GIÁO DỤC HỌC LÀ MỘT KHOA HỌC
GIÁO DỤC LÀ MỘT HIỆN TƯỢNG XÃ HỘI ĐẶC BIỆT
1.1.1 Giáo dục là một hiện tượng xã hội đặc biệt
Kể từ khi xuất hiện trên trái đất, con người đã bắt đầu lao động để tồn tại và phát triển Qua lao động, con người tận dụng năng lực của mình để tác động lên thế giới tự nhiên, tạo ra của cải vật chất cần thiết cho sự sống Quá trình này không chỉ giúp duy trì sự tồn tại mà còn thúc đẩy sự phát triển xã hội, đồng thời cải tạo và hoàn thiện bản thân con người.
Con người không chỉ lao động mà còn cần nhận thức thế giới khách quan, từ đó nắm bắt các quy luật và thuộc tính bản chất của nó để cải tạo thực tiễn Kinh nghiệm trong lao động sản xuất và sinh hoạt xã hội ngày càng phong phú, đa dạng, góp phần vào việc tích lũy, khái quát hóa và hệ thống hóa nhận thức.
Giáo dục là quá trình truyền thụ kinh nghiệm xã hội từ thế hệ này sang thế hệ khác, nhằm bảo tồn và phát triển những giá trị tích lũy được Nó không chỉ giúp thế hệ sau có đủ năng lực để sống và làm việc, mà còn thúc đẩy sự phát triển xã hội Nhờ vào việc tiếp nhận những kinh nghiệm từ thế hệ trước, các thế hệ sau có khả năng tái tạo và phát triển năng lực bản chất của con người, từ đó trở thành những chủ thể xã hội với trình độ cao hơn Sự giáo dục, vì vậy, đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho thế hệ kế tiếp bước vào cuộc sống.
Giáo dục xuất hiện từ khi xã hội hình thành, đáp ứng nhu cầu phát triển xã hội và trở thành yếu tố cơ bản cho sự tiến bộ Đây là hoạt động có ý thức của con người nhằm phát triển bản thân và xã hội, khẳng định giáo dục là hiện tượng xã hội và nhu cầu thiết yếu của mọi cộng đồng.
Giáo dục ban đầu thường diễn ra một cách đơn giản và trực tiếp trong lao động và cuộc sống, do người lớn thực hiện ở mọi lúc, mọi nơi Tuy nhiên, khi xã hội phát triển, kinh nghiệm xã hội ngày càng phong phú và yêu cầu đối với con người trở nên cao hơn, phương thức giáo dục trực tiếp không còn đáp ứng được nhu cầu Do đó, giáo dục gián tiếp qua nhà trường đã ra đời và phát triển, nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu của xã hội Sự phát triển của xã hội đã dẫn đến việc giáo dục trở nên phức tạp, đa dạng và chuyên biệt hơn.
Sự phát triển đó là yêu cầu tất yếu của xã hội và do sức mạnh to lớn của giáo dục tạo ra sự phát triển xã hội
1.1.2 Tính quy định của xã hội đối với giáo dục
Giáo dục là một hiện tượng xã hội có ảnh hưởng lớn đến đời sống cộng đồng và bị chi phối bởi nhiều yếu tố xã hội Tính quy định của xã hội đối với giáo dục được thể hiện qua những đặc điểm cụ thể.
1.1.2.1 Tính lịch sử - xã hội của giáo dục
Sự ra đời và phát triển của giáo dục gắn liền với sự tiến bộ của xã hội, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các điều kiện cần thiết cho sự phát triển này Ngược lại, giáo dục cũng chịu ảnh hưởng từ xã hội, với những yêu cầu và điều kiện ngày càng cao Do đó, trình độ phát triển của giáo dục chính là phản ánh rõ nét những đặc điểm và xu hướng phát triển của xã hội.
Mỗi giai đoạn phát triển xã hội và mỗi quốc gia đều có nền giáo dục tương ứng Nền giáo dục phong kiến phản ánh đặc trưng của xã hội phong kiến với nền nông nghiệp lạc hậu, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự bền vững của xã hội này Sự thành công của cuộc cách mạng công nghiệp ở châu Âu đã mở ra nền văn minh công nghiệp, đồng thời dẫn đến sự ra đời của nền giáo dục mới Nền giáo dục theo phương thức nhà trường, được tổ chức khoa học, có khả năng giáo dục đồng loạt, cung cấp cho nền kinh tế công nghiệp đội ngũ lao động đồng bộ và có trình độ cao.
Trong thời đại hiện nay, giáo dục đang trải qua những cải cách mạnh mẽ để phù hợp với xu hướng phát triển năng động của nhân loại Việc đổi mới giáo dục trở thành một yêu cầu thiết yếu và sống còn cho mọi quốc gia.
Sự phát triển giáo dục luôn gắn liền với sự phát triển của xã hội, thể hiện qua các yếu tố như mục đích, nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức và chính sách giáo dục Sự khác biệt giữa các yếu tố này được quy định bởi các đặc điểm phát triển giáo dục.
