VĂN học BIỂU TƯỢNG TRĂNG – hồn – máu TRONG THƠ hàn mặc tử VĂN học BIỂU TƯỢNG TRĂNG – hồn – máu TRONG THƠ hàn mặc tử VĂN học BIỂU TƯỢNG TRĂNG – hồn – máu TRONG THƠ hàn mặc tử VĂN học BIỂU TƯỢNG TRĂNG – hồn – máu TRONG THƠ hàn mặc tử
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Các nghiên cứu về thơ và cuộc đời Hàn Mặc Tử rất phong phú, với nhiều công trình tập trung vào việc khẳng định giá trị của các tác phẩm thơ ông Qua quá trình tìm hiểu lịch sử vấn đề, người viết nhận thấy rằng hầu hết các tác giả đều nhấn mạnh tầm quan trọng và ảnh hưởng của thơ Hàn Mặc Tử trong văn học.
Phê bình huyền thoại của Đào Ngọc Chương đã khám phá những huyền thoại trong thơ Hàn Mặc Tử, thể hiện một hướng đi độc đáo Tác giả đã áp dụng thi pháp học để tìm kiếm cái “kinh nghiệm thân xác” trong các tác phẩm của Hàn Mặc Tử, từ đó làm nổi bật giá trị nghệ thuật và triết lý trong thơ ca của ông.
Tử, cụ thể là bài Chơi giữa mùa trăng và ông đã nhận xét rằng:
Chơi giữa mùa trăng khẳng định sự tồn tại của dòng chảy huyền thoại trong thơ Hàn Mặc Tử, không chỉ là những huyền tích mà còn là những kinh nghiệm tưởng chừng đã bị lãng quên Trong những khoảnh khắc hiếm hoi của cuộc đời, thi sĩ đã sống dậy một cách mãnh liệt những trải nghiệm thân xác và huyền thoại.
Sau khi Hàn Mặc Tử qua đời, nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện về tác phẩm và cuộc đời của ông Nổi bật trong số đó là những nghiên cứu của ba nhà phê bình văn học nổi tiếng: Trần Thanh Mại, Hoài Thanh và Vũ Ngọc Phan.
Năm 1941, Trần Thanh Mại hoàn thành công trình nghiên cứu Hàn Mặc Tử -
Thân thế và thi văn Công trình quy mô đầu tiên mang tính chuyên biệt về Hàn Mặc
Trần Thanh Mại đã khắc họa cuộc đời đau khổ của thi sĩ Hàn Mặc Tử, từ bệnh tật nan y đến những mối tình dang dở, qua đó khám phá những hình tượng nghệ thuật chứa đựng nỗi niềm của cuộc sống như ánh trăng cô đơn và màu trắng hãi hùng Ông tôn vinh Hàn Mặc Tử là người tiên phong trong cuộc cải cách văn chương Việt Nam thế kỷ XX, với tài năng vượt trội hơn tất cả các thi hào thế giới Dù con đường nghiên cứu của Trần Thanh Mại chưa hoàn toàn thuyết phục và có phần cảm tính, nhưng đã mở ra một hướng tiếp cận mới trong việc tìm hiểu thi sĩ này.
Trong bài viết về Hàn Mặc Tử trong tác phẩm Thi nhân Việt Nam (1942), tác giả đã khám phá sâu sắc thế giới nghệ thuật phong phú của nhà thơ này, chịu ảnh hưởng từ lối phê bình ấn tượng chủ nghĩa và khả năng cảm thụ thi ca tinh tế Tác giả chia sẻ trải nghiệm đọc thơ Hàn Mặc Tử suốt gần một tháng, từ những bài thơ Đường cho đến vở kịch thơ Quần tiên hội, và cảm nhận sự mệt mỏi nhưng cũng đầy ấn tượng Như Hàn Mặc Tử đã nói trong bài tựa Thơ Điên, "vườn thơ của người rộng rinh không bờ bến," khiến người đọc càng đi xa càng cảm thấy lạnh lẽo.
