Những vấn đề cơ bản về tình hình tài chính và phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp
Tài chính doanh nghiệp
1.1.1.1 Khái niệm tài chính doanh nghiệp
Tài chính là sự chuyển động của nguồn vốn và tiền tệ trong xã hội, phản ánh các mối quan hệ kinh tế liên quan đến phân phối tài chính Nó được tạo ra và sử dụng thông qua quỹ tiền tệ để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các chủ thể trong cộng đồng.
Tài chính doanh nghiệp liên quan đến việc hình thành và sử dụng quỹ tiền tệ trong hoạt động kinh doanh, nhằm đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp.
1.1.1.2.Chức năng của tài chính doanh nghiệp
Chức năng tổ chức vốn doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc huy động và sử dụng vốn hợp lý cho từng bộ phận sản xuất, đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục và hiệu quả Chức năng này thu hút vốn từ nhiều nguồn khác nhau như các tổ chức kinh tế, chủ thể kinh tế và các lĩnh vực kinh tế, nhằm hình thành quỹ tiền tệ tập trung phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả.
* Chức năng phân phối tài chính
Phân phối tài chính là quá trình chia sẻ sản phẩm xã hội dưới dạng giá trị, với chức năng chính là phân phối thu nhập và tích lũy tiền tệ Nó hỗ trợ cho việc tái sản xuất giản đơn và mở rộng, đảm bảo vốn chủ sở hữu không bị nhàn rỗi và không gây căng thẳng về vốn Việc sử dụng lợi ích vật chất như một đòn bẩy kinh tế giúp thúc đẩy sự phát triển sản xuất và khai thác tiềm năng của doanh nghiệp.
Phân phối tài chính trong doanh nghiệp liên quan đến việc phân bổ thu nhập, bao gồm việc nộp ngân sách nhà nước dưới hình thức thuế thu nhập doanh nghiệp và xây dựng các quỹ phát triển.
Chức năng của giám đốc tài chính là sử dụng tiền tệ để kiểm tra và kiểm soát các hoạt động tài chính, cũng như quy trình sản xuất kinh doanh Mục tiêu là phát hiện các vi phạm trong quản lý tài chính, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn và kịp thời nhằm đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp.
Nội dung của chức năng giám đốc tài chính:
- iám đốc sự vận động, chu chuyển tiền tệ và hiệu quả sử dụng vốn
- iám đốc việc thực hiện các chỉ tiêu, các định mức kinh tế tài chính
- iám đốc việc hình thành và sử dụng quỹ tiền tệ trong đơn vị
- iám đốc việc chấp hành các chính sách, chế độ tài chính của luật tài chính nhà nước trong đơn vị
1.1.1.3.Vai trò của tài chính doanh nghiệp
Tài chính doanh nghiệp bao gồm các vai trò sau:
Tổ chức huy động vốn kịp thời và đầy đủ là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh liên tục, tránh tình trạng gián đoạn và đảm bảo sự phát triển bền vững.
Tổ chức sử dụng vốn một cách tiết kiệm và hiệu quả, phân phối hợp lý cho hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm tăng vòng quay vốn, tránh lãng phí và ứ đọng Điều này sẽ tạo nền tảng để nâng cao hiệu quả sản xuất, từ đó gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Kiểm tra và giám sát hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là cần thiết để phát hiện kịp thời các khó khăn, từ đó đưa ra quyết định chính xác nhằm đạt được mục tiêu đề ra.
Tài chính doanh nghiệp là yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy và điều tiết hoạt động kinh doanh, thông qua việc đề xuất các chính sách thu hút vốn đầu tư, huy động các yếu tố sản xuất, mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao năng suất, hiệu quả kinh doanh.
Phân tích tài chính doanh nghiệp
Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là quá trình xem xét và so sánh số liệu tài chính hiện tại với quá khứ, nhằm đánh giá tiềm năng, hiệu quả kinh doanh, rủi ro và khả năng sinh lời Qua đó, người sử dụng thông tin có thể nhận diện các triển vọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Việc phân tích tình hình tài chính nhằm vào các mục đích sau:
Cung cấp thông tin kịp thời, đầy đủ và chính xác cho nhà đầu tư, chủ nợ và người sử dụng thông tin tài chính khác là rất quan trọng, giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn về đầu tư, tín dụng và các quyết định tài chính tương tự.
Cung cấp thông tin giúp nhà đầu tư, chủ nợ và các bên sử dụng khác đánh giá số lượng, thời gian và rủi ro của khoản thu từ cổ tức hoặc tiền lãi Phân tích dòng tiền của nhà đầu tư liên quan chặt chẽ với dòng tiền của doanh nghiệp, do đó, cần thông tin để đánh giá số lượng, thời gian và rủi ro của dòng tiền thu thuần dự kiến của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần nắm rõ các nguồn lực kinh tế mà mình sở hữu, đồng thời hiểu rõ nghĩa vụ của mình đối với những nguồn lực này Các nghiệp vụ kinh tế, sự kiện và tình huống có thể ảnh hưởng đến nguồn lực và nghĩa vụ của doanh nghiệp, do đó việc quản lý và điều chỉnh kịp thời là rất quan trọng để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.
Phân tích tình hình tài chính giúp nhà quản lý hiểu rõ về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, từ đó xác định nguyên nhân ảnh hưởng và lựa chọn biện pháp phù hợp để ổn định và nâng cao hiệu quả tài chính, góp phần thúc đẩy sự phát triển của hoạt động sản xuất kinh doanh.
Phân tích tình hình tài chính là yếu tố quan trọng không chỉ đối với doanh nghiệp mà còn cung cấp thông tin thiết yếu cho các bên liên quan như nhà đầu tư, ngân hàng, chủ nợ, công ty bảo hiểm, cổ đông, cơ quan chính phủ và người lao động Những thông tin này giúp các đối tượng bên ngoài có cơ sở vững chắc để đưa ra quyết định hợp tác với doanh nghiệp.
1.1.2.4 Phương pháp phân tích tài chính
Phân tích tài chính là phương pháp và kỹ thuật đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp qua các giai đoạn quá khứ, hiện tại và dự đoán xu hướng biến động trong tương lai.
* Phương pháp thu thập số liệu
Thông tin chủ yếu để phân tích tài chính doanh nghiệp là các báo cáo tài chính của doanh nghiệp bao gồm các báo cáo tài chính sau:
- Bảng cân đối kế toán (B01 – DN )
- Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (B02 – DN )
- áo cáo lưu chuyển tiền tệ (B03 – DN )
- Thuyết minh báo cáo tài chính (B09 – DN )
- Các báo cáo chi tiết của các tài khoản liên quan
Phương pháp so sánh là một kỹ thuật phổ biến trong phân tích kinh tế và tài chính Phân tích theo phương pháp này có thể được thực hiện dưới hai hình thức khác nhau.
So sánh theo chiều dọc là quá trình phân tích nhằm xác định mối quan hệ tỷ lệ giữa các chỉ tiêu trong từng kỳ báo cáo tài chính, giúp làm nổi bật mức độ quan trọng của từng chỉ tiêu trong tổng thể.
