VĂN HÓA HỌC VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM
Văn hóa và văn hóa học
Văn hóa có nhiều nghĩa khác nhau, trong đó Tiếng Việt thường dùng để chỉ học thức và lối sống Theo nghĩa chuyên biệt, văn hóa phản ánh trình độ phát triển của một giai đoạn nhất định Trong khi đó, theo nghĩa rộng, văn hóa bao gồm tất cả các khía cạnh như sản phẩm hiện đại, tín ngưỡng, phong tục, lối sống và lao động Chính những hiểu biết rộng này khiến văn hóa trở thành đối tượng chính của nghiên cứu văn hóa học.
Văn hoá là sản phẩm sáng tạo của con người, xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử xã hội Ở phương Đông, từ "văn hoá" đã được sử dụng trong ngôn ngữ từ lâu, trong khi ở phương Tây, người Pháp và Nga sử dụng từ "kuitura," có nguồn gốc từ chữ Latinh "cultus animi," nghĩa là trồng trọt tinh thần Từ "cultus" thể hiện hai khía cạnh của văn hoá: việc khai thác và thính ứng với tự nhiên, cùng với giáo dục để con người phát triển những phẩm chất tốt đẹp, không còn chỉ là sinh vật tự nhiên.
Việc xác định và sử dụng khái niệm văn hoá là một quá trình phức tạp và thay đổi theo thời gian Thuật ngữ "văn hoá" từng được hiểu là "canh tác tinh thần" trong thế kỷ XVII-XVIII, bên cạnh nghĩa gốc liên quan đến quản lý nông nghiệp Đến thế kỷ XIX, các nhà nhân loại học phương Tây đã sử dụng "văn hoá" như một danh từ chính, phân loại văn minh thế giới từ thấp đến cao, với văn hoá của họ được cho là cao nhất E.B Taylor, một trong những đại diện tiêu biểu, định nghĩa văn hoá là tổng thể các yếu tố như hiểu biết, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục và các khả năng mà con người có được trong xã hội.
Theo F Boa (F Boas), ý nghĩa văn hóa được xác định bởi khung giải thích riêng, không phải từ những yếu tố trừu tượng như "trí lực" Sự khác biệt văn hóa giữa các dân tộc không được đo lường bằng tiêu chuẩn trí lực, mà thể hiện qua "tương đối luận của văn hóa" Văn hóa nên được xem xét không dựa trên mức độ cao thấp, mà từ góc độ sự khác biệt.
A L Kroibơ (A.L Kroeber) và C.L Klúchôn (C L Kluckhohn) quan niệm văn hoá là loại hành vi rõ ràng và ám thị đã được đúc kết và truyền lại
PTIT là một biểu tượng độc đáo, thể hiện sự sáng tạo của nhân loại và khác biệt so với các loại hình khác, bao gồm cả những đồ tạo tác do con người sản xuất.
Văn hóa được định nghĩa là một hệ thống hữu cơ bao gồm các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy Những giá trị này hình thành qua quá trình hoạt động thực tiễn và sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội.
1.2 Các đặc trưng và chức năng của văn hóa
1.2.1 Văn hóa có tính hệ thống Đặc trưng này để phân biệt hệ thống với tập hợp, giúp phát hiện những mối liên hệ mật thiết giữa các hiện tượng, sự kiện thuộc một nền văn hóa, phát hiện các đặc trưng, những quy luật hình thành và phát triển của nó
Văn hóa, với tính hệ thống của nó, đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện chức năng xã hội, bao trùm mọi hoạt động của xã hội Nó không chỉ làm tăng độ ổn định xã hội mà còn cung cấp các phương tiện cần thiết để xã hội đối phó với mọi biến động.
1.2.2 Tính giá trị Đặc trưng quan trọng thứ hai là tính giá trị Văn hóa theo nghĩa đen là “trở thành đẹp trở thành có giá trị” Tính giá trị cần để phân biệt giá trị với phi giá trị Nó là thước đô mức độ nhân bản của xã hội con người
Các giá trị văn hóa có thể được phân loại thành hai nhóm chính: giá trị vật chất và giá trị tinh thần Ngoài ra, chúng còn được chia theo ý nghĩa thành giá trị sử dụng và giá trị đạo đức Theo thời gian, giá trị văn hóa cũng được phân loại thành giá trị vĩnh cửu và giá trị nhất thời.
Tính nhân sinh giúp phân biệt văn hóa, một hiện tượng xã hội, với các giá trị tự nhiên Văn hóa là sản phẩm của sự biến đổi tự nhiên do con người thực hiện Sự tác động của con người đối với tự nhiên có thể diễn ra dưới hình thức vật chất hoặc tinh thần.
Tính lịch sử giúp phân biệt văn hóa như một sản phẩm tích lũy qua nhiều thế hệ, trong khi văn minh được xem như sản phẩm cuối cùng phản ánh trình độ phát triển của từng giai đoạn Điều này tạo nên sự bề dày cho văn hóa, và tính lịch sử được duy trì thông qua các truyền thống văn hóa.
1.3 Văn hóa với Văn minh, Văn hiến, Văn vật
Văn minh, một thuật ngữ Hán - Việt, mang ý nghĩa là vẻ đẹp và ánh sáng của đạo đức, thể hiện qua các lĩnh vực chính trị, luật pháp, văn học và nghệ thuật Trong tiếng Anh và Pháp, từ "civilisation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "civitas," mang nghĩa đô thị và các khái niệm liên quan đến thị dân và công dân.
W Đuran (W Durrant) sử dụng khái niệm văn minh để chỉ sự sáng tạo văn hoá, nhờ một trật tự xã hội gây ra và kích thích Văn minh được dùng theo nghĩa tổ chức xã hội, tổ chức luân lí và hoạt động văn hoá
Văn minh trong tiếng Đức là để chỉ các xã hội đã đạt được tới giai đoạn tổ chức đô thị và chữ viết
Theo F Ăngghen, văn minh được định nghĩa là chính trị gắn liền với văn hóa, với nhà nước là sợi dây liên kết chính Khái niệm văn minh bao gồm bốn yếu tố cơ bản: đô thị, nhà nước, chữ viết và các biện pháp kỹ thuật nhằm cải thiện và sắp xếp cuộc sống của con người một cách hợp lý và tiện lợi.
