Mục đích nghiên cứu
- Tìm hiểu về vùng đất, con người nơi di tích đình làng Phù Lưu tồn tại, làm cơ sở cho việc nghiên cứu di tích
Đình Phù Lưu, một di tích văn hóa lịch sử quan trọng, đã trải qua quá trình hình thành và phát triển từ khi được xây dựng cho đến nay Qua việc nghiên cứu các nguồn tư liệu, chúng ta có thể xác định giá trị của đình Phù Lưu không chỉ ở khía cạnh kiến trúc mà còn ở giá trị văn hóa, tinh thần của cộng đồng địa phương Di tích này không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là biểu tượng cho truyền thống và bản sắc văn hóa của người dân nơi đây.
+ Giá trị văn hóa vật thể: kiến trúc, di vật
+ Giá trị văn hóa phi vật thể: lễ hội đình làng
Nghiên cứu thực trạng di tích hiện nay là cần thiết để đề xuất các giải pháp bảo vệ và phát huy giá trị vốn có của di tích Việc này không chỉ giúp bảo tồn di sản văn hóa mà còn nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của di tích trong bối cảnh phát triển xã hội hiện đại.
- Cung cấp thông tin cho những người quan tâm muốn học tập nghiên cứu, tìm hiểu về di tích đình làng Phù Lưu
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận khoa học của chủ nghĩa Mác - Lênin: Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử
- Phương pháp khảo sát, điền dã: quan sát, miêu tả, ghi chép, chụp ảnh, ghi âm…
- Tập hợp, hệ thống hóa các tư liệu liên quan đến di tích để phân tích, đánh giá…
Phương pháp liên ngành trong bảo tồn di tích lịch sử - văn hóa kết hợp nhiều lĩnh vực như bảo tàng học, sử học, mỹ thuật học, dân tộc học, văn hóa học, khảo cổ học, xã hội học và du lịch học Sự giao thoa giữa các ngành này giúp nâng cao hiệu quả bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa, đồng thời tạo ra những trải nghiệm phong phú cho du khách và cộng đồng Việc áp dụng phương pháp liên ngành không chỉ bảo vệ các di tích mà còn thúc đẩy nghiên cứu và giáo dục về văn hóa lịch sử.
Bố cục khóa luận
Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, khóa luận gồm có 3 chương:
Chương 1: Đình Phù Lưu trong diễn trình lịch sử
Chương 2: Giá trị kiến trúc nghệ thuật và lễ hội đình làng Phù Lưu Chương 3: Bảo tồn và phát huy giá trị di tích đình làng Phù Lưu
ĐÌNH PHÙ LƯU TRONG DIỄN TRÌNH LỊCH SỬ
Vài nét về vùng đất nơi di tích tồn tại
1.1.1 V ị trí đị a lý - tên g ọ i di tích Đình Phù Lưu hiện nay thuộc địa phận làng Phù Lưu, xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh
Huyện Yên Phong, có tên gọi từ trước thời nhà Trần, được ghi chép trong sách Bắc Ninh là “huyện Yên Phong” từ thời kỳ này trở về trước Tên gọi Yên mang ý nghĩa “An”, thể hiện vẻ đẹp thanh bình và hòa hợp của mảnh đất, trong khi “Phong” biểu thị sự đầy đủ, phong lưu và tốt đẹp.
Huyện Yên Phong nằm ở phía Tây tỉnh Bắc Ninh, có tọa độ địa lý khoảng từ 21 0 8’45 đến 21 0 14’30 độ vĩ Bắc và trong khoảng từ 105 0 57’30 đến
Vị trí địa lý của khu vực nằm tại tọa độ 106° 0' 4’15 độ kinh Đông, phía Bắc giáp huyện Hiệp Hòa và huyện Việt Yên thuộc tỉnh Bắc Giang, phía Nam giáp huyện Từ Sơn, phía Tây Nam tiếp giáp huyện Tiên Du và thành phố Bắc Ninh, trong khi phía Tây giáp huyện Đông Anh, huyện Sóc Sơn và thành phố Hà Nội.
Yên Phong có tổng diện tích 9.868,11 ha và dân số đạt 123.719 người, với mật độ dân số 1.277 người/km² Địa hình chủ yếu là đồng bằng, có độ cao trung bình so với mực nước biển là 4,5m Vùng đất này được hình thành chủ yếu nhờ quá trình bồi tụ phù sa từ hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình.
Khu vực này có ba con sông chính: sông Cầu, sông Ngũ Huyện Khê và sông Cà Lồ Khí hậu nơi đây là nhiệt đới, với nhiệt độ trung bình năm khoảng 23°C Mùa hè có nhiệt độ dao động từ 24 đến 29°C, trong khi ba tháng lạnh nhất là tháng 12, tháng 1 và tháng 2 có nhiệt độ dưới 20°C Lượng mưa trung bình hàng năm đạt 1.512mm, với độ ẩm trung bình là 82,5%.
Xã Trung Nghĩa, tọa lạc gần trung tâm huyện Yên Phong, có diện tích tự nhiên 777,11 ha và dân số 9.283 người, với mật độ dân số đạt 1.195 người/km² Xã nằm bên bờ Bắc sông Ngũ Huyện Khê, tạo nên một vị trí địa lý thuận lợi.
Xã có chiều dài theo hướng Đông Nam - Tây Bắc khoảng 2500m, giáp với các khu vực quan trọng: phía Bắc tiếp giáp với đường tỉnh lộ 286 và quốc lộ 18; phía Nam giáp sông Ngũ Huyện Khê và xã Phú Lâm (Từ Sơn); phía Đông giáp xã Long Châu và xã Đông Phong; phía Tây giáp xã Đông Thọ.
Trước Cách mạng Tháng 8/1945, trên địa bàn xã Trung Nghĩa trước đó gồm có 4 xã, 1 thôn, nằm ở 2 tổng:
+ Xã Yên Từ, xã Đông Mơi thuộc tổng Mẫn Xá
+ Xã Ngô Xá, xã Tiên Trà, thôn Phù Lưu thuộc tổng Nội Trà
Khoảng thời gian từ 1889 đến 1907, thôn Phù Lưu đã được tách ra và trở thành một đơn vị hành chính cấp xã Vào thời điểm đó, địa bàn xã Trung Nghĩa bao gồm 5 xã thuộc 2 tổng.
+ Xã Yên Từ, xã Đông Mơi thuộc tổng Phong Quang
+ Xã Tiên Trà, xã Phù Lưu, xã Ngô Nội thuộc tổng Nội Trà
Sau khi cách mạng Tháng 8/1945 thành công, vào đầu năm 1946, hệ thống hành chính cấp tổng và cấp phủ đã bị xóa bỏ, dẫn đến việc một số xã nhỏ được hợp nhất thành các xã lớn hơn.
+ Xã Yên Từ, xã Đông Mơi hợp nhất thành xã Đông Từ
Xã Nội Trà được hình thành từ sự hợp nhất của các xã Tiên Trà, Phù Lưu và Ngô Nội, và vào tháng 9 năm 1948, hai xã Đông Từ và Nội Trà cũng đã hợp nhất thành xã Trung Nghĩa Tên gọi Trung Nghĩa mang ý nghĩa biểu trưng cho truyền thống thượng võ và tinh thần lao động sáng tạo của người dân nơi đây, thể hiện đức tính trung thực, chịu đựng hy sinh và nghĩa hiệp Xã Trung Nghĩa thuộc huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh, đã trải qua nhiều thay đổi hành chính từ năm 1963 đến 1997 khi thuộc tỉnh Hà Bắc, và từ năm 1997 đến nay thuộc tỉnh Bắc Ninh Hiện tại, xã có 5 thôn: Ngô Nội, Tiên Trà, Phù Lưu, Đông Mai và Yên Từ.
Làng Phù Lưu tọa lạc tại trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội của xã Trung Nghĩa, với thôn Ngô Nội ở phía Tây và các khu vực khác ở phía Đông.
Giáp sông Ngũ Huyện Khê, khu vực này nằm ở phía Bắc giáp thôn Tiên Trà, phía Nam giáp đường 179 cách 6km về Từ Sơn Đường quốc lộ 1A cách khu vực này 20km, hướng về Hà Nội.
Xưa, làng Phù Lưu có tên Nôm là “Chờ Lá”, dấu ấn này vẫn còn thể hiện trong câu ca xưa:
Phù Lưu là một trong bảy làng Chờ cổ xưa, bao gồm các làng Chờ Phú Mẫn, Chờ Trung Bạn, Chờ Ngân Cầu, Chờ Tiên Trà, Chờ Ngô Nội, Chờ Phù Lưu và Chờ Nghiêm Xá Câu thơ "Ba làng Mịn, bảy làng Chờ, Một làng Ô Cách chơ vơ giữa đồng" thể hiện sự gắn bó và đặc trưng của vùng đất này.
Phù Lưu theo nghĩa Hán có nghĩa là “Cây”, hoặc đồng nghĩa với từ
Lá có nguồn gốc từ một loài cây, nhưng không ai còn nhớ rõ cây gì hay lá gì, đặc biệt ở những vùng đồng chiêm trũng nước ngập lâu ngày.
Trải qua các giai đoạn lịch sử dựng nước và giữ nước, địa danh hành chính của làng cũng có nhiều lần thay đổi
Làng Lá, thuộc tổng Nội Trà, huyện Yên Phong, xứ Kinh Bắc, được thành lập với tên gọi ban đầu là Phù Lưu Trong thời phong kiến Việt Nam, làng nằm trong phủ Từ Sơn, trấn Bắc Ninh (1802) và từ năm 1831 thuộc tỉnh Bắc Ninh Vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, làng đã trải qua nhiều biến đổi lịch sử quan trọng.
