VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Vật liệu, địa điểm và thời gian nghiên cứu
- 3 loại dung dịch dinh dưỡng:
+ Dung dịch pha chế theo QTKT của Viện nghiên cứu Rau quả
+ Dung dịch sản xuất từ nước tiểu người (nồng độ 15 ppm)
+ Dung dịch sản xuất từ nước biogas (nồng độ 15 ppm)
3.1.2 Địa điểm và thời gian nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2020
- Địa điểm nghiên cứu: Công ty cổ phẩn đầu tư Nam Hòa Xanh, xã Nam Hòa huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
Nội dung nghiên cứu
Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của các loại dinh dưỡng đến sinh trưởng của giống Dưa chuột Baby trồng trong nhà màng, đồng thời xem xét tác động của dinh dưỡng đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại Bên cạnh đó, bài viết cũng đánh giá ảnh hưởng của dinh dưỡng đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất cuối cùng của giống Dưa chuột Baby.
Phương pháp nghiên cứu
3.3.1 Phương pháp bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm được thực hiện với 3 công thức sắp xếp theo kiểu ô vuông la tinh và lặp lại 3 lần Mỗi công thức bao gồm 1 hàng kép, với 2 hàng đơn cách nhau 0,45 m, trong đó mỗi hàng đơn trồng 20 bầu dưa, với khoảng cách tâm bầu là 0,45 m.
Công thức 1 là dung dịch pha chế theo quy trình kỹ thuật của Viện Nghiên cứu Rau quả Công thức 2 sử dụng dung dịch sản xuất từ nước tiểu người với nồng độ 15 ppm Công thức 3 là dung dịch sản xuất từ nước biogas cũng với nồng độ 15 ppm.
Quy trình phối trộn phân bón cho cây dưa chuột tại Viện Rau quả yêu cầu sử dụng ít nhất 3 thùng để hòa tan các loại phân hóa học, nhằm tránh hiện tượng kết tủa do nồng độ cao Việc này đảm bảo hiệu quả dinh dưỡng cho cây trồng.
Để phối trộn phân bón hiệu quả, cần sử dụng 3 thùng phân với 3 bộ trộn khác nhau Liều lượng và loại phân trong các thùng A, B và C sẽ phụ thuộc vào giống cây dưa chuột và mức độ thâm canh.
Bảng 3.1 Công thức phối trộn dinh dưỡng của Viện Rau quả
- Thùng C: Pha loãng dung dịch
1 lít dung dịch A + 1 lít dung dịch B + 98 lít nước (EC: 1,2 – 1,5; pH: 5,8 – 6,5; 20.000 lít nước sẽ được hòa với khoảng 0,75 kg KOH hoặc NaOH để nâng pH từ khoảng 4,2 lên 6)
* Kỹ thuật sản xuất dung dịch thủy canh từ nước tiểu người và nước biogas bằng phương pháp hấp phụ, giải hấp
Để tạo dung dịch thủy canh, đầu tiên, rửa sạch than hoạt tính cho đến khi nước trong, sau đó cho vào thùng ngâm với nước biogas hoặc nước dải ngâm khoảng 10 ngày, đảm bảo nước ngập than từ 10 đến 15 cm và ngâm cho đến khi giá trị EC không thay đổi Tiếp theo, đổ hết nước trong bình ra và phơi cho đến khi than khô Cuối cùng, đổ ngập nước sạch vào thùng và ngâm tiếp khoảng 10 ngày cho đến khi giá trị EC ổn định.
- 1 tháng sau trồng: 3 – 5 lần/ngày; 0,9 – 1,5 lít/ngày đêm
- 2 – 3 tháng sau trồng: 5 – 6 lần/ngày; 1,5 – 1,8 lít/ngày đêm
3.3.2 Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc Dưa chuột
- Trồng cây con vào bầu: Ngày 18/03/2020
* Chuẩn bị nhà lưới trồng cây:
Nhà lưới cần được vệ sinh sạch sẽ, bao gồm việc xử lý vôi bột để khử trùng và đảm bảo thông thoáng khí bằng quạt gió Hệ thống ống dẫn nước tưới và phân bón cũng phải được làm sạch, đồng thời kiểm tra các vòi phun để đảm bảo không bị tắc nghẽn.
