1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố chính sách tiền tệ ở một số nước Châu Á

91 16 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 91
Dung lượng 1,47 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • BÌA

  • LỜI CAM ĐOAN

  • MỤC LỤC

  • DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

  • DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

  • TÓM TẮT

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

    • 1.1 Lý do chọn đề tài

    • 1.2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

    • 1.3 Mục tiêu nghiên cứu

    • 1.4 Phương pháp nghiên cứu

    • 1.5 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

    • 1.6 Bố cục bài nghiên cứu

  • CHƯƠNG 2: KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

    • 2.1 Khung lý thuyết

    • 2.2 Tổng quan các nghiên cứu trƣớc đây

  • CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH – DỮ LIỆU – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

    • 3.1 Mô hình nghiên cứu

    • 3.2 Mô tả các biến

    • 3.3 Dữ liệu nghiên cứu

    • 3.4 Phương pháp nghiên cứu

  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

    • 4.1 Phân tích thống kê mô tả

    • 4.2 Kiểm định tƣơng quan chéo (Cross-section dependence)

    • 4.3 Kiểm định tính dừng

    • 4.4 Kiểm định sự tương quan và đa cộng tuyến

    • 4.5 Kiểm định đồng liên kết trên dữ liệu bảng

    • 4.6 Kiểm định mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố chính sách tiền tệ

    • 4.7 Kết quả nghiên cứu trong trường hợp bổ sung dữ liệu Việt Nam

  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

  • 5.1. Tổng kết

  • 5.2 Hạn chế đề tài

  • 5.3 Hƣớng nghiên cứu mở rộng

  • DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

  • PHỤ LỤC

  • Phụ lục 1: Thống kê mô tả

  • Phụ lục 2: Kiểm định tương quan chéo

  • Phụ lục 3 : Kiểm định tính dừng

  • Phụ lục 4: Ma trận tương quan

  • Phụ lục 5 : Nhân tử phóng đại phương sai VIF

  • Phụ lục 6: Kiểm định đồng liên kết

  • Phụ lục 7: Kết quả hồi quy FMOLS

  • Phụ lục 8: Kết quả hồi quy Granger Test (không có biến giả)

  • Phụ lục 9: Kết quả hồi quy Granger Test có biến giả khủng hoảng

  • Phụ lục 10: Kết quả hồi quy FMOLS trường hợp bổ sung dữ liệu ở Việt Nam

  • Phụ lục 11: Kết quả hồi quy Granger Test trường hợp bổ sung dữ liệu ở Việt Nam

Nội dung

Bài nghiên cứu đưa ra bằng chứng khoa học khách quan về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ. Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại mối quan hệ đồng liên kết giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ ở một số nước Châu Á. Ngoài ra kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger cũng cho thấy tỷ giá hối đoái thật sự được điều chỉnh về mối quan hệ cân bằng trong dài hạn bởi các nhân tố thuộc mô hình tiền tệ.

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

Lý do chọn đề tài

Tỷ giá hối đoái đóng vai trò quan trọng trong chính sách tiền tệ của mỗi quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hiện nay Các chính sách tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia mà còn tác động đến các quốc gia khác Do đó, nghiên cứu về tỷ giá hối đoái và các yếu tố tác động của nó ngày càng trở nên cần thiết Mục tiêu của các nghiên cứu này là xác định và áp dụng các chính sách kinh tế phù hợp, biến tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ thành công cụ quản lý hiệu quả Nhận thức được tầm quan trọng này, tác giả thực hiện nghiên cứu nhằm phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ, đồng thời xác định mô hình tiền tệ có thể giải thích biến động tỷ giá hối đoái ở một số nước Châu Á.

Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ đã được nghiên cứu rộng rãi, nhưng hầu hết các nghiên cứu đều giả định rằng không có sự phụ thuộc giữa các quốc gia Giả định này cho rằng cú sốc ở một quốc gia sẽ không ảnh hưởng đến cú sốc ở quốc gia khác, tuy nhiên, điều này không còn phù hợp trong bối cảnh hiện nay, khi mà các quốc gia có sự giao lưu mạnh mẽ về vốn và thương mại.

Trước khi phân tích mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ, tác giả sẽ kiểm tra sự tồn tại của tương quan phụ thuộc giữa các quốc gia để nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

Nghiên cứu hiện nay về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ thường bỏ qua tác động của mức lạm phát cao trong chuỗi dữ liệu thời gian Tuy nhiên, theo Flood và Rose (1999), mô hình tiền tệ xác định tỷ giá hối đoái sẽ trở nên hiệu quả hơn khi được phân tích trong bối cảnh có lạm phát cao.

Crespo-Cuaresma và cộng sự (2005) chỉ ra rằng biến động tỷ giá hối đoái có thể do mức chênh lệch lạm phát cao Điều này khiến mô hình tiền tệ xác định tỷ giá hối đoái trở nên kém tin cậy và không hiệu quả Vì vậy, tác giả trong nghiên cứu này đã chọn dữ liệu từ các quốc gia trong giai đoạn có mức lạm phát thấp và vừa phải để loại bỏ tác động quá lớn của lạm phát lên tính hiệu quả và khả thi của mô hình.

Mô hình tiền tệ xác định tỷ giá hối đoái trong bối cảnh cơ chế tỷ giá tương đối linh hoạt, nhưng nhiều quốc gia trong các nghiên cứu trước đây được chọn dựa trên dữ liệu sẵn có, không hoàn toàn dựa trên cơ chế tỷ giá Điều này khiến việc sử dụng mô hình tiền tệ để giải thích biến động tỷ giá trở nên vô nghĩa, vì tỷ giá hối đoái bị ảnh hưởng nhiều hơn từ quyết định của Chính phủ thay vì các yếu tố chính sách tiền tệ Do đó, cần đặt ra câu hỏi liệu mô hình tiền tệ có thể giải thích biến động tỷ giá khi dữ liệu bao gồm các quốc gia có cơ chế tỷ giá hối đoái tương đối linh hoạt hay không.

1.2 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

Bài nghiên cứu này phân tích mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ của 7 quốc gia châu Á, bao gồm Philippines, Singapore, Malaysia, Nhật Bản, New Zealand, Pakistan và Úc, trong khoảng thời gian từ năm 1991 đến 2015.

Mục tiêu của đề tài nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

- Có tồn tại mối quan hệ đồng liên kết giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ ở các nước châu Á không?