Năm 1930, Phù Lưu trở thành đơn vị hành chính độc lập, tách khỏi Tiên Trà và thuộc tổng Nội Trà, huyện Yên Phong, phủ Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh Đầu năm 1946, ba xã Tiên Trà, Phù Lưu, Ngô Nội được hợp nhất thành xã Nội Trà, trong đó Phù Lưu thuộc xã này Năm 1948, xã Nội Trà sát nhập với xã Đông Từ để thành lập xã Trung Nghĩa, và Phù Lưu trở thành một phần của xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh Từ năm 1963 đến 1997, Phù Lưu thuộc tỉnh Hà Bắc, và từ năm 1997 đến nay, thuộc tỉnh Bắc Ninh.
Lịch sử xây dựng và quá trình tồn tại của đình Phù Lưu
Đình Phù Lưu là một công trình tín ngưỡng quan trọng của người dân địa phương, có nguồn gốc từ lâu đời Mặc dù không còn tài liệu nào ghi chép cụ thể về thời gian xây dựng, nhưng qua việc nghiên cứu kiểu dáng và các chi tiết trang trí, có thể xác định rằng đình được xây dựng vào thời Hậu Lê, khoảng thế kỷ XVII Thêm vào đó, bia đá “Hậu thần bi ký” được dựng năm 1694, hiện đang đặt trong sân đình, ghi lại thông tin về việc xây dựng hậu đình và các đạo sắc, góp phần làm sáng tỏ lịch sử của công trình này.
Đình Phù Lưu, với niên đại cổ xưa từ thời Lê Trung Hưng (TK XVII), đã được trùng tu lớn vào thế kỷ XIX dưới triều Nguyễn, để lại dấu ấn rõ nét trên các bức cốn và đầu dư trong toà đại đình Các đầu dư được chạm khắc tinh xảo thành hình đầu rồng ngậm ngọc, thể hiện phong cách nghệ thuật đặc trưng của hai thời kỳ Hậu Lê và Nguyễn Bên cạnh đó, các bức cốn cũng được trang trí sinh động với đề tài tứ linh, phản ánh giá trị văn hóa và nghệ thuật đặc sắc của ngôi đình.
Đình Phù Lưu trước đây có quy mô lớn hơn hiện nay với tòa tiền tế hai tầng tám mái, tòa đại đình hình chuôi vồ và hai tòa giải vũ Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, theo lệnh “Tiêu thổ kháng chiến”, nhiều công trình đã bị phá hủy, chỉ còn lại tòa đại đình Tòa đại đình trước kia có sàn gỗ cao khoảng 0,8m, hiện vẫn còn dấu vết của các lỗ mộng trên cột Kể từ đó, kiến trúc cổ này không được xây dựng lại hay thêm mới Sau khi hòa bình, nhân dân Phù Lưu đã đóng góp tu sửa đình, thay tường gỗ bằng tường gạch và hàng năm duy trì đảo ngói để bảo vệ kiến trúc Năm 2006, nghi môn đã được xây dựng cho đình.
Trong đình, hiện còn lưu giữ nhiều tài liệu và hiện vật cổ quý giá, bao gồm bản thần tích, hai ngai thờ, hai bài vị, các hoành phi, câu đối, nhang án, tượng, cùng với các đồ thờ tự như đôi cây đèn, cây nến, đôi hạc thờ và đỉnh hương trong hậu cung Đặc biệt, nơi đây còn có 6 đạo sắc phong từ thời Quang Trung và thời Nguyễn, trong đó đạo sắc có niên đại sớm nhất là “Quang Trung ngũ niên ngũ nguyệt sơ thất nhật” (ngày 7 tháng 5 năm Quang Trung thứ 5).
Năm 1792, đình lưu giữ bức đại tự "Trung nghĩa dân" do vua Lê ban tặng vào năm Cảnh Hưng thứ năm (1744) Trước đình, bên trái có tấm bia đá "Hậu thần bi ký" được dựng năm 1694, ghi chép về việc đặt hậu.
Đình làng Phù Lưu, với tuổi thọ hàng trăm năm, đã trải qua nhiều biến cố lịch sử nhưng vẫn kiên cường tồn tại Được bảo vệ và tôn tạo bởi các thế hệ người dân, đình Phù Lưu ngày càng khang trang và đẹp đẽ Những giá trị văn hóa và nghệ thuật của đình không chỉ là di sản quý báu của nền điêu khắc cổ Việt Nam mà còn đặc biệt quan trọng đối với vùng Bắc Ninh - Kinh Bắc.
Sự tích các vị thần được thờ tại đình
Ngôi đình đóng vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo của cộng đồng, là nơi thờ cúng thần linh của cả làng, thường thờ một vị thần nhưng cũng có thể thờ nhiều vị khác nhau, được gọi là Thành hoàng làng.
Theo GS Đào Duy Anh, thành hoàng thể hiện lịch sử, phong tục, đạo đức và pháp lệ của làng, đồng thời là biểu tượng quyền uy siêu việt, kết nối tinh thần cộng đồng và tạo nên tổ chức cho xã hội Tác giả Nguyễn Duy Hinh cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của thành hoàng trong việc hình thành bản sắc văn hóa và sự gắn kết của người dân trong làng.
Thành hoàng làng người Việt là vị thần được dân thờ, sau đó được vua phong chức tước Đình làng Phù Lưu thờ nhị vị Thánh Tam Giang, được gọi là "Tam Giang khước địch đại vương".
1 Đào Duy Anh, Việt Nam văn hóa sử cương, H.TPHCM, 1993, tr.207
2 Nguyễn Duy Hinh, Tín ngưỡng thành hoàng Việt Nam, Nxb Khoa học xã hội, 1996, tr.61
Trong những năm gần đây, đặc biệt từ năm 2000 - 2001, đình Phù Lưu đã bổ sung tượng Thánh Mẫu, mẹ của nhị vị Đức Thánh Tam Giang, vào thờ trong hậu cung, thể hiện sự tôn kính và phát triển văn hóa tâm linh tại địa phương.
Trong cuốn “Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam” 3 có ghi về hai vị thần này như sau:
Trương Hát là một danh tướng nổi bật thời Triệu Quang Phục, có em trai là Trương Hống Cả hai anh em đều giữ vai trò tướng lĩnh dưới triều đại Việt vương Triệu Quang Phục, góp phần quan trọng trong việc đánh đuổi quân xâm lược nhà Lương khỏi đất nước Thông tin về năm sinh và năm mất của Trương Hát vẫn chưa được ghi chép rõ ràng.
Năm Tân Mão 571, Lý Phật Tử tranh quyền, khiến Triệu Việt Vương căm hận quyên sinh Anh em ông bỏ vào ở ẩn nơi núi Phù Long Hậu Nam đế
Lý Phật Tử không dùng ông được, bèn sai người ám sát anh em ông Biết tin, anh em ông cùng uống thuốc độc tử tiết
Sau thời kỳ của Nam Tấn vương Ngô Xương Văn, có sự xuất hiện của giặc Lý Huy tại châu Tây Long Theo truyền thuyết, hai anh em ông đã hiển thánh và giúp vua Ngô đánh bại giặc ở cửa Phù Lan (Lục Đầu Giang) Vua Ngô đã truy phong ông là Tiểu vương giang Đô hộ quốc thần vương và lập đền thờ tại cửa sông Nam Quán (nay là Nam Bình hay sông Thương) Khu vực xung quanh sông Cầu và sông Thương có hơn 200 ngôi đền thờ hai anh em ông, trong đó đền chính thờ ông nằm ở làng Phượng Nhãn, phía tả ngạn sông Thương.
Về sau Dương Bá Trạc cảm đề:
I “Nước ta còn, giống ta còn, dù chết như sống;
Anh như thế, em như thế, có một không hai.”
II “Mộng hiện phò vua, non nước nhà Nam còn vạn thuở;
Tiết xung mắng giặc, chúa tôi quân Bắc lạc ba hồn.”
3 Nguyễn Quang Thắng - Nguyễn Bá Thế, Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, Nxb Khoa học xã hội, 1991, tr.897, 898
Trương Hống, một danh tướng nổi bật dưới triều đại của Việt vương Triệu Quang Phục, có lịch sử sinh và mất không rõ ràng Ông cùng với người em Trương Hát đã góp sức giúp Triệu Việt Vương trong cuộc chiến chống lại quân nhà Lương xâm lược nước ta.
Vào năm Tân Mão 571, Lý Phật Tử đã âm thầm sát hại Triệu Việt vương để chiếm quyền lực, khiến hai anh em của ông phải lẩn trốn tại núi Phù Long Khi nhận ra âm mưu ám sát của Lý Phật Tử, họ đã quyết định tự vẫn trên núi, không để mình rơi vào tay kẻ thù.
Sau khi giúp Nam Tấn vương Ngô Xương Văn đánh bại giặc Lý Huy tại cửa Phù Lan (Lục Đầu Giang), vua Ngô đã truy phong ông là Đại vương giang Đô hộ quốc thần vương và cho xây dựng đền thờ tại cửa sông Như Nguyệt.
Trong thời kỳ Lý, Lý Thường Kiệt đã chiến đấu chống lại quân Tống và khi qua sông Như Nguyệt, nơi có đền thờ ông, vào một đêm, ông đã hiện lên và ngâm những câu thơ đầy ý nghĩa.
