GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Lý do th ực hiện đề tài
Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ đang tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực, bao gồm cả ngành ngân hàng Để không bị tụt lại trong cuộc đua cạnh tranh, các ngân hàng thương mại buộc phải đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm, dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng Trước đây, quy trình giao dịch ngân hàng thường phức tạp và kéo dài, dẫn đến rủi ro trong các giao dịch lớn Thêm vào đó, thời gian giao dịch hạn chế đã gây khó khăn cho một số khách hàng trong việc tiếp cận dịch vụ và giải quyết nhu cầu cấp bách.
Ngân hàng điện tử (E-Banking) đã đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận cho ngân hàng Đối với khách hàng, E-Banking cung cấp giải pháp hiệu quả trong việc quản lý tài chính một cách an toàn và tiết kiệm thời gian Thời gian giao dịch không còn bị giới hạn, với khả năng thực hiện 24/7 qua internet, giúp cá nhân hóa và tự động hóa các tác vụ Đối với ngân hàng, E-Banking mở rộng khả năng phục vụ và giảm chi phí nhân lực, đồng thời tăng cường quy mô khách hàng Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của dịch vụ ngân hàng điện tử, không chỉ mang lại tiện ích cho khách hàng mà còn tạo lợi nhuận cho ngân hàng và là công cụ cạnh tranh hiệu quả Các nghiên cứu cũng đề xuất nhiều giải pháp để phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử.
Lưu Thanh Thảo (2008) nhấn mạnh rằng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử là phương thức cạnh tranh hiệu quả nhất cho các ngân hàng thương mại Để thành công trong việc triển khai dịch vụ này, không chỉ cần nỗ lực từ phía ngân hàng mà còn cần sự hỗ trợ và đầu tư từ Chính phủ, các tổ chức kinh tế và đặc biệt là sự ủng hộ từ khách hàng Do đó, mỗi ngân hàng thương mại cần xây dựng chiến lược phù hợp để đưa dịch vụ ngân hàng điện tử vào cuộc sống một cách an toàn và hiệu quả.
Nguyễn Hữu Tuấn, 2013 Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại
Ngân hàng liên doanh VID Public đã chỉ ra những thực trạng trong nghiên cứu để đề xuất giải pháp nhằm khắc phục các hạn chế và khó khăn trong phát triển dịch vụ Ngân hàng điện tử Tác giả đã đưa ra 4 giải pháp liên quan đến số lượng, 3 giải pháp về chất lượng, cùng với những giải pháp từ phía cơ quan quản lý như Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và 2 ngân hàng mẹ.
Với sự ảnh hưởng của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác, OCB đã phát triển hệ thống OCB OMNI, hệ thống ngân hàng điện tử theo công nghệ ngân hàng hợp kênh đầu tiên tại Việt Nam Hệ thống này mang đến cho khách hàng trải nghiệm giao dịch liền mạch qua tất cả các kênh của OCB, cùng với nhiều tính năng hỗ trợ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả.
Hệ thống ngân hàng điện tử hiện đại mang lại nhiều ưu điểm nhưng cũng không tránh khỏi khuyết điểm, do đó cần có giải pháp cải thiện để nâng cao vị thế và thương hiệu Xuất phát từ thực tế này, tác giả đã chọn đề tài “Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ ngân hàng hợp kênh (OMNI) tại Ngân Hàng TMCP Phương Đông” cho luận văn tốt nghiệp của mình.
M ục tiêu nghiên cứu
1.2.1 Mục tiêu chung: Đề xuất những giải pháp cụ thể nhằm phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ ngân hàng hợp kênh tại Ngân hàng TMCP Phương Đông
Sự phát triển của dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ ngân hàng hợp kênh là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và nâng cao trải nghiệm người dùng Để đánh giá sự phát triển của dịch vụ này, các yếu tố như tính tiện lợi, độ an toàn và khả năng tương tác giữa các kênh cần được xem xét Bên cạnh đó, những kinh nghiệm trong việc triển khai dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ hợp kênh cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm việc tối ưu hóa quy trình giao dịch và cải thiện dịch vụ khách hàng.
Dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ hợp kênh tại Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) đang thu hút sự quan tâm của khách hàng, nhưng vẫn gặp phải một số hạn chế trong quá trình vận hành Đánh giá từ phía khách hàng cho thấy sự hài lòng đối với dịch vụ, tuy nhiên, vẫn tồn tại những nguyên nhân gây cản trở hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng điện tử Việc cải thiện những vấn đề này là cần thiết để nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa dịch vụ ngân hàng điện tử tại OCB.
Từ đó hướng đến mục tiêu chung là đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ ngân hàng hợp kênh tại OCB
Câu h ỏi nghiên cứu
Với mục tiêu nghiên cứu của đề tài đã nêu, Bài luận văn sẽ nghiên cứu nhằm trả lời những câu hỏi:
• Những ưu điểm và nhược điểm của dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ ngân hàng hợp kênh (OMNI) tại OCB là gì?
Ngân hàng TMCP Phương Đông đang nỗ lực hoàn thiện và phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ ngân hàng hợp kênh bằng cách cải thiện trải nghiệm người dùng, nâng cao tính bảo mật, tối ưu hóa quy trình giao dịch và cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn Những cải tiến này không chỉ giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường.
T ổng quan học thuật
Ngân hàng điện tử cung cấp dịch vụ ngân hàng và thanh toán qua hệ thống ngân hàng bằng công nghệ tiên tiến Với dịch vụ này, khách hàng có thể truy cập từ xa để thu thập thông tin và thực hiện các giao dịch thanh toán một cách thuận tiện.
Hệ thống OCB OMNI là ngân hàng điện tử đa kênh đầu tiên tại Việt Nam, mang đến cho người dùng trải nghiệm giao dịch liền mạch qua tất cả các kênh của Ngân Hàng TMCP Phương Đông Với tiêu chuẩn dịch vụ ngân hàng Châu Âu, OCB OMNI cung cấp các tính năng nổi bật như quản lý tài chính cá nhân, sản phẩm tiết kiệm điện tử, công cụ so sánh lãi suất, và khả năng tra cứu cũng như tạo mới khoản vay Khách hàng có thể gửi và nhận tin nhắn từ ngân hàng, sử dụng dịch vụ hoàn toàn trực tuyến mà không cần đến quầy giao dịch, và cá nhân hóa giao diện theo sở thích của mình.
1.4.2 Các nghiên cứu liên quan
Nghiên cứu của Jun Liu, Vibhanshu Abhishek và Beibei Li (2016) chỉ ra rằng sự phổ biến của điện thoại thông minh và máy tính bảng đã làm tăng cường việc sử dụng kênh di động trong ngân hàng, thanh toán và lập ngân sách Việc áp dụng kênh di động không chỉ làm gia tăng nhu cầu về các dịch vụ kỹ thuật số mà còn đóng vai trò bổ sung cho kênh PC, đồng thời thay thế cho kênh máy tính bảng Khách hàng sử dụng kênh di động có được nhiều thông tin hơn trong quá trình ra quyết định tài chính, và họ ít có khả năng gặp phải tình trạng thấu chi cũng như phí phạt thẻ tín dụng so với những người chỉ sử dụng máy tính.
Theo nghiên cứu của FinTech Futures vào năm 2013, việc áp dụng chiến lược Omni-channel đang trở thành tiêu chuẩn mới cho các ngân hàng bán lẻ Nghiên cứu này chỉ ra rằng Omni-channel không chỉ mang lại nhiều lợi ích cho ngân hàng mà còn cung cấp thông tin quan trọng giúp ngân hàng xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả hơn, từ đó gia tăng lợi nhuận.
