VĂN HỌC BOCCACCIO VÀ VẤN ĐỀ TÌNH DỤC Ở MỘT SỐ TRUYỆN NGẮN TRONG TẬP TRUYỆN “MƯỜI NGÀY” VĂN HỌC BOCCACCIO VÀ VẤN ĐỀ TÌNH DỤC Ở MỘT SỐ TRUYỆN NGẮN TRONG TẬP TRUYỆN “MƯỜI NGÀY” VĂN HỌC PHƯƠNG TÂY VĂN HỌC BOCCACCIO VÀ VẤN ĐỀ TÌNH DỤC Ở MỘT SỐ TRUYỆN NGẮN TRONG TẬP TRUYỆN “MƯỜI NGÀY”
Lịch sử vấn đề
“Mười ngày” là một tác phẩm văn học có giá trị và ảnh hưởng lớn trong văn học thế giới, nhưng tại Việt Nam, các nghiên cứu về tác phẩm này vẫn còn hạn chế Hiện tại, hầu như không có những nghiên cứu toàn diện mà chỉ có những thông tin rải rác và thiếu sót về nội dung tác phẩm.
Nhà nghiên cứu Đặng Thai Mai từ năm 1949 đã giới thiệu về Bôcaxiô và
Bài viết "Chủ nghĩa nhân văn dưới thời kì văn hóa Phục hưng" đề cập đến tác phẩm "Mười ngày" nhưng vẫn còn thiếu sót và chưa khai thác đầy đủ các vấn đề liên quan đến tác phẩm này Cần mở rộng nội dung để làm rõ hơn các khía cạnh của "Mười ngày" trong bối cảnh văn hóa Phục hưng.
Bôcaxiô, được giới thiệu bởi Lương Duy Trung trong giáo trình Văn học phương Tây (2010), là một tác phẩm quan trọng do nhóm tác giả Đặng Anh Đào, Hoàng Nhân, Lương Duy Trung, Nguyễn Đức Nam, Nguyễn Thị Hoàng và Phùng Văn Tửu biên soạn và xuất bản bởi nhà xuất bản Giáo dục Bài viết này chỉ dừng lại ở những giới thiệu bước đầu và chưa đi sâu vào việc khai thác, phân tích vẻ đẹp của các tác phẩm trong tập truyện.
Trong công trình nghiên cứu của Bùi Việt Thắng, tác phẩm “Mười ngày” được nêu ra như một ví dụ tiêu biểu cho thể loại truyện ngắn, phản ánh sự phát triển của thể loại này Cuốn sách mang tên "Truyện ngắn, những vấn đề lí thuyết và thực tiễn thể loại" được xuất bản bởi Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2000.
“Mười ngày” là một tác phẩm quan trọng trong văn học châu Âu, có ảnh hưởng lớn từ thời Phục hưng đến hiện nay Danh tiếng và những đóng góp của tác phẩm này vẫn được đánh giá cao trong nền văn học thế giới.
Tác phẩm “Mười ngày” của Bôcaxiô được coi là một trong những tác phẩm quan trọng trong nghiên cứu văn học Italy, đóng góp đáng kể vào sự phát triển của văn học Italy và châu Âu.
Trong cuốn The Cambridge History of Italian Literature (1996) do Cambridge University Press xuất bản, ngoài việc đề cập đến tác phẩm "Mười ngày", còn giới thiệu những sáng tác khác của Bôcaxiô, được coi là nền tảng cho những kiệt tác sau này Công trình này cũng phân tích vai trò và ảnh hưởng của Bôcaxiô trong sự phát triển của văn học dân tộc.
Qua khảo sát tài liệu, người viết nhận thấy rằng vấn đề tình dục trong truyện “Mười ngày” chưa được nghiên cứu một cách chi tiết, thậm chí là sơ lược.
Các công trình nghiên cứu trước đây đã cung cấp những định hướng quan trọng cho người viết Dựa trên nền tảng đó, bài viết sẽ tập trung phân tích sâu sắc một số truyện ngắn trong tập "Mười Ngày" nhằm làm nổi bật vấn đề tình dục trong các tác phẩm này.
