Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học của sinh viên trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại Thành phố Hồ Chí Minh
TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Lý do chọn đề tài
Theo thống kê của Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực và Thông tin thị trường lao động Thành phố Hồ Chí Minh, tính đến ngày 17/02/2017, khoảng 60% sinh viên, học sinh trong các trường đại học, cao đẳng và nghề chọn sai ngành học Chỉ có 5% sinh viên hiểu rõ về ngành học của mình, 20% có kiến thức tương đối đầy đủ, trong khi 75% còn thiếu hiểu biết về lĩnh vực mà họ đã chọn.
Giữa vô vàn chuyên ngành và trường đại học, cao đẳng, học sinh - sinh viên cần xác định rõ ngành học và địa điểm học tập phù hợp Một số người có thể ưu tiên vị trí trường học, như ở trung tâm thành phố hay khu vực gần nhà, trong khi những người khác lại tập trung vào việc tìm kiếm trường có chất lượng đào tạo tốt nhất cho ngành học mà họ mong muốn.
Giáo dục luôn là một vấn đề quan trọng trong xã hội, đặc biệt khi nền kinh tế phát triển nhanh chóng Vai trò của giáo dục trong sự phát triển kinh tế xã hội của các quốc gia là rất lớn, ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư và trách nhiệm của các trường đào tạo đối với sinh viên và các bên liên quan Hiện nay, giáo dục ở Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với sự tham gia của cả trường công lập, dân lập và quốc tế Chính sách tuyển dụng sinh viên đã trở thành một vấn đề cần được chú ý trong lĩnh vực giáo dục.
Trong bối cảnh giáo dục đại học và cao đẳng ngày càng được xem như một dịch vụ, các trường đại học và cao đẳng đóng vai trò là nhà cung cấp dịch vụ cho sinh viên - khách hàng chính của họ Điều này tạo ra áp lực cho cả trường công và trường tư trong việc phát triển các ngành đào tạo mũi nhọn Trường Cao đẳng Kinh tế đối ngoại hiện đang đào tạo 6 ngành cho hệ cao đẳng và 6 ngành cho hệ trung cấp Tuy nhiên, một vấn đề đáng lưu ý là nhiều sinh viên tốt nghiệp hiện nay đang làm việc trái ngành, có thể do sự lựa chọn ngành học không phù hợp với nhu cầu của bản thân và xã hội.
Tác giả nghiên cứu nhằm đóng góp vào sự phát triển của trường Cao đẳng Kinh tế đối ngoại bằng cách cung cấp thông tin định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của sinh viên Thông qua nghiên cứu này, trường có thể đưa ra những giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng đào tạo và công tác quản lý giáo dục, từ đó tạo dựng uy tín hơn với học sinh và sinh viên.
Xuất phát từ những vấn đề đặt ra như trên, tôi đã quyết định lựa chọn đề tài:
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của sinh viên Trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại Thành phố Hồ Chí Minh là chủ đề chính của luận văn thạc sĩ Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố như sở thích cá nhân, thị trường lao động, và sự tư vấn từ gia đình, nhằm hiểu rõ hơn về quy trình ra quyết định của sinh viên Thông qua việc khảo sát và phân tích dữ liệu, luận văn sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định trong việc lựa chọn ngành học của sinh viên.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngành của sinh viên chính quy Trường CĐ KTĐN.
Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định chọn ngành học của sinh viên tại trường là rất quan trọng Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố chính như sở thích cá nhân, xu hướng thị trường lao động và sự tư vấn từ gia đình, nhằm hiểu rõ hơn về quyết định của sinh viên Đồng thời, bài viết cũng đề xuất một số giải pháp nhằm hỗ trợ sinh viên trong việc lựa chọn ngành học phù hợp, bao gồm việc cung cấp thông tin nghề nghiệp, tổ chức các buổi tư vấn và định hướng nghề nghiệp hiệu quả.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của sinh viên Trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại (KTĐN) Đối tượng khảo sát chủ yếu là sinh viên hệ cao đẳng chính quy tại trường, nằm trong khu vực Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian nghiên cứu.
Theo số liệu từ Trung tâm thông tin và Đảm bảo chất lượng Trường CĐ KTĐN tính đến tháng 5 năm 2017, tổng số sinh viên cao đẳng hệ chính quy là 3.907, trong đó có 1.641 sinh viên mới tuyển sinh năm 2016 (khóa 20) Cụ thể, khoa Quản trị Kinh doanh có 1.093 sinh viên, khoa Thương mại Quốc tế có 1.415 sinh viên, khoa Tài chính Kế toán có 687 sinh viên và khoa Ngoại ngữ có 712 sinh viên.
Nghiên cứu được thực hiện tại trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại Thành phố Hồ Chí Minh, với việc thu thập dữ liệu sơ cấp từ bốn khoa: Khoa Thương mại Quốc tế, Khoa Quản trị Kinh doanh, Khoa Tài chính Kế toán và Khoa Ngoại ngữ.
- Về thời gian : Các dữ liệu thứ cấp được thu thập trong phạm vi thời gian từ tháng
Phương pháp nghiên cứu
* Các nhóm phương pháp nghiên cứu
Tác giả dự kiến sẽ sử dụng các nhóm phương pháp nghiên cứu cụ thể như:
Nhóm các phương pháp nghiên cứu lý thuyết
- Nhóm phương pháp tổng hợp lý thuyết
Tác giả áp dụng phương pháp tổng hợp lý thuyết để thu thập tài liệu liên quan đến đề tài nghiên cứu, bao gồm giáo trình, sách, báo, các công trình nghiên cứu trước đây, tài liệu hội thảo, bài viết trên tạp chí chuyên ngành, cùng với các báo cáo và tài liệu hướng dẫn từ Bộ Giáo dục & Đào tạo, Bộ Công Thương và Ban Giám hiệu Trường CĐ KTĐN.
