TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tổng quan về du lịch sinh thái
1.1.1 Khái niệm về du lịch sinh thái
Từ đầu thế kỷ XIX, du lịch sinh thái (DLST) đã xuất hiện, bao gồm các hoạt động liên quan đến thiên nhiên như tắm biển, nghỉ mát và leo núi Hiện nay, khái niệm du lịch sinh thái đã phát triển đa dạng với hàng chục hình thức khác nhau.
Năm 1987, Hector Ceballos - Lascurain đã đưa ra định nghĩa đầu tiên về du lịch sinh thái, khẳng định rằng du lịch sinh thái là việc khám phá các khu vực tự nhiên còn nguyên vẹn với mục đích nghiên cứu và tham quan, đồng thời thể hiện sự trân trọng đối với thế giới hoang dã và các giá trị văn hóa đặc sắc.
Theo Hiệp hội Du lịch Sinh thái Hoa Kỳ năm 1998, du lịch sinh thái là hình thức du lịch có mục đích khám phá các khu vực tự nhiên, tìm hiểu về văn hóa và lịch sử tự nhiên mà không làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái Đồng thời, du lịch sinh thái cũng tạo cơ hội phát triển kinh tế, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và mang lại lợi ích tài chính cho cộng đồng địa phương.
Du lịch sinh thái, theo định nghĩa của Tổ chức bảo tồn thiên nhiên Quốc tế (IUCN), là loại hình du lịch có trách nhiệm với môi trường tại những vùng tự nhiên còn nguyên sơ, nhằm nâng cao nhận thức và hiểu biết về thiên nhiên, đồng thời hỗ trợ bảo tồn và giảm thiểu tác động tiêu cực từ khách du lịch Tại Việt Nam, trong hội thảo quốc gia về chiến lược phát triển du lịch sinh thái diễn ra từ 7 - 9/8/1999, Tổng cục Du lịch Việt Nam cùng với ESCAP, WWF và IUCN đã đưa ra định nghĩa cụ thể về du lịch sinh thái tại nước ta.
DLST, hay du lịch sinh thái, là hình thức du lịch kết hợp với thiên nhiên và văn hóa địa phương, nhằm bảo tồn môi trường và phát triển bền vững, đồng thời khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương (Nguyễn Đức Hậu, 2007).
Mặc dù các khái niệm về DLST có sự khác biệt trong cách diễn đạt và ngôn ngữ, nhưng vẫn tồn tại sự thống nhất cao về những đặc điểm cơ bản của chúng.
Du lịch sinh thái (DLST) bao gồm các loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên, với mục tiêu chính là khám phá và tìm hiểu các giá trị văn hóa truyền thống tại các khu du lịch.
Thứ hai, DLST bao gồm những hoạt động giáo dục, tuyên truyền về môi trường sinh thái
Thứ ba, DLST hạn chế tối đa những tác động tiêu cực đến môi trường, văn hóa, xã hội
DLST đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn tự nhiên bằng cách tạo ra lợi ích kinh tế, tạo việc làm và thu nhập cho cộng đồng địa phương Điều này không chỉ nâng cao nhận thức và hiểu biết về bảo tồn đa dạng sinh học mà còn thúc đẩy giá trị tự nhiên cho ngành du lịch và người dân bản địa.
1.1.2 Khái niệm về tài nguyên du lịch
Theo Luật du lịch năm 2005 của Việt Nam, tài nguyên du lịch là yếu tố quan trọng cho sự phát triển của ngành du lịch Tài nguyên này bao gồm cảnh quan thiên nhiên, yếu tố tự nhiên, di tích lịch sử - văn hóa, công trình sáng tạo của con người và các giá trị nhân văn khác Những tài nguyên này được sử dụng để đáp ứng nhu cầu du lịch và là cơ sở hình thành các khu du lịch, điểm du lịch, tuyến du lịch và đô thị du lịch.
Theo Luật Du lịch 2017, tài nguyên du lịch bao gồm cảnh quan thiên nhiên, yếu tố tự nhiên và các giá trị văn hóa, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sản phẩm du lịch, khu du lịch và điểm du lịch để đáp ứng nhu cầu của du khách.
Sản phẩm du lịch sinh thái là tập hợp các dịch vụ được phát triển dựa trên việc khai thác giá trị của tài nguyên du lịch sinh thái, nhằm đáp ứng nhu cầu của du khách.
1.1.3 Đặc trưng của du lịch sinh thái
* Đặc trưng thứ nhất: DLST mang tính đa ngành
Tính đa dạng ngành của DLST thể hiện ở 2 góc đó sau:
Đối tượng khai thác cho các hoạt động du lịch sinh thái (DLST) rất phong phú, bao gồm cảnh quan tự nhiên, giá trị lịch sử và văn hóa, cùng với cơ sở hạ tầng và các dịch vụ hỗ trợ.
DLST đóng góp vào sự phát triển của nhiều ngành kinh tế khác thông qua việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ thiết yếu cho ngành du lịch, bao gồm điện, nước, nông sản và hàng hóa.
* Đặc trưng thứ hai: Thành phần tham gia DLST rất đa dạng
Nhiều cá nhân, tổ chức chính phủ, tổ chức phi chính phủ và cộng đồng đang tích cực tham gia vào các hoạt động du lịch sinh thái (DLST) Sự tham gia của các thành phần này là rất quan trọng để quản lý và tổ chức các hoạt động DLST phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp hài hòa giữa các bên liên quan.
* Đặc trưng thứ ba: DLST hướng tới nhiều mục đích
DLST không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn đóng góp vào việc bảo tồn thiên nhiên và các di sản văn hóa lịch sử Nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho du khách và những người tham gia, đồng thời thúc đẩy giao lưu văn hóa và kinh tế Bên cạnh đó, DLST còn nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng về đa dạng sinh học và phát triển bền vững.
