gia của mỗi cá nhân, gia đình và cộng đồng cho các hoạt động bảo vệ và nâng cao sức khỏe, đẩy mạnh công tác truyền thông giáo dục sức khoẻ là biện pháp quan trọng giúp người dân có kiến
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN
Cơ sở lý luận
1.1.1 Các văn bản pháp lý hướng dẫn công tác TT – GDSK
-Ngày 07/06/2011, Bộ Y tế ra Quyết định số 1827/QĐ-BYT năm
2011 về việc phê duyệt “ hành động truyền thông giáo dục sức khỏe giai đoạn 2011-2015” [1]
-Ngày 10/3/2014 Bộ Y tế ra văn bản 1018/BYT-TT-KT về việc hướng dẫn hoạt động truyền thông giáo dục sức khoẻ năm 2014 [2]
-Điều 4 TT 07/2011/TT-BYT “ Hướng dẫn công tác Điều dưỡng về chăm sóc người bệnh trong bệnh viện” kí ngày 26/01/2011.[3] 1.1.2 Sức khỏe là gì?
Sức khỏe là tài sản quý giá nhất của mỗi con người và đóng vai trò thiết yếu trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc Nó cũng được coi là một trong những quyền cơ bản của con người, không phân biệt chủng tộc, tôn giáo, chính kiến, chính trị hay điều kiện kinh tế - xã hội.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe được định nghĩa là trạng thái thoải mái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội, không chỉ đơn thuần là việc không có bệnh tật Hệ thống phân loại quốc tế về Chức năng, Khuyết tật và Sức khỏe (ICF) cùng với Phân loại quốc tế về Bệnh tật (ICD) thường được áp dụng để định nghĩa và đo lường các thành phần của sức khỏe Sức khỏe tốt là một trong những quyền cơ bản của con người, không phân biệt chủng tộc, tôn giáo, chính kiến hay điều kiện kinh tế - xã hội.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác định rằng sức khỏe của con người chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính: môi trường kinh tế và xã hội, môi trường vật lý, cùng với đặc điểm và hành vi của từng cá nhân.
Tại Việt Nam, sức khỏe của con người bị ảnh hưởng bởi nhiều nguyên nhân đa dạng, bao gồm hành vi sức khỏe cá nhân, điều kiện môi trường, chính sách y tế không phù hợp, cũng như các chương trình và dịch vụ y tế chưa đạt hiệu quả.
Giải quyết vấn đề yêu cầu chú ý đến các nguyên nhân gây ra Can thiệp là một giải pháp hiệu quả, nếu thực hiện tốt, nó sẽ tác động vào nguyên nhân, từ đó ảnh hưởng và thay đổi những thói quen xấu cũng như những thói quen không có lợi cho sức khỏe.
Sức khỏe con người bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như xã hội, văn hóa, kinh tế, chính trị, môi trường và sinh học Giáo dục sức khỏe áp dụng các phương pháp và kỹ thuật học phù hợp nhằm bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho cộng đồng, thông qua các quá trình thay đổi những yếu tố tác động đến sức khỏe.
1.1.3.1 Các khái niệm cơ bản
Thông tin chủ yếu được truyền tải một chiều từ nguồn phát đến người nhận, dẫn đến việc khó khăn trong việc thu thập phản hồi từ người nghe về nguồn tin.
Lập đi lập lại thông tin một chiều qua nhiều thời điểm và hình thức khác nhau giúp tăng cường sự tin tưởng của đối tượng Quảng cáo trên các phương tiện thông tin đại chúng là một ví dụ điển hình cho phương pháp này Nâng cao sức khỏe (Health Promotion) là một trong những mục tiêu quan trọng trong việc truyền tải thông tin, nhằm khuyến khích mọi người tin tưởng và thực hiện các thói quen sống lành mạnh.
Trước thập niên 80, thuật ngữ giáo dục sức khỏe (Health Education) được sử dụng phổ biến Tuy nhiên, sau đó, Hội Giáo Dục Sức Khỏe Công Cộng đã cải tiến nhiều hoạt động trong lĩnh vực này Gần đây, các nhà giáo dục sức khỏe đã phát triển khái niệm rộng hơn, đó là nâng cao sức khoẻ (Health Promotion).
Promotion) là một quá trình làm cho mọi người nâng cao sự kiểm soát các vấn đề sức khoẻ và cải thiện sức khoẻ của chính bản thân họ.
Khi nâng cao sức khỏe, y tế công cộng đóng vai trò quan trọng với mục tiêu chung là cải thiện sức khỏe Y tế công cộng không chỉ bao gồm các kỹ thuật và chính sách mà còn liên quan đến bảo vệ và giám sát môi trường cùng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe Nâng cao sức khỏe tập trung vào việc thay đổi hành vi sức khỏe xã hội và cải thiện hành vi cá nhân thông qua các biện pháp sức khỏe công cộng Các vấn đề sức khỏe thường có nhiều nguyên nhân đa dạng, bao gồm hành vi cá nhân, điều kiện môi trường và chính sách y tế không phù hợp Ví dụ, ung thư phổi có thể do hút thuốc, ô nhiễm không khí, và thiếu các chương trình y tế công cộng Để giải quyết vấn đề sức khỏe, cần chú ý đến nhiều nguyên nhân và không chỉ can thiệp vào một yếu tố duy nhất, mà phải tác động đến nhiều khía cạnh để chương trình y tế công cộng thành công.
