ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Từ năm 2015 đến 2017, thành phố Thái Nguyên đã chứng kiến tốc độ đô thị hóa mạnh mẽ, phản ánh sự phát triển chung của cả nước Là một thành phố trẻ và năng động, Thái Nguyên không chỉ là trung tâm công nghiệp mà còn là trung tâm kinh tế, hành chính và văn hóa - xã hội quan trọng của đất nước.
Phường Tân Thịnh, thuộc thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên, có diện tích 3,06 km² và dân số trên 16.600 người, sinh sống tại 20 tổ dân phố với 8 dân tộc anh em Đảng bộ phường có 872 đảng viên hoạt động trong 28 chi bộ Quá trình đô thị hóa đã làm biến động mạnh về mục đích sử dụng đất, khi diện tích đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp để nhường chỗ cho các khu đô thị Việc quản lý và sử dụng đất trở nên phức tạp, với tình trạng mua bán, trao đổi, và chuyển mục đích trái phép diễn ra ngoài tầm kiểm soát của Nhà nước Giá đất khu đô thị thường tăng cao và biến động phức tạp, trong khi sự phát triển của các khu đô thị đã thu hút lượng lớn lao động từ nông thôn ra thành phố, dẫn đến những vấn đề xã hội như giải quyết việc làm, nhu cầu đất ở và ô nhiễm môi trường.
Nghiên cứu thực trạng và nguyên nhân chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp tại phường Tân Thịnh, thành phố Thái Nguyên giai đoạn 2015 - 2017 là cần thiết để hoàn thiện công tác quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai, đảm bảo sử dụng đất hợp lý và hiệu quả, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho tổ chức và cá nhân thực hiện quyền và nghĩa vụ liên quan đến đất đai Qua đó, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Mục tiêu nghiên cứu
Trong giai đoạn 2015 - 2017, phường Tân Thịnh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên đã trải qua quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất đáng kể Bài viết đánh giá thực trạng này và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc chuyển đổi từ đất nông nghiệp sang các mục đích sử dụng khác trong khu vực.
- Đề xuất một số giải pháp nâng cao đời sống kinh tế cho những hộ nông nghiệp khi bị chuyển mục đích sử dụng đất
- Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của phường Tân Thịnh
- Đánh giá thực trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất trên địa bàn phường Tân Thịnh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2015 – 2017
- Phân tích một số yếu tố tác động đến chuyển đổi mục đích sử dụng đất trên địa bàn phường
- Một số giải pháp nâng cao đời sống kinh tế cho những hộ nông nghiệp khi bị chuyển mục đích sử dụng đất
Ý nghĩa khoa học của đề tài
Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa có những mặt hạn chế và tích cực cần được xem xét kỹ lưỡng Việc xác định các yếu tố chủ yếu tác động đến chuyển đổi mục đích đất là rất quan trọng Từ đó, cần đề xuất những giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất và đẩy nhanh quá trình phát triển kinh tế trong tương lai.
QUAN TÀI LIỆU
Cơ sở khoa học của đề tài
2.1.1 Cơ sở lý luận Đề tài đƣợc nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận của Chủ nghĩa Mác-Lênin, các quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước ta về đất đai Đất đai là tài nguyên thiên nhiên, là sản phẩm của quá trình đấu tranh và lao động của nhân dân ta, trong lực lƣợng sản xuất “lao động là cha, đất là mẹ sinh ra của cải vật chất cho xã hội”
Đất đai có vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, theo quan điểm của các nhà kinh điển Mác-xít, nó không chỉ là tài sản kinh tế mà còn mang ý nghĩa chính trị lớn trong quá trình phát triển xã hội.
Toàn bộ đất đai ở Việt Nam thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước thống nhất quản lý, là một định hướng chính trị cơ bản được ghi trong Hiến pháp năm 1992 Điều này xác lập mối quan hệ sở hữu, quản lý và sử dụng đất đai trong giai đoạn hiện nay Luật Đất đai năm 2013 làm rõ nội hàm của sở hữu toàn dân về đất đai, quy định rằng “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu” (Điều 4).
Đảng và Nhà nước ta luôn chú trọng đến vấn đề đất đai, ban hành các chủ trương, chính sách và pháp luật phù hợp trong từng giai đoạn cách mạng, nhằm góp phần thực hiện thành công các nhiệm vụ cách mạng đã đề ra.
