1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

kết quả bài kiểm tra sân chơi trạng nguyên nhỏ tuổiban tổ chức sân chơi tnntnăm học 20202021 khối 3

16 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 707,23 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nguyễn Trung Đức B19 Hà Minh Đức B20 Vũ Hoàng Giang.. B22 Trương Ngọc Hân B23 Mai Thanh Hằng.[r]

Trang 1

T.Việt Toán T.Anh

1 1 A5 Vũ Thành An 9/6/2012 Tiểu học Thụy Phong 16.5 9.5 14 40.00

2 2 A6 Phạm Hà Anh 26/11/2012 Tiểu học Thụy Phong 13 9.5 16 38.50

3 3 A7 Vũ Hà Anh 13/01/2012 Tiểu học Thụy Phong 16.5 9.5 11 37.00

4 4 A8 Nguyễn Phạm Quỳnh Chi 22/09/2012 Tiểu học Thụy Sơn 13.5 7.5 9 30.00

5 5 A9 Chu Thị Quỳnh Chi 4/4/2012 TH&THCS Thụy Ninh 13 8 17 38.00

14 14 A18 Đặng Vũ Quang Hải 27/05/2012 TH&THCS Thụy Dân 13.5 12 12 37.50

16 16 A20 Nguyễn Khánh Huyền 13/02/2012 TH&THCS Thụy Duyên 16 11 11 38.00

17 17 A21 Phan Khánh Huyền 18/09/2012 TH&THCS Thụy Ninh 14 1.5 11 26.50

22 22 A26 Nguyễn Đỗ Đức Long 15/03/2012 Tiểu học Thụy Phong 15 9.5 10 34.50

24 24 A28 Nguyễn Lê Minh Long 8/5/2012 TH&THCS Thụy Chính 10 5.5 6 21.50

25 25 A29 Nguyễn Bảo Long 23/11/2012 TH&THCS Thụy Chính 15.5 5.5 7 28.00

26 26 A30 Khúc Nhật Minh 27/01/2012 TH&THCS Thụy Ninh 15.5 15 15 45.50

28 28 A32 Bùi Thị Thảo Ngọc 16/01/2012 Tiểu học Thụy Phong 14 9.5 17 40.50

34 34 A38 Phạm Tiến Phúc 19/09/2012 TH&THCS Thụy Ninh 12.5 13 15 40.50

35 35 A39 Nguyễn Mai Phương 29/10/2012 Tiểu học Thụy Phong 10.25 9 7 26.25

36 36 A40 Trịnh Thu Phương 23/09/2012 TH&THCS Thụy Duyên 12 2 11 25.00

40 40 A44 Nguyễn Thị Thanh Tâm 7/9/2012 TH&THCS Thụy Duyên 14.5 6 8 28.50

CỤM 1

KẾT QUẢ BÀI KIỂM TRA SÂN CHƠI "TRẠNG NGUYÊN NHỎ TUỔI"

