Theo nhận định của các chuyên gia kinh tế, xuất khẩu nông sản của Việt Nam có nhiều triển vọng tăng trưởng. Năm 2020, trong bối cảnh đứt gãy lưu thông hàng hóa nông sản toàn cầu do dịch Covid19, ngành nông nghiệp Việt Nam vẫn tăng trưởng GDP 2,65%, kim ngạch xuất khẩu 41,2 tỷ USD, xuất siêu trên 10 tỷ USD. Kết quả này cho thấy doanh nghiệp ngành nông nghiệp Việt Nam rất giỏi làm thương mại trong đó xuất khẩu rau quả sang thị trường Trung Quốc tăng đáng kể. Đại diện Cục Xuất nhập khẩu nhấn mạnh: Trung Quốc vẫn là thị trường có sức mua lớn và là điểm đến lớn nhất đối với hàng rau quả của Việt Nam. Để đẩy mạnh xuất khẩu vào thị trường này, các doanh nghiệp cần phải nâng cao chất lượng sản phẩm hàng rau quả và đáp ứng đúng các tiêu chuẩn mà phía Trung Quốc yêu cầu. Do vậy, nhóm 111 chọn đề tài nghiên cứu: “ Phân tích thực trạng bối cảnh và hoạt động Marketing ở thị trường Trung Quốc của HAGL Agrico. Đánh giá thực trạng quản lý xúc tiến quốc tế của công ty thích ứng với các điều kiện và bối cảnh Marketing thương mại quốc tế. Đề xuất các giải pháp trong thời gian tới đối với quản lý xúc tiến quốc tế của công ty.” Bài thảo luận của nhóm 11 gồm có 4 chương: Chương I: Giới thiệu về doanh nghiệp HAGL Agrico. Chương II: Thực trạng bối cảnh và hoạt động marketing ở thị trường Trung Quốc của HAGL Agrico. Chương III: Đánh giá thực trạng quản lý xúc tiến quốc tế tại thị trường Trung Quốc của HAGL Agrico. Chương IV: Giải pháp đối với quản lý xúc tiến quốc tế.
Trang 1MỤC LỤC
A: MỞ ĐẦU 2
B: NỘI DUNG 3
Chương I: Giới thiệu về doanh nghiệp 3
I.1 Tập đoàn Hoàng Anh Gia Lai 3
I.2 CTCP Nông nghiệp quốc tế Hoàng Anh Gia Lai 3
Chương II: Thực trạng bối cảnh và hoạt động marketing ở thị trường Trung Quốc của HAGL Agrico 4
II.1 Môi trường marketing quốc tế 4
II.1.1 Môi trường trong nước (Việt Nam) 4
II.1.2 Môi trường nước ngoài (Trung Quốc) 6
II.1.3 Mối quan hệ giữa hai nước Việt Nam và Trung Quốc 7
II.2 Phân tích thị trường 8
II.2.1 Nhu cầu thị trường 8
II.2.2 Đặc điểm của sản phẩm xuất khẩu 9
II.2.3 Rào cản thâm nhập 9
II.2.4 Phương thức thâm nhập thị trường 10
II.2.5 Đối thủ cạnh tranh 10
II.3 Hoạt động marketing hỗn hợp của CTCP Nông nghiệp quốc tế Hoàng Anh Gia Lai, HAGL Agrico 12
Chương III: Đánh giá thực trạng quản lý xúc tiến quốc tế tại thị trường Trung Quốc của HAGL Agrico 15
III.1 Xây dựng chương trình xúc tiến quốc tế 15
III.2 Công cụ xúc tiến 16
Chương IV: Giải pháp đối với quản lý xúc tiến quốc tế 17
IV.1 Mục tiêu phát triển của doanh nghiệp 17
IV.2 Giải pháp xúc tiến 18
C: Kết luận 18
Trang 2A: MỞ ĐẦU
Theo nhận định của các chuyên gia kinh tế, xuất khẩu nông sản của Việt Nam có nhiều triển vọng tăng trưởng Năm 2020, trong bối cảnh đứt gãy lưu thông hàng hóa nông sản toàn cầu do dịch Covid-19, ngành nông nghiệp Việt Nam vẫn tăng trưởng GDP 2,65%, kim ngạch xuất khẩu 41,2 tỷ USD, xuất siêu trên 10 tỷ USD Kết quả này cho thấy doanh nghiệp ngành nông nghiệp Việt Nam rất giỏi làm thương mại trong đó xuất khẩu rau quả sang thị trường Trung Quốc tăng đáng kể Đại diện Cục Xuất nhập khẩu nhấn mạnh: Trung Quốc vẫn là thị trường có sức mua lớn và là điểm đến lớn nhất đối với hàng rau quả của Việt Nam Để đẩy mạnh xuất khẩu vào thị trường này, các doanh nghiệp cần phải nâng cao chất lượng sản phẩm hàng rau quả và đáp ứng đúng các tiêu chuẩn mà phía Trung Quốc yêu cầu