- So sánh theo chiều ngang: là so sánh cả về số tuyệt đối lẫn tương đối của cùng một chỉ tiêu nhƣng ở các mốc thời gian khác nhau
So sánh bằng số tuyệt đối là kết quả của phép trừ giữa trị số của kỳ phân tích và kỳ gốc đối với các chỉ tiêu kinh tế Phương pháp này giúp thể hiện khối lượng và quy mô của các hiện tượng kinh tế một cách rõ ràng.
So sánh bằng số tương đối là phép chia giữa trị số của kỳ phân tích và kỳ gốc của các chỉ tiêu kinh tế, giúp thể hiện mối quan hệ và tốc độ phát triển của các hiện tượng kinh tế.
* Phương pháp phân tích tỷ lệ:
Phương pháp này tập trung vào ý nghĩa và chuẩn mực của các tỷ lệ tài chính trong các mối quan hệ tài chính, được xác định thông qua chỉ tiêu này so với các chỉ tiêu khác.
Các nhóm tỷ lệ chính:
- Nhóm tỷ lệ về cơ cấu tài sản và nguồn vốn
- Nhóm tỷ lệ về năng lực hoạt động kinh doanh
- Nhóm tỷ lệ về khả năng sinh lời
- Nhóm tỷ lệ về khả năng thanh toán
Nội dung phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp
Phân tích khái quát tình hình tài chính doanh nghiệp
Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh là chỉ số tổng hợp phản ánh khả năng tổ chức sản xuất và trình độ quản lý vốn của doanh nghiệp Chỉ tiêu này cho thấy hiệu quả sản xuất kinh doanh, từ đó giúp đưa ra quyết định đúng đắn Do đó, việc đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh là rất quan trọng.
Việc xem xét các chỉ tiêu trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giúp chủ thể phân tích có cái nhìn tổng quan về việc kiểm tra, phân tích và đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch Điều này bao gồm việc xem xét dự toán chi phí sản xuất, giá vốn, tình hình chi phí, thu nhập từ các hoạt động khác và kết quả hoạt động của doanh nghiệp qua một kỳ kế toán.
Trong quá trình phân tích thường sử dụng hai phương pháp sau:
So sánh bằng số tuyệt đối là phép trừ giữa trị số của kỳ phân tích và kỳ gốc của các chỉ tiêu kinh tế, giúp thể hiện khối lượng và quy mô của các hiện tượng kinh tế.
So sánh bằng số tương đối là phương pháp phân tích kinh tế thông qua việc chia trị số của kỳ phân tích cho trị số của kỳ gốc Kết quả của phép so sánh này thể hiện mối quan hệ và tốc độ phát triển của các hiện tượng kinh tế, giúp đánh giá sự biến động và xu hướng trong các chỉ tiêu kinh tế.
Phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn doanh nghiệp
Bảng cân đối kế toán là công cụ quan trọng trong việc phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp, giúp người sử dụng thông tin có cái nhìn tổng thể về thực trạng tài chính Qua đó, họ có thể đánh giá hoạt động của doanh nghiệp dựa trên sự biến động của các chỉ tiêu tài sản và nguồn vốn Thông tin này là cơ sở để định hướng cho việc huy động và sử dụng vốn trong các kỳ tiếp theo.
Chỉ tiêu trên bảng cân đối kế toán thể hiện giá trị và tuân thủ nguyên tắc cân đối, trong đó tổng tài sản luôn bằng tổng nguồn vốn.
Phần tài sản trong báo cáo tài chính phản ánh vốn và cấu trúc các loại vốn của doanh nghiệp, bao gồm tài sản cố định, tiền mặt, khoản đầu tư tài chính, vật liệu và hàng hóa Việc phân tích sự biến động giá trị và tỷ trọng các chỉ tiêu tài sản giúp hiểu rõ tổng số và cơ cấu tài sản, từ đó khái quát quy mô kinh doanh và khả năng sử dụng vốn của doanh nghiệp.
Phần nguồn vốn của doanh nghiệp bao gồm vốn chủ sở hữu và các khoản nợ phải trả, với những thay đổi về số tuyệt đối hay tương đối phản ánh chính sách và khả năng huy động vốn Để đánh giá mức độ độc lập tài chính, cần so sánh giá trị và tỷ trọng của từng loại nguồn vốn giữa cuối kỳ và đầu năm.
Trong quá trình phân tích thường sử dụng hai phương pháp sau:
So sánh theo chiều dọc là quá trình phân tích để xác định mối quan hệ tỷ lệ giữa các chỉ tiêu trong từng kỳ của báo cáo tài chính, giúp làm nổi bật mức độ quan trọng của từng chỉ tiêu trong bức tranh tổng thể.
- So sánh theo chiều ngang: là so sánh cả về số tuyệt đối lẫn tương đối của cùng một chỉ tiêu nhƣng ở các mốc thời gian khác nhau
Đánh giá doanh nghiệp cần xem xét các khía cạnh tích cực và tiêu cực, xác định thuận lợi và khó khăn trong việc sử dụng và khai thác nguồn vốn trên thị trường, từ đó có cái nhìn tổng quát về thực trạng tài chính của doanh nghiệp.
Đánh giá khả năng độc lập tự chủ về tài chính của doanh nghiệp
* Hệ số vốn chủ sở hữu:
Tỷ suất tự tài trợ = Nguồn vốn chủ sở hữu
Hệ số độc lập tài chính cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng tự chủ về vốn tốt, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn vốn từ bên ngoài.
Tỷ suất nợ Nợ phải trả Tổng nguồn vốn
Tỷ suất nợ cho thấy số vốn kinh doanh mà doanh nghiệp sử dụng được hình thành từ nợ Hệ số này càng thấp, doanh nghiệp càng có sự tự chủ về vốn.
Hệ số đảm bảo vốn chủ sở hữu:
Hệ số đảm bảo vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu
Nợ phải trả Chỉ tiêu này càng cao, chứng tỏ mức độ độc lập về mặt tài chính càng cao và ngƣợc lại.
Phân tích tình hình tài trợ vốn của doanh nghiệp
Để sản xuất kinh doanh hiệu quả, doanh nghiệp cần sở hữu tài sản ngắn hạn và dài hạn, được tài trợ từ nguồn vốn tương ứng Việc phân tích tình hình tài chính yêu cầu hiểu rõ các khái niệm liên quan.
Nguồn vốn ngắn hạn là nguồn tài chính mà doanh nghiệp sử dụng cho hoạt động sản xuất kinh doanh trong thời gian dưới một năm Nó bao gồm các khoản nợ ngắn hạn, như vay ngắn hạn, nợ dài hạn đến hạn, và các khoản phải trả cho người bán, người mua, thuế, công nhân viên, cũng như các khoản phải nộp khác.
Nguồn vốn dài hạn là nguồn vốn mà doanh nghiệp sử dụng cho hoạt động sản xuất kinh doanh trong thời gian dài, bao gồm nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu Trong quá trình hoạt động, nguồn vốn dài hạn được đầu tư chủ yếu để hình thành tài sản cố định, trong khi phần dư của nguồn vốn dài hạn và nguồn vốn ngắn hạn được dùng để đầu tư vào tài sản lưu động.