* Đặc trưng thứ tư: DLST mang tính mùa vụ
Du sinh thái trên Thế giới
Trong nghiên cứu của Yi-fong, Cheng (2012) về "DLST bản địa và phát triển xã hội ở VQG Taroka và cộng đồng người San-Chan, Đài Loan," tác giả đã phân tích tác động văn hóa xã hội của du lịch đến việc bảo tồn văn hóa, xã hội và sinh thái Kết luận cho thấy rằng các nhóm khác nhau sẽ trải nghiệm lợi ích hoặc tác động khác nhau từ sự phát triển du lịch sinh thái Việc phát triển du lịch tại VQG có khả năng làm gia tăng sự bất bình đẳng và khác biệt giữa các nhóm trong cộng đồng Do đó, để xây dựng dự án DLST dựa vào cộng đồng hiệu quả, cần có sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa cộng đồng địa phương và môi trường, cũng như các vấn đề chính trị, kinh tế và văn hóa giữa các cộng đồng và Ban quản lý VQG.
Nghiên cứu của Yacob và cộng sự (2011) về "Nhận thức và quan niệm của khách du lịch về phát triển du lịch sinh thái tại VQG Redang Island Marine, Malaysia" đã phỏng vấn 29 khách du lịch để phân tích nhận thức của họ về quản lý và bảo tồn tài nguyên du lịch Kết quả cho thấy quan điểm của khách du lịch về các vấn đề môi trường có thể được cải thiện thông qua lập kế hoạch và quản lý hiệu quả, với sự tham gia của các bên liên quan Để phát triển du lịch sinh thái bền vững, cần kết hợp giáo dục môi trường, lợi ích cho cộng đồng địa phương và sự hài lòng của du khách Nghiên cứu đưa ra những đề xuất quan trọng cho việc quản lý tài nguyên du lịch tại VQG, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển kế hoạch du lịch sinh thái.
Nghiên cứu của Bhuiyan và cộng sự (2011) chỉ ra rằng sự can thiệp của Chính phủ là thiết yếu cho các quốc gia đang phát triển trong việc lập kế hoạch và thúc đẩy hoạt động du lịch sinh thái (DLST) Tại Malaysia, Chính phủ tập trung vào phát triển sản phẩm DLST, cải thiện khả năng tiếp cận du lịch, đào tạo nhân lực, và thúc đẩy du lịch bền vững Nghiên cứu khuyến nghị Chính phủ cần xây dựng kế hoạch hành động cho DLST, nâng cao năng lực thể chế, đầu tư vào các dự án DLST tại các khu rừng đặc dụng, và phát triển nguồn nhân lực Đặc biệt, Chính phủ cần bảo đảm lợi ích kinh tế, xã hội, văn hóa và sinh thái cho cộng đồng địa phương thông qua sự tham gia vào phát triển DLST.
Trong nghiên cứu "DLST ở khu vực Amazon Peru: Sự kết hợp giữa du lịch, bảo tồn và phát triển cộng đồng", Hill (2011) đã đề xuất các nguyên tắc quan trọng để phát triển du lịch sinh thái bền vững (DLST) tại khu vực rừng nhiệt đới Những nguyên tắc này bao gồm nâng cao năng lực cộng đồng thông qua sự tham gia vào hoạt động DLST, tăng cường trao đổi nhận thức giữa cộng đồng và nhà điều hành tour, đồng quản lý tài nguyên rừng, kết hợp đào tạo với du lịch, và giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường và hệ sinh thái Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng phát triển DLST có thể làm gia tăng bất bình đẳng trong cộng đồng, do đó, việc xây dựng dự án DLST dựa vào cộng đồng cần phải hiểu rõ mối quan hệ giữa cộng đồng địa phương với môi trường, cùng các vấn đề chính trị, kinh tế và văn hóa giữa các nhóm trong cộng đồng và Ban quản lý VQG.
Apostu và Gheres (2009) đã chỉ ra rằng hoạt động du lịch sinh thái (DLST) ở Romania gặp nhiều thiếu sót, chia thành hai nhóm: thiếu sót nội bộ ngành du lịch và quản lý rừng đặc dụng Sự thất bại trong quảng bá môi trường sinh thái và thiếu thông tin cho cộng đồng ở các khu vực tiềm năng là vấn đề chính trong nội bộ ngành Tại các khu rừng đặc dụng, vấn đề không phải do khả năng thực hiện DLST mà do thiếu cơ chế quản lý hợp lý để bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học Ozcan và cộng sự (2009) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ DLST và thực hiện các biện pháp bảo tồn chim hoang dã Hơn nữa, các hoạt động nông nghiệp và chăn nuôi từ cộng đồng lân cận có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển DLST, do đó cần loại bỏ những hoạt động này.
Nghiên cứu của Sambin và cộng sự (2013) về "Sự bền vững của tài nguyên DLST ở VQG Taman Negara" đã đánh giá giá trị kinh tế của tài nguyên DLST tại đây Nghiên cứu cung cấp khung mức sẵn sàng chi trả cho dịch vụ DLST và kết luận rằng du khách sẵn lòng chi trả mức phí vào cao hơn so với mức phí hiện tại.
