NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN
Địa điểm, thời gian nơi thực tập
Trang trại 146 Hyroyasu Hayashi, làng Kawakami – Mura, Quận Minamisaku – Gun, Tỉnh Nagano, Nhật Bản
Thời gian: Từ 07/06/2019 đến ngày 13/11/2019.
Nội dung thực hiện
- Tìm hiểu điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội làng Kawakami
- Điều tra, đánh giá hiện trạng sản xuất và kinh doanh của trang trại 146 Hyroyasu Hayashi
- Điều tra, đánh giá tình hình sản xuất xà lách của trang trại 146 Hyroyasu Hayashi
- Bài học kinh nghiệm rút ra từ chuyến đi thực tập tại trang trại 146 Hyroyasu Hayashi, làng Kawakami – Mura, Quận Minamisaku – Gun, Tỉnh Nagano, Nhật Bản.
Phương pháp thực hiện
Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA) là phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, thực hiện phỏng vấn qua việc đặt câu hỏi và quan sát trực tiếp trên đồng ruộng Mục tiêu của PRA là tìm hiểu tổ chức sản xuất và đánh giá kết quả áp dụng các kỹ thuật trong nông nghiệp.
Theo dõi trực tiếp trên đồng ruộng giúp đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật thử nghiệm Tham gia vào quá trình sản xuất xà lách tại trang trại mang lại cái nhìn sâu sắc về quy trình canh tác.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội Làng Kawakami
4.1.1 Điều kiện tự nhiên a) Vị trí địa lý
Làng Kawakami, thuộc quận Minamisaku, tỉnh Nagano, nằm ở miền nam trung tâm Nhật Bản, thuộc vùng Chūbu Tính đến ngày 1 tháng 10 năm 2016, dân số làng ước tính khoảng 4.664 người, với mật độ dân số 22,3 người trên mỗi km² Tổng diện tích của làng là 209,61 km², và văn phòng làng có diện tích 1.185 m², cao nhất trong các thành phố của Nhật Bản.
Kawakami nổi tiếng với các loại rau như xà lách, cải thảo và cải bắp Nằm ở phía đông tỉnh Nagano, Kawakami giáp với tỉnh Yamanashi ở phía nam, tỉnh Gunma ở phía bắc và tỉnh Saitama ở phía đông Núi Kinpu (2.499 m) là một phần của làng, và nguồn gốc của dòng sông Chikuma, con sông dài nhất Nhật Bản, cũng nằm tại đây, tạo nên niềm tự hào địa phương được nhắc đến trong nhiều bài hát tại các trường học Phần lớn ngôi làng thuộc Vườn Quốc gia Chichibu Tama Kai.
Làng Kawakami nằm ở độ cao trung bình 1.185 m so với mực nước biển, với địa hình hiểm trở và nhiều ngọn núi hùng vĩ bao quanh Nơi cao nhất đạt 2.595 m và thấp nhất là 1.110 m, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển cây lâm nghiệp và sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng rau.
Khu vực này có khí hậu khắc nghiệt với nhiệt độ trung bình đạt 8,1°C, thường xuyên có tuyết phủ trong mùa đông và xuân Nhiệt độ có thể giảm xuống dưới âm 20°C, và lượng mưa trung bình hàng năm là 83,4 mm, cao nhất vào tháng 9 với 260 mm và thấp nhất vào tháng 11.
20 mm, thời gian có thể sản xuất nông nghiệp chỉ khoảng 4 - 5 tháng trong năm: từ tháng 5 đến tháng 10 [4] d) Thủy văn
Làng Kawakami nằm giữa dòng sông Chikumagawa chảy qua phía đông và phía tây, với nguồn nước bắt đầu từ chân núi Kobu Nobugatake cao 2.160 mét, đảm bảo cung cấp đủ nước tưới cho sản xuất nông nghiệp.
Khu vực này còn sở hữu một hệ thống kênh, mương, ao hồ và đập phong phú, đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của người nông dân.