Nguồn vốn dài hạn = Nợ dài hạn + Nguồn vốn chủ sở hữu
Nguồn vốn ngắn hạn = Nợ ngắn hạn + Nguồn kinh phí khác
– Vốn lưu động thường xuyên
* Nguồn vốn lưu động thường xuyên
Nguồn vốn thường xuyên = Nguồn vốn dài hạn – Tài sản dài hạn
= Tài sản ngắn hạn – Nguồn vốn ngắn hạn
Nguồn vốn lưu động thường xuyên dưới 0 cho thấy doanh nghiệp không đủ khả năng tự chủ về vốn để đầu tư vào tài sản cố định (TSCĐ) và tài sản dài hạn (TSDH), buộc phải sử dụng nợ ngắn hạn cho mục đích này Hành động này có thể dẫn đến căng thẳng trong khả năng thanh toán, do việc sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để đầu tư vào các tài sản dài hạn.
Nguồn vốn lưu động dương cho thấy doanh nghiệp vẫn còn thặng dư sau khi đầu tư vào tài sản cố định và tài sản dài hạn khác Phần dư thừa này sẽ được sử dụng để đầu tư vào tài sản lưu động, chứng tỏ doanh nghiệp có khả năng tự chủ về vốn và khả năng thanh toán tốt.
Nguồn vốn lưu động thường xuyên bằng 0 cho thấy doanh nghiệp có đủ khả năng đầu tư vào tài sản cố định và tài sản dài hạn khác, đồng thời cũng đủ để đầu tư vào tài sản lưu động Điều này phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp lành mạnh và ổn định.
*Nhu cầu vốn lưu động thường xuyên:
Nhu cầu vốn lưu động thường xuyên là lượng vốn ngắn hạn mà doanh nghiệp cần để tài trợ cho các tài sản lưu động, bao gồm hàng tồn kho và các khoản phải thu Việc quản lý nhu cầu vốn lưu động thường xuyên là rất quan trọng để duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả.
Nhu cầu vốn lưu động tiêu cực (< 0) cho thấy doanh nghiệp đã có đủ nguồn vốn từ bên ngoài để tài trợ cho hàng tồn kho và các khoản phải thu từ khách hàng.
Nhu cầu về vốn lưu động trong doanh nghiệp là dương, cho thấy rằng nguồn vốn lưu động chiếm dụng từ bên ngoài không đủ để bù đắp cho hàng tồn kho và các khoản phải thu từ khách hàng.
Nhu cầu vốn lưu động trong doanh nghiệp bằng 0 khi nguồn vốn lưu động chiếm dụng từ bên ngoài đủ để bù đắp cho hàng tồn kho và các khoản phải thu từ khách hàng.
Phân tích tình hình thừa thiếu vốn trong doanh nghiệp
Việc phân tích nội dung này rất quan trọng, bởi vì thừa vốn có thể dẫn đến lãng phí và bị doanh nghiệp khác chiếm dụng, trong khi thiếu vốn lại khiến hoạt động sản xuất kinh doanh trở nên trì trệ và kém phát triển Để đánh giá hiệu quả của các doanh nghiệp, cần dựa vào các khoản mục trong bảng cân đối kế toán.
Căn cứ vào Thông tư 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 của Bộ trưởng bộ tài chính ta có phương trình cân đối như sau:
B.NV + A.NV (I1+ II1) = A.TS (I +II +IV) + B.TS (II +IV + V1)
Căn cứ vào Thông tư 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 của Bộ trưởng bộ tài chính ta có phương trình cân đối như sau:
B.NV + A.NV (I1+ II1) = A.TS (I +II +IV) + B.TS (I+ III)
Trong quá trình sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp có thể vay vốn để bổ sung nguồn tài chính khi gặp khó khăn, ngoại trừ các khoản vay quá hạn Đặc biệt, A.NV1 cho phép doanh nghiệp chỉ vay ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu vốn kịp thời.
+ VT= VP: doanh nghiệp chủ động đƣợc nguồn vốn
+ VT> VP: Nguồn vốn thừa so với nhu cầu tài sản thường xuyên, doanh nghiệp bị chiếm dụng vốn
+ VT< VP: Nguồn vốn của doanh nghiệp bị thiếu hụt phải đi chiếm dụng hoặc đi vay
Phân tích hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp
1.2.6.1 Phân tích hiệu quả sử dụng vốn cố định
Vốn cố định đại diện cho giá trị tiền tệ của toàn bộ tài sản cố định Để phân tích hiệu suất sử dụng vốn cố định, thường sử dụng các chỉ tiêu đánh giá cụ thể.
- Vốn cố định bình quân:
Vốn cố định bình quân VCĐ đầu kì + VCĐ cuối kì
- Hiệu suất sử dụng vốn cố định:
Hiệu suất sử dụng VCĐ Doanh thu thuần trong kỳ VCĐ bình quân trong kỳ
Chỉ tiêu này thể hiện khả năng tạo ra doanh thu thuần từ mỗi đồng vốn cố định bình quân trong kỳ Giá trị của chỉ tiêu này càng lớn và có xu hướng tăng thì cho thấy hiệu suất sử dụng vốn cố định ngày càng cao.
- Hệ số đảm nhiệm vốn cố định:
Hệ số đảm nhiệm VCĐ VCĐ bình quân trong kỳ
Doanh thu thuần trong kỳ là chỉ tiêu phản ánh hiệu suất sử dụng vốn cố định của doanh nghiệp Chỉ số này cho thấy số tiền vốn cố định bình quân cần thiết để tạo ra một đồng doanh thu thuần.
- Tỉ suất đầu tƣ TSCĐ:
TSCĐ Tài sản dài hạn (B.TS) Tổng tài sản
Chỉ tiêu này phản ánh thực trạng trang bị tài sản dài hạn đã hợp lí hay chƣa để có phương pháp điều chỉnh
- Tỉ suất tự tài trợ tài sản dài hạn:
Tỉ suất tự tài trợ
TSDH Vốn chủ sở hữu (B.NV) Tài sản dài hạn (B.TS)
- Tỉ suất sinh lời vốn cố định:
Vốn cố định bình quân
Chỉ tiêu này cho biết khi đầu tƣ một đồng vào TSCĐ thì sẽ thu đƣợc bao nhiêu đồng lợi nhuận
1.2.6.2 Phân tích hiệu quả sử dụng vốn lưu động
Vốn lưu động đại diện cho giá trị tiền tệ của toàn bộ tài sản lưu động của doanh nghiệp Phân tích hiệu quả sử dụng vốn lưu động giúp xác định sự biến động của các chỉ tiêu qua các thời kỳ, từ đó đánh giá mức độ hiệu quả của hoạt động đầu tư Các chỉ tiêu thường được sử dụng trong phân tích này bao gồm:
- Số vòng quay vốn lưu động:
VLĐ Doanh thu thuần VLĐ bình quân trong kỳ
Chỉ tiêu này cho biết số vòng quay của vốn lưu động trong kỳ, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn Nếu số vòng quay tăng, điều này cho thấy hiệu quả sử dụng vốn lưu động cải thiện, ngược lại nếu giảm thì hiệu quả giảm Chỉ tiêu này còn được gọi là số lần luân chuyển vốn lưu động.
- Kỳ luân chuyển vốn lưu động:
VLĐ Số ngày trong kỳ
Chỉ tiêu này cho thấy số ngày cần thiết để vốn lưu động hoàn thành một vòng quay Khi vòng quay nhanh hơn (số vòng quay vốn lưu động lớn hơn), thời gian luân chuyển vốn lưu động sẽ được rút ngắn, điều này chứng tỏ việc sử dụng vốn lưu động hiệu quả hơn.
- Hệ số đảm nhiệm VLĐ:
VLĐ VLĐ bình quân trong kỳ Doanh thu thuần
Chỉ tiêu này phản ánh để có một đồng doanh thu thuần thì cần bao nhiêu đồng vốn lưu động.
Phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán
1.2.7.1 Phân tích tình hình công nợ của doanh nghiệp
Công nợ của doanh nghiệp bao gồm:
-Công nợ phải thu: phản ánh số vốn của doanh nghiệp bị chiếm dụng
-Công nợ phải trả: phản ánh số vốn mà doanh nghiệp đi chiếm dụng
+ Số vòng quay các khoản phải thu
Số vòng quay các khoản phải thu Doanh thu thuần
Số dƣ bình quân các khoản phải thu
Chỉ tiêu này phản ánh số lần mà các khoản phải thu được thu hồi trong kỳ phân tích Một chỉ tiêu thấp cho thấy doanh nghiệp thu tiền nhanh chóng, giảm thiểu tình trạng chiếm dụng vốn.
+ Thời gian bình quân một vòng quay các khoản phải thu
Thời gian bình quân một vòng quay các khoản phải thu
Thời gian của kì phân tích
Số vòng quay các khoản phải thu
Chỉ tiêu này cho biết mỗi vòng quay mất bao nhiêu ngày để hoàn thành + Số vòng quay các khoản phải trả
Số vòng quay các khoản phải trả Giá vốn hàng bán
Số dƣ bình quân các khoản phải trả
Chỉ tiêu này phản ánh số vòng quay của các khoản phải trả trong kỳ phân tích, cho thấy khả năng thanh toán tiền hàng của doanh nghiệp Chỉ số càng cao chứng tỏ doanh nghiệp có tình hình thanh toán tốt và nhanh chóng.
+ Thời gian bình quân một vòng quay các khoản phải trả
Thời gian bình quân một vòng quay các khoản phải trả
Thời gian của kì phân tích
Số vòng quay các khoản phải trả Chỉ tiêu cho biết thời gian một vòng quay các khoản phải trả là bao nhiêu ngày
1.2.7.2 Khả năng thanh toán của doanh nghiệp
Khả năng thanh toán là chỉ tiêu quan trọng giúp nhà đầu tư, ngân hàng và các đối tác đưa ra quyết định đầu tư cho doanh nghiệp, vì nó phản ánh khả năng chi trả nợ của doanh nghiệp Để đánh giá khả năng thanh toán, người ta thường sử dụng các hệ số tài chính cụ thể.
- Hệ số khả năng thanh toán tổng quát (Htq ):
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát Tổng tài sản Tổng nợ phải trả
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát cho biết một đồng nợ phải trả sẽ đƣợc đảm bảo bằng bao nhiêu đồng tài sản
Khi chỉ số Htq nhỏ hơn 1, điều này cho thấy toàn bộ tài sản của doanh nghiệp không đủ để bù đắp các khoản nợ, dẫn đến khả năng doanh nghiệp không thể thanh toán các khoản nợ đến hạn và có nguy cơ phá sản.
+Htq >1: Doanh nghiệp có khả năng thanh toán các khoản nợ
+Htq = 1: Tổng tài sản vừa đủ để bù đắp cho tổng nợ phải trả
- Hệ số khả năng thanh toán hiện thời:
Hệ số khả năng thanh toán hiện thời Tổng tài sản ngắn hạn Tổng nợ ngắn hạn
Hệ số này cho thấy mức độ đảm bảo của nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp Nó phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh, với những lĩnh vực có tỷ trọng tài sản lưu động cao trong tổng tài sản sẽ có hệ số lớn hơn và ngược lại.
- Hệ số thanh toán nhanh
Hệ số khả năng thanh toán nhanh Tiền và tương đương tiền + Các khoản phải thu
Tổng tài sản lưu động – Hàng tồn kho
Hệ số này thể hiện khả năng thanh toán nợ ngắn hạn trong thời gian gần, dựa vào tiềm năng vốn bằng tiền và khả năng chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt.
ĐẶC Đ ỂM CƠ ẢN CỦ C N T TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HLK GLOBAL
Giới thiệu chung về Công ty TNHH Đầu tƣ phát triển HLK Global
2.1.1 ịch sử h nh th nh v phát t i n của ng t TNHH Đầu tư phát tri n HLK Global
Công ty TNHH Đầu tư phát triển HLK lobal có địa chỉ tại số 575, đường
Quang Trung - Phường Phú La - Quận Hà Đông - Hà Nội Mã số thuế 0107606890, đƣợc đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Hà Đông
Một số thông tin về công ty:
Tên giao dịch: HLK GLOBAL INVESTMENT DEVELOPMENT
Tên viết tắt: HLK GLOBAL INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED Đại diện pháp luật: ông Vũ Văn Long
Trụ sở chính: đường Quang Trung – Phường Phú La – Quận Hà Đông –
Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
2.1.2 Nhiệm vụ sản xuất kinh doanh của c ng t
Công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107606890 bởi Chi cục Thuế Quận Hà Đông vào ngày 21 tháng 10 năm 2016, với các ngành nghề kinh doanh đa dạng.
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành nghề chính)
- Bán buôn, bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống…
- Bán buôn bán lẻ hàng may mặc, thiết bị điện tử và phần mềm máy tính
- Sửa chữa, sản xuất thiết bị linh kiện điện tử, thiết bị nhiệt điện…
- Cung cấp dịch vụ ăn uống, lưu trú, vận tải hành khách…
Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lí của công ty
Công ty TNHH Đầu tư phát triển HLK Global là một công ty TNHH một thành viên với cấu trúc quản lý đơn giản, bao gồm giám đốc và kế toán.
Sơ đồ 2.1: Sơ đồ bộ máy quản lý của Công ty
Chú thích: Mối quan hệ trực tiếp
Chức năng, nhiệm vụ của bộ phận này nhƣ sau:
+ Là người đứng đầu, trực tiếp điều hành Công ty
Chịu trách nhiệm trước Nhà nước về hành vi và hiệu quả kinh doanh của Công ty, đảm bảo tuân thủ đúng các quy định của pháp luật và thực hiện theo phương hướng, kế hoạch đã đề ra.
+ iám Đốc sẽ đƣợc quyền ký kết các hợp đồng, tổ chức và chỉ đạo việc quản lý Công ty hàng ngày
Bộ phận kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và quản lý các giấy tờ cũng như thủ tục pháp lý như tờ khai thuế hàng tháng, báo cáo thuế định kỳ và báo cáo tài chính Đội ngũ kế toán viên thực hiện các nhiệm vụ và trách nhiệm phù hợp với quy định của đơn vị, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.
Đặc điểm cơ sở vật chất và kĩ thuật tại công ty
Tình hình về cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty đƣợc thể hiện qua bảng 2.1 sau:
BỘ PHẬN KẾ TOÁN ÁM ĐỐC
Bảng 2.1: Tình hình cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty tính tới ngày 31/12/2019 Đơn vị tính: đồng Việt nam
STT Nhóm TSCĐ Nguyên giá Tỷ trọng
(%) Giá trị còn lại Tỷ lệ
1 Nhà cửa vật kiến trúc
4 Thiết bị dụng cụ quản lý
(Nguồn: Bộ phận kế toán)
Công ty TNNHH Đầu tư phát triển HLK Global, tính đến ngày 31/12/2019, có tài sản cố định chủ yếu tập trung vào phương tiện vận tải như xe chở hàng và xe dịch vụ, với tỷ lệ GTCL/NG đạt 70,53%, cho thấy các phương tiện vẫn còn mới Sự mới mẻ này là hợp lý do công ty chỉ mới hoạt động bốn năm Tuy nhiên, công ty cần chú ý đến việc bảo dưỡng thường xuyên để nâng cao hiệu suất làm việc.
Tình hình lao động tại Công ty TNHH Đầu tƣ phát triển HLK Global
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công của công ty Tuy nhiên, trong năm 2019, công ty đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh, dẫn đến việc tinh giản lao động để phù hợp với tình hình và khối lượng công việc Tính đến ngày 31/12/2019, tình hình lao động của công ty được thể hiện qua bảng 2.2 với một số thông tin cơ bản.
Công ty sở hữu đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao, điều này tạo ra các phương pháp và cách thức làm việc tiên tiến, góp phần thúc đẩy sự phát triển và mang lại những bước tiến mới cho công ty.
- Về mặt giới tính: Số nhân viên nam và nữ trong công ty chiếm tỷ trong bằng nhau
Bảng 2.2: Tình hình lao động của Công ty TNHH Đầu tƣ phát triển HLK Global
Chỉ tiêu Số lƣợng Tỷ trọng
Tổng số lao động (người) 2 100
I Phân theo bộ phận an iám đốc 1 50
II Phân theo trình độ lao động
Trên đại học 1 50 Đại học 1 50
III Phân theo giới tính Nam 1 50
(Nguồn: Bộ phận kế toán)
Công ty nên xem xét việc tuyển dụng thêm lao động trong tương lai, vì sự đa dạng hóa các bộ phận sẽ tạo ra sự hài hòa, giúp hoạt động vận hành linh hoạt hơn và nâng cao hiệu quả kinh doanh so với hiện tại.
2.5 Đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn từ 2017 đến 2019
Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty phản ánh chính xác tình hình tài chính của Công ty Hiệu quả trong hoạt động sản xuất kinh doanh sẽ dẫn đến tình hình tài chính vững mạnh và ngược lại Để đánh giá khả quan của tình hình tài chính, cần phân tích hoạt động kinh doanh của Công ty trong ba năm từ 2017 đến 2019, được tổng hợp qua bảng 2.3.
Doanh thu của công ty đã giảm mạnh trong ba năm qua, với tốc độ phát triển bình quân chỉ đạt 29,10% Kết quả này cho thấy hoạt động kinh doanh của công ty gặp nhiều khó khăn Nguyên nhân chủ yếu là do doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ giảm mạnh, đặc biệt là vào năm 2018 và năm 2019, khi doanh thu sụt giảm gần một nửa.
DN cần có nhiều nỗ lực trong việc nghiên cứu, tìm kiếm và mở rộng thị
22 trường, đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ, nâng cao chất lượng dịch vụ, thử nghiệm tiếp cận quảng cáo trên mạng xã hội hơn nữa trong tương lai
Trong ba năm qua, các khoản giảm trừ đều bằng không do công ty chưa áp dụng chiết khấu hay giảm giá hàng bán Chất lượng hàng hóa tương đối tốt đã đảm bảo sự hài lòng của khách hàng, dẫn đến không có tình trạng hàng bán bị trả lại Do đó, giá trị doanh thu thuần tương đương với tổng doanh thu.
Trong ba năm qua, giá vốn hàng bán của Công ty đã giảm với tốc độ phát triển bình quân 28,11% mỗi năm Sự giảm giá vốn này chủ yếu do số lượng hợp đồng giảm, cùng với việc giá cả các yếu tố đầu vào giảm và công tác quản lý chi phí đầu vào hiệu quả trong giá vốn hàng bán.
Giá vốn hàng bán biến động ảnh hưởng đến lợi nhuận gộp, thường chiếm khoảng 1/3 so với giá vốn và một tỷ lệ nhất định so với doanh thu thuần hàng năm Điều này cho thấy sự ổn định trong việc hoàn thành chỉ tiêu lợi nhuận gộp hàng năm Cụ thể, vào năm 2017, lợi nhuận gộp đạt giá trị 603.845.427 đồng.
Và năm 2018 là 303.141.116 đồng, năm 2019 là 64.787.240 đồng
Doanh thu từ hoạt động tài chính của Công ty chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng doanh thu, nhưng đã tăng trưởng 52,32% trong 3 năm qua Năm 2018, doanh thu từ hoạt động tài chính đạt mức cao nhất với 391.389 đồng.
Chi phí về tài chính của Công ty nhìn chung giảm qua các năm 2017 và
2018 với tốc độ phát triển liên hoàn là 46,31% Chi phí này không phát sinh trong năm 2019
Bảng 2.3 Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty từ năm 2017 đến 2019 ĐVT: đồng Việt nam
2.Các khoản giảm trừ doanh thu - - - -
6.DT từ hoạt động tài chính 247.647 391.389 158,04 67.803 17,32 52,32
-Trong đó chi phí lãi vay - - - -
8.Chi phí quản lý kinh doanh 680.317.031 391.685.534 57,57 163.780.164 41,81 49,07
13.Tổng lợi nhuận trước thuế (79.083.799) (90.633.615) 114,60 (219.054.991) 241,69 166,43
15.Lợi nhuận sau thuế TNDN (79.083.799) (90.633.615) 114,60 (219.054.991) 241,69 166,43
Nguồn: phòng tài chính kế toán
Trong ba năm, tỷ lệ chi phí quản lý kinh doanh của Công ty đạt 49,07% và có xu hướng giảm dần theo từng năm Năm 2017, để nâng cao sản lượng tiêu thụ và sức cạnh tranh trên thị trường, chi phí quản lý kinh doanh buộc phải tăng, một phần do Công ty mở rộng quy mô và đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo Bên cạnh đó, sự khấu hao tài sản cố định cũng góp phần làm tăng chi phí này Tuy nhiên, đến năm 2018, nhờ việc giảm đầu tư vào quảng cáo và cắt giảm nhân sự, chi phí quản lý kinh doanh đã giảm xuống còn khoảng một nửa.
Chi phí khác của công ty đã tăng mạnh trong năm 2019, chủ yếu do sự gia tăng chi phí tiền lương của giám đốc doanh nghiệp.
Vũ Văn Long) đƣợc hạch toán vào khoản mục chi phí này theo quy định
Cùng với lý do trên sự giảm xuống của chi phí quản lý kinh doanh so với các năm trước là hợp lý
Lợi nhuận khác của công ty đang giảm do sự chú trọng vào bán hàng và cung cấp dịch vụ, dẫn đến việc không có doanh thu từ các khoản lợi nhuận khác Tuy nhiên, công ty cần xem xét phát triển lĩnh vực này để cải thiện bức tranh tài chính tổng thể, giúp đạt được sự hoàn hảo hơn trong hoạt động kinh doanh.
Tổng lợi nhuận sau thuế của Công ty trong giai đoạn 2017 – 2019 liên tục âm do doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ giảm sút trước sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ Các khoản chi phí như giá vốn hàng bán và chi phí khác cao đã góp phần làm lợi nhuận doanh nghiệp âm Nguyên nhân chính là Công ty chưa thực hiện hiệu quả công tác bán hàng, tiêu thụ sản phẩm, và nâng cao chất lượng dịch vụ, dẫn đến sức cạnh tranh yếu trên thị trường Để khắc phục tình trạng này, Công ty cần triển khai các biện pháp cải thiện trong những năm tới.
THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT GÓP PHẦN NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ KHẢ NĂN TH NH TOÁN TẠ C N T TNHH ĐẦU TƢ PHÁT TR ỂN
Tổ chức công tác kế toán tại Công ty TNHH Đầu tƣ phát triển HLK
3.1.1 Nhiệm vụ nhân viên phụ t ách kế toán tại ng t TNHH Đầu tư phát tri n HLK Global
Nhân viên kế toán chịu trách nhiệm ghi chép và hạch toán chính xác mọi hoạt động kinh tế, tài chính của công ty Họ quản lý tài sản và tiền vốn, tính toán doanh thu bán hàng, xác định kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, và lập kế hoạch tài chính cho năm tài chính Ngoài ra, nhân viên kế toán cũng lập báo cáo tài chính theo quy định và đảm bảo đầy đủ tiền vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh, cũng như nộp tiền vào ngân sách nhà nước.
3.1.2 Sơ đồ bộ má kế toán tại c ng t TNHH Đầu tư phát tri n HLK
Công ty nhỏ của chúng tôi hiện chỉ có một nhân viên phụ trách kế toán, người này đảm nhiệm vai trò kế toán trưởng và thực hiện các công việc kế toán liên quan đến toàn bộ hoạt động của đơn vị, bao gồm kế toán bán hàng và quản lý tiền lương.
Kế toán trưởng là người đứng đầu bộ phận kế toán, có nhiệm vụ tổ chức và điều hành toàn bộ hệ thống phòng Kế toán tài chính Vai trò của kế toán trưởng bao gồm hỗ trợ giám đốc trong công tác chuyên môn và quản lý tài chính, cũng như lập và kiểm tra báo cáo tài chính Họ cần theo dõi và phản ánh kịp thời, chính xác số liệu về tình hình bán hàng hóa và dịch vụ, cũng như ghi hóa đơn bán và hóa đơn thanh toán Ngoài ra, kế toán trưởng còn chịu trách nhiệm kiểm tra số lượng hàng hóa nhập, xuất và tồn trong kỳ hạch toán.
Công ty có trách nhiệm quản lý tiền mặt, thực hiện thu chi theo quy định và lập báo cáo định kỳ theo chỉ đạo của giám đốc Cuối tháng, bộ phận này sẽ tính lương cho toàn bộ nhân viên cùng với các khoản bảo hiểm và trích nộp liên quan đến lương.
3.1.3 H nh thức ghi sổ kế toán tại ng t TNHH Đầu tư phát t i n HLK Global
Căn cứ vào quy mô và đặc điểm tổ chức quản lý, cũng như trình độ nghiệp vụ chuyên môn của kế toán viên, công ty đã áp dụng hình thức ghi sổ kế toán theo Nhật ký chung.
Sơ đồ 3.1: Trình tự hạch toán theo hình thức Nhật ký chung
Chú thích : Ghi hàng ngày :
Số lƣợng và loại sổ gồm sổ nhật ký chung, sổ cái, sổ quỹ tiền mặt và các sổ chi tiết cần thiết
Sổ nhật ký đặc biệt
Bảng cân đối số phát sinh
Bảng tổng hợp chi tiết
Mỗi ngày, dựa trên các chứng từ đã được kiểm tra, các nghiệp vụ phát sinh sẽ được ghi vào sổ Nhật ký chung Sau đó, thông tin từ sổ Nhật ký chung sẽ được sử dụng để ghi vào Sổ Cái theo các tài khoản kế toán tương ứng.
Cuối tháng, quý hoặc năm, cần tổng hợp số liệu từ Sổ Cái để lập Bảng cân đối số phát sinh Sau khi kiểm tra và đối chiếu, đảm bảo số liệu khớp với Sổ Cái và bảng tổng hợp chi tiết, những thông tin này sẽ được sử dụng để lập các Báo cáo tài chính.
3.1.4 Hệ thống tài khoản áp dụng tại ng t TNHH Đầu tư phát t i n HLK Global
Hệ thống tài khoản kế toán sử dụng tại DN dựa theo chế độ kế toán ban hành theo thông tƣ 133/2016/TT- TC ngày 26/08/2016 của TC
Để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh và tài chính, công ty sử dụng các báo cáo bổ sung nhằm cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định chính xác và phù hợp hơn.
3.1.5 Chế độ kế toán áp dụng tại ng t TNHH Đầu tư phát t i n HLK Global
Công ty cam kết tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam cũng như các văn bản pháp luật liên quan đến chế độ kế toán do Nhà nước ban hành.
- Phần mềm kế toán sử dụng: Phần mềm MISA
- Kỳ kế toán: 1 năm ( ắt đầu từ ngày 01/01 kết thúc 31/12)
- Đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán: Đồng Việt Nam
- Chế độ kế toán áp dụng: Chế độ kế toán theo thông tƣ 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 của BTC
- Hình thức kế toán áp dụng: Nhật ký chung
- Nguyên tắc ghi nhận hàng tồn kho: Ghi nhận theo giá mua thực tế
- Phương pháp tính giá tính giá xuất kho: Phương pháp giá đích danh
- Phương pháp hạch toán hàng tồn kho: Kê khai thường xuyên
- Nguyên tắc ghi nhận khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư: Phương pháp khấu hao theo đường thẳng
- Phương pháp tính thuế T T theo phương pháp khấu trừ
Hệ thống báo cáo tài chính sử dụng tại doanh nghiệp:
+ Bảng cân đối kế toán: Mẫu số B01 - DNN
+ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Mẫu số B02 - DNN
+ Bảng cân đối tài khoản: Mẫu số F01- DNN
+ Thuyết minh báo cáo tài chính: Mẫu số B09 – DNN
+ Báo cáo tình hình tài chính: Mẫu số B01a- DNN
Thực trạng tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty TNHH Đầu tƣ phát triển HLK Global
3.2.1 Phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn của ng t TNHH Đầu tư phát tri n HLK Global
3.2.1.1 Phân tích cơ cấu tài sản của Công ty TNHH Đầu tư phát triển HLK Global
Để công ty phát triển và hoạt động hiệu quả, cần có cơ cấu tài sản hợp lý phù hợp với lĩnh vực và quy mô sản xuất Điều này giúp giám đốc đánh giá trình độ quản lý và hiệu quả sử dụng tài sản Cơ cấu tài sản của Công ty TNHH Đầu tư phát triển HKL Global được thể hiện qua biểu đồ dưới đây.
