LỜI MỞ ĐẦU FDI là nguồn ngoại lực quan trọng góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội của mỗi quốc gia, đặc biệt là đối với các nước đang và chậm phát triển trong đó có Việt Nam. Thực tiễn đã chứng minh vai trò ngày càng to lớn của nguồn lực này đối với Việt Nam trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, cả thế giới cũng như Việt Nam đã chứng kiến sự sụt giảm nghiêm trọng của dòng FDI trong năm 2009 – năm của đại khủng hoảng kinh tế tài chính thế giới. Dòng FDI thế giới năm 2009 giảm 40% so với năm 2008, một con số khiến người ta phải e ngại rằng, dù cuộc khủng hoảng đã lắng xuống nhưng liệu FDI có được phục hồi nhanh trở lại? Trước tình hình đó, chúng ta phải có sự nhìn nhận và đánh giá đúng đắn về đầu tư trực tiếp nước ngoài trong thời gian qua, cơ hội thách thức của nước ta trong thu hút FDI thời kỳ hậu khủng hoảng. Trên cơ sở đó đề ra hệ thống những giải pháp cụ thể, kịp thời nhằm thúc đẩy thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong những năm tới, góp phần thực hiện mục tiêu chiến lược mà Đảng và Nhà Nước ta đã đề ra: Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, phấn đấu đến năm 2020 đưa Việt Nam trở thành một nước phát triển. Để góp phần làm rõ vấn đề này, tôi đã chọn đề tài “GIẢI PHÁP THU HÚT FDI CỦA MĨ VÀO VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2012 -2020.” Hy vọng rằng bài viết của tôi sẽ phần nào giải được những bài toán khúc mắc trong thu hút FDI của MĨ vào Việt Nam thời gian tới. Em xin chân thành cảm ơn TS. Đinh Đào Ánh Thủy – Khoa Đầu tư – ĐH Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ em hoàn thành đề tài này.
Định nghĩa,đặc điểm và các hình thức FDI
Định nghĩa FDI
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư từ một quốc gia chuyển giao nguồn lực sang quốc gia khác để thực hiện hoạt động đầu tư Nhà đầu tư trực tiếp không chỉ tham gia vào quá trình khai thác kết quả đầu tư mà còn phải chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng vốn theo quy định của quốc gia nhận đầu tư.
Đặc điểm của hoạt động đầu tư trực tiếp ngước ngoài FDI
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư dài hạn, thể hiện lợi ích bền vững của nhà đầu tư tại quốc gia nhận đầu tư, đồng thời giảm thiểu sự phụ thuộc vào yếu tố chính trị Trong FDI, nhà đầu tư nước ngoài tham gia trực tiếp vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó kiểm soát hoạt động và đưa ra quyết định tối ưu cho dự án, nâng cao tính khả thi Quyền lợi của nhà đầu tư gắn liền với dự án khiến họ lựa chọn công nghệ và kỹ thuật phù hợp, góp phần nâng cao trình độ quản lý và tay nghề cho lực lượng lao động tại quốc gia nhận đầu tư.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mặc dù mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại những hạn chế nhất định Thứ nhất, do hoạt động này diễn ra theo cơ chế thị trường, các nhà đầu tư nước ngoài thường có nhiều kinh nghiệm hơn nước nhận đầu tư, dẫn đến khả năng thua thiệt trong quá trình đàm phán hợp đồng Thứ hai, nước nhận đầu tư không có quyền chủ động trong việc sắp xếp cơ cấu đầu tư theo ngành nghề và vùng lãnh thổ trong quốc gia của mình.
Các hình thức đầu tư
Theo luật đầu tư,các nhà đầu tư nước ngoài được đầu tư vào Việt Nam dưới các hình thức sau :
Hợp đồng hợp tác kinh doanh là hình thức đầu tư mà các bên ký kết thỏa thuận để thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh tại nước nhận đầu tư, với quy định rõ ràng về đối tượng, nội dung kinh doanh, nghĩa vụ, trách nhiệm và phân chia kết quả cho từng bên Hình thức này không yêu cầu thành lập pháp nhân mới và thời hạn hợp đồng do các bên thỏa thuận, được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt Hợp đồng hợp tác kinh doanh rất đa dạng, không cần vốn lớn và thường có thời gian ngắn, phù hợp cho những nhà đầu tư tiềm năng không lớn.
Liên danh là hình thức doanh nghiệp hợp tác giữa các bên nước ngoài và nước chủ nhà, nơi họ cùng góp vốn, kinh doanh, chia sẻ lợi nhuận và rủi ro theo tỷ lệ góp vốn Hình thức này được ưa chuộng bởi các nước chủ nhà vì nó giúp họ tiếp thu công nghệ mới, học hỏi kinh nghiệm quản lý, đào tạo lao động và tiếp cận thị trường quốc tế Để đạt được hiệu quả mong muốn, nước chủ nhà cần đáp ứng các điều kiện về vốn và trình độ quản lý doanh nghiệp.
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài là loại hình doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài sở hữu và quản lý, có thể được thành lập bởi một hoặc nhiều tổ chức, cá nhân nước ngoài tại nước nhận đầu tư Họ tự chịu trách nhiệm về hoạt động sản xuất kinh doanh và kết quả tài chính Hình thức doanh nghiệp này được ưa chuộng vì cho phép nhà đầu tư đưa ra quyết định độc lập và hưởng lợi nhuận sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế với nước chủ nhà Một số lĩnh vực đầu tư yêu cầu vốn lớn và thời gian thu hồi vốn dài thường được chấp nhận cho mô hình doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài.
Theo Luật đầu tư năm 2005, ngoài các hình thức đầu tư trực tiếp truyền thống, còn có nhiều hình thức khác như hợp đồng BOT, BTO, BT, mua cổ phần, góp vốn để quản lý hoạt động đầu tư, và đầu tư qua sát nhập hoặc mua lại doanh nghiệp Các hình thức này áp dụng cho cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài, mở rộng cơ hội đầu tư đa dạng và linh hoạt.