- Dùng thêm 4 kg Clorin pha với 200 lít nước phun khắp trong nhà trồng, để sát khuẩn trước khi trồng 03 - 05 ngày
- Ở xung quanh bên ngoài nhà lưới: Phun Aldrin để trừ kiến và côn trùng
* Kỹ thuật trồng Dưa chuột:
Để chuẩn bị giá thể và đóng bầu, cần phối trộn ba loại nguyên liệu theo tỷ lệ thể tích: trấu hun, phân chuồng nghiền nhỏ và đất màu nghiền mịn Sau khi trộn đều, phun EM với liều lượng 400 ml/tấn hoặc trộn 400 g/tấn, sau đó ủ trong một tuần trước khi tiến hành đóng bầu.
Kích thước bầu cần đạt dung tích 15 lít, với đường kính 30cm và chiều cao khoảng 35cm Sau khi đóng giá thể vào túi bầu, cần chuyển chúng vào trong nhà lưới để đảm bảo môi trường phát triển tốt nhất.
- Mật độ trồng: 3.000 cây/1000m 2 sàn nhà lưới Trồng hàng kép (2 hàng đơn, tâm bầu cách nhau 0,45 m), hàng cách hàng 1,5 m Cây cách cây 0,45 m
- Chọn cây có 1 - 2 lá thật, thân cứng, mập, lá xanh đậm, không bị sâu, bệnh hại Trồng 1 cây/bầu
* Chăm sóc cây Dưa chuột trong nhà lưới:
- Sau khi trồng xong tiến hành quét dọn vệ sinh trong nhà lưới vì khi trồng sẽ có một số giá thể bị rơi ra mặt nền
Ngay sau khi trồng, cần tưới nước có pha phân bón theo lập trình Trong giai đoạn cây còn nhỏ, nên tưới khoảng 8 lần mỗi ngày, tránh tưới vào lúc nắng nóng để tránh nước trong ống bị quá nóng Nước tưới nên có EC = 1 và pH = 6 Lượng nước tưới cần điều chỉnh theo sự sinh trưởng của cây, đặc biệt cần tăng cường tưới trong hai thời kỳ quan trọng: khi cây ra quả rộ (trên 50% số cây đã có quả) và khi cây phát triển mạnh.
* Làm giàn, tỉa nhánh, tỉa quả:
Sử dụng dây cước làm giàn là một phương pháp hiệu quả để hỗ trợ cây sinh trưởng Sợi dây cước được buộc trên giàn cao, giúp cây phát triển vững chắc Khi cây lớn lên, bạn chỉ cần buộc dây đến đó và cuốn sợi dây quanh thân cây để giữ cho cây luôn thẳng và khỏe mạnh.
- Tỉa nhánh: Dưa leo phát triển nhiều nhánh phía trong luống và những nhánh này không hình thành trái Để tăng năng suất cần phải tỉa bỏ những
Để cây phát triển hoa trái sớm, nên giữ lại 4-6 nhánh phụ và ngắt bỏ chồi của thân chính khi thân chính bò lên gần đỉnh giàn Đồng thời, cần loại bỏ các nhánh phụ bắt đầu từ đốt thứ 10.
Để đạt được quả lớn và đồng đều, mỗi chùm hoa chỉ nên giữ lại từ 4 đến 6 quả Việc ngắt quả ở cuối cành giúp tập trung dinh dưỡng nuôi quả, từ đó nâng cao giá trị thương phẩm.
Rung hoa và thụ phấn cho cây dưa leo là một bước quan trọng trong quá trình trồng trọt, đặc biệt khi thực hiện trong điều kiện nhà lưới với ít gió tự nhiên Việc này cần được thực hiện liên tục từ khi cây bắt đầu ra hoa, mỗi ngày vào buổi sáng từ 8h30 đến 10h30, nhằm đảm bảo sự thụ phấn hiệu quả cho cây cho đến khi thu hoạch.
