GIỚI THIỆU
GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Hệ thống ngân hàng được coi là huyết mạch của nền kinh tế ở mọi quốc gia, và sự ổn định cũng như phát triển lành mạnh của nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định kinh tế Tại Việt Nam, trong bối cảnh phát triển và hội nhập, tăng trưởng kinh tế nhanh chóng cùng với ứng dụng công nghệ hiện đại đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống ngân hàng, cả về quy mô lẫn chất lượng dịch vụ.
Hiệu quả hoạt động ngân hàng là mối quan tâm hàng đầu của các nhà quản trị, vì nó không chỉ tạo ra lợi nhuận bền vững mà còn tăng cường tính ổn định và phát triển ngân hàng, nâng cao lợi thế cạnh tranh cho các ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế Kể từ khi gia nhập WTO, cạnh tranh trong thị trường tài chính Việt Nam trở nên khốc liệt, với sự cạnh tranh không chỉ giữa các ngân hàng nội địa mà còn từ các trung gian tài chính phi ngân hàng và ngân hàng nước ngoài có tiềm lực mạnh Do đó, việc đánh giá và nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng là rất quan trọng, giúp các nhà quản lý cơ cấu lại hệ thống ngân hàng một cách hợp lý và định hướng cho các hoạt động sáp nhập, hợp nhất dựa trên căn cứ khoa học.
Ngân hàng hoạt động hiệu quả là yếu tố then chốt giúp hệ thống ngân hàng phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố niềm tin từ các bên liên quan Việc tổng quát và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng cũng rất quan trọng, hỗ trợ các nhà quản lý và hoạch định chính sách trong việc ra quyết định và quản lý hoạt động ngân hàng một cách hiệu quả hơn.
Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, luận văn sẽ tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
SỰ CẦN THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại (NHTM), nhưng các bằng chứng thực nghiệm lại không đồng nhất về những yếu tố này cũng như chiều hướng tác động của chúng Thêm vào đó, các nghiên cứu được thực hiện tại các quốc gia khác nhau và trong các giai đoạn khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về điều kiện kinh tế xã hội.
Việc áp dụng kết quả nghiên cứu từ các quốc gia khác cho Việt Nam chưa chính xác do sự khác biệt trong bối cảnh kinh tế Nghiên cứu của Trần Việt Dũng (2014) đã chỉ ra rằng, trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, môi trường kinh tế tại Việt Nam thường xuyên thay đổi Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam là cần thiết và cần được cập nhật thường xuyên Điều này sẽ giúp các ngân hàng đưa ra quyết định và chính sách phù hợp nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.
Bài luận văn này được thúc đẩy bởi nhu cầu kiểm soát hiện tượng tương quan phụ thuộc chéo, một yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, như Baltagi (2008) đã chỉ ra Tương quan phụ thuộc chéo tồn tại trong hệ thống ngân hàng, nơi các ngân hàng có sự tương tác và liên kết do đặc điểm chung trong thị trường cạnh tranh và sự quản lý của Ngân hàng Nhà nước Tác giả áp dụng phương pháp xử lý của Daniel Hoechle (2007) để đảm bảo tính chính xác trong kết quả nghiên cứu Bên cạnh đó, bài luận cũng đo lường lợi nhuận thông qua ba chỉ số ROA, ROE và NIM nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam, bài luận văn nhằm các mục tiêu sau:
Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng
Thứ hai, chiều ảnh hưởng của các yếu tố đó đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam
Thứ ba, gợi ý các giải pháp nhằm nâng cao lợi nhuận cho các NHTM Việt Nam.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Sau khi làm rõ vấn mục tiêu nghiên cứu, đề tài tiếp tục đi tìm câu trả lời cụ thể cho các câu hỏi sau:
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng?
Chiều ảnh hưởng của các yếu tố đó đến lợi nhuận của các NHTM tại Việt Nam như thế nào?
Các giải pháp nào nhằm nâng cao lợi nhuận cho các NHTM tại Việt Nam?
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
- Đối tượng nghiên cứu: lợi nhuận ngân hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, bao gồm 17 ngân hàng được liệt kê chi tiết trong chương 4 Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2006 đến 2015, nhằm tối đa hóa số liệu quan sát và đảm bảo độ tin cậy cho kết quả phân tích định lượng, đồng thời theo dõi toàn bộ diễn biến các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với kỹ thuật hồi quy đa biến trên dữ liệu bảng để phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến lợi nhuận ngân hàng Mô hình hồi quy Pooled regression (OLS), Fixed effects (FEM) và Random effects (REM) được sử dụng để so sánh kết quả Kết quả thực nghiệm sẽ giúp xác định tính hợp lệ của các giả thuyết nghiên cứu Trong chương 4, luận văn xây dựng mô hình nghiên cứu, trình bày các biến độc lập và phụ thuộc, với dữ liệu lấy từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các ngân hàng, cùng dữ liệu vĩ mô từ tổng cục thống kê Phần mềm Stata 12 được sử dụng để phân tích định lượng, nhờ vào khả năng cung cấp đầy đủ công cụ phân tích cần thiết.
