 16 0.04256 0.34
9
1826026
3 0.281643 404834.8 Đat
Đúc đốt
0.39 1
1821937
8 0.315537 452941.1 Đat
Đúc đốt
0.43 4
1817751
9 0.350238 500433.8 Đat
Xong ĐH -232710.00 2 22 0.05852 0.47
6
1813663
4 0.384132 547440.3 Đat
HL nhịp
biên -261431.59 0 22 0.05852
0.47 6
1813663
4 0.384132 547440.3 Đat
HL nhịp
giữa -276987.74 0 22 0.05852
0.47 6
1813663
4 0.384132 547440.3 Đat
MẶT CẮT K2(4)
Trang 6Giai đoạn Mu Số bó
căng
Tổn
Kiểm toán Đúc đốt K3 -8296.96 2 2 0.00532 0.04
4
1855716
8 0.035508 52642.14 Đat
Đúc đốt K4 -18849.31 2 4 0.01064 0.088 1851433.6 0.071016 104691.5 Đat
Đúc đốt K5 -32287.29 2 6 0.01596 0.13
2
1847150
4 0.106524 156150.6 Đat
Đúc đốt K6 -48483.99 2 8 0.02128 0.176 1842867.1 0.142032 207021.8 Đat
Đúc đốt K7 -53528.37 2 10 0.02660 0.21
9
1838681
3 0.176733 257340.8 Đat
Đúc đốt K8 -79764.52 2 12 0.03192 0.263 1834398.1 0.212241 307050 Đat
Đúc đốt K9 -147986.53 2 14 0.03724 0.30
6
1830212
2 0.246942 356225.1 Đat
Đúc đốt
0.34 9
1826026
3 0.281643 404834.8 Đat
Đúc đốt
0.39
1 1821937.8 0.315537 452941.1 Đat
Xong ĐH -196058.00 2 20 0.05320 0.434 1817751.9 0.350238 500433.8 Đat
HL nhịp
biên -222524.59 0 20 0.05320
0.43
4 1817751.9 0.350238 500433.8 Đat
HL nhịp
giữa -236782.94 0 20 0.05320
0.43 4
1817751
9 0.350238 500433.8 Đat
MẶT CẮT K3(5)
Đúc đốt K4 -8103.06 2 2 0.00532 0.044 1855716.8 0.035508 52642.14 Đat
Đúc đốt K5 -18442.62 2 4 0.01064 0.088 1851433.6 0.071016 104691.5 Đat
Đúc đốt K6 -31616.43 2 6 0.01596 0.132 1847150.4 0.106524 156150.6 Đat
Đúc đốt K7 -36227.03 2 8 0.02128 0.176 1842867.1 0.142032 207021.8 Đat
Đúc đốt K8 -58542.84 2 10 0.0266 0.21
9
1838681
3 0.176733 257340.8 Đat
Đúc đốt K9 -109871.93 2 12 0.03192 0.26 1834398 0.212241 307050 Đat
Trang 73 1
Đúc đốt
0.30
6 1830212.2 0.246942 356225.1 Đat
Đúc đốt
0.34 9
1826026
3 0.281643 404834.8 Đat
Xong ĐH -162844.00 2 18 0.04788 0.391 1821937.8 0.315537 452941.1 Đat
HL nhịp
biên -187055.35 0 18 0.04788
0.39 1
1821937
8 0.315537 452941.1 Đat
HL nhịp
giữa -200015.91 0 18 0.04788
0.39 1
1821937
8 0.315537 452941.1 Đat
MẶT CẮT K4(6)
Đúc đốt K5 -7927.76 2 2 0.00532 0.04
4
1855716
8 0.035508 52642.14 Đat
Đúc đốt K6 -18078.67 2 4 0.01064 0.088 1851433.6 0.071016 104691.5 Đat
Đúc đốt K7 -22255.51 2 6 0.01596 0.132 1847150.4 0.106524 156150.6 Đat
Đúc đốt K8 -40650.97 2 8 0.02128 0.176 1842867.1 0.142032 207021.8 Đat
Đúc đốt K9 -77559.93 2 10 0.0266 0.219 1838681.3 0.176733 257340.8 Đat
Đúc đốt