Chase và cộng sự (1998) đã áp dụng phương pháp nghiên cứu về cầu đối với dịch vụ du lịch sinh thái (DLST) và nguyên tắc phân biệt giá trong thu phí vào cổng các Vườn Quốc gia (VQG) ở Costa Rica Nghiên cứu không chỉ đề xuất khung mức bằng lòng chi trả mà còn xây dựng hàm cầu về DLST, đồng thời đánh giá độ co giãn của cầu theo thu nhập Từ đó, nghiên cứu tính toán mức phí tối ưu nhằm tối đa hóa doanh thu và phân tích ứng dụng nguyên tắc phân biệt giá trong quản lý DLST tại VQG Tác giả kết luận rằng mức phí vào cổng hiện tại không phản ánh đúng mức bằng lòng chi trả của du khách.
Nghiên cứu về DLST và DLST tại các VQG và khu bảo tồn thiên nhiên quốc tế cho thấy việc quản lý và khai thác DLST cần được tổ chức một cách thống nhất Tài nguyên DLST ở các VQG không chỉ có giá trị cao mà còn cần được khai thác hiệu quả để bảo tồn hệ sinh thái và phát triển cộng đồng địa phương.
Du lịch sinh thái, mặc dù mang lại nhiều lợi ích cho phát triển bền vững, cũng gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái rừng và tài nguyên thiên nhiên Nghiên cứu cho thấy để đảm bảo sự phát triển bền vững, cần có một quy hoạch tốt và sự chỉ đạo thực hiện nghiêm túc Tuy nhiên, việc phát triển du lịch sinh thái ở nhiều khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) vẫn gặp khó khăn do thiếu kinh phí và nhân lực, đặc biệt ở các nước đang phát triển Để giải quyết vấn đề này, cần có các cơ cấu hợp lý để phân bổ nguồn thu từ du lịch vào hệ thống KBTTN.
Du lịch sinh thái tại Việt Nam
Từ những năm 1990, du lịch sinh thái (DLST) đã thu hút sự quan tâm đáng kể tại Việt Nam, dẫn đến việc thực hiện nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực này.
Nguyễn Thị Tú (2006) trong nghiên cứu "Những giải pháp phát triển DLST Việt Nam trong xu thế hội nhập" đã phân tích điều kiện và xu thế phát triển du lịch sinh thái (DLST) tại Việt Nam Tuy nhiên, tác giả chưa làm rõ tiềm năng DLST ở các vườn quốc gia và khu bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, cũng như vấn đề quản lý và khai thác tiềm năng du lịch này.
Nguyễn Đình Hòa (2006) trong nghiên cứu "DLST - thực trạng và giải pháp để phát triển ở Việt Nam" đã phân tích các điều kiện và giải pháp cho sự phát triển của DLST tại Việt Nam nhưng chưa làm nổi bật được hoạt động này Nghiên cứu của Hoàng Hoa Quân và Ngô Hải Dương (2005) về "Thực trạng hoạt động DLST tại Việt Nam và định hướng phát triển" đã làm rõ thực trạng hoạt động DLST, tuy nhiên vẫn chưa đề cập nhiều đến mối quan hệ giữa phát triển du lịch và phát triển bền vững.
Tại Hội nghị Quốc tế về "Xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển Du lịch sinh thái (DLST) tại Việt Nam" vào tháng 9/1999, Tổng cục Du lịch Việt Nam đã phối hợp cùng tổ chức UICN, ESCAP và nhận tài trợ từ SIDA Hội nghị đã thu hút nhiều tham luận chia sẻ kinh nghiệm và thực tiễn phát triển DLST từ các địa phương khác nhau.
Giải pháp phát triển du lịch sinh thái (DLST) và bảo tồn Vườn Quốc Gia (VQG) Ba Vì cùng khu vực lân cận được đề xuất bởi tác giả Vũ Đăng Khôi (2004) Tác giả đã trình bày các giải pháp cụ thể nhằm phát triển DLST tại VQG Ba Vì, sử dụng phương pháp định tính để phân tích và đưa ra những khuyến nghị hiệu quả.
Nghiên cứu của Nguyễn Văn Hợp (2007) về chiến lược kinh doanh sản phẩm DLST tại VQG Ba Vì đã phân tích thực trạng kinh doanh sản phẩm này, đồng thời đề xuất các chiến lược phù hợp Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ áp dụng phương pháp định tính, chưa khai thác được toàn diện các khía cạnh của thị trường.
Bài viết của tác giả Nguyễn Đức Hậu (2006) tập trung vào việc bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH) và phát triển du lịch sinh thái (DLST) bền vững tại Vườn Quốc gia Ba Vì và khu vực xung quanh Tác giả nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ giữa bảo tồn ĐDSH và phát triển DLST, cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp giữa bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Du lịch sinh thái (DLST) tại các Vườn Quốc gia (VQG) và khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam có những đặc điểm nổi bật, bao gồm sự kết hợp giữa bảo tồn thiên nhiên và phát triển kinh doanh bền vững Tác giả Nguyễn Văn Mạnh nhấn mạnh rằng loại hình du lịch này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường Khả năng kinh doanh của DLST tại các VQG và khu bảo tồn thiên nhiên đang ngày càng được khai thác hiệu quả, thu hút du khách trong và ngoài nước, đồng thời tạo ra cơ hội việc làm cho cộng đồng địa phương.
Trong nghiên cứu năm 2000, tác giả đã phân tích tiềm năng du lịch tại Vườn Quốc Gia (VQG) nhằm phát triển du lịch sinh thái (DLST) Mặc dù tác giả đã làm rõ các đặc điểm du lịch sinh thái phù hợp với VQG, nhưng vẫn chưa cụ thể hóa các phương thức khai thác tiềm năng du lịch này.