Jửrgen Ericsson, Philip Farah, Alain Vermeiren và Lauren Buckalew (2012) đã chỉ ra rằng các ngân hàng đang đối mặt với những thách thức lớn từ sự thay đổi công nghệ nhanh chóng và kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng Để phát triển và tạo ra lợi thế cạnh tranh, các ngân hàng cần chuyển mình sang mô hình ngân hàng hợp kênh, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng trên toàn cầu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Hoàn thiện và phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ ngân hàng hợp kênh (OMNI) tại Ngân Hàng TMCP Phương Đông
• Về không gian: tại Ngân hàng TMCP Phương Đông
• Về thời gian: từ tháng 06/ 2015 đến tháng 06/2018
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, bao gồm cả định tính và định lượng, nhằm đánh giá hoạt động của dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Phương Đông Nghiên cứu dựa trên dữ liệu giao dịch từ hệ thống OCB OMNI và khảo sát ý kiến khách hàng về dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ ngân hàng hợp kênh Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ này.
Ý ngh ĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Hệ thống ngân hàng điện tử theo công nghệ ngân hàng hợp kênh mang đến cái nhìn toàn diện về sự cải tiến so với hệ thống ngân hàng điện tử hiện tại Những đổi mới này không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn tối ưu hóa quy trình giao dịch, từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng trong thời đại số.
Đề tài này cung cấp thông tin và đề xuất nhằm giúp các ngân hàng thương mại, đặc biệt là Ngân hàng TMCP Phương Đông, hoàn thiện và phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử Mục tiêu là nâng cao trải nghiệm khách hàng và gia tăng lợi nhuận từ dịch vụ này.
D ự kiến cấu trúc đề tài
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 2: Tổng quan về ngân hàng điện tử, ngân hàng điện tử theo công nghệ hợp kênh tại Ngân hàng thương mại
Chương 3: Thực trạng hoạt động dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ hợp kênh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông
Chương 4: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử theo công nghệ hợp kênh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông
TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ, NGÂN HÀNG ĐIỆN
HỢP KÊNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1 Tổng quan về ngân hàng điện tử
2.1.1 Khái niệm về dịch vụ ngân hàng
Theo Peter S Rose trong tác phẩm "Quản trị ngân hàng thương mại", ngân hàng được định nghĩa là một tổ chức tài chính cung cấp nhiều dịch vụ tài chính đa dạng nhất.
Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán, thực hiện nhiều chức năng tài chính hơn bất kỳ tổ chức nào khác Cụ thể, mọi ngân hàng hoạt động dựa trên ba chức năng cơ bản: huy động vốn, cho vay và cung cấp dịch vụ tài chính.
Hoạt động sử dụng vốn; Các hoạt động khác như thanh toán, ngân quỹ”
Tại Việt Nam, thuật ngữ "dịch vụ ngân hàng" hiện chưa được định nghĩa cụ thể trong các quy định pháp luật, chỉ được đề cập trong khoản 12 điều 4 của Luật các tổ chức tín dụng ban hành ngày 16/06/2010 Theo đó, "hoạt động ngân hàng" được hiểu là việc kinh doanh cung ứng thường xuyên một hoặc một số nghiệp vụ như nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.
Dịch vụ ngân hàng bao gồm tất cả các hoạt động mà ngân hàng thực hiện để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, đồng thời tạo ra nguồn thu cho chính ngân hàng.
2.1.2 Các loại hình dịch vụ ngân hàng
Với sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ thông tin và nhu cầu ngày càng cao từ khách hàng, ngành ngân hàng đã phát triển nhiều sản phẩm dịch vụ hiện đại Vì vậy, dịch vụ ngân hàng hiện nay được chia thành hai nhóm chính.
Nhóm dịch vụ ngân hàng truyền thống bao gồm các dịch vụ lâu đời như nhận tiền gửi, cung cấp tài khoản giao dịch, quản lý tiền mặt, trao đổi ngoại tệ và dịch vụ tín dụng.