* Kiểm soát sâu bệnh hại cây Dưa leo trồng giá thể trong nhà lưới:
- Sử dụng giống có khả năng chống chịu sâu bệnh
Để đảm bảo cây con sạch bệnh, trong quá trình ươm cần sử dụng giá thể sạch và xử lý hạt giống bằng nước ấm cùng thuốc trừ nấm Ngoài ra, việc duy trì vệ sinh trong vườn ươm là rất quan trọng, và khi cần thiết, có thể phun thuốc phòng trừ sâu bệnh được phép sử dụng cho rau.
- Giá thể trồng và dung dịch tưới sạch: Giá thể đảm bảo vệ sinh sạch mầm bệnh Không tái sử dụng nước hay dung dịch thừa chảy ra
- Dùng bẫy dính (màu xanh, vàng) để bẫy côn trùng
- Dinh dưỡng cân đối: Kiểm tra đảm bảo dinh dưỡng cung cấp cho cây đạt tiêu chuẩn nồng độ các chất
Để duy trì vệ sinh trong quá trình trồng trọt, cần giữ cho nhà luôn sạch sẽ và thoáng mát, đồng thời đảm bảo dụng cụ trong nhà lưới luôn được vệ sinh và phơi khô Trước khi cắt quả, hãy phun cồn lên kéo và tay để ngăn ngừa vi khuẩn Khi vào nhà, cần khử trùng giày dép và hạn chế tối đa việc hút thuốc lá trong nhà màng, cũng như số lượng người ra vào để bảo vệ môi trường trồng trọt.
- Thuốc: Khi cần có thể sử dụng thuốc, ưu tiên dùng thuốc sinh học trước, hóa học sau
* Thu hoạch: Khi Dưa chuột chuyển từ màu xanh phấn sang xanh không phấn có thể thu hoạch
* Phương pháp chọn mẫu: Chọn ngẫu nhiên 1 điểm theo dõi/ô thí nghiệm, mỗi điểm, dõi 10 cây liên tục
* Chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển
Phương pháp xử lí số liệu
Số liệu được xử lý bằng Excel và các phần mềm thống kê SAS 9.1
Xử lí số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel Đồ thị được vẽ bằng chương trình Excel
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến khả năng sinh trưởng của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
trưởng của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
4.1.1 Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến thời gian sinh trưởng của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
Bảng 4.1 Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến thời gian sinh trưởng của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
Thời gian từ gieo đến… (ngày)
Ra hoa cái đầu tiên
Thời kỳ từ gieo đến mọc mầm của dưa chuột bắt đầu khi hạt được gieo và kéo dài đến khi xuất hiện 2 lá mầm Để hạt nảy mầm, cần đảm bảo ba yếu tố quan trọng: nhiệt độ, độ ẩm và không khí Khi hạt hấp thụ đủ 50% lượng nước so với trọng lượng của nó, quá trình nảy mầm sẽ bắt đầu Đặc biệt, dưa chuột yêu cầu nhiệt độ tương đối cao trong giai đoạn này, với nhiệt độ tối thiểu phải vượt quá mức nhất định để đảm bảo sự phát triển của hạt.
12 0 C hạt mới có thể nảy mầm, nhiệt độ tối thích ở phạm vi 25 - 32 0 C dưới
Độ ẩm đất là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình nảy mầm của hạt; độ ẩm quá cao hoặc quá thấp có thể dẫn đến thối hạt Nhiệt độ lý tưởng cho hạt ở độ sâu 10 cm là khoảng 12 - 15 độ C Hạt dưa chuột có kích thước lớn và chứa nhiều chất dự trữ, giúp tăng khả năng nảy mầm và tỉ lệ mọc cao Việc hạt nảy mầm tốt sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ cây trồng và khoảng cách giữa các cây.
Giai đoạn này có 26 đơn vị diện tích, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sản lượng sau này Đặc trưng của thời kỳ này là sự xuất hiện của 2 lá mầm, sự sinh trưởng của chúng phụ thuộc vào giống cây, chất dự trữ, nhiệt độ và độ ẩm của đất.
Thời kỳ cây con, đặc biệt là giai đoạn phát triển của 2 lá mầm Dưa chuột, chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường sống (Tạ Thu Cúc, 2006) Nghiên cứu về chỉ tiêu này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời gian gieo hạt hợp lý, nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của cây.
