TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý luận
1.1.1 Một số khái niệm liên quan
1.1.1.1 Khái niệm về quản lý
Từ khi con người hình thành các nhóm để đạt được mục tiêu chung, quản lý đã trở thành yếu tố thiết yếu để phối hợp nỗ lực cá nhân Quá trình lao động yêu cầu sự tổ chức, phân công công việc và hợp tác, do đó, quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự hiệu quả trong các hoạt động nhóm.
Quản lý là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát nguồn lực trong hệ thống xã hội để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả và bền vững, đặc biệt trong môi trường luôn biến động (Nguyễn Thị Ngọc Huyền và cs., 2012).
1.1.1.2 Khái niệm CTRSH a Khái niệm, nguồn gốc
Theo Nghị định số 38/NĐ-CP ngày 24/4/2015, chất thải rắn sinh hoạt, hay còn gọi là rác sinh hoạt, là loại chất thải rắn phát sinh từ các hoạt động hàng ngày của con người.
CTRSH, hay chất thải rắn sinh hoạt, được định nghĩa là chất thải phát sinh từ các khu vực như nhà ở (biệt thự, hộ gia đình, chung cư), khu thương mại (cửa hàng, nhà hàng, chợ, siêu thị, văn phòng, khách sạn), cơ quan (trường học, viện nghiên cứu, bệnh viện, nhà tù) và khu dịch vụ công cộng (công viên, giải trí) Ngoài ra, CTRSH còn bao gồm chất thải nguy hại từ các nguồn này và được hình thành từ hoạt động sinh hoạt hàng ngày của con người Việc phân loại CTRSH là cần thiết để quản lý và xử lý chất thải hiệu quả.
- Có rất nhiều cách phân loại CTRSH như:
+ Phân loại theo nguồn gốc phát sinh;
+ Phân loại theo thuộc tính vật lý;
+ Phân loại chất thải theo tính chất hóa học;
+ Phân loại theo mức độ nguy hại đối với con người và sinh vật
Mỗi phương pháp phân loại chất thải có mục đích riêng, phục vụ cho nghiên cứu, sử dụng và quản lý hiệu quả Trong bài luận văn này, CTRSH được phân loại dựa trên nguồn gốc phát sinh, như thể hiện trong Bảng 1.1.
Bảng 1.1 Các loại chất thải đặc trưng từ các nguồn phát sinh CTRSH
TT Nguồn thải Thành phần
1 Khu dân cư và các hộ gia đình
Thực phẩm, giấy, carton, nhựa, vải (quần áo cũ, rách, tã lót, khăn vệ sinh, cao su, rác vườn, gỗ nhôm, kim loại chứa sắt)
2 Cơ sở sản xuất, kinh doanh
Bóng đèn, bóng đèn tuýp, máy tính hỏng, rác vườn thu gom riêng, pin, bình ắc quy, dầu, lốp xe, chất thải nguy hại
3 Cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp, trường học
Giấy loại, bìa carton, nhựa, bóng đèn, bóng đèn tuýp, máy tính hỏng
4 Các trung tâm thương mại, chợ lớn
Chất thải từ nhà hàng, khách sạn và cửa hàng bao gồm thực phẩm thừa, giấy báo, carton, giấy loại hỗn hợp, chai lọ nước giải khát, can sữa và nước uống, nhựa hỗn hợp, vải, và rẻ rách.
5 Chất thải đường phố, nơi công cộng
Rác, đất cát, bụi do quét rửa đường phố, xác động vật, cỏ, cành cây, gốc cây…
(Nguồn: Bùi Thị Nhung, Quản lý chất thải rắn tại thành phố Hưng Yên năm 2014) c Ảnh hưởng của chất thải rắn đến sức khỏe cộng đồng và môi trường
* Ảnh hưởng của chất thải rắn đến sức khỏe cộng đồng
Quản lý và xử lý CTR không hợp lý gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người, đặc biệt là cư dân sống gần làng nghề, khu công nghiệp và bãi chôn lấp chất thải.
Người dân sống gần bãi rác không hợp vệ sinh có nguy cơ mắc các bệnh da liễu, viêm phế quản và đau xương khớp cao hơn so với những khu vực khác.
Các bãi chôn lấp rác tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho cộng đồng lao động, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, những người dễ bị tổn thương do phải tiếp xúc với các vật sắc nhọn, thủy tinh vỡ và bơm kim tiêm cũ Những nguy cơ này có thể dẫn đến việc lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm như HIV, AIDS khi họ bị thương Hiện tại, vẫn chưa có số liệu đầy đủ để đánh giá tác động của các bãi chôn lấp đến sức khỏe của những người làm nghề ve chai.
* Ảnh hưởng của chất thải rắn đến môi trường đất
Nếu CTRSH không được xử lý đúng quy trình kỹ thuật, nó có thể gây ô nhiễm môi trường đất, nước mặt và nước ngầm, từ đó làm tăng nguy cơ ô nhiễm cây trồng và nguồn nước uống của con người.
- Đất bị ô nhiễm bởi các nguyên nhân chủ yếu sau:
Việc thải một lượng lớn chất thải công nghiệp như xỉ than, khoáng sản và hóa chất vào đất dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng Các chất ô nhiễm không khí lắng đọng trên bề mặt đất sẽ gây hại cho hệ sinh thái đất, ảnh hưởng tiêu cực đến sự sống và phát triển của các sinh vật trong môi trường này.
+ Do thải ra mặt đất những CTRSH, các chất thải của quá trình xử lý nước Một số tác động của CTR tới môi trường đất như:
Chất thải rắn vứt bừa bãi ra đất hoặc chôn lấp vào đất chứa các chất hữu cơ khó phân hủy làm thay đổi pH của đất;
Chất thải nguy hại từ hoạt động sinh hoạt của con người khi thải vào môi trường đất sẽ làm thay đổi thành phần cấp hạt, tăng độ chặt và giảm tính thấm nước Điều này dẫn đến việc giảm lượng mùn và mất cân bằng dinh dưỡng, khiến đất trở nên chai cứng và không còn khả năng sản xuất.
