Lý do lựa chọn đề tài
Hà Nội, mảnh đất nghìn năm văn hiến, tự hào là nơi lưu giữ tinh hoa văn hóa dân tộc Việt Nam Một trong những nét đẹp nổi bật của Hà Nội chính là văn hóa giao tiếp và ứng xử, phản ánh sự tài hoa, sáng tạo và thanh lịch của người dân nơi đây Giao tiếp không chỉ là hoạt động cơ bản trong đời sống xã hội mà còn là yếu tố quan trọng trong văn hóa Những câu hỏi về mục đích, đối tượng và cách thức giao tiếp luôn được nhiều thế hệ quan tâm Trong bối cảnh xã hội hiện đại, giao tiếp và ứng xử càng trở nên quan trọng hơn, đặc biệt là đối với giới trẻ Hà Nội, những người nhanh chóng thích ứng với lối sống mới và thể hiện nhân cách qua cách giao tiếp của mình.
Văn hóa giao tiếp và ứng xử của giới trẻ Hà Nội hiện nay đang là vấn đề đáng chú ý, bao gồm thái độ, cử chỉ và cách giao tiếp trong gia đình, xã hội cũng như với cảnh quan tự nhiên và di tích lịch sử văn hóa Mặc dù có nhiều nét đẹp truyền thống được gìn giữ, nhưng văn hóa ứng xử của giới trẻ còn tồn tại nhiều hạn chế, thể hiện qua cách giao tiếp và hành động, làm mất đi vẻ đẹp của thuần phong mỹ tục của người Hà Nội.
Ứng xử là một vấn đề lý luận và thực tiễn quan trọng trong việc xây dựng lối sống, phát triển nhân cách và ổn định các mối quan hệ xã hội Nó góp phần truyền đạt giá trị truyền thống cho thế hệ trẻ và xây dựng chuẩn mực sống Xã hội Chủ nghĩa Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về văn hóa giao tiếp - ứng xử, và tôi chọn đề tài “Văn hóa giao tiếp - ứng xử của giới trẻ với một số di tích lịch sử văn hóa trên địa bàn Hà Nội” để phân tích Bài viết sẽ tìm hiểu các khía cạnh tích cực và hạn chế trong văn hóa giao tiếp của giới trẻ Hà Nội, đồng thời đề xuất giải pháp phát huy những mặt tích cực và bảo tồn các di tích lịch sử - văn hóa của cha ông.
Mục đích nghiên cứu
Văn hóa giao tiếp của giới trẻ hiện nay đang gặp nhiều vấn đề, đặc biệt là những hành vi thiếu ý thức đối với di tích lịch sử văn hóa Cần lên án những hành động này để bảo tồn và phát huy giá trị của các di sản văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh chào mừng Đại lễ kỷ niệm nghìn năm Thăng Long – Đông Đô – Hà Nội Việc nâng cao ý thức cộng đồng sẽ góp phần bảo vệ và gìn giữ những giá trị văn hóa quý báu cho thế hệ tương lai.
Phương pháp nghiên cứu
Dựa trên quan điểm và chính sách của Đảng – Nhà nước về bảo vệ di sản văn hóa dân tộc, nghiên cứu này áp dụng các phương pháp như quan sát, phỏng vấn và đọc tài liệu để thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu.
Cấu trúc của khóa luận
Ngoài phần mở đầu và kết luận khòa luận được bố cục ba chương:
Văn hóa giao tiếp ứng xử đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các cá nhân và cộng đồng Đặc biệt, văn hóa ứng xử của giới trẻ đối với các di tích lịch sử - văn hóa cần được nâng cao để bảo tồn giá trị văn hóa dân tộc Để khắc phục những hành vi thiếu ý thức của giới trẻ, người viết bài đề xuất một số giải pháp thiết thực nhằm nâng cao nhận thức và trách nhiệm của họ đối với di sản văn hóa.
VAI TRÒ CỦA VĂN HÓA GIAO TIẾP ỨNG XỬ TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI
Khái niệm chung
Văn hóa là một hiện tượng phong phúc và rất phức tạp Để có thể là rõ khái niệm về văn hóa cần chú ý:
- Nhận thức về văn hóa luôn chịu tác động và ảnh hưởng của tiến bộ khoa học và tiến bộ xã hội
Văn hóa có tính đa dạng và phức tạp, do đó cần nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau Mỗi phương pháp mang lại những ưu điểm và hạn chế riêng Cách tiếp cận hệ thống có thể mở ra triển vọng mới để hiểu sâu sắc và chính xác hơn về văn hóa.
Hệ giá trị được coi là điểm quy chiếu quan trọng, phản ánh bản chất của văn hóa, mặc dù có sự khác biệt và trái ngược giữa các nhà khoa học và nghiên cứu.
Văn hóa được định nghĩa là quá trình phát triển các quan hệ nhân tính trong xã hội và từng cá nhân, được cộng đồng xác nhận thành hệ giá trị hướng tới Chân – Thiện – Mỹ (Nguồn: Luận án tiến sĩ khoa học triết học, Cù Huy Chử; HN 1995)
Hệ giá trị văn hóa tồn tại trên ba dạng:
+ Dạng vật thể, chủ yếu là những sản phẩm văn hóa, những công nghệ
Dạng phi vật thể bao gồm các biểu trưng, ngôn ngữ và hành vi ứng xử, trong đó nghệ thuật, tín ngưỡng, lý tưởng và niềm tin đóng vai trò quan trọng.
Văn hóa gắn liền với con người và việc phát huy năng lực bản chất của họ để hoàn thiện bản thân và xã hội Khái niệm văn hóa mang tính nhân văn, với cơ sở của mọi hoạt động văn hóa là khát vọng hướng tới Chân – Thiện – Mỹ.
Có thể nói đó là ba trụ cột vĩnh hằng của sự phát triển văn hóa nhân loại”
(Dẫn luận án Tiến sĩ khoa học triết học Cù Huy Chử - HN 1995)
Ngoài ra, theo UNESCO, thuật ngữ văn hóa được sử dụng “Culture” làm định nghĩa theo nhiều cách và theo một số ý nghĩa có liên quan đến nhau
Văn hóa là sự thể hiện đa dạng của sáng tạo trí tuệ và nghệ thuật, bao gồm các cá nhân và thiết chế có vai trò trong việc thông tin, giáo dục, truyền đạt và đổi mới Điều này tạo nên "lĩnh vực văn hóa," một chính sách riêng biệt chủ yếu liên quan đến nghệ sĩ và các loại hình nghệ thuật.
Theo UNESCO, văn hóa là sự thể hiện của sự sáng tạo và khát vọng con người, đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng giá trị cho các lĩnh vực khác, bao gồm việc làm và đoàn kết xã hội.