Biểu đồ 3.1: Biểu đồ thể hiện tình hình tài sản của Công ty TNHH Đầu tƣ phát tiển HKL Global trong ba năm 2017-2019
Theo biểu đồ 3.1, tổng tài sản của Công ty trong ba năm qua có sự biến động về giá trị, với tốc độ phát triển bình quân đạt 101,70% Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn và có xu hướng tăng qua từng năm, phù hợp với nhu cầu sử dụng và quay vòng vốn nhanh trong ngành nghề của doanh nghiệp Ngược lại, tài sản dài hạn giảm dần cả về giá trị và tỷ trọng trong tổng tài sản Để có cái nhìn sâu hơn về cơ cấu tài sản, chúng ta sẽ xem xét chi tiết trong bảng 3.1 dưới đây.
Tài sản ngắn hạn Tài sản dài hạn Tổng tài sản
Bảng 3.1: Cơ cấu tài sản của Công ty TNHH Đầu tƣ phát tiển HKL Global trong ba năm 2017-2019 Đơn vị: đồng Việt nam
Tỷ trọng (%) ᎾLH (%) Giá trị
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 1.263.779.253 43,69 2.082.139.972 69,15 164,76 2.319.243.546 77,52 111,39 135,47
2 Các khoản phải thu ngắn hạn 866.229.100 29,95 233.575.550 7,76 26,96 70.604.900 2,36 30,23 28,55
4 Tài sản ngắn hạn khác 38.250.865 1,32 30.334.889 1,01 79,31 - - - - a Thuế T T đƣợc khấu trừ 38.250.865 1,32 30.334.889 1,01 79,31 - - - -
II Tài sản dài hạn 675.559.425 23,35 592.436.364 19,68 87,70 527.011.189 17,62 88,96 88,32
2 Tài sản dài hạn khác 5.235.375 0,18 9.809.587 0,33 187,37 32.094.188 1,07 327,17 247,59
Nguồn: Phòng tài chính - kế toán
Tài sản ngắn hạn trong tổng tài sản có xu hướng tăng dần qua các năm, từ 76,65% vào năm 2017 (2.217.173.953 đồng) lên 80,32% vào năm 2018 (2.418.591.566 đồng) và đạt 82,38% vào năm 2019 với giá trị 2.464.662.328 đồng Sự gia tăng này chủ yếu do biến động tăng của tiền và các khoản tương đương tiền cùng với hàng tồn kho, trong khi tài sản dài hạn đang giảm về giá trị.
Tiền và các khoản tương đương tiền là tài sản có tính thanh khoản cao, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu tài sản ngắn hạn của công ty.
Năm 2018, khoản mục này ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ so với năm 2017, từ 1.263.779.253 đồng lên 2.082.139.972 đồng, với tỷ lệ phát triển liên tục đạt 164,76% Đến năm 2019, giá trị của khoản mục này tiếp tục gia tăng, đạt 2.319.243.546 đồng, tương ứng với mức tăng 11,39% so với năm trước.
Từ năm 2018, tốc độ phát triển bình quân hàng năm của Công ty đạt 135,47%, cho thấy lượng tiền và các khoản tương đương tiền đang tăng trưởng ổn định Sự gia tăng này mang lại lợi thế cho doanh nghiệp khi cần sử dụng lượng tiền mặt lớn và đảm bảo khả năng thanh khoản nhanh Tuy nhiên, việc giữ quá nhiều tiền và các khoản tương đương tiền có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả xoay vòng vốn.
Khoản mục các khoản phải thu ngắn hạn của công ty đã giảm mạnh cả về giá trị lẫn tỷ trọng trong cơ cấu tài sản, đặc biệt là trong các năm 2018 và 2019 Cụ thể, năm 2018, giá trị giảm từ 866.229.100 đồng xuống 233.575.550 đồng, và năm 2019 tiếp tục giảm xuống còn 70.604.900 đồng, chỉ chiếm 2,36% tổng tài sản Tốc độ phát triển bình quân trong ba năm đạt 28,55%, cho thấy xu hướng giảm liên tục của khoản mục này.
Công ty đã áp dụng các biện pháp hiệu quả để giảm thiểu rủi ro từ việc khách hàng chiếm dụng vốn, nhằm tăng tốc độ thu hồi vốn mà không làm ảnh hưởng đến mối quan hệ với đối tác và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong những năm tới.
Hàng tồn kho là một yếu tố quan trọng, có sự biến động lớn về giá trị và tỷ trọng trong cơ cấu tài sản của công ty Theo bảng 3.1, giá trị hàng tồn kho đã tăng liên tục trong giai đoạn từ 2017 đến 2019.
Giá trị hàng tồn kho năm 2018 tăng gần gấp đôi so với năm 2017, đạt 72.541.155 đồng, chiếm tỉ trọng 2,41% Năm 2019, giá trị hàng tồn kho tiếp tục tăng lên 74.813.882 đồng, với tốc độ phát triển liên hoàn đạt 103,13% Trung bình trong ba năm, tốc độ phát triển của khoản mục này là 123,67%, phù hợp với đặc thù ngành nghề của Công ty Tuy nhiên, Công ty cần xem xét các yếu tố khác có thể gây ứ đọng hàng tồn kho, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng.
Tài sản ngắn hạn khác của công ty bao gồm thuế GTGT được khấu trừ, phản ánh chênh lệch giữa thuế đầu vào và thuế đầu ra mà đơn vị phải nộp hàng năm Khoản mục này chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng tài sản của công ty, với tỷ lệ 1,32% vào năm 2017, và giảm xuống trong năm 2018.
1,01% Tài sản ngắn hạn khác không phát sinh năm 2019
Tài sản dài hạn, bao gồm tài sản cố định, có thời gian sử dụng lâu dài và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của công ty Tuy nhiên, trái với tài sản ngắn hạn, giá trị và tỷ trọng của tài sản dài hạn thường giảm qua ba năm do hao mòn trong quá trình sử dụng Cụ thể, vào năm 2017, giá trị tài sản dài hạn đạt 675.559.425 đồng, chiếm 23,35% tổng tài sản, nhưng đến năm 2018, giá trị này giảm xuống còn 592.436.364 đồng, chỉ còn 19,68% trong tổng tài sản.
2019 tiếp tục giảm xuống với giá trị chỉ còn 527.011.189 đồng, chiếm tỉ trọng 17,62% trong tổng tài sản
Tài sản cố định là một phần quan trọng trong tài sản dài hạn, nhưng có xu hướng giảm cả về giá trị lẫn tỷ trọng trong tổng tài sản Cụ thể, giá trị tài sản cố định năm 2017 đạt 670.324.050 đồng, tăng lên 582.626.777 đồng vào năm 2018, nhưng giảm xuống còn 494.917.001 đồng vào năm 2019 Tốc độ phát triển bình quân trong ba năm là 85,93%.
Tài sản dài hạn khác, mặc dù chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng tài sản, lại có sự biến động mạnh mẽ Cụ thể, giá trị của tài sản này đã tăng từ 5.235.375 đồng năm 2017 lên 9.809.587 đồng năm 2018, với tốc độ phát triển đạt 187,37% Năm 2019, giá trị tiếp tục tăng mạnh lên 32.094.188 đồng, dẫn đến tốc độ phát triển bình quân trong ba năm đạt 247,59% Sự gia tăng này chủ yếu do chi phí trả trước tăng, bao gồm chi phí phân bổ công cụ dụng cụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
3.2.1.2 Phân tích cơ cấu nguồn vốn của Công ty TNHH Đầu tư phát triển HLK Global
Trong nền kinh tế thị trường, các công ty có nhiều nguồn vốn đầu tư để đáp ứng nhu cầu phát triển sản xuất kinh doanh Tuy nhiên, việc sử dụng nguồn vốn một cách hiệu quả để đạt được kỳ vọng là rất quan trọng Biểu đồ 3.2 minh họa xu hướng biến động về cơ cấu nguồn vốn của công ty trong giai đoạn 2017 - 2019.