Vì lẽ đó trong Báo cáo chính trị của Ban chấp hành Trung ƣơng Đảng khóa
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách về sở hữu toàn dân, trong đó Nhà nước đại diện cho đất đai, tài nguyên, vốn và tài sản công Mục tiêu là đảm bảo các nguồn lực này được quản lý và sử dụng một cách hiệu quả.
Cương lĩnh Đảng Cộng sản Việt Nam (2011) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý, bảo vệ, tái tạo và sử dụng hợp lý tài nguyên quốc gia để đảm bảo hiệu quả trong phát triển bền vững.
Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011 - 2020 của Đảng Cộng sản Việt Nam nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, kết hợp với phát triển kinh tế - xã hội Cần đổi mới cơ chế quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường, đồng thời tích hợp nội dung bảo vệ môi trường vào các chiến lược và quy hoạch phát triển Các dự án đầu tư mới phải tuân thủ các yêu cầu về môi trường, và cần thực hiện nghiêm túc lộ trình xử lý các cơ sở gây ô nhiễm Hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường cần được hoàn thiện với chế tài mạnh mẽ để ngăn ngừa và xử lý vi phạm Ngoài ra, cần khắc phục suy thoái môi trường, bảo vệ sinh thái và nâng cao chất lượng môi trường thông qua chương trình trồng rừng, ngăn chặn nạn phá rừng, và tăng cường diện tích khu bảo tồn thiên nhiên Quản lý hiệu quả tài nguyên đất, nước, khoáng sản và các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác cũng là mục tiêu quan trọng.
Đồng bộ hóa quy hoạch đất đai, khoáng sản, môi trường và tài nguyên nước là cần thiết Cần tăng cường giám sát các tổ chức và cá nhân trong việc quản lý và sử dụng tài nguyên, đảm bảo đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả, đồng thời bảo vệ môi trường.
Và cũng tại Điều 12 Luật Đất đai 2013 quy định:
Nhà nước nghiêm cấm các hành vi sau:
1 Lấn, chiếm, hủy hoại đất đai
2 Vi phạm quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã đƣợc công bố
3 Không sử dụng đất, sử dụng đất không đúng mục đích
4 Không thực hiện đúng quy định của pháp luật khi thực hiện quyền của người sử dụng đất
5 Nhận chuyển quyền sử dụng đất nông nghiệp vƣợt hạn mức đối với hộ gia đình, cá nhân theo quy định của Luật này
6 Sử dụng đất, thực hiện giao dịch về quyền sử dụng đất mà không đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền
7 Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước
8 Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để làm trái quy định về quản lý đất đai
9 Không cung cấp hoặc cung cấp thông tin về đất đai không chính xác theo quy định của pháp luật
10 Cản trở, gây khó khăn đối với việc thực hiện quyền của người sử dụng đất theo quy định của pháp luật
2.1.2 Cơ sở pháp lý của đề tài
Thiên nhiên chứa đựng nhiều bí ẩn và là nguồn tài nguyên phong phú, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc trong việc sử dụng đất Các câu ngụ ngôn như "đất nào cây ấy" hay "khoai đất lạ, mạ đất quen" phản ánh kinh nghiệm quý báu của ông cha ta trong nông nghiệp Ngày nay, khoa học và công nghệ đã giúp làm sáng tỏ những kinh nghiệm này, tạo ra giá trị mới trong việc sử dụng đất Để sử dụng đất một cách hợp lý, việc bảo vệ và bồi dưỡng đất là vô cùng cần thiết Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, không thể chỉ áp dụng một biện pháp đơn lẻ mà cần có sự tổng hợp và kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp khác nhau.
Khi xã hội phát triển cao, việc sử dụng đất tập trung vào mục tiêu kinh tế để tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi đơn vị diện tích, như xây dựng khu công nghiệp và trang trại quy mô lớn Đồng thời, một phần đất cũng được sử dụng cho nhu cầu sinh hoạt, nhà ở, giao thông, và các công trình dịch vụ văn hóa, thể thao, nhằm nâng cao đời sống tinh thần của con người và phát triển đô thị cũng như khu dân cư nông thôn.