- Thứ ba: văn hóa như khởi nguồn mà từ đó các cá nhân và cộng đồng có thể tìm thấy nguồn cảm hứng và sự định hướng
Cuối cùng, theo quan điểm của ủy ban Thế giới về văn hóa và phát triển
"Các cách sống cùng với nhau" phản ánh những giá trị và nguồn gốc bên trong của động cơ cá nhân, xã hội và năng lực con người Văn hóa đóng vai trò là động lực sáng tạo, giúp mọi người phát triển và thúc đẩy sự thay đổi trong xã hội Những hiểu biết này liên quan mật thiết đến khái niệm "vốn xã hội".
Khái niệm "vốn văn hóa" thể hiện sự quan trọng trong phát triển, bền vững và đánh giá đầu tư, mặc dù việc lập luận lý thuyết dễ hơn so với thực tiễn (Dương Tự Đạm – Văn hóa với thanh niên và thanh niên với văn hóa dân tộc NXB Thanh Niên 2001).
Giao tiếp - ứng xử, một hoạt động cơ bản của con người, đã trải qua nhiều giai đoạn khác nhau, với phong cách giao tiếp phụ thuộc vào cá thể và các điều kiện xã hội cụ thể Trong các quan hệ cộng đồng, những hương ước và phong tục địa phương xuất hiện, trong khi cấp quốc gia thời quân chủ phong kiến có hệ thống giao tiếp chính thức và phức tạp Hệ thống này gắn liền với các giá trị văn hóa từ các trí giả như Phật, Lão, Nho, thể hiện qua các khái niệm Nhân – Nghĩa – Lễ - Trí – Tín – Dũng Dù còn nhiều hạn chế, giao tiếp phong kiến vẫn chứa đựng những yếu tố tiến bộ như trật tự kỷ cương và tính tự giác Thành phần giao tiếp hiện nay là sự kết hợp giữa cái cũ và cái mới, với giao tiếp có văn hóa chỉ là những hành động mang tính biểu trưng và biểu tượng, phản ánh các tiêu chuẩn văn hóa, đạo đức và thẩm mỹ của dân tộc Điều này tạo nên một cách ứng xử đẹp đẽ, lành mạnh, góp phần hình thành lối sống đa dạng dựa trên tiêu chuẩn Chân – Thiện – Mỹ.
Giao tiếp là một hành vi diễn ra hàng ngày, nhưng thường bị xem nhẹ và thể hiện một cách không đồng nhất Những cách thức giao tiếp này thường mang tính chất "bán tiêu chuẩn" và thường chỉ là những "lời khuyên" mà người nghe có thể tin hoặc không tin.
Giao tiếp có văn hóa đang đối mặt với những biến động mạnh mẽ trong bối cảnh kinh tế và tâm linh của đất nước, khi chúng ta nhanh chóng thoát khỏi khủng hoảng và hòa nhập quốc tế Sự đối lập giữa lý tưởng và thực tế trong giao tiếp văn hóa đang trở nên rõ rệt, với nguy cơ các quan hệ truyền thống và chuẩn mực đạo đức bị lãng quên nếu không được gìn giữ Thế hệ mới đang tìm kiếm những tiêu chuẩn mới cho giao tiếp và sinh hoạt Giao tiếp văn hóa không chỉ là sự tương tác mà còn phản ánh cái đẹp, cái tốt và cái thật, góp phần hình thành tri thức đúng đắn, tình cảm đẹp và tinh thần hòa đồng, từ đó làm giàu cho bản thân và xã hội.
Khóa luận này nhằm tìm hiểu và phân tích thực trạng văn hóa giao tiếp của giới trẻ Hà Nội trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đồng thời đề xuất các giải pháp phù hợp.
Văn hóa ứng xử trong giao tiếp của người Việt
Giao tiếp là nhu cầu xã hội thiết yếu trong suốt cuộc đời con người, phản ánh mối quan hệ khách quan giữa các cá nhân Từ sau đổi mới, quan hệ giao tiếp của người dân Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, nhờ vào quá trình đô thị hóa và chuyển đổi từ nền kinh tế bao cấp sang kinh tế thị trường Sự thay đổi này đã làm gia tăng nhu cầu giao tiếp trong các lĩnh vực như sản xuất kinh doanh, xã giao và học tập.
Trong giao tiếp xã hội, việc tuân thủ quy tắc ứng xử là điều cần thiết Tuy nhiên, trong thực tế, không phải lúc nào mọi người cũng nhớ và áp dụng đúng quy tắc này trong từng tình huống cụ thể Điều này dẫn đến nhiều trường hợp ứng xử không phù hợp, đặc biệt là giữa những người có địa vị khác nhau.
Chúng ta cần kế thừa và phát huy những giá trị tốt đẹp trong văn hóa, đồng thời loại trừ những điều tiêu cực Ca dao và tục ngữ của ông cha ta vẫn giữ nguyên giá trị, phản ánh kinh nghiệm giao tiếp và ứng xử trong xã hội hiện nay Sự tế nhị và ý tứ trong hòa thuận, cùng thói quen đắn đo, cân nhắc là những bài học quý báu mà chúng ta cần ghi nhớ và áp dụng.
“Ăn có nhai, nói có nghĩ”
“Biết thì thưa thớt, không biết thì dựa cột mà nghe” Đó là chủ trương nhường nhịn lẫn nhau:
“Một điều nhịn là chin điều lành” Đó là sự linh hoạt trong ứng xử:
“Ở bàu thì tròn, ở ống thì dài”
“Đi với bụt mặc áo cà sa Đi với ma mặc áo giấy”
Người xưa đã để lại nhiều câu tục ngữ, ca dao về phong cách và kinh nghiệm giao tiếp trong xã hội, chứa đựng những lời khuyên và kiến thức quý báu Những câu nói này được sáng tác với vần điệu dễ nhớ, giúp truyền bá dễ dàng trong cộng đồng Nhờ vào những giá trị này, ông cha ta đã xây dựng mối quan hệ tình nghĩa, thủy chung, tạo nên đạo lý sống của người Việt Nam qua các thế hệ.
Trong cuộc sống xã hội, chúng ta thường xuyên gặp nhiều tình huống cần ứng xử đúng mực Nguyên tắc cơ bản là tôn kính và lễ độ với người trên, tôn trọng bạn bè và đồng nghiệp, đồng thời thể hiện sự khiêm tốn và nhường nhịn với những người dưới Hơn nữa, việc hòa nhã, cởi mở và thân thiện, cùng với tinh thần sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau, là rất cần thiết trong mọi mối quan hệ xã hội.