Tài nguyên đất Đất đai của làng Kawakami chủ yếu là đất pha cát, sỏi, đá
Bảng 4.1 Tình hình sử dụng đất của làng Kawakami năm 2015 Chỉ tiêu Diện tích (ha) Cơ cấu (%)
(Nguồn: Hiệp hội nông nghiệp hợp tác xã Kawakami.) Đất sản xuất nông nghiệp:
Diện tích đất sản xuất nông nghiệp tại làng Kawakamin chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng diện tích đất do vị trí nằm trên vùng núi cao, chủ yếu là đất rừng Đất lõm nghiệp chiếm tỷ lệ lớn nhất, khoảng ẵ% tổng diện tích Diện tích đất ở rất nhỏ, chưa đến 1%, trong khi đất cao nguyên chiếm khoảng 1% Ngoài ra, diện tích đất khác gần chiếm 1/4 tổng số đất.
Nguồn nước mặt chính cho sản xuất nông nghiệp tại khu vực này là dòng sông Chikuma, bắt nguồn từ độ cao 2.160 m, cùng với một hệ thống suối, kênh, mương, ao và hồ phân bố rộng rãi khắp làng.
Nguồn nước ngầm đã được khai thác để phục vụ nhu cầu sinh hoạt của người dân trong làng, đồng thời cũng được sử dụng để tưới tiêu cho ruộng, tạo thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.
Làng Kawakami nổi bật với nhiều lễ hội văn hóa, đặc biệt là lễ hội Sansai diễn ra vào ngày 28 tháng 5, sự kiện lớn nhất trong năm Lễ hội thu hút đông đảo ca sĩ biểu diễn Enca show nổi tiếng của Nhật cùng với các trò chơi thú vị như câu cá và các quầy ẩm thực truyền thống.
Ngày 14 tháng 8 tại làng Kawakami đã tổ chức lễ hội mùa hè cho là nơi vui chơi cho trẻ em và giao lưu giữa người dân tại làng với các bạn thực tập sinh, bắn pháo hoa, giao lưu văn nghệ
4.1.2 Điều kiện kinh tế - xã hội
4.1.2.1 Thực trạng phát triển các ngành kinh tế
Làng Kawakami xác định mục tiêu và phương hướng lãnh đạo dựa trên tình hình cụ thể của địa phương, với trọng tâm là sản xuất nông nghiệp Họ tập trung vào việc phát triển nông nghiệp và trồng rau sạch, mang lại hiệu quả kinh tế cao.
- Lâm nghiệp: Chủ yếu phát triển các loại cây lấy gỗ như cây thông, cây tùng, cây bách
- Chăn nuôi: Do điều kiện khí hậu khắc nghiệt nên tại làng không thể phát triển chăn nuôi
Thương mại và dịch vụ nông nghiệp bao gồm việc cung cấp các mặt hàng như máy cày, máy phun thuốc và máy trải bạt maruchi, phục vụ cho sản xuất nông nghiệp Chúng tôi hoạt động theo mô hình hợp tác xã, chuyên cung cấp giống cây, phân bón và thuốc trừ sâu để hỗ trợ người nông dân trong quá trình sản xuất.
4.1.2.2 Dân số, lao động, việc làm và thu nhập
- Dân số: Dân số của làng Kawakami năm 2015 là 4.080 người, nam là
2.057người, nữ là 2.023 Mật độ dân số khoảng 19,5 người/ km 2 Vào năm
2016 thì dân số của làng 4664 người mật độ dân số khoảng 22,3 người/ km 2
Số lượng dân tăng nhanh do sự chuyển dịch cơ cấu lao động từ thành thị về nông thôn và sự nhập cư của người lao động nước ngoài
Tại làng Kawakami, lao động nông nghiệp thu hút sự tham gia của người trẻ, với 10% là độ tuổi 30, 20% ở độ tuổi 40, hơn 60% trên 63 tuổi và 10% trên 80 tuổi Nguồn nhân lực của làng chủ yếu đã được đào tạo qua các trường nông nghiệp Để khuyến khích người dân từ thành phố trở về tham gia vào nông nghiệp, hàng năm, ủy ban nhân dân làng cùng trung tâm khuyến nông tổ chức các hội thảo và giới thiệu việc làm.
Làng Kawakami nổi bật là một trong những khu vực có thu nhập cao nhất tại Nhật Bản, với mức thu nhập bình quân hàng năm của mỗi hộ dân đạt khoảng 25 triệu yên.
