TỔNG QUAN VỀ HUYỆN HOÀ VANG VÀ DÂN TỘC CƠTU
Tổng quan về huyện Hoà Vang
Là một huyện ngoại thành bao bọc quanh phía Tây khu vực nội thành thành phố Đà Nẵng, huyện có tọa độ từ 15 o 55’ đến 16 o 13’ vĩ độ Bắc và
- Phía Bắc giáp các huyện Nam Đông và Phú Lộc của tỉnh Thừa Thiên - Huế
- Phía Nam giáp hai huyện Điện Bàn, Đại Lộc của tỉnh Quảng Nam
- Phía Đông giáp quận Cẩm Lệ, Liên Chiểu
- Phía Tây giáp huyện Đông Giang của tỉnh Quảng Nam
Hệ thống giao thông tại huyện Hòa Vang khá thuận tiện, với Quốc lộ 1A là tuyến đường huyết mạch Bắc - Nam đi qua các xã Hòa Châu và Hòa Phước Quốc lộ 14B kết nối Quảng Nam và Đà Nẵng qua các xã Hòa Khương, Hòa Phong, Hòa Nhơn, trong khi tuyến đường tránh Nam Hải Vân đi qua Hòa Liên, Hòa Sơn và Hòa Nhơn Các tuyến đường ĐT 601, 602, 604, 605 do thành phố quản lý cùng với hệ thống đường liên huyện, liên xã tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông Vị trí địa lý và điều kiện giao thông thuận lợi giúp Hòa Vang khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên và nhân lực, góp phần phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Hòa Vang có 3 loại địa hình là miền núi, trung du và đồng bằng
Vùng đồi núi phía Tây huyện có diện tích 56.476,7 ha, chiếm 79,84% tổng diện tích tự nhiên Bốn xã miền núi Hòa Bắc, Hòa Ninh, Hòa Phú và Hòa Liên nằm ở độ cao từ 400-500 m, với đỉnh núi Bà Nà cao 1.487 m Khu vực này có độ dốc lớn hơn 40 độ, là nơi tập trung nhiều rừng đầu nguồn, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái của Đà Nẵng Địa hình ở đây rất thích hợp cho phát triển lâm nghiệp và nông nghiệp.
Vùng trung du: chủ yếu là đồi núi thấp có độ cao trung bình từ 50 đến
Khu vực 100 m bao gồm các xã Hòa Phong, Hòa Khương, Hòa Sơn, Hòa Nhơn với tổng diện tích 11.170 ha, chiếm 15,74% diện tích toàn huyện Đất đai ở đây chủ yếu bị bạc màu và xói mòn, chỉ còn lại một ít đất phù sa ven khe suối Địa hình và đất đai của vùng này thích hợp cho việc trồng các loại cây cạn, có nhu cầu nước thấp và khả năng chịu hạn tốt.
Vùng đồng bằng gồm ba xã Hòa Châu, Hòa Tiến và Hòa Phước, với tổng diện tích 3.087 ha, chiếm 4,37% diện tích tự nhiên Nằm ở độ cao 2-10 m, vùng đất này hẹp nhưng khá bằng phẳng, với hai loại đất chủ yếu là phù sa ven sông và đất cát, rất thích hợp cho việc trồng rau và lúa màu Tuy nhiên, địa hình thấp cũng khiến khu vực này thường xuyên bị ngập lụt trong mùa mưa lớn.
Hoà Vang có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với sự giao thoa giữa Bắc và Nam Hòa Vang, cũng như Đông Tây Sơn và Tây Tây Sơn Nhiệt độ ở đây cao và ít biến động, mùa mưa kéo dài từ tháng 8 đến tháng 12, trong khi mùa khô diễn ra từ tháng 1 đến tháng 7 Thỉnh thoảng, khu vực này trải qua những đợt rét mùa đông nhưng không kéo dài và không quá đậm.