Người Hà Nội vốn tài hoa, sáng tạo và thanh lịch trong nếp sống:
“Chẳng thơm cũng thể hoa nhài Dẫu không thanh lịch cũng người Tràng An”
Tràng An, một tên gọi khác của Thăng Long – Hà Nội, mang nhiều ý nghĩa như đẹp, thanh tú, nhã nhặn và lịch thiệp Câu ca dao cổ phản ánh bản sắc và nết đẹp của người Hà Nội xưa, giá trị này vẫn được gìn giữ và phát huy trong đời sống của người Hà Nội hiện đại.
Truyền thống thanh lịch ấy biểu hiện trước hết ở sự nói năng:
“Người thanh nói tiếng cũng thanh Chuông kêu khẽ đánh bên thành cũng kêu”
Tiếng nói Hà Nội không chỉ nổi bật với sự chuẩn xác và phát âm mẫu mực mà còn thể hiện sự lưu loát, hoạt bát, nhã nhặn, tế nhị và lịch sự.
Người Hà Nội khéo léo tiếp thu và chọn lọc những tinh túy nhất từ tiếng nói của các vùng miền trên cả nước, tạo nên một ngôn ngữ độc đáo và thông minh.
Hà Nội thường ý nhị tôn trọng người đối thoại
“Lời nói chẳng mất tiền mua Lựa lời mà nói cho vừa long nhau”
Người Hà Nội nổi bật với sự khiêm nhường và tế nhị trong giao tiếp, thể hiện qua mối quan hệ từ gia đình đến xã hội Cách đi, đứng, nói năng và thăm hỏi của họ luôn nhẹ nhàng, thanh thoát và bặt thiệp, mang trong mình chiều sâu khó nhận định Họ có vẻ đẹp giản dị, không cầu kỳ hay kênh kiệu, thân tình nhưng không suồng sã, và duyên dáng nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp hồn nhiên Sự kính trọng thể hiện qua việc chào hỏi trẻ nhỏ, nhường chỗ cho người già và trẻ em, cùng với cách ứng xử tinh tế trong những nơi đông người.
Ngôn ngữ giao tiếp của thanh niên Hà Nội rất đa dạng, bao gồm cả những yếu tố tích cực và tiêu cực Sự phong phú này phản ánh môi trường và hoàn cảnh giao tiếp mà mỗi cá nhân trải qua trong quá trình lớn lên.
Ngôn ngữ giao tiếp và hành vi xã hội cần phù hợp với từng đối tượng và hoàn cảnh Hành vi của thanh niên Hà Nội rất đa dạng, bao gồm cả những hành động tốt và xấu Trong thực tế, có nhiều hành vi đẹp như việc thanh niên giúp đỡ người già qua đường hay cùng nhau truy bắt kẻ cướp Những hành động này thể hiện tinh thần tương trợ và sự kết nối giữa con người, dù họ không quen biết nhau.
Mỗi tổ chức và đoàn thể đều có quy định riêng để duy trì trật tự và kỷ cương tại các địa điểm sinh hoạt cộng đồng như nhà văn hóa, rạp chiếu phim, thư viện, công viên và bến xe Những nội quy này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho mọi thành viên tham gia các hoạt động chung Việc tuân thủ nội quy đã trở thành ý thức chung của mọi người, chẳng hạn như không hút thuốc trong hội trường, rạp hát hay rạp chiếu phim, và không nói chuyện trong các cuộc họp hoặc khi nghe thời sự.
Hiểu biết và tôn trọng pháp luật là điều cần thiết trong mọi tình huống, giúp con người phân biệt đúng sai và nhận thức được việc nào là chính nghĩa, việc nào là thiện hay ác Việc coi thường kỷ cương pháp luật có thể dẫn đến hành vi phạm tội như tham nhũng, cướp của, giết người, và buôn bán hàng cấm.
Sách báo và phim ảnh nước ngoài đã mang đến nhiều yếu tố không lành mạnh, như lối kiếm tiền bằng thủ đoạn gian dối, sự ăn chơi trác táng, và các tệ nạn xã hội như nghiện ngập, ảnh hưởng tiêu cực đến từng cá nhân và gia đình trong cộng đồng Lối sống thực dụng này khiến con người ứng xử với nhau chủ yếu dựa vào kinh tế thị trường và đồng tiền, dẫn đến sự tha hóa nhân cách và đạo đức, làm suy giảm giá trị đạo lý và tính người trong xã hội.
Trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang trong giai đoạn đổi mới, hướng tới sự tiến bộ và văn minh, thanh niên cần có những nỗ lực và hành động tích cực để đáp ứng yêu cầu của thời đại.
Quan điểm của Đảng và Nhà nước về phát triển văn hóa hiện nay
Hà Nội, với lịch sử nghìn năm và nhiều danh lam thắng cảnh hấp dẫn, sở hữu những di tích lịch sử mang giá trị văn hóa lâu đời Chúng ta không chỉ tự hào về những giá trị này mà còn có trách nhiệm gìn giữ và phát huy truyền thống văn hóa tốt đẹp của thành phố.
Nhân loại đang bước vào kỷ nguyên văn minh trí tuệ, nơi sự phát triển chủ yếu dựa vào tri thức và công nghệ thay vì các nguồn tài nguyên tự nhiên Nền kinh tế toàn cầu đang được tái cấu trúc với xu hướng nhất thể hóa và khu vực hóa, dựa trên thực lực kinh tế và tiềm năng trí tuệ Xu hướng này đã thay đổi cơ bản vị trí và vai trò của các quốc gia, đồng thời tạo ra nhiều cơ hội và thách thức mới.
Ngày 16-7-1998, Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa VIII) đã ban hành Nghị quyết Hội nghị lần thứ năm về xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc Nghị quyết ra đời nhanh chóng được các cấp ủy đảng, chính quyền trong cả nước triển khai, nhân dân đồng tình hưởng ứng Nhiều nhà nghiên cứu văn hóa đã đánh giá: sau Đề cương về văn hóa của Đảng năm 1943, Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) về văn hóa là văn kiện chuyên đề văn hóa đầu tiên của Đảng
“trúng ý Đảng, hợp lòng dân”, đặt ra chiến lược xây dựng và phát triển văn hóa nước ta trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa
Sau 10 năm tổ chức thực hiện, Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) về văn hóa của Đảng có sức lan tỏa sâu rộng trong cuộc sống, tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong đời sống xã hội, hình thành nhiều phong trào văn hóa ở các vùng miền, thu hút đông đảo quần chúng tham gia, góp phần vào việc giữ vững ổn định chính trị, trật tự xã hội, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, thúc đẩy kinh tế phát triển Có được kết quả nói trên, một trong những nguyên nhân quan trọng là vai trò lãnh đạo của các cấp ủy đảng được đề cao trong tổ chức thực hiện Nghị quyết, biểu hiện ở một số vấn đề cơ bản như sau:
Đảng chỉ đạo Nhà nước xây dựng chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) về văn hóa, thể chế hóa các quan điểm và chủ trương về văn hóa bằng luật pháp và chính sách cụ thể Nghị quyết yêu cầu Đảng nâng cao vai trò lãnh đạo trong lĩnh vực văn hóa, đi sát nắm chắc tình hình hoạt động tư tưởng - văn hóa, và lãnh đạo, chỉ đạo kịp thời để hỗ trợ các cơ quan nhà nước trong việc thể chế hóa các chủ trương, chính sách của Đảng.
Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) về văn hóa đã chỉ đạo các cấp chính quyền xây dựng chương trình hành động cụ thể để thực hiện các chủ trương, quan điểm về văn hóa của Đảng Chỉ sau 2 tháng, vào ngày 17-9-1998, Chính phủ đã ban hành Chương trình hành động, tập trung vào 3 nhóm vấn đề chính: tuyên truyền Nghị quyết, phát triển sự nghiệp văn hóa, và xây dựng luật pháp cùng các chính sách Mỗi nhiệm vụ đều được xác định rõ cơ quan chủ trì và thời hạn thực hiện, tạo cơ sở pháp lý cho các tỉnh, thành phố xây dựng chương trình hành động phù hợp với điều kiện địa phương Việc xây dựng chương trình hành động cũng giúp đánh giá trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc triển khai Nghị quyết Các luật quan trọng như Luật Báo chí (sửa đổi), Luật Di sản văn hóa dân tộc, và Luật Điện ảnh đã được Quốc hội thông qua từ năm 1999 đến 2006, thể hiện sự thực hiện nghiêm túc các chủ trương của Đảng.
Đảng lãnh đạo toàn bộ hệ thống chính trị từ Trung ương đến cơ sở thông qua cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa", nhằm mobil hóa sức mạnh của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân trong việc tổ chức thực hiện Nghị quyết.
Nghị quyết Trung ương 5 đề ra 4 giải pháp lớn trong tổ chức và thực hiện, bao gồm phát động phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”, xây dựng và ban hành luật pháp cùng các chính sách văn hóa, tăng cường nguồn lực cho hoạt động văn hóa, và nâng cao hiệu quả lãnh đạo của Đảng trong lĩnh vực này Giải pháp phát động phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” được ưu tiên hàng đầu, nhằm huy động sự tham gia của toàn thể nhân dân và hệ thống chính trị Nhận thức được tầm quan trọng của phong trào này, Đảng đã chỉ đạo Nhà nước thành lập tổ chức chỉ đạo vào cuối năm 1999 Đến đầu năm 2000, Ban chỉ đạo Trung ương đã chính thức ra mắt và phát động phong trào tại tỉnh Quảng Nam, nhân sự kiện khu phố cổ Hội An và khu di tích tháp Mỹ Sơn được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới.
Sau 7 năm ra đời và phát triển (2000 - 2007), phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” đã tổ chức 1 lần tổng kết 5 năm, 2 lần sơ kết 2 năm; mỗi lần sơ, tổng kết Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tập trung vào 7 phong trào chủ yếu: xây dựng người tốt việc tốt, các điển hình tiên tiến; xây dựng gia đình văn hóa; toàn dân đoàn kết xây dựng cuộc sống mới ở khu dân cư (nay đổi tên gọi là toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư); xây dựng làng, bản, ấp, khu phố văn hóa; xây dựng công sở, doanh nghiệp, đơn vị lực lượng vũ trang có nếp sống văn hóa; toàn dân rèn luyện thân thể theo gương Bác Hồ vĩ đại; đẩy mạnh phong trào hoạt động, lao động sáng tạo
Năm 2007, cả nước có 13.443.100 gia đình đạt danh hiệu gia đình văn hóa, chiếm 76,9%, và 45.220 cơ quan, công sở đạt danh hiệu văn hóa Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” đã phát huy sức mạnh của Đảng, nhân dân và quân đội, thực hiện khẩu hiệu “Nhà nước và nhân dân cùng làm văn hóa”, nhằm nâng cao đời sống văn hóa cho mỗi người dân và cộng đồng, giúp văn hóa thấm sâu vào mọi hoạt động xã hội.
Đảng tiếp tục phát hành các văn bản chỉ đạo cho từng lĩnh vực văn hóa nhằm khắc phục những điểm yếu và đưa ra các chủ trương, giải pháp mới trong việc thực hiện Nghị quyết.
Nghị quyết Trung ương 5 xác định 10 nhiệm vụ quan trọng trong công tác văn hóa, bao gồm: xây dựng con người Việt Nam trong giai đoạn cách mạng mới, tạo môi trường văn hóa, phát triển văn học - nghệ thuật, bảo tồn và phát huy di sản văn hóa, nâng cao giáo dục - đào tạo và khoa học - công nghệ, quản lý hệ thống thông tin đại chúng, bảo tồn và phát triển văn hóa các dân tộc thiểu số, chính sách văn hóa đối với tôn giáo, mở rộng hợp tác quốc tế về văn hóa, và củng cố thể chế văn hóa Mặc dù Nghị quyết đưa ra những khái quát lớn và thể hiện chủ trương, quan điểm và biện pháp của Đảng, nhưng chưa đi sâu vào từng lĩnh vực và nhiệm vụ cụ thể do tính chất chiến lược của văn kiện.
Học tập lời chỉ huấn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong tác phẩm "Sửa đổi lối làm việc" (1948) nhấn mạnh rằng lãnh đạo cần "liên hợp chính sách chung với chỉ đạo riêng" Ban Bí thư đã ban hành Chỉ thị số 18-CT/TW nhằm thực hiện hiệu quả Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) về công tác văn học, nghệ thuật trong bối cảnh mới, cùng với Chỉ thị số 20-CT/TW để nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác xuất bản, phát hành sách lý luận, chính trị trong tình hình hiện tại.
Vào năm 2004, Ban Bí thư đã ban hành Chỉ thị số 42-CT/TW nhằm nâng cao chất lượng toàn diện trong hoạt động xuất bản Công tác chỉ đạo và định hướng hoạt động báo chí liên quan đến nhiều vấn đề nhạy cảm, ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ quốc tế và tâm trạng của các tầng lớp nhân dân Do đó, Bộ Chính trị và Ban Bí thư đã liên tục phát hành các văn bản chỉ đạo để đảm bảo hiệu quả trong công tác này.