Nam quốc sơn hà nam đế cư Tiệt nhiên định phận tại thiên thư Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư
Sông núi nước Nam vua Nam ở Dành dành định phận tại sách trời
Cớ sao lũ giặc sang xâm phạm Chúng bay sẽ bị đánh tơi bời Được bài thơ này cổ vũ, quân ta phấn khởi đánh tan quân Tống
Cả vùng lân cận sông Cầu và sông Thương có đến hơn 200 ngôi đền thờ hai vị Đền chính thờ ông ở làng Vọng Nguyệt, cạnh sông Như Nguyệt.”
Theo bản thần tích tại đình Phù Lưu, lý lịch và công trạng của hai vị thần được ghi chép rõ ràng, cho thấy sự tôn kính và vai trò quan trọng của họ trong đời sống tâm linh của cộng đồng.
Ở làng Vân Mẫu, có một người phụ nữ nghèo, lớn tuổi và không có chồng con Một ngày, trong lúc tắm sông, bà bất ngờ bị một con rắn cuốn quanh người Về nhà, bà cảm thấy rùng mình và sau đó phát hiện mình mang thai Sau 9 tháng 10 ngày, bà sinh ra một bọc có 5 trứng, từ đó nở ra 5 đứa trẻ: 4 trai và 1 gái, được đặt tên là Trương Hống, Trương Hát, Trương Lừng, Trương Lẫy và Đạm Nương.
Thời gian trôi qua, đàn con khôn lớn, nhưng bà mẹ đã qua đời, để lại nỗi buồn cho gia đình nghèo khó Anh em họ Trương chỉ đủ tiền mua một cỗ quan tài đơn giản và phải khiêng mẹ ra đồng để chôn Tuy nhiên, trời mưa to gió lớn khiến họ không thể tiếp tục, phải quay về và chờ sáng hôm sau Khi trở lại, họ không thấy quan tài mà chỉ thấy một đống mối lớn với hai gót chân của mẹ lộ ra Đêm đó, khi ra ấp mộ, hai anh em Trương Hống và Trương Hác gặp hai con quỷ từ dưới mồ chui lên Thấy họ có lòng hiếu thảo và chí khí kiên cường, hai con quỷ tặng cho họ hai chiếc áo tàng hình.
Trong bối cảnh giặc Lương xâm lấn nước ta, Trương Hống và Trương Hác đã cùng Triệu Quang Phục tham gia chống giặc Với tài võ nghệ xuất sắc và áo tàng hình, hai nhân tướng đã chiến đấu dũng mãnh, giành chiến thắng trong nhiều trận, khiến kẻ địch phải khiếp sợ Tuy nhiên, do quân địch đông đảo, cuộc chiến vẫn kéo dài mà chưa thể tiêu diệt hoàn toàn được chúng.
Một đêm tại ngôi chùa ở làng Diềm, Trương Hống và Trương Hác đang ngủ thì bất ngờ gặp một cô gái tự xưng là trụ trì chùa Cô gái đề nghị rằng nếu hai người muốn tiêu diệt giặc, hãy lắng nghe lời cô.
Giá trị kiến trúc
Kiến trúc là sự kết hợp giữa khoa học tự nhiên và nghệ thuật, tạo ra không gian ba chiều nhằm đáp ứng nhu cầu của con người Nó phản ánh chân dung của một giai đoạn lịch sử, thể hiện tri thức, thẩm mỹ và nhu cầu sinh hoạt Kiến trúc không chỉ là công trình vật chất mà còn là hình thức nghệ thuật thể hiện những giá trị tinh thần đặc trưng của thời đại mà nó xuất hiện.
Đình Phù Lưu, một di tích lịch sử và công trình kiến trúc công cộng, nổi bật với vẻ đẹp tinh xảo và không gian tĩnh lặng Công trình này không chỉ mang đến vẻ đẹp cổ kính, huyền bí mà còn chứa đựng một hệ thống văn hóa tâm linh phong phú.
2.1.1 Không gian c ả nh quan Đối với người phương Đông, khi tiến hành xây dựng bất cứ công trình kiến trúc nào người ta cũng đều rất chú ý đến hướng và địa thế theo thuyết phong thủy Chọn hướng, chọn địa thế làm sao cho tốt, cho hài hòa giữa thiên nhiên và con người, sau đó mới bắt đầu xây dựng Đặc biệt là khi tiến hành xây dựng một công trình tôn giáo tín ngưỡng cho cả làng như đình, chùa, đền, miếu… thì việc lựa chọn thế đất, phương hướng cho công trình lại càng đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác hơn Việc lựa chọn địa thế cho ngôi đình từ xưa đến nay đều rất được chú trọng vì đình là công trình quan trọng của cả cộng đồng làng xã, có ý nghĩa và ảnh hưởng sâu sắc tới đời sống của cả làng Khi lựa chọn hướng để xây dựng đình, người xưa quan niệm phải chọn thế đất
“địa linh”, tức vùng đất phải cao ráo, sáng sủa, đẹp đẽ, phía trước phải rộng
Đình Phù Lưu nằm trên khuôn viên rộng 4439m², ở vị trí trung tâm làng, được bao quanh bởi núi non và có nguồn nước trước mặt, tạo nên thế đất địa linh lý tưởng Ao làng trước đình là nơi tụ phúc, kết hợp với ngôi đình uy nghi tạo nên sự cân bằng âm dương, mang lại điềm lành cho sự sinh sôi nảy nở Bên trái là chùa Vân La, một ngôi chùa cổ kính, góp phần tạo nên không gian linh thiêng cho di tích làng Phía bên phải là sân bóng và nhà mẫu giáo, trong khi xa xa là cánh đồng lúa và hoa màu xanh tốt quanh năm.
Khuôn viên đình được bao quanh bởi màu xanh tươi mát của cây cỏ, thể hiện sự hòa hợp với thiên nhiên, điều mà người xưa luôn coi trọng Các di tích lịch sử văn hóa cổ truyền thường được trang trí bằng cây cỏ, tạo nên không gian gần gũi và thân thuộc Theo tác giả Trần Lâm Biền, cây cỏ không chỉ làm đẹp mà còn nhấn mạnh sự tươi tốt của nơi có di tích, thích ứng với đất thiêng Trước đình Phù Lưu, có nhiều loại cây như đa, cau, báng súng, đại, không chỉ mang lại bóng mát mà còn mang ý nghĩa linh thiêng Cây cau được coi là cầu nối giữa trời và đất, trong khi cây đa được xem là cây thần, thể hiện sự kết nối giữa thế giới tâm linh và trần gian.
Cây đại được coi là nơi trú ngụ của các thần linh, với hình dáng đẹp nhất khi trụi lá, nó làm phong phú thêm vẻ đẹp kiến trúc tôn giáo Theo quan niệm xưa, cây đại có khả năng hút sinh lực từ bầu trời, chuyển hóa thành năng lượng cho đất và nước, từ đó mang lại cuộc sống viên mãn.
Việc lựa chọn hướng cho di tích đình là rất quan trọng, vì đây là công trình tôn giáo tín ngưỡng có ý nghĩa sâu sắc đối với cộng đồng làng xã Hướng chọn cần phải là hướng tốt để thu hút khí thiêng, tạo điều kiện cho sự hội tụ năng lượng tích cực.
“Toét mắt là tại hướng đình
Đình làng Phù Lưu tọa lạc theo hướng Nam, hướng được coi là đẹp và mang nhiều ý nghĩa trong văn hóa dân gian Việt Nam Hướng Nam không chỉ là hướng chủ đạo trong việc chọn đất xây dựng mà còn gắn liền với câu nói “Lấy vợ hiền hòa, làm nhà hướng Nam” Đây là hướng của thánh nhân và các bậc đế vương, thể hiện qua câu Kinh dịch “Thánh nhân nam diện nhi thính thiên hạ” Hướng này còn biểu trưng cho “bát nhã” và là con đường của những người tu hành hướng tới giác ngộ Hướng Nam mang lại khí hậu ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vạn vật.
Đình Phù Lưu tọa lạc trên một thế đất đẹp, hội tụ các yếu tố phong thủy và quy luật âm dương Di tích này nằm trong không gian văn hóa linh thiêng, vừa uy nghiêm vừa gần gũi với thiên nhiên và cuộc sống con người.
2.1.2 B ố c ụ c m ặ t b ằ ng Đình làng Phù Lưu trước đây có bố cục mặt bằng theo kiểu “tiền chữ nhất, hậu chữ đinh”, bao gồm một tòa tiền tế làm theo kiểu chồng diêm hai
4 Trần Lâm Biền, Diễn biến kiến trúc truyền thống Việt vùng châu thổ sông Hồng, Nxb VH - TT, 2008, tr.169, 170
Đình Phù Lưu hiện nay có cấu trúc mặt bằng hình chữ "đinh", bao gồm tòa đại đình 5 gian với 2 chái và hậu cung 3 gian Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, theo lệnh "Tiêu thổ kháng chiến", tòa tiền tế và hai nhà giải vũ đã bị phá hủy, chỉ còn lại tòa đại đình như ngày nay Tòa đại đình có 33 tầng và mái, cùng với hai tòa giải vũ mỗi dãy 3 gian, tạo nên một không gian kiến trúc độc đáo.
Nghi môn của đình Phù Lưu là kiến trúc đầu tiên mà du khách gặp khi đến di tích, được xây dựng gần với con đường chính của làng Công trình này bao gồm các cột trụ liên kết với nhau qua hệ thống tường gạch, đồng thời kết nối với tường bao xung quanh, tạo nên một không gian khép kín cho ngôi đình Đặc biệt, chỉ có một lối vào chính, trong khi hai cửa ngách đã được xây bít kín.