1.1.3.3 Định nghĩa giáo dục sức khỏe (Health Education)
Giáo dục sức khỏe là quá trình thay đổi kiến thức, thái độ và hành vi của con người nhằm phát triển những thói quen lành mạnh, từ đó nâng cao tình trạng sức khỏe tối ưu cho mọi người.
Giáo dục sức khỏe cung cấp kiến thức cần thiết giúp người học hiểu rõ hơn về các vấn đề sức khỏe và bệnh tật Qua đó, họ có khả năng nhận diện các vấn đề sức khỏe liên quan đến bản thân, gia đình và cộng đồng Điều này dẫn đến những thay đổi tích cực trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe Định nghĩa này nhấn mạnh ba lĩnh vực quan trọng của giáo dục sức khỏe.
- Kiến thức của con người về sức khỏe
- Thái độ của con người về sức khỏe
-Thực hành của con người về sức khỏe
Giáo dục sức khỏe là một quá trình liên tục và lâu dài, đòi hỏi sự đầu tư và kiên trì để đạt hiệu quả cao Đây không chỉ là việc cung cấp thông tin một chiều mà là sự tương tác hai chiều giữa người giáo dục và đối tượng học Vai trò của giáo dục sức khỏe là tạo điều kiện cho mọi người tự giáo dục, với sự hỗ trợ từ người dạy Người làm công tác giáo dục sức khỏe cần thu thập phản hồi từ học viên để điều chỉnh và làm phong phú thêm chương trình Ngoài việc cung cấp thông tin chính xác về sức khỏe, giáo dục sức khỏe còn chú trọng đến các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sức khỏe, như nguồn lực, lãnh đạo cộng đồng, và kỹ năng tự chăm sóc Do đó, nhiều phương pháp khác nhau được sử dụng để giúp mọi người hiểu rõ hoàn cảnh của mình và lựa chọn hành động tăng cường sức khỏe phù hợp.
1.1.3.4 Mục tiêu giáo dục sức khỏe:
Mục tiêu cơ bản của giáo dục sức khỏe là giúp cho mọi người:
- Xác định những vấn đề và nhu cầu sức khỏe của họ.
Hiểu rõ những khả năng của bản thân và cách giải quyết các vấn đề sức khỏe là rất quan trọng Bên cạnh đó, việc nhận sự hỗ trợ từ bên ngoài cũng góp phần bảo vệ và nâng cao sức khỏe.
- Quyết định những hành động thích hợp nhất để tăng cường cuộc sống khỏe mạnh.
Tây Nguyên là khu vực có tỷ lệ suy dinh dưỡng cao nhất cả nước Chương trình phòng chống suy dinh dưỡng tại tỉnh Daklak hướng đến việc truyền thông giáo dục sức khỏe cho cộng đồng Qua đó, người dân sẽ được trang bị kiến thức cần thiết để phòng ngừa suy dinh dưỡng, giúp nâng cao kỹ năng thực hành về bữa ăn hợp lý và sử dụng nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng Giáo dục sức khỏe không chỉ nâng cao nhận thức mà còn góp phần thực hiện quyền được chăm sóc và bảo vệ sức khỏe của con người.
1.1.3.5 Vị trí và tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe
1.1.3.5.1 Vị trí và mối liên quan của giáo dục sức khỏe trong chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Mục tiêu của Tổ chức y tế thế giới cũng như của tất cả các thành viên là:
- Sức khỏe cho mọi người.
Cơ sở thực tiễn
Vấn đề sức khỏe được định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng lĩnh vực chuyên môn trong ngành y tế Hiện nay, có hai cách hiểu chính về "vấn đề sức khỏe".
Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới, "vấn đề sức khỏe" không chỉ đơn thuần là tình trạng ốm đau mà còn bao gồm sự thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội Do đó, sức khỏe công cộng liên quan đến sức khỏe của quần thể, tình trạng sức khỏe tập thể, các dịch vụ vệ sinh môi trường, dịch vụ y tế tổng quát và quản lý chăm sóc sức khỏe.
Vấn đề sức khỏe được định nghĩa là tình trạng tồn tại của sức khỏe cộng đồng, bao gồm bệnh tật, thiếu hụt về thể lực và dinh dưỡng, cũng như các vấn đề về vệ sinh môi trường Ngoài ra, nó còn phản ánh những hạn chế trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe từ ngành y tế và toàn xã hội.
