NỘI DUNG
Tính đến thế kỷ XX, nhiều công trình nghiên cứu về Dế Mèn đã được thực hiện trên toàn thế giới, mang lại kết quả đáng kể Nghiên cứu về họ Gryllidae ngày càng phong phú, điển hình là cuốn sách “Phân loại côn trùng bằng trứng, sâu non và nhộng của các loài sâu hại rừng” của A.I.Ilinski (1948), trong đó đề cập đến phân loại một số loài thuộc họ Dế Mèn Họ Gryllidae có kiểu biến thái không hoàn toàn, với trứng hình thon dài, màu trắng, được đẻ rải rác trong đất Ấu trùng của họ này có nhiều tuổi khác nhau Năm 1964, giáo sư V.N Xegolop đã xuất bản cuốn “Côn trùng học”, trong đó giới thiệu một số loài thuộc họ Dế Mèn Gryliidae và mô tả chi tiết cấu tạo đầu, ngực, bụng, đồng thời cho biết đã phát hiện hơn 1000 loài thuộc họ này trên thế giới.
Năm 2006, nhà khoa học Francis O Orech và cộng sự đã khảo sát khoáng chất trong các loài côn trùng như Kiến, Mối, và Dế Kết quả cho thấy Dế có hàm lượng khoáng chất cao nhất, với hơn 1.550mg sắt, 25mg kẽm và 340mg can-xi trên mỗi 100g mô khô Đặc biệt, chỉ cần 3 con Dế là đủ cung cấp lượng sắt cần thiết hàng ngày cho con người.
Quá trình nghiên cứu côn trùng ở Việt Nam bắt đầu phát triển sau Cách mạng tháng 8, do người Pháp chủ trì trong các đoàn điều tra tổng hợp, thu thập được 1020 loài côn trùng Từ năm 1954, sau khi hòa bình lập lại, nhu cầu sản xuất nông lâm nghiệp đã thúc đẩy sự chú ý đến việc điều tra cơ bản về côn trùng Trong đó, họ Dế Mèn Gryllidae ở Việt Nam có 5 loài thường gặp thuộc các chi Gryllus, Brachytrypes, và Loxoglammus Tuy nhiên, các nghiên cứu ứng dụng côn trùng làm nguồn thực phẩm vẫn còn rất hạn chế.
TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tình hình nghiên cứu về Dế mèn
Tính đến thế kỷ XX, đã có nhiều công trình nghiên cứu về Dế Mèn, đặc biệt là họ Gryllidae, mang lại nhiều kết quả đáng chú ý A.I Ilinski (1948) đã xuất bản cuốn “Phân loại côn trùng bằng trứng, sâu non và nhộng của các loài sâu hại rừng”, trong đó đề cập đến phân loại một số loài thuộc họ Dế Mèn Gryllidae Họ Gryllidae được phân loại là biến thái không hoàn toàn, với trứng hình thon dài, màu trắng, được đẻ rải rác trong đất Ấu trùng của họ này có nhiều tuổi khác nhau Năm 1964, giáo sư V.N Xegolop đã viết cuốn “Côn trùng học”, giới thiệu một số loài thuộc họ Dế Mèn Gryllidae cùng với mô tả chi tiết về cấu tạo đầu, ngực, bụng, và cho biết đã phát hiện hơn 1000 loài thuộc họ này trên thế giới.
Năm 2006, nhà khoa học Francis O Orech và nhóm nghiên cứu đã khảo sát hàm lượng khoáng chất trong các loài côn trùng như Kiến, Mối và Dế Kết quả cho thấy loài Dế có hàm lượng khoáng chất cao nhất, với hơn 1.550mg sắt, 25mg kẽm và 340mg can-xi trên mỗi 100g mô khô Đặc biệt, chỉ cần 3 con Dế là đủ cung cấp lượng sắt cần thiết hàng ngày cho con người.
1.1.2 Ở Việt Nam Ở Việt Nam, quá trình nghiên cứu về côn trùng bắt đầu phát triển từ sau cách mạng tháng 8, các nghiên cứu này do người Pháp chủ trì trong khuôn khổ các đoàn điều tra tổng hợp, mẫu vật thu được bấy giờ gồm 1020 loài côn trùng Từ năm 1954, sau khi hòa bình lập lại, xuất phát từ nhu cầu sản xuất nông lâm nghiệp, việc điều tra cơ bản về côn trùng mới được chú ý Trong các nghiên cứu này, họ Dế Mèn Gryllidae ở Việt Nam được xác định có 5 loài thường gặp thuộc các chi Gryllus, Brachytrypes, Loxoglammus Các nghiên cứu ứng dụng cho mục đích làm nguồn thực phẩm còn rất ít [14].
Tình hình nghề nuôi và sử dụng Dế mèn làm thực phẩm
Cuốn giáo trình "Côn trùng học" của Lê Trọng Sơn (2011) cung cấp cái nhìn sâu sắc về phân loại, hình thái và sinh lý của các loài côn trùng, được tổ chức theo họ và bộ.
Nghiên cứu về loài Dế Than (Gryllus bimaculatus De Geer) đã được thực hiện bởi nhiều tác giả Từ Văn Dững và Nguyễn Văn Huỳnh (2008) đã khám phá các đặc điểm sinh học liên quan đến nuôi sản xuất Dế Than tại vùng đồng bằng Sông Cửu Long Trương Văn Trí (2011) tiếp tục nghiên cứu các đặc điểm sinh học của loài này trong điều kiện nuôi Phan Thị Thu Huyền (2013) đã theo dõi một số đặc điểm sinh thái của quần thể Dế Than, góp phần làm phong phú thêm tài liệu về loài này.
