ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Đất đai là tài nguyên thiên nhiên quý giá, không thể tái tạo, giữ vai trò quan trọng trong mọi hoạt động sống, đặc biệt là sản xuất và sự tồn tại của con người Tại Việt Nam, đất đai là nguồn đầu vào cho nhiều ngành kinh tế và tư liệu sản xuất của nông nghiệp Tuy nhiên, sự phân bố đất đai không đồng đều dẫn đến mối quan hệ phức tạp về quản lý đất Công tác đo đạc bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là những nhiệm vụ chính trong quản lý nhà nước về đất đai, theo quy định của Luật Đất Đai Để quản lý đất đai hiệu quả, cần có bộ bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh, phục vụ cho việc bảo vệ quỹ đất và cung cấp thông tin cho người quản lý Công ty TNHH VIETMAP đã được sự đồng ý của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lào Cai để khảo sát và lập thiết kế kỹ thuật cho bản đồ địa chính thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng, nhằm xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho khu vực này.
Dưới sự hỗ trợ của Ban Giám hiệu trường Đại học Nông Lâm và Ban Chủ nhiệm Khoa Quản lý Tài nguyên, cùng với Công ty TNHH VIETMAP, em đã thực hiện nghiên cứu đề tài “Ứng dụng công nghệ GNSS-RTK trong thành lập bản đồ địa chính tờ số 43 tỷ lệ 1:1000 thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai” dưới sự hướng dẫn của ThS Trương Thành Nam.
- Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của thị trấn Phố Lu
- Đánh giá tình hình quản lý nhà nước về đất đai của thị trấn Phố Lu
- Ứng dụng công nghệ tin học và máy RTK để thành lập bản đồ địa chính tờ số 43 tỷ lệ 1:1000 thị trấn Phố Lu
- Đánh giá thuận lợi khó khăn và đề xuất giải pháp.
Ý nghĩa
Sử dụng thành thạo các phương pháp nhập số liệu và xử lý các số liệu đo đạc là rất quan trọng trong quy trình thành lập bản đồ địa chính Việc này giúp đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc quản lý dữ liệu địa lý.
- Sản phẩm phải có độ chính xác cao theo yêu cầu trong quy phạm thành lập bản đồ địa chính
Công tác quản lý nhà nước về đất đai cần được thực hiện một cách thống nhất và hiệu quả cao Bản đồ địa chính cùng với các sản phẩm liên quan có khả năng tích hợp với các phần mềm chuyên dụng khác, nhằm nâng cao chất lượng phục vụ trong lĩnh vực này.
Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1.Cơ sở khoa học của đề tài
Bản đồ địa chính (Cadastral Map) là loại bản đồ thể hiện thông tin về vị trí, ý nghĩa và trạng thái pháp lý của các thửa đất, cùng với các đặc điểm khác liên quan đến địa chính quốc gia.
Bản đồ địa chính là loại bản đồ chuyên ngành về đất đai, thể hiện chính xác vị trí, ranh giới và diện tích của từng thửa đất cùng với thông tin địa chính liên quan Ngoài ra, bản đồ này còn hiển thị các yếu tố địa lý khác liên quan đến đất đai, được xây dựng theo đơn vị hành chính cơ sở như xã, phường, thị trấn và thống nhất trên toàn quốc.
Bản đồ địa chính là tài liệu pháp lý quan trọng trong hồ sơ địa chính, giúp quản lý đất đai một cách chặt chẽ theo từng thửa đất và chủ sử dụng Khác với bản đồ chuyên ngành thông thường, bản đồ địa chính có tỷ lệ lớn và phạm vi rộng khắp toàn quốc Bản đồ này thường xuyên được cập nhật để phản ánh những thay đổi hợp pháp trong pháp luật đất đai, có thể được thực hiện hàng ngày hoặc theo định kỳ Hiện nay, nhiều quốc gia đang hướng tới việc phát triển bản đồ địa chính đa chức năng, làm cho nó trở thành bản đồ địa chính cơ bản của quốc gia.