Bảng 4.2 Thu nhập của người dân làng Kawakami năm 2018
STT Số tiền thu nhập (Triệu Yên) Số hộ dân Tỷ lệ (%)
(Nguồn: số liệu điều tra từ Uỷ ban Làng Kawakami.) 4.1.3 Tình hình sản xuất Nông nghiệp làng Kawakami a Quy mô sản xuất tại làng
Kết quả đánh giá hiện trạng sản xuất ở trang trại 146 Hyroyasu Hayashi
4.2.1 Kế hoạch sản xuất kinh doanh của trang trại
Các công việc chính của trang trại bao gồm thu hoạch, vận chuyển và trồng cây con, diễn ra chủ yếu trong khoảng thời gian 4 tháng từ tháng 6 đến tháng 10 do điều kiện thời tiết lạnh giá trong 8 tháng còn lại Trang trại tuân thủ kế hoạch sản xuất của hợp tác xã Kawakami năm 2019, trong đó rau xà lách được gieo hạt và trồng từ giữa tháng 3 đến giữa tháng 8, với thời gian thu hoạch từ 11 tháng 6 đến 30 tháng 9 Đối với cải thảo, việc gieo hạt và trồng diễn ra từ tháng 4 hoặc tháng 8, và thu hoạch phải hoàn tất từ 10 tháng 7 đến 31 tháng 10 Xà lách tím cũng được trồng theo quy trình tương tự như rau xà lách.
Một ngày làm việc của nông dân trong mùa vụ bắt đầu từ lúc 2 giờ sáng với ánh đèn pha hỗ trợ Họ kết thúc công việc vào lúc 5 giờ chiều, sau đó tắm rửa, ăn tối và đi ngủ.
Vào những thời điểm không thể canh tác do thời tiết, người dân thường lựa chọn du lịch và nghỉ dưỡng ở các quốc gia khác Khi mùa sản xuất đến, họ trở lại và tiếp tục công việc trồng rau của mình.
Nhật Bản đang chuyển giao các kỹ thuật nông nghiệp cho các quốc gia khác, bao gồm Việt Nam Làng Kawakami đã tích cực tìm kiếm cơ hội hợp tác với Việt Nam và hiện đang tiếp nhận hơn 240 thực tập sinh nông nghiệp từ Việt Nam, trong tổng số gần 1.000 thực tập sinh nước ngoài đang làm việc tại làng.
4.2.2 Tình hình sản xuất ngành trồng trọt của trang trại a) Quy mô, diện tích
Ông Hyroyasu Hayashi đã tận dụng diện tích khoảng 6 ha để canh tác, sản xuất những sản phẩm tươi ngon từ các cánh đồng và nhà kính Sản phẩm của ông được đảm bảo an toàn và độ tươi ngon, không chỉ phục vụ cho thị trường trong nước mà còn xuất khẩu ra quốc tế.
- Vụ trồng đầu tiên sẽ trồng toàn bộ xà lách trên tất cả 6 ha đất canh tác vào tháng 4, đến trung tuần tháng 6 sẽ bắt đầu được thu hoạch
Việc thu hoạch vụ nhất sẽ hoàn tất vào giữa tháng 8, sau đó sẽ trồng luân canh cải thảo và xà lách tím trên diện tích 1,5 ha Đối với 4,5 ha còn lại, sẽ tiếp tục thâm canh rau xà lách, nhưng cần xử lý đất và chăm sóc cẩn thận để phòng ngừa sâu bệnh từ vụ trước.
Sơ đồ thời vụ thu hoạch rau của trang trại năm 2019:
Loại Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10
Xà lách cuộn Từ 11/6 đến 30/9
Xà lách tím Từ 11/6 đến 30/9
Trước khi trồng vụ rau thứ hai, cần thực hiện các biện pháp bổ sung dinh dưỡng cho đất, loại bỏ dư lượng cây trồng và khử trùng đất để ngăn chặn bệnh hại từ vụ trước Điều này giúp bảo vệ năng suất và chất lượng rau trong vụ mới.
Bảng 4.7 Tình hình sản xuất của một số cây trồng chính của trang trại 146 Hyroyasu Hayashi trong 3 năm gần đây
Loại cây trồng Diện tích (ha) Năng suất (tạ/ha)
(Nguồn: số liệu điều tra bởi chủ trang trại cung cấp.)
Trong ba năm gần đây, trang trại tại làng Kawakami luôn duy trì diện tích trồng xà lách cao nhất, nhờ vào việc đây là sản phẩm đặc trưng của địa phương Sản lượng xà lách không chỉ cao mà còn đảm bảo chất lượng, kết hợp với giá bán ổn định và cao, giúp trang trại đạt được lợi nhuận bền vững qua các năm.