Luận văn áp dụng nhiều phương pháp như tổng hợp, so sánh, phân tích, suy luận và mô tả để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó so sánh với thực tế.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
Nghiên cứu về lợi nhuận ngân hàng đã giúp tác giả hệ thống hóa lý luận và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2015 Qua đó, nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện và cụ thể về tác động của các yếu tố này đến lợi nhuận ngân hàng Đồng thời, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng cũng góp phần cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho khu vực Việt Nam và củng cố các lý thuyết cũng như nghiên cứu trước đây liên quan đến lợi nhuận ngân hàng.
Nghiên cứu sẽ xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam và mức độ tác động của chúng, cung cấp thông tin quý giá cho các ngân hàng trong việc tối ưu hóa hoạt động nhằm đạt được lợi nhuận cao nhất trong bối cảnh kinh tế Việt Nam.
Các khuyến nghị hướng đến đối tượng nhà quản trị ngân hàng nhằm đạt được lợi nhuận tối đa.
KẾT CẤU CỦA LUẬN VĂN
Luận văn nghiên cứu sẽ được trình bày trong năm chương, bao gồm:
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về vấn đề được nghiên cứu bao gồm các nội dung: lý do chọn đề tài, vấn đề nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và ý nghĩa của nghiên cứu
Chương 2: Trình bày các lý thuyết có liên quan đến luận văn và kết quả của các nghiên cứu trước Đó là nền những nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu
Chương 3: Trình bày thực trạng lợi nhuận NHTM và các yếu tố nội tại của
Chương 4: Kết quả nghiên cứu Nghiên cứu sẽ tiến hành phân tích thống kê mô tả, phân tích mối quan hệ giữa các biến và phân tích kết quả hồi quy để xác định tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc
Chương 5: Kết luận và gợi ý giải pháp Tóm tắt các kết quả của nghiên cứu, nêu ra những hạn chế của đề tài nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ LỢI NHUẬN VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LỢI NHUẬN NGÂN HÀNG
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT
Các chỉ tiêu phản ánh lợi nhuận của NHTM:
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity – ROE)
Tỷ số ROE được xem là xuất phát điểm cho việc đánh giá tình hình tài chính của một NHTM được đo lường bằng công thức sau:
ROE= Lợi nhuận sau thuế
Tổng vốn chủ sỡ hữu * 100
ROE là một chỉ tiêu đo lường tỷ lệ thu nhập mà các cổ đông của ngân hàng nhận được từ việc đầu tư vào ngân hàng
Lợi nhuận trên tài sản: (Return on Asset – ROA)
ROA được tính theo công thức sau:
ROA = Lợi nhuận sau thuế
ROA (Return on Assets) là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả quản lý của ngân hàng, cho thấy khả năng của hội đồng quản trị trong việc biến tài sản thành thu nhập ròng.
ROA là chỉ số quan trọng trong việc phân tích hiệu quả hoạt động và đánh giá tình hình tài chính của ngân hàng Một ROA thấp có thể phản ánh chính sách đầu tư không hiệu quả hoặc chi phí hoạt động quá cao của ngân hàng.
Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM)
NIM Thu lãi từ các khoản cho vay và đầu tư chứng khoán−Chi phí trả lãi cho tiền gửi và nợ khác
Các nghiên cứu của Rose (1999), Liu và Wilson (2010), cùng với Dietrich và Wanzenried (2011) chỉ ra rằng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên là yếu tố quan trọng phản ánh khả năng sinh lời của ngân hàng Mặc dù ROA và ROE là hai chỉ tiêu phổ biến được các tác giả sử dụng để đo lường lợi nhuận của ngân hàng thương mại, nhưng các nghiên cứu này sẽ được phân tích chi tiết trong phần tiếp theo.
Theo quan điểm của Peter S Rose (2002), các tỷ lệ quan trọng nhất để đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng hiện nay bao gồm Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) Những tỷ lệ này không chỉ được sử dụng rộng rãi mà còn mang ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của ngân hàng.
Do đó cả ba chỉ tiêu đo lường lợi nhuận này cũng sẽ được tác giả sử dụng trong bài luận văn.
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LỢI NHUẬN NGÂN HÀNG
2.2.1 Các yếu tố bên trong:
2.2.1.1 Quy mô ngân hàng (SIZE)
Trong lý thuyết tài chính – ngân hàng, quy mô của doanh nghiệp, bao gồm cả công ty và ngân hàng, thường được đo bằng tổng tài sản Để giảm thiểu sự chênh lệch lớn giữa tổng tài sản của các ngân hàng lớn và nhỏ trong các nghiên cứu, các nhà nghiên cứu thường sử dụng logarit tự nhiên của tổng tài sản như một biến đại diện cho quy mô ngân hàng Phương pháp này giúp tránh hiện tượng phương sai thay đổi trong mô hình nghiên cứu.
Nghiên cứu của Bikker và Hu (2002), cùng với Gul, Irshad và Zaman (2011), cho thấy mối quan hệ tích cực giữa quy mô và khả năng sinh lời của ngân hàng Ngân hàng có quy mô lớn hơn thường có nhiều nguồn vốn hơn để cho vay, từ đó gia tăng lợi nhuận từ các khoản vay Theo lý thuyết kinh tế học vĩ mô, cả doanh nghiệp và ngân hàng đều hưởng lợi từ việc mở rộng quy mô trong giới hạn nhất định, giúp ngân hàng có lợi thế cạnh tranh và nâng cao hiệu quả hoạt động nhờ giảm chi phí bình quân, từ đó tăng cường lợi nhuận.