- Mối tương quan này có thực sự tồn tại trong môi trường kinh tế lạm phát thấp hoặc vừa phải?

Biến động của tỷ giá hối đoái có thể được lý giải qua mô hình tiền tệ, nhưng điều này chỉ đúng khi dữ liệu bảng chỉ bao gồm các quốc gia với cơ chế tỷ giá tương đối linh hoạt.

- Tỷ giá hối đoái có tác động nhƣ thế nào đến các nhân tố chính sách tiền tệ?

Bài nghiên cứu áp dụng phương pháp đồng liên kết cho dữ liệu bảng nhằm kiểm tra mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố chính sách tiền tệ.

- Kiểm định sự tồn tại của tương quan phụ thuộc (cross-sectional dependence)

- Kiểm định tính dừng của dữ liệu bảng

- Kiểm định sự tương quan và đa cộng tuyến

- Kiểm định đồng liên kết cho dữ liệu bảng nhằm xem xét mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ

- Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ

1.5 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Mô hình tiền tệ xác định tỷ giá hối đoái đã gây tranh luận lâu nay, với nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên toàn cầu về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ, nhưng kết quả không đồng nhất Bài nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học khách quan cho thấy có mối quan hệ đồng liên kết giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ tại một số nước Châu Á Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger cho thấy tỷ giá hối đoái được điều chỉnh về mối quan hệ cân bằng dài hạn nhờ các yếu tố thuộc mô hình tiền tệ Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của mô hình tiền tệ trong việc xác định tỷ giá ở một số nước Châu Á, từ đó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng công cụ điều hành kinh tế hiệu quả.

1.6 Bố cục bài nghiên cứu

Bài nghiên cứu bao gồm 5 phần với bố cục nhƣ sau:

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Trong chương này, tác giả sẽ trình bày lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu, xác định mục tiêu nghiên cứu, nêu rõ các vấn đề cần được khảo sát và đồng thời giới thiệu tổng quan về phương pháp nghiên cứu cũng như ý nghĩa của việc thực hiện đề tài này.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Tổng hợp các lý thuyết cơ bản và cơ sở lý luận khoa học về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ, cùng với những nghiên cứu thực nghiệm trên toàn cầu, giúp hiểu rõ hơn tác động của các yếu tố này đến tỷ giá.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chính của chương này tác giả sẽ trình bày mô hình nghiên cứu, mô tả các biến, dữ liệu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Trong chương này, tác giả trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ tại một số quốc gia châu Á, dựa trên phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng.

Chương 5: Kết luận Ở chương này, tác giả tổng kết lại các vấn đề nghiên cứu, kết luận lại kết quả thực nghiệm từ mô hình nghiên cứu, nêu lên những hạn chế của đề tài và hướng mở rộng đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu của đề tài nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

- Có tồn tại mối quan hệ đồng liên kết giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ ở các nước châu Á không?

- Mối tương quan này có thực sự tồn tại trong môi trường kinh tế lạm phát thấp hoặc vừa phải?

Biến động của tỷ giá hối đoái có thể được lý giải qua mô hình tiền tệ, nhưng điều này chỉ áp dụng cho các quốc gia có cơ chế tỷ giá tương đối linh hoạt Việc phân tích dữ liệu bảng từ những quốc gia này sẽ giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và sự thay đổi của tỷ giá hối đoái.

- Tỷ giá hối đoái có tác động nhƣ thế nào đến các nhân tố chính sách tiền tệ?

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp đồng liên kết cho dữ liệu bảng nhằm kiểm định mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố chính sách tiền tệ.

- Kiểm định sự tồn tại của tương quan phụ thuộc (cross-sectional dependence)

- Kiểm định tính dừng của dữ liệu bảng

- Kiểm định sự tương quan và đa cộng tuyến

- Kiểm định đồng liên kết cho dữ liệu bảng nhằm xem xét mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ

- Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Mô hình tiền tệ đã được nghiên cứu rộng rãi để xác định tỷ giá hối đoái, nhưng kết quả không đồng nhất Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ, cho thấy sự đồng liên kết tại một số nước Châu Á Kiểm định Granger cũng chỉ ra rằng tỷ giá hối đoái được điều chỉnh về mối quan hệ cân bằng dài hạn nhờ các yếu tố từ mô hình tiền tệ Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của mô hình tiền tệ trong việc hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách xây dựng công cụ điều hành kinh tế hiệu quả.

Bố cục bài nghiên cứu

Bài nghiên cứu bao gồm 5 phần với bố cục nhƣ sau:

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Trong chương này, tác giả sẽ trình bày lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu, xác định mục tiêu và các vấn đề cần nghiên cứu Đồng thời, tác giả cũng sẽ giới thiệu tổng quan về phương pháp nghiên cứu và nêu bật ý nghĩa của việc thực hiện đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Bài viết tổng hợp các lý thuyết cơ bản và cơ sở lý luận khoa học liên quan đến mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ Đồng thời, nó cũng trình bày những nghiên cứu thực nghiệm từ khắp nơi trên thế giới, làm rõ cách thức mà các nhân tố tiền tệ ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chính của chương này tác giả sẽ trình bày mô hình nghiên cứu, mô tả các biến, dữ liệu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Trong chương này, tác giả trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ tại một số nước châu Á, dựa trên phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng.

Chương 5: Kết luận Ở chương này, tác giả tổng kết lại các vấn đề nghiên cứu, kết luận lại kết quả thực nghiệm từ mô hình nghiên cứu, nêu lên những hạn chế của đề tài và hướng mở rộng đề tài.

KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

Khung lý thuyết

Luận văn nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ thông qua mô hình tiền tệ xác định tỷ giá hối đoái linh hoạt của Frenkel và Mussa (1976) Mô hình này dựa trên ba nền tảng chính: lý thuyết cân bằng thị trường tiền tệ, lý thuyết ngang giá sức mua và lý thuyết ngang giá lãi suất Trước khi đi vào chi tiết mô hình nghiên cứu ở chương 3, tác giả sẽ tổng hợp các lý thuyết liên quan để giúp người đọc hiểu rõ hơn về mô hình cũng như mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ.

2.1.1 Một số lý thuyết liên quan đến mô hình tiền tệ

2.1.1.1 Lý thuyết cân bằng thị trường tiền tệ

Lý thuyết cân bằng thị trường tiền tệ là một thành phần quan trọng trong mô hình IS-LM, được phát triển bởi các nhà kinh tế học nổi tiếng John Hicks và Alvin Hansen Mô hình này giúp phân tích mối quan hệ giữa lãi suất và sản lượng trong nền kinh tế, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức thị trường tiền tệ hoạt động và ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế.