1.1.2.2 Tính giai cấp của giáo dục
Trong xã hội có giai cấp, giáo dục mang tính chất giai cấp rõ rệt khi giai cấp cầm quyền kiểm soát và sử dụng nó như một công cụ đấu tranh để bảo vệ địa vị thống trị Giáo dục không chỉ truyền bá hệ tư tưởng và chính sách của giai cấp mà còn đào tạo những người trung thành, phục vụ cho lợi ích của giai cấp thống trị.
Tính giai cấp ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh của giáo dục, bao gồm mục đích, hệ thống, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức Trong xã hội có giai cấp, giáo dục không chỉ đơn thuần là truyền đạt tri thức mà còn phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị Chẳng hạn, trong xã hội phong kiến, giáo dục được thiết kế để đào tạo những người tuân theo quy tắc, học tập một cách máy móc và phục vụ một cách mù quáng cho giai cấp phong kiến nắm quyền lực.
Nền giáo dục Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, mang tính chất giai cấp công nhân, với mục tiêu nâng cao dân trí và đào tạo nhân lực Giáo dục tạo cơ hội cho mọi người học tập, phát triển nhân cách và trở thành công dân sáng tạo, góp phần tích cực vào sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.
1.1.2.3 Tính kế thừa của giáo dục
Giáo dục luôn mang tính kế thừa, phản ánh những kinh nghiệm và thành tựu của nhân loại Nó được hình thành và phát triển qua lịch sử xã hội, góp phần vào sự tiến bộ chung của nền văn minh.
Tính kế thừa trong giáo dục yêu cầu phải tiếp nhận một cách có chọn lọc và phê phán những yếu tố tích cực từ nền giáo dục cũ, đồng thời sáng tạo và áp dụng chúng vào thực tiễn giáo dục mới Bên cạnh đó, cần mạnh dạn loại bỏ những yếu tố lạc hậu, thay thế bằng những yếu tố mới mẻ, tích cực và tiên tiến của thế giới Mục tiêu là xây dựng một nền giáo dục vừa mang tính truyền thống, vừa hiện đại, phù hợp với tình hình đất nước trong thời kỳ hiện nay.
CHỨC NĂNG CỦA GIÁO DỤC
1.2.1 Chức năng kinh tế - sản xuất
Để phát triển kinh tế và sản xuất, bất kỳ quốc gia nào cũng cần có đủ nhân lực chất lượng cao Nhân lực được hiểu là lực lượng lao động trong xã hội, bao gồm những người làm việc ở mọi ngành nghề và lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội, đảm bảo cho sự vận động và phát triển bền vững của xã hội.
Chức năng kinh tế - sản xuất của giáo dục chủ yếu thể hiện qua việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, giúp tạo ra sức lao động mới hiệu quả, thay thế sức lao động cũ và nâng cao năng suất lao động, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Giáo dục không chỉ tái sản xuất sức lao động xã hội mà còn mở ra cơ hội cho mọi thành viên trong xã hội phát triển trí tuệ, nhân cách và sức mạnh thể chất Khi tất cả mọi người được giáo dục đúng đắn, xã hội sẽ có nguồn lao động chất lượng cao hơn, góp phần tăng trưởng kinh tế Trong nền kinh tế thị trường, nguồn nhân lực được coi là vốn nhân lực, là yếu tố quyết định khả năng khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn vốn khác Theo lý thuyết tăng trưởng kinh tế hiện đại, tăng trưởng GDP phụ thuộc vào tốc độ tăng của nhân lực và các yếu tố đầu vào khác, trong đó chất lượng nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra “sản phẩm thặng dư” Để thực hiện tốt chức năng kinh tế - sản xuất, giáo dục cần đáp ứng một số yêu cầu cơ bản.
Giáo dục cần phải liên kết chặt chẽ với sự phát triển kinh tế và sản xuất, nhằm đáp ứng các yêu cầu của từng giai đoạn phát triển kinh tế cụ thể.
- Xây dựng một hệ thống ngành nghề cân đối, đa dạng phù hợp với sự phát triển kinh tế- sản xuất của đất nước
Các loại hình cán bộ kỹ thuật và công nhân cần được cân đối hợp lý để tránh tình trạng thừa thầy, thiếu thợ Đồng thời, họ phải sở hữu trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cao và phẩm chất tốt, đáp ứng yêu cầu của sản xuất hiện đại.
Chức năng kinh tế - sản xuất của giáo dục là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế, đồng thời giáo dục cần phải đi trước sự phát triển kinh tế - xã hội Khi khoa học và công nghệ phát triển cao, nhu cầu xã hội trở nên đa dạng, người lao động cần có trình độ học vấn cao, kiến thức rộng, tay nghề vững và tính năng động, sáng tạo Do đó, giáo dục cần phải đào tạo nguồn nhân lực một cách hệ thống và chính quy ở trình độ cao.
1.2.2 Chức năng chính trị - xã hội
Giáo dục không chỉ có vai trò tái sản xuất sức lao động xã hội mà còn thực hiện chức năng chính trị - xã hội quan trọng Nó là công cụ tuyên truyền và phổ biến các chủ trương, đường lối, và chính sách của chế độ chính trị hoặc giai cấp cầm quyền Thông qua giáo dục, hệ tư tưởng chính trị được truyền bá, đồng thời chuẩn bị cho thế hệ trẻ tham gia vào cuộc sống và bảo vệ chế độ chính trị, xã hội hiện tại.
