1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi

142 82 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 142
Dung lượng 4,41 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh lớp 7 theo chương trình thí điểm Nguyễn Thị Chi

Trang 1

S + am/ is/ are +

S + am/ is/ are not +

Am/ Is/ Are + S + ?

Yes, she is I No, she isn’t.

(Vâng, đúng vậy.) / (Không, không phải.)

Is she a teacher?

(Cô ấy là giảo viên phải không?)

I/ We/ You/ They + V (nguyên thể)

He/ She/ It + V_s/es

UNIT 1

A NGỮ PHÁP (GRAMMAR)

MY HOBIES (SỞ THÍCH CỦA TÔI)

I Thì hiện tại đơn - ôn lại (Present Simple Tense - review)

1 Công thức với động từ be

a Thể khẳng định (Positive form)

VÍ DỤ:

I am short (Tôi thấp.)

She is tall (Cô ấy cao.)

They are workers (Họ là công nhân.)

b Thể phủ định (Negative form)

VÍ DỤ:

You aren’t an alien

(Bạn không phải là một người ngoài hành tinh.)

c Thể nghi vấn (Question form)

I practise Judo (Tôi tập Judo.)

She plays badminton every afternoon (Cô ấy chơi cầu lông mỗi chiều.)

@ Lưu ý: Quy tắc thêm s/es

- Thêm s/es vào những động từ tận cùng là các chữ ch, sh, o, s, x, z:

wash → washes, do → does, fax → faxes, buzz → buzzes

- Thêm s vào những động từ còn lại:

live → lives, speak → speaks, tell → tells

- Động từ tận cùng bằng chữ y có hai trường hợp:

Nếu trước y là một nguyên âm (u, e, o, a, i) thì thêm s bình thường:

No, S + am/is/are + not

Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng Anh lớp 7

Trang 2

I/ We/ You/ They + do not + V (nguyên thể) He/ She/ It + does not + V (nguyên thể)

Do + I/ we/ you/ they + V (nguyên thể)?

Does + he/ she/ it + V (nguyên thể)?

I don’t like sweets (Tôi không thích kẹo ngọt.)

She doesn’t have any pencils (Cô ấy không có cây bút chì nào.)

c Thể nghi vấn (Question form)

Trả lời:

No, I/we/you/they + don’t

No, he/she/it + doesn’t

Yes, I/we/you/they + do

Yes, he/she/it + does

VÍ DỤ:

Do you play sports? Yes, I do / No, I don’t

(Bạn có chơi thể thao không?) (Vâng, tôi có chơi.) / (Không, tôi không chơi.)

Does she like oranges? Yes, she does / No, she doesn’t

(Cô ấy thích cam không?) (Vâng, cô ấy thích.) / (Không, cô ấy không thích.)

3 Cách dùng

- Diễn tả thói quen hằng ngày

VÍ DỤ:

I usually get up at 6.00 a.m (Tôi thường thức dậy vào lúc 6 giờ sáng.)

- Nói về sự thật hiển nhiên

VÍ DỤ:

The sun rises in the East (Mặt trời mọc ở phía đông.)

- Nói về sự việc xảy ra trong tương lai theo lịch trình

VÍ DỤ:

The first bus leaves at 5.00 a.m tomorrow

(Chuyến xe buýt đầu tiên rời bến lúc 5 giờ sáng mai.)

- Diễn tả một suy nghĩ, cảm giác hay cảm xúc

VÍ DỤ:

I think your dress is very beautiful

(Tôi nghĩ là cái váy của bạn rất đẹp.)

Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng Anh lớp 7

Trang 3

I trust you (Tôi tin bạn.)

Dùng trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

VÍ DỤ:

I will go to bed after I finish my homework

(Tôi sẽ đi ngủ sau khi tôi làm xong bài tập.)

- Dùng trong mệnh đề if của câu điều kiện loại I.

VÍ DỤ:

If I don’t work hard, I won’t have enough money for daily expenses

(Nếu tôi không làm việc chăm chỉ, tôi sẽ không đủ tiền cho các chi phí hằng ngày.)

4 Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thì hiện tại đơn thường có các từ:

always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường xuyên), frequently (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), seldom (ít khi), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ)

VÍ DỤ:

We often have lunch at 12 o’clock

(Chúng tôi thường ăn trưa lúc 12 giờ.)

every day/ week/ month/ year

(mỗi ngày/tuần/tháng/năm )

VÍ DỤ:

I go to bed early every day (Tôi đi ngủ sớm mỗi ngày.)

once/ twice/ three times/ four times (một/ hai/ ba/ bốn )

a day/ week/ month/ year (một ngày/ tuần/ tháng/ năm)

VÍ DỤ:

He goes to football club twice a week

(Anh ấy đến câu lạc bộ bóng đá hai lần một tuần.)

in the afternoon, in winter (vào buổi chiều), (vào mùa đông)

VÍ DỤ:

It’s cold in winter (Trời lạnh vào mùa đông.)

on Mondays/ Tuesdays (vào các ngày thứ Hai/ thứ Ba)

VÍ DỤ:

They have literature on Tuesdays

(Họ học môn Văn vào các ngày thứ Ba.)

at weekends (vào các ngày cuối tuần)

VÍ DỤ:

He goes on a picnic at weekends

(Anh ấy đi dã ngoại vào các ngày cuối tuần.)

II Thì tương lai đơn — ôn lại (Future simple tense — review)

1 Công thức

a Thể khẳng định (Positive form)

Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng Anh lớp 7

Trang 4

VÍ DỤ:

I will buy a ball (Tôi sẽ mua một quả bóng.)

b Thể phủ định (Negative form)

VÍ DỤ:

I won’t be absent from dancing class

(Tôi sẽ không vắng mặt ở lớp học nhảy.)

c Thể nghi vấn (Question form)

Will she watch T.v after dinner?

(Cô ấy sẽ xem ti vi sau khi ăn tối phải không?)