Năm 2001, Ban Bí thư đã ban hành Thông tri số 01-TT/TW nhằm tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 22-CT/TW của Bộ Chính trị khóa VIII về công tác báo chí - xuất bản Trong các năm 2004 và 2006, hai Thông báo Kết luận của Bộ Chính trị đã được ban hành, đề ra các biện pháp tăng cường lãnh đạo và quản lý báo chí trong bối cảnh hiện nay Tiếp theo, Ban Bí thư khóa X đã có Kế hoạch số
VĂN HÓA ỨNG XỬ CỦA GIỚI TRẺ ĐỐI VỚI DI TÍCH LỊCH SỬ - VĂN HÓA
Khái quát một số Di tích Lịch sử - Văn hóa trên địa bàn Hà Nội
2.1.1 Văn Miếu – Quốc Tử Giám
Văn Miếu được xây dựng từ năm (1070) tức năm Thần Vũ thứ hai đời
Lý Thánh Tông ghi nhận rằng vào năm 1076, Lý Nhân Tông đã thành lập Quốc Tử Giám bên cạnh Văn Miếu, đánh dấu sự ra đời của trường đại học đầu tiên ở Việt Nam, ban đầu chỉ dành cho con vua và quý tộc Đến năm 1253, vua Trần Thái Tông đã đổi tên Quốc Tử Giám thành Quốc Học Viện, mở rộng cơ hội học tập cho cả con cái của những gia đình thường dân có thành tích học tập xuất sắc Thời kỳ Trần Minh Tông, Chu Văn An được bổ nhiệm làm quan Quốc Tử Giám, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
Tư nghiệp (hiệu trưởng) và thầy dạy trực tiếp của các hoàng tử Năm 1370 ông mất, được vua Trần Nghệ Tông cho thờ ở Văn Miếu bên cạnh Khổng
Thời kỳ Hậu Lê chứng kiến sự thịnh vượng của Nho giáo, đặc biệt là vào năm 1484 khi Lê Thánh Tông cho dựng bia tiến sĩ ghi danh những người thi đỗ từ khoa thi 1442 trở đi Tuy nhiên, vào đầu năm 1947, thực dân Pháp đã tấn công, khiến căn nhà cổ bị sập, chỉ còn lại nền và hai cột đá cùng bốn nghiên đá Hiện nay, khu Thái Học đã được xây dựng lại trên diện tích 1530m2 trong tổng thể 6150m2, với các công trình kiến trúc chính như Tiền đường, Hậu đường, Tả vu, Hữu vu, nhà chuông và nhà trống, tất cả đều được thiết kế theo phong cách kiến trúc truyền thống trên nền đất lịch sử của Quốc Tử Giám.
Khi đến Văn Miếu – Quốc Tử Giám, du khách sẽ thấy bảng “Nội quy tham quan Di tích lịch sử văn hóa Văn Miếu – Quốc Tử Giám” ngay cổng đầu tiên bên phải, được trình bày bằng tiếng Việt và tiếng Anh để phục vụ cả khách nội địa và quốc tế Nội dung bảng nội quy nhằm hướng dẫn và đảm bảo trải nghiệm tham quan tốt nhất cho mọi đối tượng.
1 Tôn trọng di tích, chấp hành quy định của đơn vị quản lý di tích, không xâm phạm đến di vật, cảnh quan di tích, không xoa đầu rùa, viết, vẽ, đứng, ngồi lên bia tiến sĩ…
2 Trang phục sạch sẽ, gọn gàng (không mặc váy hoặc quần quá ngắn, trang phục hở hang, trang phục trong nhà), không hút thuốc, đội nón, đội mũ trong khu vực điện thờ, nhà trưng bày…
3 Thực hiện nếp sống văn minh nơi thờ tự:
- Không có hành vi thiếu văn hóa, nói tục, gây mất trật tự, an ninh
- Có thái độ đúng mực khi hành lễ, mỗi người chỉ thắp một nén hương, dâng lễ, thắp hương đúng nơi quy định
4 Nghiêm cấm việc lợi dụng quyền tự do tín ngưỡng để thực hiện các haotj động mê tín dị đoan, cờ bạc, lừa đảo…
5 Giữ gìn vệ sinh, bảo vệ cảnh quan môi trường: không trèo tường, trèo cây, bẻ cành, hái hoa, giẫm lên thảm cỏ, câu cá, bơi lội, vứt rác bừa bãi…
6 Không mang vũ khí, chất nổ, chất dễ cháy vào khu di tích
7 Để xe đúng nơi quy định, tự quản lý tư trang để tránh xảy ra mất mát
8 Các hoạt động quay phim tại di tích chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của lãnh đạo khu di tích
Nội quy này là hướng dẫn quan trọng giúp du khách, đặc biệt là giới trẻ, có những hành động đúng mực và không vi phạm khi tham quan các di tích lịch sử văn hóa.
Văn Miếu-Quốc Tử Giám, tọa lạc ở phía Nam thành Thăng Long, trước đây thuộc thôn Minh Giám, tổng Hữu Nghiêm, huyện Thọ Xương, và trong thời kỳ Pháp thuộc là làng Thịnh Hào, tổng Yên Hạ, huyện Hoàng Long, tỉnh Hà Đông, hiện nay thuộc thành phố Hà Nội Khu vực này được bao bọc bởi các con phố, với cổng chính nằm trên phố Quốc.
Tử Giám nằm ở phía Nam, được bao quanh bởi phố Nguyễn Thái Học ở phía Bắc, phố Tôn Đức Thắng ở phía Tây và phố Văn Miếu ở phía Đông Quần thể kiến trúc này có diện tích 54.331m2, bao gồm hồ Văn, khu Văn Miếu - Quốc Tử Giám và vườn Giám Kiến trúc chủ thể của khu vực này là Văn Miếu, nơi thờ Khổng Tử, cùng với Quốc Tử Giám, trường học cao cấp đầu tiên của Việt Nam.
Văn Miếu Môn được xem là cổng chính của Văn Miếu, với tứ trụ (nghi môn) và hai tấm bia Hạ mã đánh dấu ranh giới phía trước Trước đây, bất kể là ai, từ công hầu đến khanh tướng, đều phải xuống ngựa, đi bộ qua hai tấm bia Hạ mã trước khi tiếp tục hành trình Tiến vào bên trong, Đại Trung Môn là cổng thứ hai trong khu Nhập đạo, nằm thẳng hàng với Văn Miếu Môn Bên trái của Đại Trung Môn là Thành Đức Môn, trong khi bên phải là Đạt Tài Môn.
Khuê Văn Các, có nghĩa là "gác vẻ đẹp của sao Khuê", là một công trình kiến trúc độc đáo được xây dựng vào năm 1805 dưới triều đại Gia Long của nhà Nguyễn Công trình này có hình dạng vuông với 8 mái, nằm trên một nền vuông cao được lát gạch Bát Tràng Tầng dưới của gác chỉ có 4 trụ gạch, trong khi tầng trên được làm bằng gỗ, với mái lợp và các chi tiết trang trí ở góc mái và bờ nóc được làm từ đất nung hoặc vôi cát.