Trong quá trình sử dụng đất, mâu thuẫn giữa các mục đích sử dụng thường gây căng thẳng trong mối quan hệ giữa con người và đất đai Những sai lầm trong việc sử dụng đất, dù có ý thức hay vô ý thức, đã dẫn đến hủy hoại môi trường, với các hiện tượng như lũ lụt, hạn hán và trượt lở đất ngày càng gia tăng Để đáp ứng nhu cầu kinh tế, xã hội và môi trường, cần thiết phải giải quyết các xung đột này nhằm sử dụng đất hiệu quả hơn Việc sử dụng đất một cách thống nhất sẽ giúp giảm thiểu xung đột, nâng cao hiệu quả sử dụng và liên kết phát triển kinh tế - xã hội với bảo vệ môi trường Sử dụng đất hợp lý và bền vững là chìa khóa để hài hòa các mục tiêu kinh tế - xã hội và môi trường.
Tài nguyên đất đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững, vì vậy cần có kế hoạch quản lý và bảo vệ hợp lý Điều này giúp đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến lợi ích của các thế hệ tương lai.
Sử dụng đất bền vững, tiết kiệm và hiệu quả đã trở thành một chiến lược toàn cầu quan trọng, đặc biệt cho sự tồn tại và phát triển của nhân loại Điều này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn đảm bảo nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai.
Tài nguyên đất là một nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất nông - lâm nghiệp và là nền tảng cho sự phân bố các ngành kinh tế quốc dân Từ xa xưa, nhiều nền văn hóa như Ấn Độ, Ả-rập và Mỹ đã nhận thức rõ tầm quan trọng của đất với câu nói nổi tiếng: “Đất là tài sản vay mượn của con cháu”.
Mỹ nhấn mạnh rằng "đất không phải là tài sản thừa kế của tổ tiên", trong khi người Ét-xtô-ni-a và Thổ Nhĩ Kỳ coi "có một chút đất còn quý hơn có vàng" Người Hà Lan cũng cho rằng "mất đất còn tồi tệ hơn sự phá sản" UNEP đã khẳng định trong báo cáo về suy thoái đất toàn cầu rằng, dù có những tiến bộ khoa học - kỹ thuật, con người hiện đại vẫn phải sống dựa vào đất Đối với Việt Nam, với đặc điểm "Tam sơn, tứ hải, nhất phân điền", đất càng trở nên đặc biệt quý giá.
Khái quát chính sách đất đai của Thế giới và Việt Nam
2.2.1 Khái quát chính sách đất đai của Thế giới
Trên thế giới hiện nay, có nhiều mô hình sở hữu đất đai, trong đó mô hình phổ biến nhất là thừa nhận nhiều hình thức sở hữu Ngoài ra, cũng tồn tại mô hình chỉ công nhận sở hữu nhà nước về đất đai là hình thức duy nhất.
Mô hình sở hữu đất đai ở các quốc gia thường chia thành hai loại: một loại áp dụng rộng rãi và một loại mang tính đặc thù do yếu tố chính trị và lịch sử Tại các nước như Anh, Canada, Australia, và New Zealand, đất đai quốc gia thường thuộc sở hữu của nhà vua, nhưng quyền sở hữu này có thể khác nhau tùy theo thể chế chính trị và vai trò của nhà vua Ở một số quốc gia Trung Đông, quyền sở hữu đất đai của nhà vua có tính chất thực chất, trong khi ở những nơi khác, quyền này chỉ mang tính danh nghĩa Chẳng hạn, ở Anh, mặc dù đất đai được coi là thuộc sở hữu của nhà vua, nhưng thực tế quyền sử dụng và quản lý thường được chuyển giao cho người dân.
Nữ hoàng chỉ giữ quyền sở hữu danh nghĩa đối với đất đai ở Anh, nơi 69% đất đai thuộc về 158.000 gia đình Theo J.G Riddall trong cuốn "Sự trở về", luật Anh không công nhận quyền sở hữu tuyệt đối với đất đai, vì quyền này được xác lập qua việc thuê mướn từ Nữ hoàng Tuy nhiên, thực tế cho thấy những người có quyền đối với đất đai được xem như chủ sở hữu GS Michel Fromont cũng cho rằng quyền này tương tự như quyền sở hữu trong các hệ thống pháp luật La Mã, cho thấy Anh thực chất theo mô hình đa sở hữu đất đai.
