Lịch sử nghiên cứu đề tài
Du lịch mùa nước lũ là một loại hình du lịch mới mẻ đang hình thành tại Việt Nam, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long, nơi có đặc điểm lũ riêng biệt kết hợp với dòng sông MêKông Mặc dù nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu về du lịch mùa và lũ trên thế giới, nhưng du lịch mùa nước lũ vẫn là một vấn đề chưa được nhiều người đề cập Sự phát triển của loại hình du lịch này chỉ mới bắt đầu trong vài năm gần đây, do không phải nơi nào cũng có thể khai thác được Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã tìm thấy một số tác giả có ý tưởng và nghiên cứu liên quan đến du lịch mùa nước nổi (lũ).
Nghiên cứu khoa học của Nguyễn Trần Thanh Quyên và các tác giả (2007) tại Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TP Hồ Chí Minh đã định nghĩa du lịch mùa nước nổi một cách khoa học, sử dụng ba trường hợp điển hình: Búng Bình Thiên, Rừng Tràm Trà Sư và thị xã Châu Đốc, nhằm thiết kế chương trình du lịch phù hợp cho tỉnh An Giang Luận văn của Nguyễn Hoàng Như Tâm (2003) tại Đại Học Kinh Tế TP Hồ Chí Minh đã đề xuất giải pháp phát triển du lịch cho cụm bốn tỉnh Cần Thơ - An Giang - Kiên Giang - Đồng Tháp, dựa trên xu hướng du lịch toàn cầu và thực trạng địa phương, nhằm khắc phục khó khăn và phát huy thuận lợi để thúc đẩy sự phát triển du lịch bền vững.
Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Thủy (2006) tại Đại Học Cửu Long tập trung vào việc đánh giá tiềm năng và định hướng phát triển du lịch sinh thái trong mùa nước nổi tỉnh Đồng Tháp Tác giả phân tích tính chất và đặc điểm của mùa lũ, các cụm tuyến dân cư vượt lũ, đồng thời đánh giá thực trạng tài nguyên du lịch tự nhiên và hiện trạng các tuyến điểm, nhằm đề xuất các tour du lịch phù hợp với tỉnh Đồng Tháp.
Mỗi tác giả có một góc nhìn riêng về du lịch mùa lũ tại đồng bằng sông Cửu Long, nhưng hiện nay, nghiên cứu về loại hình du lịch này vẫn còn hạn chế, chưa thể hiện hết tiềm năng mà nó mang lại Du lịch mùa nước nổi không chỉ cần được giới thiệu rộng rãi trong nước mà còn ra quốc tế, nhằm thu hút sự quan tâm của du khách Những tác giả đều bày tỏ tình cảm và mong muốn phát triển du lịch lũ, góp phần làm phong phú thêm sản phẩm du lịch mới Để loại hình này ngày càng hoàn thiện, cần chú trọng đến đời sống văn hóa và sinh hoạt của người dân trong mùa lũ, đồng thời bảo vệ môi trường Các vấn đề nổi bật trong du lịch mùa nước nổi cần được nghiên cứu sâu hơn để thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Du lịch nước nổi là một loại hình du lịch độc đáo tại đồng bằng sông Cửu Long, diễn ra trong mùa nước nổi trên dòng sông MêKông Khái niệm này còn mới mẻ với nhiều người, nhưng đối với người dân địa phương, nó được hiểu đơn giản là sự tham quan của du khách vào thời điểm lũ về.
Du lịch mùa nước nổi là một hình thức du lịch mạo hiểm, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn cho du khách Các yếu tố quan trọng cần xem xét bao gồm cơ sở vật chất tại các điểm tham quan và môi trường xung quanh các khu du lịch.
Du lịch mùa nước nổi là một loại hình du lịch phụ thuộc vào thời vụ và nhiều vấn đề kinh tế xã hội khác Tuy nhiên, yếu tố thời gian và thời tiết đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành loại hình du lịch này, có thể coi đây là yếu tố cốt lõi của ý tưởng du lịch mùa nước nổi.
Du lịch mùa nước nổi tập trung vào cảnh quan thiên nhiên và đời sống văn hóa của người dân bản địa Văn hóa và sinh hoạt của cộng đồng vùng lũ đã được hình thành qua nhiều năm, phản ánh sự thích nghi với những biến động của thiên nhiên tại Đồng Tháp Mười Những yếu tố này tạo nên nét đặc trưng cho du lịch mùa nước nổi, thể hiện sự hòa quyện giữa thiên nhiên và con người, đồng thời làm nổi bật những giá trị văn hóa độc đáo của vùng.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận
Hoạt động phát triển du lịch ngày càng quan trọng, góp phần vào sự tiến bộ xã hội và phát triển kinh tế của người dân, khu vực và quốc gia Khi bàn về phát triển du lịch trong mùa nước nổi, cần chú ý đến các quan điểm phù hợp để đảm bảo sự bền vững và hiệu quả.
Quan điểm hệ thống cho phép nghiên cứu các đối tượng phức tạp với nhiều phần tử khác nhau, thể hiện sự ưu việt trong việc phân tích bản chất, hoạt động và phát triển của chúng theo những quy luật riêng Du lịch được xem như một hệ thống bao gồm các phân hệ như du khách, tài nguyên du lịch, công trình kỹ thuật, cán bộ nhân viên và điều hành Nhờ vào quan điểm hệ thống, chúng ta có thể nắm bắt và điều khiển hoạt động của từng phân hệ cũng như toàn bộ hệ thống du lịch một cách hiệu quả.
Du lịch là một ngành kinh doanh tổng hợp, liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau và cho phép nhận thức đầy đủ các mối quan hệ phụ thuộc giữa các yếu tố trong hoạt động du lịch Quan điểm tổng hợp giúp hiểu rõ các quy trình diễn ra trong du lịch trong một không gian và thời gian nhất định Hiệu quả của ngành du lịch cũng mang tính tổng hợp, bao gồm các lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường và sinh thái.
Quan điểm động trong nghiên cứu du lịch nhấn mạnh sự thay đổi và phát triển của hoạt động du lịch theo thời gian và không gian Điều này cho phép phân tích các yếu tố tác động đến sự biến đổi của ngành du lịch, từ đó hiểu rõ hơn về xu hướng và thách thức mà ngành này đang đối mặt.
Vận dụng quan điểm động trong nghiên cứu hoạt động du lịch giúp dự báo những thay đổi về lượng và chất của nhu cầu du lịch, cũng như sự phát triển của khoa học công nghệ trong lĩnh vực này và sự biến đổi của sản phẩm, dịch vụ du lịch theo thời gian.
Để xây dựng kế hoạch phát triển du lịch hiệu quả trong tương lai, việc nắm bắt toàn diện quá trình phát triển lịch sử và hiện tại của ngành du lịch là vô cùng quan trọng (TS Trần Văn Thông, 2002)
"Tổng quan du lịch", [19, tr.16])
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp phân tích tổng hợp dữ liệu bao gồm việc thu thập số liệu cụ thể và tài liệu phù hợp từ các tạp chí, sách, báo, cùng với thông tin từ các cơ quan ban ngành du lịch của các tỉnh thuộc vùng Đồng Tháp Mười.
Phương pháp thực địa bao gồm việc quan sát trực tiếp tại các địa điểm du lịch, tìm hiểu về đời sống của cư dân địa phương và ghi lại hình ảnh cảnh quan liên quan đến đề tài nghiên cứu.
Phương pháp SWOT được áp dụng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của vùng Đồng Tháp Mười trong mùa nước nổi, nhằm xác định định hướng phát triển du lịch cho khu vực này Bài viết cũng sử dụng tài liệu và kết quả điều tra về lũ lụt, cùng với số liệu thống kê từ các ban ngành ở các tỉnh Đồng Tháp Mười, để tổng hợp những vấn đề liên quan đến chủ đề nghiên cứu.
Giới hạn đề tài
Không gian: Vùng Đồng Tháp Mười thuộc địa phận ba tỉnh Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang
Thời gian: Vào mùa nước nổi từ năm 2003 đến 2007
Phát triển du lịch mùa nước nổi ở Đồng Tháp Mười cần chú trọng đến đời sống văn hóa và sinh hoạt của người dân trong mùa lũ, cũng như vấn đề bảo vệ môi trường Dựa vào quy luật mùa lũ và hoạt động của người dân, bài viết đề xuất các định hướng nhằm tạo nguồn thu nhập bền vững cho cộng đồng và bảo vệ cảnh quan môi trường, từ đó phát triển du lịch mùa nước nổi một cách bền vững.
CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ DU LỊCH SINH THÁI
Một số khái niệm cơ bản
Du lịch là một khái niệm đa dạng, được nghiên cứu và định nghĩa bởi nhiều học giả khác nhau trên thế giới Sự khác biệt trong các định nghĩa này thường xuất phát từ hoàn cảnh như thời gian và khu vực, cũng như góc độ nghiên cứu của từng tác giả Như một chuyên gia du lịch đã từng nói: “Đối với du lịch có bao nhiêu tác giả thì có bấy nhiêu định nghĩa”.
Theo định nghĩa của Liên hiệp quốc tế các tổ chức lữ hành chính thức (IUOTO), du lịch là hành động di chuyển đến một địa điểm khác với nơi cư trú thường xuyên, không nhằm mục đích kiếm tiền hay thực hiện công việc kinh doanh.
Tại Roma, Italia (28/08 – 05/09/1963), du lịch được định nghĩa là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và hoạt động kinh tế phát sinh từ những cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hoặc tập thể tại những địa điểm ngoài nơi cư trú thường xuyên của họ Mục đích của những chuyến đi này là nhằm hòa bình tại các địa điểm lưu trú, không phải là nơi làm việc.
Theo Azar, du lịch được định nghĩa là hình thức di chuyển tạm thời giữa các vùng miền hoặc quốc gia mà không thay đổi nơi cư trú hay nơi làm việc.
Theo Nguyễn Cao Tường và Tô Đăng Hải trong giáo trình thống kê du lịch, du lịch được định nghĩa là một ngành kinh tế xã hội, dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, giải trí và nghỉ ngơi, có thể kết hợp với các hoạt động như chữa bệnh, thể thao, nghiên cứu khoa học và các nhu cầu khác.
Theo Luật Du lịch Việt Nam (2005), du lịch được định nghĩa là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ra ngoài nơi cư trú thường xuyên, nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí và nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định.
Theo I Pirôgionic, du lịch được định nghĩa là hoạt động của cư dân trong thời gian rảnh, bao gồm di chuyển và lưu trú tạm thời bên ngoài nơi cư trú thường xuyên Mục đích của du lịch không chỉ là nghỉ ngơi và chữa bệnh, mà còn nhằm phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao nhận thức văn hóa và thể thao, đồng thời tiêu thụ các giá trị tự nhiên, kinh tế và văn hóa Khái niệm này phản ánh rõ nhu cầu và mục đích của khách du lịch, cũng như nội dung, nguồn lực và phương thức kinh doanh du lịch.
Du lịch sinh thái đã thu hút sự quan tâm của nhiều chuyên gia trong lĩnh vực du lịch, với nhiều cách hiểu và tên gọi khác nhau như du lịch dựa vào thiên nhiên, du lịch môi trường, du lịch xanh, du lịch thám hiểm, du lịch bản xứ và du lịch nhà tranh.
Du lịch sinh thái, theo định nghĩa của Hiệp hội du lịch sinh thái Hoa Kỳ, là loại hình du lịch có mục đích khám phá các khu vực tự nhiên nhằm hiểu biết về lịch sử văn hóa và tự nhiên của môi trường Hoạt động này không chỉ bảo tồn tình trạng của hệ sinh thái mà còn tạo cơ hội phát triển kinh tế, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
Hiệp hội du lịch Australia nhấn mạnh tầm quan trọng của thiên nhiên trong du lịch sinh thái, định nghĩa đây là hình thức du lịch dựa vào thiên nhiên, tập trung vào môi trường tự nhiên và nhân văn Du lịch sinh thái cần được quản lý bền vững và mang lại lợi ích cho hệ sinh thái.
Du lịch sinh thái, theo GS.TSKH Lê Huy Bá, là loại hình du lịch tập trung vào các hệ sinh thái tự nhiên, phục vụ cho những du khách yêu thiên nhiên và muốn khám phá cảnh quan cũng như nghiên cứu về môi trường Nó kết hợp phát triển kinh tế du lịch với việc giới thiệu vẻ đẹp của quốc gia, đồng thời giáo dục và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững Tổng Cục Du lịch Việt Nam cũng định nghĩa du lịch sinh thái là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa, gắn liền với giáo dục môi trường và đóng góp cho nỗ lực bảo tồn, phát triển bền vững với sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương.
1.1.3 Tài nguyên du lịch sinh thái
Tài nguyên du lịch sinh thái tại Việt Nam rất phong phú và đa dạng, đặc biệt là hệ sinh thái rừng ngập nước nội địa ở đồng bằng sông Cửu Long Nơi đây là môi trường sống của khoảng 189 loài chim, chiếm một phần lớn số loài chim của cả nước Trong số đó, có 16 loài đang bị đe dọa toàn cầu, bao gồm 5 loài quý hiếm như sếu cổ trụi, ô tác, te vàng và điên điển ngang cánh trắng Những đặc điểm độc đáo này ngày càng thu hút sự quan tâm của du khách.
Tài nguyên du lịch sinh thái rất nhạy cảm với các tác động từ con người, đặc biệt so với các loại tài nguyên du lịch khác như bãi biển, thác nước hay di tích lịch sử văn hóa.
Sự thay đổi tính chất của các hợp phần tự nhiên và sự suy giảm hoặc mất mát của một số sinh vật trong hệ sinh thái, do tác động của con người, ảnh hưởng đến tài nguyên du lịch sinh thái với mức độ khác nhau.
Tài nguyên du lịch sinh thái có thời gian khai thác đa dạng, có thể được khai thác quanh năm hoặc phụ thuộc vào mùa vụ Sự phụ thuộc này chủ yếu dựa vào quy luật biến đổi khí hậu, cũng như mùa di cư và sinh sản của các loài động vật.
Hướng tiếp cận về phát triển du lịch mùa nước nổi ở đồng bằng sông Cửu Long
1.2.1 Hoạt động kinh tế trong mùa nước nổi
Người dân Việt Nam, đặc biệt là cư dân vùng đồng bằng sông Cửu Long, không chỉ quan tâm đến việc "an cư" mà còn "lạc nghiệp" Khi ổn định chỗ ở, họ bắt đầu phát triển kinh tế dựa trên điều kiện tự nhiên và tài nguyên sẵn có Từ những ngày đầu khai hoang, các hoạt động như hái lượm, đánh bắt thuỷ sản, trồng lúa nước và nuôi trồng thuỷ sản đã được hình thành Hiện nay, người dân đã chuyển sang trồng lúa năng suất cao, phát triển nông nghiệp đa dạng và nuôi cá bè trên sông Họ cũng ý thức về việc tái tạo tài nguyên để khai thác bền vững Các hoạt động sản xuất ngày càng phong phú và phù hợp với điều kiện sống, góp phần hình thành du lịch và giải trí gắn liền với cảnh quan môi trường sinh thái mùa nước nổi.
1.2.2 Đời sống sinh hoạt văn hóa của cư dân vùng có mùa nước nổi
Văn hóa truyền thống của người dân là một tài nguyên du lịch quý giá, thu hút du khách nhờ sự phong phú, đa dạng và độc đáo, thể hiện rõ nét bản sắc địa phương.
Cư dân đồng bằng sông Cửu Long thường sinh sống ven bờ sông, với kiến trúc nhà giống như ở Nam Bộ, nhưng nền nhà cao hay thấp tùy thuộc vào mức độ ngập nước Cách bài trí trong nhà phản ánh hoàn cảnh kinh tế của gia chủ, với nhà thường được chia thành hai khu: nhà trên dùng để thờ cúng tổ tiên và tiếp khách quan trọng, trong khi nhà dưới là nơi sinh hoạt hằng ngày của gia đình.
Mùa nước nổi, chiếc xuồng ba lá trở thành phương tiện di chuyển thiết yếu của người dân Nam Bộ, hiện diện trong hầu hết các gia đình Xuồng không chỉ phục vụ cho việc giao lưu, hái rau, thăm lưới, đi chợ, giăng câu mà còn là nơi sinh hoạt hàng ngày, đôi khi là mái ấm của cư dân Đời sống tâm linh của người dân sông nước được hình thành từ hoàn cảnh sống, có sự thay đổi so với phong tục, tập quán truyền thống Họ thờ cúng những người có công ở đình làng, tạo nên niềm tin trong cuộc sống Những tín ngưỡng và lễ hội đình làng đã trở thành hoạt động văn hóa truyền thống, gắn bó sâu sắc với người dân như một giá trị văn hóa quan trọng.