Cấu trúc xã hội là một tổng thể bao gồm các bộ phận như cộng đồng, dân tộc, giai cấp và nhóm xã hội, hình thành qua lịch sử và điều kiện kinh tế - xã hội nhất định Giáo dục ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội bằng cách tác động đến các mối quan hệ giữa các bộ phận này Trong xã hội phong kiến, giáo dục đã làm sâu sắc thêm sự phân chia giai cấp và duy trì sự bất bình đẳng Ngược lại, giáo dục xã hội chủ nghĩa góp phần thu hẹp khoảng cách giữa các tầng lớp xã hội, thúc đẩy sự bình đẳng và đoàn kết Nền giáo dục xã hội chủ nghĩa Việt Nam, “của dân, do dân, vì dân”, giúp nâng cao trình độ học vấn và tạo sự gắn kết giữa các tầng lớp, cùng nhau xây dựng xã hội với mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh”.
1.2.3 Chức năng tư tưởng – văn hóa
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hệ tư tưởng xã hội, ảnh hưởng đến thế giới quan, tư tưởng chính trị, ý thức và hành vi đạo đức của mỗi cá nhân Nền giáo dục Việt Nam mang tính chất xã hội chủ nghĩa, nhân dân, dân tộc, khoa học và hiện đại, dựa trên chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
Hồ Chí Minh đã khẳng định rằng nền giáo dục Việt Nam cần phục vụ cho mục đích chính trị và tư tưởng cao quý của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm xây dựng và phát triển đất nước vững mạnh.
Giáo dục là quá trình truyền đạt và tiếp thu kinh nghiệm lịch sử – xã hội, giúp cá nhân tích lũy kiến thức và nâng cao trí tuệ Một quốc gia phát triển cần có nền kinh tế vững mạnh, khoa học công nghệ tiên tiến và trình độ dân trí cao Giáo dục không chỉ nâng cao dân trí mà còn đào tạo nhân lực và phát hiện, bồi dưỡng nhân tài cho đất nước.
Giáo dục không chỉ chuyển tải văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác mà còn là phương thức bảo tồn và phát triển văn hóa dân tộc và nhân loại Qua giáo dục, đặc biệt là dạy học, học sinh không chỉ biết giữ gìn mà còn có khả năng làm phong phú và sáng tạo thêm các giá trị văn hóa, góp phần vào sự đa dạng và đậm đà bản sắc dân tộc.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội thông qua ba chức năng xã hội, đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về lực lượng sản xuất, quan hệ xã hội và ý thức xã hội Trong thời đại hiện nay, giáo dục không chỉ là một phần của kiến trúc thượng tầng mà còn là yếu tố của hạ tầng cơ sở Nó không chỉ phản ánh các lực lượng kinh tế và xã hội mà còn là phương tiện quan trọng để hình thành và định hướng phát triển của các lực lượng này, đồng thời cũng bị ảnh hưởng bởi động lực của chúng.
Giáo dục được coi là động lực cơ bản và là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển kinh tế - xã hội, tạo ra một mối quan hệ vòng tròn với các yếu tố xã hội khác Đảng CSVN nhấn mạnh rằng phát triển giáo dục là “quốc sách hàng đầu”, và đầu tư cho giáo dục chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững.
ĐỐI TƯỢNG, NHIỆM VỤ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA GIÁO DỤC HỌC
1.3.1 Đối tượng nghiên cứu của giáo dục học
Giáo dục học là lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào quá trình giáo dục, bao gồm tất cả các tác động giáo dục và dạy học được tổ chức một cách khoa học và hợp lý Mục tiêu của giáo dục học là hình thành và phát triển nhân cách của người học, đảm bảo rằng các hoạt động giáo dục đều hướng đến những mục đích cụ thể.
* Đặc điểm của quá trình sư phạm tổng thể
Qúa trình sư phạm tổng thể có những đặc điểm sau:
Vận động giáo dục và dạy học là quá trình phát triển liên tục của các hiện tượng và tình huống trong lĩnh vực giáo dục, được thực hiện theo các quy trình xác định.
Vận động xã hội là một hình thức hoạt động có liên quan gián tiếp đến các quá trình kinh tế, chính trị và văn hóa, nhưng được tổ chức một cách chuyên biệt theo các quy luật của giáo dục.
Trong giáo dục, sự tương tác giữa người dạy và người học là rất quan trọng, với nhà giáo dục đóng vai trò chủ đạo Người dạy không chỉ là người tác động mà còn là người sáng tạo, giúp người học phát triển một cách độc lập.
Quá trình sư phạm tổng thể là một hệ thống đa yếu tố bao gồm mục đích, nhiệm vụ, nội dung, phương pháp, và phương tiện giáo dục, cùng với sự tham gia của nhà giáo dục và người được giáo dục Tất cả các yếu tố này tương tác và phát triển một cách biện chứng, hỗ trợ lẫn nhau trong cùng một hệ thống, đồng thời chịu ảnh hưởng từ các quá trình kinh tế - xã hội và các nhân tố lịch sử - xã hội cụ thể.