Do vậy, nhóm 111 chọn đề tài nghiên cứu: “ Phân tích thực trạng bối cảnh và hoạt động Marketing ở thị trường Trung Quốc của HAGL Agrico Đánh giá thực trạng quản lý xúc tiến quốc tế của công ty thích ứng với các điều kiện và bối cảnh Marketing thương mại quốc tế Đề xuất các giải pháp trong thời gian tới đối với quản lý xúc tiến quốc tế của công ty.” Bài thảo luận của nhóm 11 gồm có 4 chương:
Chương I: Giới thiệu về doanh nghiệp HAGL Agrico
Chương II: Thực trạng bối cảnh và hoạt động marketing ở thị trường Trung Quốc của HAGL Agrico
Chương III: Đánh giá thực trạng quản lý xúc tiến quốc tế tại thị trường Trung Quốc của HAGL Agrico
Chương IV: Giải pháp đối với quản lý xúc tiến quốc tế
Trang 3B: NỘI DUNG
Chương I: Giới thiệu về doanh nghiệp
I.1 Tập đoàn Hoàng Anh Gia Lai
I.1.1 Giới thiệu chung
Tiền thân của công ty là xí nghiệp tư doanh Hoàng Anh Pleiku do ông Đoàn Nguyên Đức sáng lập năm 1993 và được chuyển đổi thành CTCP HAGL năm 2006 Công ty chính thức niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE năm 2008 với mã chứng khoán là HAG
Các sản phẩm như đồ gỗ nội, ngoại thất cao cấp, đá granite ốp lát tự nhiên, mủ cao
su đã có mặt hầu khắp các thị trường Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Á, Australia, New Zealand… Các văn phòng đại diện được thiết lập tại một số nước nhằm tạo điều kiện cho khách hàng có thể tiếp cận, giao dịch với tập đoàn một cách thuận tiện và nhanh chóng nhất
I.1.2 Tầm nhìn của tập đoàn HAGL
Tầm nhìn: Trở thành Tập đoàn hàng đầu Việt Nam và khu vực trong lĩnh vực nông nghiệp
Sứ mệnh: Không ngừng sáng tạo, phấn đấu tạo ra những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao với giá cạnh tranh Thực hiện chế độ đãi ngộ thỏa đáng về vật chất và tinh thần nhằm khuyến khích cán bộ công nhân viên tạo ra nhiều giá trị mới cho khách hàng, cổ đông và toàn xã hội
I.1.3 Giá trị cốt lõi
Tôn trọng bản thân, Tôn trọng đồng nghiệp, Tôn trọng Công ty, Tôn trọng đối tác,
và Hợp tác trong sự tôn trọng
Tuân thủ luật pháp và các quy định của Việt Nam, Lào, Campuchia.Tuân thủ quy định, chính sách của Công ty
Sẵn sàng đối đầu với thử thách, nỗ lực và quyết tâm tìm mọi giải pháp để vượt qua
I.2 CTCP Nông nghiệp quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
I.2.1 Giới thiệu chung
Công ty cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (HAGL Agrico) được thành lập vào năm 2010 khi Công ty cổ phần Hoàng Anh Gia Lai (Công ty mẹ) thực hiện chương trình tái cấu trúc tập đoàn Công ty hiện đang hoạt động với các sản phẩm chủ lực
là cao su và cây ăn trái Các dự án nông nghiệp của Công ty nằm tại tam giác phát triển Việt Nam - Lào - Campuchia trong phạm vi khoảng cách khoảng 200km
I.2.2 Sản phẩm