Trung Quốc công nhận nhiều hình thức sở hữu đất đai như sở hữu nhà nước và sở hữu tập thể, nhưng thực chất có thể xem là sở hữu nhà nước Mặc dù không thừa nhận sở hữu tư nhân đối với đất, nước này đã có sự thay đổi cơ bản trong việc thực hiện quyền sở hữu đất theo hướng tư nhân hóa các quyền tài sản Hiến pháp và luật pháp Trung Quốc đã công nhận việc điều phối đất đai theo quan hệ thị trường, xem đất đai như một loại hàng hóa, với quyền tài sản của người sử dụng đất được ghi nhận và bảo vệ Tuy nhiên, việc phân loại mô hình sở hữu đất đai chỉ mang tính hình thức nếu không xem xét các yếu tố quan trọng như tính chất, cơ cấu diện tích thuộc từng hình thức sở hữu và cấu trúc của quyền sở hữu.
2.2.1.1 Khái quát chính sách đất đai của Trung Quốc
Trung Quốc không công nhận quyền sở hữu tư nhân đối với đất đai, với hệ thống kinh tế kế hoạch xã hội chủ nghĩa dẫn đến quốc hữu hóa tài sản ngay sau khi Đảng Cộng sản nắm quyền vào năm 1949 Việc quốc hữu hóa đất đô thị hoàn tất theo Hiến pháp 1982, trong đó đất đô thị thuộc về Nhà nước và đất nông thôn thuộc sở hữu tập thể Điều 10 của Hiến pháp 1982 cấm mọi tổ chức và cá nhân chiếm đoạt, mua, bán, cho thuê hoặc chuyển nhượng đất đai, dẫn đến việc sử dụng đất không hiệu quả và lãng phí Mặc dù vậy, một thị trường đất đai "không chính thức" đã hình thành, nơi nông dân và hợp tác xã lén lút bán hoặc cho thuê đất cho doanh nghiệp, thúc đẩy quá trình cải cách chính sách đất đai tại Trung Quốc.
Việc đưa đất đai vào quan hệ thị trường bắt đầu từ những cải cách cuối những năm 1980, với sự cho thuê đất ở Thượng Hải dưới sự đồng ý của Chính phủ và đấu giá quyền sử dụng đất đầu tiên ở Thẩm Quyến theo Hiến pháp sửa đổi năm 1988 Hệ thống phân phối đất đai không thu tiền và không xác định thời hạn đã chính thức chấm dứt Luật Quản lý nhà nước về đất đai năm 1986 đã thiết lập cơ cấu sử dụng đất thông qua giao và cho thuê có đền bù.
Năm 1987, Thẩm Quyến đã bán đấu giá quyền sử dụng đất 8.588 m 2 với thời hạn
Trong 50 năm qua, 44 doanh nghiệp tại Thẩm Quyến đã cạnh tranh để giành quyền sử dụng đất, với người chiến thắng phải trả 5.250.000 Nhân dân tệ Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc, quyền sử dụng đất được đưa vào thị trường như các tài sản khác, đánh dấu sự khởi đầu cho việc chuyển giao quyền sử dụng đất của Nhà nước thông qua đấu thầu và đấu giá Vào tháng 4/1988, Quốc hội Trung Quốc đã sửa đổi Hiến pháp, cho phép chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật và bãi bỏ lệnh cấm cho thuê đất Cùng với đó, Hội đồng Nhà nước Trung Quốc đã ban hành Quy chế tạm thời về giao và chuyển nhượng quyền sử dụng đất đô thị, xác định rõ quyền sử dụng đất có thể được chuyển nhượng qua hợp đồng, đấu thầu và đấu giá, chuyển từ cơ chế giao đất không thu tiền sang có thu tiền và xác định thời hạn sử dụng đất.
Vào năm 2001, Hội đồng Nhà nước đã ban hành Thông tư nhằm tăng cường quản lý nhà nước đối với đất đai theo Nghị định số 15 Thông tư này yêu cầu tập trung quản lý chặt chẽ nguồn cung đất cho xây dựng, thực hiện nghiêm hệ thống sử dụng đất thuộc sở hữu nhà nước có trả tiền, khuyến khích đấu giá đất công khai, và tăng cường quản lý chuyển quyền sử dụng đất Đồng thời, một hệ thống biện pháp mới trong quản lý tài sản đất đai đã được hình thành, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài sản đất đai trong lĩnh vực tài nguyên.