Mô hình cân bằng thị trường tiền tệ được phát triển vào năm 1975 dựa trên lý thuyết ưa thích thanh khoản, trong đó giả định rằng cung số dư tiền thực tế là cố định Công thức Ms = M/P, với M là khối lượng tiền và P là mức giá, cho thấy rằng cung tiền chỉ phụ thuộc vào chính sách tiền tệ và không liên quan đến lãi suất.

Theo lý thuyết ưa thích thanh khoản, cầu tiền thực tế (Md) phụ thuộc vào lãi suất (i) và thu nhập (Y) với mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa cầu tiền và lãi suất, cũng như tỷ lệ thuận giữa cầu tiền và thu nhập Khi lãi suất tăng, người dân có xu hướng giữ ít tiền hơn để đầu tư, trong khi khi thu nhập cao, mức chi tiêu và cầu tiền giao dịch cũng tăng Thị trường tiền tệ đạt trạng thái cân bằng khi cung tiền (Ms) bằng cầu tiền (Md), được thể hiện qua phương trình M/P = L(i, Y) Phương trình này có thể được viết lại dưới dạng logarit, cho thấy sự cân bằng thị trường tiền tệ phụ thuộc vào lãi suất và thu nhập Mức lãi suất tại giao điểm giữa đường cung và đường cầu được gọi là lãi suất cân bằng Thị trường tiền tệ chịu ảnh hưởng từ mong muốn giữ tiền của công chúng và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương; khi Ngân hàng thực hiện chính sách thắt chặt, lãi suất sẽ tăng, trong khi chính sách mở rộng sẽ làm giảm lãi suất.

2.1.1.2 Lý thuyết ngang giá sức mua

Lý thuyết ngang giá sức mua dựa trên quy luật một giá, cho rằng giá cả của hàng hóa tương tự phải bằng nhau khi được tính bằng một đồng tiền chung ở cả hai thị trường Khi có sự chênh lệch giá, người tiêu dùng sẽ chọn mua hàng hóa ở thị trường có giá thấp hơn, dẫn đến giá tại thị trường đó tăng do cầu tăng, trong khi giá ở thị trường có giá cao giảm do cầu giảm Quá trình này tiếp tục cho đến khi giá cả hàng hóa ở hai thị trường trở nên ngang bằng.

Có hai hình thức chính của ngang giá sức mua: ngang giá sức mua tuyệt đối và tương đối Ngang giá sức mua tuyệt đối cho rằng tỷ giá hối đoái danh nghĩa giữa hai đồng tiền phải tương đương với tỷ lệ giá cả giữa hai quốc gia, dẫn đến sức mua của tiền tệ sau khi quy đổi sẽ giống nhau Ngược lại, ngang giá sức mua tương đối nhận định rằng do các yếu tố như chi phí vận chuyển, thuế quan và hạn ngạch, giá hàng hóa tương tự ở hai quốc gia có thể khác nhau khi quy đổi sang một đồng tiền chung Tuy nhiên, tỷ lệ thay đổi giá cả hàng hóa sẽ có sự tương đồng nhất định nếu tính bằng một đồng tiền chung, miễn là chi phí vận chuyển và rào cản thương mại không thay đổi.

Lý thuyết ngang giá sức mua phản ánh mối quan hệ giữa lạm phát và tỷ giá hối đoái theo công thức sau:

( ) ( ) Công thức trên còn đƣợc thể hiện gần đúng nhƣ sau: e f = I h - I f

Với I h , I f là mức lạm phát trong và ngoài nước, e f là phần trăm thay đổi giá trị của đồng ngoại tệ

Khi lạm phát trong nước cao hơn lạm phát nước ngoài, hàng hóa trong nước sẽ trở nên đắt hơn so với hàng hóa nước ngoài Ngược lại, nếu lạm phát nước ngoài cao hơn, hàng hóa nước ngoài sẽ đắt hơn so với hàng hóa trong nước, dẫn đến việc ngang giá sức mua không còn tồn tại Theo lý thuyết ngang giá sức mua, tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi tương ứng với mức chênh lệch lạm phát nhằm duy trì sức mua hàng hóa cân bằng giữa trong và ngoài nước Cụ thể, nếu lạm phát trong nước cao hơn, đồng ngoại tệ sẽ tăng giá và ngược lại.

2.1.1.3 Lý thuyết ngang giá lãi suất có phòng ngừa IRP

Lý thuyết ngang giá lãi suất liên quan đến kinh doanh chênh lệch lãi suất có phòng ngừa, cho phép nhà đầu tư hưởng lợi từ sự chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia trong khi giảm thiểu rủi ro tỷ giá thông qua hợp đồng kỳ hạn Theo lý thuyết này, sự khác biệt giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn sẽ được bù đắp bởi chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia Nếu điều kiện ngang giá lãi suất được thỏa mãn, tỷ suất sinh lợi từ kinh doanh chênh lệch lãi suất có phòng ngừa sẽ tương đương với lãi suất trong nước.

Lý thuyết ngang giá lãi suất thể hiện mối quan hệ giữa lãi suất và phần bù hoặc chiết khấu kỳ hạn theo công thức sau:

Với i h vài f là lãi suất trong nước và ngoài nước, p là phần bù hoặc chiết khấu kỳ hạn

Khi lãi suất trong nước cao hơn lãi suất nước ngoài, tỷ giá kỳ hạn sẽ phản ánh một phần bù Ngược lại, nếu lãi suất nước ngoài cao hơn lãi suất trong nước, tỷ giá kỳ hạn sẽ cho thấy một khoản chiết khấu.

2.1.1.4 Hiệu ứng Fisher quốc tế (Ngang giá lãi suất không phòng ngừa UIP)

Theo Irving Fisher, lãi suất danh nghĩa tương đương với lãi suất thực và lạm phát, trong bối cảnh thị trường hoàn hảo và dòng vốn tự do Khi đó, lãi suất thực giữa các quốc gia sẽ tiến về mức cân bằng, dẫn đến sự chênh lệch lãi suất danh nghĩa phản ánh chênh lệch lạm phát Theo lý thuyết ngang giá sức mua, quốc gia có lạm phát cao hơn sẽ chứng kiến đồng tiền của họ giảm giá Do đó, Fisher kết luận rằng quốc gia nào có lãi suất danh nghĩa cao hơn sẽ có đồng tiền giảm giá.