*Ảnh hưởng của chất thải rắn đến môi trường nước
- Nước ngấm xuống đất từ các chất thải được chôn lấp, các hố phân làm ô nhiễm nước ngầm
- Nước chảy khi mưa to qua các bãi chôn lấp, các hố phân, chảy vào các mương, rãnh, ao, hồ, sông, suối làm ô nhiễm nước mặt
Nước chứa CTR có thể chứa vi trùng gây bệnh, kim loại nặng, chất hữu cơ và muối vô cơ hòa tan, vượt quá tiêu chuẩn môi trường nhiều lần.
* Ảnh hưởng của chất thải rắn đến môi trường không khí
Việc đốt rác không kiểm soát tại các bãi chứa rác có thể dẫn đến ô nhiễm không khí nghiêm trọng, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và động thực vật.
- CTRSH hữu cơ phân hủy tạo ra mùi và các khí độc hại như CH4, CO2,
NH3 gây ô nhiễm môi trường không khí
- Khí thoát ra từ các hố hoặc chất làm phân, chất thải chôn lấp chứa rác chứa CH4, H2S, CO2, NH3, các khí độc hại hữu cơ
- Khí sinh ra từ quá trình thu gom, vận chuyển, chôn lấp rác chứa các vi trùng, các chất độc lẫn trong rác
* Chất thải rắn làm giảm mỹ quan đô thị
Chất thải rắn, đặc biệt là chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH), nếu không được thu gom và xử lý đúng cách, sẽ làm giảm mỹ quan đô thị Nguyên nhân chính là do ý thức của người dân chưa cao, dẫn đến tình trạng vứt rác bừa bãi trên lòng lề đường và mương rãnh hở Hành động này không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước mặt mà còn làm gia tăng tình trạng ngập úng khi có mưa.
1.1.1.3 Khái niệm về quản lý CTRSH
Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Kinh nghiệm quản lý CTRSH ở một số nước trên thế giới
1.2.1.1 Tình hình quản lý CTRSH trên thế giới
Quản lý CTRSH đang trở thành thách thức môi trường lớn tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác trên thế giới Mức độ phát sinh CTRSH ngày càng gia tăng, đòi hỏi các biện pháp quản lý hiệu quả để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Tỷ lệ phát sinh chất thải đô thị của các nước vào khoảng từ 0,5 kg đến
Tỷ lệ phát sinh chất thải đô thị ở Thái Lan là khoảng 1 kg/người/ngày, trong khi Campuchia ghi nhận 0,74 kg/người/ngày Mức độ phát sinh chất thải rắn đô thị có xu hướng tăng theo tỷ lệ thuận với GDP đầu người Tại các thành phố lớn của Trung Quốc, tỷ lệ này đạt khoảng 1,2 kg/người/ngày, trong khi Canada là 1,7 kg/người/ngày, Australia là 1,6 kg/người/ngày và Thụy Sỹ là 1,3 kg/người/ngày.
Dân cư thành phố ở các nước phát triển tạo ra lượng chất thải gấp 4 lần so với các nước đang phát triển, với trung bình 2,8 kg/người/ngày ở các nước phát triển và 0,7 kg/người/ngày ở các nước đang phát triển Chất hữu cơ chiếm phần lớn trong chất thải rắn đô thị và thường được xử lý bằng cách chôn lấp do chi phí thấp Các loại chất thải khác như giấy, thủy tinh, nhựa tổng hợp và kim loại thường được thu gom và tái chế bởi các đối tượng không chính thức (Nguồn: Ngân hàng Thế giới, 2018) Việc thu gom, lưu trữ và vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt là một phần quan trọng trong quản lý chất thải.
Các nước phát triển đã triển khai các mô hình phân loại, thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) hiệu quả từ 30 - 40 năm trước, với quy trình phân loại rác tại nguồn đã trở thành thói quen Ở mức độ cơ bản, CTRSH được chia thành hai loại: hữu cơ dễ phân hủy và loại khó phân hủy Ở mức độ cao hơn, rác được phân loại thành ba hoặc nhiều loại ngay từ hộ gia đình hoặc tại các điểm tập kết trong khu dân cư, giúp tăng cường hiệu quả tái chế và giảm chi phí xử lý.
Nhiều quốc gia đang phát triển trên toàn cầu đã bắt đầu triển khai chương trình 3R (Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế) nhằm khuyến khích người dân giảm lượng rác thải Chương trình này tập trung vào việc thay đổi lối sống và thói quen tiêu dùng, đồng thời cải tiến quy trình sản xuất và mua bán sạch Quá trình xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) cũng được chú trọng để nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường.
Với sự gia tăng rác thải, việc thu gom, phân loại và xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) trở thành mối quan tâm hàng đầu của các quốc gia Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý CTRSH như công nghệ sinh học, công nghệ nhiệt và công nghệ Seraphin Sự đô thị hóa và phát triển kinh tế thị trường dẫn đến mức tiêu thụ tài nguyên cao và tỉ lệ phát sinh CTRSH tăng theo đầu người Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng để xử lý CTRSH an toàn thường thiếu hụt, với khoảng 30 - 60% CTRSH đô thị không được cung cấp dịch vụ thu gom.
1.2.1.2 Kinh nghiệm quản lý CTRSH tại một số nước trên thế giới a Tại Singapore
Singapore, với diện tích đất hạn chế, đã áp dụng phương pháp xử lý rác thải bằng cách đốt và chôn lấp Hiện tại, cả nước có ba nhà máy đốt rác, trong khi các thành phần chất thải rắn không cháy được chôn lấp tại bãi rác Semakau, được xây dựng trên một đảo nhỏ ngoài khơi Sau khi thu gom, chất thải rắn được đưa đến trung tâm phân loại, nơi rác được phân loại thành hai loại: chất cháy được và không cháy được Các chất cháy được chuyển đến các nhà máy đốt, trong khi chất không cháy được được vận chuyển đến cảng trung chuyển để chở ra khu chôn lấp Cuối cùng, các chất không cháy lại được chuyển lên xe tải để đưa đi chôn lấp.
Hệ thống quản lý rác của Singapore hoạt động nhịp nhàng từ thu gom, phân loại đến xử lý bằng đốt hoặc chôn lấp, với quy trình xử lý khí thải nghiêm ngặt nhằm ngăn ngừa ô nhiễm Việc xây dựng bãi chôn lấp rác trên biển giúp tiết kiệm đất liền, nhưng yêu cầu đầu tư lớn và phải tuân thủ quy trình an toàn để bảo vệ môi trường Tại Thái Lan, rác được phân loại ngay từ nguồn thành ba loại: tái sinh, thực phẩm và chất độc hại, với mỗi loại được thu gom bằng xe ép rác khác nhau Rác tái sinh được chuyển đến nhà máy phân loại để tách vật liệu tái chế, trong khi chất thải thực phẩm được chế biến thành phân vi sinh, và chất độc hại được xử lý bằng thiêu đốt.
