LỜI MỞ ĐẦU Quá trình hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp là quá trình hình thành và sử dụng vốn kinh doanh. Ngày nay, yêu cầu về tài sản ngắn hạn của các doanh nghiệp hoạt động trong nền kinh tế thị trường là rất lớn. Để đánh giá quá trình độ quản lý, điều hành sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp, người ta sử dụng thước đo hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp đó dựa trên hai góc độ: hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội. Vì thế, việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn là yêu cầu mang tính bắt buộc và thường xuyên đối với doanh nghiệp. Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp hoạt động với mục tiêu xuyên suốt là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp nên thường xuyên phải đưa ra và giải quyết tập hợp các quyết định tài chính dài hạn và ngắn hạn. Quản lý và sử dụng hiệu quả tài sản ngắn hạn là nội dung trọng tâm trong các quyết định tài chính ngắn hạn, ảnh hưởng lớn đến mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Tài sản ngắn hạn là một thành phần quan trọng trong tất cả các khâu của quá trình sản xuất kinh doanh. Trong khâu dự trữ và sản xuất, tài sản ngắn hạn đảm bảo cho sản xuất của doanh nghiệp được tiến hành liên tục, đảm bảo quy trình công nghệ, công đoạn sản xuất. Trong lưu thông, tài sản ngắn hạn đảm bảo dự trữ thành phẩm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ được liên tục, nhịp nhàng đồng thời đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Thời gian luân chuyển tài sản ngắn hạn lớn khiến cho việc quản lý và sử dụng tài sản ngắn hạn diễn ra một cách thường xuyên hơn, do đó, việc tăng tốc độ luân chuyển tài sản ngắn hạn, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp trở nên vô cùng cấp thiết. Trên thực tế, có rất nhiều nguyên nhân khiến một doanh nghiệp làm ăn thiếu hiệu quả thậm chí thất bại trên thương trường. Có thể có các nguyên nhân chủ quan, nguyên nhân khách quan, tuy nhiên một nguyên nhân phổ biến vẫn là việc sử dụng vốn không hiệu quả. Trong việc mua sắm, dự trữ, sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Điều này dẫn đến việc sử dụng lãng phí tài sản ngắn hạn, tốc độ luân chuyển tài sản ngắn hạn thấp, mức sinh lợi kém và thậm chí có doanh nghiệp còn gây thất thoát không kiểm soát được tài sản ngắn hạn của mình dẫn đến mất khả năng tổ chức sản xuất kinh doanh, khả năng thanh toán. Ở nước ta, để hoàn thành đường lối xây dựng một nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa với thành phần kinh tế quốc doanh giữ vai trò chủ đạo, chúng ta phải nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nói chung và các doanh nghiệp Nhà nước nói riêng. Xét từ góc độ quản lý tài chính, nâng cao năng lực quản lý tài chính trong đó chú trọng nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn là nội dung quan trọng không chỉ đảm bảo lợi ích riêng doanh nghiệp mà còn có ý nghĩa chung đối với nền kinh tế quốc dân. Từ những lý do kể trên, sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả công tác quản lý và sử dụng tài sản ngắn hạn trong các doanh nghiệp đã trở thành một điều tất yếu. Trong quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may, em đã nhận thấy được những hạn chế của Công ty trong việc sử dụng tài sản ngắn hạn. Thực trạng Công ty đang gặp khó khăn trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn. Các vấn đề mà Công ty đang gặp phải trong quá trình quản lý và sử dụng tài sản ngắn hạn có thể kể đến như: mặt hàng tồn kho còn nhiều, tài sản ngắn hạn bằng tiền trong công ty còn chiếm tỷ trọng lớn, các khoản phải thu của khách hàng cũng còn tương đối nhiều, lượng hàng hóa nhập khẩu cũng chưa đa dạng … điều này đã làm giảm đáng kể doanh thu bán hàng và hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của Công ty. Kết cấu của chuyên đề được chia làm 3 chương: -Chương 1: Hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp -Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may -Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may
Khái quát về doanh nghiệp
Trong từng giai đoạn lịch sử, các quốc gia phát triển những mô hình tổ chức sản xuất và kinh doanh khác nhau dựa trên điều kiện kinh tế cụ thể Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và điều hành nền kinh tế thị trường, thông qua việc xác định các mô hình cơ bản của tổ chức sản xuất và quy định địa vị pháp lý cho từng loại chủ thể kinh doanh, phù hợp với tình hình kinh tế xã hội của từng thời kỳ.
Các thành phần kinh tế đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc nền kinh tế Tổ chức và cá nhân trong các thành phần này hoạt động sản xuất kinh doanh trong các lĩnh vực không bị pháp luật cấm, đồng thời phát triển bền vững, hợp tác, bình đẳng và cạnh tranh theo quy định của pháp luật.
Nền kinh tế đa thành phần của Việt Nam có sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau, trong đó doanh nghiệp là đối tượng chính được pháp luật kinh tế điều chỉnh Bên cạnh đó, hộ kinh doanh cá thể cũng đóng vai trò quan trọng, mặc dù quy mô và phạm vi hoạt động thường nhỏ, chủ yếu trong các quận huyện Ngoài ra, còn có những cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ, thường xuyên di chuyển và không ổn định về địa điểm cũng như mặt hàng hoặc dịch vụ cung cấp.
