Học sinh trường Điểm Chuyên NTT Nguyễn Huệ Nguyễn Huệ Nguyễn Huệ Trần Nhật Duật Chuyên NTT.. SBD Trương Thị.[r]
Trang 1DANH SÁCH HỌC SINH TRONG ĐỘI TUYỂN THI CHỌN HSG QUÓC GIA
Môn Ngữ văn - Năm học: 2010 - 2011
Họ và tên Số tờ Chữ ký
Ngày sinh Nơi sinh Nữ Dân tộc
Học sinh trường Điểm
Đội tuyển Ghi chú
5 05 Phạm Thị Cẩm Lệ Quỳnh 16/03/1993 Thái Bình x Kinh Chuyên NTT 12,50
Môn Lịch sử - Năm học: 2010 - 2011
TT SBD Họ và tên Số tờ Chữ ký Ngày sinh Nơi sinh Nữ Dân tộc Học sinh trường Điểm tuyển Đội Ghi chú
Môn Địa lý - Năm học: 2010 - 2011
Họ và tên Số tờ Chữ ký
Ngày sinh Nơi sinh Nữ Dân tộc
Học sinh trường Điểm
Đội tuyển Ghi chú
Trang 22 20 Hoàng Thị Luyện 28/10/1993 Yên Bái x Tày DTNT Yên Bái 13,25
Môn Sinh vật - Năm học: 2010 - 2011
TT SBD Họ và tên Số tờ Chữ ký Ngày sinh Nơi sinh Nữ Dân tộc Học sinh trường Điểm tuyển Đội Ghi chú
1 59 Phùng Thị Khánh Hường 27/9/1993 Yên Bái x Kinh Chuyên NTT 13,50
Môn Toán - Năm học: 2010 - 2011
Họ và tên Số tờ Chữ ký
Ngày sinh Nơi sinh Nữ Dân tộc
Học sinh trường Điểm
Đội tuyển Ghi chú
Trang 3Môn Vật lý - Năm học: 2010 - 2011
Họ và tên Số tờ Chữ ký
Ngày sinh Nơi sinh Nữ Dân tộc
Học sinh trường Điểm
Đội tuyển Ghi chú
Môn Hóa học - Năm học: 2010 - 2011
TT SBD Họ và tên Số tờ Chữ ký Ngày sinh Nơi sinh Nữ Dân tộc Học sinh trường Điểm tuyển Đội Ghi chú
Môn Tin - Năm học: 2010 - 2011
Họ và tên Số tờ Chữ ký
Ngày sinh Nơi sinh Nữ Dân tộc
Học sinh trường Điểm
Đội tuyển Ghi chú
Trang 43 69 Dương Minh Đức 16/11/1994 Lai Châu Kinh Chuyên NTT 10,00
Môn Tiếng Anh - Năm học: 2010 - 2011
Họ và tên Số tờ Chữ ký
Ngày sinh Nơi sinh Nữ Dân tộc
Học sinh trường Điểm
Đội tuyển Ghi chú
CNTT: 39 học sinh
NH: 4 học sinh (Sử 03, Tin)
CVA: 2 học sinh (Sinh, Toán)
HVT: 2 học sinh (Văn, Địa)
HQV: 1 học sinh (Sử)
DTNT: 2 học sinh (Địa)
Trần Nhật Duật: 2 học sinh (Địa, Sử)