1.2.2 Xác định vấn đề sức khỏe công cộng
Xác định vấn đề sức khỏe trong một cộng đồng là quá trình tìm ra các vấn đề sức khỏe cụ thể và nguyên nhân của chúng, đồng thời đề xuất những giải pháp can thiệp khoa học và phù hợp Khái niệm này không chỉ tập trung vào việc nhận diện vấn đề mà còn bao gồm việc giải quyết các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng Tùy thuộc vào mục đích can thiệp, có thể chú trọng vào các khía cạnh khác nhau của vấn đề sức khỏe Tuy nhiên, việc xác định vấn đề sức khỏe không thể tách rời các yếu tố nâng cao trình độ sức khỏe của cộng đồng, vì chúng đều có liên quan mật thiết đến nhau.
Trước đây, trong thời kỳ bao cấp, việc quản lý y tế chủ yếu theo phương thức chỉ đạo từ trên xuống, với mọi hoạt động y tế thực hiện theo "chỉ tiêu kế hoạch được giao" Vấn đề sức khoẻ của cộng đồng được xác định từ các chỉ tiêu do Bộ Y tế ban hành, qua Sở Y tế, Phòng y tế huyện, và cuối cùng là Trạm y tế xã Hệ thống này tạo ra tâm lý thụ động, khiến các cơ sở y tế thực hiện chỉ tiêu cấp trên hơn là phục vụ nhu cầu thực tế của cộng đồng.
Cách tiếp cận từ trên xuống trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe công cộng đã dẫn đến những giải pháp không phù hợp với nhu cầu thực tế của cộng đồng Việc xử lý các vấn đề sức khỏe một cách thụ động, không dựa trên khoa học và không phù hợp đã khiến các cơ sở y tế tuyến dưới thường bỏ qua việc xác định các nhu cầu cụ thể của cộng đồng Mỗi cộng đồng đều có nhiều vấn đề sức khỏe cần được giải quyết, và nếu không xác định đúng các vấn đề cần can thiệp, cũng như khả năng duy trì kết quả, sẽ dẫn đến quyết định sai lầm, gây lãng phí nguồn lực và thời gian.
Phân tích vấn đề sức khỏe là quá trình thu thập và đánh giá thông tin từ cộng đồng cùng các nguồn khác để xác định các vấn đề sức khỏe tồn tại và ưu tiên trong xã hội Nó sử dụng các phương pháp khoa học nhằm phân tích các yếu tố và nguyên nhân gây ra những vấn đề này Bên cạnh đó, phân tích còn xem xét khả năng của các quyết định can thiệp để đảm bảo tính hiệu quả cho các vấn đề sức khỏe đã được xác định.
Mục đích của phân tích vấn đề sức khỏe là nhằm giải quyết hiệu quả các thách thức trong lĩnh vực sức khỏe công cộng, đặc biệt khi nguồn lực luôn hạn chế Các quốc gia, kể cả những nước phát triển, không thể cùng lúc giải quyết tất cả các vấn đề sức khỏe, do đó, người quản lý cần xác định đâu là lĩnh vực cần đầu tư hiệu quả nhất Để làm được điều này, trước tiên cần xác định nguồn gốc của các vấn đề sức khỏe, có thể do môi trường, tập quán hoặc các yếu tố khác Phân tích vấn đề sức khỏe giúp đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn, từ đó cải thiện tình hình sức khỏe cộng đồng.
Xác định được các vấn đề sức khỏe và vấn đề sức khỏe ưu tiên trong cộng đồng.
Phân tích nguyên nhân gây ra tình trạng sức khỏe là rất quan trọng để xác định các yếu tố chính và các yếu tố phụ ảnh hưởng đến vấn đề sức khỏe Việc hiểu rõ các nguyên nhân này giúp đưa ra giải pháp hiệu quả nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Phân tích các giải pháp, các quyết định can thiệp cũng như khả năng về nguồn lực.
Phân tích, theo dõi, đánh giá chương trình can thiệp.
1.2.4 Truyền thông giáo dục sức khỏe
Truyền thông giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng, được Tổ chức Y tế Thế giới xếp hạng là nội dung hàng đầu trong Chăm sóc sức khỏe ban đầu Nhận thức được tầm quan trọng này, Đảng, Nhà nước và Bộ Y tế Việt Nam đã chú trọng đến hoạt động truyền thông – giáo dục sức khỏe Nghị quyết số 46-NQ/TW ngày 23 tháng 02 năm 2005 khẳng định rằng thông tin, truyền thông và giáo dục sức khỏe là nhiệm vụ quan trọng trong việc bảo vệ và nâng cao sức khỏe nhân dân Hoạt động này không chỉ tuyên truyền chính sách, pháp luật về y tế mà còn trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho người dân, giúp họ chủ động phòng bệnh, xây dựng lối sống vệ sinh, rèn luyện sức khỏe, hạn chế thói quen có hại và tham gia vào các hoạt động bảo vệ sức khỏe cộng đồng, từ đó góp phần tạo ra sự bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe.
Truyền thông giáo dục sức khỏe là hoạt động xã hội nhằm thông tin và tác động đến quyết định của cá nhân và cộng đồng để nâng cao sức khỏe Quá trình này bao gồm việc giúp đỡ và động viên mọi người hiểu rõ vấn đề sức khỏe của họ, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp Đây là một quá trình liên tục và lâu dài, ảnh hưởng đến ba lĩnh vực chính: kiến thức về sức khỏe, thái độ đối với sức khỏe và hành vi ứng xử trong việc giải quyết vấn đề sức khỏe và bệnh tật.