Theo bảng 4.1, điều kiện thời tiết thuận lợi giúp dưa chuột nảy mầm nhanh chóng, với thời gian từ gieo đến mọc mầm là 5 ngày cho tất cả các công thức.
Thời gian từ gieo đến khi cây phát triển được 4 lá thật chịu ảnh hưởng lớn từ các điều kiện ngoại cảnh Cụ thể, theo bảng 4.1, công thức 1 mất 18 ngày để đạt được 4 lá thật, trong khi công thức 2 và 3 chỉ cần 17 ngày.
Dưa chuột, như nhiều loại cây thuộc họ Bầu Bí, có thân leo và phát triển tua cuốn ở mỗi nách lá trên thân chính Tua cuốn đơn giúp cây bám vào giàn, hạn chế đổ ngã Thời gian xuất hiện tua cuốn của giống Dưa chuột Baby dao động từ 20 đến 23 ngày Công thức 2 cho thấy thời gian ra tua cuốn sớm nhất là 20 ngày, nhanh hơn công thức đối chứng 1 ngày, trong khi công thức 3 có thời gian muộn nhất là 23 ngày, chậm hơn công thức đối chứng 2 ngày.
Thời kỳ từ gieo đến khi phân cành là giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của cây dưa chuột Sau khi ra tua cuốn, cây sẽ bước vào thời kỳ phân cành, trong đó thời gian, số lượng cành và cấp cành đều phụ thuộc vào đặc tính di truyền của giống Theo bảng 4.1, thời gian phân cành của dưa chuột chỉ chênh lệch nhẹ, dao động từ 21 đến 24 ngày sau khi gieo.
Thời kỳ từ gieo đến khi ra hoa cái đầu tiên là giai đoạn quan trọng trong việc xác định tính chín sớm hay chín muộn của giống cây Giai đoạn này liên quan đến sự phân hóa mầm hoa và hình thành nụ hoa, đánh dấu sự chuyển từ sinh trưởng sinh dưỡng sang sinh trưởng sinh thực Cây có hoạt động sinh lý mạnh mẽ, phát triển chiều cao và khả năng tích lũy chất khô lớn Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian ra hoa, với tổng tích ôn từ lúc hạt nảy mầm đến khi thu quả đầu là 900°C và đến lúc thu hoạch là 1650°C Nghiên cứu thời gian ra hoa cái đầu tiên giúp định hướng biện pháp kỹ thuật nhằm tăng khả năng ra hoa tập trung và tỉ lệ hoa cái Sự cân bằng giữa sinh trưởng sinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực là rất quan trọng, vì nếu cây dư thừa đạm sẽ kéo dài thời gian ra hoa và giảm khả năng chống chịu với sâu bệnh và điều kiện thời tiết bất lợi.
Theo bảng 4.1, thời gian từ gieo đến ra hoa cái đầu tiên của dưa chuột dao động từ 22 đến 25 ngày Cụ thể, công thức 2 cho hoa cái sớm nhất sau 22 ngày, sớm hơn công thức đối chứng 2 ngày Ngược lại, công thức 3 ra hoa cái muộn nhất vào ngày thứ 25, muộn hơn công thức đối chứng 1 ngày.
Thời gian từ khi gieo đến thu hoạch quả lần 1 ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng hàng hóa Thời điểm thu hoạch dưa chuột chủ yếu phụ thuộc vào đặc tính giống và mục đích sử dụng Kết quả từ bảng 4.1 cho thấy thời gian thu hoạch lần 1 của các công thức khác nhau.
Tổng thời gian sinh trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người sản xuất lên kế hoạch thời vụ hợp lý Nó cũng hỗ trợ trong việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật như luân canh và xen canh giữa các loại cây trồng.
Thời gian sinh trưởng và phát triển của các công thức trồng khác nhau so với Dưa chuột dao động từ 74 đến 77 ngày Cụ thể, công thức đối chứng có thời gian ngắn nhất là 74 ngày, trong khi công thức 2 kéo dài 75 ngày, hơn 1 ngày so với công thức đối chứng Công thức 3 có thời gian sinh trưởng và phát triển dài nhất, lên đến 77 ngày, dài hơn công thức đối chứng 3 ngày.
Như vậy, các loại dung dịch dinh dưỡng ảnh hưởng không nhiều đến thời gian sinh trưởng của giống Dưa chuột Baby
4.1.2 Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến động thái tăng trưởng chiều dài thân chính và động thái ra lá của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
4.1.2.1 Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến động thái tăng trưởng chiều dài thân chính của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
Thân cây khỏe mạnh là yếu tố quan trọng cho sự phát triển đồng bộ của các bộ phận khác, giúp quá trình quang hợp diễn ra thuận lợi Chiều dài của thân cây là một đặc tính di truyền, phụ thuộc vào giống cây, điều kiện chăm sóc và dinh dưỡng Đặc điểm này không chỉ phản ánh khả năng tổng hợp chất hữu cơ của giống mà còn cho thấy chế độ dinh dưỡng trong suốt quá trình sinh trưởng của cây.
Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
Cây thực phẩm, bao gồm dưa chuột, yêu cầu kỹ thuật thâm canh cao và dễ bị sâu bệnh do đặc điểm sinh trưởng riêng Tại Thái Nguyên, khí hậu nóng ẩm và mưa nhiều tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của sâu bệnh, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm Tỷ lệ và mật độ sâu bệnh phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, chăm sóc, mật độ trồng, phân bón và khả năng chống chịu của từng giống cây.
Cây Dưa chuột có thể bị tổn thương ở nhiều bộ phận khác nhau, với mức độ và tỷ lệ gây hại phụ thuộc vào loại sâu và đặc điểm từng bộ phận Thời tiết, đặc biệt là nhiệt độ và độ ẩm, có ảnh hưởng lớn đến sự phát sinh bệnh trên Dưa chuột Bên cạnh đó, khả năng chống chịu bệnh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ lệ và mức độ gây hại của bệnh trên cây Qua quá trình theo dõi, chúng tôi đã thu được bảng số liệu 4.4.
Bảng 4.4 Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
Công thức Sâu hại (% cây bị hại) Bệnh hại (Điểm)
Sâu xanh Sâu xám Bọ dưa Sương mai Phấn trắng
Trong nghiên cứu được thực hiện trong nhà màng có lưới chống côn trùng, chúng tôi ghi nhận không có sự xuất hiện của sâu hại Qua quá trình theo dõi thí nghiệm, chỉ phát hiện hai loại bệnh hại.
Bệnh sương mai là một loại bệnh nguy hiểm, chủ yếu ảnh hưởng đến cây dưa chuột và dưa thơm, nhưng cũng có thể lây lan và gây hại cho tất cả các cây họ Bầu bí Triệu chứng của bệnh thường xuất hiện trên lá, với những vết đốm có hình dạng góc cạnh, ban đầu có màu vàng và dần chuyển sang nâu nhạt rồi nâu Trong điều kiện độ ẩm cao, có thể quan sát thấy các cành bào tử nhô ra từ mặt dưới của lá qua lỗ khí khổng, tạo ra nhiều bào tử có màu sắc khác nhau.
Qua bảng 4.4 ta thấy: bệnh sương mai gây hại đối với cây Dưa chuột ở các công thức là như nhau đều ở điểm 2 (< 20% diện tích lá bị nhiễm bệnh)
Bệnh phấn trắng: Bệnh gây hại đặc biệt trên Dưa hấu, Dưa chuột và
Dưa thơm có khả năng lây nhiễm cho hầu hết các cây họ Bầu bí khác, với vết bệnh ở lá có dạng tròn, màu nâu và đường kính lên tới 1 cm trên Dưa chuột Trên Dưa hấu, vết bệnh có màu đen và kích thước nhỏ hơn Vết bệnh trên cuống lá và thân cây có hình bầu dục, lõm xuống, thường xuất hiện vào thời kỳ quả chín hoặc gần chín, với các vết đốm ngậm nước phát triển thành vết bệnh lõm tròn, chứa nhiều ổ bào tử dạng đĩa cành màu đen sẫm và khối bào tử màu hồng.
Theo bảng 4.4, bệnh phấn trắng ảnh hưởng đến dưa chuột ở công thức 1 với tỷ lệ nhiễm bệnh trên 20-40% diện tích lá Trong khi đó, công thức 2 và công thức 3 đều cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh dưới 20% diện tích lá.
Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
4.3.1 Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến yếu tố cấu thành năng suất của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020 Để hoàn thành chu kỳ sống của cây trồng nói chung và cây Dưa chuột nói riêng đều phải trải qua hai quá trình sinh trưởng sinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực Ra hoa là quá trình sinh lý sinh hóa, đánh dấu bước chuyển biến từ thời kỳ sinh trưởng sinh dưỡng sang sinh trưởng sinh thực Đối với các loại rau ăn lá thì chỉ cần trải qua giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng là có thể thu hoạch, Dưa chuột là rau ăn quả nên bắt buộc phải trải qua giai đoạn sinh trưởng sinh thực
Khả năng ra hoa và đậu quả là chỉ tiêu quan trọng ảnh hưởng đến năng suất dưa chuột Số lượng hoa dồi dào cùng với tỷ lệ hợp lý giữa hoa cái và hoa đực sẽ nâng cao tỷ lệ đậu quả, từ đó quyết định năng suất Các yếu tố như giống cây, thời vụ, điều kiện môi trường, biện pháp kỹ thuật và chế độ dinh dưỡng đều có mối liên hệ chặt chẽ với các chỉ tiêu này.
Hoa dưa chuột chủ yếu là hoa đơn tính, bao gồm hoa đực, hoa cái và cây lưỡng tính Cây có hoa cái và lưỡng tính đóng vai trò quan trọng trong việc chọn tạo giống lai F1 Hoa đực thường mọc thành chùm ở nách lá, có cuống dài và xuất hiện sớm hơn hoa cái, trong khi hoa cái mọc đơn và bầu hoa phát triển trước khi nở Tỷ lệ hoa đực và hoa cái trên cây không cân đối, phụ thuộc vào giống, thời vụ, điều kiện môi trường, biện pháp kỹ thuật và chế độ dinh dưỡng, ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ phấn và đậu quả.
Qua quá trình theo dõi sự ra hoa của cây chúng tôi thu được kết quả ở bảng 4.5 sau:
Bảng 4.5: Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến số hoa cái và tỷ lệ đậu quả của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
Công thức Số hoa cái/cây
Số quả đậu/cây (quả)
Số lượng hoa cái trên cây đóng vai trò quan trọng trong việc xác định năng suất cây trồng, vì hoa cái sau khi thụ phấn sẽ phát triển thành quả Theo bảng số liệu 4.5, số hoa cái trên cây trong các công thức thí nghiệm dao động từ 31,2 đến 33,6 hoa Cụ thể, công thức 2 có 33,33 hoa, không có sự khác biệt thống kê so với công thức đối chứng Trong khi đó, công thức 3 có số hoa thấp nhất là 31,2 hoa, thấp hơn rõ rệt so với công thức đối chứng và công thức 2 với mức độ tin cậy 99%.
Số quả đậu trên mỗi cây trong các công thức thí nghiệm dao động từ 25,4 đến 27,86 quả Công thức 2 đạt số quả cao nhất với 27,86 quả, vượt trội hơn so với công thức đối chứng và công thức 3 với độ tin cậy 95% Trong khi đó, công thức 3 ghi nhận 26 quả, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với công thức đối chứng, nhưng vẫn thấp hơn công thức 2 với mức độ tin cậy 95%.
Tỷ lệ đậu quả là một chỉ số quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng quả trên cây dưa chuột và quyết định năng suất của cây trồng này Việc theo dõi và thu thập dữ liệu về tỷ lệ đậu quả giúp nông dân cải thiện quy trình canh tác và tối ưu hóa sản lượng.
Kết quả từ bảng 4.5 cho thấy tỷ lệ đậu quả của các công thức thí nghiệm khá cao, dao động từ 75,62% đến 83,68% Đặc biệt, công thức 2 và công thức 3 có tỷ lệ đậu quả tương đương, với công thức 2 đạt 83,68%.
3 có tỷ lệ đậu quả là 83,41 % Công thức đối chứng có tỷ lệ đậu quả thấp nhất 75,62%, thấp hơn chắc chắn công thức 2 và công thức 3 ở độ tin cậy 95%
Bảng 4.6 Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến yếu tố cấu thành năng suất của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
Công thức Chiều dài quả
(cm) Đường kính quả (cm)
Kết quả từ bảng 4.6 cho thấy chiều dài quả dưa chuột ở các công thức thí nghiệm dao động từ 13,52 đến 20,5 cm Cụ thể, công thức thứ 2 có chiều dài quả là 18,73 cm, thấp hơn đáng kể so với công thức đối chứng với độ tin cậy 99% Công thức 3 có chiều dài quả nhỏ nhất là 13,52 cm, cũng thấp hơn công thức đối chứng và công thức 2 với độ tin cậy 99% Về đường kính quả, các công thức thí nghiệm có đường kính dao động từ 2,56 đến 3,04 cm Công thức 2 có đường kính quả 2,87 cm, thấp hơn rõ rệt so với công thức đối chứng với độ tin cậy 99% Công thức 3 có đường kính quả nhỏ nhất là 2,56 cm, cũng thấp hơn công thức đối chứng và công thức 2 với độ tin cậy 99%.
Số quả trên cây Dưa chuột được thể hiện trong bảng 4.6 cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các công thức Công thức 2 đạt số quả cao nhất với 23,4 quả/cây, vượt trội hơn hẳn so với công thức đối chứng và công thức 3 với độ tin cậy 99% Ngược lại, công thức 3 chỉ đạt 17,06 quả/cây, thấp hơn chắc chắn so với công thức đối chứng và công thức 2 với độ tin cậy 99%.
Khối lượng quả Dưa chuột theo bảng 4.6 dao động từ 64,74 đến 81 g/quả, với công thức 1 có khối lượng lớn nhất là 81 g/quả, tiếp theo là công thức 2 với 74,92 g/quả, và công thức 3 có khối lượng nhỏ nhất là 64,73 g/quả Sự chênh lệch khối lượng giữa các công thức đạt độ tin cậy 99%.
4.3.2 Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến năng suất của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
Bảng 4.7: Ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến năng suất của giống Dưa chuột Baby, vụ Xuân 2020
Công thức Năng suất lý thuyết
Năng suất thực thu (tấn/ha)
Năng suất lý thuyết (NSLT) là tiêu chí quan trọng để đánh giá tiềm năng năng suất của giống dưa chuột NSLT được xác định dựa trên số cây trên mỗi mét vuông, số quả hữu hiệu trên mỗi cây và khối lượng trung bình của mỗi quả Theo bảng 4.7, năng suất lý thuyết của dưa chuột trong các công thức thí nghiệm dao động từ 33,14 đến 52,59 tạ/ha, trong đó công thức 2 đạt NSLT cao nhất là 52,59 tạ/ha, vượt trội hơn so với các công thức khác.
40 đối chứng Công thức 3 NSLT chỉ đạt 33,14 tạ/ha, thấp hơn chắc chắn công thức đối chứng và công thức 2 ở độ tin cậy 99%
Năng suất thực thu của dưa chuột trong công thức 3 là thấp nhất, chỉ đạt 29,60 tấn/ha, thấp hơn so với công thức đối chứng và công thức 2 với độ tin cậy 99% Nguyên nhân có thể do dung dịch chiết xuất từ nước biogas thiếu một số nguyên tố thiết yếu, dẫn đến số lượng quả/cây và khối lượng trung bình quả đều thấp Trong khi đó, công thức 2 đạt năng suất thực thu cao nhất với 46,93 tấn/ha, mặc dù không có sự khác biệt thống kê đáng kể so với công thức đối chứng, nhưng vẫn cao hơn công thức 3 với độ tin cậy 99%.
Có thể sử dụng dung dịch dinh dưỡng chiết xuất từ nước tiểu người để cung cấp cho giống Dưa chuột Baby Tuy nhiên, để đưa ra kết luận chính xác, cần phân tích thành phần các nguyên tố dinh dưỡng trong dung dịch và đánh giá chất lượng quả Dưa chuột.