Các nhân tố ảnh hưởng đến việc thu hút FDI
Các nhân tố quốc tế,quốc gia đi đầu tư
Thay đổi chính sách kinh tế vĩ mô
Chính sách tài chính, tiền tệ, xuất nhập khẩu và quản lý ngoại hối của một quốc gia có tác động mạnh mẽ đến dòng chảy đầu tư trực tiếp từ quốc gia đó sang các nước khác.
Sự thay đổi chính sách tài chính - tiền tệ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến lãi suất, từ đó tác động đến khả năng tạo lợi nhuận của nhà đầu tư Trong giai đoạn 1979-1981, Mỹ đã chuyển từ chính sách "nới lỏng tiền tệ - thắt chặt tài chính" sang "thắt chặt tiền tệ - nới lỏng tài chính", dẫn đến lãi suất trong nước tăng cao, cải thiện môi trường đầu tư nội địa và làm giảm đáng kể đầu tư ra nước ngoài của Mỹ trong giai đoạn 1980-1985 Tương tự, Anh cũng trải qua tình trạng tương tự với đầu tư nước ngoài trong giai đoạn 1975-1985.
Chính sách tiền tệ có tác động lớn đến lạm phát và hoạt động đầu tư ra nước ngoài Lạm phát cao làm đồng tiền nội tệ mất giá, khiến nhà đầu tư phải chi nhiều hơn để mua dịch vụ đầu tư ở nước ngoài Ví dụ, giai đoạn 1985-1988, giá trị đồng Yên Nhật Bản và đồng Mác Đức tăng mạnh, dẫn đến sự gia tăng đầu tư ra nước ngoài từ các quốc gia này Chính sách xuất nhập khẩu cũng ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư; các ưu đãi khuyến khích xuất khẩu giúp hàng hóa thâm nhập thị trường nước khác dễ dàng hơn, giảm động lực đầu tư ra nước ngoài Ngược lại, nếu nước đầu tư giảm rào cản nhập khẩu, nhà đầu tư trong nước sẽ có cơ hội lớn hơn để khai thác lợi thế so sánh và tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới cho sản xuất.
Khi một quốc gia nới lỏng các chính sách quản lý ngoại hối theo hướng tự do hóa thị trường vốn, các nhà đầu tư sẽ có quyền tự do chuyển vốn ra nước ngoài và ngược lại Thực tế cho thấy, việc bãi bỏ các quy định quản lý ngoại hối tại Nhật Bản (1983), Anh (1979), Đức (1960) và Thụy Điển (1980) đã thúc đẩy mạnh mẽ dòng đầu tư ra nước ngoài của những quốc gia này.
Các hoạt động thúc đẩy đầu tư ra nước ngoài
Các hiệp định đầu tư song phương và đa biên, cùng với hiệp định tránh đánh thuế hai lần, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng luồng vốn đầu tư ra nước ngoài Hơn nữa, hỗ trợ tài chính, bảo hiểm đầu tư và các chính sách đối ngoại của quốc gia đầu tư cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định đầu tư quốc tế.
Ký kết các hiệp định đầu tư với nước ngoài là yếu tố pháp lý quan trọng giúp tăng cường niềm tin cho các nhà đầu tư Hiệp định đầu tư song phương được thiết lập giữa nước đầu tư và nước nhận đầu tư, trong khi hiệp định đa biên được ký giữa các quốc gia trong cùng một nhóm Những hiệp định này quy định nhiều nguyên tắc cơ bản nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư Từ cuối những năm 80, số lượng hiệp định song phương giữa các nước phát triển (PT) và đang phát triển (ĐPT) đã gia tăng nhanh chóng, dẫn đến dòng đầu tư ra nước ngoài của các nước PT vào các nước ĐPT cũng tăng theo.
Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa nước đầu tư và nước ngoài làm tăng sức hấp dẫn cho các nhà đầu tư, vì họ chỉ phải chịu thuế một lần tại quốc gia nhận đầu tư.
Chính sách bảo hiểm vốn đầu tư của nước đầu tư có tác động lớn đến luồng đầu tư ra nước ngoài Cụ thể, vào năm 1992, chính phủ Nhật Bản đã công bố chính sách bảo hiểm đầu tư cho các nhà đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam, dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ dòng vốn đầu tư của Nhật vào Việt Nam.
Tiềm lực kinh tế, khoa học công nghệ và các chính sách xã hội
Một quốc gia chỉ có thể thực hiện đầu tư ra nước ngoài khi nền kinh tế đủ mạnh và có lượng tích lũy lớn, từ đó tạo ra nguồn vốn dư thừa cho đầu tư trong nước Do đó, mức độ tích lũy của nền kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến áp lực dòng vốn đầu tư ra nước ngoài.
Trình độ khoa học công nghệ qua nghiên cứu và phát triển (R&D) là lợi thế quan trọng cho các quốc gia đầu tư Những quốc gia có khả năng R&D cao thường tạo ra công nghệ nguồn và quyết định giá cả công nghệ trên thị trường Công nghệ nguồn mang lại lợi thế cạnh tranh độc quyền và cần sản xuất quy mô lớn, là yếu tố quyết định cho các TNCs đầu tư ra nước ngoài Các quốc gia đầu tư lớn thường chiếm tỷ trọng cao trong cung cấp công nghệ tiên tiến toàn cầu.
Đầu tư ra nước ngoài thường có mối quan hệ ngược với đầu tư nội địa, dẫn đến giảm cơ hội tạo việc làm và có thể gia tăng tình trạng thất nghiệp cũng như tệ nạn xã hội Tuy nhiên, nếu quốc gia đầu tư áp dụng các chính sách trợ cấp xã hội hiệu quả, đặc biệt là trợ cấp thất nghiệp, sẽ giảm bớt áp lực phản đối đầu tư ra nước ngoài Hiện tượng này rất phổ biến ở các nước phát triển, đặc biệt là tại Anh vào cuối những năm 80.