Theo quy định của Luật Đất đai, đất đai thuộc sở hữu Nhà nước đã được chuyển sang phân phối theo tiêu chuẩn thị trường Đến năm 2001, các quy định địa phương và văn bản tiêu chuẩn đã thiết lập hệ thống kiểm soát đất đai cho mục đích xây dựng, công khai giao dịch quyền sử dụng đất và điều chỉnh giá đất tiêu chuẩn Đất đai sử dụng cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải trả tiền, theo Luật Đầu tư nước ngoài năm 1979, đầu tư của phía Trung Quốc được thực hiện bằng quyền sử dụng đất Nếu quyền sử dụng đất không phải là vốn góp của doanh nghiệp Trung Quốc, doanh nghiệp liên doanh phải trả phí cho Nhà nước Diện tích đất sử dụng cho doanh nghiệp liên doanh có thể được chuyển giao qua hợp đồng với cơ quan quản lý nhà nước, xác định mục đích, thời gian và khoản phí sử dụng.
Các cải cách trong hệ thống sử dụng đất tại Trung Quốc đã cho phép doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được Nhà nước giao quyền sử dụng đất, kèm theo việc trả phí Luật Quản lý nhà nước về đất đai năm 1998 quy định rằng luật này áp dụng cho các doanh nghiệp liên doanh và hợp tác kinh doanh giữa bên Trung Quốc và nước ngoài, cũng như các doanh nghiệp chỉ có vốn đầu tư nước ngoài.
2.2.1.2 Khái quát chính sách đất đai của Mỹ
Mỹ sở hữu một hệ thống pháp luật đất đai phát triển, có khả năng điều chỉnh các quan hệ xã hội đa dạng và phức tạp Luật Đất đai của Mỹ công nhận và khuyến khích quyền sở hữu tư nhân về đất, với sự bảo hộ pháp lý chặt chẽ, coi đây là một quyền cơ bản của công dân Các quy định này đã và đang phát huy hiệu quả trong việc phát triển kinh tế, nâng cao giá trị đất đai và tăng cường hiệu quả sử dụng đất trong toàn xã hội.
Mặc dù công nhận quyền sở hữu tư nhân, Luật Đất đai của Mỹ vẫn nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhà nước trong quản lý đất đai Nhà nước có quyền quyết định quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất, quy định quy hoạch kiến trúc đô thị và công trình xây dựng, cũng như mục đích sử dụng đất Ngoài ra, nhà nước còn có quyền xử lý tranh chấp về quyền sử dụng đất và ban hành các quy định tài chính liên quan đến đất đai, như thu thuế bất động sản và quy định giá thuê đất Quyền thu hồi đất tư nhân để phục vụ lợi ích công cộng phải kèm theo đền bù công bằng cho người bị thu hồi, cho thấy quyền sở hữu tư nhân về đất đai ở Mỹ tương đương với quyền bất động sản tại Việt Nam.
Hầu hết các quốc gia trên thế giới, dù có quy định khác nhau về sở hữu đất đai, đều đang tăng cường vai trò quản lý của Nhà nước đối với tài nguyên này Xu hướng này phản ánh sự phát triển đa dạng của các quan hệ kinh tế và chính trị trong bối cảnh toàn cầu hóa Mục tiêu của các quốc gia là quản lý hiệu quả tài nguyên, nâng cao khả năng cạnh tranh và phục vụ lợi ích quốc gia, đồng thời xây dựng các quy định phù hợp với xu thế mở cửa và phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác đầu tư quốc tế, trong khi vẫn đảm bảo an ninh kinh tế và quốc gia.
2.2.2 Khái quát chính sách đất đai của Việt Nam Ở Việt Nam hiện nay, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước thống nhất quản lý Đây là cơ sở pháp lý cao nhất xác định rõ Nhà nước ta là đại diện chủ sở hữu đối với toàn bộ quỹ đất quốc gia Nhà nước thực hiện các quyền của người sở hữu nhƣ sau:
Quyền định đoạt đối với đất đai bao gồm việc quyết định mục đích sử dụng đất thông qua quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất, quy định hạn mức giao đất và thời hạn sử dụng Đồng thời, quyền này cũng liên quan đến quyết định giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng, gia hạn sử dụng đất, công nhận quyền sử dụng đất của người sử dụng và định giá đất.