Giáo dục học nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố trong quá trình sư phạm và môi trường xung quanh, nhằm phát hiện các quy luật của chúng Qua đó, giáo dục học xác lập phương hướng và giải pháp tổ chức các quá trình giáo dục, phát triển giáo dục để đáp ứng tốt hơn yêu cầu của sự phát triển xã hội.
*Cấu trúc của quá trình giáo dục
Quá trình giáo dục (sư phạm tổng thể) là sự kết hợp giữa quá trình dạy học và quá trình giáo dục theo nghĩa hẹp, cả hai đều góp phần hình thành nhân cách toàn diện Mặc dù có chức năng chung, mỗi quá trình đều có chức năng trội riêng, từ đó thực hiện các nhiệm vụ giáo dục khác nhau.
Quá trình dạy học chủ yếu nhằm nâng cao học vấn, truyền đạt và tiếp thu một hệ thống tri thức khoa học, cùng với các kỹ năng, kỹ xảo, nhận thức và hành động cần thiết.
Quá trình giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hệ thống niềm tin, lý tưởng và động cơ của cá nhân Nó giúp phát triển thái độ, tính cách, thói quen và các phẩm chất như thế giới quan chính trị và đạo đức, từ đó định hình nhân cách và giá trị sống của mỗi người.
- So sánh quá trình dạy học và giáo dục:
Qúa trình dạy học Qúa trình giáo dục
Về chức năng, nhiệm vụ
Có khả năng mạnh mẽ trong việc tạo ra biểu tượng, khái niệm, định luật và lý thuyết, cùng với các kỹ năng và kỹ xảo, cho thấy ảnh hưởng của nó chủ yếu hướng tới trí tuệ và nhận thức.
Nghệ thuật có khả năng hình thành niềm tin, chuẩn mực, lý tưởng và động cơ, đồng thời định hình nguyên tắc hành vi đạo đức, cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ của nó đối với thái độ, cảm xúc và tâm hồn con người.
Chương trình, kế hoạch dạy học được quy định chặt chẽ
Nội dung giáo dục mang tính định hướng và bao gồm các lĩnh vực như văn hóa, chính trị, xã hội, nghệ thuật, thể thao và du lịch, phục vụ cho nhu cầu quần chúng Để xác định nội dung giáo dục, cần dựa vào nhu cầu xã hội, nguyện vọng và sở thích của học sinh theo từng độ tuổi Giáo viên cần phối hợp với học sinh và phụ huynh để lựa chọn các hoạt động giáo dục, nhằm đảm bảo yêu cầu giáo dục toàn diện.
Khi dạy học, các hình thức thường Trong quá trình giáo dục thì các hình
Hình thức học tập đa dạng bao gồm giờ lên lớp, xemine và thực hành thí nghiệm, trong khi các hoạt động bổ trợ như sinh hoạt tập thể, hoạt động xã hội, tham quan và lao động xã hội – công ích cũng được áp dụng thường xuyên.
Người lãnh đạo quá trình dạy học chủ yếu là thầy giáo
Người lãnh đạo là đại diện của tập thể học sinh như lớp trưởng, cán bộ đoàn, đội với sự giúp đỡ của các thầy giáo chủ nhiệm
- Qúa trình giáo dục tổng thể cũng như quá trình giáo dục bộ phận đều được tạo nên bởi các yếu tố sau:
* Mục đích, nhiệm vụ giáo dục
Mục đích giáo dục được xem như "đơn đặt hàng" của xã hội đối với nền giáo dục, nhằm hình thành nhân cách người lao động phù hợp với yêu cầu của từng giai đoạn phát triển lịch sử Để đạt được mục tiêu này, giáo dục cần hoàn thành các nhiệm vụ quan trọng như giáo dục trí tuệ, đạo đức, thẩm mỹ, thể chất và lao động Các nhiệm vụ này không chỉ liên kết chặt chẽ mà còn hỗ trợ và thâm nhập lẫn nhau Mục đích và nhiệm vụ giáo dục là yếu tố hàng đầu trong quá trình giáo dục tổng thể, định hướng cho sự phát triển của toàn bộ quá trình này cùng với các yếu tố khác.
Nội dung giáo dục bao gồm hệ thống các giá trị xã hội thiết yếu mà người học cần tiếp nhận để phát triển nhân cách phù hợp với yêu cầu của xã hội Những giá trị này bao gồm nhân văn, đạo đức, văn hóa, khoa học và công nghệ, được lựa chọn từ kho tàng giá trị phong phú của nhân loại.
Nội dung giáo dục, về cơ bản, được phản ánh trong chương trình và sách giáo khoa
Nó tạo nên nội dung hoạt động thống nhất cho nhà giáo dục và người được giáo dục nhằm đạt mục đích giáo dục đã định
* Phương pháp và phương tiện giáo dục
SƠ LƯỢC VỀ SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA GIÁO DỤC HỌC
1.4.1 Sơ lược về lịch sử hình thành và phát triển của khoa học giáo dục
Trong thời kỳ cổ đại, giáo dục đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội và sự phát triển chung của nhân loại Đây cũng là thời điểm các nhà tư tưởng giáo dục nổi tiếng như Khổng Tử (551 - 479 TCN) xuất hiện, góp phần định hình tư tưởng giáo dục của thời đại.