Tại bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, lãnh đạo bệnh viện đặc biệt chú trọng đến công tác truyền thông giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân Việc này giúp bệnh nhân và người nhà hiểu rõ về tình trạng bệnh, các phương pháp phẫu thuật và điều trị, cũng như những thông tin cần thiết trong quá trình theo dõi và luyện tập Mặc dù còn nhiều hạn chế, nhưng công tác giáo dục sức khỏe đã mang lại hiệu quả tích cực, đặc biệt trong tư vấn điều trị trước các ca phẫu thuật thần kinh, chấn thương chỉnh hình, tim mạch và ghép tạng, trong đó có phẫu thuật ghép tim.
Tại Khoa Hồi sức tích cực Tim mạch – Lồng ngực, Bệnh viện Việt Đức, điều dưỡng trưởng đã tổ chức họp hội đồng người bệnh nhằm tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân sau phẫu thuật tim Sự kiện này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về chế độ ăn uống mà còn góp phần vào việc giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân.
Tổ chức các cuộc nói chuyện sức khỏe cung cấp thông tin mới nhất về sức khỏe cho cộng đồng, giúp nâng cao nhận thức và thay đổi thái độ, hành vi của người tham gia Để đạt được sự thay đổi hành vi bền vững, cần kết hợp các biện pháp giáo dục và hỗ trợ khác.
Khi tổ chức buổi nói chuyện giáo dục sức khỏe cho người bệnh trước phẫu thuật, cần thực hiện các bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả.
Xác định rõ chủ đề của cuộc nói chuyện và chỉ nên khu trú vào một chủ đề.
Ghép tim
Ghép tim là quy trình phẫu thuật thay thế quả tim bị bệnh bằng một quả tim khỏe mạnh từ người cho đa tạng chết não Quy trình này được chỉ định cho bệnh nhân mắc suy tim giai đoạn cuối, bệnh mạch vành nặng, hoặc bệnh tim bẩm sinh phức tạp khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả Trong phân loại Bệnh Quốc tế, ghép tim có mã 37.51 theo ICD 9 – CM và mã MeSH là D016027.
Người cho đa tạng chết não là cá nhân hiến tạng từ hai loại tạng trở lên, được phục hồi để phục vụ cho mục đích ghép tạng.
1.3.2 Chỉ định ghép tim trên người
Suy tim sung huyết ảnh hưởng đến khoảng 23 triệu người toàn cầu, trong đó có 7,5 triệu người tại Bắc Mỹ Tỷ lệ mắc bệnh suy tim ở dân số Hoa Kỳ từ 20 tuổi trở lên đạt 2,6%.
Tại Việt Nam, tỷ lệ bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối cần ghép tim ngày càng gia tăng ở nhiều lứa tuổi Ghép tim từ người cho đa tạng chết não là phương pháp điều trị ưu tiên cho những bệnh nhân vẫn có triệu chứng dù đã điều trị nội khoa tối ưu Kết quả lâu dài sau ghép tim đã được cải thiện nhờ vào việc lựa chọn ứng viên cấy ghép tốt hơn, cùng với các tiến bộ trong kỹ thuật, phẫu thuật, phương thức ức chế miễn dịch và chăm sóc hậu phẫu Giáo dục sức khỏe cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống Tuy nhiên, số lượng bệnh nhân cần ghép tim và danh sách chờ ghép vẫn cao hơn so với số người chết não hiến tạng, điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc phân loại và lựa chọn nhóm bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối để tối ưu hóa lợi ích ghép tim.
Bệnh nhân suy tim tiến triển được phân loại thành hai hệ thống dựa trên mức độ nghiêm trọng Theo phân loại của Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA), bệnh nhân được xếp hạng theo tình trạng chức năng từ mức I (không bị hạn chế trong hoạt động) đến các mức độ nặng hơn.
IV (triệu chứng xảy ra khi nghỉ ngơi) và NYHA III (triệu chứng khi gắng sức tối thiểu) cùng với NYHA II (khó thở nhẹ làm hạn chế hoạt động bình thường) là những chỉ số quan trọng trong đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân Ghép tim cho những người bệnh không đáp ứng đầy đủ với liệu pháp y tế đã được chứng minh là có thể kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống Ngoài ra, việc can thiệp và giáo dục sức khỏe cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng bệnh nhân.
1.3.3 Tổng quan về kết quả nghiên cứu chất lượng cuộc sống người mắc bệnh tim mạch
1.3.3.1 Chất lượng cuộc sống bệnh nhân suy tim mạn
Trong những năm gần đây, mặc dù có nhiều tiến bộ trong điều trị, bệnh suy tim mạn vẫn là nguyên nhân chính gây tử vong ở người bệnh tim mạch Bệnh tật không chỉ là gánh nặng cho người bệnh mà còn cho cả gia đình, khi họ thường xuyên phải nhập viện và phụ thuộc vào nhân viên y tế cũng như sự hỗ trợ từ người thân Suy tim mạn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống, công việc, tài chính và các mối quan hệ xã hội do hạn chế trong nhiều lĩnh vực hoạt động.