Nhân tố quốc gia,địa phương nơi tiếp nhận vốn đầu tư
Ổn định chính trị là yếu tố then chốt thu hút đầu tư nước ngoài (ĐTNN), đảm bảo cam kết của chính phủ về sở hữu vốn và chính sách phát triển Sự ổn định này không chỉ tạo ra môi trường kinh tế xã hội vững chắc mà còn giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư Ngược lại, tình hình chính trị không ổn định có thể dẫn đến sự thay đổi chính sách, đe dọa quyền sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài Ví dụ, trong những năm 70, công ty hóa chất DOW của Mỹ đã đầu tư lớn vào Chi Lê nhưng bị quốc hữu hóa sau khi chính phủ mới lên nắm quyền, gây hoang mang cho các nhà đầu tư quốc tế.
Khi chính phủ mới lên nắm quyền ở một số quốc gia, họ thường thay đổi định hướng đầu tư, bao gồm việc điều chỉnh các lĩnh vực ưu tiên và chiến lược xuất nhập khẩu Sự thay đổi này khiến các nhà đầu tư rơi vào tình trạng khó khăn, không thể rút lui cũng như tiếp tục hoạt động, dẫn đến việc họ phải chấp nhận thua lỗ.
Quá trình đầu tư yêu cầu một môi trường pháp lý ổn định và hiệu lực, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và thực hiện đầu tư hiệu quả Môi trường này bao gồm các chính sách, quy định và luật pháp cần thiết để đảm bảo tính nhất quán, không mâu thuẫn và không chồng chéo, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư.
Chính sách sở hữu đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hoạt động của nhà đầu tư nước ngoài (ĐTNN) bằng cách khống chế mức vốn sở hữu Một số quốc gia như Bangladesh cho phép 100% vốn nước ngoài trong mọi lĩnh vực, trong khi Trung Quốc chỉ cho phép điều này trong công nghệ cao và sản xuất hàng xuất khẩu Hàn Quốc áp dụng quy định này theo từng trường hợp cụ thể, còn Việt Nam yêu cầu các ĐTNN phải góp vốn tối thiểu 30% Thông thường, các nước đang phát triển thường áp dụng hình thức liên doanh trong giai đoạn đầu.
Chính sách thuế bao gồm thông tin về các loại thuế, mức thuế áp dụng, thời gian miễn giảm thuế, thời gian khấu hao, cùng với các điều kiện ưu đãi khác.
Chính sách lệ phí tại Việt Nam quy định các khoản tiền cần nộp như phí dịch vụ cấp giấy phép và các dịch vụ cơ sở hạ tầng như điện, nước, giao thông, thông tin liên lạc và thuê đất Chính sách hai giá đã gây ra sự bất bình trong cộng đồng các nhà đầu tư nước ngoài.
Chính sách quản lý ngoại hối bao gồm các quy định liên quan đến việc mở tài khoản ngoại tệ, tỷ giá hối đoái và chuyển ngoại tệ ra nước ngoài Ở nhiều quốc gia, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần có sự chấp thuận của cơ quan quản lý ngoại tệ để mở tài khoản ngoại tệ, nhằm kiểm soát dòng ngoại tệ ra vào hiệu quả.
Việc chuyển đổi giữa đồng nội tệ và ngoại tệ được quy định khác nhau ở các quốc gia Một số nước như Singapore, Bangladesh và Malaysia không áp đặt hạn chế về tỷ lệ chuyển đổi, trong khi đó, Trung Quốc, Chile và Mêhicô lại có quy định cụ thể về tỷ lệ chuyển đổi nhất định.
Việc chuyển ngoại tệ ra nước ngoài phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia, với nhiều nước không hạn chế số lượng ngoại tệ mà nhà đầu tư nước ngoài có thể chuyển ra Tuy nhiên, có những quốc gia chỉ cho phép chuyển một phần, và một số khác, như Malaysia trong một số thời điểm, hoàn toàn cấm việc chuyển ngoại tệ ra khỏi lãnh thổ.
1998 khi xảy ra khủng hoảng kinh tế).
- Quản lý hoạt động ĐTNN
Trong quá trình phát triển dự án, chủ đầu tư phải tuân thủ sự quản lý của các cơ quan có thẩm quyền của nước chủ nhà Điều này bao gồm việc xin cấp giấy phép, thẩm định dự án và giám sát quá trình thực hiện dự án.
Hình thức tổ chức quản lý đầu tư nước ngoài (ĐTNN) ở các quốc gia có sự khác biệt rõ rệt Một số nước như Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam, Malaysia, Thái Lan và Singapore có cơ quan chuyên trách quản lý ĐTNN, trong khi các quốc gia như Brazil, Indonesia và Sri Lanka lại quy định nhiều cơ quan phối hợp Quy trình thẩm định dự án diễn ra qua nhiều khía cạnh như tài chính, kinh tế xã hội, bảo vệ môi trường và công nghệ, yêu cầu sự tham gia của nhiều cơ quan chuyên ngành Sự đồng thuận từ tất cả các cơ quan này là cần thiết để dự án được chấp nhận, dẫn đến thời gian phê duyệt thường kéo dài và gây khó khăn cho nhà đầu tư Để khắc phục những hạn chế này, một số quốc gia đã áp dụng mô hình "một cửa", cho phép nhà đầu tư chỉ cần liên hệ với một cơ quan chức năng để thẩm định dự án, với thủ tục được phối hợp giữa các cơ quan liên quan, như đã thực hiện tại Thái Lan, Malaysia, Singapore và Ghana.
- Các chính sách và quy định khác:
Chính sách về công nghệ (các quy định về CGCN)
Chính sách về bảo vệ môi trường
Chính sách về lao động tiền lương.
Chính sách sử dụng tài nguyên, đất đai và mặt nước quy định quyền sử dụng đất, kiến trúc và xây dựng, cũng như quy trình giải phóng mặt bằng Những quy định này nhằm đảm bảo việc quản lý hiệu quả và bền vững các nguồn tài nguyên, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển đô thị và bảo vệ môi trường.