Miller và Noulas (1997), Athanasoglou và các cộng sự (2005) chỉ ra rằng sự gia tăng quy mô ngân hàng có thể tiết kiệm chi phí khi hệ thống ngân hàng mở rộng, nhưng chỉ tác động tích cực đến lợi nhuận ngân hàng ở một mức độ nhất định Nếu quy mô tăng quá nhanh so với trình độ quản lý, ngân hàng sẽ phải chịu thêm chi phí trong quá trình điều hành, dẫn đến rủi ro gia tăng và giảm chất lượng dịch vụ Điều này tạo ra tính phi kinh tế theo quy mô, làm giảm lợi nhuận của ngân hàng.
Giả thuyết H1: Quy mô ngân hàng tác động cùng chiều đến lợi nhuận của NHTM
2.2.1.2 Chi phí hoạt động (OC):
Theo các nghiên cứu trước đây, chi phí hoạt động có ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận ngân hàng Để tăng cường lợi nhuận, các ngân hàng cần nỗ lực giảm thiểu chi phí hoạt động và tiết kiệm chi phí một cách tối đa.
Quản trị chi phí là một thách thức lớn, phản ánh tài năng của đội ngũ quản trị và tầm nhìn của nhà quản trị ngân hàng Chi phí hoạt động của ngân hàng bao gồm nhiều yếu tố như thuế, phí, lương, phụ cấp cho nhân viên, chi phí tài sản, quản lý công vụ, bảo hiểm tiền gửi và dự phòng Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản được sử dụng để đánh giá hiệu quả chi phí của ngân hàng, theo nghiên cứu của Kizito Mudzamiri (2012).
Nghiên cứu của Guru và các cộng sự (2002), Bourke (1989), Sufian (2011) và Syfari (2012) chỉ ra rằng có mối quan hệ ngược chiều giữa chi phí hoạt động và lợi nhuận của ngân hàng Những ngân hàng biết cách cắt giảm chi phí và quản lý chi phí hiệu quả sẽ có khả năng đạt được lợi nhuận cao hơn.
Chi phí hoạt động phản ánh chất lượng nguồn lực mà ngân hàng cần đầu tư để phát triển các công cụ cung cấp dịch vụ cho khách hàng, như Molyneux và Thornton đã chỉ ra.
Nghiên cứu năm 1992 cho thấy chi phí có ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại (NHTM) khi phân tích dữ liệu từ 18 nước châu Âu trong giai đoạn 1986-1989 Trong bối cảnh nền kinh tế cạnh tranh cao, việc tăng chi phí lương, thưởng và phụ cấp, cùng với các hoạt động quảng bá thương hiệu hiệu quả, sẽ thúc đẩy lợi nhuận ngân hàng khi các yếu tố khác giữ nguyên Kết quả này xác nhận học thuyết về tiền lương, cho rằng khi lương tăng, năng suất lao động cũng gia tăng.
Giả thuyết H2: Chi phí hoạt động tác động ngược chiều đến lợi nhuận của NHTM
2.2.1.3 Rủi ro tín dụng (CR)
Theo B Imbierowicz và C Rauch (2014), rủi ro tín dụng được xác định bằng tỷ lệ giữa tổn thất cho vay ròng trung bình và dự phòng các khoản khó đòi ghi nhận trong năm trước Tổn thất cho vay ròng trung bình, giống như trong nghiên cứu của Angbazo (1997) và liên quan đến nghiên cứu của Dick (2006), được chuẩn hóa với các dự phòng khó đòi, tạo ra một biến đại diện tốt hơn cho nghiên cứu này.
𝐶𝑅 =(nợ đã xử lý − nợ đã xử lý đã thu hồi được) t dự phòng các khoản nợ khó đòi t−1
Tỷ lệ này cho thấy nếu giá trị lớn hơn một, ngân hàng có thể đối mặt với tổn thất cho vay không lường trước được, điều này đồng nghĩa với việc rủi ro tín dụng cao Việc đo lường biến đại diện cho rủi ro tín dụng giúp ngân hàng quản lý hiệu quả các khoản vay, đồng thời cho phép theo dõi chính xác những tổn thất dự kiến và các tài sản rủi ro mà ngân hàng phải đối mặt do tổn thất cho vay bất ngờ.
Nghiệp vụ tín dụng là nguồn thu chính của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam, tuy nhiên, nếu tăng trưởng tín dụng không được kiểm soát chặt chẽ về chất lượng, rủi ro tín dụng sẽ gia tăng Rủi ro tín dụng xảy ra khi bên vay không thực hiện các cam kết trong hợp đồng, ảnh hưởng tiêu cực đến thu nhập và vốn của ngân hàng Nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ âm giữa rủi ro tín dụng và lợi nhuận của NHTM, như được chỉ ra bởi Miller và Noulas (1997) cũng như Duca và McLaughlin (1990) Khi rủi ro tín dụng từ các khoản vay lớn gia tăng, ngân hàng phải trích lập dự phòng nhiều hơn, dẫn đến chi phí hoạt động tăng và lợi nhuận giảm Do đó, chất lượng các khoản vay là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận của NHTM.