1.3.3.2 Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống người bệnh sau ghép tim trên thế giới
Quy trình giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân ghép tim từ người cho đa tạng chết não tại Trung tâm Tim mạch - Lồng ngực Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức bao gồm các bước quan trọng như tư vấn, cung cấp thông tin về quy trình ghép tim, chăm sóc sau phẫu thuật và các biện pháp phòng ngừa biến chứng Bệnh nhân được hướng dẫn cách duy trì sức khỏe, tuân thủ đơn thuốc và chế độ ăn uống hợp lý để đảm bảo sự hồi phục tốt nhất Việc giáo dục sức khỏe không chỉ giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình trạng của mình mà còn nâng cao ý thức tự chăm sóc và quản lý sức khỏe cá nhân.
MÔ TẢ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT
Đối tượng nghiên cứu
Tất cả bệnh nhân được ghép tim tại bệnh viện Viết đức tổi tờ 10 trở lên 2.2.2 Tiêu chuẩn loại trừ
- Bệnh nhân sau ghép đã mất
Địa điểm, thời gian nghiên cứu
TT tim mạch – lồng ngực – Bệnh viện Hữu nghị Việt đức 2.3.2 Thời gian nghiên cứu:
Thời gian nghiên cứu từ 1/3/2013 đến ngày 30/4/2020
- Mô tả hồi cứu, tiến cứu
- Lấy kết quả từ pháp vấn người bệnh trực tiếp trên giấy 2.4.2 Cỡ mẫu nghiên cứu
Thời gian nghiên cứu từ 2021 đến 30/4/2020
Qui trình nghiên cứu
Bệnh nhân đến bệnh viện Việt Đức – khám, tư vấn về tình trạng sức khỏe
Tư vấn, giải thích tình trạng người bệnh trước khi ghép
Tư vấn điều trị thời gian nằm hồi sức sau ghép
Tư vấn tình trạng sức khỏe trong thời gian nằm điều trị tại hồi sức
Tư vấn, GDSK cho người bệnh khi ra viện và khi trở về nhà
Sơ đồ 2.1 Qui trình nghiên cứu
BÀN LUẬN
Đặc điểm người bệnh trước ghép tim
- Đặc điểm dịch tễ học
Bảng 3.5: Phân bố tuổi bệnh nhân vào thời điểm ghép tim
- Phân bố giới tính:Nam giới có 18 ca (78,3%), nữ giới có 5 ca (21,7%)
- Phân bố bệnh nhân trước ghép theo nơi sinh sống: Ngoại thành 11 ca (47,8%); Thành thị 12 ca (52,2%).
Trong phân bố bệnh nhân trước khi ghép, có 2 ca (8,6%) có trình độ học vấn tiểu học và trung học cơ sở; 11 ca (47,8%) có trình độ phổ thông trung học; và 10 ca (43,6%) có trình độ cao đẳng, đại học.
Bảng 3.6: Phân bố bệnh nhân trước ghép theo nghề nghiệp
- Phân bố bệnh nhân trước ghép theo tình trạng hôn nhân gia đình: 19/23 trường hợp có gia đình riêng (92,6%).
- Các đặc điểm cá nhân nhập viện trước ghép về lối sống: 14/23 trường hợp không hút thuốc lá (60,9%); 17/23 trường hợp không uống rượu (73,9%)
- Chỉ số BMI bình thường chiếm 78,3% (18 ca); thiếu cân
21,7% (5 ca); không có thừa cân.
- Nhóm máu O chiếm 43,5% (10 ca); máu B chiếm 30,4% (7 ca); máu A chiếm 21,7% (5 ca); và máu AB chiếm 4,3% (1 ca)
Tình trạng kinh tế, chi phí điều trị
Bảng 3.7: Đặc điểm về phương thức chi trả của người bệnh khi ghép
Phương thức chi trả N Tỉ lệ %
Người chi trả Bản thân và gia đình 18 78,3
Người thân/họ hàng 01 4,3 cho người bệnh
Tài trợ XH + gia đình 04 17,4
Tất cả bệnh nhân đều có Bảo hiểm y tế, tuy nhiên, chi phí ngoài bảo hiểm chủ yếu do bệnh nhân và gia đình họ chi trả (78,3%) Một số chi phí được hỗ trợ bởi họ hàng thân thích (4,3%) và trợ giúp xã hội cùng họ hàng (17,4%).
Phân bố bệnh nhân theo mức thu nhập gia đình thì hộ nghèo có
Một số đặc điểm bệnh lý
Bảng 3.8: Phân bố theo bệnh tim chính dẫn đến suy tim
Nguyên nhân suy tim n Tỷ lệ %
Nhận xét: bệnh cơ tim giãn là nhóm bệnh chiếm phần lớn 91,3%
(21) người bệnh được nhận tim trong nghiên cứu
Bảng 3.5: Phân bố theo thời gian phát hiện bệnh và số lần nằm viện
Thời gian phát 7-12 4 17,4 hiện bệnh (tháng) 13-36 8 34,8
Phân bố theo các bệnh lý phối hợp: viêm (loét) dạ dày 2 ca (8,7%); suy thận 2 ca (8,7%); xơ gan tim 4 ca (17,4%); tiểu đường và Gout mỗi loại 1 ca (4,3%).