Xôcrát (469 - 399 TCN); Arixtôt (384 - 322 TCN); Platôn (427 - 347 TCN)
Xôcơrát (469 - 399 TCN) là một nhà giáo dục thực hành nổi bật, với quan niệm giáo dục giúp con người tự khẳng định bản thân Tư tưởng của ông mang giá trị nhân văn sâu sắc, thể hiện qua việc khuyến khích người học suy nghĩ và tự tìm ra câu trả lời thông qua các câu hỏi Trong suốt 40 năm hoạt động, ông đã làm gương về đức hạnh, tình yêu chân lý và sự can đảm trong việc bảo vệ chân lý.
Platôn (427 - 347 TCN), học trò của Xôcơrát, đã ghi lại và xuất bản nhiều tác phẩm của thầy Ông nhấn mạnh rằng giáo dục liên quan chặt chẽ đến đạo đức, tâm lý học và xã hội học Theo ông, sống đạo đức đồng nghĩa với sống công bằng, với sự thăng bằng giữa dục vọng, can đảm và lý trí Ông cho rằng hành động của con người chỉ hợp lý khi lý trí chi phối cảm xúc và mong muốn Platôn tin rằng hạnh phúc của con người và xã hội chỉ có thể đạt được thông qua một nền giáo dục quốc gia, nơi mỗi cá nhân được giáo dục đồng đều từ những ngày đầu Mặc dù quan điểm này tiến bộ, nhưng lại không phù hợp với thể chế xã hội nô lệ thời bấy giờ.
Khổng Tử (551 – 479 TCN) là một nhà giáo vĩ đại của Trung Hoa cổ đại, người đã định hình giáo dục với mục tiêu đào tạo những người nhân nghĩa và có phẩm hạnh Ông áp dụng nhiều phương pháp giáo dục tiến bộ, như gợi mở, từ gần đến xa và từ đơn giản đến phức tạp, khuyến khích học sinh tích cực suy nghĩ và luyện tập Khổng Tử nhấn mạnh việc ôn tập kiến thức cũ để hiểu cái mới và sử dụng phương pháp đối thoại để liên kết nội dung học tập với thực tế hàng ngày Trong thời kỳ cổ đại, nhiều nhà tư tưởng giáo dục cũng là các nhà khoa học và triết học, do đó, tư tưởng giáo dục thường được trình bày trong các tác phẩm triết học và khoa học.
Vào thời kỳ trung cổ ở phương Tây, nhà thờ đóng vai trò chủ đạo trong sự phát triển của giáo dục, ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư tưởng giáo dục Giáo dục học chưa trở thành một khoa học độc lập, và triết học cùng giáo dục chủ yếu phục vụ cho thần học Các trường học thời đó, chủ yếu là trường của giáo hội, đã kết hợp lý trí và niềm tin tôn giáo, dẫn đến sự ra đời của triết học kinh viện, nhấn mạnh rằng niềm tin luôn đứng trên trí tuệ Đến thế kỷ XII - XIII, Tây Âu xuất hiện ba loại trường: trường tu viện, trường của nhà thờ và trường dòng, ban đầu chỉ dạy giáo lý và kinh bản, sau đó mở rộng sang các môn học như số học, hình học, thiên văn và âm nhạc Bên cạnh đó, hệ thống giáo dục kỵ sĩ cũng tồn tại, với nội dung giáo dục nhấn mạnh “Bảy đức tính của kỵ sĩ”, phục vụ cho chế độ phong kiến thần quyền thời bấy giờ.
Cuối thế kỷ XIV và đầu thế kỷ XV, khi xã hội tư bản bắt đầu hình thành, nhân loại bước vào thời kỳ Phục hưng với sự xuất hiện của các nhà tư tưởng nhân văn Họ đã thúc đẩy sự phát triển giáo dục theo hướng vượt ra ngoài giáo dục kinh viện, tập trung vào giá trị con người và sự phát triển toàn diện Sự chuyển mình từ chế độ phong kiến sang chủ nghĩa tư bản đã tạo ra những hệ thống tri thức mới, trong đó giáo dục học trở thành một khoa học độc lập nhờ công lao của Comenxki, người đã đề cao giáo dục phổ cập và dạy tiếng mẹ đẻ Tác phẩm "Phép giảng dạy vĩ đại" của ông đã nêu ra nhiều nguyên tắc dạy học quan trọng vẫn còn giá trị đến ngày nay, như nguyên tắc trực quan và tính khoa học Sau Comenxki, các nhà nghiên cứu giáo dục như Lốccơ và Rútxô tiếp tục phát triển lĩnh vực này, trong đó Petxtalogi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp lao động với học tập và vai trò của trực quan trong giáo dục.
Sự phát triển nhanh chóng của kinh tế, văn hóa và khoa học trong xã hội tư bản đã nâng cao chất lượng giáo dục Tuy nhiên, mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng, điều này được thể hiện rõ trong hệ tư tưởng và đời sống xã hội.
Vào nửa đầu thế kỷ XIX, sự phát triển của khoa học đã thúc đẩy sự tiến bộ trong giáo dục, thể hiện rõ sự tranh luận giữa quan điểm giáo dục của giai cấp tư sản và lợi ích của nhân dân Nhiều nhà giáo dục như A Dixtécvéc và A XanhXimông đã tiếp nối và phát triển tư tưởng giáo dục của Petxtalozi, không chỉ kế thừa mà còn làm phong phú thêm, từ đó xây dựng nền tảng cho các quan điểm giáo dục xã hội chủ nghĩa sau này, đồng thời nâng cao tư tưởng nhân đạo trong giáo dục.