Theo luật doanh nghiệp, doanh nghiệp được định nghĩa là tổ chức kinh tế có tên riêng, tài sản và trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật Mục tiêu của doanh nghiệp là thực hiện các hoạt động kinh doanh, bao gồm một hoặc nhiều công đoạn trong quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi.
Thuật ngữ "doanh nghiệp" chỉ một thực thể kinh doanh độc lập, có các đặc trưng pháp lý và đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật Doanh nghiệp có thể được thành lập và hoạt động dưới nhiều mô hình và tên gọi khác nhau.
1.1.2.1.Phân loại theo bản chất kinh tế của chủ sở hữu
Bộ môn Kinh tế vi mô phân loại các tổ chức doanh nghiệp thành ba loại chính dựa trên hình thức và mức độ trách nhiệm của chủ sở hữu.
- Doanh nghiệp tư nhân (Proprietorship).
- Doanh nghiệp hợp danh (Partnership).
- Doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn (Corporation).
Doanh nghiệp tư nhân thường chiếm tỷ lệ cao trong tổng số doanh nghiệp, tuy nhiên, doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn lại dẫn đầu về doanh thu, đặc biệt trong các lĩnh vực cần vốn lớn như sản xuất hàng hóa và tài chính.
Từ năm 2005 đến 2008, số lượng doanh nghiệp tại Việt Nam đã tăng nhanh từ khoảng 110.000 lên hơn 200.000 Trong giai đoạn này, tỷ trọng doanh nghiệp tư nhân giảm từ hơn 30% xuống còn hơn 20%, trong khi tỷ trọng doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần tăng từ hơn 57% lên 67% Tỷ trọng doanh nghiệp hợp danh vẫn giữ mức không đáng kể.
1.1.2.2.Phân loại theo chế độ trách nhiệm
Căn cứ vào chế độ trách nhiệm có thể phân loại các doanh nghiệp thành có chế độ trách nhiệm vô hạn và chế độ trách nhiệm hữu hạn:
- Doanh nghiệp có chế độ trách nhiệm vô hạn
Doanh nghiệp có chế độ trách nhiệm vô hạn yêu cầu chủ sở hữu phải trả nợ bằng toàn bộ tài sản cá nhân khi doanh nghiệp không đủ khả năng tài chính Tại Việt Nam, hai loại hình doanh nghiệp áp dụng chế độ này là doanh nghiệp tư nhân và công ty hợp danh.
Chế độ trách nhiệm vô hạn của doanh nghiệp tư nhân và công ty hợp danh yêu cầu chủ sở hữu và các thành viên hợp danh chịu trách nhiệm toàn bộ về nghĩa vụ tài sản của doanh nghiệp, không chỉ giới hạn ở phần tài sản đã đầu tư Nếu doanh nghiệp không đủ tài sản để thanh toán các nghĩa vụ tài chính trong quá trình thanh lý hoặc phá sản, chủ sở hữu và các thành viên hợp danh phải dùng cả tài sản cá nhân để trả nợ.
- Doanh nghiệp có chế độ trách nhiệm hữu hạn
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, các doanh nghiệp có chế độ trách nhiệm hữu hạn bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, doanh nghiệp liên doanh và doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài, không cần thực hiện đăng ký lại theo Nghị định 101/2006/NĐ-CP.
Doanh nghiệp có chế độ trách nhiệm hữu hạn cho phép chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài chính trong phạm vi vốn đã góp Điều này có nghĩa là nếu tài sản của doanh nghiệp không đủ để thanh toán nợ, chủ sở hữu không phải trả nợ thay cho doanh nghiệp.
Chế độ trách nhiệm hữu hạn của doanh nghiệp phản ánh trách nhiệm hạn chế của các nhà đầu tư, thành viên hoặc chủ sở hữu công ty.
1.1.2.3.Phân loại theo hình thức pháp lý
Căn cứ vào Luật Doanh nghiệp 2005 thì hình thức pháp lý của các loại hình doanh nghiệp ở Việt Nam bao gồm:
Công ty trách nhiệm hữu hạn, bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên và công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, là loại hình doanh nghiệp mà các thành viên chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong giới hạn số vốn điều lệ.
Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp có vốn điều lệ được chia thành nhiều cổ phần bằng nhau Các cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần được gọi là cổ đông, và họ chịu trách nhiệm về nợ nần cũng như các nghĩa vụ tài sản khác trong giới hạn số vốn đã đầu tư vào công ty.
Hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp
1.2.1 Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp
1.2.1.1 Khái niệm và đặc điểm tài sản ngắn hạn Để đi vào hoạt động sản xuất kinh doanh doanh nghiệp phải có tư liệu sản xuất mà nó bao gồm hai bộ phận là tư liệu lao động và đối tượng lao động.
Tư liệu lao động có thể tham gia nhiều chu kỳ sản xuất mà không thay đổi hình thái vật chất, trong khi đó, đối tượng lao động chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất và phải thay thế bằng các đối tượng lao động khác trong chu kỳ tiếp theo.
Trong quá trình sản xuất, các đối tượng lao động được chế biến thành sản phẩm như bông thành sợi hay cát thành thuỷ tinh, trong khi một số loại nhiên liệu có thể bị mất đi Mọi hoạt động sản xuất kinh doanh đều cần các đối tượng lao động, và số tiền ứng trước để đáp ứng nhu cầu này được gọi là vốn lưu động của doanh nghiệp.