Tình hình người bệnh sau ghép
Bảng 3.6: Thời gian sống sau ghép cứu tính đến thời điểm nghiên cứu
Thời gian sống n Tỉ lệ % (n#)
Nhận xét: thời gian sống thêm trong nhóm nghiên cứu trên 5 năm là 17,4% và trên 3 năm là 39,1% và trên 1 năm là 79,3%
Bảng 3.7: Nghề nghiệp bệnh nhân quay lại làm việc sau xuất viện
Không tham gia 3 13,0 lao động
Phần lớn người bệnh (87%) đã trở lại làm việc sau khi xuất viện, với cán bộ, viên chức văn phòng trở lại bình thường sau 3 tuần Những người tham gia kinh doanh, học sinh và nông dân cũng đã quay lại công việc nhẹ trong vòng 2-3 tháng Tuy nhiên, có 03 bệnh nhân không tham gia lao động do không mong muốn từ bản thân và gia đình.
Bảng 3.8: Thời gian người bệnh ghép tim trở lại lao động làm việc
Thời gian ra viện N Tỉ lệ % (n )
Sau khi ghép, lối sống của bệnh nhân có sự cải thiện rõ rệt, với nhiều người đã từ bỏ thói quen hút thuốc và uống rượu bia Tình trạng khối cơ thể cũng được kiểm soát tốt hơn, không có trường hợp béo phì và cân nặng của bệnh nhân đều cải thiện, trong đó 87% bệnh nhân có chỉ số BMI bình thường (20 ca) và 13% có BMI hơi thấp (3 ca) Kết quả này cho thấy hiệu quả của chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe.
Kết quả truyền thông giáo dục sức khoẻ
100% người bệnh trả lời họ được sự hỗ trợ tốt từ gia đình và xã hội sau ghép 3.5.1 Hỗ trợ của nhân viên y tế ( bác sĩ và Điều dưỡng):
Bảng 3.9: Sự hỗ trợ từ nhân viên y tế sau ghép
Những nội dung người bệnh trả lời Tốt và rất tốt Trung bình được hỗ trợ n n
Liên lạc thường xuyên với người bệnh 22 95.6 1 4.4
Hướng dẫn sử dụng thuốc 21 91.3 2 8.7
Hướng dẫn vệ sinh phòng bệnh( rửa tay 23 100 0 0 đúng cách- đeo khẩu trang)
Hướng dẫn tuân thủ sống lành mạnh( 23 100 0 0 không hút thuốc + rượu bia)
Phát hiện sớm thải ghép 23 100 0 0
Bảo vệ da và vệ sinh răng miệng 22 95.6 1 4.4 Ăn uống thực phẩm an toàn 20 87.0 3 13.0 Tập thể dục theo hướng dẫn 21 91.3 2 8.7 3.5.2 Người bệnh đánh giá hoạt động truyền thông - GDSK
Rất tốt Tốt Trung bình Chuẩn bị trước khi thực hiện
3 Chuẩn bị người thực hiện truyền thông giáo dục 20 2 1 sức khỏe
Thực hiện truyền thông giáo dục sức khỏe
5 Chào hỏi, làm quen với đối tượng 21 1 1
6 Người nói chuyện giới thiệu về mình 22 1 0
7 Giới thiệu chủ đề nói chuyện, tạo sự chú ý của 21 2 0 người nghe
8 Nêu rõ mục tiêu của buổi truyền thông giáo dục 20 1 2 sức khỏe
9 Nói đủ to để mọi người nghe rõ 19 2 2
10 Trình bày nội dung chính thích hợp với 20 1 2 chủ đề
11 Quan sát bao quát được đối tượng nghe 19 2 2
12 Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu 21 2 0
13 Sử dụng các tài liệu, phương tiện thích hợp 20 1 2
14 Nêu ví dụ minh hoạ cho người nghe dễ hiểu 20 1 2
15 Kết hợp sử dụng ngôn ngữ không lời 19 2 2
16 Tạo điều kiện để người nghe đặt câu hỏi 20 2 1
17 Trả lời các câu hỏi của người nghe ngắn gọn, đủ 18 2 3 ý
18 Tóm tắt nội dung mấu chốt từng phần trình bày 18 2 3
19 Tạo cơ hội cho người nghe thực hành lại nếu có 17 2 4 nội dung thực hành
Kết thúc nói chuyện sức khoẻ
20 Tóm tắt toàn bộ chủ đề thảo luận 19 2 2
21 Nhấn mạnh những điểm cần nhớ, cần làm 21 1 2
22 Cảm ơn người nghe và người tổ chức 20 2 1
23 Tạo điều kiện tiếp tục hỗ trợ đối tượng 17 5 1
3.5.2 Người bệnh đánh giá hoạt động tư vấn truyền thông – GDSK cho người bệnh ghép tim
Rất tốt Tốt Trung bình Chuẩn bị trước khi thực hiện
3 Chuẩn bị người thực hiện truyền thông giáo dục 20 2 1 sức khỏe
Thực hiện truyền thông giáo dục sức khỏe
5 Chào hỏi, làm quen với đối tượng ( là bệnh nhân, 21 1 1 người thân trong gia đình)
6 Người nói chuyện giới thiệu về mình ( Bác sĩ, 22 1 0 điều dưỡng)
Giới thiệu chủ đề nói chuyện, tạo sự chú ý của
7 người nghe (Chẩn đoán bệnh, chỉ định phẫu 21 2 0 thuật ghép tim)
Nêu rõ mục tiêu của buổi truyền thông giáo dục sức khỏe ( tư vấn về quy trình phẫu thuật ghép
Quá trình từ lúc đăng ký khám đến khi thực hiện ghép tạng kéo dài khoảng 8 tiếng, bao gồm 20 giờ cho phẫu thuật và theo dõi chăm sóc bệnh nhân sau ghép Ngoài ra, tài chính cho ca ghép và các vấn đề đạo đức tâm linh cũng là những yếu tố quan trọng cần được xem xét.