Nhiệt độ trung bình hàng năm là 25,8 o C cao nhất vào các tháng 6, 7, 8 với nhiệt độ trung bình 28 - 30 o C; thấp nhất vào các tháng 12, 1, 2 trung bình
Nhiệt độ trung bình tại khu vực này dao động từ 18 - 23 độ C, với khu rừng núi Bà Nà ở độ cao gần 1.500m có nhiệt độ trung bình khoảng 20 độ C Độ ẩm trung bình hàng năm đạt 82%, cao nhất vào các tháng 10 và 11 với mức 85 - 87%, trong khi thấp nhất vào tháng 6 và 7, chỉ khoảng 76 - 77%.
Lượng mưa trung bình hàng năm đạt 1164mm, với mưa lớn chủ yếu xảy ra vào tháng 10 và 11, gây ra lũ lụt và ngập úng tại các vùng đất thấp Gió mùa Đông Bắc chiếm ưu thế từ tháng 11 đến tháng 2, trong khi gió mùa Đông Nam và Tây Nam xuất hiện vào tháng 5 và tháng 7 Huyện thường xuyên bị ảnh hưởng bởi bão, trung bình có từ 1 đến 2 cơn bão mỗi năm, trong đó hai năm có thể xảy ra một cơn bão lớn.
Bình quân hàng năm, khu vực này có tổng số giờ nắng đạt 2.076,9 giờ, với thời gian nắng nhiều nhất rơi vào các tháng 5 và 6, dao động từ 233 đến 262 giờ mỗi tháng Trong khi đó, tháng 12 và tháng 1 lại có số giờ nắng thấp nhất, chỉ từ 58 đến 122 giờ mỗi tháng.
Hoà Vang có nhiều sông, trong đó ba sông chính là sông Cu Đê, sông Cẩm Lệ và sông Vĩnh Điện, cùng với một số sông nhỏ như sông Yên và Bầu Sấu Chất lượng nước của các sông chủ yếu đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và sản xuất, ngoại trừ sông Cẩm Lệ và sông Cu Đê, bị nhiễm mặn do thủy triều vào mùa khô từ tháng 5 đến tháng 6.
Hệ thống thuỷ văn ở Hòa Vang không chỉ đa dạng với nước mặn mà còn có nguồn nước ngầm phong phú Đánh giá sơ bộ cho thấy khu vực này sở hữu trữ lượng nước ngầm lớn và mực nước ngầm cao Trong tương lai, nguồn nước ngầm này có thể được khai thác để phục vụ cho sản xuất nông nghiệp và các ngành kinh tế khác.
Huyện Hòa Vang có điều kiện khí hậu và thủy văn thuận lợi nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức cho sản xuất và đời sống của người dân.
1.1.1.4 một số tài nguyên sẵn có
Theo thống kê năm 2007, huyện Hòa Vang có tổng diện tích 73.691 ha, trong đó hai nhóm đất quan trọng cho sản xuất nông nghiệp là đất phù sa ở đồng bằng, thích hợp cho thâm canh lúa, rau và hoa quả, và đất đỏ vàng ở vùng đồi núi, phù hợp với cây công nghiệp dài ngày, cây đặc sản, dược liệu và chăn nuôi đại gia súc.
Tài nguyên đất được phân chia theo mục đích sử dụng với tổng diện tích nông lâm nghiệp đạt 61.923,8 ha, chiếm 84,0% tổng diện tích tự nhiên Đất phi nông nghiệp có diện tích 6.201,1 ha, tương đương 8,4%, trong khi đó đất chưa sử dụng là 5.566,1 ha, chiếm 7,6%.
Diện tích đất sử dụng tại huyện đạt 93,3%, phục vụ cho nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản và các mục đích phi nông nghiệp Hiệu quả sử dụng đất cho nông nghiệp cao với thu nhập đạt 32 triệu đồng/ha mỗi năm Trong khi đó, thu nhập từ lâm nghiệp chỉ khoảng 2 triệu đồng/ha rừng sản xuất Hệ số sử dụng đất cây hàng năm năm 2007 đạt 1,95 lần, cho thấy tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực này.
Huyện Hòa Vang sở hữu nguồn tài nguyên rừng phong phú, với diện tích đất lâm nghiệp lên đến 53.306,1 ha, chiếm 89,3% tổng diện tích tự nhiên Trong đó, đất rừng sản xuất chiếm 42,1% (29.794,6 ha), tập trung chủ yếu tại Hòa Bắc, Hòa Ninh và Hòa Phú Đất rừng phòng hộ có diện tích 12.658,7 ha, chiếm 17,9%, trong khi đất rừng đặc dụng là 10.852 ha, tương ứng 15,3%, chủ yếu nằm ở các xã Hòa Ninh và Hòa Bắc Tỷ lệ che phủ rừng của huyện đạt khoảng 75% vào năm 2007.