Định vị văn hóa Việt Nam
2.1 Loại hình văn hóa gốc nông nghiệp
Các nền văn hóa trên thế giới rất đa dạng và phong phú, nhưng vẫn tồn tại nhiều điểm tương đồng giữa chúng Sự tương đồng này đã được giải thích qua nhiều học thuyết khác nhau.
Thuyết khuếch tán văn hóa phổ biến ở châu Âu với quan niệm văn hóa được hình thành từ trung tâm rồi lan tỏa các nơi khác
Thuyết vùng văn hóa ở Mỹ nhấn mạnh khả năng tồn tại đồng thời của nhiều nền văn hóa khác nhau trong cùng một khu vực địa lý Điều này cho thấy sự đa dạng văn hóa phong phú và sự tương tác giữa các dân tộc, tạo nên một bức tranh văn hóa đa chiều và sinh động.
Thuyết loại hình kinh tế - văn hóa trong dân tộc học Xô Viết cho rằng lịch sử nhân loại đã trải qua ba giai đoạn chính: săn bắt, hái lượm và đánh cá.
Trong lịch sử lục địa Á – Âu, đã hình thành hai vùng văn hóa lớn: “phương Tây” và “phương Đông” Phương Tây bao gồm khu vực tây bắc, toàn bộ châu Âu cho đến dãy Uran, trong khi phương Đông bao gồm châu Á và châu Phi.
Môi trường sống của cư dân phương Đông là vùng nóng ẩm, với các con sông lớn và đồng bằng trù phú, trong khi phương Tây có khí hậu lạnh và khô, với những đồng cỏ rộng lớn Sự khác biệt về địa hình và khí hậu này dẫn đến việc cư dân hai khu vực phát triển hai nghề chính: trồng trọt ở phương Đông và chăn nuôi ở phương Tây.
Chăn nuôi là nghề phổ biến ở phương Tây đến mức trong Kinh Thánh, từ
Cừu được nhắc đến hơn 5000 lần trong văn hóa phương Tây cổ đại, nơi người dân chủ yếu nuôi bò, cừu và dê để lấy thịt và sữa Họ cũng sử dụng lông cừu để dệt áo quần và làm đồ dùng từ da thú vật.
Các dân tộc ven biển đã phát triển thương nghiệp buôn bán, trong khi các dân tộc lục địa chủ yếu tập trung vào nông nghiệp và chăn nuôi Sau này, các dân tộc phương Tây chuyển sang thương nghiệp, phát triển công nghiệp và đô thị, nhưng ảnh hưởng của nền văn hóa du mục vẫn đọng lại trong đời sống văn hóa của họ Do đó, có thể phân chia văn hóa thành hai loại hình: văn hóa gốc nông nghiệp và văn hóa gốc du mục.
Loại hình văn hóa gốc nông nghiệp có những đặc trưng như sau:
Nghề trồng trọt đóng vai trò chủ đạo trong môi trường tự nhiên, thể hiện sự phụ thuộc và hòa hợp với thiên nhiên Câu tục ngữ của người Việt: “Lạy trời, nhờ trời, ơn trời” minh chứng cho lòng biết ơn đối với thiên nhiên trong cuộc sống và sản xuất nông nghiệp.
- Nông nghiệp lúa nước là hoạt động chính
- Tổ chức cộng đồng sống theo nguyên tắc trọng tình Sống hòa thuận lấy tình nghĩa làm đầu
- Coi trọng ngôi nhà, cái bếp, coi trọng người phụ nữ Chế độ mẫu hệ
- Có lối sống linh hoạt, luôn biến báo cho thích hợp với từng hoàn cảnh cụ thể
- Biết tôn trọng và cư xử bình đẳng, dân chủ với nhau Coi trọng cộng đồng, tập thể
2.2 Chủ thể và thời gian văn hóa Việt Nam
Thời gian văn hóa bắt đầu từ khi một nền văn hóa được hình thành cho đến khi nó tàn lụi Thời điểm khởi đầu của nền văn hóa phụ thuộc vào thời điểm hình thành của dân tộc, chính là chủ thể của văn hóa đó.
Dân tộc Việt Nam có nguồn gốc từ khu vực trung tâm hình thành loài người phía Đông và địa chủng phương Nam Quá trình hình thành các dân tộc ở Việt Nam diễn ra qua ba giai đoạn rõ rệt.
Vào thời kỳ đồ đá giữa cách đây khoảng 10.000 năm, sự kết hợp giữa người đại chủng Mongoloid và cư dân Melanesien bản địa đã dẫn đến sự hình thành chủng Indonesien, từ đó lan tỏa ra toàn bộ khu vực Đông Nam Á cổ đại.
Cuối thời kỳ đá mới và đầu thời đại đồ đồng, khoảng 5.000 năm trước, khu vực nam Trung Hoa và bắc Đông Dương đã chứng kiến sự hình thành của chủng Nam Á Sự chuyển biến này diễn ra trên cơ sở loại hình Indonesien bản địa, chịu ảnh hưởng từ sự tiếp xúc với chủng Mongoloid phía bắc Dần dần, chủng Nam Á đã phân chia thành nhiều dân tộc, được ghi chép trong cổ thư Việt Nam và Trung Hoa với tên gọi Bách Việt.
Quá trình chia tách dân tộc đã diễn ra liên tục, dẫn đến sự hình thành các tộc người riêng biệt, trong đó người Việt (Kinh) chiếm đến 90% tổng dân số của cả nước.
Người Việt và hầu hết các tộc người trong thành phần dân tộc Việt Nam đều có nguồn gốc chung từ nhóm loại hình Indonesien, điều này đã góp phần tạo nên sự thống nhất cao trong con người và văn hóa Việt Nam.