Dế Thantrong được nuôi tại Sơn Trà, TP Đà Nẵng, với nghiên cứu của Nguyễn Thị Gái (2013) về đặc điểm sinh học sinh sản của Dế (Gryllus bimaculatus De Geer) và con lai trong điều kiện nuôi Một nghiên cứu đáng chú ý từ Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật tỉnh Bắc Giang (2011) cho thấy các thành phần dinh dưỡng của Dế Mèn mang lại lợi ích cho sức khỏe con người, khẳng định rằng các loài thuộc họ Dế Mèn Gryllidae là nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng rất cao.
1.2 Tình hình nghề nuôi và sử dụng Dế mèn làm thực phẩm
Vào thế kỷ XIX, Vincet Holt đã xuất bản tài liệu "Tại sao không ăn côn trùng?" ở Anh, trong đó ông phân tích lợi ích của việc sử dụng Dế Mèn làm thực phẩm và khuyến khích mọi người bổ sung vào khẩu phần ăn hàng ngày Theo Tổ chức Lương Nông Liên hợp quốc (FAO), hiện nay trên thế giới có khoảng 1462 loài côn trùng có thể ăn được.
527 loài côn trùng, bao gồm các loài thuộc họ Dế Mèn Gryllidae, đang dần trở thành nguồn thực phẩm phổ biến tại gần 90 quốc gia, trong đó có 36 nước châu Phi, 29 nước châu Á và 23 nước châu Mỹ.
FAO khuyến cáo thế giới nên sử dụng thực phẩm có nguồn gốc từ côn trùng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi và chế biến côn trùng làm nguồn thức ăn bổ sung hoặc thay thế cho thịt tôm, cá, gia súc và gia cầm Tại hội thảo quốc tế tổ chức vào tháng 2 năm 2008 tại Thái Lan, FAO đã khẳng định rằng ngành nuôi côn trùng cần được đẩy mạnh để hình thành một ngành kinh tế nông nghiệp mới Với thành phần dinh dưỡng cao, chi phí nuôi thấp và ít tác động đến môi trường, côn trùng hứa hẹn là giải pháp bền vững cho tương lai thực phẩm của nhân loại.
Nhiều loài côn trùng đang được nghiên cứu để trở thành nguồn thực phẩm chính cho con người Kể từ năm 2009, FAO đã triển khai dự án thí điểm tại Lào nhằm khảo sát tính khả thi của việc nuôi côn trùng làm thực phẩm, đồng thời đánh giá độ an toàn và giá trị dinh dưỡng của chúng Những kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng khả quan trong việc sử dụng côn trùng làm thực phẩm.
Thái Lan là quốc gia tiên phong trong việc nuôi côn trùng làm thực phẩm và xuất khẩu côn trùng Món ăn từ côn trùng đã trở thành một phần văn hóa ẩm thực hấp dẫn, thu hút nhiều du khách đến với đất nước này.
Trong những năm gần đây, nghề nuôi côn trùng làm thực phẩm tại Việt Nam đang thu hút sự chú ý ngày càng nhiều, theo xu hướng toàn cầu Nhiều ngành chăn nuôi côn trùng như ong, tằm, châu chấu, bọ muỗm, bọ dừa, cà cuống và bọ cạp đang được đầu tư hiệu quả Đặc biệt, nuôi dế thương phẩm đang trở thành một lĩnh vực tiềm năng, với nhiều ấn phẩm xuất hiện để giới thiệu các phương pháp nuôi.
Trong những năm gần đây, nghề nuôi Dế tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, với số lượng người nuôi tăng lên đáng kể Mặc dù có ít công trình nghiên cứu về loài Dế, nhưng kinh nghiệm từ người nuôi đã đóng góp vào sự phát triển này Nhu cầu về các món ăn từ Dế Mèn tại các quán ăn và nhà hàng ngày càng gia tăng, nhờ vào lợi nhuận cao, dễ nuôi và chi phí đầu tư ban đầu thấp Chính phủ cũng đã có những chính sách ưu đãi cho ngành nuôi côn trùng, khẳng định tính bền vững và lợi nhuận cao của lĩnh vực này.
Theo Bùi Công Hiển (2003), khí hậu nhiệt đới của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho việc nuôi côn trùng, mang lại nhiều lợi ích như bảo tồn đa dạng sinh học, tạo nghề mới cho người dân, và góp phần xóa đói giảm nghèo ở vùng đất cằn cỗi Mô hình này cũng cung cấp nguồn thực phẩm và nguyên liệu làm thuốc cho xã hội Ông nhấn mạnh rằng nhiều quốc gia như Thái Lan, Trung Quốc, Lào, Campuchia, Myanmar và một số nước châu Âu đã sử dụng côn trùng như thực phẩm dinh dưỡng, trong khi ở Việt Nam, nhận thức về giá trị dinh dưỡng của côn trùng vẫn còn hạn chế.
Côn trùng cung cấp nhiều chất dinh dưỡng quan trọng như axit amin và protein, nhưng việc chế biến chúng thành thức ăn vẫn còn ở quy mô nhỏ và tự phát Hiện tại, côn trùng chủ yếu được nuôi để làm thức ăn cho chim hoặc làm mồi câu cá, do chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của chúng.
Giá trị của Dế đối với đời sống và sức khoẻ con người
* Giá trị làm thực phẩm:
Dế từ lâu đã được con người sử dụng làm món ăn, không chỉ mới đây Nông dân ở các vùng quê và nhiều đồng bào dân tộc thiểu số đã biết đến việc bắt Dế cùng nhiều loại côn trùng khác như Cào Cào, Châu Chấu, Bọ Cạp, Nhện để chế biến thành những món ăn ngon miệng.
Món ăn từ thịt dế đang ngày càng trở nên phổ biến từ thành phố đến nông thôn Mặc dù chưa được coi là thực phẩm thiết yếu như thịt heo, bò, gà, vịt hay cá, nhưng trong tương lai, thực phẩm có nguồn gốc từ côn trùng, đặc biệt là dế, hứa hẹn sẽ trở thành nguồn thực phẩm quý giá cho con người.