Tài sản ngắn hạn là những tài sản thường xuyên luân chuyển trong quá trình kinh doanh, bao gồm tiền mặt, chứng khoán thanh khoản cao, phải thu và dự trữ tồn kho Đối với các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh, giá trị của tài sản ngắn hạn thường chiếm từ 25% đến 50% tổng giá trị tài sản, phản ánh tầm quan trọng của chúng trong hoạt động tài chính.
Quản lý và sử dụng hợp lý tài sản ngắn hạn đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu chung của doanh nghiệp.
Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp cần nắm rõ số lượng và giá trị của từng loại tài sản ngắn hạn để đảm bảo tính hợp lý và nâng cao hiệu quả sử dụng.
Tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp được phân bổ hợp lý ở tất cả các giai đoạn sản xuất, nhằm đảm bảo quy trình kinh doanh diễn ra liên tục và ổn định Điều này giúp tránh lãng phí và tổn thất vốn do gián đoạn sản xuất, đồng thời không ảnh hưởng đến khả năng thanh toán và duy trì khả năng sinh lời của tài sản.
- Tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao nên đáp ứng khả năng thanh toán của doanh nghiệp
Tài sản ngắn hạn đóng vai trò quan trọng trong vốn sản xuất, liên tục vận động và luân chuyển qua các giai đoạn của quá trình sản xuất kinh doanh.
- Tài sản ngắn hạn có thể dễ dàng chuyển hóa từ dạng vật chất sang tiền tệ nên cũng vận động rất phức tạp và khó quản lý
1.2.1.2 Phân loại tài sản ngắn hạn
Trong quản lý sản xuất và tài chính doanh nghiệp, tài sản ngắn hạn có thể được phân loại dựa trên yêu cầu quản lý và tính chất vận động của chúng Một trong những phương pháp phân loại là theo quá trình tuần hoàn và chu chuyển vốn.
Căn cứ vào quá trình tuần hoàn và chu chuyển vốn, tài sản ngắn hạn được chia thành:
Tài sản ngắn hạn dự trữ bao gồm toàn bộ tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp trong khâu dự trữ, không phụ thuộc vào hình thái biểu hiện Các thành phần chính của tài sản này bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, hàng hóa mua đang vận chuyển, nguyên liệu và nhiên liệu tồn kho, công cụ dụng cụ trong kho, hàng gửi gia công, và các khoản trả trước cho người bán.
Tài sản ngắn hạn sản xuất bao gồm tất cả các tài sản ngắn hạn liên quan đến quy trình sản xuất của doanh nghiệp Các thành phần chính của nó bao gồm giá trị bán thành phẩm, chi phí sản xuất kinh doanh dở dang, chi phí trả trước, chi phí chờ kết chuyển và các khoản chi phí khác phục vụ cho hoạt động sản xuất.
Tài sản ngắn hạn lưu thông là tổng hợp tất cả tài sản ngắn hạn đang hoạt động trong quá trình lưu thông của doanh nghiệp Điều này bao gồm thành phẩm tồn kho, hàng hóa gửi bán và các khoản nợ phải thu từ khách hàng.
Phân loại tài sản ngắn hạn giúp nhà quản lý doanh nghiệp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình luân chuyển, từ đó áp dụng biện pháp quản lý hiệu quả nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài sản Phân loại này dựa trên các khoản mục trên bảng cân đối kế toán.
Bảng cân đối kế toán tài sản ngắn hạn bao gồm các khoản mục quan trọng như tiền mặt, đầu tư ngắn hạn, các khoản phải thu, hàng tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác.
Tiền mặt là số tiền tồn quỹ và tiền trên tài khoản thanh toán của doanh nghiệp tại ngân hàng, dùng để chi trả lương, mua nguyên vật liệu, tài sản cố định, thuế và nợ Do tiền mặt không sinh lãi, việc tối thiểu hóa lượng tiền mặt cần giữ là mục tiêu quan trọng trong quản lý tài chính.
- Các khoản đầu tư ngắn hạn :
Các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của
Để đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, cần phân tích không chỉ các chỉ tiêu mà còn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả này Có hai nhóm nhân tố chính tác động đến hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn: nhân tố chủ quan và nhân tố khách quan.
Ngoài các yếu tố khách quan, còn nhiều yếu tố chủ quan từ chính doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn và toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh Một số yếu tố chính cần được lưu ý bao gồm:
1.3.1.1 Vấn đề xác định nhu cầu tài sản ngắn hạn
Việc xác định nhu cầu tài sản ngắn hạn không chính xác có thể dẫn đến tình trạng thừa hoặc thiếu vốn trong sản xuất kinh doanh Thừa vốn sẽ gây lãng phí, trong khi thiếu vốn sẽ cản trở quá trình sản xuất Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.
1.3.1.2 Việc lựa chọn phương án đầu tư Đây là một nhân tố cơ bản ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp Nếu doanh nghiệp đầu tư sản xuất ra những sản phẩm lao vụ dịch vụ chất lượng cao, mẫu mã phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng, đồng thời giá thành hạ thì doanh nghiệp thực hiện được quá trình tiêu thụ nhanh, tăng vòng quay của tài sản ngắn hạn, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn và ngược lại.