2.3 Hoàn cảnh địa lí, không văn hóa và các vùng văn hóa Việt Nam
2.3.1 Hoàn cảnh địa lí – khí hậu
Hoàn cảnh địa lí khí hậu Việt Nam có ba đặc điểm cơ bản: nóng ẩm, sông nước và ngã tư đường của các nền văn hóa, văn minh
Không gian văn hóa gắn liền với lãnh thổ nhưng không hoàn toàn đồng nhất với nó, bao gồm tất cả các vùng lãnh thổ nơi các dân tộc đã sinh sống qua các thời kỳ Vì vậy, không gian văn hóa luôn rộng lớn hơn không gian lãnh thổ.
DIỄN TRÌNH LỊCH SỬ CỦA VĂN HÓA VIỆT NAM
Văn hóa Việt Nam thời tiền sử và sơ sử
1.1 Văn hoá thời tiền sử
Giai đoạn bản địa của văn hoá Việt Nam kéo dài từ khi con người xuất hiện trên lãnh thổ cho đến khoảng thế kỉ I TCN, đóng vai trò quyết định trong việc hình thành và phát triển văn hoá Việt Nam Thời kỳ này được chia thành hai giai đoạn: thời tiền sử từ những ngày đầu đến cuối thời đại đá mới và thời sơ sử cách đây khoảng 4000 năm.
Việt Nam, nằm trong bối cảnh Đông Nam Á, được coi là một trong những chiếc nôi của loài người với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm phù hợp cho sự sinh sống Khoảng 40-50 vạn năm trước, người vượn (Homo Erectus) đã xuất hiện ở nhiều vùng từ Bắc vào Nam Giai đoạn tiền sử tại Việt Nam được mở đầu bởi Văn hoá núi Đọ, một di chỉ khảo cổ học quan trọng ở huyện Triệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá Tại đây, các nhà khảo cổ đã phát hiện hàng vạn mảnh ghè, chứng minh sự tồn tại của người nguyên thuỷ với những công cụ đá thô sơ, cho thấy kỹ năng chế tác còn hạn chế Ngoài ra, 8 chiếc rìu tay được tìm thấy tại đây là những công cụ được chế tác cẩn thận nhất trong thời kỳ này.
Sau văn hóa Núi Đọ, các nhà khảo cổ học đã phát hiện di chỉ thuộc hậu kỳ đá cũ tại Việt Nam, cụ thể là văn hóa Sơn Vi, nằm ở xã Sơn Vi, huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ.
Khoảng thời gian từ 20.000 đến 15.000 năm trước Công Nguyên, con người hiện đại (Homo sapiens) đã sinh sống trên một vùng lãnh thổ rộng lớn và phát triển nền văn hóa Sơn.
Người Sơn Vi sinh sống chủ yếu trên các gò đồi của vùng trung du Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, từ Lào Cai ở phía Bắc đến Bình Trị Thiên ở phía Nam, và từ Sơn La ở phía Tây đến vùng sông Lục Nam ở phía Đông Họ cũng cư trú trong các hang động núi đá vôi, thuộc các bộ lạc săn bắt và hái lượm, sử dụng đá cuội để chế tác công cụ Mặc dù công cụ còn thô sơ, nhưng đã có những bước tiến lớn trong kỹ thuật chế tác với nhiều hình loại ổn định Tiêu biểu là những hòn đá cuội được ghè đẽo ở hai cạnh, chủ yếu dùng để chặt, nạo hay cắt, với các loại lưỡi khác nhau như lưỡi dọc, lưỡi chạy xung quanh hay lưỡi ở hai đầu.
Mặc dù điều kiện khí hậu ở miền Nam thuận lợi cho sự sống và có sự đa dạng phong phú của động thực vật, nhưng dấu tích cư trú của con người thời kỳ này chỉ xuất hiện ở một số khu vực như gò đồi và hang động Nguyên nhân là do các đồng bằng Bắc Bộ vẫn đang trong quá trình hình thành, không thích hợp cho việc định cư lâu dài của con người.
Dựa vào kỹ thuật chế tác công cụ của cư dân Sơn Vi, giáo sư Hà Văn Tấn cho rằng họ đã phát triển tư duy phân loại, thể hiện qua việc lựa chọn nguyên liệu đá và sự đa dạng trong các loại hình công cụ Người nguyên thủy đã biết sử dụng lửa, chôn cất người ngay trong nơi cư trú, và chế độ ăn chủ yếu bao gồm nhuyễn thể, cây cối, quả, hạt, cùng một số động vật vừa và nhỏ.
Chôn cất người chết tại nơi cư trú phản ánh niềm tin của người nguyên thủy về một thế giới khác, nơi mà người đã khuất vẫn tiếp tục "sống" Sự hiện diện của các công cụ lao động bên cạnh thi thể chứng minh cho niềm tin này.
Khoảng một vạn năm trước, trong giai đoạn tiền sử, loài người đã bước vào thời đại đồ đá mới với những thay đổi quan trọng trong lối sống Thời đại này được đặc trưng bởi sự tiến bộ trong phương thức và kỹ thuật sản xuất, khi toàn cầu trở nên ấm áp và ẩm ướt, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của con người, động vật và thực vật Con người đã biết khai thác và sử dụng nhiều nguyên liệu như đá, đất sét, xương, sừng, tre và gỗ, đồng thời hoàn thiện kỹ thuật chế tác đá và phát triển nhiều loại công cụ Đặc biệt, họ đã biết làm gốm, thuần dưỡng động vật và cây trồng, bắt đầu sống định cư và dân số gia tăng Văn hóa Hoà Bình là tiêu biểu cho giai đoạn này, với cư dân chủ yếu sống trong các hang động núi đá vôi, ưa thích cư trú gần cửa hang, nơi thoáng đãng và có ánh sáng.
Văn hóa Hòa Bình, còn được biết đến như nền văn hóa thung lũng, phát triển trong môi trường đa dạng bao gồm hang động, thung lũng, thềm sông và suối Thời gian tồn tại của văn hóa này kéo dài từ 12.000 đến 7.000 năm trước, phản ánh sự phong phú và lâu dài của nền văn minh nơi đây.