Dế, giống như Cào Cào và Châu Chấu, có thịt thơm ngon và lành tính, có thể chế biến thành nhiều món ăn như nướng, chiên, xào, và hấp Chúng giàu dinh dưỡng, đặc biệt là protein và calcium, đồng thời không chứa cholesterol Tuy nhiên, việc nuôi Dế cho sinh sản tại Việt Nam vẫn chưa phát triển bằng nhiều quốc gia khác, như Thái Lan, nơi mà ngành nuôi Dế đã trở thành công nghiệp hiện đại Sản phẩm Dế không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước và khách du lịch mà còn là mặt hàng xuất khẩu mang lại nguồn ngoại tệ đáng kể hàng năm.
Các nhà nghiên cứu tại Hiệp hội Hóa chất Hoa Kỳ đã chỉ ra rằng côn trùng như dế mèn, châu chấu, sâu trâu và sâu bột có giá trị dinh dưỡng cao Những loại côn trùng này được so sánh với thịt bò về mặt dinh dưỡng, cho thấy tiềm năng đáng kể trong việc cung cấp protein và các chất dinh dưỡng thiết yếu.
Dế Mèn và Châu Chấu có giá trị dinh dưỡng vượt trội, đặc biệt là hàm lượng sắt, mang lại lợi ích cho sức khỏe Nghiên cứu cho thấy Dế Mèn chứa sắt với mức độ cao nhất trong bốn loại và cơ thể hấp thu sắt từ Dế Mèn hiệu quả hơn nhiều lần so với thịt bò Bên cạnh đó, các khoáng chất như canxi, đồng và kẽm có trong Châu Chấu, Dế Mèn và Sâu Bột cũng dễ hấp thu hơn so với các khoáng chất tương tự trong thịt bò.
Theo phân tích của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật tỉnh Bắc Giang, thành phần dinh dưỡng trong Dế được trình bày qua các bảng sau [9].
Bảng 1.1 Tỷ lệ chất dinh dưỡng trung bình của Dế
STT Chất dinh dưỡng Tỷ lệ (%)
Bảng 1.2 Kết quả phân tích Ca, Fe, Mg, Zn của Dế STT Tên chỉ tiêu Dế mèn Thịt bò Thịt lợn
1 Hàm lượng Ca ( mg/kg) 334,102 26,147 40,231
2 Hàm lượng Mg ( mg/kg) 168,713 165,504 178,422
3 Hàm lượng Fe ( mg/kg) 22,247 11,75 3,344
4 Hàm lượng Zn ( mg/kg) 49,069 27,47 8,039
Bảng 1.3 Kết quả phân tích acidamin của Dế
Stt Tên chỉ tiêu Dế mèn Thịt bò
1 Hàm lượng Lysine (mg/100g) 575 418,2
2 Hàm lượng Tryptophane (mg/100g) 92,2 55,6
3 Hàm lượng Aniline (mg/100g) 221,5 392,9
FAO khẳng định ăn côn trùng là cách để con người tăng cường dinh dưỡng và giảm ô nhiễm môi trường Tổ chức này có văn phòng tại Thái Lan [20]
Dế Mèn, hay còn gọi là Tất xuất trong y học cổ truyền, được chế biến bằng cách nhúng vào nước sôi để tiêu diệt và loại bỏ cánh, râu, đuôi, sau đó phơi hoặc sấy khô Tất xuất có vị mặn/cay, tính bình, tác động vào các kinh mạch bàng quang, đại tràng và tiểu tràng, với tác dụng lợi tiểu Tại Trung Quốc, Tất xuất được sử dụng để điều trị các trường hợp nước tiểu nhiễm độc, bằng cách rang chín và nghiền thành bột, uống với rượu hoặc sắc uống, cũng như để trị sạn trong nước tiểu.
Bột Dế Mèn được sử dụng trong dân gian Việt Nam để điều trị các vấn đề liên quan đến tiểu tiện như bí tiểu và tiểu rắt Theo "Nam dược thần hiệu" của Tuệ Tĩnh, bột Dế Mèn kết hợp với nước sắc từ hạt bìm bìm có hiệu quả trong việc trị cổ trướng và triệu chứng thở dốc.
Theo Phạm Xuân Sinh (2015), trong đông y, dế được sử dụng để điều trị một số bệnh như tiểu tiện bí và sỏi bàng quang Đối với tiểu tiện bí, có thể kết hợp dế và bột cam thảo theo tỷ lệ 1:1, mỗi lần uống từ 2 - 6g, ngày 2 - 3 lần trước bữa ăn Nếu không có bột dế chế sẵn, có thể sử dụng 20 - 30 con dế đã được sơ chế và sao khô, sau đó nghiền mịn và trộn với bột cam thảo Đối với người già gặp khó khăn trong tiểu tiện, có thể dùng 4 con dế mèn và 4 con dế dũi, hoặc chỉ cần 8 con dế một loại, cùng với 3g cam thảo sắc với 300ml nước, chia thành 3 lần uống trong ngày Để trị sỏi bàng quang, có thể sử dụng kim tiền thảo, xa tiền thảo và ngưu tinh thảo, mỗi loại 40g.
Dế Mèn hoặc Dế Dũi là nguyên liệu chính cho món ăn Đầu tiên, cần rửa sạch các con dế để loại bỏ đất cát, sau đó cắt bỏ chân, cánh và đầu, đồng thời rút ruột Tiếp theo, đặt dế lên một mảnh ngói mới hoặc bát sạch có sẵn một ít muối ăn Cuối cùng, đặt mảnh ngói lên bếp than hồng cho đến khi dế chín đều.