Trình độ quản lý yếu kém trong doanh nghiệp có thể dẫn đến thất thoát vật tư hàng hóa trong các giai đoạn mua sắm, dự trữ, sản xuất và tiêu thụ, gây lãng phí tài sản ngắn hạn và giảm hiệu quả sử dụng vốn Quản lý tài chính và các hoạt động quản lý khác là những yếu tố quan trọng phản ánh trình độ quản lý của doanh nghiệp Quản lý tài chính bao gồm xác định cơ cấu tài sản ngắn hạn, lựa chọn nguồn cung ứng, lập kế hoạch sử dụng và kiểm soát tài sản ngắn hạn Một cơ cấu tài sản hợp lý với chi phí thấp và dự toán chính xác sẽ nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn Ngoài ra, các hoạt động như chiến lược kinh doanh, chính sách quản lý lao động và quan hệ đối ngoại cũng ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn.
Các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến việc tổ chức và sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp cần được xem xét kỹ lưỡng Để giảm thiểu những tác động tiêu cực, doanh nghiệp cần phân tích từng yếu tố và xác định nguyên nhân của các vấn đề trong quản lý tài sản ngắn hạn Việc này nhằm đưa ra các biện pháp hiệu quả nhất, tối ưu hóa hiệu suất của tài sản ngắn hạn và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi:
1.3.2.1 Tốc độ phát triển của nền kinh tế
Khi nền kinh tế tăng trưởng chậm, sức mua của thị trường giảm, ảnh hưởng đến tiêu thụ của doanh nghiệp Sản phẩm khó tiêu thụ hơn, dẫn đến doanh thu giảm, lợi nhuận sụt giảm và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh, đặc biệt là tài sản ngắn hạn, cũng bị ảnh hưởng tiêu cực.
Trong môi trường kinh doanh đa dạng với nhiều thành phần kinh tế cạnh tranh, các doanh nghiệp thường phải đối mặt với những rủi ro bất thường trong quá trình sản xuất Bên cạnh đó, thiên tai như động đất, lũ lụt và núi lửa cũng là những yếu tố gây ra rủi ro mà doanh nghiệp khó có thể dự đoán trước.
1.3.2.3 Tác động của cuộc cách mạng khoa học công nghệ
Cuộc cách mạng khoa học công nghệ đã làm giảm giá trị tài sản và vật tư, khiến doanh nghiệp cần điều chỉnh kịp thời giá cả sản phẩm Nếu không bắt kịp, hàng hóa sẽ thiếu tính cạnh tranh, dẫn đến giảm hiệu quả sử dụng vốn và tài sản ngắn hạn.
Chính sách vĩ mô của Nhà nước, bao gồm điều chỉnh về chế độ, hệ thống pháp luật và thuế, có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.
Khái quát về Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may
2.1.1 Sơ lược quá trình hình thành phát triển
Công ty Cổ phần sản xuất – xuất nhập khẩu Dệt may, thành lập năm 2007, có nguồn gốc từ Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may, một doanh nghiệp nhà nước thuộc Tổng công ty Dệt may Việt Nam, được thành lập theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ vào năm 1995 Để thích ứng với xu thế phát triển kinh tế khu vực hoá và toàn cầu hoá, công ty đã chuyển đổi sang hình thức cổ phần hoá vào năm 2007, theo Quyết định của Bộ Công nghiệp, và chính thức mang tên Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may (VINATEXIMEX) sau khi hợp nhất hai đơn vị.
Công ty Xuất nhập khẩu Dệt May và Công ty Dịch vụ Thương mại số 1.
- Tên giao dịch quốc tế: TEXTILE – GARMENT IMPORT - EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK CORPORATION.
- Tên giao dịch viết tắt: VINATEXIMEX
- Trụ sở chính đặt tại: Số 20, Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội
- Với hai chi nhánh tại :
Hải Phòng: Số 315 đường Đà Nẵng, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng.
Thành phố Hồ Chí Minh: Số 298C/12 Nguyễn Tất Thành, phường 13, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh.
Công ty Cổ phần sản xuất – xuất nhập khẩu Dệt may, dựa trên điều lệ tổ chức và hoạt động, đã chuyển đổi từ mô hình trước đây để tập trung vào một số lĩnh vực kinh doanh chủ yếu.
Chúng tôi chuyên sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu các loại nguyên liệu, vật tư và thiết bị phục vụ ngành dệt may, bao gồm phụ tùng, phụ liệu, hóa chất, thuốc nhuộm, bông, xơ, tơ, sợi, vải, hàng may mặc, dệt kim, khăn bông, len, thảm, đay tơ, tơ tằm và các sản phẩm liên quan khác.
Chúng tôi chuyên kinh doanh và xuất nhập khẩu các mặt hàng công nghệ thực phẩm, nông sản, hải sản, và thủ công mỹ nghệ Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp ô tô, xe máy, phương tiện vận tải, cũng như các sản phẩm công nghiệp tiêu dùng khác Danh mục hàng hóa của chúng tôi bao gồm sắt, thép, gỗ, máy móc thiết bị, vật tư, và nguyên liệu phục vụ sản xuất kinh doanh Chúng tôi cũng cung cấp trang thiết bị văn phòng, thiết bị tạo mẫu thời trang, vật liệu điện, điện tử, cao su, đồ nhựa, và trang thiết bị bảo hộ lao động.