Hiệu ứng Fisher quốc tế cho rằng tỷ giá hối đoái sẽ biến đổi dựa trên chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia.

( ) ( ) Công thức trên còn đƣợc thể hiện gần đúng nhƣ sau: e f = I h - I f

Với i h vài f là lãi suất trong nước và lãi suất ngoài nước, e f là phần trăm thay đổi của đồng ngoại tệ

Nếu lãi suất trong nước cao hơn lãi suất nước ngoài, đồng ngoại tệ sẽ tăng giá để bù đắp cho chênh lệch lãi suất Ngược lại, khi lãi suất trong nước thấp hơn lãi suất nước ngoài, đồng ngoại tệ sẽ giảm giá.

Mô hình Balassa-Samuelson liên quan đến sự dịch chuyển của tỷ giá hối đoái thực trong dài hạn và kiểm định tính đúng đắn của lý thuyết ngang giá sức mua Nền tảng của mô hình này là năng suất lao động, với nghiên cứu cho thấy năng suất lao động ở các nước phát triển cao hơn các nước đang phát triển Khi năng suất lao động tăng, mức lương ở các nước phát triển cũng tăng nhanh hơn, dẫn đến giá cả hàng hóa phi mậu dịch tại các nước này cao hơn Do đó, đồng tiền của các nước phát triển thường được định giá cao hơn, và mức cân bằng dài hạn của tỷ giá hối đoái thực sẽ thay đổi theo giá hàng hóa phi mậu dịch Tóm lại, mô hình Balassa-Samuelson giúp giải thích nguyên nhân lệch khỏi lý thuyết ngang giá sức mua thông qua các chỉ số giá giữa các nước phát triển và đang phát triển.

2.1.2 Tác động của các nhân tố chính sách tiền tệ đến tỷ giá hối đoái

Có ba cách tiếp cận để xác định tỷ giá hối đoái: mô hình tiền tệ, cán cân thanh toán quốc tế và định giá tài sản Bài nghiên cứu này tập trung vào phương pháp xác định tỷ giá hối đoái theo mô hình tiền tệ, trong đó tỷ giá hối đoái được xác định dựa trên các yếu tố cân bằng như lạm phát, lãi suất và thị trường tiền tệ Bài viết cũng sẽ phân tích tác động của các nhân tố chính sách tiền tệ đến tỷ giá hối đoái theo lý thuyết của mô hình này.

Theo lý thuyết ngang giá sức mua, tỷ giá hối đoái thể hiện sức mua của đồng nội tệ so với đồng ngoại tệ Khi chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia thay đổi, tỷ giá hối đoái cũng sẽ biến động Nếu lạm phát trong nước cao hơn lạm phát ở nước ngoài, đồng ngoại tệ sẽ tăng giá; ngược lại, nếu lạm phát trong nước thấp hơn, đồng ngoại tệ sẽ giảm giá.

Tổng quan các nghiên cứu trước đây

Mô hình tiền tệ là một học thuyết quan trọng trong tài chính quốc tế, giúp giải thích biến động tỷ giá hối đoái Sự phát triển của lý thuyết kinh tế lượng đã thúc đẩy nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố chính sách tiền tệ theo mô hình này.

Lý thuyết mô hình tiền tệ cơ bản, phát triển từ những năm 1970, đã nhận được sự ủng hộ từ nhiều nhà kinh tế học nhưng cũng gây ra tranh cãi do kết quả trái ngược từ các nghiên cứu thực nghiệm, như nghiên cứu nổi tiếng của Meese và Rogoff (1983) cho thấy mô hình bước đi ngẫu nhiên dự đoán tốt biến động tỷ giá hối đoái trong ngắn hạn Krugman (1989) cho rằng tỷ giá hối đoái không ổn định và bị ảnh hưởng chủ yếu bởi kỳ vọng, không liên quan đến các nguyên tắc kinh tế vĩ mô Đến giữa thập niên 80, các lý thuyết kinh tế lượng đã trang bị công cụ cho các nhà kinh tế nghiên cứu mô hình tiền tệ và tỷ giá hối đoái, với nghiên cứu của MacDonald và Taylor (1991) ứng dụng mô hình đồng liên kết cho dữ liệu chuỗi thời gian, phát hiện mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ Mặc dù nhiều nghiên cứu thực nghiệm sau đó không hoàn toàn đồng nhất, Cushman (2000) đã chỉ ra rằng không có bằng chứng ủng hộ lý thuyết mô hình tiền tệ xác định tỷ giá hối đoái từ dữ liệu chuỗi thời gian, và đề xuất sử dụng dữ liệu bảng để khắc phục vấn đề này Các nghiên cứu dựa trên phương pháp đồng liên kết cho dữ liệu bảng đã thành công trong việc tái lập mối quan hệ giữa tỷ giá và các nhân tố vĩ mô, với nhiều tác giả như Groen (2000), Mark và Sul (2001), và Cerra và Saxena (2010) cung cấp bằng chứng về mối quan hệ đồng liên kết này.

Groen (2000) đã sử dụng dữ liệu bảng trong nghiên cứu mô hình tiền tệ xác định tỷ giá hối đoái, kiểm định đồng liên kết cho 14 quốc gia trong giai đoạn 1973-1994 Kết quả cho thấy không có mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ khi phân tích dữ liệu chuỗi thời gian, nhưng dữ liệu bảng lại cho thấy mô hình tiền tệ xác định biến động tỷ giá hối đoái thực trong dài hạn Những phát hiện này đã mở ra một hướng phát triển mới trong nghiên cứu lý thuyết mô hình tiền tệ xác định tỷ giá hối đoái.

Mark và Sul (2001) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái danh nghĩa và các nhân tố tiền tệ dựa trên dữ liệu của 19 quốc gia OECD từ 1973 đến 1997, phát hiện sự đồng liên kết lâu dài giữa tỷ giá, cung tiền và sản lượng Họ cũng chỉ ra rằng tương quan phụ thuộc đóng vai trò quan trọng trong mối quan hệ này Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình tiền tệ có khả năng dự đoán biến động tỷ giá tương lai tốt hơn so với mô hình bước đi ngẫu nhiên.