Dế sau khi bị cháy và hết khói sẽ được lấy ra, để nguội, bỏ muối và nghiền thành bột mịn Để trị sỏi trong đường niệu, dùng 7 con Dế và 40g muối, cho muối vào miếng ngói sạch, đặt Dế vào giữa, sau đó sấy khô trên bếp Sau khi nghiền Dế thành bột mịn, có thể uống với rượu hoặc nước ấm, mỗi lần 4g vào lúc đói, liên tục trong vài tuần Để trị viêm bàng quang, sử dụng 4 con Dế đã sơ chế và 2 lá sen tươi, uống dưới dạng nước sắc, mỗi ngày một thang trong một tuần.
Vị thuốc Tất xuất, theo Hong-Yen Hsu từ Oriental Materia Medica, là phần thân khô của các loài Dế Than như Gryllulus chinensis, G mitratus và Gampsocleis buergei Vị thuốc này có vị cay/mặn, tính ấm và có độc, tác động vào các kinh mạch bàng quang, đại tràng và tiểu tràng, giúp lợi tiểu và thúc sinh đẻ.
20 dùng để trị các chứng đi tiểu khó, bí tiểu, phù thũng, bụng báng nước, bắp thịt co giãn yếu khi sinh nở [18]
Thành phần hoạt chất bao gồm các dầu béo như axit linoleic, axit oleic và sterol, cùng với hợp chất phức tạp grypyrin Các thử nghiệm dược học tại Trung Quốc cho thấy hoạt tính hạ nhiệt của chất chiết xuất bằng ethanol, và grypyrin khi tiêm tĩnh mạch cũng có tác dụng hạ nhiệt Ngoài ra, grypyrin còn làm tăng nhịp tim trên thỏ, gây hạ huyết áp tạm thời và giảm nhịp thở trên chó, đồng thời gây co thắt cơ trơn của ruột trong các thử nghiệm.
Dế ngâm rượu không chỉ thơm ngon mà còn bổ dưỡng, mang lại giá trị dinh dưỡng cao Các món ăn từ dế đặc sản này rất tốt cho sự phát triển của cơ thể và trí não, đặc biệt là ở trẻ em và người lớn nhờ chứa nhiều khoáng chất và vitamin cần thiết.
Dế được coi là thú nuôi và trò giải trí ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt tại Châu Âu, nơi chúng được nuôi trong lồng, và ở Mexico, Trung Quốc, Đông Nam Á với trò chơi chọi Dế Đối với trẻ em Việt Nam, đặc biệt là các bé trai, việc bắt Dế để chọi là một phần không thể thiếu trong tuổi thơ, gắn liền với những kỷ niệm đáng nhớ Trẻ em phân loại Dế thành nhiều loại như Dế Cơm, thường không dùng để chọi mà chỉ để ăn, và Dế Bắp, nổi tiếng với việc phá hoại mùa màng Các loại Dế khác như Dế Mọi và Dế Chó chỉ gáy to nhưng không chọi, trong khi Dế Lửa và Dế Than được gọi là Cồ lửa, Cồ Than Câu nói "Cồ lửa mạnh càng, Cồ Than mạnh thúc" thể hiện sự quý trọng của trẻ em đối với những con Dế nhỏ nhưng có khả năng chọi giỏi, được gọi là "Dế óc tiêu".
Một số đặc điểm sinh học của loài Dế Than(Gryllus bimaculatus De Geer)
1.4.1 Vị trí phân loại và đặc điểm phân bố
Loài: Dế Than Gryllus bimaculatus De Geer
Họ Dế Gryllidae trên thế giới có khoảng 1150 loài và 64 giống, trong đó Việt Nam có 5 loài phổ biến Dế Mèn được tìm thấy rộng rãi ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới và gần xích đạo Tại Việt Nam, Dế Than phân bố rộng rãi trên toàn quốc.
Môi trường sống: hầu hết các loại Dế đều thích sống dưới những bụi cỏ, trong các hang sâu dưới đất, hay dưới những đống đổ nát
1.4.2 Đặc điểm hình thái Dế Than
Dế Than Gryllus bimaculatus De Geer có cấu tạo cơ thể đặc trưng của côn trùng, được chia thành ba phần chính: đầu, ngực và bụng Mỗi phần này bao gồm nhiều đốt hợp thành và đều có các phần phụ tương ứng, bao gồm phần phụ đầu, phần phụ ngực và phần phụ bụng.
Có 2 màu chính là: đen tuyền và vàng nghệ, Dế có 6 chân, 2 chân sau lớn (để nhảy giúp lẩn trốn), đầu có 2 râu dài (khoảng gấp đôi thân mình, giúp định vị đường đi và tìm thức ăn…) Nhưng điểm khác nhau rõ nét nhất giữa Dế trống và Dế mái là: Dế trống có cánh dài, rộng, nhưng hơi nhăn che hết phần lưng, ở phần đuôi sau có 2 râu (ngắn hơn 2 râu trước) Trong khi đó Dế mái cánh phẳng hơn và phần đuôi sau ngoài 2 râu còn có 1 vòi dài (đây chính là bộ phận sinh sản của Dế)
Kích thước: Một con trưởng thành thông thường dài khoảng 2,5cm và bề ngang khoảng 0,8cm
Dế là côn trùng tạp thực, chúng tiêu thụ đa dạng thực phẩm như cỏ khô và tươi, chồi non, và rễ cây Ngoài ra, dế cũng có thể ăn các loại côn trùng khác và dế nhỏ hơn.
Tính cách: Dế trống rất “nóng tính” thường hay “đánh nhau” với những con trống khỏc cũn Dế mỏi lại “hiờ̀n” hơn ã
Dế là loài côn trùng sinh sản bằng cách đẻ trứng trong lòng đất, với mỗi lần đẻ có thể lên đến 2000 trứng Trứng nở vào mùa xuân, và những con non sẽ trưởng thành chỉ sau vài tuần.
1.4.3 Đặc điểm giải phẫu của Dế
Da của Dế là lớp vỏ cứng, không chỉ bảo vệ mà còn giữ cho cơ thể có cấu trúc vững chắc và làm điểm bám cho cơ thịt bên trong Do đó, lớp da này được ví như bộ xương ngoài của Dế Cấu trúc da của Dế gồm ba lớp: lớp biểu bì, lớp nội bì và lớp màng đáy.