Mặc dù chưa thực hiện nghiên cứu sâu, nhưng các ý kiến và định hướng của tác giả về Bôcaxiô và “Mười ngày” sẽ là những gợi ý quan trọng, hỗ trợ người viết trong việc nghiên cứu đề tài này Những công trình này sẽ tạo nền tảng cho việc tìm hiểu ban đầu về Bôcaxiô và vấn đề tình dục trong một số truyện ngắn của tập truyện.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Để tìm hiểu và làm rõ đề tài, người viết sử dụng bản dịch “Mười ngày”
(1994) của Hướng Minh, Thiều Quang, Đào Mai Quyên, do Hữu Ngọc giới thiệu, được ấn hành do Nxb Văn học, Hà Nội làm nguồn nghiên cứu chính.
Người viết đã tham khảo bản dịch tiếng Anh "The Decameron of Giovanni Boccaccio" của Richard Aldington, xuất bản năm 1968 bởi Dell Publishing Co Inc để hỗ trợ cho bài viết Để hoàn thiện nội dung, tác giả cũng đã nghiên cứu các công trình của các giáo sư như Cao Huy Đỉnh, Đào Xuân Quý, Hà Minh Đức, Đỗ Lai Thúy, Trần Đình Sử cùng một số luận văn thạc sĩ và tốt nghiệp liên quan đến đề tài.
Phương pháp nghiên cứu
Để tìm hiểu đề tài người viết chủ yếu dựa vào những phương pháp sau:
Phương pháp so sánh và đối chiếu giữa tác phẩm “Mười ngày” của Bôcaxiô với một số tác phẩm khác giúp làm nổi bật các đặc điểm nghệ thuật độc đáo trong tác phẩm này Việc sử dụng phương pháp này không chỉ làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt, mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về giá trị nghệ thuật của “Mười ngày”.
Phương pháp phân tích tác phẩm "Mười ngày" giúp khám phá cái hay và cái đẹp thông qua các dấu hiệu và đặc điểm nghệ thuật nội dung Phương pháp này được áp dụng liên tục trong toàn bộ bài viết, hướng dẫn người viết trong việc lựa chọn, phân tích và đánh giá vấn đề một cách hiệu quả.
Ngoài ra, trong quá trình tìm hiểu người viết sử dụng các thao tác thống kê, phân loại, phê bình để phục vụ làm rõ đề tài.
Bố cục trình bày
Bài viết này bao gồm Mục lục, Phụ lục và Tài liệu tham khảo, được chia thành ba phần chính: Dẫn nhập, Nội dung và Kết luận.
Phần Nội dung của tiểu luận là trọng tâm, thể hiện phương pháp, tư tưởng và nhiệm vụ của người viết trong việc nghiên cứu đề tài Nó bao gồm những nét chính cần được trình bày rõ ràng và mạch lạc.
Thứ nhất, giới thiệu về tác giả Bôcaxiô và thời đại Phục hưng.
Trong tác phẩm "Mười ngày", các vấn đề tình dục được thể hiện rõ nét qua những mối quan hệ giữa các đôi trai gái trẻ tuổi, người góa phụ và các nữ tu Những câu chuyện này không chỉ phản ánh khía cạnh tình dục mà còn khám phá sâu sắc tâm lý và cảm xúc của nhân vật, tạo nên một bức tranh đa dạng về tình yêu và khát khao Sự tương tác giữa các nhân vật này mang đến cái nhìn mới mẻ về tình dục trong xã hội, đồng thời thể hiện những xung đột nội tâm mà họ phải đối mặt.
Người viết nhấn mạnh rằng con người cần phát triển bản thân một cách toàn diện, trong đó tình dục phải được thăng hoa nhưng đồng thời cũng cần có sự trưởng thành về đạo đức Điều này có nghĩa là cần có sự hòa hợp giữa tình dục và đạo đức để con người có thể hoàn thiện hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Cơ sở lí luận chung
Bôcaxiô và tập truyện ngắn “Mười ngày”
1.1.1 Bôcaxiô và thời đại Phục hưng
1.1.1.1 Bôcaxiô – cuộc đời và tác phẩm
Bôcaxiô, sinh ra tại Ceretaldo vào tháng 6 năm 1313, là con trai của một người mẹ không rõ tên và cha là Boccaccino di Chellino, một thương gia giàu có.