- Nhóm phương pháp phân loại hệ thống hóa tài liệu
Người nghiên cứu sử dụng phương pháp phân loại hệ thống hóa tài liệu để sắp xếp các tài liệu khoa học theo từng mặt, đơn vị và vấn đề có chung dấu hiệu bản chất Phương pháp này giúp trình bày lịch sử nghiên cứu và tìm hiểu các vấn đề đã được các tác giả trước đó giải quyết Đồng thời, việc hệ thống hóa tri thức thành một hệ thống dựa trên mô hình lý thuyết sẽ giúp nâng cao sự hiểu biết về đối tượng nghiên cứu.
Nhóm phương pháp phỏng vấn
Nhóm phương pháp phỏng vấn sử dụng hệ thống câu hỏi để thu thập thông tin định tính về việc chọn ngành học, bổ sung cho nghiên cứu định lượng một cách cụ thể và khách quan Kết quả phỏng vấn phản ánh nhận thức và thái độ của cá nhân đối với vấn đề được hỏi Phương pháp này dễ thực hiện, tiết kiệm thời gian và cung cấp thông tin ngay lập tức Tuy nhiên, do chỉ áp dụng cho một số ít cá nhân, thông tin thu được không có tính khái quát cao.
Nhóm các phương pháp nghiên cứu thống kê toán học
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu điều tra về thực trạng chọn ngành học tại trường được thực hiện thông qua thống kê tần số và tính tỷ lệ phần trăm, sử dụng phần mềm SPSS để định hướng các kết quả nghiên cứu.
Nhóm các phương pháp nghiên cứu thực tiễn
Bảng câu hỏi được sử dụng nhằm phản ánh thực trạng vấn đề chọn ngành học tại Trường CĐ KTĐN Nội dung câu hỏi có thể chia thành hai nhóm: nhóm câu hỏi đặc trưng cho các yếu tố hiện hữu ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành, và nhóm câu hỏi thể hiện những yếu tố quyết định cũng như mong muốn của học sinh - sinh viên liên quan đến hoạt động chọn ngành.
Quá trình nghiên cứu được chia thành 2 giai đoạn:
Giai đoạn 1 của nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng phương pháp nghiên cứu sơ bộ để thu thập thông tin Mục tiêu là khám phá và bổ sung cho mô hình, đồng thời điều chỉnh thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học của học sinh và sinh viên.
Giai đoạn 2 của nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thông qua phỏng vấn sinh viên đang theo học tại Trường CĐ KTĐN Thành phố Hồ Chí Minh, sử dụng bảng câu hỏi chi tiết Mẫu khảo sát được thực hiện bằng phương pháp phát mẫu thuận tiện, với quy mô từ 300 đến 400 sinh viên Mô hình nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 điểm, trong đó lựa chọn số một (1) biểu thị "Hoàn toàn không đồng ý" và lựa chọn số năm (5) thể hiện "Hoàn toàn đồng ý".
Bảng câu hỏi khảo sát được xây dựng theo cách:
+ Tìm hiểu các mô hình lý thuyết về mức độ quan tâm của HS - SV
+ Xây dựng mô hình lý thuyết cho đề tài nghiên cứu
+ Mô tả chi tiết các yếu tố ảnh hưởng
+ Xây dựng bảng câu hỏi theo những thông tin đề ra
+ Phỏng vấn thử và hiệu chỉnh bảng câu hỏi
+ Hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát
Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS Sau khi mã hóa và làm sạch dữ liệu sẽ trải qua các phân tích:
Đánh giá độ tin cậy của các thang đo được thực hiện thông qua hệ số Cronbach alpha Những biến không phù hợp sẽ bị loại bỏ, và thang đo chỉ được chấp nhận khi hệ số Cronbach alpha đạt tiêu chuẩn yêu cầu.
+ Tiếp theo là phân tích nhân tố sẽ được sử dụng nhằm loại bỏ bớt các biến đo lường không đạt yêu cầu.
+ Kiểm định các giả thuyết của mô hình và độ phù hợp tổng thể của mô hình.
Phân tích hồi quy tuyến tính giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên, từ đó nhận diện yếu tố có tác động quan trọng nhất.
Cuối cùng, chúng tôi đã thực hiện kiểm định T-test và phân tích ANOVA để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê liên quan đến một số đặc điểm cá nhân ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học.
Công cụ được sử dụng trong nghiên cứu này gồm có:
- Câu hỏi phỏng vấn thảo luận nhóm
- Phiều điều tra khảo sát thực tế và phần mềm xử lý SPSS.
Kết cấu đề tài
Kết cấu của đề tài bao gồm những nội dung cụ thể như sau:
Chương 1 : Tổng quan về đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về lựa chọn ngành học Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và các đề xuất.
Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về nghiên cứu lựa chọn ngành học, nhấn mạnh tầm quan trọng của quyết định này đối với tương lai của sinh viên Nhiều sinh viên hiện nay thiếu định hướng nghề nghiệp rõ ràng, dẫn đến tình trạng ra trường làm trái ngành Do đó, các trường cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học để xây dựng chính sách quản lý và đào tạo phù hợp với nhu cầu của sinh viên và xã hội Việc này không chỉ giúp tăng tỉ lệ sinh viên tìm được việc làm đúng ngành mà còn nâng cao thương hiệu của nhà trường.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LỰA CHỌN NGÀNH HỌC CỦA SINH VIÊN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết về hành vi của người tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng
Hành vi người tiêu dùng nghiên cứu cách mà cá nhân, nhóm và tổ chức quyết định chọn lựa, mua sắm, sử dụng và loại bỏ sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc trải nghiệm để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ (Philip Kotler, 2013)
Thị trường tiêu dùng là nơi mà các cá nhân và hộ gia đình thực hiện việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ nhằm phục vụ nhu cầu tiêu dùng cho bản thân và gia đình của họ.
Mục tiêu của marketing là đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu, tuy nhiên, khách hàng lại rất đa dạng về độ tuổi, thu nhập, và sở thích Việc hiểu khách hàng không hề đơn giản, vì họ có thể không nhận thức rõ về động cơ của mình và thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố marketing Do đó, các chuyên gia marketing cần nghiên cứu kỹ lưỡng những mong muốn, nhận thức và hành vi mua sắm của từng nhóm khách hàng Dựa trên những hiểu biết này, doanh nghiệp có thể phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp, xác định giá cả, lựa chọn kênh phân phối và quản lý các yếu tố trong marketing - mix.