Các nghiên cứu tại hội nghị đã làm rõ các nội dung cơ bản của du lịch sinh thái (DLST) ở Việt Nam, cung cấp những cơ sở hữu ích cho sự phát triển của lĩnh vực này Tuy nhiên, số lượng công trình nghiên cứu về DLST tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Năm 2002, Vương Văn Quỳnh và cộng sự đã nghiên cứu tác động của du lịch đến bảo vệ môi trường tại ba VQG Tam Đảo, VQG Cúc Phương và VQG Cát Bà Nghiên cứu cho thấy du lịch sinh thái tại các VQG và khu bảo tồn đang trở thành một xu hướng phát triển mạnh mẽ, đóng góp lớn cho sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ suy thoái môi trường Mặc dù mức độ tác động còn hạn chế, nhưng các tác động tiêu cực đã bắt đầu rõ ràng tại cả ba VQG.
Năm 2004, Bùi Thế Đồi đã nghiên cứu giải pháp quản lý bền vững tài nguyên du lịch sinh thái tại VQG Cát Bà, cho thấy du lịch phát triển mạnh mẽ đã mang lại lợi ích đáng kể cho vùng đảo, tạo thêm nhiều việc làm và tăng thu nhập hàng năm, đặc biệt ở thị trấn và các khu vực thuận lợi cho kinh doanh du lịch Tuy nhiên, sự gia tăng khách du lịch cũng kéo theo tình trạng vi phạm tài nguyên rừng, biển gia tăng Hơn nữa, cộng đồng địa phương chưa thực sự tham gia vào quản lý du lịch sinh thái, dẫn đến lợi ích từ du lịch mang lại cho họ vẫn còn hạn chế.
Hoạt động DLST tại VQG Ba Vì, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội
VQG Ba Vì xác định du lịch là lĩnh vực quan trọng trong phát triển kinh tế, phù hợp với định hướng chung của đất nước.
Xã hội xứ Đoài nổi bật với tiềm năng du lịch phong phú, thu hút khách du lịch gần xa nhờ vào các lễ hội đặc sắc, những làng nghề thủ công truyền thống và vùng văn hóa sinh thái độc đáo.
Trong những năm gần đây, lượng khách du lịch đến thăm Vườn tăng nhanh, đặc biệt tại các khu vực độ cao 400 và 1.100, cũng như các địa điểm như đền thờ Chủ tịch Hồ Chí Minh, đền thờ Đức Thánh Tản, đền Trung, và chùa Tản Viên Ngoài ra, có một số lượng lớn học sinh, sinh viên đến Vườn để cắm trại, thực tập và nghiên cứu, đặc biệt vào mùa hoa dã quỳ.
Trong hai năm qua, lượng khách đến Vườn đã tăng đột biến nhờ vào việc xây dựng nhiều tuyến đi bộ trong rừng, đặc biệt là tuyến tham quan hoa dã quỳ Vào mùa hoa dã quỳ nở, có những ngày cao điểm ghi nhận lên đến 10.000 lượt khách, chủ yếu là học sinh, sinh viên, gia đình và nhóm bạn.
Trung tâm Giáo dục Môi trường và Dịch vụ của Vườn cung cấp hướng dẫn cho du khách tham quan rừng và cắm trại, đồng thời giới thiệu những giá trị về tài nguyên thiên nhiên, văn hóa lịch sử và tâm linh.
Hiện nay, Vườn chỉ có một hội trường với sức chứa 200 đại biểu ở độ cao 400, cùng với khả năng tận dụng nhà ăn để phục vụ các chương trình hội thảo nhỏ cho các đơn vị, cơ quan có nhu cầu tổ chức hội nghị.
Vườn quốc gia Ba Vì thu hút du khách chủ yếu ở độ cao từ 400m trở lên, nhưng quanh chân núi Ba Vì còn nhiều điểm du lịch hấp dẫn khác như Khoang Xanh.
Ao Vua, Đầm Long, Hồ Suối Hai, Tản Đà resort, Hồ Tiên Sa…)
Hiện nay, lượng khách quốc tế đến Việt Nam tham gia du lịch sinh thái ngày càng tăng, đặc biệt là tại VQG Ba Vì, nơi thu hút nhiều du khách châu Âu như Anh, Úc, Mỹ và Đức Họ đến đây với mong muốn trải nghiệm du lịch sinh thái thực sự, hòa mình vào thiên nhiên và khám phá sự đa dạng sinh học cùng các loài động vật quý hiếm Tuy nhiên, thực tế cho thấy du khách thường chỉ được tham gia vào những hoạt động du lịch sinh thái mang tính “màu sắc”, chưa thực sự sâu sắc như mong đợi.
Kết quả điều tra thống kê thì số lượng khác du lịch đến với VQG Ba Vì có hướng tăng và được tổng hợp tại Bảng 4.1:
Bảng 1.1 Thống kê số lƣợt khách du lịch đến thăm VQG Ba Vì từ năm 2012 - 2017 STT Chỉ tiêu 2012 2013 2014 2015 2016 2017
Nguồn: Trung tâm Giáo dục môi trường và Dịch vụ (2018)
Sự gia tăng lượng du khách qua các năm được thể hiện ở hình sau:
Hình 1.1 Lƣợng du khách do VQG Ba Vì quản lý
Vườn Quốc gia Ba Vì, nhờ vị trí gần thủ đô Hà Nội và sự đa dạng về sinh thái cũng như loại hình du lịch, đã ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trong hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái Tính đến tháng 12/2017, Vườn đã thu hút 379.838 lượt khách, trong đó số lượng khách nội địa tăng 9.181 lượt.