Lớp biểu bì hay cuticule là sản phẩm do các tế bào nội bì tiết ra, không có cấu trúc tế bào, với đặc điểm mềm dẻo nhưng có nhiều chỗ chitin hóa cứng Cấu trúc lớp biểu bì bao gồm ba lớp: lớp biểu bì trên, lớp biểu bì ngoài và lớp biểu bì trong Lớp biểu bì trên là lớp mỏng nhất, chiếm 1 - 7% độ dày da, chủ yếu chứa lipid và protein tạo thành lớp sáp bảo vệ da khỏi nước và hạn chế thoát hơi nước Lớp biểu bì ngoài là lớp cứng nhất nhờ chứa chitin và protein hóa cứng, có thêm canxi để tăng độ cứng Trong khi đó, lớp biểu bì trong dày nhất nhưng có tính dẻo và đàn hồi do chứa chitin kết hợp với protein đàn hồi Chitin, một polysaccharid chứa nitơ, không tan trong nước, rượu, acid yếu, kiềm loãng và một số dung môi hữu cơ, có thể bị phân giải bởi men tiêu hóa của loài Dế.
Lớp nội bì là lớp tế bào hình trụ chứa nhân và sắc tố, bao gồm các tế bào túi tuyến như tuyến sáp, tuyến lột xác và tuyến pheromon Lớp nội bì đóng vai trò quan trọng trong việc sinh ra lớp biểu bì và tiết ra dịch lột xác, giúp phân hủy lớp tế bào cũ.
23 biểu bì trong trước khi Dế lột xác cũng như hấp thụ lại một số chất đã bị phân giải để tái tạo lớp biểu bì mới [11].
Lớp màng đáy là một lớp màng mỏng nằm ngay dưới lớp nội bì, có cấu trúc không định hình và chứa nhiều vi khí khổng cùng đầu mút của các dây thần kinh cảm giác.
Dế có hai màu sắc chính là đen tuyền và vàng nghệ, được hình thành từ các sắc tố phân bố ở lớp biểu bì và nội bì Những sắc tố này, bao gồm melanin, carotenoids và pteridins, khá bền vững, vì màu sắc da của dế vẫn giữ nguyên ngay cả sau khi chúng chết.
1.4.3.2 Thể xoang và vị trí các hệ cơ quan bên trong
Thể xoang của côn trùng, đặc biệt là các loài Dế, là không gian nằm giữa da và ống tiêu hóa, nơi chứa các cơ quan nội tạng.
Dế có kiểu tuần hoàn hở với thể xoang liên tục theo chiều dọc cơ thể, chứa đầy máu, được gọi là xoang máu Thể xoang được chia thành ba xoang nhỏ: xoang máu lưng, xoang máu ruột và xoang máu bụng, nhờ hai màng ngăn lưng và màng ngăn bụng Mặc dù các xoang này không hoàn toàn biệt lập, máu vẫn lưu thông giữa chúng qua các khe hở ở hai bên màng ngăn, nơi tiếp giáp với vách cơ thể.
Chuỗi tim của dế là một hệ thống các buồng tim liên kết với nhau, bắt đầu từ đốt bụng cuối đến đốt bụng thứ hai, mỗi buồng tim tương ứng với một đốt bụng và có hai khe bên để lấy máu từ xoang cơ thể Động mạch chủ là ống dẫn máu từ chuỗi tim ra phía trước, bắt đầu từ đốt bụng thứ nhất và kết thúc ở đầu Máu của dế gồm huyết tương và tế bào máu, trong đó huyết tương là chất lỏng vàng nhạt chứa 85% nước và các thành phần như ion vô cơ, amino acid, protein, chất béo, đường và acid hữu cơ Đặc biệt, dế không có hồng cầu trong máu, do đó, máu của chúng chủ yếu vận chuyển chất dinh dưỡng đến các mô thay vì oxy.
Máu không chỉ đóng vai trò trong việc vận chuyển oxy mà còn rất quan trọng trong hoạt động hô hấp Nó giúp điều chỉnh áp suất máu, tạo ra lực cơ học tác động lên vách khí quản, từ đó làm cho khí quản phồng lên và xẹp xuống liên tục, giúp không khí được đẩy vào và hút ra một cách hiệu quả.
Hệ cơ của Dế bao gồm hai nhóm chính: cơ vách và cơ nội tạng Cơ vách là nhóm cơ vận động, gắn một đầu vào vỏ cơ thể và đầu kia vào các bộ phận như chân, cánh, hàm, chiếm tỷ lệ lớn trong cơ thể Ngược lại, cơ nội tạng thuộc về các bộ máy bên trong và màng ngăn, chiếm tỷ lệ nhỏ hơn Đặc biệt, hệ cơ của Dế rất phát triển với khoảng 900 cơ, cho phép chúng nhảy xa hoặc cao gấp hàng chục lần chiều dài cơ thể.
Kỹ thuật nuôi Dế thịt
Theo tài liệu tham khảo và qua quá trình nuôi, có thể thực hiện các kỹ thuật nuôi Dế như sau [1]; [6]; [22]; [23]; [24]…
1.5.1 Chuẩn bị địa điểm và các dụng cụ nuôi
Trước khi chăn nuôi cần chuẩn bị các dụng cụ và vật dụng như sau: a) Địa điểm nuôi Dế
Có thể xây dựng chuồng trại riêng hoặc tận dụng không gian trong nhà như sân trước, nhà kho, hành lang, sân thượng hay tầng mái để nuôi gia súc, tùy thuộc vào quy mô của từng gia đình.
Bố trí chuồng trại cần đảm bảo cao ráo, yên tĩnh và có mái che để bảo vệ khỏi mưa nắng Vào mùa hè, chuồng cần thoáng mát, trong khi vào mùa đông phải kín gió Ngoài ra, xung quanh chuồng nên có lưới để phòng tránh mèo, chuột và rắn.