CÁC GIÁ TRỊ VĂN HOÁ DÂN TỘC CƠTU CẦN ĐƯỢC BẢO TỒN
Văn hoá vật chất
Nền kinh tế chủ đạo của người Cơtu là nương rẫy, với việc chặt đốt rừng để trồng lúa cạn hàng năm, thể hiện tính chất tự nhiên và tự cung tự cấp Họ ít chú trọng đến làm vườn, chăn nuôi, thủ công hay buôn bán, dẫn đến cơ cấu bữa ăn phản ánh đặc tính cư dân nương rẫy Bữa ăn của người Cơtu đơn giản, ít nghi thức, thể hiện sự thích ứng với môi trường sống và phong cách sống tự cung tự cấp.
Đồ ăn thức uống của người Cơtu chủ yếu được chế biến từ sản phẩm tự nhiên của núi rừng, không thông qua mua bán Các loại lương thực và thực phẩm bao gồm lúa, sắn, ngô, khoai, thịt rừng, rau rừng, thịt gia súc, gia cầm và cá, đều được thu hoạch từ việc trồng trọt, chăn nuôi, săn bắn và thu nhặt từ thiên nhiên.
Cơ cấu món ăn của người Cơtu thể hiện rõ nét đặc tính ăn uống theo mùa vụ Khi mùa màng bội thu, đồng bào có thể thưởng thức bữa ăn phong phú và đầy đủ, nhưng trong những năm mất mùa hoặc giáp hạt, bữa ăn trở nên thiếu thốn Vào mùa đông và xuân, nguồn rau và thực phẩm phong phú mang đến sự đa dạng cho bữa ăn, trong khi mùa hè lại trở nên đơn giản và đạm bạc do sự khan hiếm của rau và thú săn.
Trước đây, người Cơtu thường chỉ ăn hai bữa chính trong ngày là sáng và chiều, trong khi bữa trưa chỉ là bữa phụ Trong các bữa ăn, họ chú trọng đến số lượng thức ăn hơn là chất lượng, và ít có sự mời mọc hay phân biệt về ngôi thứ, tuổi tác giữa các thành viên trong gia đình.
Đồng bào Cơtu thể hiện tính đơn giản trong ẩm thực qua cách chế biến món ăn Kỹ thuật chế biến của họ thường rất đơn điệu, ít pha chế và sử dụng gia vị Thực phẩm chủ yếu được chế biến bằng hai phương pháp chính là luộc và nướng.
Tính cộng đồng trong cách bày biện thức ăn thể hiện rõ qua sự tiện dụng, cho phép mọi người dễ dàng lấy thức ăn Mỗi thành viên trong cộng đồng, dù có mặt hay không, đều được chia phần, bao gồm cả những đứa trẻ trong bụng mẹ và khách đến chơi.
Tính cộng đồng thể hiện trong cách hưởng lợi Sản phẩm săn bắn được trong phạm vi của làng mọi người đều được hưởng
Tính cộng đồng trong không gian ăn uống của người Cơtu thể hiện rõ qua số lượng người tham gia các bữa ăn trong những dịp lễ tết, hội hè, ma chay, và cưới xin Các gia đình thường chung tay đóng góp và tham gia đông đủ tại nhà chủ trì Tuy nhiên, việc ăn uống của họ thường không có kế hoạch, dẫn đến lãng phí và tình trạng thừa thãi, đặc biệt trong các dịp lễ hội, nơi mà khối lượng thức ăn chuẩn bị thường vượt quá nhu cầu Điều này cho thấy họ có xu hướng ăn uống thoải mái mà không nghĩ đến những lúc khó khăn, như khi giáp hạt hay đói kém Ý thức tiết kiệm và dành dụm của người Cơtu vẫn chưa được chú trọng, và tình trạng này vẫn còn phổ biến trong cộng đồng hiện nay.