Kết thúc phần viết về Hàn Mặc Tử, Hoài Thanh và Hoài Chân đã chỉ ra rằng sự thờ ơ của chúng ta đối với một người đau khổ khi còn sống, giờ đây lại biến thành những ý kiến trái chiều sau khi họ ra đi Họ nhấn mạnh rằng việc khen chê Hàn Mặc Tử là điều bất nhẫn, đồng thời khẳng định rằng nghiên cứu của họ đã mở ra những giá trị thơ ca quan trọng và phát hiện ra những nét “thần” trong tác phẩm của ông.
Hàn Mặc Tử là một thi sĩ độc đáo, và tác phẩm "Xuân như ý" được xem là tác phẩm xuất sắc nhất của ông Theo tác giả Thi nhân Việt Nam, sự ảnh hưởng của Đạo Thiên Chúa đã góp phần hình thành nên phong cách thơ kỳ dị của Hàn Mặc Tử tại Việt Nam.
Năm 1942, Vũ Ngọc Phan đã giới thiệu Hàn Mặc Tử trong tác phẩm Nhà văn hiện đại, nhấn mạnh rằng thi sĩ này là người Việt Nam đầu tiên ca ngợi Thánh nữ Đồng Trinh Maria và Chúa Jêsus qua thơ ca Vũ Ngọc Phan cũng khẳng định Hàn Mặc Tử thể hiện niềm tôn kính đối với đạo Gia tô bằng một giọng điệu chân thành, tương tự như các thi sĩ phương Tây.
Năm 1975, Việt Nam thống nhất, đánh dấu bước ngoặt trong việc nghiên cứu và phê bình văn học, đặc biệt trong việc đánh giá phong trào Thơ mới Công trình "Nhà văn Việt Nam 1945 - 1975" của Phan Cự Đệ và Hà Minh Đức đã tổng hợp những thành tựu trong ba mươi năm phát triển thơ ca và văn xuôi Cách mạng Hà Minh Đức đã đưa ra những đánh giá sâu sắc về các nhà thơ như Xuân Diệu, Huy Cận, Chế Lan Viên, Lưu Trọng Lư, Tế Hanh Đặc biệt, phần lý luận phê bình theo quan điểm Mác xít đã xem xét nghiên cứu Hàn Mặc Tử qua các phương pháp phê bình khác nhau, chỉ ra những đóng góp và hạn chế của từng phương pháp.
Năm 1983, Nguyễn Hoành Khung đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của Hàn Mặc Tử trong bài viết của mình trên Từ điển Văn học, cho rằng ông là người đứng đầu Trường thơ loạn (hay còn gọi là Thơ điên) Ông mô tả Thơ điên là thể loại chứa đựng nhiều bài thơ kinh dị, với những vần thơ vang lên như tiếng gào rú của một linh hồn đau thương cùng cực.
Năm 1989, Lê Đình Kỵ đã cho ra đời công trình "Thơ mới, những bước thăng trầm", trong đó tác giả nghiên cứu về Hàn Mặc Tử và các thi sĩ Bình Định Qua đó, ông thể hiện năng lực phẩm bình tinh tế và nhận định rằng trong thơ của Hàn Mặc Tử, có chứa đựng nỗi đau riêng biệt.
Tử hòa vào nỗi đau chung của đất nước” Có thể nói đây là những ý kiến mới nhất về Hàn Mặc Tử và Thơ điên.
Nghiên cứu về Hàn Mặc Tử rất phong phú, với nhiều công trình tổng hợp các giai thoại và đời tư của thi sĩ, kết hợp phân tích cảm thụ thơ văn Một số tài liệu được xuất bản đã được chỉnh sửa theo ý kiến của người tuyển chọn Điển hình là cuốn sách "Hàn Mặc Tử, hương thơm và mật đắng" của Trần Thị Huyền Trang (1991) và "Hàn Mặc Tử thơ và đời" của Lữ Huy.
Công trình Thơ văn Hàn Mặc Tử (Phê bình và tưởng niệm) (1993) của Phan
Cự Đệ đã mở rộng những nghiên cứu trong tác phẩm "Phong trào thơ mới 1932 - 1945" (xuất bản năm 1966, tái bản năm 1982) và đồng thời công bố nhiều tư liệu quý hiếm, xác thực liên quan đến Hàn Mặc Tử.