Năm 2002, Rapach và Wohar áp dụng phương pháp nghiên cứu của Groen (2000) và Mark và Sul (2001) để kiểm định mô hình tiền tệ xác định tỷ giá hối đoái dài hạn cho 14 quốc gia công nghiệp từ cuối thế kỷ 19 đến cuối thế kỷ 20 Họ giả định lãi suất giữa các quốc gia trong và ngoài nước bằng nhau trong trạng thái ổn định, dẫn đến chênh lệch lãi suất bằng 0 và bị loại khỏi mô hình Mô hình này dựa trên mối quan hệ ổn định dài hạn giữa tỷ giá hối đoái danh nghĩa, chênh lệch cung tiền tương đối và chênh lệch thu nhập tương đối Nghiên cứu chỉ ra sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa tỷ giá hối đoái danh nghĩa và các yếu tố tiền tệ cơ bản tại một số quốc gia như Pháp, Ý, Hà Lan, Tây Ban Nha, Bỉ, Phần Lan, Bồ Đào Nha và Thụy Sĩ Đối với các quốc gia này, các tác giả đã ước lượng mô hình hiệu chỉnh sai số VECM để kiểm định yếu tố ngoại sinh, nhằm hiểu rõ quá trình điều chỉnh mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ sau cú sốc Kết quả cho thấy quá trình điều chỉnh khác nhau giữa các quốc gia, phản ánh mức độ ổn định tỷ giá hối đoái khác nhau Cuối cùng, các tác giả so sánh dự đoán tỷ giá hối đoái giữa mô hình bước ngẫu nhiên và mô hình tiền tệ, phát hiện rằng tỷ giá hối đoái được dự đoán bởi mô hình tiền tệ tại Bỉ, Ý và Thụy Sĩ.

Các tác giả đã phát hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa việc dự đoán tỷ giá hối đoái của mô hình tiền tệ và kết quả kiểm định tính ngoại sinh yếu Sự thất bại trong việc dự đoán tỷ giá hối đoái có thể xuất phát từ tính ngoại sinh kém của tỷ giá tại quốc gia đó.

Năm 2004, Sarno và Wohar đã tiến hành nghiên cứu dựa trên kết quả của Rapach và Wohar (2002) để phân tích các nhân tố tiền tệ và biến động tỷ giá hối đoái dưới các cơ chế tỷ giá khác nhau Nghiên cứu này nhằm làm rõ tầm quan trọng của tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ trong việc khôi phục trạng thái cân bằng giữa các chế độ tỷ giá như bản vị vàng, Bretton-Woods, tỷ giá cố định và thả nổi, sử dụng dữ liệu bảng từ giai đoạn cuối năm.

1980 đến đầu năm 1900 của 6 quốc gia: Bỉ, Phần Lan, Pháp, Ý, Bồ Đào Nha và Thụy

Theo nghiên cứu của Rapach và Wohar (2001), một số quốc gia đã chứng minh mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ Sarno và Wohar (2004) chỉ ra rằng trong chế độ tỷ giá cố định, các nhân tố tiền tệ điều chỉnh để phục hồi trạng thái cân bằng dài hạn, trong khi tỷ giá hối đoái phải chịu gánh nặng điều chỉnh nhiều hơn dưới chế độ tỷ giá thả nổi Tầm quan trọng của tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ trong việc điều chỉnh tỷ giá về mức cân bằng dài hạn có thể thay đổi theo thời gian và bị ảnh hưởng bởi các cơ chế tỷ giá hối đoái.

Crespo Cuaresma và cộng sự (2005) đã nghiên cứu mô hình tiền tệ và tỷ giá hối đoái ở 6 nước Trung và Đông Âu từ tháng 9/1994 đến tháng 3/2002, bổ sung hiệu ứng Balassa-Samuelson vào mô hình Nghiên cứu chỉ ra rằng có sự không chắc chắn về lý thuyết ngang giá sức mua, và hiệu ứng Balassa-Samuelson là nguyên nhân chính dẫn đến sự không tồn tại này, với ngang giá sức mua chỉ áp dụng cho hàng hóa thương mại Kết quả cho thấy mô hình tiền tệ có khả năng giải thích biến động tỷ giá hối đoái trong dài hạn, và hiệu ứng Balassa-Samuelson có vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ giá Hơn nữa, nghiên cứu cũng phát hiện rằng lãi suất có tác động đến tỷ giá hối đoái, nhưng mức độ ảnh hưởng là không đáng kể.

Cerra và Saxena (2010) đã nghiên cứu về mô hình tiền tệ với dữ liệu bảng của

Nghiên cứu được thực hiện trên 98 quốc gia từ năm 1960 đến 2004, bao gồm cả các nước công nghiệp, thị trường mới nổi và các nước đang phát triển Các tác giả sử dụng mẫu dữ liệu lớn để giảm thiểu ảnh hưởng của tính tương quan phụ thuộc Kết quả cho thấy có mối quan hệ đồng liên kết mạnh mẽ giữa tỷ giá hối đoái, cung tiền và sản lượng Hơn nữa, mô hình tiền tệ đã chứng minh ưu thế vượt trội so với mô hình bước đi ngẫu nhiên trong việc dự đoán tỷ giá hối đoái.

Uz và Kentenci (2010) đã mở rộng nghiên cứu về tỷ giá hối đoái bằng cách áp dụng mô hình tiền tệ với bốn biến chính: chênh lệch cung tiền, chênh lệch sản lượng, chênh lệch lãi suất và chênh lệch giá Nghiên cứu này tập trung vào tỷ giá hối đoái của mười quốc gia mới gia nhập EU và Thổ Nhĩ Kỳ.

Các tác giả đã kiểm định mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ thông qua hai phương pháp: phân tích riêng lẻ từng quốc gia và phân tích dữ liệu bảng Kết quả cho thấy bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ đồng liên kết giữa tỷ giá hối đoái và các nhân tố tiền tệ yếu hơn khi kiểm định từng quốc gia so với dữ liệu bảng Hơn nữa, nghiên cứu cũng xác nhận rằng dấu của các nhân tố tiền tệ phù hợp với kỳ vọng của mô hình.