Trang 4Sản phẩm chủ lực là cây ăn trái Công ty cũng sẽ đầu tư chế biến sâu sau thu hoạch để gia tăng giá trị sản phẩm và đa dạng hóa nguồn cung sản phẩm cho thị trường
Từ năm 2016, HAGL Agrico đã chuyển hướng sang trồng cây ăn trái và xác định đây là mảng kinh doanh chủ lực đem lại doanh thu bền vững cho Công ty Các sản phẩm chủ lực là Chuối, Mít, Thanh long, Xoài, và Bưởi Đây là các loại cây ăn trái phù hợp với khí hậu nhiệt đới, ngắn ngày và mang lại giá trị kinh tế cao
I.2.3 Xuất khẩu chuối sang Trung Quốc
Công ty đang sở hữu khoảng 10.000 ha diện tích vườn chuối Chuối tươi đang là mặt hàng chủ đạo, mang lại nguồn thu lớn nhất cho Công ty Đối với thị trường tiêu thụ hiện nay, Hoàng Anh Gia Lai lấy thị trường Trung Quốc làm nền tảng và sẽ chiếm giữ vị trí cung cấp trái cây nhiệt đới lớn nhất tại thị trường này
Với ưu thế về quy mô lớn, nguồn hàng cung ứng đều quanh năm với chất lượng ổn định theo tiêu chuẩn Global GAP, sản phẩm chuối tươi của HAGL Agrico đã có mặt tại hầu hết các chuỗi siêu thị lớn của Trung Quốc Bên cạnh đó, Hoàng Anh Gia Lai cho biết
sẽ đầu tư chế biến chuyên sâu sau thu hoạch để gia tăng giá trị sản phẩm và đa dạng hóa nguồn cung cấp sản phẩm cho thị trường
Chương II: Thực trạng bối cảnh và hoạt động marketing ở thị trường Trung Quốc của HAGL Agrico
II.1 Môi trường marketing quốc tế
II.1.1 Môi trường trong nước (Việt Nam)
II.1.1.1 Môi trường kinh tế tại Việt Nam
Tốc độ tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2016-2019 đạt khá cao, bình quân 6,8% trên năm Năm 2020, mặc dù nền kinh tế chịu ảnh hưởng khá nặng nề của dịch bệnh
Covid-19, nhưng tăng trưởng kinh tế 9 tháng năm 2020 đạt ở mức 2,12%, dự kiến cả năm ước đạt mức tăng trưởng 2%-3%
Với mức tăng trưởng này được coi là một trong những quốc gia tăng trưởng cao nhất trong khu vực và trên thế giới, nhờ nội lực và tận dụng tốt các cơ hội và khả năng đa dạng hóa, thích ứng linh hoạt của nền kinh tế
Trước tình hình dịch bệnh Covid-19 bùng phát tại Trung Quốc gây nhiều khó khăn cho việc xuất khẩu sản phẩm chuối quả Từ đầu năm đến nay, toàn tỉnh mới xuất được khoảng 2.900 tấn chuối quả Trong đó, 85% xuất bán sang thị trường Trung Quốc, phần còn lại là tiêu thụ trong nước Giá bán chuối quả sang thị trường Trung Quốc đang giảm dần Quá trình nhập khẩu, phía Trung Quốc yêu cầu nhập khẩu chính ngạch qua các doanh nghiệp được cấp mã cơ sở đóng gói, có nguồn gốc vùng nguyên liệu được xác nhận, phương tiện vận chuyển phải là xe container theo quy cách Về phía địa phương, do địa hình, cơ sở đường giao thông từ nơi trồng chuối đến điểm thu mua và vận chuyển sang xe tiêu chuẩn để xuất khấu chi phí lớn nên gây nhiều khó khăn cho doanh nghiệp phía Việt Nam
Trang 5II.1.1.2 Môi trường tài chính tại Việt Nam
Lãi suất
Mặt bằng lãi suất cho vay đã được các NH giảm từ 2 - 2,5% trên năm so với thời điểm đầu năm 2020 để hỗ trợ các DN vượt qua khó khăn Tuy nhiên, nhiều DN vẫn cho rằng, sự hỗ trợ vẫn còn khiêm tốn, lãi suất cần phải rẻ hơn nữa Bước sang tháng 5, các ngân hàng tiếp tục theo xu hướng giảm lãi suất để hỗ trợ người dân, DN, kích cầu sản xuất Trong đó, bốn NHTM có vốn Nhà nước là: Agribank, Vietcombank, VietinBank, BIDV giảm 1,5 - 2,5% trên năm với hàng chục nghìn tỷ đồng tín dụng ưu đãi