BAN TỔ CHỨC SÂN CHƠI TNNT

NĂM HỌC 2020-2021 - KHỐI 3

TT SBD Mã

Cộng

Trang 2

TT SBD Mã

Cộng

41 41 A45 Nguyễn Ngọc Như Thảo 26/10/2012 TH&THCS Thụy Thanh 10.25 2 7 19.25

43 43 A47 Phan Thành Thông 28/06/2012 TH&THCS Thụy Ninh 14 13.5 14 41.50

46 46 A50 Nguyễn Ngọc Trâm 14/09/2012 TH&THCS Thụy Chính 16 5.5 7 28.50

47 47 A51 Trịnh Minh Trang 4/1/2012 TH&THCS Thụy Dân 12.5 11.5 16 40.00

48 48 A52 Nguyễn Huyền Trang 20/10/2012 TH&THCS Thụy Duyên 16.5 5.5 11 33.00

53 53 A57 Nguyễn Ngọc Mai Vy 25/02/2012 TH&THCS Thụy Thanh 12 1.5 7 20.50

T.Việt Toán T.Anh

9 13 M15 Nguyễn Minh Đức 10/10/2012 Thụy Phúc 11.5 11.5 15 38.00

12 16 M18 Nguyễn Thị Thanh Hà 11/27/2012 Thụy Việt 13 15.5 10 38.50

13 17 M19 Nguyễn Văn Hiếu 4/26/2012 Thụy Việt 14.5 14 15 43.50

14 18 M20 Đàm Xuân Hưng 11/15/2012 Thụy Dương 18 14.5 14 46.50

16 20 M22 Đỗ Thị Khánh Linh 11/13/2012 Thụy Dương 18 16 11 45.00

18 22 M24 Nguyễn Như Hà Linh 2/2/2012 Thụy Liên 14 11.5 5 30.50

19 23 M25 Nguyễn Ngọc Nhật Minh 5/29/2012 Thụy Liên 15 20 18 53.00

23 27 M29 Đặng Khánh Ngọc 31.05.2012 Thụy Bình 16 11.5 16 43.50

24 28 M30 Bùi Khôi Nguyên 9/1/2012 Thụy Liên 14.5 11 11 36.50

26 30 M32 Nguyễn Thị Thu Nhàn 1/28/2012 Thụy Việt 16.5 11.5 5 33.00

Cộng SBD Mã

CỤM 2

TT

Trang 3

TT SBD Mã

Cộng

28 32 M34 Nguyễn Uyên Phương 03.08.2012 Thụy Bình 14 11.5 8 33.50

30 34 M36 Nguyễn Minh Quang 7/27/2012 Thụy Văn 14 9.5 17 40.50

31 35 M37 Nguyễn Ngọc Đan Thanh 1/11/2012 Thụy Phúc 12 5.5 11 28.50

34 38 M40 Phạm Thị Phương Thúy 9/14/2012 Thụy Văn 15 7 16 38.00

36 40 M42 Phạm Ngọc Trinh 9/24/2012 Thụy Liên 13.5 7.5 11 32.00

37 41 M43 Nguyễn Thanh Trúc 2/18/2012 Thụy Văn 16 11.5 19 46.50

38 42 M44 Vũ Nguyên Tuấn 9/16/2012 Thụy Dương 13.5 11 13 37.50

43 47 M49 Nguyễn Phúc Hưng 4/12/2012 Thụy Bình 11.5 10 11 32.50

T.Việt Toán T.Anh

2 2 A11 Trần Thị Phương Anh 21/01/2012 Thụy Trình 16.5 5.5 16 38.00

16 16 A25 Nguyễn Khánh Huyền 10/1/2012 Thụy Hải 15.5 13 11 39.50

20 20 A29 Nguyễn Hoàng Linh 8.11.2012 Thụy Quỳnh 10 7.5 9 26.50

23 23 A32 Lê Thanh Long 08.01.2012 Thụy Lương 13.5 3.5 4 21.00

CỤM 3

TT SBD Mã

Cộng

Trang 4

TT SBD Mã

Cộng

24 24 A33 Nguyễn Đình Long 22/04/2012 Thị trấn 16.5 11 16 43.50

25 25 A34 Nguyễn Văn Gia Long 8/2/2012 Thụy Quỳnh 13.5 18 14 45.50

28 28 A37 Nguyễn Đồng Gia Minh 9/5/2012 Thụy Hà 11.5 9 10 30.50