2 Cách dùng

- Diễn tả quyết định có tại thời điểm nói

VÍ DỤ:

It’s raining, ru close the window

(Trời đang mưa Tôi sẽ đóng cửa sổ lại.)

We will go to bed now

(Chúng tôi sẽ đi ngủ bây giờ.)

- Diễn tả lời hứa hẹn

VÍ DỤ:

I will never tell anyone about this

(Tôi sẽ không bao giờ nói với ai về việc này.)

I promise that I will tell you the truth

(Tôi hứa là tôi sẽ nói với bạn sự thật.)

- Diễn tả đề nghị và yêu cầu giúp đỡ

VÍ DỤ:

Will you help me, please? (Bạn có thể giúp tôi được không?)

Yes, she will

Vâng, đúng vậy.

Will you pass me the salt, please? (Bạn có thể chuyển lọ muối cho tôi được không?)

Will you bring me a cup of tea?

(Bạn mang cho tôi một tách trà nhé!)

- Diễn tả những tiên đoán về tương lai nhưng không có cơ sở chắc chắn

VÍ DỤ:

I think the Brazilian team will win

(Tôi nghĩ rằng đội tuyển Brazil sẽ chiến thắng.)

Trang 5

I think she will come to the party.

(Tôi nghĩ rằng cô ấy sẽ tới bữa tiệc.)

- Dùng trong câu điều kiện loại I chỉ các giả thiết có thể xảy ra ở tương lai

VÍ DỤ:

If I learn very hard, I will become a good student

(Nếu tôi học chăm chỉ thì tôi sẽ trở thành một học sinh giỏi.)

If she comes, I will go with her

(Nếu cô ấy đến, tôi sẽ đi với cô ấy.)

If it stops raining soon, we will go to the cinema

(Nếu trời tạnh mưa sớm thì chúng tôi sẽ đi tới rạp chiếu phim.)

3 Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường có các từ sau:

- soon (sắp)

VÍ DỤ:

The film will start soon (Phim sắp bắt đầu rồi.)

- tomorrow (ngày mai)

VÍ DỤ:

I won’t get up late tomorrow

(Ngày mai tôi sẽ không thức dậy trễ.)

- in the future (trong tương lai)

VÍ DỤ:

Will we live longer in the future?

(Chúng ta sẽ sống thọ hơn trong tương lai phải không?)

- next week/month/year (tuần/tháng/nắm tới)

VÍ DỤ:

There will be new friends next week

(Sẽ có bạn mới vào tháng tới.)

- this afternoon/week/month (chiều/tuần/tháng này)

VÍ DỤ:

The church will be crowded this evening

(Tối nay nhà thờ sẽ đông người.)

- someday (một ngày nào đó)

Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng Anh lớp 7

Trang 6

S + Verb of liking + V_ing

S + Verb of liking + to infinitive

VÍ DỤ:

Someday they will return

(Một ngày nào đó họ sẽ trở lại.)

III Động từ chỉ sự yêu thích (Verbs of liking)

Động từ chỉ sự yêu thích thường chỉ sở thích hoặc thói quen chung chung và bao gồm luôn những động từ

chỉ sự ghét Phổ biến là: love, like, fancy, adore, enjoy, dislike, hate, detest, cả hai loại này đều có chung

công thức và cách sử dụng

1 Công thức chung

VÍ DỤ:

I like doing morning exercise every day

(Tôi thích tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.)

@ Lưu ý:

- Ở những tình huống cụ thể thì những động từ chỉ sự yêu thích trên được theo sau bởi động từ có dạng

nguyên thể có “to” (to infinitive):

VÍ DỤ:

We don’t like to travel by bus today

(Hôm nay chúng tôi không thích đi bằng xe buýt.)

- Động từ theo sau enjoy luôn ở dạng V_ing.

2 Thể phủ định và nghi vấn

- Thể phủ định và nghi vấn được sử dụng bình thường

VÍ DỤ:

Huong doesn’t like hanging out in class

(Hương không thích tán gẫu trong lớp học.)

Does he like driving?

(Anh ấy thích lấy xe không?)

Yes, he does

(Vâng, anh ấy thích.)

- Thể phủ định của các động từ với nghĩa “thích” thì có nghĩa là “không thích” chứ không hẳn là “ghét”

VÍ DỤ:

We don’t like getting up early

(Chúng tôi không thích thức dậy sớm.)

IV Nhận biết các âm /ɜ:/ và /ə/ (Identify the sounds /ɜ:/ and /ə/)

1 Nhận biết các từ được phát âm là /ɜ:/ (Identify the words which are pronounced /ɜ:/)

- o thường được phát âm là /ɜ:/ trong một số trường hợp.

VÍ DỤ:

Trang 7

changeable /ˈtʃeɪndʒəbl/ có thể thay đổi được

explanation /ˌekspləˈneɪʃn/ sự giải thích

Trang 8

- u được phát âm là /ə/

VÍ DỤ:

- ou được phát âm là /ə/

B BÀI TẬP (EXERCISES)

I Hoàn thành câu với thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn (Complete the sentences in the present simple or the future simple.)

1 She (give) the document to you when you come next Monday

2 Our exam (start) at 07.00 a.m

3 Smoking (be) a bad habit

4 Where do you want to go after the class (finish)?

5 When (the race, begin)?

6 He thinks that it (rain) soon

7 I

8 The shop

(get up) early tomorrow morning

(close) at 22.30 p.m

9 We (come) to see you at the airport next Saturday

10 How (I, open) this box?

Trang 9

II Chọn phương án đúng (Choose the correct option.)

1 I like (eat I eating) Pizza on Saturdays

2 My sister (doesn’t likes / dislikes) tidying her room

3 She enjoys (making / makes) dinner on Sundays

4 Arthur loves (plays / playing) rugby with his friends

5 My aunt (dislikes driving I dislikes drive) at night

6 Our brothers (adore sleeping I adore to sleeping) in the tent

7 Those children (love I loves) listening to the radio

8 These men hate (working / work) on Sundays

9 My niece (fancies reading I fancy read) adventure books

10 Your father’s friends (detest I detests) driving their cars when it is raining

III Sắp xếp các từ thành câu có nghĩa (Reorder the words to make a meaningful sentence.)