(lượt) tương ứng tốc độ tăng 2,49% so với năm 2016 Tuy nhiên khách quốc tế lại giảm 1.164 (lượt) tương ứng mức giảm 33,86% so với năm 2016
Tình hình thu hút khách du lịch của các đơn vị thuê môi trường rừng đang có sự tăng trưởng mạnh mẽ, mang lại nguồn thu lớn cho địa phương và doanh nghiệp Trong số các đơn vị, KDL Ao Vua và KDL Khoanh Xanh – Suối Tiên đạt doanh thu cao nhất, trong khi KDL Suối Mơ có doanh thu thấp nhất Để được phép thuê và tạo ra nguồn thu, các đơn vị này cần đầu tư vào cơ sở vật chất phục vụ du lịch và chi phí bảo vệ, phát triển rừng Hàng năm, các đơn vị thuê phải nộp phí thuê môi trường rừng dựa trên diện tích và đơn giá đã được phê duyệt, bên cạnh đó còn phải chi khoảng 690 triệu đồng cho công tác bảo vệ rừng, bao gồm chi phí nhân công và thiết bị (Bùi Thị Minh Nguyệt, Trần Quang Bảo, 2013).
* Hoạt động quản lý hoạt động du lịch tại VQG Ba Vì
Hình 1.2 Sơ đồ tổ chức Vườn Quốc Gia Ba Vì
Giám đốc Vườn, đồng thời là Hạt trưởng Hạt Kiểm Lâm, là người được nhà nước giao nhiệm vụ quản lý và chịu trách nhiệm trước Tổng Cục Trưởng Tổng cục Lâm nghiệp cũng như pháp luật về mọi hoạt động của Vườn Vai trò của Giám đốc bao gồm bảo toàn và sử dụng nguồn vốn của đơn vị, thực hiện nghĩa vụ đối với nhà nước, địa phương và chính quyền sở tại Giám đốc Vườn được Bộ trưởng Bộ Nông Nghiệp bổ nhiệm và bổ nhiệm lại.
Phó Giám đốc Vườn là người hỗ trợ Giám đốc Vườn và được giao nhiệm vụ cụ thể thông qua văn bản Người này chịu trách nhiệm trước Giám đốc Vườn và pháp luật về các lĩnh vực được phân công Việc bổ nhiệm Phó Giám đốc Vườn do Giám đốc Vườn đề xuất theo quy trình, và Tổng cục trưởng TCLN sẽ ra quyết định bổ nhiệm hoặc bổ nhiệm lại.
* Phòng Tổ chức - Hành Chính:
Chức năng, nhiệm vụ: Tham mưu công tác tổ chức, cán bộ, lao động tiền lương, hành chính, quản trị, tổng hợp
* Phòng Kế hoạch – Tài chính:
Chức năng, nhiệm vụ: Tham mưu xây dựng kế hoạch hoạt động của Vườn quốc gia, thực hiện công tác quản lý, sử dụng tài chính, tài sản
* Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế:
Phòng tham mưu đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Giám đốc Vườn thực hiện các chức năng chuyên môn liên quan đến hoạt động khoa học, công nghệ và hợp tác quốc tế.
Trung tâm Giáo dục Môi trường và Dịch vụ là một đơn vị sự nghiệp có con dấu và tài khoản riêng, tọa lạc tại xã Tản Lĩnh, huyện Ba Vì, TP Hà Nội.
Tổ chức hoạt động du lịch sinh thái và giáo dục môi trường, kinh doanh một số dịch vụ khác theo quy chế hoạt động của Trung tâm
Chúng tôi tổ chức các hoạt động đón tiếp, phục vụ và giới thiệu nhằm hướng dẫn và tuyên truyền về bảo tồn thiên nhiên và môi trường cho du khách tham quan Đồng thời, chúng tôi cũng thực hiện các chiến dịch quảng bá, tiếp thị và marketing để thu hút du khách đến tham quan Vườn.
Xây dựng phương án tổ chức hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch (Phương án kinh doanh, sử dụng lao động, thu nhập, đầu tư phát triển…)
MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
Góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho phát triển du lịch bền vững ở các vườn quốc gia và khu bảo tồn ở Việt Nam
- Đánh giá thực trạng khai thác các sản phẩm du lịch tại VQG Ba Vì, huyện Ba Vì, TP Hà Nội
- Đánh giá tiềm năng khai thác các sản phẩm du lịch từ rừng ở VQG Ba
Vì, huyện Ba Vì, TP Hà Nội
- Đề xuất được một số giải pháp khai thác bền vững các sản phẩm du lịch từ rừng ở VQG Ba Vì, huyện Ba Vì, TP Hà Nội
2.2 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu đề tài
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động du lịch và các sản phẩm từ rừng tại VQG Ba Vì, huyện Ba Vì, TP Hà Nội
- Phạm vi nghiên cứu: Du lịch tại rừng ở VQG Ba Vì, TP Hà Nội
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 01/2018 đến tháng 12/2018
2.3 Nội dung nghiên cứu Để đạt được mục tiêu đề ra, đề tài thực hiện nghiên cứu các nội dung:
2.3.1 Đánh giá tiềm năng khai thác tài nguyên rừng phục vụ nhu cầu du khách tại VQG Ba Vì, huyện Ba Vì, TP Hà Nội
- Đánh giá tiềm năng khai thác các loài động thực vật rừng làm thực phẩm, thuốc chữa bệnh, nguyên liệu hàng thủ công mỹ nghệ
- Đánh giá tiềm năng nhân văn cho dự phát triển du lịch tại VQG Ba Vì
- Đánh giá tiềm năng du lịch sinh hoạt cộng đồng tại VQG Ba Vì
- Đánh giá tiềm năng khai thác cảnh quản rừng để du khách thỏa mãn nhu cầu thưởng ngoạn
- Đánh giá tiềm năng khai thác kiến thức bản địa để du khách thỏa mãn nhu cầu trải nghiệm nghề rừng
2.3.2 Đánh giá thực trạng khai thác các sản phẩm du lịch từ rừng tại VQG
Ba Vì, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội
2.3.3 Định hướng giải pháp khai thác bền vững các sản phẩm du lịch từ rừng ở VQG Ba Vì, TP Hà Nội
- Đề xuất giải pháp thể chế, chính sách;
- Giải pháp về mặt kinh tế, xã hội
Sản phẩm du lịch bao gồm các dịch vụ và hàng hóa dành cho du khách, được hình thành từ sự kết hợp giữa khai thác các yếu tố tự nhiên và xã hội, cùng với việc sử dụng nguồn lực như cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động tại một địa điểm, vùng miền hoặc quốc gia cụ thể.