Giếng Thiên Quang, hay còn gọi là Văn Trì (Ao Văn), mang ý nghĩa "giếng soi ánh sáng bầu trời" Tên gọi này thể hiện mong muốn của người xây dựng rằng con người có thể thu nhận tinh túy của vũ trụ, từ đó soi sáng tri thức, nâng cao phẩm chất và làm đẹp nền nhân văn.
Di tích quan trọng nhất tại đây là 82 tấm bia Tiến sĩ, được đặt hai bên giếng Thiên Quang, mỗi bên 41 tấm, với mặt bia hướng về phía giếng Tấm bia đầu tiên được dựng vào năm 1484, ghi tên các tiến sĩ đỗ khoa Nhâm Tuất (1442), và tấm cuối cùng vào năm 1780, ghi tên các tiến sĩ đỗ khoa Kỷ Hợi (1779) Cửa Đại Thành, biểu tượng cho sự thành đạt, dẫn vào khu vực kiến trúc chính thờ Khổng Tử và các nhân vật lịch sử khác, cũng là nơi giảng dạy của trường giám xưa Khu Khải Thánh hiện nay không còn kiến trúc cổ, mà hoàn toàn mới, với quy mô kiến trúc khu Thái Học bề thế, trang nghiêm, hài hòa với cảnh quan khu Văn Miếu phía trước.
Nhà Tiền đường và Hậu đường là công trình mới do Trung tâm thiết kế tu bổ di tích - Bộ Văn hoá Thông tin thiết kế, nằm trong dự án trùng tu khu Thái Học khởi công ngày 13-7-1999 Tầng một tôn vinh Danh sư Tư nghiệp Quốc Tử Giám Chu Văn An và trưng bày về Văn Miếu - Quốc Tử Giám Thăng Long, giới thiệu lịch sử hình thành, phát triển và các giá trị truyền thống của nền giáo dục Nho học Việt Nam Tầng hai thờ các danh nhân như Lý Thánh Tông, Lý Nhân Tông và Lê Thánh Tông, những người có công trong việc xây dựng Văn Miếu - Quốc Tử Giám và phát triển giáo dục Nho học tại Việt Nam.
2.1.2 Đền Quán Thánh – Chùa Trấn Quốc Đền Quán Thánh Đền Quán Thánh là một trong Thăng Long tứ trấn bên cạnh Đền Bạch Mã, Đền Voi Phục và Đình Kim Liên Đền được lập từ khi Lý Thái
Những giá trị văn hóa của các Di tích lịch sử
Văn Miếu – Quốc Tử Giám
Văn Miếu, có nghĩa là "miếu thờ văn", là nơi tôn vinh Khổng Tử, người sáng lập Nho giáo, và đề cao giá trị học vấn, từ đó tôn sư trọng đạo và lễ nhạc Chữ "Văn" không chỉ thể hiện vẻ đẹp văn chương mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về tri thức và đạo đức Đại Bái Đường trong Văn Miếu là nơi trang trọng nhất, thờ Khổng Tử và chứa đựng những giáo lý quan trọng Nho giáo đã thấm nhuần vào đời sống tinh thần của người Việt, được nhà nước phong kiến tận dụng để cai trị, dẫn đến việc xây dựng Quốc Tử Giám - "trường đại học đầu tiên ở Việt Nam" Từ khi Quốc Tử Giám ra đời, việc đào tạo nhân tài trở nên chính quy và tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt, đồng thời là nơi học tập cho vua và con cái cũng như quan chức trong triều đình.
Từ quan niệm "hiền tài là nguyên khí quốc gia", các triều đại Việt Nam đã liên tục tổ chức các kỳ thi lớn nhằm tìm kiếm và lựa chọn nhân tài cho đất nước.
Từ năm 1442 đến 1787, đã có 124 khoa thi được tổ chức, chọn ra 2.260 tiến sĩ, theo Nguyễn Văn Độ Đây thực sự là một kỳ tích đáng ghi nhận Những rùa đá lớn, nặng hàng tấn, được khắc tên tuổi của các tiến sĩ, đã tạo nên biểu tượng trang trọng và linh thiêng tại nơi tôn nghiêm này Hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh chăm chú đọc bia tiến sĩ ở Quốc Tử Giám không chỉ thể hiện sự trân trọng mà còn trở thành nguồn cảm hứng cho các thế hệ sau, khuyến khích họ theo đuổi con đường học vấn và cống hiến tài năng cho đất nước.
Mỗi công trình kiến trúc tại Văn Miếu đều mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, từ những công trình lớn đến nhỏ, chính hay phụ Đại Thành môn, cổng vào khu đền chính, không chỉ là biểu tượng của sự trang nghiêm mà còn thể hiện triết lý về sự thành đạt trong học vấn Nó khuyến khích con người ghi nhớ mối liên hệ giữa xã hội và tự nhiên, tuân theo quy luật của vũ trụ Khuê Văn các, Thiên Quang tỉnh và Đại Thành môn được bố trí hợp lý, tượng trưng cho văn hóa nhân loại được chắt lọc từ ánh sáng trời, với con người là trung tâm giao hòa Nhiệm vụ của con người là mang tri thức soi sáng con đường tương lai, khẳng định rằng học tập là hành trình suốt đời, phát triển từ tinh hoa của cha ông để phù hợp với thời đại hiện nay.
Sau gần 10 thế kỷ thăng trầm và trải qua nhiều cuộc chiến tranh, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, mặc dù đã bị mai một và xuống cấp, vẫn giữ vững vị trí là một di tích lịch sử văn hóa độc đáo của dân tộc Việt Nam Nơi đây chứa đựng những giá trị văn hóa truyền thống sâu sắc, phản ánh tâm hồn và bản sắc dân tộc Văn Miếu không chỉ là biểu tượng văn hóa mà còn mang trong mình sắc màu tín ngưỡng, trở thành huyền thoại và di sản bất diệt của ngàn năm văn hiến Hai yếu tố văn hóa và tín ngưỡng đã hòa quyện, tỏa sáng trong tâm hồn mỗi người Việt Nam, tồn tại mãi mãi cùng với dòng chảy của lịch sử.
Chùa Trấn Quốc và Đền Quán Thánh nổi bật với giá trị lịch sử và tôn giáo, đồng thời thu hút du khách bởi cảnh quan tuyệt đẹp Trước đây, Viện Viễn Đông Bác Cổ đã công nhận chùa Trấn Quốc là công trình lịch sử thứ 10 tại Đông Dương Đến tháng 4 năm 1962, chùa Trấn Quốc được Nhà nước Việt Nam công nhận là Di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia.
Chùa Trấn Quốc, một trong những danh thắng nổi tiếng và linh thiêng nhất tại kinh kỳ, từng là địa điểm mà các vua chúa thường ghé thăm để vãng cảnh và cúng lễ vào những ngày rằm và lễ Tết.