Phân tích thị trường tiêu dùng đòi hỏi việc nghiên cứu hành vi mua sắm của người tiêu dùng Chúng ta sẽ khám phá mô hình hành vi tiêu dùng, các yếu tố tác động đến hành vi này và quy trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng diễn ra như thế nào.
Sự phát triển của quy mô doanh nghiệp và thị trường đã làm gia tăng khoảng cách giữa các nhà quản trị marketing và khách hàng, khiến họ ít có cơ hội giao tiếp trực tiếp Do đó, các nhà điều hành cần nỗ lực hơn trong việc tìm hiểu nhu cầu và hành vi của người tiêu dùng.
- Họ mua gì? (Sản phẩm)
- Tại sao họ mua ? (Mục tiêu)
- Những ai tham gia vào việc mua? (Tổ chức)
- Họ mua như thế nào? (Hoạt động)
- Khi nào họ mua? (Cơ hội)
- Họ mua ở đâu? (Nơi bán).
Doanh nghiệp cần nắm bắt cách người tiêu dùng phản ứng trước các yếu tố marketing khác nhau, như đặc trưng sản phẩm, giá cả và thông điệp quảng cáo Việc hiểu rõ hành vi của người tiêu dùng sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội so với đối thủ.
Hình 2.1 Mô hình hành vi của người tiêu dùng
(Nguồn: Thư viện Học liệu Mở Việt Nam (VOER))
Mô hình phân tích hành vi người tiêu dùng cho thấy các yếu tố marketing như sản phẩm, giá cả, phân phối và cổ động, cùng với các tác nhân khác như kinh tế, công nghệ, chính trị và văn hóa, tác động đến "hộp đen" của người mua Những yếu tố này ảnh hưởng đến đặc điểm cá nhân (văn hóa, xã hội, cá tính, tâm lý) và tiến trình quyết định của người mua, bao gồm nhận thức vấn đề, tìm kiếm thông tin, đánh giá, quyết định và hành vi mua Kết quả là người mua đưa ra quyết định về loại sản phẩm, nhãn hiệu, số lượng, thời điểm và địa điểm mua sắm Nhiệm vụ chính của marketer là tìm hiểu cách các tác nhân này chuyển hóa thành những phản ứng bên trong "hộp đen" của người tiêu dùng, bao gồm đặc tính người mua và quá trình ra quyết định, từ đó ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
2.1.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng
Hành vi mua hàng của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng từ các yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý Những yếu tố này được mô tả trong mô hình các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm Mặc dù phần lớn những yếu tố này nằm ngoài tầm kiểm soát của nhà quản trị, nhưng việc phân tích và hiểu rõ tác động của chúng đến hành vi người mua là rất quan trọng.
Hình 2.2 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng
(Nguồn: Thư viện Học liệu Mở Việt Nam (VOER))
1 Các yếu tố văn hóa
Các yếu tố văn hóa ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi tiêu dùng Do đó, quản trị marketing cần chú trọng phân tích các yếu tố văn hóa quan trọng.
Văn hóa là yếu tố quyết định hành vi và ý muốn của con người, khác với những loài động vật bị chi phối bởi bản năng Trẻ em học hỏi giá trị và cách ứng xử từ gia đình và các định chế xã hội Khi người Việt Nam mua sắm, các yếu tố văn hóa và bản sắc dân tộc ảnh hưởng lớn đến quyết định của họ Do đó, người làm marketing cần chú ý đến những yếu tố này khi xây dựng chiến lược, thiết kế thông điệp quảng cáo, chọn màu sắc, kiểu dáng sản phẩm và thái độ phục vụ của nhân viên.
Mỗi nền văn hóa bao gồm các subcultures, là những nhóm văn hóa với đặc trưng riêng và mức độ hòa nhập xã hội khác nhau Các nhóm này có thể là dân tộc, chủng tộc, tôn giáo và tín ngưỡng, cùng với các vùng địa lý Ví dụ, dân tộc Việt Nam, bao gồm cả người trong nước và cộng đồng người Việt ở nước ngoài, thể hiện những thị hiếu dân tộc riêng Các nhóm chủng tộc như người da đen và người da màu cũng có phong cách và quan điểm tiêu dùng khác nhau Các nhóm tôn giáo như Công giáo và Phật giáo mang đến những đặc điểm văn hóa riêng biệt với những điều ưa chuộng và cấm kỵ Cuối cùng, các vùng địa lý như miền Bắc và miền Nam sở hữu những nét văn hóa và phong cách sống đặc trưng riêng.
Tất cả các xã hội loài người đều có sự phân tầng xã hội, thường thể hiện qua hệ thống đẳng cấp, trong đó các thành viên thuộc các đẳng cấp khác nhau có vai trò gắn bó với nhau và không có sự thay đổi giữa các đẳng cấp Hình thức phổ biến hơn của phân tầng xã hội là các tầng lớp xã hội.
Tầng lớp xã hội là các giai tầng đồng nhất và bền vững trong xã hội, được sắp xếp theo trật tự tôn ti Các thành viên trong những giai tầng này chia sẻ những giá trị, mối quan tâm và cách ứng xử tương tự nhau.
Tầng lớp xã hội được xác định bởi nhiều yếu tố như nghề nghiệp, thu nhập, học vấn và của cải, không chỉ riêng thu nhập Trong suốt cuộc đời, con người có khả năng thăng tiến hoặc giảm sút trong tầng lớp xã hội Việc nghiên cứu tầng lớp xã hội là điều cần thiết đối với những người làm marketing, vì những người thuộc cùng một tầng lớp thường có hành vi và thói quen tiêu dùng tương đối giống nhau.
Các tầng lớp xã hội khác nhau có sở thích riêng về nhãn hiệu và sản phẩm trong các lĩnh vực như quần áo, đồ nội thất, giải trí và phương tiện di chuyển Nhiều nhà marketing tập trung vào một tầng lớp xã hội cụ thể, ví dụ như một số cửa hàng nhắm đến khách hàng thuộc tầng lớp cao, trong khi những cửa hàng khác lại phục vụ cho tầng lớp thấp hơn.