30 30 A39 Nguyễn Quang Minh 29/10/2012 Thụy Trình 16 11 16 43.00

31 31 A40 Nguyễn Tiến Minh 6/20/2012 Thị trấn 12.5 9.5 15 37.00

32 32 A41 Nguyễn Ngọc Trà My 5/21/2012 Thị trấn 14.5 10 9 33.50

36 36 A45 Trần Bá Khôi Nguyên 22.05.2012 Thụy Lương 10 5.5 11 26.50

39 39 A48 Nguyễn Thị Thảo Như 1/10/2012 Thụy Hà 18.5 9 18 45.50

42 42 A51 Nguyễn Mai Phương 6/24/2012 Thị trấn 15.5 13 10 38.50

43 43 A52 Tạ Thị Mai Phương 09/01/2012 Thụy Trình 14 1.5 7 22.50

45 45 A54 Trần Hoàng Quân 09/3/2012 Thụy Hải 16 11 13 40.00

47 47 A56 Nguyễn Ngọc Quý 18/5/2012 Thụy Hải 13 9.5 7 29.50

48 48 A57 Bùi Thẩm Quyên 3/28/2012 Thụy Quỳnh 18 3.5 14 35.50

49 49 A58 Đỗ Thị Vân Sang 20/02/2012 Thụy Trình 13 9 15 37.00

51 51 A60 Phạm Lê Phương Thảo 01/5/2012 Thụy Trình 17 11 15 43.00

54 54 A63 Phạm Quỳnh Trang 11/4/2012 Thụy Trình 16 13 9 38.00

56 56 A65 Nguyễn Ngọc Văn 24.10.2012 Thụy Lương 13 7.5 5 25.50

61 61 A70 Nguyễn Thị Hải Yến 14/3/2012 Thụy Hải 18 11 14 43.00

T.Việt Toán T.Anh

1 1 a 11 Lê Nguyễn Phúc Anh 7/24/2012 TH & THCS Thụy Tân 17.5 11.5 11 40.00

2 2 a 12 Phạm Việt Anh 5/2/2012 Tiểu học Thụy Trường 13 9 10 32.00

TT SBD Mã

Cộng CỤM 4

Trang 5

TT SBD Mã

Cộng

3 3 a 13 Bùi Thùy Anh 4/1/2012 TH&THCS Hồng

4 4 a 14 Nguyễn Thị Vân Anh 3/13/2012 TH&THCS Thụy Hồng 12.5 7.5 7 27.00

5 5 a 15 Tạ Ngọc Ánh 10/17/2012 TH&THCS Hồng

6 6 a 16 Nguyễn Ngọc Ánh 7/1/2012 TH&THCS Thụy An 8 5 10 23.00

7 7 a 17 Phạm Thế Bảo 7/21/2012 TH & THCS Thụy Tân 16 1 7 24.00

8 8 a 18 Nguyễn Đức Gia Bảo 9/17/2012 TH&THCS Thụy Hồng 17 16 11 44.00

9 9 a 19 Nguyễn Thị Bảo Châu 3/24/2012 Tiểu học Thụy Xuân 14 11.5 8 33.50

10 10 a 20 Vũ Quỳnh Chi 5/7/2012 Tiểu học Thụy Xuân 14 11.5 13 38.50

11 11 a 21 Nguyễn Đức Cường 2/25/2012 TH&THCS Thụy Dũng 14.5 4 10 28.50

12 12 a 22 Phạm Thanh Diệp 8/24/2012 TH&THCS Hồng

13 13 a 23 Bùi Hạnh Dung 2/11/2012 TH&THCS Thụy Hồng 14 7.5 10 31.50

14 14 a 24 Nguyễn Ngọc Duyên 2/24/2012 Tiểu học Thụy Trường 18 13 14 45.00

15 15 a 25 Đầu Thị Hiền 5/10/2012 Tiểu học Thụy Xuân 19 10 11 40.00

16 16 a 26 Nguyễn Mai Huyền 11/15/2012 TH&THCS Thụy Dũng 15 1 10 26.00

17 17 a 27 Lê Thanh Huyền 2/20/2012 Tiểu học Thụy Xuân 16.5 9 13 38.50

18 18 a 28 Nguyễn Đình Lên 3/6/2012 Tiểu học Thụy Xuân 10 9.5 7 26.50

19 19 a 29 Lê Giang Khánh Linh 7/7/2012 TH & THCS Thụy Tân 14 2 4 20.00