Nhóm dịch vụ ngân hàng hiện đại không chỉ bao gồm các dịch vụ mới mà còn là sự nâng cấp của các dịch vụ truyền thống dựa trên công nghệ tiên tiến Các dịch vụ như thanh toán, thẻ và đặc biệt là ngân hàng điện tử thể hiện rõ sự cải tiến công nghệ trong ngành ngân hàng.
2.1.3 Tổng quan dịch vụ ngân hàng điện tử
Dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking) là hình thức ngân hàng hiện đại dựa trên công nghệ thông tin và viễn thông, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch như chuyển tiền, kiểm tra tài khoản và thanh toán hóa đơn trực tuyến mà không cần sự hỗ trợ trực tiếp từ nhân viên ngân hàng Đây là một ứng dụng của thương mại điện tử trong lĩnh vực ngân hàng.
Ngân hàng điện tử cung cấp dịch vụ ngân hàng và thanh toán qua hệ thống ngân hàng bằng công nghệ tiên tiến Khách hàng có thể truy cập từ xa để thu thập thông tin và thực hiện các giao dịch thanh toán một cách thuận tiện.
2.1.3.2 Các loại hình dịch vụ ngân hàng điện tử phổ biến trên thế giới
Internet Banking là dịch vụ cho phép người dùng thực hiện giao dịch ngân hàng trực tuyến qua website của ngân hàng, bất kỳ lúc nào và từ bất kỳ đâu có kết nối Internet, mà không cần đến quầy giao dịch Dịch vụ này cung cấp nhiều ứng dụng hữu ích như tra cứu thông tin tài khoản, chuyển khoản nội bộ và liên ngân hàng, chuyển khoản nhanh 24/7, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm, và nạp tiền điện thoại.
Home Banking là dịch vụ cho phép khách hàng thực hiện giao dịch ngân hàng qua mạng nội bộ do ngân hàng thiết lập Khách hàng có thể tiến hành các giao dịch ngay tại nhà thông qua hệ thống máy tính kết nối với ngân hàng.
Do đó, Home Banking có tính báo mật cao
Mobile Banking là dịch vụ ngân hàng trực tuyến không dây, giúp khách hàng thực hiện giao dịch an toàn và tiện lợi qua thiết bị di động Các tính năng nổi bật bao gồm kiểm tra số dư, xem lịch sử giao dịch, chuyển tiền và thanh toán hóa đơn, cùng với thông báo qua tin nhắn khi có thay đổi số dư tài khoản Dịch vụ này được chia thành các loại như cuộc gọi tương tác IVR, tin nhắn SMS, giao thức WAP và ứng dụng khách hàng độc lập MCA.
Phone Banking là dịch vụ ngân hàng qua điện thoại cố định, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch mà không cần đến ngân hàng Khách hàng chỉ cần gọi điện và nhấn các phím theo hướng dẫn để yêu cầu thông tin cần thiết Khi đăng ký dịch vụ, khách hàng sẽ nhận mã khách hàng hoặc mã tài khoản, từ đó có thể sử dụng nhiều dịch vụ khác nhau.
Kios Banking đại diện cho sự tiến bộ trong dịch vụ ngân hàng hiện đại, nhằm mang đến trải nghiệm khách hàng chất lượng cao và tiện lợi Với công nghệ màn hình cảm ứng, Kios Banking có thể áp dụng vào nhiều lĩnh vực như bán hàng và cung cấp thông tin, đồng thời phát triển các dịch vụ và tiện ích rút tiền mặt cho ngân hàng.
2.1.3.3 Ưu điểm của ngân hàng điện tử
Giao dịch nhanh chóng giúp tiết kiệm thời gian cho khách hàng, khi họ không cần di chuyển đến các chi nhánh hay chờ đợi tại quầy Chỉ cần nhập đầy đủ và chính xác thông tin trên hệ thống, khách hàng có thể thực hiện các giao dịch một cách thuận tiện và hiệu quả.