Người Hoà Bình chủ yếu sống bằng săn bắt và hái lượm, nhưng do hệ sinh thái phong phú của rừng nhiệt đới, họ thực hiện việc này theo cách đa dạng, thu thập các loại thực phẩm có thể ăn và sử dụng Tuy nhiên, vì môi trường không thuận lợi cho săn bắn, nên phương thức sinh sống chủ yếu của cư dân Hoà Bình là hái lượm.
Gần đây, hạt và quả của nhiều loài cây thuộc họ rau đậu và họ bầu bí đã được tìm thấy tại các di chỉ văn hoá Hoà Bình, cho thấy sự xuất hiện của nền nông nghiệp sơ khai trong văn hoá này Cuộc sống định cư đã góp phần quan trọng vào sự phát triển nghề trồng trọt, mặc dù vai trò của nó vẫn còn nhỏ bé so với các hoạt động truyền thống như hái lượm và săn bắt, mà có lẽ vẫn là những hoạt động kinh tế chủ yếu của người dân thời kỳ này.
Sự xuất hiện của nông nghiệp và sản xuất đồ gốm trong thời kỳ trung kì và hậu kì đá mới đã đánh dấu một bước chuyển biến quan trọng từ kinh tế khai thác sang kinh tế sản xuất, mở rộng không gian sinh tồn của con người Trong giai đoạn này, con người đã chiếm lĩnh hai vùng sinh thái chính là núi và ven biển, nơi nghề đánh cá phát triển mạnh Các nền văn hoá như Đa Bút (Thanh Hoá), Quỳnh Văn (Nghệ An), và Hạ Long đã hình thành những làng định cư lâu dài và ổn định, trong đó quan hệ láng giềng ngày càng phức tạp bên cạnh quan hệ dòng máu.
Cư dân thời đại đá mới đã phát triển tri thức phong phú về tự nhiên, cho thấy khả năng thích nghi hài hòa với môi trường Những hang động và nơi cư trú của họ không chỉ là chốn ở mà còn là những địa điểm thuận lợi cho sinh hoạt và sản xuất.
Thời kỳ này để lại dấu ấn nghệ thuật qua các hiện vật như xương khắc hình cá, thú và tranh vẽ tại hang Đồng Nội cùng những mảnh thổ hoàng Theo GS Hà Văn Tấn, người Hoà Bình có thể đã phát triển nhịp điệu, thể hiện qua các nhóm vạch trên đá cuội trong hang động Những di vật văn hóa Hoà Bình và Bắc Sơn cho thấy sự tiến bộ trong tư duy của người nguyên thuỷ, đặc biệt là về thời gian vũ trụ với các hoa văn, ký hiệu mặt trời trên đồ gốm, có thể đánh dấu sự hình thành nông lịch sơ khai.
Văn hóa Việt Nam thiên niên kỉ đầu công nguyên
2.1 Văn hoá Việt Nam thời kì Bắc thuộc:
Vào những thế kỷ cuối của thiên niên kỷ trước Công Nguyên, nền văn hóa Việt cổ phải đối mặt với nhiều thử thách lớn Quốc gia Văn Lang, kế tiếp là Âu Lạc, tuy mới được hình thành và tồn tại chưa lâu, đã rơi vào tình trạng bị đe dọa.
Vào năm 179 TCN, vua Triệu Đà của nước Nam Việt đã chiếm đóng Âu Lạc, chia thành hai quận Giao Chỉ và Cửu Chân Đến năm 111 TCN, nhà Hán chiếm Nam Việt và đổi Âu Lạc thành châu Giao Chỉ với bảy quận, do thứ sử và thái thú quản lý Thời kỳ này kéo dài từ 179 TCN đến năm 938, kết thúc với chiến thắng của Ngô Quyền, đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên độc lập của Đại Việt Dù được gọi là thời nghìn năm Bắc thuộc, thực tế là thời kỳ này bao gồm cả sự chống đối và kháng chiến của người Việt, cho thấy tinh thần bất khuất của tổ tiên trước sự đô hộ.
F Ăngghen thì bấy giờ dân Việt cổ “không còn có một hành động độc lập trong lịch sử ” Trong diễn trình lịch sử văn hoá bên cạnh xu hướng Hán hoá là xu hướng chống Hán hoá mạnh mẽ, giữ gìn bản sắc của dân tộc Việt, văn hoá Việt Cùng với việc xâm lược lãnh thổ, nhà Hán và sau này là các triều đại tiếp theo của phong kiến phương Bắc, đã tiến hành đồng hoá về mặt dân tộc và văn hoá Nếu như quốc gia, dân tộc và văn hoá Âu Lạc trước đó chưa hình thành hoặc chưa đạt tới trình độ phát triển cao, chưa định vị được những bản sắc vững chắc của riêng mình thì chắc chắn với những chính sách cưỡng chế đồng hoá trong suốt hơn 10 thế kỉ, nhà nước Việt, dân tộc Việt, văn hoá Việt đã trở thành một phần lãnh thổ, một bộ phận cư dân, một tiểu khu văn hoá của Trung Hoa đại lục Song điều đó đã không thể xảy ra, trong thời kì này, đặc trưng cơ bản của văn hoá Việt là đấu tranh để bảo vệ bản sắc văn hoá của mình, bảo vệ dân tộc mình, chống lại chính sách đồng hoá, đồng thời vẫn tiếp tục cố gắng phát triển, cố gắng duy trì và nung nấu quyết tâm giải phóng đất nước, giải phóng dân tộc 2.1.2 Thành tựu văn hoá:
Trong bối cảnh Bắc thuộc, người Việt đã kiên trì bảo tồn và phát huy văn hóa bản địa, tích lũy qua hàng nghìn năm Mặc dù phải sống trong một xã hội chịu ảnh hưởng của văn minh ngoại lai, nhưng nhân dân vẫn không ngừng nỗ lực phát triển sản xuất và văn hóa trong môi trường quen thuộc Sự phát triển kinh tế và văn hóa của dân tộc không thể bị ngăn cản bởi bất kỳ lực lượng xã hội hay bạo lực chính trị nào.