Qua nghi môn, chúng ta bước vào sân đình rộng khoảng 400m², được lát gạch vuông đỏ 0,2x0,2m, tạo không gian sạch sẽ và thoáng mát Từ sân đình, tòa đại đình quy mô lớn hiện ra với hệ thống cửa “thượng song hạ bản” ở gian giữa, hai bên có cửa sổ, xung quanh là tường bao và bờ nóc trang trí “lưỡng long chầu nguyệt”, bốn mái đao cong cùng cây cối xanh tốt xung quanh.
Bố cục mặt bằng của đình Phù Lưu tuy đơn giản nhưng vẫn bề thế và khang trang Sự hài hòa giữa tỷ lệ chiều cao và chiều rộng, cùng với kiến trúc và cảnh quan, đã tạo nên chiều sâu và sự thâm nghiêm cho ngôi đình.
2.1.3 Các đơ n nguyên ki ế n trúc
Nghi môn đình làng Phù Lưu được xây dựng gần đường làng, với các cột trụ liên kết bằng gạch tạo lối vào di tích Cửa chính cao 2,5m, có hai cột trụ hai bên, với các đường gờ nổi và mặt lõm bên trong chứa đôi câu đối chữ Hán cầu mong thần phù hộ cho dân được ấm no, hạnh phúc, và mùa màng bội thu.
Giá trị nghệ thuật
Trang trí trên kiến trúc là một lĩnh vực đòi hỏi sự khoa học, công phu và nghiêm túc Nó không chỉ đơn thuần là thẩm mỹ, mà còn là bức thông điệp của thế hệ trước gửi lại cho các thế hệ sau Để hiểu rõ giá trị và ý nghĩa của trang trí kiến trúc, chúng ta cần giải mã những thông điệp ẩn chứa bên trong.
Kiến trúc không chỉ là biểu tượng của sự phát triển kỹ thuật xây dựng mà còn là gương phản chiếu tư tưởng xã hội và trình độ thẩm mỹ của từng thời kỳ Trang trí kiến trúc thể hiện sâu sắc những giá trị văn hóa và thẩm mỹ của xã hội trong mỗi giai đoạn lịch sử.
Sự phát triển của điêu khắc và kiến trúc đình làng phản ánh nhu cầu hoàn thiện đời sống văn hóa của làng xã Việt Nam Trang trí điêu khắc tại đình làng không chỉ là tài liệu quý giá cho nghiên cứu lịch sử mỹ thuật Việt Nam mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về đời sống thường ngày và tâm hồn của người nông dân Việt.
Đình làng Phù Lưu nổi bật với trang trí kiến trúc phong phú và độc đáo, thể hiện qua những mảng chạm khắc nghệ thuật có giá trị cao Các nghệ nhân xưa đã khéo léo áp dụng nhiều kỹ thuật chạm khắc như chạm thủng, chạm lộng, chạm bong kênh và chạm nông, tạo nên sự linh hoạt cho từng cấu kiện kiến trúc Những tác phẩm chạm khắc này không chỉ làm cho các cấu kiện gỗ trở nên mềm mại và sống động mà còn mang trong mình những thông điệp văn hóa và lịch sử quý giá.
Nghi môn đình làng Phù Lưu được thiết kế với các cột trụ biểu và tường gạch, tạo thành lối cửa chính dẫn vào di tích Phần mái trên cửa chính có kiểu dáng cách điệu với hai tầng tám mái, cùng với phần cổ diêm phía trước.
38 giữa hai mái có đắp nổi chữ Hán ghi năm xây dựng “Bính Tuất niên” (và chữ
Năm 2006, hai trụ cột hoa biểu chính được trang trí phong phú với các đường gờ nổi và mặt lõm chứa đôi câu đối chữ Hán ca ngợi công lao của vị thần, cầu mong thần phù hộ cho dân được ấm no và hạnh phúc Phía trên, ô vuông trang trí đề tài “tứ linh” và ô đèn lồng cách điệu mặt hổ phù Đỉnh hai trụ cột có hình hai con nghê, biểu tượng kiểm soát tâm hồn hành hương trước khi vào đình Giữa hai cột trụ chính và cột phụ, hai cửa phụ bằng gạch đã bít kín, trang trí hình hai con dơi ngậm đồng tiền cùng hai chữ “Phúc” và “Lộc” Dơi biểu trưng cho âm tính và sự giao thoa giữa ngày và đêm.
Nội dung của hai đôi câu đối trên nghi môn đình làng Phù Lưu như sau: Phiên âm:
I “Cầu thiên địa phong hòa vũ thuận Cẩn thánh thần phúc hậu ân lưu”
Cầu trời đất mưa hòa gió thuận Xin thánh thần ban phúc dài lâu
II “Vãng lai nghi xả dung thường tính Xuất nhập ứng sinh hoan hỉ tâm”
Khách tới lòng tan bao buồn nghĩ Cầu mong sẽ được lòng bình an
* Trang trí ở tòa đạ i đ ình
Tòa đại đình là trung tâm tổ chức các nghi lễ tôn giáo và sự kiện quan trọng của địa phương, nổi bật với những chạm khắc tinh xảo trên từng cấu kiện Kiến trúc truyền thống của tòa đại đình đặc biệt chú trọng đến bộ vì nóc, vì đây là kết cấu liên kết mộng chủ yếu, tạo thành hệ thống chịu lực chính cho công trình và nâng đỡ mái.
Tòa đại đình Phù Lưu nổi bật với bộ vì nóc có kết cấu “chồng rường giá chiêng”, mang đến vẻ đẹp tinh tế Hệ thống cột trốn, rường cụt và đấu vuông thót đáy được chạm trổ tinh xảo với hoa văn dây, lá lật, và hoa lá cách điệu, giúp giảm bớt sự thô cứng và tăng tính thẩm mỹ cho công trình Đặc biệt, dưới câu đầu là các đầu dư chạm hình rồng ngậm ngọc, và xà nách giữa cột cái và cột quân được thiết kế theo kiểu ván mê, khắc họa đề tài “tứ linh, tứ quý” trên cả hai mặt Những đường nét trang trí này không chỉ tôn lên vẻ đẹp mà còn khẳng định giá trị nghệ thuật của tòa đại đình.
Trong gian giữa tòa đại đình, bốn đầu dư được chạm khắc hình rồng ngậm ngọc ở bốn góc, thể hiện sự tinh xảo và đẹp mắt Những đầu dư này mang phong cách độc đáo, với hai đầu bên trong mang ảnh hưởng của thời Hậu Lê, thể hiện rồng trong trạng thái hiền từ, miệng sư tử và râu tóc như mũi mác dài Trong khi đó, hai đầu bên ngoài lại có nét mặt dữ dằn hơn, với bộ móng chân trước được phô diễn rõ nét, tạo cảm giác mạnh mẽ và chắc khỏe.
40 sắc nhọn, mắt lồi lộ rõ, râu tóc là những nét mác ngắn và mập hơn, hai đầu dư này mang phong cách nghệ thuật của thời Nguyễn
Đầu dư thứ nhất, nằm ở phía trong bên phải của gian lòng thuyền, được khắc họa với hình dáng một đầu rồng trong tư thế miệng mở rộng, lộ ra hai hàm răng sắc nhọn Râu rồng được thiết kế thành ba lớp, mỗi lớp đều có kiểu dáng đao mác nhọn vươn ra ngoài Hai bên mép rồng có những chiếc râu to, mập chạy về phía ức, trong khi đôi mắt lớn của rồng được bao quanh bởi các hàng mi tạo hình dạng lá lật Đây là một tác phẩm mang đậm phong cách chạm khắc thời Hậu Lê.
Đầu dư thứ hai, nằm ở phía trong bên trái của gian lòng thuyền, được trang trí với hình ảnh một đầu rồng tương tự như đầu dư bên phải Đầu rồng này có miệng nhe ngậm ngọc, lộ ra hai hàm răng sắc nhọn, cùng với râu rồng buông thõng và mang tai giống tai thú Phần ức và chân của rồng được phủ lớp vẩy lớn, tuy nhiên, hiện nay đầu rồng này đã xuất hiện dấu hiệu mục rỗng bên trong.
Đầu dư thứ ba, nằm ở bên phải gian lòng thuyền, được khắc họa với hình đầu rồng có mũi to giống sư tử và hai mắt lớn chạm nổi Râu rồng xoắn lại tại hai điểm tạo hình ô van, duỗi thẳng về phía đuôi, trong khi đoạn râu từ hai mắt xuống dưới có dạng đao mác Mang tai rồng có bốn đao lửa chạy thẳng ra bờm, gáy, tạo thành ba đao lửa dài Phần ức và chân rồng có lớp vẩy lớn, với móng sắc nhọn, trong tư thế lộ ức có hoa văn hình khánh khi nhìn từ chính điện.
Đầu dư thứ tư, nằm ở vị trí bên trái ngoài gian lòng thuyền, được khắc họa dưới hình dạng đầu rồng với hai mắt lồi đặc trưng Từ hai mắt, hai chiếc râu rồng dài chạy xuống ôm lấy bộ móng, trong khi trên mũi rồng xuất hiện các hoa văn dạng lá lật, tạo nên sự tinh xảo cho hình ảnh cổ và bụng của rồng.