Để hỗ trợ các DN vượt qua dịch Covid-19, ngành NH đã vào cuộc tích cực cùng với hàng loạt chính sách về cơ cấu nợ, giãn nợ cho các DN Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn phục hồi sau dịch, các NH đã có động thái tích cực giảm lãi suất cho vay Tuy nhiên, sau khi trải qua thời kỳ khủng hoảng vì dịch bệnh, do không có nguồn thu nên sản xuất, kinh doanh gặp rất nhiều khó khăn, nhiều DN không có nhu cầu vay vốn
Tỷ giá hối đoái
Trong năm 2019, tình hình cung - cầu ngoại tệ có nhiều thuận lợi cho việc duy trì
tỷ giá ổn định Trong năm 2019, mặc dù tốc độ tăng trưởng xuất khẩu đã chậm lại đáng
kể so với năm 2018 nhưng vẫn đạt mức 7,8%, trong khi tốc độ tăng trưởng nhập khẩu chỉ đạt mức 7,4% Tính chung năm 2019, cả nước xuất siêu trên 9,1 tỷ USD – mức kỷ lục từ trước đến nay Bên cạnh mức thặng dư thương mại lớn, tình hình cung – cầu ngoại tệ còn được hỗ trợ bởi các dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài Trên thực tế, đầu
tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài có xu hướng liên tục gia tăng trong vài năm trở lại đây và góp phần khiến cán cân thanh toán tổng thể luôn đạt mức thặng dư
II.1.1.3 Môi trường tự nhiên tại Việt Nam
Nước ta có khí nhiệt đới gió mùa ẩm, nguồn nhiệt và độ ẩm phong phú giúp cho cây cối xanh tươi quanh năm, sinh trưởng nhanh, có thể trồng 2 đến 3 vụ trong năm Khí hậu nước ta phân hoá nhiều theo chiều Bắc-Nam; theo mùa và theo độ cao nên có thể trồng được các loại cây nhiệt đới, một số cây cận nhiệt và ôn đới Do đó chuối ở Việt Nam có thể trồng quanh năm
II.1.1.4 Môi trường chính trị pháp luật tại Việt Nam
Việt Nam là một nước nông nghiệp lâu đời, thế nên thế mạnh của kinh tế Việt Nam tập trung nhiều vào nông nghiệp và nhà nước cũng rất khuyến khích Tình hình chính trị trong những năm vừa qua tương đối ổn định Việt Nam được đánh giá là nước thứ 2 trong khu vực Châu Á có nền chính trị ổn định khi xảy ra hàng loạt các cuộc khủng
bố trên thế giới Các chính sách pháp luật đang dần hoàn thiện tuy nhiên vẫn còn nhiều kẽ
hở ảnh hưởng đến sự bình đẳng trong cạnh tranh của các doanh nghiệp
II.1.1.5 Môi trường khoa học công nghệ tại Việt Nam
Trang 6Việc tự do hóa thị trường mậu dịch, tham gia vào các tổ chức kinh tế như WTO, ASEAN, giúp cho các nước có cơ hội mở rộng thị phần của mình Doanh nghiệp các nước đã biết tận dụng cơ hội, nhanh chóng đổi mới công nghệ sản xuất, chuyển giao máy móc công nghệ tiên tiến để sản xuất ra sản phẩm có chất lượng tốt, giá thành rẻ, mẫu mã đẹp
KH&CN được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp đã tạo ra hiệu quả lớn, góp phần đáng kể làm tăng năng suất và chất lượng của nông nghiệp trong những năm qua
Áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến, chương trình “3 giảm, 3 tăng”, canh tác bền vững, phòng trừ dịch hại tổng hợp IPM, sản xuất theo quy trình GAP
II.1.2 Môi trường nước ngoài (Trung Quốc)
II.1.2.1 Môi trường kinh tế - tài chính tại Trung Quốc