Biểu đồ 3.2: Biểu đồ thể hiện tình hình nguồn vốn của Công ty TNHH Đầu tƣ phát triển HLK Global giai đoạn 2017 – 2019
Một số ý kiến đề xuất góp phần nâng cao chất lƣợng công tác quản lý tài chính và khả năng thanh toán tại công ty TNHH Đầu tƣ phát triển HLK
3.3.1 Nhận xét chung về tình hình tài chính của công ty TNHH Đầu tư phát triển HLK Global
Dựa trên các phân tích trước đó, chúng ta có thể đưa ra những nhận xét tổng quát về tình hình tài chính của Công ty trong giai đoạn 2017-2019 và dự đoán xu hướng biến động trong tương lai.
Hàng tồn kho chủ yếu tăng lên do nhập hàng hóa về lưu kho, tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn tồn kho của công ty vẫn chưa được cải thiện.
Vốn lưu động dương cho thấy công ty có đủ nguồn lực tài chính để đầu tư cho các hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời tình trạng vốn ứ đọng đã được cải thiện.
Công ty đang gặp khó khăn trong việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn cố định, cho thấy khả năng sử dụng tài sản cố định vào hoạt động sản xuất kinh doanh chưa hợp lý Hơn nữa, tình trạng ứ đọng và chiếm dụng vốn lưu động cũng là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hoạt động tài chính của công ty.
Dựa trên kết quả phân tích tình hình tài chính ban đầu, rõ ràng rằng công ty chưa đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là công ty nên lơ là trong việc cải thiện tình hình tài chính để trở nên minh bạch và hợp lý hơn.
52 hơn Công ty có nhiều vấn đề tồn tại cần có biện pháp giải quyết đúng đắn trong tương lai
3.3.2 Một số giải pháp góp phần nâng cao chất lượng công tác quản lý tài chính và khả năng thanh toán của c ng t TNHH Đầu tư phát t i n HLK Global
Qua việc phân tích tài chính của công ty TNHH Đầu tư phát triển HLK Global, tôi xin đưa ra một số biện pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính của công ty.
Vốn bằng tiền của Công ty đóng vai trò quan trọng như phương tiện vận chuyển các yếu tố đầu vào trong quá trình lưu thông và tiêu thụ, đồng thời là kết quả của chu kỳ kinh doanh hiện tại và chuẩn bị cho chu kỳ mới Mặc dù vốn bằng tiền có tốc độ chu chuyển nhanh, việc dự trữ quá nhiều có thể dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn, mặc dù tăng khả năng thanh toán và hiệu quả sử dụng vốn Do đó, Công ty cần duy trì mức dự trữ vốn bằng tiền hợp lý để đáp ứng nhu cầu thanh toán mà không gây ứ đọng Biện pháp hiệu quả nhất là giảm bớt mức dự trữ hàng tồn kho.
Công ty cần nâng cao hoạt động thu hồi nợ để bảo vệ kế hoạch tài chính, đồng thời thiết lập chính sách tín dụng thương mại hợp lý với các biện pháp khuyến khích và thưởng phạt cho việc thanh toán Mặc dù việc mua bán chịu là cần thiết trong nền kinh tế thị trường, nó cũng tiềm ẩn rủi ro kinh doanh Để tối ưu hóa lợi ích từ hoạt động này, công ty cần đánh giá năng lực trả nợ và tinh thần trách nhiệm của khách hàng, cũng như các tài sản có thể được sử dụng để đảm bảo cho các khoản nợ.
Năng phát triển và xu thế của ngành nghề kinh doanh là yếu tố quan trọng giúp công ty tối ưu hóa việc thu hồi vốn Việc thực hiện tốt công tác này sẽ nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Công ty chưa lập các khoản dự phòng đặc biệt như dự phòng phải thu khó đòi và dự phòng giảm giá hàng tồn kho, mặc dù giám sát nợ khách hàng rất chặt chẽ Việc không có các khoản dự phòng này khiến công ty không thể giám sát các khoản phải thu khác một cách hiệu quả Hàng tồn kho có thể bị giảm giá do biến động thị trường, vì vậy công ty nên lập các khoản dự phòng để tăng tính thận trọng trong kinh doanh, giúp tránh rủi ro Ngoài ra, các khoản dự phòng giảm giá cũng giúp bảng cân đối kế toán phản ánh chính xác hơn giá trị thực tế của tài sản, đồng thời là nguồn tài chính tạm thời nằm trong các tài sản lưu động khác trước khi được sử dụng.
Bốn là: Để đẩy nhanh tốc độ tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa thì trước hết
Công ty cần tiến hành nghiên cứu và điều tra biến động cung cầu liên quan đến giá cả để xây dựng kế hoạch đáp ứng nhu cầu thị trường Trong bối cảnh nền kinh tế hàng hóa phát triển, mọi hoạt động kinh doanh đều phải dựa vào nhu cầu của khách hàng Do đó, việc tìm hiểu các yếu tố như nhu cầu tự nhiên, mong muốn, mức thu nhập, sở thích và thị hiếu của khách hàng là rất quan trọng để phát triển chiến lược marketing hiệu quả.
Ngày nay, sự phát triển của nền kinh tế đã dẫn đến sự xuất hiện của nhiều hình thức và lĩnh vực kinh doanh khác nhau Do đó, bên cạnh hoạt động kinh doanh chính, công ty nên tham gia vào các hoạt động tài chính Mặc dù lĩnh vực này có mức độ rủi ro cao, nhưng lợi nhuận mà nó mang lại cũng rất lớn, vì vậy công ty cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đầu tư Đa dạng hóa loại hình kinh doanh sẽ giúp công ty gia tăng cơ hội và khả năng phát triển.
Lợi nhuận và việc san sẻ rủi ro giữa các loại hình kinh doanh khác nhau đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của công ty.
Cần bổ sung nhân viên bán hàng để hỗ trợ giám đốc công ty, người hiện đang đảm nhiệm nhiều công việc Mặc dù việc tinh giản nhân sự năm 2019 là do tình hình kinh doanh khó khăn, nhưng việc tuyển dụng thêm lao động trong tương lai là cần thiết và hợp lý để cải thiện hiệu quả làm việc.
Phân tích tình hình tài chính và khả năng thanh toán là yếu tố quan trọng trong quá trình kinh doanh của doanh nghiệp, yêu cầu tổ chức thu thập tài liệu và lập báo cáo kế toán chính xác Để đạt hiệu quả cao từ tài nguyên sẵn có, doanh nghiệp cần thường xuyên phân tích báo cáo tài chính nhằm đưa ra quyết định kinh doanh tối ưu Qua thời gian thực tập tại công ty TNHH Đầu tư phát triển HLK Global, tôi nhận thấy rằng hoạt động tài chính có ảnh hưởng lớn đến sản xuất kinh doanh, là công cụ thu hút nguồn tài chính và định hướng hoạt động của công ty.