2 Các yếu tố xã hội
Những vấn đề về chọn ngành học của sinh viên
2.2.1 Khái niệm về ngành học và hành vi chọn ngành học của sinh viên
2.2.1.1 Khái niệm về ngành học
Theo "Thuật ngữ trường đại học các nước Xã hội chủ nghĩa" của Ủy ban quốc gia Liên Xô về giáo dục quốc dân năm 1998, "ngành" được định nghĩa là một lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, giúp người học tiếp nhận kiến thức và kỹ năng hệ thống cần thiết để thực hiện các chức năng lao động trong nghề nghiệp cụ thể Đặc biệt, ngành học này phải được ghi rõ trong văn bằng tốt nghiệp đại học.
Theo Bộ đào tạo Belarutxia năm 2000, ngành đào tạo là một loại hình lao động yêu cầu kiến thức và kỹ năng nhất định từ việc học tập hoặc kinh nghiệm thực tế Tại Việt Nam, công văn số 4831/ĐH của Bộ giáo dục và đào tạo ngày 24/12/1990 xác định ngành đào tạo thông qua việc phân tích các kiến thức, kỹ năng, và kỹ xảo cần thiết cho người học, nhằm áp dụng trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể, được đặc trưng bởi đối tượng, phương tiện lao động và công nghệ.
Theo luật giáo dục đại học 2012, ngành đào tạo là tập hợp kiến thức và kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể Ngành đào tạo bao gồm nhiều chuyên ngành và nhấn mạnh việc dạy kỹ năng thực hành và kiến thức cần thiết để người học có thể nắm vững tri thức và chuẩn bị cho công việc tương lai Đào tạo thường có nghĩa hẹp hơn giáo dục, liên quan đến giai đoạn sau khi người học đã đạt đến độ tuổi và trình độ nhất định Các hình thức đào tạo đa dạng, bao gồm đào tạo cơ bản, chuyên sâu, chuyên môn, nghề nghiệp, đào tạo lại, đào tạo từ xa và tự đào tạo.
Ngành học là tập hợp các nghề có đối tượng và yêu cầu tương tự đối với người lao động, đồng thời chia sẻ mục đích hoạt động chung Thuật ngữ này chỉ về một chuyên môn lớn, bao gồm nhiều chuyên ngành khác nhau.
Ngành Y bao gồm các nghề như bác sĩ, y tá và hộ lý, tất cả đều yêu cầu người lao động có sức khỏe tốt, lòng nhân ái, khả năng quan sát, tư duy logic và khả năng phán đoán Mục tiêu chung của các nghề này là phòng bệnh, chữa bệnh và bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng.
Ngành công nghệ thông tin bao gồm các nghề như lập trình viên, thiết kế WEB và kỹ thuật viên, tất cả đều yêu cầu người lao động có sức khỏe tốt, thích hoạt động tĩnh, kiên trì và có đam mê với kỹ thuật Những người làm việc trong lĩnh vực này cần nhạy cảm với con số, giỏi tư duy trừu tượng và có khả năng chuyển đổi, lưu trữ, bảo vệ, xử lý, truyền tải và thu thập thông tin hiệu quả.
=> Thế giới nghề nghiệp có thể chia thành hàng chục ngành khác nhau: Ngành giáo dục đào tạo, ngành tài chính, ngành xây dựng, du lịch…
2.2.1.2 Hành vi chọn ngành Đứng trên phương diện là người nghiên cứu tiếp thị, Trường Cao đẳng và Đại học được xem là nhà cung cấp dịch vụ và sinh viên là khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ học tập, do đó, lý thuyết về hành vi người tiêu dùng trình bày ở trên được áp dụng vào nghiên cứu hành vi chọn ngành của sinh viên.
Hành vi chọn ngành nghiên cứu cách người tiêu dùng và người học quyết định mua và sử dụng dịch vụ giáo dục từ các cơ sở đào tạo, nhằm đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ.
Hành vi chọn ngành học khác với hành vi tiêu dùng vì người học thường chỉ tham gia vào một trường duy nhất trong suốt cuộc đời Điều này dẫn đến việc họ có ít kinh nghiệm khi tham gia vào thị trường giáo dục, chỉ trải nghiệm dịch vụ giáo dục một lần.
2.2.2 Đặc điểm của việc chọn ngành học của sinh viên
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc hướng nghiệp và lựa chọn nghề nghiệp cho tương lai trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, mở ra nhiều cơ hội việc làm Kể từ khi Việt Nam hội nhập kinh tế vào cuối năm 2015, nhu cầu về nguồn nhân lực trong các ngành như tài chính ngân hàng, điện tử viễn thông, kế toán doanh nghiệp, quản trị kinh doanh, công nghệ thông tin và sư phạm mầm non chất lượng cao đang gia tăng mạnh mẽ.
Tỷ lệ thất nghiệp của sinh viên sau đại học và cao đẳng đang gia tăng, phản ánh sự sai lệch trong hướng nghiệp Mặc dù nhiều sinh viên hiểu rõ về ngành nghề và trường học, nhưng họ vẫn lo lắng và do dự về quyết định tương lai Trong khi một số người hài lòng với lựa chọn của mình, nhiều sinh viên khác lại nhận ra rằng ngành nghề họ theo đuổi không phù hợp Để chọn đúng ngành nghề, sinh viên cần xem xét những yếu tố quan trọng nào.