Thủ tục khai báo hải quan, nhập cảnh, cư trú,
Quy định về việc giải quyết khiếu nại ,khiếu kiện, tranh chấp,
Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên, bao gồm khí hậu, tài nguyên, dân số và khoảng cách, đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn lĩnh vực đầu tư và khả năng sinh lời của dự án Khí hậu nhiệt đới gió mùa có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tuổi thọ của máy móc thiết bị nhập khẩu từ phương Tây Tuy nhiên, nguồn nguyên vật liệu đầu vào phong phú sẽ thu hút nhà đầu tư, giúp giảm chi phí và giá thành sản phẩm Bên cạnh đó, dân cư đông đảo cung cấp nguồn lao động dồi dào và tạo ra thị trường tiềm năng để tiêu thụ hàng hóa.
Trình độ phát triển kinh tế
Trình độ phát triển kinh tế của một quốc gia có tác động lớn đến khả năng thu hút và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Những yếu tố thể hiện trình độ phát triển kinh tế bao gồm cơ sở hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực, và môi trường đầu tư.
Mức độ phát triển trong quản lý kinh tế vĩ mô, chất lượng dịch vụ hỗ trợ sản xuất và kinh doanh, cùng với mức độ cạnh tranh của thị trường nội địa là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
Tác động của FDI tới các nước tham gia đầu tư
THỰC TRẠNG THU HÚT FDI CỦA MĨ VÀO VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN 2008 -2011 2.1.Thực trạng thu hút FDI chung của VIỆT NAM
Thực trạng thu hút FDI theo đối tác đầu tư
Hiện nay, có 70 trong số 500 tập đoàn đa quốc gia từ 81 quốc gia và vùng lãnh thổ đang đầu tư vào Việt Nam, với 21 quốc gia và vùng lãnh thổ có vốn cam kết trên 1 tỷ USD Đầu tư từ châu Á chiếm 69% tổng vốn, châu Âu chiếm 24% (trong đó Liên minh châu Âu chiếm 10%), và châu Mỹ chiếm 5% (Mỹ chiếm 3,6%) Đầu tư trực tiếp từ các nước G7 chủ yếu tập trung vào ngành công nghiệp, với hơn 50% tổng vốn đầu tư nước ngoài, trong đó lĩnh vực dầu khí chiếm 85,43%, công nghiệp nặng chiếm 53,74%, và công nghiệp vật liệu xây dựng chiếm 69,02% Các nước G7 chỉ chiếm 20,17% tổng vốn thực hiện trong lĩnh vực dịch vụ và 25,5% trong nông, lâm, ngư nghiệp.
THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI NĂM 2011 THEO ĐỐI TÁC
TT Đối tác Số dự án cấp mới
Vốn đăng ký cấp mới (triệu USD)
Số lượt dự án tăng vốn
Vốn đăng ký tăng thêm (triệu USD)
Vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm
Nguồn: Cục đầu tư nước ngoài
Thực trạng thu hút FDI theo địa phương
Nơi có cơ sở hạ tầng phát triển, thủ tục hành chính thuận lợi, nguồn nhân lực dồi dào và chất lượng, cùng với sự quan tâm của lãnh đạo địa phương trong việc giải quyết khó khăn cho nhà đầu tư, sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
Tính theo vùng trong giai đoạn 2007-2011 ,vùng kinh tế trọng điểm phía
Nam đã thu hút được 5.293 dự án (chiếm tỷ trọng hơn 61,6%) và 44,87 tỷ
USD vốn đăng kí chiếm gần 54%,vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc có 2.220 dự án chiếm hơn 25,8% và 24 tỷ USD chiếm gần 29%; vùng trọng điểm miền
Trung có 461 dự án chiếm hơn 5,7% và 8,6 tỷ USD chiếm 10,3 % còn lại các vùng khác có 586 dự án chiếm hơn 6,8% và 5,7 tỷ USD chiếm 6,7%.
BẢNG 2.1.2:THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI NĂM 2011 THEO ĐỊA
TT Địa phương Số dự án cấp mới
Vốn đăng ký cấp mới (triệu USD)
Số lượt dự án tăng vốn
Vốn đăng ký tăng thêm (triệu USD)
Vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm
Nguồn: Cục đầu tư nước ngoài
Thực trạng thu hút FDI theo hình thức đầu tư
Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam diễn ra qua ba hình thức chính: hợp đồng hợp tác kinh doanh, liên danh, và 100% vốn nước ngoài Trong những năm gần đây, hình thức 100% vốn nước ngoài ngày càng gia tăng, nhờ vào việc thu hút đầu tư mới và chuyển đổi từ hình thức liên danh, dẫn đến sự giảm sút rõ rệt của hình thức liên danh Bên cạnh đó, phương thức BOT chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
BẢNG 2.1.3: THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI NĂM 2011 THEO HÌNH THỨC
TT Hình thức đầu tư Số dự án cấp mới
Vốn đăng ký cấp mới (triệu USD)
Số lượt dự án tăng vốn
Vốn đăng ký tăng thêm (triệu USD)
Vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm
2 Hợp đồng BOT, BT, BTO 1 2,258.51 2,258.51
4 Hợp đồng hợp tác kinh doanh 3 67.00 1 385.00 452.00
Theo lĩnh vực đầu tư
Lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút sự chú ý lớn từ nhà đầu tư nước ngoài với 435 dự án mới và tổng vốn đầu tư đạt 7,123 tỷ USD, chiếm 48,5% tổng vốn đầu tư trong 12 tháng Đứng thứ hai là lĩnh vực sản xuất và phân phối điện với tổng vốn đầu tư đăng ký mới và tăng thêm là 2,53 tỷ USD, chiếm gần
Lĩnh vực xây dựng đứng thứ 3 trong tổng vốn đầu tư, với 140 dự án mới và tổng vốn đăng ký đạt 1,25 tỷ USD, chiếm 17,2% tổng vốn đầu tư.
8,5% Tiếp theo là lĩnh vực kinh doanh bất động sản với tổng số vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm là 845,6 triệu USD, chiếm 5,8%.