Giả thuyết H3: Rủi ro tín dụng tác động ngược chiều đến lợi nhuận của NHTM
2.2.1.4 Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (KAP)
Nguồn vốn trong kinh doanh là yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp và ngân hàng, đóng vai trò là nguồn lực chính Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản giúp đánh giá tình trạng đủ vốn, nguồn lực và mức độ an toàn của ngân hàng Một ngân hàng có nguồn vốn vững mạnh thường đạt được lợi nhuận cao hơn.
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản là chỉ số quan trọng đánh giá sức mạnh vốn của ngân hàng Ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hơn thường được coi là an toàn hơn, tạo niềm tin cho công chúng và xây dựng thương hiệu mạnh Những ngân hàng này cũng có khả năng cung cấp nhiều dịch vụ tài chính hơn, đồng thời duy trì an toàn trong thời kỳ kinh tế khó khăn Trong các thị trường vốn không hoàn hảo, họ thường cần ít nguồn tài trợ bên ngoài hơn, giúp giảm chi phí và tăng lợi nhuận Cuối cùng, vốn của ngân hàng đóng vai trò như một biện pháp bảo vệ chống lại rủi ro thanh khoản, giúp họ giảm chi phí phá sản tiềm năng.
Nghiên cứu của Bourke (1989) chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa vốn chủ sở hữu và khả năng sinh lời, cho thấy rằng tỷ lệ vốn cao hơn sẽ mang lại lợi nhuận lớn hơn cho các ngân hàng Tương tự, nghiên cứu của Berger (1995) và Staikouras cùng Wood cũng khẳng định mối liên hệ này.
(2003), Abreu & Mendes (2000), Goddard và ctg (2004) kết luận rằng các ngân hàng có vốn hóa tốt có lợi nhuận hơn những ngân hàng khác ở Mỹ
Mặc dù có quan điểm cho rằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thúc đẩy lợi nhuận, nhưng cũng tồn tại ý kiến cho rằng nó có mối quan hệ ngược chiều với lợi nhuận, khi vốn chủ sở hữu cao có thể làm giảm khả năng sinh lời của ngân hàng Các ngân hàng với tỷ lệ vốn cao thường nhận ít rủi ro hơn và do đó lợi nhuận cũng thấp hơn, vì họ ưu tiên sự an toàn Lý thuyết đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận phù hợp với giả thuyết rủi ro lợi nhuận thông thường (Dietrich và Wanzenried, 2009) Hơn nữa, vốn chủ sở hữu thường được xem là nguồn kinh phí đắt hơn.
Vì vậy, việc gia tăng vốn chủ sở hữu làm tăng chi phí vốn trung bình do đó làm giảm lợi nhuận của các ngân hàng (Angbazo, 1997)
TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
Nghiên cứu của Meslier và các tác giả (2010) đã áp dụng nhiều phương pháp ước lượng để phân tích 39 ngân hàng tại Philippines trong giai đoạn 1999-2005, với ROA (Tỷ suất sinh lời/Tổng tài sản) và SHROA (Tỷ lệ ROA/Độ lệch chuẩn ROA) là các biến phụ thuộc đại diện cho lợi nhuận Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại được kiểm định bao gồm logarit tổng tài sản, tốc độ tăng trưởng tổng tài sản trung bình, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản và logarit GDP Kết quả nghiên cứu cho thấy việc chuyển dịch sang các hoạt động ngoài lãi không chỉ gia tăng lợi nhuận mà còn cải thiện lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro, đồng thời các ngân hàng thu được lợi nhuận cao hơn từ các hoạt động phi truyền thống, đặc biệt là từ kinh doanh chứng khoán.
Nghiên cứu của Syafri (2012) áp dụng phương pháp hồi quy FEM để phân tích các ngân hàng Indonesia trong giai đoạn 2002-2011, sử dụng ROA làm chỉ số đại diện cho lợi nhuận ngân hàng Tác giả kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận NHTM, bao gồm logarit tổng tài sản, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ dự phòng RRTD, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản, tỷ lệ chi phí trên thu nhập, tốc độ tăng GDP hàng năm và lạm phát Kết quả cho thấy tỷ lệ dư nợ cho vay, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ lệ dự phòng RRTD có mối tương quan thuận với khả năng sinh lời, trong khi lạm phát, quy mô và tỷ lệ chi phí trên thu nhập lại có mối tương quan nghịch.
Nghiên cứu của Trujillo-Ponce (2013) áp dụng phương pháp GMM trên 89 ngân hàng thương mại Tây Ban Nha trong giai đoạn 1999-2009, sử dụng ROA và ROE làm chỉ số lợi nhuận Các yếu tố độc lập được kiểm định bao gồm tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng nợ phải trả, tốc độ tăng tiền gửi hàng năm, tỷ lệ chi phí trên thu nhập, logarit tổng tài sản, chỉ số đa dạng hóa dịch vụ, chỉ số độ tập trung ngành, tốc độ tăng GDP hàng năm, lạm phát và lãi suất Kết quả cho thấy có mối tương quan thuận giữa khả năng sinh lời với tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản, tỷ lệ tiền gửi khách hàng, hiệu quả hoạt động tốt, rủi ro tín dụng thấp và độ an toàn vốn cao Nghiên cứu không phát hiện hiện tượng kinh tế và phi kinh tế từ quy mô.
Năm 2009, Vong và Chan đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng tại Macao bằng phương pháp hồi quy bảng Nghiên cứu không chỉ xem xét các yếu tố truyền thống mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của phí dịch vụ ngân hàng và ảnh hưởng của chính sách thuế lên lợi nhuận Tuy nhiên, tác động của các yếu tố này được cho là không đáng kể.
Nghiên cứu của Munyam Bonera (2013) áp dụng phương pháp hồi quy REM cho 224 ngân hàng thương mại từ 42 nước Châu Phi trong giai đoạn 1999-2006, với ROA và NIM là đại diện cho lợi nhuận ngân hàng Các biến độc lập ảnh hưởng đến lợi nhuận bao gồm logarit tổng tài sản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, tỷ lệ chi phí trên thu nhập, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản, tốc độ tăng GDP hàng năm và lạm phát Nghiên cứu khẳng định rằng các yếu tố nội tại như quy mô, độ an toàn vốn, hiệu quả hoạt động, tính thanh khoản và các yếu tố vĩ mô đều có ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại.
Trong năm tiếp theo, nghiên cứu Onuonga (2014) xem xét các yếu tố bên trong tác động đến lợi nhuận của sáu ngân hàng hàng đầu ở Keynia giai đoạn 2008-
Năm 2013, một nghiên cứu đã áp dụng phương pháp bình phương tổng quát nhỏ nhất với dữ liệu bảng cân bằng để đánh giá tác động của các yếu tố đến lợi nhuận ngân hàng Kết quả cho thấy quy mô vốn đóng vai trò quan trọng, với việc ngân hàng có vốn lớn sẽ đạt được lợi nhuận cao hơn.
Tiến hành tổng hợp các nghiên cứu trước đây, Alper Anbar (2011), Sufian
Lợi nhuận ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố nội tại và ngoại vi Yếu tố nội tại bao gồm các đặc điểm của ngân hàng và thị trường, trong khi yếu tố ngoại vi liên quan đến các chỉ số kinh tế vĩ mô Nghiên cứu đã chỉ ra sáu chỉ tiêu chính của ngành ngân hàng, bao gồm lợi nhuận, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, chất lượng tài sản, cấu trúc tài sản, tiền gửi ngân hàng và kích thước ngân hàng Ngoài ra, các yếu tố bên ngoài như tỷ lệ lạm phát và GDP trên đầu người cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lợi nhuận ngân hàng.
Yếu tố hiệu suất hoạt động, được đo bằng tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập, đã được nghiên cứu bởi các tác giả như Petria, Caparu và Ihnatov (2013) cùng với Adeusi, Kolapo và Aluko (2014), cho thấy có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của ngân hàng.
Nghiên cứu của Petria, Caparu Ihnatov (2013) và Kizito Mudzamiri (2012) cùng với Ahmet Ugur (2010) đã chỉ ra rằng rủi ro thanh khoản ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng thương mại (NHTM) Ngoài các yếu tố nội tại, các yếu tố vĩ mô bên ngoài như tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm và tỷ lệ lạm phát cũng được xem xét trong nhiều nghiên cứu Kết quả từ Adeusi Kolapo và Aluko (2014) cho thấy có mối tương quan nghịch giữa lạm phát và lợi nhuận NHTM, trong khi Vong và Chan (2009), Thota (2013), Béjaoui và Bouzgarrou (2014), cùng Sufian (2011) lại phát hiện lạm phát và lợi nhuận NHTM có mối quan hệ cùng chiều Ngoài ra, Petria, Caparu Ihnatov (2013) và Alper, Anbar (2011) không tìm thấy tác động của lạm phát lên lợi nhuận NHTM Nghiên cứu của Molyneux và Thornton (1992) nhấn mạnh rằng chu kỳ kinh tế ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng, trong khi Bikker và Hu (2002) cho rằng chu kỳ kinh tế có tương quan dương với lợi nhuận ngân hàng, với GDP là yếu tố đại diện cho chu kỳ nền kinh tế.
Nghiên cứu của tác giả Trần Việt Dũng (2014) về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy rằng cấu trúc sở hữu và rủi ro tín dụng có mối tương quan âm với lợi nhuận Trong khi đó, cấu trúc vốn lại có mối tương quan dương Đối với các yếu tố vĩ mô, GDP có ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận, trong khi lạm phát lại có tác động tiêu cực.
Bảng 2.1: Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước Tên tác giả Nội dung nghiên cứu Kết quả
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng ở Macao
Ngoài các yếu tố truyền thống, Vong và Chan (2009) đã chỉ ra tầm quan trọng của phí dịch vụ ngân hàng và ảnh hưởng của chính sách thuế đến lợi nhuận, mặc dù tác động của yếu tố này không đáng kể.
Meslier và các tác giả (2010)
Kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận NHTM tại Philippines
Các ngân hàng đang chuyển hướng sang các hoạt động ngoài lãi, giúp tăng cường lợi nhuận và lợi nhuận đã điều chỉnh theo rủi ro Đồng thời, họ cũng thu được nhiều lợi nhuận hơn từ các hoạt động phi truyền thống, đặc biệt là từ kinh doanh chứng khoán.
Syafri (2012) Kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận NHTM (đại diện cho lợi nhuận là ROA)
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng có mối tương quan thuận Ngược lại, trong bối cảnh lạm phát, quy mô và tỷ lệ chi phí trên thu nhập lại có mối tương quan nghịch với khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
Kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận NHTM tại Tây Ban Nha (đại diện cho lợi nhuận là ROA và ROE)
Khả năng sinh lời có mối tương quan thuận với tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản, tỷ lệ tiền gửi khách hàng, hiệu quả hoạt động tốt, rủi ro tín dụng thấp và độ an toàn vốn cao Nghiên cứu không phát hiện hiện tượng kinh tế và phi kinh tế từ quy mô.
Kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận NHTM tại 42 nước Châu Phi (đại
Các yếu tố nội tại như quy mô, độ an toàn vốn, hiệu quả hoạt động, tính thanh khoản và các yếu tố vĩ mô đều ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại, thể hiện qua các chỉ số như ROA và NIM.
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng
THỰC TRẠNG LỢI NHUẬN NHTM VIỆT NAM
THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG VĨ MÔ LIÊN QUAN LỢI NHUẬN
Năm 2006, tốc độ tăng trưởng nền kinh tế Việt Nam là 5.8% Bắt đầu từ năm
Năm 2008, nền kinh tế Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề từ khủng hoảng và suy thoái kinh tế toàn cầu, chỉ đạt tốc độ tăng trưởng 4.54% Lạm phát tăng cao lên tới 23.12%, trong khi nhập siêu gia tăng vào năm 2009 và nguồn vốn đầu tư nước ngoài gặp khó khăn.
Bảng 3.1: Tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát Việt Nam giai đoạn 2006-2015
Năm Tốc độ tăng trưởng kinh tế Tỷ lệ lạm phát
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Ngân hàng Thế giới (Worldbank)
Từ năm 2010, nền kinh tế Việt Nam đã có sự hồi phục mạnh mẽ sau khủng hoảng, với mức tăng trưởng đạt 5,31%, cho thấy sự cải thiện đáng kể so với các quốc gia trong khu vực.
Theo số liệu từ Ngân hàng Thế giới, chỉ số World Development Indicators cho thấy rằng lạm phát cao trong giai đoạn 2010-2011 cùng với sự xuất hiện của bong bóng chứng khoán và bất động sản đã làm chậm quá trình phục hồi kinh tế.
Trước tình hình kinh tế khó khăn, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 11/NQ-CP với 6 nhóm giải pháp chính để kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và bảo đảm an sinh xã hội Nhờ triển khai đồng bộ các giải pháp, đến cuối quý IV/2011, kinh tế vĩ mô đã có sự cải thiện rõ rệt: GDP duy trì tăng trưởng ổn định, lạm phát tăng chậm lại, thâm hụt cán cân thương mại thu hẹp và tỷ giá ổn định Đến năm 2014, tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt 4.85%, cao nhất kể từ năm 2011, với lạm phát gần như được kiểm soát hoàn toàn.
Lãi suất được xem là một trong những điểm sáng của nền kinh tế trong năm
Năm 2014, sự giảm lãi suất và việc ngân hàng mở rộng nguồn vốn cho vay đã giúp giảm chi phí tài chính cho doanh nghiệp, từ đó nhiều doanh nghiệp đã hồi sinh nhờ vào việc tiếp cận nguồn vốn này.
Năm nay, Quốc hội đã thông qua nhiều luật quan trọng như Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản, Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư, mang lại nhiều tiến bộ cho môi trường pháp luật Luật Nhà ở cho phép doanh nghiệp và cá nhân nước ngoài mua, sở hữu nhà tại Việt Nam, hứa hẹn tạo thuận lợi cho thị trường bất động sản Luật Doanh nghiệp đã chuyển từ cơ chế xin phép sang việc thực hiện những điều pháp luật không cấm, góp phần cải cách hành chính bằng cách đơn giản hóa thủ tục, minh bạch hóa tài liệu và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.
Năm 2015, kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều bất ổn và rủi ro lớn, đặc biệt là trong khu vực Eurozone, nơi triển vọng kinh tế vẫn chưa lạc quan Thêm vào đó, thương mại toàn cầu cũng ghi nhận sự sụt giảm đáng kể.
Niên giám Thống Kê 2015 cho thấy tổng cầu yếu và kinh tế thế giới chưa phục hồi, với sự tăng trưởng chậm Sự bất ổn trên thị trường tài chính toàn cầu, bao gồm việc giảm giá đồng Nhân dân tệ và sự suy giảm tăng trưởng kinh tế Trung Quốc, đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền kinh tế toàn cầu Trong nước, sự biến động giá cả trên thị trường thế giới, đặc biệt là giá dầu giảm, đã tạo áp lực lên cân đối ngân sách Nhà nước.
Tỷ lệ lạm phát năm 2015 ở mức thấp nhất (0,63%) kể từ khi Việt Nam bắt đầu tính toán mức lạm phát.
THỰC TRẠNG LỢI NHUẬN NHTM VIỆT NAM
Đánh giá lợi nhuận của ngân hàng qua các chỉ số ROA, ROE và NIM cho thấy sự biến động tương đồng trong giai đoạn 2006-2015 Sau giai đoạn tăng trưởng nóng năm 2006, năm 2007 ngân hàng phải đối mặt với tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, dẫn đến sự suy giảm trên thị trường chứng khoán và tốc độ tăng trưởng tiền gửi, tài sản Đặc biệt, thu nhập ngoài lãi giảm mạnh, khiến ROA trung bình của các ngân hàng giảm xuống còn 1,3% và ROE trung bình giảm xuống 12,5%, trong khi NIM trung bình đạt 2,3%.