2.2.2.1 Dựa vào niềm đam mê Đam mê sẽ là tất cả của bạn, là yếu tố tiên quyết để lựa chọn nghề bạn muốn làm. Nhưng các bạn lại mắc phải “bệnh”: “Tôi không thấy mình thích (đam mê) gì cả” Hãy coi đây là câu nói đùa của mình, tự khám phá bản thân và bạn sẽ thấy mình lại có quá nhiều đam mê trong con người bạn Các bạn nam thích chơi game, thích vọc vạch máy móc thì chắc chắn bạn có sở thích về công nghệ thông tin, bạn nữ yêu mến trẻ em, thích chơi những trò làm cô, làm thầy… bạn có thể trở thành một cô giáo mầm non bằng khóa học trung cấp mầm non…
Làm việc với niềm đam mê và nhiệt huyết không chỉ mang lại sự thú vị cho công việc mà còn giúp giảm thiểu căng thẳng Khi bạn có đam mê, bạn sẽ thể hiện khả năng của mình tốt hơn, đồng thời tận dụng các cơ hội để thăng tiến trong sự nghiệp Sự nhiệt tình trong công việc sẽ hỗ trợ tinh thần của bạn vượt qua mọi khó khăn.
Việc chọn nghề có thể gặp khó khăn do ảnh hưởng từ ý kiến của gia đình và người thân Do đó, bạn cần phát triển chính kiến riêng để đưa ra quyết định phù hợp với bản thân.
2.2.2.2 Dựa vào xu hướng nghề nghiệp của thị trường
Xã hội ngày càng phát triển, ngành dịch vụ trở thành lĩnh vực nở rộ với nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn cho giới trẻ, như nấu ăn và nghiệp vụ khách sạn Các khóa học ngắn hạn tại trường nghề và trung cấp giúp học viên trang bị kỹ năng cần thiết, đồng thời đảm bảo cơ hội việc làm theo cam kết của từng chương trình đào tạo.
2.2.2.3 Theo nghề nghiệp của cha mẹ
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn ngành học của sinh viên
2.3.1 Các yếu tố văn hóa Ở những nền văn hóa khác nhau, sinh viên sẽ có những suy nghĩ, quan điểm, tư tưởng, cách nhìn nhận, đánh giá khác nhau nên họ sẽ đưa ra các quyết định khác nhau trong việc chọn trường, chọn ngành cho mình.
2.3.2 Các yếu tố về xã hội
Trong hơn 10 năm qua, việc chọn ngành nghề đã chuyển từ việc ưu tiên các trường "hot" như Y, Dược, Bách Khoa sang các lĩnh vực kinh tế như tiếng Anh, xuất nhập khẩu, quản trị kinh doanh, tài chính ngân hàng, công nghệ thông tin, PR và quảng cáo Xu hướng này phản ánh sự phát triển đa dạng của xã hội và ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn ngành học của sinh viên Những ai nắm bắt được sự chuyển biến của xã hội và các yếu tố xã hội sẽ có cơ hội thành công trong tương lai.
Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng nghề nghiệp cho sinh viên, vì ảnh hưởng của họ đến mọi quyết định của con cái là rất lớn Sự hỗ trợ và định hướng từ gia đình giúp sinh viên có cái nhìn rõ ràng hơn về tương lai nghề nghiệp của mình.
Cha mẹ, với kiến thức xã hội và kinh nghiệm sống phong phú, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng nghề nghiệp cho con cái Tuy nhiên, một số cha mẹ có thể đặt ra kỳ vọng quá cao hoặc chỉ chú trọng đến danh tiếng của các ngành nghề "hot", dẫn đến việc định hướng không phù hợp với khả năng và mong muốn thực sự của con trẻ.
Nhiều sinh viên hiện nay chưa thể tự trang trải chi phí học tập và sinh hoạt, mà vẫn phụ thuộc vào gia đình, dẫn đến việc họ thường không được coi trọng trong các quyết định cá nhân khác với định hướng của gia đình Hơn nữa, điều kiện kinh tế của gia đình cũng ảnh hưởng lớn đến lựa chọn ngành học của sinh viên Những ngành như công nghệ thông tin, du lịch hay thiết kế thời trang yêu cầu đầu tư vào thiết bị và dụng cụ, do đó, các gia đình có điều kiện kinh tế hạn chế thường hướng con cái đến những ngành học phù hợp hơn với khả năng tài chính của họ.
Người dân Việt Nam thường có xu hướng giữ gìn truyền thống gia đình, dẫn đến việc họ mong muốn con cái theo đuổi những ngành nghề mà các thành viên trong gia đình đã làm, như bác sĩ hay giáo viên.
“gò” phải học theo “khuôn” đó của gia đình.
Sinh viên nên tham khảo ý kiến từ gia đình để có cái nhìn tổng quát hơn về ngành học, nhưng quan trọng là phải tự đưa ra quyết định của mình, vì ngành học đó sẽ ảnh hưởng đến công việc trong tương lai.
* Yếu tố bạn bè người thân
Mở rộng mối quan hệ xã hội, đặc biệt là quan hệ bạn bè, là đặc điểm tâm lý quan trọng của học sinh - sinh viên Quan hệ bạn bè không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn giúp các em chia sẻ tâm tư, nguyện vọng, niềm vui và nỗi buồn, cũng như những dự định về nghề nghiệp và tương lai Trong mối quan hệ này, các em có cơ hội khẳng định khả năng và vị trí của mình, đồng thời hỗ trợ lẫn nhau Tình bạn giữa sinh viên có sự khác biệt so với học sinh THCS và THPT, khi các em chọn bạn bè dựa trên sự phù hợp và cân nhắc Do đó, mối quan hệ này thường bền chặt và có thể kéo dài suốt đời, ảnh hưởng đến sự lựa chọn ngành học của sinh viên.
* Yếu tố công tác tư vấn tuyển sinh
Tư vấn tuyển sinh là nhu cầu thiết yếu cho học sinh phổ thông, nhưng chưa được xã hội, nhà trường và gia đình quan tâm đúng mức Điều này dẫn đến tình trạng nhiều sinh viên bối rối trong việc chọn trường và ngành học cho kỳ thi THPT Quốc gia và xét tuyển vào cao đẳng, đại học Hệ quả là nhiều sinh viên cảm thấy thất vọng với quyết định ban đầu của mình sau vài năm học tại giảng đường.
Hiện nay, chương trình tư vấn tuyển sinh tại các trường phổ thông, cao đẳng, đại học còn thiếu tính chuyên nghiệp và hiệu quả, chủ yếu do đội ngũ giáo viên định hướng nghề nghiệp chưa đủ số lượng và chất lượng Điều này dẫn đến nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc lựa chọn nghề nghiệp tương lai Khi sinh viên chọn đúng ngành nghề mình yêu thích, họ sẽ có động lực và hứng thú trong công việc, từ đó dễ dàng đạt được thành công Ngược lại, việc thiếu hiểu biết về các ngành nghề và khả năng của bản thân có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, gây lãng phí thời gian và nguồn lực cho cả cá nhân và xã hội, khi mà sinh viên có thể từ bỏ nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
* Yếu tố cơ hội việc làm
Khi rời ghế nhà trường, sinh viên đứng trước một tương lai rộng mở với nhiều cơ hội nâng cao tri thức và kỹ năng Việc lựa chọn ngành học trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, khi mà các ngành "hot" và có tiềm năng thu nhập cao ngày càng đa dạng Sự phát triển nhanh chóng của xã hội ảnh hưởng đến quyết định chọn trường và ngành học của sinh viên, khiến họ cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc học đại học, cao đẳng hay nghề nghiệp.
2.3.3 Yếu tố cá nhân Để có thể chọn được một ngành nghề nào đó, mỗi người trước tiên phải “hiểu mình” để có được một bức tranh toàn cảnh về chính mình, từ đó có sự cân nhắc kỹ càng về sự phù hợp hay không phù hợp giữa những gì vốn có và nhu cầu đòi hỏi của nghề nghiệp Nhu cầu, nguyện vọng của cá nhân để chiếm lĩnh một nghề nào đó có trở thành hiện thực không chỉ phụ thuộc vào sự nhận biết nghề mà cùng với nó, cá nhân phải hiểu rằng nghề nghiệp đó đặt ra những điều kiện nào về thể chất, về tâm lý, về năng lực, về kỹ năng, về phẩm chất đạo đức mà chính mình cần phải có Bởi vậy, sinh viên cần có sự hiểu biết cần thiết về nhu cầu năng lực, khí chất, các nét tính cách của mình để làm cơ sở cho sự so sánh đối chiếu với yêu cầu do nghề nghiệp đặt ra (Nguyễn Văn Hộ, Nguyễn
Sự hiểu biết của bản thân sinh viên là yếu tố quan trọng trong việc ra quyết định Quyết định cuối cùng luôn thuộc về cá nhân sinh viên, vì vậy, việc tự nhận thức và hiểu rõ bản thân sẽ giúp họ đưa ra lựa chọn đúng đắn và phù hợp nhất với năng lực và mục tiêu của mình.
Sự hiểu biết không chỉ bao gồm nhận thức về năng lực, sở thích và đam mê của bản thân mà còn cần tìm hiểu về các ngành nghề và công việc phù hợp với khả năng của mình.
Trước khi chọn nghề nghiệp, mỗi người cần hiểu rõ bản thân mình, bao gồm sức khỏe, năng lực, tố chất và năng khiếu Những yếu tố này rất quan trọng trong việc xác định nghề phù hợp Nếu bạn có sức khỏe tốt, học lực xuất sắc với chỉ số IQ trên 110 và đặc biệt có tố chất làm bác sĩ, thì việc quyết định theo đuổi nghề bác sĩ trong tương lai là hoàn toàn hợp lý.
Tiến trình ra quyết định chọn ngành của sinh viên
Quá trình chọn ngành học của sinh viên được hình thành qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Sự hình thành về những ước mơ nghề nghiệp, hình thành vào thời thơ ấu;
- Giai đoạn 2: Xác định nhu cầu và thiết lập sự lựa chọn;
- Giai đoạn 3: Quyết định ngành học cuối cùng, tham gia dự thi và đăng ký xét tuyển.
Tiến trình ra quyết định chọn ngành của sinh viên trải qua 5 giai đoạn chính:
- Đánh giá và lựa chọn giải pháp;
- Đánh giá kết quả sau khi ra quyết định.
Một số nghiên cứu có liên quan đến đề tài
Nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đã phân tích các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn trường học và ngành nghề của sinh viên Các yếu tố này bao gồm sở thích cá nhân, điều kiện kinh tế, và xu hướng thị trường lao động Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp sinh viên đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong quá trình định hướng nghề nghiệp.
HS – SV Các nghiên cứu này đã cho thấy việc lựa chọn ngành nghề là rất quan trọng:
* Mô hình tổng quát của việc lựa chọn trường đại học của các học sinh của David.W.Chapman năm 1981
Mô hình của D.W Chapman (1981) xác định hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học của học sinh Nhóm đầu tiên liên quan đến đặc điểm của học sinh, bao gồm tình trạng kinh tế xã hội, năng lực học tập tại trường THPT, kỳ vọng giáo dục và kết quả học tập Nhóm thứ hai là các yếu tố bên ngoài, bao gồm ảnh hưởng từ cá nhân, đặc điểm của trường đại học và những nỗ lực giao tiếp của trường với học sinh chuẩn bị tốt nghiệp THPT.
Mô hình tổng quát lựa chọn trường Đại học của David W Chapman chỉ ra rằng các đặc điểm cố định của nhà trường như học phí, vị trí địa lý, chính sách hỗ trợ chi phí và môi trường ký túc xá có ảnh hưởng lớn đến quyết định của sinh viên Bên cạnh đó, đặc điểm cá nhân của sinh viên, đặc biệt là sở thích của họ, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn trường học phù hợp.
Nhà trường đang nỗ lực cải thiện hình ảnh của mình thông qua các hoạt động giới thiệu và quảng bá, nhằm thu hút sự quan tâm của học sinh và gia đình Các chiến lược này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về trường mà còn tạo ra sự kết nối mạnh mẽ hơn với cộng đồng học sinh.
M.J.Burn đã ứng dụng các kết quả nghiên cứu của D.W.Chapman (1981) và Cabrera và La Nasa (2000) vào một trường đại học cụ thể tại Mỹ một lần nữa khẳng định các kết quả nêu trên, đó là mối quan hệ giữa các nhóm yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trường đại học của học sinh.
Nhiều nghiên cứu đã dựa trên kết quả của D.W Chapman để phát triển các mô hình khác nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trường đại học của học sinh Theo mô hình ba giai đoạn của Hossler và Gallagher (1987) cùng với Cabrera và LaNasa (2000), những dự định nghề nghiệp trong tương lai của học sinh được xác định là một yếu tố quan trọng tác động đến quyết định chọn ngành và trường đại học.
Mô hình nghiên cứu động cơ học tập của Uwe Wilkesmann, được thực hiện vào năm 2012, tập trung vào ba trường Đại học ở Đức trong giai đoạn 2010-2011 Nghiên cứu này đã thu thập dữ liệu từ 3,678 sinh viên thuộc các ngành học khác nhau, bao gồm xã hội học và kinh tế kỹ thuật Tất cả các yếu tố trong nghiên cứu đều được đánh giá và đo lường thông qua thang đo Likert.
Biến động cơ hội học tập của Uwe Wilkesmann được đo lường thông qua các tham số sau:
Thang đo lường động cơ học tập Động cơ bên trong
- Bạn cảm thấy hài lòng và thoả mãn khi tiếp nhận những điều mới
- Bạn có cảm giác mạnh mẽ khi được truyền đạt những ý kiến của mình với những người khác
- Bạn thích thú với việc khám phá những điều mới lạ chưa từng có trước đó
- Bạn có niềm đam mê trọn vẹn với việc tìm hiểu những kiến thức mới
- Bạn cảm thấy hài lòng khi hoàn thành việc học tập khó khăn
- Bạn cảm thấy thích thú với việc tìm hiểu những kiến thức với nội dung hấp dẫn khác nhau
- Trường học cho phép bạn có sự thoả mãn cá nhân trong việc học tập Động cơ tiếp nhận
- Để củng cố bản thân hoàn thành việc học tập
- Thực tế là bạn thành công trong việc học tập và bạn cảm thấy nó quan trọng
- Để khẳng định bản thân là người thông minh Động cơ bên ngoài
- Trường học giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho công việc mà bạn đã chọn
- Để đạt được công việc có uy tính trong tương lai
- Giúp bạn gia nhập vào thị trường công việc trong lĩnh vực ưa thích
- Để nhận được mức lương tốt trong tương lai
- Để giúp bạn có sự lựa chọn tốt trong định hướng nghề nghiệp
Nghiên cứu của tác giả Lưu Ngọc Liêm (2011) tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường học của sinh viên tại Đại học Lạc Hồng.
Tác giả đã phát triển một mô hình nghiên cứu nhằm khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của sinh viên Đại học Lạc Hồng, tập trung vào hai nhóm chính Thứ nhất, yếu tố cá nhân của học sinh, bao gồm năng lực và sở thích riêng Thứ hai, đặc điểm của trường đại học, bao gồm điểm thi đầu vào, khoảng cách gần nhà, chính sách ưu đãi, chi phí học tập, vị trí môi trường, điều kiện giải trí và mua sắm, cơ sở vật chất, mức độ tin cậy từ xã hội, cũng như ý kiến của gia đình, bạn bè và thầy cô Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến cơ hội học tập và việc làm trong tương lai cũng được xem xét.
Nghiên cứu chỉ ra rằng có sáu nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định chọn trường học của sinh viên Đại học Lạc Hồng, bao gồm: (1) Đặc điểm của trường đại học, (2) Nỗ lực giao tiếp của trường với học sinh, (3) Mối quan hệ cá nhân tác động đến quyết định của sinh viên, (4) Cơ hội việc làm trong tương lai, (5) Các yếu tố cá nhân của sinh viên, và (6) Cơ hội học tập cao hơn trong tương lai.
Hình 2.5 Kết quả nghiên cứu của tác giả Lưu Ngọc Liêm (2011)
Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương (2012) tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ chọn ngành quản trị doanh nghiệp của sinh viên tại trường Cao đẳng Kinh tế - Kế hoạch Đà Nẵng Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những lý do và động lực mà sinh viên lựa chọn theo học ngành quản trị doanh nghiệp, từ đó góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.
Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương (2012) tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ chọn ngành quản trị doanh nghiệp của sinh viên tại trường cao đẳng kinh tế - kế hoạch Đà Nẵng Nghiên cứu này được thực hiện với đối tượng là sinh viên chuyên ngành quản trị kinh doanh đang theo học tại trường, nhằm hiểu rõ hơn về những động lực và lý do mà họ lựa chọn ngành học này Kết quả thu được từ nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quý giá cho các nhà quản lý giáo dục và các cơ sở đào tạo trong việc cải thiện chương trình giảng dạy và thu hút sinh viên.
Ba nhân tố chính ảnh hưởng đến động cơ chọn ngành bao gồm: Thành phần cơ hội nghề nghiệp với hệ số tác động cao nhất là 0,706, tiếp theo là hai nhân tố Đối tượng tham chiếu và Đào tạo liên thông, mỗi nhân tố có hệ số tác động là 0,073 Mô hình này gồm ba thành phần quan trọng.
Hình 2.6 Kết quả nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Lan Hương (2012)
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thanh Phong (2013) tập trung vào việc xác định những yếu tố quyết định sự lựa chọn Trường đại học Tiền Giang của học sinh Trung học phổ thông tại tỉnh Tiền Giang Nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về động lực và tiêu chí mà học sinh sử dụng khi quyết định nơi học tập tiếp theo.
Mô hình nghiên cứu của tác giả xác định bốn nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn Trường ĐH Tiền Giang của học sinh THPT tại tỉnh Tiền Giang, bao gồm: đặc điểm cố định của Trường ĐH Tiền Giang, nỗ lực giao tiếp của trường đối với học sinh, đặc điểm cá nhân của học sinh THPT, và các cá nhân có ảnh hưởng đến quyết định này.
Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất
2.6.1 Các giả thuyết nghiên cứu
Dựa trên lý thuyết và nghiên cứu trước đây về động cơ chọn ngành và hành vi chọn trường, tác giả đã xây dựng các giả thuyết nghiên cứu liên quan đến các yếu tố đặc trưng của sinh viên tại Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại.