Văn hóa Việt Nam nổi bật với khả năng tiếp thu và làm chủ các ảnh hưởng văn hóa từ nước ngoài Qua các hoạt động giao lưu văn hóa và sự di cư của những người Hán xuống Giao Chỉ, văn hóa Việt Nam đã chịu tác động từ một đế chế lớn trong suốt nhiều thế kỷ Sự ảnh hưởng này đã góp phần hình thành nên nét đặc trưng và sự đa dạng của văn hóa Việt Nam.
PTIT dân ta đã vay mượn khá nhiều vốn liếng của nhân dân Trung Quốc về văn hoá vật chất cũng như về văn hoá tinh thần
Trong quá trình vay mượn, nhân dân Việt Nam đã thể hiện tinh thần sáng tạo độc đáo Họ không chỉ tiếp thu kỹ thuật làm giấy của Trung Quốc mà còn tìm tòi nguyên liệu địa phương như gỗ trầm và rêu biển để sản xuất ra loại giấy chất lượng cao hơn cả giấy Trung Hoa Đồng thời, dù chịu ảnh hưởng từ kỹ thuật gốm sứ Trung Quốc, người Việt vẫn sáng tạo ra những sản phẩm độc đáo như sanh hai quai, ống nhổ, bình con tiện đầu voi và bình gốm có nạm hạt đá quanh cổ, thể hiện sự phong phú và đa dạng trong văn hóa vật chất.
Người Việt cổ là chủ thể giữ gìn truyền thống văn hóa lâu đời đồng thời sáng tạo ra nền văn hóa mới, không ngừng hấp thu và hội nhập các yếu tố văn hóa ngoại sinh Cuộc đấu tranh văn hóa chủ yếu là nỗ lực kiên trì chống lại âm mưu đồng hóa của kẻ thù nhằm bảo tồn nòi giống Việt.
Sự bảo tồn tiếng Việt, ngôn ngữ mẹ đẻ của dân tộc, là biểu hiện rõ rệt của việc duy trì giống nòi và văn hoá Việt Nam nhằm chống lại sự đồng hoá.
Tiếng nói không chỉ là một thành tựu văn hóa mà còn là một phần thiết yếu của văn hóa Tiếng Việt, thuộc nhóm ngôn ngữ có nguồn gốc từ lâu đời ở miền Đông Nam Á, phản ánh bản sắc và nguồn cội lâu dài của dân tộc Việt Nam trên mảnh đất này.
Khi đế chế Trung Hoa chinh phục Việt Nam, tiếng Hán và chữ Hán được du nhập mạnh mẽ, nhưng không thể tiêu diệt tiếng Việt Điều này xảy ra bởi vì chỉ một bộ phận nhỏ tầng lớp trên tiếp nhận tiếng Hán, trong khi nhân dân lao động ở các xóm làng vẫn giữ gìn cách sống và ngôn ngữ của tổ tiên Nhờ đó, tiếng Việt vẫn được duy trì như một biểu hiện của cuộc sống và tâm hồn người Việt.
Dưới ách thống trị lâu dài của người ngoài, tiếng Việt đã trải qua nhiều biến đổi về vật chất và tinh thần, dẫn đến sự hình thành những nhu cầu mới Qua nhiều thế kỷ, tiếng Việt ngày càng khác xa với trạng thái ban đầu, hấp thu nhiều yếu tố từ ngôn ngữ Hán, với nhiều từ gốc Hán xuất hiện trong vốn từ vựng cơ bản và hư từ Tuy nhiên, người Việt đã tiếp nhận ảnh hưởng của Hán ngữ một cách độc đáo và sáng tạo, biến đổi các từ ngữ này thành lớp từ Hán-Việt Đồng thời, cũng có quá trình ngược lại khi nhiều từ tiếng Việt được hội nhập vào Hán ngữ, tạo nên lớp từ Việt-Hán.
Trước và trong thời kỳ Bắc thuộc, tiếng Việt đã tiếp nhận nhiều ảnh hưởng từ các ngôn ngữ như Mã Lai, Tạng-Miến, và đặc biệt là tiếng Ấn Độ, thể hiện qua việc sử dụng các từ chỉ cây trồng.
PTIT mít và các từ ngữ liên quan đến Phật giáo như Bụt, bồ đề, bồ tát, phù đồ, chùa, tháp, tăng già đã làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Việt.
Từ thời Hùng Vương, nền văn hóa Việt cổ đã hình thành với những đặc trưng riêng, dù còn đơn giản và mộc mạc Sự xâm lấn của các lễ giáo Trung Hoa, chủ yếu từ Nho giáo, đã ảnh hưởng không nhỏ đến phong hóa Việt Nam, nhưng người dân Việt Nam luôn có khả năng thích ứng và gìn giữ những truyền thống dân tộc Mặc dù lễ giáo Trung Hoa đã gia tăng áp lực trong gia đình và củng cố chế độ phụ quyền, nhưng nó không thể làm mất đi lòng tôn kính cha mẹ và tổ tiên, một truyền thống có thể đã xuất hiện trước khi Nho giáo du nhập Đặc biệt, văn hóa Việt cổ vẫn thể hiện sự tôn trọng đối với phụ nữ, bất chấp những quan điểm khinh miệt từ lễ giáo Trung Hoa, và không ngăn cản được truyền thống dũng cảm và lãnh đạo của phụ nữ trong các cuộc kháng chiến.