Từ năm 1319 đến 1320, Bôcaxiô kết hôn với Margherita de’ Mardoli, một phụ nữ quý tộc, và trong thời gian này, người em cùng cha khác mẹ của ông, Francesco, ra đời Năm 1327, Bôcaxiô theo cha đến Naples, nơi ông theo học và nghiên cứu luật pháp dưới sự hướng dẫn của Cino da Pistoia, một nhà thơ nổi tiếng và là bạn của Dante và Petrarch.
Năm 1332, Bôcaxiô đến Pari, nơi ông bắt đầu khám phá tinh thần nhân văn trong văn học Ông đã viết tiểu luận đầu tiên bằng tiếng Latin mang tên "Khúc ca bi thương về Constance" và những tác phẩm khác bằng tiếng mẹ đẻ, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến các biểu tượng huyền thoại.
Năm 1333 – 1334, Bôcaxiô lần đầu tiên tiếp xúc với thơ của Petrarch Từ năm 1334 đến 1337, ông viết tác phẩm “Diana đi săn”, và hoàn thành “Filocolo” trong giai đoạn 1336 – 1339 Tiếp theo, Bôcaxiô viết “Filotrasto” vào giữa mùa thu và mùa đông năm 1339 – 1340 Ông quay trở lại Florence từ năm 1340 đến 1341, và trong giai đoạn 1341 – 1342, ông sáng tác “Khúc ca các nàng tiên” Từ năm 1342 đến 1343, ông tiếp tục phát triển văn bản đầu tiên của tác phẩm này.
Amorosa visione của Bôcaxiô được chào đời.
Vào năm 1343 – 1344, Bôcaxiô viết tác phẩm "Khúc bi thương của nàng Fiammetta" Năm 1348, nạn dịch hạch khủng khiếp ở Florence đã cướp đi sinh mạng của cha, mẹ kế và nhiều bạn bè của ông Từ những mất mát đau thương này, ông đã sáng tác "Mười ngày" trong khoảng thời gian từ 1349 đến 1351.
Năm 1363, sau một khủng hoảng đức tin nghiêm trọng, Bôcaxiô bắt đầu chú trọng đến các vấn đề tinh thần Ông trở về Naples nhưng chỉ ở lại một thời gian ngắn.
1 Có một vài ý kiến khác cho rằng, ông sinh ra tại Florence.
Có nhiều ý kiến cho rằng ông sinh vào tháng Bảy Sau đó, ông đến Florence và Padua để gặp Petrarch, nhưng cuối cùng lại gặp nhà thơ ở Venice Vào tháng Bảy, ông trở lại Certaldo và hoàn thành tác phẩm "Phả hệ".
Năm 1365, ông gặp giáo hoàng Uraban V ở Avignon với vai trò là đại sứ của Florence
Năm 1373, ông được giao quản lí một loạt nghiên cứu và bài giảng về
Năm 1374, ông đối mặt với khó khăn tài chính và sức khỏe yếu kém, trở về Certaldo và nhận tin Petrarch qua đời Sự ra đi của người bạn lâu năm đã truyền cảm hứng cho ông sáng tác bài Sonnet cuối cùng.
Vào ngày 21 tháng 12 năm 1375, Bôcaxiô qua đời tại nhà ở Certaldo
1.1.1.2.1 Cơ sở lịch sử xã hội của thời đại Phục hưng
Sau hàng ngàn năm "đêm trường trung cổ," Châu Âu bước vào thời đại Phục hưng kéo dài hai thế kỷ, khi con người khao khát hồi sinh văn hóa của người Hi Lạp và La Mã Đây là thời kỳ mà những giá trị văn hóa tinh túy ra đời trước đạo Kitô, trước khi có thần học, triết học kinh viện và chế độ phong kiến, cho phép con người tự do khám phá vượt ra ngoài rào cản của luân lý đạo đức phong kiến.
Thuật ngữ “Phục hưng” ám chỉ việc khôi phục các giá trị văn hóa cổ đại trong bối cảnh kinh tế - xã hội mới của châu Âu, chuẩn bị cho sự hình thành nền văn hóa tư sản Thời kỳ Phục hưng ở Tây Âu diễn ra từ cuối thế kỷ XIV đến XVII, đánh dấu giai đoạn chuyển tiếp từ xã hội phong kiến sang xã hội tư bản.
Phục hưng là một phong trào văn hóa đặc biệt, thể hiện sự yêu thích đối với trí khôn và trí tưởng tượng, từ đó khơi gợi niềm đam mê trong việc tìm kiếm tri thức Phong trào này không chỉ giúp con người khám phá những giá trị văn hóa cổ xưa đã bị lãng quên mà còn mở ra những nguồn cảm hứng mới Trong số những giá trị đó, các tác phẩm kinh điển từ thời kỳ trước Trung cổ đóng vai trò quan trọng, khẳng định rằng Phục hưng không chỉ là một thời đại đặc biệt mà còn là một hiện tượng văn hóa có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
Thời đại Phục hưng đánh dấu một bước ngoặt lịch sử quan trọng, với những hình thức rực rỡ giúp xua tan bóng ma của thời trung cổ, tạo nền tảng cho một thời kỳ văn minh và tiến bộ hơn Sự chuyển mình này không thể xảy ra nếu không có những tiền đề xã hội tích lũy từ trước Thực chất, đây là giai đoạn chuyển giao từ chế độ phong kiến sang chế độ tư bản, mặc dù quá trình này vẫn diễn ra trong khuôn khổ của xã hội phong kiến.
Từ thế kỷ XIV, Plorăngx và nước Ý đã phát triển một nền kinh tế thịnh vượng nhất Châu Âu nhờ vào buôn bán thực phẩm, len dạ và vũ khí cho các quốc gia đang chiến tranh Điều này đã dẫn đến sự hình thành quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, tạo ra các trung tâm kinh tế lớn như Plorencia, Venecia, Genoa và Milano, nơi giai cấp tư sản sống tự do và phát triển văn hóa nghệ thuật phong phú Italy, với di sản văn minh cổ đại La Mã, đã cung cấp nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ Phục hưng trong việc học tập và nghiên cứu Việc phục hồi nền văn hóa cổ đại không chỉ thúc đẩy tinh thần dân tộc mà còn đặt nền móng cho phong trào văn hóa Phục hưng tại Italy.
Năm 1453, sự kiện Thổ Nhĩ Kỳ tấn công và chiếm đóng thành Côngxăngtinốp đã làm gián đoạn con đường thương mại giữa Châu Âu và Phương Đông, dẫn đến nhu cầu tìm kiếm thị trường mới của các quốc gia Christopher Columbus, người Italy, đã mở đầu các cuộc phát kiến ở Tây Ban Nha khi khám phá ra vùng đất gần Ấn Độ và gọi là Tây Ấn Amerigo Vespucci phát hiện ra Châu Mỹ, trong khi Magellan thực hiện chuyến đi vòng quanh trái đất lần đầu tiên Những biến động này đã tạo đà cho quá trình tích lũy nguyên thủy tư bản chủ nghĩa.
Thời kỳ này chứng kiến nhiều phát minh khoa học quan trọng như nấu thép, nghề in, và các kiến thức về thiên văn học, địa lý Nikolaj Kopernik (1473-1543) đã chứng minh rằng trái đất quay quanh mặt trời, lật đổ giáo lý của nhà thờ về việc trái đất là trung tâm vũ trụ Ông phát triển quan điểm duy vật về vũ trụ, coi vũ trụ là vật chất vô tận tự chuyển động theo quy luật riêng Giordano Bruno (1548-1600) bảo vệ quan niệm của Kopernik, cho rằng vũ trụ là vô tận và mặt trời là trung tâm thái dương hệ, khẳng định rằng vật chất luôn vận động và tồn tại mãi mãi Galileo Galilei (1564-1642) đã có nhiều phát minh trong cơ học và thiên văn học, là người đầu tiên sử dụng kính viễn vọng để quan sát bầu trời, phát hiện định luật rơi tự do và dao động của vật thể Triết học duy vật cũng phát triển mạnh mẽ với Francis Bacon (1561) là người mở đầu cho trường phái triết học thời Phục hưng.
Chủ nghĩa cấm dục của nhà thờ Ki-tô giáo thời Trung cổ
1.2.1 Sơ lược về lịch sử hình thành và phát triển đạo Ki-tô
Ki tô giáo được Đức Jêsu Kitô sáng lập vào những năm đầu công nguyên tại Do Thái, khi đất nước này đang bị Roma thống trị Ngài sinh khoảng năm 4 TCN trong một gia đình thợ mộc nghèo và bắt đầu rao giảng một học thuyết mới về thiên đàng khi 30 tuổi, bảo vệ những người bị xã hội loại trừ như nô lệ, bệnh nhân và gái điếm Ngài chỉ trích mạnh mẽ giai tầng xã hội và các kinh sư Do Thái, khiến họ lo sợ cho địa vị của mình Để chống lại Ngài, họ đã âm thầm hợp tác với Roma để xử án và đóng đinh Ngài trên cây thập tự Sau ba ngày, Ngài sống lại và truyền lệnh cho các môn đệ tiếp tục giảng dạy Mười hai tông đồ của Ngài, bất chấp sự bách hại từ Roma, đã truyền bá giáo lý Ki tô khắp thế giới và ấn định bản Kinh Tin Thánh đầu tiên, tạo nền tảng cho Giáo hội công giáo, mặc dù danh xưng này chỉ chính thức mang ý nghĩa vào thế kỷ XVI.
Vào năm 312, hoàng đế Constantinus đã cầu nguyện với đức Ki-tô và giành chiến thắng trước Macencio trong trận chiến tại cầu Milvius Sau chiến thắng này, ông đã bãi bỏ các sắc chỉ cấm Ki-tô giáo và công nhận nó là quốc giáo, điều này đã thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của Ki-tô giáo.
Sau mười thế kỷ đầy biến động và khó khăn, thời kỳ Trung cổ được các sử gia gọi là “đêm trường Trung cổ” với sự hình thành Giáo hội Chính thống năm 1054 và Anh giáo năm 1576 Thế kỷ XV chứng kiến cuộc Phục hưng văn hóa và “cải cách tôn giáo” do Luther và Calvin khởi xướng, dẫn đến sự ra đời của các tôn giáo Tin lành Cuối cùng, “bình minh Cận đại” bắt đầu với Công đồng chung Trent năm 1517 và kéo dài trong suốt 18 năm.
Công giáo đã trải qua hơn bốn thế kỷ tương đối ổn định với dấu ấn truyền giáo phương Đông, nhưng đã phải đối mặt với một cuộc chiến văn hóa khốc liệt do không hiểu rõ văn hóa bản địa Nhận thức được điều này, Giáo hoàng John XXIII đã quyết định thực hiện một cuộc cải tổ triệt để lần thứ hai Năm 1962, Công đồng chung lần thứ 21 diễn ra tại Vatican trong ba năm, tạo ra diện mạo và sức sống mới cho Công giáo, giúp nó bước vào thời kỳ hiện đại.
Kitô giáo, với hơn hai mươi thế kỷ lịch sử, đã hình thành một nền văn hóa và bản sắc công giáo đặc trưng Sự phát triển của tôn giáo này luôn dựa trên những nền tảng vững chắc từ Kitô giáo Do đó, Công giáo không chỉ đơn thuần là một "danh từ", mà thực chất vẫn là một phần của Kitô giáo.
1.2.2 Một số nguyên tắc trong “Chủ nghĩa cấm dục” 7 của Ki- tô giáo
Chủ nghĩa cấm dục, theo Từ điển tiếng Việt phổ thông 2010, được định nghĩa là một hệ tư tưởng tin rằng để đạt được đạo đức, con người cần từ bỏ hoàn toàn những ham muốn cá nhân Điều này có nghĩa là không chú ý đến khoái lạc hay đau khổ, đồng thời tránh thỏa mãn những bản năng tự nhiên và xu hướng cảm giác.
Theo quan điểm tôn giáo, đặc biệt là trong Ki-tô giáo, tình dục được coi là ngôn ngữ của tình yêu vợ chồng, giúp họ giao tiếp và mang lại niềm vui chính đáng cho nhau, đồng thời trao ban sự sống mới Trong bối cảnh này, "Chủ nghĩa cấm dục" cũng có những nguyên tắc luân lý quan trọng cần được xem xét.
1.2.2.1 Nguyên tắc “Trong khuôn khổ hôn nhân tự nhiên và hôn nhân Công giáo, các hành vi thực hiện sự kết hợp thân mật và thanh khiết của đôi vợ chồng đều cao quý và chính đáng” [4]
Tự hiến cho nhau trong đời sống vợ chồng không chỉ là cách thể hiện tình yêu mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự sống và củng cố lòng trung tín giữa hai người.
Danh từ này không chỉ tồn tại mà còn thể hiện ước muốn sâu sắc của các Tông đồ, mong muốn xây dựng một Tôn giáo mang tính địa đồng, vượt ra khỏi giới hạn của khuôn khổ La Mã.
Bài viết này đề cập đến 7 chủ nghĩa cấm dục, chỉ là một phần nhỏ trong các giáo lý của luật Quan phòng, nơi mà việc diệt dục được coi là một phần quan trọng trong hành trình phục vụ Chúa.
Thiên Chúa là Tình Yêu, sống trong mầu nhiệm hiệp thông và tình yêu Khi tạo dựng con người theo hình ảnh của Ngài, với cả nam và nữ, Thiên Chúa đã trao cho họ thiên chức để sống yêu thương và hiệp thông, thể hiện trách nhiệm và khả năng trong mối quan hệ của mình.
Dấu hiệu làm phát sinh sự sống là sự kết hợp giữa nam và nữ, thể hiện bình đẳng về phẩm giá và cả hai đều là hình ảnh của Thiên Chúa quyền năng và yêu thương Hôn nhân giữa người nam và người nữ không chỉ mô phỏng sự quảng đại của Đấng Tạo Hóa mà còn giúp bảo tồn giống nòi, như được ghi chép: “Người đàn ông lìa cha mẹ mà gắn bó với vợ mình, và cả hai thành một xương một thịt” (St 2, 24).
Dấu hiệu thể hiện lòng trung tín trong tình yêu chân thật là rất quan trọng Những hành vi tự nguyện trao hiến giữa hai người giúp họ gắn bó bền chặt, cả về tâm hồn lẫn thể xác Khi đối mặt với khó khăn hay thử thách, sự trung tín sẽ giúp họ vượt qua và tránh xa mọi cám dỗ về ngoại tình và bất tín.
1.2.2.2 Nguyên tắc “Luân lý Công giáo tôn trọng thân xác, nhưng không quá đề cao hành vi giới tính”
Thiên Chúa đã tạo ra con người với cả hồn và xác, và sự kiện Ngôi Hai nhập thể cùng với sự sống lại của Đức Kitô từ cõi chết chứng minh giá trị của thân xác Niềm tin vào việc "xác loài người ngày sau sống lại" cũng khẳng định tầm quan trọng của thân xác trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa Thân xác có một giá trị nhất định trong chương trình cứu độ này.
Vấn đề tình dục
Theo Từ điển bách khoa y học của Nguyễn Ngọc Lanh, "Tình dục (sexual appetite)" là thuật ngữ chỉ năng lực, hành vi, xung lực, cảm xúc và các cảm giác liên quan đến sinh sản và hoạt động của cơ quan sinh dục.
Hoạt động tình dục ở con người không chỉ nhằm mục đích duy trì nòi giống như ở các loài động vật, mà còn dựa trên cảm xúc và kinh nghiệm Quá trình sản xuất hormone đều đặn và việc tích lũy kinh nghiệm tình dục giúp nâng cao sức mạnh bản năng của con người Sự khác biệt về nhu cầu, cường độ và hiệu quả tình dục giữa các nhóm người thuộc các giai tầng khác nhau được giải thích bởi yếu tố xã hội Chính bản tính con người đã tạo ra sự khác biệt trong hoạt động tình dục, thể hiện qua các kỹ thuật âu yếm để tăng khoái cảm và các ức chế tình dục trong giao hợp.
Hoạt động tình dục ở con người chủ yếu liên quan đến quá trình sản xuất hormone sinh dục ở cả nam và nữ Giao hợp chỉ là một phần trong tổng thể hoạt động tình dục, mà thực sự bao gồm nhiều hành động khác nhau nhằm tạo sự gần gũi và khoái cảm Các cung bậc cảm xúc trong tình dục rất đa dạng, trải qua nhiều giai đoạn: từ giai đoạn hứng khởi với những tiếp xúc nhẹ nhàng như nụ hôn và cử chỉ âu yếm, đến giai đoạn khoái cảm với những kích thích mạnh mẽ hơn, và cuối cùng là giai đoạn cực cảm Tuy nhiên, không phải ai cũng trải qua đầy đủ các giai đoạn này và đạt được cực cảm.
Theo S Freud, người sáng lập phân tâm học, các định nghĩa về hành vi tình dục của con người vẫn chưa đầy đủ Khái niệm này rất rộng, vì có những hành vi nhằm đạt được khoái cảm nhưng không được coi là hoạt động tình dục theo quan niệm truyền thống.
S Freud chia hoạt động tình dục của con người thành hai loại là tình dục sa đọa và tình dục bình thường tình dục bình thường bao gồm tất cả các hoạt động,cảm xúc trong giai đoạn chuẩn bị cho hành vi giao cấu và giai đoạn giao cấu giữa hai cơ quan sinh dục nam và nữ đối lập với tình dục bình thường là tình dục sa đọa, mục đích của tình dục sa đọa là đạt được khoái cảm tột độ bằng bất kì hình thức nào Trong tình dục sa đọa các tính chất luân lí và quan niệm của xã hội đều bị triệt tiêu S Freud còn nghiên cứu chuyên sâu về hành vi tình dục ở trẻ em và ông đi đến kết luận “đời sống tình dục, hay sự hoạt động của lòng khát dục (libido) không phải tự nhiên mà thành, phải trải qua nhiều giai đoạn kế tiếp nhau, chẳng giai đoạn nào giống giai đoạn nào y như những giai đoạn giúp một con ngài trở thành con bướm chỗ rẽ của sự phát triển đó chính là lúc các khuynh hướng lẻ tẻ chịu lệ thuộc vào cơ quan sinh dục, nghĩa là lúc tình dục chịu lệ thuộc vào sinh sản” [7, tr.1182)] Ông cho rằng ở trẻ em cũng tồn tại ý nghĩa tình dục, thể hiện qua sự yêu quý đặc biệt với cha hoặc mẹ sự yêu thương và ích kỉ của đứa con trai dành cho mẹ chính là mặc cảm Oedipe Freud đã khẳng định mặc cảm Oedipe là mặc cảm chung của loài người và trong quá trình lớn lên của mỗi con người, mặc cảm này bị dồn nén ở tầng sâu của bản năng chính là vô thức và tiềm thức.
Theo Freud, cấu trúc nhân tính bao gồm ba phần: bản năng (id), ngã tính (ego) và siêu ngã tính (superego) Bản năng, với nguồn năng lượng vô thức mạnh mẽ, bao gồm bản năng tình dục (libido) và bản năng chết Trong xã hội, bản năng tình dục thường bị dồn nén do các quan niệm văn hóa, dẫn đến các vấn đề tâm lý và sáng tạo nghệ thuật Những dồn nén này có thể được phát hiện qua giấc mơ và các rối loạn tâm lý như nói lắp hay mộng du Libido không chỉ là bản năng tình dục mà còn là nguồn năng lượng sống, bao gồm các bản năng sinh tồn như ăn, uống và hít thở.
Trong tác phẩm “Mười ngày” của Bôcaxiô, nhiều truyện ngắn mang đậm yếu tố tình dục, thể hiện những khao khát nhục cảm và khoảnh khắc con người chìm đắm trong khoái lạc Điều này cho thấy Bôcaxiô đã sử dụng yếu tố tình dục một cách có chủ đích để làm nổi bật chủ đề của tác phẩm, từ đó giúp người đọc có cái nhìn sâu sắc hơn về nội dung và ý nghĩa của câu chuyện.