Cải thảo và xà lách tím có năng suất ổn định và chất lượng tốt, nhưng do nhu cầu thị trường và giá bán không ổn định như xà lách, nên trang trại chỉ trồng luân canh trên 1/4 diện tích đất vụ hai sau khi thu hoạch toàn bộ diện tích xà lách vụ thứ nhất.
Cuối tháng 10, giá xà lách tăng cao do nhu cầu thị trường lớn, vì vậy cần tập trung tối đa vào diện tích trồng xà lách để đạt hiệu quả thu nhập tốt nhất.
Kết quả đánh giá hiện trạng sản xuất và tiêu thụ xà lách của trang trại 146
Bảng 4.8 Cơ sở vật chất của trang trại để sản xuất xà lách
STT Các loại máy, cơ sở vật chất của trang trại Đơn vị Số lượng
2 Máy trải bạt Maruchi Chiếc 1
3 Máy nghiền phân bón Chiếc 1
4 Máy đóng hộp đựng rau Chiếc 1
6 Nhà ươm giống cây con 2
7 Kho chứa dụng cụ sản xuất 2
(Nguồn: số liệu điều tra bởi chủ trang trại cung cấp.)
Máy kéo được trang trại sử dụng với rất nhiều công dụng trong trang trại như làm máy cày, phun thuốc bảo vệ thực vật, chở rau v.v
Máy trải bạt Maruchi được sử dụng để trải bạt trên luống rau, giúp hạn chế cỏ dại và ngăn ngừa rửa trôi đất Bên cạnh đó, máy nghiền phân bón làm nhỏ phân để cây dễ hấp thụ, trong khi máy đóng hộp rau tạo ra các hộp tiêu chuẩn để bảo quản rau sau thu hoạch, phục vụ cho việc tiêu thụ.
4.3.1 Hiện trạng sản xuất xà lách tại trang trại
Xà lách đã trở thành cây xuất khẩu chủ lực của Nhật Bản trong những năm gần đây, chiếm tới một nửa diện tích sản xuất nông nghiệp tại các làng Loại cây này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu trồng trọt mà còn mang lại giá trị kinh tế cao cho người nông dân.
Bảng 4.9 Tình hình sản xuất xà lách tại trang trại 146 Hyroyasu
STT Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
(Nguồn: số liệu điều tra từ chủ trang trại cung cấp.)
Qua bảng trên ta có thể nhận thấy:
Trang trại có thị trường tiêu thụ rau trong nước ổn định và tốt, kết hợp với các biện pháp kỹ thuật canh tác đúng tiêu chuẩn, giúp năng suất rau duy trì ổn định qua các năm Năm 2018, năng suất đạt cao nhất với 450 tạ/ha và sản lượng đạt 202 tấn.
Năm 2019, trang trại chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu, dẫn đến tổn thất về năng suất và sản lượng Các yếu tố ngoại cảnh như bão, nắng nóng, sạt lở đất và lũ quét, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của sâu bệnh, đã khiến năng suất giảm xuống chỉ còn 430 tạ/ha và sản lượng giảm còn 193 tấn.
4.3.2 Hiện trạng tiêu thụ xà lách tại trang trại
Nhật Bản đứng đầu thế giới về tiêu thụ rau, với xu hướng ngày càng tăng trong việc lựa chọn rau tự nhiên và rau có lợi cho sức khỏe Do đó, sản phẩm rau từ các trang trại, đặc biệt là từ làng Kawakami, nhận được sự đánh giá cao và có sức tiêu thụ mạnh mẽ.
Rau sau khi thu hoạch sẽ được bảo quản lạnh bằng máy hút chân không và sau đó được vận chuyển bằng xe chuyên dụng đến các cửa hàng và siêu thị lớn trên toàn quốc Nhật Bản để tiêu thụ ngay.
Tại làng Kawakami, đã xây dựng 5 kho bản quản rau sạch lớn nhất cùng với hàng chục kho bảo quản nhỏ khác, giúp thuận tiện cho việc bảo quản rau ngay sau khi thu hoạch.
Bảng 4.10 Tình hình kinh doanh rau của trang trại những năm gần đây STT Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
2 Tổng chi phí (triệu Yên) 21 21 20
(Nguồn: số liệu điều tra bởi chủ trang trại cung cấp.)