30 mối… bắt Dế, có rãnh nước đề phòng kiến xâm nhập gây hại cho Dế hay áp dụng các biện pháp phòng kiến…
Nuôi Dế ở sân thượng hoặc tầng mái có thể gặp phải lo ngại về nhiệt độ cao, nhưng thực tế, Dế lại phát triển tốt trong điều kiện nhiệt độ từ 40 đến 45 độ C, miễn là có đủ nước uống Điều này tạo ra một cơ hội thuận lợi cho các gia đình sống tại thành phố, nơi thường thiếu diện tích để nuôi Dế.
- Nếu có điều kiện nên dành riêng 1 phòng hoặc xây riêng một khu để nuôi Dế
Dế còn có thể nuôi trong phòng kín, không cần thoáng mát, nếu có thiết bị điều chỉnh nhiệt độ, lò sưởi sẽ nuôi vào mùa đông rất tốt
Để tiết kiệm diện tích, có thể làm giá đỡ cho các thùng nuôi Dế, nhưng cần dành không gian cho việc chăm sóc hàng ngày Nuôi Dế rất dễ dàng, chỉ cần một diện tích nhỏ để xếp vài thùng, hầu như gia đình nào cũng có thể bắt đầu Dế sinh sản nhanh, cho phép mở rộng quy mô nuôi dần dần Nơi nuôi Dế chỉ cần đơn giản và thoáng mát, không cần xây dựng kiên cố hay tốn kém.
Thùng nuôi là yếu tố quan trọng trong chăn nuôi Dế, ảnh hưởng đến chi phí đầu tư, sản lượng và mức độ hao hụt Việc lựa chọn thùng nuôi phù hợp sẽ quyết định hiệu quả trong quá trình chăn nuôi.
+ Khoảng 10 chiếc thùng xốp loại 35x50cm hoặc rộng hơn để ấp trứng và nuôi
Dế con từ 1 đến 15 ngày tuổi, số lượng tùy theo quy mô nuôi
Để nuôi Dế hiệu quả, nên sử dụng thùng catton hoặc các loại thùng lớn như xô, thau, thùng gỗ, hoặc thùng bạt cho Dế từ 15 ngày tuổi đến khi trưởng thành Thùng nuôi nên có chiều cao từ 60 đến 70cm để thuận tiện trong việc chăm sóc và thu hoạch Cần thiết kế thùng có nắp đậy với lưới sắt để ngăn Dế bay ra ngoài và bảo vệ khỏi các loài địch hại như chuột, thạch sùng, và rắn mối Việc sử dụng các loại mùng cũ để phủ lên thùng cũng là một lựa chọn tốt Kích thước các thùng nuôi nên đồng nhất (dài, rộng, cao) để dễ dàng kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, chỉ cần một đồng hồ đo cho cả trại Mỗi loại thùng nuôi đều có ưu và nhược điểm riêng, do đó cần cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn.
31 người nuôi nên lựa chọn loại phù hợp với điều kiện nhằm giảm chi phí và mang lại hiệu quả
Để nuôi Dế leo trèo và trú ẩn, cần sử dụng các loại cành lá phơi khô như cành lá nhãn, cành xi, cành ổi, hồng xiêm, cây lạc, cây đỗ tương, cây ngô, cỏ loại cứng, rế bắc nồi cơm và vỉ đan bằng tre Việc lựa chọn loại cành lá không bị rụng khi phơi khô là rất quan trọng Tùy thuộc vào từng vùng miền, người nuôi có thể tận dụng các vật liệu sẵn có để chăn nuôi hiệu quả Ngoài ra, việc sử dụng khay giấy để đựng trứng gia cầm cũng giúp thuận tiện trong việc thu hoạch và vận chuyển Dế thương phẩm.
- Chuẩn bị các loại khay sau:
Khay đựng thức ăn chủ yếu được sử dụng để chứa cám, có thể là các loại đĩa nhựa hoặc khay đĩa tiện lợi Ngoài ra, việc tận dụng các tấm bìa cứng cũng mang lại hiệu quả cao Thức ăn xanh có thể được cho trực tiếp vào thùng nuôi.
Khay đựng nước uống cho dế có thể sử dụng nắp nhựa, vỏ hộp sữa chua hoặc các đĩa chấm thức ăn Tránh dùng vật có thành quá cao và chỉ đổ nước khoảng 2-3mm để tránh dế bị chết đuối Khay nước nên được sử dụng cho dế lớn, trong khi dế con chỉ cần phun sương qua thức ăn xanh và cành lá.
Chú ý dù dùng khay đựng thức ăn hay nước uống đều phải làm nhám cả hai mặt để Dế Mèn có thể leo trèo ăn uống dễ dàng
Để nuôi Dế hiệu quả, cần sử dụng một số dụng cụ hỗ trợ như băng dính bản to 5cm để dán các cạnh dưới đáy thùng carton và đường ngang bên trong gần miệng thùng Ngoài ra, bình phun sương giúp tạo độ ẩm và cung cấp nước cho Dế, cùng với thau, xô và các loại bóng đèn điện sợi đốt hoặc thiết bị tăng sấy công suất nhỏ để duy trì nhiệt độ môi trường phù hợp.
Dế vào mùa đông, đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm
Để đảm bảo chất lượng nuôi dưỡng Dế, các trang thiết bị như thùng nuôi, vật leo trèo và khay cần được vệ sinh kỹ lưỡng và phơi khô trước khi sử dụng cho lứa mới.
Chủ yếu gồm các nhóm sau:
Thức ăn tinh cho Dế thường sử dụng cám hỗn hợp gà con với hàm lượng đạm, canxi, muối, tinh bột và vitamin phù hợp Nên xay cám thành bột mịn và bảo quản nơi khô ráo để tránh ẩm mốc Có thể kết hợp với nguyên liệu địa phương như cám gạo và bột ngô để tiết kiệm chi phí thức ăn.