0.26 3
1834398
1 0.212241 307050 Đat
Đúc đốt
0.30
6 1830212.2 0.246942 356225.1 Đat
Xong ĐH -132960.00 2 16 0.04256 0.34
9
1826026
3 0.281643 404834.8 Đat
HL nhịp
biên -154915.93 0 16 0.04256
0.34 9
1826026
3 0.281643 404834.8 Đat
HL nhịp
giữa -166578.70 0 16 0.04256
0.34 9
1826026
3 0.281643 404834.8 Đat
MẶT CẮT K5(7)
Trang 8H Bbf dp f k b1 a
Đúc đốt K6 -7771.71 2 2 0.00532 0.04
4
1855716
8 0.035508 52642.14 Đat
Đúc đốt K7 -11514.77 2 4 0.01064 0.088 1851433.6 0.071016 104691.5 Đat
Đúc đốt K8 -25989.89 2 6 0.01596 0.13
2
1847150
4 0.106524 156150.6 Đat
Đúc đốt K9 -50833.88 2 8 0.02128 0.176 1842867.1 0.142032 207021.8 Đat
Đúc đốt
0.21 9
1838681
3 0.176733 257340.8 Đat
Đúc đốt
0.26 3
1834398
1 0.212241 307050 Đat
Xong ĐH -106307.00 2 14 0.03724 0.30
6
1830212
2 0.246942 356225.1 Đat
HL nhịp
biên -126007.30 0 14 0.03724
0.30 6
1830212
2 0.246942 356225.1 Đat
HL nhịp
giữa -136372.27 0 14 0.03724
0.30
6 1830212.2 0.246942 356225.1 Đat
MẶT CẮT K6(8)
Đúc đốt K7 -3914.93 2 2 0.00532 0.04
4
1855716
8 0.035508 52642.14 Đat
Đúc đốt K8 -14469.71 2 4 0.01064 0.088 1851433.6 0.071016 104691.5 Đat
Đúc đốt K9 -29506.55 2 6 0.01596 0.13
2
1847150
4 0.106524 156150.6 Đat
Đúc đốt
0.17 6
1842867
1 0.142032 207021.8 Đat
Đúc đốt
0.21 9 1838681
3 0.176733 257340.8 Đat
Trang 9Xong ĐH -82795.00 2 12 0.03192 0.263 1834398.1 0.212241 307050 Đat
HL nhịp
biên -100239.56 0 12 0.03192
0.26 3
1834398
1 0.212241 307050 Đat
HL nhịp
giữa -109306.73 0 12 0.03192
0.26 3 1834398
1 0.212241 307050 Đat
Trang 10MẶT CẮT K7(9)
Đúc đốt K8 -6009.82 2 2 0.00532 0.044 1855716.8 0.035508 52642.14 Đat
Đúc đốt K9 -16958.00 2 4 0.01064 0.08
8
1851433
6 0.071016 104691.5 Đat
Đúc đốt
0.13 2
1847150
4 0.106524 156150.6 Đat
Đúc đốt
0.17
6 1842867.1 0.142032 207021.8 Đat
Xong ĐH -62343.00 2 10 0.0266 0.21
9
1838681
3 0.176733 257340.8 Đat
HL nhịp
0.21 9
1838681
3 0.176733 257340.8 Đat
HL nhịp
0.21 9
1838681
3 0.176733 257340.8 Đat
MẶT CẮT K8(10)
Đúc đốt K9 -7301.73 2 2 0.00532 0.044 1855716.8 0.035508 52642.14 Đat
Đúc đốt
0.08
8 1851433.6 0.071016 104691.5 Đat
Đúc đốt
0.13 2
1847150
4 0.106524 156150.6 Đat
Xong ĐH -39714.00 2 8 0.02128 0.176 1842867.1 0.142032 207021.8 Đat
HL nhịp
0.17 6
1842867
1 0.142032 207021.8 Đat
HL nhịp -57934.05 0 8 0.02128 0.17 1842867 0.142032 207021.8 Đat
Trang 11giữa 6 1
Trang 12MẶT CẮT K9(11)
Đúc đốt
0.04 4
1855716
8 0.035508 52642.14 Đat
Đúc đốt
0.08 8
1851433
