[r]
Trang 16A1 36 7 19% 16 44% 13 36% 0 0% 0 0%
Tổng số: 215 25 12% 101 47% 77 36% 10 5% 1 0% 1 Khối 07
STT Tên lớp Sĩ số
Chưa XL
Tổng số: 136 19 14% 47 35% 37 27% 25 18% 8 6% 0 Khối 08
STT Tên lớp Sĩ số
Chưa XL
Tổng số: 132 10 8% 36 27% 70 53% 15 11% 0% 1
Trang 29A1 28 3 11% 12 43% 11 39% 2 7% 0 0%
Tổng số: 111 10 9% 43 39% 47 42% 11 10% 0% 0 Khối 10
STT Tên lớp Sĩ số
Chưa XL
Tổng số: 197 7 4% 29 15% 40 20% 79 40% 40 20% 2 Khối 11
STT Tên lớp Sĩ số
Chưa XL
Tổng số: 123 7 6% 18 15% 52 42% 40 33% 6 5% 0
Trang 312A1 24 1 4% 5 21% 13 54% 5 21% 0 0%
Tổng số: 97 5 5% 18 19% 55 57% 19 20% 0% 0
HIỆU TRƯỞNG Toàn trường: 1,011 83 8.0% 292 28.9% 378 37% 199 19.7% 55 5.4% 4
, ngày tháng năm