Thức ăn xanh cho Dế có thể tận dụng nhiều loại rau, cỏ theo mùa như bắp cải, bèo, lá khoai lang, lá sắn, lá đu đủ, rau muống và lá cây chè đại Dế không thích rau cỏ có vị đắng, vì vậy tất cả thực phẩm cần được rửa sạch và không có thuốc bảo vệ thực vật để đảm bảo vệ sinh Bên cạnh đó, có thể bổ sung một số củ quả như cà rốt, củ sắn, khoai, bí đỏ, hạt lạc, cùi dưa hấu và dưa chuột Cần chú ý đến vệ sinh khi sử dụng nhóm thức ăn này để tránh mốc, thối trong thùng nuôi, và tuyệt đối không cho Dế ăn mầm đậu các loại để tránh gây hại.
Hình 1.6: Thức ăn xanh 1.5.3 Nuôi dưỡng và chăm sóc Dế con và Dế thịt
- Nuôi dưỡng và chăm sóc Dế con (mới nở đến 15 ngày tuổi):
Nuôi Dế con bằng thùng xốp là phương pháp tối ưu nhất do kích thước nhỏ của chúng, không cần dán đáy như thùng carton Mặc dù có thể sử dụng xô hoặc thau, nhưng khả năng hút ẩm kém khiến môi trường nhanh bẩn Trong thùng, cần bố trí các giá thể để Dế leo trèo, trú ẩn và hút ẩm, đồng thời sắp xếp khay chứa thức ăn hợp lý.
Khi nuôi Dế nhỏ, không nên để khay nước vào mà chỉ cần phun sương nhẹ lên rau, cỏ trước khi cho vào thùng nuôi Khi Dế lớn, có thể phun nước vào thành thùng hoặc cành lá khô để Dế uống Cần tránh xịt quá nhiều nước để không gây ngập, dẫn đến chết Dế con Mỗi ngày nên phun nước từ 2 đến 3 lần để đảm bảo Dế được cung cấp đủ độ ẩm.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nội dung nghiên cứu
Nghiên cứu này đánh giá khả năng sinh trưởng của Dế trong mùa vụ Đông – Xuân, đồng thời phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ đến khối lượng theo tuần tuổi, tiêu tốn thức ăn và tỷ lệ sống của Dế nuôi thương phẩm trong giai đoạn ấu trùng Kết quả sẽ cung cấp thông tin quý giá cho việc cải thiện quy trình nuôi trồng Dế, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Phương pháp nghiên cứu lý thuyết
- Tham khảo các tài liệu và nghiên cứu về:
+ Đặc điểm hình thái sinh học, môi trường sống, bệnh tật và tập tính ăn, uống, ẩn nấp… của Dế
+ Các loại dụng cụ, thức ăn sử dụng trong nuôi Dế, kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc
Dế đẻ, Dế con và Dế thịt
Thịt Dế chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng và có giá trị dinh dưỡng cao đối với con người Việc tìm hiểu về thành phần dinh dưỡng, cách chế biến, bảo quản và sử dụng thịt Dế là cần thiết để tận dụng tối đa lợi ích sức khỏe mà loại thực phẩm này mang lại.
- Thu thập tài liệu từ các nguồn khác nhau: sách, báo, tạp chí trong và ngoài nước,… có liên quan đến đối tượng và nội dung nghiên cứu
2.2.2 Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm a) Dụng cụ nuôi và thí nghiệm
- Thùng giấy tròn cứng, khay, đĩa nhựa đựng thức ăn, nước uống
- Các vật dụng cho Dế trú ẩn và leo trèo: Cành nhãn phơi khô và khay giấy đựng trứng gia cầm
- Bình phun sương, dụng cụ đo nhiệt độ
- Lưới, mùng, băng dán loại to 5cm, dao; kéo thu cắt thức ăn…
- Xô, thau, rá đựng thức ăn và thu hoạch Dế
- Giá đỡ các thùng nuôi
- Cân phân tích hiện số để cân khối lượng, cân loại 5kg… b) Phương pháp bố trí thí nghiệm
- Thí nghiệm 1: Đánh giá khả năng sinh trưởng của Dế trong mùa vụ Đông - Xuân
Thí nghiệm nuôi Dế được thực hiện theo từng mùa, cụ thể là mùa Đông từ tháng 12/2017 đến tháng 2/2018 và mùa Xuân từ tháng 2/2018 đến tháng 4/2018 Số lượng ấu trùng Dế được khảo sát là 500 con/ô thí nghiệm, được chọn ngẫu nhiên từ 1 ngày tuổi Mỗi mùa nuôi có 3 thùng, tương ứng với 3 lần lặp lại, và Dế được nuôi trong thùng giấy tròn có kích thước 35cm đường kính và 40cm chiều cao, đảm bảo kín đáo để tránh Dế con bò ra ngoài Đáy thùng được lót bằng khay giấy chứa trứng gia cầm và cành lá nhãn khô để tạo điều kiện cho Dế leo trèo và trú ẩn, cùng với khay thức ăn được bố trí trong thùng Các thùng được đánh số theo thứ tự mùa và lần lặp lại, trong khi quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc giữ nguyên giữa các mùa.
- Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng sinh trưởng của Dế
Chúng tôi đã tiến hành thí nghiệm để đánh giá khả năng sinh trưởng của Dế trong mùa vụ Đông - Xuân, đồng thời thực hiện một nghiệm thức bổ sung nhằm khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ thùng nuôi đến sự phát triển của Dế Để điều chỉnh nhiệt độ, chúng tôi sử dụng bóng điện sợi đốt có công suất 5W/thùng.
Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với hai nghiệm thức: nuôi có sử dụng điện và nuôi không sử dụng điện, mỗi nghiệm thức được lặp lại ba lần Mỗi lần lặp lại tương ứng với một thùng nuôi, đảm bảo các cá thể trong từng nghiệm thức đồng đều về độ tuổi và được nuôi trong cùng một điều kiện sống Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc được điều chỉnh nhiệt độ giống nhau giữa các nghiệm thức.
- Tiến hành bố trí thí nghiệm và theo dõi đàn Dế sinh trưởng hàng ngày để thu thập các số liệu
- Nước uống được cung cấp hàng ngày qua phun sương vào cành lá và rau cỏ
- Vệ sinh thùng nuôi đảm bảo sạch sẽ
- Thức ăn và cách cho ăn:
Thức ăn tinh cho dế là cám hỗn hợp gà con nghiền mịn, được cung cấp hàng ngày với lượng phù hợp theo độ tuổi của dế và cho phép chúng ăn tự do.
Trong thí nghiệm, thức ăn xanh cho Dế bao gồm rau khoai, lá bí, và một số loại khác như rau dền, mồng tơi, lá chè đại, lá sắn và cỏ Tất cả các loại thức ăn này đều được rửa sạch để đảm bảo vệ sinh trước khi cho Dế ăn Cần theo dõi hàng ngày để loại bỏ thức ăn bị úa hay ôi mốc, nhằm bảo vệ sức khỏe cho đàn Dế Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp xác định cũng sẽ được nêu rõ trong quá trình thực hiện.
Tiến hành bố trí thí nghiệm và chăm sóc nuôi dưỡng, lập phiếu theo dõi các chỉ tiêu, đồng thời thực hiện việc cân, đo ghi chép số liệu theo mẫu Qua đó, thu thập dữ liệu để ghi nhận và xác định các chỉ tiêu cần thiết.
* Các chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng của thức ăn đến sinh trưởng của Dế:
- Sinh trưởng tích luỹ (khối lượng sống) (mg/con):
Khối lượng Dế trong các giai đoạn nuôi được xác định theo tuần tuổi bằng cách cân ngẫu nhiên 10% cá thể ở mỗi ô thí nghiệm, tương đương với 50 con Việc cân Dế được thực hiện tại các thời điểm khác nhau để theo dõi sự phát triển.
1 ngày tuổi và cân hàng tuần đến khi kết thúc thí nghiệm Dế được cân vào một ngày, giờ nhất định trước khi cho ăn, cho uống
- Sinh trưởng tuyệt đối của Dế qua các tuần tuổi (mg/con/ngày):
Khối lượng cơ thể tăng lên giữa hai lần khảo sát được tính toán dựa trên số liệu khối lượng sống Trong thí nghiệm, chúng tôi xác định sinh trưởng tích lũy tuyệt đối theo tuần tuổi và trung bình mỗi ngày trong toàn bộ giai đoạn nuôi Công thức tính sinh trưởng tuyệt đối sẽ được áp dụng để phân tích kết quả.
A (mg/con/ngày) T2 – T1 Trong đó: A: là sinh trưởng tích luỹ tuyệt đối (mg/con/ngày)
P1: khối lượng cơ thể cân tại thời điểm T1 (g)
P2: khối lượng cơ thể cân tại thời điểm T2 (g) T1: là thời điểm cân lần trước (ngày tuổi) T2: thời điểm cân lần sau (ngày tuổi)
+ Thời gian nuôi (ngày): Là khoảng thời gian được tính từ khi Dế 1 ngày tuổi (bắt đầu thí nghiệm) đến khi thu hoạch (Dế ra cánh)
+ Số con còn sống (con): Là số con đếm được tại thời điểm thu hoạch Dế
+ Tỷ lệ nuôi sống (%): được xác định theo công thức
Số con còn sống đến cuối kỳ (con)
Số con đầu kỳ (con) Trong đó:
Số con còn sống đến cuối kỳ: Được xác định thông qua đếm số Dế còn sống của mỗi ô thí nghiệm tại thời điểm thu hoạch
Số con đầu kỳ trong thí nghiệm là 500 con Dế mỗi thùng Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày được tính bằng gram, bao gồm cả thức ăn tinh và thức ăn xanh.
Dế tiêu thụ trong giai đoạn nuôi Các loại thức ăn được xác định theo lần lặp lại ở mỗi mùa và theo từng nghiệm thức
+ Tiêu tốn lượng thức ăn tinh/kg tăng trọng (kg) (TTTĂ tinh): Được xác định theo công thức:
Khối lượng thức ăn tinh tiêu tốn (kg) TTTĂ tinh (kg) Kg tăng trọng của Dế Trong đó:
Khối lượng thức ăn tinh tiêu tốn: Là khối lượng hỗn hợp cám được Dế sử dụng từ 1 ngày tuổi đến khi thu hoạch
Kg tăng trọng của Dế được xác định bằng sự chênh lệch giữa khối lượng Dế tại thời điểm thu hoạch và khối lượng Dế khi được 1 ngày tuổi hoặc khi bắt đầu thí nghiệm.
Nhiệt độ trong thùng nuôi được theo dõi ba lần mỗi ngày vào buổi sáng, chiều và tối, sử dụng nhiệt kế để đảm bảo độ chính xác trong suốt quá trình nuôi Việc này được thực hiện trong từng mùa và theo từng nghiệm thức, giúp đảm bảo điều kiện nuôi dưỡng tối ưu cho vật nuôi.
Các chỉ tiêu về khối lượng được xác định bằng cân phân tích có độ chính xác 0,1 mg
2.3.3 Phương pháp thống kê xử lý số liệu
Dữ liệu thu thập được xử lý sơ bộ bằng phần mềm Excel và sau đó phân tích phương sai bằng Minitab version 16.2 (2010) Sự khác biệt giữa các giá trị trung bình được kiểm tra bằng phương pháp Tukey (HSD), với hai giá trị trung bình được coi là khác nhau khi P