1 my mother / music / listening to / doesn’t like

2 dislikes / Hung / washing / his bike

3 travelling / my parents / love / by plane

4 emails / writing /I / adore / to// my friends

5 watching / detests / horror films / Anna

IV Gạch chân các từ có âm /ɜ:/ (Underline the words having sound /ɜ:/.)

1 We were absent at her birthday

2 Your shirt is dirty, Sir

3 I’ll search for these words at work

4 Many girls want a journey to all over the world

5 The burglar was hiding behind the curtain

V Gạch chân các từ có âm /ə/ (Underline the words having sound /ə/.)

1 Peter sat on the sofa and answered my question

2 My mother likes collecting different famous pictures

3 It’s better to keep silent about what happened

4 The film is about controlling dangerous aliens

5 That handsome man was surprised when he came to our apartment

Trang 10

V + more + danh từ đếm được / danh từ không đếm được

V + less + danh từ không đếm được

Stand up! (Đứng lên!)

Don’t stay up late (Đừng thức khuya.)

Ở ví dụ thứ nhất không dùng chủ từ you hoặc everybody mà chỉ có động từ nguyên mẫu đứng đầu câu.

Ở ví dụ thứ hai, chỉ dùng trợ động từ ở thể phủ định don’t trước động từ.

2 Mệnh lệnh cách với more và less

a Công thức

VÍ DỤ:

Drink more water (Uống nhiều nước hơn.)

Don’t buy more pens (Đừng mua thêm bút nữa.)

Eat less salt (Ăn ít muối hơn.)

b @Lưu ý

- Cả more và less vẫn có thể đứng một mình sau động từ mà không có danh từ theo sau.

VÍ DỤ:

Play less! (Chơi ít lại!)

Study more! (Học nhiều hơn nữa!)

- Để câu nói lịch sự hơn, có thể thêm please vào đầu hoặc cuối câu.

VÍ DỤ:

Please bring more books here!

(Làm ơn mang thêm sách lại đây!)

Spend less time surfing the Internet, please!

(Làm ơn dành ít thời gian cho việc lướt mạng hơn!)

III Câu ghép (Compound sentence)

Câu ghép được cấu tạo bởi hai hay nhiều mệnh đề độc lập (independent clause) Các mệnh đề này thường được nối với nhau bởi liên từ (conjunction), và có dấu phẩy trước liên từ.

1 Công thức (Form)

hoặc:

Independent clause 1 + comma + conjunction + independent clause 2

Trang 11

VÍ DỤ:

It’s very cold, so I wear a coat (Trời lạnh quá nên tôi mặc áo khoác.)

2 Các liên từ (conjunctions)

Có nhiều liên từ trong tiếng Anh nhưng các từ thường được dùng để nối trong câu ghép bao gồm:

- and: thêm thông tin vào câu nói

VÍ DỤ:

I like studying English and I often read English books

(Tôi thích học tiếng Anh và tôi thường đọc sách tiếng Anh.)

- but: nêu lên hai thông tin đối ngược nhau

VÍ DỤ:

The traffic light turned red, but John didn’t stop

(Đèn giao thông chuyển sang đỏ nhưng John không dừng lại.)

- or: đưa ra thêm một lựa chọn khác

VÍ DỤ:

Would you like tea or coffee?

(Bạn muốn dùng trà hay cà phê.)

- so: nói đến kết quả của sự việc được nhắc đến trước đó

VÍ DỤ:

Hoa usually does morning exercise, so she is healthy

(Hoa thường tập thể dục buổi sáng nên cô ấy khoẻ mạnh.)

III Nhận biết các âm /f/ và /v/ (Identify the sounds /f/ and /v/)

1 Nhận biết âm /f/ (Identify sound /f/)

- f thường được phát âm là /f /

VÍ DỤ:

Trang 12

I Điền more hoặc less vào chỗ trống (Fill in the blanks with “more” or “less”)

1 Drink water because it is very essential for your body

2 Sit healthy in front of the T.V or a computer, so your eyes will be

3 Eat foods like fruits, vegetables if you want to lose weight

4 Spend time playing computer games

5 Sunbathe to avoid sunburn

6 Study and hang out

7 Listen and talk

8 Surf the Internet

9 Be friendly to each other

10 Behave kindly towards people

II Hoàn thành câu với từ trong ngoặc, sử dụng mệnh lệnh cách với more hoặc less (Complete the sentences with the verb ỉn brackets, using imperatives with more or less.)

VÍ DỤ:

You look fat (eat, sugar)

→Eat less sugar

1 (eat, vegetables), and you will feel healthier

Trang 13

2 If you want to be happier, (smile).

3 (do, sports), so you will be good in shape

4 You look tired (relax)

5 (rest) and you’ll concentrate at school

6 If you want good marks, (study)

7 (do, exercise) if you want to lose weight

8 You have toothache (eat, candy)

9 You have a sore throat (talk)

10 (sunbathe), or you’ll get sunburnt

III Hoàn thành các câu ghép với liên từ and, but, so, or (Complete the compound sentences with conjunctions and, but, so, or.)

1 I eat rice, I eat fish, too

2 I get up late, I leave home for school late

3 I feel tired, I feel weak

4 They often eat fast food, they are overweight

5 You can walk, you can cycle

6 They eat healthily, they live for a long time

7 I have flu, I don’t feel very tired

8 You can see the doctor, you can rest now

9 I saw her in the street, we didn’t speak

10 She must go to bed now, she will sleep at the table

IV Viết lại câu, dùng liên từ trong ngoặc (Rewrite the sentences, using conjunction in the brackets.)