9 Nói đủ to để mọi người nghe rõ 19 2 2
10 Trình bày nội dung chính thích hợp với 20 1 2 chủ đề
11 Quan sát bao quát được đối tượng nghe 19 2 2
12 Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu 21 2 0
Sử dụng các tài liệu, phương tiện thích hợp, văn
13 bản pháp luật quy định trong phẫu thuật ghép 20 1 2 tạng
14 Nêu ví dụ minh hoạ cho người nghe dễ hiểu ( các 20 1 2 bệnh nhân đã được ghép…)
15 Kết hợp sử dụng ngôn ngữ không lời 19 2 2
16 Tạo điều kiện để người nghe đặt câu hỏi 20 2 1
17 Trả lời các câu hỏi của người nghe ngắn gọn, đủ 18 2 3 ý
18 Tóm tắt nội dung mấu chốt từng phần trình bày 18 2 3
19 Tạo cơ hội cho người nghe thực hành lại nếu có 17 2 4 nội dung thực hành
Kết thúc nói chuyện sức khoẻ
20 Tóm tắt toàn bộ chủ đề thảo luận 19 2 2
21 Nhấn mạnh những điểm cần nhớ, cần làm 21 1 2
22 Cảm ơn người nghe và người tổ chức 20 2 1
23 Tạo điều kiện tiếp tục hỗ trợ đối tượng 17 5 1
24 Hỗ trợ gia đình các thủ tục khi đến nhập viện và 22 1 0 cả quá trình điều trị tại bệnh viện
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP
1 Về mô hình tổ chức
Công tác truyền thông giáo dục tại đơn vị đang được triển khai một cách hệ thống, với khảo sát cho thấy hầu hết lãnh đạo và nhân viên, bao gồm bác sĩ và điều dưỡng, đã tích hợp hoạt động giáo dục sức khỏe vào quy trình thăm khám ban đầu, chăm sóc trong quá trình điều trị, và theo dõi sau khi ra viện Đặc biệt, nhiều bệnh nhân cho biết các thầy thuốc thường xuyên gọi điện để hỏi thăm và tư vấn về tình trạng sức khỏe của họ hoặc thông qua người thân.
2 Về phương pháp giáo dục truyền thông
Tại cơ sở, việc sử dụng đa dạng các phương thức truyền thông trực tiếp và gián tiếp đã đạt hiệu quả cao Theo khảo sát, người bệnh đánh giá cao nhất về giá trị của truyền thông trực tiếp, đặc biệt là thông qua hoạt động tư vấn giáo dục trong quá trình chăm sóc và điều trị từ bác sĩ và điều dưỡng.
3 Về nội dung giáo dục truyền thông
Kết quả đánh giá khảo sát hoạt động truyền thông người bệnh từ nhóm bệnh nhân ghép tim cho thấy hoạt động giáo dục tại cơ sở đã đạt hiệu quả cao Người bệnh đã nắm rõ thông tin về bệnh tật, nguy cơ và rủi ro sau khi ghép Họ đã trở về với cộng đồng và thực hiện các thay đổi lối sống tích cực, bao gồm tập luyện sức khỏe, ăn uống an toàn, giữ gìn vệ sinh, và phòng chống các bệnh lây nhiễm Các biện pháp như đeo khẩu trang, hạn chế tiếp xúc nơi đông người và không thăm người ốm cũng được áp dụng để bảo vệ sức khỏe.
Người bệnh có khả năng nhận biết triệu chứng thải ghép thông qua việc tự quản lý các dấu hiệu cảnh báo và sử dụng thuốc đúng giờ Họ cũng nhận thức rõ vai trò của lối sống lành mạnh, không sử dụng rượu bia và thuốc lá, nhằm phòng ngừa các bệnh tổn thương da và ung thư, cũng như tự bảo vệ bản thân trước các yếu tố môi trường và xã hội.