Rồng có bờm phía sau và gáy tạo thành các đao lửa cuốn về phía sau, trong khi râu được thể hiện với các nhánh to và mập, hai chiếc râu ở giữa cuộn lại với nhau Chân rồng nổi bật với móng sắc nhọn và vẩy lớn, tạo nên vẻ đẹp mạnh mẽ và ấn tượng.
Trang trí ở các bức cốn tại tòa đại đình nổi bật với những mảng chạm khắc tinh xảo, đặc biệt là ở hai vì gian giữa Các bức cốn được thiết kế theo kiểu ván mê, tạo không gian rộng rãi cho nghệ nhân thể hiện tài năng Hai bức cốn phía ngoài được trang trí cả hai mặt, với mặt trong lòng giếng chạm khắc cầu kỳ hơn, chủ yếu là hình tượng con rồng lớn uốn lượn trong những cụm mây Đầu rồng nhô ra, bờm và râu dựng đứng, miệng há rộng trong tư thế cuốn thủy, bên dưới là hình ảnh cá chép đang cuốn theo dòng nước Thân rồng cuộn khúc và đuôi xoè rộng như bông hoa Phía trên cùng của cốn, phần ván nong gần sát mái có hình chim phượng đang bay, với mỏ vẹt và các chi tiết cách điệu thành vân mây mềm mại Dưới bức cốn, hình ảnh lân, long mã và rùa đang nô đùa trên sóng nước và vân mây, tạo nên một bức tranh sống động.
Lễ hội đình làng Phù Lưu
Lễ hội là hoạt động văn hóa cộng đồng diễn ra tại một địa điểm cụ thể trong khoảng thời gian xác định, nhằm kỷ niệm sự kiện, nhân vật lịch sử hoặc huyền thoại Đây cũng là dịp để thể hiện cách ứng xử văn hóa của con người đối với thiên nhiên, thần thánh và xã hội.
Lễ hội đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng dân tộc, là dịp để bày tỏ sự thành kính với thánh thần và cầu mong cuộc sống an lành Nó không chỉ là môi trường giao lưu văn hóa mà còn giúp truyền tải và bảo tồn giá trị văn hóa giữa các thế hệ Hội làng tạo cơ hội cho mọi người gặp gỡ trong không khí linh thiêng, từ đó tự giáo dục nhận thức về các giá trị văn hóa chuẩn mực.
Các lễ hội cổ truyền ở vùng Bắc Bộ Việt Nam không chỉ phong phú về nội dung mà còn thể hiện văn hóa sâu sắc của các làng quê nơi đây.
Lễ hội đình Phù Lưu được tổ chức nhằm thực hiện các nghi lễ linh thiêng tôn vinh vị thần thờ phụng, đồng thời thể hiện giá trị tâm linh và gắn kết cộng đồng Sự kiện này cũng góp phần giáo dục tinh thần yêu nước và truyền thống “uống nước nhớ nguồn” cho các thế hệ tương lai.
Trước đây, trong một năm tại đình Phù Lưu diễn ra nhiều ngày sự lệ
Lễ hội chính được diễn ra từ ngày 25 đến ngày 27 tháng 8 âm lịch, tục gọi là
Hội "vào đám" là sự kiện lớn, thu hút toàn thể dân làng và nhiều khách thập phương tham gia Để tổ chức hội, từ đầu năm, làng đã họp để bầu "ông đám" - người có uy tín và được dân làng tín nhiệm, có gia đình hạnh phúc Ông đám sẽ làm chủ tế trong ngày hội và được vinh dự làm cỗ để đãi làng Làng Phù Lưu trước đây chia thành 4 giáp: Đông, Tây, Giữa và Lưu, mỗi giáp được giao ruộng công để canh tác và lo lễ vật tế thần Để hỗ trợ ông đám, làng bầu ra ban "Bàn nhì" gồm những người đàn ông khỏe mạnh, nhanh nhẹn để đảm bảo mọi công việc trong hội hè diễn ra suôn sẻ.
Vào ngày 20 tháng 8, làng họp tại đình để rà soát công việc chuẩn bị cho lễ hội Các công việc như phát quang đường làng, làm lễ mộc dục, và bao sái đồ thờ tự được thực hiện Ngày 25, làng tổ chức lễ mở cửa đình và phong cờ quạt Sáng ngày 26, dân làng tổ chức lễ tế tại Văn chỉ và sau đó về đình tế nhập tịch với đội tế trang nghiêm Mâm tế bao gồm thủ lợn, xôi, gà, bánh dày, mía khẩu, hồng đỏ, hoa quả, trầu, và rượu Sau phần tế của làng, các dòng họ, gia đình và những người con quê hương xa xứ cũng tham gia lễ hội.
5 Dương Văn Sáu, Bài giảng môn Lễ hội truyền thống Việt Nam
Vào ngày 27, lễ hội kết thúc với lễ tế xuất tịch, sau khi đội tế của làng tổ chức tế Thánh Trong suốt ba ngày lễ hội, người dân cầu nguyện cho cuộc sống bình an, ấm no và gia đình hạnh phúc Buổi tối, làng tổ chức hát chèo, tuồng để mang lại niềm vui cho mọi người.
Bên cạnh lễ hội chính vào ngày 26 tháng 8 âm lịch, trước đây tại đình Phù Lưu còn có các ngày sự lệ sau:
Lễ độ ng th ổ tại làng Phù Lưu diễn ra vào ngày mồng 3 tháng Giêng âm lịch hàng năm, khi người dân chọn mua một con lợn béo khỏe, gọi là “ông ỉ”, để tế Thánh Vào ngày lễ, ông đám cùng ban “Bàn nhì” sẽ tổ chức lễ tế, cầu mong cho một năm mới bình an, sức khỏe, mùa màng bội thu và gia súc đầy chuồng Sau lễ động thổ, người dân mới được bắt tay vào trồng cây, cấy lúa, với quy định nghiêm ngặt không ai được đào đất trước ngày lễ Lễ động thổ này tương tự như lễ “xuống đồng” ở nhiều nơi khác, mang ý nghĩa cầu mong cho một năm làm ăn thuận lợi và mùa màng tươi tốt.
Lễ Kỳ Yên diễn ra từ ngày 14 đến 16 tháng Giêng âm lịch, trong đó có các nghi lễ tế Thánh trang nghiêm, đặc biệt là tục “kéo chài đốt pháo” Vào ngày 15 tháng Giêng, ban “Bàn nhì” chọn những cây tre đẹp nhất trong làng, chặt mang về sân đình Tại đây, tre được cắt và chẻ thành từng khúc để làm một cái “chài” giống hình thuyền Sau khi hoàn thành, các đồ lễ như xôi, thịt, hoa quả, trầu rượu được đặt trong chài để tiến hành nghi lễ.
Lễ hội diễn ra với sự chuẩn bị chu đáo, bao gồm 54 tiền vàng và hương đăng, được tổ chức tại sân đình trước toà đại đình Khi trời bắt đầu sẩm tối, thầy cúng cùng đội trai đinh mang đuốc sáng rực đi dán “bùa” tại 10 ngõ trong làng để xua đuổi tà ma Sau khi hoàn tất việc “yểm bùa”, thầy cúng tiến hành lễ cúng, trong không khí tưng bừng với tiếng pháo nổ và đông đảo người xem Lễ cúng diễn ra từ tối ngày 15 đến chiều ngày 16, sau đó đội trai đinh chạy “chài” qua cánh đồng và bỏ lại tại ranh giới làng, nhằm ngăn chặn tà ma quấy phá và cầu mong bình an cho dân làng trong suốt năm Trong những ngày lễ hội, buổi tối còn có các tiết mục hát tuồng, chèo, quan họ để phục vụ người dân.
Truyền thuyết kể rằng, trong quá khứ, các làng Chờ như Phú Mẫn, Trung Bạn, Nghiêm Xá, Ngân Cầu, Ngô Nội, Phù Lưu và Tiên Trà thường xuyên bị bọn thảo khấu quấy rối Để bảo vệ cuộc sống và hỗ trợ lẫn nhau, bảy làng đã thành lập hội “thất thôn” nhằm đoàn kết Hàng năm, từ ngày 10 đến 13 tháng 3 âm lịch, các làng tổ chức “Hội thất thôn” tại làng Chờ Phú Mẫn, nơi các làng cùng rước lễ vật đến đền Phú Mẫn, thờ đức thánh Quý Minh Hội còn nổi bật với giải vật lớn, thu hút nhiều đô vật từ khắp nơi đến tham gia, tạo nên không khí sôi động và gắn kết cộng đồng.
Lễ hội thất thôn là một tục lệ độc đáo của các làng Chờ cổ, thể hiện tinh thần
55 thượng võ và phản ánh mối gắn kết bền chặt giữa cộng đồng các làng xã, là nét đẹp của một vùng quê văn hiến
Lễ cầu mưa, hay còn gọi là lễ rước nước, được tổ chức trong thời gian hạn hán kéo dài Dân làng chuẩn bị một lễ Thánh trước khi rước nước từ sông Cầu về, bắt đầu từ đình Phù Lưu cách sông khoảng 3km Đoàn rước gồm ông quan đám, hàng bát biểu, hai kiệu trang hoàng lộng lẫy chở choé nước, cùng với tàn lọng, chiêng, trống, và đông đảo nhân dân tham gia Tại sông Cầu, thuyền đã chờ sẵn để múc nước, sau đó quay trở lại đình trong tiếng nhạc rộn ràng Khi về đến đình, nước trong choé được rải ra xung quanh, cầu cho mưa thuận gió hòa và mùa màng bội thu Tục lệ cầu đảo tại đình Phù Lưu được cho là rất linh nghiệm, vì sau mỗi lễ cầu đảo, trời thường mưa Đây là một phong tục cổ truyền của cư dân nông nghiệp, đặc biệt là người Việt cổ.