1 Lien has a temperature Lien has a sore throat, (and)

2 I want to buy a motorbike I have no money, (but)

3 It’s raining I will stay at home, (so)

4 Students have to study harder They won’t pass the exams, (or)

5 She wasn’t feeling well She went home early, (so)

V Gạch chân các từ có âm /f/ hoặc /v/ (Underline the words having sound /f/ or /v/.)

1 I have a very high fever

2 Van suffered from flu and lost his voice

3 He gets fat because he ate fast foods

4 Is there any effective and safe food preservative?

5 Thank you for your very helpful advice

Trang 14

6 Are there plenty of fresh fruits and vegetables in your diet?

7 They lived a very lavish lifestyle

8 The ferry leaves for France at eleven o’clock

Trang 15

No, we/ you/ they + weren’t.

Yes, we/ you/ they + were

No, I/ he/ she/ it + wasn’t

Yes, I/ he /she/ it + was

He was only a kid seven years ago

(Cậu ấy chỉ là một đứa bé bảy năm trước.)

b Thể phủ định (Negative form)

VÍ DỤ:

I wasn't at her house yesterday

(Hôm qua tôi không có ở nhà cô ấy.)

c Thể nghi vấn (Question form)

was not = wasn’t were not = weren’t

Was + I/ he/ she/ it?

Were + we/ you/ they?

Trả lời:

VÍ DỤ:

Was the lake full of rubbish yesterday?

(Hôm qua cái hồ đầy rác phải không?)

Yes, it was I No, it wasn’t

(Vâng, đúng rồi / Không, không phải.)

2 Công thức với động từ thường

a Thể khẳng định (Positive form)

- S = Subject: I, we, you, they, he, she, it

VÍ DỤ:

They cleaned the beach a week ago

(Họ làm sạch bãi biển cách đây một tuần.)

b Thể phủ định (Negative form)

did not = didn’t

S + did not + V (nguyên thể)

I/ He/ She/ It + was not We/ You/ They + were not

Trang 16

Did + S + V (nguyên thể)?

VÍ DỤ:

She didn’t join any volunteer program last summer

(Cô ấy không tham gia chương trình tình nguyện nào mùa hè trước.)

c Thể nghi vấn (Question form)

Trả lời:

No, S + didn’t

VÍ DỤ:

Did they start that project last year?

(Họ bắt đầu dự án đó năm trước phải không?)

3 Cách dùng

Yes, they did I No, they didn’t.

(Vâng, đúng vậy / Không, không phải.)

- Diễn tả một hành động diễn ra tại một thời điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ và đã kết thúc hoàn toàn ở hiện tại

VÍ DỤ:

Khoa participated in a volunteer project from 2014 to 2015

(Khoa tham gia vào một dự án tình nguyện từ năm 2014 đến năm 2015.)

- Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ và hiện tại không còn nữa

VÍ DỤ:

When Minh was young, he often got up late

(Khi Minh còn trẻ, cậu ấy thường thức dậy trễ.)

- Diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ

VÍ DỤ:

Yesterday, I came home, had dinner, and watched T.V

(Hôm qua tôi về nhà, ăn tối và xem ti vi.)

- Diễn tả một hành động xen vào một hành động khác đang xảy ra trong quá khứ

VÍ DỤ:

When I was waiting for the green light this morning, a foreigner asked me for direction

(Khi tôi đang chờ đèn xanh sáng nay thì một người nước ngoài nhờ tôi chỉ đường.)

- Dùng trong câu điều kiện loại II

VÍ DỤ:

If I joined your program, I would help many people

(Nếu tôi tham gia chương trình của bạn thì tôi đã giúp rất nhiều người.)

4 Động từ ở thì quá khứ đơn

a Quy tắc thêm -ed

Thông thường ta thêm ed vào sau động từ

Trang 17

provide → provided, raise → raised, decide → decided

- Tận cùng của động từ là y.

Nếu trước y là một nguyên âm (a, e, i, o, u) thì thêm ed bình thường.

VÍ DỤ:

play → played, stay → stayed, enjoy → enjoyed

Nếu trước y là phụ âm thì đổi y thành i rồi thêm ed

VÍ DỤ:

try → tried, fly → filed, classify → classified

- Động từ có một âm tiết, tận cùng là một phụ âm, trước phụ âm là một nguyên âm thì nhân đôi phụ âm

cuối rồi thêm ed.

VÍ DỤ:

ban → banned, grab → grabbed

Ngoại lệ: travel → travelled, prefer → preferred, permit → permitted

b Động từ bất quy tắc

Có một số động từ khi sử dụng ở thì quá khứ đơn không theo quy tắc thêm ed Cần học thuộc bảng động

từ bất quy tắc

c Cách phát âm ed

- ed được phát âm là /id/ khi tận cùng của động từ là /t/, /d/, viết là t, te, d, de.

VÍ DỤ: started, recommended, needed, visited, wanted

- ed được phát âm là /t/ khi tận cùng của động từ là ch, s, x, sh, k, f, p.

VI DỤ: looked, helped, washed

- ed được phát âm là /d/ khi tận cùng của động từ là các phụ âm và nguyên âm còn lại.

VÍ DỤ: loved, called, trained

5 Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Trong câu sử dụng thì quá khứ đơn thường có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:

- yesterday (hôm qua)

- last night/last week/ last month/ last year (tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái)

- ago (cách đây): two hours ago (cách đây hai giờ), two weeks ago (cách đây hai ngày)

- in the past (trong quá khứ)

- in 2001 (trong năm 2001 - năm đã qua)

II Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect)

1 Công thức

Trang 18

No, I/ we/ you/ they + haven’t.

No, he/she/it + hasn’t

Yes, I/ we/ you/ they + have

Yes, he/she/it + has

She has ever done volunteer work

(Cô ấy từng làm việc tình nguyện.)

b Thể phủ định (Negative form)

VÍ DỤ:

He hasn’t collected any books so far

(Cho đến bây giờ anh ấy chưa thu thập được quyển sách nào.)

c Thể nghi vấn (Question form)

have not = haven’t has not = hasn’t

Have + I/ we/ you/ they + V_ed/V3?