Tình hình sử dụng đất trên Thế giới và trong nước
2.3.1 Tình hình sử dụng đất trên Thế giới
Tổng diện tích đất trên thế giới đạt 14.777 triệu ha, trong đó có 1.526 triệu ha đất đóng băng và 13.251 triệu ha đất không phủ băng Diện tích đất canh tác chiếm 12%, đồng cỏ 24%, rừng 32% và đất cư trú, đầm lầy 32% Diện tích đất có khả năng canh tác là 3.200 triệu ha, nhưng hiện tại chỉ có hơn 1.500 triệu ha được khai thác Tỷ lệ đất canh tác ở các nước phát triển đạt 70%, trong khi ở các nước đang phát triển chỉ là 36% Đất tốt cho sản xuất nông nghiệp như đất phù sa, đất đen, và đất rừng nâu chỉ chiếm 12,6%, trong khi các loại đất kém chất lượng như đất vùng tuyết, băng, hoang mạc, và đất núi chiếm tới 40,5% Phần còn lại là các loại đất không phù hợp cho trồng trọt như đất dốc và tầng đất mỏng.
Hàng năm, diện tích đất canh tác trên thế giới đang bị thu hẹp, khiến kinh tế nông nghiệp gặp nhiều khó khăn Hoang mạc hóa đe dọa 1/3 diện tích trái đất, ảnh hưởng đến đời sống của ít nhất 850 triệu người Một phần lớn đất canh tác bị nhiễm mặn và không thể canh tác cũng do tác động gián tiếp từ sự gia tăng dân số.
2.3.2 Tình hình sử dụng đất trong nước
Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường năm 2015, tổng diện tích đất cả nước đạt 33.123.077 ha, bao gồm 27.302.206 ha đất nông nghiệp, 3.697.829 ha đất phi nông nghiệp và 2.123.042 ha đất chưa sử dụng Cơ cấu sử dụng các nhóm đất chính được thể hiện trong bảng 2.1.
Bảng 2.1 Hiện trạng sử dụng đất toàn quốc năm 2015
TT Chỉ tiêu Diện tích (ha)
Tổng diện tích các loại đất 33.123.077
I Diện tích đất nông nghiệp 27.302.206
1 Đất sản xuất nông nghiệp 11.530.160
3 Đất nuôi trồng thuỷ sản 797.759
II Đất phi nông nghiệp 3.697.829
3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp 261.452
4 Đất có mục đích công cộng 1.187.029
5 Đất tôn giáo, tín ngƣỡng 18.342
8 Đất nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ 103.578
9 Đất sông suối và mặt nước chuyên dùng 986.969
10 Đất phi nông nghiệp khác 51.169
III Đất chƣa sử dụng 2.123.042
1 Đất bằng chƣa sử dụng 219.743
2 Đất đồi núi chƣa sử dụng 1.887.500
3 Núi đá không có rừng cây 15.799
(Nguồn: Bộ Tài nguyên và Môi trường - Kết quả thống kê đất đai toàn quốc năm 2015)
Thực tiễn quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp trên Thế giới và ở Việt Nam
2.4.1 Thực tiễn quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp trên Thế giới
Tổng diện tích bề mặt của thế giới khoảng 510 triệu km², trong đó đại dương chiếm 361 triệu km² (71%) và lục địa chỉ chiếm 149 triệu km² (29%) Bắc bán cầu có diện tích lớn hơn nhiều so với Nam bán cầu Diện tích đất có khả năng sản xuất nông nghiệp toàn cầu là 3.256 triệu ha, chiếm khoảng 22% tổng diện tích đất liền, với phân bố không đều: Châu Mỹ 35%, Châu Á 26%, Châu Âu 13% và Châu Phi 6% Bình quân đất nông nghiệp toàn cầu đạt 12.000 m², trong khi đất trồng trọt chỉ đạt 1,5 tỷ ha, tương đương 10,8% tổng diện tích đất đai Trong số này, 46% đất có khả năng sản xuất nông nghiệp đã được khai thác, còn 54% vẫn chưa được sử dụng Diện tích đất đang canh tác chỉ chiếm 10% tổng diện tích tự nhiên, trong đó đất có năng suất cao chiếm 14%, năng suất trung bình 28% và năng suất thấp cũng 28%.
Tài nguyên đất trên thế giới đang giảm sút, đặc biệt là đất nông nghiệp bị chuyển đổi mục đích sử dụng Trong khi đó, dân số toàn cầu tăng khoảng 80 – 85 triệu người mỗi năm, dẫn đến nhu cầu về đất nông nghiệp từ 0,2 – 0,4 ha cho mỗi người để đảm bảo lương thực Do đó, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất và tình hình chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp trở nên cực kỳ cần thiết.