Trung Quốc với hơn 1,4 tỷ dân, cùng với 50 triệu khách du lịch hàng năm đã tạo
ra thị trường có sức tiêu dùng rất lớn và là điểm đến xuất khẩu mục tiêu của nhiều quốc gia Riêng về thực phẩm, mỗi ngày thị trường này tiêu thụ khoảng 2 triệu tấn Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hàng năm Trung Quốc nhập khẩu khoảng 160 tỷ USD các mặt hàng nông sản, trong đó các mặt hàng rau quả chiếm 9-10 tỷ USD
Đặc biệt, từ đầu năm 2020 đến nay, do ảnh hưởng của dịch COVID-19, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu nông sản Việt Nam - Trung Quốc đã giảm 8,6% so với cùng kỳ năm 2019, đạt hơn 9,8 tỷ USD Phần lớn mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam sang Trung Quốc đều suy giảm, hàng rau quả giảm tới 25,9%
Mức sống của người dân Trung Quốc được nâng cao, người tiêu dùng ngày càng
đề cao chất lượng, tính an toàn của nông sản, thực phẩm Do đó, TQ không còn là thị trường XK dễ tính.Tuy nhiên đây vẫn là thị trường có sức mua lớn và là điểm đến xuất khẩu hàng đầu của nông sản, rau quả Việt Nam, kể cả sau COVID-19 Chính vì vậy, để đẩy mạnh xuất khẩu vào thị trường này, doanh nghiệp, người nông dân Việt Nam không còn cách nào khác là phải nâng cao chất lượng nông sản, đáp ứng tiêu chuẩn mà đối tác đặt ra
Hiện nay, Trung Quốc vẫn là thị trường tiêu thụ nhiều nhất các loại rau quả của Việt Nam, chiếm thị phần chính với 70,7 % trong tổng kim ngạch
II.1.2.2 Môi trường chính trị - pháp luật của Trung Quốc
Môi trường chính trị Trung Quốc ổn định tạo điều kiện cho sự tăng trưởng mạnh
về kinh tế trong những năm gần đây
Bộ Công Thương đã phân tích, Trung Quốc thường xuyên áp dụng các chính sách linh hoạt để điều chỉnh lượng hàng xuất khẩu và giá cả xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường này Phổ biến nhất là các chính sách như, Trung Quốc chỉ cho phép một số mặt hàng nhất định được đi qua một số cửa khẩu nhất định, ví dụ như hoa quả chỉ được đi qua cửa khẩu Lào Cai, hoặc Tân Thanh, Lạng Sơn, cao su chỉ được nhập từ cửa khẩu Móng Cái, hoặc Lục Lầm Thậm chí, có những lúc, nước này thay đổi chính sách biên mậu, nhưng lại không thông báo cho các doanh nghiệp Việt Nam biết, như việc mặt hàng tinh
Trang 7bột sắn vốn vẫn được đi qua cửa khẩu Chi Ma, bỗng dưng lại chuyển sang chỉ cho qua ở cửa khẩu Bảo Lâm Sự thay đổi thất thường này khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam không nắm kịp thông tin, phải chịu tổn thất lớn
Với công cụ chính sách quá khôn khéo như vậy, có thể thấy, phía Trung Quốc hoàn toàn có thể chủ động mua hàng từ Việt Nam vào khi giá thấp Khi cần, nước này có thể hạn chế lượng mặt hàng nhập khẩu vốn là thế mạnh của Việt Nam, điều chỉnh được giá bán của chính doanh nghiệp Việt Nam và từ đó, có lợi thế ép giá hàng xuất khẩu của ta
II.1.2.3 Môi trường tự nhiên - công nghệ tại Trung Quốc
Trung Quốc nằm về phía Bắc nên tình hình khí hậu không khả quan cho việc trồng trọt các loại hoa quả nhiệt đới Dù đã tạo nên môi trường công nghệ cao cho các loại hoa quả đặc thù này nhưng chất lượng vẫn không thể nào bằng các sản phẩm đến từ Việt Nam Lấy 'ngon' làm nguyên tắc, người tiêu dùng Trung Quốc thích ăn trái cây Việt, trong khi nhu cầu về các loại hoa quả nhiệt đới thanh mát trong nước không đáp ứng đủ
cả về số lượng và chất lượng, sản phẩm hoa quả nhập khẩu từ Việt Nam ngày càng lên ngôi
Bên cạnh đó, hai nước Việt Nam - Trung Quốc có điều kiện thuận lợi về vị trí địa
lý nối liền nhau với 7 thành phố cửa khẩu, dịch vụ logistic phát triển, công nghệ bảo quản làm mát thực phẩm bên Trung Quốc cũng phát triển mạnh khiến cho việc xuất khẩu trái cây từ Việt Nam sang Trung Quốc nhanh chóng hơn, bảo quản được lâu hơn
II.1.3 Mối quan hệ giữa hai nước Việt Nam và Trung Quốc
II.1.3.1: Mối quan hệ giữa hai nước Việt Nam và Trung Quốc:
Kể từ khi bình thường hóa năm 1991 đến nay, quan hệ Việt Nam-Trung Quốc đã phát triển sâu rộng trên tất cả các lĩnh vực, từ chính trị, kinh tế đến văn hóa, an ninh, quốc phòng Giao lưu và tiếp xúc cấp cao được duy trì thường xuyên bằng nhiều hình thức linh
hoạt Hai bên đã xác định phát triển quan hệ hai nước theo phương châm “láng giềng hữu nghị, hợp tác toàn diện, ổn định lâu dài, hướng tới tương lai” (năm 1999) và tinh thần “láng giềng tốt, bạn bè tốt, đồng chí tốt, đối tác tốt” (năm 2005) Năm 2008, hai bên
nhất trí thiết lập khuôn khổ quan hệ đối tác hợp tác chiến lược toàn diện Việt Nam-Trung Quốc, khung hợp tác cao nhất, nội hàm sâu rộng nhất trong quan hệ của Việt Nam với các nước trên thế giới Trung Quốc cũng là quốc gia đầu tiên cùng Việt Nam xây dựng khuôn khổ hợp tác này
Trong đó thương mại nông sản luôn là điểm sáng trong tổng thể thương mại Việt Nam – Trung Quốc nhiều năm qua Hai nước có điều kiện thuận lợi về vị trí địa lý nối liền nhau, trong khi Việt Nam có ngành nông nghiệp phát triển mạnh mẽ với chủng loại nông sản đa dạng thì Trung Quốc là thị trường tiêu thụ rộng lớn, người dân Trung Quốc rất ưa chuộng các loại trái cây đặc sản của Việt Nam
II.1.3.2: Mục tiêu của hoạt động xuất khẩu chuối sang Trung Quốc
Trang 8Xuất khẩu là hoạt động bán hàng hoá ra nước ngoài, nó không phải là hành vi bán hàng riêng lẻ mà là hệ thống bán hàng có tổ chức cả bên trong lẫn bên ngoài nhằm mục tiêu lợi nhuận, thúc đẩy sản xuất hàng hóa phát triển, chuyển đổi cơ cấu kinh tế, ổn định
và từng bước nâng cao mức sống của nhân dân Xuất khẩu là hoạt động kinh doanh dễ đem lại hiệu quả đột biến Mở rộng xuất khẩu để tăng thu ngoại tệ, tạo điều kiện cho nhập khẩu và thúc đẩy các ngành kinh tế hướng theo xuất khẩu, khuyến khích các thành phần kinh tế mở rộng xuất khẩu để giải quyết công ăn việc làm và tăng thu ngoại tệ
Chung quy lại xuất khẩu là nhằm mục đích đem lại lợi ích doanh nghiệp và quốc gia xuất nhập khẩu bao gồm: đem lại doanh thu cho doanh nghiệp, quảng bá thương hiệu doanh nghiệp, thương hiệu quốc gia, đem lại nguồn ngoại tệ cho đất nước, góp phần thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu
Việt Nam là thị trường cung cấp chuối lớn thứ 3 cho Trung Quốc trong 8 tháng đầu năm 2020, trị giá nhập khẩu từ Việt Nam đạt 95 triệu USD, tăng 10,1% so với cùng
kỳ năm 2019 Tỷ trọng xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 3,5 điểm phần trăm so với cùng
kỳ năm 2019 HAGL xuất khẩu chuối sang Trung Quốc và 1 số nước khác vừa tạo ra doanh thu ngoại tệ, tạo công ăn việc làm cho 15000 nhân công bên cạnh đó là nâng cao vị thế cho mặt hàng nông sản của Việt Nam trên trường quốc tế
II.2 Phân tích thị trường
II.2.1 Nhu cầu thị trường
Chuối là một loại hoa quả được xếp vào mặt hàng thực phẩm thiết yếu Với đặc điểm phù hợp, tiện lợi, nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, chuối được ưa chuộng tại nhiều quốc gia Châu Á như Trung Quốc, Hàn, Trung Quốc được xem là “Thị trường tỷ dân” -thị trường vàng hơn 1,2 tỷ dân với nhu cầu khổng lồ, nhất và về các mặt hàng thực phẩm thiết yếu
Theo khảo sát của đội nghiên cứu HAGL, nhu cầu chuối của thị trường Trung Quốc là 15 triệu tấn Thị trường tiêu thụ này hiện có rất nhiều quốc gia cung ứng, không riêng gì Hoàng Anh Gia Lai đại diện cho Việt Nam mà còn có Philippines và một số quốc gia Nam Mỹ nhưng cung vẫn không đủ cầu Điều này cho thấy thị trường chuối tại Trung quốc rất tiềm năng, phát triển mạnh và có nhiều cơ hội khai thác
Thị trường Trung Quốc chiếm tới 28% tổng kim ngạch XK hàng nông sản của Việt Nam ra thế giới, đặc biệt là trái cây Hiện tại, trên 70% tổng lượng rau, quả tươi của Việt Nam đang XK sang Trung Quốc
Trang 9II.2.2 Đặc điểm của sản phẩm xuất khẩu
Chuối là loại trái cây nhiệt đới có khối lượng thương mại lớn nhất trên thế giới Chuối được trồng ở hơn 130 quốc gia, trong đó châu Á là khu vực sản xuất và tiêu thụ lớn nhất thế giới Chuối LOPANG BANANA được trồng trên vùng cao nguyên tại xã Lơ Pang, huyện Mang Yang, tỉnh Gia Lai có độ chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn,
vỏ dày và có độ ngọt gấp 1-2 lần so với sản phẩm cùng loại
Để xuất khẩu chuối với hương vị thơm ngon tự nhiên thì việc bảo quản hết sức quan trọng, sử dụng kho lạnh bảo quản chuối xuất khẩu là lựa chọn ưu tiên Chuối xuất khẩu luôn cần đảm bảo được độ tươi ngon, hương vị được giữ nguyên, chín đều đẹp mắt hơn những loại chuối thông thường Để bảo quản chuối đạt chất lượng xuất khẩu trong kho lạnh cần phải thực hiện theo các tiêu chuẩn như sau: Tiêu chuẩn về nhiệt độ: Điều chỉnh nhiệt độ tiêu chuẩn ở mức 12 đến 14 độ C Ở mức nhiệt độ này vừa đủ để đảm bảo chuối không bị vi khuẩn gây thối rữa xâm nhập vừa đảm bảo cho chuối vẫn giữ được khả năng chín Dưới mức nhiệt độ 11 độ C chuối sẽ không thể chín không giữ được
độ bóng đẹp, tươi ngon Tiêu chuẩn về độ ẩm: Độ ẩm thích hợp nhất tổng kho lạnh đó chính là từ 70 đến 85 % Với mức độ ẩm này, dinh dưỡng cũng như hàm lượng đường trong chuối được giữ nguyên, giúp chuối khi chín có độ ngon ngọt tự nhiên
Tiêu chuẩn về thời gian: Khoảng thời gian tốt nhất để bảo quản chuối trong kho lạnh đó chính là từ 2 đến 8 tuần Nếu vượt quá thời gian kể trên khiến chuối sẽ mất đi một phần chất dinh dưỡng, hàm lượng đường
II.2.3 Rào cản thâm nhập
- Thuế quan:
Trong quá trình hội nhập sâu rộng vào thương mại toàn cầu, Việt Nam và Trung Quốc đã tham gia ký kết Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA),
có hiệu lực từ năm 2010, với mức thuế quan giảm về 0% đối với 8.000 dòng sản phẩm
Trang 10Vì thế đối với việc xuất khẩu chuối sang Trung Quốc HAGL không gặp quá nhiều khó khăn
Hiện nay Trung Quốc áp dụng hạn ngạch thuế quan đối với một số hàng nông sản nhập khẩu, đồng thời đưa ra một số yêu cầu riêng biệt, nhiều quy định nhập khẩu nông sản vào Trung Quốc đã được thay đổi với những quy chuẩn cao và khắt khe hơn:
- Chỉ định cửa khẩu nhập khẩu chỉ cho phép nhập một số mặt hàng nông sản, chủ yếu là trái cây qua các cửa khẩu nhất định như cửa khẩu Quảng Tây, Vân Nam
- Siết chặt quản lý danh mục hàng hóa thực phẩm được phép xuất khẩu vào Trung Quốc, quản lý danh sách cơ sở, doanh nghiệp đủ điều kiện xuất khẩu vào Trung Quốc (có chứng thư xuất khẩu)
- Sản phẩm thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc phải có Chứng nhận an toàn thực phẩm do cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu cấp cho các lô hàng, yêu cầu thông tin truy xuất nguồn gốc Trung Quốc đòi hỏi chuối xuất khẩu chính ngạch phải đáp ứng đầy đủ các quy định về chứng nhận xuất xứ hàng hóa xuất khẩu như: Mã vùng trồng, mã
cơ sở đóng gói và các quy định về kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm
- Yêu cầu việc đóng gói nông sản phải thuận tiện cho quá trình lấy mẫu, kiểm tra ngay tại cửa khẩu, đóng bao bì đúng với sản phẩm bên trong Mọi thực phẩm xuất khẩu vào Trung Quốc đều phải tuân thủ quy định quản lý, giám sát việc ghi nhãn bao bì thực phẩm đóng gói sẵn xuất nhập khẩu của Trung Quốc Với quả chuối, Trung Quốc yêu cầu phải có hộp đóng gói đầy đủ…
- Phi thuế quan:
Thông thường, hoạt động xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Trung Quốc qua các tỉnh biên giới phía Bắc vào thời điểm trước và sau Tết Nguyên đán rất sôi động, đặc biệt
là mặt hàng trái cây Tuy nhiên, sau kỳ nghỉ tết Nguyên đán năm 2020, xuất khẩu trái cây Việt Nam, trong đó có việc xuất khẩu chuối của HAGL cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng
do Covid-19 Hiện nay, lượng hàng hóa nông sản, trái cây được vận chuyển lên các cửa khẩu biên giới phía Bắc để xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc đang ngày càng nhiều lên Tuy nhiên, trước diễn biến phức tạp, khó lường và dự kiến dịch bệnh Covid-19 có thể còn kéo dài, các lô hàng nông sản và trái cây của Việt Nam mặc dù có thể được làm thủ tục thông quan xuất khẩu, nhưng tiến độ đã và đang chậm hơn rất nhiều so với thời gian trước do phải thực hiện chặt chẽ, nghiêm túc các biện pháp phòng chống dịch bệnh
II.2.4 Phương thức thâm nhập thị trường
Để duy trì thị phần và mở rộng kim ngạch xuất khẩu (XK) trái cây sang Trung Quốc, sản xuất cần tuân thủ các tiêu chuẩn phát triển bền vững, nguồn hàng đáp ứng
đúng và đủ nhu cầu, thị hiếu của thị trường nước này
Thách thức khi thâm nhập thị trường Trung Quốc: Tiêu chuẩn cao của người tiêu dùng, tiếp cận thị trường, cạnh tranh với một số loại sản phẩm trong nước, chuỗi cung ứng lạnh không hoàn hảo