Has + he/ she/ it + V_ed/V3?

Trả lời:

VÍ DỤ:

Have you done your homework yet?

(Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)

Yes, I have / No, I haven’t

(Vâng, tôi làm rồi / Chưa, tôi chưa làm.)

2 Cách dùng

- Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ kéo dài đến hiện tại mà không đề cập đến kết quả trongtương lai

VÍ DỤ:

Jim has worked for that organization since 2017

(Jim đã làm việc cho tổ chức đó từ năm 2017.)

- Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không cho biết thời gian chính xác

VÍ DỤ:

I have met him before

(Tôi đã gặp anh ấy trước đây.)

- Diễn tả một hành động vừa mới hoàn tất

VÍ DỤ:

We have just talked about you

(Chúng tôi vừa mới nhắc đến bạn.)

I/ We/ You/ They + have not + V_ed/V3 He/ She/ It + has not + V_ed/V3

Trang 19

- Diễn tả một việc gì đó xảy ra lần thứ mấy.

VÍ DỤ:

It’s the second time I have donated money to the orphanage

(Đây là lần thứ hai tôi quyên góp tiền cho trại trẻ mồ côi.)

3 Dấu hiện nhận biết thì quá khứ hoàn thành

- just: vừa mới

VÍ DỤ:

The teacher has just entered the class

(Giáo viên vừa vào lớp.)

- recently: gần đây

VÍ DỤ:

She hasn’t phoned me recently

(Gần đây cô ấy không gọi điện cho tôi.)

- already: rồi, đã rồi

VÍ DỤ:

I have already completed the transferring

(Tôi đã hoàn thành việc chuyển tiền rồi.)

- before: trước đây

VÍ DỤ:

I think I have met him before

(Tôi nghĩ tôi đã từng gặp anh ấy trước đây.)

- ever, once: đã từng

VÍ DỤ:

Brian has ever travelled to Viet Nam

(Brian đã từng đi du lịch đến Việt Nam.)

- never: chưa từng

VÍ DỤ:

She has never talked to a foreigner

(Cô ấy chưa từng nói chuyện với người nước ngoài.)

- for: trong khoảng, được

VÍ DỤ:

Khanh has studied English for two years

(Khanh đã học tiếng Anh được hai năm rồi.)

- since: từ khi

VÍ DỤ:

I haven’t gone swimming since last Friday

(Tôi chưa đi bơi từ thứ Sáu tuần trước.)

- yet: chưa

VÍ DỤ:

I haven’t heard any news about our plan yet

Trang 20

(Tôi chưa nghe tin gì về kế hoạch của chúng ta.)

- so far, until now, up to now, up to the present time: cho đến bây giờ

VÍ DỤ:

We haven’t finished any projects so far

(Cho đến nay chúng tôi chưa hoàn thành dự án nào.)

- It’s/this’s the first/second/third time (Đây là lần thứ nhất/hai/ba )

VÍ DỤ:

This’s the second time I have joined this program

(Đây là lần thứ hai tôi tham gia chương trình này)

@ Lưu ý: yet dùng trong câu phủ định và câu hỏi.

III Các âm /g/ và /k/ (Sounds /g/ and /k/)

1 Nhận biết âm /g/ (Identify sound /gì)

2 Nhận biết âm /k/ (Identify sound /k/)

Trang 21

- qu được phát âm là /k/ trong vài trường hợp

VÍ DỤ:

@ Lưu ý: qu còn được phát âm là /kw/

VÍ DỤ:

Trang 22

school /skuːl/ trường học

B BÀI TẬP (EXERCISES)

I Chia động từ trong ngoặc theo thì quá khứ đơn (Supply the correct form of the verb in brackets in the past simple.)

1 David (help) a disabled child yesterday

2 (he, devote) his lifetime to working in a charity?

3 Ron (not, start) to raise money for his project last month

4 (they, visit) any drug abuse centre last Sunday?

5 He (open) a us $10,000 swimming pool for disabled children

6 University students (participate) in many volunteer programs last summer

7 Last year, they (buy) many computers for students in rural areas

8 In the past, Allison (not, teach) yoga to them without receiving fee

9 Yesterday morning, I (see) you giving some money to a beggar

10 In 2007, Erin (carry out) a research of teaching English for blind people

II Chia động từ trong ngoặc theo thì hiện tại hoàn thành (Supply the correct form of the verb in brackets in the present perfect.)

1 In recent years, charity organizations (found) many homes for orphans

2 The poor families (already, have) free clean water

3 Since 2013, Benz (work) in a refugee camp

4 (she, contribute) to the Red Cross for a long time?

5 That rich man (not, donate) much money to researches of cancer

6 Doctor Johnson (recently, perform) free surgical operations

7 Up to now, we (raise) a five-thousand-dollar fund for the brave driver

8 Since 2001, the community(convince) everyone to save water

9 His name (become) an honesty symbol in our city since then

10 Pupils in our schools (just, learn) about causes of air pollution

III Chia động từ trong ngoặc theo thì quá khứ đơn hoặc thì hiện tại hoàn thành.

(Supply the correct form of the verb in brackets in the pass simple or the present perfect.)

1 “How long have you lived here?” - “I (live) here since 1997.”

2 He (go) to Ho Chi Minh City in 2001

3 I (work) in a charity house since I left my school

4 My brother (start) several projects months ago He (just, finish) his latest

5 “When (he, arrive)?” - “He arrived at 2 o’clock.”

6 I (meet) James last June

7 She can’t go out because she (not, finish) her work yet

8 I (not, see) him for three years

Trang 23

9 (you, see) the homeless kids last night?

10 I left home at 7.00 am, and I (get) here at 9.00 a.m

IV Gạch chân các từ có âm /g/ (Underline the words having sound /g/.)