Việc thu gom rác ở Thái Lan được tổ chức chặt chẽ với sự kết hợp giữa các phương tiện cơ giới lớn như xe ép rác trên các đường phố chính và các loại xe thô sơ để vận chuyển rác đến các điểm tập kết Rác trên sông, rạch được thu gom bằng thuyền nhỏ của cơ quan quản lý môi trường Các địa điểm xử lý rác đều nằm cách xa trung tâm thành phố ít nhất 30 km.
Municipal solid waste management in Thailand and disposal emission inventory Environmental Monitoring Assessment)
1.2.2 Tình hình quản lý, xử lý CTRSH tại Việt Nam
1.2.2.1 Tình hình quản lý, xử lý CTRSH
Hiện nay, các thành phố và thị xã đã thành lập công ty môi trường đô thị để thu gom và quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) Tuy nhiên, hiệu quả thu gom chỉ đạt từ 40 - 80% do khối lượng rác thải phát sinh hàng ngày vẫn rất lớn Phần CTRSH chưa được quản lý thường bị người dân đổ bừa bãi xuống sông, hồ, ao và khu đất trống, gây ô nhiễm môi trường nước và không khí.
Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng trong những năm qua đã đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Tuy nhiên, sự đô thị hóa quá nhanh cũng gây ra áp lực lớn, dẫn đến suy giảm chất lượng môi trường và phát triển không bền vững Lượng chất thải rắn tại các đô thị và khu công nghiệp ngày càng gia tăng với thành phần phức tạp, đặc biệt là chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) đang tăng lên đáng kể.
Hệ thống chính sách và pháp luật về bảo vệ môi trường hiện còn thiếu đồng bộ và không kịp thời thích ứng với sự phát triển của kinh tế thị trường Mặc dù Chính phủ đã ban hành quy định thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải và chất thải rắn, nhưng mức thu vẫn chỉ đạt 1/10 so với tổng chi phí cho dịch vụ thu gom và xử lý chất thải Các chế tài xử phạt vi phạm hành chính còn quá thấp, không đủ sức răn đe và phòng ngừa Hơn nữa, các cơ quan chức năng gặp khó khăn trong việc xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường, dẫn đến công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt còn nhiều lỏng lẻo.
1.2.2.2 Một số mô hình, kinh nghiệm thu gom CTRSH tại các tỉnh ở Việt Nam a Mô hình thu gom CTRSH ở huyện Tân Phước, tỉnh Tiền Giang
Huyện Tân Phước, tỉnh Tiền Giang đã triển khai phương án thu gom CTRSH nông thôn nhằm cải thiện tình trạng môi trường Nhiều mô hình thu gom hiệu quả đã được thành lập, tạo sự lan tỏa trong cộng đồng và góp phần bảo vệ môi trường sống Một trong những mô hình tiêu biểu là "Một hố rác một cây xanh", giúp phân loại và xử lý rác, đặc biệt là lượng rác hữu cơ từ cây dứa, trong bối cảnh xã không có điểm thu gom CTRSH tập trung.
CTRSH từ phụ phẩm cây dứa tạo ra môi trường cho ruồi, muỗi, là nguyên nhân gây dịch bệnh ảnh hưởng đến sức khỏe con người Mô hình "Một hố rác một cây xanh" đã mang lại hiệu quả tích cực sau 3 năm thực hiện, giúp phân loại và xử lý CTRSH đúng cách, đồng thời tạo nguồn phân hữu cơ cho cây trồng Người dân đã bắt đầu nhận thức rõ về tầm quan trọng của việc phân loại rác Tại huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng, mô hình thu gom và xử lý rác với sự tham gia của cộng đồng đã giải quyết vấn đề xử lý CTRSH, đảm bảo công tác vệ sinh môi trường được duy trì và mang lại lợi ích cho cộng đồng Mặc dù việc phân loại chưa hoàn toàn triệt để, nhưng hầu hết CTRSH đã được tập kết đúng nơi quy định và tổ thu gom xử lý tại khu xử lý CTRSH tập trung Môi trường được cải thiện và người dân đã dần thay đổi thói quen vứt rác bừa bãi, với mỗi khẩu đóng góp 5.000 đồng phí vệ sinh môi trường hàng tháng.
Khu tập kết và xử lý CTRSH tại xã Phục Lễ, huyện Thủy Nguyên, đã đi vào hoạt động gần 2 năm, được đầu tư từ nguồn vốn xã hội hóa do chính quyền địa phương huy động Khu xử lý này hoạt động khép kín, bao gồm phân loại, đốt rác tách nhiệt và ủ các loại rác hữu cơ thành phân vi sinh Việc tận dụng CTRSH để biến thành nguyên liệu có ích đang được thực hiện tối đa Hiện tại, địa phương tiếp tục đẩy mạnh tuyên truyền nhằm khuyến khích người dân thực hiện phân loại rác tại gia đình.
1.2.2.3 Đánh giá thuận lợi, khó khăn trong công tác quản lý CTR ở Việt Nam a Thuận lợi
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
Dựa trên nghiên cứu thực trạng quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại thành phố Hòa Bình, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý CTRSH trong những năm tới, hướng tới mục tiêu cải thiện chất lượng môi trường và đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững cho thành phố.
- Đề tài góp phần cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm quản lý hiệu quả CTRSH của Việt Nam;
- Cung cấp cơ sở khoa học đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý CTRSH
- Đánh giá đặc điểm CTRSH tại thành phố Hòa Bình;
- Phân tích thực trạng quản lý CTRSH tại thành phố Hòa Bình;
- Đề xuất được một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý CTRSH tại thành phố Hòa Bình.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quản lý CTRSH trên địa bàn thành phố Hòa Bình
Đối tượng khảo sát bao gồm các hộ gia đình, công nhân vệ sinh môi trường, Công ty cổ phần dịch vụ môi trường đô thị Hòa Bình, và cán bộ các cơ quan quản lý nhà nước về chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại thành phố Hòa Bình.