20 20 a 30 Đỗ Phương Linh 1/21/2012 Tiểu học Thụy Trường 13 9.5 7 29.50

21 21 a 31 Nguyễn Thị Hiền Minh 10/16/2012 TH&THCS Thụy Hồng 12.5 3.5 10 26.00

22 22 a 32 Nguyễn Lê Tuệ Minh 8/12/2012 Tiểu học Thụy Xuân 15.5 9.5 12 37.00

23 23 a 33 Đỗ Hải Nguyên 6/29/2012 Tiểu học Thụy Xuân 14 15 12 41.00

24 24 a 34 Mai Trần Như Ngọc 5/27/2012 TH & THCS Thụy An 14 3.5 8 25.50

25 25 a 35 Nguyễn Yến Nhi 11/24/2012 TH&THCS Thụy Tân 14 1.5 5 20.50

26 26 a 36 Phạm Thanh Phong 3/25/2012 Tiểu học Thụy Trường 15 7.5 6 28.50

27 27 a 37 Nguyễn Hồ Hà Phương 8/19/2012 Tiểu học Thụy Trường 13 10.5 12 35.50

28 28 a 38 Phan Quỳnh Phương 2/19/2012 Tiểu học Thụy Xuân 15.5 9.5 9 34.00

29 29 a 39 Lê Trường Sơn 3/25/2012 TH&THCS Thụy An 12 1 8 21.00

30 30 a 40 Hồ Minh Thanh 10/26/2012 Tiểu học Thụy Trường 13.5 11 9 33.50

31 31 a 41 Lê Phương Thảo 2/27/2012 Tiểu học Thụy Trường 14.5 5.5 12 32.00

32 32 a 42 Nguyễn Cao Thìn 12/24/2012 Tiểu học Thụy Trường 16 13 7 36.00

33 33 a 43 Bùi Thị Thùy Trang 1/15/2012 TH&THCS Hồng

34 34 a 44 Lê Quang Phong Vũ 8/13/2012 TH&THCS Thụy An 16 9.5 12 37.50

T.Việt Toán T.Anh

2 2 a7 Đào Ngọc Quỳnh Anh 11/5/2012 TH&THCS Thái Dương 17.25 2 9 28.25

3 3 a8 Nguyễn Trần Châu Anh 4/1/2012 TH&THCS Thái Hồng 16.5 7.5 10 34.00

4 4 a9 Nguyễn Yến Chi 9/6/2012 TH&THCS Thái Hồng 15 8 10 33.00

5 5 a10 Nguyễn Khánh Dương 25/7/2012 TH&THCS Thái Hà 11 13.5 4 28.50

6 6 a11 Vũ Thùy Dương 9/8/2012 TH&THCS Thái Phúc 16.5 17 17 50.50

7 7 a12 NguyễnThùy Dương 2/3/2012 TH&THCS Thái Phúc 13.5 13.5 10 37.00

8 8 a13 Nguyễn Hoàng Hải 21/9/2012 TH&THCS Thái Hà 14.5 7 4 25.50

9 9 a14 Nguyễn Thúy Hân 14/05/2012 TH&THCS Thái Hồng 15.5 9.5 14 39.00

10 10 a15 Vũ Ngọc Hân 3/7/2012 TH&THCS Thái Giang 18.5 7.5 17 43.00

CỤM 5

Điểm

Cộng

TT SBD

Trang 6

TT SBD Mã

Cộng

11 11 a16 Nguyễn Thúy Hạnh 14/05/2012 TH&THCS Thái Hồng 18.5 8 17 43.50

12 12 a17 Nguyễn Hoàng Hiệp 30-4-2012 TH&THCS Thái Phúc 18 9 17 44.00

13 13 a18 Phạm Trung Hiếu 28/02/2012 TH&THCS Thái Giang 15.5 13 11 39.50

14 14 a19 Phạm Hữu Hoan 16/7/2012 TH&THCS Thái Sơn 13 15 11 39.00

15 15 a20 Nguyễn Xuân Huy 20/9/2012 TH&THCS Thái Sơn 13 9 5 27.00

16 16 a21 Hà Anh Khang 1/6/2012 TH&THCS Thái Hà 11.5 10.5 6 28.00

17 17 a22 Đào Thùy Linh 7/10/2012 TH&THCS Thái Dương 16.5 7.5 12 36.00

18 18 a23 Nguyễn Hoàng Long 1/2/2012 TH & THCS Thái Thủy 16 5 12 33.00