1 Go Green is an organization

2 She is wearing sunglasses and a bag

3 The girl in the gallery is talking to a guest

4 They open the gate and get in the house together

5 I saw a green frog in your garden

V Gạch chân các từ có âm /k/ (Underline the words having sound /k/.)

1 Our local community has common problems

2 We can come to a conclusion after the discussion

3 Chris could keep control of the car

4 You can collect clothes and books for the poor kids

5 You should classify plastic cans and bottles for recycling

Trang 25

Mr Smith is as famous as Mrs Smith

(Ông Smith nổi tiếng như bà Smith.)

Mai runs as quickly as her brother

(Mai chạy nhanh như anh cô ấy.)

2 Lưu ý

Ở hình thức phủ định, ta thêm not vào trưốc as thứ nhất.

VÍ DỤ:

This room is not as large as that room

(Căn phòng này không rộng bằng căn phòng kia.)

- Ta có thể thêm much/many + Noun sau as thứ nhất.

VÍ DỤ:

His show attracts as many audiences as her show

(Buổi biểu diễn của anh ấy thu hút nhiều khán giả như buổi biểu diễn của cô ấy.)

I didn’t finish as much work as my coworker

(Tôi đã không hoàn thành nhiều việc như đồng nghiệp của tôi.)

- Sau as thứ hai phải là đại từ nhân xưng chủ ngữ (như I, we) không được là đại từ nhân xưng tân ngữ (như me, us).

VÍ DỤ:

Duong is as tall as I (Dương cao bằng tôi.)

- Ta có thể dùng so sánh gấp bao nhiêu lần bằng cấu trúc: twice/ three times/ four times as as

VÍ DỤ:

This song is twice as long as that song

(Bài hát này dài gấp đôi bài hát kia.)

Your painting costs three times as much as mine

(Tranh của bạn đắt gấp ba lần tranh của tôi.)

II The same as (giống hệt như)

Để diễn đạt hai đối tượng giống hệt nhau ta có thể dùng cấu trúc the same as.

1 Công thức

a Có danh từ:

Trang 26

S + V + the same as + Noun/Pronoun

S + be/linking verb + different from + Noun/Pronoun

S1 + V1 S2 + be/auxiliary verb + too

S1 + V1 (phủ định) S2 + be/auxiliary verb (phủ định) + either.

VÍ DỤ:

The new album is the same price as the old one

(Album mới có giá giống hệt với cái cũ.)

b Không có danh từ:

VÍ DỤ:

My pen is the same as your pen

(Cây bút của tôi giống hệt cây bút của bạn.)

2 Lưu ý

- The same được dùng mà không có as thì nó chỉ được dùng như tính từ Khi đó chủ từ trong câu không

được so sánh với danh từ hoặc đại từ thứ hai

VÍ DỤ:

I listen to the same music genre every day

(Tôi nghe cùng một loại nhạc giống hệt nhau mỗi ngày.)

III Different from (khác với)

1 Công thức

VÍ DỤ:

A cinema is different from a museum

(Một rạp chiếu phim thì khác với một bảo tàng.)

2 Lưu ý

- Chỉ dùng different from chứ không dùng different with.

- Linking verbs: là liên động từ theo sau bởi tính từ Ngoài động từ be còn có các động từ appear,

become, feel, look, remain, seem, smell, sound, stay, taste.

VÍ DỤ:

You look different from your brother

(Bạn trông khác với anh trai của bạn.)

IV Too và either (cũng vậy)

1 TOO

Too được dùng để diễn tả sự đồng tình trong câu khẳng định.

VÍ DỤ:

She likes playing the guitar I do too

(Cô ấy thích chơi đàn ghi ta Tôi cũng vậy.)

Trang 27

(Frank không thích vẽ Tôi cũng không.)

3 Lưu ý

- Too và either có thể dùng trong một câu ghép.

VÍ DỤ:

They are studying traditional instruments, and we are too

(Họ đang học nhạc cụ truyền thống và chúng tôi cũng vậy.)

- Có thể thêm dấu phẩy trước too và either.

VÍ DỤ:

Kien is fond of jazz I am, too

(Kiên thích nhạc jazz Tôi cũng vậy.)

Hoang doesn’t like rock I don’t, either

(Hoàng không thích nhạc rock Tôi cũng vậy.)

- Có thể dùng “Me too” thay cho “I do, too”

VÍ DỤ:

Bob: I hate noise (Bob: Tôi ghét tiếng ồn.)

Kent: Me too (Kent: Tôi cũng vậy.)

- Động từ phải được chia phù hợp với các thì

+ Quá khứ đơn (past simple):

Bob went to the zoo yesterday I did, too

(Bob đi đến sở thú hôm qua Tôi cũng vậy.)

+ Hiện tại đơn (present simple):

Bob likes painting I do, too

(Bob thích hội họa Tôi cũng vậy.)

+ Hiện tại tiếp diễn (present continuous):

Bob isn’t singing now I’m not, either

(Bob không đang hát lúc này Tôi cũng vậy.)

+ Hiện tại hoàn thành (present perfect):

Bob has gone to the acting class I have, too

(Bob đã đến lớp diễn viên Tôi cũng vậy.)

+ Tương lai đơn (future simple):

Bob won’t dance I won’t, either

(Bob sẽ không nhảy Tôi cũng vậy)

- Trợ động từ (auxiliary verb) phải phù hợp với chủ từ (subject).

VÍ DỤ:

Anna likes photography Laura does, too

(Anna thích chụp hình Laura cũng vậy.)

She doesn’t play the piano We don’t, either

(Cô ấy không chơi đàn dương cầm Chúng tôi cũng vậy.)