Vào những năm 40 của thế kỷ XIX, sự xuất hiện của chủ nghĩa Mác đã thúc đẩy sự phát triển của giáo dục học dựa trên phương pháp luận khoa học, giúp lĩnh vực này tiếp thu và phát huy những thành tựu của tư tưởng giáo dục tiến bộ Giáo dục trở thành công cụ quan trọng trong cuộc đấu tranh giải phóng con người khỏi áp bức và tệ nạn xã hội, đồng thời góp phần tổ chức lại xã hội theo hướng xã hội chủ nghĩa Học thuyết Mác - Lênin về giáo dục đã chứng minh các quy luật trong giáo dục, bao gồm sự hình thành con người, ảnh hưởng của kinh tế - xã hội đối với giáo dục, tính lịch sử của giáo dục trong tiến trình phát triển xã hội, và vai trò của giáo dục trong xã hội có giai cấp.
Các luận điểm trên đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng nghiên cứu và ứng dụng lý luận giáo dục, góp phần làm phong phú và phát triển sâu rộng lĩnh vực giáo dục hiện nay.
1.4.2 Xu thế phát triển hiện nay của giáo dục học ở Việt Nam
Dựa trên việc đánh giá thực trạng giáo dục Việt Nam và phân tích bối cảnh trong và ngoài nước, Đảng ta đã xác định các thời cơ và thách thức cho giáo dục trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa Các văn bản như Hiến pháp năm 1992, Luật Giáo dục năm 2005 và Chiến lược phát triển giáo dục giai đoạn 2011-2020 đã thể hiện rõ những quan điểm chỉ đạo phát triển giáo dục, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục trong nước.
1 Phát triển giáo dục phải thực sự là quốc sách hàng đầu, là sự nghiệp của Đảng, Nhà nước và của toàn dân Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước, nâng cao vai trò các tổ chức, đoàn thể chính trị, kinh tế, xã hội trong phát triển giáo dục Đầu tư cho giáo dục là đầu tư phát triển Thực hiện các chính sách ưu đãi đối với giáo dục, đặc biệt là chính sách đầu tư và chính sách tiền lương; ưu tiên ngân sách nhà nước dành cho phát triển giáo dục phổ cập và các đối tượng đặc thù
2 Xây dựng nền giáo dục có tính nhân dân, dân tộc, tiên tiến, hiện đại, xã hội chủ nghĩa, lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục, nâng cao chất lượng giáo dục vùng khó để đạt được mặt bằng chung, đồng thời tạo điều kiện để các địa phương và các cơ sở giáo dục có điều kiện bứt phá nhanh, đi trước một bước, đạt trình độ ngang bằng với các nước có nền giáo dục phát triển Xây dựng xã hội học tập, tạo cơ hội bình đẳng để ai cũng được học, học suốt đời, đặc biệt đối với người dân tộc thiểu số, người nghèo, con em diện chính sách
3 Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa, hội nhập quốc tế, thích ứng với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, phát triển giáo dục gắn với phát triển khoa học và công nghệ, tập trung vào nâng cao chất lượng, đặc biệt chất lượng giáo dục đạo đức, lối sống, năng lực sáng tạo, kỹ năng thực hành để một mặt đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, đảm bảo an ninh quốc phòng; mặt khác phải chú trọng thỏa mãn nhu cầu phát triển của mỗi người học, những người có năng khiếu được phát triển tài năng
4 Hội nhập quốc tế sâu, rộng về giáo dục trên cơ sở bảo tồn và phát huy bản sắc dân tộc, giữ vững độc lập, tự chủ, định hướng xã hội chủ nghĩa Mở rộng giao lưu hợp tác với các nền giáo dục trên thế giới, nhất là với các nền giáo dục tiên tiến hiện đại; phát hiện và khai thác kịp thời các cơ hội thu hút nguồn lực có chất lượng
1.4.3 Xu thế phát triển hiện nay của giáo dục học thế giới
HỆ THỐNG CÁC KHOA HỌC VỀ GIÁO DỤC VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA GIÁO DỤC HỌC VỚI CÁC KHOA HỌC KHÁC
1.5.1 Hệ thống các khoa học về giáo dục
- Giáo dục học có những phân môn sau đây:
Lịch sử giáo dục học đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khoa học giáo dục, đặc biệt là đối với giáo dục học Để phát triển đúng hướng, giáo dục học cần áp dụng "nguyên tắc lịch sử trong nội dung và phương pháp nghiên cứu" Qua việc nắm vững quan điểm về các hiện tượng giáo dục qua các thời đại khác nhau, nhà nghiên cứu có thể nhận diện bản chất xã hội của giáo dục trong từng giai đoạn, từ đó hiểu rõ tiến trình phát triển và đổi mới liên tục của giáo dục.
Lịch sử giáo dục mang đến cho giáo dục học những tư tưởng tiên tiến và xuất sắc, được hình thành từ việc kế thừa có chọn lọc và phê phán các thành tựu cũng như lý luận giáo dục giá trị cả trong nước và quốc tế Điều này giúp giáo dục học không ngừng phát triển, đổi mới và thích ứng với xu thế của thời đại.