6 0.071016 104691.5 Đat
Xong ĐH -22259.00 2 6 0.01596 0.132 1847150.4 0.106524 156150.6 Đat
HL nhịp
0.13 2
1847150
4 0.106524 156150.6 Đat
HL nhịp
0.13 2
1847150
4 0.106524 156150.6 Đat
MẶT CẮT K10(12)
Đúc đốt
0.04
4 1855716.8 0.035508 52642.14 Đat
Xong ĐH -9868.10 2 4 0.01064 0.08
8
1851433
6 0.071016 104691.5 Đat
HL nhịp
0.08 8
1851433
6 0.071016 104691.5 Đat
HL nhịp
0.08 8
1851433
6 0.071016 104691.5 Đat
MẶT CẮT K11(13)
Xong ĐH -9868.10 2 2 0.00532 0.044 1855716.8 0.035508 52642.14 Đat
HL nhịp
0.04
4 1855716.8 0.035508 52642.14 Đat
Trang 13HL nhịp
0.04 4
1855716
8 0.035508 52642.14 Đat
4.1.3 B trí cáp D L t i các m t c t ch u mômen dố trí cáp DƯL tại các mặt cắt chịu mômen dương ở nhịp biên ƯL tại các mặt cắt chịu mômen dương ở nhịp biên ại các mặt cắt chịu mômen dương ở nhịp biên ặt cắt chịu mômen dương ở nhịp biên ắt chịu mômen dương ở nhịp biên ịu mômen dương ở nhịp biên ương ở nhịp biênng nh p biênở nhịp biên ịu mômen dương ở nhịp biên
Mặt cắt Số bó Aps
fps (MPa) c/dp
Mr (kN.m)
Mu (kN.m) Kiểm toán
Đà
giáo 10 0.0266 0.095
184279
1 0.033043 104536.633 75377.16 Đạt
HL 10 0.0266 0.095 184279
1 0.032815 104536.633 79857.63 Đạt K11 10 0.0266 0.095 184295
2 0.032423 104536.633 83282.01 Đạt K10 10 0.02128 0.076 184674
5 0.030904 104536.633 79307.15 Đạt K9 8 0.01596 0.057 185045
3 0.023537 82040.7552 67908.11 Đạt K8 6 0.01064 0.038 185395
3 0.016725 57823.5815 49185.71 Đạt K7 2 0.00532 0.019 185699
9 0.005762 29252.7200 -39739.8 Đạt
Kiểm toán:
c/dp < 0,42 : Hàm lượng cốt thép tối đa
4.1.3 B trí cáp D L t i các m t c t ch u mômen d ố trí cáp DƯL tại các mặt cắt chịu mômen dương ở giữa nhịp ƯL tại các mặt cắt chịu mômen dương ở giữa nhịp ại các mặt cắt chịu mômen dương ở giữa nhịp ặt cắt chịu mômen dương ở giữa nhịp ắt chịu mômen dương ở giữa nhịp ịu mômen dương ở giữa nhịp ương ở giữa nhịp ng gi a nh p ở giữa nhịp ữa nhịp ịu mômen dương ở giữa nhịp
Mặt
cắt
Số
HL 14 0.04256 0.14404 1834 0.05010 176679.87 132703.45 Đạt
K11 14 0.04256 0.17689 1828 0.06110 176679.87 127246.15 Đạt
K10 14 0.03724 0.15513 1832 0.05295 176679.87 115018.74 Đạt
K9 12 0.03192 0.13333 1837 0.04337 159847.61 95768.77 Đạt
K8 10 0.0266 0.11139 1842 0.03450 140708.64 69432.00 Đạt
K7 6 0.01596 0.05743 1851 0.01685 90098.29 37187.20 Đạt
K6 2 0.00532 0.0192 1857 0.00555 30689.39 -27850.34 Đạt
Trang 144.2 BỐ TRÍ CỐT THÉP THƯỜNG
- Cốt thép thường được bố trí theo yêu cầu cấu tạo như trong bản vẽ