Bà Trưng, Bà triệu…Vai trò của phụ nữ trong gia đình và ngoài xã hội vẫn được đề cao
Phong tục truyền thống của người Việt Nam, như sử dụng trống đồng, vẫn được gìn giữ qua nhiều thế hệ, bao gồm các tập quán như cạo tóc, búi tóc, xăm mình, và chôn cất trong quan tài hình thuyền hoặc thân cây khoét rỗng Bên cạnh đó, tục nhuộm răng và ăn trầu cau cũng là những nét văn hóa đặc trưng Tuy nhiên, theo dòng chảy của lịch sử, nhiều phong tục đã có sự thay đổi, như việc chuyển từ giã gạo bằng chày tay sang sử dụng cối đạp từ đầu công nguyên trở đi, và từ việc ở nhà sàn sang xây dựng nhà đất.
Văn hoá Việt Nam từ 1858 đến 1945
3.1 Bối cảnh lịch sử văn hóa:
Vào năm 1858, thực dân Pháp bắt đầu xâm lược Việt Nam với lý do triều đình Huế ngược đãi giáo sĩ và từ chối quốc thư yêu cầu tự do buôn bán Đến năm 1859, sau khi không thể đánh bại quân dân Việt Nam dưới sự lãnh đạo của nhà Nguyễn, Pháp đã tiến công vào Nam Bộ và chiếm thành Gia Định Triều đình nhà Nguyễn lúc này chia rẽ giữa phái chủ chiến và phái chủ hòa Năm 1862, Pháp đã chiếm được các tỉnh Gia Định như Định Tường, Biên Hoà, Vĩnh Long Đến năm 1867, chúng tiếp tục chiếm ba tỉnh miền Tây, thiết lập ách thống trị ở Nam Bộ Năm 1873, thực dân Pháp bắt đầu mở rộng chiến dịch ra Bắc.
Bộ Năm 1874, triều Nguyễn lại kí với thực dân Pháp một hiệp ước đầu hàng ( còn gọi là hiệp ước Giáp
Hiệp ước Hácmăng, ký ngày 25-8-1883, công nhận quyền thống trị của Pháp trên toàn bộ Việt Nam, trong đó Nam Kì trở thành thuộc địa và Trung Kì, Bắc Kì nằm dưới chế độ bảo hộ Pháp không chỉ thay đổi chính sách đối với đạo Thiên Chúa mà còn mở cửa cho tự do buôn bán Sau khi chiếm Hà Nội năm 1882 và Huế năm 1883, triều đình Huế đã mất hoàn toàn quyền ngoại giao, dẫn đến việc dân tộc Việt Nam không còn độc lập trong lịch sử Trước tình hình này, nhân dân Việt Nam đã kiên quyết đứng lên kháng chiến chống lại thực dân Pháp, với sự tham gia của nhiều quan lại và lãnh tụ nghĩa quân như Nguyễn Tri Phương, Hoàng Diệu, Tôn Thất Thuyết, Trương Định và Võ.
Duy Dương, Nguyễn Trung Trực ở Nam Kì, như Đinh Công Tráng, Phan Đình Phùng, Hoàng Hoa Thám, Cầm Bá Thước…ở Bắc Kì, Trung Kì liên tục đứng
PTIT đã thể hiện lòng yêu nước mãnh liệt trong cuộc chiến chống Pháp Mặc dù các phong trào yêu nước nhằm bảo vệ độc lập dân tộc rất kiên cường và anh dũng, nhưng tất cả đều không thành công.
Công cuộc bình định Việt Nam của thực dân Pháp căn bản hoàn thành và chúng bắt tay vào công uộc khai thác thuộc địa
Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất ở Đông Dương bắt đầu từ nhiệm kỳ của Toàn quyền Paul Doumer (1897-1902), với sự tổ chức và kiện toàn cơ chế phủ toàn quyền nhằm thúc đẩy khai thác thuộc địa trên mọi lĩnh vực Tác động của cuộc khai thác này đối với xã hội cổ truyền rất mạnh mẽ Đến những năm 1920, cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp được tăng cường cả về tốc độ, bề rộng và bề sâu, với sự đầu tư lớn vào nông nghiệp theo ý đồ của Anbe Xarô.
Trong thời kỳ khai thác thuộc địa, thực dân Pháp không có ý định xóa bỏ các quan hệ kinh tế truyền thống mà thay vào đó là duy trì chúng Do đó, cấu trúc xã hội Việt Nam thời điểm này bao gồm cả quan hệ tư bản thực dân lẫn các quan hệ phong kiến.
3.2 Chính sách văn hóa của người Pháp
Chính quyền thực dân Pháp đã thực hiện một chính sách văn hóa tại Đông Dương nhằm củng cố quyền lực của mình, với việc duy trì tổ chức làng xã như một công cụ quản lý hiệu quả Viên toàn quyền Pon Đume nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững các tổ chức cũ, biến mỗi làng thành một "nước cộng hòa nhỏ", giúp chính quyền dễ dàng kiểm soát và quản lý Mặc dù chính sách này có mục đích chia rẽ, nhưng nó lại tạo điều kiện cho văn hóa dân gian Việt Nam phát triển bền vững Trong lĩnh vực giáo dục, người Pháp đã duy trì hệ thống Nho học lạc hậu để kiểm soát xã hội, nhưng chế độ thi cử bằng chữ Hán chỉ được bãi bỏ vào đầu thế kỷ XX, cho thấy sự chậm trễ trong việc thay đổi chính sách giáo dục.
Để có nguồn công chức cho chính quyền tộc địa, thực dân Pháp đã thiết lập các cơ sở đào tạo tại Việt Nam Năm 1897, họ mở trường Hậu bổ ở Hà Nội, cải tổ trường Quốc Tử Giám ở Huế và thành lập trường sư phạm sơ cấp ở Hà Nội Đồng thời, họ cũng phải đối phó với các phong trào yêu nước như Đông Kinh Nghĩa Thục.
Du, Duy Tân, người Pháp, cùng với triều đình Nam triều đã thành lập bộ học và sửa đổi quy chế thi Hương và thi Hội Tuy nhiên, vào năm 1908, viên toàn quyền Klôbuycôpxki đã ra lệnh đóng cửa trường đại học cho đến năm 1917, khi viên toàn quyền Anbe Xarô cho phép mở cửa trở lại Mặc dù là trường đại học, nhưng các văn bằng của trường này không được công nhận tương đương với văn bằng ở chính quốc.