19 19 a24 Bùi Việt Hà My 19/04/2012 TH&THCS Thái Dương 18.5 8.5 17 44.00

20 20 a25 Phạm Hoài Nam 9/3/2012 TH&THCS Thái Sơn 13 10.5 4 27.50

21 21 a30 HoàngThị Kim Ngân 15/3/2012 TH&THCS Thái Giang 15.5 8 14 37.50

22 22 a31 Phạm Bảo Ngọc 29/10/2012 TH&THCS Thái Dương 17.5 3.5 10 31.00

23 23 a32 NguyễnThanh Phong 19-6-2012 TH&THCS Thái Phúc 11 7.5 10 28.50

24 24 a33 Bùi Nam Phong 5/8/2012 TH&THCS Thái Giang 10.5 9.5 12 32.00

25 25 a34 Phạm Công Sơn 26/7/2012 TH&THCS Thái Sơn 13 4 9 26.00

26 26 a35 Lê Tiến Thịnh 17-8-2012 TH&THCS Thái Phúc 12 11.5 16 39.50

27 27 a36 Bùi Minh Thư 6/11/2012 TH&THCS Thái Giang 14 9.5 10 33.50

28 28 a37 Phạm Anh Thy 13/07/2012 TH&THCS Thái Sơn 13.5 1.5 9 24.00

29 29 a38 Vũ Thiên Trang 10/10/2012 TH&THCS Thái Giang 11.25 13 7 31.25

30 30 a39 Phạm Thu Trang 28-1-2012 TH&THCS Thái Phúc 16 9 11 36.00

31 31 a40 Nguyễn Cẩm Tú 9/9/2012 TH&THCS Thái Giang 16.75 6 11 33.75

32 32 a41 Trần Thế Vinh 2/3/2012 TH & THCS Thái Thủy 16.5 6 11 33.50

33 33 a42 Phạm Huy Vũ 24/4/2012 TH&THCS Thái Sơn 18 9.5 18 45.50

T.Việt Toán T.Anh

1 1 C5 Bùi Thị Kim Anh 1/1/2012 Thái Học 15.5 1.5 6.0 23.00

2 2 C6 Quách Thành Bắc 16/11/2012 Thái Thành 9.0 13.0 14.0 36.00

3 3 C7 Đào Hải Băng 5/12/2012 Thái Thuần 16.5 1.5 13.0 31.00

4 4 C8 Hoàng Thị Huyền Diệu 6/14/2012 Thái Thọ 12.5 2.0 7.0 21.50

5 5 C9 Bùi Quốc Dũng 10/12/2012 Thái Thịnh 14.5 9.5 12.0 36.00

6 6 C10 Đỗ Minh Đức 12/12/2012 Thái Thịnh 13.0 0.0 11.0 24.00

7 7 C11 Phạm Trung Đức 10/9/2012 Thái Học 16.0 7.5 6.0 29.50

8 8 C12 Nguyễn Phạm Linh Giang 26/4/2012 Thái Thành 10.0 5.5 5.0 20.50

9 9 C13 Nguyễn Trường Giang 5/6/2012 Mỹ Lộc 16.0 9.5 10.0 35.50

10 10 C14 Trần Hương Giang 21/11/2012 Thái Thành 12.5 7.0 10.0 29.50

12 12 C16 Hà Quang Huy 24/12/2012 Thái Thịnh 16.0 7.0 15.0 38.00

13 13 C17 Đào Lý Thành Hưng 3/3/2012 Thái Thuần 15.5 13.0 8.0 36.50

14 14 C18 Ngô Thanh Lâm 7/16/2012 Thái Thọ 8.0 3.0 12.0 23.00

15 15 C19 Lê Thị Thùy Linh 5/10/2012 Thái Thuần 12.0 1.5 6.0 19.50

16 16 C20 Phạm Thuỳ Linh 24/06/2012 Mỹ Lộc 8.0 3.5 9.0 20.50

CỤM 6

Cộng

TT SBD Mã

Trang 7

TT SBD Mã

Cộng

17 17 C21 Đỗ Hoàng Long 18/6/2012 Thái Thịnh 11.0 11.0 12.0 34.00

18 18 C22 Phạm Nhật Minh 5/3/2012 Thái Thọ 15.5 18.0 17.0 50.50

20 20 C24 Trần Tuệ Minh 12/11/2012 Thái Tân 14.5 3.5 8.0 26.00

21 21 C25 Trần Kim Ngọc 10/1/2012 Thái Thọ 14.0 10.0 10.0 34.00