Giáo dục học nghiên cứu các vấn đề cốt lõi như tính khoa học của giáo dục, lý luận và định luật về sự hình thành và phát triển nhân cách Bài viết cũng trình bày mục đích giáo dục, các quan điểm và nguyên tắc cơ bản, cùng với hệ thống giáo dục quốc dân Cuối cùng, vai trò của người thầy trong quá trình dạy học và giáo dục được nhấn mạnh, khẳng định tầm quan trọng của họ trong việc hình thành thế hệ tương lai.
Lý luận dạy học là nghiên cứu quá trình dạy học như một hoạt động sư phạm, nhằm phát triển năng lực và giáo dục phẩm chất nhân cách cho học sinh thông qua sự tương tác giữa giáo viên và học sinh Nó tập trung vào việc truyền thụ tri thức, kỹ năng và hành động, đồng thời phân tích bản chất và quy luật của quá trình dạy học Lý luận dạy học còn xác định các nguyên tắc chỉ đạo, phương pháp thực hiện, nội dung cần thiết, cùng với hình thức và phương pháp phù hợp, và cuối cùng là đánh giá kết quả dạy học.
Lý luận giáo dục nghiên cứu quá trình sư phạm nhằm hình thành niềm tin, lý tưởng, động cơ, thái độ và thói quen hành vi trong cuộc sống, đồng thời thiết kế nội dung, xây dựng nguyên tắc, tìm ra phương pháp và hình thức tổ chức giáo dục, đánh giá kết quả phát triển phẩm chất nhân cách của học sinh Trong khi đó, lý luận quản lý nhà trường tập trung vào việc tổ chức và điều khiển công tác giáo dục tại các cấp học khác nhau, nghiên cứu bản chất, cấu trúc và quy luật vận hành của quá trình này Nhiệm vụ của lý luận quản lý là xác định nội dung, nguyên tắc và triển vọng phát triển để cải thiện các hình thức tổ chức, phương pháp và biện pháp quản lý, đặc biệt chú trọng đến quản lý nội bộ và lãnh đạo quá trình sư phạm trong nhà trường.
Giáo dục học là một phần của hệ thống khoa học giáo dục, bao gồm nhiều phân môn đa dạng như giáo dục học nhà trẻ, mẫu giáo và giáo dục cho lứa tuổi đi học.
Trong lĩnh vực giáo dục, giáo dục học được nghiên cứu và giảng dạy theo từng chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, bao gồm giáo dục học y học, giáo dục học quân sự và giáo dục học kỹ thuật.
Ngành giáo dục học đặc biệt là một lĩnh vực quan trọng trong giáo dục, chuyên nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học cho trẻ em khuyết tật về thị giác, thính giác và những trẻ chậm phát triển về ngôn ngữ, trí tuệ.
Trong thực tiễn hoạt động giáo dục, các bộ môn phương pháp dạy học như toán, văn, sử, địa, sinh, kỹ thuật đóng vai trò quan trọng, được gọi là "lí luận dạy học bộ môn" Những phương pháp này không chỉ giúp nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn góp phần phát triển năng lực học tập của học sinh.
Mặc dù đối tượng nghiên cứu của các phân môn giáo dục học có sự khác biệt, nhưng tất cả đều dựa trên cơ sở lý luận giáo dục học đại cương Những kiến thức và kỹ năng này được áp dụng linh hoạt để phục vụ cho việc giáo dục trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
1.5.2 Mối quan hệ giữa giáo dục học và các khoa học khác
Giáo dục là một hiện tượng xã hội và được quy định bởi xã hội, do đó giáo dục học được coi là một khoa học xã hội Trong quá trình phát triển, giáo dục học có mối liên hệ chặt chẽ với các hoạt động của khoa học xã hội và khoa học tự nhiên Các ngành khoa học liên quan mật thiết đến giáo dục học bao gồm triết học, sinh lý học, tâm lý học và đạo đức học.
* Giáo dục học với Triết học
Triết học nghiên cứu các quy luật chung nhất của thế giới, bao gồm sự phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy con người, và là nền tảng khoa học cho sự phát triển của giáo dục học Cả triết học và giáo dục học đều quan tâm đến những vấn đề chung như sự hình thành con người và mục đích giáo dục, mối liên hệ giữa quá trình giáo dục với các quá trình xã hội khác, cũng như lý luận về hoạt động của con người và phương pháp đào tạo con người.
* Giáo dục học với Tâm lý học
Tâm lý học đóng vai trò quan trọng trong giáo dục, cung cấp tri thức khoa học về sự phát triển nhân cách con người theo từng lứa tuổi và loại hình hoạt động Điều này tạo ra nền tảng vững chắc cho việc tổ chức các quá trình sư phạm hiệu quả.
* Giáo dục học với sinh lý học
Sinh lý học đóng vai trò quan trọng trong giáo dục học, vì nghiên cứu giáo dục cần dựa vào các dữ kiện sinh lý học liên quan đến sự phát triển của hệ thống thần kinh cao cấp, đặc điểm các loại hình thần kinh, hệ thống tín hiệu thứ nhất và thứ hai, cùng với sự phát triển và hoạt động của các cơ quan cảm giác, hệ thống tim mạch và hô hấp Ví dụ, từ những đặc điểm phát triển của học sinh trung học cơ sở, chúng ta có thể xác định nội dung, phương pháp học tập, lao động và vui chơi một cách khoa học.