Ngày sinh của thần được tổ chức vào mùng 5 tháng Giêng âm lịch, kỷ niệm ngày sinh của các vị thần tại đình Lễ kỷ niệm diễn ra với nghi lễ đơn giản, các cụ cao niên trong làng thực hiện lễ cúng vào buổi sáng ngày này Lễ vật bao gồm hương, hoa, đăng, trà, hoa quả và xôi gà, thể hiện sự trang trọng nhưng giản dị.
Ngày hóa của thầ n Được tổ chức vào ngày 10/4 âm lịch hàng năm, kỷ niệm ngày hóa của Đức Thánh Tam Giang Trong lễ hội này, cúng lễ sẽ diễn ra vào sáng ngày mùng 10/4, nhằm giới thiệu và tôn vinh công trạng của Đức Thánh.
56 động viên nhân dân học tập và noi theo Lễ vật gồm có hương, hoa, đăng, trà, hoa quả và xôi gà
Kể từ năm 1957 - 1958, lễ hội chính của đình Phù Lưu đã chuyển từ ngày 26/8 âm lịch sang ngày 15/1 âm lịch hàng năm để phù hợp với thời đại Ban quản lý thôn và hội người cao tuổi tổ chức lễ hội gọn nhẹ hơn, chỉ diễn ra trong 2 ngày, từ 14 đến 15 tháng giêng âm lịch Các ngày lễ khác cũng ít được tổ chức, nếu có thì chỉ mang tính chất giữ lệ, chủ yếu là chuẩn bị lễ vật cho lễ Thánh mà không còn linh đình như trước Mặc dù lịch tổ chức và các nghi lễ đã được giản lược, nhưng vào mỗi dịp lễ hội, người dân làng Phù Lưu vẫn nô nức chuẩn bị công việc cho lễ hội một cách cẩn thận và nghiêm túc.
*Công việc chuẩn bị cho lễ hội
Thực trạng di tích đình Phù Lưu
3.1.1 Th ự c tr ạ ng ki ế n trúc
Di tích đình làng Phù Lưu đã tồn tại hàng trăm năm, chứng kiến nhiều biến cố lịch sử Nằm giữa thôn, đình tọa lạc trên một thế đất đẹp, không gian thoáng đãng, phù hợp với nhu cầu sử dụng và hòa quyện với thiên nhiên Đình đã được nhà nước công nhận và bảo vệ bằng tường bao quanh, nhờ đó, người dân luôn trân trọng và tôn kính, không xảy ra xâm phạm đất đai của khu di tích.
Trước đình có một ao rộng, trong và mát, được bao quanh bởi bờ kè gạch xây dựng cẩn thận Con đường dẫn đến di tích được trải bê tông sạch đẹp.
Mặc dù di tích có nhiều cây cổ thụ, nhưng khuôn viên chưa được quy hoạch hợp lý, với việc thiếu bồn hoa, đường đi lát gạch và tình trạng đất đá, gạch ngói lẫn lộn Điều này gây khó khăn cho việc di chuyển và không tạo được cảnh quan đẹp cho di tích Bên cạnh đó, khu vực quanh bờ ao trước đình cũng thiếu cây cối và bóng mát, làm giảm đi vẻ đẹp trữ tình của khu di tích.
Trải qua nhiều năm tồn tại, kiến trúc gỗ truyền thống đối mặt với thách thức từ khí hậu nóng ẩm và mưa nhiều, dẫn đến tình trạng mục rũa và mối mọt Đình, nằm gần con đường chính của làng, cũng chịu ảnh hưởng từ những yếu tố này.
Các yếu tố xã hội như tiếng ồn, độ rung và khói bụi đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự bền vững của các di tích.
* Thực trạng các cấu kiện gạch vữa, sân nền:
Nhìn chung, hệ thống tường bao quanh di tích đều mới được xây dựng trong những năm gần đây nên vẫn còn trong tình trạng khá tốt
Mặt sau bên phải của tòa đại đình đang trong tình trạng xuống cấp, với lớp vôi vữa trát bên ngoài bị bong tróc, để lộ những viên gạch đỏ bị bông xốp Ngoài ra, mặt sau và hai bên của tòa hậu cung cũng bị rêu mốc xâm hại.
Nền của đại đình và hậu cung được lát gạch đỏ nhưng hiện tại đã bạc màu và phủ mốc trắng, trong khi sân đình mới được lát lại nên vẫn còn khá mới.
Đình làng Phù Lưu được người dân địa phương quan tâm bảo vệ, với bộ khung chịu lực bằng gỗ lim vẫn còn khá tốt Cấu kiện gỗ có mức độ trang trí phong phú, kỹ thuật chạm khắc tinh tế và điêu luyện Nhiều mảng chạm khắc trang trí trên kiến trúc thể hiện đề tài sống động, mang đậm phong cách của hai thời Hậu Lê và Nguyễn, vẫn còn khá sắc nét.
Ngôi đình, với tuổi thọ lâu năm, đang xuống cấp do tác động của điều kiện tự nhiên và môi trường Nhiều thân cột bị nứt và mối mọt ăn hỏng bề mặt, làm mất mỹ quan Cần thực hiện các biện pháp bảo quản kịp thời và kỹ thuật cho hệ thống cột trong di tích Ngoài ra, một số mảng chạm khắc cũng bị mối mọt làm mục rỗng, trong đó bức cốn gian giữa đã mất một phần như đầu nghê và đầu phượng.
Các cấu kiện gỗ tại di tích đình Phù Lưu đang bị xuống cấp nghiêm trọng, với dấu hiệu mối mọt và nứt nẻ Nhiều cột gỗ bị mọt đục và xuất hiện các vết nứt lớn, làm lộ phần bên trong của cột, dẫn đến hiện tượng cột bị tiêu tâm.
Mái đình Phù Lưu được đảo ngói hàng năm để ngăn ngừa hiện tượng mưa dột, tuy nhiên sự pha trộn giữa màu sắc ngói mới và cũ đã ảnh hưởng đến vẻ đẹp của di tích Các chi tiết trang trí trên mái, bờ nóc và bờ dải, do được làm bằng vôi vữa, đã bị rêu mốc bao phủ, khiến chúng chuyển sang màu thâm đen.
Hệ thống tài liệu, di vật cổ trong di tích còn lại khá nhiều, đa dạng phong phú về chủng loại và chất liệu
Các di vật bằng gỗ như nhang án, long ngai, bài vị, hoành phi, câu đối, tượng gỗ và tranh gỗ vẫn giữ được vẻ đẹp nguyên vẹn, với chữ và hoa văn trang trí rõ nét.
Các di vật bằng giấy như thần tích và sáu đạo sắc phong được bảo quản cẩn thận trong hộp gỗ trong hậu cung của đình Tuy nhiên, tài liệu chữ Hán chứa đựng nhiều thông tin về lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng của làng xã vẫn chưa được dịch ra chữ quốc ngữ một cách hệ thống, khiến người dân khó hiểu và thiếu ý thức trong việc bảo vệ và phát huy giá trị di tích Đặc biệt, tấm bia đá “Hậu thần bi ký” để ngoài trời không có mái che đã bị mưa nắng làm mờ chữ, gần như không đọc được, và một phần trán bia bị vỡ, làm giảm giá trị di tích Địa phương cần có kế hoạch khắc phục những vấn đề này trong thời gian tới.
Lễ hội làng Phù Lưu đã trở thành một phần quan trọng trong đời sống văn hóa và tâm linh của người dân nơi đây Hàng năm, ban tổ chức phối hợp với chính quyền địa phương tổ chức các cuộc họp công khai để chuẩn bị cho lễ hội, thu hút sự tham gia nhiệt tình của mọi người, không phân biệt tuổi tác hay giới tính Chương trình lễ hội được lên kế hoạch kỹ lưỡng, đảm bảo các hoạt động văn hóa lành mạnh, vui tươi và mang đậm bản sắc dân tộc Lễ hội đình Phù Lưu diễn ra long trọng, tiếp thu các yếu tố truyền thống và loại bỏ hủ tục lạc hậu, tạo nên không khí văn minh và phù hợp với nếp sống hiện đại Sự kiện này không chỉ thu hút đông đảo người dân địa phương mà còn cả khách thập phương, góp phần thắt chặt mối quan hệ cộng đồng Chỉ trong hai ngày, lễ hội đã phát huy giá trị truyền thống quý báu, làm phong phú thêm đời sống văn hóa và tâm linh của mỗi cá nhân.
Lễ hội đình Phù Lưu, mặc dù có nhiều ưu điểm và tích cực, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được khắc phục Đặc biệt, lễ hội đã đánh mất một số yếu tố truyền thống quan trọng.
Một số giải pháp bảo tồn di tích đình Phù Lưu
Đình Phù Lưu là một di tích lịch sử văn hóa quan trọng, không chỉ là trung tâm tôn giáo của cộng đồng địa phương mà còn lưu giữ nhiều giá trị về lịch sử, kiến trúc, điêu khắc và văn hóa truyền thống Việc bảo tồn di tích này là rất cần thiết và cần được thực hiện một cách đồng bộ, toàn diện trên mọi phương diện, đồng thời cần chú ý đến các giải pháp chuyên sâu, phù hợp với từng bộ phận của di tích.
Các di tích lịch sử văn hóa là tài sản quý giá của nhân loại, thể hiện trí tuệ và sáng tạo của con người Việc bảo vệ các di tích này là rất cần thiết và quan trọng Nhận thức được điều này, nhiều văn bản pháp lý quốc tế đã được ban hành để bảo vệ di sản văn hóa Dựa trên các văn bản này, mỗi quốc gia xây dựng quy định riêng để bảo vệ di sản văn hóa của mình Tại Việt Nam, đã có nhiều văn bản pháp lý được ban hành và thực thi nhằm bảo vệ các di tích lịch sử văn hóa.
* Các văn bản pháp lý quốc tế
Trên thế giới có các hệ thống văn bản pháp lý như:
Các văn bản pháp lý này đóng vai trò là nền tảng quan trọng, hướng dẫn các quốc gia trong việc xây dựng hệ thống văn bản phù hợp với thực tiễn của từng quốc gia.
* Các văn bản pháp lý của Việt Nam
Vào ngày 23/11/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc lệnh số 65 SL/CTP, xác định nhiệm vụ của Đông Phương Bác cổ học viện và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa Sắc lệnh coi di tích lịch sử văn hóa là tài sản của nhân dân, nghiêm cấm mọi hành vi phá hoại các công trình thờ tự và di sản chưa được bảo tồn Đồng thời, Sắc lệnh cũng quy định việc tổ chức các cơ quan quản lý nhà nước, kế thừa luật bảo vệ từ Pháp quốc Viễn Đông Bác cổ, nhằm tu sửa, bảo vệ di tích và công nhận các khoản trợ cấp cho Viện Đông Phương Bác cổ.
Thông tư số 38 - TT/TW, được ban hành vào ngày 28/06/1956 bởi Ban Bí thư Trung ương Đảng, quy định về việc bảo vệ các di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh.
Vào ngày 29/10/1957, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Nghị định số 519/TTg nhằm bảo vệ di tích lịch sử văn hóa, đánh dấu một văn bản pháp lý quan trọng có hiệu lực từ năm 1957 đến năm 1984 Nghị định này bao gồm 7 mục với tổng cộng 32 điều khoản, thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc gìn giữ và bảo tồn di sản văn hóa.
Vào ngày 31/03/1984, Chủ tịch Hội đồng Nhà nước đã ban hành Pháp lệnh số 14 - LCT/HĐNN7 nhằm bảo vệ và sử dụng các di tích lịch sử, văn hóa và danh lam thắng cảnh Pháp lệnh này gồm 5 chương và 27 điều, tập trung vào việc thống nhất quản lý và sử dụng các di tích trên toàn quốc, đồng thời thiết lập quy trình kiểm kê và lập hồ sơ công nhận xếp hạng cho các di tích.
72 Trong những năm gần đây, văn bản pháp lý có giá trị cao nhất là Luật
Luật Di sản văn hóa được Quốc hội thông qua ngày 29/06/2001 và có hiệu lực từ 01/01/2002, bao gồm 7 chương và 74 điều, trong đó chương 3 tập trung vào bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể, còn chương 4 đề cập đến di sản văn hóa vật thể Luật quy định rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của các đối tượng trong việc bảo tồn di sản văn hóa, giúp công tác này trở nên hệ thống và đạt được nhiều kết quả tích cực Tuy nhiên, do sự phát triển nhanh chóng của kinh tế, văn hóa và xã hội, nhiều điều khoản của Luật Di sản văn hóa năm 2001 đã không còn phù hợp Do đó, vào năm 2009, Quốc hội khóa X đã thông qua việc sửa đổi, bổ sung Luật Di sản văn hóa 2001.
Có thể nói đây là những văn bản đã đánh dấu sự trưởng thành của sự nghiệp bảo tồn và phát huy giá trị di tích của nước ta
3.2.2 Các gi ả i pháp b ả o qu ả n ki ế n trúc Đình Phù Lưu là một công trình kiến trúc nghệ thuật đẹp, bộ khung chịu lực được làm bằng gỗ lim Trải qua hàng trăm năm với những biến cố, thăng trầm của lịch sử, các cấu kiện của đình đã có dấu hiệu xuống cấp Đến nay di tích đã được các cấp lãnh đạo, chính quyền và nhân dân địa phương chú trọng quan tâm Để bảo vệ di tích tốt hơn nữa cần phải tiếp tục nâng cao ý thức của từng người dân và chính quyền cần có những biện pháp cụ thể hơn, thực thi hơn trong thời gian tới, tiến hành các biện pháp bảo quản phòng ngừa, kiểm tra định kỳ các cấu kiện, các di vật trong di tích nhằm kéo dài tuổi thọ cho chúng Cụ thể:
Để quản lý hiệu quả di tích lịch sử văn hóa tại Bắc Ninh, trước tiên cần thành lập Ban quản lý di tích theo “Quy chế quản lý di tích lịch sử văn hóa tỉnh Bắc Ninh” được UBND tỉnh ban hành theo quyết định số 143/QĐ-UBND ngày 6 tháng 10 năm 2008 Quy chế này quy định các tiêu chí và nhiệm vụ của Ban quản lý nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di tích.
Ban quản lý di tích bao gồm đại diện chính quyền xã, trưởng thôn, và các thành viên từ các hội, đoàn thể địa phương như mặt trận, hội người cao tuổi, hội cựu chiến binh, đoàn thanh niên và hội phụ nữ Nhiệm vụ của ban là quản lý và bảo vệ các giá trị của di tích, bao gồm đất đai, kiến trúc, cảnh quan, cổ vật, tín ngưỡng và lễ hội, đồng thời ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi gây ảnh hưởng xấu Ban cũng cần phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên và quy định trách nhiệm khi xảy ra vi phạm, đồng thời xem xét chế độ thù lao cho người trông coi di tích nếu có điều kiện.
Bộ mái đóng vai trò quan trọng trong việc tạo vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình và bảo vệ bên trong khỏi các yếu tố ngoại cảnh, góp phần tăng tuổi thọ của di tích Hư hỏng mái có thể dẫn đến sự xuống cấp nhanh chóng của các bộ phận khác Do đó, trong quá trình bảo tồn, cần chú ý đúng mức đến các biện pháp bảo tồn bộ mái của công trình.
Mái nhà cần được thiết kế với độ dốc hợp lý để đảm bảo thoát nước hiệu quả, ngăn ngừa tình trạng nước mưa đọng lại trên bề mặt Việc này giúp tránh hiện tượng nước thấm lâu ngày, từ đó hạn chế sự phát triển của rêu mốc trên mái.
+ Cần thường xuyên làm vệ sinh mái, loại trừ các rêu mốc, vệ sinh lá rụng, rác bẩn trên mái
+ Thường xuyên quan sát, phát hiện sớm các tổ chuột, mối mọt… trên mái và cần tìm cách tiêu diệt ngay khi phát hiện
Để bảo trì hiệu quả, cần thực hiện kiểm tra định kỳ nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng và xuống cấp của các chi tiết như hoành, rui, mè Việc này giúp nhận diện kịp thời tình trạng mối mọt, mục nát để có phương án thay thế phù hợp.
Mời những thợ lành nghề thực hiện công việc đảo ngói thường niên cho công trình, nhằm thay thế các viên ngói bị lở, mục hoặc kém chất lượng bằng những viên ngói mới cùng loại.
Giải pháp bảo tồn lễ hội đình làng Phù Lưu
Lễ hội cổ truyền là một hoạt động văn hóa cộng đồng độc đáo, tạo ra môi trường văn hóa đặc sắc, nơi nhiều loại hình nghệ thuật được hình thành, bảo tồn và phát triển.
Lễ hội 77 luôn nhận được sự ủng hộ và tham gia từ các tầng lớp nhân dân Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, thực tiễn sinh hoạt lễ hội đang đối mặt với nhiều vấn đề cấp thiết cần nghiên cứu và giải quyết kịp thời để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa phi vật thể Nếu không, những giá trị văn hóa truyền thống của lễ hội sẽ có nguy cơ mai một và biến mất Việc bảo tồn các lễ hội truyền thống cần tuân thủ theo tinh thần của Điều 25, Chương III, Luật Di sản văn hóa.
“Nhà nước tạo điều kiện duy trì và phát huy giá trị văn hóa của lễ hội truyền thống thông qua các biện pháp sau đây:
1 Tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức lễ hội;
2 Khuyến khích việc tổ chức hoạt động văn hóa, văn nghệ dân gian truyền thống gắn với lễ hội;
3 Phục dựng có chọn lọc nghi thức lễ hội truyền thống;
4 Khuyến khích việc hướng dẫn, phổ biến rộng rãi trong nước và nước ngoài về nguồn gốc, nội dung giá trị truyền thống tiêu biểu, độc đáo của lễ hội” Để góp phần bảo tồn lễ hội đình làng Phù Lưu một cách tốt hơn có thể áp dụng một số giải pháp như sau:
Nghiên cứu lễ hội truyền thống ở làng Phù Lưu và so sánh với lễ hội hiện đại giúp chúng ta nhận diện những giá trị văn hóa quý báu cần được gìn giữ Qua đó, chúng ta có thể kế thừa và phát huy những mặt tích cực, đồng thời loại bỏ những hạn chế của lễ hội xưa, tạo ra những hoạt động văn hóa phong phú và ý nghĩa hơn cho cộng đồng ngày nay.
Để tổ chức lễ hội hiệu quả, cần có sự tham mưu từ các cơ quan có thẩm quyền và sự giám sát từ cán bộ phòng Văn hóa huyện Mục tiêu là tạo ra một lễ hội văn minh, tiên tiến nhưng vẫn giữ được bản sắc quê hương, phù hợp với điều kiện sống mới mà không làm phai nhạt các giá trị truyền thống.
Sử dụng các phương tiện hiện đại như quay phim, ghi âm, ghi hình, chụp ảnh và ghi chép để tư liệu hóa lễ hội sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu, sưu tầm và lưu giữ các giá trị văn hóa của lễ hội.
Cần triển khai các biện pháp tuyên truyền và phổ biến rộng rãi để người dân địa phương nhận thức rõ nét đẹp và giá trị của di sản văn hóa phi vật thể tại đình, từ đó nâng cao ý thức tham gia vào việc xây dựng và bảo vệ các giá trị văn hóa này.
Để bảo tồn các hình thức sinh hoạt văn hóa tâm linh lành mạnh tại di tích, cần tích cực quảng bá lễ hội thông qua các phương tiện thông tin đại chúng và hệ thống truyền thanh của xã, thôn Việc này sẽ giúp thông báo rõ ràng về thời gian, địa điểm tổ chức cũng như giá trị của lễ hội, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về di sản văn hóa.
Đầu tư kinh phí nhằm phục hồi các hình thức sinh hoạt truyền thống trong lễ hội, như hát tuồng và các trò chơi dân gian đã bị mai một, sẽ tăng cường tính hấp dẫn và sinh động cho lễ hội.
Cần duy trì sự cảnh giác và chủ động ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực trong lễ hội, bao gồm mê tín dị đoan và các hình thức cờ bạc ăn tiền.
Khai thác và phát huy giá trị di tích đình làng Phù Lưu
Di tích lịch sử văn hóa là tài sản quý giá của dân tộc, tiềm ẩn nhiều giá trị kinh tế và văn hóa Việc bảo tồn và phát huy giá trị di tích không chỉ nhằm phục vụ nhu cầu văn hóa của xã hội mà còn mang lại lợi ích cho cộng đồng Đình Phù Lưu, với giá trị kiến trúc nghệ thuật độc đáo, vẫn chưa được nhiều người biết đến, kể cả cư dân địa phương Do đó, cần thiết phải nghiên cứu và khai thác các giá trị tiềm ẩn của di tích để nâng cao nhận thức và phục vụ đời sống văn hóa của cộng đồng.
Đình Phù Lưu, tọa lạc tại xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, cách trung tâm thành phố Bắc Ninh khoảng 14km, là một di tích lịch sử có giá trị văn hóa cao Với nhiều điều kiện thuận lợi như giao thông dễ dàng và kiến trúc cổ kính, nơi đây có tiềm năng lớn để phát huy giá trị di tích Việc lắp đặt thêm hệ thống biển chỉ dẫn sẽ giúp thu hút khách du lịch và các nhà nghiên cứu đến tìm hiểu về ngôi đình cổ này.
Yên Phong là vùng quê nổi tiếng với nhiều làng nghề thủ công truyền thống, thu hút khách tham quan đến khám phá hệ thống di tích lịch sử văn hóa, đặc biệt là đình làng Phù Lưu với kiến trúc nghệ thuật độc đáo Điều này giúp người dân phát triển kinh tế song song với văn hóa Đình Phù Lưu nằm cạnh chùa Vân La, nơi diễn ra các hoạt động văn hóa cộng đồng, tạo điều kiện cho hai di tích này hỗ trợ lẫn nhau trong việc nâng cao đời sống văn hóa tinh thần của người dân.
Di tích đình Phù Lưu, nơi thờ Đức Thánh Tam Giang và các tướng tài giỏi đã đánh thắng giặc Lương vào thế kỷ VI, là địa điểm lý tưởng để giáo dục truyền thống yêu nước và kiên cường chống ngoại xâm cho thế hệ trẻ Tổ chức các chuyến tham quan tại di tích sẽ giúp các tổ chức, đoàn thể tiếp xúc trực tiếp với di sản văn hóa, chiêm ngưỡng di vật và chạm khắc, từ đó hiểu sâu sắc giá trị của nó Điều này không chỉ nâng cao nhận thức về di tích lịch sử trong đời sống hiện nay mà còn khuyến khích ý thức bảo vệ và tôn tạo di tích, giúp nó ngày càng khang trang hơn.
Để công tác thuyết minh đạt hiệu quả cao, cần chuẩn bị kỹ lưỡng ở tất cả các khâu, đặc biệt là người thực hiện thuyết minh phải có tư tưởng chính trị và chuyên môn vững vàng, cùng với phương pháp sư phạm phù hợp Bản thuyết minh cần giới thiệu đầy đủ các giá trị tiêu biểu của di tích, tùy thuộc vào tâm lý và độ tuổi của khách tham quan để có phương pháp hướng dẫn thích hợp Quá trình giới thiệu nên bắt đầu từ tổng thể di tích, sau đó đi sâu vào các đơn nguyên kiến trúc, nội thất và mở rộng ra các di tích liên quan.
Lễ hội đình làng Phù Lưu không chỉ là một hoạt động văn hóa cộng đồng quý giá mà còn là dịp để giáo dục truyền thống tốt đẹp của dân tộc cho thế hệ sau, củng cố mối quan hệ trong cộng đồng Tại lễ hội, mọi người đều bình đẳng và dễ dàng tìm thấy sự đồng cảm, tạo nên sức hấp dẫn không thể thiếu trong đời sống nhân dân Trong bối cảnh xã hội hiện đại, lễ hội truyền thống giúp con người kết nối với cội nguồn và thực hiện truyền thống "uống nước nhớ nguồn" Việc gìn giữ và phát huy giá trị của lễ hội là cần thiết để đáp ứng nhu cầu giao lưu, tâm linh và văn hóa tinh thần, đồng thời góp phần bảo vệ bản sắc văn hóa Việt Nam Để phát huy giá trị di tích, cần thực hiện nghiên cứu và viết bài giới thiệu về ngôi đình trên các phương tiện truyền thông bằng nhiều thứ tiếng, kèm theo hình ảnh tiêu biểu và hướng dẫn đến di tích, nhằm giúp công chúng ở nhiều nơi biết đến giá trị của di tích.
81 Thông qua các phương tiện thông tin đại chúng như phát thanh, truyền hình, wed… để thu hút được sự quan tâm chú ý của nhiều người…
Trong xã hội hiện đại, du lịch đã trở thành nhu cầu thiết yếu của con người, phát triển nhanh chóng và mang lại lợi ích kinh tế lớn Xu thế quốc tế hóa trong giao lưu văn hóa đã biến du lịch thành cơ hội không chỉ để thư giãn mà còn để mở rộng kiến thức và làm phong phú đời sống Theo PGS.TS Trần Nhạn, du lịch văn hóa là loại hình du lịch mà du khách khám phá lịch sử và văn hóa thông qua các di tích, phong tục tập quán như đình, đền, chùa và lễ hội, đồng thời nghiên cứu cách khai thác những giá trị này để phát triển kinh doanh du lịch.
Các di tích lịch sử văn hóa là tiềm năng du lịch văn hóa hàng đầu, thu hút khách trong và ngoài nước Để phát huy giá trị này, cần kết hợp du lịch với các di tích, xây dựng tuyến tham quan hợp lý và viết bài thuyết minh chi tiết về di tích Ngoài ra, cần có đội ngũ cán bộ chuyên ngành để thuyết minh và giới thiệu về các di tích một cách hiệu quả.
Di tích lịch sử văn hóa luôn gắn liền với những chức năng xã hội đặc biệt, mang lại cho con người không gian linh thiêng và vẻ đẹp nghệ thuật, kỹ thuật Tại đây, mọi người tìm thấy sự yên bình và thanh thản, giúp họ tạm gác lại những lo âu trong cuộc sống hàng ngày Qua những lời cầu nguyện, họ gửi gắm những ước muốn và hy vọng của mình.
6 Trần Nhạn (1995), Du lịch và kinh doanh du lịch, H VH – TT, Tr.77
Khát vọng được thần linh phù hộ là niềm tin sâu sắc trong không gian thiêng này, do đó, việc bảo tồn và phát huy giá trị của di tích là điều cần thiết.
Trong tương lai gần, di tích đình làng Phù Lưu kỳ vọng sẽ khai thác tối đa các giá trị tiềm ẩn của mình, trở thành một điểm đến văn hóa quan trọng tại tỉnh Bắc Ninh.
Đình Phù Lưu là một công trình kiến trúc nghệ thuật với bộ khung chịu lực bằng gỗ lim vẫn còn tốt Tuy nhiên, sau hàng trăm năm tồn tại, các cấu kiện của đình đã có dấu hiệu xuống cấp do biến cố lịch sử Để bảo vệ di tích, cần nâng cao ý thức của người dân và chính quyền cần thực hiện các biện pháp bảo quản cụ thể, như kiểm tra định kỳ các cấu kiện và di vật nhằm kéo dài tuổi thọ cho di tích.
Việc bảo tồn và phát huy giá trị của lễ hội là cần thiết để đáp ứng nhu cầu giao lưu, tâm linh và thưởng thức văn hóa truyền thống Để nâng cao giá trị di tích, cần tổ chức các đoàn tham quan, viết bài thuyết minh và có đội ngũ chuyên môn hướng dẫn Nghiên cứu và giới thiệu di tích qua sách, báo, tạp chí và các phương tiện truyền thông là rất quan trọng Trong bối cảnh du lịch phát triển, cần kết hợp giữa du lịch và di tích lịch sử văn hóa, xây dựng các tuyến tham quan hợp lý để quảng bá giá trị di tích.