• Thuận tiện: có thể thực hiện các giao dịch vào bất cứ thời gian nào và bất cứ nơi đâu
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ
3.1.1 Sự ra đời và phát triển của OCB
Ngân hàng OCB, thành lập vào ngày 10.06.1996, đã có mặt tại tất cả các thành phố và vùng kinh tế trọng điểm với gần 200 đơn vị kinh doanh tại 120 điểm giao dịch Với đội ngũ hơn 5.000 nhân viên có trình độ chuyên môn cao và nền tảng công nghệ hiện đại, OCB đang từng bước khẳng định vị thế và trở thành thương hiệu được khách hàng yêu mến.
Từ năm 2011 đến 2015, Ngân hàng OCB đã thực hiện tái cơ cấu hoạt động kinh doanh, nhằm củng cố năng lực và nâng cao hiệu quả quản trị, đồng thời cải thiện quản lý rủi ro theo các tiêu chuẩn quốc tế.
Năm 2015 đánh dấu sự kết thúc của kế hoạch 5 năm (2011-2015) và mở ra giai đoạn phát triển mới cho OCB trong giai đoạn 2016-2020 Kể từ năm 2015, OCB đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong việc phát triển và nâng cao hiệu quả hoạt động.
3.1.1.1 Năm 2015 Đây là năm nền kinh tế Việt Nam bắt đầu có những khởi sắc sau thời gian ảm đạm: GDP tăng trưởng vượt mức với 6.68%, lạm phát thấp Ngân hàng TMCP Phương Đông được đánh giá là một trong những TCTD sớm hoàn thành đề án tự tái cấu trúc với hệ thống quản trị, tổ chức hoạt động, kiểm soát và quản lý rủi ro tiên tiến
Với định hướng chiến lược rõ ràng, OCB đã triển khai thành công nhiều sáng kiến chiến lược trong năm 2015, đảm bảo an toàn thanh khoản và quản trị rủi ro hiệu quả Đặc biệt, chiến lược CSR “Vì một tương lai xanh” được OCB khởi xướng từ năm 2013 đã góp phần quan trọng vào những thành tựu này.
OCB lọt vào TOP 10 ngân hàng tiêu biểu của ngành, thể hiện ở hầu hết các chỉ số truyền thông trọng yếu:
Fanpage OCB đã vươn lên vị trí TOP 4 ngân hàng có hiệu quả tốt nhất trong ngành ngân hàng Đồng thời, website OCB cũng ghi nhận sự thăng tiến ấn tượng từ vị trí thứ 29 lên thứ 14 trong bảng xếp hạng các ngân hàng Việt Nam.
Số lượng và giá trị tin bài của OCB trên phương tiện thông tin đại chúng luôn trong TOP 10 của ngành NHTM
Trên các trang mạng xã hội, OCB trở thành 1 trong 5 ngân hàng được cộng đồng quan tâm nhắc đến nhiều nhất ngành ngân hàng
Thương hiệu OCB lần lược được các tổ chức uy tín trong nước và quốc tế công nhận và trao tặng nhiều danh hiệu, giải thưởng cao quý như
+ TOP 50 thương hiệu thân thiện với môi trường, trách nhiệm với cộng đồng + TOP 10 thương hiệu nổi tiếng Việt Nam
+ Thương hiệu xuất sắc – Excellent Brand
+ Thương hiệu được khách hàng bình chọn
+ Nhóm Ngân hàng tốt nhất Việt Nam
Năm 2015, OCB đã có những bước tiến vượt bậc trong phát triển ngân hàng điện tử thông qua việc triển khai dự án chiến lược Digital Banking Dự án này nhằm tăng cường các kênh bán hàng mới, bên cạnh kênh truyền thống, cung cấp giải pháp hiện đại và gia tăng tiện ích cho khách hàng.
Năm 2015, OCB ghi nhận sự bứt phá ấn tượng trong việc hợp tác với khách hàng và đối tác, với tổng số khách hàng đạt 433.000, tăng 20% so với năm 2014.