- Phạm vi về nội dung:
Nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn trong quản lý CTRSH tại thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình, với trọng tâm vào các nội dung chính liên quan đến hiệu quả quản lý và các thách thức hiện tại.
+ Tìm hiểu thực trạng CTRSH và các hoạt động quản lý CTRSH trên địa bàn thành phố Hòa Bình;
Quản lý CTRSH tại thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhận thức cộng đồng, cơ sở hạ tầng và chính sách quản lý Để hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về CTRSH trong những năm tới, cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức người dân, cải thiện hệ thống thu gom và xử lý rác thải, cũng như xây dựng các chính sách hiệu quả và bền vững Việc áp dụng công nghệ mới và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng cũng sẽ góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý CTRSH.
- Phạm vi về không gian: Đề tài được tiến hành nghiên cứu trên địa bàn thành phố Hòa Bình, tỉnh
Hòa Bình, trong đó tập trung vào 05 phường, xã đại diện là phường Phương Lâm, phường Hữu Nghị, phường Tân Hòa, xã Hòa Bình và xã Sủ Ngòi
- Phạm vi về thời gian: Thu thập các số liệu có liên quan đến khu vực nghiên cứu tập trung chủ yếu từ năm 2016 - 2019 Giải pháp đến năm 2030.
Nội dung nghiên cứu
2.3.1 Đặc điểm CTRSH tại thành phố Hòa Bình
- Nguồn phát sinh CTRSH thành phố Hòa Bình
- Thành phần và khối lượng của CTRSH thành phố Hòa Bình
2.3.2 Đánh giá thực trạng quản lý CTRSH tại thành phố Hòa Bình
- Bộ máy quản lý nhà nước về CTRSH thành phố Hòa Bình
- Quy hoạch và đầu tư cơ sở hạ tầng quản lý CTRSH trên địa bàn thành phố Hòa Bình
Công tác tổ chức thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại thành phố Hòa Bình hiện đang được thực hiện bởi Công ty cổ phần dịch vụ Môi trường đô thị Hòa Bình Đơn vị này chịu trách nhiệm đảm bảo quy trình thu gom, vận chuyển và xử lý CTRSH một cách hiệu quả, nhằm bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống cho người dân địa phương.
- Xây dựng quy chế ban hành trong quản lý CTRSH
- Đánh giá kết quả thực hiện quản lý CTRSH trên địa bàn thành phố Hòa Bình (thuận lợi, khó khăn)
2.3.3 Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý CTRSH trên địa bàn thành phố Hòa Bình
- Giải pháp về cơ chế, chính sách
- Giải pháp về tổ chức bộ máy quản lý CTRSH
- Giải pháp nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực của cán bộ quản lý
- Giải pháp về tuyên truyền nâng cao nhận thức của cộng đồng về quản lý CTRSH
- Giải pháp tăng cường hỗ trợ về công nghệ, kỹ thuật trong quản lý CTRSH.
Phương pháp nghiên cứu
2.4.1 Xác định đặc điểm của CTRSH thành phố Hòa Bình
2.4.1.1 Các tiêu chí cần điều tra
- Nguồn phát sinh CTRSH từ hoạt động nào: Từ sinh hoạt trong nhân dân, các hộ kinh doanh, các cơ quan trụ sở làm việc
- Thành phần CTRSH và khối lượng CTRSH
* Phương pháp kế thừa tài liệu
Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp bao gồm các thông tin về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của thành phố Hòa Bình, được lấy từ UBND các phường, xã, Sở Tài nguyên và Môi trường, Phòng Tài nguyên và Môi trường thành phố Hòa Bình, cùng với Công ty Cổ phần môi trường đô thị Hòa Bình Những số liệu này được thu thập trong khoảng thời gian 5 năm gần đây hoặc từ các nguồn cũ hơn, vì thực tế cho thấy không phải năm nào cũng có cập nhật mới mà thường được thống kê theo giai đoạn Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, tác giả nỗ lực thu thập và sử dụng các nguồn số liệu mới nhất để đưa ra nhận xét chính xác về hiện trạng và dự báo xu hướng biến đổi của các chỉ tiêu.
Tác giả đã tham khảo và kế thừa dữ liệu từ các nguồn tài liệu nghiên cứu trước, tài liệu trên internet, bài giảng và công trình khoa học của các tác giả liên quan đến các đề tài tương tự nhằm làm phong phú nội dung và nâng cao hàm lượng khoa học cho luận văn.
* Phương pháp thu thập, điều tra ngoại nghiệp
Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa vào số liệu từ phiếu khảo sát nhằm đánh giá mức độ hiểu biết, nhận thức và sự tham gia của người dân tại thành phố Hòa Bình về việc phát sinh, thu gom và xử lý chất thải rắn Ngoài ra, tác giả cũng thu thập ý kiến từ các nhà quản lý và cơ quan chức năng liên quan đến quản lý và xử lý chất thải rắn, cũng như định hướng quy hoạch cho vấn đề này trong tương lai.
Hình thức điều tra được thực hiện bằng cách phát phiếu điều tra trực tiếp cho 400 hộ gia đình và cá nhân, sau đó tổng hợp và thống kê kết quả theo các mục đã đề ra Dữ liệu thu thập sẽ được sử dụng trong phần kết quả nghiên cứu ở phần IV, với mẫu phiếu điều tra được đính kèm trong phần Phụ lục Việc này nhằm cập nhật thông tin chính xác về sự phát sinh và thu gom chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH).
Trong nghiên cứu về tình hình phát sinh và thành phần, khối lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại thành phố Hòa Bình, 05 phường, xã được chọn là Phương Lâm, Hữu Nghị, Tân Hòa, Hòa Bình và Sủ Ngòi, mỗi địa phương phát 80 phiếu khảo sát Những địa điểm này đại diện cho sự đa dạng về mật độ dân số và trình độ phát triển kinh tế, giúp phản ánh đặc trưng khối lượng CTRSH của toàn thành phố Thời gian phát phiếu điều tra diễn ra từ 01/01/2020 đến 31/01/2020, với thời gian thu phiếu sau 01 tuần kể từ khi phát Phiếu điều tra bao gồm các nội dung liên quan đến tình hình chất thải.