Thực trang thu hút FDI của Mĩ vào Việt Nam giai đoạn 2008-2011
2.2.1.Thực trạng thu hút FDI trong giai đoạn 2008-2009
Trong những năm qua, Mỹ đã trở thành một trong những quốc gia hàng đầu về đầu tư trực tiếp vào Việt Nam, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, thu hút nguồn vốn lớn từ các nhà đầu tư nước ngoài Các nước châu Á chiếm 69% vốn đầu tư, châu Âu 24%, và châu Mỹ 5%, trong đó Mỹ chiếm 3,6% Mặc dù nền kinh tế toàn cầu gặp khủng hoảng vào năm 2008, Mỹ vẫn đứng đầu về đầu tư vào Việt Nam với vốn đăng ký lên đến 4.995,5 triệu USD, đóng góp quan trọng cho tăng trưởng kinh tế nước này Các công ty Mỹ đã thực hiện 325 dự án tại Việt Nam, chiếm 4,4% tổng số dự án đầu tư nước ngoài Tuy nhiên, nhiều tập đoàn lớn như Coca-Cola và Procter & Gamble đầu tư thông qua các chi nhánh ở nước thứ ba như Singapore và Hồng Kông, dẫn đến việc số liệu đầu tư của Mỹ chưa phản ánh đầy đủ Nếu tính cả đầu tư qua nước thứ ba, Mỹ đã có 396 dự án với tổng vốn đầu tư trên 4,7 tỷ USD, đứng thứ 6 trong số 77 quốc gia có đầu tư trực tiếp vào Việt Nam Năm 2009, Mỹ tiếp tục là nhà đầu tư lớn nhất với 9,8 tỷ USD, chiếm 45,6% tổng vốn đầu tư vào Việt Nam, với các dự án nổi bật như Saigon Atlantis của tập đoàn Winvest LLC, dự kiến tăng vốn từ 300 triệu USD lên 4,1 tỷ USD.
PHÂN THEO ĐỐI TÁC Tính từ 01/01/2009 đến 15/12/2009
Số dự án cấp mới
Vốn đăng ký cấp mới (triệu USD)
Số lượt dự án tăng vốn
Vốn đăng ký tăng thêm (triệu USD)
Vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm
Nguồn: Cục đầu tư nước ngoài.
Các dự án lớn của Mỹ chủ yếu tập trung vào lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là khách sạn và du lịch Trong năm 2008, đầu tư từ Mỹ chỉ chiếm 3% tổng đầu tư Đến năm 2009, nhà đầu tư đã có những thay đổi đáng kể trong chiến lược đầu tư.
Mỹ đã tăng vốn đăng ký đầu tư lên 3,854.9 triệu USD, với 43 dự án cấp mới và 12 dự án tăng vốn Các tỉnh thu hút nhiều vốn đầu tư nhất là Bà Rịa - Vũng Tàu với 6,48 tỷ USD, tiếp theo là TP Hồ Chí Minh với 1,04 tỷ USD, Bình Dương với 755 triệu USD, Hà Nội với 367 triệu USD và Đồng Nai.
(281 triệu USD).Mĩ hiện đang xếp thứ bảy trong danh sách các nước đầu tư nhiều vào Việt Nam.
2.2.2.Thực trạng thu hút FDI trong giai đoạn 2009-2010
Trong 12 tháng năm 2010 ,ước tính các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài đã giải ngân được 11 tỷ USD tăng 10% so với cùng kỳ năm 2009.Trong đó,giải ngân của các nhà đầu tư nước ngoài ước đạt 8 tỷ USD.Các dự án đầu tư nước ngoài triển khai trong năm 2010 đạt được mực tiêu giải ngân đề ra.Trong năm 2010 tình hình cấp giáy chứng nhận đầu tư tính đến ngày 21 tháng 12 năm 2010 cả nước có 969 dự án mới được cấp giấy phép với tổng vốn đăng ký 17,23 tỷ USD,tăng 2,5 % so với cùng kỳ năm 2009.Trong 12 tháng đầu năm 2010,có 269 lượt dự án đăng ký tăng vốn đầu tư với tổng vốn đăng ký tăng thêm là 1,37 tỷ USD ,bằng 23,5% so với cùng kỳ năm 2009. Tính chung cả cấp mới và tăng vốn,trong 12 tháng đầu năm 2010 các nhà đầu tư nước ngoài đã đăng ký đầu tư vào Việt Nam là 18,59 tỷ USD,bằng 82,2 % so cùng kỳ năm 2009.
Năm 2010, lĩnh vực công nghiệp chế biến và chế tạo đã thu hút sự quan tâm lớn từ nhà đầu tư nước ngoài, duy trì vị trí cao trong danh sách các lĩnh vực đầu tư Lĩnh vực này dẫn đầu về số lượng dự án đăng ký cấp mới và tăng vốn đầu tư, với 385 dự án cấp mới và tổng vốn đầu tư đạt trên 4 tỷ USD.
Trong năm qua, có 199 dự án được cấp phép tăng vốn, với tổng số vốn tăng thêm đạt 1 tỷ USD Tổng vốn đầu tư đăng ký mới và vốn tăng thêm đạt 5,1 tỷ USD, chiếm 27,3% tổng vốn đầu tư đăng ký.
Năm 2010, Việt Nam thu hút đầu tư từ 55 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó Singapore dẫn đầu với tổng vốn đầu tư đăng ký mới và tăng thêm đạt 4,33 tỷ USD, chiếm 23,8% tổng vốn đầu tư Hà Lan đứng thứ hai với 2,37 tỷ USD, chiếm 12,7%, trong khi Hàn Quốc xếp thứ ba với 2,36 tỷ USD, cũng chiếm 12,7% tổng vốn đầu tư Đặc biệt, đầu tư trực tiếp từ Mỹ ghi nhận 487 dự án với tổng vốn đăng ký lên tới 13.103,9 triệu USD, chiếm 6,73% tổng vốn đầu tư tại Việt Nam; trong năm này, Mỹ được cấp phép cho 64 dự án với tổng vốn đăng ký 1.936 triệu USD.
