Phó từ trong tiếng Việt
1.1.1 Một số quan điểm về phó từ trong tiếng Việt
Trong từ vựng của bất kỳ ngôn ngữ nào cũng có sự đối lập giữa thực từ
- hư từ Thực từ có giá trị biểu đạt ý nghĩa từ vựng; hư từ có giá trị thể hiện các quan hệ ngữ pháp
Hư từ được chia thành ba nhóm chính: phó từ, quan hệ từ và trợ từ Trong đó, phó từ đóng vai trò bổ sung cho các từ trung tâm trong cấu trúc đoản ngữ, giúp hạn định ý nghĩa về số lượng, thời gian, mức độ, tần suất và phương thức cho từ trung tâm.
Hiện nay, vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau về phân định phó từ trong tiếng Việt Ranh giới giữa phó từ và các từ loại như phụ từ, định từ trong các sách ngữ pháp và sách dạy tiếng Việt vẫn chưa rõ ràng Bài viết này sẽ tổng hợp một số quan điểm phổ biến về phó từ tiếng Việt.
Nguyễn Tài Cẩn (1975) đã sử dụng đoản ngữ để phân loại từ, xác định rằng phó từ là những từ loại chỉ có khả năng làm thành tố phụ trong đoản ngữ.
Sách Ngữ pháp tiếng Việt của Uỷ ban Khoa học xã hội (1983) phân loại hư từ thành nhóm phụ từ, bao gồm các từ làm thành phần phụ cho từ trung tâm và cho câu Những từ này có chức năng tình thái như: à, ư, nhỉ, nhé, đi, vẫn, chính, đích, v.v Do đó, khái niệm phụ từ theo quan điểm này rộng hơn so với khái niệm phó từ.
Tác giả Đinh Văn Đức (1986) trong cuốn Ngữ pháp tiếng Việt (từ loại) đã định nghĩa thuật ngữ “từ phụ” để chỉ những từ đóng vai trò thành tố phụ trong đoản ngữ Từ phụ, hay còn gọi là “hư từ từ pháp”, được xem như tương đương với khái niệm phó từ mà chúng ta đang thảo luận.
Trong luận án "Hư từ trong tiếng Việt hiện đại," Nguyễn Anh Quế (1988) đề xuất phân định hư từ qua hai bước: đầu tiên, dựa vào tổ chức đoản ngữ, và thứ hai, dựa vào chức năng cú pháp Ông chia sẻ quan điểm với Đinh Văn Đức, coi hư từ từ pháp là những thành tố phụ trong đoản ngữ, và gọi nhóm từ này là phó từ.
Tác giả Hoàng Văn Thung (1991, 1998) trong cuốn Ngữ pháp tiếng Việt định nghĩa phó từ là một tiểu loại của phụ từ, được xem là thành phần phụ cho từ trung tâm trong kết cấu đoản ngữ Ông phân chia phụ từ thành hai loại: định từ cho danh từ và phó từ cho động từ, tính từ Quan điểm của Hoàng Văn Thung về phó từ do đó có phạm vi hẹp hơn so với quan điểm chung trong ngữ pháp.
Lê Biên (1999) không sử dụng thuật ngữ "phó từ", mà thay vào đó, ông gọi các từ phụ cho thể từ và vị từ là "Phụ từ" Ông cho rằng Phụ từ tương đương với Phó từ trong hầu hết các quan điểm phân định hư từ trong tiếng Việt.
Nguyễn Hồng Cổn (2003) đã phân chia từ thành hai nhóm chính là đối tố và vị tố dựa trên chức vụ cú pháp của chúng Ông cũng phân loại từ theo chức năng làm thành phần phụ, tạo thành một hệ thống phân loại từ rõ ràng và có hệ thống.
Các thành tố phụ của đối tố bao gồm lượng từ, số từ, định từ và chỉ từ Trong khi đó, thành tố phụ của vị tố là phó từ, được chia thành tiền phó từ và hậu phó từ.
Diệp Quang Ban (2004) kế thừa kết quả phân loại từ truyền thống và định nghĩa phó từ là hư từ đi kèm với thực từ (động từ, tính từ), thể hiện quan hệ giữa quá trình và đặc trưng thực tại, đồng thời phản ánh cách nhận thức về các quá trình này Ông cũng phân loại các từ bổ sung cho danh từ thành định từ, bao gồm mạo từ và chỉ định từ Đào Thanh Lan (2007) bổ sung rằng phó từ là thành phần phụ trong nhóm phụ từ, chỉ nhằm bổ sung ý nghĩa cho vị từ, trong khi định từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ.
Tóm lại, phó từ tiếng Việt là những từ đóng vai trò thành tố phụ trong kết cấu đoản ngữ Các nhà nghiên cứu như Nguyễn Tài Cẩn, Uỷ ban Khoa học xã hội, và nhiều người khác cho rằng tất cả từ phụ trong đoản ngữ đều được gọi là phó từ Ngược lại, một số quan điểm như của Nguyễn Kim Thản và các nhà nghiên cứu khác chỉ công nhận những từ phụ cho vị từ (động từ, tính từ) là phó từ.
Kế thừa những kết quả nghiên cứu đã được công bố, trong luận văn này, chúng tôi quan niệm phó từ có những đặc điểm sau:
- Phó từ là từ luôn làm thành phần phụ cho từ trung tâm trong kết cấu đoản ngữ;
Phó từ luôn đi kèm với từ trung tâm, đứng trước hoặc sau từ này, và kết hợp trực tiếp với nó Một số nhóm phó từ chỉ có thể kết hợp phổ biến với những nhóm thực từ nhất định, do đó, phó từ có thể được sử dụng làm từ chứng để phân loại động từ và tính từ.
Phó từ đi kèm với từ trung tâm nhằm bổ sung hoặc hạn định ý nghĩa cho từ đó Những ý nghĩa này giúp phân loại các nhóm phó từ khác nhau.
Phó từ đi kèm với danh từ hoặc đại từ thường bổ sung ý nghĩa về số lượng và tính chất của chúng Những phó từ này, được gọi là phó từ số lượng, bao gồm các từ như "những," "các," "mọi," "mỗi," và "từng." Chúng giúp làm rõ và nhấn mạnh đặc điểm của danh từ hoặc đại từ mà chúng đi kèm.
- Phó từ biểu thị sự phủ định: không, chưa, chẳng;
- Phó từ biểu thị thời gian của hành động/ trạng thái: đã, sẽ, đang, vừa, vừa mới, mới, sắp, chuẩn bị, v.v.;
- Phó từ biểu thị tốc độ, sự bất ngờ: đột ngột, đột nhiên, hốt nhiên, lập tức, tức khắc, tức thời, bất đồ, bất giác, v.v
- Phó từ biểu thị tần suất của hoạt động: tạm thời, lâm thời, nhất thời, hy hữu, thường xuyên, thường, thường thường, thường nhật, hằng, tái, liên tục.vv.;
- Phó từ biểu thị mức độ: rất, quá, lắm, tương đối, thậm, chí, cực, cực kì, cực lực, vạn phần, vạn bội, bất quá, bội phần, tối, vô cùng.v.v.;
Phó từ chỉ mức độ trong tiếng Việt
1.2.1 Quan niệm về thang độ (degree)
Thang độ là thuật ngữ trong kinh tế chỉ mức độ, trình độ và cấp bậc chung Nó bao gồm các nấc thang để đo lường và đánh giá hoạt động, trạng thái hoặc trình độ Nhờ chức năng đo lường này, thang độ được sử dụng để xác định và phân loại các phó từ chỉ mức độ trong tiếng Việt, với bốn mức chính: mức độ thấp, mức độ vừa, mức độ cao và mức độ tuyệt đối.
1.2.2 Khảo sát phó từ chỉ mức độ
Phó từ chỉ mức độ là những từ kết hợp với tính từ và động từ nhằm diễn tả mức độ của trạng thái, tính chất và hành động Cấu trúc tổng quát của phó từ này giúp tăng cường ý nghĩa cho câu.
Phó từ mức độ +TÍNH TỪ/ĐỘNG TỪ
Tiếng Việt có 27 phó từ chỉ mức độ, bao gồm: hơi, kém, khí, tương đối, khá, rất, lắm, quá, đại, thậm, ra sức, hết sức, hết mực, rất mực, rất đỗi, quá đỗi, bội phần, vạn phần, vạn bội, chúa, tối, chí, cực, cực kỳ, cực lực, kịch liệt, và vô cùng Những phó từ này giúp diễn đạt mức độ và cường độ của hành động hoặc trạng thái, làm phong phú thêm ngôn ngữ giao tiếp.
1.2.3 Phân loại phó từ chỉ mức độ theo thang độ
Phó từ chỉ mức độ được phân chia thành bốn mức độ dựa trên tiêu chí và cách phân loại theo thang độ, bao gồm mức độ thấp, mức độ vừa, mức độ cao và mức độ cực cấp.
Gồm 3 phó từ: hơi, kém, khí
Gồm 2 phó từ: tương đối, khá
Gồm 15 phó từ: rất, lắm, quá, đại, thậm, ra sức, hết sức, hết mực, rất mực, rất đỗi, quá đỗi, bội phần, vạn phần, vạn bội, chúa
1.2.3.4 Mức độ cực cấp (superlative)
Gồm 7 phó từ: tối, chí, cực, cực kỳ, cực lực, kịch liệt, vô cùng
Bảng 1.1 Phân loại phó từ chỉ mức độ tiếng Việt theo thang độ
Mức độ thấp (low) Hơi, kém, khí
Mức độ vừa (medium) Tương đối, khá
Mức độ cao (high) rất, lắm, quá, đại, thậm, ra sức, hết sức, hết mực, rất mực, rất đỗi, quá đỗi, bội phần, vạn phần, vạn bội, chúa
Mức độ cực cấp (superlative) Tối, chí, cực, cực kỳ, cực lực, kịch liệt, vô cùng
Trong luận văn này, chúng tôi kế thừa các kết quả nghiên cứu đã được công bố trước đó và xác định rằng phó từ là những hư từ luôn đi kèm, đóng vai trò là thành phần phụ cho từ trung tâm trong cấu trúc đoản ngữ Phó từ không chỉ bổ sung mà còn hạn định ý nghĩa cho từ trung tâm.
Phó từ có khả năng kết hợp với một số thực từ nhất định, do đó có thể sử dụng phó từ để phân loại động từ và tính từ Dựa vào ý nghĩa bổ sung hoặc hạn định của phó từ đối với từ trung tâm, chúng ta có thể phân loại các nhóm phó từ.
Phó từ chỉ mức độ là những từ kết hợp với tính từ và động từ để diễn tả mức độ của tính chất, trạng thái và hành động Trong tiếng Việt, phó từ chỉ mức độ được phân loại theo tiêu chuẩn thang độ thành bốn mức chính: mức độ thấp, mức độ vừa, mức độ cao và mức độ cực cấp.
Nhóm phó từ chỉ mức độ thấp
Nhóm phó từ chỉ mức độ thấp có 3 từ: hơi, khí, kém
2.1.1 Phó từ “ hơi” Ý nghĩa khái quát
Hơi là một phó từ chỉ mức độ thấp, thể hiện ý nghĩa chỉ một chút hoặc một phần nhỏ Khi kết hợp với tính từ, nó giúp hạn chế ý nghĩa của tính chất hoặc trạng thái ở mức độ rất nhỏ Ví dụ, "tai hơi nghễnh ngãng" chỉ ra rằng trạng thái nghễnh ngãng chỉ ở mức độ nhẹ, vẫn có thể nghe thấy âm thanh, nhưng không rõ ràng và không ổn định Cụm từ "đi hơi nhanh" diễn tả tốc độ chỉ cao hơn một chút so với mức trung bình, khác với các cụm từ như "đi rất nhanh" hay "đi quá nhanh" Phó từ hơi giúp phân biệt mức độ đánh giá so với các phó từ khác như "rất" hay "quá".
Phó từ "hơi" không đóng vai trò chính trong cụm từ, mà chỉ kết hợp với tính từ hoặc động từ để làm rõ mức độ của tính chất hoặc trạng thái Thông thường, "hơi" được sử dụng như một thành phần phụ trong các đoản ngữ tính từ và đoản ngữ động từ.
Phó từ “ hơi” + TÍNH TỪ/ĐỘNG TỪ
Ví dụ: Hơi xấu, hơi xa hoa, hơi lãng phí, v.v
+ Kết hợp với tính từ
Phó từ "hơi" luôn đứng trước tính từ và thường kết hợp với các tính từ mang ý nghĩa tiêu cực như "hơi xấu", "hơi hôi", "hơi quá đáng" Tuy nhiên, trong giao tiếp tiếng Việt, "hơi" cũng có thể kết hợp với tất cả các nhóm tính từ, bao gồm cả những tính từ tích cực như "tốt", "đẹp", "xinh" Những kết hợp này thường xuất hiện trong giao tiếp khẩu ngữ và thể hiện sắc thái ngữ khí của người nói.
(1) Cái bút này hơi xấu
Trong ví dụ trên, hơi xấu là cách đánh giá về mức độ xấu của cái bút
So sánh với cách nói: “cái bút này rất xấu” thì thấy rõ ràng có sự đối lập về mức độ đánh giá
(2) Cô gái ấy hơi xinh đấy!
(3) Cô gái ấy rất xinh
Trong các ví dụ (2) và (3), sự kết hợp "hơi xinh" và "rất xinh" không tạo ra kết quả đối lập, mà thể hiện sự khác biệt trong cách đánh giá mức độ "xinh" của cô gái Cả hai cách diễn đạt đều phản ánh quan điểm về vẻ đẹp của cô gái một cách rõ ràng.
(2) và (3) đều biểu thị cách đánh giá cao, sự khen ngợi
+ Kết hợp với động từ
Phó từ chỉ mức độ "hơi" chỉ có thể kết hợp với một số động từ nhất định, chủ yếu là những động từ liên quan đến hoạt động tâm lý và biểu thị thái độ, tình cảm Ví dụ, chúng ta có thể nói "hơi yêu quý," "hơi ghét," "hơi thích thú," "hơi dị ứng với," "hơi đụng chạm," và "hơi chạm vào."
2.1.2 Phó từ “kém” Ý nghĩa khái quát
Kém là một từ đã chuyển hóa từ tính từ sang phó từ trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ mức độ thấp hơn hoặc giảm sút so với bình thường Phó từ này mang ý nghĩa so sánh và đánh giá, đối chiếu với các tiêu chuẩn thông thường.
Nhìn sắc mặt kém vui
Dạo này anh ấy kém năng động hẳn
Phó từ chỉ mức độ kém kết hợp với động từ hoặc tính từ; làm thành tố phụ trong đoản ngữ tính từ và đoản ngữ động từ
Phó từ “kém” + TÍNH TỪ/ ĐỘNG TỪ
+ Kết hợp với tính từ
Khác với phó từ "hơi," phó từ "kém" chỉ có thể kết hợp với một số tính từ hạn chế như "kém xuân," "kém vui," "kém duyên," "kém năng nổ," "kém xinh," và "kém tươi."
Trong thang độ so sánh, từ "kém" diễn tả mức độ thấp hơn trung bình và tiêu chuẩn thông thường Do đó, phó từ "kém" thường đứng trước các tính từ và động từ có ý nghĩa tốt như: tươi, sắc, đẹp, xinh, duyên, khôn, ngoan, hồng, xanh, long trọng, tôn nghiêm, lịch sự, nhã nhặn, lịch thiệp, văn hóa, và nhiều từ khác.
+ Kết hợp với động từ
Kém chỉ có thể kết hợp với một số ít động từ, thường đứng trước động từ để thể hiện mức độ thấp về hoạt động Ví dụ, các cụm từ như kém ăn, kém nói, kém học hỏi, kém giao lưu và kém hợp tác đều mang ý nghĩa đánh giá tiêu cực về khả năng thực hiện các hành động này.
Phó từ "kém" là một hiện tượng từ chuyển loại, do đó, việc xác định từ loại cần dựa vào vai trò trong đoản ngữ và khả năng kết hợp của nó "Kém" có thể đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ, động từ, hoặc tính từ trong câu, hoặc cũng có thể là phó từ chỉ mức độ thấp trong đoản ngữ.
2.1.3 Phó từ “khí” Ý nghĩa khái quát
Khí là một từ cổ, đồng nghĩa với từ hơi, nhưng hiện nay ít được sử dụng Từ này mang sắc thái cổ kính và thường xuất hiện trong các lối nói kiểu cách, thể hiện phong cách khẩu ngữ và nghệ thuật Khí thường được dùng trong văn học và nghệ thuật, cũng như một số cách diễn đạt khẩu ngữ, nhưng lại hạn chế trong một vài ngữ cảnh nhất định Từ này không được sử dụng trong các phong cách văn bản hành chính hay khoa học.
Giờ mới biết, kể cũng khí muộn
Tôi hỏi khí không phải…
Phó từ chỉ mức độ khí kết hợp với tính từ; làm thành tố phụ trong đoản ngữ tính từ
Khí chỉ có thể kết hợp với tính từ hoặc các phó từ phủ định
Phó từ "khí" được sử dụng để bổ nghĩa cho một số tính từ, tạo thành cụm tính ngữ, tương tự như phó từ "hơi" Sự khác biệt chính giữa "khí" và "hơi" nằm ở phong cách chức năng và sắc thái cổ kính mà từ "khí" mang lại.
Phó từ “khí” + TÍNH TỪ
Phó từ "khí" thường chỉ đứng trước những tính từ mang ý nghĩa đánh giá tiêu cực như "khí xấu", "khí chậm", hay "khí tệ" Nó không kết hợp với các tính từ có nghĩa tích cực như "đẹp", "tốt" hay các từ trung hòa như "sớm" và "đúng" Do đó, không thể sử dụng các cụm từ như "khí đẹp" hay "khí tốt".
Khi sử dụng phó từ chỉ mức độ kết hợp với “không phải”, ta tạo thành cụm từ “khí không phải”, thường xuất hiện trong câu hỏi để bày tỏ sự hoài nghi về một sự thật Câu hỏi này nhằm xác minh tính xác thực của thông tin và thể hiện thái độ tế nhị, kín đáo, tôn trọng thể diện của người được hỏi trong giao tiếp.
Nhóm phó từ chỉ mức độ vừa
Nhóm phó từ chỉ mức độ vừa bao gồm các từ: tương đối, khá
2.2.1 Phó từ “tương đối” Ý nghĩa khái quát
Từ "tương đối" diễn tả mức độ cao hơn một chút so với tiêu chuẩn thông thường, thường được sử dụng trong các so sánh với những đối tượng cùng loại Phó từ này mang ý nghĩa đánh giá tích cực, cho thấy sự hài lòng tạm thời với một điều gì đó.
Kết quả tương đối đạt yêu cầu
Nói tiếng Anh tương đối lưu loát
Phó từ chỉ mức độ tương đối kết hợp với tính từ; làm thành tố phụ trong đoản ngữ tính từ Ví dụ:
(Bài toán) tương đối dễ
(Ý kiến) tương đối hợp lí
(Đường về) tương đối xa
Phó từ “tương đối” + TÍNH TỪ
Bằng Việt chẳng có ai Anh cũng chẳng có giải thưởng văn học nào để đảm bảo Anh là một ca tương đối đặc biệt (Trần Đăng Khoa)
Nhà thơ Bằng Việt được coi là một trong những tác giả đặc biệt, có sự so sánh nổi bật với các nhà thơ trẻ như Chế Lan Viên, Nguyễn Duy, Xuân Diệu, Huy Cận và Phạm Tiến Duật.
Bằng Việt là một nhà thơ đặc biệt, nổi bật giữa những tác giả có giải thưởng và tác phẩm văn chương để đời, khi ông lại không sở hữu bất kỳ giải thưởng nào.
Phó từ tương đối được sử dụng trước tính từ nhằm xác định mức độ, thể hiện ý nghĩa ở một mức độ nhất định, không chính xác, hoặc vào khoảng trung bình, bình thường.
Phó từ tương đối không kết hợp được với động từ, nhưng có thể kết hợp với hầu hết các nhóm tính từ, bao gồm tính từ chỉ phẩm chất, màu sắc, hình dáng, âm thanh, hương vị và trọng lượng.
Tương đối là một trong các phó từ chỉ mức độ gốc Hán Việt của tiếng
Tương đối đứng sau các tính từ mô tả tính chất và đặc điểm của người và sự vật, bao gồm những từ như khó, dễ, tốt, xấu, đẹp, xinh, hiền, đanh đá, tròn, vuông, lớn, cao, lùn, thấp, béo, gầy, yên, ồn ào, tĩnh lặng, trầm mặc, bình yên, đặc biệt, bận, và rảnh.
Phó từ "tương đối" không thể kết hợp với các tính từ biểu thị giá trị tuyệt đối như "đúng" và "sai", vì vậy không thể nói "tương đối đúng" hay "tương đối sai".
2.2.2 Phó từ “khá” Ý nghĩa khái quát
Phó từ "khá" là một tính từ chuyển thành phó từ, diễn tả mức độ trên trung bình và có giá trị đánh giá cao hơn phó từ "tương đối".
Công việc khá vất vả
Anh ấy là một người khá thành công
Phó từ khá có chức năng làm thành phần phụ trong đoản ngữ tính từ, đứng kèm trước tính từ để phụ nghĩa cho nó
Phó từ “khá” + TÍNH TỪ
Trong tiếng Việt, phó từ chỉ mức độ "khá" thường được sử dụng phổ biến hơn so với "tương đối", đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày Khi đánh giá tính chất, trạng thái hay hoạt động ở mức độ nhất định, phó từ "khá" thường xuyên được áp dụng Sự linh hoạt trong khả năng kết hợp của phó từ này cho thấy tính đa dạng trong cách sử dụng của nó.
Phó từ "khá" thường được sử dụng trước tính từ để bổ nghĩa cho chúng, thể hiện mức độ trên trung bình của tính chất và trạng thái Nó giúp so sánh với các mức độ khác, và trong thang bậc, "khá" nằm ở mức độ cao hơn so với phó từ "tương đối".
Ví dụ: Ở nhà dây thép tỉnh, Điền phải đợi khá lâu (Nước mắt, Nam Cao)
Số người chết vì hắn cũng khá nhiều.( Số Đỏ, Vũ Trọng Phụng)
Các từ đứng sau "khá" thường mang ý nghĩa tích cực như xinh đẹp, tốt, thông minh, và quyến rũ Ngoài ra, "khá" cũng có thể đi kèm với một số tính từ chỉ tần suất, thời gian và trạng thái như nhiều, lâu, bận, và mệt.
Nếu mức độ hơi chỉ ở tầng bậc thấp, dưới mức trung bình, thì mức độ khá lại nằm ở tầng bậc vừa, trên mức trung bình và gần với mức cao.
Câu văn trong bài viết thể hiện sự sắc sảo, cho thấy khả năng viết văn của người đó khá tốt Việc sử dụng phó từ "khá" giúp đánh giá chính xác hơn về mức độ của năng lực, hành động, tính chất hay trạng thái của người, vật, việc, cho thấy rằng mặc dù có sự tốt, nhưng vẫn chưa đạt đến mức rất tốt.
Khá là một hư từ được chuyển loại từ tính từ gốc, vì vậy cần phân biệt rõ ràng giữa vai trò của nó khi là tính từ và khi là phó từ chỉ mức độ.
Nhóm phó từ chỉ mức độ cao
Nhóm phó từ chỉ mức độ cao bao gồm 3 từ: quá, thậm, đại
2.3.1 Phó từ “quá” Ý nghĩa khái quát
Quá diễn tả mức độ cao của tính chất, trạng thái, hoạt động (thường là cảm xúc) vượt qua giới hạn, qua mức thông thường Ví dụ:
Phó từ quá là một từ có vị trí vô cùng linh hoạt trong cấu tạo đoản ngữ
"Quá" có thể được sử dụng trước hoặc sau tính từ để nhấn mạnh mức độ cao hơn mức trung bình hoặc bình thường Ví dụ, chúng ta có thể nói "quá đẹp", "quá xấu", "quá tốt", "quá nhanh", "quá nguy hiểm", hoặc "nguy hiểm quá", "xa quá", v.v.
Quá cũng có thể phụ cho một số động từ để đánh giá mức độ cao Ví dụ: yêu quá, quá yêu, thương quá, mến quá, thích quá, v.v
Trong thang độ đánh giá, quá ở mức cao hơn so với tương đối, khá Cấu trúc tổng quát
Phó từ “quá” + TÍNH TỪ/ĐỘNG TỪ
TÍNH TỪ/ĐỘNG TỪ + Phó từ “ quá”
Quá có khả năng kết hợp linh hoạt với cả tính từ và động từ, có thể đứng trước hoặc sau để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ trung tâm.
Quá có thể đứng trước hoặc sau các vị từ như tính từ và động từ, trong khi đó, nếu như luôn đứng trước tính từ, thì lắm lại luôn đứng sau tính từ.
Quá đứng trước tính từ, ví dụ:
Chắc hẳn trong lúc quá say, hắn gài cửa, nhưng chưa gài được, thành thử khi thấy hắn ngủ mệt rồi.(Đời thừa, Nam Cao)
Quá đứng sau tính từ, ví dụ:
Con này hỏng! Nó lành quá nên người ta bắt nạt (Ở hiền, Nam Cao) Quá đứng trước động từ, ví dụ:
Hàn đỏ mặt lên, hắn thấy hắn đã làm một việc quá buồn cười.(Một chuyến XUVƠNIA, Nam Cao)
Quá đứng sau động từ, ví dụ:
Một số phụ nữ quá cẩn trọng với những điều tiếng, họ thường thu mình lại và có biểu hiện như thể họ đang sợ hãi; điều này cho thấy sự ghê tởm mà họ cảm nhận.
Việc sử dụng "quá" sau một giới từ rất hiếm gặp Chẳng hạn, chúng ta thường nói: "Tôi quá bức xúc về việc " mà ít khi diễn đạt là "Tôi bức xúc quá về việc ".
Trong một số trường hợp, có thể kết hợp và bổ sung ý nghĩa cho cấu trúc "trạng từ + vị từ" Ví dụ: "Sao bà lâu về quá?"
Trong tiếng Việt, các ngữ cố định biểu thị mức độ thường được sử dụng khác nhau giữa các miền Ở miền Bắc, người ta thường dùng các cụm từ như "quá ư" và "quá đỗi", trong khi miền Nam lại ưa chuộng các cụm như "quá chừng", "quá à", "quá dễ", "quá tay", "quá xá", "quá trời" và "quá trời luôn" Những ngữ cố định này không chỉ thể hiện mức độ mà còn phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ trong từng vùng miền.
Quá cũng có khả năng kết hợp với một số động từ được cấu tạo từ cụm
“ tính từ + danh từ” như: bực mình, sốt ruột, nóng gáy, điên tiết, lộn ruột,
Bính không thể can ngăn được Năm vì Năm cứng lòng quá.(Bỉ vỏ,
Trong lúc thương anh quá, tôi nghĩ vơ nghĩ vẩn, đến mất cả lý trí và gần thành một thằng dở hơi ( Điếu văn, Nam Cao)
Này Cun! Ban sáng tao rối ruột quá, nghe câu được câu chăng, vậy mày kể lại lần nữa cho tao rõ hơn (Bỉ Vỏ, Nguyên Hồng)
Trong tiếng Việt, cấu trúc "làm + tính từ" tạo ra nhiều động từ cố định như làm loạn, làm lố, làm phách, làm dữ, làm đỏm, làm ngang, làm phiền, và làm lối Những động từ này có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ quá, giúp tăng cường hiệu quả bộc lộ cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày và văn bản.
Tôi uống có hai chai bia mà cô ấy làm dữ quá
Mới mười lăm mà nó đã biết làm đỏm quá
Trong phương ngữ Nam Bộ, phó từ chỉ mức độ "quá" có thể kết hợp với nhiều động từ như báo hại, rầy, nhờ, đày đọa, xử hiếp, và ăn hiếp Cấu trúc thường gặp là "động từ + danh từ" khi đi kèm với từ "quá".
Năm đứa con nheo nhóc, chúng nó rầy mẹ quá
2.3.2 Phó từ “rất” Ý nghĩa khái quát
"Rất" là một phó từ phổ biến trong tiếng Việt, có tần suất sử dụng cao, biểu thị mức độ vượt trội, cao hơn mức thông thường.
Rất là một phó từ chỉ mức độ có vai trò linh hoạt trong cấu trúc đoản ngữ Nó có thể làm thành phần phụ cho đoản ngữ với tính từ và động từ, tạo thành cụm tính ngữ và động ngữ.
Rất phụ trước cho tính từ: rất hay, rất đẹp, rất nhanh, rất năng động, rất phát triển, rất sang trọng, v.v
Rất phụ trước cho động từ: rất cảm động, rất căm thù, rất thích thú, rất yêu quý, rất quan tâm, rất muốn, v.v
Phó từ “rất” + Tính từ/ Động từ
Rất là từ bổ nghĩa cho tính từ và động từ, mang ý nghĩa trung hòa, thường được sử dụng nhiều trong các câu kể, tường thuật và câu khẳng định.
+ Kết hợp với tính từ
Tính từ là từ ngữ thể hiện đặc điểm của sự vật và hành động, chúng có khả năng kết hợp với danh từ, động từ và phó từ chỉ mức độ Ví dụ, tính từ có thể làm rõ hơn ý nghĩa của danh từ hoặc mô tả cách thức hành động.
Bịch nghe tiếng giày ông lệt sệt rất mau ra đầu chái (Mua danh, Nam Cao) Trầu làng năm nay chết rất nhiều (Mua danh, Nam Cao)
Tính từ được chia thành ba tiểu loại chính: tính từ cách thức, tính từ tính chất và tính từ đặc tả Tính từ đặc tả không có ý nghĩa mức độ tự nhiên, cho phép nó kết hợp linh hoạt với các từ chỉ mức độ khác nhau Ví dụ về tính từ đặc tả bao gồm: dễ chịu, dễ dãi, dễ thở, khó chịu, khó ăn, khó ở, và khó tính.
Nhìn đứa trẻ ngủ say giấc, nom khuôn mặt rất dễ chịu
Các tính từ chỉ tính chất thường mang ý nghĩa về mức độ cao, thấp và trung hòa Những tính từ có nghĩa mức độ cao như vàng khè, béo ngậy, xanh ngắt, già khọm, xấu mù, và nhiều từ khác không thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ nói chung, đặc biệt là phó từ chỉ mức độ "rất".
Nhóm phó từ chỉ mức độ cực cấp
Nhóm phó từ chỉ mức độ cực cấp bao gồm7 từ: tối, chí, cực, cực kỳ, cực lực, kịch liệt, vô cùng
2.4.1 Phó từ “chí” Ý nghĩa khái quát
Chí là một yếu tố gốc Hán Việt, thể hiện mức độ tối đa, không thể vượt qua Ví dụ như chí thân (gần gũi nhất), chí tình, chí cốt, chí minh (sáng nhất), chí công, chí nguy, chí đại, chí dũng, và chí thân.
Chí đã dần hư hóa để trở thành một phó từ diễn tả mức độ cao của tiếng
Trong tiếng Việt hiện đại, khi phó từ "chí" được sử dụng trước các tính từ, nó thể hiện mức độ rất cao của tính chất hoặc trạng thái Phó từ này mang sắc thái đánh giá rõ rệt, thể hiện thái độ và nhận định của người nói.
Việc quản lý tài chính không nằm trong tay chúng ta là không có lợi Đàn ông thường dễ dàng chia sẻ ý kiến của mình, nhưng chúng ta cần phải cẩn trọng hơn trong cách giao tiếp và quản lý thông tin.
Quân nước Phiên đã tiến đến Lâm Truy, chỉ cách kinh kỳ ba ki lô mét, tạo ra một tình huống nguy hiểm và cấp bách.
Chí là phó từ có nguồn gốc Hán-Việt, thể hiện mức độ cao nhất không thể vượt qua Trong cấu trúc đoản ngữ tính từ, phó từ chí thường đứng trước tính từ để tạo thành tính ngữ.
Phó từ “ chí” + TÍNH TỪ
Chí là một phó từ có phạm vi và tần suất hoạt động hạn chế, chỉ có thể kết hợp với một số tính từ nhất định như chí phải, chí nguy.
Chí thường kết hợp hạn chế với một số tính từ mang tính đánh giá như đúng - sai, tốt - xấu, phải - trái Một số ví dụ điển hình bao gồm chí phải, chí thân, chí tốt, chí tệ, chí hiếu, và chí nguy.
Cái ấy mà thật thì chí nguy! Không biết rồi từ chối thế nào cho được lịch sự đây (Số đỏ, Vũ Trọng Phụng)
Chí không chỉ là một yếu tố cấu tạo từ năng sản mà còn tạo ra các tính từ thể hiện đánh giá về người, vật, và việc với mức độ cao và sắc thái biểu cảm rõ rệt Ví dụ như chí cốt, chí mạng, chí tình, chí lý, chí nguyện, chí tử, và chí công Trong tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao, có câu: "Đã thế Thị lại dở hơi; đó là một ân huệ đặc biệt của Thượng đế chí công," minh họa rõ nét cho sự sử dụng của từ chí trong ngữ cảnh đánh giá.
2.4.2 Phó từ mức độ “ tối“ Ý nghĩa khái quát
Tối là một yếu tố gốc Hán Việt, thể hiện mức độ cao nhất và đạt đến ngưỡng cực điểm, không thể vượt qua Ví dụ như các từ tối đa, tối thiểu, tối cao, tối linh, tối tân (hiện đại nhất) và tối giản, đều mang ý nghĩa về giới hạn và sự tối ưu trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "tối" là phó từ chỉ mức độ đạt đến giới hạn cuối cùng, không thể cao hơn hoặc thấp hơn nữa Nó thể hiện mức độ cực cấp, không thể vượt qua được.
Ví dụ: Đây là vấn đề tối quan trọng
Nhiệm vụ lần này là tối cấp bách không thể trì hoãn được thêm nữa Chức năng cú pháp
Tối là phó từ chỉ mức độ trong tiếng Hán Việt, thường kết hợp với các tính từ để tạo thành cụm tính ngữ Phó từ này đóng vai trò là thành phần phụ trong các đoản ngữ, trong đó tính từ là thành phần chính.
Phó từ “ tối” + TÍNH TỪ
Phó từ chỉ mức độ cao thường chỉ kết hợp với một số tính từ cụ thể để miêu tả tính chất của sự việc, trạng thái hoặc tính cách con người, như độc ác, quan trọng, cần thiết, cấp bách, và thiêng liêng.
Tiền lương ở đây chỉ mang tính tượng trưng; phần trợ giúp tối cần thiết sẽ được dành cho chúng tôi, trong khi phần còn lại sẽ được chuyển vào quỹ công tác (Hồ Chí Minh).
2.4.3 Nhóm phó từ “ cực“, “cực kỳ“ Ý nghĩa khái quát
Cực là một yếu tố gốc Hán Việt, thể hiện mức độ cao nhất và đạt đến giới hạn cuối cùng, như trong các cụm từ cực điểm, cực độ, cực đỉnh, cực thịnh và cực hình Cực và cực kỳ đều là phó từ diễn tả mức độ cực cấp, có ý nghĩa khái quát và cách dùng tương tự nhau.
Cực nhanh, cực giỏi, cực thích, cực vui, cực hay, v.v
Cực kì xót xa, cực kì phẫn nộ, cực kì lộng lẫy, v.v
Phó từ chỉ mức độ tuyệt đối "cực" có khả năng hoạt động linh hoạt trong các đoản ngữ Nó có thể đứng trước hoặc sau tính từ, tạo thành cụm tính ngữ và đóng vai trò là thành phần phụ trong đoản ngữ với tính từ là thành phần chính Ngoài ra, "cực" cũng có thể đứng sau động từ, tạo thành cụm động ngữ và làm thành phần phụ trong đoản ngữ với động từ là thành phần chính.