Tình hình hoạt động kinh doanh của OCB trong năm 2015 cũng rất ấn tượng
• Tổng tài sản tăng trưởng 26,5% so với năm cuối 2014
• Tổng huy động tăng trưởng 26,6% so với năm cuối 2014
• Tổng dư nợ tăng trưởng 19,68% so với năm cuối 2014
• Lợi nhuận trước thuế đạt 267 tỷ đồng
• Tỷ lệ nợ xấu giảm xuống còn 1,94%
Năm 2016, mặc dù nền kinh tế thế giới đối mặt với nhiều rủi ro và bất ổn, tăng trưởng GDP của Việt Nam chỉ đạt 6.2%, thấp hơn so với năm 2015 Tuy nhiên, Ngân hàng OCB đã khẳng định vị thế của mình khi lọt vào TOP 3 ngân hàng có mức tăng trưởng cao nhất trong năm Đặc biệt, OCB được Moody’s xếp hạng chứng nhận Quốc tế ở bậc B2, là bậc cao nhất dành cho các ngân hàng tại Việt Nam, chỉ sau chứng nhận quốc gia.
Với mục tiêu trở thành ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam, OCB cam kết xây dựng hệ thống quản trị minh bạch và an toàn Là một trong những ngân hàng tiên phong triển khai Basel II, OCB đã hoàn thành giai đoạn quan trọng trong dự án quản trị rủi ro.
OCB đang hướng tới việc phát triển một ngân hàng số với các ứng dụng công nghệ tiên tiến Để đạt được điều này, ngân hàng đã chuẩn bị nền tảng công nghệ từ nhiều năm trước và gần đây đã ký kết hợp tác chiến lược với Microsoft, một trong những tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới Điều này cho thấy OCB cam kết mang đến các ứng dụng công nghệ đạt tiêu chuẩn quốc tế nhằm phục vụ tốt hơn cho quá trình vận hành và phát triển các sản phẩm, dịch vụ đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Tình hình kinh doanh tại OCB năm 2016 đạt một số thành tích:
• Tổng tài sản tăng 29% so với cuối năm 2015
• Dư nợ tín dụng tăng 35% so với cuối năm 2015
• Số lượng khách hàng tăng 28,3% so với cuối năm 2015
• Nợ xấu giảm về mức 1,51%
• Lợi nhuận trước thuế đạt 484 tỷ đồng
Cũng trong năm này, OCB đã thành lập nên khối Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)
Trong năm 2016, OCB đã giành được nhiều giải thưởng đáng chú ý: Danh hiệu
Năm 2016, danh sách "Top 20 nhãn hiệu hàng đầu Việt Nam" đã được công bố, cùng với Giải thưởng Tổ chức tín dụng tăng trưởng bền vững và chất lượng dịch vụ uy tín năm 2015 Ngoài ra, danh hiệu "Lãnh đạo tổ chức tín dụng xuất sắc" cũng được trao, cùng với Giải thưởng Thương hiệu thân thiện với môi trường và sản phẩm thân thiện với môi trường Đặc biệt, Giải thưởng Doanh nghiệp tiên phong đổi mới công nghệ và phát triển kinh tế xanh bền vững đã ghi nhận những nỗ lực trong việc thúc đẩy đổi mới và bảo vệ môi trường.
Năm 2017, thương mại toàn cầu tăng trưởng mạnh mẽ, kéo theo sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam với GDP tăng 6,81%, lạm phát được kiểm soát an toàn Thị trường chứng khoán ghi nhận sự tăng trưởng tích cực và thu hút đầu tư nước ngoài sôi động Ngành ngân hàng cũng có những bước tiến đáng kể với lợi nhuận vượt kế hoạch, nợ xấu giảm và tín dụng, đặc biệt là tín dụng tiêu dùng, tăng trưởng mạnh mẽ, trong khi tỷ giá và lãi suất được duy trì ổn định.