Sản phẩm du lịch từ rừng bao gồm các dịch vụ và trải nghiệm dành cho du khách trong hệ sinh thái rừng, như tham quan và ngắm cảnh, thưởng thức thực phẩm từ rừng, cung cấp dược thảo và nguyên liệu cho đồ thủ công mỹ nghệ, cũng như các dịch vụ du lịch tâm linh.
Tiềm năng du lịch từ hệ sinh thái rừng thể hiện qua nhu cầu của du khách, đặc điểm tự nhiên và nhân tạo của các hệ sinh thái, cũng như loại hình và số lượng sản phẩm du lịch có thể phát triển Việc xác định tiềm năng này là cơ sở quan trọng cho quy hoạch và thiết kế các dự án du lịch, giúp các nhà quản lý và nhà điều hành cung cấp dịch vụ hiệu quả, duy trì cân bằng giữa cung và cầu Nghiên cứu tiềm năng sản phẩm du lịch từ rừng cần xác định các loại hình và số lượng sản phẩm khả thi, đồng thời nhận thức rằng tiềm năng này có thể gia tăng thông qua các giải pháp phát triển.
2.4.1.1 Cách tiếp cận hệ thống
Rừng là thành phần quan trọng của hệ thống tự nhiên, kinh tế và xã hội, với sự tồn tại và phát triển phụ thuộc vào các yếu tố tự nhiên như khí hậu, địa hình, địa chất, và thổ nhưỡng Ngoài ra, rừng còn liên quan đến hệ thống kinh tế qua sản xuất, lưu thông, phân phối, giá cả và thị trường Về mặt xã hội, sự phát triển của rừng cũng chịu ảnh hưởng từ nhận thức, kiến thức, chính sách, thể chế, hương ước, tôn giáo và tín ngưỡng Do đó, khi nghiên cứu tác động của một nhân tố hay hoạt động phát triển đến rừng, cần phân tích đồng thời ảnh hưởng của nhiều yếu tố tự nhiên, kinh tế và xã hội khác Đồng thời, để định hướng phát triển rừng, cần áp dụng các biện pháp kinh tế, xã hội và khoa học công nghệ một cách đồng bộ.
Rừng là thành phần thiết yếu của hệ thống tự nhiên, kinh tế và xã hội, có sự tác động qua lại với nhiều yếu tố khác Do đó, khi can thiệp vào rừng để định hướng phát triển, cần nghiên cứu và xác định những mối quan hệ quan trọng nhất nhằm tác động hiệu quả, tương tự như việc điều chỉnh các chốt điều khiển trong hệ thống.
2.4.1.2 Cách tiếp cận nghiên cứu phát triển
Nghiên cứu quản lý du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Phương pháp nghiên cứu tổng quát sẽ theo lộ trình từ phân tích thực trạng, xác định nguyên nhân đến xây dựng giải pháp Để đạt được hiệu quả, cần bắt đầu từ việc phân tích thực trạng quản lý du lịch, đánh giá hiệu quả hiện tại, xác định các vấn đề tồn tại và đề xuất những giải pháp quản lý mới.
2.4.1.3 Cách tiếp cận nghiên cứu sinh thái
Rừng là một hệ sinh thái có khả năng tự phục hồi sau khi bị tác động Tiềm năng của hệ sinh thái rừng trong du lịch nằm ở khả năng phát triển bền vững mà không vượt quá ngưỡng tự phục hồi của rừng trước những biến đổi do hoạt động du lịch gây ra.
Để đánh giá tiềm năng phát triển du lịch và sức chịu tải của các hệ sinh thái rừng, cần nghiên cứu tác động của du lịch đến thành phần và tính chất của các hệ sinh thái này, cũng như xác định giới hạn phục hồi cho những biến đổi xảy ra trong hệ sinh thái rừng.
2.4.2 Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Phương pháp kế thừa tư liệu
Kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây, bài viết này sử dụng tài liệu đã công bố của các nhà khoa học về du lịch sinh thái và dịch vụ du lịch sinh thái để cung cấp cái nhìn tổng quan về khu vực nghiên cứu Chúng tôi đã thu thập các nguồn tài liệu tham khảo chuyên ngành cùng với số liệu từ các cơ quan liên quan như UBND huyện Ba Vì, Sở Du lịch và VQG Ba Vì để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của thông tin.
Ba Vì là khu vực du lịch nổi bật với bản đồ Vườn Quốc Gia (VQG), đa dạng các loại tài nguyên thiên nhiên, và nhiều hoạt động du lịch phong phú Khu vực này cũng đang triển khai các dự án hiện tại và tương lai nhằm nâng cao trải nghiệm du khách Hệ thống cơ sở hạ tầng và dịch vụ tại Ba Vì đang được cải thiện, cùng với nhiều phương tiện vận chuyển khách thuận tiện Ngoài ra, tài liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội của khu vực cũng được cung cấp đầy đủ để hỗ trợ nghiên cứu và khám phá.