Tổ chức ăn uống thoải mái và chấp nhận trả nợ lâu dài đã trở thành gánh nặng cho đồng bào Cơtu, cần được loại bỏ sớm Tập quán ăn bốc, mặc dù gọn nhẹ và dễ xử lý, cũng phản ánh trình độ ăn uống của người Cơtu Truyền thống ẩm thực của họ chủ yếu bao gồm hai phương pháp chế biến: luộc và nướng, với ít món xào hoặc canh Món canh thập cẩm, kết hợp giữa canh và cháo, là đặc sản nổi bật, được làm từ gạo, dọc mùng, rau rừng, nấm, lõi chuối non, cua, ốc, nhái, xương thú, cá và muối.
Hiện nay, tập quán ăn bốc của người Cơtu đã giảm sút, nhường chỗ cho việc sử dụng bát đĩa, thìa, muỗng và đũa trong ăn uống Mặc dù đồng bào đã dần nâng cao ý thức vệ sinh, nhưng trong các dịp đông người, thói quen ăn bốc vẫn còn tồn tại Ăn uống của người Cơtu chủ yếu mang tính thực dụng và đôi khi còn liên quan đến yếu tố tâm linh Trước đây, ăn uống chỉ là nhu cầu sinh tồn, do sống trong môi trường núi rừng và thường xuyên đối mặt với nạn đói Họ chỉ kiêng những loại động, thực vật được coi là tổ vật hay vật kiêng của dòng họ mình.
Do nhiều nguyên nhân khác nhau, người Cơtu thường không chú trọng đến khâu chế biến và bảo quản thực phẩm Trong các bữa ăn, đồng bào thường có thói quen "chặt to, kho mặn", điều này cho thấy họ còn thiếu kinh nghiệm trong việc bảo quản thức ăn.
24 quản thức ăn Thức ăn để dành chủ yếu được phơi khô hay dầm muối, treo trên các sàn bếp
Uống rượu và hút thuốc là một trong những tập quán khá phổ biến và lâu đời đối với người Cơtu
Một số đặc sản và cách làm
Bánh nếp Cơtu hiện nay rất phổ biến trong các dịp tiệc tùng, được dùng để đãi khách hoặc mang theo khi đi xa Bánh Cuốt, còn gọi là bánh sừng trâu, được gói bằng lá đót và có hình dạng giống như hai cái sừng trâu, bò Món bánh này có hương vị ngon, dẻo và thơm, mặc dù không thơm bằng cơm lam.
Bánh này được làm đơn giản với nguyên liệu dễ tìm, chỉ cần ra rừng là có ngay cây đót Người làm bánh chọn những lá đót tươi, dày và không rách để chế biến Ngoài ra, họ cũng chuẩn bị dây lạt để buộc bánh.
Để làm bánh, người ta sử dụng nếp ngon và gói chúng trong lá đót Đầu tiên, họ cầm lá đót với đầu nhọn hướng xuống dưới và xoay 360 độ để tạo thành hình nón, giữ chặt hai mí lá Sau đó, họ cho gạo vào nén chặt trong hình nón và gấp phần lá đót còn lại lại để giữ bánh Tiếp theo, họ gói bánh thứ hai tương tự như bánh đầu tiên Khi hoàn thành, hai cái bánh được ốp sát nhau, buộc lại và ngâm trong nước sạch khoảng 2 giờ.
Bánh Cuốt của người Cơtu được nấu trong 3 tiếng đồng hồ và không có nhân như các loại bánh khác Bánh có thể dùng trong 2 - 3 ngày, tuy nhiên khi để lâu sẽ cứng lại Để thưởng thức bánh khi cứng, bạn có thể nướng trên than hồng để bánh trở nên giòn và dẻo, mang lại hương vị ngon miệng.
Xôi hấp của người Cơtu không có gì đặc trưng so với các dân tộc khác, nhưng nó mang ý nghĩa đặc biệt khi được dùng để đãi khách quý Xôi chỉ được làm từ nếp mà không trộn thêm đậu hay gấc như những nơi khác Sau khi chín, xôi được đổ vào rổ và một phần được giã nát bằng chày để tạo độ dẻo, giúp món ăn trở nên ngon miệng hơn.