Qua bảng trên ta có thể nhận thấy:
Trang trại đã đạt được lợi nhuận ấn tượng từ việc sản xuất rau, đặc biệt là rau xà lách, với tổng thu nhập cao nhất vào năm 2017 và 2018, lên tới 42 triệu Yên và lợi nhuận đạt 21 triệu Yên.
Năm 2019, sản lượng và chất lượng rau giảm sút nghiêm trọng do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và sự phát triển của sâu bệnh, dẫn đến doanh thu giảm còn 37 triệu Yên và lợi nhuận cũng giảm theo.
4.3.3 Đánh giá những thuận lợi, khó khăn trong sản xuất và tiêu thụ xà lách tại trang trại 146 Hyroyasu Hayashi năm 2019 a) Thuận lợi
Trang trại 146 Hyroyasu Hayashi tọa lạc trên cao nguyên với khí hậu và đất đai thuận lợi, nằm ở trung tâm Nhật Bản, nơi hiếm khi bị ảnh hưởng bởi thiên tai như động đất và sóng thần, mang lại lợi thế lớn cho hoạt động nông nghiệp.
Với khí hậu ôn hòa, mát mẻ và lạnh vào mùa đông, vùng cao nguyên rất lý tưởng cho việc trồng các loại rau như xà lách, cải thảo và bắp cải.
Người dân tại trang trại đã tích lũy nhiều kinh nghiệm trong việc trồng và chăm sóc rau, đặc biệt là rau xà lách, từ khi người Mỹ giới thiệu giống rau này vào những năm 1950 Loại rau xà lách này phát triển tốt trong khí hậu lạnh, nhờ vào phương pháp trồng trọt hiệu quả mà họ đã học hỏi.
Trong quá trình sản xuất, việc nghiên cứu và phát triển nhiều loại rau mới có giá trị kinh tế cao đã dẫn đến sự hình thành một ngôi làng nổi tiếng với các loại rau sạch và an toàn như hiện nay.
Làng Kawakami đã xây dựng một kênh truyền hình để hỗ trợ mô hình sản xuất địa phương, cung cấp thông tin về giá thị trường và thời tiết cho nông dân Nhờ kênh truyền hình này, các trang trại có thể chọn những nơi thu mua rau với giá cao và quản lý khối lượng bán ra hàng ngày Bên cạnh đó, sóng truyền hình còn mang đến thông tin về nhiệt độ không khí, nhiệt độ đất và lượng mưa cho từng khu vực, giúp nông dân có chế độ chăm sóc rau phù hợp, điều này thực sự là một điểm đặc biệt của làng.
Chính quyền địa phương chú trọng đến sản xuất nông nghiệp, đồng thời đảm bảo chất lượng môi trường và sức khỏe người tiêu dùng Để thực hiện điều này, một ban quản lý đã được thành lập nhằm giám sát và xử lý nghiêm các hộ dân vi phạm quy định Các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn sẽ bị tiêu hủy, và hộ dân vi phạm sẽ bị cấm sản xuất Mặc dù không trồng trên cùng một mảnh đất, rau ở đây vẫn đồng đều về chất lượng và mẫu mã, được bán với giá cao gấp 5 lần so với sản phẩm tương tự.
Tình hình sử dụng các biện pháp kỹ thuật trong sản xuất xà lách tại trang trại
4.4.1 Hiện trạng áp dụng các biện pháp kỹ thuật trong sản xuất xà lách
Các trang trại phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc sản xuất do hợp tác xã đề ra, đảm bảo áp dụng đồng nhất quy định về thời gian và thời vụ trồng Điều này giúp đạt hiệu quả sản xuất cao nhất và giảm thiểu tác hại từ sâu bệnh cũng như thời tiết không thuận lợi Cụ thể, toàn bộ trang trại 146 Hyroyasu Hayashi và hợp tác xã Kawakami đều thống nhất tuân thủ lịch thời vụ sản xuất đã được xác định.
Lịch thời vụ sản xuất rau tại làng Kawakami năm 2019
STT Công việc Thời gian
2 Cải tạo đất trồng, tạo luống đất, ươm giống Tháng 5
3 Gieo hạt, chăm sóc, quản lý cây trồng Tháng 6
4 Gieo hạt, quản lý cây trồng, thu hoạch, xuất kho Tháng 7 - 8 - 9
5 Thu dọn sau vụ mùa Tháng 10 - 11
(Nguồn: Hiệp hội nông nghiệp hợp tác xã Kawakami.)
Tất cả các hộ trang trại sản xuất cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch thời vụ để đảm bảo chất lượng và sản lượng rau đồng nhất Việc này giúp hạn chế ảnh hưởng của sâu bệnh và khí hậu, đồng thời đáp ứng nhu cầu tiêu thụ rau trên thị trường, tránh tình trạng chênh lệch cung cầu.
4.4.1.1 Cải tạo đất trước vụ gieo trồng mới
Vào tháng 4, thời tiết nắng nhẹ là thời điểm lý tưởng để người dân HTX Kawakami chuẩn bị cho vụ mùa mới Họ bắt đầu bằng việc chuẩn bị cây giống, sửa chữa nông cụ và thực hiện kiểm tra ban đầu Sự hỗ trợ từ các thực tập sinh nước ngoài trong thời gian này là rất cần thiết Đất trồng cần được xử lý kỹ lưỡng, cày xới bằng máy móc cỡ lớn và bón phân để cung cấp chất dinh dưỡng cho đất sau mùa đông khắc nghiệt, nhằm chuẩn bị cho một vụ mùa bội thu sắp tới Việc làm đất, cày xới cần được thực hiện với các công cụ và phương pháp an toàn.
Sau khi mùa đông kết thúc, băng tuyết tan, thời điểm này là lúc bắt đầu xử lý đất cho mùa trồng trọt mới Các cánh đồng sẽ được cày bừa, san phẳng và xử lý dựa trên kết quả phân tích đất để đảm bảo cân bằng các thành phần dinh dưỡng cho cây trồng Quá trình này bao gồm việc loại bỏ tạp chất, tiêu diệt nấm và mầm bệnh bằng các phương pháp hóa học và sinh học như bón vôi và sử dụng thuốc xử lý đất như Tricloderma, Sincosin 0.56SL, Stop 5DD Trước khi gieo trồng ít nhất 15 ngày, cần bón các loại phân bổ sung dinh dưỡng với tỷ lệ N-P-K phù hợp cho từng loại đất Sau khi xử lý, đất sẽ được phủ maruchi, đánh luống và khoảng cách giữa các luống, độ cao và độ xốp sẽ tùy thuộc vào từng loại cây trồng.
Công nghệ phủ maruchi là giải pháp hiệu quả giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong đất, ngay cả khi thời tiết bên ngoài thay đổi Phương pháp này không chỉ ngăn chặn sự rửa trôi dinh dưỡng khi có mưa lớn mà còn hạn chế sự phát triển của cỏ dại và các mầm bệnh Nhờ đó, nông dân có thể giảm thiểu chi phí diệt trừ cỏ dại, nâng cao hiệu quả canh tác.
Đất được cày xới bằng máy móc lớn, có khả năng cày sâu tới một mét, giúp xử lý cả tầng đất cứng và đá mà vẫn bảo vệ các sinh vật có lợi cho sự phát triển của rau xà lách Đồng thời, đất cũng được làm sạch khỏi cỏ dại, đá và các mảnh vụn nilon từ vụ trước.
Mặc dù chỉ là những hành động nhỏ, nhưng tôi đã cảm nhận được sự tỉ mỉ và cẩn thận của người dân nơi đây Họ chú trọng đến từng chi tiết trong việc phân tích đất nhằm đảm bảo tiêu chuẩn cho sản xuất nông nghiệp.
Để giảm chi phí sản xuất và cung cấp rau sạch, ngon, an toàn, việc phân tích đất là cần thiết nhằm cân bằng dinh dưỡng tối thiểu cho đất trồng.
Phân tích đất được thực hiện trên hai máy móc hiện đại, bao gồm một máy đo độ pH có giá trị 300 man (600 triệu đồng) và một máy phân tích thành phần dinh dưỡng trong đất với giá 700 man (1 tỷ 400 triệu đồng).
Hình 4.1 Máy phân tich thành phần dinh dưỡng trong đất
Thí nghiệm được tiến hành nhằm kiểm tra các chỉ tiêu P2O5, CaO, MgO và K2O Mục đích của thí nghiệm là đánh giá độ dẫn điện (EC), với khoảng EC từ 0,6 đến 1,5 được xác định là tốt nhất cho sự phát triển của cây xà lách.
- pH nằm trong khoảng từ 6,0 – 6,5 là tốt nhất để trồng cây xà lách
Dựa trên kết quả phân tích về sự thừa thiếu các thành phần trong đất, chúng ta có thể áp dụng các phương pháp xử lý hiệu quả nhằm tạo ra sự cân bằng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
Sau khi san đất, việc tạo rãnh thoát nước là bước đầu tiên và quan trọng, ảnh hưởng đến thành phần dinh dưỡng cho đồng ruộng Nhờ vào bước này, nông dân có thể xác định loại cây phù hợp với cánh đồng, từ đó đưa ra các phương án gieo trồng hiệu quả Việc cải tạo và bón phân cho đất cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để tối ưu hóa năng suất cây trồng.
Sau khi phân tích, người nông dân sẽ nhận diện được mức độ dinh dưỡng của đồng ruộng, xác định các chất dinh dưỡng thiếu hụt và hiện có, từ đó lựa chọn loại phân bón phù hợp để cải tạo đất Điều này giúp họ tối ưu hóa quy trình trồng trọt cho loại rau mong muốn.
Người dân có thể dự tính và tính toán loại phân bón cần thiết, cách bón và lượng phân bón cần sử dụng Sau khi hoàn tất các bước này, họ sẽ tiến hành đặt hàng từ nhà máy sản xuất phân bón.
Mỗi hộ nông dân sẽ trực tiếp đặt hàng phân bón tại các nhà máy sản xuất, cung cấp thông tin về số lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết cho loại rau mà họ dự định trồng Nhà máy sẽ tính toán và sản xuất loại phân bón phù hợp nhất cho từng hộ, đảm bảo mỗi hộ có loại phân và cách bón khác nhau cho các đồng ruộng của mình.
Hình 4.2 Phân bón cho rau xà lách với tỉ lệ 8- 4 - 4 tương ứng cho đạm, lân, kali
Bài học kinh nghiệm từ quá trình đi thực tập tại trang trại Hyroyasu Hayashi
Qua những trải nghiệm làm việc cùng người dân nơi đây, tôi học được sự tỉ mỉ và chăm chút trong từng chi tiết Điều này cho thấy tâm huyết của họ trong việc đảm bảo chất lượng rau, xem rau bán ra như rau mình tiêu thụ Họ luôn nỗ lực làm hài lòng khách hàng, kể cả những người khó tính nhất Bên cạnh đó, tôi nhận thấy rằng công nghệ đóng vai trò quan trọng, giúp giảm bớt công sức lao động một cách đáng kể.
Thời gian thực tập tại trang trại Hyroyasu Hayashi ở làng Kawakami đã mang lại cho tôi những bài học quý giá, giúp tôi vượt qua khó khăn ban đầu và tích lũy hành trang cần thiết trước khi bước vào công việc sau khi tốt nghiệp Những trải nghiệm này không chỉ giúp tôi trưởng thành mà còn trang bị cho tôi những kỹ năng hữu ích cho tương lai.
Tính chủ chủ động trong công việc:
Chủ động là bài học quan trọng nhất mà tôi đã học được trong quá trình thực tập Việc chủ động làm quen với mọi người, tìm hiểu công việc và đề xuất ý tưởng giúp tôi nhanh chóng hòa nhập vào môi trường mới.
Khi thực tập tại làng, mỗi người đều bận rộn với công việc riêng, nên tôi đã chủ động quan sát để nắm bắt kiến thức thực tế mà sách vở không có Sự chủ động này không chỉ giúp tôi học hỏi nhiều điều bổ ích mà còn được chủ trang trại đánh giá cao, từ đó nhận được nhiều hỗ trợ hơn trong quá trình thực tập.
Tinh thần ham học hỏi, không sợ sai và sự tự tin:
Là sinh viên thực tập tại nước ngoài, bạn đừng ngần ngại hỏi những người xung quanh khi gặp khó khăn hay thắc mắc Việc đặt câu hỏi không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn mà còn là cơ hội để học hỏi từ những sai lầm Mỗi lỗi lầm đều mang đến bài học quý giá, giúp bạn ghi nhớ và phát triển bản thân Tinh thần ham học hỏi và sự hỗ trợ từ mọi người sẽ giúp bạn tiến bộ từng ngày.
Tự tin trong giao tiếp và dám chia sẻ ý kiến cá nhân mà không sợ bị phê phán là yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong mọi lĩnh vực.
Có những bài học nghề từ thực tế:
Thực tập là cơ hội quý báu để tôi học hỏi từ thực tế và hiểu rõ hơn về công việc tương lai sau khi tốt nghiệp Những bài học thực tiễn, vượt ra ngoài giáo trình, đã giúp tôi trưởng thành trong việc nhận thức, phân tích và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.
Những người bạn và những mối quan hệ mới:
- Sau khoảng thời gian thực tập, tôi thấy mình trở nên “giàu có” bởi có thêm những người bạn mới, những anh chị đồng nghiệp, chủ hộ gia đình
Những người quen tại nơi thực tập đã cung cấp cho tôi những bài học nghề thực tế và tạo ra các mối quan hệ quan trọng, giúp tôi phát triển sự nghiệp trong tương lai.
Kĩ năng mới và những cơ hội mới:
Kĩ năng mềm là yếu tố quan trọng mà mọi sinh viên đều khao khát có được để tự tin bước vào thị trường lao động Qua thời gian thực tập, tôi đã tích lũy những kĩ năng cần thiết cho công việc, cải thiện khả năng giao tiếp và xử lý tình huống hiệu quả Bên cạnh đó, tôi cũng học được cách cư xử và ứng xử phù hợp với mọi người xung quanh.
Cơ hội luôn đến với những ai nỗ lực và tâm huyết với công việc Trong thời gian thực tập, tôi học hỏi nghiêm túc để phát triển nghề nghiệp, với hy vọng mở ra những cơ hội mới, từ cơ hội nghề nghiệp đến việc học hỏi trong một môi trường tốt.
4.5.1 Điểm mạnh của sinh viên khoa Nông học khi đi thực tập tại trang trại tại Nhật Bản
- Giỏi các môn chuyên ngành về cây trồng
- Yêu nông thôn và công việc nông nghiệp
- Có khả năng phán đoán và tổ chức công việc tốt
- Thích công việc nghiên cứu, yêu thích các loại thực vật
- Có khả năng chịu áp lực công việc và có sức khỏe tốt
4.5.2 Điểm yếu của sinh viên khoa Nông học khi thực tập trang trại tại Nhật Bản
Hạn chế lớn nhất trong quá trình thực tập là vấn đề ngôn ngữ, vì việc không đảm bảo khả năng giao tiếp có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả công việc và hiệu quả thực tập.
- Văn hóa làm việc theo phong cách Nhật Bản cần phải học hỏi thêm rất nhiều để có hiệu quả làm việc cao nhất
4.5.3 Giải pháp nâng cao hiệu quả thực tập tốt nghiệp của sinh viên tại doanh nghiệp hay trang trại nước ngoài Đối với khoa:
Để giúp sinh viên tích lũy kiến thức cần thiết cho kỳ thực tập chính thức, việc thường xuyên tổ chức các chuyến tham quan trải nghiệm tại trang trại là rất quan trọng Điều này không chỉ cung cấp cho sinh viên cơ hội học hỏi thực tiễn mà còn kết hợp với việc đào tạo kiến thức chuyên môn đầy đủ trước khi họ bước vào môi trường thực tập.
Tổ chức các buổi gặp mặt giữa sinh viên và doanh nghiệp hoặc trang trại nhằm trao đổi thông tin về cơ hội thực tập và việc làm là rất quan trọng Những sự kiện này giúp sinh viên nắm bắt được các cơ hội nghề nghiệp sau khi hoàn thành thực tập và tốt nghiệp, đồng thời tạo cầu nối giữa học viên và nhà tuyển dụng.
Chúng tôi tạo cầu nối giữa nhà trường, doanh nghiệp và sinh viên, giúp sinh viên có cơ hội gặp gỡ, giao lưu và tìm hiểu thông tin tuyển dụng trực tiếp từ các doanh nghiệp và trang trại.
Để tham gia các chương trình thực tập nước ngoài, sinh viên cần được đào tạo đạt chuẩn về ngoại ngữ và nhận được sự hỗ trợ thông tin chính xác, giúp họ có đủ kiến thức cần thiết cho quá trình thực tập.
Những việc cần chuẩn bị trước khi đi thực tập: