[r]
Trang 1SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TỈNH BÌNH DƯƠNG
TÀI LIỆU
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH
Dùng cho các trường THPT, PTDTNT trong tồn tỉnh
Áp dụng từ năm học 2011 - 2012
Tháng 09/2011
Trang 2Sở GD và ĐT BÌNH DƯƠNG
TỔ TIẾNG ANH
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH 10 (Chuẩn)
Áp dụng từ năm học: 2011 - 2012
Cả năm: 37 tuần (105 tiết) Học kì I: 19 tuần = 54 tiết Học kì II: 18 tuần= 51 tiết
Học kì I
1 Unit l: A day in the life of 5
Unit 2: School talks 5
Unit 3:People’s background 6
1 20 Correct the 1 st test
Unit 4 : Special education 5
Unit 5: Technology and you 6
Unit 6 : An excursion 5
1 38 A period test 2
Unit 7 : The mass media 5
Trang 3Unit 8 : Community 5
Kiểm tra học kì I 4 51,52,53,54 Ôn tập, kiểm tra học kì I và chữa bài
Học kì II
Unit 9: Undersea world 5
Unit 10: Conservation 5
Unit 11:National parks 5
Unit 13 : Film and cinema 6
Unit 14: The World cup 5
Unit 16 : Historical places 6 94 Reading
Trang 496 Listening 34
Kiểm tra học kì
101,102,103, 104,105
Ôn tập ,kiểm tra học kì II và
chữa bài
36,37
Trang 5Sở GD và ĐT BÌNH DƯƠNG
TỔ TIẾNG ANH
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH 11 (chuẩn)
Áp dụng từ năm học: 2011 - 2012
Cả năm: 37 tuần (105 tiết) Học kì I: 19 tuần = 54 tiết Học kì II: 18 tuần= 51 tiết
Học kì I
Unit l: Friendship 5
Unit 2: Personal experiences 6
1 21 A period test 1
1 22 Correct the 1 st test
Unit 4 : Volunteer work 6
Unit 6 : Competition 6
Unit 7 : World population 6
này)
Trang 646 Speaking
Ôn tập và thi học kì I 4 51,52,53,54 Ôn tập ,kiểm tra học kì I và chữa bài
Học kì II
Unit 9:The post office 5
Unit 10:Nature in danger 5
Unit 11:Sources of energy 6
Unit 12 :The Asian Games 5
Unit 13 : Hobbies 5
1 88 Correct the 4 th test
Unit 15 : Space conquest 5
Unit 16 : The Wonders of the
world
Trang 797 Writing
Ôn tập và kiểm tra học kì II 5 101,102,103,
104,105
Ôn tập ,kiểm tra học kì II và
chữa bài
36
Trang 8Sở GD và ĐT BÌNH DƯƠNG
TỔ TIẾNG ANH
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH 12 (Chuẩn)
Áp dụng từ năm học: 2011 - 2012
Cả năm: 37 tuần (105 tiết) Học kì I: 19 tuần = 54 tiết Học kì II: 18 tuần= 51 tiết
Học kì I
Bài ( Unit ) số tiết Tổng
Tiết theo PPCT
Nội dung
Tuần
Unit l: Home life 6
hoạt động)
2
Unit 2: Cultural
Unit 3:Ways of
13 Reading (ko dạy Task1 lồng vào before you read)
1 19 Test yourself A
1 21 A period test 1
1 22 Correct the 1 st test
Unit 4 : School
education system 5
Unit 5: Higher
Unit 6 :Future jobs 6
1 39 Test yourself B
1 41 A period test 2
1 42 Correct the 2 nd test
Trang 9Unit 8 :Future life 6
Ôn tập và thi học kì I 5 52,53,5450,51, Ôn tập ,kiểm tra học kì I và chữa bài
Học kì II
Unit 10:Endanger species 5
1 68 Correct the 3 rd test
Unit 12 :Water sports 5
Unit 13 : Sea Games 5
Unit 14:International
1 88 Correct the 4 th test
Unit 15 : Women in society 5
Unit 16 : Association of
Southeast Asian Nations
Trang 1097 Listening
Ôn tập và kiểm tra học kì II 5 101,102,103,104,105 Ôn tập ,kiểm tra học kì II và chữa bài 36,37