22 22 C26 Trần Khôi Nguyên 9/20/2012 Thái Thọ 18.5 7.5 12.0 38.00

23 23 C27 Mai Vũ Yến Nhi 8/3/2012 Thái Tân 13.5 9.5 11.0 34.00

24 24 C28 Lê Hà Phương 14/11/2012 Thái Tân 15.0 3.5 7.0 25.50

26 26 C30 Nguyễn Giang Tiến Sang 2/7/2012 Thái Thịnh 16.5 11.0 12.0 39.50

27 27 C31 Ngô Phương Thảo 5/6/2012 Thái Thành 12.0 9.0 6.0 27.00

28 28 C32 Vũ Thị Minh Thư 20/3/2012 Thái Tân 16.0 7.5 11.0 34.50

29 29 C33 Phạm Thị Huyền Thương 4/27/2012 Thái Thọ 17.0 14.0 11.0 42.00

30 30 C34 Đinh Ngọc Khánh Toàn 11/11/2012 Thái Học 12.0 7.0 6.0 25.00

31 31 C35 Hà Diệp Thanh Trúc 21/03/2012 Thái Thuần 9.0 3.5 10.0 22.50

32 32 C36 Nguyễn Thuỵ Vân 7/1/2012 Mỹ Lộc 16.0 7.5 10.0 33.50

T.Việt Toán T.Anh

1 1 B10 Nguyễn Thùy An 3/2/2012 TH & THCS Thái Đô 15 3.5 11 29.50

2 2 B11 Trương Hoàng Anh 29/05/2012 TH&THCS Thái Hưng 13.5 7 7 27.50

3 3 B12 Nguyễn Ngọc Anh 23/04/2012 TH&THCS Thái Nguyên 13 6 8 27.00

4 4 B13 Đỗ Quỳnh Anh 12/1/2012 TH&THCS Thái Thượng 12.5 11 10 33.50

5 5 B14 Nguyễn Phương Anh 16/02/2012 TH&THCS Thái Thượng 12.5 9.5 6 28.00

6 6 B15 Nguyễn Gia Bách 24/1/2012 TH&THCS Thái Nguyên 17 8 3 28.00

7 7 B16 Vũ Quỳnh Chi 19/10/2012 TH&THCS Thái Hưng 13 5.5 11 29.50

8 8 B17 Phạm Thị Ngọc Diệp 25/4/2012 TH&THCS Thái Xuyên 18 6 16 40.00

9 9 B18 Nguyễn Trung Đức 21/8 / 2012 TH&THCS Thái Xuyên 13 7.5 11 31.50

10 10 B19 Hà Minh Đức 6/10/2012 TH&THCS Thái Xuyên 17 20 16 53.00

11 11 B20 Vũ Hoàng Giang 27.6.2012 TH&THCS Thái Hòa 13.5 7.5 12 33.00

12 12 B21 Vũ Thị Hải 17/12/2012 TH&THCS Thái Nguyên 15.5 2 11 28.50

13 13 B22 Trương Ngọc Hân 15/09/2012 TH&THCS Thái Hưng 16 11 14 41.00

14 14 B23 Mai Thanh Hằng 13/04/2012 TH & THCS Thái Đô 14.5 9.5 14 38.00

15 15 B24 Đặng Thu Hiền 16/11/2012 TH&THCS Thái Hưng 13 9.5 10 32.50

16 16 B25 Đoàn Mạnh Hiếu 12/1/2012 TH & THCS Thái Đô 12 7.5 10 29.50

17 17 B26 Bùi Văn Hoà 29/5/2012 TH&THCS Thái Nguyên 14.5 11 3 28.50

18 18 B27 Vũ Huy Hoàng 18/4/2012 TH&THCS Thái Xuyên 13 10 13 36.00

19 19 B28 Vũ Minh Hoàng 26/12/2012 TH&THCS Thái Thượng 14.5 15 15 44.50

20 20 B29 Trần Mạnh Hùng 28.11.2012 TH&THCS Thái Hòa 13.5 9.5 15 38.00

21 21 B30 Vũ Ngọc Huy 14/3/2012 TH&THCS Thái An 13 4 11 28.00

22 22 B31 Lê Thanh Huyền 31/07/2012 TH&THCS Thái Hưng 11.5 6 5 22.50

23 23 B32 Nguyễn Quang Khoa 25/06/2012 TH&THCS Thái Hưng 15.5 13 17 45.50