V Nhộn biết các âm /∫/ and /ʒ/ (Identify sounds /∫/ and /ʒ/ )

1 Nhận biết các chữ được phát âm là /∫/ (Identify the letters which are pronounced /∫/)

Trang 28

- c được phát âm là /∫/ khi đứng trước ea, ia, ie, io

VÍ DỤ:

Trang 29

intention /ɪnˈtenʃn/ ý định

- x được phát âm là /k∫/ trong vài trường hợp

VÍ DỤ:

2 Nhận biết các chữ được phát âm là /ʒ/ (Identify the letters which are pronounced /ʒ/)

- ge được phát âm là /ʒ/ trong vài trường hợp

VÍ DỤ:

conclusion /kənˈkluːʒn/ tóm lại, kết luận lại

I Hoàn thành câu với cấu trúc so sánh as as (Complete the sentences with as as comparison.)

1 Photography is (not, hard) painting

2 Lindsay Lohan is (not, beautiful) Jenifer Lopez

3 You are (young) my sister

4 We can’t run (fast) they can

Trang 30

5 Taking a photo is (not, easy) drawing a picture.

6 Playing the trumpet is (difficult) playing the flute

7 Tom and Jerry Kids is (not, interesting) Tom and Jerry

8 Your gallery looks (good) my gallery

9 His show has (many activities) my show

10 Actors earn (much money) actresses do

II Chọn phương án đúng (Choose the correct option.)

1 My opinion is (the same/ different) from yours

2 Your weight isn’t the same (from/ as) his weight

3 Rock music doesn’t seem (as popular/ different) as it was in the past

4 We are in (the same/ different from) class

5 Schools in Hanoi city are (the same/ different from) schools in Ho Chi Minh City

6 Mary and Sylvia are (the same/ different from) height

7 Painting is different (with/ from) drawing

8 His habits seemed so (different from/ different as) mine

9 Mai is (as/ from) beautiful as Nga

10 His new play looks (different/ the same) as the old one

III Điền vào chỗ trống với too hoặc either (Fill in the blank with too or either)

1 Chris can paint His brother can,

2 They’ve watched that film I have,

3 They didn’t win the competition Our team didn’t,

4 You don’t walk fast I don’t,

5 I’m not interested in classical music My friend isn’t,

6 Trang will leave home for the concert soon We will,

7 I wasn’t at home yesterday My parents weren’t,

8 Her father is an actor, and her mother is,

9 She likes tea, and Jacob does,

10 I can sing They can,

IV Hoàn thành câu dùng từ trong ngoặc và too hoặc either (Complete the sentences using the word

in brackets and too or either.)

VÍ DỤ:

I watched an action film last Sunday, and (my friends)

→ my friends did too

She hasn’t bought any CD of that singer, and (we)

2 She can drive a motorbike , (her sister)

3 They will come to the show soon .(I)

4 My teacher can play the guitar, and (vour teacher)

Trang 31

5 I like acting (my mother)

6 We have to buy tickets, and (they)

7 He has left home for painting class (his brother)

8 She joined our karaoke club, and (he)

9 Mrs Brown won’t be late, and (they)

10 My mother has come home (my father)

V Chọn ra từ khác biệt dựa vào các âm /∫/ và /ʒ/ (Odd one out basing on sounds /∫/ and /ʒ/ )

1 leisure, pleasure, sure, measure

2 ensure, insurance, pressure, closure

3 she, show, see, shout

4 massage, mirage, message, garage

5 artificial, social, special, musical

6 condition, occasion, explosion, invasion

7 vision, division, usual, television

8 leisure, ambitious, delicious, conscious

Trang 32

UNIT 5

A NGỮ PHÁP (GRAMMAR)

VIETNAMESE FOOD AND DRINK (ĐÔ ĂN VÀ THỨC UỐNG VIỆT NAM)

I Danh từ đếm được và danh từ không đếm được

1 Danh từ đếm được (Countable nouns)

- Có hai dạng: số ít và số nhiều

VÍ DỤ:

three bottles ba cái chai

- Đi với động từ dạng số ít và số nhiều

VÍ DỤ:

This chair is old (Cái ghế này cũ.)

These cars are new (Những chiếc xe này mới.)

- Có thể dùng với a/an.

VÍ DỤ:

an apple một trái táo

- Có thể đo lưòng được

VÍ DỤ:

2 Uncountable nouns (Danh từ không đếm được)

Air isn’t visible (Không khí thì không nhìn thấy được.)

- Không thể dùng với a/an.

- Chỉ đo lường được khi đi với một số từ như:

Trang 33

How much + Uncountable Noun + be ?

How many + Countable Noun + be ?

II How much và How many

1 How much (bao nhiêu)

How much được dùng để hỏi về số lượng của danh từ không đếm được.

Hoặc:

How much + Uncountable Noun + auxiliary Verb ?

VÍ DỤ:

How much water is there in your bottle?

(Có bao nhiêu nước trong chai của bạn?)

How much fruit juice do you drink every day?

(Bạn uống bao nhiêu nước trái cây mỗi ngày?)

2 How many (bao nhiêu)

How many được dùng để hỏi về số lượng của danh từ đếm được.

Hoặc:

How many + Countable Noun + auxiliary Verb ?

VÍ DỤ:

How many people are there in your team?

(Có bao nhiêu người trong nhóm của bạn?)

How many books have you read so far?

(Cho đến nay bạn đã đọc hết bao nhiêu quyển sách?)

3 Trả lời cho câu hỏi với How much và How many

- Dùng there is/there are kết hợp với a, an, some, any hoặc số lượng cụ thể để trả lời.

VÍ DỤ:

There is some water in my bottle

(Có một ít nước trong chai của tôi.)

There isn’t any water in my bottle

(Không có chút nước nào trong chai của tôi.)

Trang 34

There are seven people in my team.

(Có bảy người trong nhóm của tôi.)

I drink a litre of fruit juice every day

(Tôi uống một lít nước trái cây mỗi ngày.)