Ngôi chùa cổ kính này lưu giữ nhiều hiện vật giá trị, đặc biệt là bộ tượng thờ ở thượng điện với những pho tượng được chế tác tỉ mỉ và mang nét đẹp đặc trưng Trong đó, pho tượng Thích Ca nhập Niết bàn được công nhận là bức tượng Niết bàn đẹp nhất tại Việt Nam Ngoài ra, khuôn viên chùa còn có cây bồ đề 50 năm tuổi, được Tổng thống Ấn Độ tặng vào năm 1959 trong chuyến thăm chính thức tại Việt Nam.
Chùa Trấn Quốc, với giá trị lịch sử và kiến trúc độc đáo, không chỉ là nơi linh thiêng cho tín đồ Phật tử hành lễ mà còn là điểm đến hấp dẫn cho khách du lịch trong và ngoài nước.
Đền Quán Thánh không chỉ mang giá trị lịch sử và kiến trúc độc đáo, mà còn là trung tâm tín ngưỡng văn hóa quan trọng của người dân Hà Nội từ xưa đến nay Sau gần một thiên niên kỷ, ngôi đền vẫn giữ được nguyên vẹn vẻ đẹp và ý nghĩa của mình.
Quần thể di tích Hồ Gươm là biểu tượng văn hóa quan trọng của Hà Nội, nơi mà thành phố đang phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 21 Giữa sự náo nhiệt và nhộn nhịp, Hà Nội vẫn kiên trì bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống Các di tích như Đền Ngọc Sơn, cầu Thê Húc, tháp Bút và đài Nghiên không chỉ mang ý nghĩa lịch sử mà còn là điểm đến thu hút du khách, phản ánh tinh hoa văn hóa dân tộc.
Hà Nội xưa, với lịch sử hàng trăm năm, luôn là điểm đến hấp dẫn cho du khách bốn phương, nơi người dân tự nhắc nhở nhau về giá trị văn hóa và truyền thống độc đáo của mảnh đất kinh kỳ.
"Rủ nhau xem cảnh Kiếm hồ Xem cầu Thê Húc, xem chùa Ngọc Sơn Đài Nghiên, tháp Bút chưa mòn Hỏi ai gây dựng nên non nước này"
Cầu Thê Húc và chùa Ngọc Sơn vẫn hiện hữu, tỏa sáng giữa hồ Gươm xanh mát Đài Nghiên và tháp Bút đứng vững chãi, uy nghiêm, như những ngọn bút lông khổng lồ đang viết nên bức tranh trời xanh.
Gần một ngàn năm trước, các quần thể di tích này tọa lạc trên một cồn cát hoang sơ bên sông Nhị Hà Trong thời kỳ Trần, nơi đây đã có ngôi đền thờ các anh hùng liệt sĩ hy sinh trong cuộc chiến chống Nguyên - Mông, nhưng sau đó bị tàn phá Thời chúa Trịnh Giang, cung Khánh Thụy được xây dựng trên đảo Ngọc làm nơi giải trí Tuy nhiên, vào năm 1786, cung này bị Lê Chiêu Thống thiêu rụi, dẫn đến việc các sĩ phu đất Bắc trở lại khôi phục và xây dựng những lâu đài văn hóa trên nền đất bị tàn phá.
Nguyễn Văn Siêu, nhà tri thức lỗi lạc của đất Thăng Long xưa, đã
“Múa bút” tạo nên những tác phẩm hoành tráng cho văn hóa đương đại, như tháp Bút với ba chữ “Tả Thiên Thanh” thể hiện khí phách của kẻ sĩ Bắc Hà Kiếp sĩ phu không chỉ là người gác bút ở ẩn, mà còn là những người tích cực dùng ngòi bút để chăm lo cho dân, trị nước và hòa nhập với những biến đổi tiến bộ của thế giới.
Văn hóa ứng xử của giới trẻ đối với các di tích lịch sử
2.3.1 Những nét đẹp văn hóa
Giá trị và vai trò của các di tích lịch sử văn hóa trong đời sống cộng đồng là rất quan trọng Chúng không chỉ là biểu tượng văn hóa, tinh thần mà còn là những thực thể sống, phản ánh tâm linh của người dân Các ngôi chùa, đình, đền không chỉ đơn thuần là di tích mà là những không gian thiêng liêng, nơi hiện hữu của các vị thánh thần và tổ tiên Những địa danh gắn liền với sự kiện lịch sử cũng được coi là không gian thiêng, nơi tồn tại của những nhân vật bất tử Để bảo tồn và phát huy giá trị của các di tích này, chúng ta cần có cách tiếp cận đúng mực, đặc biệt là đối với giới trẻ tại Thủ đô Hà Nội.
Các di tích lịch sử không chỉ tạo nên giá trị văn hóa cho Thủ đô Hà Nội ngàn năm văn hiến, mà còn mang lại những bài học quý báu về kinh nghiệm dựng nước và giữ nước của cha ông Hơn nữa, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục con người, cả về lịch sử lẫn việc hình thành nhân cách.
Nét đẹp văn hóa tại các di tích không chỉ phản ánh giá trị lịch sử và tâm linh mà còn thể hiện qua quy hoạch cảnh quan, góp phần định hình lối ứng xử của du khách Các di tích lịch sử trên địa bàn là minh chứng rõ nét cho điều này.
Hà Nội hiện nay đã chú trọng việc lắp đặt biển báo chỉ dẫn tại các di tích lịch sử, giúp du khách dễ dàng tìm đến khu vực để xe, nhà vệ sinh, thùng rác, ghế nghỉ, khu vui chơi, ăn uống và mua sắm Mặc dù có vẻ như đây là điều bình thường, nhưng nó thực sự rất quan trọng trong việc định hướng ứng xử văn hóa Du khách thường có nhu cầu về vệ sinh, ăn uống, nghỉ ngơi và mua sắm, vì vậy việc có các chỉ dẫn rõ ràng sẽ giúp họ tuân thủ quy định, tránh tình trạng để xe sai quy định, đi vệ sinh không đúng chỗ, vứt rác bừa bãi hay nghỉ ngơi không đúng nơi Các di tích lịch sử tại Hà Nội đã thực hiện tốt việc này, với nhiều biển báo chỉ dẫn để khuyến khích du khách thực hiện đúng, từ đó hình thành một cộng đồng văn hóa ứng xử tích cực cho tất cả mọi người.
Tại các di tích lịch sử, việc bố trí vệ sinh được thực hiện dựa trên diện tích mặt bằng; với khoảng cách 10m, sẽ có thùng đựng rác và từ 2 đến 3 khu vực vui chơi, mua sắm dành cho du khách tham quan.