1.2.3 Cảnh quan thiên nhiên môi trường mùa nước nổi
Cảnh quan thiên nhiên có ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của du khách về tài nguyên du lịch, giúp họ hiểu rõ hơn về giá trị của thiên nhiên đối với cuộc sống con người Cánh đồng cỏ lác ở Đồng Tháp Mười với hình ảnh cây tràm, lục bình, sen, súng và những con kênh tạo nên bức tranh sống động khi nước nổi Mỗi du khách sẽ có cảm nhận và tình cảm riêng về vùng đất này, nơi con nước tràn về gợi lên sự tò mò và cảm giác bí ẩn về vẻ đẹp tiềm ẩn của miền sông nước.
Môi trường có vai trò quan trọng trong việc hình thành cảnh quan du lịch mùa nước nổi ở vùng sông nước, bao gồm cả môi trường tự nhiên và văn hóa Sự phát triển của hoạt động du lịch chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến cảnh quan môi trường và văn hóa của cộng đồng, với cả tác động tích cực và tiêu cực Do đó, các cấp ban ngành cùng với những người làm du lịch cần có biện pháp, kỹ thuật và phương pháp hiệu quả để bảo vệ môi trường một cách bền vững.
Các nguyên tắc thiết kế tuyến điểm và phát triển du lịch sinh thái bền vững
1.3.1 Các nguyên tắc thiết kế tuyến điểm du lịch
Cân đối giữa thời gian di chuyển và thời gian tham quan là rất quan trọng, với thời gian di chuyển không nên vượt quá 50% tổng thời gian của các tuyến du lịch trong ngày Hiện nay, xu hướng hiện đại hóa phương tiện vận chuyển đang được áp dụng nhằm giảm thiểu thời gian đi lại, từ đó gia tăng thời gian cho các hoạt động tham quan và giải trí.
Tuyến du lịch cần phải phong phú và đa dạng, mang tính đặc thù để tạo sự hấp dẫn cho du khách Cần tránh việc lập lại tuyến đường cho cả lượt đi và về, cũng như hạn chế việc khách tham quan lại những địa điểm đã thấy ở địa phương khác Mỗi tuyến du lịch nên có nét độc đáo riêng để mang lại trải nghiệm mới mẻ cho du khách.
Giá cả của tour du lịch cần phải tương xứng với chất lượng dịch vụ để kích cầu hiệu quả Đồng thời, việc bố trí các điểm tham quan với mật độ hợp lý, kết hợp với các trạm dừng chân nghỉ ngơi và mua sắm, sẽ giúp du khách có thời gian phục hồi sức khỏe trong suốt hành trình.
Tuyến tham quan cần kết hợp với hoạt động mua sắm để đáp ứng nhu cầu quà lưu niệm và hàng tiêu dùng của du khách, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương.
1.3.2 Nguyên tắc phát triển du lịch sinh thái bền vững
Sử dụng nguồn lực một cách bền vững
Bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên và nhân văn là yếu tố thiết yếu để đảm bảo sự phát triển lâu dài của ngành du lịch.
Phát triển bền vững nhằm bảo tồn nguồn tài nguyên du lịch cho các thế hệ tương lai, đảm bảo họ có cơ hội trải nghiệm không kém gì những gì mà các thế hệ trước đã có.
Việc bảo tồn và bảo vệ các nguồn lực phát triển du lịch một cách bền vững là yếu tố quan trọng cho quản lý toàn cầu và quốc gia.
Giảm sự tiêu thụ quá mức và giảm chất thải
Giảm tiêu thụ quá mức và giảm chất thải không chỉ giúp tiết kiệm chi phí phục hồi môi trường mà còn nâng cao chất lượng du lịch.
Sự tiêu thụ quá mức đang gây hại nghiêm trọng đến môi trường toàn cầu, đi ngược lại với mục tiêu phát triển bền vững mà chúng ta hướng tới.
Nhiều dự án được thực hiện mà không có đánh giá tác động môi trường hoặc không thực hiện các khuyến nghị về đánh giá này, dẫn đến việc tiêu thụ tài nguyên môi trường và các nguồn lực khác một cách lãng phí và không cần thiết.
Duy trì tính đa dạng
Duy trì và tăng cường tính đa dạng của thiên nhiên và văn hóa xã hội là yếu tố quan trọng cho du lịch bền vững, đồng thời là nền tảng sống còn của ngành công nghiệp du lịch.
Hợp nhất du lịch vào quá trình quy hoạch
Hợp nhất phát triển du lịch vào chiến lược quốc gia và địa phương, đồng thời thực hiện đánh giá tác động môi trường, sẽ nâng cao khả năng bền vững của ngành du lịch.
Hỗ trợ kinh tế địa phương
Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các hoạt động kinh tế địa phương, đồng thời cần chú trọng đến các giá trị và chi phí môi trường để bảo vệ nền kinh tế bền vững cho cộng đồng.
Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương vào các hoạt động du lịch
Sự tham gia của cộng đồng địa phương trong ngành du lịch không chỉ mang lại lợi ích cho chính họ và bảo vệ môi trường, mà còn góp phần nâng cao chất lượng trải nghiệm du lịch.
Khi cộng đồng địa phương tham gia vào phát triển du lịch, họ trở thành đối tác quan trọng, góp phần tạo nên sự bền vững cho ngành du lịch Sự ủng hộ và tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định cho sự phát triển bền vững của du lịch trong khu vực.
Khái quát về vùng Đồng Tháp Mười
Đồng Tháp Mười không phải là một địa danh hành chính mà là một khu vực rộng lớn ở đồng bằng sông Cửu Long, được nhân dân tự đặt tên vào đầu thế kỷ XIX Điều kiện tự nhiên của vùng này không chỉ góp phần hình thành tên gọi mà còn ảnh hưởng quyết định đến tiến trình xã hội của cư dân nơi đây.
Vùng Đồng Tháp Mười nằm ở hạ lưu sông Cửu Long, phía tả ngạn sông Tiền, giáp Campuchia với biên giới dài 185 km Phía Tây Nam giáp sông Tiền, còn phía Đông và Đông Bắc giáp sông Vàm Cỏ Đông và quốc lộ 1A Khu vực này có chiều ngang khoảng 120 km từ Hồng Ngự đến Tân An và chiều dọc khoảng 60 km từ Vĩnh Hưng đến Cao Lãnh Đồng Tháp Mười thuộc địa phận của ba tỉnh Long An, Đồng Tháp và Tiền Giang.
Long An chiếm 47% diện tích vùng với 299.452 ha, bao gồm các huyện Vĩnh Hưng, Tân Hưng, Mộc Hoá, Tân Thạnh, Thạnh Hoá, Đức Huệ, Thủ Thừa (4 xã phía Bắc) và Bến Lức (3 xã phía Bắc) Đồng Tháp, với 239.000 ha, chiếm 38% vùng, gồm thành phố Cao Lãnh và các huyện Tam Nông, Cao Lãnh, Tháp Mười, Tân Hồng, Hồng Ngự (trừ 5 xã cù lao) và Thanh Bình (trừ 5 xã cù lao).
Tiền Giang, với diện tích 92.500 ha, chiếm 15% tổng diện tích vùng, bao gồm các huyện Cái Bè, Cai Lậy, Tân Phước và một phần huyện Châu Thành Đồng Tháp Mười nằm trong phạm vi tọa độ địa lý của khu vực này.
Vùng Đồng Tháp Mười nằm ở phía Bắc quốc lộ 1A với diện tích tự nhiên khoảng 630.952 ha, chiếm 17,72% tổng diện tích tự nhiên của Đồng Bằng sông Cửu Long.
Đồng Tháp Mười, một vùng đất mới nhưng giàu lịch sử, đã chứng kiến nhiều thăng trầm của cuộc sống con người và các cuộc chiến tranh Người dân nơi đây tự hào về quê hương, nơi đã trở thành chốn nương náu cho những người bần cùng trong kháng chiến, như một người mẹ luôn che chở và nuôi sống họ Đồng Tháp Mười cũng là nơi ẩn mình của những chiến sĩ oanh liệt trong quá khứ.
Theo tài liệu từ trung tâm nghiên cứu sử học Đồng Tháp, người Việt xuất hiện tại Nam Bộ vào đầu thế kỷ XVII Năm 1689, chúa Nguyễn bắt đầu khai thác vùng đất phương Nam, trong đó Đồng Tháp Mười, với hai con sông Tiền và Vàm Cỏ Tây từ lãnh thổ Chân Lạp, đã trở thành khu vực quan trọng trong quá trình khai thác này.
Năm 1754, Đồng Tháp Mười đóng vai trò chiến lược quan trọng tại biên giới Tây Nam, trở thành tuyến phòng thủ thiết yếu của Nam Bộ nhằm đối phó với sự xâm phạm của người Chân Lạp Vào thời điểm đó, khu vực xung quanh Đồng Tháp Mười đã có người sinh sống, đặc biệt là ở phía sông Tiền, phía Nam và phía sông Vàm Cỏ Đông.
Từ năm 1775 đến 1788, cuộc chiến tranh giữa Tây Sơn và Nguyễn Ánh đã làm thay đổi tình hình xã hội tại vùng Đồng Tháp Mười, dẫn đến sự hình thành thêm các xã thôn ven sông Tiền và Vàm Cỏ Tây, mặc dù diện tích khai hoang vẫn còn hạn chế Sau khi chiến tranh ở Nam Bộ kết thúc vào năm 1788, người dân Đồng Tháp Mười chủ yếu sống dựa vào thiên nhiên như đánh bắt cá, lấy mật ong, và làm các sản phẩm từ lác, bàng Sự phong phú về sản phẩm đã thúc đẩy hoạt động giao thương và buôn bán Đến năm 1802, khi Nguyễn Ánh lên ngôi và thống nhất đất nước, tình hình kinh tế tại đây tiếp tục phát triển.
1836 cho biết Đồng Tháp Mười lúc này có 68 thôn Từ 1802 – 1859, vùng Đồng
Tháp Mười đã được người dân khai hoang và phát triển thành các ấp, đồn điền, dẫn đến sự gia tăng dân số trong thời kỳ ổn định và hòa bình.
Năm 1862, khi Pháp chiếm Gia Định, Đồng Tháp Mười đã trở thành căn cứ kháng chiến quan trọng và trung tâm tập hợp các lực lượng chống Pháp.
Năm 1867, Nam Kỳ chính thức trở thành thuộc địa của người Pháp, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng cho Đồng Tháp Mười Thời kỳ này chứng kiến sự gia tăng xuất khẩu gạo, việc buôn bán đất hoang cho những người khai phá, và sự phát triển mạnh mẽ của giao thông đường thủy cùng hệ thống kênh đào.
Đồng Tháp Mười không chỉ phát triển nông nghiệp mà còn thu hút ngày càng nhiều cư dân, dẫn đến sự hình thành của các trung tâm thương mại và tuyến giao thông lớn Các hoạt động buôn bán sôi nổi diễn ra tại các khu vực như Hồng Ngự, Cao Lãnh, Cái Bè, Thiên Hộ, Mỹ An, Cái Bèo và Tháp Mười.
Sau Hiệp định Geneve, quân đội Sài Gòn thiết lập nhiều đồn bót, gia tăng gấp bội so với thời Pháp, trong khi Ngô Đình Diệm phục hồi và tư sản hóa giai cấp địa chủ để củng cố chế độ độc tài Từ năm 1960, nhiều khu vực Đồng Tháp Mười được giải phóng, dẫn đến tình trạng nông dân tham gia kháng chiến, người tản cư ra vùng ven và đô thị, làm cho kinh tế khu vực ngày càng gặp khó khăn.
Những nhân tố tác động đến phát triển du lịch mùa nước nổi ở vùng Đồng Tháp Mười
2.2 Những nhân tố tác động đến phát triển du lịch mùa nước nổi ở vùng Đồng Tháp Mười
2.2.1 Tài nguyên tự nhiên Địa hình – Địa chất – Thổ nhưỡng Địa hình : vùng Đồng Tháp Mười có dạng lòng chảo, xung quanh cao, giữa thấp trũng, hơi nghiên theo trục Tây Bắc – Đông Nam với tỷ lệ 2/100.000 Từ địa hình tổng quát, tạm chia Đồng Tháp Mười ra làm ba địa hình đặc trưng là: địa hình ven rìa (dọc biên giới Việt Nam – Campuchia), địa hình ven sông và trên các giồng cát ven biển cổ, địa hình đồng trũng Địa chất : vùng Đồng Tháp Mười là kết quả của một cuộc vận động tân kiến tạo dữ dội vào nguyên đại tân sinh (Kainozon), cách nay hàng chục triệu năm Khi ấy đồng bằng sông Cửu Long bây giờ bị sụt lún trở thành vịnh biển chạy từ Tây Ninh đến Ba phnom (Campuchia) Từ 6.000 năm, móng đá của đồng bằng sông Cửu Long nâng lên, biển rút dần ra Sau nhiều đợt biển tiến và biển thoái, giai đoạn từ 4.500 năm đếm 2.700 năm trước công nguyên, đồng bằng sông Cửu Long đi vào thế ổn định Xét trên toàn lưu vực hạ lưu sông MêKông thì vùng Đồng Tháp Mười như một "Tiểu Biển Hồ" đối xứng với Biển Hồ của Campuchia qua trục sông MêKông, nó mang đặc trưng của một đồng lụt "kín" (khác với Tứ giác Long Xuyên, bên kia sông Hậu, là một đồng lụt "mở"), chia làm hai trũng đồng lũ: đồng lũ
"trong" và đồng lũ "ngoài" (Nguồn: Sở Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn tỉnh Đồng Tháp)
Ông Trần Kim Thạch phân loại tài nguyên đất tại Đồng Tháp Mười thành ba loại chính: đất thềm cao, đất đồng lụt và các loại đất khác, dựa trên đặc điểm địa hình của khu vực này.
Đồng Tháp Mười nằm trong vùng khí hậu gió mùa nhiệt đới cận xích đạo, với thời tiết nóng ẩm quanh năm Khu vực này có hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4, trong đó tháng 5 là thời điểm giao mùa với thời tiết dao động mạnh Khí hậu nơi đây tương đối đồng nhất và ổn định, được đặc trưng bởi bốn yếu tố chính: nhiệt độ, gió, mưa ẩm và bốc hơi Để tính toán nhiệt độ trung bình cho toàn vùng, số liệu từ các trạm Tân An và Mộc Hoá được sử dụng do độ chính xác cao hơn so với các trạm khác.
Bảng 2.1: Nhiệt độ trung bình các tháng trong năm của các tỉnh vùng Đồng Tháp Mười và vùng Đồng Tháp Mười giai đoạn 2000 - 2007 Đơn vị: Độ C ( 0 C)
Tháng 1 26,6 26,1 25,9 25,1 26,6 25,1 24,9 24,8 24,0 25,1 16,5 24,3 25,9 25,2 16,5 26,1 25,7 25,9 24,9 26,1 Tháng 2 26,5 26,1 26,3 25,3 26,5 26,5 26,6 26,4 25,2 26,5 27,1 25,0 26,9 25,6 27,1 25,9 25,8 25,5 24,4 25,9 Tháng 3 27,5 27,3 27,4 26,4 27,5 27,5 27,5 26,9 26,4 27,5 27,7 25,6 27,4 26,6 27,7 27,8 27,7 27,5 26,6 27,8 Tháng 4 28,1 28,0 28,1 27,5 28,1 29,1 29,0 28,8 28,2 29,1 28,6 26,4 28,7 28,2 28,6 29,2 28,9 28,8 28,3 29,2 Tháng 5 28,0 27,7 27,8 27,3 28,0 29,2 28,9 28,9 28,5 29,2 28,5 28,1 28,3 27,6 28,5 28,4 28,6 27,7 27,4 28,4 Tháng 6 27,4 27,0 26,2 26,7 27,4 28,2 28,1 27,9 27,5 28,2 27,7 27,6 27,2 27,0 27,7 28,2 28,2 27,9 27,5 28,2 Tháng 7 27,1 27,1 26,0 26,1 27,1 26,9 26,8 26,4 26,2 26,9 27,0 27,1 27,3 26,6 27,0 27,2 27,2 27,2 26,6 27,2 Tháng 8 28,1 27,8 27,2 26,3 28,1 27,9 27,6 27,0 26,8 27,9 27,4 27,2 26,8 26,2 27,4 27,2 27,2 26,8 26,4 27,2 Tháng 9 28,3 27,8 27,1 26,6 28,3 28,0 27,4 27,2 26,6 28,0 27,8 27,4 26,7 26,3 27,8 28,1 27,9 26,8 26,4 28,1 Tháng 10 27,4 26,9 26,3 25,9 27,4 28,1 27,6 27,0 26,7 28,1 27,8 27,4 26,8 26,5 27,8 27,3 27,2 26,5 26,3 27,3 Tháng 11 27,4 27,0 26,3 25,9 27,4 27,5 27,1 26,7 26,2 27,5 28,6 26,7 27,3 27,0 28,6 26,5 26,4 25,8 25,4 26,5 Tháng 12 26,9 26,57 26,1 25,5 26,9 25,9 25,6 25,5 24,9 25,9 26,7 26,3 25,0 25,3 26,7 26,8 26,7 26,0 25,3 26,8
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Cục Thống kê ở ba tỉnh Long An – Đồng Tháp – Tiền Giang năm 2008
Nhiệt độ trung bình vào mùa nước nổi ở các tỉnh vùng Đồng Tháp Mười tương đối ổn định hơn so với mùa khô, với sự chênh lệch nhiệt độ giữa các tháng không lớn Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động du lịch trong mùa này.
Nước ở Đồng Tháp Mười rất phong phú và đa dạng, chủ yếu đến từ ba nguồn chính: nước mặt, nước mưa và nước ngầm.
Vùng Đồng Tháp Mười được bao quanh bởi các sông rạch tự nhiên, với các sông lớn như sông Tiền, Vàm Cỏ Đông và Vàm Cỏ Tây Hệ thống sông rạch tại đây chia thành hai nhánh chính, một nhánh đổ vào sông Tiền và một nhánh vào Vàm Cỏ Tây, với nhiều nhánh nhỏ thâm nhập sâu vào trung tâm vùng Chế độ nước trong khu vực phụ thuộc vào khí hậu, lưu vực và thuỷ triều tại cửa sông Ngoài ra, vùng này còn có hệ thống kinh mương nhân tạo phát triển, theo quy hoạch tổng hợp đồng bằng sông Cửu Long, với 154.476 ha kinh mương, ao hồ và ruộng trũng, chiếm 22,39% tổng diện tích thuỷ vực của đồng bằng.
Vùng Đồng Tháp Mười có lượng mưa hàng năm thấp nhất trong đồng bằng sông Cửu Long, với tổng lượng mưa dao động từ 1.300 đến 1.700 mm Đặc biệt, 92% lượng mưa này tập trung vào mùa mưa, dẫn đến lượng nước mưa ở khu vực này được coi là không đáng kể.
Nước ngầm ở Đồng Tháp Mười được phân loại thành hai loại chính: nước ngầm ngọt và nước ngầm mặn Giữa hai loại nước này tồn tại nước ngầm lợ, tạo thành các tầng nước với diện tích phân bố và chất lượng riêng biệt.
Bảng 2.2: Lượng mưa các tháng trong năm của các tỉnh vùng Đồng Tháp Mười và vùng Đồng Tháp Mười giai đoạn
Tháng 4 131,0 137,1 68,6 225,0 131,0 16,4 1,6 3,4 3,6 16,4 104,8 65,7 87,7 89,2 104,8 23,3 63,8 6,3 27,3 23,3 Tháng 5 202,0 213,8 94,8 196,0 202,0 15,9 66,3 150,7 127,4 15,9 44,9 145,2 115,5 166,8 44,9 90,9 176,3 271,7 419,4 90,9 Tháng 6 120,0 199,4 149,8 191,0 120,0 160,4 142,1 124,7 176,6 160,4 238,6 190,4 222,9 249,7 238,6 209,2 192,4 211,5 179,3 209,2 Tháng 7 339,0 165,6 223,5 203,0 339,0 299,4 255,9 167,3 197,4 299,4 214,5 200,6 94,6 196,2 214,5 178,6 74,6 167,2 202,0 178,6 Tháng 8 316,0 297,9 272,9 214,0 316,0 143,0 173,2 221,0 130,0 143,0 180,8 189,9 284,7 230,6 180,8 226,3 157,5 22,3 249,1 226,3 Tháng 9 160,0 231,3 133,6 213,0 160,0 263,8 224,0 218,3 225,5 263,8 32,1 358,8 355,0 355,6 32,1 230,3 152,1 279,6 253,9 230,3 Tháng 10 359,0 411,0 358,0 371,0 359,0 459,7 383,9 381,9 393,5 459,7 217,5 274,3 191,1 149,7 217,5 278,4 161,3 184,6 148,8 278,4 Tháng 11 438,0 144,3 166,4 218,0 438,0 272,7 151,2 232,1 256,2 272,7 42,7 12,8 94,3 67,6 42,7 87,3 114,5 31,0 135,8 87,3 Tháng 12 87,0 83,8 135,4 83,0 87,0 129,0 98,8 204,0 94,0 129,0 8,6 30,6 48,3 50,3 8,6 36,2 18,4 4,9 9,8 36,2
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Cục Thống kê ở ba tỉnh Long An – Đồng Tháp – Tiền Giang năm 2008
Vùng Đồng Tháp Mười có hai mùa rõ rệt: mùa nước từ tháng bảy đến tháng mười âm lịch, trùng với mùa mưa, chủ yếu do nước sông MêKông đổ về, và mùa kiệt từ tháng mười đến tháng ba âm lịch, trùng với mùa nắng khi nước rút và mưa kết thúc Trong ngày, khu vực này trải qua hai lần triều lên và hai lần triều xuống, chịu ảnh hưởng của triều biển Đông Những chu kỳ này lặp đi lặp lại hàng ngày và hàng năm, ảnh hưởng đến môi trường thiên nhiên và đời sống của người dân nơi đây.
Diễn biến của chế độ nước lũ, lụt vùng Đồng Tháp Mười
Lũ ở đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là tại Đồng Tháp Mười, chủ yếu hình thành từ lượng mưa lớn đổ xuống vùng thượng nguồn sông Mê Kông Sự kết hợp của gió mùa Tây – Nam và hội tụ nhiệt đới trong toàn bộ lưu vực, cùng với áp thấp nhiệt đới và bão đổ bộ vào miền Trung Việt Nam, đã gây ra mưa lớn tại các vùng cao nguyên Việt Nam và Đông - Bắc Campuchia Những yếu tố này, cùng với nhiều yếu tố thời tiết khác, đã tạo ra sự đa dạng trong hiện tượng lũ.
“Đồng Tháp Mười nghiên cứu phát triển”) thì diễn biến 1 trận lũ ở vùng Đồng Tháp Mười thường theo 3 giai đoạn:
Giai đoạn đầu của lũ sông MêKông, còn gọi là giai đoạn lũ sông, diễn ra khi nước lũ từ thượng nguồn đổ về, làm mực nước sông Tiền và sông Hậu tăng nhanh Nước lũ chảy qua các kênh Hồng Ngự, An Bình, Đồng Tiến, Tháp Mười và hệ thống kênh rạch nội vùng vào Đồng Tháp Mười, gây ngập các khu vực trũng thấp và một phần chảy sang sông Vàm Cỏ Tây Trong giai đoạn này, nước lũ chứa nhiều phù sa, với lượng phù sa chuyển vào đồng ruộng đạt mức cao nhất so với các giai đoạn sau.
Giai đoạn giữa, hay còn gọi là giai đoạn lũ tràn, bắt đầu khi mực nước lũ tại Tân Châu đạt 2,80 – 3,00 mét Trong giai đoạn này, nước lũ vẫn chảy theo các kênh chính, nhưng bắt đầu xuất hiện một lượng nước tràn qua bờ sông Tiền vào Đồng Tháp Mười, tạo ra quá trình chảy tràn trên bề mặt.
Tốc độ tăng mực nước lũ trong sông được làm chậm lại nhờ một phần nước lũ tràn qua bờ sông Nước lũ từ sông Tiền tạo ra những dòng chảy ngang, trong khi nước lũ từ Campuchia chảy tràn qua biên giới với khối lượng lớn, đổ vào Đồng Tháp Mười theo hướng chảy dọc.
Lũ lớn làm gia tăng lượng nước tràn từ Campuchia, khiến dòng chảy dọc trở nên mạnh mẽ hơn Trong giai đoạn này, dòng chảy dọc áp đảo dòng chảy ngang, ngăn cản nước lũ từ sông Tiền vào sâu trong nội đồng Điều này cho thấy dòng chảy từ Campuchia hoàn toàn chi phối diễn biến trận lũ Ngoài ra, do ảnh hưởng của địa hình, có những khu vực mà mực nước lũ trong đồng cao hơn mực nước đầu kênh phía sông Tiền.
Trong trận lũ năm 1991, tổng lượng nước lũ đổ vào Đồng Tháp Mười đạt 38,5 tỷ mét khối, trong đó chỉ có 8,3% lượng nước đến từ sông Tiền, còn lại 91,7% là nước lũ từ Campuchia chảy tràn qua biên giới, theo số liệu đo đạc của Nguyễn Quới và Phan Văn Đốp.
Thuận lợi và khó khăn trong hoạt động du lịch mùa nước nổi ở vùng Đồng Tháp Mười
Vùng Đồng Tháp Mười một đồng "lụt kín" sở hữu tiềm năng dồi dào về nước và phù sa, cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho sự phát triển của động thực vật Điều này tạo nên sự phong phú và đa dạng về loài, tạo thuận lợi cho sự phát triển du lịch tại khu vực này.
Vùng Đồng Tháp Mười nổi bật với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và tiềm năng du lịch sinh thái phong phú Hiện nay, các cấp chính quyền của các tỉnh đang chú trọng đầu tư và nâng cấp cơ sở vật chất cũng như hạ tầng tại các khu điểm du lịch, nhằm phát triển du lịch bền vững.
Người dân Đồng Tháp Mười, đặc biệt ở những vùng sâu xa, đang nâng cao trình độ dân trí, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc giáo dục ý thức và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong phát triển du lịch.
Hệ sinh thái đất ngập nước tại Đồng Tháp Mười đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các điểm du lịch nổi bật như Tứ Giác Long Xuyên và bán đảo Cà Mau, tạo điều kiện thuận lợi cho du khách khám phá vẻ đẹp thiên nhiên và văn hóa độc đáo của vùng đất này.
Vùng Đồng Tháp Mười nổi tiếng với thương hiệu cây Sen, thu hút sự quan tâm không chỉ của du khách trong nước mà còn cả du khách quốc tế.
Đồng Tháp Mười là vùng đất nổi bật với cảnh quan thiên nhiên đẹp và hoang sơ, cùng với truyền thống lịch sử phong phú, mang lại tiềm năng lớn cho các loại hình du lịch như du lịch sinh thái, du lịch sông nước miệt vườn và du lịch nghỉ dưỡng Sự hiếu khách và thân thiện của người dân nơi đây, cùng với cuộc sống sinh hoạt độc đáo trong vùng nước nổi, tạo nên bản sắc văn hóa hấp dẫn cho du lịch Điều kiện tự nhiên đặc biệt của Đồng Tháp Mười cũng sản sinh ra nhiều sản vật độc đáo vào mùa nước nổi như bông điên điển, cá linh, sen và súng, góp phần tạo nên nét đặc trưng cho ẩm thực địa phương.
Cơ sở hạ tầng cho mùa nước nổi hiện còn thiếu thốn, đặc biệt ở các khu vực có tiềm năng du lịch Hệ thống giao thông đường bộ gặp khó khăn do nhiều tuyến đường bị xói mòn và xuống cấp, cùng với nước ngập cao gây khó khăn trong di chuyển Đường thủy cũng bị ảnh hưởng khi mực nước dâng cao, khiến tàu thuyền khó hoạt động trong các kênh rạch nhỏ Ở các kênh rạch và đường sông lớn, nước dâng gần chạm đáy cầu, gây cản trở cho tàu thuyền qua lại Thêm vào đó, thời tiết xấu như mưa lớn và gió mạnh có thể làm hư hỏng cầu, gián đoạn hành trình của các tour du lịch.
Mùa nước nổi, tàu thuyền là phương tiện chính cho du khách, nhưng tàu chạy tốc độ cao có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân ven bờ Đội tàu du lịch hiện tại của các tỉnh còn yếu cả về số lượng lẫn chất lượng, thiếu bến đỗ và trạm dừng, gây khó khăn cho hành trình Hầu hết tàu phục vụ du lịch đều là tàu nhỏ, không có mái che, sử dụng tấm bạt tạm, làm hạn chế tầm nhìn của du khách đối với cảnh quan xung quanh.
Việc tổ chức tour du lịch đường sông cần chú trọng đến vệ sinh môi trường và nhu cầu vệ sinh cá nhân của du khách Các công ty lữ hành, đặc biệt là những người thiết kế tour, cần quan tâm đến vấn đề này để bảo vệ môi trường và tạo sự thoải mái cho du khách Nếu trong quá trình tham quan, tàu thuyền thiếu tiện nghi và không có chỗ dừng tạm thời, sẽ gây khó khăn cho việc giải quyết nhu cầu vệ sinh của du khách.
Mùa nước nổi mang đến cho du khách những trải nghiệm thú vị, nhưng cũng không thể tránh khỏi sự quấy rầy của côn trùng như ruồi và muỗi, điều này có thể khiến du khách cảm thấy lo lắng.
Mùa nước nổi tại Đồng Tháp Mười mang đến nhiều cơ hội phát triển du lịch độc đáo, nhưng cần có những ý tưởng sáng tạo và quyết tâm cao để khai thác tiềm năng này một cách hiệu quả.
Sự chậm trễ trong việc đổi mới và nâng cấp các sản phẩm du lịch đã dẫn đến tình trạng bão hòa, không đáp ứng được nhu cầu đa dạng của du khách Điều này khiến cho khách tham quan cảm thấy nhàm chán khi quay trở lại.
Khu vực Đồng Tháp Mười đang thiếu sự gắn kết chặt chẽ giữa các công ty lữ hành và các tỉnh, dẫn đến việc không có chính sách chung cho phát triển du lịch Mỗi tỉnh áp dụng cách làm riêng, gây ra sự mất cân đối và trùng lặp trong các loại hình du lịch.
Mùa nước nổi ở Đồng Tháp Mười mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho sự phát triển của vùng, đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn từ tác hại của nó Để phát triển du lịch bền vững trong mùa nước nổi, cần tìm ra phương pháp hạn chế tác động tiêu cực và phát huy các yếu tố tích cực, đồng thời bảo vệ môi trường và duy trì sự cân bằng sinh thái.
Thực trạng hoạt động kinh doanh du lịch của các tỉnh vùng Đồng Tháp Mười
Lượng khách quốc tế đến vùng Đồng Tháp Mười đã tăng liên tục qua các năm, từ 223.143 lượt vào năm 2003 lên 462.118 lượt vào năm 2007 Sự gia tăng này chủ yếu do các tỉnh trong vùng đang đầu tư phát triển hoạt động du lịch, coi đây là một ngành kinh tế quan trọng cho sự phát triển địa phương.
Bảng 2.6: Tình hình du khách quốc tế đến các tỉnh vùng Đồng Tháp Mười giai đoạn 2003 - 2007 Đơn vị: Lượt khách
Tháp Tiền Giang Tổng Số Tăng trưởng trung bình (%)
Nguồn: Sở Văn Hoá - Thể Thao – Du Lịch của 3 tỉnh Long An - Đồng Tháp - Tiền Giang năm 2008
Lượng khách quốc tế đến tỉnh Đồng Tháp có xu hướng biến động, với 15.095 lượt vào năm 2003, giảm xuống 6.520 lượt năm 2004, rồi tăng lên 10.356 lượt năm 2005, lại giảm còn 6.678 lượt năm 2006 và đạt 12.968 lượt vào năm 2007 Nguyên nhân chính là do cơ sở vật chất kỹ thuật chưa đáp ứng nhu cầu của du khách, các khu điểm du lịch ngày càng xuống cấp, dịch vụ chưa đa dạng phong phú, và phần lớn khách quốc tế đến tỉnh chủ yếu vì hợp tác đầu tư, nghiên cứu học tập hoặc thăm thân nhân.
Số lượng khách quốc tế đến Long An đã tăng nhưng vẫn thấp hơn so với Đồng Tháp và Tiền Giang Nguyên nhân chính là do tỉnh chưa khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch, các khu điểm du lịch nằm xa trung tâm, đường đi không thuận tiện, và đời sống của người dân còn nghèo khó.
Tiền Giang là tỉnh có điều kiện thuận lợi, thu hút một lượng khách du lịch đáng kể nhờ vị trí địa lý thuận tiện và khả năng kết hợp với các tỉnh lân cận như Bến Tre, Vĩnh Long, tạo nên sự đa dạng cho các điểm và tuyến du lịch.
Long An Đồng Tháp Tiền Giang Tốc Độ Tăng Trưởng
Biểu Đồ 2.3 : Tốc độ tăng trưởng lược khách quốc tế ở các tỉnh vùng Đồng Tháp Mười giai đoạn 2003 -2007
Số liệu thống kê từ bảng 2.6 cho thấy lượng khách quốc tế đến các tỉnh vùng Đồng Tháp Mười chủ yếu tập trung vào mùa khô và các sự kiện kinh tế - xã hội Trong khi đó, mùa mưa và mùa nước nổi lại ghi nhận lượng khách tham quan giảm sút, đánh dấu thời điểm thấp điểm trong du lịch Nguyên nhân cho sự hạn chế này cần được phân tích kỹ lưỡng.
Thời tiết và khí hậu có ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý của du khách khi khám phá các tỉnh, đặc biệt là trong mùa nước nổi Nhiều người cảm thấy e ngại và không an toàn khi quyết định đi du lịch vào thời điểm này.
Công tác tuyên truyền và quảng bá hình ảnh vùng Đồng Tháp Mười trong mùa lũ hiện vẫn chưa đủ sức thuyết phục, chưa thu hút được sự quan tâm của du khách.
Hệ thống cơ sở vật chất và hạ tầng phục vụ du lịch mùa nước nổi hiện nay chưa đảm bảo an toàn cho du khách, đặc biệt là đối với khách quốc tế.
Mặc dù số lượng khách quốc tế đến ba tỉnh còn thấp, nhưng tiềm năng du lịch của các tỉnh này vẫn rất lớn, có khả năng thu hút nhiều du khách quốc tế hơn trong tương lai Sản phẩm du lịch sinh thái của các tỉnh đang trở thành mục tiêu hấp dẫn cho du khách toàn cầu, phục vụ cho các hoạt động tham quan, nghiên cứu và giao lưu Đặc biệt, du lịch mùa lũ tại vùng Đồng Tháp Mười, nếu được cải tạo và đầu tư đúng mức từ các cấp, ngành, sẽ là yếu tố chính thúc đẩy sự phát triển du lịch của khu vực.
Lượt khách nội địa đến các tỉnh thuộc vùng Đồng Tháp Mười đã tăng đều qua các năm, với tốc độ tăng trưởng cao Cụ thể, vào năm 2003, số lượt khách đạt 293.624.
Từ năm 2005 đến 2007, lượng khách du lịch tăng từ 404.982 lên 578.039 lượt, với tốc độ tăng trung bình khoảng 17,32% Sự gia tăng này chủ yếu do các tỉnh có nhiều khu di tích lịch sử văn hóa và chùa chiền, trở thành điểm đến lý tưởng cho nghỉ ngơi cuối tuần, nghiên cứu và hợp tác phát triển giữa các tỉnh trong nước.
Bảng 2.7: Tình hình du khách nội địa đến các tỉnh vùng Đồng Tháp Mười giai đoạn 2003 - 2007 Đơn vị: Lượt khách
Tiền Giang Tổng Số Tăng trưởng trung bình (%)
Nguồn: Sở Văn Hoá - Thể Thao - Du Lịch của 3 tỉnh Long An - Đồng Tháp - Tiền Giang năm 2008
Long An là tỉnh có sự gia tăng đáng kể về số lượng khách nội địa qua các năm, với 40.084 lượt vào năm 2003, tăng lên 68.605 lượt năm 2004, 84.646 lượt năm 2005, 126.067 lượt năm 2006 và đạt 147.838 lượt năm 2007 Tuy nhiên, con số này vẫn còn thấp hơn so với hai tỉnh Đồng.
Du lịch tại tỉnh Long An, đặc biệt là ở Tháp và Tiền Giang, còn non trẻ với nhiều thách thức Các điểm du lịch phân tán xa nhau gây khó khăn trong việc xây dựng tour, trong khi cơ sở hạ tầng và trang thiết bị kỹ thuật còn hạn chế, dẫn đến sự phát triển chậm của ngành du lịch.
Số lượng khách nội địa đến Đồng Tháp vào năm 2003 là 79.636 lượt, năm
2004 là 106.956 lượt, năm 2005 là 120.734 lượt, năm 2006 là 146.238 lượt, năm
Năm 2007, tỉnh ghi nhận 179.795 lượt khách du lịch, tuy có sự tăng trưởng nhưng tiềm năng du lịch vẫn chưa được khai thác hiệu quả Điều này chủ yếu do cơ sở hạ tầng giao thông còn khó khăn và các khu du lịch như Tràm Chim, Gò Tháp, Xẻo Quýt vẫn chỉ dừng lại ở giai đoạn dự án mà chưa được triển khai thực tế Hầu hết lượng khách đến tỉnh chủ yếu với mục đích nghiên cứu.
Long An Đồng Tháp Tiền Giang Tốc Độ Tăng Trưởng
Biểu Đồ 2.4 : Tốc độ tăng trưởng lượt khách nội địa ở các tỉnh vùng Đồng Tháp Mười giai đoạn 2003 -2007
Trong Ba tỉnh thì Tiền Giang là tỉnh có điều kiện hơn cả nên lượng khách hằng năm tương đối cao, năm 2003 là 173.904 lượt, năm 2004 là 188.718 lượt, năm
Từ năm 2005 đến 2007, thị trường đầu tư trong khu vực đã có sự tăng trưởng đáng kể, với 199.602 lượt năm 2005, 221.444 lượt năm 2006 và 250.861 lượt năm 2007 Sự phát triển này không chỉ tập trung ở trung tâm tỉnh mà còn mở rộng đến các huyện vùng nông thôn, nhấn mạnh việc đầu tư vào cơ sở vật chất kỹ thuật và hạ tầng.
Các điểm – tuyến đã và đang khai thác vùng Đồng Tháp Mười vào mùa nước nổi.62 1 Điểm du lịch
Vườn Quốc Gia Tràm Chim, tọa lạc tại Tam Nông - Đồng Tháp, có diện tích 7.612 ha và được công nhận là vườn quốc gia vào năm 1999 Nơi đây sở hữu cảnh quan thiên nhiên nguyên sơ, với hệ thực vật phong phú gồm hơn 130 loài, cùng hàng trăm loài động vật có xương sống và hơn 198 loài chim nước, trong đó có loài sếu đầu đỏ quý hiếm đang được bảo vệ Tràm Chim không chỉ thu hút du khách trong nước mà còn là điểm đến nổi tiếng cho du khách quốc tế đến tham quan và nghiên cứu.
Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Láng Sen có diện tích khoảng 5.030 ha, nổi bật với địa mạo đa dạng và là vùng sinh thái tiêu biểu cho kiểu đầm lầy ngập nước Tại đây, có khoảng 156 loài thực vật hoang dã thuộc 60 họ và 149 loài động vật có xương sống thuộc 46 họ, trong đó có 13 loài nằm trong sách đỏ Việt Nam Khu bảo tồn chính thức trở thành khu bảo tồn đất ngập nước Láng Sen vào năm 2004 Ngoài động vật, Láng Sen còn có thảm thực vật phong phú với các loài cây gỗ như trâm, búng tràm, và bầu ba lá, cùng với các loài dây leo như vác, mây nước Mỗi mùa, các loài động thực vật tại đây lại trở về sinh sôi và phát triển, tạo nên một hệ sinh thái đa dạng và hấp dẫn cho khách nghiên cứu.
Khu bảo tồn đất ngập nước Láng Sen đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và cảnh quan thiên nhiên tại Đồng Tháp Mười, bảo vệ nguồn gen của các loài động vật quý hiếm, đồng thời phục vụ cho nghiên cứu khoa học và phát triển du lịch sinh thái.
Khu di tích Xẻo Quýt có diện tích 50 ha, bao gồm 20 ha tràm do người dân địa phương trồng, với tuổi thọ trên 30 năm Nơi đây sở hữu 170 loài thực vật, trong đó có 158 loài hoang dại và 12 loài cây thân gỗ thích nghi với điều kiện ngập nước Xẻo Quýt cũng là nơi sinh sống của khoảng 200 loài động vật hoang dã, bao gồm bò sát, chim và cá.
Căn cứ Xẻo Quýt, từng là nơi chịu đựng nhiều cuộc tấn công của kẻ thù, giờ đây trở thành niềm tự hào của người dân Đồng Tháp Những di tích lịch sử như nhà hầm, công sự và hầm bí mật vẫn được bảo tồn, tạo nên một khu du lịch hấp dẫn Vào mùa nước nổi, du khách có thể trải nghiệm ngồi trên xuồng ba lá, cùng các cô du kích khám phá vẻ đẹp hoang sơ của rừng tràm, lắng nghe âm thanh thiên nhiên và tận hưởng hương thơm đặc trưng của nơi đây, mang lại cảm giác hoài niệm về một thời kỳ lịch sử đầy gian khổ.