Chúng tôi chuyên cung cấp văn phòng phẩm, nước uống dinh dưỡng và các loại mỹ phẩm Ngoài ra, chúng tôi còn phân phối phụ tùng, máy móc và thiết bị phục vụ cho ngành công nghiệp Các sản phẩm quang học, hệ thống kiểm tra đo lường, cùng với phế liệu và thành phẩm từ sắt, thép và kim loại màu cũng nằm trong danh mục hàng hóa của chúng tôi.
Kiểm nghiệm chất lượng bông xơ phục vụ cho sản xuất kinh doanh và nguyên cứu khoa học;
Chúng tôi chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm cơ khí, máy móc thiết bị công nghiệp, đồng thời thực hiện sửa chữa và lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp Ngoài ra, chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt hệ thống điện lạnh, hệ thống cẩu, thang nâng hạ và thang máy Đội ngũ của chúng tôi cũng tư vấn và thiết kế quy trình công nghệ cho ngành dệt may và da giầy, không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình.
Kinh doanh kho vận, kho ngoại quan; ủy thác mua bán xăng dầu;
Chúng tôi cung cấp dịch vụ du lịch, khách sạn, nhà hàng, cho thuê văn phòng, vận tải, cùng với các tour du lịch lữ hành trong nước và quốc tế, ngoại trừ các hoạt động kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke và vũ trường.
Kinh doanh bất động sản, trung tâm thương mại; dịch vụ cho thuê nhà ở, kiốt, cho thuê kho, bãi đậu xe; dịch vụ giữ xe;
Kinh doanh xuất nhập khẩu: máy móc, thiết bị ngành y tế; xi măng; máy móc, thiết bị và nguyên liệu phục vụ ngành nhựa;
Kinh doanh phân bón, vật tư, máy móc, thiết bị ngành nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật);
Kinh doanh vật tư, máy móc, thiết bị sản xuất chế biến thủy hải sản;
Kinh doanh chế phẩm thủy hải sản;
Kinh doanh vật liệu xây dựng;
Dịch vụ làm thủ tục hải quan;
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
Đầu tư và kinh doanh tài chính;
Kinh doanh các ngành nghề khác phù hợp với quy định của pháp luật
2.1.3 Cơ cấu bộ máy tổ chức
2.1.3.1 Sơ đồ cơ cấu và bộ máy tổ chức
Sơ đồ 2.1: Sơ đồ cơ cấu và bộ máy tổ chức
2.1.3.2 Chức năng của các phòng ban
Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyết định cao nhất của Công ty, bao gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết, tức là những cổ đông sở hữu từ 0,1% vốn điều lệ trở lên Cổ đông dưới 0,1% có thể ủy quyền cho cổ đông đủ điều kiện hoặc tự nhóm lại để cử người đại diện tham dự Đại hội đồng cổ đông tổ chức họp khi thành lập Công ty, họp thường niên và bất thường, với yêu cầu ít nhất một lần mỗi năm.
Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý tối cao của Công ty, có quyền quyết định các vấn đề liên quan đến mục đích và quyền lợi của Công ty, ngoại trừ những vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông Một số chức năng chính của Hội đồng quản trị bao gồm việc điều hành các hoạt động và đưa ra quyết định quan trọng cho sự phát triển của Công ty.
Trong hoạt động kinh doanh và đầu tư, Công ty đưa ra quyết định chiến lược và kế hoạch phát triển trung hạn, cùng với kế hoạch sản xuất kinh doanh hàng năm Đồng thời, Công ty quyết định đầu tư hoặc bán tài sản có giá trị từ 30% đến 50% tổng giá trị tài sản theo báo cáo tài chính gần nhất, đồng thời đưa ra các giải pháp cho thị trường, tiếp thị và công nghệ.
Trong công tác tổ chức, các quyết định liên quan đến cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý nội bộ của Công ty được thực hiện theo đề nghị của Tổng giám đốc Điều này bao gồm việc thành lập hoặc giải thể Công ty con, chi nhánh và văn phòng đại diện Ngoài ra, việc bổ nhiệm, bãi nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng và kỷ luật đối với Tổng Giám đốc cũng như các chức danh Phó Tổng giám đốc và Kế toán trưởng sẽ được thực hiện dựa trên đề nghị của Tổng giám đốc, bao gồm cả việc ký hợp đồng và chấm dứt hợp đồng.
Trong công tác tài chính, Công ty có quyền quyết định phát hành thêm cổ phần mới không quá 30% vốn điều lệ trong mỗi 12 tháng, chào bán sổ cổ phần ngân quỹ, và xác định phương thức, giá cả cũng như thời điểm chào bán cổ phần Bên cạnh đó, Công ty cũng quyết định loại trái phiếu, tổng giá trị, phương thức, giá và thời điểm chào bán trái phiếu cùng các chứng khoán chuyển đổi Công ty có thể huy động vốn theo hình thức khác, góp vốn hoặc mua cổ phần của doanh nghiệp khác, đồng thời quyết định mức trích khấu hao tài sản và mức trả cổ tức hàng năm, cũng như thời hạn và thủ tục trả cổ tức hoặc xử lý lỗ phát sinh trong quá trình kinh doanh.