+ Lượng CTRSH phát sinh từ hộ gia đình và vấn đề phân loại CTRSH;
+ Cách thức xử lý các loại CTRSH (chất thải trồng trọt, chăn nuôi, phế thải xây dựng…);
+ Việc nộp lệ phí thu gom CTRSH và mức độ hài lòng của người dân về phí vệ sinh môi trường phải trả cho dịch vụ thu gom;
Người dân trên địa bàn đã bày tỏ ý kiến về việc thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) Để hiểu rõ hơn về những vấn đề tồn tại trong quá trình thu gom CTRSH, học viên đã phỏng vấn một số công nhân thu gom tại các xã, phường trong thành phố trong lúc họ đang làm việc.
* Phương pháp đồng nhất mẫu
Học viên đã tiến hành lấy mẫu xác định thành phần rác tại 05 vị trí tập kết rác ở các xã, phường khác nhau, dựa trên số lượng vị trí hiện có Mỗi vị trí được lấy mẫu 03 lần trong 03 tháng (tháng 1, tháng 2, tháng 3 năm 2020) để đảm bảo tính đại diện Việc lựa chọn các vị trí này được thực hiện tại các xã, phường có mật độ dân số và trình độ phát triển kinh tế khác nhau, nhằm phản ánh đặc trưng thành phần khối lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) của toàn thành phố Hòa Bình.
Mỗi vị trí tập kết sẽ lấy 30 kg rác và tiến hành phân loại theo các tiêu chí vật lý, bao gồm chất hữu cơ và vô cơ Quá trình phân loại sẽ được thực hiện hàng tháng một lần trong vòng 03 tháng.
- Cách thức lấy mẫu để phân loại lý học CTRSH (đồng nhất mẫu chất): + Đổ chất thải đã thu gom xuống sàn;
+ Trộn kỹ các chất thải rắn;
+ Đánh đống chất thải rắn sinh hoạt theo hình nón;
+ Chia hình nón thành bốn phần đều nhau và lấy hai phần chéo nhau (A+C) hoặc (B+D), sau đó nhập vào với nhau và trộn đều;
+ Chia mỗi phần chéo đã phối thành 2 phần bằng nhau;
+ Phối cỏc phần chộo thành hai đống, sau đú lại lấy ở mỗi đống ẵ đống (khoảng 15 kg) để phân loại lý học
Hình 2.1 Cách thức đồng nhất mẫu
* Phương pháp dự báo khối lượng CTRSH phát sinh trong tương lai
Dự báo khối lượng rác thải sinh hoạt trong tương lai là rất quan trọng để lập kế hoạch đầu tư cho việc thu gom và vận chuyển rác một cách hiệu quả Việc dự báo này dựa trên hai yếu tố chính: số dân và tỷ lệ tăng dân số, cùng với khối lượng rác thải phát sinh bình quân đầu người theo mức thu nhập.
Dựa trên dân số của khu vực nghiên cứu và mô hình toán học, chúng ta có thể dự báo dân số trong tương lai Điều này cho phép tính toán tổng lượng CTRSH hiện tại và tương lai của khu vực Ngoài dân số đăng ký chính thức, cần chú ý đến số dân không đăng ký và lượng khách vãng lai, ước tính khoảng 10% dân số.
Sử dụng công thức tính theo mô hình Euler dự báo dân số của thành phố Hòa Bình đến năm 2030
Ni + 1 = Ni + r.Ni.∆t Trong đó:
Ni: Số dân ban đầu (người);
Ni+1: Dân số sau 1 năm (người); r: Tốc độ tăng trưởng (%);
Dự báo khối lượng chất thải rắn phát sinh trên địa bàn xã thông qua: hệ số phát sinh CTRSH đến năm 2030: q = m : n
Trong đó: q: Hệ số phát sinh CTRSH (kg/người/ngày); m: Lượng CTR sinh hoạt trung bình (kg/ngày); n: Số nhân khẩu được điều tra (người)
(Nguồn: Trần Thị Lành, 2017) 2.4.2 Đánh giá thực trạng quản lý CTRSH thành phố Hòa Bình
2.4.2.1 Các tiêu chí cần điều tra chủ yếu
- Nhóm các chỉ tiêu phản ánh bộ máy quản lý:
+ Số lượng cán bộ công chức đảm nhận công việc;
Tỷ lệ công chức có chuyên ngành đào tạo phù hợp với vị trí việc làm là một yếu tố quan trọng, đồng thời số lượng cán bộ, công chức đạt trình độ cao học, đại học và sau đại học cũng góp phần nâng cao chất lượng nhân lực trong hệ thống công quyền.
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh kinh phí đầu tư cho quản lý CTRSH:
+ Số kinh phí cho đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng cho quản lý CTRSH; + Số kinh phí cho thu gom, vận chuyển, xử lý CTRSH;
+ Số kinh phí người dân đóng góp
- Nhóm các chỉ tiêu phản ánh việc thực hiện quy trình quản lý:
Chỉ tiêu phân loại CTRSH rắn sinh hoạt trước khi thu gom được xác định qua số hộ gia đình tham gia phân loại Tỷ lệ hộ gia đình cho thấy sự cần thiết hoặc không cần thiết trong việc phân loại CTRSH tại nguồn.
+ Chỉ tiêu về thu gom: Số lượng công nhân thực hiện thu gom, thời gian thu gom, số lượng phương tiện, công cụ thu gom;
+ Chỉ tiêu về hoạt động vận chuyển: Số lượng phương tiện vận chuyển, khối lượng vận chuyển;
+ Chỉ tiêu về xử lý: Số lượng bãi rác bị ô nhiễm, quá tải…;
+ Tỷ lệ số hộ phân loại CTRSH tại nguồn
- Nhóm các chỉ tiêu phản ánh kết quả quản lý:
+ Tỷ lệ CTRSH được thu gom so với lượng phát sinh;
+ Chỉ tiêu về mức độ hài lòng của người dân như số lượng và tỷ lệ ý kiến đáng giá hài lòng của người dân;
+ Lượng CTRSH được thu gom, vận chuyển, xử lý
* Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp
Để thu thập thông tin về tình hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại thành phố Hòa Bình, cần có sự phối hợp giữa các phòng ban của UBND thành phố, bao gồm Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng, Phòng Quản lý đô thị, Phòng Tài nguyên và môi trường, cùng với UBND các xã, thị trấn và Công ty Cổ phần môi trường đô thị Hòa Bình Việc này nhằm đánh giá thực trạng thu gom và vận chuyển CTRSH trong khu vực nghiên cứu.