- Bản đồ địa chính được dùng làm cơ sở để thực hiện một số nhiệm vụ trong công tác quản lý nhà nước về đất đai như:
+ Giao đất sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp
+ Đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở và sở hữu nhà ở + Xác nhận hiện trạng và theo dõi biến động về quyền sử dụng đất
+ Lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, cải tạo đất, thiết kế xây dựng các điểm dân cư, qui hoạch giao thông, thuỷ lợi
+ Lập hồ sơ thu hồi đất khi cần thiết
+ Giải quyết tranh chấp đất đai
Hiện nay, với sự phát triển của khoa học và công nghệ, bản đồ địa chính được xây dựng dưới hai hình thức chính: bản đồ giấy và bản đồ số địa chính.
Bản đồ giấy địa chính là loại bản đồ truyền thống, cung cấp thông tin rõ ràng và trực quan thông qua hệ thống ký hiệu và ghi chú Với bản đồ giấy, người dùng dễ dàng tiếp cận và sử dụng thông tin một cách hiệu quả.
Bản đồ số địa chính chứa thông tin tương tự như bản đồ giấy, nhưng được lưu trữ dưới dạng số trên máy tính với hệ thống ký hiệu đã số hóa Thông tin không gian được lưu trữ dưới dạng tọa độ, trong khi thông tin thuộc tính được mã hóa Khi lập bản đồ địa chính, cần chú ý đến các yêu cầu cơ bản để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.
Chọn tỷ lệ bản đồ địa chính phù hợp với loại đất và vùng đất là rất quan trọng Bản đồ cần thể hiện đầy đủ và chính xác các yếu tố như giao thông, thủy lợi, thông tin và địa vật đặc trưng Đối với những vùng có độ chênh cao, cần chú ý thể hiện cả mặt địa hình.
Các yếu tố pháp lý cần được điều tra một cách chính xác và chặt chẽ Bản đồ địa chính phải sử dụng hệ thống tọa độ thống nhất và có phép chiếu phù hợp để giảm thiểu sự biến dạng của các yếu tố trên bản đồ.
2.1.1.2 Cơ sở pháp lý của thành lập bản đồ địa chính
- Căn cứ Luật Đất đai ngày 29 tháng 11 năm 2013;
- Luật đất đai sủa đổi, bổ sung năm 2013 ban hành ngày 31 tháng 12 năm
2013 của Quốc hội Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
- Nghị định số: 181/2004/NĐ-CP ngày 29 tháng 10 năm 2004 của Chính phủ " Về thi hành Luật Đất đai "
- Thông tư 25/2014/TT—BTNMT ngày 19 tháng 05 năm 2014 Quy định về bản đồ địa chính
2.1.1.3 Khái quát quy trình thành lập bản đồ địa chính
Bản đồ địa chính được lưu trữ trong hồ sơ địa chính tại các cơ quan quản lý đất đai là sản phẩm đã được biên tập từ bản đồ cơ sở đo vẽ Quy trình công nghệ để thành lập bản đồ địa chính có thể được khái quát như sau:
Các công đoạn từ lập lưới khống chế địa chính, đo vẽ chi tiết, đến biên tập bản đồ địa chính cơ sở đều do những người làm công tác đo đạc thực hiện Công việc này chủ yếu diễn ra trên thực địa.
- Các công đoạn từ biên tập bản đồ địa chính, in bản đồ sẽ được được thực hiện trong các xí nghiệp bản đồ
Công tác quản lý địa chính bao gồm việc đăng ký, thống kê đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, chỉnh sửa nội dung bản đồ và lưu trữ hồ sơ địa chính, tất cả đều do những người làm công tác quản lý địa chính ở các cấp thực hiện.
Trong sơ đồ công nghệ, cần tuân thủ nguyên tắc kiểm tra nghiệm thu chặt chẽ sau mỗi công đoạn Việc này đảm bảo rằng chỉ khi công đoạn trước được nghiệm thu, công đoạn tiếp theo mới được tiến hành, nhằm hạn chế sai sót và giảm thiểu lãng phí.
Kết quả cuối cùng của quá trình đo vẽ bản đồ địa chính là bộ bản đồ địa chính được thể hiện dưới dạng giấy hoặc file số trên máy tính Mỗi phương pháp đo vẽ yêu cầu các điều kiện và phương tiện kỹ thuật khác nhau, do đó, việc lựa chọn phương pháp phù hợp phải dựa vào điều kiện kỹ thuật của đơn vị Đồng thời, cần thực hiện các biện pháp đảm bảo kỹ thuật cho các công đoạn chính trong quá trình này.