Dân số tăng nhanh và những phát hiện mới về thiên nhiên đã dẫn đến sự phát triển nhiều phương thức sản xuất và ngành nghề để kiếm sống Quá trình chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp diễn ra trên toàn cầu, nhưng có sự khác biệt về mức độ đô thị hóa và diện tích đất chuyển đổi hàng năm Tại Việt Nam, quá trình này diễn ra muộn hơn và chậm hơn so với các nước phát triển như Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Italia và Nhật Bản, nơi đô thị hóa nhanh chóng đã thúc đẩy chuyển đổi đất nông nghiệp Tuy nhiên, đô thị hóa hợp lý đã góp phần vào sự phát triển kinh tế nhanh chóng của các quốc gia này Quản lý đất đai hiệu quả là yếu tố quan trọng cho thành tựu này, trong đó Pháp là một ví dụ điển hình với hệ thống quản lý nhà nước về đất đai có ảnh hưởng rõ rệt đến Việt Nam Nhà nước Việt Nam hiện đang khai thác hiệu quả tài liệu quản lý đất đai từ thời kỳ thực dân, đồng thời ảnh hưởng của hệ thống này vẫn còn tồn tại trong nhận thức của một bộ phận công dân Quản lý đất đai của Pháp có những đặc điểm nổi bật đáng chú ý.
Chế độ sở hữu tài sản ở Pháp được coi là bất khả xâm phạm và thiêng liêng, với hai hình thức sở hữu chính: sở hữu tư nhân về đất đai và sở hữu nhà nước đối với đất đai và công trình công cộng Tài sản công cộng, bao gồm đất đai công cộng, không được phép mua bán Khi cần sử dụng đất cho mục đích công cộng, Nhà nước có quyền yêu cầu chuyển nhượng quyền sở hữu đất đai tư nhân, kèm theo chính sách bồi thường thiệt hại công bằng.
Công tác quy hoạch đô thị tại Pháp được chú trọng từ sớm do phần lớn đất đai thuộc sở hữu tư nhân Từ năm 1919, Pháp đã ban hành Đạo luật về kế hoạch đô thị hóa cho các thành phố có từ 10.000 dân trở lên Các Nghị định năm 1973 và 1977 đã thiết lập quy tắc phát triển đô thị, tạo cơ sở cho Bộ Luật phân cấp quản lý, trong đó cấp xã đóng vai trò quan trọng Luật đô thị ở Pháp tiếp tục phát triển, liên quan đến quyền sở hữu tư nhân và sự can thiệp của nhà nước cùng các cộng đồng địa phương trong quản lý đất đai và quy hoạch đô thị Điều này mang lại ý nghĩa kinh tế lớn, điều chỉnh mối quan hệ giữa các ngành như bất động sản, xây dựng và quy hoạch lãnh thổ.
Công tác quản lý nhà nước về đất đai tại Pháp được thực hiện rất chặt chẽ, mặc dù quốc gia này duy trì chế độ sở hữu tư nhân Hệ thống hồ sơ địa chính phát triển, quy củ và khoa học, cung cấp thông tin chi tiết về từng thửa đất, bao gồm kích thước, vị trí địa lý, tài nguyên và tình trạng pháp lý, từ đó phục vụ quy hoạch và quản lý hiệu quả Tương tự, Mỹ cũng có hệ thống pháp luật về đất đai phát triển, bảo vệ quyền sở hữu tư nhân như một quyền cơ bản của công dân, góp phần nâng cao giá trị và hiệu quả sử dụng đất trong xã hội.
Mặc dù Mỹ công nhận quyền sở hữu tư nhân, nhưng luật đất đai vẫn nhấn mạnh vai trò quan trọng của Nhà nước trong quản lý đất đai Nhà nước có quyền quyết định quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất, quy định về quy hoạch kiến trúc đô thị, mục đích sử dụng đất, xử lý tranh chấp quyền sử dụng đất, và ban hành các quy định tài chính liên quan đến đất Quyền thu hồi đất tư nhân cho lợi ích công cộng được thực hiện với điều kiện đền bù công bằng, cho thấy quyền sở hữu tư nhân về đất đai ở Mỹ tương đương với quyền sử dụng đất tại Việt Nam.
Hầu hết các quốc gia trên thế giới, dù có quy định khác nhau về sở hữu đất đai, đều đang tăng cường vai trò quản lý của Nhà nước đối với tài nguyên này Xu hướng này phản ánh sự phát triển đa dạng của các quan hệ kinh tế và chính trị trong bối cảnh toàn cầu hóa Mục tiêu chính là quản lý hiệu quả tài nguyên, nâng cao khả năng cạnh tranh, phục vụ quyền lợi quốc gia, đồng thời thiết lập quy định phù hợp với xu thế mở cửa và phát triển Điều này tạo điều kiện cho hợp tác đầu tư giữa các quốc gia, thông qua các chế định pháp luật cởi mở, nhưng vẫn đảm bảo an ninh kinh tế và quốc gia.
2.4.2 Thực tiễn quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp ở Việt Nam
Việt Nam có tổng diện tích tự nhiên 33.123.077 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 27.302.206 ha, tương đương 81.04% Diện tích đất bình quân trên đầu người ở Việt Nam thuộc nhóm thấp nhất thế giới Hiện nay, áp lực dân số và đô thị hóa dẫn đến nhiều vấn đề như xói mòn, rửa trôi, mất rừng, và canh tác không hợp lý Các vấn đề môi trường như chua hóa, mặn hóa, hoang mạc hóa, cùng với chế độ chăm bón chưa phù hợp, đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng đất nông nghiệp.
Tỷ lệ phân bón 100:33:17 ở Việt Nam là 100:29:7, cho thấy tình trạng thiếu lân và kali nghiêm trọng, dẫn đến diện tích đất đai, đặc biệt là đất nông nghiệp, ngày càng giảm Bình quân đầu người, diện tích đất tự nhiên giảm 26,7% và đất nông nghiệp giảm 21,5% Điều này tạo ra áp lực lớn đối với an ninh lương thực và thực phẩm, làm cho việc sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên đất nông nghiệp trở nên cực kỳ quan trọng.
Tình hình sử dụng và quản lý đất đai tại Việt Nam đã có những thay đổi qua các giai đoạn lịch sử để phù hợp với sự phát triển chung Kể từ khi Luật Đất đai năm 1987 ra đời, việc quản lý đất đai đã được cải thiện đáng kể, với việc bảo vệ quyền sở hữu của Nhà nước và giao đất ổn định lâu dài cho nông dân Luật này đã khôi phục và phát triển kinh tế nông hộ, khuyến khích kinh tế tư nhân trong khai thác đất Tuy nhiên, Luật Đất đai 1987 vẫn còn tồn tại một số hạn chế do được xây dựng trong bối cảnh đổi mới, như khó khăn trong việc tính thuế giao dịch đất đai, thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng cho quan hệ đất đai trong nền kinh tế thị trường, và chính sách tài chính chưa rõ nét, đặc biệt là về giá đất.
Giai đoạn này, quản lý đất đai đã bắt đầu ổn định, đặc biệt chú trọng vào việc xác định và quản lý hồ sơ địa giới hành chính các cấp địa phương Tuy nhiên, việc quản lý đất nông nghiệp, mặc dù đã giao cho nông dân sử dụng lâu dài, vẫn chưa được thực hiện một cách chặt chẽ.
Sau giai đoạn đổi mới từ năm 1986 đến 1991, Việt Nam vẫn còn thiếu nhiều quy định và hệ thống pháp luật còn nhiều bất cập, không đáp ứng được tình hình đổi mới Hiến pháp 1992 ra đời đã khắc phục những hạn chế của Luật Đất đai 1987 Dựa trên Hiến pháp 1992, vào ngày 14 tháng 7 năm 1993, Quốc hội khóa IX đã thông qua Luật Đất đai năm 1993.
Luật Đất đai năm 1993 đã thiết lập nền tảng pháp lý cho việc chuyển đổi quan hệ đất đai sang cơ chế thị trường, đồng thời vẫn đảm bảo sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa Luật này đã đề cập đến nhiều nội dung quan trọng, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về đất đai.
Luật Đất đai 1993 đã đạt nhiều thành tựu, nhưng cần cập nhật để đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước Ngày 26 tháng 12 năm 2003, Quốc hội khóa XI đã thông qua Luật Đất đai 2003, tiếp theo là Luật Đất đai 2013, trong đó có nội dung quan trọng về chuyển mục đích sử dụng đất, đặc biệt là đất nông nghiệp Đảng và Nhà nước chú trọng việc sử dụng đất đúng mục đích và hạn chế chuyển đổi đất nông nghiệp để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia Hiện nay, chúng ta thực hiện theo Luật Đất đai 2013 và các văn bản liên quan nhằm quản lý và bảo vệ tài nguyên đất đai hiệu quả.