2.2.3.Thực trạng thu hút FDI trong giai đoạn 2010-2011
Trong 12 tháng đầu năm 2011,ước tính các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài đã giải ngân được 11 tỷ USD,vốn giải ngân bằng với năm 2010.Trong
12 tháng thu từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đạt 3,5 tỷ USD bằng98,4% so với dự toán của năm
Tính đến ngày 20 tháng 12 năm 2011, cả nước đã cấp Giấy chứng nhận đầu tư cho 1.091 dự án mới với tổng vốn đăng ký đạt 11,559 tỷ USD, tương đương 65% so với cùng kỳ năm 2010 Đồng thời, có 374 dự án đăng ký tăng vốn đầu tư với tổng vốn tăng thêm gần 3,137 tỷ USD, tăng 65% so với năm trước.
Trong 12 tháng đầu năm 2011, tổng vốn đầu tư đăng ký của các nhà đầu tư nước ngoài vào Việt Nam đạt 14,696 tỷ USD, tương đương 74% so với cùng kỳ năm 2010.
Thành phố Hồ Chí Minh dẫn đầu về thu hút vốn đầu tư nước ngoài năm 2011 với gần 3 tỷ USD, chiếm 20,4% tổng vốn đầu tư Hải Dương xếp thứ hai với 2,55 tỷ USD, tương đương 17,4% tổng vốn đăng ký mới và tăng thêm Hà Nội đứng ở vị trí tiếp theo trong bảng xếp hạng.
Trong tổng số vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm 1,1 tỷ USD, Hải Phòng, Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu lần lượt ghi nhận quy mô vốn đăng ký 917,8 triệu USD, 914,9 triệu USD và 912,8 triệu USD.
Đồng bằng sông Hồng dẫn đầu cả nước về thu hút vốn đầu tư nước ngoài, với tổng vốn đầu tư cấp mới và tăng thêm đạt trên 5,95 tỷ USD, chiếm 40,5% tổng vốn đầu tư đăng ký Vùng Đông Nam Bộ đứng thứ hai trong danh sách này.
Tổng vốn đầu tư cấp mới và tăng thêm đạt 6,25 tỷ USD, chiếm 42,6% tổng vốn đầu tư đăng ký Trong khi đó, Tây Nguyên chỉ thu hút 0,1% tổng vốn đăng ký, cho thấy đây là vùng có sức hấp dẫn FDI thấp nhất.
Năm 2011, Mỹ xếp thứ 6 trong 94 quốc gia đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam, với 658 dự án và tổng vốn đầu tư đăng ký trên 11 tỷ USD, chiếm 5,58% tổng vốn đầu tư toàn xã hội Vốn điều lệ đạt tới 2,879 triệu USD.
Mỹ hiện có 82 dự án đầu tư vào ngành công nghiệp, chiếm 58,6% tổng vốn đầu tư Các ngành tiếp theo bao gồm dầu khí, công nghiệp nhẹ, xây dựng và thực phẩm Đặc biệt, nông, lâm, ngư nghiệp có 16 dự án, chiếm 13,5% tổng vốn đầu tư.
Định hướng thu hút FDI của VIỆT NAM
-Xây dựng môi trường pháp lý hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài -Các lĩnh vực VIỆT NAM khuyến khích đầu tư
Đối xử bình đẳng với các nhà đầu tư nước ngoài so với nhà đầu tư trong nước
Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được phép sử dụng hệ thống kế toán nước ngoài và các công cụ kế toán khác, bao gồm cả hệ thống kế toán quốc tế Trong trường hợp xảy ra mâu thuẫn giữa nhà đầu tư nước ngoài và phía Việt Nam, hai bên có quyền lựa chọn trọng tài kinh tế của Việt Nam hoặc quốc tế, nếu có sự đồng thuận từ cả hai bên.
Trong trường hợp có sự thay đổi trong hệ thống luật pháp của Việt Nam dẫn đến thiệt hại cho nhà đầu tư nước ngoài, Việt Nam cam kết sẽ có các biện pháp bồi thường thiệt hại cho các nhà đầu tư này.
Vốn và tài sản của nhà đầu tư nước ngoài không bị tịch thu,sung công hoặc quốc hữu hóa
Quyền sở hữu trí tuệ và các bằng phát minh sang chế của các nhà đầu tư nước ngoài được Chính phủ VIỆT NAM bảo vệ.
Chính phủ Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài bằng cách không can thiệp vào hoạt động sản xuất kinh doanh của họ Các nhà đầu tư có quyền nhập khẩu máy móc, trang thiết bị và nguyên vật liệu cần thiết cho quá trình sản xuất Họ cũng được phép xuất khẩu sản phẩm ra nước ngoài và tiêu thụ sản phẩm ngay tại Việt Nam.
Các nhà đầu tư nước ngoài được đóng góp vốn bằng máy móc,trang thiết bị công nghệ
Chính phủ Việt Nam cam kết đảm bảo quyền lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài, cho phép họ chuyển vốn đầu tư, lợi nhuận, tiền lãi và tài sản khác về nước mà không bị hạn chế Ngoài ra, lao động nước ngoài làm việc tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cũng được phép chuyển tiền thu nhập của họ ra nước ngoài.
Chính phủ Việt Nam đã mở cửa cho các nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế, ngoại trừ quốc phòng và an ninh, và không yêu cầu mức đóng góp vốn tối thiểu.
Luật quy định rằng các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài có thể hoạt động thông qua các hình thức như: hợp đồng kinh doanh giữa công ty nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam, liên doanh giữa doanh nghiệp nhà nước Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài, cùng với doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
Ngày 29/11/2005, Quốc hội khóa XI đã thông qua Luật Đầu tư, có hiệu lực từ 1/7/2006, quy định đối tượng áp dụng cho cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài Luật này nhằm tạo ra một "sân chơi" bình đẳng cho tất cả các nhà đầu tư thực hiện đầu tư tại Việt Nam cũng như đầu tư từ Việt Nam ra nước ngoài.
Hiện nay, tại Việt Nam, cả doanh nghiệp nhà nước và tư nhân đều có khả năng ký hợp đồng với các công ty nước ngoài, đồng thời mở cửa chào đón đầu tư trực tiếp nước ngoài Nhà nước ưu tiên các nhà đầu tư bằng cách miễn thuế nhập khẩu và giảm hoặc miễn thuế thu nhập cho những lĩnh vực cụ thể.