Trung tâm Bảo tồn Dược liệu tại Đồng Tháp Mười, với diện tích hơn 1000 ha, chủ yếu là rừng tràm nguyên sinh và các kênh rạch tạo thành những ô vuông sinh thái độc đáo Nơi đây có hơn 50 giống loài thực vật, trong đó khoảng 20 loài có thể chiết xuất tinh dầu Vào mùa nước nổi, cảnh sắc Đồng Tháp Mười và cuộc sống văn hóa của người dân địa phương hiện lên sống động Khi đến khu bảo tồn, du khách sẽ được chào đón bởi hương thơm đặc trưng của dược liệu, tạo cảm giác gần gũi và thân thiện Động thực vật tại đây không chỉ là nguồn nguyên liệu quý giá cho sức khỏe con người mà còn là nền tảng cho kế hoạch phát triển khu du lịch nghỉ dưỡng và chữa bệnh trong tương lai.
Sân chim Gáo Giồng rộng 36 ha, là nơi cư trú của 15 loài chim cùng hàng trăm loài động thực vật và thủy sản, được chia thành 4 khu vực với hơn 70 km kênh rạch và 20 km đê bao Vào mùa nước nổi, khu du lịch sinh thái này trở thành một ốc đảo xanh hoang sơ giữa Đồng Tháp Mười, bao quanh là nước Gáo Giồng nổi tiếng là vựa cá nước ngọt lớn nhất khu vực, thu hút nhiều loài chim đến tìm thức ăn Tại đây có đài quan sát cao 18m, cho phép du khách ngắm toàn cảnh rừng tràm và các hoạt động của động thực vật Gáo Giồng còn nổi bật với các món ăn đặc sản như cá lóc nướng, cá linh nấu canh chua và mắm kho Du khách có thể hòa mình vào cuộc sống ngư dân, tham gia đánh bắt cá và thưởng thức sản phẩm ngay tại chỗ, kết hợp với việc ngắm cảnh đồng nước xung quanh.
Sông Vàm Cỏ Đông, một nhánh của sông Vàm Cỏ thuộc hệ thống sông Đồng Nai, dài 270 km và bắt nguồn từ Campuchia, chảy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam Đoạn chảy qua tỉnh Long An dài 145 km với độ sâu trung bình 10m Vào mùa nước nổi, sông chịu ảnh hưởng từ dòng MêKông, tạo ra mạng lưới kênh rạch phong phú, phục vụ cho việc vận chuyển hàng hóa và giao thương tấp nập của người dân ven sông Dọc theo dòng sông, du khách sẽ thấy những tảng lục bình trôi nổi, thuyền ghe qua lại và những cuộc trò chuyện dân dã, tạo nên một tài nguyên du lịch hấp dẫn và gợi sự tò mò.
Sông Vàm Cỏ Tây là một nhánh quan trọng của hệ thống sông Vàm Cỏ, hợp lưu với sông Vàm Cỏ Đông tại Tân Trụ, tạo thành sông Vàm.
Sông Vàm Cỏ Tây, dài 185 km và rộng trung bình 110m, bắt nguồn từ đầm lầy Campuchia, chảy qua tỉnh Long An và hợp lưu với sông Vàm Cỏ Đông trước khi đổ ra cửa sông Soài Rạp Với lòng sông sâu và quanh co, sông Vàm Cỏ Tây chịu ảnh hưởng từ chế độ bán nhật triều của biển Đông, tạo nên một hệ sinh thái phong phú với các quần thể thực vật đa dạng Các loài thực vật như cây cà na, gáo và cà dăm xuất hiện ở thuỷ vực nước ngọt, trong khi nước lợ có bình bát, dứa gai, và dừa nước ngày càng nhiều về phía cửa biển Dân cư sống thưa thớt hai bên bờ do khu vực này thường xuyên ngập nước, mang đến vẻ đẹp bình yên và bí ẩn khác biệt so với sông Hậu và sông Tiền, thu hút du khách tìm đến khám phá.
Làng nổi Tân Lập: Làng nổi Tân Lập có một khu rừng tràm rộng khoảng
Khu du lịch sinh thái Rạch Rừng, rộng 135 ha, nằm bên sông Vàm Cỏ Tây, là điểm đến đặc trưng của Đồng Tháp Mười, gần biên giới Việt Nam – Campuchia Sự kết hợp giữa làng nổi Tân Lập và cửa khẩu Mộc Hoá tại xã Bình Hiệp tạo ra hình thức du lịch sinh thái kết hợp giao lưu quá cảnh độc đáo Cửa khẩu Mộc Hoá mang vẻ đẹp bình dị, không ồn ào, nơi diễn ra các hoạt động buôn bán nhỏ của người dân biên giới Du khách có cơ hội chiêm ngưỡng cổng biên giới Campuchia, đặt chân đến ranh giới hai nước và lưu giữ những kỷ niệm đáng nhớ trong hành trình của mình.
Khu di tích Gò Tháp, thuộc ấp 4, xã Tân Kiều, huyện Tháp Mười, tỉnh Đồng Tháp, đã được Bộ Văn Hoá Thông Tin công nhận là Di tích lịch sử khảo cổ từ năm 1989 Lễ hội Gò Tháp diễn ra hai lần mỗi năm vào rằm tháng ba và tháng mười một âm lịch, thu hút đông đảo du khách từ khắp nơi, có thể đến bằng đường thủy hoặc đường bộ Gò Tháp là một giồng đất cao 2-3 thước so với mặt ruộng xung quanh, dài gần 1.000 m và rộng khoảng 300 m, với nhiều gò nhỏ và các di tích kiến trúc cổ thuộc nền văn hoá Ốc Eo Khu di tích này bao gồm 6 di tích nổi bật, từ gò Tháp Mười đến nhà che khu nền gạch cổ, tạo nên một không gian văn hóa lịch sử phong phú.
Chùa Tổ Bửu Lâm: Chùa Tổ Bửu Lâm hiện nay thuộc ấp III, xã Bình Hàng
Chùa Tổ Cái Bèo, tọa lạc tại huyện Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp, mặc dù trải qua chiến tranh tàn phá và nhiều lần trùng tu, vẫn giữ được vẻ đẹp nghiêm trang cổ kính Chùa có kiến trúc dạng chữ tam với ba dãy nhà ngang và lưu giữ nhiều câu đối ca ngợi Phật Trước khi bị tàn phá vào năm 1966, chùa có tổng cộng 7 nóc được xây dựng bằng vật liệu nặng.
Chánh điện, nhà giảng và nhà tổ liền nhau với kích thước ngang 16m, dài 65m
Đông Tây hành lang, mỗi nhà có kích thước ngang 16m, dài 21m
Nhà dưỡng tăng dài 14m, rộng 8m
Chùa Bửu Lâm hiện còn lưu giữ một số di vật, trong đó có bảo tháp và long vị của tổ khai sơn, thể hiện giá trị lịch sử và văn hóa Là một trung tâm truyền bá Phật giáo, chùa đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển lịch sử địa phương Hằng năm, chùa tổ chức các lễ cúng rằm lớn vào tháng giêng, tháng bảy, tháng mười và một lễ giỗ tổ vào rằm tháng hai.
Lăng Tiền quân Nguyễn Huỳnh Đức, tên thật là Huỳnh Tường Đức (1748 – 1819), quê ở giồng Cai Én, thôn Trường Khánh, huyện Kiến Hưng tỉnh Định Tường (nay là xã Khánh Hậu, thị xã Tân An, tỉnh Long An), là con cháu của một gia đình võ tướng Ông đã có nhiều công lao trong trận nội chiến và được Nguyễn Ánh phong tước quận công Năm 1810, ông giữ chức tổng trấn Gia Định thành và sau khi qua đời, ông được truy tặng danh hiệu "Đặc Tiến Phụ quốc Thượng tướng quân, tượng trụ quốc phó, Quận công" với tên thuỵ là Trung Nghị Khu mộ của ông, được gọi là lăng, là một quần thể kiến trúc lăng mộ đầu thế kỷ XIX bao gồm cổng ngoài, cổng trong, miếu thờ và lăng mộ Ngôi mộ và miếu thờ có hai hương án với chân dung phẩm phục võ tướng, cùng bộ ván ngựa bằng gỗ sao dài 3m, ngang 1,3m là di vật của ông Di tích này đã được Bộ Văn Hoá Thông Tin xếp hạng vào năm 1993, và hàng năm vào ngày 9/9 âm lịch, dân chúng từ khắp nơi đến dự giỗ ông rất đông.