Ngoài việc thành lập trường học, người Pháp còn thiết lập nhiều cơ sở nghiên cứu khoa học tại Việt Nam, bao gồm Viện vi trùng học ở Sài Gòn (1891), Nha Trang (1896), Hà Nội (1900) và Trường Viễn Đông Bác Cổ (1898).
Mục đích giáo dục của chính quyền thuộc địa không chỉ nhằm nâng cao dân trí mà còn để đào tạo đội ngũ công chức phục vụ cho nhà nước bảo hộ Một tầng lớp tri thức mới xuất hiện, thay thế lớp nho sĩ cũ trong xã hội Trong suốt hai thế kỉ trước, chữ Quốc ngữ chỉ được sử dụng trong nội bộ đạo Thiên chúa, nhưng sau khi chiếm Nam Kì, người Pháp nhận thấy chữ Quốc ngữ là công cụ hữu ích cho việc cai trị và đồng hóa văn hóa, do đó họ khuyến khích việc học chữ Quốc ngữ Tại các trường học ở Nam Kì, chữ Quốc ngữ được dạy bên cạnh chữ Nho, cho thấy sự truyền bá chữ Quốc ngữ diễn ra qua phương pháp cưỡng chế.
Để thông báo các chính sách thực dân và ca ngợi "công ơn khai hóa, truyền bá văn minh Đại Pháp", thực dân Pháp đã thúc đẩy sự phát triển của báo chí tại Nam.
Kì, sau rộng ra trên cả đất nước
Chính sách văn hóa của người Pháp chủ yếu phục vụ cho mục đích cai trị và khai thác thuộc địa Tuy nhiên, những chính sách này đã có tác động không nhỏ đến quá trình phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn này, mặc dù không nằm trong ý định của kẻ xâm lược.
3.2 Đặc trưng văn hoá giai đoạn từ năm 1858 đến năm 1945:
Giai đoạn này có hai đặc trưng văn hoá lớn:
- Tiếp xúc cưỡng bức và giao thoa văn hoá Việt - Pháp - Giao lưu văn hoá tự nhiên Việt Nam với thế giới Đông Tây
Sự thất bại của các cuộc kháng chiến kéo dài 30 năm đã tác động sâu sắc đến nhận thức của tầng lớp sĩ phu, dẫn đến một sự chuyển biến căn bản trong bản chất văn hóa Việt Nam ở giai đoạn tiếp theo.
Trong tầng lớp sĩ phu lúc bấy giờ có ba đường lối ứng xử:
Sự chống lại giao tiếp văn hóa Đông-Tây, hay còn gọi là cưỡng chống giao thoa, đang dần mai một cùng với sự suy tàn của nền văn hóa giáo dục cũ.
Sự chấp nhận đồng hóa tiêu cực thể hiện qua việc đầu hàng thực dân về chính trị, cố gắng học một ít chữ Pháp và chữ Quốc ngữ Latinh, rồi sau đó ra làm quan cho chính quyền thực dân.
Văn hoá Việt Nam từ 1945 đến nay
4.1.1 Lịch sử 30 năm chống xâm lược:
Cách mạng tháng 8 đánh dấu một bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử Việt Nam, mở ra một cuộc sống mới cho toàn dân và một trang sử mới cho đất nước Ngày 2-9-1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh tuyên bố độc lập tại quảng trường Ba Đình, chấm dứt chế độ thực dân nửa phong kiến Tuy nhiên, chỉ sau 20 ngày, thực dân Pháp đã trở lại, gây hấn tại Nam Bộ Ngày 19-12-1946, theo lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, toàn dân Việt Nam tham gia cuộc kháng chiến kéo dài ba ngàn ngày để bảo vệ độc lập Trong cuộc chiến này, dân tộc Việt Nam không chỉ có lòng yêu nước truyền thống mà còn được dẫn dắt bởi tư tưởng Mác-Lênin Ngày 21-7-1954, Hiệp định Giơnevơ được ký kết, tạm thời chia đất nước thành hai miền với hai thể chế chính trị khác nhau.
Dưới sự lãnh đạo của Đảng, quân dân ta thực hiện hai nhiệm vụ chính trị khác nhau: miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội và miền Nam tiếp tục cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân Đế quốc Mỹ gia tăng can thiệp vào miền Nam, từ viện trợ đến đưa quân lính, gây chiến tranh với lực lượng cách mạng Ngày 5-8-1964, Mỹ tiếp tục leo thang bằng không kích miền Bắc, khiến cuộc chiến đấu bảo vệ dân tộc không còn giới hạn ở miền Nam Như Tố Hữu đã nói, "Ba mốt triệu nhân dân, tất cả hành quân, tất cả thành chiến sĩ".
Mỹ đã phải chấp nhận thất bại và ngừng ném bom Bắc Việt Nam, nhưng đến năm 1972, họ lại tiến hành ném bom miền Bắc với quy mô lớn hơn Cuộc chiến tranh ở miền Nam ngày càng mở rộng và trở nên khốc liệt hơn, biến Việt Nam thành điểm nóng của hai trào lưu tư tưởng toàn cầu Với chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của dân tộc ta đã giành thắng lợi hoàn toàn, phục hồi toàn vẹn lãnh thổ.
Lịch sử Việt Nam 50 năm qua đặc trưng bởi cuộc kháng chiến kéo dài 30 năm, ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh văn hóa Chiến tranh được coi là “giai điệu” không bình thường của cuộc sống, tác động đến nội dung, thể loại và loại hình trong đời sống văn hóa dân tộc.
4.1.2 Sự thay đổi toàn diện của xã hội Việt Nam:
Cuộc cách mạng tháng Tám đã tạo ra một xã hội mới, nơi những người nông dân và công nhân từ thân phận áp bức trở thành chủ nhân cuộc đời mình, dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ kinh tế, chính trị đến văn hóa Ở nông thôn, mô hình hợp tác xã và nông trường quốc doanh đã làm thay đổi diện mạo làng xã Bắc Bộ, mặc dù chưa đủ sức biến đổi hoàn toàn văn hóa truyền thống Sau năm 1985, chính sách khoán hộ được thực hiện rộng rãi, mang lại sinh khí mới cho nông thôn Việt Nam trong công cuộc đổi mới do Đảng lãnh đạo.
Từ năm 1945 đến nay, ngành công nghiệp Việt Nam đã có nhiều bước tiến vượt bậc, vượt qua những gì chính phủ thực dân thực hiện trước đó Sự xuất hiện của các khu công nghiệp tại Việt Trì, Thái Nguyên, Vinh, Hải Phòng đã làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt xã hội Việt Nam Sau năm 1975, đất nước đã có điều kiện để xây dựng xã hội trong thời bình, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.
1985, nền công nghiệp có phát triển, đạt được nhiều thành tựu nhưng không phải
PTIT đã tránh được những sai lầm trong quá trình phát triển Sau năm 1986, công cuộc đổi mới đã thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của ngành công nghiệp và nền kinh tế nói chung.
Một thành tựu quan trọng của Cách mạng tháng Tám là nâng cao dân trí, trở thành nhiệm vụ thường xuyên của chính quyền nhân dân Điều này đã khơi dậy ý thức học tập và trách nhiệm của mọi tầng lớp nhân dân Thời đại mới đánh dấu sự phát triển rực rỡ của truyền thống hiếu học trong dân tộc Việt Nam.
Sau Cách mạng tháng Tám, Việt Nam đã xây dựng một hệ thống giáo dục hoàn chỉnh nhằm nâng cao dân trí, đặc biệt cho thế hệ trẻ, phục vụ cho các cuộc kháng chiến và phát triển đất nước Theo điều tra dân số năm 1989, tỷ lệ biết chữ đạt 88%, số học sinh các cấp học tăng liên tục từ 14.649.455 (năm 1989-1990) lên 16.012.702 (năm 1993-1994) Đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật cũng phát triển mạnh mẽ với 450 tiến sĩ, 3.000 phó tiến sĩ, 600 giáo sư và hơn một triệu người có trình độ từ công nhân kỹ thuật đến đại học tính đến năm 1995 Những thay đổi này đã tạo ra những biến chuyển căn bản trong xã hội Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa.
- Người dân, với tư cách công dân được khẳng định Cùng với điều này, ý thức cá nhân được tô đậm
Dân trí ngày càng được nâng cao, dẫn đến sự gia tăng đông đảo của tầng lớp trí thức Điều này cho thấy chủ thể và khách thể của văn hóa Việt Nam đã có sự thay đổi rõ rệt so với giai đoạn trước, cả về chất lượng lẫn số lượng.
4.1.3 Sự lãnh đạo của Đảng trên phương diện văn hoá:
Khác với các giai cấp lãnh đạo trước đây, giai cấp vô sản đặc biệt chú trọng đến việc lãnh đạo văn hoá Dựa trên chủ nghĩa Mác-Lênin, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định quan điểm và phương pháp lãnh đạo văn hoá đúng đắn, kết hợp giữa các nguyên tắc cách mạng và truyền thống tốt đẹp của dân tộc Ngay từ những năm đầu, trước khi giành được chính quyền, Đảng đã đặt văn hoá vào vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển xã hội.
Năm 1943, Đảng công bố bản Đề cương văn hoá Việt Nam, nhấn mạnh ba nguyên tắc vận động văn hoá: dân tộc hoá, đại chúng hoá và khoa học hoá Những nguyên tắc này đã định hướng quan trọng cho sự hình thành nền văn hoá mới sau năm 1945 Vào ngày 24-11-1946, Hội nghị văn hoá toàn quốc lần thứ hai diễn ra tại chiến khu Việt Bắc, với sự tham gia của đồng chí Trường Chinh.
Tổng bí thư Đảng đã trình bày báo cáo về Chủ nghĩa Mác và văn hóa Việt Nam, đánh dấu văn kiện lý luận đầu tiên áp dụng chủ nghĩa Mác-Lênin vào văn hóa Việt Các đại hội văn nghệ toàn quốc từ năm 1957 đến 1968 đã đánh giá đúng những thành tựu văn hóa và đề ra phương hướng phát triển Đại hội VI khẳng định vai trò của văn hóa văn nghệ, trong khi nghị quyết V của Bộ Chính trị nhấn mạnh văn hóa là nhu cầu thiết yếu trong đời sống xã hội, phản ánh trình độ phát triển của đất nước Đại hội VII tiếp tục phát triển các luận điểm này, và nghị quyết của BCH Trung ương khóa VII khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, thúc đẩy kinh tế xã hội và là mục tiêu phát triển Nghị quyết hội nghị lần thứ năm BCH Trung ương khóa VIII vào tháng 7 năm 1998 tiếp tục khẳng định và chỉ ra phương hướng xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Từ Đề cương văn hoá Việt Nam năm 1943 đến nghị quyết hội nghị lần thứ năm BCH Trung ương khoá VIII, quan điểm của Đảng về văn hoá đã ngày càng tiếp cận tính chất khoa học của đối tượng Sự lãnh đạo và chỉ đạo của Đảng cũng trở nên sâu sát và kịp thời hơn Những quan điểm và sự lãnh đạo này đã góp phần quan trọng vào sự phát triển vượt bậc của văn hoá Việt Nam từ năm 1945 đến nay.
4.2 Đặc điểm của văn hóa từ năm 1945 đến nay
Trong 50 năm qua, văn hóa Việt Nam đã trải qua một giai đoạn phát triển đáng kể cả về lượng lẫn chất, mặc dù thời gian này chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ diễn trình văn hóa của đất nước Tuy nhiên, giai đoạn này vẫn đang phải đối mặt với nhiều thách thức từ thời gian Hiện tại, việc khái quát những đặc điểm của tiến trình văn hóa Việt Nam từ năm 1945 đến nay vẫn còn ở mức độ sơ khai.