Tổng Giám đốc là người điều hành chính mọi hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày của Công ty, chịu sự giám sát của Hội đồng quản trị và có trách nhiệm trước Hội đồng quản trị cũng như pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ được giao Ông/bà được bổ nhiệm, miễn nhiệm hoặc cách chức bởi Hội đồng quản trị theo tiêu chuẩn trong điều lệ tổ chức của công ty, với nhiệm kỳ 5 năm và có thể được bổ nhiệm lại không giới hạn Các Phó Tổng giám đốc hỗ trợ Tổng Giám đốc trong việc quản lý các lĩnh vực cụ thể của Công ty theo phân công và cũng chịu trách nhiệm trước Tổng Giám đốc và pháp luật về nhiệm vụ được giao.
Ban kiểm soát gồm 3 thành viên do Đại hội đồng cổ đông bầu và miễn nhiệm, có nhiệm kỳ 5 năm, trùng với nhiệm kỳ của Hội đồng quản trị và có thể tái bầu không giới hạn số lần Trưởng ban kiểm soát là người đứng đầu và chức năng chính của Ban này là giám sát hoạt động của Hội đồng quản trị.
Giám sát hoạt động của Hội đồng quản trị và Tổng Giám đốc trong quản lý và điều hành Công ty, đồng thời chịu trách nhiệm trước Đại hội đồng cổ đông về việc thực hiện các nhiệm vụ được giao.
Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may
2.2.1 Tài sản ngắn hạn của Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may
Bảng 2.2: Cơ cấu tài sản ngắn hạn của công ty Đvt: 1000 đồng
Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
Số tiền % Số tiền % Số tiền %
(Nguồn: Bảng cân đối kế toán từ năm 2009 - 2011 của Công ty)
Theo bảng số liệu 2.2, tài sản lưu động của công ty đã tăng nhanh chóng, từ 340 tỷ đồng năm 2009 lên 346 tỷ đồng năm 2010, tăng 1,8% Đến năm 2011, tài sản lưu động đã vượt 440 tỷ đồng, tăng 29% so với năm 2009 và khoảng 27% so với năm 2010 Sự gia tăng quy mô công ty đã tạo ra nhu cầu cao về tiền mặt để đảm bảo thanh toán, dự trữ hàng hóa, các khoản phải thu và đầu tư ngắn hạn, dẫn đến sự gia tăng đáng kể của tài sản ngắn hạn trên bảng cân đối kế toán.
Vào năm 2009, cơ cấu tài sản ngắn hạn đạt 340 tỷ đồng, trong đó các khoản phải thu chiếm tỷ lệ cao nhất với 91% Tiền mặt đứng thứ hai với 6%, trong khi hàng tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác chỉ chiếm lần lượt 1,6% và 1,5%.
Cơ cấu tài sản ngắn hạn năm 2010 không có nhiều thay đổi so với năm 2009, với tổng giá trị đạt 346 tỷ đồng Tỷ trọng các khoản phải thu giảm xuống còn khoảng 7%, trong khi tiền mặt tăng gấp đôi, chiếm 12% tổng tài sản Hàng tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác cũng có sự gia tăng nhẹ, mỗi loại chiếm tỷ trọng 1,64%.
Năm 2011, tài sản ngắn hạn đạt 440 tỷ, tăng mạnh so với hai năm trước, nhưng cơ cấu tài sản hầu như không thay đổi Khoản phải thu chiếm tỷ trọng cao nhất với 89,19%, tăng 5,19% so với năm 2010, nhưng vẫn thấp hơn năm 2009 khoảng 2,19% Tỷ trọng tiền giảm gần 2 lần so với năm 2010, trong khi hàng tồn kho giảm nhẹ từ 1,64% xuống 1,55% Các tài sản ngắn hạn khác tăng nhẹ, đạt 2,76% so với hai năm trước.
Tài sản ngắn hạn của công ty đã tăng đều qua các năm, với cơ cấu tài sản duy trì ổn định Tỷ trọng các khoản phải thu và tiền có sự biến động rõ rệt, trong khi tỷ trọng hàng tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác chỉ chiếm phần nhỏ và có sự thay đổi không đáng kể.
2.2.2 Hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may
2.2.2.1 Phân tích các chỉ tiêu về khả năng thanh toán
Bảng 2.3: Các chỉ tiêu thanh toán Đvt: 1000 đồng
Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
5 Tài sản ngắn hạn khác 5232544 5689613 12176116
7 Hệ số thanh toán hiện hành 1,10 1,11 1,10
8 Hệ số thanh toán nhanh 1,08 1,09 1,09
(Nguồn: Bảng cân đối kế toán từ năm 2009 - 2011 của Công ty)
Theo bảng 2.3, hệ số thanh toán hiện hành của công ty trong các năm 2009, 2010 và 2011 đều lớn hơn 1, cho thấy tài sản ngắn hạn đủ để đảm bảo thanh toán nợ ngắn hạn Bên cạnh đó, hệ số thanh toán nhanh, mặc dù khắt khe hơn vì loại trừ hàng tồn kho, cũng duy trì mức trên 1 trong giai đoạn này, chứng tỏ công ty có khả năng thanh toán ngay các khoản nợ ngắn hạn một cách hiệu quả.