Thực hiện các chương trình phát triển kinh tế trọng điểm trong các ngành vừa giúp thay thế nhập khẩu vừa khuyến khích xuất khẩu.
Các ngành công nghệ cao sử dụng lao động lành nghề
Các ngành có hàm lượng lao động cao,giúp tận dụng lao động,nguyên vật liệu và các nguồn có sẵn tại địa phương.
Các dự án về cơ sở hạ tầng như đường sá,cầu cống,hải cảng,bưu chính viễn thông.
Các dịch vụ có khả năng thu ngoại tệ như du lịch,sửa chữa tàu ,các dịch vụ cảng hang không và hải cảng
Các dự án đầu tư ở vùng sâu,vùng xa có điều kiện kinh tế khó khăn
Các dự án bảo vệ môi trường và xử lý rác thải.
3.1.3.Định hướng thu hút FDI theo ngành
Trên cơ sở chiến lược phát triển kinh tế-xã hội của đất nước đến năm
Vào năm 2010, Việt Nam đặt mục tiêu trở thành nước công nghiệp vào năm 2020, ưu tiên thu hút vốn FDI vào các ngành có tác động lớn như chuyển giao công nghệ cao, gia tăng xuất khẩu, tạo việc làm, phát triển công nghiệp phụ trợ, và các dự án sản xuất sản phẩm, dịch vụ cạnh tranh cũng như xây dựng kết cấu hạ tầng.
Một số giải pháp cụ thể:
Ngành Công nghiệp-Xây dựng:
Các ngành cần được khuyến khích đầu tư bao gồm công nghệ thông tin, điện tử, vi điện tử và công nghệ sinh học Đặc biệt, cần chú trọng vào công nghệ nguồn từ các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản Đồng thời, việc thu hút FDI cần gắn liền với nghiên cứu phát triển và chuyển giao công nghệ cũng được coi trọng.
Công nghiệp phụ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút FDI, giúp giảm chi phí nguyên liệu cho các ngành công nghiệp và nâng cao sức cạnh tranh cho sản phẩm nội địa Để phát triển ngành này, cần tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án sản xuất lắp ráp mở rộng quy mô và thị trường tiêu thụ Đây là một trong những định hướng cụ thể của Bộ Kế hoạch và Đầu tư cho năm 2010.
Ngành dịch vụ đang ngày càng chiếm ưu thế trong thương mại toàn cầu, bao gồm các lĩnh vực như du lịch, tài chính, y tế và chăm sóc sức khỏe Tại các nền kinh tế phát triển, dịch vụ thường đóng góp hơn một nửa hoạt động kinh tế Tuy nhiên, ngành dịch vụ của Việt Nam vẫn còn chậm phát triển, tạo ra cơ hội lớn để thu hút đầu tư nước ngoài Để đạt được điều này, Việt Nam cần mở cửa khu vực dịch vụ, thu hút đầu tư và liên doanh, đồng thời thực hiện các cam kết quốc tế nhằm thúc đẩy sự phát triển của các ngành kinh tế khác như ngân hàng, tài chính, vận tải, bưu chính-viễn thông, y tế, văn hóa, giáo dục và đào tạo.
Ngành Nông-Lâm-Ngư nghiệp :
Khuyến khích đầu tư vào công nghệ sinh học là cần thiết để phát triển giống cây, con có năng suất và chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu Trong thời gian tới, ngành NN&PTNT cần kêu gọi FDI vào các dự án phát triển công nghệ sinh học, lai tạo giống cây trồng và vật nuôi mới, cũng như trồng và chế biến rau, quả xuất khẩu bằng công nghệ cao Điều này sẽ giúp nâng cao thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế, mang lại hiệu quả kinh tế cao và tăng kim ngạch xuất khẩu.
Khuyến khích đầu tư vào công nghệ chế biến thực phẩm và bảo quản sau thu hoạch nhằm nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp, đồng thời tạo ra thị trường tiêu thụ nông sản ổn định, đặc biệt là cho xuất khẩu.
Khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tham gia xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho nông, lâm nghiệp, bao gồm các công trình thủy lợi, sản xuất phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hệ thống giao thông nội đồng.
Giải pháp thu hút FDI từ Mĩ vào Việt Nam
3.2.1.Phát huy và định hướng phát triển khu công nghiệp và khu chế xuất
Để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài, nước chủ nhà cần xây dựng các khu vực đặc biệt với cơ sở hạ tầng hoàn thiện, cung cấp dịch vụ đầu tư tốt nhất và các điều kiện ưu đãi hấp dẫn.
Khu chế xuất là khu vực địa lý được quy định đặc biệt, tách biệt khỏi các quy tắc thuế quan và thương mại của quốc gia, nhằm thúc đẩy phát triển công nghiệp chế tạo và xuất khẩu sản phẩm Tại Malaysia, các khu này được gọi là khu thương mại tự do (FTZs), trong khi Hàn Quốc gọi là khu xuất khẩu tự do (FEZs) Trung Quốc sử dụng thuật ngữ đặc khu kinh tế (SEZs), và các quốc gia Bắc Mỹ gọi chúng là khu thương mại và đầu tư tự do (FTIZs) Một số quốc gia khác như Thái Lan, Việt Nam và Đài Loan cũng sử dụng tên gọi khu chế xuất (export processing zones).
Khu chế xuất bắt đầu hình thành vào những năm 1960, với sự ra đời đầu tiên ở châu Á vào năm 1966 tại Ấn Độ và Đài Loan Đến cuối thập kỷ 80, thế giới chỉ có 80 khu chế xuất, nhưng con số này đã tăng lên 839 vào năm 1996, trong đó Mỹ có 213 khu, Trung Quốc 124 khu, trong khi châu Âu chỉ có 81 khu Biện pháp xây dựng khu chế xuất ban đầu đã thu hút đầu tư nước ngoài hiệu quả trong bối cảnh các nước đang phát triển (ĐPT) ưu tiên tự chủ kinh tế Tuy nhiên, từ cuối những năm 80, khi kinh tế các nước ĐPT mở cửa, mối liên kết giữa khu chế xuất và các khu vực kinh tế khác trong nước trở nên yếu, dẫn đến việc nhiều quốc gia chuyển hướng xây dựng các khu công nghiệp và khu công nghệ cao mới.