* Yếu tố sự phù hợp với đặc điểm cá nhân
Theo D.W Chapman, khi lựa chọn trường Đại học, các yếu tố cá nhân như năng lực, sở thích và tính cách đóng vai trò quan trọng trong quyết định của sinh viên Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến việc chọn trường mà còn tác động đến quyết định chọn ngành học của họ.
Dựa trên ba yếu tố năng lực, sở thích và tính cách của học sinh, giả thuyết về việc lựa chọn ngành học cho thấy rằng sự phù hợp giữa ngành học với khả năng, sở thích và tính cách của sinh viên càng cao, thì khả năng nộp hồ sơ và nỗ lực đạt thành tích học tập tốt để vào ngành đó càng lớn.
* Yếu tố những người ảnh hưởng
Sự định hướng từ các cá nhân có ảnh hưởng như thầy cô, bạn bè, cha mẹ, và những sinh viên hiện tại tại trường, cùng với tác động từ những người làm trong cùng lĩnh vực, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình con đường học tập và nghề nghiệp của mỗi sinh viên.
Theo nghiên cứu của Theo D W Chapman (1981), trong quá trình chọn ngành học và trường đại học, học sinh thường chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ bạn bè và gia đình Ảnh hưởng này có thể được thể hiện qua ba cách chính: đầu tiên, ý kiến của họ về một ngành học hoặc trường đại học cụ thể; thứ hai, những lời khuyên trực tiếp về nơi mà học sinh nên tham gia dự thi; và thứ ba, trong trường hợp bạn thân, ngành học và nơi bạn thân dự thi cũng có tác động lớn đến quyết định chọn ngành và trường của học sinh.
Hossler và Gallagher (1987) nhấn mạnh rằng ngoài sự ảnh hưởng của bố mẹ, bạn bè cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định chọn trường và ngành học Họ còn chỉ ra rằng, các cá nhân trong môi trường học tập, đặc biệt là thầy cô, cũng có tác động lớn đến sự lựa chọn này Trong bối cảnh giáo dục Việt Nam, thầy cô là những người có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của học sinh về trường và ngành học Do đó, gia đình, bạn bè và thầy cô là những nhân tố chủ chốt trong việc định hướng nghề nghiệp cho sinh viên.
* Yếu tố sự thuận lợi của ngành học
M.J.Burns và các cộng sự đã chỉ ra các yếu tố đặc điểm của trường Đại học có ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học sinh Cụ thể hơn, yếu tố về học bổng, sự an toàn trong điều kiện ký túc xá, chất lượng của sinh viên tại trường, mức độ nổi tiếng và sự uy tín của trường, tỷ lệ chọi đầu vào điểm chuẩn của trường và mức độ hấp dẫn của ngành học sẽ là những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học sinh.
Trong bối cảnh giáo dục Việt Nam, các yếu tố thuận lợi của ngành học ảnh hưởng lớn đến quyết định chọn ngành của sinh viên Cụ thể, ngành học với chương trình đào tạo ứng dụng cao, sát thực tế, cùng với sự phong phú và đa dạng trong nội dung giảng dạy, sẽ thu hút sinh viên hơn Ngoài ra, chương trình đào tạo hấp dẫn và đáp ứng nhu cầu học tập cá nhân cũng là những yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn ngành học.
Theo các yếu tố đặc trưng của ngành học, có thể đưa ra giả thuyết rằng nếu điều kiện thuận lợi của ngành học tốt, sinh viên sẽ có xu hướng lựa chọn ngành đó cao hơn.
* Yếu tố cơ hội học tập cao hơn
D.W.Chapman và Cabrera và La Nasa (được trích bởi M.J.Bums) đều đã khảo sát sự ảnh hưởng của sự mong đợi về học tập trong tương lai đến quyết định chọn trường của họ Tương tự như vậy cho quyết định chọn ngành học, dựa trên cơ sở yếu tố mong đợi học tập trong tương lai của các sinh viên về chương trình đào tạo liên thông, chương trình liên kết với nước ngoài hay cơ hội xin học bổng du học, giả thuyết được phát biểu sau: Cơ hội học tập cao hơn trong tương lai của sinh viên ở ngành học đó cao hơn những ngành học khác, sinh viên sẽ có khuynh hướng chọn ngành học đó nhiều.
* Yếu tố cơ hội việc làm trong tương lai
Theo nghiên cứu của M.J Burns, mong đợi về công việc tương lai đóng vai trò quan trọng trong quyết định lựa chọn trường của học sinh, bên cạnh kỳ vọng về học tập trong tương lai.
S.G Washburn và các cộng sự còn cho rằng sự sẵn sàng của bản thân cho công việc và cơ hội kiếm được việc làm sau khi tốt nghiệp cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học sinh.
Từ các yếu tố đã phân tích, có thể thấy rằng tỷ lệ việc làm và cơ hội có việc làm với thu nhập cao sau khi tốt nghiệp ở các ngành học khác nhau có sự khác biệt rõ rệt Điều này dẫn đến xu hướng sinh viên lựa chọn học các ngành có tiềm năng thu nhập cao hơn.
* Yếu tố sự truyền thông về ngành học
D.W Chapman cho rằng các tài liệu có sẵn tác động đến quá trình chọn trường của
Việc chọn trường của học sinh thường dựa trên thông tin chưa đầy đủ, vì vậy chất lượng và sự sẵn có của thông tin từ các nguồn như website và tài liệu in rất quan trọng Những thông tin này sẽ hỗ trợ học sinh trong quyết định chọn trường một cách hiệu quả hơn.
Trong bối cảnh giáo dục Việt Nam hiện nay, học sinh không còn chỉ dựa vào cuốn “Những điều cần biết tuyển sinh Đại học Cao đẳng” hay các buổi tư vấn tuyển sinh để tìm hiểu về ngành học Sự phát triển của internet và mạng xã hội đã mang đến nhiều thông tin đa dạng về tuyển sinh Đại học và Cao đẳng, khiến học sinh cảm thấy băn khoăn hơn bao giờ hết Vì vậy, việc lựa chọn thông tin về ngành học cần được thực hiện một cách cẩn thận và có chọn lọc để đưa ra quyết định đúng đắn cho tương lai nghề nghiệp.