- Phương pháp điều tra xã hội học
+ Thực trạng của hoạt động du lịch từ rừng ở VQG Ba Vì
Nghiên cứu thiết kế hệ thống bảng câu hỏi phỏng vấn với 60 đối tượng, bao gồm 20 khách du lịch, 20 người dân kinh doanh và 20 cán bộ quản lý, nhằm thu thập thông tin về nhu cầu du lịch Các đối tượng được chọn từ các nhóm có trình độ văn hóa, mức sống và nghề nghiệp khác nhau Chủ đề phỏng vấn tập trung vào loại sản phẩm du lịch, địa điểm đến, số ngày và chi phí cho chuyến đi Kết quả thống kê sẽ phản ánh nhu cầu của người dân đối với các loại hình du lịch và quy mô du lịch liên quan đến hệ sinh thái rừng.
+ Tiềm năng du lịch với các sản phẩm từ rừng ở VQG Ba Vì
Nghiên cứu tiềm năng du lịch từ hệ sinh thái rừng bao gồm khai thác nguồn tài nguyên thực vật, động vật và các giá trị cảnh quan, văn hóa, tâm linh.
Tiềm năng sản phẩm du lịch từ rừng được xác định qua phương pháp điều tra xã hội học, với hệ thống bảng câu hỏi phỏng vấn 20 khách du lịch, 20 người dân kinh doanh và 20 cán bộ quản lý Đề tài dự kiến khảo sát tại VQG Ba Vì, nơi có nhiều hoạt động du lịch Phỏng vấn sẽ được thực hiện với khách du lịch, cán bộ quản lý và những người lớn tuổi để đánh giá khả năng phát triển sản phẩm du lịch từ các loại rừng địa phương.
Các câu hỏi phỏng vấn được thiết kế để tìm hiểu về số lượng và chủng loại sản phẩm từ các loại rừng khác nhau, với mẫu phỏng vấn được ghi lại trong phiếu phụ lục.
Căn cứ vào kết quả phỏng vấn đề tài sẽ thống kê tiềm năng về đa dạng sản phẩm rừng cho mục đích du lịch
Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch bền vững thông qua phỏng vấn 20 khách du lịch, 20 người dân kinh doanh và 20 cán bộ quản lý Kết quả điều tra cho thấy các yếu tố thuận lợi và khó khăn trong việc khai thác sản phẩm bền vững từ rừng, từ đó làm cơ sở đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phát triển du lịch bền vững cho khu vực nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu đề ra, đề tài thực hiện nghiên cứu các nội dung:
2.3.1 Đánh giá tiềm năng khai thác tài nguyên rừng phục vụ nhu cầu du khách tại VQG Ba Vì, huyện Ba Vì, TP Hà Nội
- Đánh giá tiềm năng khai thác các loài động thực vật rừng làm thực phẩm, thuốc chữa bệnh, nguyên liệu hàng thủ công mỹ nghệ
- Đánh giá tiềm năng nhân văn cho dự phát triển du lịch tại VQG Ba Vì
- Đánh giá tiềm năng du lịch sinh hoạt cộng đồng tại VQG Ba Vì
- Đánh giá tiềm năng khai thác cảnh quản rừng để du khách thỏa mãn nhu cầu thưởng ngoạn
- Đánh giá tiềm năng khai thác kiến thức bản địa để du khách thỏa mãn nhu cầu trải nghiệm nghề rừng
2.3.2 Đánh giá thực trạng khai thác các sản phẩm du lịch từ rừng tại VQG
Ba Vì, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội
2.3.3 Định hướng giải pháp khai thác bền vững các sản phẩm du lịch từ rừng ở VQG Ba Vì, TP Hà Nội
- Đề xuất giải pháp thể chế, chính sách;
- Giải pháp về mặt kinh tế, xã hội.
Phương pháp nghiên cứu
Sản phẩm du lịch bao gồm các dịch vụ và hàng hóa phục vụ nhu cầu của du khách, được hình thành từ sự kết hợp giữa khai thác các yếu tố tự nhiên và xã hội, cùng với việc sử dụng nguồn lực như cơ sở vật chất, kỹ thuật và lao động tại một địa điểm, vùng miền hoặc quốc gia nhất định.
Sản phẩm du lịch từ rừng bao gồm các trải nghiệm và dịch vụ được cung cấp cho du khách tại hệ sinh thái rừng, như tham quan, thưởng ngoạn, dịch vụ thực phẩm từ rừng, cung cấp dược thảo, nguyên liệu cho đồ thủ công mỹ nghệ, và dịch vụ du lịch tâm linh.
Tiềm năng của các sản phẩm du lịch từ hệ sinh thái rừng được thể hiện qua nhu cầu du lịch của người dân, đặc điểm tự nhiên và nhân tạo của các hệ sinh thái này, cùng với loại hình và số lượng sản phẩm du lịch có thể phát triển Việc xác định tiềm năng này là cơ sở quan trọng để xây dựng tiêu chí và chỉ số kỹ thuật cho quy hoạch và thiết kế dự án du lịch Đồng thời, nó cũng hỗ trợ các nhà quản lý điểm du lịch trong việc cung cấp dịch vụ hiệu quả, duy trì sự cân bằng giữa cung và cầu Để nghiên cứu tiềm năng, cần xác định các loại hình và sản phẩm du lịch mà hệ sinh thái rừng có thể cung cấp, cũng như giới hạn về số lượng sản phẩm có thể tạo ra Tiềm năng này không cố định mà có thể gia tăng thông qua các giải pháp phát triển sản phẩm du lịch từ hệ sinh thái rừng.