Nghiên cứu của Dabrowski và cộng sự (2013) về mô hình tiền tệ và tỷ giá hối đoái tại 8 nước Trung và Đông Âu từ năm 2001 đến 2012 đã phát triển mô hình tiền tệ cơ bản kết hợp với hiệu ứng Balassa-Samuelson Các tác giả đã bổ sung biến mức giá hàng hóa thương mại và phi thương mại, đồng thời loại bỏ biến lãi suất với giả định chênh lệch lãi suất bằng 0 trong trạng thái ổn định Nghiên cứu được chia thành hai bước, đầu tiên là kiểm định đồng liên kết, cho thấy mối quan hệ đồng liên kết giữa tỷ giá hối đoái danh nghĩa và các nhân tố tiền tệ cùng giá phi thương mại Kết quả ước lượng phù hợp với mô hình tiền tệ, và mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM) đã chỉ ra rằng giả thuyết Ho về mối quan hệ không có giữa tỷ giá và các nhân tố tiền tệ, cũng như giữa cung tiền và tỷ giá hối đoái bị bác bỏ Những phát hiện này ủng hộ mô hình tiền tệ tại các nước Trung và Đông Âu.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy có mối liên hệ đồng liên kết giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ Tuy nhiên, theo Dabrowski và các cộng sự, cần xem xét thêm các khía cạnh khác để hiểu rõ hơn về mối quan hệ này.

Nghiên cứu năm 2014 chỉ ra rằng mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ hiện tại không đáng tin cậy do một số vấn đề trong nghiên cứu thực nghiệm Các vấn đề này bao gồm tính thích hợp của việc sử dụng kiểm định đồng liên kết và kiểm định nghiệm đơn vị cho dữ liệu bảng, cũng như lựa chọn dữ liệu chuỗi thời gian và các quốc gia Các nghiên cứu này thường dựa vào kiểm định nghiệm đơn vị đầu tiên và kiểm định đồng liên kết cho dữ liệu bảng đầu tiên, nhưng giả định rằng không có sự tương quan phụ thuộc giữa các quốc gia có thể dẫn đến kết quả sai lệch Nếu tồn tại sự tương quan phụ thuộc, giả thuyết Ho thường bị bác bỏ, dẫn đến tình trạng như tính dừng và thiếu đồng liên kết.

MÔ HÌNH – DỮ LIỆU – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Mô hình nghiên cứu

3.1.1 Mô hình tiền tệ xác định tỷ giá cơ bản (Frenkel và Mussa (1976))

Nghiên cứu này dựa trên mô hình tiền tệ của Frenkel và Mussa (1976), bao gồm ba nền tảng chính: cân bằng thị trường tiền tệ trong và ngoài nước, ngang giá sức mua tuyệt đối và ngang giá lãi suất (Sarno và Taylor, 2002) Theo lý thuyết cân bằng thị trường tiền tệ, hàm cầu tiền ổn định được giả định cho các quốc gia trong và ngoài nước, thể hiện qua các phương trình: m t - p t = ky t - ʎi t và m * t - p * t = ky * t - ʎi * t.

Trong mô hình kinh tế, m t đại diện cho cung tiền, p t là mức giá, i t là lãi suất danh nghĩa, và y t là sản lượng thực tế Tất cả các biến, ngoại trừ lãi suất danh nghĩa, được biểu diễn dưới dạng logarit Dấu sao (*) chỉ ra biến nước ngoài, và các tham số k và ʎ được giả định là giống nhau cho cả các quốc gia trong và ngoài nước, với điều kiện k > 0 và ʎ < 0.

Giải phương trình (1), (2) cho p t và p * t ta được kết quả sau: p * t - p t = - (m t - m* t ) - ʎ (i t - i* t ) + k(y t - y* t ) (3)

Lý thuyết ngang giá sức mua tuyệt đối, phát triển từ quy luật một giá, khẳng định rằng tỷ giá hối đoái danh nghĩa giữa hai đồng tiền phải tương ứng với tỷ lệ giá cả giữa hai quốc gia Điều này có nghĩa là, sau khi quy đổi qua tỷ giá danh nghĩa, tiền tệ của một quốc gia sẽ có sức mua tương đương tại quốc gia khác Lý thuyết này có thể được biểu diễn dưới dạng logarit như sau: s t = p * t - p t.

Với s t là tỷ giá hối đoái danh nghĩa, được xác định bằng giá cả của đồng nội tệ tương ứng với đồng ngoại tệ

Từ phương trình (3) và (4), ta được: s t = - (m t - m* t ) - ʎ (i t - i* t ) + k(y t - y* t ) (5)

3.1.2 Mô hình tiền tệ xác định tỷ giá mở rộng với hiệu ứng Balassa Samuelson (Clements và Frenkel (1980))

Mô hình tiền tệ thiết lập mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá hối đoái danh nghĩa và các nhân tố tiền tệ cơ bản, dựa trên giả định về sự tồn tại của ngang giá sức mua Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy không có hoặc rất ít bằng chứng cho sự tồn tại này, cho thấy tỷ giá hối đoái thực không tương thích với ngang giá sức mua Một yếu tố quan trọng dẫn đến sự khác biệt này là hiệu ứng Balassa – Samuelson, trong đó hàng hóa được chia thành hai loại: hàng hóa thương mại và hàng hóa phi thương mại Giá chung của hàng hóa trong và ngoài nước được xác định bởi tỷ trọng trung bình của giá hàng hóa thương mại và phi thương mại.

Với p T là giá của hàng hóa thương mại và p N là giá của hàng hóa phi thương mại α là tỷ trọng, giả định bằng nhau giữa các quốc gia

Tỷ giá hối đoái thực đƣợc xác định cho mức giá chung nhƣ sau: q t = s t - (p * t - p t ) (8)

Với q t là tỷ giá hối đoái thực được xác định cho mức giá chung

Theo hiệu ứng Balassa – Samuelson, ngang giá sức mua chỉ tồn tại cho hàng hóa thương mại: s t = p T* t - p T t (9)

Từ phương trình (8) và (9), ta được: q t = (p t - p T t ) - (p * t - p T* t ) (10)

Thay phương trình (8) vào phương trình (10), ta được: s t - (p * t - p t ) = (p t - p T t ) - (p * t - p T* t ) (11)

Thay phương trình (3) vào phương trình (11),ta được: s t = - (m t - m* t ) - ʎ (i t - i* t ) + k(y t – y* t ) + [(p t - p T t ) - (p * t - p T* t )] (12)

Với [(p t - p T t ) - (p * t - p T* t )] là chênh lệch trong giá của hàng hóa phi thương mại

3.1.3 Mô hình tiền tệ xác định tỷ giá mở rộng với giả định ngang giá lãi suất tồn tại

Nếu ngang giá lãi suất tồn tại, ta có:

E t (s t + 1 ) thể hiện kỳ vọng của thị trường về sự thay đổi trong tỷ giá

Thay phương trình (13) vào phương trình (12), ta được: s t = - (m t - m* t ) + k(y t – y* t ) + [(p t - p T t ) - (p * t - p T* t )] + ʎ E t (s t + 1 ) (14)