Khu công nghiệp là một khu vực được quy hoạch hệ thống nhằm cung cấp dịch vụ kỹ thuật và cơ sở hạ tầng cần thiết cho sự phát triển của các ngành công nghiệp Sự phát triển này không chỉ tập trung vào xuất khẩu sản phẩm mà còn hỗ trợ các hoạt động sản xuất nội địa.
Khu công nghệ cao là những khu nhằm thu hút các nhà đầu tư nước ngoài vào những lĩnh vực sử dụng công nghệ hiện đại.
Đến cuối những năm 1990, châu Á đã có hơn 30.000 khu công nghiệp (KCN) và khu chế xuất (KCX), trong đó 6 trong 8 khu lớn nhất thế giới tọa lạc tại các quốc gia như Trung Quốc, Malaysia, Hàn Quốc, Philippines, Thái Lan và Đài Loan.
3.2.2.Quy hoạch và hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng phục vụ đầu tư
Tiến hành tổng rà soát, điều chỉnh và phê duyệt quy hoạch kết cấu hạ tầng đến năm 2020, đồng thời tận dụng tối đa nguồn lực đầu tư, đặc biệt là vốn ngoài ngân sách nhà nước Ưu tiên phát triển các lĩnh vực cấp thoát nước, vệ sinh môi trường, hệ thống cầu và đường bộ cao tốc, đặc biệt là tuyến Bắc-Nam và hai hành lang kinh tế Việt Nam - Trung Quốc Nâng cao chất lượng dịch vụ đường sắt, tập trung vào đường sắt cao tốc Bắc - Nam, các tuyến kết nối giữa các cụm cảng biển lớn, mỏ khoáng sản lớn và hệ thống đường sắt quốc gia, cũng như đường sắt nội đô thành phố.
Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh đang tích cực phát triển sản xuất và sử dụng điện từ các nguồn năng lượng mới, bao gồm năng lượng gió, thủy triều và nhiệt năng mặt trời Đồng thời, các dự án trong lĩnh vực bưu chính viễn thông và công nghệ thông tin cũng được chú trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững của hai thành phố lớn này.
Rà soát các dự án giao thông vận tải ưu tiên nhằm thu hút đầu tư nước ngoài và chuẩn bị thủ tục đầu tư cần thiết để kêu gọi vốn Phối hợp với Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan để đề xuất chính sách ưu đãi cho các dự án đầu tư lớn, có khả năng hoàn vốn khó khăn như đường sắt, cảng biển, đường bộ cao tốc và đường sắt cao tốc.
Để đảm bảo cung cấp điện ổn định cho các doanh nghiệp đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các dự án tiêu thụ điện lớn và các khu công nghiệp, cần rà soát tình hình cung cấp điện hiện tại Việc đánh giá khả năng cung cấp điện và đề xuất các giải pháp phù hợp là rất quan trọng, bao gồm cả việc huy động nguồn vốn để phát triển hệ thống điện.
3.2.3.Đào tạo nguồn nhân lực
Thiếu hụt nhân lực trình độ cao là một trong những nguyên nhân chính cản trở khả năng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam Các doanh nghiệp FDI cho biết tình trạng thiếu kỹ thuật viên và nhà quản lý cấp trung đang gia tăng, trong khi lao động có khả năng cải tiến sản xuất là yếu tố then chốt cho sự phát triển doanh nghiệp Hơn nữa, sự thiếu hụt này cũng làm chậm tiến độ nhiều dự án đầu tư nước ngoài quy mô lớn tại Việt Nam.
Tập đoàn Khoa học Kỹ thuật Hồng Hải (Foxconn) dự kiến đầu tư 5 tỷ USD tại Việt Nam, tạo ra khoảng 300.000 việc làm, đánh dấu dự án FDI lớn nhất từ trước đến nay Để đáp ứng nhu cầu nhân lực cho dự án, Foxconn sẽ xây dựng trung tâm đào tạo và cử kỹ sư đi đào tạo tại Đài Loan Việc có nguồn nhân lực sẵn có sẽ rút ngắn thời gian vận hành các nhà máy của Foxconn, do đó, đào tạo nhân lực không chỉ thu hút FDI mà còn thúc đẩy giải ngân FDI tại Việt Nam Để giải quyết vấn đề nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp FDI, nhiều giải pháp đã được đưa ra.
Cần hoàn thiện các văn bản pháp lý liên quan đến hợp tác đầu tư trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo nhằm tạo điều kiện thuận lợi thu hút đầu tư nước ngoài Điều này sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo lao động ở nhiều trình độ khác nhau, góp phần thực hiện mục tiêu của Chiến lược giáo dục giai đoạn 2001.
2011 là nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 40%.
Nghiên cứu điều chỉnh cơ cấu lao động cần phải phù hợp với tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế Đặc biệt, việc nâng cao trình độ lao động là rất quan trọng, nhất là đối với những người nông dân bị thu hồi đất sản xuất để giao cho các dự án phát triển.
3.2.4.Tăng cường xúc tiến đầu tư
Xúc tiến đầu tư đã đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá hình ảnh và môi trường đầu tư của Việt Nam đến các đối tác Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, khi số lượng nhà đầu tư tiềm năng giảm và có xu hướng chuyển hướng, cần phải điều chỉnh chiến lược xúc tiến đầu tư theo hướng tập trung hơn.
Nghiên cứu và đề xuất chính sách thu hút đầu tư từ các tập đoàn đa quốc gia là rất quan trọng, đặc biệt là đối với các đối tác chiến lược như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản Cần có chính sách riêng biệt cho từng tập đoàn, đồng thời đẩy nhanh tiến độ đàm phán các Hiệp định đầu tư song phương giữa Việt Nam và các quốc gia lớn.