2.4.1.1 Cách tiếp cận hệ thống
Rừng là một phần quan trọng của hệ thống tự nhiên, kinh tế và xã hội, nơi sự tồn tại và phát triển của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như khí hậu, địa hình, và thổ nhưỡng Đồng thời, rừng cũng liên quan đến các yếu tố kinh tế như sản xuất, lưu thông và thị trường Hơn nữa, sự phát triển của rừng còn gắn liền với các yếu tố xã hội như nhận thức, chính sách và tín ngưỡng Do đó, khi nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến rừng, cần xem xét đồng thời sự tác động của nhiều yếu tố tự nhiên, kinh tế và xã hội Để định hướng phát triển rừng, cần áp dụng các biện pháp kinh tế, xã hội và khoa học công nghệ một cách đồng bộ.
Rừng là một phần quan trọng trong hệ thống tự nhiên, kinh tế và xã hội, và nó có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều yếu tố khác Do đó, khi tác động vào rừng để định hướng phát triển, cần nghiên cứu và xác định những mối quan hệ quan trọng nhất để có thể tác động hiệu quả, tương tự như việc điều chỉnh những chốt điều khiển trong hệ thống.
2.4.1.2 Cách tiếp cận nghiên cứu phát triển
Nghiên cứu quản lý du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Phương pháp nghiên cứu tổng quát sẽ theo lộ trình từ phân tích thực trạng quản lý du lịch, đánh giá hiệu quả và xác định các vấn đề tồn tại Qua đó, cần phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp quản lý mới nhằm nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực này.
2.4.1.3 Cách tiếp cận nghiên cứu sinh thái
Rừng là một hệ sinh thái độc đáo với khả năng tự phục hồi sau những tác động Tiềm năng của hệ sinh thái rừng trong lĩnh vực du lịch nằm ở khả năng phát triển bền vững, miễn là hoạt động du lịch không vượt quá giới hạn phục hồi tự nhiên của nó.
Để đánh giá tiềm năng phát triển du lịch và sức chịu tải của các hệ sinh thái rừng, cần nghiên cứu tác động của du lịch đến thành phần và đặc điểm của các hệ sinh thái này, cũng như xác định giới hạn phục hồi của chúng trước những biến đổi.
2.4.2 Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Phương pháp kế thừa tư liệu
Kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây, bài viết sử dụng tài liệu từ các nhà khoa học về du lịch sinh thái và dịch vụ du lịch sinh thái để tổng quan về khu vực nghiên cứu Đồng thời, việc thu thập tài liệu chuyên ngành và số liệu từ các cơ quan như UBND huyện Ba Vì, Sở Du lịch và VQG Ba Vì cũng được thực hiện để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin.
Ba Vì cung cấp thông tin quan trọng về bản đồ Vườn Quốc Gia (VQG), các loại và nguồn tài nguyên thiên nhiên của khu du lịch, cũng như các hình thức hoạt động và sản phẩm du lịch chủ yếu Bên cạnh đó, bài viết cũng đề cập đến các dự án hiện tại và tương lai của VQG, tình trạng cơ sở hạ tầng và dịch vụ trong khu vực, các phương tiện vận chuyển khách, cùng với tài liệu liên quan đến điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội của khu vực nghiên cứu.
- Phương pháp điều tra xã hội học
+ Thực trạng của hoạt động du lịch từ rừng ở VQG Ba Vì
Nghiên cứu thiết kế hệ thống bảng câu hỏi phỏng vấn với 60 đối tượng, bao gồm 20 khách du lịch, 20 người dân kinh doanh và 20 cán bộ quản lý, nhằm tìm hiểu nhu cầu về du lịch Các đối tượng được chọn từ nhiều nhóm với trình độ văn hóa, mức sống và nghề nghiệp khác nhau Nội dung phỏng vấn tập trung vào loại sản phẩm du lịch, địa điểm đến, số ngày và chi phí cho chuyến đi Kết quả thống kê sẽ cung cấp thông tin về nhu cầu của người dân đối với các loại hình du lịch và quy mô du lịch liên quan đến hệ sinh thái rừng.
+ Tiềm năng du lịch với các sản phẩm từ rừng ở VQG Ba Vì
Nghiên cứu tiềm năng sản phẩm du lịch từ hệ sinh thái rừng bao gồm đánh giá nguồn tài nguyên thực vật và động vật, cũng như các giá trị cảnh quan, văn hóa và tâm linh.
Tiềm năng các sản phẩm du lịch từ rừng sẽ được xác định thông qua phương pháp điều tra xã hội học, với việc thiết kế bảng câu hỏi phỏng vấn cho 20 khách du lịch, 20 người dân kinh doanh và 20 cán bộ quản lý Đề tài dự kiến sẽ tổ chức khảo sát tại khu vực có nhiều hoạt động du lịch trong hệ sinh thái rừng VQG Ba Vì Phỏng vấn sẽ được thực hiện với khách du lịch, cán bộ quản lý và những người cao tuổi nhằm đánh giá khả năng phát triển sản phẩm du lịch từ các loại rừng địa phương.
Các câu hỏi phỏng vấn sẽ tập trung vào số lượng và chủng loại sản phẩm từ các loại rừng khác nhau, và mẫu phỏng vấn được ghi lại trong mẫu phiếu ở phần phụ lục.
Căn cứ vào kết quả phỏng vấn đề tài sẽ thống kê tiềm năng về đa dạng sản phẩm rừng cho mục đích du lịch
Nghiên cứu này xác định các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch bền vững thông qua phỏng vấn 60 đối tượng, bao gồm 20 khách du lịch, 20 người dân kinh doanh và 20 cán bộ quản lý Kết quả từ cuộc khảo sát và tài liệu tham khảo cho thấy các nhân tố thuận lợi và khó khăn trong việc khai thác sản phẩm bền vững từ rừng khu vực nghiên cứu Những phát hiện này sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phát triển du lịch bền vững tại khu vực này.