- Thu thập thông tin, số liệu từ sách báo, internet, tạp chí khoa học, các đề tài nghiên cứu có liên quan
* Phương pháp thu thập tài liệu sơ cấp (Dữ liệu sơ cấp là những thông tin, số liệu chưa có sẵn, được thu thập lần đầu)
Để thu thập thông tin sơ cấp, cần thực hiện phương pháp điều tra mẫu bằng cách tiến hành khảo sát trực tiếp với người dân, tổ thu gom và cán bộ quản lý thông qua các hình thức như phát phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp.
Phát phiếu điều tra đã được tiến hành với ba nhóm đối tượng khác nhau: người dân, chính quyền và công nhân vệ sinh môi trường (VSMT), nhằm thu thập thông tin về thực trạng vấn đề, cũng như những thuận lợi và khó khăn từ các khía cạnh khác nhau liên quan đến nghiên cứu.
ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU
Khái quát điều kiện tự nhiên tại thành phố Hòa Bình
Thành phố Hòa Bình, nằm ở phía Bắc tỉnh Hòa Bình, trải dài dọc theo hai bên bờ sông Đà, bao gồm 15 đơn vị hành chính cấp xã trực thuộc, trong đó có 8 phường: Chăm Mát, Đồng Tiến, Hữu Nghị, Phương Lâm, Tân Hòa, Tân Thịnh, Thái Bình, Thịnh Lang và 7 xã: Dân Chủ, Hòa Bình, Sủ Ngòi, Thái Thịnh, Thống Nhất, Trung Minh, Yên Mông.
Ngày 17 tháng 12 năm 2019, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã thông qua Nghị quyết số 830/NQ-UBTVQH14, quy định việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp huyện, cấp xã thuộc tỉnh Hòa Bình Theo nghị quyết này, thành phố Hòa Bình hiện tại được hình thành từ sự sát nhập giữa thành phố Hòa Bình cũ và huyện Kỳ Sơn, bao gồm 19 đơn vị hành chính cấp xã, trong đó có 10 phường: Dân Chủ, Đồng Tiến, Hữu Nghị, Kỳ Sơn, Phương Lâm, Tân Hòa, Tân Thịnh, Thái Bình, Thịnh Lang, Thống Nhất và 9 xã: Độc Lập, Hòa Bình, Hợp Thành, Mông Hóa, Quang Tiến, Sủ Ngòi, Thịnh Minh, Trung Minh, Yên Mông.
Trong chương II của bài luận văn này, tác giả sẽ nghiên cứu về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của khu vực thành phố Hòa Bình cũ, do thành phố Hòa Bình mới sau khi sát nhập vẫn chưa có số liệu cụ thể.
Hình 3.1 Bản đồ hiện trạng thành phố Hòa Bình năm 2019
(Nguồn: UBND thành phố Hòa Bình, 2019)
- Thành phố Hòa Bình có vị trí địa lý từ 20 o 30’- 20 o 50’ vĩ Bắc và từ
Thành phố Hòa Bình, tọa độ 105°15' - 105°25' kinh Đông, có tổng diện tích tự nhiên là 348,65 km² Tính đến năm 2018, dân số thành phố đạt 135.718 người, với mật độ dân số khoảng 389 người/km².
+ Phía Bắc giáp tỉnh Phú Thọ và thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội + Phía Đông giáp huyện Lương Sơn
+ Phía Tây giáp huyện Đà Bắc
+ Phía Nam giáp huyện Cao Phong
Dòng Sông Đà chảy qua thành phố Hòa Bình, chia thành phố thành hai phần và đóng vai trò quan trọng trong cảnh quan địa phương Ngoài ra, Nhà máy thủy điện Hòa Bình, nằm trong khu vực thành phố, là nguồn cung cấp điện chính cho lưới điện quốc gia hàng năm.
3.1.2 Đặc điểm địa hình, địa mạo
Thành phố Hòa Bình nổi bật với địa hình núi chiếm 75% diện tích tự nhiên, bao quanh khu vực trung tâm Khu vực chuyển tiếp là những đồi có độ cao trung bình từ 100 đến 150 m Trung tâm thành phố có địa hình bằng phẳng, tạo điều kiện thuận lợi cho xây dựng và phát triển đô thị.
Thành phố Hòa Bình có khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa đông bắt đầu từ tháng 11 năm trước đến tháng 2 năm sau, mùa hè từ tháng 3 đến tháng 10
Thành phố Hòa Bình có chế độ nhiệt độ tương đối ổn định và đặc trưng riêng, với nhiệt độ thấp nhất ghi nhận là 6,9 độ C và cao nhất lên tới 39,2 độ C, thấp hơn so với các tỉnh lân cận.
- Nhiệt độ trung bình năm: 24,4 0 C
- Nhiệt độ tháng thấp nhất trung bình: 17,1 0 C
- Nhiệt độ tháng cao nhất trung bình: 28,2 0 C
(Nguồn: UBND thành phố Hòa Bình, 2018)
* Lượng mưa: Lượng mưa và bốc hơi: Mùa mưa bắt đầu tư tháng 5 đến tháng 10 Lượng mưa nhiều nhất vào các tháng là 7, 8, 9 trong năm
- Số ngày mưa trong năm: 132 ngày
- Lượng mưa trung bình năm: 1.859 mm
- Lượng mưa cao nhất năm: 2.452 mm
- Lượng mưa cao nhất ngày: 188 mm
(Nguồn: UBND thành phố Hòa Bình, 2018)
Độ ẩm không khí cao tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển nhanh chóng của vi sinh vật từ mặt đất, làm gia tăng sự lan truyền và chuyển hóa các chất ô nhiễm trong không khí Điều này không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người.
