[r]
Trang 1TT Mã
Mã quận, huyện
Số HSĐK
TS dự thi môn Văn
Điểm bình quân môn Văn
TS dự thi môn Toán
Điểm bình quân môn Toán
TS dự thi môn Ngoại ngữ
Điểm bình quân môn NN
TS bài
Điểm bình quân xét tuyển
Tổng điểm
TB 2 môn
Xếp thứ Quận / Huyện
Trang 2TT Mó
Mó quận, huyện
Số HSĐK
TS dự thi mụn Văn
Điểm bỡnh quõn mụn Văn
TS dự thi mụn Toỏn
Điểm bỡnh quõn mụn Toỏn
TS dự thi mụn Ngoại ngữ
Điểm bỡnh quõn mụn NN
TS bài
Điểm bỡnh quõn xột tuyển
Tổng điểm
TB 2 mụn
Xếp thứ Quận / Huyện
17 0926 THCS Nguyễn Trường Tộ 10109 460 453 7.53 453 7.98 230 7.44 449 52.01 15.51 17Đống Đa
18 1318 THCS BC Nguyễn Tất Thành 10113 153 151 7.43 151 8.06 53 7.98 148 51.42 15.49 18Cầu Giấy
Trang 3mụn Văn ngữ mụn NN tuyển mụn
52 1314 THCS DL Nguyễn Bỉnh Khiêm 10113 105 104 7.23 104 7.15 9 6.94 103 47.99 14.38 52Cầu Giấy
63 5525 THCS Nguyễn Thượng Hiền 10155 186 185 6.63 185 7.57 24 4.54 183 49.52 14.20 63Ứng Hũa
Trang 4môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
85 0717 THCS NguyÔn Phong S¾c 10107 185 185 6.76 185 7.02 2 6.75 185 47.39 13.78 85Hai Bà Trưng
100 2324 THCS ThÞ TrÊn V¨n §iÓn 10123 214 213 6.94 213 6.58 7 6.04 213 45.87 13.52 100 Thanh Trì
Trang 5môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
157 4927 THCS NguyÔn Trùc - TT Kim Bµi 10149 156 155 6.17 155 6.49 33 5.91 155 45.12 12.66 157 Thanh Oai
Trang 6môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
169 0123 THCS NguyÔn C«ng Trø 10101 257 256 6.71 256 5.72 45 5.27 252 44.47 12.43 169Ba Đình
Trang 7môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
Trang 8môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
Trang 9môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
Trang 10môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
Trang 11môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
Trang 12môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
Trang 13môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
Trang 14môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
Trang 15môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
Trang 16môn Văn ngữ môn NN tuyển môn
Trang 17môn Văn ngữ môn NN tuyển môn