Thay E t (s t + 1 ) = E t (s t + 1 ) - s t vào phương trình (14), ta được: s t = - (m t - m* t ) + k(y t – y* t ) + [(p t - p T t ) - (p * t - p T* t )] + ʎ E t (s t + 1 ) - ʎ s t s t + ʎ s t = - (m t - m* t ) + k(y t – y* t ) + [(p t - p T t ) - (p * t - p T* t )] + ʎ E t (s t + 1 ) s t (1 + ʎ) = - (m t - m* t ) + k(y t – y* t ) + [(p t - p T t ) - (p * t - p T* t )] + ʎ E t (s t + 1 ) s t = - (1 + ʎ) -1 (m t - m* t ) + (1 + ʎ) -1 k (y t – y* t ) + (1 + ʎ) -1 [(p t - p T t ) - (p * t - p T* t

)] + ʎ (1 + ʎ) -1 E t (s t + 1 ) (15) Đặt b ≡ λ(1 + λ) -1 và v t = - (m t - m* t ) + k(y t – y* t ) + [(p t - p T t ) - (p * t - p T* t )], phương trình (15) trở thành: s t = (1- b) v t + b E t (s t + 1 ) (16)

Tỷ giá tại thời điểm t được xác định bởi các yếu tố tiền tệ hiện tại và kỳ vọng của công chúng về tỷ giá trong tương lai (s t + 1), như được nêu trong phương trình (16).

3.1.4 Mô hình tiền tệ xác định tỷ giá mở rộng với lý thuyết kỳ vọng hợp lý (rational expectation)

Kỳ vọng hợp lý là lựa chọn dựa trên kỳ vọng hợp lý , thông tin có sẵn và kinh nghiệm quá khứ

Tỷ giá tại thời điểm t: s it = (1- b) v it + bE t (s it + 1 ) (17) với i = 1,2,…,N tương ứng với mỗi quốc gia, t = 1,2,…,T biểu thị giai đoạn thời gian

E t là kỳ vọng trung bình dựa trên dữ liệu có sẵn tại thời điểm t

Tỷ giá kỳ vọng thời điểm t + 1:

Tỷ giá kỳ vọng thời điểm t + 2:

Tiếp tục như thế và thay phương trình (18), (19) … vào phương trình (17), ta được: s it = (1- b) v it + b(1- b) E t v it+1 + b 2 (1- b) E t v it+2 + b 3 (1- b) E t v it+3 + … (20) và đƣợc viết lại thành: s it = (1 – b) ∑ b j E t v it+j (21)

Bằng cách trừ v it khỏi hai vế của công thức (21), ta có thể rút gọn thành: s it - v it = -bv it + b E t v it+1 - b 2 E t v it+1 + b 2 E t v it+2 - b 3 E t v it+2 + b 3 E t v it+3 - b 4 E t v it+3 + … Đến đây, ta có thể viết lại công thức thành dạng: s it - v it = b (E t v it+1 - v it) + b 2 (E t v it+2 - E t v it+1) + b 3 (E t v it+3 - E t v it+2) + … (22).

Phương trình (22) được viết lại thành: s it - v it = ∑ b j E t v it+j (23)

Nếu biến v dừng ở I(1), thì s t cũng sẽ dừng ở I(1), dẫn đến mối quan hệ đồng liên kết giữa s t và v t trong phương trình (23) Điều này cho thấy tỷ giá hối đoái có khả năng trở về giá trị cân bằng trong dài hạn.

3.1.5 Mô hình nghiên cứu thực nghiệm

Mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố tiền tệ được xác định qua phương trình (24), trong đó tỷ giá hối đoái s i,t phụ thuộc vào các yếu tố như lãi suất m r i,t, thu nhập y r i,t và tỷ lệ lạm phát x r i,t, cùng với một sai số ε i,t.

Biến s i,t, m r i,t, y r i,t, và x r i,t tương ứng với tỷ giá hối đoái danh nghĩa, chênh lệch cung tiền, chênh lệch tổng thu nhập và chênh lệch giá hàng hóa phi thương mại Ký hiệu r cho thấy đây là chênh lệch giữa biến trong nước và ngoài nước Các hệ số β 1, β 2 và β 3 thể hiện độ co giãn của tỷ giá hối đoái danh nghĩa đối với cung tiền, tổng thu nhập và chênh lệch giá phi thương mại Trong dài hạn, khi các yếu tố này tiến về giá trị không, tỷ giá danh nghĩa vẫn giữ giá trị dương Hệ số β 0 cho thấy đường hồi quy không đi qua gốc tọa độ, phản ánh giá trị đồng tiền đo bằng tỷ giá hối đoái danh nghĩa khi các yếu tố độc lập bằng 0 Phương pháp này tương đồng với quan điểm của Dabrowski và cộng sự (2014) về mối quan hệ dài hạn giữa các yếu tố tiền tệ và tỷ giá hối đoái.

Mô tả các biến

3.2.1 Tỷ giá hối đoái danh nghĩa

Tỷ giá hối đoái là sự so sánh giá trị giữa hai đồng tiền của các quốc gia, thể hiện bằng số lượng tiền tệ của quốc gia này so với quốc gia khác Tỷ giá hối đoái danh nghĩa là loại tỷ giá thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày trên thị trường ngoại hối Trong nghiên cứu này, tỷ giá hối đoái được định nghĩa là giá trị của một đơn vị nội tệ tương ứng với một lượng ngoại tệ.

3.2.2 Chênh lệch cung tiền giữa hai quốc gia

Chênh lệch cung tiền trong nước và ngoài nước dự đoán sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ giá hối đoái Khi cung tiền trong nước gia tăng nhanh hơn cung tiền nước ngoài, lãi suất trong nước sẽ thấp hơn, dẫn đến việc các nhà đầu tư có xu hướng đầu tư ra nước ngoài Điều này làm tăng cầu ngoại tệ, khiến đồng nội tệ mất giá và tỷ giá hối đoái giảm Do đó, nếu cung tiền trong nước cao hơn cung tiền ngoài nước, tỷ giá hối đoái sẽ giảm và ngược lại.