- Độ ẩm không khí tương đối trung bình: 83%
- Độ ẩm tương đối thấp nhất: 81%
- Độ ẩm tương đối cao nhất: 86%
(Nguồn: UBND thành phố Hòa Bình, 2018)
Gió là yếu tố khí tượng quan trọng ảnh hưởng đến sự lan truyền và phân tán chất ô nhiễm trong không khí và nước Tốc độ gió cao giúp chất ô nhiễm lan tỏa nhanh và xa, làm giảm nồng độ ô nhiễm nhờ vào không khí sạch Ngược lại, khi gió yếu hoặc không có gió, chất ô nhiễm sẽ tích tụ gần nguồn thải, dẫn đến nồng độ ô nhiễm cao nhất tại khu vực đó Hướng gió cũng thay đổi mức độ và khu vực ô nhiễm Tại Hòa Bình, ngoài ảnh hưởng của chế độ gió chung ở Bắc Bộ, còn có sự tác động rõ rệt của gió Lào.
- Mùa Hè: Hướng Đông Nam;
- Mùa Đông: Hướng Đông Bắc
Hàng năm số cơn bão ảnh hưởng trực tiếp đến Hòa Bình rất ít và hầu như chỉ bị ảnh hưởng gián tiếp
(Nguồn: UBND thành phố Hòa Bình, 2018) 3.1.4 Đặc điểm thủy văn
Dòng sông Đà, chảy qua thành phố Hòa Bình, dài khoảng 23 km, là phụ lưu lớn nhất của hệ thống sông Hồng Sông bắt nguồn từ vùng núi Nguy Sơn, tỉnh Vân Nam - Trung Quốc, với độ cao 2.440 m Diện tích lưu vực của sông Đà lên tới 52.600 km², chiếm 31% tổng diện tích nước của sông Hồng, đồng thời cung cấp 48% lượng dòng chảy của sông này Tổng chiều dài sông Đà đạt khoảng 980 km, trong đó phần lãnh thổ Việt Nam dài 540 km, với khoảng 130 km đi qua tỉnh Hòa Bình, có chiều rộng trung bình 76 km và lớn nhất ở phần trung lưu đạt 165 km.
Sông Đà hàng năm cung cấp khoảng 55,83 tỷ m³ nước cho sông Hồng, trong đó lượng nước mùa lũ chiếm tới 80% tổng dòng chảy Trữ năng lưu vực sông Đà đạt 70,982 tỷ kWh, tương đương gần 24% tổng trữ năng thủy điện của cả nước Mật độ năng lượng của khu vực này là 2.842 nghìn kWh/km².
Mùa lũ trên sông Đà diễn ra từ tháng 5 đến tháng 10, trong đó lượng dòng chảy mùa lũ chiếm tới 75% tổng lượng dòng chảy hàng năm Cường suất mực nước lũ và biên độ lũ rất cao, trung bình từ 5 đến 7 mét mỗi ngày.
- Mùa khô kéo dài từ tháng 10 đến tháng 6 năm sau, lượng dòng chảy mùa này chỉ chiếm từ 20 - 30% lượng dòng chảy năm
- Mực nước cao nhất: + 20,5 m Mực nước thấp nhất: + 18,5 m
Sông Đà đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước sinh hoạt và tưới tiêu, đồng thời là nơi tiếp nhận nước thải khu vực Ngoài ra, sông còn là một nguồn tài nguyên quý giá cho ngành công nghiệp điện Việt Nam, với nhiều nhà máy thủy điện nổi bật như Hòa Bình, Sơn La và Lai Châu được xây dựng trên dòng chính của sông.
Đặc điểm kinh tế, xã hội tại thành phố Hòa Bình
Năm 2018, kinh tế thành phố có sự phát triển quan trọng, đặc biệt là ngành dịch vụ với tỷ trọng 55,9%, trong khi công nghiệp - xây dựng chiếm 39,2% và nông lâm thủy sản chỉ 4,9% Số lượng doanh nghiệp tăng lên 407, thu hút 5.128 lao động, cùng với 6.635 hộ kinh doanh cá thể trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ, tạo ra 10.146 việc làm Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tăng 25%, giá trị sản xuất công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp tăng 15,7% so với năm 2017 Sản lượng lương thực ước đạt 6.980 tấn, tăng 12% so với kế hoạch Đặc biệt, thành phố đã thu hút 03 nhà đầu tư cho cụm công nghiệp Yên Mông với quy mô 20 ha và Công ty Vincom Retail đầu tư vào dự án Trung tâm thương mại.
Vincom Plaza là một dự án nhà phố shophouse với 30 căn hộ cao cấp Tập đoàn FLC đã tiến hành lập quy hoạch và đề xuất đầu tư cho Dự án Khu trung tâm đa chức năng Quỳnh Lâm tại thành phố Hòa Bình, có quy mô khoảng 79,15 ha.
Trong năm 2018, thành phố Hòa Bình đã đạt tổng thu ngân sách Nhà nước 410,48 tỷ đồng, tương đương 133,29% dự toán Điểm nổi bật của thành phố là việc 7/7 xã được UBND tỉnh công nhận đạt chuẩn nông thôn mới (NTM), hiện đang hoàn thiện hồ sơ để trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt công nhận thành phố Hòa Bình hoàn thành nhiệm vụ xây dựng NTM.
Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, các trường đã thực hiện tốt chủ đề năm học, nâng cao chất lượng học tập Kế hoạch xây dựng trường chuẩn Quốc gia giai đoạn 2017 - 2020 đã đạt được kết quả tích cực, với 36/48 trường đạt chuẩn, tương đương 75% Đồng thời, thành phố cũng duy trì kết quả phổ cập giáo dục và phát động phong trào Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa, với 93% hộ gia đình, 82% xóm, tổ dân phố và 85% cơ quan, đơn vị doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn danh hiệu văn hóa vào năm 2018.
Văn hóa, thông tin và thể thao đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện công tác tuyên truyền đường lối chính sách của Đảng và pháp luật của nhà nước Các Ủy ban nhân dân cấp xã trên địa bàn thành phố cần được hướng dẫn để tổ chức các hoạt động kỷ niệm những ngày lễ lớn trong năm Đồng thời, cần tăng cường tuyên truyền về công tác giải tỏa và xử lý các hành vi vi phạm, đặc biệt là lấn chiếm vỉa hè và lòng đường.
Công tác y tế tại các cơ sở khám, chữa bệnh đã được thực hiện hiệu quả, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về tinh thần, thái độ và trách nhiệm phục vụ nhân dân Đảm bảo an toàn thực phẩm trong kinh doanh dịch vụ ăn uống và thức ăn đường phố được duy trì thường xuyên, đặc biệt trong các dịp Lễ, Tết và sự kiện chính trị Đến nay, 100% phường, xã trên địa bàn đã hoàn thành kế hoạch và đạt Bộ tiêu chí Quốc gia về y tế.