Phan Cự Đệ nhận định rằng tập thơ "Đau thương" của Hàn Mặc Tử mang đậm sắc thái tượng trưng, gần gũi với các nhà thơ nổi tiếng như Baudelaire, Rimbaud, Mallarmé và Valéry Ngoài ra, ông cũng phân tích yếu tố tôn giáo trong thơ Hàn Mặc Tử, đặc biệt là "Chất Đạo" và "Chất Đời", từ đó kết luận rằng Hàn Mặc Tử là một thi sĩ có sự kết hợp độc đáo giữa những yếu tố này.
Phương pháp nghiên cứu
Để tìm hiểu đề tài người viết chủ yếu dựa vào những phương pháp sau:
Phương pháp lí luận lịch sử được áp dụng để nghiên cứu thơ Hàn Mặc Tử, dựa trên quan điểm lý thuyết về biểu tượng văn học và phong cách bút pháp của tác giả Qua việc phân tích tác phẩm trong suốt quá trình sáng tác, bài viết nhằm phát hiện và làm sáng tỏ các biểu tượng quan trọng như Trăng, Hồn và Máu trong thơ của Hàn Mặc Tử.
Phương pháp hệ thống trong tác phẩm của Hàn Mặc Tử thể hiện qua hình ảnh Trăng, Hồn và Máu, tạo thành những biểu tượng và tổng thể liên kết chặt chẽ với nhau Những hình ảnh này không chỉ xuất hiện độc lập mà còn gắn bó và tương tác, tạo nên một hệ thống ý nghĩa sâu sắc trong toàn bộ sáng tác của nhà thơ.
Phương pháp phân tích so sánh là công cụ hữu hiệu để khám phá vẻ đẹp và giá trị nghệ thuật trong các tác phẩm của Hàn Mặc Tử Phương pháp này được áp dụng xuyên suốt trong bài viết, giúp người viết lựa chọn và phân tích các dấu hiệu, đặc điểm nghệ thuật mang tính nội dung, từ đó đưa ra những đánh giá sâu sắc về tác phẩm.
Ngoài ra, trong quá trình tìm hiểu người viết sử dụng các thao tác thống kê,phân loại, phân tích tổng hợp để phục vụ làm rõ đề tài.
Bố cục trình bày
Bài viết này được cấu trúc gồm ba phần chính: phần Dẫn nhập mở đầu, phần Nội dung trình bày chi tiết và phần Kết luận tổng kết lại những điểm quan trọng Ngoài ra, bài viết còn có Mục lục và Tài liệu tham khảo để người đọc dễ dàng tra cứu thông tin.
Phần Nội dung của tiểu luận là yếu tố quan trọng nhất, thể hiện rõ phương pháp, tư tưởng và nhiệm vụ của tác giả trong việc khám phá đề tài Nội dung này bao gồm các điểm chính như sau:
Thứ nhất, giới thiệu về nhà thơ Hàn Mặc Tử _ từ cuộc đời dị biệt đến tư duy tôn giáo
Thứ hai, trình bày đôi nét chung về biểu tượng và ý nghĩa khái quát về Trăng – Hồn – Máu
Và cuối cùng, đi vào tìm hiểu các biểu tượng Trăng – Hồn – Máu trong thơHàn Mặc Tử.
Hàn Mặc Tử _ từ cuộc đời dị biệt đến tư duy tôn giáo
Hàn Mặc Tử - một cuộc đời dị biệt
Hàn Mặc Tử tên thật là Nguyễn Trọng Trí, tên thánh là Francois Sinh ngày
Vào ngày 22 tháng 9 năm 1912, tại Lệ Mỹ, Đồng Hới, Quảng Bình, một cậu bé chào đời trong gia đình ông Nguyễn Văn Toản, người quản lý Thương Chánh Nhật Lệ, và bà Nguyễn Thị Duy, con gái của một ngự y thời vua Tự Đức.
1.1.1 Bước đầu trong thi nghiệp
Nguyễn Trọng Trí, một "nhà thơ tí hon" chỉ mới 15 tuổi, vừa học vừa sáng tác thơ dưới bút hiệu Minh Duệ Thị Anh trai cả của Trí, Nguyễn Bá Nhân, đã đóng vai trò là người hướng dẫn trong hành trình khám phá văn chương và thi phú của em.
Chẳng bao lâu sau khi theo học trường dòng Pelleri ở Huế, Trí cảm thấy chán nản và quyết định rời bỏ gia đình để theo đuổi ước mơ làm báo tại Sài Gòn, bất chấp sự can ngăn của người thân Tại Sài Gòn, Trí sử dụng bút hiệu Lệ Thanh trước khi đổi thành Hàn Mặc Tử, và trong thời gian này, Trí thường xuyên giao lưu sáng tác thơ ca với Quách Tấn.
Hàn Mặc Tử, một trong hai người bạn thân, đã có giai đoạn đầu sự nghiệp thi ca quan trọng với thơ Đường Sau đó, ông chuyển sang thể loại thơ mới, cùng với các thi sĩ nổi bật như Xuân Diệu, Lưu Trọng Lư, Huy Cận, Thế Lữ và Vũ Hoàng Chương, trước khi Trí lại dấn thân vào nghề báo.
1.1.2 Bạn bè và ảnh hưởng
Mối quan hệ giữa Hàn Mặc Tử và Quách Tấn trên báo Phụ nữ Tân Văn năm 1932 đã tạo nền tảng cho sự xuất hiện của Chế Lan Viên và Yến vào năm 1936.
Nhóm thơ Bình Định, hình thành từ bốn nhà thơ Hàn Mặc Tử, Quách Tấn, Yến Lan và Chế Lan Viên, đã trở thành một hiện tượng văn học quan trọng trong giai đoạn tiền chiến (1936 - 1945) tại khu vực Bình Định Nhóm không chỉ có sự liên kết chặt chẽ với các văn nghệ sĩ cả nước mà còn tạo ra tiếng vang lớn trong làng thơ Sự phân hóa trong sáng tác đã diễn ra, với Quách Tấn theo đuổi thơ Đường cổ điển, trong khi Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên và Yến Lan phát triển thơ mới, hướng tới lãng mạn và tượng trưng Các tác phẩm nổi bật như tập thơ Điêu tàn của Chế Lan Viên, Thơ điên của Hàn Mặc Tử và Giếng loạn của Yến Lan cho thấy sự ảnh hưởng của Baudelaire, đặc biệt là trong khái niệm “Trường thơ loạn” mà nhóm đã lựa chọn Sau này, nhóm còn mở rộng với sự tham gia của Bích Khê, Hoàng Diệp và Quỳnh Dao.
Các tác phẩm của các nhà thơ thuộc “Trường thơ loạn” thể hiện sự ảnh hưởng lẫn nhau rõ rệt trong ngôn ngữ và hình tượng thơ Mối quan hệ giữa Chế Lan Viên, Bích Khê, Hàn Mặc Tử và Yến Lan cho thấy họ chia sẻ ý tưởng và ngôn từ, mặc dù giọng điệu của mỗi người lại khác biệt Sự tương tác này là kết quả của một quá trình dài tiếp xúc và trao đổi sáng tạo.
Hàn Mặc Tử không chỉ là một nhà thơ tài năng mà còn là người khởi xướng và tập hợp những người cùng chung khuynh hướng sáng tác Ông đã kích thích sự sáng tạo trong nhóm của mình, góp phần làm phong phú và đa dạng hóa nền thơ ca Việt Nam.
1.1.3 Những riêng tư kì dị
1.1.3.1 Những nàng thơ đi qua cuộc đời Hàn Mặc Tử
Cuộc đời tư của Hàn Mặc Tử đã ảnh hưởng sâu sắc đến sáng tác văn chương của ông, với những dấu ấn cá nhân in đậm trong từng trang thơ Cuộc sống đặc biệt và những mối tình trắc trở đã tạo nên sự độc đáo trong thơ ca của ông, khiến những cảm xúc và tâm tư của Hàn Mặc Tử trở nên sống động và sâu sắc hơn trong từng tác phẩm.
Khi làm việc tại sở Đạc Điền Quy Nhơn, Hàn Mặc Tử thường ghé thăm Hoàng Tùng Ngâm và tình cờ gặp gỡ Hoàng Thị Kim Cúc, con gái của ông Dù không sở hữu vẻ đẹp kiêu sa, nhưng cô gái lại toát lên sự mặn mà và duyên dáng Hàn Mặc Tử đã đem lòng yêu thương và gọi cô bằng cái tên thơ mộng - Hoàng Cúc, không giấu giếm tình cảm của mình.
Thu về nhuộm thắm nét hoàng hoa Sưomg điểm trăng lồng bóng thướt tha Vẻ mặt khác chi người quốc sắc
Trong đời tri kỷ chi riêng ta.
Mộng Cầm là biểu tượng của một tình yêu đầy bẽ bàng và cay đắng, phản ánh những khía cạnh khó khăn của cuộc đời Tình yêu này đã trở thành một hành trang đặc biệt, không thể thiếu trong cuộc sống của Hàn Mặc Tử.
Sự xuất hiện của nữ sĩ Mai Đình (Lê Thị Mai) và Thương Thương, cùng với những giai thoại về Ngọc Sương, đã góp phần tạo nên tài năng của Hàn Mặc Tử Các tác phẩm của thi sĩ này không thể tách rời khỏi sự hiện hữu của những mỹ nhân này, dù là vô tình hay hữu ý.
Hàn Mặc Tử là một nhà thơ nổi tiếng với số phận đầy bi kịch Mặc dù phải chịu đựng đau khổ từ số phận nghiệt ngã, nhưng chính những trải nghiệm này đã trở thành nguồn cảm hứng vô tận, giúp ông sáng tác nhiều tác phẩm để đời.
Cuối năm 1936, Hàn Mặc Tử phải đối mặt với sự thật đau đớn khi mắc bệnh hủi, một căn bệnh nan y không thể chữa trị vào thời điểm đó Ông buộc phải sống cách ly, xa lánh tất cả những người thân yêu trong cuộc đời mình.
Nỗi đau lớn trong cuộc sống của Hàn Mặc Tử đã thúc đẩy ông thể hiện tài năng thơ ca một cách rõ nét Sau năm đầu tiên trải qua bệnh tật, vào cuối năm 1937, ông đã hoàn thành tác phẩm "Đau thương" ngay trên giường bệnh Cuộc đời của Hàn Mặc Tử gắn liền với những tác phẩm của ông, từ đó hình thành nên những tác phẩm nổi bật như "Máu cuồng" và "Hồn điên".
Tư duy tôn giáo trong Hàn Mặc Tử
Tôn giáo, trong bối cảnh của Hàn Mặc Tử, không chỉ đơn thuần là một phương tiện cầu cứu mà còn là nguồn cảm hứng nghệ thuật quý giá Thi sĩ đau khổ này tìm thấy trong tôn giáo sự cứu rỗi và động lực sáng tạo, khi mà những nguồn cảm hứng khác đã bị số phận nghiệt ngã cướp đi Những biểu tượng nghệ thuật đặc sắc trong thơ của Hàn Mặc Tử, đặc biệt là Trăng, Hồn và Máu, thể hiện rõ nét sự giao thoa giữa tôn giáo và nghệ thuật trong tâm hồn ông.
Theo Trần Thanh Mại, Hàn Mặc Tử cho rằng sáng tạo là yếu tố quan trọng nhất trong thơ ca, và để khám phá nguồn cảm xúc mới mẻ, việc đọc sách về tôn giáo là rất cần thiết Điều này giúp thơ văn trở nên cao quý, trọng vọng và mang ý nghĩa thần bí.
Hàn Mặc Tử có thể đã gặp Paul Claudel, người cho rằng tôn giáo mang lại lợi thế lớn cho thơ ca Claudel nhấn mạnh rằng không phải mọi người Thiên Chúa giáo đều là nhà thơ giỏi, nhưng cảm hứng thơ ca giống như sự tiên tri, được xem là ân sủng từ Chúa, hay còn gọi là “Gratia gratis data” Ông khẳng định rằng nhà thơ Thiên Chúa giáo có những ưu thế vượt trội so với những đồng nghiệp không cùng tôn giáo.
Tôn giáo, đặc biệt là Thiên Chúa giáo, mang lại nhiều lợi ích cho thi ca, theo Paul Claudel Thứ nhất, đức tin vào Chúa cho phép nhà thơ thể hiện sự tôn vinh và ca ngợi Thứ hai, tôn giáo cung cấp nguồn cảm hứng sâu sắc cho sáng tác thơ ca, giúp nhà thơ khám phá những khía cạnh tâm linh và nhân văn.
Tôn giáo mang đến cho con người một "tấn kịch" lớn lao, như Pascan đã nói, luôn chứa đựng sự bi thảm nhưng cũng đầy vĩ đại Nó không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn liên quan đến cái Chết, được xem như hình thức kịch cao nhất Các môn đồ chân chính của Sư Thánh hiểu rằng đây chính là sự Dâng hiến.
Lịch sử các tôn giáo gắn liền với sự phát triển tư tưởng triết học của nhân loại Nhiều triết lý và vĩ nhân đã được thần thánh hóa, trở thành huyền bí và siêu hình Chúa Jésus và các tông đồ của Ngài sống mãi trong huyền thoại, với những phép màu chữa bệnh và sự kiện Phục Sinh kỳ diệu Thái tử Tất Đạt Đa trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, xuất hiện trong những câu chuyện Phật giáo hấp dẫn Lão Tử được tôn thờ như Thái Thượng Lão Quân, người luyện kim đan, thỏa mãn khát vọng trường sinh bất lão của con người Đạo gia đã được "Tôn giáo hóa" để trở thành Đạo giáo, Lão giáo.
Và như vậy, có thể nói các sáng tác của Hàn Mặc Tử đã đượ “tắm gội” trong những nguồn sáng tôn giáo lung linh, huyền ảo.
1.2 1 Ảnh hưởng của Thiên Chúa giáo
Mỗi nhà thơ, dù vô thần hay hữu thần, đều chịu ảnh hưởng của một tôn giáo nào đó, và Hàn Mặc Tử là một ví dụ điển hình Trong thế giới nghệ thuật của mình, ông bị ảnh hưởng sâu sắc bởi Thiên Chúa giáo Mặc dù thơ của Hàn Mặc Tử không chỉ đơn thuần minh họa cho triết lý của Thiên Chúa giáo, nhưng những tư tưởng tiến bộ của tôn giáo này đã tác động mạnh mẽ đến quan niệm và tư tưởng của ông trong quá trình sáng tác.
Thiên Chúa giáo đã du nhập vào Việt Nam từ thế kỷ XVI và trải qua hơn bốn trăm năm truyền đạo, đã có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tâm linh và văn hóa của người Việt Sau những xung đột với tín ngưỡng bản địa, Thiên Chúa giáo đã tạo ra một không gian riêng, khuyến khích sự giao thoa giữa văn hóa tín ngưỡng bản địa và văn hóa tôn giáo phương Tây Chữ quốc ngữ từ lĩnh vực truyền giáo đã chuyển sang báo chí và văn chương nghệ thuật, khẳng định sự đóng góp của Thiên Chúa giáo vào sự phát triển văn hóa dân tộc Hàn Mặc Tử, với vai trò là thi sĩ - tín đồ, đã sáng tác nhiều tác phẩm mang cảm hứng Thiên Chúa giáo.
Nguyễn Trọng Trí, một con nhà đạo gốc, lớn lên trong môi trường Thiên Chúa giáo, nơi Kinh Thánh trở thành phần không thể thiếu trong tâm hồn Hàn Mặc Tử Từ những ngày thơ ấu, ông đã tiếp nhận đức tin qua việc đọc Kinh nhật tụng và cầu nguyện Trải qua những thăng trầm trong cuộc sống, Hàn Mặc Tử càng gần gũi với Chúa, tìm kiếm hi vọng cứu rỗi Theo Nguyễn Bá Tín, có lần ông suýt chết đuối tại biển Quy Nhơn và đã cầu nguyện với Đức Mẹ Khi mắc bệnh nan y, Hàn Mặc Tử tiếp tục tìm đến Chúa như một giải pháp tinh thần Một lần, ông mơ thấy Thánh Nữ Đồng Trinh Maria xuống chữa bệnh cho mình, và sau khi tỉnh dậy, ông đã viết bài thơ “Ave Maria” để ca ngợi phép màu của Đức Mẹ.
Lạy Bà là Đấng trinh nguyên thánh vẹn
Giàu muôn đức giàu, muôn hộc từ bi
Cho tôi dâng lời cảm tạ phò nguy
Cơn lâm lụy vừa trải qua dưới thế.
Quách Tấn kể lại rằng Tử đã mơ thấy Đức Mẹ Maria rảy nước lên mình, mang lại cho Tử cảm giác mát lạnh Từ đó, Tử đã viết bài Thánh Nữ Đồng Trinh để tạ ơn Đức Mẹ Điều này cho thấy khát vọng giải thoát khỏi đau khổ đã thấm sâu vào tiềm thức của thi sĩ, biến thành thơ ca như một cách giải tỏa những ẩn ức và mong muốn Số phận đau thương đã đưa Hàn Mặc Tử gần hơn với Chúa, tạo nên một ám ảnh sâu sắc trong tâm hồn ông, từ đó dòng cảm xúc trong thơ ca tuôn chảy mạnh mẽ.
Có sự trùng hợp ngẫu nhiên giữa Kinh Thánh và số phận Hàn Mặc Tử Kinh
Thánh từng chép chuyện Đức Chúa Jésus cùng các tông đồ đi truyền giáo khắp nơi chữa bệnh cho người hủi ở xứ Samaria và Galiléa:
Trên hành trình đến thành Jérusalem, Chúa đã đi qua biên giới Samaria và Galiléa Tại một ngôi làng, mười người hủi đã đến gặp Ngài, họ đứng xa và đồng thanh kêu xin.
- Lạy thầy Jésus, xin thương chúng tôi.
- Các anh hãy đi trình diện với các tư tế.
Trong khi đang đi, họ được khỏi bệnh hủi Trong số mười người hủi, chỉ một người, là người xứ Samaria, đã quay lại lớn tiếng ngợi khen Thiên Chúa và sấp mình dưới chân Chúa Jésus để tỏ lòng biết ơn Chúa đã nói rằng:
- Mười người không khỏi được cả sao? Chín người kia đâu? Chỉ có một người ngoại quốc này trở lại cảm tạ Thiên Chúa thôi ư?
Rồi Chúa nói cùng người ấy rằng:
- Anh đứng dậy đi về, Đức Tin đã cứu anh …[37, tr 149].
Câu chuyện trên nhấn mạnh thông điệp quan trọng của Kinh Thánh về “Đức Tin” Với “Đức Tin”, số phận sẽ không bị thay đổi như chín người kia Hàn Mặc Tử có lẽ rất mong muốn trải nghiệm sâu sắc “phép lạ” của Chúa Jésus Nhà thơ ca ngợi “Đức Tin” với lòng thành kính và hy vọng rằng “Điềm lạ” sẽ đến với mình trong ân sủng của Thiên Chúa, vì “Đức Tin” là điều quý giá hơn cả ngọc.
Thơ bay rồi thơ bay
Có tin thôn xa đến
Có điềm lạ đêm nay
Ước mơ về điềm lạ và phép màu của Chúa chữa bệnh hủi đã được thể hiện sâu sắc trong các tác phẩm của Hàn Mặc Tử.
Trong Thư thứ bảy gửi giáo hội Laođixêa trong sách Khải Huyền, Thiên Chúa nhấn mạnh sự sáng tạo của Ngài đối với muôn loài, bao gồm cả con người Ngài biết rõ các công việc của con người và cảnh báo rằng sự thờ ơ, không quyết liệt trong đức tin sẽ dẫn đến việc Ngài "mửa con ra khỏi miệng".
Nếu Kinh Thánh có chuyện Chúa “mửa” ra người thì Hàn Mặc Tử “khạc” ra hồn “văng lên muôn trượng”, “ngậm trăng” trong miệng để rồi “khạc” ra trăng,
“nhả ra đây một nàng”:
Cả miệng ta là trăng là trăng
Cả lòng ta vô số gái hồng nhan
Ta nhả ra đây một nàng Cho mây lặng lờ cho nước ngất ngây.
Và cũng không phải ngẫu nhiên mà Hàn Mặc Tử viết những câu thơ đầy ám ảnh:
Ta nằm trong vũng trăng đêm ấy Sáng dậy điên cuồng mửa máu ra.