2.2.2.2 Phân tích các chỉ tiêu hoạt động
Bảng 2.4: Hệ số khả năng thanh toán lãi vay Đvt: 1000 đồng
Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
1 Lợi nhuận trước thuế và lãi vay 22150267 29902241 48568356
3 Khả năng thanh toán lãi vay (lần) 1,37 1,30 1,20
(Nguồn: Bảng cân đối kế toán từ năm 2009 - 2011 của Công ty)
Khả năng thanh toán lãi vay của công ty đang ở mức trung bình và có xu hướng giảm dần qua các năm, từ 1,37 lần năm 2009 xuống 1,20 lần năm 2011 Điều này cho thấy khả năng sinh lợi từ tài sản của công ty chưa cao, đồng thời phản ánh thực trạng khó khăn trong hoạt động kinh tế Nếu lợi nhuận trước thuế và lãi vay tiếp tục giảm dưới mức nợ lãi trong tương lai, công ty có thể đối mặt với nguy cơ mất khả năng thanh toán và vỡ nợ Tuy nhiên, rủi ro này có thể được hạn chế nhờ vào việc doanh nghiệp có thể tạo ra nguồn tiền mặt từ khấu hao để thanh toán lãi Do đó, điều quan trọng là công ty cần đạt được một độ an toàn hợp lý để đảm bảo khả năng thanh toán cho các chủ nợ.
Bảng 2.5: Hệ số hoạt động của tài sản ngắn hạn Đvt: 1000 đồng
Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
(Nguồn: Bảng cân đối kế toán từ năm 2009 - 2011 của Công ty)
Theo bảng 2.5, vòng quay tài sản ngắn hạn năm 2009 đạt 3,67 vòng, tương ứng với kỳ luân chuyển 98 ngày Năm 2010, vòng quay giảm xuống còn 3,62 vòng, giảm 0,05 vòng so với năm trước, trong khi kỳ luân chuyển tăng thêm 1 ngày Đến năm 2011, vòng quay tiếp tục giảm xuống 3,58 vòng, giảm 0,04 vòng so với năm 2010 và giảm 0,09 vòng so với năm 2009.
2009, kỳ luân chuyển tăng lên mức 100 ngày tăng tiếp 1 ngày so với năm
Vòng quay tài sản ngắn hạn của công ty trong giai đoạn 2009 - 2011 tương đối ổn định, với sự chênh lệch không lớn giữa các năm Năm 2011 ghi nhận mức sử dụng tài sản ngắn hạn kém nhất so với các năm trước đó.
2.2.2.3 Phân tích các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời
Bảng 2.6: Hệ số sinh lời của tài sản ngắn hạn Đvt: 1000 đồng
Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
3 Hệ số sinh lời của
(Nguồn: Bảng cân đối kế toán từ năm 2009 - 2011 của Công ty)
Hệ số sinh lời của tài sản ngắn hạn trong 3 năm qua có xu hướng giảm, cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn đang ở mức thấp.
Trong giai đoạn 2009, hệ số sinh lời của tài sản ngắn hạn đạt 1,6%, nhưng đã giảm xuống còn 1,5% trong các năm 2010 và 2011 Điều này cho thấy tình trạng khó khăn của nền kinh tế đã ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn trong thời kỳ này.
2.2.3 Chính sách quản lý tài sản ngắn hạn của Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may
2.2.3.1 Chính sách quản lý ngân quỹ
Tiền mặt có tỷ lệ sinh lời thấp, vì vậy hầu hết các công ty và khách hàng thực hiện giao dịch qua ngân hàng Do đó, các công ty xuất nhập khẩu thường chỉ giữ một lượng tiền mặt nhỏ để phục vụ cho các khoản thanh toán hàng ngày, trả lương cho công nhân và các khoản tạm ứng cần thiết.
Bảng 2.7: Cơ cấu ngân quỹ của công ty Đvt: 1000 đồng
Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
Số tiền % Số tiền % Số tiền %
(Nguồn: Bảng cân đối kế toán từ năm 2009 - 2011 của Công ty)
Dữ liệu trong bảng 2.7 cho thấy xu hướng giảm dần trong việc nắm giữ tiền mặt của công ty Năm 2009, tỷ lệ tiền mặt nắm giữ cao nhất trong giai đoạn 2009 - 2011, đạt 3,27% Tuy nhiên, đến năm 2010, tỷ lệ này giảm xuống còn 2,81%, giảm 0,46% so với năm trước Đến năm 2011, tỷ lệ tiếp tục giảm mạnh xuống còn 0,8%, giảm 3,5 lần so với năm 2010.
Các công ty hiện nay đang có xu hướng gửi tiền vào ngân hàng để kiếm lãi và phục vụ cho giao dịch với khách hàng cũng như các doanh nghiệp khác Sự giảm tỷ lệ tiền mặt nắm giữ của công ty đồng nghĩa với việc tỷ lệ tiền gửi ngân hàng ngày càng tăng qua các năm.
Công ty hoạt động trong nhiều lĩnh vực, dẫn đến mối quan hệ thanh toán và khách hàng đa dạng và phức tạp, không chỉ trong nước mà còn mở rộng ra thị trường quốc tế.
Đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may
Dựa trên kết quả phân tích hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may, có thể đưa ra một số nhận định quan trọng về tình hình tài chính và khả năng quản lý tài sản của công ty.
- Doanh thu của công ty tăng cao qua từng năm làm cho các khoản nợ phải thu tăng cao, vòng quay các khoản phải thu là rất cao.
- Hệ số thanh toán hiện hành và hệ số thanh toán nhanh ổn định, công ty luôn có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn
Khả năng sinh lời của tài sản luôn lớn hơn 0 qua các năm cho thấy hoạt động kinh doanh của công ty vẫn hiệu quả, với lợi nhuận duy trì ở mức dương Điều này chứng tỏ rằng tài sản của công ty được sử dụng một cách tương đối hiệu quả.
- Hàng tồn kho chiếm tỷ lệ thấp thể hiện khả năng tiêu thụ sản phẩm của công ty luôn được duy trì đều đặn thường xuyên.
- Các chỉ tiêu hoạt động luôn được duy trì ở mức ổn định dù là trong bối cảnh kinh tế khó khăn.
- Uy tín của công ty trên thương trường và với hệ thống các Ngân hàng ngày càng được khẳng định.
Công ty nhận được sự chỉ đạo và hỗ trợ chặt chẽ từ Tập đoàn Dệt may, giúp kết nối nguồn hàng giữa các đơn vị trong Tập đoàn Đồng thời, việc duy trì bảo lãnh cũng tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động tín dụng của công ty.
2.3.2 Hạn chế và nguyên nhân
Mặc dù công ty đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế, đặc biệt là hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn chưa cao và chưa tương xứng với tiềm năng của công ty.
Doanh thu của công ty tăng liên tục qua các năm, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong các khoản phải thu từ khách hàng Những khoản phải thu này chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng tài sản lưu động của công ty Nếu tỷ lệ nợ quá hạn hoặc nợ khó đòi tăng cao, vốn của công ty sẽ bị chiếm dụng, ảnh hưởng đến khả năng tài chính Do đó, công ty cần áp dụng chính sách thu hồi nợ hiệu quả để giảm thiểu tình trạng chiếm dụng vốn.
Cấu trúc tài sản ngắn hạn của công ty không hợp lý, với tỷ lệ các khoản phải thu cao trong khi tiền mặt chỉ chiếm một tỷ trọng thấp.
Công ty cần nhận diện và lập kế hoạch khắc phục những hạn chế hiện tại, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản Điều này sẽ đảm bảo rằng mọi nguồn lực được đầu tư một cách hợp lý, tối ưu hóa lợi nhuận đạt được.
Những mặt hạn chế xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả nguyên nhân chủ quan và nguyên nhân khách quan Nguyên nhân chủ quan thường liên quan đến yếu tố con người, như sự thiếu kỹ năng, kiến thức hoặc động lực trong công việc.
- Trình độ quản lý còn thấp, hạn chế về chuyên môn quản lý tài chính.
Quản lý công nợ chưa chặt chẽ do thiếu biện pháp thu hồi nợ hiệu quả, như nhắc nhở khách hàng và đối chiếu công nợ định kỳ Hơn nữa, sự phối hợp giữa bộ phận kinh doanh và tài chính kế toán chưa thường xuyên, dẫn đến số liệu hạch toán không thống nhất và không chính xác, làm chậm quá trình thu hồi nợ.
Công ty có cấu trúc tổ chức phức tạp với nhiều chi nhánh, văn phòng và xí nghiệp, mỗi đơn vị đều sở hữu quỹ tiền mặt riêng phục vụ cho hoạt động thanh toán hàng ngày Điều này dẫn đến lượng tiền tồn quỹ lớn, gây khó khăn trong việc quản lý Hơn nữa, công ty chưa xây dựng kế hoạch cụ thể để quản lý các quỹ tiền mặt phân tán và cũng chưa có chương trình duyệt chi theo từng cấp.
Hiệu quả sử dụng tài sản trong ngành may mặc Việt Nam vẫn còn hạn chế do thiếu hướng dẫn và định hướng chung từ Tập đoàn, dẫn đến việc quản lý và sử dụng tài sản chưa đạt hiệu quả tối ưu.
Nền kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển với nhiều cơ hội nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức Sự biến động của nền kinh tế thể hiện rõ qua tình trạng lạm phát gia tăng và giá cả nhiều mặt hàng leo thang, gây khó khăn cho doanh nghiệp và làm giảm hiệu quả sử dụng tài sản Tuy nhiên, hiện tại, Nhà nước vẫn chưa có những giải pháp cụ thể và lâu dài, mà chỉ áp dụng các biện pháp tạm thời.
Tình hình kinh tế và chính trị toàn cầu trong những năm gần đây đầy bất ổn đã ảnh hưởng đáng kể đến khả năng phát triển sản xuất kinh doanh của công ty, dẫn đến nhiều xáo trộn và biến động tiêu cực.
Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt may gặp nhiều hạn chế trong quản lý tài chính và sử dụng tài sản ngắn hạn, điều này gây khó khăn cho sự phát triển của công ty Mặc dù một số nguyên nhân khó có thể khắc phục, vẫn có những yếu tố nằm trong tầm kiểm soát của công ty, yêu cầu cần có biện pháp giải quyết kịp thời.