Ủy ban nhân dân thành phố tích cực phối hợp với MTTQ và các đoàn thể chính trị, xã hội để tuyên truyền, vận động bà con giáo dân tuân thủ đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của nhà nước và quy định địa phương Các chính sách về dân tộc và tôn giáo được chú trọng thực hiện, góp phần tạo sự gần gũi, thân thiện và đoàn kết giữa các dân tộc trong khu vực.
* Về dân số và lao động
Dân số ở thành phố Hòa Bình liên tục được tăng qua các năm qua Năm
Từ năm 2017 đến năm 2019, dân số huyện tăng từ 95.182 người lên 97.462 người, với tỷ lệ tăng dân số tự nhiên khoảng 1% mỗi năm, dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ lao động trong huyện.
Công tác lao động, việc làm và giảm nghèo luôn được chú trọng, với thành phố đã tạo việc làm cho 2.720 lao động trong năm 2018, đạt 108,8% kế hoạch Đồng thời, các hộ nghèo và cận nghèo được hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn vay từ Ngân hàng chính sách để phát triển sản xuất Kết quả là tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 1,05%, tương ứng với 60 hộ (0,26%) so với năm 2017, trong khi tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 57%.
* Đánh giá chung về kinh tế thành phố Hòa Bình
Tình hình kinh tế xã hội của thành phố Hòa Bình đang có xu hướng tăng trưởng tích cực qua các năm Năm 2019, thành phố đặt mục tiêu thu ngân sách Nhà nước đạt 423 tỷ đồng, tổng vốn đầu tư toàn xã hội 4.800 tỷ đồng, và thu nhập bình quân đầu người đạt 63 triệu đồng Tỷ lệ hộ nghèo giảm xuống còn 0,98%, đồng thời tạo việc làm cho hơn 2.600 lao động Thành phố cũng phấn đấu xây dựng một xã đạt tiêu chí nông thôn mới nâng cao và duy trì 100% xã, phường đạt Bộ tiêu chí Quốc gia về y tế đến năm 2020, đảm bảo an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội.
* Tình hình triển khai quy hoạch quản lý CTRSH trên địa bàn thành phố Hòa Bình
Theo Quyết định số 2436/QĐ-UBND ngày 22 tháng 10 năm 2019 của UBND tỉnh Hòa Bình, thành phố sẽ có hai khu xử lý rác là tại xã Yên Mông và xã Thống Nhất Tuy nhiên, việc đầu tư xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại xã Yên Mông chưa được thực hiện do thiếu sự đồng thuận của người dân Để giải quyết vấn đề này, đồ án quản lý chất thải rắn đã bổ sung khu xử lý dự phòng tại xã Thống Nhất Hiện tại, một số nhà đầu tư như Công ty TNHH xây dựng và thương mại Vi Anh, Công ty CP năng lượng Thiên Phúc, Công ty CP Kiều Thi, và Công ty CP môi trường đô thị Hòa Bình đã đề xuất đầu tư khu xử lý CTR tại thành phố Hòa Bình UBND tỉnh Hòa Bình đã giao Sở Kế hoạch và Đầu tư chủ trì xem xét chấp thuận chủ trương đầu tư cho khu xử lý CTRSH này.
Sau khi huyện Kỳ Sơn được sáp nhập vào thành phố Hòa Bình, lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại thành phố mới sẽ gia tăng đáng kể Do đó, việc quy hoạch lại khu xử lý chất thải là rất cần thiết để đảm bảo quản lý hiệu quả.
* Hiện trạng phát sinh CTRSH của thành phố Hòa Bình
Theo Báo cáo của Công ty Cổ phần môi trường đô thị Hòa Bình về việc thực hiện công trình xử lý nước thải sinh hoạt và vệ sinh môi trường, chất thải rắn sinh hoạt tại thành phố Hòa Bình chủ yếu phát sinh từ một số nguồn chính.
+ Từ sinh hoạt hàng ngày của khu vực dân cư, các hộ gia đình;
Khu vực chợ lớn như chợ Phương Lâm, chợ Nghĩa Phương, chợ Vồ và các siêu thị như siêu thị Hoàng Sơn, Trung tâm thương mại Vincom tại phường Đồng Tiến, cùng với một số công ty có đông công nhân nội trú, tạo nên nền tảng sản xuất và kinh doanh sôi động trong địa bàn.
+ Từ các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp, trường học; khu vực công cộng như quảng trường, nhà văn hóa thành phố, bệnh viện đa khoa tỉnh
Hình 3.2 CTRSH từ cơ quan hành chính, chợ trung tâm và từ các hộ gia đình (từ trái sang phải)
Kết quả khảo sát CTRSH sinh hoạt phát sinh:
Bảng 3.1 Nguồn phát sinh CTRSH trên địa bàn thành phố Hòa Bình năm 2019
Nguồn phát sinh Số lượng
Lượng thải bình quân (tấn/ngày/đơn vị)
Khối lượng CTRSH (tấn/ngày)
Tỷ lệ theo nguồn phát sinh (%)
Khu vực dân cư, các hộ gia đình 49.062 1,31 x 10 -3 64,32 76,39
Khu chợ lớn, trung tâm thương mại 32 0,186 5,95 7,07
Cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp, trường học, khu vực công cộng
(Nguồn: Báo cáo tình hình phát sinh CTR trên địa bàn thành phố năm
2019 - UBND thành phố Hòa Bình)
Từ kết quả trên ta có biểu đồ về tỷ lệ thành phần CTRSH theo khối lượng như sau:
Tỷ lệ khối lượng CTRSH theo nguồn phát sinh
Khu vực dân cư, các hộ gia đình
Khu chợ lớn, trung tâm thương mại
Cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp, trường học, khu vực công cộng
Hình 3.3 Tỷ lệ khối lượng CTRSH theo nguồn phát sinh
Lượng CTRSH từ các hộ gia đình lớn nhất chiếm 90,6% tổng khối lượng CTRSH toàn thành phố, cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý CTRSH tại các hộ dân Điều này trở nên cần thiết trong bối cảnh dân số và kinh tế thành phố đang phát triển mạnh mẽ.