III Cách dùng a, an, some, any (The uses of a, an, some, any)

two times a week

three dollars a kilo

- Dùng trước danh từ số ít đếm được trong câu cảm thán

Trang 35

@ Lưu ý các trường hợp không dùng mạo từ a/an:

- Trước danh từ không đếm được

VÍ DỤ:

He sent me valuable information

(Anh ấy gửi cho tôi thông tin có giá trị.)

- Trước tên gọi các bữa ăn, trừ khi có tính từ đứng trước các tên gọi đó

VÍ DỤ:

I have breakfast at 7.00 o’clock

(Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.)

Nhưng nếu là bữa ăn chung chung thì vẫn dùng mạo từ

VÍ DỤ:

I was invited to a dinner last week

(Tôi được mời tới một bữa ăn tối tuần trước.)

3 Some

Đứng trưóc danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

VÍ DỤ:

There are some bananas on the table

(Có vài trái chuối trên bàn.)

Berry needs some time to relax

(Berry cần một ít thời gian để thư giãn.)

Dùng trong câu khẳng định

VÍ DỤ:

My brother drank some beer last night

(Anh của tôi uống một ít bia tối qua.)

- Dùng trong câu yêu cầu hoặc đề nghị

VÍ DỤ:

Would you like some coffee?

(Bạn muôn uống một ít cà phê không?)

4 Any

- Đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

VÍ DỤ:

Trang 36

There aren’t any students in the class.

(Không có học sinh nào trong lớp.)

- Dùng trong câu phủ định và câu hỏi

VÍ DỤ:

She doesn’t buy any milk

(Cô ấy không mua tí sữa nào.)

Does he give you any oranges?

(Anh ấy có đưa cho bạn trái cam nào không?)

- Dùng trong câu khẳng định nhưng mang nghĩa là “bất kì”

VÍ DỤ:

Any day at school is fun

(Bất kì ngày nào ở trường cũng vui.)

IV Phân biệt các âm /ɒ/ và /ɔ:/.

- o thường được phát âm là /ɒ/

VÍ DỤ:

Trang 37

fork /fɔːk/ cái nĩa

- a được phát âm là /ɔ:/ trong các từ có một âm tiết tận cùng là all

I Chọn phương án đúng (Choose the correct option.)

1 We need some (information/ informations) about the food

2 My father always has two (egg/ eggs) for breakfast

3 Robert needs a piece of (advice/ advices)

4 We don’t have any (money/ moneys)

Trang 38

5 I need a sheet of (paper/ papers) to write a note.

6 Could you lend me a (pencil/ pencils?)

7 I must buy some (liter/ liters) of wine for this food

8 There isn’t any sugar in your (coffee/ coffees cup)

9 Do you want some pure (water/ waters instead?)

10 There are many (star/ stars) in the sky at night

II Điền vào chỗ rống với a, an, some, hoặc any (Fill in the blank with a, an, some, or any)

1 We don’t have cheese

2 I’d like

3 Would you like

orange, please

milk tea?

4 Do you have fish?

5 There is cat and some mice in our garden

6 I put

7 Can we have

chairs in your room

more bread?

8 They don’t want sugar in their coffee

9 There’s grocery next to my house

10 She brought him soft drink

III Điền vào chỗ rống với how much hoặc how many (Fill in the blank with how much or how many.)

1 bread do you buy? Ten loafs of bread

2 water do we need a day? Three liters

3 sugar did you put in my coffee? A small spoon

4 bottles of orange juice do we have? Two

5 meat do we need for the barbecue? We need a kilo of beef

6 boxes of milk will you buy? I don’t know

7 lemonade did you drink yesterday? Only one bottle

8 kilos of rice do you need? Three

9 steaks have we eaten? Eight steaks so far

10 bananas are there in the fridge? We don’t have any left

IV Chọn ra từ khác biệt dựa vào các âm /ɔ:/ hoặc /ɒ/ (Choose the odd one out basing on the sound /ɔ:/ or /ɒ/.)

1 story, salt, wall, hot

2 fork, lot, want, pot

3 pork, short, launch, chocolate

4 rod, small, call, hall

5 water, horse, bottle, sauce

6 sport, soft, normal, lord

Trang 39

7 dawn, quality, awful, withdraw

8 body, daughter, hobby, lock

Trang 40

THE FIRST UNIVERSITY IN VIETNAM

(TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐẦU TIÊN Ở VIỆT NAM)

- Câu ở thể bị động là câu trong đó chủ ngữ nhận tác động của hành động

VÍ DỤ:

The Temple of Literature is visited by thousands of people every year

(Văn Miếu được tham quan bởi hàng ngàn người mỗi năm.)

Ở ví dụ trên, chủ ngữ The Temple of Literature nhận hành động visit của đối tượng gây ra hành động là tân ngữ thousands of people, và by là giới từ thường gặp trong câu bị động.

1 Công thức

a Thể khẳng định (Positive form)

- S: chủ ngữ (subject)

- be: có nghĩa là “bị, được” trong câu bị động, được chia phù hợp với chủ ngữ và thì.

- P.P: quá khứ phân từ (past participle), V_ed hoặc V3

- by + O (bởi ai, bởi cái gì): tuỳ theo dạng câu bị động mà ta có thể bỏ cụm từ này.

VÍ DỤ:

The camera was taken by my mother

(Máy chụp hình được mang theo bởi mẹ của tôi.)

A new school will be built in my neighbourhood

(Một ngôi trường mới sẽ được xây trong khu tôi ở.)

b Thể phủ định (Negative form)

VÍ DỤ:

Mobile phones are not allowed to use in class

(Điện thoại di động không được phép dùng trong phòng học.)

c Thể nghi vấn (Question form)

VÍ DỤ:

Is the Imperial Academy located in Ha Noi?

(Quốc Tử Giám ở Hà Nội phải không?)

d Lưu ý

Chỉ có ngoại động từ mới được dùng trong câu bị động Ngoại động từ là động từ có tân ngữ theo sau để nhận hành động

VÍ DỤ:

build a house xây nhà

Ngày đăng: 09/06/2021, 18:32

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w