Các di tích lịch sử hiện nay không chỉ mang giá trị thẩm mỹ và lịch sử mà còn chứa đựng những giá trị giáo dục sâu sắc Chúng thể hiện nét đẹp văn hóa và cách giáo dục ứng xử văn hóa đối với du khách, góp phần làm phong phú thêm trải nghiệm của họ.
2.3.2 Những hành động xây dựng văn hóa ứng xử
Thanh niên thế hệ trẻ, tương lai của đất nước, khi đứng trước các công trình và di tích lịch sử, thường cảm thấy bùi ngùi Những di tích này là dấu ấn oai hùng của cha ông, phản ánh quá trình dựng nước và giữ nước qua nhiều thời kỳ gian khó Mỗi di tích đều chứa đựng những giá trị văn hóa ngàn năm Do đó, chúng ta cần biết cách ứng xử để trân trọng và xứng đáng với những gì mà thế hệ trước đã để lại.
Trung tâm Hoạt động VH-KH Văn Miếu - Quốc Tử Giám, một di tích lịch sử-văn hóa quan trọng, thu hút hàng ngàn du khách trong và ngoài nước mỗi ngày, đặc biệt vào các dịp lễ Tết và kỷ niệm lớn Việc bảo vệ di tích, đặc biệt là 82 tấm bia tiến sĩ, khỏi sự xâm hại và xây dựng các kế hoạch để phát huy giá trị di sản đang trở thành nhiệm vụ cấp bách.
Quốc Tử Giám, Hà Nội, đã được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới trong chương trình Ký ức thế giới Thành phố Hà Nội đang nỗ lực tăng cường tuyên truyền và quảng bá di sản này, đồng thời đầu tư vào công tác bảo vệ và gìn giữ lâu dài trước những tác động của thời gian, thời tiết và con người Tuy nhiên, mối lo ngại lớn nhất là ý thức bảo vệ di sản của người dân còn hạn chế, đặc biệt là tình trạng “sờ bia, xoa đầu rùa” đã trở thành vấn nạn nghiêm trọng Trong những ngày trước kỳ tuyển sinh đại học, Văn Miếu thu hút hàng vạn lượt khách mỗi ngày, nhưng dù có sự tham gia của cán bộ, bảo vệ và thanh niên tình nguyện, tình trạng người dân vẫn tiếp tục sờ bia để cầu may, dẫn đến tình trạng đầu rùa ngày càng nhẵn bóng và các tấm bia tiến sĩ ngày càng mờ đi.
Bà Phạm Thị Thúy Hằng, Phó giám đốc khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám, cho biết Ban quản lý di tích sẽ phối hợp với Thành đoàn Hà Nội để hướng dẫn và bảo vệ khu di tích trong hai đợt từ ngày 28/6 đến 2/7 và từ ngày 5/7 đến 7/7, tập trung vào việc ngăn chặn hành vi sờ đầu rùa Tuy nhiên, biện pháp này chỉ có thể hạn chế chứ không thể hoàn toàn khắc phục tình trạng phá hoại di tích, vì ban quản lý chủ yếu dựa vào văn hóa để quản lý thay vì áp lực.
Để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường tại khu di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám, ban quản lý đã thực hiện nhiều biện pháp như lắp đặt biển hướng dẫn và thùng rác ở những điểm dừng chân của du khách Đồng thời, họ cũng sử dụng hệ thống loa để nhắc nhở khách tham quan về việc không xả rác bừa bãi và đốt nhang đúng nơi quy định, nhằm khuyến khích mỗi người có trách nhiệm hơn khi tham quan di tích.
Các di tích lịch sử văn hóa như chùa Trấn Quốc, đền Quán Thánh và phủ Tây Hồ đều có quy định về việc giữ vệ sinh sạch sẽ, yêu cầu khách thắp hương lễ Phật để giầy dép bên ngoài Điều này không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với không gian linh thiêng mà còn hướng dẫn người dân, đặc biệt là giới trẻ, về cách ứng xử phù hợp khi đến những nơi thờ tự.
Hồ Gươm, với đặc thù là một khu di tích mở, yêu cầu nâng cao ý thức tự giác trong việc gìn giữ không gian văn hóa Việc ngăn chặn các hành vi gây mất mỹ quan như xả rác, phóng uế bừa bãi và vẽ bậy lên di tích là rất quan trọng Các nhà quản lý cần có kế hoạch hành động để tác động đến giới trẻ, giúp họ cảm thấy xấu hổ khi thực hiện hành động sai trái Biển chỉ dẫn như cấm bán hàng rong và nhắc nhở vệ sinh chỉ là một phần nhỏ trong việc xây dựng văn hóa ứng xử Cần kết hợp với lực lượng dân phòng để tuần tra ở những khu vực nhạy cảm nhằm ngăn chặn hành vi xấu Tuy nhiên, những nỗ lực này dường như chưa đủ hiệu quả khi tình trạng phá hoại di tích ngày càng gia tăng.
2.3.3 Thực trạng văn hóa ứng xử của giới trẻ với một số Di tích Lịch sử - Văn hóa trên địa bàn Hà Nội Đại lễ kỷ niệm 1.000 năm Thăng Long- Hà Nội đang đến gần, mọi hoạt động văn hoá đều đang nối nhau thực hiện mong góp phần làm tôn thêm vẻ đẹp của Thủ đô Hà Nội trong thời gian diễn ra Đại lễ Thế nhưng, hiện nhiều bạn trẻ (chủ yếu là học sinh, sinh viên) đã và đang coi "vẽ lưu niệm" tại các khu di tích, danh thắng văn hóa như là một thú vui Khiến nhiều khu di tích mất đi tính mỹ quan, trang trọng cổ kính… Có thể không ngoa khi nói rằng, hai khu di tích, danh thắng Hồ Hoàn Kiếm (quận Hoàn Kiếm) và Văn Miếu - Quốc Tử Giám (quận Đống Đa) chính là cái "hồn" thu hút nhiều du khách trong và ngoài nước đến thưởng lãm của Thủ đô Hà Nội Một là nơi đánh dấu thời kỳ hào hùng của giang sơn nước Việt, một là nơi ghi nhận truyền thống hiếu học của dân tộc ta
Hành vi vẽ, viết, khắc bậy bạ và làm ô uế di tích, danh thắng không phải là hiện tượng hiếm hoi, mà đã xảy ra ở nhiều địa phương trên cả nước Điều này khiến tôi băn khoăn về văn hóa sống và ứng xử của thanh thiếu niên, học sinh hiện nay, khi mà họ có nhiều cơ hội học tập nhưng vẫn thiếu sự tôn trọng đối với các di tích lịch sử Những người xưa xây dựng di tích, đền chùa không bao giờ nghĩ rằng cần phải có biển cấm, nhưng nhiều bạn trẻ vẫn không ngần ngại ghi lại cảm xúc của mình bằng những dòng chữ vô ý thức trên các dấu tích lịch sử.