Giáo dục học kết hợp với Điều khiển học, một lĩnh vực khoa học hiện đại, phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh tiến bộ của khoa học, công nghệ và kỹ thuật Điều khiển học tập trung vào việc tối ưu hóa các hệ thống động phức tạp và nghiên cứu logic của các quá trình tự nhiên cũng như xã hội Nó xác định những yếu tố chung quy định điều kiện hoạt động của các quá trình này, bao gồm trung tâm điều khiển, đối tượng bị điều khiển và các kênh liên hệ thuận nghịch trong quá trình thực hiện điều khiển.
Qúa trình giáo dục là một hệ thống phức tạp mà trung tâm điều khiển là giáo viên và đối tượng điều khiển là học sinh…
MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN CỦA GIÁO DỤC HỌC
1.6.1 Giáo dục theo nghĩa rộng
Giáo dục là quá trình hình thành có mục đích và tổ chức các sức mạnh thể chất và tinh thần của con người, bao gồm việc xây dựng thế giới quan, đạo đức và thị hiếu thẩm mỹ Khái niệm giáo dục không chỉ giới hạn trong việc dạy học mà còn bao hàm giáo dưỡng và các yếu tố hình thành tính cách, phẩm hạnh, nhằm đáp ứng yêu cầu của kinh tế - xã hội.
Ngày nay, quan niệm về giáo dục đã được mở rộng, dẫn đến việc các định nghĩa trong tài liệu giáo dục học không thể bao quát hết tất cả các khía cạnh của vấn đề.
Trước đây, giáo dục chỉ được hiểu là quá trình dành cho lứa tuổi học sinh, diễn ra chủ yếu trong môi trường trường học và tập trung vào việc trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ theo chương trình đào tạo Tuy nhiên, với sự phát triển xã hội, giáo dục hiện nay được mở rộng cho tất cả mọi người, diễn ra linh hoạt trong mọi không gian và thời gian phù hợp, sử dụng nhiều phương tiện và hình thức học tập đa dạng Trong mô hình mới này, người học trở thành trung tâm, thực hiện theo phương thức đa dạng hóa và năng động, đồng thời việc giáo dục cũng là trách nhiệm chung của nhà nước, các ngành và toàn xã hội.
1.6.2 Giáo dục theo nghĩa hẹp
Quá trình sư phạm tổng thể đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thế giới quan khoa học, niềm tin, lý tưởng, động cơ và tình cảm của người học.
Quá trình giáo dục không chỉ diễn ra qua môn đạo đức mà còn ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống trong trường học, gia đình và xã hội.
Giáo dưỡng là một thụât ngữ được dùng trong các tài liệu ở nước ta từ những năm
Giáo dưỡng được hiểu theo 2 nghĩa có liên quan mật thiết với nhau;
Giáo dưỡng được hiểu là quá trình mà người học tiếp thu tri thức, kỹ năng và kỹ xảo một cách có hệ thống thông qua các hình thức học tập khác nhau, bao gồm cả học trong nhà trường và tự học.
+ Theo nghĩa thứ hai: giáo dưỡng là kết quả của quá trình đó
Giáo dưỡng là một quá trình và kết quả của việc tiếp thu tri thức, kỹ năng và kỹ xảo một cách hệ thống ở người học.
*Ở đây có mấy điểm đáng chú ý:
Thuật ngữ giáo dưỡng có thể được xem như đồng nghĩa với học vấn, trong đó học vấn được định nghĩa là kết quả của việc nắm vững tri thức, kỹ năng và kinh nghiệm Những yếu tố này không chỉ trở thành vốn của người học mà còn có thể được áp dụng hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.
Học vấn được phân loại theo nhiều cấp độ, bao gồm trình độ tiểu học, trung học cơ sở, cao đẳng và sau đại học.
Giáo dưỡng là quá trình trau dồi học vấn, có thể diễn ra trong nhà trường dưới sự hướng dẫn của giáo viên hoặc ngoài nhà trường thông qua hình thức tự học.
Dạy học là một phần quan trọng trong quá trình sư phạm, nơi giáo viên đóng vai trò chủ đạo giúp người học tự giác và tích cực tiếp thu tri thức, kỹ năng và phát triển năng lực tư duy Quá trình này không chỉ hình thành kiến thức mà còn phát triển phẩm chất đạo đức và năng lực hoạt động trí tuệ, góp phần tạo dựng thế giới khách quan khoa học Do đó, dạy học được xem là hoạt động đặc trưng của nhà trường, là con đường cơ bản nhất để thực hiện giáo dục và giáo dưỡng.
CÂU HỎI HƯỚNG DẪN ÔN TẬP VÀ THẢO LUẬN
1 Đối tượng của giáo dục học là gì? Trong điều kiện hiện nay, đối tượng của giáo dục học có thay đổi không?
2 Phân biệt 3 khái niệm cơ bản của giáo dục học: giáo dục, giáo dưỡng và dạy học?