24 24 B33 Trương Khánh Linh 10/1/2012 TH&THCS Thái Hưng 10 3.5 11 24.50

CỤM 7

TT SBD Mã

Cộng

Trang 8

TT SBD Mã

Cộng

25 25 B34 Phạm Hà Linh 14/10/2012 TH&THCS Thái Thượng 15.5 14.5 8 38.00

26 26 B35 Bùi Thị Vân Linh 12/7/2012 TH & THCS Thái Đô 14 2 8 24.00

27 27 B36 Vũ Bảo Long 15/09/2012 TH&THCS Thái Hưng 15.5 9 9 33.50

28 28 B37 Nguyễn Đỗ Hải Long 18/7/2012 TH&THCS Thái Thượng 13 9 11 33.00

29 29 B38 Bùi Thành Long 7/7/2012 TH & THCS Thái Đô 14.5 7 10 31.50

30 30 B39 Trương Thị Khánh Ly 5/11/2012 TH&THCS Thái Hưng 17.5 5.5 3 26.00

31 31 B40 Đoàn Nhật Minh 13/06/2012 TH&THCS Thái Hưng 15 9 13 37.00

32 32 B41 Vũ Nhật Minh 16.02.2012 TH&THCS Thái Hòa 13.5 5.5 10 29.00

33 33 B42 Trương Thế Nam 23/06/2012 TH&THCS Thái Hưng 10.5 9 10 29.50

34 34 B43 Phạm Thị Khánh Ngọc 4/1/2012 TH&THCS Thái An 17.5 9.5 12 39.00

35 35 B44 Trần Minh Ngọc 26/12/2012 TH&THCS Thái An 11.5 9.5 8 29.00

36 36 B45 Lê Minh Ngọc 5/6/2012 TH&THCS Thái Hòa 16.5 11 13 40.50

37 37 B46 Vũ Phúc Nguyên 8/12/2012 TH&THCS Thái Thượng 15.5 10 13 38.50

38 38 B47 Nguyễn Phương Nhi 16.8.2012 TH&THCS Thái Hòa 14 4 10 28.00

39 39 B48 Bùi Linh Nhi 06.3.2012 TH&THCS Thái Hòa 10.5 5.5 14 30.00

40 40 B49 Ngô Nam Phong 24/02/2012 TH&THCS Thái Xuyên 17 11 17 45.00

41 41 B50 Đào Hồng Phúc 3/8/2012 TH&THCS Thái Xuyên 12 11 16 39.00

42 42 B51 Ngô Minh Phương 19/5/2012 TH&THCS Thái Thượng 16.5 11.5 14 42.00

43 43 B52 Đặng Hiền Phương 8/6/2012 TH&THCS Thái Thượng 13.5 11 15 39.50

44 44 B53 Lê Minh Quân 30/5/2012 TH&THCS Thái Nguyên 17.5 18 14 49.50

45 45 B54 Vũ Minh Quang 12.6.2012 TH&THCS Thái Hòa 10 4 11 25.00

46 46 B55 Tạ Ngọc Quý 27.3 2012 TH&THCS Thái Hòa 17 13 17 47.00

47 47 B56 Phạm Nguyễn Minh Tâm 26.4.2012 TH&THCS Thái Hòa 16 3.5 11 30.50

48 48 B57 Nguyễn Minh Thư 13/01/2012 TH&THCS Thái Nguyên 10 4 7 21.00

49 49 B58 Đặng Anh Tú 22.4.2012 TH&THCS Thái Hòa 15.5 13 13 41.50

50 50 B59 Tạ Thị Tú Anh 15/09/2012 TH & THCS Thái Đô 13.5 7.5 15 36.00

51 51 B60 Nguyễn Thị Hải Tú 23/02/2012 TH & THCS Thái Đô 12.5 5.5 15 33.00

52 52 B61 Trần Thị Na Vy 20.10.2012 TH&THCS Thái Hòa 15.5 8 12 35.50

53 53 B62 Tạ Thị Hà Vy 05.9.2012 TH&THCS Thái Hòa 14.5 6 12 32.50

54 54 B63 Lê Thị Hoàng Yến 30/04/2012 TH & THCS Thái Đô 10.5 5.5 9 25.00

Trang 9

Lớp 3 Page 9

Trang 10

Lớp 3 Page 10

Ngày đăng: 05/06/2021, 16:31

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w