Cung tiền là tổng lượng tiền được cung ứng cho lưu thông nhằm đáp ứng nhu cầu giao dịch và dự trữ của cá nhân và tổ chức, không bao gồm các tổ chức tín dụng Nó được thể hiện qua tiền mặt, tiền gửi và các tài sản tài chính khác Khối lượng tiền tệ trong nền kinh tế được đo lường qua các cấp độ cung tiền khác nhau, bao gồm M0, M1, M2, M3 và M4, với M2 là chỉ tiêu được sử dụng trong nghiên cứu này M2 bao gồm tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn.

3.2.3 Chênh lệch tổng thu nhập giữa hai quốc gia

Theo mô hình tiền tệ, chênh lệch tổng thu nhập giữa hai quốc gia có tác động cùng chiều với tỷ giá hối đoái Khi thu nhập trong nước tăng, cầu tiền giao dịch cũng tăng, dẫn đến giá cả trong nước giảm nếu lãi suất và cung tiền không đổi Theo lý thuyết ngang giá sức mua, sự giảm giá trong nước sẽ làm đồng nội tệ có xu hướng tăng giá để duy trì sức mua, từ đó kéo theo tỷ giá hối đoái tăng Tóm lại, khi thu nhập trong nước cao hơn nước ngoài, tỷ giá hối đoái sẽ tăng và ngược lại.

Tổng thu nhập quốc gia là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá nền kinh tế của một quốc gia Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng tổng sản phẩm quốc nội (GDP thực) để đo lường tổng thu nhập GDP phản ánh giá trị toàn bộ hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trên lãnh thổ quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm Có hai loại GDP: GDP danh nghĩa, tính theo giá hiện hành, và GDP thực, tính theo giá cố định.

3.2.4 Chênh lệch trong giá hàng hóa phi thương mại giữa hai quốc gia

Chênh lệch giá của hàng hóa phi thương mại được xác định bằng công thức x r i,t ≡ ( p i,t - p* t ) - (p T i,t - p T * t ), trong đó p t là mức giá chung và p T t là giá hàng hóa thương mại Theo mô hình tiền tệ, chênh lệch này có tác động cùng chiều với tỷ giá hối đoái Khi giá hàng hóa phi thương mại trong nước cao hơn nước ngoài, đồng nội tệ được định giá cao hơn, dẫn đến tỷ giá hối đoái tăng và ngược lại.

Mức giá chung là chỉ số trung bình của tất cả hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế, phản ánh tình trạng lạm phát hoặc giảm phát Hai chỉ số chính để đo lường mức giá chung là chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và chỉ số giảm phát GDP, trong đó chỉ số giảm phát GDP được sử dụng trong nghiên cứu này Chỉ số này tính theo phần trăm, cho biết mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nước so với năm cơ sở, thể hiện tỷ lệ giữa GDP danh nghĩa và GDP thực Ngoài mức giá chung, nghiên cứu cũng sử dụng chỉ số giá sản xuất (PPI) để đại diện cho giá hàng hóa thương mại, phản ánh xu hướng và biến động giá bán của các nhà sản xuất qua các thời kỳ.

Bảng 3.1: Mô tả chi tiết các biến

Biến Tên biến Mô tả Dấu kỳ vọng

S Tỷ giá hối đoái danh nghĩa

Y r Chênh lệch thu nhập GDP thực +

X r Chênh lệch trong giá của hàng hóa phi thương mại

P Mức giá chung Chỉ số giảm phát GDP

P T Giá hàng hóa thương mại Chỉ số giá sản xuất PPI

Dữ liệu nghiên cứu

Bài nghiên cứu này phân tích dữ liệu bảng của 7 quốc gia Châu Á, bao gồm Philippines, Singapore, Malaysia, Pakistan, Nhật Bản, New Zealand và Úc, trong giai đoạn từ 1991 đến 2015 Dữ liệu thống kê được thu thập từ IMF và World Bank, sử dụng dữ liệu bảng theo năm và đã được chuyển đổi sang dạng log Nghiên cứu tập trung vào các quốc gia có cơ chế tỷ giá tương đối linh hoạt và trong giai đoạn có tỷ lệ lạm phát vừa phải.

Mô hình tiền tệ của Frenkel và Mussa (1976) giả định cơ chế tỷ giá linh hoạt, do đó, việc không bao gồm các quốc gia có cơ chế này sẽ làm cho mô hình trở nên vô nghĩa trong việc giải thích biến động tỷ giá hối đoái Tỷ giá hối đoái lúc này sẽ bị ảnh hưởng chủ yếu bởi quyết định của Chính phủ, thay vì các yếu tố chính sách tiền tệ Các quốc gia trong mẫu dữ liệu được chọn dựa trên phân loại cơ chế tỷ giá của IMF, bao gồm bốn loại: tỷ giá cố định cứng, tỷ giá cố định mềm, tỷ giá linh hoạt và cơ chế khác Tác giả chỉ lựa chọn các quốc gia có cơ chế tỷ giá tương đối linh hoạt, cụ thể là các quốc gia có tỷ giá linh hoạt và cơ chế khác, theo “Báo cáo cơ chế tỷ giá thường niên năm 2012” của IMF.

Trong nghiên cứu này, tác giả lựa chọn dữ liệu từ các quốc gia có mức lạm phát thấp và vừa phải để đảm bảo tính hiệu quả và khả thi của mô hình, loại bỏ tác động tiêu cực từ lạm phát cao Các nhà kinh tế học phân loại lạm phát thành ba cấp độ: lạm phát thấp và vừa phải (dưới 10%), lạm phát phi mã (từ 10% trở lên) và siêu lạm phát (rất cao) Hầu hết các quốc gia trong nghiên cứu có mức lạm phát dưới 10%, ngoại trừ Pakistan và Philippines, nơi có lạm phát hai con số trong một số giai đoạn nhưng vẫn được coi là ổn định Biểu đồ dưới đây minh họa mức lạm phát của các quốc gia trong mẫu dữ liệu.

Biểu đồ 3.2: Biểu đồ thể hiện mức độ lạm phát của các quốc gia

Tác giả không bao gồm Việt Nam trong mẫu dữ liệu nghiên cứu do thiếu chỉ số PPI từ năm 1991 đến 2015 Tuy nhiên, tác giả đã bổ sung dữ liệu Việt Nam trong phần 4.7 bằng cách thay thế chỉ số PPI bằng chỉ số CPI Mặc dù hai chỉ số này không hoàn toàn thay thế cho nhau, tác giả vẫn tiến hành nghiên cứu thực nghiệm để đối chiếu và so sánh với kết quả hồi quy ban đầu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Ngày đăng: 08/06/2021, 15:52

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm