MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Mục tiêu chung
Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá tác động của dịch vụ thuê ngoài đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đồng bằng Sông Cửu Long Qua đó, bài viết đề xuất các hàm ý quản trị nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp thông qua việc khai thác nguồn lực bên ngoài.
Mục tiêu cụ thể
Phân tích tình hình sử dụng dịch vụ thuê ngoài của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Đồng bằng Sông Cửu Long;
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ sử dụng dịch vụ thuê ngoài của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Đồng bằng Sông Cửu Long;
Việc sử dụng dịch vụ thuê ngoài có tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Đồng bằng Sông Cửu Long Các doanh nghiệp này có thể cải thiện năng suất và giảm chi phí thông qua việc tận dụng nguồn lực bên ngoài Để nâng cao hiệu quả hoạt động, các doanh nghiệp cần áp dụng các chiến lược quản trị hợp lý liên quan đến dịch vụ thuê ngoài, bao gồm việc lựa chọn đối tác phù hợp và tối ưu hóa quy trình làm việc.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Để giải quyết cho các mục tiêu nghiên cứu ở trên, luận án cần giải quyết một số câu hỏi nghiên cứu như sau:
Tình hình sử dụng các dịch vụ thuê ngoài của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Đồng bằng Sông Cửu Long thời gian qua như thế nào?
Những nhân tố nào ảnh hưởng đến mức độ sử dụng nguồn lực thuê ngoài của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Đồng bằng Sông Cửu Long?
Mô hình tác động của dịch vụ thuê ngoài đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Đồng bằng Sông Cửu Long cho thấy rằng việc áp dụng dịch vụ này có thể cải thiện hiệu suất, tối ưu hóa chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tập trung vào các hoạt động cốt lõi, trong khi các dịch vụ không chính yếu được xử lý bởi các đối tác chuyên nghiệp Kết quả là, sự linh hoạt và khả năng thích ứng của doanh nghiệp được nâng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.
Để nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Đồng bằng Sông Cửu Long, việc áp dụng các hàm ý quản trị thông qua dịch vụ thuê ngoài là rất cần thiết Các doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu và chiến lược khi sử dụng dịch vụ này, từ đó tối ưu hóa quy trình làm việc và giảm thiểu chi phí Hơn nữa, việc lựa chọn đối tác thuê ngoài uy tín và có kinh nghiệm sẽ giúp doanh nghiệp cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường khả năng cạnh tranh Cuối cùng, việc thường xuyên đánh giá hiệu quả của các dịch vụ thuê ngoài sẽ góp phần nâng cao năng lực quản trị và phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
Về mặt lý thuyết
Nghiên cứu đã phát triển một mô hình để phân tích tác động của việc sử dụng dịch vụ viễn thông đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), dựa trên lý thuyết tích hợp.
Mô hình tích hợp giữa các lý thuyết như lý thuyết chi phí giao dịch (TCE), lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), lý thuyết năng lực cốt lõi (CCT), lý thuyết mối quan hệ (RT), lý thuyết vốn xã hội (SCT) và lý thuyết thẻ điểm cân bằng (BSC) đã được phát triển để khám phá các khe hổng trong nghiên cứu trước đây Các thang đo được thiết kế và điều chỉnh để đo lường các khái niệm như lợi ích cảm nhận, kiểm soát rủi ro thuê ngoài, đặc điểm chức năng của doanh nghiệp, chiến lược thuê ngoài, tiêu chuẩn đối với bên cung ứng và thái độ thuê ngoài, cũng như mức độ thuê ngoài và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) Luận án cũng bổ sung vào hệ thống thang đo khái niệm lợi ích cảm nhận từ việc sử dụng dịch vụ thuê ngoài Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng yếu tố lợi ích cảm nhận không ảnh hưởng trực tiếp đến sự gia tăng mức độ thuê ngoài.
DN là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thái độ của các nhà quản trị trong việc sử dụng nguồn lực bên ngoài tại các DNNVV ở ĐBSCL.
Luận án này áp dụng lý thuyết mối quan hệ (RT) và lý thuyết vốn xã hội (SCT) để xây dựng hệ thống thang đo mối quan hệ giữa các bên liên quan trong hoạt động thuê ngoài của doanh nghiệp Nghiên cứu cho thấy, đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), việc thuê ngoài phụ thuộc vào mối quan hệ quen biết, sự hợp tác lâu dài và giới thiệu lẫn nhau Hơn nữa, mối quan hệ giữa các bên có thể cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt là các chỉ tiêu phi tài chính như thu hút và giữ chân khách hàng, hiệu quả làm việc của nhân viên, xử lý công việc nội bộ, và đổi mới tổ chức Nghiên cứu này cung cấp mô hình tham khảo có cơ sở khoa học cho các nhà nghiên cứu tại Việt Nam để tiếp tục khai thác vấn đề thuê ngoài, đồng thời tạo cơ sở cho các nghiên cứu về tác động của thuê ngoài đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp ở nhiều địa phương khác.
Đóng góp về mặt thực tiễn
Luận án không chỉ đóng góp về lý thuyết mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các nhà quản trị DNNVV ở ĐBSCL, giúp họ nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua các hàm ý quản trị được đề xuất.
Hoạt động thuê ngoài mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro Vì vậy, các nhà quản trị doanh nghiệp cần chú trọng đến việc quản trị rủi ro khi sử dụng nguồn lực thuê ngoài.
Nghiên cứu chỉ ra rằng sự tác động của thuê ngoài đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có sự khác biệt theo qui mô, lĩnh vực kinh doanh, thời gian hoạt động và thời gian thuê ngoài Đồng thời, lĩnh vực thuê ngoài, cũng như việc thuê ngoài cho các hoạt động cốt lõi và phụ trợ, cũng ảnh hưởng đến hiệu quả này Do đó, luận án đề xuất việc sử dụng dịch vụ thuê ngoài cần được điều chỉnh theo các đặc điểm cụ thể của từng doanh nghiệp.
Nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa các bên liên quan có ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng DVTN và hiệu quả hoạt động của các DNNVV tại ĐBSCL Do đó, các doanh nghiệp cần chú trọng cải thiện quản trị mối quan hệ này để nâng cao hiệu quả kinh doanh, tận dụng các nguồn lực từ các tổ chức và cá nhân bên ngoài.
Kết quả nghiên cứu của luận án mang lại giá trị thực tiễn cho các tổ chức và cá nhân cung cấp dịch vụ tư vấn, giúp họ nắm bắt thông tin và đáp ứng nhu cầu của khách hàng Điều này góp phần nâng cao hiệu quả phục vụ khách hàng cho các đối tác cung ứng dịch vụ cho doanh nghiệp thuê ngoài.
CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN
Trên cơ sở quy định về kết cấu cũng như mục tiêu và nội dung nghiên cứu, luận án được bố cục gồm năm chương, cụ thể như sau:
Chương 1 của luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về đề tài nghiên cứu, nhấn mạnh tính cấp thiết và mục tiêu của nghiên cứu Ngoài ra, chương này cũng trình bày các câu hỏi nghiên cứu, xác định phạm vi nghiên cứu, và nêu rõ những đóng góp của luận án trong cả khía cạnh lý thuyết lẫn thực tiễn.
Chương 2 của luận án trình bày cơ sở lý thuyết về thuê ngoài và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Luận án cũng tổng hợp các nghiên cứu trước đây liên quan đến thuê ngoài và tác động của dịch vụ thuê ngoài đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Dựa trên nền tảng lý thuyết và các nghiên cứu hiện có, luận án xác định các khe hổng trong nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu lý thuyết mới.
Chương 3 sẽ trình bày phương pháp nghiên cứu, bao gồm qui trình và khung nghiên cứu cho đề tài Tác giả sẽ xây dựng thang đo cho các khái niệm trong mô hình nghiên cứu, nhằm đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả.
3 của luận án, tác giả sẽ trình bày các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu của đề tài.
Chương 4 của đề tài nghiên cứu sẽ phân tích tình hình thuê ngoài dịch vụ tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) Nghiên cứu sẽ kiểm định độ tin cậy của thang đo, thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) và nhân tố khẳng định (CFA), đồng thời kiểm định giả thuyết thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), kiểm định Boostrap và kiểm định Sobel Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ tiến hành phân tích cấu trúc đa nhóm để xác định sự khác biệt về mức độ thuê ngoài và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp dựa trên các đặc điểm như quy mô doanh nghiệp, thời gian hoạt động, loại dịch vụ thuê ngoài và tỷ lệ thuê ngoài các hoạt động cốt lõi và phụ trợ.
Chương 5 tổng kết kết quả nghiên cứu và đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) thông qua việc sử dụng dịch vụ vận tải nội địa (DVTN) Cuối cùng, luận án chỉ ra một số hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1.1 Cơ sở lý thuyết về dịch vụ thuê ngoài
2.1.1.1 Khái niệm về dịch vụ thuê ngoài
Từ những năm 1980, Outsourcing đã trở thành một chiến lược kinh doanh quan trọng, mang lại nhiều cơ hội tăng lợi nhuận, đặc biệt cho các doanh nghiệp lớn Tuy nhiên, hiện nay, các doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng đang ngày càng ưa chuộng hình thức này, đặc biệt là các doanh nghiệp quy mô nhỏ Thuê ngoài dịch vụ được xem là một giải pháp hiệu quả để tạo lợi thế cạnh tranh cho nhiều doanh nghiệp trên toàn cầu Hiện có nhiều khái niệm khác nhau về thuê ngoài dịch vụ.
Thuê ngoài dịch vụ là hoạt động tìm kiếm nguồn cung ứng bên ngoài để thực hiện các công việc tại doanh nghiệp Giải pháp này giúp doanh nghiệp giải quyết khó khăn do thiếu công nghệ và nhân lực.
Doanh nghiệp (DN) thực hiện mục tiêu giảm chi phí đầu tư vào trang thiết bị và máy móc (Quinn, 2000; Jennings, 2002; Elmuti, 2003) Theo Yang và cộng sự (2007), thuê ngoài là việc DN sử dụng nguồn lực bên ngoài cho các hoạt động cần thiết cho sự tồn tại của mình, nhưng không phải là hoạt động cốt lõi Họ cũng nhấn mạnh rằng đây là một thỏa thuận trong đó DN chuyển giao một phần hoạt động của mình cho một công ty hoặc đối tác bên ngoài thông qua hợp đồng cung ứng dịch vụ.
Thuê ngoài dịch vụ là quá trình chuyển giao một phần hoặc toàn bộ hoạt động chức năng nội bộ của doanh nghiệp cho nhà cung cấp bên ngoài thực hiện, theo định nghĩa của Ketler và Walstrom (1993) Khái niệm này cho thấy sự chuyển giao trách nhiệm quản lý và thực hiện các hoạt động cho bên thứ ba, giúp doanh nghiệp tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi và nâng cao hiệu quả hoạt động.
(1997) định nghĩa thuê ngoài như là việc chuyển một phần khối lượng công việc của
DN có thể thực hiện các hoạt động chính hoặc phụ trợ cho bên cung ứng dịch vụ, giúp các nhà quản trị DN tập trung nguồn lực vào các hoạt động cốt lõi.
Thuê ngoài dịch vụ là quá trình mà doanh nghiệp quyết định ủy thác một phần hoặc toàn bộ các hoạt động chức năng cho một công ty, tổ chức hoặc cá nhân bên ngoài để thực hiện thay cho mình.
DN (Jan, 1999) Vì vậy, các DN cần xem xét và xác định rõ những hoạt động nào
Doanh nghiệp (DN) cần tự thực hiện các hoạt động khi có đủ nguồn lực, nhưng cũng nên xem xét việc thuê ngoài từ các tổ chức hoặc cá nhân bên ngoài một cách chuyên nghiệp (Bhagat và cộng sự, 2010) Theo Quinn và Hilmer (1995), quyết định thuê ngoài phụ thuộc vào việc so sánh chi phí và cân nhắc lợi ích, rủi ro giữa việc tự thực hiện và thuê ngoài Beaumont và Sohal (2004) cho rằng nếu DN đã có đủ nguồn lực, việc thuê ngoài là không cần thiết, trong khi Handley (2012) nhấn mạnh rằng quyết định này còn phụ thuộc vào tính chất công việc; các chức năng cốt lõi và quan trọng nên được giữ lại trong DN thay vì chuyển giao cho bên ngoài.
Thuê ngoài dịch vụ (DVTN) là quá trình mà doanh nghiệp hoặc tổ chức thuê các nguồn lực chuyên nghiệp từ bên ngoài để thực hiện một phần hoặc toàn bộ chức năng và hoạt động của mình, thông qua hợp đồng thỏa thuận giữa các bên.
Hình 2.1 Qui trình thuê ngoài dịch vụ
Bước đầu tiên trong quá trình thuê ngoài là xác định nhu cầu, tức là những yêu cầu và kỳ vọng về hiệu quả mà doanh nghiệp mong muốn đạt được Nhu cầu này phụ thuộc vào khả năng tự thực hiện của doanh nghiệp cũng như mức độ quan trọng của các hoạt động cần thuê ngoài.
Mức độ quan trọng của các hoạt động Hình 2.2 Xác định nhu cầu thuê ngoài
Bước 2: Đánh giá năng lực của doanh nghiệp dựa trên khả năng thực hiện các chức năng như nguồn lực nội bộ, kiến thức và kỹ năng liên quan, cùng với quy trình thực hiện công việc Qua đó, xác định điểm mạnh và yếu của từng chức năng để đưa ra quyết định hợp lý.
Bước 3: Lựa chọn nhà cung ứng là giai đoạn quan trọng trong việc xác định đối tác phù hợp Các tiêu chí cần xem xét bao gồm khả năng đáp ứng bản đề xuất, chất lượng công việc, chi phí, phương thức thanh toán, và dịch vụ đi kèm Bên cạnh đó, kinh nghiệm, năng lực công nghệ, chuyên môn và mối quan hệ với nhà cung cấp dịch vụ cũng là những yếu tố quyết định trong quá trình lựa chọn.
Bước 4: Tiến hành ký hợp đồng thuê ngoài với bên cung ứng.
Bước 5: Bắt đầu thực hiện hoạt động thuê ngoài khi hợp đồng đã được ký kết.
Trong quá trình thực hiện thuê ngoài DN phải quản lý kế hoạch, giám sát để đảm bảo yêu cầu công việc.
Quản lý mối quan hệ với nhà cung ứng là bước quan trọng, bao gồm việc chia sẻ đề xuất và mục tiêu cần đạt được, giúp các bên liên quan thực hiện hiệu quả Cần thiết lập các tiêu chí đo lường và chế độ báo cáo rõ ràng cho nhà cung ứng để theo dõi tiến độ và đảm bảo đạt được mục tiêu chung.
Bước 7: Doanh nghiệp cần đánh giá hoạt động thuê ngoài dựa trên các mục tiêu đã đề ra và kết quả thực hiện của bên cung ứng dịch vụ Qua đó, doanh nghiệp sẽ quyết định có nên tiếp tục thuê ngoài hay không, duy trì mối quan hệ với nhà cung ứng hiện tại, hoặc xem xét điều chỉnh chiến lược cho tương lai.
Các doanh nghiệp hiện nay đang chú trọng đến việc thuê ngoài nhiều dịch vụ để tối ưu hóa hoạt động, bao gồm quản trị mạng, bảo trì thiết bị văn phòng, và quản lý nhân sự Họ cũng thuê ngoài các dịch vụ như tư vấn kinh tế - pháp luật, dịch vụ trả lương, kế toán, và dịch vụ khách hàng Bên cạnh đó, dịch vụ đào tạo, chăm sóc sức khỏe, dọn dẹp văn phòng, bảo vệ 24/24, và dịch thuật cũng được ưa chuộng Đặc biệt, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải, xuất nhập khẩu thường thuê ngoài dịch vụ logistics và kho bãi để nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Tại Việt Nam, các DN thuê ngoài các dịch vụ chủ yếu tập trung vào bốn lĩnh vực chính:
Thuê ngoài lao động ngày càng trở nên quan trọng trong hoạt động kinh doanh, vì vậy Chính phủ đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp Bộ luật Lao động năm 2019 đã được ban hành nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng hình thức thuê ngoài này, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
Để phát triển mô hình nghiên cứu lý thuyết, bài viết đã tiến hành tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ doanh nghiệp thuê ngoài dịch vụ, cũng như các nghiên cứu về tác động của việc sử dụng dịch vụ thuê ngoài đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
2.2.1 Các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến việc sử dụng DVTN
Nghiên cứu thực chứng về các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ thuê ngoài (DVTN) cho thấy sự khác biệt giữa các tác giả Ketler và Walstrom (1993) đã xây dựng mô hình tác động đến việc sử dụng DVTN tại Hoa Kỳ, thông qua phân tích tình huống ở ba công ty thuộc ba lĩnh vực khác nhau: sản xuất, thương mại và dịch vụ Nghiên cứu xác định sáu yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định thuê ngoài, bao gồm: (i) nguồn nhân lực trong doanh nghiệp; (ii) lợi ích kinh tế từ việc thuê ngoài; (iii) khả năng kiểm soát hoạt động của bên cung ứng; (iv) đặc điểm dữ liệu, với việc hạn chế thuê ngoài các hoạt động nhạy cảm; (v) đặc điểm công việc, khi doanh nghiệp có xu hướng hạn chế thuê ngoài các hoạt động không quan trọng; và (vi) đặc điểm của bên cung ứng dịch vụ Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế mà không xem xét các yếu tố khác như giải quyết vấn đề nội bộ, thiếu nguồn lực, và cải thiện chất lượng công việc (Jennings, 2002; Elmuti, 2003).
Nghiên cứu của Elmuti (2003) chỉ ra rằng cảm nhận lợi ích là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định thuê ngoài dịch vụ của doanh nghiệp tại Hoa Kỳ Trong khi đó, Jennings (2002) nhấn mạnh rằng cảm nhận lợi ích chỉ là một khía cạnh trong quá trình ra quyết định, vì doanh nghiệp phải cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro của mô hình thuê ngoài Nếu lợi ích vượt trội hơn rủi ro, doanh nghiệp có xu hướng gia tăng thuê ngoài; ngược lại, nếu rủi ro lớn hơn, họ sẽ hạn chế việc này Tuy nhiên, nghiên cứu của Jennings vẫn chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố khác ảnh hưởng đến quyết định thuê ngoài của doanh nghiệp.
Khác với các nghiên cứu trước, bài viết này thu thập dữ liệu từ 210 nghiên cứu được công bố trên các tạp chí khoa học và điện tử tại Mỹ và Châu Âu trong suốt 20 năm qua, sử dụng phương pháp phân tích cụm để đưa ra những kết luận chính xác và có giá trị.
Kremic và Tukel (2006) chỉ ra rằng quyết định thuê ngoài của doanh nghiệp không chỉ dựa vào việc nhận thức lợi ích và rủi ro của dịch vụ, mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như chiến lược kinh doanh, chi phí thuê ngoài, và đặc điểm chức năng của tổ chức, bao gồm cơ sở vật chất, máy móc và trang thiết bị.
Hình 2.4 Qui trình thuê ngoài
Nghiên cứu của Kremic và Tukel (2006) có một số hạn chế trong việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến động cơ thuê ngoài, đặc biệt là việc cho rằng cảm nhận rủi ro từ mô hình sẽ hạn chế thuê ngoài cung ứng Mặc dù rủi ro luôn tồn tại trong thuê ngoài, nhưng điều quan trọng là khả năng kiểm soát rủi ro của doanh nghiệp (Tania và Faiza, 2013) Thêm vào đó, động cơ thuê ngoài trong nghiên cứu này chủ yếu dựa vào các yếu tố nội bộ mà chưa xem xét đến ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài, như yêu cầu về tiêu chuẩn từ bên cung ứng dịch vụ, đây là một thiếu sót lớn trong mô hình của Kremic và Tukel (2006).
Nghiên cứu của Kroes và Ghosh (2010) tại Mỹ, dựa trên lý thuyết đại diện AT, lý thuyết chi phí giao dịch TCE và quan điểm kiến thức KBV, đã khảo sát 233 doanh nghiệp sản xuất Kết quả cho thấy lợi ích và nhận thức về tầm quan trọng của hoạt động thuê ngoài ảnh hưởng lớn đến mức độ thuê ngoài của doanh nghiệp Ngoài ra, mức độ thuê ngoài còn phụ thuộc vào sự phù hợp của hoạt động này với định hướng chiến lược của doanh nghiệp Nghiên cứu này khác với các nghiên cứu trước, nhấn mạnh rằng quyết định thuê ngoài cần căn cứ vào chiến lược hoạt động Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có hạn chế khi chỉ xem xét cảm nhận lợi ích và chiến lược thuê ngoài mà không mở rộng ra các yếu tố khác.
Mô hình của Bhagat và cộng sự (2010) về cung ứng có những hạn chế khi chỉ tập trung vào lợi ích từ hoạt động DVTN mà không xem xét động cơ từ đặc điểm nội bộ của doanh nghiệp Điều này khác với các nghiên cứu trước, như của Ketler và Walstrom, nhấn mạnh tầm quan trọng của hiệu quả phối hợp, khả năng tiếp cận công nghệ mới, cũng như vốn trí tuệ và kinh nghiệm trong việc đáp ứng yêu cầu công việc.
(1993), Kremic và Tukel (2006), đặc điểm chức năng của tổ chức ảnh hưởng đáng kể đến việc sử dụng các nguồn lực thuê ngoài ở DN.
Một cách tiếp cận khác so với các nghiên cứu của các tác giả, Gewald và cộng sự
Nghiên cứu năm 2006 dựa trên lý thuyết chi phí giao dịch TCE để phân tích tác động của yếu tố rủi ro đến mức độ thuê ngoài của các công ty tài chính tại Đức, với thái độ đối với việc sử dụng DVTN là biến trung gian Khảo sát từ 200 tổ chức cho thấy, cảm nhận rủi ro trong thuê ngoài ảnh hưởng đến thái độ của các nhà quản lý, và thái độ này có tác động đáng kể đến mức độ thuê ngoài của doanh nghiệp Nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 7 mức độ để đánh giá rủi ro thuê ngoài và thái độ, cho thấy rằng yếu tố đánh giá rủi ro có tác động tiêu cực đến thái độ thuê ngoài.
Nghiên cứu cho thấy rằng mức độ giải thích của DN đạt 36,7%, và thái độ tích cực đối với việc thuê ngoài có ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc sử dụng các nguồn lực bên ngoài.
Nghiên cứu của Gewald (2010) cho thấy rằng nhận thức về lợi ích của việc thuê ngoài có ảnh hưởng tích cực đến thái độ thuê ngoài của doanh nghiệp, với mức độ giải thích đạt 72,6% Thái độ của các nhà quản lý đối với hoạt động thuê ngoài cũng có tác động đáng kể đến mức độ thuê ngoài, với R² = 0,561 Điều này chỉ ra rằng sự gia tăng hoạt động thuê ngoài trong tổ chức phụ thuộc nhiều vào thái độ của các nhà quản trị.
Thái độ của các nhà quản trị đối với hoạt động thuê ngoài có ảnh hưởng quan trọng đến mức độ sử dụng dịch vụ, trong khi nhận thức về lợi ích và rủi ro từ hoạt động này cũng tác động trực tiếp đến mức độ thuê tại doanh nghiệp.
Nghiên cứu năm 2009 đã sử dụng thang đo Likert 7 mức độ để đánh giá mức độ doanh nghiệp thuê ngoài, với 1 là mức độ thuê ngoài rất cao và 7 là mức độ thuê ngoài rất thấp Đồng thời, nghiên cứu cũng áp dụng thang đo Likert 7 mức độ để đo lường lợi ích và rủi ro của việc thuê ngoài, từ 1 là mức độ lợi ích/rủi ro rất cao.
Nghiên cứu cho thấy có sự tương quan chặt chẽ giữa lợi ích và rủi ro trong việc thuê ngoài dịch vụ, với 40% ý kiến đồng ý và 7% hoàn toàn không đồng ý với các phát biểu liên quan Mức độ tương quan giữa hai yếu tố này ảnh hưởng đến tỷ lệ gia tăng thuê ngoài dịch vụ, đạt 44%.
Ngoài các nghiên cứu từ Mỹ và Châu Âu, nghiên cứu về thuê ngoài ở Châu Á cũng rất quan trọng, đặc biệt là tại Ấn Độ, Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Hàn Quốc và Việt Nam, nơi hoạt động thuê ngoài dịch vụ đang gia tăng mạnh mẽ (Kearney, 2019) Theo Kwok và Jianmei (2006), mô hình động cơ thuê ngoài của doanh nghiệp ở Trung Quốc cho thấy quyết định thuê ngoài phụ thuộc vào hai yếu tố chính: (i) lợi ích kinh tế, bao gồm giảm chi phí đầu tư và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp; (ii) chiến lược thuê ngoài, cần phải phù hợp với mục tiêu và định hướng hoạt động của doanh nghiệp.
(iii) yếu tố môi trường kinh doanh cũng là yếu tố quyết định động cơ thuê ngoài, các
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.3.1 Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu
Dựa trên lý thuyết về thuê ngoài và các nghiên cứu hiện có, bài viết đã chỉ ra những thiếu sót trong các nghiên cứu thực nghiệm Đề tài đã phát triển một mô hình nền tảng nhằm phân tích tác động của việc sử dụng dịch vụ vận tải nội bộ (DVTN) đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp.
Hình 2.5 Mô hình nền tảng về tác động sử dụng DVTN đến hiệu quả hoạt động của DN
Nghiên cứu của Gewald và Dibbern (2009) cùng với Gewald (2010) chỉ ra rằng thái độ tích cực của các nhà quản trị đối với dịch vụ thuê ngoài gia tăng khi họ nhận thấy lợi ích rõ rệt từ hoạt động này Việc thuê ngoài không chỉ giúp doanh nghiệp khắc phục tình trạng thiếu nguồn lực mà còn cho phép chia sẻ rủi ro với nhà cung ứng Do đó, mức độ cảm nhận lợi ích từ thuê ngoài càng cao, thái độ tích cực của các nhà quản trị đối với hoạt động này càng mạnh mẽ Từ những luận điểm này, luận án đề xuất hai giả thuyết liên quan đến ảnh hưởng của các nhân tố đến mức độ sử dụng dịch vụ thuê ngoài.
H 1a : Có sự tác động thuận chiều của việc cảm nhận lợi ích đến mức độ thuê ngoài ở DN.
H 1b : Có sự tác động thuận chiều của việc cảm nhận lợi ích đến thái độ thuê ngoài ở DN.
Mặc dù việc thuê ngoài dịch vụ mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, mô hình này cũng tiềm ẩn một số rủi ro nhất định Theo nghiên cứu của Gewald và cộng sự (2006), cũng như Gewald và Dibbern, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định áp dụng hình thức này.
Năm 2009, các nghiên cứu chỉ ra rằng doanh nghiệp (DN) có thể đối mặt với nhiều rủi ro khi sử dụng dịch vụ thuê ngoài (DVTN), như sự phụ thuộc vào bên cung ứng và mất kiểm soát hoạt động Ngoài ra, DN có thể gặp phải gián đoạn trong quá trình làm việc và chi phí có thể tăng cao so với hợp đồng đã ký Một nguy cơ khác là thông tin và bí mật có thể bị lộ ra ngoài, tạo ra thách thức lớn, đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) (Hafeez và Andersen, 2014; Agburu và cộng sự, 2017) Tuy nhiên, Tania và Faiza (2013) cho rằng những rủi ro này không làm giảm động lực sử dụng DVTN của DN, mà phụ thuộc vào khả năng kiểm soát các rủi ro đó Dựa trên các phân tích này, luận án đề xuất một số giả thuyết liên quan đến quản lý rủi ro trong DVTN.
H 2a: Có sự tác động thuận chiều của việc kiểm soát rủi ro đến mức độ thuê ngoài ở DN.
H 2b: Có sự tác động thuận chiều của việc kiểm soát rủi ro đến thái độ thuê ngoài ở DN.
Bên cạnh yếu tố lợi ích và rủi ro tác động trực tiếp đến mức độ thuê ngoài ở
Nghiên cứu của Gewald và cộng sự (2006), Gewald và Dibbern (2009), cùng Gewald (2010) đã chỉ ra rằng, nhận thức về lợi ích và rủi ro của việc thuê ngoài ảnh hưởng gián tiếp đến mức độ thuê ngoài của doanh nghiệp thông qua thái độ của nhà quản trị đối với hoạt động này.
Hình 2.6 Tác động của lợi ích và rủi ro đến mức độ thuê ngoài
Nguồn: Gewald và cộng sự (2006); Gewald và Dibbern (2009); và Gewald (2010)
Dựa trên mô hình của Gewald và cộng sự (2006), Gewald và Dibbern (2009), cùng với Gewald (2010), mức độ gia tăng sử dụng nguồn lực bên ngoài ở các doanh nghiệp (DN) chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi thái độ của DN đối với hoạt động thuê ngoài Từ phân tích này, nghiên cứu đã hình thành giả thuyết H3.
H 3: Có sự tác động thuận chiều của thái độ thuê ngoài đến mức độ thuê ngoài của DN.
Nghiên cứu của Kamyabi và Devi (2011) cùng với Hafeez và Andersen (2014) chỉ ra rằng mức độ sử dụng các nguồn lực thuê ngoài của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau Ngoài những yếu tố đã được đề cập bởi các tác giả trước đó, một trong những yếu tố quan trọng là tần suất thực hiện giao dịch tại doanh nghiệp.