1.3.2 Tình dục và tình yêu
Trong nền văn học nhân loại, những ngôn từ đẹp nhất thường dành cho tình yêu Dù trải qua hàng nghìn năm từ thời Sumer cổ đại đến thế kỷ XX hiện đại, và dù khoảng cách giữa các nền văn hóa như Nhật Bản và châu Mỹ rất xa, tình yêu vẫn luôn mang một ý nghĩa chung và kết nối mọi người bằng trái tim.
Với Osho, ông phân tình yêu thành nhiều cấp độ, có tình yêu trong vũ trụ, tình yêu trong con người và tình yêu trong xã hội
Tình yêu trong vũ trụ được coi là hiện tượng chuyển dịch năng lượng và thông tin giữa nguồn và đích tình yêu Sự chuyển dịch này không chỉ tạo ra những phát triển mới về vật chất và tâm thức mà còn nâng đỡ sự sinh sôi và phát triển của vạn vật Tình yêu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường thuận lợi cho mọi sự phát triển.
Tình yêu trong con người: Tình cảm là một ham muốn, một động cơ để biến ý định thành hành động, biến thông tin thành vật chất và năng lượng.
Tình yêu trong xã hội thường được hiểu là mối quan hệ riêng tư giữa hai người, bao gồm sự gần gũi về mặt vật lý và tâm lý Điều này tạo ra không gian riêng cho cặp đôi, và thể hiện qua dục và gia đình Các yếu tố xã hội có ảnh hưởng lớn đến quan niệm về tình yêu, định hình cách mà con người cảm nhận và trải nghiệm tình cảm này.
E Fromm định nghĩa tình yêu là một cách hiểu đặc thù về thế giới trong tư duy Tình yêu thể hiện qua hành động sáng tạo và sự tự thể hiện, đồng thời mang lại cảm giác hợp nhất với người khác và thế giới xung quanh.
E Froom lấy các mối quan hệ nảy sinh giữa cha mẹ và con cái, sự gắn bó vô tư làm chuẩn mực cho tình yêu Theo ông chỉ trong tình yêu con người mới có thể bộc lộ hết chiều sâu của bản thân mình Tình yêu là tình cảm thiêng liêng
Tình yêu là một mối liên kết tâm lý đặc biệt, nơi con người sẵn sàng hy sinh bản thân cho người mình yêu, dù kết quả đôi khi không như mong đợi Kierkegaard, nhà tâm lý học Đan Mạch, cho rằng “tình yêu là một tổng hợp tâm lý nhạy cảm”, nhấn mạnh tầm quan trọng của khía cạnh tâm lý trong tình yêu Nietzche cũng khẳng định rằng “trong một tình yêu đích thực, chính tâm hồn bao bọc lấy thân thể”, cho thấy cảm xúc do tình yêu mang lại là ngọt ngào, nồng nhiệt và say đắm, có sức mạnh khiến con người dám hy sinh vì người mình yêu.
Sự hòa hợp giữa tình yêu và tình dục được coi là mối quan hệ lý tưởng nhất, khi cả hai kết hợp hài hòa giữa thể xác và linh hồn, giúp con người đạt đến cảnh giới tự ngã ý thức và nhận thức giá trị bản thân Trong khi tình dục trong các nền tín ngưỡng cổ xưa được xem như một phương tiện để thoát ly hồn khỏi thể xác và tiếp cận thần linh, thì quan niệm hiện đại cho rằng những khoảnh khắc thăng hoa của tình dục từ tình yêu chân chính mang lại suy nghĩ tích cực, đồng thời kích thích sản sinh các chất nội tiết có lợi cho cơ thể và tinh thần.
Tình dục là khởi đầu cho mọi hành trình tình yêu, vì sinh lực tình dục chuyển hóa thành sinh lực tình yêu, giúp con người giác ngộ và nhận thức chân lý Nếu thiếu tình dục, tình yêu sẽ dần biến dạng; chỉ khi kết hợp hài hòa, tình yêu mới thăng hoa và trở thành những khoảnh khắc vĩnh cửu trong cuộc sống.
1.3.3 Tình dục và văn hóa