4 Đề xuất các giải pháp
Mô hình, phương pháp và nội dung giáo dục truyền thông cho người bệnh sau ghép tim đã đạt được thành công rõ rệt qua kết quả nghiên cứu Do đó, cần đề xuất các giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng giáo dục truyền thông trong lĩnh vực này.
-giáo dục truyền thông hiệu quả khi được triển khai ở độ phủ rộng, hầu hết các hoạt động khám chữa bệnh và chăm sóc người bệnh
Phương pháp giáo dục trực tiếp được người bệnh đánh giá là hình thức hiệu quả nhất trong mọi bối cảnh điều trị và chăm sóc.
Các hình thức truyền thông cần được phối hợp đa dạng về phương tiện, tận dụng lợi thế của công nghệ hiện đại Đồng thời, cần xem xét hoàn cảnh và đặc điểm đối tượng để phù hợp với nhận thức và trình độ của người bệnh.
Nội dung chăm sóc người bệnh cần mang tính toàn diện và cụ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả giáo dục truyền thông Kỹ năng giáo dục truyền thông, bao gồm ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, cần được thực hiện trên nền thái độ thiện cảm và sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu để giúp người bệnh tiếp nhận thông tin một cách dễ dàng Hình ảnh trực quan và việc đáp ứng các vấn đề thường gặp của người bệnh thông qua giao tiếp cởi mở cũng rất quan trọng trong quá trình này.
KHUYẾN NGHỊ Đối với khoa phòng
- Tăng cường và duy trì có hiệu quả công tác công tác đào tạo và đào tạo lại cho toàn cán bộ nhân viên trong khoa
- Thường xuyên tổ chức các buổi thảo luận về giáo dục sức khỏe Đối với bệnh viện
Xây dựng kế hoạch tập huấn và đào tạo về giao tiếp ứng xử, đồng thời giáo dục sức khỏe là rất quan trọng Việc giám sát thực hiện quy trình định kỳ trên toàn viện sẽ đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các chương trình này.
- Có các văn bản, qui định, hướng dẫn về công tác giáo dục sức khỏe
- Qui định các chế tài, thưởng phạt cần thiết trong những trường hơp vi phạm hay không thực hiện đúng qui trình
1 Bộ Y tế (2011), Thông tư 07 “Hướng dẫn công tác điều dưỡng trong chăm sóc người bệnh tại bệnh viện”.
2 Bộ Y tế ( 2011), ” Quyết định 1827’Hành đông TT –GDSK giai đoạn 2011-2015”.
3 Bộ Y tế (2014), hướng dẫn 1018 về “ Triển khai hoạt động TT – GDSK”
4 Bộ Y tế (2002), Hướng dẫn Quy trình chăm sóc người bệnh, Nhà xuất bản Y học, Hà Nội, tr 131 - 132.
5 “Các nguyên tắc trong giáo dục sức khỏe” Y Cần Thơ 14 tháng 7 năm 2011 Truy cập 28 tháng 1 năm 2016.
6 “Khái niệm Giáo dục sức khỏe” Đại học Đông Á Truy cập 28 tháng 1 năm 2016.
7 Nguyễn Quốc Anh (2008), Nghiên cứu một số yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ tại Bệnh viện Bạch Mai, Luận án tiến sĩ y học, Đại học y Hà nội
8 Nguyễn Quốc Anh, Nguyễn Việt Hùng (2010), “Nghiên cứu hậu quả NKVM tại một số bệnh viện của Việt Nam 2009 -2010”,Tạp chí Y học lâm sàng, (66-67), tr.32-33.
9 Trương Anh Thư, Nguyễn Quốc Anh (2008), “Bằng chứng về hiệu quả của một số biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ”, Tạp chí Y học lâm sàng, (6), tr 6-13.
10 Bhatia J.Y (2003), "Postoperative wound infection in patient undergoing coronary artery bypass graft surgery: A prospective study with evaluation of risk factors ", Indian Journal of MedicalMicrobiology, (21) pp 246-251.
11 Culver D.H., Horan T.C., Gaynes R.P., et al (1992),“Surgical wound infection rates by wound class, operative procedure and patient risk”, Am J Med, 91, pp 152 -157.
13.Garner J.S., Jarvis W.R., Emori T.G., et al (1988), “CDC definitions for nosocomial infections”, Am J infect Control, 16, pp 28-40.
14 Mark P (1998), “Nutritional Support for Connective Tissue Repair and Wound Healing”, NUT 026 Rev 6.98, pp 1- 4. http://www.acudoc.com/Injury%20Healing.PDF.
15 World Health Organization WHO definition of Health, Preamble to the Constitution of the World Health Organization as adopted by the International Health Conference, New York, 19–ngày 22 tháng 6 năm 1946; signed on ngày 22 tháng 7 năm 1946 by the representatives of
61 States (Official Records of the World Health Organization, no 2, p
100) and entered into force on ngày 7 tháng 4 năm 1948 In Grad, Frank P (2002) “The Preamble of the Constitution of the World Health Organization” Bulletin of the World Health Organization 80 (12):982
16 World Health Organization WHO definition of Health, Bulletin of the would Health Organization 80(12): 982.