3 Nguồn: Niên giám 2015 Tổng cục thống kê
Hình 3.1: Tình hình lợi nhuận NHTM Việt Nam giai đoạn 2006-2015
Nguồn: Báo cáo tài chính của các NHTM và tính toán tác giả
Bảng 3.2: Số liệu lợi nhuận NHTM Việt Nam giai đoạn 2006-2015
Đến năm 2008, trước áp lực suy giảm kinh tế do cuộc khủng hoảng toàn cầu, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã nỗ lực điều hành chính sách tiền tệ để ứng phó với tình hình.
Biểu đồ lợi nhuận NHTM
Chương trình cho vay hỗ trợ lãi suất đã thúc đẩy tăng trưởng tiền gửi và thu nhập ngoài lãi, đồng thời giảm chi phí dự phòng rủi ro tín dụng Nhờ đó, ROA và ROE trung bình của các ngân hàng đã có sự cải thiện nhẹ.
Năm 2010, thị trường chứng khoán và các chỉ số kinh tế như tỷ giá, lãi suất có nhiều biến động phức tạp, dẫn đến thu nhập ngoài lãi giảm Mặc dù GDP đã phục hồi, nhưng sự cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng đã gây khó khăn cho hoạt động kinh doanh Thêm vào đó, áp lực tăng vốn điều lệ theo Nghị định số 141/2006/NĐ-CP đã làm vốn chủ sở hữu tăng nhanh, nhưng hiệu quả sử dụng vốn chưa cao, cùng với việc dự phòng rủi ro tín dụng gia tăng, đã khiến ROA, ROE và NIM có xu hướng giảm.
Năm 2011, ngành ngân hàng đối mặt với nhiều thách thức do diễn biến kinh tế vĩ mô phức tạp, với sự giảm sút trong tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn Mặc dù chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng cao, nhưng thu nhập lãi vẫn tăng nhờ vào việc cho vay các ngân hàng thiếu thanh khoản qua thị trường liên ngân hàng Đồng thời, chi phí hoạt động trên tổng thu nhập hoạt động cũng giảm, dẫn đến sự cải thiện của hai chỉ số đánh giá khả năng sinh lời trong khối ngân hàng.
Trong giai đoạn 2012-2015, nền kinh tế Việt Nam phát triển chậm lại do ảnh hưởng của khó khăn kinh tế toàn cầu, dẫn đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng giảm sút Lợi nhuận của nhiều ngân hàng sụt giảm, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng gia tăng, khiến các chỉ số sinh lời như ROA, ROE và NIM có xu hướng giảm Mặc dù thu nhập lãi thuần tăng trở lại vào năm 2014, nhưng thu nhập ngoài lãi giảm và tình hình nợ xấu gia tăng đã buộc các ngân hàng phải tăng chi phí dự phòng, làm giảm khả năng sinh lời Việc trích lập dự phòng rủi ro trở thành gánh nặng chi phí lớn, đặc biệt khi nợ xấu tăng do các ngân hàng phải phân loại nợ chặt chẽ hơn theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN Thêm vào đó, xu hướng giảm lãi suất do áp lực cạnh tranh cũng tác động tiêu cực đến lợi nhuận ngân hàng, khi lãi suất cho vay giảm nhanh hơn lãi suất huy động.
Giai đoạn sau năm 2008 chứng kiến nhiều khó khăn cho cả thế giới và Việt Nam, với ngân hàng phải đối mặt với sự giảm sút khả năng sinh lời mặc dù đã nỗ lực tăng trưởng tín dụng và thu nhập Tính cạnh tranh gia tăng trong ngành ngân hàng cùng với các vấn đề nội tại như nợ xấu và chi phí hoạt động cao đã ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động Nhiều ngân hàng không hoạt động hiệu quả buộc phải sáp nhập hoặc tái cơ cấu để vượt qua giai đoạn khó khăn này.
THỰC TRẠNG CÁC YẾU TỐ NỘI TẠI CỦA NHTM VIỆT NAM
Sự hội nhập toàn cầu và tự do hóa thương mại đã tạo ra những biến đổi lớn trong môi trường kinh tế quốc tế, thúc đẩy hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) phát triển mạnh mẽ về số lượng chi nhánh và phòng giao dịch Hầu hết các ngân hàng lớn trên thế giới đã có mặt tại Việt Nam, trong khi một số ngân hàng Việt Nam cũng đã mở rộng ra nước ngoài như Lào, Campuchia, Myanmar, Trung Quốc và Đức Mạng lưới phục vụ khách hàng ngày càng đa dạng với hàng ngàn máy ATM và điểm chấp nhận thẻ, nhằm đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng và nâng cao tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt Bên cạnh các kênh phân phối truyền thống, các kênh phân phối điện tử cũng đang phát triển nhanh chóng.