Năm 2017, OCB đã khẳng định vị thế của mình với kết quả vượt trội, vươn mạnh mẽ và duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng trong các chỉ số kinh doanh, khẳng định OCB là một trong những ngân hàng hàng đầu.
Việt Nam đã hoàn tất việc triển khai dự án Basel II, tạo nền tảng cho một ngân hàng hiện đại và an toàn, đáp ứng các yêu cầu về vốn, giám sát, rà soát và minh bạch thông tin.
GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ
4.1 Định hướng phát triển OCB đến hết năm 2020
4.1.1 Định hướng phát triển chung đến hết năm 2020 của OCB
Năm 2018, OCB đã nỗ lực triển khai chiến lược phát triển đến năm 2020, nhằm khẳng định vị thế là một ngân hàng hiệu quả và chất lượng hàng đầu trên thị trường ngân hàng Việt Nam.
Năm 2018, các chỉ số kinh doanh tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng cao, với chất lượng tài sản được cải thiện và hiệu quả kinh doanh cao Ngân hàng đã chuyển dịch cơ cấu cho vay theo hướng giảm cho vay trung và dài hạn, đồng thời giảm mức độ tập trung theo ngành và khách hàng Đặc biệt, ngân hàng đã đẩy mạnh doanh số bán và đa dạng hóa các sản phẩm phi lãi suất, nâng tỷ lệ thu ngoài lãi lên 15% tổng thu thuần, phấn đấu đạt lợi nhuận kế hoạch 2.000 tỷ đồng.
- Đảm bảo hoạt động quản trị Ngân hàng hiệu quả hướng theo chuẩn mực quốc tế và tuân thủ các quy định của pháp luật và OCB
- Tăng năng lực tài chính của OCB, tích cực thực hiện nghị quyết ĐHĐCĐ về tăng vốn điều lệ
- Tiếp tục tái cấu trúc lại các Khối kinh doanh Bán lẻ, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)
Tập trung vào việc phát triển nguồn nhân lực nhằm nâng cao chất lượng nhân sự hiện có, đồng thời thu hút nhân tài từ thị trường Chúng tôi cam kết bổ sung đầy đủ nhân sự chủ chốt tại Hội sở và đội ngũ kinh doanh để đạt được hiệu quả cao nhất.
- Tuân thủ Basel II và các chỉ số an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước
Năm 2018, OCB đã áp dụng các công cụ quản lý rủi ro theo Basel II, giao trách nhiệm kiểm soát rủi ro cho từng đơn vị kinh doanh và sản phẩm để đảm bảo tuân thủ các chỉ số an toàn của ngân hàng Đồng thời, các dự án tập trung vào phê duyệt tín dụng, kiểm soát giải ngân và thu hồi nợ đã phát huy tác dụng, kết hợp với quy trình số hóa nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và giám sát rủi ro một cách chặt chẽ.
Triển khai số hóa quy trình kinh doanh giúp cải thiện thời gian phục vụ khách hàng, đồng thời nâng cao tính minh bạch và linh hoạt trong việc cung cấp dịch vụ tín dụng cho khách hàng và Ngân hàng OCB.
Tối ưu hóa vận hành tín dụng là yếu tố quan trọng giúp nâng cao tính minh bạch và khả năng kiểm soát trong quy trình làm việc Bằng cách tập trung hóa và tách bạch các công việc tác nghiệp, doanh nghiệp có thể gia tăng hiệu suất nhân sự và cải thiện hiệu quả hoạt động.
Nâng cấp core thẻ là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển ngân hàng số, nhằm tối ưu hóa nền tảng hợp kênh (OMNI channel) mà OCB đang triển khai Việc này không chỉ giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng mà còn tăng cường hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
OCB đang đẩy mạnh hoạt động cho vay tiêu dùng trong khối kinh doanh khách hàng đại chúng, với mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu Hiện tại, ngân hàng đã có hơn 1.000 nhân sự cho mảng này Tuy nhiên, do phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của NHNN, hoạt động cho vay tiêu dùng chưa đạt được kết quả như mong đợi Để tối ưu hóa nguồn lực và khai thác thị trường tiềm năng, OCB dự kiến sẽ đầu tư mua lại hoặc xin giấy phép thành lập Công ty Tài chính tiêu dùng trong năm 2018.
4.1.2 Định hướng phát triển dịch vụ OMNI của OCB
OCB đang không ngừng nâng cao nền tảng của một ngân hàng hiện đại thông qua mô hình tổ chức tiên tiến và quản lý tập trung Ngân hàng sở hữu hệ thống công nghệ hiện đại cùng đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm, cam kết mang đến dịch vụ thân thiện và chất lượng cho khách hàng.
Nâng cao ứng dụng công nghệ trong kinh doanh nhằm tăng hiệu quả và năng suất lao động, hoàn tất giai đoạn 1 và triển khai giai đoạn 2 trong lộ trình ngân hàng Mục tiêu là trở thành ngân hàng tiên phong trong việc cung cấp dịch vụ ngân hàng số trên nền tảng Omni channel.
Triển khai một chiến dịch quảng bá thương hiệu đồng bộ và chương trình marketing hiệu quả, nhằm tiếp cận cộng đồng tại các điểm giao dịch, với mục tiêu nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu OCB vào top 10 dẫn đầu thị trường.
Phát triển liên tục các tính năng mở rộng về cho vay trực tuyến, mở rộng tiện ích, sản phẩm, đối tác kết nối suốt năm
4.2 Giải pháp phát triển OCB OMNI tại OCB
4.2.1 Giải pháp từ ngân hàng TMCP Phương Đông
4.2.1.1 Đẩy mạnh các chương trình nhận diện hình ảnh và thương hiệu OCB Đối với mỗi ngân hàng, hình ảnh và thương hiệu chính là yếu tố đầu tiên để khách hàng đánh giá một ngân hàng Tuy nhiên, hiện nay một số khách hàng vẫn nhầm lẫn thương hiệu OCB là của một Ngân hàng khác Rõ ràng việc để xảy ra sự nhầm lẫn là việc hoàn toàn không mong muốn không chỉ với OCB mà với bất kỳ ngân hàng nào
Vì vậy, ngân hàng OCB cần tăng cường thêm nhiều chiến dịch quảng bá hình ảnh và thương hiệu của bản thân
OCB đang tích cực triển khai các chiến dịch quảng bá hình ảnh thương hiệu thông qua các hoạt động như đạp xe tuyên truyền, chạy Việt dã và các chương trình từ thiện Đồng thời, với sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội đối với vấn đề môi trường, các chiến dịch bảo vệ môi trường cũng đã chứng tỏ hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức và quảng bá hình ảnh của ngân hàng.
• Tăng cường công tác truyền thông trên các phương tiện thông tin đại chúng như
Trong thời đại số hiện nay, OCB cần tăng cường quảng cáo trên TV, radio và mạng xã hội để nâng cao khả năng tiếp cận khách hàng Việc quảng cáo ít ỏi hiện tại không chỉ hạn chế sự nhận diện thương hiệu của OCB mà còn làm giảm sức cạnh tranh so với các ngân hàng đối thủ Do đó, ban lãnh đạo và bộ phận Marketing cần nhanh chóng tìm giải pháp hiệu quả để cải thiện tình hình này.
Mỗi nhân viên OCB, không chỉ trong bộ phận truyền thông, đều có trách nhiệm nâng cao hình ảnh thương hiệu OCB đến với khách hàng Việc quảng cáo chỉ là một phần, mà mỗi cá nhân cần tích cực tuyên truyền về thương hiệu và chia sẻ những đánh giá tích cực về OCB Sự nỗ lực này từ từng nhân viên sẽ góp phần tăng cường lòng tin của khách hàng đối với OCB, mang lại hiệu quả tích cực cho thương hiệu.