(ii) yếu tố thuộc về nguồn lực tài sản của DN; (iii) quy mô hoạt động của DN, khi đó
Các doanh nghiệp quy mô nhỏ có xu hướng gia tăng việc thuê ngoài để giải quyết các khó khăn trong hoạt động Theo nghiên cứu của Hafeez và Andersen (2014), mức độ thuê ngoài phụ thuộc vào hai nhóm nhân tố chính: nhận thức về rủi ro khi sử dụng nguồn lực bên ngoài và các đặc điểm chức năng của tổ chức, bao gồm yếu tố con người, tài sản, trang thiết bị, quy mô doanh nghiệp và khối lượng công việc cần xử lý.
Từ các lập luận, nghiên cứu hình thành giả thuyết H 4 như sau:
H 4 : Có sự tác động thuận chiều của yếu tố đặc điểm chức năng đến mức độ thuê ngoài ở DN.
Tương tự nghiên cứu của Kroes và Ghosh (2010), thì Hafeez và Andersen
Nghiên cứu của Kroes và Ghosh (2010) chỉ ra rằng quyết định gia tăng sử dụng nguồn lực bên ngoài của doanh nghiệp (DN) phụ thuộc vào sự tin tưởng vào đối tác cung ứng Khi lựa chọn đối tác, DN chú trọng đến tiêu chuẩn như giá cả, uy tín, danh tiếng và kinh nghiệm DN thuê ngoài thường ưu tiên đối tác có kế hoạch thực hiện công việc và dịch vụ khách hàng đảm bảo Việc sử dụng nguồn lực từ tổ chức/cá nhân còn liên quan đến chiến lược thuê ngoài dịch vụ nhằm tăng cường lợi thế cạnh tranh, cải tiến sản phẩm/dịch vụ và đa dạng hóa kinh doanh Quyết định chuyển giao hoạt động để thuê ngoài cần phù hợp với mục tiêu và định hướng hoạt động của DN, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) hiện nay (Agburu và cộng sự, 2017) Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H6.
H 6 : Có sự tác động thuận chiều của chiến lược thuê ngoài đến mức độ sử dụng DVTN của DN.
Tóm lại, các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra sự tác động của các nhân tố đến mức độ thuê ngoài của doanh nghiệp, tuy nhiên vẫn còn hạn chế trong việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ thuê ngoài Do đó, tác giả đề xuất một mô hình hợp nhất để làm rõ hơn sự tác động của các yếu tố này đến mức độ thuê ngoài của doanh nghiệp.
Sự phụ thuộc của doanh nghiệp vào các yếu tố như lợi ích cảm nhận từ việc thuê ngoài dịch vụ, khả năng kiểm soát rủi ro, và khả năng đáp ứng yêu cầu của bên cung ứng là rất quan trọng Ngoài ra, đặc điểm chức năng của tổ chức, chiến lược thuê ngoài dịch vụ, và thái độ của các nhà quản lý cũng đóng vai trò quyết định trong quá trình thuê ngoài của doanh nghiệp.
2.3.1.2 Tác động của việc sử dụng DVTN đến hiệu quả hoạt động của DN
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng nguồn lực bên ngoài có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Theo Gilley và cộng sự (2004), việc thuê ngoài dịch vụ giúp cải thiện hiệu quả phi tài chính, bao gồm nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ, tăng cường khả năng cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp, đồng thời cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.
Cải thiện mức độ hài lòng, tinh thần và năng suất làm việc của nhân viên sẽ nâng cao ý thức nhiệm vụ trong công việc Đồng thời, việc tăng cường hiệu quả thu hút và giữ chân khách hàng sẽ giúp cải thiện sự hài lòng của họ về sản phẩm và dịch vụ, giảm số lượng phàn nàn, tạo sự trung thành hơn và nâng cao thị phần cho doanh nghiệp.
Gilley và Rasheed (2000) đã chứng minh rằng việc thuê ngoài có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm cả các khía cạnh tài chính và phi tài chính.
DN) Theo đó, nghiên cứu chứng minh sử dụng nguồn lực thuê ngoài có sự tác động
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) có thể đạt tới 65% Theo Gilley và Rasheed (2000), việc thuê ngoài các dịch vụ ảnh hưởng tích cực đến hoạt động đổi mới và nghiên cứu phát triển của tổ chức Hơn nữa, doanh nghiệp có khả năng đạt được mục tiêu về sự ổn định và tăng trưởng việc làm, cũng như nâng cao tinh thần làm việc và sự hài lòng của nhân viên.