Các ngân hàng thương mại (NHTM) đang tích cực nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách tăng vốn tự có, quy mô tổng tài sản và lợi nhuận, góp phần quan trọng vào sự tăng trưởng kinh tế Gần đây, bên cạnh hoạt động tín dụng truyền thống, các ngân hàng niêm yết đã chú trọng phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại như thẻ thanh toán, ngân hàng điện tử, kinh doanh ngoại tệ và ngân hàng đầu tư để giảm thiểu rủi ro Đồng thời, họ cũng mở rộng mạng lưới, đa dạng hóa sản phẩm, cải thiện chất lượng dịch vụ, ứng dụng công nghệ hiện đại và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu khó khăn, các ngân hàng Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng bất chấp những thách thức như xung đột chính trị và giá dầu suy giảm Điều này phản ánh sự cải thiện trong công tác quản trị điều hành của các ngân hàng, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế và tập trung vào mục tiêu phát triển bền vững.
Hình 3.2: Các yếu tố nội tại NHTM Việt Nam
Nguồn: Báo cáo tài chính của các NHTM và tính toán tác giả
Các yếu tố nội tại của NHTM trong cỡ mẫu có tổng dư nợ tăng dần từ 2006-
Từ năm 2009 đến 2012, xu hướng giảm dần đã diễn ra, nhưng sau đó đã có sự phục hồi vào năm 2015 Rủi ro thanh khoản tăng cao nhất vào năm 2011, sau đó giảm dần cho đến năm 2015 Chỉ tiêu vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản đạt đỉnh vào năm 2008, rồi giảm và ổn định đến năm 2015 Trong khi đó, rủi ro tín dụng duy trì ở mức thấp trước năm 2011.
Từ năm 2010, rủi ro tín dụng bắt đầu tăng mạnh, đặc biệt là vào năm 2011 Mặc dù các năm tiếp theo vẫn duy trì mức cao, nhưng có xu hướng giảm cho đến năm 2014, trước khi tăng trở lại vào năm 2015 Chỉ tiêu chi phí hoạt động hầu như ổn định trong tất cả các năm, với mức thấp nhất ghi nhận vào năm 2011.
Quy mô ngân hàng tại Việt Nam không đồng đều, với các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) do nhà nước sở hữu có quy mô lớn về tài sản, vốn điều lệ, hệ thống chi nhánh và nhân sự, tạo ra sức cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường tín dụng Tuy nhiên, vẫn tồn tại những ngân hàng quy mô nhỏ và hoạt động kinh doanh kém hiệu quả, hiện đang nằm trong diện tái cơ cấu của Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
Sự xuất hiện của các ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam đã tạo ra áp lực cạnh tranh mạnh mẽ trong ngành ngân hàng Các ngân hàng này không chỉ cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng hiện đại mà còn cả các sản phẩm truyền thống như tín dụng và thanh toán Mặc dù ngân hàng Việt Nam có lợi thế về mạng lưới và khách hàng truyền thống, nhưng họ vẫn yếu thế hơn về công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và quản trị so với ngân hàng nước ngoài Các ngân hàng nước ngoài, với kinh nghiệm đa dạng và tiềm lực vốn lớn, đang tạo ra thách thức lớn cho các ngân hàng nội địa trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Các ngân hàng hiện nay vẫn phụ thuộc quá nhiều vào tăng trưởng tín dụng, điều này vừa mang lại lợi nhuận ấn tượng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro Việc cấp tín dụng không tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện cơ bản và tập trung vào các lĩnh vực rủi ro cao đã dẫn đến chất lượng tín dụng thấp và nợ xấu gia tăng Đặc biệt, hệ thống doanh nghiệp nhà nước và các tập đoàn kinh tế có tình hình tài chính kém đã làm gia tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro, từ đó giảm lợi nhuận của ngân hàng Nợ xấu luôn là thách thức đối với các quốc gia, và Việt Nam cũng không phải là ngoại lệ.
Công tác quản trị rủi ro tại các ngân hàng hiện nay chưa phát huy hiệu quả như mong đợi, dẫn đến việc quản lý tài sản và thanh khoản còn yếu kém Tình trạng vay mượn trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng diễn ra với lãi suất không ổn định Hơn nữa, các ngân hàng vẫn gặp khó khăn trong việc kiểm soát rủi ro hoạt động, với sự xuất hiện của những cán bộ vi phạm đạo đức nghề nghiệp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động ngân hàng và giảm sút uy tín trên thị trường quốc tế.
Chương 3 đã giới thiệu tổng quan về bối cảnh kinh tế Việt Nam và tình hình lợi nhuận các NHTM Việt Nam giai đoạn 2006-2015 Kết quả cho thấy trước khủng hoảng kinh tế thế giới, với những khả quan tình hình sản xuất và kinh doanh trong và ngoài ngước, tình hình hoạt động kinh doanh của các ngân hàng rất tốt nhờ những điều kiện thuận lợi của nền kinh tế này Sau khủng hoảng tài chính thế giới kéo theo khủng hoảng kinh tế thế giới, ảnh hưởng chung của khủng hoảng kinh tế toàn cầu, mặc dù Chính phủ và NHNN đã có những biện pháp kích thích kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp nhưng hoạt động kinh doanh của các ngân hàng vẫn gặp khó khăn Khi tăng trưởng tín dụng thấp, tỷ lệ nợ xấu tăng nhanh, khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế kém cũng như sự cạnh tranh các tổ chức tín dụng ngoài nước, các tổ chức cho vay trả góp, cho vay tín chấp…đã tác động không nhỏ làm giảm lợi nhuận và khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam.